Luận án tiến sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức trong doanh nghiệp viễn thông tại Việt Nam - Nghiên cứu thực nghiệm

"Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức trong doanh nghiệp viễn thông Việt Nam, đề xuất chiến lược tối ưu hóa để tăng hiệu quả chia sẻ."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

250

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu chia sẻ tri thức viễn thông
Số trang:
250 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu chia sẻ tri thức viễn thông

Hành vi chia sẻ tri thức đóng vai trò then chốt trong sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam. Thị trường viễn thông cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi sự đổi mới liên tục. Quản trị tri thức giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực trí tuệ. Quá trình chia sẻ tri thức ẩn và tri thức hiện tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. Tri thức hiện bao gồm tài liệu, quy trình và dữ liệu kỹ thuật số. Tri thức ẩn gắn liền với kinh nghiệm, trực giác và kỹ năng thực tế của từng cá nhân. Việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy hoạt động này mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Các tập đoàn viễn thông đang tập trung chuyển đổi số toàn diện. Quản trị tri thức thành công giúp rút ngắn thời gian xử lý sự cố mạng lưới. Năng suất lao động tăng cao nhờ sự kết nối liên tục giữa các bộ phận chuyên môn.

1.1. Bản chất hành vi chia sẻ tri thức trong viễn thông

Hành vi chia sẻ tri thức là hành động cá nhân chuyển giao kiến thức cho đồng nghiệp. Hoạt động này diễn ra qua hai hình thức chính. Hình thức thứ nhất là truyền tải tri thức hiện thông qua hệ thống văn bản và tài liệu đào tạo. Hình thức thứ hai là trao đổi tri thức ẩn qua đối thoại và cộng tác thực địa. Ngành viễn thông có tính chất kỹ thuật cao và biến động nhanh. Kỹ sư viễn thông cần liên tục cập nhật giải pháp vận hành mạng. Việc lan tỏa tri thức giúp giảm thiểu rủi ro kỹ thuật. Quá trình chia sẻ còn xây dựng tinh thần đồng đội vững chắc. Tổ chức tiết kiệm chi phí đào tạo lại. Hiệu quả xử lý sự cố mạng lưới viễn thông được nâng cao rõ rệt.

1.2. Phân loại chia sẻ tri thức ẩn và tri thức hiện

Chia sẻ tri thức ẩn và tri thức hiện có sự khác biệt rõ nét về phương thức thực hiện. Tri thức hiện dễ dàng số hóa, lưu trữ và phổ biến qua các nền tảng mạng nội bộ. Các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật hoặc quy chuẩn bảo trì trạm phát sóng là ví dụ tiêu biểu. Ngược lại, tri thức ẩn nằm trong tư duy và phản xạ nghề nghiệp của kỹ sư viễn thông giàu kinh nghiệm. Việc lan tỏa tri thức ẩn đòi hỏi quá trình tương tác trực tiếp, kèm cặp và làm việc nhóm. Doanh nghiệp cần kết hợp linh hoạt cả hai hình thức. Mô hình chuyển đổi tri thức tạo điều kiện biến tri thức cá nhân thành tài sản của toàn bộ tổ chức.

II. Các yếu tố văn hóa và lòng tin giữa các đồng nghiệp

Văn hóa doanh nghiệp là nền tảng cốt lõi định hình hành vi nhân viên. Một môi trường làm việc cởi mở thúc đẩy sự tương tác thường xuyên. Lòng tin giữa các đồng nghiệp tạo cảm giác an toàn tâm lý. Khi có sự tin tưởng, nhân sự sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm quý báu mà không sợ mất vị thế cá nhân. Văn hóa hỗ trợ giúp xóa bỏ các rào cản phòng ban trong tổ chức viễn thông. Sự gắn kết nội bộ gia tăng tính chủ động trong công việc. Tinh thần đồng đội nâng cao năng lực giải quyết vấn đề phức tạp. Doanh nghiệp xây dựng văn hóa học tập liên tục sẽ đạt được sự bứt phá vượt bậc về năng suất và chất lượng dịch vụ khách hàng.

2.1. Tác động của văn hóa doanh nghiệp cởi mở

Văn hóa doanh nghiệp định hướng quy chuẩn ứng xử và tinh thần hợp tác của nhân sự. Môi trường khuyến khích học hỏi thúc đẩy nhân viên chủ động lan tỏa kiến thức. Sự cởi mở xóa bỏ định kiến và rào cản giao tiếp giữa các cấp bậc. Trong các công ty viễn thông, sự phối hợp giữa khối kỹ thuật và kinh doanh là yếu tố sống còn. Văn hóa chia sẻ làm giảm xung đột nội bộ. Tinh thần tương trợ giúp các dự án triển khai đúng tiến độ. Sự công nhận từ tập thể tạo động lực lớn cho cá nhân cống hiến. Doanh nghiệp sở hữu văn hóa mạnh mẽ sẽ thu hút và giữ chân nhân tài công nghệ xuất sắc.

2.2. Xây dựng lòng tin giữa các đồng nghiệp kỹ thuật

Lòng tin giữa các đồng nghiệp là chất xúc tác quan trọng cho hành vi chia sẻ tri thức. Nhân viên kỹ thuật chỉ chia sẻ bí quyết chuyên sâu khi cảm nhận được sự tôn trọng và chân thành. Niềm tin giúp loại bỏ nỗi sợ bị đánh cắp ý tưởng hoặc mất đi tầm ảnh hưởng. Trong vận hành mạng viễn thông, sự tin cậy lẫn nhau giữa các kỹ sư trực ca bảo đảm hệ thống vận hành liên tục. Các buổi hội thảo kỹ thuật nội bộ giúp củng cố mối quan hệ đồng nghiệp. Khi sự tin tưởng đạt mức cao, dòng chảy tri thức trong doanh nghiệp diễn ra tự nhiên, nhanh chóng và đạt hiệu quả tối ưu.

III. Vai trò của lãnh đạo và động lực nội tại ngoại tại

Sự hỗ trợ của lãnh đạo giữ vai trò định hướng và tạo điều kiện cho quản trị tri thức. Phong cách lãnh đạo chuyển đổi truyền cảm hứng mạnh mẽ cho cấp dưới. Động lực nội tại và ngoại tại thúc đẩy nhân viên tích cực tham gia trao đổi chuyên môn. Động lực nội tại xuất phát từ niềm vui học hỏi và mong muốn hoàn thiện bản thân. Động lực ngoại tại liên quan đến các phần thưởng vật chất và sự thăng tiến nghề nghiệp. Doanh nghiệp cần phối hợp hài hòa hai nguồn động lực này. Chính sách đãi ngộ và khen thưởng minh bạch tạo động lực mạnh mẽ cho nhân viên đóng góp sáng kiến kỹ thuật.

3.1. Hỗ trợ của lãnh đạo và phong cách chuyển đổi

Hỗ trợ của lãnh đạo thể hiện qua việc phân bổ nguồn lực và xây dựng tầm nhìn tri thức. Phong cách lãnh đạo chuyển đổi khuyến khích tư duy đổi mới và tinh thần dũng cảm vượt qua thử thách. Lãnh đạo đóng vai trò là tấm gương mẫu mực trong việc trao đổi thông tin. Sự quan tâm và lắng nghe từ cấp quản lý giúp nhân viên tự tin đề xuất giải pháp kỹ thuật mới. Trong ngành viễn thông với công nghệ 5G và điện toán đám mây thay đổi từng ngày, lãnh đạo chuyển đổi tạo môi trường làm việc linh hoạt. Nhân viên cảm thấy được trao quyền và cam kết cống hiến lâu dài cho tổ chức.

3.2. Cân bằng động lực nội tại và ngoại tại

Động lực nội tại và ngoại tại là hai đòn bẩy tâm lý quan trọng thúc đẩy hành vi chia sẻ tri thức. Động lực nội tại thúc đẩy sự thỏa mãn cá nhân khi giúp đỡ đồng nghiệp giải quyết sự cố kỹ thuật. Động lực ngoại tại được củng cố bằng chính sách đãi ngộ và khen thưởng tương xứng. Doanh nghiệp viễn thông cần thiết lập cơ chế tôn vinh các cá nhân có nhiều đóng góp tri thức. Phần thưởng tài chính và cơ hội thăng tiến tạo động lực trực tiếp. Sự kết hợp cân bằng giữa hai yếu tố này duy trì tinh thần chia sẻ bền vững trong toàn tổ chức.

IV. Tác động của hạ tầng công nghệ thông tin viễn thông

Hạ tầng công nghệ thông tin là công cụ hỗ trợ đắc lực cho quản trị tri thức hiện đại. Hệ thống mạng mạnh mẽ kết nối hàng nghìn kỹ sư trên khắp mọi miền đất nước. Nền tảng số hóa giúp việc lưu trữ, tìm kiếm và truy xuất thông tin diễn ra tức thì. Doanh nghiệp viễn thông sở hữu lợi thế lớn về năng lực công nghệ và hạ tầng kết nối. Việc triển khai các phần mềm quản lý tri thức chuyên biệt nâng cao hiệu quả làm việc nhóm. Hạ tầng số tối ưu hóa quy trình chia sẻ tri thức ẩn và tri thức hiện. Công nghệ loại bỏ khoảng cách không gian và thời gian trong giao tiếp nội bộ.

4.1. Nền tảng số hóa và lưu trữ tri thức chuyên sâu

Hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại cung cấp nền tảng số hóa toàn diện cho doanh nghiệp viễn thông. Các hệ thống cơ sở dữ liệu lớn lưu trữ hồ sơ thiết kế, nhật ký lỗi kỹ thuật và phương án xử lý sự cố. Nhân viên dễ dàng tra cứu tài liệu nghiệp vụ mọi lúc mọi nơi thông qua mạng nội bộ bảo mật cao. Công nghệ trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phân loại và gợi ý bài học kinh nghiệm phù hợp cho từng vị trí làm việc. Nền tảng số hóa chuẩn hóa quy trình làm việc và giảm thiểu thời gian đào tạo nhân sự mới. Năng lực lưu trữ tập trung bảo vệ tài sản trí tuệ của doanh nghiệp.

4.2. Tối ưu hóa kênh tương tác và làm việc nhóm trực tuyến

Các công cụ tương tác trực tuyến đóng vai trò then chốt trong việc kết nối đội ngũ kỹ thuật viễn thông phân tán. Diễn đàn chuyên môn nội bộ và ứng dụng trao đổi nhóm tạo không gian thảo luận sôi nổi. Các chuyên gia kỹ thuật có thể tư vấn trực tiếp từ xa cho các trạm viễn thông ở vùng sâu, vùng xa. Kênh tương tác số hóa thúc đẩy dòng chảy trao đổi tri thức ẩn diễn ra tức thì. Tốc độ xử lý sự cố mạng lưới được cải thiện vượt bậc. Sự tương tác liền mạch trên không gian số gia tăng tinh thần gắn kết tập thể và nâng cao năng suất toàn hệ thống.

V. Giải pháp quản trị tri thức cho doanh nghiệp ngành

Để tối ưu hóa quản trị tri thức, doanh nghiệp viễn thông cần triển khai hệ thống giải pháp đồng bộ. Chiến lược kết hợp giữa yếu tố con người, văn hóa tổ chức và hạ tầng kỹ thuật đem lại hiệu quả cao nhất. Ban lãnh đạo cần duy trì sự hỗ trợ liên tục thông qua phong cách lãnh đạo chuyển đổi. Doanh nghiệp cần hoàn thiện chính sách đãi ngộ và khen thưởng để tạo động lực ngoại tại thiết thực. Xây dựng môi trường gia tăng lòng tin giữa các đồng nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại giúp chuẩn hóa và bảo vệ tài sản tri thức lâu dài.

5.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và khen thưởng

Chính sách đãi ngộ và khen thưởng cần được thiết kế minh bạch và gắn liền với đóng góp tri thức cụ thể. Doanh nghiệp viễn thông nên đưa tiêu chí chia sẻ tri thức vào khung đánh giá hiệu suất định kỳ. Các cá nhân hoặc tập thể có sáng kiến kỹ thuật xuất sắc cần được vinh danh và nhận thưởng xứng đáng. Chế độ đãi ngộ thỏa đáng kích thích động lực ngoại tại của đội ngũ nhân sự. Cơ chế thăng tiến rõ ràng tạo niềm tin cho người lao động. Đầu tư vào chính sách khen thưởng là phương án hiệu quả nhất để xây dựng tài sản tri thức bền vững.

5.2. Nâng cao văn hóa học tập và cam kết tổ chức

Doanh nghiệp viễn thông cần liên tục nuôi dưỡng văn hóa học tập suốt đời trong toàn thể nhân viên. Các chương trình cố vấn kỹ thuật và kèm cặp trực tiếp giúp chuyển giao tri thức ẩn hiệu quả. Tổ chức các cuộc thi sáng tạo công nghệ kích thích tinh thần nghiên cứu và đổi mới. Môi trường làm việc tôn trọng và cởi mở giúp thắt chặt sự gắn kết giữa nhân viên với tổ chức. Khi nhân sự cảm thấy được ghi nhận, hành vi chia sẻ tri thức trở thành thói quen tự giác hàng ngày. Doanh nghiệp sẽ thích ứng nhanh chóng với các làn sóng công nghệ mới trên thị trường viễn thông.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BẢNG
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan các nghiên cứu về chia sẻ tri thức
1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức
1.3. Nghiên cứu về chia sẻ tri thức trong doanh nghiệp viễn thông và trong bối cảnh ở Việt Nam
1.3.1. Một số mô hình nghiên cứu về chia sẻ tri thức
1.3.2. Tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ giữa chia sẻ tri thức và hành vi
1.4. Kết luận rút ra từ tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan và hướng nghiên cứu của đề tài
1.4.1. Các nội dung kế thừa
1.4.2. Khoảng trống nghiên cứu
1.4.3. Hướng nghiên cứu của để tài
1. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Tri thức và quản trị tri thức
2.2. Chia sẻ tri thức (Knowledge sharing)
2.3. Bản chất của quá trình chia sẻ tri thức
2.4. Các lý thuyết về nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức
2.5. Hình thức chia sẻ tri thức
2.6. Lợi ích của chia sẻ tri thức
2.7. Hành vi làm việc đổi mới và mối quan hệ với chia sẻ tri thức
2.8. Hành vi làm việc đổi mới và lý thuyết sáng tạo tri thức
2.9. Mối quan hệ giữa hành vi làm việc đổi mới và chia sẻ tri thức
2.10. Mô hình nghiên cứu về chia sẻ tri thức và hành vi làm việc đổi mới
2.11. Căn cứ xây dựng mô hình:
2.12. Mô hình nghiên cứu dự kiến
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình và phương pháp nghiên CỨU
3.2. Quy trình nghiên CỨU
3.3. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
3.4. Nghiên cứu định tính
3.5. Phương pháp nghiên cứu định tính
3.6. Kết quả nghiên cứu định tính
3.7. Điều chỉnh mô hình nghiên cứu
3.8. Các biến và thang đo
3.9. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.10. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.11. Nghiên cứu định lượng chính thức
3.12. Thiết kế mẫu
3.13. Phân tích dữ liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU
4.1. Tổng quan về doanh nghiệp viễn thông Việt Nam
4.2. Khái quát về doanh nghiệp viễn thông Việt Nam
4.3. Đặc điểm kinh doanh dịch vụ viễn thông
4.4. Kết quả hoạt động của doanh nghiệp viễn thông Việt Nam
4.5. Thống kê mẫu nghiên cứu
4.6. Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA)
4.7. Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu
4.8. Phân tích cấu trúc tuyến tính với mô hình nghiên cứu dự kiến
4.9. Phân tích cấu trúc tuyến tính với mô hình nghiên cứu chính thức
4.10. Kiểm định sự khác biệt giữa các biến kiểm soát đối với chia sẻ tri thức và hành vi làm việc đổi mới
4.11. Sự khác biệt về giới tính
4.12. Sự khác biệt về độ tuổi
4.13. Sự khác biệt về trình độ học vấn
4.14. Sự khác biệt về kinh nghiệm làm việc
4.15. Sự khác biệt về khu vực làm việc
5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ
5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu
5.2. Chia sẻ tri thức với sự tác động của các nhân tố thuộc về cá nhân
5.3. Chia sẻ tri thức với sự tác động của các nhân tố thuộc về tổ chức
5.4. Chia sẻ tri thức với sự tác động của nhân tố thuộc về công nghệ
5.5. Chia sẻ tri thức và hành vi làm việc đổi mới
5.6. Sự khác biệt giữa các biến kiểm soát đối với chia sẻ tri thức và hành vi làm việc đổi mới
5.7. Một số gợi ý từ kết quả
5.8. Đối với chia sẻ tri thức
5.9. Đối với hành vi làm việc đổi mới
5.10. Hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo
5.11. Hạn chế của nghiên cứu
5.12. Định hướng nghiên cứu tiếp theo
5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
PHẦN KẾT LUẬN
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức trong doanh nghiệp viễn thông ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (250 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HOC KINH TE QUOC DAN NGUYEN THI PHUONG LINH CAC NHAN TO ANH HUONG DEN CHIA SE TRI THUC TRONG DOANH NGHIEP VIEN THONG O VIET NAM LUẬN ÁN TIÊN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HOC KINH TE QUOC DAN NGUYEN THI PHUONG LINH CAC NHAN TO ANH HUONG DEN CHIA SE TRI THUC TRONG DOANH NGHIEP VIEN THONG O VIET NAM Chuyén nganh: Quan tri kinh doanh (Khoa QTKD) Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIÊN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Kế Tuấn 2. Đỗ Thị Đông Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày 12 tháng 06 năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Phương Linh 1 LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian dài học tập và làm việc nghiêm túc, NCS đã hoàn thành luận án với đề tài: “Các nhân tổ ảnh hưởng đến chia sẻ trì thức trong doanh nghiệp viễn thông ở Việt Nam”. Để hoàn thành luận án này, NCS xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Kế Tuấn và PGS. Đỗ Thị Đông đã hỗ trợ và hướng dẫn trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu.

NCS xin tran trong cam ơn tập thể lãnh đạo, thầy cô và các nhà khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, đặc biệt là các thầy cô Khoa Quản trị kinh doanh và Viện Đào tạo Sau đại học đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho NCS hoàn thành luận án đúng tiến độ. Cuối cùng, NCS xin chân thành cảm ơn những người đồng nghiệp, gia đình và bạn bè đã luôn bên cạnh giúp đỡ và động viên đề hoàn thành luận án. Do hạn chế về thời gian, nguồn lực và số liệu nên luận án không tránh khỏi những thiếu sót, NCS kính mong tiếp tục nhận được sự đóng góp của các nhà khoa học, thầy cô giáo và đồng nghiệp để có thể hoàn thiện luận án một cách hoàn chỉnh hơn. Xin tran trong cam on! 11 MỤC LỤC 00009008.ÔÔỎ ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC HINH .ssccssssscssssscssssscsssssecssssecssssscsessscssssscsessscsessscsssssesseasecseasees viii PHAN MO) DAU .uvecsscsssesssesssssssssssscsesssesssesssssanscanesanssesssosssuccesecasecascsasssanccuscesesssessseeaseess 1 QUAN VA KHOANG TRONG NGHIEN CUU. Tổng quan các nghiên cứu về chia sẻ tri thức. Các nhân té anh huréng dén chia sé tri thie. Nghiên cứu về chia sẻ tri thức trong doanh nghiệp viễn thông và trong bối cảnh ở Việt Nam.

-¿- - 1kg HT TH HH TT HH Triệt 17 1. Một số mô hình nghiên cứu về chia sẻ tri thức. Tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ giữa chia sẻ tri thức và hành vi P8108. Kết luận rút ra từ tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan và hướng nghiên cứu của đề tài.----s«-cs<ccse+rxseErsstrrsetrkaetrkaetrsssrrsssrrsserkssersssrree 27 1.

Các nội dung kế thừa. Khoảng trống nghiên cứu. Hướng nghiên cứu của để tài. 28 KẾT LUẬN CHƯNG l.s°-+°©EE+sseEEEr+xtotrrrerotrrrrrorrrrsrrie 29 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYÉT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.

Tri thức và quản trị tri thức. tdì vn vn 0. Chia sẻ trỉ thức (Knowledge sharÏnng). Bản chất của quá trình chia sẻ tri thức.

Các lý thuyết về nhân tô ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức. Hình thức chia sẻ tr1 thỨC. Lợi ích của chia sẻ tri thac oo. Hành vi làm việc đỗi mới và mối quan hệ với chia sẻ tri thức.

Hành vi làm việc đổi mới và lý thuyết sáng tạo tri thức. Mối quan hệ giữa hành vi làm việc đổi mới và chia sẻ tri thức. Mô hình nghiên cứu về chia sẻ tri thức và hành vi làm việc đỗi mới. Căn cứ xây dựng mô hình:.

Mô hình nghiên cứu dự kiến. 70 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình và phương pháp nghiên CỨU. Quy trimh nghién CỨU.- c2 1S E913 E ST TT HH giết 71 3.

Phương pháp thu thập và xử lý dit 16U oo. eee eee ceeeeeeceeeeeeeeeeeeeeeeeeeeeeees 72 3. Nghiên cứu định tÍnh. Phương pháp nghiên cứu định tíÍnh.

Kết quả nghiên cứu định tính.- 2-2222 +2+2EEc2EEt2EEE2EE272EEEE. Điều chỉnh mô hình nghiên cứu. Cac bién VA thang GO. Nghiên cứu định lượng sơ ĐỘ,.

Kết quả nghiên cứu định long 80 b6 oo. Nghiên cứu định lượng chính fỨc. Thiết kế mẫu. Phan tich dt QU.

108 CHƯƠNG 4: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về doanh nghiệp viễn thông Việt Nam. Khái quát về doanh nghiệp viễn thông Việt Nam. Đặc điểm kinh doanh dịch vụ viễn THONG.

Kết quả hoạt động của doanh nghiệp viễn thông Việt Nam. Thống kê mẫu nghiên cứu. Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.

Phân tích cấu trúc tuyến tính với mô hình nghiên cứu dự kiến. Phân tích cau trúc tuyến tính với mô hình nghiên cứu chính thức. Kiểm định sự khác biệt giữa các biến kiểm soát đối với chia sẻ tri thức và hành vi làm việc đỗi mới. Sự khác biệt về giới tính.

Sự khác biệt về độ tuôi. Sự khác biệt về trình độ học vấn. Sự khác biệt về kinh nghiệm làm VIỆC. Sự khác biệt về khu vực làm viỆc.

135 CHUONG 5: THẢO LUẬN KÉT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYÉẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu.-- 2-2 se se ssessezssezssexssss 136 5. Chia sẻ tri thức với sự tác động của các nhân tố thuộc về cá nhân. Chia sẻ tri thức với sự tác động của các nhân tố thuộc về tổ chức.

Chia sẻ tri thức với sự tác động của nhân tố thuộc về công nghệ. Chia sẻ tri thức và hành vi làm việc đổi mới.- 2c scs+ce+eczesrxee 139 5. Sự khác biệt giữa các biến kiểm soát đối với chia sẻ tri thức và hành vi làm việc đổi mới. Một số gợi ý từ kết quả.

Đối với chia sẻ trì thỨc. Đối với hành vi làm việc đổi mới. Hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của nghiên cứu.

Định hướng nghiên cứu tiếp theo.----2-©22+2222EEEEE E22 cErkrrrrree 150 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 PHẢN KÉT LUẬN. CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BÓ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MUC CAC BANG Bang 1. Tổng quan nhân tố thuộc về cá nhân trong các nghiên cứu trước Bang 1. Tổng quan nhân tổ thuộc vẻ tô chức trong các nghiên cứu trước.

Tổng quan nhân tổ thuộc về công nghệ trong các nghiên cứu trước. Téng quan các nghiên cứu về chia sẻ tri thức trong doanh nghiệp viễn thông. Tổng quan các nghiên cứu về chia sẻ tri thức trong bối cảnh ở Việt Nam. Định nghĩa dữ liệu, thông tin, tri thức và trí tuỆ l.-- - 5° + s55+ex+esxsrxe 31 Bảng 2.

Định nghĩa dữ liệu, thông tin, tri thức và trí tuỆ 2.------ + ©cs©c++c+rerxerxer 32 Bảng 2. So sánh giữa tri thức ẩn và tri thức hiện. Định nghĩa về quản trị tri thức Bảng 2. Định nghĩa về chia sẻ tri thức se.

Quá trình truyền đạt và thu nhận tri thức trong một số nghiên cứu. Nhân tố động lực trong một số lý thuyết. Quá trình và nội dung của lý thuyết sáng tạo tri thức. Thông tin về người được phỏng vấn Bảng 3.

Khái niệm cho các thang đo sử dụng trong mô hình nghiên cứu chính thức. Các thang đo sử dụng trong luận án. Thang đo nhân tố thuộc về cá nhân. Thang đo nhân tổ thuộc vẻ tô chức Bảng 3.

Thang đo nhân tố thuộc về công nghệ. Thang do nhân tố chia sẻ tri thức. Thang đo nhân tố hành vi làm việc đổi mới Bảng 3. Thống kê mẫu nghiên cứu định lượng sơ bộ.

Kết quả kiểm định Cronbach”s Alpha thang đo niềm tin. Kết quả kiêm định Cronbach’s Alpha thang đo niềm tin sau khi loại biến Tru5.12 Kết quả kiểm định Cronbach”s Alpha thang đo sự thích thú trong giúp đỡ người 0. Kết quả kiểm định Cronbach”s Alpha thang do tự chủ về tri thức. Kết quả kiểm định Cronbachˆs Alpha thang đo tự chủ về tri thức sau khi loại biến 1h.15 Kết quả kiểm định Cronbach”s Alpha thang đo sự ủng hộ của nhà quản trị.

Kết quả kiểm định Cronbach”s Alpha thang đo sự ủng hộ của nhà quản trị sau khi n0 .17 Kết quả kiém dinh Cronbach’s Alpha thang đo ưu đãi của tô chức. Kết quả kiém dinh Cronbach’s Alpha thang do ưu đãi của tổ chức sau khi loại Di:. Két qua kiém dinh Cronbach’s Alpha thang do str dung céng nghé théng tin va truyén thong 96 Bang 3. Két qua kiém dinh Cronbach’s Alpha thang đo quá trình truyền đạt tri thức.

Kết quả kiểm định Cronbach”s Alpha thang do quá trình thu nhận tri thức. Kết quả kiểm định Cronbach”s Alpha thang đo hành vi làm việc đổi mới của cá Bảng 3. Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha thang đo hành vi làm việc đổi mới của cá nhân cùng đồng nghiệp. Kiém dinh KMO and Bartlett Bảng 3.

Tổng phương sai giải thích các nhan t6 (Total Variance Explained). Ma trận xoay các nhân tỐ. Thang đo hoàn chỉnh đề đo lường chia sẻ tri thức và hành vi làm việc đổi mới. Doanh thu dịch vụ viễn thông giai đoạn 2013 - 2017.

Số lượng doanh nghiệp viễn thông của Việt Nam giai đoạn 2013 - 2017. SỐ lượng nhân viên làm việc trong doanh nghiệp viễn thông giai đoạn 2013 - 2017. Thống kê mẫu nghiên cứu định lượng chính thức. Bảng trọng số chưa chuẩn hóa.

Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khăng định (CFA) Bảng 4. Bảng trọng số chưa chuẩn hóa cho mô hình nghiên cứu dự kiến Bang 4. Bang trọng số chuẩn hóa cho mô hình nghiên cứu dự kiến. Bang trọng số chưa chuẩn hóa cho mô hình nghiên cứu chính thức.

Bảng trọng số chuân hóa cho mô hình nghiên cứu chính thức Bảng 4. Thống kê mô tả các thang đo phân chia theo giới tính Bảng 4. Kiểm định sự khác biệt trong đánh giá các nhóm đối tượng theo giới tính. Thống kê mô tả các thang đo phân chia theo độ tuổi.

Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm tuổi (ANOVA) Bảng 4. Kiểm định sự khác biệt về trình độ học vấn (ANOVA) Bảng 4. Kiểm định sự khác biệt về kinh nghiệm làm việc (ANOVA). Kiểm định sự khác biệt về khu vực làm việc (ANOVA).

Thống kê mẫu nghiên cứu về hành vi làm việc đổi mới Bảng 5. Thống kê mẫu nghiên cứu về nhân tố niềm tin và tự chủ về tri thức Hình 1. viii DANH MỤC CÁC HÌNH Mô hình nghiên cứu của Bimsawad và cộng sự (2017) .-----++ Mô hình tông quát nghiên cứu về chia sẻ tri thức .----------c+-- Mô hình nghiên cứu của Lin (2007) và Podrug và cộng sự (2017). Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)).-2-©22-©22+2++EEz+EEe+rxezrxerrxee Bốn loại Báa.------ 5c s9 EExEE12112111111111 111 11 11 1 T11 11 1 11x gu Mô hình nghiên cứu dự kiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức trong doanh nghiệp viễn thông Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/luan-an-tien-si-cac-nhan-to-anh-huong-den-chia-se-tri-thuc-trong-doanh-nghiep-vien-thong-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức trong doanh nghiệp viễn thông Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức trong doanh nghiệp viễn thông Việt Nam, đề xuất chiến lược tối ưu hóa để tăng hiệu quả chia sẻ."

Luận án "Luận án tiến sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức trong doanh nghiệp viễn thông Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức trong doanh nghiệp viễn thông Việt Nam" có 250 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức trong doanh nghiệp viễn thông Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter