Nghiên cứu công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đườn
Nghiên cứu quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông, tối ưu chi phí và kéo dài tuổi thọ công trình.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về quản lý khai thác và bảo trì hạ tầng
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Quản lý xây dựng
- Tác giả:
- Trần Trung Kiên
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về quản lý khai thác và bảo trì hạ tầng
Quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đóng vai trò then chốt trong phát triển đô thị. Hệ thống hạ tầng giao thông đường bộ bảo đảm lưu thông an toàn, liên tục và thông suốt. Công tác bảo trì kịp thời giúp duy trì tuổi thọ công trình. Hoạt động khai thác đúng kỹ thuật ngăn ngừa hư hỏng sớm. Việc kết hợp chặt chẽ giữa khai thác và bảo trì tối ưu hóa năng lực phục vụ của toàn mạng lưới. Cơ sở lý luận quản lý công trình đường bộ dựa trên nguyên tắc kinh tế kỹ thuật đồng bộ. Quy trình quản lý chuẩn hóa giúp sử dụng ngân sách công hiệu quả. Các đô thị lớn đòi hỏi mô hình tổ chức quản lý chuyên nghiệp và linh hoạt. Quản lý đồng bộ giúp nâng cao an toàn giao thông và giảm thiểu tai nạn. Đây là nền tảng cơ bản để xây dựng hệ thống giao thông thông minh và bền vững.
1.1. Khái niệm và mục tiêu quản lý vận hành kết cấu hạ tầng
Quản lý vận hành kết cấu hạ tầng bao gồm tập hợp các biện pháp kỹ thuật và pháp lý nhằm tổ chức lưu thông an toàn. Mục tiêu cốt lõi là bảo toàn năng lực thông hành và giảm thiểu ùn tắc. Công tác này kiểm soát tải trọng phương tiện và điều tiết dòng giao thông hợp lý. Nhà quản lý cần theo dõi liên tục tình trạng hoạt động của tuyến đường. Khai thác hiệu quả giúp phát huy tối đa giá trị đầu tư ban đầu của dự án. Quản lý vận hành đồng bộ còn bảo vệ môi trường đô thị và giảm thiểu khí thải. Việc thiết lập các tiêu chuẩn vận hành rõ ràng giúp đơn vị quản lý dễ dàng giám sát chất lượng. Các tiêu chí an toàn và tiện nghi cho người tham gia giao thông luôn được đặt lên hàng đầu. Đây là nhiệm vụ chiến lược trong phát triển kinh tế xã hội.
1.2. Mô hình hợp đồng bảo trì đường bộ và cầu đường hiện đại
Bảo trì đường bộ và cầu đường đang chuyển dịch mạnh mẽ từ hợp đồng theo khối lượng sang hợp đồng theo chất lượng thực hiện. Mô hình hợp đồng truyền thống dựa trên đơn giá khối lượng thực tế thường dẫn đến kéo dài tiến độ. Ngược lại, hợp đồng dựa trên mức độ phục vụ yêu cầu nhà thầu duy trì chất lượng mặt đường liên tục. Nhà thầu chịu trách nhiệm toàn diện về tiêu chuẩn kỹ thuật trong suốt thời hạn hợp đồng. Phương thức này thúc đẩy các doanh nghiệp chủ động áp dụng công nghệ bảo trì tiên tiến. Ngân sách nhà nước được kiểm soát chặt chẽ và minh bạch hơn. Kinh nghiệm quốc tế từ Canada và Australia chứng minh tính hiệu quả vượt trội của mô hình mới. Việc áp dụng hình thức hợp đồng này tạo bước đột phá cho công tác quản lý tài sản hạ tầng đường bộ.
II. Thực trạng quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng
Hệ thống hạ tầng giao thông đường bộ tại các đô thị lớn như Hà Nội đang chịu áp lực quá tải nghiêm trọng. Mật độ phương tiện cá nhân tăng nhanh vượt xa năng lực thiết kế ban đầu. Tình trạng ngập úng mùa mưa và nắng nóng mùa hè đẩy nhanh quá trình xuống cấp mặt đường. Công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về tổ chức và kinh phí. Nguồn vốn phân bổ hàng năm cho duy tu thường chỉ đáp ứng một phần nhu cầu thực tế. Sự phối hợp giữa các đơn vị quản lý chuyên ngành còn thiếu tính kết nối. Cơ sở dữ liệu hạ tầng chưa được số hóa đầy đủ và thiếu tính cập nhật. Thực trạng này đòi hỏi việc đổi mới toàn diện phương thức quản trị và cơ chế vận hành hệ thống.
2.1. Đánh giá hiện trạng công trình giao thông tại đô thị
Đánh giá hiện trạng công trình là khâu then chốt nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm chất lượng. Khảo sát thực địa cho thấy các tuyến đường trục chính thường xuất hiện lún nứt và hằn lún vệt bánh xe. Hệ thống thoát nước đô thị xuống cấp làm gia tăng nguy cơ phá hoại nền mặt đường. Việc điều tra tình trạng giao thông cung cấp bức tranh toàn diện về tuổi thọ công trình. Phân tích hiện trạng giúp xác định chính xác các đoạn đường ưu tiên sửa chữa cấp bách. Cơ quan chức năng cần thiết lập lịch trình kiểm tra định kỳ và đột xuất. Đánh giá khách quan giúp hạn chế tối đa các hư hỏng lan rộng trên diện rộng. Kết quả khảo sát là căn cứ khoa học để xây dựng kế hoạch bảo dưỡng hàng năm.
2.2. Kiểm định chất lượng kết cấu và những bất cập tồn tại
Kiểm định chất lượng kết cấu đóng vai trò quyết định trong việc bảo đảm an toàn cho các công trình cầu và hầm đô thị. Hiện nay, công tác kiểm định tại nhiều địa phương vẫn phụ thuộc nhiều vào quan sát trực quan thủ công. Trang thiết bị đo đạc chuyên sâu chưa được đầu tư đồng bộ và hiện đại. Việc phát hiện các khuyết tật ẩn sâu trong bê tông và cốt thép còn gặp nhiều trở ngại. Thời gian phản hồi kết quả kiểm định đôi khi bị chậm trễ so với yêu cầu thực tế. Ngoài ra, quy chuẩn kiểm định cho các công trình giao thông phức tạp chưa thực sự đồng nhất. Năng lực của đội ngũ kỹ sư kiểm định cần được đào tạo nâng cao thường xuyên. Khắc phục những bất cập này sẽ nâng cao độ tin cậy của toàn bộ mạng lưới giao thông.
III. Ứng dụng công nghệ quản lý khai thác và bảo trì hạ tầng
Chuyển đổi số trong lĩnh vực giao thông mở ra cơ hội tối ưu hóa công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng. Việc tích hợp các giải pháp công nghệ thông tin giúp tự động hóa quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Cơ quan quản lý dễ dàng theo dõi biến động chất lượng mạng lưới theo thời gian thực. Ứng dụng công nghệ giảm bớt thời gian khảo sát thực địa thủ công và hạn chế sai số. Hệ thống thông tin địa lý GIS hỗ trợ trực quan hóa vị trí hư hỏng trên bản đồ số. Dữ liệu tập trung cho phép lập dự báo suy thoái công trình với độ chính xác cao. Đổi mới công nghệ là bước đi tất yếu nhằm hướng tới xây dựng hệ thống giao thông đô thị thông minh.
3.1. Ứng dụng hệ thống quản lý mặt đường PMS và cầu BMS
Hệ thống quản lý mặt đường (PMS) là công cụ đắc lực hỗ trợ lập kế hoạch duy tu và sửa chữa mặt đường khoa học. Phần mềm phân tích dữ liệu về chỉ số độ gồ ghề quốc tế IRI và chỉ số tình trạng mặt đường PCI. Đồng thời, hệ thống quản lý cầu (BMS) giúp lưu trữ hồ sơ chi tiết của từng hạng mục mố trụ, dầm cầu và gối cầu. Phần mềm BMS tự động phân loại mức độ rủi ro và cảnh báo nguy cơ mất an toàn kết cấu. Cả hai hệ thống PMS và BMS hỗ trợ tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách bảo trì hàng năm. Cơ quan quản lý có thể mô phỏng hiệu quả của từng kịch bản sửa chữa trước khi phê duyệt. Việc triển khai đồng bộ PMS và BMS mang lại lợi ích kinh tế kỹ thuật to lớn.
3.2. Giám sát sức khỏe kết cấu SHM theo thời gian thực
Công nghệ giám sát sức khỏe kết cấu (SHM) sử dụng mạng lưới cảm biến thông minh gắn trực tiếp lên các công trình trọng điểm. Các cảm biến liên tục đo đạc độ võng, ứng suất, độ nghiêng và tần số dao động của kết cấu nhịp. Dữ liệu đo đạc truyền trực tiếp về trung tâm điều hành qua mạng không dây. Hệ thống SHM giúp phát hiện tức thì các vết nứt vi mô và biến dạng bất thường do vượt tải trọng. Giải pháp này đặc biệt quan trọng đối với các cầu lớn dây văng, cầu vòm và đường hầm vượt sông. Cảnh báo sớm từ hệ thống giúp ngăn ngừa nguy cơ sự cố thảm khốc. Giám sát thời gian thực nâng cao độ an toàn và kéo dài niên hạn sử dụng công trình.
IV. Giải pháp nâng cao quản lý khai thác và bảo trì hạ tầng
Nâng cao hiệu quả quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Thể chế chính sách cần được hoàn thiện nhằm khuyến khích khu vực tư nhân tham gia đầu tư bảo trì. Mô hình hợp tác công tư PPP mở ra nguồn lực tài chính dồi dào cho các dự án duy tu quy mô lớn. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý cần tinh gọn, phân định rõ ràng quyền hạn và trách nhiệm. Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ kỹ thuật là yêu cầu cấp thiết. Công tác tuyên truyền nâng cao ý thức chấp hành luật giao thông của người dân cần được đẩy mạnh. Sự kết hợp giữa quản lý nhà nước và đổi mới kỹ thuật sẽ tạo ra chuyển biến tích cực cho diện mạo giao thông đô thị.
4.1. Hoàn thiện quy trình bảo trì công trình xây dựng đô thị
Quy trình bảo trì công trình xây dựng cần được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện đại. Mỗi hạng mục công trình phải có sổ tay hướng dẫn bảo trì chi tiết ngay từ giai đoạn bàn giao đưa vào sử dụng. Quy trình này bao gồm bảo dưỡng thường xuyên, bảo dưỡng định kỳ và sửa chữa lớn theo chu kỳ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các bước bảo trì ngăn chặn triệt để sự phát triển của các khuyết tật kết cấu. Đơn vị thực hiện cần ghi chép nhật ký công trình đầy đủ và minh bạch. Kiểm tra đột xuất sau thiên tai bão lũ phải trở thành điều khoản bắt buộc trong quy trình. Chuẩn hóa quy trình giúp nâng cao chất lượng công trình và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
4.2. Đổi mới tổ chức khai thác công trình giao thông hiện đại
Đổi mới mô hình khai thác công trình giao thông là giải pháp then chốt để giải tỏa áp lực lưu thông đô thị. Cơ quan điều hành cần ứng dụng hệ thống giao thông thông minh ITS vào điều tiết luồng xe. Các đèn tín hiệu giao thông thích ứng tự động điều chỉnh chu kỳ theo mật độ lưu lượng xe thực tế. Lắp đặt trạm cân tải trọng tự động tốc độ cao giúp ngăn chặn xe quá tải phá hoại cầu đường. Phân luồng giao thông khoa học giúp tối ưu hóa khả năng thông hành của các trục hướng tâm. Tổ chức không gian đỗ xe hợp lý hạn chế việc lấn chiếm lòng lề đường. Mô hình vận hành linh hoạt bảo đảm an toàn giao thông và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân đô thị.
V. Tối ưu chi phí vòng đời trong quản lý khai thác hạ tầng
Áp dụng nguyên lý kinh tế kỹ thuật trong quản lý khai thác và bảo trì giúp cân đối giữa chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo dưỡng. Một kế hoạch bảo trì đúng thời điểm mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn nhiều so với việc sửa chữa khi công trình đã xuống cấp nghiêm trọng. Việc chủ động phòng ngừa hư hỏng giúp kéo dài chu kỳ khai thác hữu ích của tuyến đường. Nhà quản lý cần chuyển đổi tư duy từ bảo trì phản ứng sang bảo trì dự đoán chủ động. Lựa chọn vật liệu bền vững và công nghệ thi công sạch giảm thiểu phát thải và chi phí thay thế. Quản trị chi phí minh bạch tạo niềm tin cho các nhà đầu tư và xã hội.
5.1. Phân tích chi phí vòng đời công trình LCC hiệu quả
Phân tích chi phí vòng đời công trình (LCC) là phương pháp đánh giá toàn diện tổng chi phí từ khâu xây dựng, vận hành đến phá dỡ. Phương pháp LCC tính toán đầy đủ chi phí trực tiếp của chủ đầu tư và chi phí gián tiếp của người sử dụng đường. Chi phí gián tiếp bao gồm thời gian chậm trễ hành trình, hao mòn phương tiện và thiệt hại do tai nạn. Tính toán LCC giúp chọn ra phương án thiết kế và công nghệ vật liệu có hiệu quả kinh tế dài hạn cao nhất. Việc xem xét tổng chi phí vòng đời hạn chế tình trạng chỉ chú trọng tiết kiệm chi phí xây dựng ban đầu. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn.
5.2. Lựa chọn phương án đầu tư và duy tu tối ưu ngân sách
Lựa chọn phương án đầu tư và duy tu tối ưu giúp giải quyết bài toán thiếu hụt ngân sách bảo trì đường bộ. Các thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu hỗ trợ xếp hạng mức độ ưu tiên cho từng dự án sửa chữa. Cơ quan quản lý kết hợp giữa nguồn vốn ngân sách nhà nước và nguồn thu phí sử dụng đường bộ. Phân bổ tài chính tập trung vào các tuyến giao thông huyết mạch tạo động lực phát triển kinh tế vùng. Việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật tái chế mặt đường bê tông nhựa nguội giúp hạ giá thành sửa chữa. Quản lý chi phí chặt chẽ bảo đảm mỗi đồng vốn đầu tư đều đem lại giá trị sử dụng cao nhất cho xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TRẦN TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU CÔNG TÁC QUẢN LÝ KHAI THÁC VÀ BẢO TRÌ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI NGÀNH: QUẢN LÝ XÂY DỰNG MÃ SỐ: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Quỳnh Sang HÀ NỘI, 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TRẦN TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU CÔNG TÁC QUẢN LÝ KHAI THÁC VÀ BẢO TRÌ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI NGÀNH: QUẢN LÝ XÂY DỰNG MÃ SỐ: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Quỳnh Sang HÀ NỘI, 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể, các trích dẫn theo đúng quy định.
Tác giả luận án Trần Trung Kiên ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài về quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Các công trình nghiên cứu trong nước về quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Kết luận rút ra từ tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan và khoảng trống nghiên cứu của đề tài luận án. Kết luận rút ra từ tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan. Khoảng trống nghiên cứu của đề tài luận án.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.21 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ QUẢN LÝ KHAI THÁC VÀ BẢO TRÌ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ. Kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ và khai thác, bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Khái quát chung về kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Khái niệm, đặc điểm kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ đô thị. Khai thác, bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Khai thác kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Quản lý khai thác và quản lý bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ iii. Quản lý khai thác kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Khái niệm quản lý khai thác kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Mục tiêu quản lý khai thác kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Nội dung quản lý khai thác kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ tại các thành phố lớn. Quản lý bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Khái niệm quản lý bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Mục tiêu quản lý bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Nội dung quản lý bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ tại các thành phố lớn. Quan hệ giữa quản lý khai thác và quản lý bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Đặc điểm quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Đặc điểm chung quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Đặc điểm quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ tại các thành phố lớn. Sự cần thiết của quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Hợp đồng quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Hợp đồng dựa theo khối lượng thực hiện. Hợp đồng dựa theo chất lượng thực hiện. Tiêu chí đánh giá kết quả công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Cơ cấu tổ chức quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Khái niệm cơ cấu tổ chức quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Nguyên tắc thiết lập cơ cấu tổ chức quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ tại các thành phố lớn. Các nhân tố khách quan.
Các nhân tố chủ quan. Kinh nghiệm quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ của một số thành phố trên thế giới và bài học kinh nghiệm. Kinh nghiệm quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ của một số thành phố trên thế giới. Đặc khu hành chính Hồng Kông (Trung Quốc).
Thành phố Seoul (Hàn Quốc). Tỉnh British Columbia (Canada). Bang New South Wales (Australia). Bài học kinh nghiệm về quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ cho thành phố Hà Nội .64 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .66 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ KHAI THÁC VÀ BẢO TRÌ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI.
Thực trạng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội. Khái quát về thành phố Hà Nội. Thực trạng hệ thống giao thông và kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội. Khái quát hệ thống giao thông Hà Nội.
Kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội. Nhận xét về kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội. Tổng quan về công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ trên địa bàn thành phố Hà Nội. Cơ sở pháp lý của công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội.
Hệ thống tổ chức quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Cơ cấu tổ chức quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Phân cấp quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Quy trình tổ chức quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Thực trạng công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội. Thực trạng công tác quản lý khai thác kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội. Quản lý kỹ thuật công trình. Quản lý an toàn giao thông.
Thực trạng công tác quản lý bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội. Quản lý phương thức thực hiện. Quản lý khoa học công nghệ. Nhận xét công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội.
Kết quả điều tra đánh giá thực trạng công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội. Những thành công và hạn chế trong công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội. Những thành công trong công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội. Những hạn chế trong công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội.
Nguyên nhân của những hạn chế trong công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội .109 vi KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .111 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ KHAI THÁC VÀ BẢO TRÌ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Cơ sở định hướng phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thành phố Hà Nội và quan điểm đề xuất giải pháp. Cơ sở định hướng phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ thành phố Hà Nội. Quan điểm đề xuất giải pháp.
Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ Hà Nội. Hoàn thiện phân công, phân cấp quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Quản lý không gian lòng đường. Quản lý không gian hè đường.
Quản lý không gian ngầm. Đấu thầu quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Tăng cường huy động vốn cho quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Huy động vốn qua việc cho thuê quyền sử dụng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Huy động vốn qua việc thu phí phương tiện cơ giới vào nội đô. Áp dụng hợp đồng quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ theo chất lượng thực hiện. Lựa chọn công trình để thực hiện hợp đồng. Xác định danh mục quản lý khai thác và bảo trì.
Tiêu chí đánh giá công tác quản lý khai thác kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Hoàn thiện quy trình lựa chọn nhà thầu quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Hiện đại hóa công tác tuần đường.
Xây dựng khung giá quản lý khai thác và bảo trì đường bộ. Tăng cường sử dụng công nghệ thi công mới trong bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Đánh giá tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp. Tính cấp thiết của các giải pháp.
Tính khả thi của các giải pháp .145 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .147 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Trung Kiên (2019). Nghiên cứu công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/cong-tac-quan-ly-khai-thac-va-bao-tri-ket-cau-ha-tang-giao-thong-duong-bo-tren
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông, tối ưu chi phí và kéo dài tuổi thọ công trình.
Luận án "Nghiên cứu công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ" thuộc chuyên ngành Quản lý xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu công tác quản lý khai thác và bảo trì kết cấu hạ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.