Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Xây dựng lớp hàm băm mở rộng mới và khả năng ứng dụng
Nghiên cứu xây dựng lớp hàm băm mở rộng mới, đánh giá khả năng ứng dụng trong kỹ thuật. Đề xuất mô hình cải tiến hiệu suất xử lý dữ liệu.
An ninh
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu tổng quan về hàm băm mật mã học hiện đại
- Số trang:
- 200 trang
- Trường:
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
- Chuyên ngành:
- An ninh
- Tác giả:
- Nguyễn Toàn Thắng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu tổng quan về hàm băm mật mã học hiện đại
Hàm băm mật mã học đóng vai trò trung tâm trong an ninh mạng. Công cụ này xử lý dữ liệu đầu vào có độ dài tùy ý. Kết quả đầu ra là chuỗi nhị phân có độ dài xác định. Các hệ thống bảo mật sử dụng giá trị này để kiểm tra toàn vẹn. Các thuật toán truyền thống dựa trên sơ đồ Merkle-Damgard. Sơ đồ này chia thông điệp thành các khối cố định. Mỗi khối đi qua hàm nén liên tiếp. Cấu trúc này bộc lộ một số hạn chế trước các cuộc tấn công mở rộng độ dài. Nghiên cứu mật mã học hiện đại đòi hỏi các cơ sở đại số vững chắc hơn. Nhóm nhân của vành đa thức cung cấp nền tảng toán học tin cậy. Cấp số nhân cyclic giúp tạo ra các hoán vị phi tuyến mạnh mẽ. Sự kết hợp này gia tăng độ phức tạp thuật toán. Hệ thống nâng cao khả năng chống lại các phương pháp phân tích mã vi sai.
1.1. Bản chất và vai trò của hàm băm mật mã học
Hàm băm mật mã học là ánh xạ một chiều từ không gian dữ liệu biến thiên sang không gian cố định. Mọi thay đổi nhỏ trên đầu vào đều tạo ra sự thay đổi lớn ở đầu ra. Tính chất này tạo nên nền tảng cho nhiều giao thức bảo mật. Chữ ký số sử dụng giá trị băm để đại diện cho văn bản gốc. Hệ thống chứng thực dựa vào hàm băm để xác minh danh tính. Quá trình kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu phụ thuộc hoàn toàn vào giá trị băm. Khi một bit dữ liệu bị sửa đổi, giá trị băm sẽ thay đổi hoàn toàn. Thuật toán tốt phải đảm bảo chi phí tính toán thuận chiều rất nhanh. Ngược lại, việc đảo ngược dữ liệu từ giá trị băm là bất khả thi. Các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế liên tục cập nhật yêu cầu cho hàm băm.
1.2. Nền tảng toán học và cấu trúc đại số vành đa thức
Đại số trừu tượng cung cấp công cụ xây dựng các khối mã hóa an toàn. Vành đa thức trên trường hữu hạn sở hữu nhiều đặc tính đại số thuận lợi. Phép nhân trên vành đa thức tạo ra các chu kỳ tuần hoàn phức tạp. Nhóm nhân cyclic giúp phân hoạch không gian trạng thái thành các quỹ đạo riêng biệt. Cấp số nhân cyclic cung cấp nguồn phi tuyến dồi dào cho hàm nén. Việc áp dụng đa thức lũy đẳng hỗ trợ tối ưu hóa quá trình tính toán. Cấu trúc này loại bỏ các điểm yếu tuyến tính thường gặp trong các hàm băm cũ. Cấu trúc đại số chặt chẽ cản trở các thuật toán tấn công đại số. Phân tích toán học chứng minh tính đồng đều của phân phối giá trị đầu ra. Độ an toàn của toàn bộ hệ thống được bảo đảm từ nền tảng lý thuyết này.
1.3. Hạn chế của các lược đồ băm cố định truyền thống
Các hàm băm truyền thống như MD5 và SHA-1 sử dụng kích thước đầu ra cố định. Cấu trúc Merkle-Damgard dễ bị tổn thương trước tấn công mở rộng độ dài. Kẻ tấn công có thể nối thêm dữ liệu mà không cần biết thông điệp gốc. Chiều dài đầu ra cố định hạn chế tính linh hoạt trong các giao thức hiện đại. Một số ứng dụng bảo mật yêu cầu chuỗi băm có kích thước tùy biến. Việc cắt ngắn hoặc nối dài đầu ra cố định làm suy giảm độ an toàn. Nhiều thuật toán cũ đã bị bẻ gãy do tìm thấy va chạm thực tế. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là phải phát triển các lược đồ băm mới. Các hàm mới cần khắc phục triệt để điểm yếu của hàm băm cố định.
II. Phát triển kiến trúc hàm băm mở rộng và cơ chế XOF mới
Hàm băm mở rộng giải quyết triệt để bài toán giới hạn kích thước đầu ra. Kiến trúc này cho phép tạo ra chuỗi giá trị băm có độ dài tùy biến. Khái niệm extendable-output function mang lại sự linh hoạt cho các hệ thống an ninh. Người dùng có thể yêu cầu độ dài đầu ra phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Cơ chế XOF mới kết hợp các sơ đồ mã khối tiên tiến như Lai-Massey và Feistel. Sự kết hợp này mang lại khả năng xáo trộn và khuếch tán dữ liệu vượt trội. Mô hình MDC-3 mở rộng cấu trúc xử lý lên nhiều nhánh song song. Lược đồ MDC 512 bit nâng cao dung lượng trạng thái nội. Thiết kế này ngăn chặn hiệu quả các kỹ thuật phân tích vi sai và đại số.
2.1. Khái niệm và nguyên lý extendable output function
Thuật toán extendable-output function cho phép mở rộng chuỗi đầu ra không giới hạn. Ký hiệu XOF đại diện cho thế hệ hàm băm linh hoạt này. Khác với hàm băm cổ điển, XOF không gán cứng số bit đầu ra. Hàm tiếp nhận thông điệp đầu vào và chuyển đổi thành trạng thái nội bộ. Sau đó, thuật toán trích xuất luồng bit có độ dài theo yêu cầu. Cơ chế này đặc biệt hữu ích trong việc sinh khóa mật mã và mặt nạ bảo mật. Hàm băm mở rộng đóng vai trò như bộ sinh số ngẫu nhiên giả chất lượng cao. Độ an toàn của XOF tương đương với kích thước trạng thái bảo mật bên trong. Việc chuẩn hóa XOF mở ra bước tiến mới cho tiêu chuẩn mật mã học thế giới.
2.2. Thiết kế lược đồ băm mở rộng dựa trên Lai Massey
Sơ đồ Lai-Massey là cấu trúc mã hóa khối có tính đối xứng cao. Sơ đồ này cung cấp tính chất bảo mật mạnh mẽ chống lại phân tích vi sai. Việc tích hợp cấp số nhân cyclic vào sơ đồ Lai-Massey nâng cao bậc đại số của hàm làm tròn. Quá trình xử lý chia khối dữ liệu thành các nửa độc lập. Hàm biến đổi tác động lên hiệu số của hai nửa khối. Kết quả được phản hồi trực tiếp vào cả hai nhánh dữ liệu. Lược đồ băm MDC-3 tận dụng cơ chế này để tăng tốc độ khuếch tán. Mỗi vòng lặp bảo đảm mọi bit đầu vào đều ảnh hưởng đến trạng thái chung. Thiết kế này tạo ra rào cản vững chắc trước các cuộc tấn công toán học.
2.3. Tích hợp mạng Feistel trong hàm băm mở rộng mới
Mạng Feistel là cấu trúc kinh điển trong thiết kế mật mã học. Cấu trúc này chia dữ liệu thành hai phần và xử lý luân phiên qua từng vòng. Kết hợp mạng Feistel với sơ đồ Lai-Massey tạo nên một hệ mật lai ghép vững chắc. Kiến trúc lai ghép khai thác thế mạnh riêng của từng cấu trúc thành phần. Dữ liệu được xáo trộn đa tầng thông qua các phép hoán vị và thay thế phi tuyến. Hàm băm MDC 512 bit áp dụng cấu trúc kết hợp này để xử lý các khối lớn. Trạng thái nội bộ 512 bit bảo đảm không gian tìm kiếm va chạm đủ lớn. Quá trình sinh khóa con sử dụng cấp số nhân cyclic tăng tính bất khả quy. Lược đồ đạt hiệu năng cao trên cả phần cứng lẫn phần mềm.
III. Đánh giá tính kháng va chạm và kháng tiền ảnh chi tiết
Độ an toàn của hàm băm mật mã học được đo lường qua các tiêu chí toán học nghiêm ngặt. Tính kháng va chạm ngăn chặn việc tìm thấy hai đầu vào có cùng đầu ra. Khái niệm collision resistance quyết định độ tin cậy của lược đồ chữ ký số. Bên cạnh đó, tính kháng tiền ảnh bảo đảm tính một chiều của phép toán. Khái niệm pre-image resistance ngăn chặn việc khôi phục bản rõ từ giá trị băm. Đánh giá độ an toàn yêu cầu kiểm tra toàn diện thông qua mô phỏng thực nghiệm. Khoảng cách Hamming và hiệu ứng thác lũ là các thước đo định lượng quan trọng. Mọi thay đổi một bit ở đầu vào phải làm thay đổi xấp xỉ một nửa số bit đầu ra.
3.1. Phân tích độ an toàn kháng va chạm collision resistance
Thuộc tính kháng va chạm đòi hỏi độ phức tạp tính toán rất lớn để bẻ khóa. Thuật toán đạt chuẩn collision resistance khi chi phí tìm va chạm đạt ngưỡng lý thuyết. Với độ dài băm n bit, tấn công ngày sinh nhật cần xấp xỉ 2 mũ n chia 2 phép tính. Hàm băm mở rộng mới nâng cao ngưỡng bảo mật nhờ trạng thái nội bộ lớn. Cấu trúc MDC-3 phân tán dữ liệu qua nhiều tầng nén phức tạp. Phép phân tích vi sai không thể tìm ra các cặp sai phân có xác suất cao. Tính ngẫu nhiên của các chuỗi đầu ra được kiểm chứng qua các bộ kiểm tra NIST. Kết quả khẳng định hàm băm có khả năng chống va chạm vượt trội so với các thuật toán cũ.
3.2. Đánh giá tính kháng tiền ảnh pre image resistance
Tính kháng tiền ảnh bảo vệ dữ liệu gốc không bị lộ từ giá trị băm công khai. Khái niệm pre-image resistance bao gồm cả kháng tiền ảnh thứ nhất và kháng tiền ảnh thứ hai. Độ phức tạp để tìm tiền ảnh thứ nhất phải đạt mức 2 mũ n phép thử. Độ phức tạp tìm tiền ảnh thứ hai cũng phải tương đương ngưỡng an toàn tối đa. Cấu trúc lai ghép giữa Lai-Massey và Feistel tạo ra độ phi tuyến cực cao. Các phương trình đại số biểu diễn hàm băm trở nên vô cùng phức tạp. Kẻ tấn công không thể giải ngược hệ phương trình bằng các thuật toán giải đại số. Tính chất một chiều được bảo toàn trọn vẹn trong toàn bộ chu trình xử lý.
3.3. Kiểm thử hiệu ứng thác lũ và khoảng cách Hamming
Hiệu ứng thác lũ là tiêu chuẩn then chốt để đo lường độ khuếch tán. Khoảng cách Hamming thể hiện số lượng bit khác biệt giữa hai chuỗi nhị phân. Thực nghiệm thay đổi một bit ngẫu nhiên trong thông điệp đầu vào. Giá trị băm đầu ra được ghi nhận và so sánh từng cặp bit. Kết quả cho thấy tỷ lệ thay đổi đạt mức trung bình 50 phần trăm. Độ lệch chuẩn của khoảng cách Hamming rất nhỏ, chứng minh tính đồng đều. Đồ thị phân phối giá trị băm tiệm cận hoàn hảo với phân phối chuẩn ngẫu nhiên. Các kiểm thử này khẳng định thuật toán không để lộ bất kỳ vết tích tương quan nào.
IV. Ứng dụng cấu trúc bọt biển trong các giải pháp an ninh
Cấu trúc bọt biển đại diện cho bước chuyển mình mang tính cách mạng trong thiết kế mật mã. Cơ chế sponge construction thay thế hoàn toàn mô hình Merkle-Damgard truyền thống. Cấu trúc này hỗ trợ tự nhiên cho các hàm băm mở rộng và cơ chế XOF. Quá trình xử lý chia thành hai pha riêng biệt: pha hấp thụ và pha vắt. Dữ liệu được nạp dần vào trạng thái nội rồi trích xuất theo nhu cầu. Cấu trúc bọt biển loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tấn công mở rộng độ dài. Nhờ đó, tính bảo mật của hàm băm được nâng lên một tầm cao mới. Các tiêu chuẩn hiện đại như SHA-3 và SHAKE đều áp dụng triệt để kiến trúc này.
4.1. Nguyên lý vận hành sponge construction hiện đại
Mô hình sponge construction vận hành dựa trên một hoán vị trạng thái có kích thước cố định. Trạng thái nội bộ được chia thành hai phần: phần tốc độ bit và phần dung lượng an toàn. Phần tốc độ bit quyết định lượng dữ liệu xử lý trong mỗi chu kỳ. Phần dung lượng an toàn quyết định độ kháng cự trước các cuộc tấn công mật mã. Hoán vị nội bộ liên tục xáo trộn trạng thái sau mỗi lần nạp khối mới. Không gian trạng thái rộng lớn giúp cô lập dữ liệu chưa xử lý khỏi đầu ra. Cơ chế này đơn giản hóa việc chứng minh an toàn toán học. Thuật toán đạt được sự cân bằng tối ưu giữa hiệu năng xử lý và độ an toàn mật mã.
4.2. Giai đoạn hấp thụ và vắt dữ liệu trong kiến trúc XOF
Pha hấp thụ tiếp nhận thông điệp đầu vào đã được đệm chuẩn hóa. Từng khối thông điệp được kết hợp với phần tốc độ bit qua phép toán XOR. Sau đó, hoán vị phi tuyến biến đổi toàn bộ trạng thái nội bộ. Quá trình lặp lại cho đến khi toàn bộ thông điệp được nạp hết. Chuyển sang pha vắt, thuật toán trích xuất các khối bit đầu ra từ phần tốc độ bit. Giữa các lần trích xuất, hoán vị trạng thái tiếp tục được thực thi. Quá trình vắt có thể kéo dài vô hạn để tạo ra chuỗi bit tùy ý. Kiến trúc này tạo ra hàm băm mở rộng với độ dài đầu ra linh hoạt theo yêu cầu hệ thống.
4.3. Ưu thế bảo mật của cấu trúc bọt biển thế hệ mới
Cấu trúc bọt biển khắc phục triệt để các lỗ hổng cố hữu của sơ đồ Merkle-Damgard. Điểm mấu chốt nằm ở phần dung lượng an toàn không bao giờ bị lộ ra ngoài. Kẻ tấn công không thể quan sát toàn bộ trạng thái nội bộ để thực hiện tấn công mở rộng độ dài. Cấu trúc bọt biển hỗ trợ nhiều chế độ hoạt động như mã hóa xác thực, sinh số ngẫu nhiên và mã MAC. Việc tích hợp cấu trúc bọt biển với các phép biến đổi đa thức cyclic tăng cường khả năng chống phân tích vi sai. Các giải pháp an ninh hiện đại ưu tiên sử dụng cấu trúc bọt biển vì tính linh hoạt và độ tin cậy đã được kiểm chứng.
V. Tối ưu hóa hàm băm mở rộng cho hệ thống an toàn dữ liệu
Hàm băm mở rộng mang lại tiềm năng ứng dụng to lớn trong bảo vệ dữ liệu số. Tính năng tùy biến kích thước đầu ra đáp ứng yêu cầu của nhiều giao thức an toàn. Việc kiểm tra toàn vẹn thông điệp trở nên hiệu quả hơn trong môi trường mạng phân tán. Bảo vệ mật khẩu người dùng đạt mức độ an toàn cao trước các đòn tấn công vét cạn. Các hàm băm mở rộng còn phục vụ quá trình dẫn xuất khóa mật mã chuyên dụng. Cơ chế XOF cho phép sinh chuỗi khóa có độ dài bất kỳ cho các thuật toán mã hóa đối xứng. Hiệu năng tính toán cao bảo đảm khả năng triển khai thực tế trên các thiết bị tài nguyên hạn chế.
5.1. Ứng dụng xác thực toàn vẹn thông điệp và gói tin
Trong truyền thông dữ liệu, tính toàn vẹn của gói tin là yếu tố sống còn. Hàm băm mở rộng tạo ra các mã phát hiện thao tác sửa đổi dữ liệu hiệu quả. Giá trị băm được đính kèm vào gói tin truyền qua kênh truyền không tin cậy. Bên nhận tính toán lại giá trị băm và so sánh với giá trị gửi kèm. Bất kỳ sự thay đổi bit nào do nhiễu hoặc tấn công chèn mã đều bị phát hiện ngay lập tức. Tính kháng va chạm collision resistance bảo đảm kẻ tấn công không thể tạo ra gói tin giả mạo có cùng mã kiểm tra. Hệ thống xác thực tin cậy giúp bảo vệ tính toàn vẹn của các giao dịch điện tử.
5.2. Bảo vệ mật khẩu người dùng và chống rò rỉ dữ liệu
Lưu trữ mật khẩu dạng bản rõ gây nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng cho hệ thống. Sử dụng hàm băm mật mã học là giải pháp tiêu chuẩn để bảo vệ thông tin xác thực. Thuật toán kết hợp mật khẩu với giá trị muối ngẫu nhiên trước khi thực hiện băm. Tính kháng tiền ảnh pre-image resistance ngăn chặn việc truy ngược mật khẩu từ cơ sở dữ liệu bị lộ. Cơ chế XOF cho phép thiết lập độ dài giá trị băm lớn để chống tấn công bảng cầu vồng. Tốc độ băm có thể được điều chỉnh có chủ đích để làm chậm các cuộc tấn công duyệt toàn bộ không gian khóa. Dữ liệu xác thực của người dùng được bảo vệ an toàn tuyệt đối.
5.3. Sinh khóa mật mã ngẫu nhiên cho hệ thống bảo mật
Các giao thức bảo mật cần nguồn khóa ngẫu nhiên chất lượng cao cho các phiên mã hóa. Hàm băm mở rộng đóng vai trò như một hàm dẫn xuất khóa tin cậy. Thuật toán tiếp nhận khóa gốc cùng các tham số ngữ cảnh và mở rộng thành chuỗi khóa dài. Luồng bit đầu ra đạt các tiêu chuẩn kiểm tra thống kê khắt khe về độ ngẫu nhiên. Tính chất một chiều bảo đảm việc lộ một khóa phiên không làm ảnh hưởng đến khóa gốc. Cơ chế này tối ưu hóa việc phân phối khóa trong các mạng truyền thông bảo mật cao. Nền tảng mật mã học mới đáp ứng trọn vẹn yêu cầu an ninh trong thời đại số.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các nội dung là trung thực và kết quả trình bày trong luận án chưa được công bố ở bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Nguyễn Toàn Thắng ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin tỏ lòng biết ơn đến thầy GS. Nguyễn Xuân Quỳnh, người đã trực tiếp định hướng, hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông - nơi tôi làm luận án - đã tạo những điều kiện thuận lợi để giúp tôi hoàn thành chương trình nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn khoa Quốc tế và Đào tạo sau đại học, Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy, Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Ninh Bình, cũng như các đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành được đề tài nghiên cứu của mình. Cuối cùng là sự biết ơn tới gia đình, bạn bè đã tạo điều kiện, động viên tôi, cho tôi có đủ nghị lực để hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 11 năm 2017 iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
x PHẦN MỞ ĐẦU. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN VỀ MẬT MÃ VÀ HÀM BĂM.
PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG CÁC HỆ MẬT CƠ BẢN. Phương pháp xây dựng các hệ mật khóa bí mật. Phương pháp xây dựng các hệ mật khóa công khai. Mô tả hàm băm.
Các hàm băm không có khóa. Một số phương pháp toàn vẹn dữ liệu và xác thực thông báo. CẤP SỐ NHÂN CYCLIC. Nhóm nhân của vành đa thức.
Các cấp số nhân cyclic cấp n. Phân hoạch vành đa thức. KẾT LUẬN CHƯƠNG I. XÂY DỰNG CÁC HÀM BĂM MỚI.
HÀM BĂM DỰA TRÊN HỆ MẬT THEO SƠ ĐỒ LAI-MASSEY. Hệ mật sử dụng cấp số nhân cyclic theo sơ đồ LAI-MASSEY. Xây dựng hàm băm trên cơ sở hệ mật. HÀM BĂM DỰA TRÊN HỆ MẬT MÃ LAI GHÉP.
Bài toán Logarit rời rạc và hệ mật POHLIG-HELLMAN. Đề xuất một phương pháp xây dựng hệ mật mã lai ghép. Khả năng xây dựng hàm băm từ hệ mật. HÀM BĂM SỬ DỤNG CÁC CẤP SỐ NHÂN CYCLIC.
Sơ đồ hàm băm MDC-2 sử dụng lưu đồ FEISTEL. Xây dựng hàm băm và kết quả mô phỏng. KẾT LUẬN CHƯƠNG II. XÂY DỰNG MỘT LỚP CÁC HÀM BĂM MỞ RỘNG MỚI.
XÂY DỰNG HÀM BĂM MỞ RỘNG MỚI MDC-3. HÀM BĂM DỰA TRÊN HỆ MẬT MÃ KHỐI KẾT HỢP SƠ ĐỒ LAI- MASSEY VỚI FEISTEL. Hệ mật mã khối kết hợp sơ đồ LAI-MASSEY và FEISTEL. Xây dựng hàm băm trên cơ sở hệ mật kết hợp.
XÂY DỰNG HÀM BĂM MỞ RỘNG MỚI MDC 512 BÍT. Mô tả hệ mật mã khối 256 bít. Đánh giá độ khuếch tán của hệ mật. Xây dựng hàm băm 512 bit trên cơ sở hệ mật.
KẾT LUẬN CHƯƠNG III. KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA HÀM BĂM XÂY DỰNG MỚI112 4. KIỂM TRA TÍNH TOÀN VẸN CỦA THÔNG ĐIỆP. BẢO VỆ MẬT KHẨU.
KẾT LUẬN CHƯƠNG IV. 128 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. KIẾN NGHỊ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 179 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt CAST Carlisle Adams and Stafford Tavares Hệ mật CAST CBC Cipher Block Chaining Chế độ liên kết khối mã CFB Cipher Feedback Block Chế độ phản hồi mã CGP Cyclic Geometic Progressions Cấp số nhân cyclic CMG Cyclic Multiplicate Group Nhóm nhân cyclic CRC Cyclic Redundancy Check Kiểm tra độ dư tuần hoàn CRF Collision Resistant Function Hàm kháng va chạm CRHF Collision Resistant Hash Function Hàm băm kháng va chạm d0 Hamming distance Khoảng cách Hamming deg Degree Bậc của đa thức DEA Data Encryption Algorithm Thuật toán mã dữ liệu DES Data Encryption Standard Chuẩn mã dữ liệu e( x ) Equity Đa thức lũy đẳng ECB Electronic Codebook Chế độ quyển mã điện tử Field Trường G Group Nhóm GF(p) Group Field Trường đặc số p h Hash Hàm băm I Ideal Trường hợp lý tưởng IDEA International Data Encryption Thuật toán mã hóa dữ liệu Algorithm quốc tế IV Initial Value Giá trị khởi tạo MAC Message Authentication Code Mã xác thực thông báo MDC Manipulation Detection Code Mã phát hiện sự sửa đổi NIST National Institute for Standards and Viện Quốc gia về Tiêu Technology (US) chuẩn và Công nghệ OFB Output Feedback Chế độ phản hồi đầu ra ord Order Cấp của đa thức vii OWF One-Way Function Hàm một chiều OWHF One-Way Hash Function Hàm băm một chiều R Ring Vành RIPE Race Integrity Primitives Evaluation Đánh giá mức độ toàn vẹn nguyên gốc. RSA Rivest Shamir Adleman Thuật toán mã hóa RSA SHA Secure Hash Algorithm Thuật toán băm SHA SHS Secure Hash Standard Tiêu chuẩn băm an toàn TDEA Triple Data Encryption Algorithm Thuật toán mã hóa TDEA UOWHF Universal One-Way Hash Function Hàm băm một chiều phổ thông VEST Very Efficient Substitution Chuyển vị thay thế hiệu Transposition quả cao W Weight Trọng số viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Khoảng cách Hamming dH(C1,Ci) giữa các cặp bản mã.
Khoảng cách Hamming dH(C1,Ci) của hàm băm khi thay đổi. Khoảng cách Hamming dH(MD1,MDi) giữa các cặp giá trị băm. Giá trị hàm mũ và Logarit rời rạc cơ số 2 của các phân tử. Hoán vị ban đầu (IP).
Hoán vị đảo (IP-1). Khoảng cách Hamming của một vài cặp bản mã khi thay đổi. Khoảng cách Hamming của một vài cặp bản mã khi thay đổi. Khoảng cách Hamming dH(MD1, MDi) khi các khối dữ liệu khác khối.
Khoảng cách Hamming dH(MD1, MDi) giữa các cặp giá trị băm. Bảng hoán vị ban đầu (IP). Bảng hoán vị đảo (IP-1). Khoảng cách Hamming dH(MD0, MDi) khi các bản tin dữ liệu.
Khoảng cách Hamming dH(MD0, MDi) của 8 mã băm. Trọng số của các khóa tại các bước băm. Khoảng cách Hamming dH(C0,CI) giữa các cặp bản mã. Khoảng cách Hamming dH(C0,CI) giữa các cặp bản mã.
Khoảng cách Hamming dH(C0,CI) của các mã băm. Khoảng cách Hamming dH(C0,CI) của các mã băm. Độ khuếch tán giữa các cặp bản mã của một vài bước tính toán. Kết quả của 10 lần tính độ khuếch tán khi thay đổi bản rõ.
Độ khuếch tán giữa các cặp bản mã của một vài bước. Độ khuếch tán của một vài mã băm khi thay đổi dữ liệu. Kết quả 10 lần tính khuếch tán của hàm băm .109 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Lưu đồ hoạt động của chương trình.
Hàm f của DES. Tính bảng khóa DES. Phân loại các hàm băm. Thuật toán MDC-2.
Thuật toán MDC-4. Toàn vẹn dữ liệu dùng MAC. Toàn vẹn dữ liệu dùng MDC và mã hóa. Toàn vẹn dữ liệu dùng MDC và kênh tin cậy.
Mạch điện mã hóa f với a( x) 1 x x2. Sơ đồ hàm băm Matyas-Mayer–Oseas. Sơ đồ khối của hệ mật. Sơ đồ mã hóa của hệ mật.
Tách các khóa con cho các vòng mã hóa. Sơ đồ hàm băm MDC-3 đề xuất. Sơ đồ khối mã hóa f với khóa K1 1 x4 x5. Sơ đồ mã hóa của hệ mật.
Sơ đồ khối của hệ mật. Sơ đồ mã hóa của hệ mật. Mạch mã hóa với mi 1 x3 x63. Sơ đồ hàm băm không khóa 512 bít.
Tạo một thông báo có ký bằng chữ ký số. Các bước kiểm tra một thông báo đã ký. Sơ đồ chữ ký số RSA không bí mật bản tin. Sơ đồ chữ ký số RSA có bí mật bản tin.
Thủ tục chữ ký kép. Thủ tục cửa hàng kiểm tra chữ ký. Thủ tục ngân hàng kiểm tra chữ ký. Lược đồ tạo chữ ký kép với hàm băm mở rộng mới.
Ứng dụng gắn nhãn mã băm của hàm băm mở rộng mới. Dùng hàm băm mở rộng mới để lưu trữ và kiểm tra mật khẩu .128 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. MỞ ĐẦU Để đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin, cần phải phải sử dụng khóa hợp lý. Khi tăng độ dài khóa, sự tính toán tăng lên nhiều lần theo sự tăng lên của độ dài khoá [4].
Một khoá 32 bit đòi hỏi 232 bước thử. Điều này có thể được thực hiện tại một máy tính cá nhân. Một khoá 40 bit đòi hỏi một máy tính cá nhân thử trong vòng khoảng một tuần lễ. Một hệ thống mã hoá 56 bit đòi hỏi nhiều máy tính cá nhân hợp tác trong vòng vài tháng nhưng có thể dễ dàng phá bởi một thiết bị phần cứng đặc biệt.
Giá của phần cứng này có thể chấp nhận được đối với một tổ chức tội phạm, một công ty hàng đầu hay một chính phủ. Khoá 64 bit hiện nay có thể được phá bởi một chính phủ, khoá 128 bit được coi là an toàn trong những năm gần đây. Nhiều mã có thể bị phá không bằng cách thử mọi khả năng. Nói chung, rất khó để thiết kế một thuật toán mã hoá mà không thể bị bẻ khóa.
Rất khó để giữ bí mật cho một thuật toán mã hoá bởi một người nào đó quan tâm có thể thuê một chuyên gia bẻ khoá để dịch lại và khám phá ra phương pháp mã hoá của chúng ta. Thuật toán mã hoá và chính sách sử dụng là những điểm quan tâm nhất trong việc phá vỡ một hệ thống [4, 5]. Việc bảo mật, xác thực, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu hiện nay sử dụng hàm băm kết hợp với mã hoá khoá công khai đang được đánh giá là hết sức hiệu quả. Ví dụ, việc ứng dụng trong chữ ký số: Người gửi sẽ tạo một đoạn mã bǎm, mã hoá đoạn mã bǎm bằng khoá riêng của mình và người nhận sẽ dùng khoá công khai của người gửi để giải đoạn mã bǎm của người gửi, sau đó so sánh với đoạn mã bǎm của thông điệp nhận được (được tạo bằng cùng một thuật toán).
Nếu trùng nhau thì người nhận có thể tin rằng thông điệp nhận được không bị thay đổi trong quá trình truyền tải trên mạng và xuất phát từ người gửi xác định. Các hàm băm hiện nay cũng đang được ứng dụng nhiều vào thực tế, nhất là trong việc xác thực bản tin và lĩnh vực chữ ký số.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Toàn Thắng (2017). Nghiên cứu xây dựng hàm băm mở rộng mới và ứng dụng trong an ninh [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/luan-an-tien-si-ky-thuat-xay-dung-lop-ham-bam-mo-rong-moi-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hàm băm mở rộng mới và ứng dụng trong an ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xây dựng lớp hàm băm mở rộng mới, đánh giá khả năng ứng dụng trong kỹ thuật. Đề xuất mô hình cải tiến hiệu suất xử lý dữ liệu.
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hàm băm mở rộng mới và ứng dụng trong an ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hàm băm mở rộng mới và ứng dụng trong an ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hàm băm mở rộng mới và ứng dụng trong an ninh" thuộc chuyên ngành An ninh. Danh mục: Kỹ Thuật Hóa Học & Thực Phẩm.
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hàm băm mở rộng mới và ứng dụng trong an ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hàm băm mở rộng mới và ứng dụng trong an ninh" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xây dựng hàm băm mở rộng mới và ứng dụng trong an ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.