Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Kết cấu mặt đê chống lũ kết hợp giao thông của Đặng Công Hưởng - Trường Đại học Thủy Lợi
Nghiên cứu cơ sở khoa học đề xuất kết cấu mặt đê đảm bảo chống lũ và kết hợp giao thông, đưa ra giải pháp tối ưu cho công trình đê điều và giao thông đường bộ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu kết cấu mặt đê kết hợp giao thông
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủy lợi
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
- Tác giả:
- Đặng Công Hưởng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu kết cấu mặt đê kết hợp giao thông
Hệ thống đê sông đóng vai trò huyết mạch trong phòng chống thiên tai. Nhiều tuyến đê hiện nay gánh thêm nhiệm vụ giao thông vận tải. Việc nâng cấp kết cấu mặt đê giúp kết nối mạng lưới giao thông liên vùng. Tuy nhiên, lưu lượng xe cộ tăng cao tạo ra nhiều thách thức kỹ thuật. Thân đê bằng đất đắp truyền thống dễ bị suy giảm độ ổn định. Tác động kết hợp giữa dòng thấm lũ và tải trọng xe gây hư hỏng nghiêm trọng. Việc nghiên cứu giải pháp đê kết hợp giao thông trở nên cấp thiết. Mô hình này vừa bảo vệ an toàn chống lũ, vừa phát triển kinh tế hạ tầng. Nghiên cứu tập trung giải quyết xung đột giữa hai chức năng thủy lợi và đường bộ. Giải pháp yêu cầu ứng dụng vật liệu mới và công nghệ hiện đại. Quy hoạch tổng thể cần cân bằng giữa an toàn đê điều và năng lực thông hành.
1.1. Thực trạng hệ thống đê sông và áp lực giao thông hiện đại
Mạng lưới đê sông miền Bắc Việt Nam có lịch sử phát triển lâu đời. Các tuyến đê tỉnh Bắc Ninh như sông Đuống, sông Cầu chịu áp lực rất lớn. Mặt đê hẹp và kết cấu mặt đường xuống cấp nhanh chóng. Xe tải trọng lớn di chuyển liên tục làm xuất hiện các vết nứt dọc và lún võng. Yêu cầu phòng chống lũ lịch sử đòi hỏi mặt đê phải giữ nguyên cao trình an toàn. Mặt khác, nhu cầu giao thương đòi hỏi mở rộng mặt đường và tăng tải trọng thiết kế. Việc đắp thêm đất hoặc thảm mặt đường đơn thuần không mang lại hiệu quả dài hạn. Nền đất yếu dưới thân đê thường gây biến dạng trượt khi chịu tải nặng. Do đó, bài toán đặt ra là tìm kiếm kết cấu áo đường trên đê tối ưu. Kết cấu này phải nhẹ, bền vững và chống thấm tuyệt đối.
1.2. Xu hướng áp dụng chất kết dính trong gia cố đất thân đê
Gia cố đất bằng chất kết dính vô cơ là giải pháp kỹ thuật tiên tiến trên thế giới. Nhiều quốc gia sử dụng xi măng, vôi hoặc tro bay để xử lý nền đất đắp. Công nghệ này tăng cường đáng kể cường độ chịu nén và mô đun đàn hồi của khối đất. Tại Việt Nam, phương pháp gia cố đất thân đê mở ra hướng đi bền vững và tiết kiệm. Tro bay từ các nhà máy nhiệt điện là nguồn phụ gia dồi dào và thân thiện với môi trường. Khi kết hợp xi măng với tro bay, phản ứng thủy hóa tạo ra cấu trúc liên kết vững chắc. Đất gia cố giảm thiểu độ rỗng và tăng khả năng kháng biến dạng cắt. Khối gia cố hoạt động như một lớp đệm cứng vững phân bố đều tải trọng xe. Nhờ vậy, nền đê giữ vững liên kết ngay cả trong điều kiện ngập nước kéo dài.
II. Cơ sở khoa học cải thiện kết cấu áo đường trên thân đê
Cải thiện chất lượng đất thân đê là tiền đề xây dựng kết cấu áo đường trên đê chịu lực tốt. Đất đắp tự nhiên thường có độ ẩm cao và dung trọng không đồng đều. Khi chịu tải trọng xe chạy trên đê, đất xuất hiện biến dạng dẻo tích lũy. Nước ngấm từ mặt đường làm suy yếu lực dính kết giữa các hạt đất. Áp dụng khoa học vật liệu giúp kiểm soát chặt chẽ cấp phối hạt và tỷ lệ chất kết dính. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra lớp móng gia cố có cường độ cao và hệ số thấm nhỏ. Lớp móng này ngăn chặn nước mặt xâm nhập sâu vào thân đê. Đồng thời, nó phân tán ứng suất từ bánh xe xuống nền đất bên dưới. Cơ sở lý thuyết vững chắc giúp tính toán chính xác chiều dày từng lớp vật liệu.
2.1. Phối trộn xi măng và tro bay cải thiện cơ lý đất đê
Phối trộn xi măng và tro bay theo tỷ lệ chuẩn hóa mang lại hiệu quả vượt trội. Tro bay đóng vai trò hoạt tính puzolanic phản ứng chậm với canxi hydroxit tự do. Quá trình này lấp đầy các lỗ rỗng vi mô trong cấu trúc đất sét pha cát. Thí nghiệm đầm nén tiêu chuẩn xác định độ ẩm tối ưu và dung trọng khô lớn nhất. Khi tăng hàm lượng xi măng từ 4% đến 8%, cường độ chịu nén một trục tăng rõ rệt. Tro bay giúp giảm hiện tượng nứt co ngót nhiệt và tăng độ dẻo dai của vật liệu. Hỗn hợp đạt độ bền cao sau 28 ngày dưỡng hộ tiêu chuẩn. Cấp phối đá dăm gia cố xi măng tro bay tạo thành lớp móng trên chịu lực chính. Lớp móng này bảo vệ mặt đê chống lại hiện tượng lún cục bộ và xói ngầm.
2.2. Kiểm soát thấm qua thân đê và áp lực nước lỗ rỗng đê
Quá trình thấm qua thân đê diễn ra phức tạp khi mực nước sông dâng cao mùa lũ. Dòng thấm mang theo hạt mịn gây xói ngầm nguy hiểm cho an toàn công trình. Lớp đất gia cố bề mặt đóng vai trò như một màng ngăn nước cơ học hữu hiệu. Hệ số thấm của đất gia cố xi măng tro bay giảm hàng trăm lần so với đất tự nhiên. Sự suy giảm độ thấm làm chậm quá trình bão hòa nước trong thân đê. Nhờ đó, áp lực nước lỗ rỗng trong thân đê được kiểm soát ở mức an toàn. Hiện tượng bùng hóa nền và sạt trượt mái đê được triệt tiêu hiệu quả. Việc bố trí rãnh thoát nước mặt hợp lý ngăn dòng chảy tràn xói lở cơ đê. Các tính toán thủy lực khẳng định tính an toàn tuyệt đối của giải pháp gia cố.
III. Đánh giá ổn định mái đê chịu tải trọng động xe cơ giới
Đánh giá ổn định mái đê chịu tải trọng động là bước then chốt trong thiết kế đê kết hợp đường bộ. Phương tiện giao thông nặng tạo ra sóng ứng suất lan truyền liên tục vào lòng thân đê. Sự rung động làm tăng đột ngột áp lực nước lỗ rỗng trong thân đê bão hòa. Khi áp suất nước tăng, ứng suất hữu hiệu của đất giảm đi nhanh chóng. Hiện tượng này làm suy giảm sức kháng cắt của đất và đe dọa mái đê phía sông và phía đồng. Các mô hình số động lực học cho phép mô phỏng chính xác tương tác giữa đất và bánh xe. Kết quả phân tích giúp xác định hệ số ổn định trượt mái đê trong điều kiện bất lợi nhất. Đây là cơ sở khoa học để giới hạn tải trọng xe và tốc độ lưu thông.
3.1. Phân tích tác động rung động do tải trọng xe chạy trên đê
Tác động từ tải trọng xe chạy trên đê gây ra các chu kỳ ứng suất cắt lặp đi lặp lại. Xe tải có trục đơn và trục kép tạo ra biên độ dao động mạnh ở tầng mặt. Năng lượng rung động lan truyền theo dạng sóng Rayleigh dọc theo bề mặt và sâu vào thân đê. Nếu nền đê yếu, sự cộng hưởng có thể làm phá vỡ cấu trúc liên kết hạt đất. Lớp kết cấu mặt đê cứng vững giúp hấp thụ và triệt tiêu đáng kể năng lượng dao động. Đo đạc gia tốc dao động thực tế chứng minh lớp móng gia cố làm giảm 40% biên độ rung. Nhờ đó, mái đê giữ vững trạng thái cân bằng dưới tần suất giao thông cao. Việc kiểm soát rung động bảo vệ an toàn cho cả các công trình phụ trợ lân cận đê.
3.2. Mô hình hóa áp lực nước lỗ rỗng trong thân đê khi có lũ
Mô hình phần tử hữu hạn tái hiện trạng thái ứng suất biến dạng khi lũ kết hợp xe chạy. Trong mùa lũ, đường bão hòa nước dâng cao sát đỉnh đê phía thượng lưu. Dưới tác động trùng phục của bánh xe, nước trong lỗ rỗng không kịp thoát ra ngoài. Hiện tượng tích tụ áp lực nước lỗ rỗng làm mái đê hạ lưu dễ xuất hiện cung trượt sâu. Khi sử dụng lớp móng đất gia cố xi măng, vùng bão hòa cục bộ bị đẩy lùi xuống sâu hơn. Hệ số an toàn trượt mái đê luôn duy trì trên ngưỡng quy chuẩn cho phép (K > 1.25). Phân tích số khẳng định sự kết hợp giữa tải trọng thủy tĩnh và tải trọng động được xử lý triệt để. Giải pháp mang lại sự tin cậy cao cho công tác hộ đê trong tình huống khẩn cấp.
IV. Giải pháp bê tông asphalt và bê tông xi măng mặt đê sông
Lựa chọn loại tầng mặt quyết định trực tiếp đến tuổi thọ và độ êm thuận của mặt đê. Hai giải pháp kỹ thuật phổ biến gồm bê tông xi măng mặt đê và bê tông asphalt mặt đê. Mỗi loại vật liệu sở hữu những ưu điểm cơ lý và phạm vi ứng dụng riêng biệt. Mặt đường cứng bê tông xi măng chịu lực uốn xuất sắc và chống xâm thực nước tốt. Ngược lại, mặt đường mềm bê tông asphalt có tính linh hoạt cao và dễ thi công dặm vá. Việc lựa chọn kết cấu phụ thuộc vào cấp đê, lưu lượng xe và điều kiện địa chất công trình. Cả hai giải pháp đều yêu cầu lớp móng đệm gia cố tro bay xi măng bên dưới. Sự liên kết chặt chẽ giữa các tầng kết cấu tạo nên hệ thống áo đường hoàn chỉnh.
4.1. Đặc tính kỹ thuật của tầng bê tông xi măng mặt đê cứng
Tầng bê tông xi măng mặt đê sở hữu cường độ chịu kéo khi uốn rất cao (từ 4.5 đến 5.0 MPa). Kết cấu tấm bê tông phân bố tải trọng bánh xe trên một diện tích rộng lớn. Nhờ đó, ứng suất tác dụng xuống đỉnh thân đê giảm đi đáng kể. Mặt đường bê tông xi măng hoàn toàn không thấm nước từ trên mặt xuống thân đê. Bề mặt cứng chống chọi tốt với nước lũ tràn qua đỉnh đê khi xảy ra sự cố thiên tai lớn. Các khe co giãn và khe nối được chèn matit bitum chất lượng cao để chống rò rỉ nước. Tuy nhiên, kết cấu này đòi hỏi nền đê phải có độ lún đồng đều tuyệt đối. Móng đất gia cố xi măng tro bay cung cấp một mặt tựa vững chắc cho các tấm bê tông. Tuổi thọ thiết kế của mặt đê bê tông xi măng có thể đạt trên 30 năm.
4.2. Khả năng thích ứng của bê tông asphalt mặt đê mềm linh hoạt
Bê tông asphalt mặt đê mang lại bề mặt êm thuận, giảm tiếng ồn và giảm chấn động xe chạy. Kết cấu áo đường mềm có khả năng tự điều chỉnh theo độ lún nhỏ của thân đê đất. Lớp thảm asphalt chặt rải trên móng cấp phối đá dăm gia cố tạo ra liên kết dẻo dai. Lớp dính bám nhựa đường ngăn cản triệt để sự thẩm thấu của nước mưa từ bề mặt. Thời gian thi công và thông xe của bê tông asphalt diễn ra nhanh chóng, ít cản trở giao thông. Khi xuất hiện hư hỏng cục bộ, công tác bảo trì cào bóc và thảm lại thực hiện rất đơn giản. Tuy vậy, lớp asphalt đòi hỏi bảo dưỡng định kỳ để tránh hiện tượng hằn lún vệt bánh xe vào mùa nóng. Giải pháp này rất phù hợp cho các tuyến đê kết hợp đường đô thị và đường du lịch sinh thái.
V. Kiểm chứng độ bền mỏi kết cấu mặt đê tại đê Hữu Đuống
Kiểm chứng độ bền mỏi kết cấu mặt đê trên công trình thực tế là bước kiểm định khoa học then chốt. Tuyến đê Hữu Đuống thuộc tỉnh Bắc Ninh được chọn làm hiện trường thực nghiệm quy mô lớn. Đoạn đê nghiên cứu có lưu lượng giao thông dày đặc và yêu cầu chống lũ nghiêm ngặt. Số liệu đo đạc thực địa cung cấp bức tranh chân thực về phản ứng của kết cấu dưới tải trọng nặng. Các chỉ tiêu về độ võng đàn hồi, mô đun đàn hồi và độ chặt đầm nén đều được thu thập chi tiết. Kết quả cho thấy kết cấu đề xuất hoạt động ổn định và không xuất hiện nứt gãy mỏi. Giải pháp kỹ thuật này chứng minh tính khả thi cao cả về mặt kỹ thuật lẫn hiệu quả đầu tư. Mô hình tại đê Hữu Đuống trở thành tiêu chuẩn điển hình cho các địa phương khác.
5.1. Thử nghiệm thực tế đoạn đê Hữu Đuống tỉnh Bắc Ninh
Thực nghiệm tại đoạn đê Hữu Đuống Km21+600 áp dụng kết cấu gia cố tro bay kết hợp xi măng. Thiết bị cần đo võng Benkelman và thiết bị nén tĩnh kiểm tra độ cứng của mặt đường sau thi công. Mô đun đàn hồi chung của kết cấu đạt trên 160 MPa, vượt yêu cầu thiết kế đường cấp III đồng bằng. Sau thời gian khai thác thử nghiệm với hàng ngàn lượt xe tải nặng, mặt đê không bị lún trượt. Mái đê phía sông và phía đồng duy trì hình học ổn định, không có hiện tượng nứt nẻ hay trôi trượt. Các giếng quan trắc nước dưới đất khẳng định dòng thấm qua thân đê hoàn toàn nằm trong giới hạn an toàn. Đo đạc môi trường cho thấy tro bay đóng rắn trong xi măng không phát tán kim loại nặng ra nguồn nước. Dữ liệu thực tế chứng thực sự chính xác của các mô hình lý thuyết.
5.2. Hiệu quả kinh tế kỹ thuật của kết cấu đê chống lũ mới
Ứng dụng tro bay và xi măng gia cố đất mang lại lợi ích kinh tế và môi trường to lớn. Tận dụng tro bay phế thải từ nhà máy nhiệt điện giúp giảm 20% đến 30% chi phí vật liệu xây dựng. Lớp móng gia cố tại chỗ tận dụng nguồn đất đào đắp sẵn có, giảm chi phí vận chuyển mỏ đất. Tuổi thọ công trình nâng cao kéo dài chu kỳ duy tu sửa chữa từ 5 năm lên trên 15 năm. Giao thông thông suốt trên mặt đê thúc đẩy giao thương kinh tế và cứu trợ khẩn cấp mùa bão lũ. Độ an toàn đê điều được củng cố vững chắc, bảo vệ đời sống của hàng vạn người dân vùng hạ lưu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học hoàn chỉnh để hoàn thiện quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Đây là giải pháp đột phá cho chiến lược phát triển hạ tầng bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI ĐẶNG CÔNG HƯỞNG NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC ĐỀ XUẤT KẾT CẤU MẶT ĐÊ ĐẢM BẢO CHỐNG LŨ VÀ KẾT HỢP GIAO THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI ĐẶNG CÔNG HƯỞNG NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC ĐỀ XUẤT KẾT CẤU MẶT ĐÊ ĐẢM BẢO CHỐNG LŨ VÀ KẾT HỢP GIAO THÔNG Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình thủy Mã số: 62580202 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Hữu Huế NGND. Lê Kim Truyền HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong Luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Đặng Công Hưởng i LỜI CÁM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS NGUYỄN HỮU HUẾ và NGND.TS LÊ KIM TRUYỀN là các thầy hướng dẫn trực tiếp tác giả thực hiện Luận án. Xin cám ơn các thầy đã dành nhiều công sức, trí tuệ, hướng dẫn, giúp đỡ trong thời gian tác giả thực hiện Luận án. Tác giả xin trân trọng cám ơn các Nhà khoa học trong và ngoài Trường Đại học Thủy lợi đã có nhiều đóng góp quý báu, chân tình và thẳng thắn để tác giả hoàn thành Luận án.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến Trường Đại học Thủy lợi, Khoa Công trình, Viện Kỹ thuật công trình, Phòng Đào tạo Đại học và Sau đại học, Bộ môn Công nghệ và Quản lý xây dựng, các phòng ban của Trường đã có những giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình thực hiện nghiên cứu của mình. Tác giả xin trân trọng cám ơn Tỉnh ủy Bắc Ninh, UBND tỉnh Bắc Ninh, Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Bắc Ninh và các đơn vị của Sở đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình nghiên cứu và công tác. Tác giả xin cám ơn các bạn đồng nghiệp, các thầy cô Trường Đại học Giao thông vận tải, Đại học Mỏ - Địa chất, Công ty Cổ phần tư vấn kiểm định giao thông - xây dựng và thi công xây dựng, Công ty Cổ phần xây dựng dịch vụ và thương mại 68, Công ty Cổ phần xây dựng thủy lợi Hải Dương, Nhà máy Nhiệt điện Đông Triều đã phối hợp, giúp đỡ, tạo điều kiện trong quá trình tác giả nghiên cứu. Tác giả xin cám ơn các bạn đồng nghiệp, bạn bè trong và ngoài nước đã giúp đỡ, động viên tác giả nghiên cứu.
Cuối cùng, tác giả xin cám ơn gia đình đã luôn động viên, khích lệ, là chỗ dựa vững chắc để tác giả hoàn thành việc nghiên cứu của mình. ii MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH ẢNH .vi DANH MỤC BẢNG BIỂU .x DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của Luận án. Ý nghĩa thực tiễn.
Cấu trúc của Luận án .3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐÊ SÔNG KẾT HỢP GIAO THÔNG .1 Quá trình hình thành và phát triển hệ thống đê sông.1 Trên thế giới .2 Hệ thống đê sông tỉnh Bắc Ninh .1 Đặc điểm thủy văn, sông ngòi và địa chất công trình .2 Quy định về tiêu chuẩn phòng lũ đối với các tuyến đê sông tỉnh Bắc Ninh 17 1.3 Cao trình đỉnh đê hiện trạng các tuyến đê sông tỉnh Bắc Ninh .4 Quy hoạch hệ thống đê sông kết hợp làm đường giao thông tỉnh Bắc Ninh19 1.3 Các nghiên cứu ở trong và ngoài nước về đê kết hợp giao thông .1 Nghiên cứu ở trong nước .2 Nghiên cứu của nước ngoài .4 Sử dụng chất kết dính để gia cố đất trên thế giới và Việt Nam.1 Nghiên cứu, sử dụng xi măng gia cố đất trên thế giới .2 Nghiên cứu, sử dụng xi măng gia cố đất ở Việt Nam .5 Những vấn đề đặt ra cho nghiên cứu đê kết hợp giao thông .6 Kết luận chương 1 .33 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ KHOA HỌC ĐỂ CẢI THIỆN ĐẤT THÂN ĐÊ ĐẢM BẢO YÊU CẦU CHỐNG LŨ VÀ KẾT HỢP GIAO THÔNG .1 Các giải pháp gia cố đất hiện nay .1 Giải pháp thay thế nền .2 Các giải pháp cơ học .3 Các giải pháp hóa học .4 Các phương pháp vật lý gia cố đất .5 Các giải pháp thủy lực học .2 Cơ sở khoa học lựa chọn cấp phối và vật liệu gia cố đất thân đê.1 Lý thuyết đường cong cấp phối .2 Phương pháp lấy mẫu và đánh giá chất lượng mẫu gia cố .3 Nghiên cứu sử dụng xi măng kết hợp tro bay để gia cố đất .3 Kết luận chương 2 .52 CHƯƠNG 3 NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH CÁC GIẢI PHÁP GIA CỐ ĐÊ KẾT HỢP LÀM ĐƯỜNG GIAO THÔNG .1 Nghiên cứu thực nghiệm trong phòng .1 Vật liệu và thành phần của lớp đất thân đê gia cố .2 Kết quả thí nghiệm trong phòng và phân tích lớp đất thân đê gia cố.3 Vật liệu và thành phần của cấp phối đá dăm gia cố .4 Kết quả thực nghiệm trong phòng và phân tích cấp phối đá dăm gia cố .2 Nghiên cứu thực nghiệm ngoài hiện trường .1 Nghiên cứu thực nghiệm gia cố lớp đất thân đê .2 Thực nghiệm hiện trường xác định hệ số thấm .3 Đánh giá tác động của hỗn hợp đất gia cố đối với môi trường .4 Kết quả thực nghiệm hiện trường lớp cấp phối đá dăm gia cố tro bay và xi măng .3 Kết luận chương 3 .105 iv CHƯƠNG 4 ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHO ĐÊ HỮU ĐUỐNG, TỈNH BẮC NINH .1 Giới thiệu đoạn đê hữu Đuống từ Km21+600÷Km31+500 .2 Áp dụng kết quả nghiên cứu cho đê hữu Đuống, Bắc Ninh .3 Kiểm tra lại sự phù hợp của kết cấu đề xuất theo quyết định 3230/QĐ-BGTVT .1 Tính toán modul đàn hồi chung Et của nền đất và của móng dưới bằng vật liệu hạt .2 Tính độ cứng tương đối chung của cả kết cấu Rg .3 Tính ứng suất do tải trọng trục xe gây ra .4 Tính ứng suất kéo uốn do gradient nhiệt độ gây ra .5 Kiểm tra các điều kiện tới hạn .4 Phân tích ổn định của đê với kết cấu mặt đường đề xuất so với kết cấu mặt đường theo yêu cầu của ngành giao thông .1 Phân tích ổn định đê với kết cấu truyền thống .2 Phân tích ổn định đê với kết cấu đề xuất .3 So sánh kết quả tính toán giữa hai loại mặt cắt đê .5 So sánh giá thành xây dựng giữa hai phương án .6 Công tác tổ chức thi công lớp đất thân đê gia cố làm nền thượng trong kết cấu áo mặt đường đê .1 Công tác chuẩn bị .2 Công tác tổ chức thi công lớp đất gia cố tro bay và xi măng .3 Nghiệm thu lớp đất gia cố .7 Kết luận chương 4 .132 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .136 TÀI LIỆU THAM KHẢO .142 PHỤ LỤC 1: PHỤ LỤC HÌNH ẢNH THÍ NGHIỆM TRONG PHÒNG VÀ THỰC NGHIỆM NGOÀI HIỆN TRƯỜNG ĐÊ HỮU ĐUỐNG, TỈNH BẮC NINH PHỤ LỤC 2: PHỤ LỤC TÍNH TOÁN GIÁ THÀNH XÂY DỰNG 1KM ĐÊ CỦA PHƯƠNG ÁN TRUYỀN THỐNG (PA1) VÀ PHƯƠNG ÁN ĐỀ XUẤT (PA2) v DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Hệ thống các tuyến đê của Hà Lan .2 Đập ngăn triều Maeslant Hà Lan (nguồn: internet) .3 Đê an toàn cao ở Nhật Bản (nguồn: internet) .4 Các đê sông trong vùng đồng bằng sông Hồng (nguồn: internet) .5 Sơ họa hệ thống đê điều tỉnh Bắc Ninh .6 Mặt cắt ngang địa tầng đại diện của đê hữu Đuống đoạn từ Km21+600÷Km30+300 .7 Mặt cắt ngang địa tầng đại diện của đê tả Đuống đoạn từ Km24+300÷Km28+500 .8 Mặt cắt ngang địa tầng đại diện của đê hữu Thái Bình đoạn từ Km0+00÷Km4+800 .9 Mặt cắt ngang địa tầng đại diện của đê hữu Cầu đoạn từ Km37+950÷Km69+500 .10 Đường giao thông trên đê sông Đuống .11 Đê Hà Nội giai đoạn từ 1915 đến 1945 .12 Đê Hà Nội giai đoạn từ 1945 đến 2000 .13 Đê Hà Nội giai đoạn từ 2000 đến 2010 .14 Các dạng mặt cắt ngang đê đa mục tiêu cho các khu vực khác nhau .15 Đồ thị ảnh hưởng của hàm lượng xi măng đến cường độ nén .16 Ảnh hưởng của các thành phần hạt trong đất đến cường độ đất + xi măng.17 Phạm vi tác dụng của tải trọng bánh xe.18 Sơ đồ cấu tạo mặt đường bê tông xi măng thông thường có khe nối .19 Sơ đồ các tầng, lớp của kết cấu nền - áo đường .1 Sử dụng đầm rơi để làm chặt đất trên mặt (nguồn: internet).2 Sử dụng đầm lăn để làm chặt đất trên mặt (nguồn: internet) .3 Làm chặt đất bằng phương pháp đầm rung (nguồn: internet) .4 Xử lý đất yếu bằng công nghệ bấc thấm kết hợp cố kết chân không .5 Đường cong Fuller với các hệ số h khác nhau .6 Xác suất phủ xung quanh giá trị có chứa giá trị thực với mức ý nghĩa =0,10 .7 Ảnh chụp sau ống phóng của một kính hiển vi điện tử quét (SEM) phát hiện cấu trúc mặt cắt ngang của các hạt tro bay ở độ phóng đại 750 lần (nguồn: internet) .1 Lượng lọt sàng của hỗn hợp đất ĐHĐ và 0% tro bay .2 Lượng lọt sàng của hỗn hợp đất ĐHĐ và 10% tro bay .3 Lượng lọt sàng của hỗn hợp đất ĐHĐ và 15% tro bay .4 Lượng lọt sàng của hỗn hợp đất ĐHĐ và 20% tro bay .5 Mối quan hệ giữa CBR và dung trọng khô lớn nhất với các mẫu 10; 30 và 65 chày đầm của đất thân đê.6 Biểu đồ so sánh giữa cường độ chịu nén bão hòa và cường độ chịu nén không bão hòa của các loại hỗn hợp đất gia cố ở tuổi 14 ngày .7 Biểu đồ quan hệ giữa cường độ chịu ép chẻ và loại đất gia cố theo tuổi 14 ngày .8 Biểu đồ quan hệ giữa modul đàn hồi và loại đất gia cố theo tuổi 14 ngày .9 Biểu đồ thành phần hạt cấp phối đá dăm.10 Biểu đồ quan hệ giữa % tro bay với cường độ chịu nén ở tuổi 14 ngày .11 Biểu đồ quan hệ giữa % tro bay với cường độ chịu kéo khi ép chẻ ở tuổi 14 ngày .12 Biểu đồ quan hệ giữa % tro bay với modul đàn hồi ở tuổi 14 ngày .13 Mặt cắt ngang hiện trạng đê hữu Đuống .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Công Hưởng (2018). Luận án tiến sĩ kết cấu mặt đê chống lũ kết hợp giao thông [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-cau-duong/luan-an-tien-si-ket-cau-mat-de-chong-lu-ket-hop-giao-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kết cấu mặt đê chống lũ kết hợp giao thông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cơ sở khoa học đề xuất kết cấu mặt đê đảm bảo chống lũ và kết hợp giao thông, đưa ra giải pháp tối ưu cho công trình đê điều và giao thông đường bộ.
Luận án "Luận án tiến sĩ kết cấu mặt đê chống lũ kết hợp giao thông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ kết cấu mặt đê chống lũ kết hợp giao thông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kết cấu mặt đê chống lũ kết hợp giao thông" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.
Luận án "Luận án tiến sĩ kết cấu mặt đê chống lũ kết hợp giao thông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kết cấu mặt đê chống lũ kết hợp giao thông" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kết cấu mặt đê chống lũ kết hợp giao thông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.