Luận văn Thạc sĩ: Đánh giá Biến đổi Khí hậu Việt Nam bằng Chỉ số Biến đổi Khí hậu - Trịnh Hoàng Dương
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế nanocompozit polymer-montmorillonit DMDA. Phát triển vật liệu mới với ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp."
Năm xuất bản
Số trang
90
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Biến đổi Khí hậu Toàn cầu và Việt Nam
- Số trang:
- 90 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khí tượng và khí hậu học
- Tác giả:
- Trịnh Hoàng Dương
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Biến đổi Khí hậu Toàn cầu và Việt Nam
Biến đổi khí hậu là thách thức toàn cầu. Hiện tượng này thể hiện qua sự tăng nhiệt độ trung bình, biến động lượng mưa, và gia tăng các sự kiện khí hậu cực đoan. Tài liệu cung cấp bằng chứng rõ ràng về biến đổi khí hậu trên quy mô toàn cầu, từ báo cáo của IPCC đến các nghiên cứu chuyên sâu. Những thay đổi này gây ra tác động sâu rộng đến môi trường, kinh tế và xã hội.
Tại Việt Nam, biến đổi khí hậu diễn ra phức tạp, gây ra nhiều hệ lụy. Nước ta được đánh giá là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra xu hướng tăng nhiệt độ, thay đổi chế độ mưa, và tần suất xuất hiện hiện tượng thời tiết cực đoan. Phân tích này tổng hợp và đánh giá các công trình nghiên cứu về biến đổi khí hậu tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các chỉ số biến đổi khí hậu để đưa ra những dự báo chính xác và kế hoạch thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả. Việc theo dõi sát sao khí hậu Việt Nam là cần thiết cho công tác phòng chống và giảm nhẹ thiệt hại.
1.1. Bằng chứng biến đổi khí hậu toàn cầu
Biến đổi khí hậu là một thực tế được khoa học chứng minh. Bằng chứng bao gồm sự tăng lên của nhiệt độ bề mặt trái đất. Mực nước biển dâng toàn cầu cũng là một minh chứng rõ rệt. Các sông băng và khối băng ở hai cực đang tan chảy nhanh chóng. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, bão tố diễn ra thường xuyên hơn, với cường độ lớn hơn. Nồng độ khí nhà kính trong khí quyển đạt mức cao kỷ lục. Điều này làm thay đổi thành phần khí quyển, gây hiệu ứng nhà kính tăng cường. Các đánh giá biến đổi khí hậu toàn cầu đều đồng thuận về xu hướng này. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đã lan rộng khắp các châu lục, tác động đến hệ sinh thái và con người.
1.2. Biến đổi khí hậu và nghiên cứu tại Việt Nam
Việt Nam là quốc gia chịu tác động nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu đã tập trung vào biến đổi khí hậu Việt Nam. Nhiều công trình đánh giá biến đổi khí hậu đã được thực hiện. Chúng chỉ ra sự gia tăng nhiệt độ trung bình trên toàn quốc. Chế độ mưa thay đổi rõ rệt, đặc biệt ở các vùng duyên hải và đồng bằng. Tần suất và cường độ các hiện tượng thời tiết cực đoan Việt Nam ngày càng tăng. Hạn hán kéo dài, lũ lụt diễn ra bất thường. Mực nước biển dâng Việt Nam đe dọa trực tiếp đến các vùng ven biển và đồng bằng sông Cửu Long. Các báo cáo quốc gia cũng đã xây dựng các kịch bản biến đổi khí hậu Việt Nam. Những kịch bản này làm cơ sở cho các chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu quốc gia và địa phương. Việc sử dụng các chỉ số biến đổi khí hậu giúp định lượng và đánh giá chính xác hơn những thay đổi này.
II.Cơ sở Dữ liệu và Phương pháp Đánh giá Khí hậu
Việc đánh giá biến đổi khí hậu đòi hỏi số liệu chính xác và phương pháp tính toán phù hợp. Tài liệu này sử dụng các nguồn dữ liệu đa dạng để phân tích khí hậu Việt Nam. Các số liệu quan trắc từ mạng lưới trạm khí tượng thủy văn được thu thập. Đồng thời, các số liệu mô phỏng khí hậu từ mô hình khu vực cũng được đưa vào phân tích. Sự kết hợp giữa số liệu thực đo và mô hình giúp có cái nhìn toàn diện hơn về biến đổi khí hậu.
Để định lượng các thay đổi khí hậu, hai chỉ số biến đổi khí hậu chính được áp dụng. Đó là Chỉ số Biến đổi Khí hậu Khu vực (RCCI) và Chỉ số Biến đổi Khí hậu (CCI). Các chỉ số này được thiết kế để nắm bắt các khía cạnh khác nhau của biến đổi khí hậu, bao gồm cả các hiện tượng thời tiết cực đoan. Phương pháp tính toán rõ ràng, chi tiết được trình bày. Điều này đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lập của nghiên cứu. Việc lựa chọn và áp dụng đúng chỉ số là yếu tố then chốt để đánh giá biến đổi khí hậu hiệu quả.
2.1. Nguồn số liệu quan trắc và mô phỏng khí hậu
Nguồn số liệu là nền tảng của mọi đánh giá biến đổi khí hậu. Tài liệu sử dụng số liệu quan trắc từ nhiều trạm khí tượng tại Việt Nam. Các trạm này cung cấp dữ liệu về nhiệt độ, lượng mưa trong nhiều thập kỷ. Chuỗi số liệu dài giúp phân tích xu hướng biến đổi khí hậu. Ngoài ra, số liệu mô phỏng khí hậu cũng được sử dụng. Mô hình khí hậu khu vực PRECIS được khai thác. Mô hình này cung cấp các kịch bản biến đổi khí hậu Việt Nam chi tiết hơn. Dữ liệu từ PRECIS giúp dự báo các chỉ số khí hậu cực đoan trong tương lai. Sự kết hợp hai loại dữ liệu này nâng cao độ tin cậy của phân tích. Nó cũng giúp khắc phục hạn chế của dữ liệu quan trắc không đồng đều.
2.2. Phương pháp tính toán các chỉ số biến đổi khí hậu
Nghiên cứu áp dụng hai chỉ số biến đổi khí hậu chính. Đó là Chỉ số Biến đổi Khí hậu Khu vực (RCCI) và Chỉ số Biến đổi Khí hậu (CCI). Phương pháp tính toán cho từng chỉ số được mô tả chi tiết. Chỉ số RCCI tích hợp tám chỉ thị hợp phần, bao gồm cả biến đổi nhiệt độ và lượng mưa. Các chỉ thị này phản ánh mức độ biến động và xu hướng thay đổi. Chỉ số CCI tập trung vào các hiện tượng thời tiết cực đoan Việt Nam. Chỉ số này sử dụng các nhóm chỉ thị về nhiệt độ nóng nhất, lượng mưa năm và theo mùa. Việc tính toán các chỉ số khí hậu cực đoan đòi hỏi quy trình cụ thể. Quá trình này giúp định lượng mức độ khắc nghiệt của khí hậu. Mục tiêu là đưa ra một cái nhìn toàn diện về biến đổi khí hậu, từ các yếu tố trung bình đến các sự kiện cực đoan.
III.Đánh giá Biến đổi Khí hậu Việt Nam bằng Chỉ số RCCI
Chỉ số Biến đổi Khí hậu Khu vực (RCCI) được áp dụng để đánh giá biến đổi khí hậu Việt Nam. Chỉ số này tích hợp nhiều thành phần, cung cấp một cái nhìn tổng thể. Các thành phần bao gồm biến đổi về nhiệt độ và lượng mưa. Việc xác định khung thời gian tính toán là bước quan trọng. Các nhóm chỉ thị được thiết lập để phân tích biến động. Quá trình tính toán chi tiết từng chỉ thị hợp phần của RCCI được thực hiện.
Phân tích tập trung vào sự thay đổi của các biến thành phần theo nhiệt độ. Các yếu tố như nhiệt độ trung bình, số ngày nóng cực đoan được xem xét. Tương tự, các biến thành phần theo lượng mưa cũng được đánh giá. Lượng mưa trung bình, số ngày mưa lớn, ngày khô hạn được phân tích. Cuối cùng, các chỉ số thành phần này được tích hợp để tạo thành chỉ số RCCI hoàn chỉnh. Kết quả cho thấy mức độ và xu hướng biến đổi khí hậu trên các vùng khí hậu khác nhau của Việt Nam. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tác động biến đổi khí hậu Việt Nam ở cấp độ khu vực.
3.1. Xác định khung thời gian và các chỉ thị RCCI
Khung thời gian phân tích là yếu tố quan trọng trong đánh giá biến đổi khí hậu. Nghiên cứu xác định các khung thời gian cụ thể để tính toán chỉ số RCCI. Điều này cho phép so sánh các giai đoạn khác nhau. Các nhóm chỉ thị hợp phần cho RCCI cũng được thiết lập. Các chỉ thị này đại diện cho các khía cạnh quan trọng của biến đổi khí hậu. Chúng bao gồm các thông số về nhiệt độ và lượng mưa. Mỗi chỉ thị được thiết kế để phản ánh một loại biến đổi cụ thể. Việc lựa chọn chỉ thị phù hợp đảm bảo tính toàn diện của chỉ số biến đổi khí hậu RCCI. Điều này giúp nắm bắt được các thay đổi phức tạp của khí hậu Việt Nam.
3.2. Đánh giá biến đổi nhiệt độ và lượng mưa bằng RCCI
Các thành phần nhiệt độ và lượng mưa là cốt lõi của chỉ số RCCI. Đánh giá biến đổi khí hậu dựa trên phân tích chi tiết các thành phần này. Đối với nhiệt độ, nghiên cứu phân tích xu hướng tăng nhiệt độ trung bình. Số ngày nóng bất thường cũng được xem xét. Đối với lượng mưa, sự thay đổi về tổng lượng mưa năm và mùa được đánh giá. Tần suất và cường độ mưa lớn cũng là một chỉ số quan trọng. Các khu vực khác nhau của khí hậu Việt Nam thể hiện các xu hướng biến đổi riêng biệt. Phân tích này định lượng các thay đổi đó, cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc. Đây là thông tin thiết yếu để hiểu rõ hơn về hiện tượng thời tiết cực đoan Việt Nam.
3.3. Tích hợp các chỉ số thành phần thành chỉ số RCCI
Sau khi đánh giá từng thành phần riêng lẻ, các chỉ số này được tích hợp. Quá trình tích hợp tạo thành chỉ số biến đổi khí hậu RCCI hoàn chỉnh. Chỉ số RCCI cung cấp một giá trị tổng hợp phản ánh mức độ biến đổi khí hậu. Tích hợp các chỉ thị giúp đơn giản hóa việc diễn giải. Nó cũng cho phép so sánh mức độ biến đổi giữa các vùng. Kết quả tổng hợp chỉ ra các vùng khí hậu Việt Nam chịu tác động mạnh nhất. Chỉ số này là công cụ hữu ích trong việc theo dõi và đánh giá tác động biến đổi khí hậu Việt Nam. Nó cung cấp bức tranh tổng thể về tình hình biến đổi khí hậu tại các khu vực cụ thể.
IV.Chỉ số Biến đổi Khí hậu CCI và Kịch bản Tương lai
Chỉ số Biến đổi Khí hậu (CCI) cung cấp một phương pháp khác để đánh giá biến đổi khí hậu. Chỉ số này tập trung vào các sự kiện cực đoan, bao gồm nhiệt độ và lượng mưa. Nó bổ sung cho chỉ số RCCI, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về hiện tượng thời tiết cực đoan Việt Nam. Phân tích CCI hiện tại giúp xác định những thay đổi đã diễn ra. Sau đó, CCI được sử dụng để ước lượng biến đổi khí hậu trong tương lai.
Kịch bản biến đổi khí hậu Việt Nam được xây dựng dựa trên các ước lượng này. Nghiên cứu dự báo xu hướng của các sự kiện nóng nhất và lượng mưa bất thường. Chỉ số CCI trong tương lai cho thấy mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu. Điều này cung cấp thông tin quan trọng cho việc lập kế hoạch thích ứng biến đổi khí hậu. Các dự báo này giúp các nhà hoạch định chính sách chuẩn bị cho những thách thức sắp tới. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm phát thải khí nhà kính.
4.1. Ứng dụng chỉ số biến đổi khí hậu CCI hiện tại
Chỉ số CCI được ứng dụng để đánh giá tình hình biến đổi khí hậu hiện tại. Nghiên cứu xem xét các nhóm chỉ thị về nhiệt độ nóng nhất theo năm và mùa. Các chỉ thị về lượng mưa năm và mùa cũng được phân tích kỹ lưỡng. Chỉ số CCI tập trung vào việc định lượng các sự kiện khí hậu cực đoan Việt Nam. Phân tích này giúp xác định tần suất và cường độ của các đợt nắng nóng hoặc mưa lớn bất thường. So sánh CCI với RCCI cũng được thực hiện để đánh giá mức độ phù hợp. Kết quả cho thấy sự nhất quán trong xu hướng biến đổi khí hậu. Điều này củng cố độ tin cậy của cả hai phương pháp đánh giá.
4.2. Ước lượng biến đổi khí hậu tương lai bằng CCI
Một trong những đóng góp quan trọng là ước lượng biến đổi khí hậu trong tương lai. Chỉ số CCI được sử dụng để dự báo các kịch bản biến đổi khí hậu Việt Nam. Các dự báo bao gồm số năm nóng nhất và lạnh nhất, cũng như năm ẩm ướt hoặc khô hạn. Phân tích này cung cấp cái nhìn về các xu hướng tiềm năng. Điều này đặc biệt quan trọng cho việc lập kế hoạch dài hạn. Các dự báo giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao hơn. Thông tin này là cơ sở để xây dựng các biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả.
4.3. Xu hướng khí hậu cực đoan trong kịch bản tương lai
Kịch bản tương lai dự báo xu hướng gia tăng của các hiện tượng thời tiết cực đoan Việt Nam. Phân tích CCI cho thấy tần suất và cường độ các sự kiện này sẽ tiếp tục tăng. Số ngày nắng nóng cực độ được dự báo sẽ nhiều hơn. Các đợt hạn hán có thể kéo dài hơn, đặc biệt ở một số vùng. Mưa lớn và lũ lụt cũng có khả năng gia tăng. Những dự báo này cảnh báo về tác động biến đổi khí hậu Việt Nam. Chúng đòi hỏi sự chuẩn bị chủ động từ chính phủ và cộng đồng. Việc hiểu rõ các xu hướng này là cần thiết để giảm thiểu rủi ro.
V.Kết luận và Khuyến nghị Thích ứng Biến đổi Khí hậu
Nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá biến đổi khí hậu Việt Nam. Hai chỉ số biến đổi khí hậu (RCCI và CCI) được áp dụng hiệu quả. Kết quả khẳng định xu hướng tăng nhiệt độ và thay đổi lượng mưa trên toàn quốc. Các hiện tượng thời tiết cực đoan Việt Nam đang gia tăng cả về tần suất và cường độ. Kịch bản biến đổi khí hậu Việt Nam cho thấy những thách thức lớn trong tương lai. Sự biến động này sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến các ngành kinh tế và đời sống người dân.
Các khuyến nghị được đưa ra nhằm hỗ trợ công tác thích ứng biến đổi khí hậu. Việc tiếp tục theo dõi khí hậu Việt Nam là rất quan trọng. Cần phát triển các hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học để hiểu sâu hơn về tác động biến đổi khí hậu Việt Nam là cần thiết. Các chính sách thích ứng cần được lồng ghép vào quy hoạch phát triển. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng cũng đóng vai trò then chốt. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành là chìa khóa để xây dựng một Việt Nam kiên cường trước biến đổi khí hậu.
5.1. Tóm tắt kết quả chính về biến đổi khí hậu
Nghiên cứu đã xác định rõ xu hướng biến đổi khí hậu tại Việt Nam. Nhiệt độ trung bình toàn quốc có xu hướng tăng rõ rệt. Chế độ lượng mưa thay đổi phức tạp, có sự khác biệt giữa các vùng. Chỉ số RCCI và CCI đều cho thấy sự gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan Việt Nam. Điều này bao gồm cả các đợt nắng nóng và mưa lớn. Sự phù hợp giữa hai chỉ số này khẳng định độ tin cậy của kết quả. Các kịch bản biến đổi khí hậu Việt Nam dự báo tiếp tục gia tăng nhiệt độ và các sự kiện cực đoan. Mực nước biển dâng Việt Nam cũng là một mối lo ngại lớn đối với khu vực ven biển. Đánh giá này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc.
5.2. Khuyến nghị giải pháp thích ứng và nghiên cứu
Để đối phó với biến đổi khí hậu, cần có các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu. Khuyến nghị tập trung vào việc củng cố hệ thống quan trắc khí tượng. Nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo sớm. Cần đầu tư vào các nghiên cứu chuyên sâu về tác động biến đổi khí hậu Việt Nam. Đặc biệt là ảnh hưởng đến nông nghiệp, tài nguyên nước và môi trường. Phát triển các mô hình kịch bản biến đổi khí hậu Việt Nam chi tiết hơn cho từng địa phương. Thúc đẩy các giải pháp kỹ thuật và phi kỹ thuật để giảm thiểu rủi ro. Chính sách cần ưu tiên các biện pháp thích ứng và giảm nhẹ. Giáo dục cộng đồng về biến đổi khí hậu cũng là một ưu tiên hàng đầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (90 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------------- TRỊNH HOÀNG DƯƠNG ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Ở VIỆT NAM BẰNG CÁC CHỈ SỐ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC HÀ NỘI-2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------------- TRỊNH HOÀNG DƢƠNG ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Ở VIỆT NAM BẰNG CÁC CHỈ SỐ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Chuyên ngành : Khí tƣợng và Khí hậu học Mã số : 60 44 87 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN THỊ HIỀN THUẬN HÀ NỘI-2012 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Bằng chứng biến đổi khí hậu và phỏng đoán về biến đổi khí hậu tương lai trên quy mô toàn cầu. Một số công trình nghiên cứu về BĐKH, biến đổi của một số các yếu tố khí hậu cơ bản và phỏng đoán khí hậu trong tương lai ở Việt Nam.
4 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ SỐ LIỆU SƢ̉ DỤNG, PHƢƠNG PHÁP TÍ NH TOÁN. Cơ sở số liê ̣u sử du ̣ng. Số liê ̣u quan trắ c. Số liê ̣u mô phỏng khí hâ ̣u.
Phương pháp tiń h toán hai chỉ số biến đổi khí hậu. Chỉ số biến đổi khí hậu khu vực RCCI. Chỉ số biến đổi khí hậu CCI .22 CHƢƠNG 3: ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU DƢ̣A TRÊN HAI CHỈ SỐ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU. Biến đổi khí hậu dựa trên chỉ số RCCI và CCI.
Xác định khung thời gian tính toán và các nhóm chỉ thị cho hai chỉ số. Tính toán và đánh giá biến đổi về 8 chỉ thị hợp phần của chỉ số RCCI. Các biến thành phần của RCCI theo nhiệt độ. Các biến thành phần của RCCI theo lượng mưa.
Tích hợp các chỉ số thành phần thành chỉ số RCCI. Biến đổi khí hậu dựa trên chỉ số CCI. Nhóm chỉ thị trong nhiệt độ nóng nhất năm và theo mùa. Nhóm chỉ thị trong lượng mưa năm và mùa.
Tích hợp các chỉ số thành phần thành chỉ số CCI. Đánh giá mức độ phù hợp của 2 chỉ số CCI và RCCI. Ước lượng biến đổi khí hậu trong tương lai dựa trên chỉ số CCI. Nhóm chỉ thị sự kiện nóng nhất năm và theo mùa.
Nhóm chỉ thị về lượng mưa năm và mùa. Chỉ số CCI trong tương lai .68 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHI ̣. 71 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 74 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Danh sách các trạm khí tượng được khai thác số liệu. Phân hạng theo mức thay đổi của 4 biến chỉ thị nhiệt độ và lượng mưa .3: Nhóm chỉ thị được tích hợp trong chỉ số biến đổi khí hậu CCI. Một số đặc điểm của mùa mưa và khô trên các khu vực ở Việt Nam. Hê ̣ số A1 của phương trình hồi quy tuyến tính nhiệt độ thời kỳ 1961- 2000, và 1979-2000 đối với một số trạm vùng N3.
Hê ̣ số A1 của phương trình hồ i qui tuyế n tin ́ h lượng mưa theo mùa thời kỳ 1961-2000 và thời kỳ 1979-2000 đối với một số trạm vùng N3. Xác suất 8 biến biểu thị mức độ biến đổi của nhiệt độ và lượng mưa. Phân hạng theo mức thay đổi của 4 biến chỉ thị nhiệt độ và lượng mưa cho các trường hợp xét của luận văn. Tổng hợp kết quả tính chỉ số RCCI và CCI cho 7 vùng khí hậu.
Mức độ biến đổi của nhiệt độ, lượng mưa trung bình vùng khí hậu. Mối quan hệ giữa 8 chỉ số thành phần và 8 biến biểu thị mức độ biến đổi của nhiệt độ và lượng mưa mùa và năm của chỉ số RCCI. Tỉ lệ đóng góp của 8 chỉ số thành phần đến chỉ số RCCI. Hệ số tương quan giữa chỉ số thành phần của CCI và 4 biến biểu thị mức độ biến đổi của nhiệt độ và lượng mưa trung bình).
Tỉ lệ đóng góp của 9 chỉ số thành phần đến chỉ số CCI. Số năm nóng nhất và chênh lệch nhiệt độ trung bình trong tương lai so với thời kỳ 1961-1990. Số năm ẩm, khô nhất và theo mùa và chênh lệch lượng mưa trung bình trong tương lai so với thời kỳ 1961-1990. Tỉ lệ đóng góp của các chỉ số thành phần đến CCI trong tương lai.
8 biến mức độ biến đổi của nhiệt độ, lượng mưa và 8 chỉ số biến đổi thành phần "()" của chỉ số RCCI trong trường hợp thập kỷ. 8 biến mức độ biến đổi của nhiệt độ, lượng mưa và 8 chỉ số biến đổi thành phần "()" của chỉ số RCCI trong trường hợp hai thập kỷ. Nhiệt độ và lượng mưa tương ứng với phân vị của thời kỳ 1961-1980. Nhiệt độ và lượng mưa trung bình theo vùng khí hậu tương ứng với phân vị của thời kỳ tham chiếu 1961-1980.
Sự xuất hiện các sự kiện cực đoan mùa, năm của chỉ số CCI thời kỳ 1981-2000 so với thời kỳ 1961-1980. Chênh lệch nhiệt độ và lượng mưa trung bình mùa hè (JJA) và đông (DJF) giữa thời đoạn 1981- 2000 và thời đoạn 1961-1980 .81 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 2. (a) Cấu trúc ngang theo lưới xen kẽ Arakawa B và (b) cấ u trúc lưới thẳ ng đứng của RCM PRECIS. Miề n tiń h của mô hin ̀ h PRECIS.
Hê ̣ số A1 của phương trình hồi quy tuyến tính nhiệt độ thời kỳ 1961-2000 và thời kỳ 1979-2000 đối với một số trạm vùng N3. Chênh lệch nhiệt độ trung bình (T0C) giữa thập kỷ 1991-2000 và thập kỷ 1961-1970. Chênh lệch nhiệt độ trung bình (T0C) giữa thời đoạn 1981-2000 và thời đoạn 1961-1980. Độ lệch chuẩn của nhiệt độ trong thời đoạn 1961-1980.
Độ lệch chuẩn của nhiệt độ trong thời đoạn 1981-2000. Mức thay đổi biến động của nhiê ̣t đô ̣ (T%) trường hợp thâ ̣p kỷ. Mức thay đổi độ biến động của nhiệt độ (T%) trường hợp 2 thập kỷ. Hê ̣ số A1 của phương trình hồi quy tuyến tính lượng mưa th ời kỳ 1961- 2000 và thời đoạn 1979-2000 đối với một số trạm vùng N3.
Biế n đổ i lươ ̣ng mưa (P%) trong trường hợp thâ ̣p kỷ. Biế n đổ i lươ ̣ng mưa (P%) trong trường hợp hai thập kỷ. Hê ̣ số biế n động của lươ ̣ng mưa thời đoạn 1961-1980. Hê ̣ số biế n động của lươ ̣ng mưa thời đoạn 1981-2000.
Mức thay đổi biến động của lượng mưa ( P % ) trường hợp thập kỷ. Mức thay đổi biến động của lượng mưa ( P % ) trường hợp 2 thập kỷ 44 Hình 3. Chỉ số biến đổi khí hậu RCCI theo các trạm. Chỉ số biến đổi khí hậu RCCI trung bình theo vùng khí hậu.
Số năm nóng nhấ t của thời đoạn 1981-2000 so với nhiệt độ tại phân vị 95th của thời đoạn tham chiếu 1961-1980. Số năm nóng nhấ t của thời đoạn 1981-2000 so với nhiệt độ trung bình theo vùng khí hậu tại phân vị 95th của thời đoạn tham chiếu 1961-1980. Số năm khô nhất của thời đoạn 1981-2000 so với lượng mưa tại phân vị 5th của thời đoạn tham chiếu thời đoạn 1961-1980. Số năm khô nhấ t của thời đoạn 1981-2000 so với lượng mưa trung bin ̀ h theo vùng khí hâ ̣u tại phân vị 5th của thời đoạn tham chiếu 1961-1980.
53 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Số năm ẩm nhất của thời đoạn 1981-2000 so với lượng mưa tại phân vị 95th của thời đoạn tham chiếu 1961-1980. Số năm ẩm nhất của thời đoạn 1981-2000 so với lượng mưa trung bin ̀ h theo vùng khí hâ ̣u tại phân vị 95th của thời đoạn tham chiếu 1961-1980. Chỉ số CCI của thời đoạn 1981-2000 được tính toán dựa trên thời đoạn tham chiếu 1961-1980.
Chỉ số CCI trung bin ̀ h theo vùng khí hâ ̣u của thời đoạn 1981-2000 được tính toán dựa trên thời đoạn tham chiếu 1961-1980. Mối quan hệ giữa chỉ số CCI và RCCI. Chỉ số Ihot, (a,b,c) và chênh lệch nhiệt độ (d,e,f) thời kỳ tương lai 2071- 2100 so với thời kỳ tham chiếu 1961-1990. Chỉ số Idry (a, b, c); chỉ số Iwet (d,e, f) và chênh lệch lượng mưa (g,h) thời kỳ 2071-2100 so với thời kỳ 1961-1990.
Chỉ số CCI trong tương lai trung bình theo 7 vùng khí hậu. Chỉ số CCI thời kỳ 2041-2070 (a), thời kỳ 2071-2100 (b) được tính toán dựa trên thời kỳ tham chiếu 1961-1990. 70 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BĐKH Biển đổi khí hậu GCM Mô hình hoàn lưu chung (General Circulation Model) IPCC Ban Liên Chính phủ về biến đổi khí hậu (Intergovernmental Panel on Climate Change) PRECIS Mô hình khí hậu khu vực của Trung tâm Hadley, Vương quốc Anh (Providing Climate Information for Impact Study) HDI Chỉ số phát triển con người (Human Development Index) RCCI Chỉ số biến đổi khí hậu khu vực (Regional Climate Change Index) CCI Chỉ số biến đổi khí hậu (Climate change index) SED Phương pháp xác định khoảng cách tiêu chuẩn Euclidean (Standard Euclidean Distance) SCD Phương pháp tính hệ số bình phương khoảng cách không đồng dạng (Squared cord distance dissimilarity coefficient) NDJFMA Sáu tháng từ tháng 11 đến tháng 4 MAJJASO Sáu tháng từ từ tháng 5 đến tháng 10 JJA Tháng 6, tháng 7 và tháng 8 DJF Tháng 12, tháng 1 và tháng 2 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Biến đổi khí hậu đã và đang gây ảnh hưởng đến cuộc sống của toàn nhân loại. Việt Nam được xác định là một trong những quốc gia có nhiều khả năng chịu các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu (BĐKH).
Trên thực tế ở Việt Nam đã có những biểu hiện của BĐKH liên quan đến các yếu tố khí hậu cơ bản (nhiệt độ, lượng mưa.) cũng như các hiện tượng khí hậu cực đoan (bão, mưa lớn, lũ lụt, hạn hán. Tác động tiềm tàng của BĐKH ở Việt Nam sẽ ảnh hưởng đến tất cả các ngành và các lĩnh vực chủ yếu: tài nguyên nước, nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, năng lượng, giao thông vận tải, sức khỏe, trong đó nông nghiệp và tài nguyên nước được khuyến cáo sẽ bị tác động nghiêm trọng nhất. Làm thế nào để nhận biết được mức độ biến đổi của khí hậu trong 10 năm, 30, 50 năm hoặc nhiều năm qua và trong 20 năm, 50 hoặc 100 năm sắp tới? Nhiều người, kể cả các nhà khí hậu học, đã đối mặt với những câu hỏi này trong nhiều năm, không chỉ vì sự quan tâm khoa học, mà còn để hỗ trợ trong các hoạch định chính sách (IPCC năm 2001) và để thông báo cho công chúng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Hoàng Dương (2012). Đánh giá Biến đổi Khí hậu Việt Nam bằng Chỉ số Biến đổi Khí hậu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/danh-gia-bien-doi-khi-hau-viet-nam-bang-chi-so-bien-doi-khi-hau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá Biến đổi Khí hậu Việt Nam bằng Chỉ số Biến đổi Khí hậu" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế nanocompozit polymer-montmorillonit DMDA. Phát triển vật liệu mới với ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp."
Luận án "Đánh giá Biến đổi Khí hậu Việt Nam bằng Chỉ số Biến đổi Khí hậu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Đánh giá Biến đổi Khí hậu Việt Nam bằng Chỉ số Biến đổi Khí hậu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá Biến đổi Khí hậu Việt Nam bằng Chỉ số Biến đổi Khí hậu" thuộc chuyên ngành Khí tượng và Khí hậu học. Danh mục: Kỹ Thuật Hóa Học & Thực Phẩm.
Luận án "Đánh giá Biến đổi Khí hậu Việt Nam bằng Chỉ số Biến đổi Khí hậu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá Biến đổi Khí hậu Việt Nam bằng Chỉ số Biến đổi Khí hậu" có 90 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá Biến đổi Khí hậu Việt Nam bằng Chỉ số Biến đổi Khí hậu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.