Luận án nghiên cứu chế tạo và tính chất màng polyme chắn khí và thăm dò ứng dụng
Nghiên cứu chế tạo và tính chất màng polyme chắn khí, thăm dò ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp và bảo vệ môi trường.
Luan An
Luận án
Số trang
124
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhu cầu màng polyme chắn khí, bao bì chống thấm
- Số trang:
- 124 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhu cầu màng polyme chắn khí bao bì chống thấm
Bao bì đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng thực phẩm hiện đại. Chúng không chỉ dùng để chứa đựng, bảo quản và vận chuyển sản phẩm một cách an toàn. Bao bì còn là công cụ marketing mạnh mẽ, giúp nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Chức năng cốt lõi của bao bì là bảo vệ thực phẩm khỏi các tác động tiêu cực của môi trường bên ngoài. Các yếu tố như oxy, độ ẩm, ánh sáng, bụi bẩn, các hợp chất dễ bay hơi và vi sinh vật đều có thể gây hại. Bao bì hiệu quả hoạt động như một rào chắn vững chắc, ngăn cách bầu không khí xung quanh thực phẩm với môi trường bên ngoài, đảm bảo chất lượng và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
1.1. Tầm quan trọng bao bì bảo quản thực phẩm
Bao bì đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng thực phẩm hiện đại. Chúng không chỉ dùng để chứa đựng, bảo quản và vận chuyển sản phẩm một cách an toàn. Bao bì còn là công cụ marketing mạnh mẽ, giúp nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Chức năng cốt lõi của bao bì là bảo vệ thực phẩm khỏi các tác động tiêu cực của môi trường bên ngoài. Các yếu tố như oxy, độ ẩm, ánh sáng, bụi bẩn, các hợp chất dễ bay hơi và vi sinh vật đều có thể gây hại. Bao bì hiệu quả hoạt động như một rào chắn vững chắc, ngăn cách bầu không khí xung quanh thực phẩm với môi trường bên ngoài, đảm bảo chất lượng và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
1.2. Xu hướng phát triển màng bao gói chống thấm
Oxy và hơi nước được xác định là hai nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm chất lượng thực phẩm. Chính vì vậy, việc phát triển các sản phẩm bao bì chống thấm khí với độ thẩm thấu khí và hơi nước thấp đã trở thành một hướng nghiên cứu được quan tâm đặc biệt trong thời gian gần đây. Thị trường màng bao gói chống thấm khí đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ. Theo Smithers Pira, năm 2015, toàn thế giới tiêu thụ khoảng 1,4 triệu tấn màng bao gói chống thấm khí. Con số này đã tăng lên 1,86 triệu tấn vào năm 2016, với tốc độ tăng trưởng ấn tượng 4,7% mỗi năm. Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương dẫn đầu về sử dụng màng bao gói chống thấm khí, chiếm 30,9%, tiếp theo là Tây Âu (27,6%) và Bắc Mỹ (26,8%). Xu hướng này cho thấy nhu cầu lớn về các giải pháp bao bì bảo vệ tốt hơn.
1.3. Hạn chế vật liệu bao bì truyền thống
Trong số các loại vật liệu làm bao bì, chất dẻo ở dạng màng mỏng có nhiều ưu điểm nổi bật so với các loại vật liệu khác. Chúng nhẹ, bền, có độ đàn hồi cao và trong suốt, mang lại tính thẩm mỹ. Đặc biệt, khả năng chống thấm khí và hơi nước cao cùng khả năng hàn, dán nhiệt tốt là những lợi thế lớn. Tuy nhiên, các vật liệu phổ biến cũng có hạn chế. Polyetylen (PE) là chất dẻo được sử dụng nhiều nhất nhờ khả năng chống thấm hơi nước tốt và giá thành thấp. Thế nhưng, PE lại có khả năng chống thấm O2, hương thơm và tinh dầu rất kém. Điều này hạn chế ứng dụng của PE trong các bao bì yêu cầu cao về chắn khí. Tương tự PE, Polyamit 6 (PA6) cũng sở hữu tính chống thấm hơi nước tốt. Nhưng PA6 cũng có khả năng chống thấm khí O2 và CO2 kém hiệu quả. Những hạn chế này đòi hỏi các giải pháp vật liệu mới để đáp ứng yêu cầu bảo quản ngày càng cao.
II. Mục tiêu nghiên cứu màng polyme chắn khí đa lớp
Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các giải pháp bao bì tiên tiến, đặc biệt là màng polyme đa lớp có tính chất chắn khí vượt trội. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc chế tạo mà còn bao gồm việc đánh giá toàn diện khả năng ứng dụng của các vật liệu này trong thực tế. Chúng cần đáp ứng yêu cầu bảo quản khắt khe của nhiều loại sản phẩm, đặc biệt là nông sản khô. Thông qua việc thăm dò và đánh giá, nghiên cứu sẽ xác định được hiệu quả thực sự của các loại màng mới, đóng góp vào việc giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp.
2.1. Chế tạo màng polyme đa lớp chắn khí
Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu này là chế tạo thành công màng polyme đa lớp. Màng này phải có tính chất chắn khí vượt trội. Công nghệ này dựa trên cơ sở một số hệ polyme blend cụ thể. Các hệ polyme blend được tập trung nghiên cứu bao gồm PE/EVOH và PA6/EVOH. Việc kết hợp các loại polyme này nhằm tối ưu hóa các đặc tính mong muốn. Quá trình chế tạo phải đảm bảo tính đồng đều và độ bền của màng. Thành công trong việc tạo ra màng đa lớp sẽ mở ra hướng mới. Màng sẽ đáp ứng các yêu cầu khắt khe về bảo quản.
2.2. Đánh giá khả năng ứng dụng bao bì
Sau khi chế tạo, màng polyme sẽ trải qua quá trình đánh giá kỹ lưỡng. Mục tiêu là thăm dò khả năng ứng dụng của chúng làm bao bì. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào việc bảo quản nông sản khô. Các loại nông sản mục tiêu bao gồm ngô và đậu tương. Quá trình đánh giá bao gồm kiểm tra tính thấm khí của màng. Các chỉ số như tốc độ truyền oxy (OTR) và tốc độ truyền hơi nước (WVTR) sẽ được đo đạc. Kết quả đánh giá sẽ xác định liệu màng có đạt được hiệu quả bảo quản như mong đợi. Điều này góp phần giảm tổn thất nông sản sau thu hoạch.
2.3. Các nội dung nghiên cứu chính của luận án
Luận án tập trung vào ba nội dung nghiên cứu chính. Đầu tiên là nghiên cứu chế tạo và tính chất của một số polyme blend. Các hệ blend được khảo sát là PE/EVOH và PA6/EVOH. Bước tiếp theo là chế tạo và nghiên cứu tính chất của màng polyme đa lớp chống thấm khí. Màng này được phát triển dựa trên cơ sở polyme blend của EVOH. Cuối cùng, luận án sẽ nghiên cứu ứng dụng bao bì đa lớp chống thấm khí. Ứng dụng này nhằm bảo quản một số loại nông sản khô cụ thể như ngô và đậu tương. Toàn bộ quá trình nghiên cứu nhằm tìm kiếm giải pháp bao bì hiệu quả và bền vững.
III. Công nghệ chế tạo polyme blend màng chắn khí
Polyme blend là một loại vật liệu trộn hợp được tạo ra từ việc kết hợp hai hoặc nhiều polyme khác nhau. Mục tiêu chính của công nghệ này là tạo ra các vật liệu mới với những tính chất vượt trội, không thể có được từ các polyme riêng lẻ. Việc chế tạo polyme blend không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn có thể giảm chi phí sản xuất, tối ưu hóa điều kiện gia công và mở rộng ứng dụng của vật liệu. Sự kết hợp các polyme giúp khai thác tối đa ưu điểm của từng thành phần, tạo ra vật liệu tổng hợp có khả năng chắn khí cao, bền và đa năng.
3.1. Cơ sở lý thuyết vật liệu polyme blend
Polyme blend là một loại vật liệu trộn hợp. Chúng còn được gọi là vật liệu tổ hợp. Vật liệu này được tạo thành từ hai hoặc nhiều polyme khác nhau. Mục đích chính là tạo ra một vật liệu mới. Vật liệu mới sở hữu những tính chất tổng hợp. Các tính chất này dựa trên đặc tính vốn có của các polyme tiền chất. Việc nghiên cứu chế tạo polyme blend mang lại nhiều lợi ích. Chúng giúp tạo ra vật liệu có tính chất đặc biệt. Quá trình gia công polyme cũng có thể được giảm nhẹ điều kiện. Đặc biệt, chi phí sản phẩm có thể được giảm đáng kể. Polyme blend góp phần tạo ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu thương mại. Chúng có thể có tính chất độc đáo hoặc chi phí thấp hơn so với vật liệu khác.
3.2. Ưu điểm nổi bật polyme blend trong bao bì
Tính chất của polyme blend thường vượt trội so với các polyme thành phần riêng lẻ. Vật liệu polyme blend mang lại nhiều ưu điểm cho công nghệ sản xuất bao bì. Chúng giúp cải tiến đáng kể các tính chất của vật liệu sử dụng. Đồng thời, việc tối ưu hóa về mặt giá thành cũng được thực hiện. Điều này giúp nâng cao hiệu quả kinh tế và tăng tính cạnh tranh trên thị trường. Polyme blend mang lại những tính chất mới, kết hợp từ các polyme ban đầu. Những tính chất này các vật liệu riêng rẽ không thể có được. Điều này giúp mở rộng tiềm năng và lĩnh vực sử dụng của vật liệu. Quá trình nghiên cứu chế tạo sản phẩm dựa trên polyme blend thường nhanh hơn. Chúng được chế tạo từ vật liệu có tính chất đã biết và công nghệ sẵn có.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng tính chất blend
Tính chất cuối cùng của polyme blend không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố gia công. Các yếu tố này bao gồm dòng chảy và áp lực máy trong quá trình sản xuất. Chúng còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi nhiệt động lực học. Tính chất nhiệt và độ lưu biến của polyme cũng đóng vai trò quan trọng. Hầu hết các polyme blend đều không trộn lẫn hoàn toàn ở cấp độ phân tử. Điều này dẫn đến việc thành phần phụ thường tạo thành pha hoặc miền phân tán riêng rẽ. Cấu trúc pha này ảnh hưởng lớn đến tính chất cơ học, tính thấm khí và các đặc tính khác của vật liệu cuối cùng. Việc kiểm soát các yếu tố này là then chốt để đạt được hiệu suất mong muốn.
IV. Vật liệu polyme chính cho màng chắn khí hiệu quả
Việc lựa chọn và kết hợp các loại polyme đóng vai trò then chốt trong việc chế tạo màng polyme chắn khí hiệu quả. Các polyme thông thường như Polyetylen (PE) và Polyamit 6 (PA6) có ưu điểm về chống thấm hơi nước và chi phí thấp, nhưng lại kém hiệu quả trong việc ngăn chặn khí oxy. Để khắc phục nhược điểm này, Poly(etylen-vinylancol) (EVOH) được xem là giải pháp lý tưởng nhờ khả năng chắn khí vượt trội. Sự kết hợp thông minh giữa các polyme này thông qua kỹ thuật polyme blend hoặc tạo màng đa lớp sẽ tạo ra vật liệu mới với tính năng tổng hợp, đáp ứng yêu cầu cao về bảo quản.
4.1. Polyme chống thấm hơi nước phổ biến
Polyetylen (PE) là loại chất dẻo được sử dụng phổ biến nhất trong ngành bao bì. Chúng có khả năng chống thấm hơi nước rất tốt. Một ưu điểm nổi bật khác của PE là giá thành thấp, phù hợp cho sản xuất hàng loạt. Tuy nhiên, PE lại bộc lộ nhược điểm rõ rệt. Khả năng chống thấm O2, hương thơm và tinh dầu của PE rất kém. Điều này hạn chế ứng dụng của PE trong các bao bì yêu cầu cao về chắn khí. Tương tự PE, Polyamit 6 (PA6) cũng sở hữu tính chống thấm hơi nước tốt. Nhưng PA6 cũng có khả năng chống thấm khí O2 và CO2 kém hiệu quả. Những hạn chế này là động lực thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp vật liệu cải tiến.
4.2. EVOH Polyme chắn khí hiệu suất cao
Poly(etylen-vinylancol), viết tắt là EVOH, là một loại polyme đặc biệt. Chúng nổi bật với tính chống thấm khí rất cao. EVOH được sử dụng rộng rãi nhất trong các ứng dụng đòi hỏi rào cản khí hiệu quả. Khả năng ngăn chặn sự xâm nhập của oxy của EVOH là vượt trội. Điều này làm cho EVOH trở thành lựa chọn lý tưởng. Chúng dùng để bảo vệ thực phẩm khỏi quá trình oxy hóa. Tính chất chắn khí ưu việt của EVOH giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm. EVOH là thành phần then chốt trong việc tạo ra bao bì chất lượng cao.
4.3. Kết hợp polyme tạo vật liệu mới
Gần đây, các nhà khoa học có xu hướng quan tâm nghiên cứu. Họ tập trung vào việc kết hợp các polyme truyền thống. PE hoặc PA6 được kết hợp với một polyme chắn khí cao như EVOH. Việc này tạo ra polyme blend hoặc màng đa lớp. Mục tiêu là sản xuất vật liệu mới. Vật liệu này vừa có tính chất cơ học cao, vừa có tính chống thấm khí. Chúng cũng chống dung môi và chống thấm hơi ẩm tốt. Các vật liệu này phù hợp cho những ứng dụng đòi hỏi độ chắn khí cao. Ví dụ điển hình là bao bì đóng gói thực phẩm. Bao bì bảo quản nông sản khô cũng là một ứng dụng tiềm năng.
V. Đánh giá tính chất chắn khí OTR WVTR của màng
Để đánh giá hiệu quả của màng polyme chắn khí, các chỉ số về tính thấm khí là vô cùng quan trọng. Tốc độ truyền oxy (OTR) và Tốc độ truyền hơi nước (WVTR) là hai thông số chính, phản ánh khả năng ngăn chặn oxy và hơi nước xâm nhập vào bên trong bao bì. Ngoài ra, hệ số khuếch tán khí cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các phân tử khí di chuyển qua màng. Việc tối ưu hóa các chỉ số này giúp đảm bảo rằng màng có thể bảo vệ sản phẩm một cách toàn diện, kéo dài thời hạn sử dụng và duy trì chất lượng.
5.1. Tốc độ truyền oxy OTR quan trọng
Tốc độ truyền oxy (OTR) là một chỉ số hiệu suất then chốt. OTR đo lường lượng oxy có thể đi qua một đơn vị diện tích màng trong một đơn vị thời gian. Oxy là tác nhân chính gây ra quá trình oxy hóa, làm giảm chất lượng thực phẩm và đồ uống. Màng bao bì có OTR thấp sẽ ngăn chặn hiệu quả sự xâm nhập của oxy. Điều này giúp kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng của sản phẩm. Việc kiểm soát và tối ưu hóa OTR là cực kỳ quan trọng. Chúng đảm bảo thực phẩm giữ được độ tươi ngon, hương vị và giá trị dinh dưỡng. Các nghiên cứu về màng polyme chắn khí luôn đặt OTR là ưu tiên hàng đầu.
5.2. Tốc độ truyền hơi nước WVTR thiết yếu
Tương tự OTR, tốc độ truyền hơi nước (WVTR) cũng là một chỉ số thiết yếu. WVTR đo lượng hơi nước xuyên qua màng trong một đơn vị thời gian. Độ ẩm quá mức có thể thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật. Chúng cũng gây ra sự thay đổi kết cấu và chất lượng sản phẩm. Màng có WVTR thấp giúp bảo vệ sản phẩm khỏi mất nước. Chúng cũng ngăn chặn sự hấp thụ độ ẩm từ môi trường bên ngoài. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm nhạy cảm với độ ẩm. Các sản phẩm đó bao gồm nông sản khô và thực phẩm chế biến. Kết hợp OTR và WVTR thấp tạo nên bao bì bảo vệ toàn diện.
5.3. Các chỉ số về hệ số khuếch tán khí
Bên cạnh OTR và WVTR, hệ số khuếch tán khí cũng là một chỉ số quan trọng. Hệ số này mô tả tốc độ di chuyển của các phân tử khí qua vật liệu màng. Một màng có hiệu suất chắn khí tốt phải có hệ số khuếch tán khí thấp. Tính thấm khí tổng thể của màng được đánh giá dựa trên các chỉ số này. Hệ số hòa tan và hệ số khuếch tán cấu thành tính thấm khí. Việc nghiên cứu và tối ưu hóa các thông số này là cần thiết. Chúng giúp thiết kế và chế tạo màng polyme với khả năng bảo vệ tối đa. Các phương pháp đo lường chính xác là yếu tố không thể thiếu.
VI. Ứng dụng màng polyme chắn khí bảo quản nông sản
Nông nghiệp Việt Nam đang đối mặt với thách thức lớn về tổn thất sau thu hoạch. Việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp bao bì tiên tiến là vô cùng cấp thiết. Màng polyme chắn khí, đặc biệt là màng đa lớp từ polyme blend EVOH, mang lại tiềm năng to lớn trong việc bảo quản nông sản khô. Các sản phẩm bao bì nhập khẩu hiện nay có giá thành cao, gây gánh nặng cho chuỗi cung ứng. Do đó, việc chế tạo các giải pháp trong nước không chỉ giúp giảm chi phí mà còn đóng góp vào an ninh lương thực và nâng cao giá trị nông sản Việt.
6.1. Vai trò bao bì trong nông nghiệp Việt Nam
Nông nghiệp đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Ngành này đã có những bước phát triển vượt bậc trong những năm qua. Tuy nhiên, một thách thức lớn vẫn còn tồn tại. Đó là tổn thất nông sản sau thu hoạch vẫn ở mức cao. Mức tổn thất dao động từ 15-20% đối với các loại lương thực. Nguyên nhân chủ yếu do việc nghiên cứu ứng dụng và triển khai công nghệ sau thu hoạch. Công nghệ này chưa đáp ứng kịp thời và đầy đủ so với yêu cầu thực tế. Việc sử dụng bao bì phù hợp có thể giảm thiểu đáng kể tổn thất này.
6.2. Tiềm năng màng đa lớp cho nông sản khô
Trong nước đã có một số nghiên cứu về việc sử dụng bao bì chống thấm khí. Mục tiêu là bảo quản thực phẩm và nông sản khô. Màng đa lớp từ polyme blend EVOH cho thấy tiềm năng to lớn. Chúng cung cấp khả năng chắn khí vượt trội cần thiết cho nông sản khô. Các sản phẩm bao bì chống thấm khí chất lượng cao trên thị trường hiện nay. Chúng chủ yếu là sản phẩm nhập ngoại. Điều này dẫn đến giá thành tương đối đắt, gây gánh nặng cho nông dân và doanh nghiệp. Việc phát triển giải pháp trong nước là cần thiết.
6.3. Giải pháp giảm tổn thất sau thu hoạch
Xuất phát từ những vấn đề trên, việc chế tạo màng polyme chắn khí trong nước là giải pháp chiến lược. Giải pháp này giúp giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm nhập ngoại. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa chi phí bao bì. Việc giảm chi phí bảo quản nông sản sẽ mang lại lợi ích kinh tế lớn. Điều này đóng góp vào an ninh lương thực quốc gia. Nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh cho nông sản Việt Nam cũng là mục tiêu. Nghiên cứu này hướng tới cung cấp giải pháp bao bì hiệu quả và bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (124 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Bao bì đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm. Chúng không chỉ dùng để chứa đựng, bảo quản, vận chuyển sản phẩm mà còn được sử dụng như một công cụ marketing đem lại giá trị gia tăng cho sản phẩm. Bao bì bảo vệ thực phẩm khỏi các tác động của môi trường như oxy, độ ẩm, ánh sáng, bụi, các hợp chất dễ bay hơi và vi sinh vật [1], chúng hoạt động như một rào chắn giữa bầu không khí xung quanh thực phẩm và môi trường bên ngoài. Oxy và hơi nước là hai nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm chất lượng thực phẩm.
Do đó phát triển các sản phẩm bao bì chống thấm khí với độ thẩm thấu khí và hơi nước thấp là hướng nghiên cứu được quan tâm trong thời gian gần đây. Theo Smithers Pira, năm 2015 toàn thế giới tiêu thụ khoảng 1,4 triệu tấn màng bao gói chống thấm khí, năm 2016 con số này là 1,86 triệu tấn, với tốc độ tăng trưởng 4,7%/năm. Khu vực sử dụng màng bao gói chống thấm khí nhiều nhất là Châu Á – Thái Bình Dương chiếm 30,9%, tiếp theo là khu vực Tây Âu (27,6%) và Bắc Mỹ (26,8%). Trong số các loại vật liệu sử dụng làm bao bì, chất dẻo ở dạng màng mỏng có nhiều ưu điểm nổi bật so với các loại bao bì khác như: nhẹ, bền, đàn hồi, trong suốt, khả năng chống thấm khí và hơi nước cao, đồng thời có khả năng hàn, dán nhiệt tốt.
Polyetylen (PE) là chất dẻo được sử dụng phổ biến nhất làm bao bì nhờ khả năng chống thấm hơi nước tốt, giá thành thấp, tuy nhiên khả năng chống thấm O2, hương thơm và tinh dầu lại kém. Cũng giống như PE, polyamit 6 (PA6) có tính chống thấm hơi nước tốt nhưng chống thấm khí O2 và CO2 kém. Do đó, gần đây các nhà khoa học có xu hướng quan tâm nghiên cứu kết hợp các polyme này với một polyme khác có khả năng chống thấm khí cao dưới dạng polyme blend hoặc màng đa lớp. Polyme có tính chống thấm khí cao và được sử dụng nhiều nhất là poly(etylen-vinylancol) (EVOH) [2].
Việc kết hợp EVOH với PE hoặc PA6 có thể tạo ra một loại vật liệu mới vừa có tính chất cơ học cao, vừa có tính chống thấm khí, chống dung môi, chống thấm hơi ẩm, phù hợp cho những ứng dụng đòi hỏi độ chắn khí cao như bao bì đóng gói thực phẩm hoặc bao bì bảo quản nông sản khô. Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của Việt Nam với những bước phát triển vượt bậc. Tuy nhiên, tổn thất nông sản sau thu hoạch vẫn ở mức cao, từ 15-20% đối với các loại lương thực mà nguyên nhân chủ yếu là việc nghiên cứu ứng dụng và triển khai công nghệ sau thu hoạch chưa đáp ứng kịp thời 2 và đầy đủ so với yêu cầu. Trong nước cũng đã có các nghiên cứu về sử dụng bao bì chống thấm khí để bảo quản thực phẩm, nông sản khô, tuy nhiên các sản phẩm bao bì chống thấm khí trên thị trường hiện nay đều là sản phẩm nhập ngoại với giá thành tương đối đắt.
Xuất phát từ những vấn đề trên, luận án này tập trung: “Nghiên cứu chế tạo và tính chất màng polyme chắn khí và thăm dò ứng dụng”. * Mục tiêu của luận án: Nghiên cứu, chế tạo được màng polyme đa lớp có tính chất chắn khí trên cơ sở một số hệ polyme blend và thăm dò đánh giá được khả năng ứng dụng làm bao bì để bảo quản nông sản khô. * Những nội dung nghiên cứu chủ yếu của luận án: - Nghiên cứu chế tạo và tính chất của một số polyme blend trên cơ sở EVOH (blend PE/EVOH, blend PA6/EVOH). - Chế tạo và nghiên cứu tính chất của màng polyme đa lớp chống thấm khí trên cơ sở polyme blend của EVOH.
- Nghiên cứu ứng dụng bao bì đa lớp chống thấm khí để bảo quản một số loại nông sản khô (ngô, đậu tương). Cơ sở lý thuyết về polyme blend Polyme blend là một loại vật liệu trộn hợp hay vật liệu tổ hợp từ hai hay nhiều polyme khác nhau nhằm tạo ra vật liệu có những tính chất mới dựa trên các tính chất của các polyme tiền chất [3]. Mục đích của việc nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme blend là tạo ra vật liệu mới có tính chất đặc biệt, giảm nhẹ điều kiện gia công polyme, giảm giá thành sản phẩm, góp phần tạo ra những sản phẩm đáp ứng nhu cầu thương mại qua các tính chất độc đáo hoặc chi phí thấp hơn so với một số các vật liệu khác. Tính chất của polyme blend vượt trội hơn so với các polyme thành phần.
Hơn nữa vật liệu polyme blend còn có những ưu điểm sau: - Vật liệu polyme blend giúp công nghệ sản xuất bao bì cải tiến những tính chất của vật liệu sử dụng, tối ưu hóa về mặt giá thành, giúp nâng cao hiệu quả kinh tế và tăng tính cạnh tranh. - Vật liệu polyme có được những tính chất mới được kết hợp từ các polyme ban đầu, mà các vật liệu riêng rẽ không có được, giúp mở rộng tiềm năng và lĩnh vực sử dụng của vật liệu. - Quá trình nghiên cứu chế tạo sản phẩm trên cơ sở polyme blend nhìn chung sẽ nhanh hơn nhiều so với nghiên cứu chế tạo sản phẩm từ vật liệu mới khác vì được chế tạo từ những vật liệu với những tính chất đã biết và công nghệ sẵn có [4]. Những yếu tố ảnh hưởng tới tính chất của polyme blend Những tính chất cuối cùng của polyme blend sẽ không chỉ phụ thuộc vào dòng chảy, áp lực máy của quá trình gia công, mà còn phụ thuộc vào nhiệt động lực học, tính chất nhiệt và độ lưu biến của polyme.
Hầu hết các polyme blend đều không trộn lẫn khi thành phần phụ tạo thành pha hoặc miền phân tán riêng rẽ trong thành phần chính. Kích thước và hình dạng pha được gọi là hình thái hỗn hợp. Hình thái hỗn hợp có ảnh hưởng quyết định đến tính chất cuối cùng của polyme blend và là chủ đề của nhiều nghiên cứu. Hình thái học chịu ảnh hưởng bởi [5]: áp lực bề mặt (nhiệt động lực học), sự phân tán tới tỉ lệ độ nhớt pha liên tục, tính đàn hồi của mỗi pha, nồng độ thành phần phụ, thứ tự pha trộn và nóng chảy và một số các yếu tố khác.
Bên cạnh hình thái học thì mức độ tương hợp cũng là yếu tố tác động chính tới tính chất của polyme blend. Sự hòa trộn của hai polyme thường dẫn tới tính 4 không trộn lẫn được và tính chất mong muốn sẽ không đạt được nếu không có mặt chất trợ tương hợp. Do vậy, tính chất của polyme blend được quyết định bởi sự tương hợp của các polyme thành phần. Theo các kết quả nghiên cứu, sự tương hợp của các polyme phụ thuộc vào các yếu tố sau [6-8]: - Bản chất hóa học và cấu trúc phân tử của các polyme - Khối lượng phân tử và sự phân bố của khối lượng phân tử - Tỷ lệ các cấu tử trong tổ hợp - Năng lượng bám dính ngoại phân tử - Nhiệt độ.
Còn tính chất của các tổ hợp không tương hợp phụ thuộc: sự phân bố pha, kích thước hạt, sự bám dính pha. Những yếu tố này bị chi phối bởi điều kiện chuẩn bị và quá trình gia công vật liệu [8]. Trên thực tế để tăng độ tương hợp cũng như khả năng trộn hợp của các polyme, bên cạnh việc chọn chế độ chuẩn bị và gia công thích hợp cho từng loại tổ hợp người ta dùng các chất làm tăng khả năng tương hợp như các copolyme, chất hoạt động bề mặt thông qua việc khảo sát tính lưu biến của tổ hợp. Các phương pháp xác định sự tương hợp của polyme blend [3] 1.
Phương pháp giản đồ pha Xây dựng giản đồ pha của polyme blend theo tỷ lệ các polyme thành phần là một công cụ hiệu quả để đánh giá khả năng tương hợp của các polyme. Nhờ giản đồ pha, người ta có thể biết hai polyme tương hợp tốt, tương hợp kém hoặc không tương hợp. Dựa vào giản đồ pha của các polyme trong một hệ (phản ánh sự phụ thuộc của nhiệt độ trộn lẫn, nhiệt độ hòa tan và thông số tương tác Flory-Huggins vào thành phần của các polyme), người ta có thể đánh giá sự tạo thành một pha hay tách các pha polyme: - Hỗn hợp polyme với hiệu ứng nhiệt trộn lẫn âm (tỏa nhiệt) có nhiệt độ hòa tan tới hạn dưới (LCST). Khi ở dưới đường LCST thì hai polyme hòa trộn tốt vào nhau, nhưng khi nhiệt độ vượt quá đường LCST thì hai polyme bắt đầu tách pha nhau.
- Hỗn hợp polyme với hiệu ứng nhiệt trộn lẫn dương có nhiệt độ hòa tan tới hạn trên (UCST). Nằm ở phía dưới đường UCST, hai plyme không trộn lẫn nhau và khi tăng nhiệt độ, ở vùng phía trên đường UCST, hai polyme hòa trộn tốt vào nhau. Phương pháp dựa vào nhiệt độ thủy tinh hóa Nhiệt độ thủy tinh hóa (Tg) phản ánh sự linh động, độ mềm dẻo của các mạch đại phân tử polyme. Để xác định Tg của polyme, thường dựa vào các phương pháp như xác định thể tích riêng, đo tỷ nhiệt, đo mô đun đàn hồi, nhiệt lượng quét vi sai (DSC), phân tích cơ nhiệt động (DMTA)… Xác định Tg của polyme blend rắn là công cụ quan trọng để đánh giá mức độ hòa trộn và tương hợp của các polyme: - Nếu polyme blend có hai Tg của hai polyme thành phần, tức là hai polyme không tương hợp và có hiện tượng tách hai pha polyme.
- Nếu polyme blend có hai Tg và hai giá trị Tg này chuyển dịch từ Tg của polyme này về phía Tg của polyme kia, hai polyme chỉ tương hợp một phần. - Nếu polyme blend chỉ có một giá trị T g duy nhất nằm trong khoảng giữa hai Tg của hai polyme thành phần, hai polyme tương hợp hoàn toàn. Phương pháp dựa vào độ nhớt của dung dịch polyme blend Để đánh giá sự tương hợp của các polyme trong một dung môi nào đó, đo độ nhớt của dung dịch polyme blend là một trong những phương pháp quan trọng, từ đó có thể dự đoán khả năng tương hợp của các polyme. Tương tác đẩy giữa các polyme hòa tan trong một dung môi chung có thể gây ra sự co ngót các bó, các cuộn của các đại phân tử polyme và do đó làm giảm độ nhớt của dung dịch polyme blend so với độ nhớt của dung dịch polyme blend được tính toán trên cơ sở cộng tuyến tính theo độ nhớt và tỷ lệ của các polyme thành phần.
Trong trường hợp này, hai polyme không có khả năng tương hợp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu chế tạo màng polyme chắn khí (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/nghien-cuu-che-tao-mang-polymer-chan-khi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng polyme chắn khí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo và tính chất màng polyme chắn khí, thăm dò ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp và bảo vệ môi trường.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng polyme chắn khí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng polyme chắn khí" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo màng polyme chắn khí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.