Luận án tiến sĩ: Sấy khô rong nho bằng phương pháp sấy lạnh kết hợp hồng ngoại

Luận án TS: Nghiên cứu sấy lạnh kết hợp bức xạ hồng ngoại bảo quản rong nho Caulerpa lentillifera Jagardh. Tối ưu hóa quy trình sấy.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

236

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Công nghệ sấy lạnh hồng ngoại rong nho tối ưu
Số trang:
236 trang
Trường:
Trường Đại học Nha Trang
Chuyên ngành:
Công nghệ chế biến thủy sản
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Công nghệ sấy lạnh hồng ngoại rong nho tối ưu

Nghiên cứu tập trung vào phát triển công nghệ sấy rong nho (Caulerpa lentillifera) tiên tiến. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm rong nho sấy chất lượng cao. Phương pháp sấy lạnh kết hợp bức xạ hồng ngoại được khám phá. Công nghệ này hướng đến việc tối ưu hóa quy trình sấy. Giảm thiểu biến đổi chất lượng, bảo toàn giá trị dinh dưỡng rong nho. Đồng thời, công nghệ này cải thiện hiệu quả sấy, tiết kiệm năng lượng tiêu thụ. Nhu cầu về rong nho sấy chất lượng đang tăng. Các phương pháp sấy truyền thống còn nhiều hạn chế. Việc kết hợp sấy lạnh và sấy tia hồng ngoại mang lại lợi ích kép. Sấy lạnh, hay sấy thăng hoa, giữ cấu trúc và màu sắc tốt. Sấy tia hồng ngoại giúp tăng tốc độ sấy. Đây là giải pháp hiệu quả cho ngành chế biến rong nho.

1.1. Giới thiệu sấy lạnh và sấy tia hồng ngoại

Rong nho là một loại thủy sản giàu dinh dưỡng. Chế biến và bảo quản rong nho gặp nhiều thách thức. Sấy là phương pháp hiệu quả để kéo dài thời gian bảo quản. Sấy lạnh, còn gọi là sấy đông khô hoặc sấy thăng hoa, là kỹ thuật sấy tiên tiến. Sấy lạnh loại bỏ nước ở nhiệt độ thấp, giữ nguyên hình dạng, màu sắc. Giá trị dinh dưỡng rong nho được bảo toàn tối đa. Tuy nhiên, sấy lạnh có thời gian sấy dài và chi phí năng lượng cao. Sấy tia hồng ngoại là công nghệ sấy nhanh. Nhiệt được truyền trực tiếp vào vật liệu sấy. Điều này giúp giảm thời gian sấy đáng kể. Sấy tia hồng ngoại cũng tiết kiệm năng lượng so với sấy đối lưu truyền thống. Kết hợp hai phương pháp này tạo ra một hệ thống sấy hybrid. Hệ thống này khắc phục nhược điểm của từng phương pháp đơn lẻ. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của sự kết hợp này trên chất lượng rong nho sấy.

1.2. Ứng dụng công nghệ sấy hybrid cho rong nho

Công nghệ sấy lạnh kết hợp hồng ngoại được ứng dụng cụ thể cho rong nho. Phương pháp này tối ưu hóa từng giai đoạn sấy. Giai đoạn đầu có thể sử dụng sấy lạnh để định hình sản phẩm. Giai đoạn sau, sấy tia hồng ngoại hoàn tất quá trình. Điều này giúp đẩy nhanh tốc độ thoát ẩm. Tối ưu hóa quy trình sấy là trọng tâm. Mục tiêu là giảm thời gian sấy toàn bộ. Đồng thời, duy trì chất lượng rong nho cao nhất. Sản phẩm rong nho sấy cần giữ được độ giòn, màu xanh tự nhiên. Giá trị dinh dưỡng rong nho như vitamin, khoáng chất phải được bảo toàn. Hệ thống sấy hybrid còn tập trung vào giảm năng lượng tiêu thụ. Điều này giúp nâng cao hiệu quả kinh tế. Công nghệ này mở ra hướng đi mới cho ngành chế biến và bảo quản rong nho.

II.Đánh giá chất lượng rong nho sấy lạnh hồng ngoại

Chất lượng rong nho sấy là yếu tố then chốt. Sản phẩm cần đáp ứng yêu cầu cảm quan và dinh dưỡng. Phương pháp sấy lạnh kết hợp hồng ngoại được kỳ vọng mang lại chất lượng vượt trội. Nghiên cứu tập trung vào phân tích các chỉ tiêu cảm quan. Đánh giá màu sắc, mùi vị, độ giòn của rong nho sấy. So sánh với rong nho tươi và sản phẩm sấy bằng các phương pháp khác. Ngoài ra, việc bảo toàn giá trị dinh dưỡng rong nho là ưu tiên hàng đầu. Các thành phần hóa học, vitamin, khoáng chất được kiểm tra kỹ lưỡng. Đảm bảo rong nho sấy vẫn giữ được lợi ích sức khỏe. Đây là cơ sở để khẳng định hiệu quả của công nghệ sấy mới.

2.1. Phân tích chỉ tiêu cảm quan rong nho sấy

Chất lượng cảm quan của rong nho sấy rất quan trọng. Nghiên cứu đánh giá màu sắc, mùi, vị, độ giòn và cấu trúc sản phẩm. Rong nho sấy lý tưởng phải có màu xanh lục tươi sáng. Mùi vị đặc trưng của rong nho cần được giữ nguyên. Độ giòn là chỉ tiêu cảm quan quan trọng. Cấu trúc xốp của rong nho tươi cũng cần được duy trì. Các thông số sấy, như nhiệt độ, thời gian, cường độ bức xạ hồng ngoại, ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ tiêu này. Sấy lạnh, hay sấy thăng hoa, nổi tiếng về khả năng giữ màu. Sấy tia hồng ngoại cần được kiểm soát để tránh biến đổi màu sắc. Sản phẩm rong nho sấy cuối cùng được đánh giá bởi hội đồng cảm quan. Đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao nhất, hấp dẫn người tiêu dùng. Kết quả phân tích giúp điều chỉnh quy trình sấy.

2.2. Bảo toàn giá trị dinh dưỡng rong nho sấy

Giá trị dinh dưỡng rong nho rất cao. Nó chứa nhiều vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa. Sấy khô là quá trình nhạy cảm. Nhiệt độ cao có thể phá hủy các dưỡng chất. Nghiên cứu tập trung vào bảo toàn giá trị dinh dưỡng rong nho. Phương pháp sấy lạnh (sấy đông khô) nổi bật về khả năng này. Sấy tia hồng ngoại cũng tác động ít hơn đến các chất nhạy nhiệt. Các chỉ tiêu như protein, lipid, carbohydrate, hàm lượng khoáng chất được phân tích. Hàm lượng vitamin và các hợp chất hoạt tính sinh học cũng được kiểm tra. Mục tiêu là sản phẩm rong nho sấy vẫn giữ được hầu hết dưỡng chất. Đảm bảo người tiêu dùng nhận được đầy đủ lợi ích từ rong nho. Điều này nâng cao chất lượng rong nho sấy và giá trị thương mại.

III.Quy trình sấy rong nho hiệu quả tiết kiệm năng lượng

Hiệu quả sấy và tiết kiệm năng lượng là mục tiêu quan trọng. Nghiên cứu tìm kiếm các thông số tối ưu cho quy trình sấy. Việc giảm thời gian sấy sẽ tăng năng suất. Giảm năng lượng tiêu thụ sẽ hạ chi phí sản xuất. Công nghệ sấy lạnh kết hợp hồng ngoại được thiết kế để đạt được điều này. Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố sấy khác nhau. Bao gồm nhiệt độ, vận tốc gió, chiều dày nguyên liệu và khoảng cách bức xạ hồng ngoại. Mỗi yếu tố đều tác động trực tiếp đến hiệu quả sấy. Tối ưu hóa từng thông số giúp đạt được sản phẩm rong nho sấy chất lượng. Đồng thời đảm bảo tính bền vững của quy trình sản xuất.

3.1. Giảm thời gian sấy và tiêu thụ điện năng

Thời gian sấy là một chỉ số quan trọng trong sản xuất. Quy trình sấy rong nho truyền thống thường mất nhiều thời gian. Điều này làm tăng chi phí và giảm năng suất. Công nghệ sấy lạnh kết hợp bức xạ hồng ngoại được nghiên cứu để rút ngắn thời gian sấy. Bức xạ hồng ngoại cung cấp nhiệt nhanh chóng và hiệu quả. Giúp loại bỏ ẩm từ rong nho nhanh hơn. Sấy lạnh (sấy thăng hoa) cũng được tối ưu hóa để tăng tốc độ. Đồng thời, năng lượng tiêu thụ là một yếu tố kinh tế then chốt. Nghiên cứu tối ưu hóa các thông số kỹ thuật. Giảm điện năng tiêu thụ trên mỗi kilogram rong nho sấy. Mục tiêu là đạt được hiệu quả sấy cao nhất. Giảm chi phí sản xuất, tăng khả năng cạnh tranh cho sản phẩm rong nho sấy trên thị trường. Đây là thách thức lớn cần giải quyết trong quy trình sấy.

3.2. Ảnh hưởng các yếu tố đến hiệu quả sấy

Nhiều yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến hiệu quả sấy rong nho. Nhiệt độ sấy là yếu tố quan trọng, cần được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ quá cao có thể làm biến đổi chất lượng rong nho. Vận tốc gió trong buồng sấy cũng ảnh hưởng tốc độ thoát ẩm. Vận tốc gió tối ưu giúp loại bỏ hơi nước hiệu quả. Chiều dày lớp nguyên liệu sấy cũng tác động đến thời gian sấy và độ đồng đều. Lớp quá dày sẽ kéo dài thời gian sấy. Khoảng cách từ nguồn bức xạ hồng ngoại đến bề mặt rong nho cũng là một yếu tố. Khoảng cách không phù hợp sẽ dẫn đến sấy không đều. Nghiên cứu xác định miền tối ưu cho các thông số này. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình sấy. Đảm bảo chất lượng rong nho sấy tốt nhất. Đồng thời, giảm thiểu năng lượng tiêu thụ và thời gian sấy.

IV.Tối ưu hóa thời gian sấy rong nho và chế độ tiền xử lý

Để đạt được rong nho sấy chất lượng cao, tiền xử lý đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa các bước chuẩn bị nguyên liệu. Xác định thời điểm thu hoạch rong nho tối ưu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng ban đầu. Các phương pháp xử lý tiền sấy cũng được khám phá. Bao gồm ly tâm để tách nước và xử lý bằng sorbitol. Chần rong nho cũng là một bước quan trọng. Mục tiêu là tạo ra nguyên liệu chất lượng tốt nhất trước khi sấy. Từ đó, giảm thời gian sấy và cải thiện hiệu quả sấy tổng thể. Đảm bảo sản phẩm rong nho sấy cuối cùng đạt tiêu chuẩn cao nhất về cảm quan và dinh dưỡng.

4.1. Xác định thời điểm thu hoạch tối ưu rong nho

Chất lượng rong nho tươi là nền tảng cho sản phẩm sấy. Thời điểm thu hoạch rong nho ảnh hưởng lớn đến thành phần hóa học. Nghiên cứu xác định độ tuổi thu hoạch tối ưu. Điều này đảm bảo rong nho có giá trị dinh dưỡng cao nhất. Đồng thời, chất lượng cảm quan cũng tốt nhất. Sự thay đổi chất lượng cảm quan và thành phần hóa học theo độ tuổi thu hoạch được phân tích. Thu hoạch đúng thời điểm giúp rong nho giữ được màu sắc tự nhiên. Hương vị tươi ngon đặc trưng cũng được duy trì. Đây là bước khởi đầu quan trọng trong quy trình chế biến. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng rong nho sấy cuối cùng. Tối ưu hóa bước này giúp nâng cao giá trị sản phẩm.

4.2. Xử lý tiền sấy bằng ly tâm và sorbitol

Trước khi sấy, rong nho cần được tiền xử lý. Bước này giúp loại bỏ nước dư thừa và cải thiện chất lượng. Ly tâm là phương pháp hiệu quả để tách nước bề mặt. Giảm lượng nước cần loại bỏ trong quá trình sấy chính. Điều này giúp rút ngắn thời gian sấy đáng kể. Xử lý bằng dung dịch sorbitol cũng được nghiên cứu. Sorbitol là chất hút ẩm, giúp cải thiện cấu trúc rong nho. Nó có thể giúp giữ độ giòn và màu sắc của rong nho sấy. Nghiên cứu xác định nồng độ và thời gian xử lý sorbitol tối ưu. Các bước tiền xử lý này rất quan trọng. Chúng tác động trực tiếp đến hiệu quả sấy và chất lượng rong nho sấy. Giảm thiểu chi phí năng lượng tiêu thụ cũng là một lợi ích.

4.3. Chần rong nho Nhiệt độ và thời gian tối ưu

Chần là một bước tiền xử lý quan trọng cho rong nho. Chần giúp cố định màu sắc tự nhiên của rong nho. Đồng thời, nó vô hoạt enzyme gây biến đổi màu và hương vị. Nhiệt độ và thời gian chần ảnh hưởng lớn đến chất lượng rong nho sau này. Nghiên cứu xác định nhiệt độ và thời gian chần tối ưu. Chần quá lâu hoặc nhiệt độ quá cao có thể làm mềm rong nho. Nó cũng có thể làm mất đi một phần giá trị dinh dưỡng rong nho. Ngược lại, chần không đủ sẽ không vô hoạt được enzyme. Điều này dẫn đến sản phẩm rong nho sấy có màu sắc và hương vị kém. Tối ưu hóa quy trình chần đảm bảo chất lượng rong nho tốt nhất. Chuẩn bị tốt cho các bước sấy lạnh và sấy tia hồng ngoại tiếp theo.

V.Lợi ích bảo quản rong nho sấy giá trị dinh dưỡng cao

Bảo quản sản phẩm rong nho sấy đúng cách là rất quan trọng. Điều này giúp kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm. Đồng thời, bảo toàn giá trị dinh dưỡng rong nho. Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp bảo quản hiệu quả. Đề xuất các chế độ tiệt trùng và đóng gói phù hợp. Mục tiêu là duy trì chất lượng rong nho sấy trong thời gian dài. Giữ vững các thành phần dinh dưỡng và đặc tính cảm quan. Rong nho sấy cần giữ được độ an toàn vệ sinh thực phẩm. Đây là yếu tố quyết định sự chấp nhận của thị trường. Đảm bảo sản phẩm mang lại lợi ích sức khỏe tối đa cho người tiêu dùng.

5.1. Công nghệ bảo quản rong nho sấy khô

Công nghệ bảo quản rong nho sấy khô cần được phát triển. Sản phẩm rong nho sấy lạnh kết hợp hồng ngoại có độ ẩm thấp. Điều này kéo dài thời hạn sử dụng. Tuy nhiên, vẫn cần các biện pháp bảo quản bổ sung. Nghiên cứu đề xuất chế độ tiệt trùng bằng đèn cực tím (UV). Tiệt trùng UV giúp loại bỏ vi sinh vật gây hại. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cho rong nho sấy. Việc đóng gói chân không cũng là một giải pháp hiệu quả. Nó ngăn chặn sự oxy hóa và nhiễm khuẩn. Môi trường bảo quản cần khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Các yếu tố này ảnh hưởng đến chất lượng rong nho sấy theo thời gian. Mục tiêu là giữ cho rong nho sấy ổn định. Duy trì màu sắc, mùi vị và giá trị dinh dưỡng rong nho trong suốt quá trình bảo quản.

5.2. Giữ vững giá trị dinh dưỡng rong nho sấy

Mục tiêu cuối cùng là giữ vững giá trị dinh dưỡng rong nho sấy. Ngay cả sau thời gian bảo quản dài. Phương pháp sấy lạnh (sấy đông khô) và sấy tia hồng ngoại đã bảo toàn tốt các dưỡng chất ban đầu. Tuy nhiên, điều kiện bảo quản cũng rất quan trọng. Kiểm soát độ ẩm môi trường bảo quản là yếu tố then chốt. Độ ẩm cao có thể làm ẩm lại sản phẩm. Điều này tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển. Nhiệt độ bảo quản cũng cần được duy trì ở mức phù hợp. Tránh nhiệt độ cao làm phân hủy các chất nhạy nhiệt. Ánh sáng trực tiếp cũng có thể làm oxy hóa các hợp chất dinh dưỡng. Phân tích định kỳ hàm lượng vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa. Kết quả cho thấy rong nho sấy duy trì tốt các thành phần này. Đảm bảo sản phẩm vẫn là nguồn thực phẩm bổ dưỡng. Cung cấp lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng trong thời gian dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CHẾ BIẾN RONG NHO TRÊN THẾ GIỚI
1.2. Giới thiệu về rong nho
1.3. Công nghệ bảo quản rong và rong nho
1.4. Công nghệ sơ chế rong và rong nho
1.5. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU RONG NHO Ở VIỆT NAM
1.6. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ KỸ THUẬT SẤY RAU QUẢ VÀ THỦY SẢN
2. CHƯƠNG II - NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. NGUYÊN VẬT LIỆU
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Phương pháp phân tích hóa học
2.2.2. Phương pháp phân tích chỉ tiêu vi sinh
2.2.3. Một số phương pháp phân tích chất lượng rong nho
2.2.4. PHƯƠNG PHÁP BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM
2.2.5. PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN CÁC NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.2.6. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ
3. CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. XÁC ĐỊNH THỜI GIAN THU HOẠCH RONG NHO
3.2. Sự thay đổi chất lượng cảm quan rong nho theo độ tuổi thu hoạch
3.3. Sự thay đổi một số thành phần hóa học của rong nho theo độ tuổi thu hoạch
3.4. NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ XỬ LY RONG NHO TIỀN SẤY
3.4.1. Xác định lượng nước tách ra trong quá trình ly tâm
3.4.2. Xác định nồng độ và thời gian xử lý sorbitol
3.4.3. Xác định thời gian và nhiệt độ chần rong nho
3.5. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH SẤY RONG NHO KHÔ
3.5.1. Xác định cường độ chiếu sáng của đèn hồng ngoại
3.5.2. Xác định miền tối ưu cho các thông số của quá trình sấy
3.5.2.1. Miền tối ưu về nhiệt độ sấy
3.5.2.2. Miền tối ưu về vận tốc gió
3.5.2.3. Miền tối ưu về chiều dày nguyên liệu sấy
3.5.2.4. Miền tối ưu về khoảng cách bức xạ từ đèn hồng ngoại đến bề mặt rong nho
3.6. NGHIÊN CỨU BẢO QUẢN RONG NHO KHÔ
3.6.1. Ảnh hưởng của chế độ tiệt trùng bằng đèn cực tím đến chất lượng và thời gian bảo quản
3.6.2. Ảnh hưởng của thời gian khử trùng bằng đèn cực tím đến chất lượng rong nho khô
3.6.3. Ảnh hưởng của chiều dày lớp rong đến khả năng khử khuẩn bằng tia tử ngoại
3.6.4. Ảnh hưởng của vật liệu bao gói và nhiệt độ đến thời gian bảo quản
3.6.5. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm đến chất lượng và thời gian bảo quản
3.6.6. Ảnh hưởng của độ ẩm ban đầu của rong khô đến chất lượng và thời gian bảo quản
3.6.7. Ảnh hưởng của chế độ hút chân không đến chất lượng và thời gian bảo quản
3.7. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐA YẾU TỐ BẢO QUẢN ĐẾN CHẤT LƯỢNG VÀ THỜI GIAN BẢO QUẢN RONG NHO KHÔ
3.7.1. Ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan
3.7.2. Ảnh hưởng đến hoạt tính chống oxy hoá tổng
3.7.3. Ảnh hưởng đến hàm lượng vitamin C
3.7.4. Ảnh hưởng đến khả năng hoàn nguyên
3.7.5. Tối ưu hóa quá trình bảo quản
3.8. ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH SẤY RONG NHO KHÔ BẰNG KỸ THUẬT SẤY LẠNH KẾT HỢP BỨC XẠ HỒNG NGOẠI
3.8.1. Quy trình sấy rong nho khô
3.8.2. Sản xuất thử và tính toán chi phí nguyên vật liệu
3.8.3. So sánh chất lượng rong nho làm khô bằng các phương pháp khác nhau
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sấy khô rong nho caulerpa lentillifera j agardh bằng phương pháp sấy lạnh kết hợp bức xạ hồng ngoại luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (236 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ------------ HOÀNG THÁI HÀ NGHIÊN CỨU SẤY KHÔ RONG NHO (Caulerpa lentillifera J. AGARDH) BẰNG PHƯƠNG PHÁP SẤY LẠNH KẾT HỢP BỨC XẠ HỒNG NGOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÁNH HÒA- 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ------------ HOÀNG THÁI HÀ NGHIÊN CỨU SẤY KHÔ RONG NHO (Caulerpa lentillifera J. AGARDH) BẰNG PHƯƠNG PHÁP SẤY LẠNH KẾT HỢP BỨC XẠ HỒNG NGOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành : Công nghệ chế biến thủy sản Mã số : 9540105 Người hướng dẫn khoa học: TS. Vũ Ngọc Bội KHÁNH HÒA- 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu được thực hiện từ kinh phí của Đề tài Cấp Nhà nước KC07.08/11-15: “Nghiên cứu công nghệ và thiết bị bảo quản, chế biến rong nho (Caulerpa lentillifera) quy mô công nghiệp” do ThS.

Nguyễn Thị Mỹ Trang chủ trì và đã được chủ nhiệm đề tài cho phép sử dụng trong Luận án. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào trước đó. Khánh Hòa, năm 2018 Tác giả luận án Hoàng Thái Hà LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành Luận án này, trước hết, tôi xin gửi tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Nha Trang, Lãnh đạo Khoa Sau đại học và Ban Chủ nhiệm khoa Công nghệ Thực phẩm lòng biết ơn và niềm tự hào được học tập tại Trường trong những năm qua. Lòng biết ơn sâu sắc nhất xin được gửi tới TS.

Đỗ Văn Ninh - Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Thái Bình Dương và PGS.TS Vũ Ngọc Bội - Trưởng khoa Công nghệ Thực phẩm -Trường Đại học Nha Trang đã hết lòng hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án này. Xin chân thành cám ơn ThS. Nguyễn Thị Mỹ Trang - Chủ nhiệm đề tài Cấp Nhà nước KC07.08/11-15: “Nghiên cứu công nghệ và thiết bị bảo quản, chế biến rong nho (Caulerpa lentillifera) quy mô công nghiệp” đã tạo điều kiện về kinh phí để Luận án hoàn thành có chất lượng. Đặc biệt, xin chân thành cám ơn TS.

Lê Thanh Bình - nguyên Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Công thương Tp. Bùi Mạnh Tuân - Hiệu trưởng trường Cao đẳng Công thương Tp.HCM đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi được đi học và trong quá trình học tập, nghiên cứu vừa qua. Xin chân thành cám ơn PGS. Trang Sĩ Trung - Hiệu trưởng - Trường Đại học Nha Trang, PGS.

Nguyễn Anh Tuấn - Bộ môn Công nghệ Chế biến - Khoa Công nghệ Thực phẩm, PGS. Ngô Đăng Nghĩa - Giám đốc - Viện Công nghệ Sinh học và Môi Trường, PGS. Nguyễn Hữu Đại - Giám đốc Công ty TNHH Đại phát B Plus - Nha Trang và các thầy cô phản biện đã cho tôi lời khuyên quý báu để Luận án hoàn thành có chất lượng. Xin chân thành cám ơn: ThS.

Nguyễn Thị Hương đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện thí nghiệm của Luận án. Xin chân thành cám ơn các thầy cô giáo tại các phòng thí nghiệm - Trung tâm Thực hành Thí nghiệm và các thầy cô giáo trong khoa Công nghệ Thực phẩm -Trường Đại học Nha Trang đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã quan tâm, chia sẻ khó khăn và động viên tôi để tôi hoàn thành Luận án này. MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CHẾ BIẾN RONG NHO TRÊN THẾ GIỚI.

Giới thiệu về rong nho. Công nghệ bảo quản rong và rong nho. Công nghệ sơ chế rong và rong nho. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU RONG NHO Ở VIỆT NAM.

MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ KỸ THUẬT SẤY RAU QUẢ VÀ THỦY SẢN. Một số nghiên cứu về sấy rau quả và sản phẩm thủy sản. Một số biến đổi của nguyên liệu trong quá trình sấy và bảo quản sản phẩm sấy29 1. Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình sấy.

31 CHƯƠNG II - NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp phân tích hóa học.

Phương pháp phân tích chỉ tiêu vi sinh. Một số phương pháp phân tích chất lượng rong nho. PHƯƠNG PHÁP BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM. PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN CÁC NỘI DUNG NGHIÊN CỨU:.

HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ. 53 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. XÁC ĐỊNH THỜI GIAN THU HOẠCH RONG NHO.

Sự thay đổi chất lượng cảm quan rong nho theo độ tuổi thu hoạch. Sự thay đổi một số thành phần hóa học của rong nho theo độ tuổi thu hoạch. NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ XỬ LÝ RONG NHO TIỀN SẤY. Xác định lượng nước tách ra trong quá trình ly tâm.

Xác định nồng độ và thời gian xử lý sorbitol. Xác định thời gian và nhiệt độ chần rong nho. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH SẤY RONG NHO KHÔ. Xác định cường độ chiếu sáng của đèn hồng ngoại.

Xác định miền tối ưu cho các thông số của quá trình sấy. Xác định miền tối ưu về nhiệt độ sấy. Xác định miền tối ưu về vận tốc gió. Xác định miền tối ưu về chiều dày nguyên liệu sấy.

Xác định khoảng cách bức xạ từ đèn hồng ngoại đến bề mặt rong nho. Biến đổi chất lượng của rong nho trong quá trình sấy lạnh kết hợp bức xạ hồng ngoại… 91 3. Tối ưu hóa công đoạn sấy rong nho bằng kỹ thuật sấy lạnh kết hợp bức xạ hồng ngoại……. NGHIÊN CỨU BẢO QUẢN RONG NHO KHÔ.

Ảnh hưởng của chế độ tiệt trùng bằng đèn cực tím đến chất lượng và thời gian bảo quản rong nho. Ảnh hưởng của thời gian khử trùng bằng đèn cực tím đến chất lượng rong nho khô……. Ảnh hưởng của chiều dày lớp rong đến khả năng khử khuẩn bằng tia tử ngoại. Nghiên cứu ảnh hưởng vật liệu bao gói và nhiệt độ đến thời gian bảo quản rong nho khô….

Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm đến chất lượng và thời gian bảo quản rong nho khô…. Sự thay đổi chất lượng cảm quan của sản phẩm rong nho khô theo thời gian bảo quản ở điều kiện nhiệt độ lạnh và nhiệt độ thường. Ảnh hưởng của độ ẩm ban đầu của rong khô đến chất lượng và thời gian bảo quản rong nho khô .Ảnh hưởng của chế độ hút chân không đến chất lượng và thời gian bảo quản rong nho khô. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐA YẾU TỐ BẢO QUẢN ĐẾN CHẤT LƯỢNG VÀ THỜI GIAN BẢO QUẢN RONG NHO KHÔ.

Nghiên cứu ảnh hưởng của đa yếu tố bảo quản đến chất lượng cảm quan của rong nho khô. Ảnh hưởng của các yếu tố đến hoạt tính chống oxy hóa tổng của rong nho khô. Ảnh hưởng của đa yếu tố đến hàm lượng vitamin C của rong nho khô theo thời gian bảo quản. Ảnh hưởng của đa yếu tố đến khả năng hoàn nguyên của rong nho theo thời gian bảo quản.

Tối ưu hóa quá trình bảo quản rong nho khô. ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH SẤY RONG NHO KHÔ BẰNG KỸ THUẬT SẤY LẠNH KẾT HỢP BỨC XẠ HỒNG NGOẠI. Quy trình sấy rong nho khô. Sản xuất thử và tính toán chi phí nguyên vật liệu.

SO SÁNH CHẤT LƯỢNG RONG NHO LÀM KHÔ BẰNG CÁC PHƯƠNG PHÁP KHÁC NHAU. 167 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 173 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 175 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

182 iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ANOVA (Analysis of Variance) : Phân tích phương sai BXHN : Bức xạ hồng ngoại DW : Khối lượng chất khô Chế độ sấy : Bao gồm các thông số kỹ thuật trong công đoạn sấy: Nhiệt độ sấy; Khoảng cách chiếu bức xạ; chiều dày lớp nguyên liệu và vận tốc gió CLCQ : Chất lượng cảm quan CS : Cộng sự F : Giá trị F (kiểm định Fisher), có độ tin cậy 95% FA Fatty Acid : Axit béo KKN : Không khí nóng Mg/100g : Số mg chất trong 100 gam mẫu thử MUFA (Mono – Unsaturated : Axit béo có một nối đôi Fatty Acid) N : Số thí nghiệm P (Giá trị P) : Xác xuất để t> t-star, dùng để kiểm định độ tin cậy về mặt khoa học (thống kê) PN : Phơi nắng R2(Hệ số xác định) : Trong 100% sự biến động của biến phụ thuộc Y thì có bao nhiêu % sự biến động là do biến độc lập X ảnh hưởng, còn lại là do sai số ngẫu nhiên Regression : Sai số do hồi quy Residual : Sai số do ngẫu nhiên SFA Axit béo (Saturated Fatty Axit béo no (bão hòa) Acid) SS( Sum of Square) : Tổng bình phương của mức động (sai lệch) giữa các giá trị quan sát của Y (ký hiệu là Yi) và giá trị bình quân của chúng TCVN : Tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam TN : Thí nghiệm VKHK : Vi khuẩn hiếu khí VSV : Vi sinh vật TSBTNM-NM iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tốc độ tăng trưởng của rong nho ở các điều kiện nuôi khác nhau tại Nhật Bản. Thành phần hóa học của các chất có trong Caulerpa lentillifera và Ultra reticulate. Hàm lượng khoáng của rong nho và so sánh với DRI.

Hàm lượng các vitamin của rong nho. Hàm lượng acid amin của rong nho (g/100g mẫu khô). So sánh tốc độ tăng trưởng của rong nho ở các chế độ nuôi khác nhau. Điều kiện thí nghiệm được chọn.

Ma trận quy hoạch thực nghiệm và số lượng thí nghiệm sấy rong nho bằng phương pháp sấy lạnh kết hợp bức xạ hồng ngoại. Các điều kiện thí nghiệm được chọn. Ma trận quy hoạch thực nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của đa yếu tố bảo quản đến chất lượng và thời gian bảo quản rong nho khô. Kết quả đánh giá chất lượng cảm quan của rong nho theo độ tuổi thu hoạch.

Hàm lượng protein, chất xơ tổng số, tro tổng số, đường tổng số và pectin của rong nho theo độ tuổi nuôi trồng. Hàm lượng protein, chất xơ tổng số, tro tổng số, đường tổng số và pectin theo mùa vụ và chiều dài thân đứng của rong nho. Hàm lượng vitamin A, B1, C của rong nho theo độ tuổi nuôi trồng .Hàm lượng Vitamin A, B1, C của rong nho theo mùa vụ nuôi trồng và chiều dài thân. Sự thay đổi hàm lượng khoáng chất của rong nho theo độ tuổi nuôi trồng.

Thành phần khoáng chất của rong nho theo mùa vụ nuôi trồng và chiều dài thân rong .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thái Hà (2018). Nghiên cứu sấy rong nho bằng sấy lạnh và hồng ngoại [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/luan-an-tien-si-say-kho-rong-nho-bang-phuong-phap-say-lanh-ket-hop-hong-ngoai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sấy rong nho bằng sấy lạnh và hồng ngoại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Nghiên cứu sấy lạnh kết hợp bức xạ hồng ngoại bảo quản rong nho Caulerpa lentillifera Jagardh. Tối ưu hóa quy trình sấy.

Luận án "Nghiên cứu sấy rong nho bằng sấy lạnh và hồng ngoại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu sấy rong nho bằng sấy lạnh và hồng ngoại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sấy rong nho bằng sấy lạnh và hồng ngoại" thuộc chuyên ngành Công nghệ chế biến thủy sản. Danh mục: Kỹ Thuật Hóa Học & Thực Phẩm.

Luận án "Nghiên cứu sấy rong nho bằng sấy lạnh và hồng ngoại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sấy rong nho bằng sấy lạnh và hồng ngoại" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sấy rong nho bằng sấy lạnh và hồng ngoại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter