Nghiên cứu ảnh hưởng tính chất bitum đến mô đun động bê tông nhựa chặt tại Việt Nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của tính chất bitum đến mô đun động bê tông nhựa chặt tại Việt Nam, cung cấp giải pháp tối ưu cho ngành xây dựng.

Chuyên ngành

Kỹ thuật xây dựng đường ô tô và đường thành phố

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu ảnh hưởng bitum đến mô đun động bê tông nhựa Việt Nam
Số trang:
161 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông Vận tải
Chuyên ngành:
Kỹ thuật xây dựng đường ô tô và đường thành phố
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu ảnh hưởng bitum đến mô đun động bê tông nhựa Việt Nam

Luận án này tập trung nghiên cứu ảnh hưởng tính chất của bitum đến mô đun động của bê tông nhựa chặt tại Việt Nam. Mô đun động (|E*|) là một thông số quan trọng. Nó phản ánh khả năng chịu tải và biến dạng của mặt đường bê tông nhựa. Chất lượng bitum quyết định đáng kể hiệu suất khai thác của mặt đường. Bitum ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, độ bền mỏi của hỗn hợp. Sự biến đổi tính chất bitum theo nhiệt độ, tần số tải trọng là yếu tố then chốt. Luận án giải quyết vấn đề thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa tối ưu. Luận án góp phần nâng cao tuổi thọ mặt đường ở Việt Nam. Nghiên cứu này có tính cấp thiết cao. Cơ sở hạ tầng giao thông Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu về vật liệu đường bền vững là rất lớn. Bê tông nhựa cần có khả năng chống chịu tốt với điều kiện khí hậu, giao thông phức tạp. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của bitum giúp cải thiện chất lượng công trình. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi vật liệu. Điều này hỗ trợ các kỹ sư đưa ra quyết định thiết kế, thi công hiệu quả. Luận án đặt mục tiêu xây dựng các mô hình dự báo chính xác. Các mô hình này dựa trên tính chất bitum đặc trưng của Việt Nam. Đây là nền tảng cho việc tối ưu hóa vật liệu.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu luận án

Công trình giao thông tại Việt Nam đòi hỏi vật liệu chất lượng cao. Bê tông nhựa chịu tải trọng nặng, nhiệt độ biến đổi. Mô đun động là chỉ tiêu đánh giá quan trọng. Chất lượng bitum ảnh hưởng trực tiếp độ bền mặt đường. Mục tiêu luận án là xác định mối quan hệ định lượng. Nghiên cứu giúp hiểu rõ ảnh hưởng tính chất bitum đến mô đun động. Kết quả hỗ trợ thiết kế, thi công đường bền vững hơn. Luận án góp phần phát triển khoa học vật liệu đường.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trọng tâm

Đối tượng nghiên cứu là các loại bitum đang sử dụng tại Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu tập trung vào hỗn hợp bê tông nhựa chặt. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc xác định các tính chất vật lý, cơ học của bitum. Các thí nghiệm xác định mô đun động của bê tông nhựa cũng được thực hiện. Các mẫu vật liệu được chế tạo và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập, phân tích kỹ lưỡng. Luận án giới hạn trong các điều kiện thí nghiệm đặc trưng.

1.3. Phương pháp tiếp cận ý nghĩa khoa học thực tiễn

Phương pháp nghiên cứu kết hợp lý thuyết và thực nghiệm. Lý thuyết bao gồm tổng quan các nghiên cứu trước đây. Thực nghiệm tập trung vào thí nghiệm DSR cho bitum và mô đun động cho bê tông nhựa. Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê, mô hình hóa. Ý nghĩa khoa học là đóng góp vào hiểu biết về vật liệu. Luận án xây dựng các mô hình dự báo phù hợp điều kiện Việt Nam. Ý nghĩa thực tiễn là cải thiện quy trình lựa chọn vật liệu. Điều này dẫn đến các công trình giao thông bền vững, tiết kiệm chi phí.

II.Đánh giá các tính chất bitum và mô đun cắt động bitum

Bitum là vật liệu liên kết quan trọng trong bê tông nhựa. Các tính chất của bitum ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của hỗn hợp. Các tính chất vật lý cơ bản như độ kim lún, độ kéo dài, điểm hóa mềm là cần thiết. Những chỉ tiêu này cung cấp thông tin ban đầu về độ cứng và khả năng biến dạng của bitum. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác hành vi của bitum dưới tải trọng động, mô đun cắt động (|G*|) và góc pha (δ) là các chỉ tiêu tiên tiến hơn. Mô đun cắt động phản ánh khả năng chống biến dạng đàn hồi. Góc pha thể hiện tỷ lệ giữa thành phần đàn hồi và nhớt của vật liệu. Cả hai chỉ tiêu này thay đổi đáng kể theo nhiệt độ và tần số tải trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự phức tạp trong việc mô tả hành vi của bitum. Việc đánh giá toàn diện tính chất bitum đòi hỏi các thiết bị thí nghiệm hiện đại. Thiết bị DSR (Dynamic Shear Rheometer) là công cụ chính. DSR đo lường phản ứng của bitum với tải trọng cắt dao động. Dữ liệu từ DSR cho phép xây dựng đường cong chủ (|G*|) và góc pha (δ). Đường cong chủ thể hiện sự phụ thuộc của các thông số này vào tần số quy đổi. Tần số quy đổi được tính toán dựa trên nhiệt độ thử nghiệm. Phương pháp này cho phép so sánh các loại bitum khác nhau. Nó cũng dự đoán hành vi của bitum trong một phạm vi rộng của điều kiện nhiệt độ và tải trọng. Nhiều mô hình toán học đã được đề xuất. Các mô hình này giúp mô tả đường cong chủ một cách chính xác. Các mô hình này có vai trò quan trọng trong việc dự báo hiệu suất của bitum.

2.1. Khái niệm và phân loại các tính chất bitum quan trọng

Bitum là chất lỏng nhớt, màu đen. Bitum là sản phẩm dầu mỏ. Các tính chất bitum bao gồm độ kim lún, độ kéo dài, điểm hóa mềm. Các tính chất này đánh giá độ cứng, độ dẻo và nhiệt độ làm việc của bitum. Mô đun cắt động (|G*|) và góc pha (δ) là các tính chất cơ học phức tạp. Chúng mô tả hành vi nhớt đàn hồi của bitum. Các tính chất này thay đổi theo nhiệt độ và tần số tải trọng. Việc phân loại bitum dựa trên các chỉ tiêu này.

2.2. Phương pháp xác định mô đun cắt động G của bitum

Mô đun cắt động của bitum được xác định bằng thiết bị DSR. DSR áp dụng tải trọng cắt dao động lên mẫu bitum. Thiết bị đo phản ứng biến dạng và ứng suất. Từ đó, mô đun cắt động và góc pha được tính toán. Thí nghiệm DSR thực hiện ở các nhiệt độ và tần số khác nhau. Dữ liệu DSR là đầu vào cho việc xây dựng đường cong chủ. Các nghiên cứu quốc tế đã chuẩn hóa quy trình này. Việc xác định chính xác |G*| là cần thiết.

2.3. Các mô hình đường cong chủ cho mô đun cắt động bitum

Đường cong chủ mô tả sự phụ thuộc của |G*| vào tần số quy đổi. Nhiều mô hình toán học được sử dụng để xây dựng đường cong này. Các mô hình phổ biến bao gồm Sigmoidal, Christensen-Anderson, Huet-Sayegh. Các mô hình này giúp dự báo |G*| và góc pha. Chúng cho phép đánh giá hành vi bitum trong điều kiện tải trọng, nhiệt độ đa dạng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp là quan trọng. Các mô hình này phục vụ cho việc thiết kế, đánh giá hiệu suất mặt đường.

III.Mô đun động bê tông nhựa chặt và yếu tố tác động

Mô đun động (|E*|) là một thông số cơ học chủ chốt của bê tông nhựa chặt. Mô đun động đặc trưng cho khả năng chống biến dạng của hỗn hợp. Giá trị này được xác định dưới tác động của tải trọng lặp lại. Mô đun động phụ thuộc mạnh mẽ vào nhiệt độ và tần số tải trọng. Tại nhiệt độ thấp và tần số cao, bê tông nhựa có mô đun động lớn. Điều này cho thấy khả năng chống biến dạng cao. Ngược lại, tại nhiệt độ cao và tần số thấp, mô đun động giảm. Hỗn hợp trở nên mềm hơn, dễ biến dạng hơn. Sự hiểu biết sâu sắc về mô đun động là cần thiết. Điều này giúp dự đoán hiệu suất mặt đường. Nó hỗ trợ trong việc thiết kế kết cấu mặt đường phù hợp. Nhiều yếu tố khác ngoài tính chất bitum ảnh hưởng đến mô đun động. Thành phần cấp phối hạt cốt liệu là một yếu tố quan trọng. Kích thước, hình dạng, độ góc cạnh của cốt liệu đều có tác động. Cốt liệu có độ góc cạnh cao, độ nhám bề mặt tốt thường tạo ra hỗn hợp có mô đun động cao hơn. Hàm lượng bột khoáng và vôi thủy hóa cũng ảnh hưởng đến ma trận bitum-cốt liệu. Chúng có thể cải thiện độ cứng và độ bền của hỗn hợp. Độ rỗng dư của hỗn hợp bê tông nhựa là một chỉ tiêu cực kỳ quan trọng. Độ rỗng dư cao thường làm giảm mô đun động. Nó cũng làm giảm khả năng chống thấm và độ bền. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này là cần thiết. Điều này đảm bảo bê tông nhựa đạt được hiệu suất mong muốn.

3.1. Định nghĩa và ý nghĩa của mô đun động bê tông nhựa

Mô đun động (|E*|) là tỷ số giữa ứng suất và biến dạng. Đây là giá trị đo được khi bê tông nhựa chịu tải trọng lặp lại. Mô đun động phản ánh khả năng chịu tải của vật liệu. Giá trị này biểu thị độ cứng của hỗn hợp bê tông nhựa. Mô đun động là tham số đầu vào quan trọng cho thiết kế mặt đường. Nó giúp dự đoán các hư hỏng như nứt mỏi, lún vệt bánh xe.

3.2. Quy trình xác định mô đun động bê tông nhựa thực nghiệm

Mô đun động của bê tông nhựa được xác định bằng thí nghiệm dynamic modulus test. Mẫu bê tông nhựa hình trụ được chế tạo theo tiêu chuẩn. Mẫu được đặt trong máy thử và chịu tải trọng nén lặp lại. Thí nghiệm được thực hiện ở nhiều nhiệt độ và tần số khác nhau. Cảm biến đo ứng suất và biến dạng. Dữ liệu thu được được sử dụng để tính toán mô đun động và góc pha. Các quy trình thử nghiệm được chuẩn hóa quốc tế.

3.3. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến mô đun động bê tông nhựa

Ngoài tính chất bitum, nhiều yếu tố khác ảnh hưởng mô đun động. Thành phần cấp phối cốt liệu là yếu tố quan trọng. Hàm lượng bitum, hàm lượng bột khoáng cũng có vai trò. Độ rỗng dư trong hỗn hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng. Nhiệt độ môi trường và tần số tải trọng là các yếu tố động. Cốt liệu có hình dạng góc cạnh, độ nhám bề mặt tốt thường tăng mô đun động.

IV.Mối quan hệ tính chất bitum và mô đun động bê tông nhựa

Mối quan hệ giữa tính chất của bitum và mô đun động của bê tông nhựa là cốt lõi của nghiên cứu này. Bitum không chỉ là chất kết dính. Nó còn là thành phần chủ đạo quyết định tính chất nhớt đàn hồi của toàn bộ hỗn hợp. Đặc biệt, mô đun cắt động (|G*|) và góc pha (δb) của bitum có tương quan mạnh mẽ với mô đun động (|E*|) và góc pha (δE) của bê tông nhựa. Bitum càng cứng (mô đun cắt động cao), hỗn hợp bê tông nhựa càng cứng (mô đun động cao). Góc pha của bitum cũng ảnh hưởng đến khả năng chống biến dạng vĩnh viễn và nứt của bê tông nhựa. Hiểu rõ mối liên hệ này cho phép các kỹ sư dự đoán hiệu suất của hỗn hợp chỉ từ các thí nghiệm trên bitum. Điều này tiết kiệm thời gian và chi phí thí nghiệm. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã cố gắng thiết lập mối quan hệ này. Tập đoàn Shell, Viện Asphalt Hoa Kỳ (Asphalt Institute) đã phát triển các mô hình dự báo mô đun động. Các mô hình này thường sử dụng các thông số của bitum như mô đun cắt động và nhiệt độ để ước tính mô đun động của bê tông nhựa. Tuy nhiên, các mô hình này cần được hiệu chỉnh cho điều kiện vật liệu và khí hậu cụ thể của Việt Nam. Luận án này đã phân tích độ nhạy của các mô hình. Nó đánh giá sự phù hợp của chúng với bitum và bê tông nhựa Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu và mô hình dự báo đáng tin cậy. Các mô hình này đặc biệt quan trọng cho công tác thiết kế và đánh giá chất lượng mặt đường tại Việt Nam.

4.1. Tổng quan các nghiên cứu quốc tế về mối quan hệ này

Các tập đoàn lớn như Shell và Viện Asphalt Hoa Kỳ đã tiên phong nghiên cứu. Các mô hình của họ giúp dự báo |E*| của bê tông nhựa từ tính chất bitum. Đại học Dhofar và các nghiên cứu tại Úc cũng đóng góp đáng kể. Các nghiên cứu này chỉ ra rằng |G*| của bitum là yếu tố dự báo mạnh nhất. Mối quan hệ này phức tạp, phụ thuộc vào thành phần cấp phối cốt liệu và hàm lượng bitum.

4.2. Phân tích ảnh hưởng của tính chất bitum đến E

Tính chất bitum tác động trực tiếp lên |E*| của bê tông nhựa. Bitum cứng hơn tạo ra bê tông nhựa cứng hơn. Bitum với góc pha thấp hơn (mang tính đàn hồi cao hơn) có thể cải thiện khả năng chống biến dạng vĩnh viễn. Nhiệt độ và tần số tác dụng tải trọng làm thay đổi tính chất bitum. Do đó, chúng ảnh hưởng đến |E*| của bê tông nhựa. Phân tích này là cơ sở để lựa chọn bitum tối ưu.

4.3. Các mô hình dự báo mô đun động dựa trên tính chất bitum

Nhiều mô hình toán học đã được phát triển. Các mô hình này dự báo |E*| dựa trên |G*| và góc pha của bitum. Các mô hình bao gồm Witczak, Hirsch, Modified Hirsch, và NCHRP 1-37A. Việc hiệu chỉnh và kiểm định các mô hình này là cần thiết. Điều này đảm bảo tính chính xác cho các điều kiện vật liệu cụ thể. Luận án nghiên cứu áp dụng các mô hình này cho bitum Việt Nam.

V.Ứng dụng kết quả nghiên cứu bitum trong xây dựng đường

Các kết quả từ luận án "Ảnh hưởng tính chất bitum đến mô đun động bê tông nhựa chặt Việt Nam" mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để cải thiện quy trình thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa. Bằng cách hiểu rõ mối quan hệ giữa tính chất bitum và mô đun động, các kỹ sư có thể lựa chọn loại bitum phù hợp nhất. Điều này dựa trên yêu cầu hiệu suất của mặt đường và điều kiện khai thác. Việc tối ưu hóa thành phần bitum giúp nâng cao khả năng chịu tải, chống biến dạng và nứt của bê tông nhựa. Kết quả cũng hỗ trợ trong việc phát triển các tiêu chuẩn vật liệu tiên tiến hơn cho Việt Nam. Các tiêu chuẩn này sẽ phản ánh chính xác hành vi của vật liệu trong điều kiện khí hậu và giao thông đặc thù. Việc ứng dụng các mô hình dự báo mô đun động từ tính chất bitum giúp tiết kiệm đáng kể chi phí và thời gian thí nghiệm. Thay vì thực hiện các thí nghiệm mô đun động phức tạp trên bê tông nhựa, có thể ước tính giá trị này từ các thí nghiệm đơn giản hơn trên bitum. Điều này đẩy nhanh quá trình kiểm soát chất lượng vật liệu. Nó cũng tăng cường hiệu quả quản lý dự án. Luận án góp phần vào việc xây dựng các công trình giao thông bền vững hơn. Các công trình này có tuổi thọ cao hơn, chi phí bảo trì thấp hơn. Phát triển khoa học vật liệu đường tại Việt Nam được thúc đẩy. Kiến thức mới giúp nâng cao năng lực cho các nhà khoa học và kỹ sư trong ngành. Luận án cũng mở ra hướng nghiên cứu mới.

5.1. Cải thiện thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa tại Việt Nam

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng về ảnh hưởng của bitum. Điều này giúp tối ưu hóa hàm lượng và loại bitum trong thiết kế hỗn hợp. Kỹ sư có thể lựa chọn bitum phù hợp với từng lớp mặt đường. Các yêu cầu về khả năng chống biến dạng, chống nứt được đáp ứng tốt hơn. Thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa trở nên khoa học và hiệu quả hơn.

5.2. Nâng cao tuổi thọ và hiệu suất khai thác mặt đường

Mặt đường được thiết kế với vật liệu tối ưu sẽ có tuổi thọ cao hơn. Khả năng chống chịu với các dạng hư hỏng như lún vệt bánh xe, nứt mỏi được cải thiện. Chi phí bảo trì, sửa chữa giảm đáng kể. Hiệu suất khai thác của hệ thống giao thông được nâng cao. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông quốc gia.

5.3. Đề xuất tiêu chuẩn và hướng nghiên cứu trong tương lai

Kết quả nghiên cứu là cơ sở cho việc cập nhật các tiêu chuẩn vật liệu bitum, bê tông nhựa tại Việt Nam. Các chỉ tiêu về mô đun động và tính chất bitum có thể được tích hợp vào tiêu chuẩn. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào bitum cải tiến. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng ra các loại hỗn hợp bê tông nhựa khác. Việc mô hình hóa hành vi vật liệu trong điều kiện khí hậu biến đổi là cần thiết.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
PHẦN MỞ ĐẦU
0.1. Tính cần thiết của luận án
0.2. Mục đích nghiên cứu
0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
0.4. Phương pháp nghiên cứu
0.4.1. Nghiên cứu lý thuyết
0.4.2. Nghiên cứu thực nghiệm
0.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
0.5.1. Ý nghĩa khoa học của đề tài
0.5.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
0.6. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ẢNH HƯỞNG TÍNH CHẤT CỦA BITUM ĐẾN MÔ ĐUN ĐỘNG CỦA BÊ TÔNG NHỰA
1.1. Bitum và tính chất của bitum
1.1.1. Các tính chất của bitum
1.2. Mô đun cắt động (Dynamic shear modulus) của bitum (|G*|)
1.2.1. Mô đun cắt động của bitum
1.2.2. Phương pháp xác định mô đun cắt động của bitum
1.2.2.1. Xác định |G*| bằng thiết bị DSR
1.2.2.2. Xác định |G*| bằng thiết bị DMA
1.2.3. Các nghiên cứu về mô đun cắt động và góc pha của bitum
1.2.3.1. Các nghiên cứu trên thế giới về mô đun cắt động và góc pha của bitum
1.2.3.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam về tính chất của bitum
1.2.4. Các mô hình xây dựng đường cong chủ (Master curve) của mô đun cắt động và góc pha (δb) của bitum
1.2.5. Phương pháp và nguyên lý xây dựng đường cong chủ của |G*| và góc pha (δb)
1.3. Bê tông nhựa
1.4. Mô đun phức động của bê tông nhựa
1.4.1. Mô đun phức của bê tông nhựa
1.4.2. Mô đun động của bê tông nhựa
1.4.3. Phương pháp xác định mô đun động của bê tông nhựa
1.4.4. Xây dựng đường cong Master curve của mô đun động
1.5. Các yếu tố ảnh hưởng tới mô đun động của bê tông nhựa
1.5.1. Ảnh hưởng của tính chất vật liệu bitum
1.5.2. Ảnh hưởng của các yếu tố khác
1.5.2.1. Ảnh hưởng của bột khoáng, vôi thủy hóa, thành phần hạt, hình dạng hạt và độ góc cạnh giá trị độ rỗng dư của hỗn hợp
1.5.2.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và tần số tác dụng của tải trọng tới mô đun động
1.6. Mối quan hệ giữa tính chất của bitum với đun động của bê tông nhựa
1.6.1. Các nghiên cứu trên thế giới về ảnh hưởng tính chất của bitum đến mô đun động của bê tông nhựa
1.6.1.1. Các nghiên cứu của tập đoàn Shell
1.6.1.2. Nghiên cứu của viện Asphalt Hoa Kỳ (Asphalt Institute method)
1.6.1.3. Các nghiên cứu khác đã thực hiện ở Hoa Kỳ
1.6.1.4. Phân tích độ nhạy cho mô hình dự báo |E*| của đại học Dhofar (Dhofar University, Salalah, Oman)
1.6.1.5. Các nghiên cứu ở Úc về ảnh hưởng của tính chất bitum đến mô đun động của bê tông nhựa |E*|
1.6.1.6. Nghiên cứu về ảnh hưởng của loại bitum tới mô đun động của bê tông nhựa ở Hàn Quốc
1.6.2. Các nghiên cứu đã thực hiện ở Việt Nam về ảnh hưởng của loại bitum tới mô đun phức động của bê tông nhựa
1.7. Ảnh hưởng của mô đun động của bê tông nhựa tới đặc trưng khai thác của mặt đường mềm
1.8. Những vấn đề cần giải quyết trong luận án
1.8.1. Các vấn đề tồn tại cần giải quyết
1.8.2. Phương pháp nghiên cứu để đạt được mục tiêu
1.8.2.1. Các nghiên cứu lý thuyết liên quan tới mô đun cắt động của bitum và mô đun động của bê tông nhựa
1.8.2.2. Nghiên cứu thực nghiệm
1.8.2.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu của luận án để phân tích một số phương án kết cấu mặt đường ở Việt Nam theo phương pháp cơ học thực nghiệm
1.9. Nội dung nghiên cứu
1.9.1. Nghiên cứu thực nghiệm và mô hình hóa mô đun cắt động của các loại bitum ở Việt Nam
1.9.2. Nghiên cứu mối quan hệ giữa mô đun cắt động của bitum và mô đun động của bê tông nhựa chặt ở Việt Nam
1.9.3. Nghiên cứu ảnh hưởng mô đun động của bê tông nhựa chặt tới đặc trưng khai thác của mặt đường mềm ở Việt Nam
1.10. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ ĐỀ XUẤT SỬ DỤNG MÔ HÌNH 2S2P1D ĐỂ XÂY DỰNG ĐƯỜNG CONG CHỦ CỦA MÔ ĐUN CẮT ĐỘNG VÀ GÓC PHA CỦA MỘT SỐ LOẠI BITUM Ở VIỆT NAM
2.1. Lựa chọn vật liệu bitum
2.2. Xác định các chỉ tiêu vật lý của vật liệu bitum
2.3. Xác định mô đun cắt động và góc pha của bitum
2.3.1. Lựa chọn thiết bị thí nghiệm
2.3.2. Xác định các thông số thí nghiệm
2.3.2.1. Nhiệt độ thí nghiệm
2.3.2.2. Tần số tác dụng của tải trọng trong thí nghiệm
2.3.2.3. Kiểm soát biến dạng trong thí nghiệm
2.4. Xây dựng đường cong chủ của |G*| và góc pha (δb) của các loại bitum
2.4.1. Xác định mô hình để xây dựng các đường cong chủ của |G*| và góc pha (δb) của các loại bitum
2.4.1.1. Nhóm các mô hình toán học
2.4.1.2. Nhóm các mô hình cơ học
2.4.1.3. Lựa chọn mô hình để xây dựng Master curve (đường cong chủ)
2.4.2. Xây dựng đường cong chủ của mô đun cắt động và góc pha cho các loại bitum ở Việt Nam theo mô hình 2S2P1D
2.4.2.1. Xác định các thông số của mô hình 2S2P1D
2.4.2.2. Đánh giá chất lượng của mô hình dự báo
2.4.2.3. Xây dựng đường cong chủ của mô đun cắt động và góc pha cho các loại bitum ở Việt Nam theo mô hình 2S2P1D
2.4.2.4. So sánh các loại bitum với nhau trên cơ sở kết quả nghiên cứu thực nghiệm và mô hình 2S2P1D đã xây dựng
2.4.3. Đánh giá mác bitum theo tiêu chuẩn AASHTO M320
2.5. Xác định các chỉ tiêu của bitum phục vụ việc dự báo mô đun động của bê tông nhựa chặt trong điều kiện Việt Nam
2.5.1. Các mô hình dự báo mô đun động của BTN của Hoa Kỳ
2.5.1.1. Mô hình Witczak truyền thống (Traditional Witczak E* predictive model)
2.5.1.2. Mô hình Witczak cải tiến
2.5.1.3. Mô hình Hirsch (Hirsch Model)
2.5.2. Các thông số của bitum phục vụ việc dự báo mô đun động của BTN
2.6. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ THỰC NGHIỆM GIỮA TÍNH CHẤT CỦA BITUM VÀ MÔ ĐUN ĐỘNG CỦA BÊ TÔNG NHỰA CHẶT Ở VIỆT NAM
3.1. Lựa chọn vật liệu, cấp phối và thiết kế bê tông nhựa
3.1.1. Lựa chọn vật liệu bitum
3.1.1.1. Đề xuất các loại bitum sử dụng trong nghiên cứu
3.1.1.2. Xác định các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu bitum
3.1.2. Lựa chọn cốt liệu và cấp phối thiết kế bê tông nhựa
3.1.2.1. Lựa chọn cốt liệu và bột khoáng
3.1.2.2. Xác định các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu
3.1.2.3. Lựa chọn cấp phối thiết kế hỗn hợp
3.1.3. Thiết kế bê tông nhựa
3.2. Thiết kế quy hoạch thí nghiệm
3.2.1. Thiết kế thực nghiệm theo phương pháp truyền thống và phương pháp Taguchi
3.2.1.1. Thiết kế thực nghiệm theo phương pháp giai thừa
3.2.1.2. Thiết kế thí nghiệm theo phương pháp Taguchi
3.2.2. Áp dụng phương pháp Taguchi để thiết kế thí nghiệm
3.3. Phân tích độ nhạy của các yếu tố ảnh hưởng tới mô đun động của bê tông nhựa
3.3.1. Phân tích độ nhạy
3.3.1.1. Phân tích độ nhạy cục bộ (OAT)
3.3.1.2. Phân tích độ nhạy tổng thể (Global sensitive analysis, “GSA”)
3.3.1.3. Phương pháp mô phỏng Monte Carlo
3.3.2. Phân tích độ nhạy của các thông số đầu vào ảnh hưởng tới |E*| theo các mô hình dự báo |E*| của Hoa Kỳ
3.3.2.1. Mô hình Witczak ban đầu (Original Witczak)
3.3.2.2. Mô hình Witczak cải tiến (Modified Witczak)
3.3.2.3. Mô hình Hirsch
3.3.3. Xác định dạng phân bố của các biến đầu vào trong các mô hình dự báo |E*|
3.3.4. Phân tích độ nhạy của các yếu tố ảnh hưởng tới |E*| bằng phương pháp Mô phỏng Monte Carlo
3.4. Nghiên cứu thực nghiệm xác định mô đun động của bê tông nhựa chặt ở Việt Nam
3.4.1. Chuẩn bị vật liệu, thiết bị và đúc mẫu phục vụ công tác thí nghiệm mô đun động của các loại bê tông nhựa
3.4.1.1. Vật liệu và thiết bị thí nghiệm
3.4.2. Thí nghiệm xác định mô đun động
3.4.2.1. Tiêu chuẩn áp dụng
3.4.2.2. Xác định phạm vi nhiệt độ và tần số trong thí nghiệm |E*|
3.4.2.3. Xác định mức ứng suất và số chu kỳ tác dụng của tải trọng
3.4.2.4. Tóm tắt phương pháp thí nghiệm
3.4.3. Xây dựng đường cong chủ (Master curve) của mô đun động |E*|
3.5. Phương trình dự báo mô đun động cho bê tông nhựa chặt ở Việt Nam
3.5.1. Đề xuất các hệ số cho các mô hình dự báo mô đun động của bê tông nhựa chặt ở Việt Nam
3.5.2. Phương trình dự báo mô đun động cho bê tông nhựa chặt ở Việt Nam
3.5.2.1. Dự báo mô đun động cho BTNC ở Việt Nam theo mô hình Witczak ban đầu
3.5.2.2. Dự báo mô đun động cho BTNC ở Việt Nam theo mô hình Witczak cải tiến
3.5.2.3. Dự báo mô đun động cho BTNC ở Việt Nam theo mô hình Hirsch
3.5.3. So sánh kết quả dự báo trước và sau khi hiệu chỉnh các hệ số trong các mô hình theo điều kiện Việt Nam
3.5.4. So sánh các mô hình dự báo mô đun động của Hoa Kỳ với mô hình dự báo mô đun động của Việt Nam
3.6. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MÔ ĐUN ĐỘNG CỦA BÊ TÔNG NHỰA CHẶT TỚI ĐẶC TRƯNG KHAI THÁC CỦA KẾT CẤU MẶT ĐƯỜNG MỀM Ở VIỆT NAM
4.1. Thiết kế mặt đường theo phương pháp cơ học thực nghiệm
4.1.1. Điều tra và thu thập tất cả các thông số đầu vào
4.1.1.1. Thu thập dữ liệu giao thông
4.1.1.2. Khí hậu và thời tiết
4.1.1.3. Các thông số về vật liệu
4.1.1.4. Lớp đất nền thượng (Subgrade layer) và vật liệu không gia cố
4.1.1.5. Vật liệu gia cố
4.1.1.6. Vật liệu bê tông nhựa
4.1.1.7. Vật liệu bitum
4.1.2. Lựa chọn thiết kế thử và phân tích ứng xử của kết cấu đã chọn
4.1.2.1. Lựa chọn phương án kết cấu (lựa chọn thiết kế thử)
4.1.2.2. Phân tích ứng xử của thiết kế thử và điều chỉnh thiết kế thử
4.1.2.3. Xác định thiết kế khả thi
4.1.2.4. Các hệ số kiểm định
4.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của mô đun động tới đặc trưng khai thác của kết cấu mặt đường mềm tại một dự án ở Việt Nam
4.2.1. Đặc trưng khai thác của kết cấu mặt đường mềm
4.2.1.1. Hư hỏng mỏi (nứt mỏi) của mặt đường bê tông nhựa trong khai thác
4.2.1.2. Hư hỏng dạng hằn lún vệt bánh xe
4.2.1.3. Chỉ số độ gồ ghề quốc tế IRI (International Roughness Index)
4.2.2. Các thông số đầu vào sử dụng để phân tích ứng xử của kết cấu theo phương pháp cơ học thực nghiệm
4.2.2.1. Dữ liệu giao thông
4.2.3. Phân tích kết cấu mặt đường theo phương pháp cơ học thực nghiệm
4.2.3.1. Lựa chọn các phương án thiết kế thử
4.2.3.2. Tiêu chuẩn giới hạn thiết kế kết cấu mặt đường theo (ME)
4.2.3.3. Phân tích ứng xử của các phương án kết cấu thử
4.2.3.4. Điều chỉnh chiều dày kết cấu để đảm bảo chỉ tiêu hằn lún vệt bánh
4.2.4. Phân tích độ nhạy của các thông số ảnh hưởng tới kết cấu
4.3. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Những đóng góp về mặt khoa học
Những đóng góp về mặt thực tiễn
Hướng nghiên cứu tiếp theo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng tính chất của bitum đến mô đun động của bê tông nhựa chặt ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN NHƯ HẢI NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG TÍNH CHẤT CỦA BITUM ĐẾN MÔ ĐUN ĐỘNG CỦA BÊ TÔNG NHỰA CHẶT Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội, 5 – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI --------------------------------- NGUYỄN NHƯ HẢI NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG TÍNH CHẤT CỦA BITUM ĐẾN MÔ ĐUN ĐỘNG CỦA BÊ TÔNG NHỰA CHẶT Ở VIỆT NAM Ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Mã số: 9580205 Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng đường ô tô và đường thành phố LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Nguyễn Quang Phúc 2.TS Vũ Đức Chính Hà Nội, 5- 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố. Tác giả luận án Nguyễn Như Hải LỜI CẢM ƠN Sau bốn năm học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Giao thông Vận tải, nghiên cứu sinh (NCS) đã hoàn thành luận án “Nghiên cứu ảnh hưởng tính chất của bitum đên mô đun động của bê tông nhựa chặt ở Việt Nam”. Để hoàn thành luận án này, NCS xin được gửi lời tri ân sâu sắc nhất đến 2 thầy hướng dẫn NCS là PGS.TS Nguyễn Quang Phúc và PGS.TS Vũ Đức Chính.

Các thầy đã tận tình chỉ bảo và định hướng cho NCS từ khi bắt đầu thực hiện công tác nghiên cứu cho tới suốt quá trình thực hiện các nghiên cứu của luận án. Xin chân thành cảm ơn PGS.TS Trần Thị Kim Đăng, TS Nguyễn Quang Tuấn, TS Lương Xuân Chiểu và các thầy, cô khác của Trường Đại học GTVT đã luôn nhiệt tình hỗ trợ và tư vấn cho NCS trong suốt quá trình nghiên cứu thực nghiệm và xử lý và phân tích số liệu thực nghiệm. NCS cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Mai Lân – Viện Giao thông Pháp (IFSTTAR) đã giúp đỡ NCS trong việc vận chuyển và tiến hành công tác thí nghiệm xác định giá trị mô đun cắt phức của một số loại bitum ở Việt Nam tại Viện Giao Thông Pháp để phục vụ cho công tác nghiên cứu thực nghiệm và mô hình hóa các loại bitum ở Việt Nam và một loại bitum (35/50) của Pháp.

Ngoài ra, TS. Lân cũng đã cung cấp cho NCS nhiều tài liệu có giá trị cho đề tài nghiên cứu này. NCS cũng xin gửi lời cảm ơn đến Phòng thí nghiệm trọng điểm LasXD 1256, phòng thí nghiệm Vật liệu xây dựng – Bộ môn Vật liệu xây dựng – Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Trường Đại học GTVT đã nhiệt tình hỗ trợ NCS tiến hành các thí nghiệm trong phòng. Xin cảm ơn đến Ban Giám hiệu trường Đại học GTVT, phòng đào tạo sau đại học và Bộ môn Đường Bộ đã luôn ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho NCS trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Cảm ơn người bạn đời thân thiết nhất của NCS cùng các người thân trong gia đình đã luôn ủng hộ NCS cả về vật chất và tinh thần giúp cho NCS vượt qua được những khó khăn trong suốt chặng đường làm nghiên cứu của mình. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 15 tháng 05 năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Như Hải i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xiii PHẦN MỞ ĐẦU.

1 2 Tính cần thiết của luận án. 2 3 Mục đích nghiên cứu. 3 4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 3 5 Phương pháp nghiên cứu .1 Nghiên cứu lý thuyết .2 Nghiên cứu thực nghiệm.

4 6 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.1 Ý nghĩa khoa học của đề tài .2 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài. 5 7 Cấu trúc của luận án. 6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ẢNH HƯỞNG TÍNH CHẤT CỦA BITUM ĐẾN MÔ ĐUN ĐỘNG CỦA BÊ TÔNG NHỰA.1 Bitum và tính chất của bitum .2 Các tính chất của bitum .2 Mô đun cắt động (Dynamic shear modulus) của bitum (|G*|).1 Mô đun cắt động của bitum .2 Phương pháp xác định mô đun cắt độngcủa bitum .1 Xác định |G*| bằng thiết bị DSR .2 Xác định |G*| bằng thiết bị DMA .3 Các nghiên cứu về mô đun cắt động và góc pha của bitum .1 Các nghiên cứu trên thế giới về mô đun cắt động và góc pha của bitum .2 Các nghiên cứu ở Việt Nam về tính chất của bitum .4 Các mô hình xây dựng đường cong chủ (Master curve) của mô đun cắt động và góc pha (δb) của bitum .5 Phương pháp và nguyên lý xây dựng đường cong chủ của |G*| và góc pha (δb) 17 1.3 Bê tông nhựa .4 Mô đun phức động của bê tông nhựa .1 Mô đun phức của bê tông nhựa .2 Mô đun động của bê tông nhựa .3 Phương pháp xác định mô đun động của bê tông nhựa.4 Xây dựng đường cong Master curve của mô đun động .5 Các yếu tố ảnh hưởng tới mô đun động của bê tông nhựa .1 Ảnh hưởng của tính chất vật liệu bitum .2 Ảnh hưởng của các yếu tố khác .1 Ảnh hưởng của bột khoáng, vôi thủy hóa, thành phần hạt, hình dạng hạt và độ góc cạnh giá trị độ rỗng dư của hỗn hợp.2 Ảnh hưởng của nhiệt độ và tần số tác dụng của tải trọng tới mô đun động 24 1.6 Mối quan hệ giữa tính chất của bitum với đun động của bê tông nhựa .1 Các nghiên cứu trên thế giới về ảnh hưởng tính chất của bitum đến mô đun động của bê tông nhựa .1 Các nghiên cứu của tập đoàn Shell .2 Nghiên cứu của viện Asphalt Hoa Kỳ (Asphalt Institute method) .3 Các nghiên cứu khác đã thực hiện ở Hoa Kỳ .4 Phân tích độ nhạy cho mô hình dự báo |E*| của đại học Dhofar (Dhofar University, Salalah, Oman) .5 Các nghiên cứu ở Úc về ảnh hưởng của tính chất bitum đến mô đun động của bê tông nhựa |E*| .6 Nghiên cứu về ảnh hưởng của loại bitum tới mô đun động của bê tông nhựa ở Hàn Quốc .2 Các nghiên cứu đã thực hiện ở Việt Nam về ảnh hưởng của loại bitum tới mô đun phức động của bê tông nhựa .7 Ảnh hưởng của mô đun động của bê tông nhựa tới đặc trưng khai thác của mặt đường mềm .8 Những vấn đề cần giải quyết trong luận án .1 Các vấn đề tồn tại cần giải quyết .2 Phương pháp nghiên cứu để đạt được mục tiêu .1 Các nghiên cứu lý thuyết liên quan tới mô đun cắt động của bitum và mô đun động của bê tông nhựa .2 Nghiên cứu thực nghiệm .3 Ứng dụng kết quả nghiên cứu của luận án để phân tích một số phương án kết cấu mặt đường ở Việt Nam theo phương pháp cơ học thực nghiệm 35 1.3 Nội dung nghiên cứu .1 Nghiên cứu thực nghiệm và mô hình hóa mô đun cắt độngcủa các loại bitum ở Việt Nam .2 Nghiên cứu mối quan hệ giữa mô đun cắt động của bitum và mô đun động của bê tông nhựa chặt ở Việt Nam.3 Nghiên cứu ảnh hưởng mô đun động của bê tông nhựa chặt tới đặc trưng khai thác của mặt đường mềm ở Việt Nam. 36 Kết Luận chương 1.

38 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ ĐỀ XUẤT SỬ DỤNG MÔ HÌNH 2S2P1D ĐỂ XÂY DỰNG ĐƯỜNG CONG CHỦ CỦA MÔ ĐUN CẮT ĐỘNG VÀ GÓC PHA CỦA MỘT SỐ LOẠI BITUM Ở VIỆT NAM. Lựa chọn vật liệu bitum. Xác định các chỉ tiêu vật lý của vật liệu bitum. Xác định mô đun cắt độngvà góc pha của bitum .1 Lựa chọn thiết bị thí nghiệm .2 Xác định các thông số thí nghiệm.1 Nhiệt độ thí nghiệm: .2 Tần số tác dụng của tải trọng trong thí nghiệm .3 Kiểm soát biến dạng trong thí nghiệm.

Xây dựng đường cong chủ của |G*| và góc pha (δb) của các loại bitum .1 Xác định mô hình để xây dựng các đường cong chủ của |G*| và góc pha (δb) của các loại bitum .1 Nhóm các mô hình toán học .2 Nhóm các mô hình cơ học. 46 Mô hình Huet. 48 Mô hình Huet-Sayegh .3 Lựa chọn mô hình để xây dựng Master curve (đường cong chủ) .2 Xây dựng đường cong chủ của mô đun cắt động và góc pha cho các loại bitum ở Việt Nam theo mô hình 2S2P1D .1 Xác định các thông số của mô hình 2S2P1D .2 Đánh giá chất lượng của mô hình dự báo .3 Xây dựng đường cong chủ của mô đun cắt động và góc pha cho các loại bitum ở Việt Nam theo mô hình 2S2P1D .4 So sánh các loại bitum với nhau trên cơ sở kết quả nghiên cứu thực nghiệm và mô hình 2S2P1D đã xây dựng .3 Đánh giá mác bitum theo tiêu chuẩn AASHTO M320. Xác định các chỉ tiêu của bitum phục vụ việc dự báo mô đun động của bê tông nhựa chặt trong điều kiện Việt Nam.1 Các mô hình dự báo mô đun động của BTN của Hoa Kỳ .1 Mô hình Witczak truyền thống (Traditional Witczak E* predictive model) 57 2.2 Mô hình Witczak cải tiến .3 Mô hình Hirsch (Hirsch Model) .2 Các thông số của bitum phục vụ việc dự báo mô đun động của BTN.

Kết luận chương 2. 61 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ THỰC NGHIỆM GIỮA TÍNH CHẤT CỦA BITUM VÀ MÔ ĐUN ĐỘNG CỦA BÊ TÔNG NHỰA CHẶT Ở VIỆT NAM. Lựa chọn vật liệu, cấp phối và thiết kế bê tông nhựa. Lựa chọn vật liệu bitum.

Đề xuất các loại bitum sử dụng trong nghiên cứu. Xác định các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu bitum. Lựa chọn cốt liệu và cấp phối thiết kế bê tông nhựa. Lựa chọn cốt liệu và bột khoáng.

Xác định các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu. Lựa chọn cấp phối thiết kế hỗn hợp. Thiết kế bê tông nhựa. Thiết kế quy hoạch thí nghiệm.

Thiết kế thực nghiệm theo phương pháp truyền thống và phương pháp Taguchi 74 3. Thiết kế thực nghiệm theo phương pháp giai thừa. Thiết kế thí nghiệm theo phương pháp Taguchi. Áp dụng phương pháp Taguchi để thiết kế thiết kế thí nghiệm.

Phân tích độ nhạy của các yếu tố ảnh hưởng tới mô đun động của bê tông nhựa 79 3. Phân tích độ nhạy. Phân tích độ nhạy cục bộ (OAT). Phân tích độ nhạy tổng thể (Global sensitive analysis, “GSA”).

Phương pháp mô phỏng Monte Carlo. Phân tích độ nhạy của các thông số đầu vào ảnh hưởng tới |E*| theo các mô hình dự báo |E*| của Hoa Kỳ. Mô hình Witczak ban đầu (Original Witczak). Mô hình Witczak cải tiến (Modified Witczak).

Mô hình Hirsch. Xác định dạng phân bố của các biến đầu vào trong các mô hình dự báo |E*| 82 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Như Hải (2019). Ảnh hưởng tính chất bitum đến mô đun động bê tông nhựa chặt Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/anh-huong-tinh-chat-bitum-den-mo-dun-dong-be-tong-nhua-chat-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng tính chất bitum đến mô đun động bê tông nhựa chặt Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng của tính chất bitum đến mô đun động bê tông nhựa chặt tại Việt Nam, cung cấp giải pháp tối ưu cho ngành xây dựng.

Luận án "Ảnh hưởng tính chất bitum đến mô đun động bê tông nhựa chặt Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Ảnh hưởng tính chất bitum đến mô đun động bê tông nhựa chặt Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng tính chất bitum đến mô đun động bê tông nhựa chặt Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng đường ô tô và đường thành phố. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Ảnh hưởng tính chất bitum đến mô đun động bê tông nhựa chặt Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng tính chất bitum đến mô đun động bê tông nhựa chặt Việt Nam" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng tính chất bitum đến mô đun động bê tông nhựa chặt Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter