Luận án Tiến sĩ: Phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn đất nương rẫy Bắc Kạn

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn trên đất sau canh tác nương rẫy thuộc lưu vực sông cầu tỉnh bắc kạn. Tải mi

Chuyên ngành

Lâm sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tính cấp thiết Phục hồi Rừng Phòng hộ Đầu nguồn Bắc Kạn

Nghiên cứu này giải quyết vấn đề cấp bách tại các khu vực đầu nguồn thuộc tỉnh Bắc Kạn. Đất nương rẫy bỏ hóa gây nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Khả năng phòng hộ của rừng suy giảm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước và môi trường sinh thái. Cần có cơ sở khoa học để phục hồi rừng phòng hộ hiệu quả. Công tác này góp phần bảo vệ lưu vực sông Cầu. Nghiên cứu xác định các giải pháp kỹ thuật phù hợp. Mục tiêu là tái tạo đa dạng sinh học rừng. Đồng thời, cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương. Phục hồi rừng phòng hộ là nhiệm vụ trọng tâm. Nó đảm bảo an ninh nguồn nước bền vững cho khu vực.

1.1. Thực trạng đất nương rẫy bỏ hóa

Bắc Kạn, một tỉnh miền núi, đối mặt với tình trạng đất nương rẫy bỏ hóa. Sau nhiều năm canh tác nương rẫy, đất đai bạc màu. Năng suất cây trồng giảm sút. Người dân từ bỏ đất, tạo thành những diện tích trống. Các khu vực này nằm chủ yếu ở đầu nguồn nước. Chúng dễ bị xói mòn và rửa trôi. Điều này làm mất đi lớp đất mặt màu mỡ. Thảm thực vật bị suy thoái nghiêm trọng. Đây là thách thức lớn đối với công tác bảo vệ rừng và nguồn nước. Việc phục hồi các diện tích này rất cần thiết.

1.2. Hậu quả xói mòn đất đầu nguồn

Đất nương rẫy bỏ hóa ở đầu nguồn dẫn đến xói mòn đất đầu nguồn nghiêm trọng. Lớp đất mặt bị cuốn trôi theo mưa. Dòng chảy bề mặt tăng lên. Điều này gây lũ quét và sạt lở đất. Các con sông, suối bị bồi lắng. Chất lượng đầu nguồn nước suy giảm đáng kể. Sinh cảnh thủy sinh bị ảnh hưởng. Nguồn nước sinh hoạt và sản xuất của cộng đồng cũng chịu tác động tiêu cực. Xói mòn làm mất đi các chất dinh dưỡng trong đất. Khả năng tái sinh rừng tự nhiên bị hạn chế. Vòng tuần hoàn nước và vật chất bị phá vỡ.

1.3. Mục tiêu phục hồi đa dạng sinh học rừng

Phục hồi rừng phòng hộ không chỉ giữ đất, giữ nước. Nó còn hướng tới tái tạo đa dạng sinh học rừng. Các khu vực đầu nguồn là nơi cư trú của nhiều loài động, thực vật. Khi rừng bị suy thoái, đa dạng sinh học cũng giảm sút. Phục hồi rừng giúp khôi phục hệ sinh thái. Nó tạo môi trường sống cho các loài bản địa. Điều này tăng cường khả năng chống chịu của rừng. Một hệ sinh thái đa dạng sẽ bền vững hơn. Nó cung cấp nhiều dịch vụ sinh thái quan trọng khác.

II.Đánh giá Hiện trạng Đất Nương Rẫy Lưu vực Sông Cầu

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiện trạng các khu vực đất nương rẫy. Địa điểm khảo sát là lưu vực sông Cầu, tỉnh Bắc Kạn. Việc hiểu rõ đặc điểm thổ nhưỡng, địa hình rất quan trọng. Điều này giúp xác định tiềm năng phục hồi. Phân tích thảm thực vật hiện có cũng là một phần cốt lõi. Đặc điểm thực vật tái sinh rừng tự nhiên cho thấy mức độ tự phục hồi. Khả năng phòng hộ của rừng hiện tại được đánh giá chi tiết. Từ đó, xây dựng các giải pháp phục hồi phù hợp. Dữ liệu thực địa cung cấp thông tin chính xác về tình hình. Nó là nền tảng cho các đề xuất khoa học.

2.1. Phân loại đất sau canh tác nương rẫy

Đất sau canh tác nương rẫy có nhiều loại. Chúng khác nhau về độ phì, cấu trúc và khả năng giữ nước. Nghiên cứu phân loại các kiểu đất này. Đất nương rẫy bỏ hóa thường bị rửa trôi chất dinh dưỡng. Lớp đất mặt mỏng, nghèo mùn. Độ dốc địa hình ảnh hưởng lớn đến quá trình xói mòn. Đất có thể là đất feralit trên đá mẹ khác nhau. Mỗi loại đất yêu cầu phương pháp phục hồi riêng. Việc phân loại giúp xác định mức độ suy thoái. Từ đó, lựa chọn cây trồng và kỹ thuật trồng rừng phòng hộ thích hợp.

2.2. Đặc điểm thực vật tái sinh rừng tự nhiên

Tại các khu vực đất nương rẫy bỏ hóa, quá trình tái sinh rừng tự nhiên diễn ra. Tuy nhiên, tốc độ và thành phần loài thường chậm và nghèo nàn. Nghiên cứu khảo sát các loài cây tái sinh. Nó đánh giá mật độ, chiều cao, đường kính cây non. Phân tích diễn biến tổ thành của thảm thực vật. Các loài tiên phong thường xuất hiện trước. Chúng là cây bụi và cây gỗ chịu hạn. Đánh giá này giúp hiểu rõ cơ chế tự phục hồi. Nó xác định các loài cây bản địa có tiềm năng. Từ đó, hỗ trợ quá trình khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên.

2.3. Khả năng phòng hộ của thảm thực vật

Thảm thực vật trên đất nương rẫy bỏ hóa có khả năng phòng hộ hạn chế. Khả năng giữ nước của đất kém. Lớp phủ thực vật không đủ dày để ngăn xói mòn. Nghiên cứu đánh giá chức năng phòng hộ của thảm thực vật hiện tại. Nó đo lường khả năng giữ ẩm, giảm dòng chảy bề mặt. So sánh với các khu rừng nguyên sinh hoặc rừng được phục hồi. Kết quả cho thấy sự cần thiết của việc cải thiện. Nâng cao mật độ và đa dạng loài. Điều này tăng cường chức năng phòng hộ. Đặc biệt là chống xói mòn đất đầu nguồn và bảo vệ đầu nguồn nước.

III.Cơ sở Khoa học Phục hồi Rừng Phòng hộ tại Bắc Kạn

Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác phục hồi rừng phòng hộ. Nó phân tích các yếu tố tự nhiên và nhân sinh. Các yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của rừng. Tiềm năng phục hồi rừng tự nhiên đầu nguồn được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này giúp xác định những khu vực ưu tiên. Nghiên cứu cũng chú trọng đến đa dạng sinh học rừng. Một hệ sinh thái đa dạng sẽ bền vững hơn. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp kỹ thuật. Các giải pháp này phù hợp với điều kiện đặc thù của Bắc Kạn tỉnh miền núi. Nó đảm bảo tính hiệu quả và bền vững lâu dài.

3.1. Phân tích yếu tố ảnh hưởng tái sinh

Quá trình tái sinh rừng tự nhiên chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các yếu tố tự nhiên bao gồm khí hậu, địa hình, thổ nhưỡng. Cường độ ánh sáng, độ ẩm đất, và nhiệt độ có vai trò quan trọng. Yếu tố nhân sinh như lịch sử canh tác nương rẫy cũng tác động. Mức độ xói mòn, độ dày tầng đất mặt ảnh hưởng lớn. Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố này. Nó xác định yếu tố nào là chủ đạo. Từ đó, đưa ra các biện pháp can thiệp hợp lý. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình phục hồi rừng phòng hộ.

3.2. Tiềm năng phục hồi rừng tự nhiên đầu nguồn

Mặc dù đất nương rẫy bỏ hóa bị suy thoái, nhưng vẫn có tiềm năng phục hồi. Tiềm năng này phụ thuộc vào nguồn hạt giống và khả năng nảy mầm. Vị trí gần các khu rừng còn lại cũng là một yếu tố. Nghiên cứu đánh giá mức độ tiềm năng ở các khu vực khác nhau. Nó phân loại các khu vực theo mức độ dễ phục hồi. Các khu vực có tiềm năng cao có thể áp dụng khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên. Khu vực tiềm năng thấp hơn cần trồng rừng phòng hộ. Điều này tối ưu hóa nguồn lực. Nó đẩy nhanh quá trình phục hồi đa dạng sinh học rừng.

3.3. Đánh giá đa dạng sinh học rừng

Đánh giá đa dạng sinh học rừng là một phần quan trọng. Nó khảo sát thành phần loài thực vật hiện có. Số lượng loài, mức độ phong phú và phân bố được ghi nhận. Mục tiêu là xác định mức độ suy thoái. Đồng thời, nhận diện các loài cây bản địa. Những loài này có vai trò quan trọng trong phục hồi hệ sinh thái. Đánh giá này cũng góp phần theo dõi sự phục hồi. Nó đo lường hiệu quả của các giải pháp. Một hệ sinh thái đa dạng sẽ có khả năng chống chịu cao hơn. Điều này đặc biệt quan trọng cho các khu vực đầu nguồn nước.

IV.Giải pháp Kỹ thuật Phục hồi Rừng Phòng hộ Đất Nương Rẫy

Luận án đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể. Các giải pháp này nhằm phục hồi rừng phòng hộ trên đất nương rẫy. Chúng được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học. Hai phương pháp chính là trồng rừng và khoanh nuôi xúc tiến tái sinh. Các kỹ thuật này được điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện Bắc Kạn. Mục tiêu là đạt hiệu quả phục hồi cao nhất. Đồng thời, đảm bảo tính bền vững và khả thi. Các giải pháp cũng tính đến sự tham gia của cộng đồng. Điều này góp phần quản lý bền vững đất nương rẫy. Nó bảo vệ chức năng đầu nguồn nước của lưu vực sông Cầu.

4.1. Kỹ thuật trồng rừng phòng hộ hiệu quả

Trồng rừng phòng hộ là giải pháp trực tiếp. Nó áp dụng cho các khu vực đất nương rẫy bỏ hóa bị suy thoái nặng. Lựa chọn loài cây trồng là yếu tố then chốt. Ưu tiên các loài cây bản địa, có khả năng sinh trưởng tốt. Cây phải có chức năng giữ đất, giữ nước cao. Kỹ thuật trồng bao gồm làm đất, bón phân, mật độ trồng. Chăm sóc sau trồng cũng rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra một thảm thực vật rừng nhanh chóng. Điều này giúp giảm xói mòn đất đầu nguồn. Đồng thời, khởi đầu quá trình tái tạo đa dạng sinh học rừng.

4.2. Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên

Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên là một phương pháp hiệu quả. Nó áp dụng cho các khu vực còn tiềm năng tái sinh. Kỹ thuật này bao gồm bảo vệ cây con tái sinh. Loại bỏ cây bụi tạp, dây leo cạnh tranh. Trồng bổ sung các loài cây gỗ quý. Mục tiêu là đẩy nhanh quá trình phát triển tự nhiên. Nó tăng cường mật độ và cấu trúc rừng. Phương pháp này tiết kiệm chi phí hơn trồng rừng hoàn toàn. Nó cũng duy trì tính bản địa của hệ sinh thái. Góp phần xây dựng rừng phòng hộ bền vững. Giúp bảo vệ đầu nguồn nước một cách tự nhiên.

4.3. Quản lý bền vững đất nương rẫy

Quản lý bền vững đất nương rẫy là giải pháp tổng thể. Nó không chỉ phục hồi rừng mà còn ngăn ngừa suy thoái. Việc quy hoạch sử dụng đất hợp lý rất cần thiết. Khuyến khích các mô hình canh tác bền vững. Áp dụng kỹ thuật nông lâm kết hợp. Nâng cao nhận thức cho người dân về tầm quan trọng của rừng phòng hộ. Tham gia của cộng đồng trong việc bảo vệ và phát triển rừng. Điều này tạo ra sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Góp phần giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Đảm bảo sinh kế cho người dân Bắc Kạn tỉnh miền núi.

V.Hiệu quả Phục hồi Rừng Phòng hộ Đầu nguồn Bắc Kạn

Các giải pháp phục hồi rừng phòng hộ mang lại hiệu quả đa chiều. Chúng không chỉ cải thiện môi trường mà còn tác động tích cực đến xã hội. Kết quả phục hồi góp phần ổn định đầu nguồn nước. Điều này rất quan trọng cho lưu vực sông Cầu. Khả năng chống xói mòn đất đầu nguồn được nâng cao rõ rệt. Đa dạng sinh học rừng cũng được tái tạo và phát triển. Các biện pháp này góp phần giảm thiểu rủi ro thiên tai. Đồng thời, tạo điều kiện cho phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương. Đây là minh chứng cho tầm quan trọng của nghiên cứu.

5.1. Cải thiện chất lượng đầu nguồn nước

Rừng phòng hộ đóng vai trò lọc nước tự nhiên. Việc phục hồi rừng sẽ cải thiện đáng kể chất lượng đầu nguồn nước. Lớp thảm mục và rễ cây giữ lại các chất bẩn. Chúng làm chậm dòng chảy bề mặt. Điều này giúp giảm lượng phù sa, bùn đất. Nước sẽ trong hơn, sạch hơn. Nguồn nước ổn định hơn trong mùa khô. Hạn chế tình trạng thiếu nước. Đây là yếu tố sống còn cho sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp. Đặc biệt là tại Bắc Kạn tỉnh miền núi, nơi nguồn nước sạch rất quý giá.

5.2. Giảm xói mòn đất đầu nguồn

Một trong những hiệu quả rõ rệt nhất là giảm xói mòn đất đầu nguồn. Hệ thống rễ cây giúp giữ chặt đất. Tán lá cây làm giảm năng lượng tác động của hạt mưa. Lớp thảm mục bảo vệ bề mặt đất. Điều này ngăn chặn đất bị rửa trôi. Khả năng giữ đất của khu vực đầu nguồn được tăng cường. Giảm thiểu nguy cơ sạt lở đất, lũ quét. Bảo vệ cơ sở hạ tầng. Giúp duy trì độ phì nhiêu của đất. Tạo điều kiện cho các hoạt động canh tác nông nghiệp bền vững. Phục hồi rừng phòng hộ là bức tường chắn tự nhiên hiệu quả.

5.3. Phát triển đa dạng sinh học rừng

Khi rừng được phục hồi, đa dạng sinh học rừng cũng sẽ phát triển. Các loài cây bản địa tái sinh. Chúng tạo ra môi trường sống cho động vật hoang dã. Số lượng loài thực vật, động vật sẽ tăng lên. Hệ sinh thái trở nên phong phú hơn. Mạng lưới thức ăn được củng cố. Điều này tăng cường khả năng chống chịu của rừng trước biến đổi khí hậu. Đa dạng sinh học là nền tảng cho sự ổn định của hệ sinh thái rừng. Nó cung cấp các dịch vụ sinh thái quan trọng khác. Góp phần bảo tồn thiên nhiên tại Bắc Kạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn trên đất sau canh tác nương rẫy thuộc lưu vực sông cầu tỉnh bắc kạn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NGUYỄN THỊ THU HOÀN NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC PHỤC HỒI RỪNG PHÒNG HỘ ĐẦU NGUỒN TRÊN ĐẤT SAU CANH TÁC NƢƠNG RẪY THUỘC LƢU VỰC SÔNG CẦU, TỈNH BẮC KẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Thái Nguyên, năm 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NGUYỄN THỊ THU HOÀN NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC PHỤC HỒI RỪNG PHÒNG HỘ ĐẦU NGUỒN TRÊN ĐẤT SAU CANH TÁC NƢƠNG RẪY THUỘC LƢU VỰC SÔNG CẦU, TỈNH BẮC KẠN Chuyên ngành: Lâm sinh Mã số: 62 62 02 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ SỸ TRUNG Thái Nguyên, năm 2015 i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Các trích dẫn sử dụng trong luận án đã ghi rõ tên tài liệu tham khảo và tác giả của tài liệu đó.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hoàn ii Lời cảm ơn S h i gi ghi ứ h iT gĐ ih N g Th i Ng y ế y i h h h iế Đ h h h iế y i xi h h h b y ỏ ò g biế ơ ắ kí h g ế : PGS TS Ph V Đi -T gĐ ih L ghiệ Việ N PGS TS L S T g-T gĐ ih N gL Th i Ng y hữ g g i Thầy h ớ g dẫ ì h h h i g ố h i gi hự hiệ h h h T h h hầy ủ Đ ih Th i Ng y hò g Việ kh h ghiệ Việ N ự iế giả g d y i g ố h i gi h L h hò g hứ g ù gb h d g ỉ h Bắ K giú ỡ i gq ì h iề h h h g i ấy ẫ h í h ẫ bố í hí ghiệ ủ ề i C ối ù g i b y ỏ ò g biế ơ ắ ới gi ì h b bè ộ g i ổ ũ ề hấ ũ g h i h hầ h i h h h y Xi ả ơ ấ ả hữ g ấ ò g ầy hiệ gó h g ồ ự ợ h h h ó kế q ả Mộ ầ ữ i xi b y ỏ ò g biế ơ ắ h h h ề hữ g ự giú ỡ qu b ó Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hoàn iii MỤC LỤC L i. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.

viii DANH MỤC CÁC HÌNH .ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết củ ề tài. Mục tiêu nghiên cứu .2 3 Ý gh ủa lu n án .3 3 2 Ý gh hự iễ ủ ề i. Nhữ g ó g gó ới của lu n án.

Kết cấu chung của lu n án .3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm liên quan. Nghiên cứu ở ớc ngoài. Q iệ ề hụ hồi ừ g .2 Nghi ứ ề ặ i i i h hụ hồi ự hi .2 3 C h ốả hh ở g ế i i h hụ hồi ừ g .2 4 Nghi ứ ề hứ g hò g hộ ủ hả hự .5 Nghi ứ h i ối ợ g ộ g giải h k h cho hụ hồi ừ g.

Nghiên cứu ở g ớc .17 131 Q iệ ề hụ hồi ừ g. Nghi ứ ề ặ i i i h hụ hồi ừ g.3 C h ốả hh ở g ế i i h hụ hồi ừ g .4 Nghi ứ ề hứ hò g hộ ầ g ồ hả hự .5 Nghi ứ h i ối ợ g ộ g giải h k h h hụ hồi ừ g. Nghiên cứu về phục hồi rừng t i tỉnh Bắc K n. Thảo lu x ịnh vấ ề nghiên cứu .34 1 6 Đặ i m khu vực nghiên cứu .35 1 6 1 1 Điề kiệ ự hi .35 1 6 1 2 Đặ i ki h ế - x hội ù g ự g Cầ .38 1 6 1 3 Đ h gi h g ề ự g Cầ ỉ h Bắ K .40 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

45 2 1 Đối ợng và ph m vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.46 2 2 1 Đ h gi hiệ g ặ i ị hì h hổ h ỡ g ủ ấ h ơ g ẫy ù g ầ g ồ .46 2 2 2 Đ h gi ặ i hả hự hụ hồi ấ h ơ g ẫy ù g ầ g ồ .47 2 2 3 Đ h gi khả g hò g hộ ủ hả hự ừ g ấ h ơ g ẫy ù g ầ g ồ .47 2 2 4 Ph i iề g hụ hồi ừ g ấ h ơ g ẫy .47 2 2 5 Đề x ấ ộ ố giải h k h hụ hồi ừ g hò g hộ ầ g ồ ấ sau canh tác ơ g ẫy .47 2 3 Ph ơ g h ghi ứu .51 2 3 2 1 Ph ơ g h h h dữ iệ hứ ấ. Ph ơ g h hỏng vấn. Ph ơ g h iề hự ghiệ.

Ph ơ g h xử ố iệ .55 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Hiện tr g ặ i ịa hình, thổ h ỡng củ ất sau canh tác ơ g ẫy t i khu vực nghiên cứu .62 3 1 1 Kh i q ề h ơ g ẫy h bố ấ i kh ự ghi ứ .62 3 1 2 Hệ hố g q ả ừ g ấ ừ g i kh ự .68 3 2 Đặ i m của thảm thực v t phục hồi ấ h ơ g ẫy t i vùng phòng hộ ực sông Cầu, tỉnh Bắc K n. Đặ i i i h hụ hồi ủ hả hự. Diễ biế ổ h h cây tái sinh .75 3 2 3 Tiề g d g i y i i h hụ hồi .84 3 2 4 Ph bố ố y i i h he ỡ hiề .93 3 2 6 Phụ hồi ề ố ợ g kí h h ớ y gỗ i i h ấ h ơ g ẫy .95 3 2 7 Biế ộ g y bụi hả ơi .98 328 C yế ốả hh ở g ế hụ hồi ự hi .101 3281 Ả hh ở g ủ ộ ố yế ố ự hi ế ộ y i i h .107 3 2 8 3 Mối i hệ ủ ộ hiề y i i h ó i g ới yế ố ả hh ở gq g.

Khả g hò g hộ của thảm thực v t rừ g ấ h ơ g ẫy. Đặ i hấ giữ ớ củ ấ .110 3 3 2 Khả g xói ò iề g ủ ấ d ới hả hự h ơ g ẫy. Phân lo i tiề g hục hồi rừng phòng hộ ầu nguồ ất sau canh tác ơ g ẫy. Giải pháp k thu t phục hồi rừng phòng hộ ầu nguồ ất sau canh tác ơ g ẫy .125 3 5 1 Giải h k h hụ hồi ừ g bằ g ồ g ừ g.

Giải h k h hụ hồi ừ g bằ g k h kh h i i i h ự hi k h kh h i ó ộ g .128 vi KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Tồn t i và kiến nghị .136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO I. Tài liệu tiếng Việt II. Tài liệ ớc ngoài PHỤ LỤC vii DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT A_CTNR Số h ơ g ẫy A_PHR_13 Số hục hồi rừ g í h ế 2013 CBTT Cây bụi thả ơi CTNR C h ơ g ẫy CTTT Công thức tổ thành Tổ chứ ơ g hực và nông nghiệp liên hiệp quốc (Food and FAO Agriculture Oganization of the United Nation) GIS Hệ thố g h g i ịa lý (Geograpgic Information System) Tổ chức gỗ nhiệ ới quốc tế (International Tropical Timber ITTO Organization) Ủy ban liên chính phủ về h y ổi khí h u (Intergovernmental Panel IPCC on Climate Change) MNDS Ph í h ộ ơ g hợ hiều (Non Metric Demensional Scaling) Ni, Ncts Số cây (cây), M ộ cây tái sinh (cây/ha) NN&PTNT Nông nghiệp và phát tri n nông thôn NRCĐ N ơ g ẫy cố ịnh NRKCĐ N ơ g ẫy không cố ịnh OTC Ô tiêu chuẩn PCA Phân tích thành phần chính (Priciples Component Analysis) PTLS Ph ơ g hức lâm sinh PD Phẫu diệ ất QĐ-BNN Quyế ịnh - Bộ Nông nghiệp Ch ơ g ì h y í h hục vụ công tác thống kê SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) TSTN Tái sinh tự nhiên TK, K Ti u khu, Khoảnh TB Trung bình TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TT Tổ thành USLE U i e S i L Eq i (Ph ơ g ì h ấ ất phổ dụng) viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bả g 1.

Diệ í h ừ g ấ ghiệ ù g ự g Cầ .36 Bả g 1 2 Th h hầ d ộ ù g ầ g ồ ự g Cầ .39 Bả g 1 3 Đặ i ki h ế x hội 3 x ghi ứ .43 Bả g 1 4 Diệ í h ừ g ấ ừ g 3 x ghi ứ .44 Bả g 3 1 Hiệ g ừ g ấ ừ g i kh ự ghi ứ .64 Bả g 3 2 Ph bố ấ kh g ó ừ g i kh ự ghi ứ. Đặ i g ồ gố q ì h ộ g 3 ối ợ g ghi ứ. Ph bố diệ í h he ừ g ấ ộ ộ dố 3 x ghi ứ. Tí h hấ ủ ấ i kh ự ghi ứ.

Biế ộ g ộ hiề y i i h ấ sau CTNR. Số i ộ y i i h ủ hả hự ấ h ơ g ẫy. Sự h y ổi ổ h h y i i h he h i gi ấ ả g ỏ. Sự h y ổi ổ h h y i i h he h i gi ấ y bụi.

Sự h y ổi ổ h h cây tái sinh ấ ó y gỗ i i h .78 Bả g 3 11 Sự h y ổi ỷ ệ ổ h h y i i h he h i gi hụ hồi .79 Bả g 3 12 C hỉ ố d g i y gỗ i i h .84 Bả g 3 13 Ph hó i y gỗ i i h .88 Bả g 3 14 Ph bố ộ y i i h he ỡ hiề .89 Bả g 3 15 Ph bố he ặ hẳ g ằ g g y i i h .92 Bả g 3 16 Chấ ợ g g ồ gố y i i h .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn đất nương rẫy Bắc Kạn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn trên đất sau canh tác nương rẫy thuộc lưu vực sông cầu tỉnh bắc kạn. Tải mi

Luận án "Nghiên cứu phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn đất nương rẫy Bắc Kạn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn đất nương rẫy Bắc Kạn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn đất nương rẫy Bắc Kạn" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.

Luận án "Nghiên cứu phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn đất nương rẫy Bắc Kạn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn đất nương rẫy Bắc Kạn" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn đất nương rẫy Bắc Kạn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter