Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng vật liệu TiO2 đơn pha nanocomposite PPy/TiO2 - Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật
Nghiên cứu tổng hợp tính chất vật liệu TiO2 đơn pha và ứng dụng trong chế tạo nanocomposite PPy/TiO2 nhằm nâng cao hiệu quả công nghệ và ứng dụng thực tiễn.
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cấu trúc vật liệu titan dioxit nano TiO2
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý kỹ thuật
- Tác giả:
- Nguyễn Trọng Tùng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cấu trúc vật liệu titan dioxit nano TiO2
Vật liệu titan dioxit nano giữ vai trò then chốt trong ngành vật lý và kỹ thuật vật liệu hiện đại. Hạt nano TiO2 sở hữu độ bền hóa học cao, chống ăn mòn tốt và thân thiện với môi trường. Cấu trúc vùng năng lượng bán dẫn mang lại nhiều tính chất vật lý đặc sắc. Khi kích thước hạt giảm xuống cấp độ nanomet, diện tích bề mặt tiếp xúc tăng lên đáng kể. Khả năng hấp thụ photon ánh sáng và kích hoạt điện tử diễn ra mạnh mẽ. Quá trình kích thích ánh sáng tạo ra các cặp điện tử và lỗ trống tự do linh động. Sự kết hợp giữa công nghệ nano và vật liệu oxit kim loại mở ra nhiều giải pháp kỹ thuật đột phá. Các nghiên cứu tập trung nâng cao hiệu suất biến đổi năng lượng mặt trời. Hạt nano TiO2 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự làm sạch, cảm biến môi trường và quang điện hóa.
1.1. Cấu trúc tinh thể và độ rộng vùng cấm quang học
Titan dioxit tồn tại trong tự nhiên với ba dạng thù hình chính gồm anatase, rutile và brookite. Trong đó, pha anatase và pha rutile có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao nhất. Cấu trúc mạng tinh thể quyết định trực tiếp đến các tính chất quang điện của vật liệu. Pha anatase có cấu trúc bốn phương với năng lượng vùng cấm xấp xỉ 3.2 eV. Pha rutile bền vững nhiệt hơn và có độ rộng vùng cấm quang học khoảng 3.0 eV. Độ rộng vùng cấm quang học quy định giới hạn bước sóng photon mà vật liệu có thể hấp thụ. TiO2 đơn pha nguyên bản chỉ hấp thụ được bức xạ trong vùng tử ngoại. Sự sắp xếp của các mức năng lượng HOMO và LUMO tác động lớn đến quá trình dẫn truyền điện tử trong mạng tinh thể. Biến tính cấu trúc mạng là hướng tiếp cận hiệu quả để tối ưu hóa khả năng thu nhận ánh sáng.
1.2. Hoạt tính quang xúc tác trong vùng ánh sáng khả kiến
Hoạt tính quang xúc tác của TiO2 dựa trên cơ chế phản ứng oxy hóa khử khi được kích thích bởi bức xạ ánh sáng. Khi hấp thụ photon có năng lượng phù hợp, electron chuyển từ vùng hóa trị lên vùng dẫn. Lỗ trống còn lại ở vùng hóa trị oxy hóa các phân tử nước để tạo gốc hydroxyl tự do. Electron ở vùng dẫn khử phân tử oxy để tạo gốc superoxide. Các gốc oxy hóa mạnh này phân hủy hoàn toàn các hợp chất hữu cơ độc hại thành CO2 và nước. Mở rộng khả năng hấp thụ sang vùng ánh sáng khả kiến là mục tiêu hàng đầu của các nghiên cứu vật liệu nano. Vùng ánh sáng khả kiến chiếm hơn 45% tổng năng lượng bức xạ mặt trời. Việc ghép nối TiO2 với các hợp chất hữu cơ dẫn điện giúp thu hẹp khoảng cách năng lượng hiệu dụng, tăng cường hiệu quả quang xúc tác.
1.3. Ứng dụng công nghệ của vật liệu titan dioxit nano
Vật liệu titan dioxit nano được ứng dụng sâu rộng trong nhiều ngành công nghiệp kỹ thuật cao. Lớp phủ mỏng TiO2 tạo ra bề mặt siêu ưa nước giúp chống bám bẩn và tự làm sạch bề mặt kính. Kính tự làm sạch và gạch tự làm sạch được ứng dụng phổ biến trên các công trình xây dựng. Trong ngành năng lượng tái tạo, màng xốp nano TiO2 là thành phần chủ chốt chế tạo điện cực cho pin mặt trời nhạy sắc tố DSSC. Màng xốp cung cấp diện tích tiếp xúc lớn để gắn kết các phân tử chất nhuộm. Ngoài ra, các thiết bị cảm biến khí tận dụng sự biến đổi độ dẫn bề mặt TiO2 khi tương tác với phân tử khí độc. Khả năng kháng khuẩn, diệt virus và nấm mốc dưới ánh sáng giúp bảo vệ sức khỏe con người và xử lý triệt để nước thải sinh hoạt.
II. Quá trình tạo pha anatase và rutile của titan dioxit
Quá trình tổng hợp TiO2 đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt các thông số để định hướng pha tinh thể. Pha anatase và rutile thể hiện những đặc tính quang học và cơ lý khác nhau. Điều kiện thủy phân tiền chất vô cơ quyết định cách thức sắp xếp các bát diện TiO6 trong cấu trúc tinh thể. Nồng độ axit, nhiệt độ nung và thời gian phản ứng là những yếu tố điều khiển chính. Sự chuyển hóa từ trạng thái vô định hình sang tinh thể đòi hỏi cung cấp năng lượng hoạt hóa thích hợp. Pha anatase thường ưu tiên tạo thành ở điều kiện nhiệt độ thấp và môi trường axit nhẹ. Ngược lại, pha rutile là pha nhiệt động học bền vững nhất ở nhiệt độ cao. Việc điều khiển chế tạo vật liệu đơn pha tinh khiết nâng cao đáng kể độ ổn định cho các thiết bị quang điện tử.
2.1. Phân tích cấu trúc bằng phổ nhiễu xạ tia x xrd
Phương pháp phân tích phổ nhiễu xạ tia x xrd là công cụ hàng đầu để xác định cấu trúc tinh thể vật liệu. Giản đồ nhiễu xạ tia X cung cấp thông tin chi tiết về các đỉnh phản xạ đặc trưng cho từng pha. Pha anatase thể hiện đỉnh nhiễu xạ sắc nét tại góc 2θ bằng 25.3 độ, tương ứng mặt mạng (101). Pha rutile xuất hiện đỉnh nhiễu xạ đặc trưng tại góc 2θ bằng 27.4 độ, tương ứng mặt mạng (110). Bán độ rộng của các đỉnh nhiễu xạ cho phép tính toán chính xác kích thước tinh thể nano theo công thức Debye-Scherrer. Kết quả phổ nhiễu xạ XRD khẳng định độ tinh khiết cao của các mẫu chế tạo. Giản đồ không xuất hiện các đỉnh phổ lạ, chứng minh sản phẩm đạt trạng thái đơn pha hoàn chỉnh.
2.2. Kiểm soát nồng độ HCl trong quá trình chuyển pha
Axit clohydric HCl đóng vai trò chất xúc tác và chất định hướng hình thái trong phản ứng thủy phân. Nồng độ axit trong dung dịch phản ứng thay đổi cách thức liên kết giữa các bát diện titan. Nồng độ HCl thấp kích thích liên kết đỉnh của bát diện, thúc đẩy sự tạo mầm pha anatase. Khi nồng độ HCl tăng cao, các bát diện ưu tiên liên kết cạnh, dẫn đến sự phát triển của pha rutile. Quá trình chuyển pha diễn ra đồng đều trên toàn bộ thể tích dung dịch. Việc thay đổi nồng độ HCl từ thấp đến cao cho phép chuyển dịch pha tinh thể một cách có kiểm soát. Kỹ thuật này giúp tổng hợp thành công các mẫu đơn pha anatase hoặc rutile mà không cần nhiệt độ ủ quá cao.
2.3. Hình thái hạt TiO2 dạng huyền phù và dạng kết tủa
Hình thái học của hạt nano TiO2 được khảo sát chi tiết ở cả dạng huyền phù và dạng kết tủa. Kỹ thuật hiển vi điện tử quét SEM và hiển vi điện tử truyền qua TEM phân tích rõ kích thước và hình dáng hạt. Mẫu TiO2 dạng huyền phù chứa các hạt nano phân tán đều, ít bị kết tụ cục bộ. Kích thước hạt trung bình đạt từ 10 đến 25 nanomet với độ đồng đều cao. Dạng kết tủa hình thành các khối xốp gồm nhiều hạt nano liên kết lỏng lẻo. Cấu trúc xốp tạo ra diện tích bề mặt riêng lớn và hệ thống lỗ rỗng mao quản phong phú. Cấu trúc này rất thuận lợi cho quá trình tẩm monome và phát triển mạch polyme dẫn trên bề mặt vô cơ.
III. Chế tạo nanocomposite ppy tio2 lai hóa vô cơ hữu cơ
Vật liệu nanocomposite ppy/tio2 là sự kết hợp hoàn hảo giữa oxit kim loại bán dẫn và polyme dẫn điện. Đây là đại diện tiêu biểu cho dòng vật liệu lai hóa vô cơ hữu cơ tiên tiến. Hạt nano TiO2 đóng vai trò khung đỡ vô cơ bền vững và là trung tâm thu nhận quang năng. Mạng lưới polyme polypyrrole đóng vai trò chất nhạy quang và môi trường dẫn truyền điện tích linh động. Sự kết hợp hai pha tạo ra hiệu ứng cộng hưởng vượt trội so với từng vật liệu đơn lẻ. Rào cản tái tổ hợp điện tử - lỗ trống giảm đi rõ rệt nhờ tiếp xúc dị thể. Vùng hấp thụ ánh sáng mở rộng mạnh mẽ sang vùng khả kiến. Vật liệu mới thể hiện độ bền cơ lý, tính dẫn điện và hiệu suất xúc tác quang học vượt bậc.
3.1. Kỹ thuật trùng hợp in situ polypyrrole dẫn điện
Kỹ thuật trùng hợp in-situ polypyrrole là phương pháp tối ưu để tạo màng polyme bọc đều hạt nano. Quá trình tổng hợp bắt đầu bằng việc phân tán đồng nhất hạt nano TiO2 trong dung dịch chứa monome pyrrole. Monome pyrrole hấp phụ trực tiếp lên bề mặt hạt oxit kim loại nhờ lực hút tĩnh điện. Tiếp theo, dung dịch chất oxy hóa Fe(NO3)3 hoặc FeCl3 được đưa từ từ vào hệ phản ứng. Monome bị oxy hóa và tạo thành chuỗi polypyrrole dẫn điện bọc kín các hạt nano TiO2. Phản ứng diễn ra ở nhiệt độ thấp giúp kiểm soát tốt tốc độ trùng hợp. Kỹ thuật trùng hợp in-situ tạo ra lớp vỏ bọc polypyrrole mỏng, đồng nhất và bám dính chắc chắn vào lõi vô cơ.
3.2. Cấu trúc liên kết giữa polypyrrole và hạt nano TiO2
Cấu trúc tiếp xúc liên bề mặt giữa polypyrrole và hạt nano TiO2 tạo nên tiếp xúc dị thể bán dẫn hữu cơ - vô cơ. Lớp polypyrrole dẫn điện hoạt động như chất nhạy quang hấp thụ photon trong vùng khả kiến. Khi nhận năng lượng ánh sáng, các electron từ mức HOMO của PPy nhảy lên mức LUMO. Do mức LUMO của PPy cao hơn đáy vùng dẫn của TiO2, electron dễ dàng truyền sang mạng tinh thể TiO2. Quá trình truyền điện tử liên pha này ngăn chặn sự tái kết hợp quang điện tử, kéo dài thời gian sống của các hạt mang điện. Cấu trúc lõi - vỏ nanocomposite ppy/tio2 giúp tăng mật độ điện tích tự do. Lớp vỏ polyme còn bảo vệ bề mặt oxit kim loại khỏi các phản ứng phụ từ môi trường.
3.3. Đặc trưng phổ FTIR Raman và hấp thụ UV Vis
Các phương pháp quang phổ hiện đại làm sáng tỏ cấu trúc liên kết và tính chất quang học của composite. Phổ hồng ngoại FTIR ghi nhận đầy đủ các dao động kéo dãn C-N, C=C của vòng pyrrole và dao động Ti-O của mạng vô cơ. Phổ tán xạ Raman chỉ ra sự dịch chuyển nhẹ của các mode dao động đặc trưng. Điều này chứng minh sự hình thành liên kết tương tác điện tử mạnh tại bề mặt tiếp xúc. Phổ hấp thụ tử ngoại và khả kiến UV-Vis cho thấy bờ hấp thụ của composite dịch chuyển mạnh về phía ánh sáng đỏ. Độ rộng vùng cấm quang học giảm đáng kể so với TiO2 nguyên chất. Vật liệu lai hóa hấp thụ ánh sáng hiệu quả trong cả vùng tử ngoại và vùng khả kiến.
IV. Khảo sát độ dẫn và tính chất quang xúc tác vật liệu
Độ dẫn điện và hoạt tính quang xúc tác là hai đặc tính kỹ thuật cốt lõi của nanocomposite PPy/TiO2. Mạng lưới polypyrrole liên tục tạo ra các đường dẫn điện trở thấp cho hạt mang điện. Hạt nano TiO2 phân bố đều giúp điều chỉnh mật độ hạt tải và linh độ trong pha hữu cơ. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu gia tăng mạnh mẽ dưới nguồn sáng khả kiến. Sự tương tác liên bề mặt hỗ trợ tách điện tích nhanh chóng, đẩy mạnh tốc độ phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại. Khảo sát độ dẫn điện trong các môi trường khác nhau cung cấp hiểu biết sâu sắc về cơ chế truyền dẫn hạt tải. Vật liệu thể hiện sự ổn định cao và đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu kỹ thuật hiện đại.
4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và khí oxy lên độ dẫn điện
Nhiệt độ môi trường và khí oxy xung quanh ảnh hưởng sâu sắc đến tính chất dẫn điện của màng composite. Khi nhiệt độ tăng trong khoảng khảo sát, độ dẫn điện của vật liệu nanocomposite tăng dần theo quy luật nhiệt độ. Hiện tượng này hoàn toàn phù hợp với mô hình dẫn điện bước nhảy của các polyme dẫn điện pha tạp. Phân tử khí oxy hoạt động như tác nhân oxy hóa và chất bẫy điện tử bề mặt. Khi màng tiếp xúc với khí oxy, độ dẫn điện thay đổi rõ rệt do sự bắt giữ điện tử tự do. Khi loại bỏ khí oxy bằng môi trường chân không hoặc khí trơ, độ dẫn phục hồi lại nhanh chóng. Tính chất phản hồi thuận nghịch này tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển cảm biến khí oxy.
4.2. Tác động của bức xạ tử ngoại đến màng composite
Chiếu xạ tia tử ngoại UV tạo ra những thay đổi quang điện rõ rệt trên màng nanocomposite PPy/TiO2. Bức xạ tử ngoại kích thích các điện tử từ vùng hóa trị lên vùng dẫn của lõi TiO2. Các điện tử quang sinh được truyền nhanh sang chuỗi mạch polypyrrole dẫn điện, làm tăng vọt độ dẫn điện của màng. Dòng quang điện duy trì ở mức cao và ổn định trong suốt thời gian chiếu sáng. Khi tắt nguồn bức xạ tử ngoại, độ dẫn điện giảm dần theo hàm số mũ về giá trị ban đầu do hiện tượng tái tổ hợp điện tích. Màng composite nền TiO2 pha anatase cho đáp ứng quang điện nhạy hơn pha rutile. Vật liệu duy trì độ bền quang điện tốt sau nhiều chu kỳ chiếu xạ liên tiếp.
4.3. Tiềm năng ứng dụng cảm biến và quang điện tử
Nanocomposite PPy/TiO2 mở ra tiềm năng to lớn trong các ứng dụng cảm biến và linh kiện quang điện tử thế hệ mới. Khả năng thay đổi độ dẫn điện nhạy bén với khí và ánh sáng giúp chế tạo các cảm biến quang học và cảm biến khí gas hiệu năng cao. Trong lĩnh vực quang điện, màng composite làm tăng mật độ dòng ngắn mạch và cải thiện hiệu suất pin mặt trời. Khả năng tiêu tán điện tích tĩnh và che chắn bức xạ điện từ của màng polyme dẫn cũng được ứng dụng trong thiết bị điện tử bảo vệ. Quá trình chế tạo đơn giản, giá thành thấp và thân thiện với môi trường là những lợi thế cạnh tranh lớn. Vật liệu lai hóa hứa hẹn đóng góp tích cực vào sự phát triển của công nghệ xanh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình riêng của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Dương Ngọc Huyền. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình luận án nào khác. Giáo viên hướng dẫn Tác giả luận án PGS.
Dương Ngọc Huyền Nguyễn Trọng Tùng LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc của mình tới thầy hướng dẫn khoa học PGS. Dương Ngọc Huyền. Thầy là người đã gợi mở cho tôi các ý tưởng khoa học, luôn tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Đồng thời tôi cũng xin cảm ơn đến các thầy, cô, anh, chị trong Bộ môn Quang học & Quang điện tử - Viện Vật lý Kỹ thuật - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã nhiệt tình chỉ bảo tôi về trang thiết bị thí nghiệm, các kỹ thuật phân tích và có những góp ý xây dựng để tôi hoàn thành luận án của mình.
Qua đây tôi xin trân trọng cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Viện Đào tạo Sau đại học, Viện Vật lý Kỹ thuật - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo, anh, chị, em và các bạn đồng nghiệp Trường Cao đẳng Truyền hình – Đài Truyền hình Việt Nam đã tạo điều kiện, giúp đỡ và động viên để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, những người thân luôn động viên về tinh thần, thời gian và vật chất để tôi có động lực trong công việc nghiên cứu khoa học. Hà Nội, tháng 12 năm 2017 Tác giả Nguyễn Trọng Tùng i MỤC LỤC MỤC LỤC.
i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .iii DANH MỤC CÁC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU. TiO2 và ứng dụng.
Cấu trúc của vật liệu TiO2. Phản ứng quang xúc tác. Chế tạo vật liệu nano TiO2. Ứng dụng của vật liệu TiO2.
Tình hình nghiên cứu. Nanocomposite nền polyme dẫn điện và ứng dụng. Giới thiệu vật liệu nanocomposite. Giới thiệu Polyme dẫn.
Chế tạo vật liệu Polyme dẫn. Nanocomposite nền polyme dẫn. Ứng dụng của nanocomposite nền PPy. Tình hình nghiên cứu.
34 Kết luận chương 1. 37 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU. Tổng hợp vật liệu. Chế tạo vật liệu nano TiO2.
Chế tạo vật liệu Polyme dẫn. Phương pháp nghiên cứu hình thái và cấu trúc của vật liệu. Giản đồ nhiễu xạ tia X. Hiển vi điện tử quét.
Hiển vi điện tử truyền qua. Phổ Hồng ngoại. Phổ tán xạ Raman. Phương pháp nghiên cứu tính chất điện, nhiệt của vật liệu.
Khảo sát sự ảnh hưởng của môi trường lên độ dẫn. Khảo sát tính chất nhiệt của vật liệu. 47 Kết luận chương 2. 48 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU SỰ TẠO THÀNH PHA VẬT LIỆU TiO2.
Ảnh hưởng của nồng độ HCl trong môi trường phản ứng. Kết quả giản đồ nhiễu xạ tia X. Kết quả phổ tán xạ Raman. Kết quả khảo sát hiển vi điện tử.
Vật liệu TiO2 huyền phù. Vật liệu TiO2 kết tủa. Vật liệu TiO2 pha anatase và rutile. Quá trình chuyển pha.
78 Kết luận chương 3. 81 CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE PPy/TiO2. Kết quả hiển vi điện tử. Vật liệu nanocomposite PPy/TiO2 pha anatase.
Vật liệu nanocomposite PPy/TiO2 pha rutile. Khảo sát phổ tán xạ Raman, FTIR, UV-Vis. Khảo sát sự ảnh hưởng của môi trường lên độ dẫn. Ảnh hưởng của khí oxy.
Ảnh hưởng của tia tử ngoại. Ảnh hưởng của nhiệt độ. 101 Kết luận chương 4. 106 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 121 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Việt Tên tiếng Anh ADN Phân tử mang thông tin di truyền Axit Deoxyribo Nucleic CB Vùng dẫn Conduction band CNTs Ống carbon nano Carbon nanotubes Dopant Chất pha tạp Dopant Doping Quá trình pha tạp Doping DSC Phân tích nhiệt quét vi sai Differential scanning calorimetry Tế bào năng lượng mặt trời DSSC Dye Sensitized Solar Cell nhuộm nhạy sáng FFT Ảnh biến đổi Fourier nhanh Fast Fourier Transform Quang phổ hồng ngoại chuyển Fourier transform infrared FTIR đổi Fourier spectroscopy Mức năng lượng cao nhất đã điền Highest Occupied Molecular HOMO đầy điện tử Orbital Hiển vi điện tử truyền qua phân High-resolution Transmission HRTEM giải cao Electron Microcope I2 Iốt Iodine ITO In2O3 pha tạp SnO2 Indium-Tin Oxide LED Đèn led Light emitting diode Mức năng lượng thấp nhất chưa Lowest Unoccupied Molercular LUMO điền đầy điện tử Orbital PA Polyacetylene Polyacetylene PANi Polyaniline Polyaniline PEDOT Polyethylenedioxythiophene Polyethylenedioxythiophene PPy Polypyrrole Polypyrrole PT Polythiophene Polythiophene PVC Polyvinylchloride Polyvinylchloride SEM Hiển vi điện tử quét Scanning Electron Microscope SWNTs Ông carbon nano đơn vách Single-walled carbon nanotubes TEM Hiển vi điện tử truyền qua Transmission Electron Microscope UV-vis Phổ tử ngoại và khả kiến Ultraviolet-Visible VB Vùng hóa trị Valence band XRD Nhiễu xạ tia X X-ray diffraction iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thông số cấu trúc anatase và rutile của TiO2 [43, 128] 7 Bảng 1.
Một số vật liệu nanocomposite nền polyme dẫn điện [64] 31 Bảng 2. Các đỉnh phổ trong giản đồ nhiễu xạ tia X quy cho TiO2 pha anatase (Cơ sở dữ liệu JCPDS 21-1272) 40 Bảng 2. Các đỉnh phổ trong giản đồ nhiễu xạ tia X quy cho TiO2 pha rutile (Cơ sở dữ liệu JCPDS 21-1276) 41 Bảng 2. Phân loại vùng hồng ngoại [47, 86, 157] 44 Bảng 2.
Đỉnh phổ tán xạ Raman gán với TiO2 pha anatase [5] 45 Bảng 2. Đỉnh phổ tán xạ Raman gán với TiO2 pha rutile [5] 45 Bảng 2. Đỉnh phổ tán xạ Raman gán với dao động các liên kết trong vật liệu PPy [34] 46 Bảng 3. Giá trị pH của dung dịch dung môi và các mẫu trước, sau khi thủy phân 52 Bảng 3.
Nồng độ H+ trong các mẫu trước và sau khi thủy phân 52 Bảng 3. Kích thước hạt và tỷ lệ khối lượng của TiO2 huyền phù bảo quản một tuần 56 Bảng 3. Kích thước hạt và tỷ lệ khối lượng của TiO2 huyền phù bảo quản một tháng 58 Bảng 3. Kích thước hạt và tỷ lệ khối lượng của TiO2 kết tủa bảo quản một tháng 61 Bảng 3.
Kích thước hạt và tỷ lệ khối lượng của TiO2 kết tủa bảo quản sáu tháng 63 Bảng 4. Kết quả giá trị biến đổi điện trở của các mẫu nanocomposite PPy/TiO2 ở nhiệt độ 135oC 104 v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 1. Minh họa dạng thù hình anatase và rutile của TiO2 [51]. Đa diện phối trí TiO6.
Giản đồ năng lượng của anatase và rutile[105]. Cơ chế hấp thụ ánh sáng của TiO2 [23]. Giản đồ bề rộng vùng cấm bị bẻ cong ở bề mặt trong cấu trúc pha anatase (a) và pha rutile (b) của TiO2 [114]. Giản đồ sự hình thành các gốc OH* và O2- [136].
(A) Quá trình quang xúc tác tại vùng dẫn (C.) và cùng hóa trị (V.) của TiO2 pha anatase và rutile không có và có mặt H2O2; (B) Cơ chế sinh ra OH* của TiO2 pha anatase và rutile [197]. Sơ đồ phương pháp PECVD chế tạo TiO2 của Battiston [14]. Sơ đồ phương pháp MOCVD chế tạo TiO2 của Chen [31]. Sơ đồ chế tạo TiO2 bằng phương pháp sol-gel của Behnajady và đồng nghiệp [17].
Sơ đồ chế tạo vật liệu nano TiO2 được pha tạp kim loại bằng phương pháp thủy nhiệt của Anh Tuấn và đồng nghiệp [1]. Các lĩnh vực ứng dụng của vật liệu TiO2 [132]. Biểu đồ số công trình liên quan tới TiO2 công bố từ năm 2000- 2015 (nguồn từ ScienceDirect). Biểu đồ mức năng lượng của một chất bán dẫn khối và phân tử với một chấm lượng tử.
Các điện tử của chất bán dẫn nằm trong một vùng; các điện tử của phân tử nằm trong các orbital (liên kết). Ở kích thước nanomet, điện tử của chấm lượng tử nằm trong cấu trúc năng lượng trung gian giữa các vùng và liên kết [129]. Cấu trúc polyacetylene [156]. Cấu trúc của những polyme dẫn điện [153].
Hình ảnh minh họa chuyển hoá Peierls [81, 147]. Sự kết hợp giữa PA và I2 với (I3)- gây ra điện tích dương trên 5 đơn vị (CH) [124]. Polaron, bipolaron và sự hình thành của các vùng năng lượng của PPy. CB: Conduction band (vùng dẫn điện), VB: Valence band (vùng hóa trị) [141].
Sơ đồ trùng hợp điện hoá. Phản ứng trùng hợp Axetylen [133]. Sự tạo thành nanocomposite từ các vật liệu thành phần [64]. Sơ đồ phân loại vật liệu nanocomposite polyme dẫn điện [64].
Biểu đồ số công trình liên quan tới PPy/TiO2 công bố từ năm 2000-2015 (nguồn từ ScienceDirect). Sơ đồ quy trình chế tạo vật liệu nano TiO2. Sơ đồ quy trình chế tạo nanocomposite nền polyme dẫn. Kính hiển vi điện tử quét S-4800 (FE-SEM, Hitachi).
Kính hiển vi điện tử truyền qua a) JEM1010; b) JEM-2100 (JEOL). Cơ chế đo phổ hồng ngoại. Một số dao động trong phân tử hữu cơ [86]. Cơ chế đo phổ tán xạ Raman [60].
Sơ đồ mạch điện khảo sát ảnh hưởng của môi trường lên độ dẫn điện của vật liệu khi chưa có và khi có mặt tác nhân kích thích (Oxy, NO2, NH3, H2,. Sơ đồ dòng nhiệt để xác định độ dẫn nhiệt. Đồ thị giá trị pH theo thời gian của các mẫu dung dịch TiCl4 0,04 M trong dung môi HCl: 0,0 M, 0,2 M, 0,5 M, 0,7 M, 1,0 M, 1,5 M. Đồ thị giá trị pH theo thời gian của mỗi dung dịch TiCl4 0,04 M trong dung môi HCl: a) 0,0 M; b) 0,2 M; c) 0,5 M; d) 0,7 M; e) 1,0 M và f) 1,5 M.
Vật liệu nano TiO2 hình thành trong dung môi HCl: 0,0 M, 0,2 M, 0,5 M, 0,7 M, 1,0 M, 1,5 M sau khi thủy phân và bảo quản một tháng. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu TiO2 huyền phù nồng độ HCl: 0,0 M, 0,2 M, 0,5 M, 0,7 M, 1,0 M bảo quản một tuần. Kết quả tách phổ giản đồ nhiễu xạ tia X trong dải góc 2 từ 2230 độ của các mẫu TiO2 huyền phù nồng độ HCl: a) 0,0 M, b) 0,2 M, c) 0,5 M, d) 0,7 M, e) 1,0 M bảo quản một tuần. Giản đồ nhiễu xạ tia X của TiO2 huyền phù nồng độ HCl: 0,0 M, 0,2 M, 0,5 M, 0,7 M, 1,0 M bảo quản một tháng.
Kết quả tách phổ giản đồ nhiễu xạ tia X trong dải góc 2 từ 2230 độ của các mẫu TiO2 huyền phù nồng độ HCl: a) 0,0 M, b) 0,2 M, c) 0,5 M, d) 0,7 M, e) 1,0 M bảo quản một tháng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trọng Tùng (2017). Luận án vật liệu TiO2 đơn pha và nanocomposite PPy/TiO2 ứng dụng kỹ thuật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/luan-an-tong-hop-va-ung-dung-vat-lieu-tio2-don-pha-nanocomposite-ppy-tio2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án vật liệu TiO2 đơn pha và nanocomposite PPy/TiO2 ứng dụng kỹ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp tính chất vật liệu TiO2 đơn pha và ứng dụng trong chế tạo nanocomposite PPy/TiO2 nhằm nâng cao hiệu quả công nghệ và ứng dụng thực tiễn.
Luận án "Luận án vật liệu TiO2 đơn pha và nanocomposite PPy/TiO2 ứng dụng kỹ thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án vật liệu TiO2 đơn pha và nanocomposite PPy/TiO2 ứng dụng kỹ thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án vật liệu TiO2 đơn pha và nanocomposite PPy/TiO2 ứng dụng kỹ thuật" thuộc chuyên ngành Vật lý Kỹ thuật. Danh mục: Kỹ Thuật Hóa Học & Thực Phẩm.
Luận án "Luận án vật liệu TiO2 đơn pha và nanocomposite PPy/TiO2 ứng dụng kỹ thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án vật liệu TiO2 đơn pha và nanocomposite PPy/TiO2 ứng dụng kỹ thuật" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án vật liệu TiO2 đơn pha và nanocomposite PPy/TiO2 ứng dụng kỹ thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.