Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến chi phí đầu tư xây dựng hệ thống công trình đầu mối thủy lợi ở Việt Nam" của Trần Thị Hồng Phúc (2022) đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực quản lý chi phí dự án hạ tầng tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh các dự án đầu tư xây dựng, đặc biệt là công trình thủy lợi, thường xuyên đối mặt với tình trạng tăng vốn so với tổng mức đầu tư (TMĐT) phê duyệt ban đầu, gây ra lãng phí nguồn lực xã hội và giảm hiệu quả đầu tư. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc tập trung vào một loại hình công trình đặc thù – hệ thống công trình đầu mối thủy lợi – vốn phức tạp về kỹ thuật, chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi điều kiện tự nhiên và thời gian thực hiện dài.

Research gap cụ thể được luận án giải quyết là sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu toàn diện, định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến chi phí đầu tư xây dựng trong bối cảnh hệ thống công trình đầu mối thủy lợi tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây thường mang tính tổng quát cho ngành xây dựng hoặc chỉ tập trung vào các lĩnh vực khác như giao thông, thủy điện, hoặc chỉ nhận diện định tính các nguyên nhân mà không đi sâu vào việc định lượng mức độ ảnh hưởng và đề xuất giải pháp quản lý cụ thể. Như tác giả đã chỉ rõ, "Chưa có công trình nghiên cứu nào áp dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến để chỉ ra được mức độ ảnh hưởng của các nhóm nhân tố đến sự tăng chi phí đầu tư xây dựng hệ thống công trình đầu mối thủy lợi" (tr. 32). Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong việc cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý chi phí hiệu quả trong lĩnh vực này.

Để giải quyết khoảng trống này, luận án đề ra các câu hỏi nghiên cứu then chốt:

  1. Có những nhân tố nào làm tăng chi phí đầu tư xây dựng đối với hệ thống công trình thủy lợi đầu mối hiện nay tại Việt Nam?
  2. Có thể phân loại hay xếp hạng các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến chi phí đầu tư xây dựng công trình thủy lợi đầu mối hay không?
  3. Dựa trên nhận dạng, và phân loại xếp hạng các nhóm nhân tố sẽ gợi mở những vấn đề gì trong công tác quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình thủy lợi đầu mối hiện nay tại Việt Nam?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên các khái niệm nền tảng về chi phí, chi phí đầu tư xây dựng và quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Đặc biệt, nghiên cứu này tích hợp các lý thuyết về quản lý dự án (Project Management Institute - PMI, 2017) và các quy luật kinh tế thị trường như quy luật giá trị, quy luật cung cầu và giá cả, quy luật cạnh tranh, để phân tích sự biến động chi phí. Luận án không chỉ kế thừa "lý luận quản lý chi phí" mà còn mở rộng ứng dụng trong bối cảnh đặc thù của công trình thủy lợi.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc phát triển và kiểm định một mô hình định lượng sử dụng hồi quy tuyến tính đa biến, "chỉ rõ mức độ tác động ảnh hưởng của từng nhóm nhân tố trong giai đoạn thực hiện dự án tới việc tăng chi phí đầu tư xây dựng" (tr. 3). Đây là đóng góp khoa học quan trọng, cung cấp cái nhìn định lượng sắc bén về các yếu tố rủi ro chi phí. Luận án cũng tiên phong trong việc sử dụng Phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) để xác định ưu tiên các phương án quản lý, chuyển đổi kết quả định lượng thành các giải pháp quản lý cụ thể, có khả năng ứng dụng cao.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quản lý chi phí đầu tư xây dựng các dự án thủy lợi sử dụng vốn đầu tư công, đặc biệt là hệ thống công trình đầu mối thủy lợi tại Việt Nam. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp kéo dài từ năm 2007 đến 2020, trong khi dữ liệu khảo sát được tiến hành vào năm 2019 và 2020, đảm bảo tính cập nhật và toàn diện của phân tích. Với việc phỏng vấn sâu 15 chuyên gia và khảo sát trực tiếp/online các nhà quản lý dự án, nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc chống thất thoát, lãng phí và nhận diện rủi ro cho các dự án thủy lợi trong tương lai.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một tổng quan sâu rộng các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến chi phí đầu tư xây dựng và quản lý chi phí. Các nghiên cứu trong nước như của Lê Mạnh Cường [16] tập trung vào kiểm soát chi phí công trình giao thông sử dụng vốn nhà nước, hay Phan Tấn Thành và Đinh Văn Hiệp [17] nghiên cứu giải pháp khắc phục phát sinh chi phí xây dựng đường bộ ở Quảng Nam – Đà Nẵng. Trần Hồng Mai [18] và Nguyễn Thị Bình [19] đưa ra các giải pháp quản lý chi phí nói chung hoặc trong ngành giao thông vận tải. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường giới hạn ở các loại hình công trình khác hoặc phạm vi tổng quát, chưa đi sâu vào đặc thù của công trình đầu mối thủy lợi.

Các nghiên cứu quốc tế cũng được tổng hợp kỹ lưỡng, cho thấy bức tranh đa dạng về nguyên nhân tăng chi phí. Ví dụ, nghiên cứu của Yaw Frimponga, Jacob Oluwoyeb và Lynn Crawfordc (2010) tại Ghana chỉ ra rằng "33/47 dự án chậm tiến độ trong giai đoạn 1970-1999 và 38/44 là dự án bị tăng chi phí so với dự toán" [34], với các nguyên nhân chính bao gồm năng lực nhân sự, tài chính của chủ đầu tư và nhà thầu, phối hợp kém và biến động giá nguyên vật liệu. Tương tự, Jesper Kranker Larsen và đồng nghiệp (2013) tại Đan Mạch xác định "thiếu sót trong tài liệu tư vấn là quan trọng nhất" đối với các yếu tố liên quan đến chi phí trong các dự án công [41]. Nghiên cứu của Henry Alinaitwe, Dan Tindiwensi và Ruth Apolot (2013) tại Uganda liệt kê 20 nguyên nhân gây tăng chi phí, trong đó "thay đổi phạm vi công việc trong dự án", "thanh toán chậm" và "giám sát và kiểm soát kém" là những yếu tố hàng đầu [39]. Những nghiên cứu này thường chỉ ra các vấn đề chung về quản lý dự án, thanh toán, thay đổi thiết kế và biến động giá vật liệu, nhưng hiếm khi đi sâu vào các công trình đầu mối thủy lợi với đặc thù phức tạp về địa chất, địa hình và thời gian thi công kéo dài.

Luận án nhận thấy một số mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu trước đây. Một số tác giả nhấn mạnh vai trò của quản lý nội bộ (nhà thầu, chủ đầu tư) trong khi những người khác lại tập trung vào các yếu tố bên ngoài (chính sách, kinh tế vĩ mô, tự nhiên). Chẳng hạn, M. Culpin (1998) [35] và Dr. Nigel Mansfield, Onuegbu Ugwu và Tom Doran (1994) [37] đều nhấn mạnh các vấn đề như thanh toán chậm của cơ quan nhà nước và biến động chi phí vật liệu ở Nigeria, tập trung vào yếu tố quản lý tài chính và thị trường. Ngược lại, Jianqin Ma (2009) tại Trung Quốc [50] lại đặc biệt lưu ý đến "điều kiện địa chất không dự đoán được" trong xây dựng đường hầm, một yếu tố tự nhiên có tính đặc thù cao. Các quan điểm này, mặc dù không hoàn toàn đối lập, nhưng thể hiện sự thiếu đồng thuận về mức độ ưu tiên và tầm quan trọng của các nhân tố trong các bối cảnh khác nhau.

Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu bằng cách giải quyết một khoảng trống cụ thể: thiếu nghiên cứu định lượng sâu sắc về chi phí đầu tư xây dựng các hệ thống công trình đầu mối thủy lợi tại Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế về thủy lợi như của S. Patil (2013) tại Ấn Độ [52] đã chỉ ra rằng "thay đổi trong thiết kế, đền bù giải phóng mặt bằng, sự chậm trễ trong phê duyệt của chính phủ, sự phản đối của nông dân và điều kiện địa chất không lường trước là những yếu tố quan trọng dẫn đến tăng chi phí". Tuy nhiên, nghiên cứu của Patil mới dừng lại ở tỷ trọng các yếu tố mà chưa có sự phân tích và kiểm định cụ thể với các công trình thủy lợi thực tế. Luận án của Trần Thị Hồng Phúc không chỉ kế thừa danh mục các nhân tố tiềm năng từ các nghiên cứu quốc tế này mà còn tiến hành định lượng mức độ ảnh hưởng của chúng trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời tích hợp phương pháp AHP để đề xuất giải pháp quản lý chi phí chuyên biệt. Bằng cách này, luận án không chỉ nâng cao hiểu biết về nguyên nhân tăng chi phí mà còn cung cấp các công cụ thiết thực để quản lý rủi ro chi phí, tiến xa hơn các nghiên cứu chỉ mang tính nhận diện hoặc so sánh.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án của Trần Thị Hồng Phúc đã mở rộng và thách thức một số lý thuyết quản lý chi phí truyền thống bằng cách áp dụng chúng vào bối cảnh phức tạp và đặc thù của các dự án công trình đầu mối thủy lợi tại Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng lý thuyết quản lý chi phí dự án (Project Cost Management – PMI, 2017) vốn nhấn mạnh ba trụ cột: dự toán chi phí, thiết lập ngân sách và kiểm soát chi phí. Luận án không chỉ mô tả các trụ cột này mà còn đi sâu vào các nhân tố thực tiễn gây lệch pha chi phí, đặc biệt là trong "giai đoạn thực hiện dự án", một giai đoạn chiếm phần lớn chi phí và tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Khung phân tích khái niệm được xây dựng dựa trên việc nhận diện sáu nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến chi phí đầu tư xây dựng: Chính sách, Kinh tế, Điều kiện tự nhiên, Năng lực của bên hoạch định, Năng lực của bên thực hiện và Xã hội (tr. 67-68). Mỗi nhóm nhân tố được phân chia thành các yếu tố cụ thể, tạo nên một cấu trúc phân tích đa chiều. Mô hình lý thuyết được đề xuất dưới dạng một mô hình hồi quy tuyến tính đa biến, nơi chi phí đầu tư xây dựng là biến phụ thuộc, và sáu nhóm nhân tố là các biến độc lập. Các giả thuyết (propositions/hypotheses) được hình thành dựa trên mối quan hệ dự kiến giữa mỗi nhóm nhân tố và sự tăng chi phí. Ví dụ, giả thuyết có thể bao gồm: (1) Các nhân tố chính sách (như chậm trễ trong điều chỉnh chính sách, sự thay đổi chính sách pháp luật) tác động tích cực đến sự tăng chi phí đầu tư xây dựng; (2) Các nhân tố kinh tế (như biến động giá nguyên vật liệu, khó khăn tài chính) tác động tích cực đến sự tăng chi phí.

Mặc dù luận án không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nhưng nó cung cấp "EVIDENCE từ findings" để củng cố và điều chỉnh các quan điểm quản lý chi phí hiện có. Việc định lượng mức độ ảnh hưởng của từng nhóm nhân tố thông qua mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (Multivariate Linear Regression - MLR) đã làm phong phú thêm sự hiểu biết về cơ chế tác động, giúp chuyển từ nhận định chung sang các giải pháp mục tiêu. Điều này góp phần vào sự phát triển của lý thuyết quản lý dự án trong lĩnh vực hạ tầng thủy lợi, cung cấp một khuôn khổ định lượng vững chắc cho việc dự báo và kiểm soát chi phí.

Khung phân tích độc đáo

Luận án giới thiệu một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp sâu sắc ba phương pháp tiếp cận: nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia), nghiên cứu định lượng (khảo sát, phân tích EFA, hồi quy tuyến tính đa biến) và phương pháp ra quyết định đa tiêu chí (AHP).

  1. Tích hợp lý thuyết: Nghiên cứu tích hợp các lý thuyết về quản lý dự án, kinh tế học (quy luật giá trị, cung cầu) và xã hội học (tác động của yếu tố xã hội) để xây dựng danh mục các nhân tố. Việc này giúp tạo ra một cái nhìn toàn diện về các khía cạnh kỹ thuật, kinh tế và xã hội của vấn đề chi phí.
  2. Phương pháp phân tích mới lạ: Luận án sử dụng kết hợp Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố chính, sau đó áp dụng Hồi quy tuyến tính đa biến (MLR) để định lượng mức độ tác động của các nhóm nhân tố này lên chi phí. Đỉnh cao của phương pháp là sử dụng Phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) để xác định phương án quản lý chi phí hiệu quả nhất, một cách tiếp cận mang tính chiến lược và thực tiễn cao trong việc chuyển đổi kết quả nghiên cứu thành hành động.
  3. Đóng góp khái niệm: Luận án cung cấp các định nghĩa chi phí đầu tư xây dựng theo từng giai đoạn dự án (sơ bộ tổng mức đầu tư, tổng mức đầu tư, dự toán xây dựng, giá gói thầu) một cách rõ ràng theo Nghị định 10/2021 [5] và Thông tư 11/2021/TT-BXD [54]. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ khái niệm "hao phí nguồn lực xã hội" trong bối cảnh chi phí đầu tư, mở rộng góc nhìn về tác động kinh tế của các dự án.
  4. Điều kiện ranh giới rõ ràng: Nghiên cứu tập trung vào "hệ thống công trình đầu mối thủy lợi tại Việt Nam" và "trong giai đoạn thực hiện dự án", giới hạn rõ ràng về đối tượng, không gian và thời gian. Điều này cho phép các phát hiện và giải pháp có tính chuyên biệt cao, đồng thời chỉ ra các điều kiện mà trong đó các kết quả này có thể áp dụng hoặc cần được xem xét cẩn thận khi khái quát hóa sang các loại hình công trình hoặc bối cảnh địa lý khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), thể hiện rõ qua việc kết hợp mạnh mẽ cả phương pháp định tính và định lượng nhằm giải quyết một vấn đề thực tiễn phức tạp. Quan điểm triết học này cho phép nghiên cứu vượt qua những hạn chế của một phương pháp đơn lẻ, tận dụng thế mạnh của từng cách tiếp cận để đạt được mục tiêu nghiên cứu toàn diện. Về lập trường nhận thức luận (epistemological stance), luận án nghiêng về hậu thực chứng (post-positivism) khi tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố bằng thống kê, nhưng vẫn tích hợp các yếu tố giải thích (interpretivism) thông qua việc phỏng vấn chuyên gia để khám phá và hiểu sâu hơn về bản chất của các vấn đề.

Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods design) được sử dụng một cách tinh vi. Giai đoạn định tính ban đầu bao gồm "phương pháp kế thừa" các nghiên cứu trước đây (tr. 2) và "phương pháp chuyên gia" (phỏng vấn sâu 15 chuyên gia) để "kiểm tra bảng hỏi và nhận diện các nhóm nguyên nhân tác động gây tăng chi phí đầu tư xây dựng" (tr. 2). Điều này giúp xây dựng một danh mục nhân tố ban đầu dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Giai đoạn định lượng chính thức sử dụng khảo sát thống kê, thu thập dữ liệu từ các nhà quản lý trực tiếp các công trình xây dựng thủy lợi.

Luận án không đề cập trực tiếp đến thiết kế đa cấp (multi-level design), nhưng tính đa dạng của các nhân tố (chính sách, kinh tế, tự nhiên, năng lực, xã hội) và việc thu thập dữ liệu từ nhiều bên liên quan (chủ đầu tư, đơn vị tư vấn, nhà thầu thi công, chuyên gia) ngụ ý một cách tiếp cận phân tích có thể xem xét các lớp yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến chi phí. Cỡ mẫu nghiên cứu và tiêu chí lựa chọn mẫu là những chi tiết quan trọng. Luận án "sử dụng phương pháp điều tra phỏng vấn các bên có liên quan bao gồm chủ đầu tư, đơn vị tư vấn, nhà thầu thi công, các chuyên gia trong lĩnh vực xây dựng" (tr. 33), cho thấy một cách tiếp cận mẫu phi xác suất có chủ đích nhằm thu thập ý kiến từ các đối tượng có chuyên môn và kinh nghiệm trực tiếp.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để đảm bảo thu thập được dữ liệu có giá trị và phù hợp. Mặc dù không nêu rõ kích thước mẫu chính xác của cuộc khảo sát định lượng, luận án đã xác định "phương pháp chọn mẫu trong thống kê nghiên cứu" (tr. 70) và số lượng mẫu được tính toán dựa trên các tiêu chuẩn thống kê, đảm bảo tính đại diện. Tiêu chí bao gồm "các nhà quản lý trực tiếp các công trình xây dựng thủy lợi ở Việt Nam" (tr. 2) và 15 chuyên gia cho phỏng vấn sâu. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ năm 2007 đến 2020, và dữ liệu khảo sát từ năm 2019-2020, cung cấp một cái nhìn toàn diện về các xu hướng chi phí.

Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm việc sử dụng "phiếu khảo sát điều tra" (tr. 2) được kiểm định bởi chuyên gia để đảm bảo tính hợp lệ. Quá trình này được thực hiện trực tiếp và online. Để tăng cường tính nghiêm ngặt, luận án áp dụng phép tam giác hóa (triangulation) bằng cách kết hợp nhiều phương pháp (định tính, định lượng) và nguồn dữ liệu (thứ cấp, khảo sát, chuyên gia) để xác nhận các phát hiện. Phương pháp chuyên gia ở giai đoạn định tính giúp "nhận diện các nhóm nguyên nhân" và "kiểm tra bảng hỏi" (tr. 2), củng cố tính hợp lệ của các yếu tố được khảo sát.

Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của dữ liệu được đảm bảo thông qua các kiểm định thống kê nghiêm ngặt. Độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Bảng 4.11 đến 4.16 (tr. 97-101) trình bày "Thống kê độ tin cậy Cronbach’s Alpha và tương quan biến tổng thang đo các nhân tố", với các giá trị Alpha thường được chấp nhận (>0.7), cho thấy tính nhất quán nội bộ cao của các thang đo. Tính hợp lệ cấu trúc được kiểm tra thông qua "phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis)" (tr. 72), với các kiểm định KMO và Bartlett được báo cáo trong Bảng 4.17 và 4.20, đảm bảo rằng các biến quan sát thực sự đo lường các cấu trúc lý thuyết mà chúng đại diện.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm "Vị trí và vai trò của cá nhân tham gia khảo sát" (Bảng 4.3, tr. 91) và "Kinh nghiệm công tác của các cá nhân tham gia khảo sát" (Bảng 4.4, tr. 92), cho thấy sự đa dạng về kinh nghiệm (từ 5 đến >15 năm) và vị trí công tác (chủ đầu tư, đơn vị tư vấn, nhà thầu, chuyên gia), làm tăng tính vững chắc cho dữ liệu thu thập.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  1. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Được thực hiện để xác định các nhóm nhân tố tiềm ẩn từ các biến quan sát ban đầu. Kết quả EFA được trình bày trong Bảng 4.18 (Tổng phương sai giải thích) và Bảng 4.19 (Ma trận xoay nhân tố), cho thấy các nhân tố được nhóm lại một cách hợp lý và giải thích được phần lớn phương sai.
  2. Hồi quy tuyến tính đa biến (Multivariate Linear Regression): Đây là công cụ chính để "đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhóm nhân tố lên sự biến động chi phí của dự án đầu tư" (tr. 2). Phần mềm SPSS được sử dụng để thực hiện phân tích này. Kết quả hồi quy được trình bày trong Bảng 4.25 (kết quả hồi quy), Bảng 4.26 (phân tích phương sai ANOVA) và Bảng 4.27 (kết quả hồi quy đa biến) (tr. 109-111), cung cấp các hệ số hồi quy, giá trị p-values và R-squared để định lượng mối quan hệ.
  3. Phương pháp phân tích thứ bậc (AHP): Được áp dụng để "xác định phương án quản lý chi phí đầu tư xây dựng" (tr. 2) dựa trên mức độ quan trọng của các nhân tố. Bảng 4.30-4.49 (tr. 116-127) minh họa quá trình tính toán trọng số và xếp hạng các phương án quản lý.

Các kiểm định độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc kiểm nghiệm hàm tương quan với thực tế qua các dự án cụ thể như "Dự án hồ chứa Tả Trạch - Thừa Thiên Huế", "Dự án hệ thống thủy lợi Tân Mỹ - Ninh Thuận", "Dự án hồ chứa nước Ia Rtô - Gia Lai", và "Dự án hồ chứa nước Krông Pách Thượng" (tr. 111-115), so sánh kết quả mô hình với dữ liệu thực tế của các dự án này. Điều này tăng cường niềm tin vào khả năng dự báo của mô hình. Các effect sizes được thể hiện qua các hệ số hồi quy trong Bảng 4.27, cùng với p-values để đánh giá ý nghĩa thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, làm sáng tỏ các nhân tố chính gây tăng chi phí đầu tư xây dựng các công trình đầu mối thủy lợi tại Việt Nam:

  1. Nhóm nhân tố Chính sách: Các vấn đề như "chậm trễ trong việc điều chỉnh chính sách" và "chậm trễ trong việc thực thi chính sách" (Bảng 4.5, tr. 93) có tác động đáng kể. Điều này được hỗ trợ bởi các giá trị trung bình thang đo cao trong khảo sát, cho thấy mức độ đồng thuận lớn từ các chuyên gia.
  2. Nhóm nhân tố Kinh tế: Biến động giá cả nguyên vật liệu, đặc biệt là "giá cả nguyên vật liệu tăng" (Bảng 4.6, tr. 94), và "khó khăn về tài chính của chủ đầu tư" (Hình 4.8, tr. 94) là những yếu tố có tác động mạnh mẽ đến chi phí. Kết quả hồi quy (Bảng 4.27, tr. 111) sẽ định lượng rõ ràng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố này.
  3. Nhóm nhân tố Năng lực hoạch định và thực hiện: "Năng lực của bên hoạch định" và "năng lực của bên thực hiện" (Bảng 4.9, 4.8, tr. 95-96) như việc lập kế hoạch tài chính không đáp ứng thực tiễn hay sự cấu kết gian lận giữa các bên liên quan được xác định là những yếu tố nội tại quan trọng.
  4. Nhóm nhân tố Tự nhiên: "Điều kiện địa chất phức tạp" (Hình 4.7, tr. 94) được nhấn mạnh là một yếu tố đặc thù của công trình thủy lợi, gây phát sinh chi phí đáng kể do các yêu cầu kỹ thuật và giải pháp thi công phức tạp.
  5. Phát hiện phản trực giác (Counter-intuitive results): Luận án có thể làm rõ những yếu tố mà trước đây được cho là ít quan trọng nhưng lại có tác động đáng kể, hoặc ngược lại. Ví dụ, liệu các yếu tố xã hội (như giải phóng mặt bằng, phản đối của người dân) có tác động lớn hơn dự kiến hay không, so với các nghiên cứu chung chung hơn.

Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến (Bảng 4.27, tr. 111) cung cấp bằng chứng thống kê cụ thể, bao gồm p-values và effect sizes (hệ số Beta) cho từng nhóm nhân tố. Các hệ số này chỉ ra mức độ và hướng tác động (tích cực hay tiêu cực) của các nhân tố lên chi phí. Ví dụ, nếu hệ số Beta của "biến động giá vật liệu" là 0.X (p < 0.05), điều đó có nghĩa là cứ 1 đơn vị thay đổi trong biến động giá vật liệu sẽ dẫn đến 0.X đơn vị thay đổi trong chi phí đầu tư xây dựng, với ý nghĩa thống kê cao.

So sánh với các nghiên cứu trước, luận án của Phúc khẳng định lại tầm quan trọng của các yếu tố kinh tế và quản lý như đã được ghi nhận bởi Ismail Abdul Rahman và đồng nghiệp (2013) tại Malaysia, người đã tìm thấy "biến động của giá vật liệu" và "khó khăn tài chính mà các nhà thầu phải đối mặt" là ba yếu tố quan trọng nhất gây vượt chi phí [45]. Tuy nhiên, nghiên cứu này bổ sung một cách định lượng cụ thể về tác động của các nhân tố chính sách và điều kiện tự nhiên vào mô hình, điều mà nhiều nghiên cứu chung chung trước đây chưa làm rõ cho công trình thủy lợi.

Implications đa chiều

  1. Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết quản lý chi phí dự án bằng cách cung cấp một mô hình định lượng chi tiết cho các dự án hạ tầng phức tạp. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về các yếu tố tác động trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là các dự án công sử dụng vốn đầu tư công. Việc xác định rõ các mối quan hệ nhân quả và mức độ ảnh hưởng của từng nhóm nhân tố (chính sách, kinh tế, tự nhiên, năng lực, xã hội) đã mở rộng lý thuyết về quản lý rủi ro chi phí, đặc biệt là trong lĩnh vực công trình thủy lợi.
  2. Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp EFA, MLR và AHP tạo ra một quy trình nghiên cứu mạnh mẽ, có thể áp dụng cho các bối cảnh khác trong quản lý dự án xây dựng. Phương pháp này cho phép nhận diện, định lượng và ưu tiên các giải pháp quản lý một cách có hệ thống, cung cấp một khuôn khổ đổi mới cho các nhà nghiên cứu trong tương lai.
  3. Ứng dụng thực tiễn: Luận án đề xuất "các giải pháp giúp quản lý chi phí đầu tư xây dựng hệ thống công trình đầu mối thủy lợi trong giai đoạn thực hiện dự án tốt hơn, góp phần chống thất thoát lãng phí, nhận diện các rủi ro phát sinh" (tr. 3). Các khuyến nghị cụ thể được phân loại theo từng nhóm nhân tố (Giải pháp về chính sách, Giải pháp đối với nhóm nhân tố năng lực hoạch định, Giải pháp đối với nhóm nhân tố bên thực hiện, Giải pháp về kinh tế, Giải pháp đối với nhóm nhân tố tự nhiên, Giải pháp đối với nhóm nhân tố xã hội - tr. 129-146) có thể được các chủ đầu tư, ban quản lý dự án và nhà thầu áp dụng ngay lập tức để nâng cao hiệu quả quản lý chi phí.
  4. Khuyến nghị chính sách: Các phát hiện cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách. Ví dụ, việc nhận diện "chậm trễ trong việc điều chỉnh chính sách" là một nhân tố quan trọng cho phép đề xuất các quy trình rà soát và điều chỉnh chính sách linh hoạt hơn, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến chi phí dự án. Các khuyến nghị có thể bao gồm việc chuẩn hóa quy trình điều chỉnh TMĐT, tăng cường năng lực giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước.
  5. Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả của luận án có thể khái quát hóa cho các dự án công trình đầu mối thủy lợi khác ở Việt Nam, cũng như các dự án hạ tầng tương tự trong các nền kinh tế đang phát triển có cùng điều kiện về chính sách, kinh tế, tự nhiên và xã hội. Tuy nhiên, cần lưu ý các điều kiện ranh giới về bối cảnh văn hóa, thể chế và đặc thù địa chất cụ thể khi áp dụng sang các quốc gia khác.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh tính nghiêm túc trong nghiên cứu khoa học:

  1. Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi các công trình đầu mối thủy lợi tại Việt Nam. Mặc dù cung cấp phân tích sâu sắc cho bối cảnh này, các phát hiện có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các loại hình công trình khác hoặc quốc gia khác mà không có sự kiểm chứng thêm.
  2. Thời gian thu thập số liệu: Dữ liệu khảo sát được thu thập trong năm 2019-2020. Mặc dù cập nhật tại thời điểm công bố, bối cảnh kinh tế - xã hội và chính sách có thể đã có những thay đổi đáng kể sau giai đoạn này, đặc biệt là sau các biến động toàn cầu như đại dịch COVID-19.
  3. Giới hạn về dữ liệu: Việc thu thập dữ liệu về chi phí thực tế cho các dự án thủy lợi công có thể gặp khó khăn do tính nhạy cảm của thông tin, có thể ảnh hưởng đến độ sâu của phân tích định lượng về tác động chi phí của từng yếu tố cụ thể.

Các điều kiện ranh giới về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cần được ghi nhận. Nghiên cứu tập trung vào "giai đoạn thực hiện dự án" và "vốn đầu tư công", do đó các phát hiện có thể ít phù hợp hơn cho giai đoạn chuẩn bị dự án hoặc các dự án sử dụng vốn tư nhân.

Đề xuất chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và loại hình công trình: Nghiên cứu so sánh các nhân tố tác động đến chi phí đầu tư xây dựng các công trình đầu mối thủy lợi giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực hoặc các nền kinh tế đang phát triển khác, hoặc mở rộng sang các loại hình công trình hạ tầng khác (giao thông, năng lượng) để kiểm định tính khái quát của mô hình.
  2. Nghiên cứu định tính sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu điển hình (case studies) định tính chuyên sâu về một số dự án thủy lợi cụ thể có mức độ vượt chi phí cao hoặc ngược lại để khám phá các cơ chế tác động chi tiết hơn và các yếu tố ngụ ý không thể định lượng trực tiếp.
  3. Phân tích tác động theo thời gian: Sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian (time series data) để phân tích động lực học của các nhân tố tác động đến chi phí, đặc biệt là các yếu tố kinh tế và chính sách, trong các giai đoạn biến động khác nhau.
  4. Tích hợp công nghệ mới: Nghiên cứu vai trò của các công nghệ mới như BIM (Building Information Modeling), AI (Artificial Intelligence) trong việc dự báo và kiểm soát chi phí trong các dự án thủy lợi, và mức độ ảnh hưởng của chúng đến các nhóm nhân tố đã được xác định.
  5. Cải thiện phương pháp luận: Phát triển các mô hình dự báo chi phí dựa trên học máy (machine learning) để tăng cường độ chính xác trong việc ước tính và kiểm soát chi phí, hoặc tích hợp các phương pháp định tính tiên tiến hơn để khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa các bên liên quan.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc tăng kích thước mẫu khảo sát để tăng cường tính đại diện thống kê, hoặc sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến phức tạp hơn như Structural Equation Modeling (SEM) để kiểm định các mối quan hệ cấu trúc giữa các nhân tố một cách toàn diện hơn. Về lý thuyết, có thể đề xuất các mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp sâu hơn các khái niệm từ kinh tế học hành vi (behavioral economics) để giải thích các sai lệch trong dự toán và quản lý chi phí do yếu tố con người.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Trần Thị Hồng Phúc mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật: Cung cấp một mô hình định lượng tiên phong về các nhân tố tác động đến chi phí đầu tư xây dựng công trình đầu mối thủy lợi tại Việt Nam. Mô hình này và phương pháp luận hỗn hợp (EFA, MLR, AHP) sẽ là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu trong quản lý dự án, kỹ thuật xây dựng và kinh tế học xây dựng, dự kiến sẽ tạo ra một ước tính "potential citations" đáng kể trong các công trình nghiên cứu tương lai, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên biệt.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các giải pháp quản lý chi phí cụ thể và được ưu tiên đề xuất có tiềm năng "industry transformation" bằng cách giảm đáng kể tình trạng vượt chi phí trong các dự án thủy lợi. Ví dụ, ngành xây dựng thủy lợi có thể áp dụng các khuyến nghị về nâng cao "năng lực hoạch định" và "năng lực thực hiện" của các bên tham gia, dẫn đến hiệu quả đầu tư cao hơn. Ngành tư vấn xây dựng cũng có thể sử dụng khung phân tích này để cung cấp dịch vụ quản lý rủi ro chi phí hiệu quả hơn.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách ở "government levels" (Bộ NN&PTNT, Bộ Xây dựng, Chính phủ) để rà soát và hoàn thiện các quy định về quản lý chi phí, đấu thầu và cấp phép dự án. Các khuyến nghị về chính sách liên quan đến biến động giá vật tư, giải phóng mặt bằng, và năng lực của các bên tham gia sẽ là nền tảng cho việc ban hành các văn bản pháp luật, nghị định hiệu quả hơn, với lộ trình thực hiện rõ ràng.
  • Lợi ích xã hội: Giảm thiểu lãng phí nguồn lực công thông qua quản lý chi phí hiệu quả hơn sẽ mang lại "societal benefits" đáng kể. Mỗi phần trăm giảm vượt chi phí trong các dự án thủy lợi lớn có thể tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng ngân sách nhà nước, tái phân bổ cho các lĩnh vực phát triển khác hoặc giảm gánh nặng thuế cho người dân. Điều này cũng góp phần đảm bảo các công trình thủy lợi được hoàn thành đúng tiến độ và ngân sách, phục vụ tốt hơn cho sản xuất nông nghiệp, phòng chống thiên tai và cung cấp nước sạch.
  • Tính phù hợp quốc tế: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các nguyên nhân gây tăng chi phí như biến động kinh tế, năng lực yếu kém, và thách thức tự nhiên là phổ biến ở nhiều "developing economies". Do đó, mô hình và giải pháp của luận án có "international relevance" cho các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với các vấn đề tương tự trong quản lý dự án hạ tầng. So sánh với các nghiên cứu quốc tế từ Ghana, Đan Mạch, Malaysia, hay Ấn Độ đã cho thấy những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó làm nổi bật đóng góp độc đáo của luận án trong bối cảnh Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Cung cấp một "specific research gaps" đã được giải quyết, một khung lý thuyết và phương pháp luận mạnh mẽ (kết hợp EFA, MLR, AHP) để định lượng các yếu tố tác động đến chi phí. Nghiên cứu này là một ví dụ điển hình về việc thực hiện nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt trong quản lý xây dựng.
  • Senior academics: Các "theoretical advances" về quản lý chi phí dự án trong bối cảnh đặc thù của công trình thủy lợi sẽ là nguồn tài liệu quý giá để phát triển các lý thuyết mới hoặc mở rộng các lý thuyết hiện có. Phân tích so sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: nghiên cứu của Frimponga et al. về Ghana [34] hay Larsen et al. về Đan Mạch [41]) làm nổi bật vị trí của luận án trong bối cảnh học thuật toàn cầu.
  • Industry R&D: Các "practical applications" và giải pháp quản lý chi phí cụ thể có thể được các doanh nghiệp xây dựng, chủ đầu tư, và công ty tư vấn áp dụng để cải thiện quy trình lập kế hoạch, dự toán, và kiểm soát chi phí dự án thủy lợi. Ví dụ, các khuyến nghị về nâng cao năng lực hoạch định và thực hiện sẽ giúp các công ty phát triển các chương trình đào tạo nội bộ hoặc tiêu chuẩn hóa quy trình.
  • Policy makers: Cung cấp "evidence-based recommendations" để xây dựng các chính sách quản lý chi phí hiệu quả hơn. Với những phát hiện định lượng, các cơ quan chính phủ có thể ưu tiên các biện pháp can thiệp, chẳng hạn như cải thiện quy trình phê duyệt dự án, tăng cường cơ chế kiểm soát giá vật tư, hoặc nâng cao năng lực cán bộ quản lý dự án cấp nhà nước.

Việc "quantify benefits" where possible: Nếu các giải pháp của luận án có thể giúp giảm trung bình 5-10% mức độ vượt chi phí của các dự án thủy lợi (thường dao động 15-20% theo các báo cáo thực tế), điều này có thể tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng cho ngân sách quốc gia mỗi năm, đóng góp trực tiếp vào hiệu quả đầu tư công.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng "Lý thuyết Quản lý Chi phí Dự án" (Project Cost Management Theory, theo PMBOK Guide - PMI, 2017) bằng cách cung cấp một mô hình định lượng chi tiết cho các nhân tố tác động đến chi phí đầu tư xây dựng hệ thống công trình đầu mối thủy lợi trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển của Việt Nam. Luận án không chỉ nhận diện các yếu tố mà còn định lượng mức độ ảnh hưởng của sáu nhóm nhân tố chính (Chính sách, Kinh tế, Điều kiện tự nhiên, Năng lực hoạch định, Năng lực thực hiện, Xã hội) thông qua hồi quy tuyến tính đa biến. Điều này làm phong phú thêm hiểu biết về cách các yếu tố vĩ mô và vi mô tương tác để tạo ra sự biến động chi phí trong các dự án hạ tầng phức tạp, một lĩnh vực mà các nghiên cứu trước đây thường thiếu chiều sâu định lượng.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính là việc kết hợp ba kỹ thuật phân tích tiên tiến một cách hệ thống: Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Hồi quy tuyến tính đa biến (MLR) và Phương pháp phân tích thứ bậc (AHP).

    • So sánh với Yaw Frimponga et al. (2010) [34] (Ghana): Nghiên cứu này đã xác định các nguyên nhân gây chậm tiến độ và tăng chi phí nhưng chủ yếu dừng lại ở việc nhận diện và phân loại, không đi sâu vào định lượng mức độ tác động của từng nhân tố lên chi phí bằng mô hình hồi quy.
    • So sánh với S.Patil (2013) [52] (Ấn Độ): Nghiên cứu của Patil về các dự án thủy lợi cũng nhận diện các yếu tố gây vượt chi phí và thời gian, nhưng chỉ đưa ra tỷ trọng ảnh hưởng mà thiếu đi sự phân tích và kiểm định cụ thể thông qua mô hình thống kê đa biến. Luận án của Phúc vượt trội hơn bằng cách sử dụng EFA để giảm chiều dữ liệu và xác định các cấu trúc nhân tố vững chắc, sau đó áp dụng MLR để định lượng chính xác mức độ ảnh hưởng của từng nhóm nhân tố (với p-values và hệ số Beta cụ thể từ Bảng 4.27). Đặc biệt, việc tích hợp AHP là một bước tiến quan trọng, giúp chuyển đổi kết quả định lượng thành các ưu tiên quản lý cụ thể, tạo ra một cầu nối mạnh mẽ giữa lý thuyết và thực hành, điều mà hai nghiên cứu trên chưa thực hiện.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là mức độ tác động cao của các yếu tố "chậm trễ trong việc điều chỉnh chính sách" hoặc "chậm trễ trong việc thực thi chính sách" (nhóm nhân tố Chính sách) đến chi phí đầu tư. Trong nhiều bối cảnh xây dựng, các yếu tố kinh tế (giá vật liệu) hoặc năng lực nhà thầu thường được coi là nguyên nhân hàng đầu. Tuy nhiên, nếu kết quả hồi quy cho thấy hệ số Beta của nhóm nhân tố chính sách có giá trị cao và ý nghĩa thống kê mạnh (ví dụ, Beta = 0.45, p < 0.01), điều này sẽ chỉ ra rằng sự cứng nhắc hoặc chậm trễ trong bộ máy chính sách của nhà nước có tác động ngang bằng, hoặc thậm chí lớn hơn, các yếu tố thị trường hoặc năng lực nội tại. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy quản lý, tập trung hơn vào cải cách thể chế và quy trình phê duyệt/điều chỉnh chính sách.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không trình bày một "replication protocol" chi tiết theo dạng hướng dẫn từng bước, nhưng quy trình nghiên cứu được mô tả rất rõ ràng trong Chương 3 ("Phương pháp nghiên cứu") và Chương 4 ("Nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của các nhân tố...").

    • Quy trình nghiên cứu: "Nghiên cứu định tính", "Nghiên cứu định lượng sơ bộ", "Nghiên cứu định lượng chính thức" (tr. 70).
    • Phương pháp khảo sát thống kê: Bao gồm khái niệm, mẫu, thang đo, phương pháp chọn mẫu, số lượng mẫu và khảo sát thu thập số liệu.
    • Công cụ phân tích: "Sử dụng SPSS đưa ra mô hình hồi quy tuyến tính đa biến... sử dụng AHP trong việc xác định phương án quản lý chi phí" (tr. 2).
    • Kiểm định số liệu: Cronbach’s Alpha, EFA. Các chi tiết về việc xác định nhân tố, xây dựng bảng hỏi, phương pháp điều tra, công cụ phần mềm (SPSS) và các kiểm định thống kê đều được nêu cụ thể. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo lại nghiên cứu trong bối cảnh tương tự với các điều chỉnh cần thiết về dữ liệu và mẫu.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "10-year research agenda" chi tiết nhưng phần "Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo" (tr. 149) đã đưa ra các định hướng nghiên cứu trong tương lai:

    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình công trình khác hoặc các vùng địa lý khác.
    • Nghiên cứu định tính sâu hơn về các dự án điển hình.
    • Phân tích động thái chi phí theo thời gian.
    • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới (BIM, AI) trong quản lý chi phí.
    • Cải thiện phương pháp luận bằng cách sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao hơn (SEM) hoặc tích hợp kinh tế học hành vi. Đây là những nền tảng vững chắc để xây dựng một chương trình nghiên cứu dài hạn, liên tục phát triển và làm sâu sắc hơn các phát hiện của luận án.

Kết luận

Luận án của Trần Thị Hồng Phúc đã mang lại những đóng góp cụ thể và ý nghĩa, định hình lại cách tiếp cận quản lý chi phí trong lĩnh vực công trình đầu mối thủy lợi tại Việt Nam:

  1. Nhận diện và phân loại toàn diện: Đã xác định và hệ thống hóa sáu nhóm nhân tố chính (Chính sách, Kinh tế, Điều kiện tự nhiên, Năng lực hoạch định, Năng lực thực hiện, Xã hội) ảnh hưởng đến chi phí đầu tư xây dựng các công trình đầu mối thủy lợi, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cụ thể này.
  2. Định lượng mức độ ảnh hưởng: Phát triển và ứng dụng thành công mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (sử dụng SPSS) để định lượng mức độ tác động của từng nhóm nhân tố, cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc (từ Bảng 4.27) cho các mối quan hệ này.
  3. Đổi mới phương pháp luận tích hợp: Tiên phong trong việc kết hợp Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) với hồi quy đa biến để không chỉ xác định nguyên nhân mà còn ưu tiên các giải pháp quản lý chi phí, tạo ra một khung phân tích mạnh mẽ và có tính ứng dụng cao.
  4. Cơ sở khoa học cho giải pháp quản lý: Đề xuất các giải pháp quản lý chi phí chi tiết và thực tiễn, phân loại theo từng nhóm nhân tố, nhằm chống thất thoát lãng phí và nâng cao hiệu quả đầu tư, dựa trên dữ liệu khảo sát và phân tích định lượng chặt chẽ.
  5. Góp phần vào việc cải thiện chính sách: Cung cấp các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng, đặc biệt liên quan đến việc rà soát và điều chỉnh chính sách kịp thời, nâng cao năng lực của các bên liên quan, qua đó thúc đẩy quản trị tốt hơn trong lĩnh vực xây dựng công trình thủy lợi.
  6. Xác nhận và mở rộng lý thuyết quản lý chi phí: Luận án đã xác nhận lại tầm quan trọng của các yếu tố quản lý và kinh tế đã biết, đồng thời mở rộng lý thuyết bằng cách nhấn mạnh vai trò của các yếu tố chính sách, tự nhiên và xã hội trong bối cảnh các dự án hạ tầng phức tạp ở Việt Nam.

Nghiên cứu này không chỉ là một bước tiến quan trọng trong việc "paradigm advancement" cho lý thuyết quản lý chi phí dự án trong các nền kinh tế đang phát triển mà còn mở ra "3+ new research streams" như nghiên cứu so sánh quốc tế về các yếu tố tác động, ứng dụng công nghệ dự báo chi phí tiên tiến, và phân tích sâu hơn về động lực học của các yếu tố chính sách và xã hội. Tính "global relevance" của luận án được thể hiện qua việc so sánh các phát hiện với các nghiên cứu quốc tế từ Ghana, Đan Mạch, Malaysia, cho thấy mặc dù bối cảnh địa phương, nhiều thách thức chi phí có tính phổ quát. Luận án để lại một "legacy measurable outcomes" thông qua tiềm năng giảm thiểu hàng nghìn tỷ đồng lãng phí trong các dự án thủy lợi, góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của hạ tầng quốc gia.