Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chế tạo lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO định hướng ứng dụng làm chất xúc tác xử lý khí thải động cơ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO định hướng ứng dụng làm chất xúc tác oxy hóa khí thải động cơ đốt trong.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO xử lý khí thải xe
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Mai Văn Phước
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mạ tổ hợp Ni CeO2 CuO xử lý khí thải xe
Khí thải từ động cơ đốt trong chứa nhiều chất độc hại gây ô nhiễm môi trường và suy giảm sức khỏe cộng đồng. Các chất ô nhiễm chính bao gồm cacbon monoxit (CO), hydrocacbon chưa cháy hết (HC) và các oxit nitơ (NOx). Việc xử lý triệt để các khí độc này là yêu cầu bắt buộc đối với ngành giao thông vận tải và sản xuất cơ khí. Giải pháp phổ biến hiện nay là sử dụng bộ chuyển đổi xúc tác gắn trên đường ống xả. Công nghệ truyền thống chủ yếu dựa vào các kim loại quý đắt đỏ như bạch kim (Pt), palađi (Pd) và rodi (Rh). Nhược điểm lớn của vật liệu quý là giá thành cao và nguồn cung khan hiếm trên toàn cầu. Do đó, xu hướng nghiên cứu tập trung phát triển các vật liệu thay thế có chi phí thấp. Trong đó, lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO nổi lên như một giải pháp đột phá. Lớp phủ này kết hợp nền kim loại niken bền vững với các hạt oxit kích thước nano có hoạt tính hóa học cao. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán chế tạo màng xúc tác trực tiếp lên bề mặt kim loại bằng phương pháp điện hóa. Quá trình này giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất thiết bị xử lý khí thải.
1.1. Thách thức ô nhiễm và yêu cầu xúc tác xử lý khí thải động cơ
Động cơ đốt trong phát thải lượng lớn khí độc trong quá trình vận hành ở nhiều dải tốc độ khác nhau. Khí CO ngăn cản quá trình vận chuyển oxy trong máu người. Hợp chất HC gây kích ứng đường hô hấp và tạo sương mù quang hóa nguy hại. Các oxit NOx góp phần hình thành mưa axit và phá hủy tầng ozon khí quyển. Để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải ngày càng khắt khe, hệ thống xử lý cần vật liệu xúc tác có hiệu suất cao và độ bền nhiệt tốt. Vật liệu này phải thúc đẩy phản ứng oxy hóa CO, hydrocacbon và phản ứng khử NOx ngay ở dải nhiệt độ khởi động thấp. Bộ xúc tác xử lý khí thải động cơ tiêu chuẩn cần duy trì hoạt tính ổn định trong môi trường khí xả khắc nghiệt. Sự biến thiên liên tục về nhiệt độ, lưu lượng dòng khí và tạp chất lưu huỳnh đặt ra yêu cầu cao về độ bền vật liệu. Việc tìm kiếm các hệ xúc tác mới thay thế kim loại quý vừa đảm bảo hiệu năng vừa tối ưu hóa chi phí chế tạo.
1.2. Xu hướng phát triển bộ chuyển đổi xúc tác không kim loại quý PGM free
Nhu cầu thương mại thúc đẩy mạnh mẽ việc nghiên cứu bộ chuyển đổi xúc tác không kim loại quý (PGM-free). Các oxit kim loại chuyển tiếp kết hợp oxit đất hiếm mang lại triển vọng thay thế hoàn toàn kim loại quý đắt đỏ. Sự phối hợp giữa đồng oxit và xeri oxit tạo ra hiệu ứng hiệp đồng xúc tác vượt trội trong phản ứng oxy hóa. Khi được tích hợp vào màng mạ kim loại, lớp phủ không chỉ phát huy tính xúc tác mà còn bám chắc trên giá đỡ kim loại. Phương pháp mạ composite niken nano cho phép phân tán đồng đều các hạt pha rắn vào nền kim loại niken. Cấu trúc này tối ưu hóa diện tích tiếp xúc bề mặt giữa chất xúc tác và pha khí. Lớp phủ kim loại đóng vai trò như một chất nền dẫn nhiệt tốt và chịu rung động cơ học cao. Giải pháp này mở ra hướng tiếp cận kinh tế và hiệu quả cho các hệ thống ống xả xe máy và ô tô.
II. Công nghệ đồng mạ điện phân chế tạo nano composite
Công nghệ mạ điện phân tổ hợp là giải pháp tiên tiến để tạo màng composite chức năng trên nền kim loại. Quá trình này kết tủa đồng thời kim loại nền và các hạt nano rắn lơ lửng trong dung dịch điện ly. Nền niken được lựa chọn nhờ độ bền cơ học, khả năng dẫn điện và độ ổn định nhiệt tốt. Hỗn hợp hạt gồm xeri oxit và đồng oxit được phân tán đều vào bể mạ sunphat. Các thông số công nghệ như mật độ dòng điện, nhiệt độ, độ pH và tốc độ khuấy ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lớp phủ. Kỹ thuật mạ dòng xung tạo ra các xung điện ngắt quãng giúp tinh chỉnh vi cấu trúc màng mạ. Phương pháp này giảm thiểu ứng suất nội và tăng cường mật độ phân bố của hạt oxit nano. Nhờ đó, lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO đạt được cấu trúc mịn, liên tục và đồng nhất.
2.1. Cơ chế đồng mạ điện phân electro codeposition nền niken
Quá trình đồng mạ điện phân (electro-codeposition) diễn ra qua nhiều giai đoạn vật lý và điện hóa phức tạp. Ban đầu, các hạt oxit nano trong dung dịch hấp phụ ion niken lên bề mặt để tích điện dương. Dưới tác dụng của điện trường và lực khuấy thủy động học, các hạt di chuyển về phía bề mặt catot. Tại đây, ion niken nhận electron và khử thành kim loại niken nguyên chất. Đồng thời, các hạt rắn bị bắt giữ cơ học và nhúng sâu vào mạng lưới tinh thể niken đang phát triển. Việc kiểm soát chế độ dòng một chiều và dòng xung quyết định tỷ lệ hạt xâm nhập vào lớp mạ. Mạ dòng xung tạo cơ hội cho hạt nano bám dính chắc chắn trong các chu kỳ nghỉ của dòng điện. Kết quả tạo nên lớp mạ composite niken nano có độ xốp thích hợp cho quá trình tiếp xúc pha khí.
2.2. Vai trò của các hạt nano CeO2 ceria và nano đồng oxit CuO
Kích thước và hình thái học của các hạt nguyên liệu đóng vai trò quyết định đối với cấu trúc lớp mạ. Hạt nano CeO2 (ceria) có cấu trúc tinh thể fluorit lập phương với diện tích bề mặt riêng lớn. Hạt nano đồng oxit (CuO) dạng đơn tà cung cấp các tâm hoạt tính oxy hóa mạnh mẽ. Sự kết hợp giữa nano CeO2 (ceria) và nano đồng oxit (CuO) tạo nên các cặp oxy hóa khử lân cận trên bề mặt mạ. Trong dung dịch mạ, chất hoạt động bề mặt được bổ sung để ngăn ngừa hiện tượng vón tụ hạt. Các hạt oxit nano phân tán đồng đều giúp tạo mạng lưới vi mao quản phong phú trên lớp phủ. Mạng lưới này nâng cao khả năng tiếp xúc giữa các phân tử khí độc và tâm xúc tác hoạt tính trong quá trình làm việc.
III. Đánh giá xúc tác oxy hóa CO và HC của mạ composite
Đặc tính xúc tác của lớp mạ tổ hợp phụ thuộc chặt chẽ vào tương tác giữa các hợp phần oxit và nền niken. Hệ oxit CeO2-CuO phân tán trên nền niken tạo ra hoạt tính hóa học vượt trội so với từng oxit đơn lẻ. Sự chuyển dịch điện tử giữa ion Cu và Ce thúc đẩy quá trình hấp phụ và hoạt hóa các phân tử khí. Lớp mạ thể hiện khả năng chuyển hóa khí độc ở nhiệt độ thấp hơn đáng kể so với vật liệu khối. Quá trình kiểm tra trên mô hình khí thực nghiệm chứng minh tốc độ phản ứng oxy hóa diễn ra nhanh chóng. Cấu trúc nano composite duy trì diện tích tiếp xúc cao và ngăn ngừa hiện tượng thiêu kết hạt ở nhiệt độ cao. Đây là yếu tố cốt lõi giúp lớp mạ trở thành ứng viên sáng giá cho xử lý khí xả động cơ.
3.1. Hiệu quả của hệ xúc tác oxy hóa CO và HC ở nhiệt độ thấp
Lớp phủ mạ điện phân thể hiện vai trò là chất xúc tác oxy hóa CO và HC vô cùng mạnh mẽ. Phản ứng oxy hóa CO thành CO2 bắt đầu diễn ra ở nhiệt độ khởi động thấp, thường dưới 200 độ C. Các hydrocacbon chưa cháy như propan, propylen và toluen cũng được chuyển hóa hoàn toàn thành CO2 và H2O ở dải nhiệt độ từ 250 đến 350 độ C. Bề mặt nano đồng oxit đóng vai trò là tâm hấp phụ chính cho phân tử CO và HC. Khí oxy từ pha khí và mạng lưới tinh thể oxit tham gia phản ứng theo cơ chế Mars-van Krevelen. Tốc độ chuyển hóa đạt trên 90% ở điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Hiệu suất chuyển hóa cao ở nhiệt độ thấp giúp giảm thiểu lượng khí thải phát sinh trong giai đoạn khởi động nguội của động cơ.
3.2. Đóng góp từ dung lượng tích trữ oxy OSC và xúc tác khử NOx
Xeri oxit đóng vai trò then chốt nhờ sở hữu dung lượng tích trữ oxy (OSC) vượt trội. Cấu trúc tinh thể CeO2 linh hoạt chuyển đổi giữa hai trạng thái hóa trị Ce4+ và Ce3+. Quá trình này giải phóng oxy mạng lưới khi môi trường thiếu oxy và hấp thụ oxy khi môi trường dư thừa oxy. Khả năng đệm oxy giúp duy trì môi trường phản ứng ổn định ngay cả khi tỷ lệ hòa khí nhiên liệu - không khí dao động liên tục. Bên cạnh đó, hệ vật liệu còn hỗ trợ xúc tác khử NOx thành khí nitơ không độc hại thông qua phản ứng với CO hoặc HC dư thừa. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa dung lượng tích trữ oxy (OSC) và các tâm xúc tác giúp bộ chuyển đổi xử lý đồng thời nhiều thành phần ô nhiễm trong khí thải.
IV. Độ bền cơ hóa của mạ composite niken nano CeO2 CuO
Lớp phủ xúc tác làm việc trong ống xả phải chịu đựng điều kiện môi trường vô cùng khắc nghiệt. Dòng khí thải có nhiệt độ cao, tốc độ dòng lớn và chứa nhiều hơi ẩm cùng các hợp chất ăn mòn. Do đó, độ bền cơ học và tính ổn định hóa học là tiêu chuẩn đánh giá quan trọng của lớp mạ. Nền niken đóng vai trò là khung đỡ vững chắc, giúp bảo vệ và giữ chặt các hạt oxit nano. Các thử nghiệm cơ lý hóa cho thấy lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO sở hữu độ cứng vi mô vượt trội so với lớp mạ niken nguyên chất. Khả năng chống mài mòn và chống bong tróc được cải thiện rõ rệt nhờ sự phân tán của pha gia cường nano. Màng mạ bám dính chắc chắn trên bề mặt đế kim loại ngay cả khi chịu sốc nhiệt tuần hoàn.
4.1. Khả năng chống ăn mòn và độ bền bám dính của lớp phủ
Thử nghiệm điện hóa và phun sương muối khẳng định khả năng chống ăn mòn xuất sắc của lớp mạ composite. Các hạt nano CeO2 và CuO điền đầy vào các vi lỗ xốp và ranh giới hạt của nền niken. Cấu trúc đặc khít này ngăn cản dung dịch ăn mòn và khí độc xâm nhập sâu vào kim loại nền. Kết quả đo tổng trở điện hóa cho thấy điện trở truyền điện tích tăng cao và dòng ăn mòn giảm đáng kể. Thử nghiệm uốn cong và sốc nhiệt chứng minh độ bền bám dính tuyệt vời giữa lớp mạ và giá đỡ kim loại. Lớp phủ không xuất hiện hiện tượng nứt nẻ, phồng rộp hay tách lớp sau nhiều chu kỳ nung nóng và làm nguội đột ngột. Độ bám dính cao đảm bảo tính toàn vẹn của màng xúc tác trong suốt vòng đời hoạt động của phương tiện.
4.2. Khả năng chịu nhiệt ẩm và chống mài mòn trong dòng khí
Độ cứng tế vi Vickers của màng composite niken nano tăng đáng kể nhờ cơ chế cản trở chuyển động lệch mạng của các hạt nano oxit. Khả năng chống mài mòn cơ học được tăng cường giúp lớp phủ chống chịu tốt trước sự xói mòn của dòng khí xả vận tốc cao. Trong môi trường nhiệt ẩm liên tục, lớp mạ duy trì độ bóng và không bị oxy hóa phá hủy cấu trúc nền. Các hạt xúc tác phân bố sâu bên trong lớp mạ tiếp tục lộ ra khi bề mặt bị mài mòn nhẹ theo thời gian. Tính chất này đảm bảo hoạt tính xúc tác không bị suy giảm đột ngột sau thời gian dài sử dụng. Sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao và tính ổn định hóa học tạo nên giải pháp bảo vệ bề mặt toàn diện.
V. Ứng dụng bộ chuyển đổi xúc tác không kim loại quý
Việc ứng dụng lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO vào chế tạo lõi xúc tác mở ra triển vọng to lớn cho ngành công nghiệp phụ trợ. Màng mạ có thể phủ trực tiếp lên các kết cấu lưới thép không gỉ hoặc ống kim loại hình tổ ong. Thiết kế này tạo diện tích tiếp xúc khí xả cực đại mà không làm tăng tổn thất áp suất trên đường thải. Thử nghiệm lắp đặt bộ chuyển đổi xúc tác trên động cơ xe máy thực tế mang lại kết quả rất khả quan. Nồng độ phát thải khí CO và hydrocacbon giảm rõ rệt ở nhiều chế độ tải trọng và tốc độ vòng tua. Quy trình mạ điện phân quy mô phòng thí nghiệm hoàn toàn có khả năng mở rộng lên quy mô công nghiệp. Giải pháp này giúp các doanh nghiệp sản xuất nội địa hóa linh kiện xử lý khí thải với chi phí cạnh tranh.
5.1. Thử nghiệm thực tế trên động cơ đốt trong
Lõi xúc tác mạ Ni-CeO2-CuO được tích hợp vào hệ thống xả của động cơ xăng để kiểm tra tính năng thực tế. Các đầu đo chuyên dụng phân tích thành phần khí trước và sau khi đi qua bộ chuyển đổi xúc tác. Kết quả ghi nhận hiệu suất chuyển hóa khí CO đạt trên 80% và hydrocacbon đạt trên 75% ở điều kiện vận hành ổn định. Nhiệt độ khí xả giúp kích hoạt phản ứng xúc tác nhanh chóng chỉ sau vài phút khởi động xe. Động cơ duy trì công suất ổn định và không bị nghẽn dòng xả nhờ cấu trúc lưới mạ thông thoáng. Thử nghiệm độ bền sau hàng trăm giờ chạy máy liên tục cho thấy hoạt tính xúc tác duy trì ở mức cao. Điều này khẳng định độ tin cậy và khả năng đáp ứng điều kiện vận hành giao thông thực tế của bộ xúc tác.
5.2. Tiềm năng thương mại hóa mạ composite niken nano
Công nghệ mạ composite niken nano mang lại lợi thế kinh tế vượt trội so với các phương pháp sản xuất xúc tác truyền thống. Quá trình đồng mạ điện phân (electro-codeposition) không đòi hỏi thiết bị chân không đắt tiền hay quy trình nung phức tạp ở nhiệt độ cực cao. Dung dịch mạ sunphat có độ bền cao, dễ kiểm soát và thân thiện hơn với quy trình sản xuất công nghiệp. Khả năng loại bỏ hoàn toàn kim loại quý giúp giảm chi phí sản xuất lõi xúc tác xuống nhiều lần. Đây là cơ hội lớn để ứng dụng rộng rãi trên các dòng xe máy phổ thông, máy phát điện và động cơ công nghiệp cỡ nhỏ. Nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển các giải pháp xử lý khí thải xanh và bền vững trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ MAI VĂN PHƯỚC NGHIÊN CỨU TẠO LỚP MẠ TỔ HỢP Ni-CeO2-CuO ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG LÀM CHẤT XÚC TÁC CHO QUÁ TRÌNH OXY HÓA KHÍ THẢI TỪ ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGHIÊN CỨU TẠO LỚP MẠ TỔ HỢP Ni-CeO2-CuO ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG LÀM CHẤT XÚC TÁC CHO QUÁ TRÌNH OXY HÓA KHÍ THẢI TỪ ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG Chuyên ngành: Kỹ thuật hóa học Mã số: 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TSKH Nguyễn Đức Hùng Hà Nội - 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả và số liệu trong Luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Nghiên cứu sinh Mai Văn Phước luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hoá học - Vật liệu, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Bộ Quốc Phòng. Trước tiên, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Thầy GS.TSKH Nguyễn Đức Hùng đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ bảo và giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện Luận án.
Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn đối với các Thầy, Cô, các nhà khoa học công tác trong và ngoài Quân đội, đặc biệt là các Thầy, Cô, các nhà khoa học của Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Bộ Quốc phòng đã giảng dạy, giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Thủ trưởng Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Phòng Đào tạo/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Viện Hóa học - Vật liệu, Phòng Hóa lý, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, ngày .tháng 10 năm 2019 Nghiên cứu sinh Mai Văn Phước luan an iii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. Lớp mạ tổ hợp điện hóa. Tính chất và ứng dụng của lớp mạ tổ hợp.
Quá trình hình thành lớp mạ tổ hợp điện hóa. Tạo lớp mạ tổ hợp bằng kỹ thuật dòng xung. Khí thải động cơ và phương pháp xử lý. Thành phần khí thải động cơ.
Xử lý khí thải động cơ bằng xúc tác. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về xử lý khí thải động cơ bằng xúc tác. Xử lý khí thải động cơ bằng xúc tác hỗn hợp oxit CeO2+CuO. Cấu trúc và tính chất của tinh thể CeO2.
Cấu trúc và tính chất của đồng (II) oxit (CuO). Tính chất xúc tác của hỗn hợp oxit CeO 2 +CuO. Một số phương pháp chế tạo hỗn hợp oxit CeO2+CuO. Cơ sở chế tạo xúc tác hỗn hợp CeO2 và CuO từ lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO bằng kỹ thuật mạ điện phân.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM 44 2. Hạt CeO2 và CuO. 44 luan an iv 2. Chuẩn bị dung dịch, mẫu nghiên cứu.
Thành phần dung dịch nghiên cứu và ký hiệu. Pha chế dung dịch mạ. Phương pháp chế tạo mẫu. Các phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu điện hóa. Phương pháp và kỹ thuật đo đạc, đánh giá chất lượng lớp mạ. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính xúc tác của bộ xúc tác trên động cơ. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Tính chất của vật liệu nano CuO và CeO2. Cấu trúc hình thái học. Hoạt tính xúc tác chuyển hóa khí CO và CxHy từ khí thải động cơ của các hạt nguyên liệu CuO và CeO2. Tính chất của hệ dung dịch mạ sun phát với các hạt CuO và CeO2 phân tán để tạo lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO.
Đường cong phân cực .2 Phổ tổng trở điện hóa dạng in situ của điện cực nghiên cứu trong các hệ dung dịch mạ sun phát. Ảnh hưởng của một số yếu tố tới tổng hàm lượng hạt CeO2 và CuO trên lớp mạ tổ hợp chế tạo bằng kỹ thuật mạ dòng một chiều. Ảnh hưởng của một số yếu tố tới tổng hàm lượng hạt CeO2 và CuO trên lớp mạ chế tạo bằng kỹ thuật mạ dòng xung. Sự phân bố của các hạt oxit CeO2 và CuO trên lớp mạ tổ hợp Ni- CeO2-CuO.
Tính chất cơ, lý, hóa của lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO. Khả năng chống ăn mòn của lớp mạ. Khả năng chống mài mòn của lớp mạ. Độ cứng của lớp mạ.
Độ bền bám dính của lớp mạ. Thử độ bền sương muối và nhiệt ẩm của lớp mạ. Hoạt tính chất xúc tác của quá trình chuyển hóa khí thải động cơ của lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO. Hoạt tính xúc tác của lớp mạ Ni-CeO2-CuO đối với khí CO.
Hoạt tính xúc tác của lớp mạ Ni-CeO2-CuO đối với khí hydrocacbon. Kết quả thử nghiệm khả năng xúc tác chuyển hóa khí thải động cơ của bộ lõi xúc tác có lớp mạ xúc tác Ni-CeO2-CuO. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
131 luan an vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa Clk Điện dung lớp kép, [F]. D Hệ số khuếch tán của ion kim loại, [m2/s]. d Đường kính tinh thể, [nm]. E Điện thế điện cực, [V].
Ecorr Điện thế ăn mòn, [V]. e Điện tích ion. F Hằng số Faraday, F = 96500, [C]. HV Độ cứng tế vi/Vicke, [HV].
ia Mật độ dòng xung anôt, [A/dm2]. icorr Mật độ dòng ăn mòn, [A/cm2]. ic Mật độ dòng điện catôt, [A/dm2]. igh Mật độ dòng giới hạn, [A/dm2].
ip Mật độ dòng xung cực đại trong xung vuông thường, [A/dm2]. itb Mật độ dòng xung trung bình, [A/dm2]. Ipic Cường độ pic nhiễu xạ. Lhp Thành phần cảm kháng.
mmẫu Khối lượng mẫu, [g]. m Hệ số ngoại suy của CPE. Rct Điện trở chuyển điện tích, [Ω]. Rdd Điện trở dung dịch, [Ω].
Rhp Điện trở hấp phụ, [Ω]. Rp Điện trở phân cực, [Ω]. T Độ rộng của xung (thời gian tồn tại của xung/xung catôt), [s]. T’ Khoảng cách giữa hai xung (thời gian nghỉ) , [s].
luan an vii Z Tổng trở điện hóa, [Ω]. Z’ Phần thực của tổng trở, [Ω]. Z’’ Phần ảo của tổng trở, [Ω]. α Tỷ lệ thời gian phân cực anôt/ thời gian phân cực catôt.
Tỷ lệ giữa mật độ dòng anôt/ mật độ dòng catôt. ρ Khối lượng riêng của kim loại mạ, [g/cm3]. ε Đương lượng của kim loại mạ, [g]. λ Hệ số dư lượng.
Chu kỳ của xung ( = T + T’). BET Diện tích bề mặt riêng. CE Điện cực đối (Counter Electrode). CEP Lớp mạ tổ hợp điện hóa (Composite Electroplating).
CPE Hằng số pha không đổi (Constant Phase Element). ĐCPC Đường cong phân cực. EDX Tán sắc năng lượng tia X (Energy Dispersive X-ray spectroscopy). EIS Phổ tổng trở điện hóa (Electrochemical Impedance Spectroscopy).
OCP Điện thế mạch hở (Open Circuit Potential). RE Điện cực so sánh (Reference Electrode). SCE Điện cực Calomen (Saturated Calomen Electrode). SDS Natri lauryl sun phát (Sodyum Dodecyl Sulfate).
SEM Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope). TEM Hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscope). TWC Xúc tác ba chức năng (Three Way Catalyst). WE Điện cực làm việc (Working Electrode).
XRD Nhiễu xạ tia X (X-Ray Diffration spectroscopy). luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Các hóa chất và điện cực sử dụng cho nghiên cứu. Thành phần hóa học của thép không gỉ 430.
Các dung dịch nghiên cứu và ký hiệu. Thông số kỹ thuật của động cơ thử nghiệm. Bảng giá trị các thành phần trong sơ đồ tương đương của điện cực nghiên cứu trong hệ dung dịch S0 ở điện thế khác nhau. Giá trị hệ số khuếch tán ở các điện thế phóng điện khác nhau.
Bảng giá trị các thành phần trong sơ đồ tương đương của điện cực nghiên cứu trong dung dịch S0Cu6, S0Cu8 tại điện thế - 0,704 V và -0,834 V. Bảng giá trị các thành phần trong sơ đồ tương đương của điện cực nghiên cứu trong dung dịch S0Cux tại điện thế -0,834 V. Bảng giá trị các thành phần trong sơ đồ tương đương của điện cực nghiên cứu trong dung dịch S0Ce6 và S0Ce8 tại điện thế - 0,704 V và -0,834 V. Bảng giá trị các thành phần trong sơ đồ tương đương của điện cực nghiên cứu trong dung dịch S0Cey tại điện thế -0,834 V.
Bảng giá trị các thành phần trong sơ đồ tương đương của điện cực nghiên cứu trong hệ dung dịch S0Cu4Ce4 ở các điện thế khác nhau. Giá trị các thông số động học điện hóa điện cực nghiên cứu trong các hệ dung dịch S0CuxCey tại điện thế E = -0,834 V. Giá trị các thông số động học điện hóa điện cực nghiên cứu trong các hệ dung dịch S0CuxCey tại điện thế E = -0,834 V. 84 luan an ix Bảng 3.
Chiều dày lớp mạ tổ hợp từ ảnh soi kim tương và theo Faraday. Hàm lượng hạt CeO2 và CuO trên lớp mạ khi thay đổi tỷ lệ hàm lượng hạt trong dung dịch. Tổng hàm lượng CeO2 và CuO trên lớp mạ (% khối lượng) của các mẫu mạ Ni-CeO2-CuO với chế độ xung khác nhau. Tổng hàm lượng hạt CeO2 và CuO trên lớp mạ ở các tỷ lệ .
Tổng hàm lượng hạt CeO2 và CuO trên lớp mạ ở các tỷ lệ khác nhau. Chế độ mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO bằng kỹ thuật xung vuông có đảo chiều. Các thông số thế, dòng, điện trở phân cực, tốc độ ăn mòn của các lớp mạ. Kết quả đo cường độ mài mòn.
Kết quả đo độ cứng tế vi (HV) của lớp mạ niken và lớp mạ tổ hợp. Kết quả quan sát thử nghiệm độ bền sương muối và nhiệt ẩm của lớp mạ. 119 luan an x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Sơ đồ xung vuông thường (a) và xung vuông có đảo chiều (b).
Biến thiên nồng độ các chất ô nhiễm. 17 theo hệ số dư lượng không khí. Thành phần khí thải động cơ xăng (a) và động cơ diesel (b). Cấu tạo của bộ xử lý khí thải xúc tác.
Monolithe ceramic và monolithe kim loại. Cấu tạo của monolithe kim loại. Công nghệ cải tiến mật độ rãnh của monolithe. Cấu trúc lõi lọc của bộ xúc tác kim loại.
Cấu trúc các dạng tiết diện lõi kiểu METALIT của EMITEC. Bộ xương gốm tổ ong dùng cho xe máy (chưa tẩm xúc tác) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Văn Phước (2019). Nghiên cứu lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO ứng dụng xử lý khí thải động cơ [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/luan-an-tien-si-che-tao-lop-ma-to-hop-ni-ceo2-cuo-xuc-tac-khi-thai-dong-co
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO ứng dụng xử lý khí thải động cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO định hướng ứng dụng làm chất xúc tác oxy hóa khí thải động cơ đốt trong.
Luận án "Nghiên cứu lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO ứng dụng xử lý khí thải động cơ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO ứng dụng xử lý khí thải động cơ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO ứng dụng xử lý khí thải động cơ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Kỹ Thuật Hóa Học & Thực Phẩm.
Luận án "Nghiên cứu lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO ứng dụng xử lý khí thải động cơ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO ứng dụng xử lý khí thải động cơ" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lớp mạ tổ hợp Ni-CeO2-CuO ứng dụng xử lý khí thải động cơ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.