Nghiên cứu vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn ứng dụng khử trùng nước thải

Nghiên cứu vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn, tổng hợp & đặc trưng, ứng dụng khử trùng nước thải hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

130

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn: Tổng quan
Số trang:
130 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn Tổng quan

Nước thải chứa nhiều vi sinh vật gây bệnh, gây ô nhiễm nghiêm trọng. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém, kém hiệu quả hoặc tạo ra sản phẩm phụ độc hại. Do đó, cần có giải pháp khử trùng nước thải bền vững và thân thiện với môi trường hơn. Vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn đang nổi lên như một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Chúng tích hợp khả năng kháng khuẩn hiệu quả với tính chất từ. Điều này cho phép dễ dàng thu hồi vật liệu sau quá trình xử lý. Công nghệ nano trong môi trường mở ra nhiều tiềm năng mới. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển vật liệu composite tiên tiến, đáp ứng nhu cầu xử lý nước thải cấp bách.

1.1. Hiện trạng ô nhiễm vi sinh vật nước thải

Nước thải sinh hoạt, công nghiệp và y tế thường chứa nồng độ vi sinh vật gây bệnh cao. Các chủng như E.coli, Salmonella, virus, nấm đều có thể tồn tại. Sự hiện diện của chúng là mối đe dọa nghiêm trọng. Ô nhiễm vi sinh vật lan truyền qua nguồn nước. Điều này dẫn đến các bệnh truyền nhiễm. Việc kiểm soát ô nhiễm vi sinh vật là vô cùng cần thiết. Các phương pháp khử khuẩn hóa học hiện tại có thể gây hại cho môi trường. Khử trùng nước thải đòi hỏi giải pháp an toàn hơn.

1.2. Nanocomposit từ tính Giải pháp xử lý tiên tiến

Vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn là sự kết hợp tối ưu. Chúng tích hợp các hạt nano từ tính và các thành phần kháng khuẩn. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả diệt khuẩn cao. Đồng thời, tính chất từ hóa giúp dễ dàng tách lọc từ tính vật liệu ra khỏi nước. Điều này giải quyết vấn đề thu hồi vật liệu. Xử lý nước thải bằng vật liệu nano mang lại hiệu quả cao. Công nghệ nano trong môi trường đang được ứng dụng rộng rãi. Nanocomposit kháng khuẩn mở ra hướng đi mới.

II. Tổng hợp vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn

Quá trình tổng hợp là bước then chốt tạo ra vật liệu với các tính chất mong muốn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả. Vật liệu nanocomposit được chế tạo thông qua nhiều kỹ thuật. Mục tiêu là tạo ra hạt nano từ tính ổn định. Sau đó, kết hợp chúng với các tác nhân kháng khuẩn. Các polyme sinh học cũng được sử dụng làm nền. Điều này đảm bảo tính tương thích môi trường. Phương pháp tổng hợp kiểm soát kích thước, hình thái. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất kháng khuẩn và từ tính của vật liệu. Vật liệu composite tiên tiến này có cấu trúc phức tạp.

2.1. Tổng hợp oxit sắt từ nano Fe3O4 từ phế thải

Hạt nano từ tính Fe3O4 được tổng hợp hiệu quả. Nguyên liệu ban đầu là dung dịch tẩy gỉ. Phương pháp này tận dụng phế thải công nghiệp. Quá trình tổng hợp kiểm soát chặt chẽ. Kích thước hạt nano từ tính đạt được trong khoảng nanomet. Fe3O4 có tính siêu thuận từ. Tính chất này rất quan trọng cho ứng dụng tách lọc từ tính. Đây là bước nền tảng cho vật liệu nanocomposit kháng khuẩn.

2.2. Chế tạo nanocomposit Fe3O4 Ag trên nền polyme

Nanocomposit sắt từ với nano bạc được tổng hợp. Bạc nano được biết đến với tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ. Sự kết hợp Fe3O4 và Ag tạo ra vật liệu có hiệu quả diệt khuẩn cao. Vật liệu nền là các polyme sinh học. Chitosan và alginat được sử dụng. Chúng cung cấp khung liên kết bền vững. Vật liệu composite tiên tiến này mang lại tiềm năng lớn. Nó có thể được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải.

2.3. Tổng hợp nanocomposit Fe3O4 PHMG đa chức năng

Polyme kháng khuẩn gốc guanidin (PHMG) được tích hợp vào vật liệu. PHMG là tác nhân diệt khuẩn phổ rộng. Vật liệu nanocomposit Fe3O4/PHMG được tạo ra. Nghiên cứu còn phát triển vật liệu nanocomposit Fe3O4/PHMG biến tính epichlohydrin. Phương pháp này tăng cường độ bền. Vật liệu dạng hạt Fe3O4-alginat/PHMG cũng được tổng hợp. Tính chất kháng khuẩn của vật liệu được cải thiện đáng kể. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ nano.

III. Đặc trưng tính chất vật liệu nanocomposit từ tính

Việc đặc trưng tính chất là cần thiết để hiểu rõ cấu trúc và chức năng của vật liệu. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp xác định cấu trúc tinh thể, hình thái học, thành phần hóa học. Tính chất từ cũng được đánh giá chi tiết. Điều này đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Đặc trưng tính chất cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó hỗ trợ tối ưu hóa quy trình tổng hợp. Đồng thời, đánh giá hiệu quả ứng dụng của vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn. Dữ liệu thu được là cơ sở khoa học quan trọng.

3.1. Phân tích cấu trúc và hình thái học vật liệu

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Các pha vật liệu được nhận diện. Kính hiển vi điện tử quét (FESEM) và truyền qua (TEM) phân tích hình thái. Kích thước và phân bố hạt nano được đánh giá. Phổ hồng ngoại (FTIR) xác nhận các nhóm chức hóa học. Nó cũng chứng minh sự hình thành liên kết. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) cung cấp thông tin thành phần nguyên tố. Điều này giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm. Các hạt nano từ tính được phân tích kỹ lưỡng.

3.2. Đánh giá tính chất từ và hóa lý khác

Phương pháp từ kế mẫu rung (VSM) đo từ độ bão hòa. Từ tính siêu thuận từ của Fe3O4 được khẳng định. Tính chất này rất quan trọng cho tách lọc từ tính. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá độ bền nhiệt. Nó xác định lượng polyme có trong nanocomposit. Các phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) và phổ khối plasma cảm ứng (ICP-MS) xác định nồng độ kim loại. Khảo sát sự tan nhả PHMG từ vật liệu nanocomposit cũng được thực hiện. Điều này đánh giá độ ổn định của vật liệu.

IV. Cơ chế diệt khuẩn vật liệu nanocomposit từ tính

Cơ chế diệt khuẩn của nano phức tạp và đa dạng. Các thành phần kháng khuẩn trong nanocomposit hoạt động hiệp đồng. Bạc nano và polyme gốc guanidin có các phương thức tấn công vi khuẩn khác nhau. Điều này tăng cường hiệu quả tổng thể. Sự kết hợp này giảm nguy cơ phát triển kháng thuốc. Hiểu rõ cơ chế này giúp thiết kế vật liệu hiệu quả hơn. Nó cũng là cơ sở để tối ưu hóa điều kiện ứng dụng. Tính chất kháng khuẩn của vật liệu là điểm nhấn chính. Công nghệ nano trong môi trường cung cấp các giải pháp tiên tiến. Nanocomposit kháng khuẩn là ví dụ điển hình.

4.1. Cơ chế diệt khuẩn của hạt bạc nano

Hạt bạc nano giải phóng ion bạc (Ag+). Ion Ag+ có khả năng phản ứng mạnh. Chúng tấn công màng tế bào vi khuẩn. Màng tế bào bị tổn thương, mất tính toàn vẹn. Ag+ cũng ức chế hoạt động của enzyme quan trọng. Các enzyme cần thiết cho hô hấp và trao đổi chất bị vô hiệu hóa. DNA của vi khuẩn cũng có thể bị phá hủy. Điều này dẫn đến chết tế bào vi khuẩn. Đây là cơ chế diệt khuẩn của nano bạc đã được chứng minh.

4.2. Hoạt tính diệt khuẩn của polyme PHMG

Polyhexamethylene guanidine (PHMG) là polyme cation. PHMG mang điện tích dương. Màng tế bào vi khuẩn thường mang điện tích âm. PHMG tương tác tĩnh điện với màng tế bào. Sự tương tác này làm thay đổi tính thấm của màng. Các chất nội bào bị rò rỉ ra ngoài. Điều này gây rối loạn chức năng tế bào. Cuối cùng dẫn đến cái chết của vi khuẩn. Tính chất kháng khuẩn của vật liệu PHMG rất mạnh mẽ. Nó có khả năng diệt khuẩn phổ rộng.

4.3. Hiệu ứng cộng hưởng kháng khuẩn của nanocomposit

Sự kết hợp giữa Fe3O4, bạc nano và PHMG tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Các cơ chế diệt khuẩn bổ sung cho nhau. Điều này tăng cường khả năng tiêu diệt vi khuẩn. Fe3O4 đóng vai trò mang và tạo tính từ. Bạc nano và PHMG trực tiếp tấn công vi khuẩn. Vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn đạt hiệu quả cao. Hiệu ứng này làm tăng tính hiệu quả, giảm liều lượng cần thiết. Nó mang lại khả năng khử trùng nước thải vượt trội.

V. Ứng dụng khử trùng nước thải của nanocomposit

Các vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn được định hướng ứng dụng. Mục tiêu chính là khử trùng nước thải hiệu quả. Nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm thực tế. Đánh giá khả năng diệt khuẩn trên các chủng vi khuẩn phổ biến. Kết quả cho thấy tiềm năng to lớn của vật liệu. Khử trùng nước thải bằng vật liệu nano là hướng đi đúng đắn. Ưu điểm nổi bật là khả năng tách lọc từ tính sau xử lý. Điều này giúp tái sử dụng vật liệu. Góp phần giảm chi phí vận hành. Đồng thời, tăng tính bền vững của công nghệ xử lý. Công nghệ nano trong môi trường là chìa khóa cho tương lai.

5.1. Thử nghiệm khả năng khử trùng nước thải thực tế

Vật liệu nanocomposit được thử nghiệm trên mẫu nước thải bệnh viện. Mẫu nước thải này chứa nhiều chủng vi sinh vật gây hại. Khả năng diệt khuẩn được đánh giá. Các chỉ số như mật độ vi khuẩn được theo dõi. Escherichia coli (E.coli) và Bacillus subtilis là hai chủng được dùng. Kết quả cho thấy hiệu quả khử trùng cao. Tỷ lệ diệt khuẩn đạt mức mong muốn. Điều này chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tiễn của nanocomposit kháng khuẩn.

5.2. Hiệu quả khử trùng và khả năng tái sử dụng

Vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn thể hiện hiệu quả diệt khuẩn vượt trội. Chúng có thể loại bỏ phần lớn vi khuẩn. Quan trọng hơn, tính chất từ giúp tách lọc từ tính dễ dàng. Nam châm đơn giản có thể thu hồi vật liệu. Vật liệu có thể tái sử dụng nhiều lần. Điều này giảm đáng kể chi phí hoạt động. Nó cũng giảm lượng chất thải rắn. Khử trùng nước thải trở nên hiệu quả và bền vững hơn.

5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong môi trường

Các vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn có tiềm năng lớn. Chúng có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực xử lý nước. Bao gồm nước thải sinh hoạt, công nghiệp và y tế. Công nghệ nano trong môi trường đang mở ra nhiều hướng mới. Việc phát triển vật liệu composite tiên tiến này đóng góp vào sự phát triển bền vững. Góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Xử lý nước thải bằng vật liệu nano là xu hướng tất yếu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng tính chất vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn định hướng ứng dụng khử trùng nước thải

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (130 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------------------------------- LÊ THỊ THU HÀ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT VẬT LIỆU NANOCOMPOSIT TỪ TÍNH KHÁNG KHUẨN, ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG KHỬ TRÙNG NƯỚC THẢI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------------------------------- LÊ THỊ THU HÀ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT VẬT LIỆU NANOCOMPOSIT TỪ TÍNH KHÁNG KHUẨN, ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG KHỬ TRÙNG NƯỚC THẢI Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và hóa lý Mã số: 9440119 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tuấn Dung 2. Lê Trọng Lư HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những nội dung trong luận án này do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong luận án khác.

Tác giả luận án NCS. Lê Thị Thu Hà LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Tuấn Dung và TS. Lê Trọng Lư, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Kỹ thuật nhiệt đới, Ban Giám đốc Học viện Khoa học và Công nghệ, cùng các cán bộ của Viện và Học viện đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Lãnh đạo Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam và các đồng nghiệp đã động viên, chia sẻ những khó khăn, tạo điều kiện về thời gian và công việc cho tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn các cán bộ phòng Nghiên cứu Ứng dụng và Triển khai Công nghệ - Viện Kỹ thuật nhiệt đới và các thành viên của nhóm nghiên cứu đã giúp đỡ nhiệt tình để tôi thực hiện đề tài luận án. Xin cảm ơn đề tài cấp Viện Hàn lâm KHCNVN mã số VAST07.04/17-18 và đề tài thuộc Quỹ Nafosted mã số 104.331 đã cho phép tham gia nghiên cứu thực hiện luận án.

Cuối cùng tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn quan tâm, giúp đỡ, động viên và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả luận án Lê Thị Thu Hà MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG. iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

iv MỞ ĐẦU. HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM VI SINH VẬT VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ. Hiện trạng nước thải nhiễm vi sinh vật. Các phương pháp khử khuẩn.

VẬT LIỆU OXIT SẮT TỪ NANO. Đặc tính của oxit sắt từ nano. Các phương pháp tổng hợp oxit sắt từ nano. Tổng hợp oxit sắt từ nano từ dung dịch tẩy gỉ.

Ứng dụng của oxit sắt từ nano trong xử lý môi trường. VẬT LIỆU NANOCOMPOSIT Fe3O4/Ag. Vật liệu hạt bạc nano. Vật liệu nanocomposit Fe3O4/Ag.

POLYME KHÁNG KHUẨN GỐC GUANIDIN. Giới thiệu chung về polyme kháng khuẩn. Các phương pháp tổng hợp Polyguanidin. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM.

HÓA CHẤT, NGUYÊN LIỆU. CÁC PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP VẬT LIỆU. Tổng hợp oxit sắt từ nano từ dung dịch tẩy gỉ. Nghiên cứu tổng hợp nanocomposit sắt từ với nano bạc.

Tổng hợp nanocomposit Fe3O4/PHMG. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX).

Phương pháp phổ hồng ngoại (FTIR). Phương pháp phổ tử ngoại khả kiến (UV-vis). Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Phương pháp phổ khối plasma cảm ứng (ICP-MS).

Phương pháp hiển vi điện tử quét xạ trường (FESEM). Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TGA). Phương pháp từ kế mẫu rung (VSM).

Phương pháp xác định độ nhớt. Khảo sát sự tan nhả PHMG từ vật liệu nanocomposit. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

TỔNG HỢP OXIT SẮT TỪ NANO TỪ DUNG DỊCH TẨY GỈ. Kết quả xác định từ độ bão hòa. Kết quả phân tích cấu trúc và thành phần hóa học. Kết quả phân tích cấu trúc tinh thể.

Kết quả phân tích hình thái cấu trúc. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP NANOCOMPOSIT OXIT SẮT TỪ VỚI HẠT BẠC NANO. Tổng hợp nanocomposit Fe3O4 /Ag trên nền chitosan. Tổng hợp nanocomposit dạng hạt oxit sắt từ-alginat với bạc nano.

TỔNG HỢP NANOCOMPOSIT Fe3O4/PHMG. Tổng hợp PHMG. Tổng hợp vât liệu nanocomposit Fe3O4/PHMG. Tổng hợp vật liệu nanocomposit Fe3O4/PHMG biến tính epichlohydrin.

Tổng hợp vật liệu nanocomposit dạng hạt Fe3O4-alginat/ PHMG. Thử nghiệm khử trùng mẫu nước thải bệnh viện. 98 KẾT LUẬN CHUNG .103 MỘT SỐ ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN .104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA NGHIÊN CỨU SINH .105 TÀI LIỆU THAM KHẢO .106 i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT : Atomic Absorption Spectroscopy AAS Phổ hấp thụ nguyên tử Alg : Alginat B.subtilis : Bacillus subtilis C.albican : Candida albican CS : Chitosan E.coli : Escherichia coli EDTA : Ethylenediaminetetraacetic acid : X-ray energy dispersion spectrum EDX Phổ tán sắc năng lượng tia X Ep : Epiclohydrin : Field emission scanning electron microscope FE-SEM Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường GHC : Guanidin hydrochlorit GO : Graphen oxit HMDA : Hexametylen diamin : Inductively coupled plasma mass spectroscopy ICP-MS Phổ khối plasma : Fourier-transform infrared spectroscopy FT-IR Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier L.fermentum : Lactobacillus fermentum : Minimum inhibitory concentration MIC Nồng độ ức chế tối thiểu Ms : Saturation magnetization Từ độ bão hòa P.aeruginosa : Pseudomonas aeruginosa PEG : Polyetylen glycol PVA : Polyvinyl alcohol PCL : Poly(-caprolacton) PHMG : Polyhexamethylen guanidin hydrochlorid S.aureus : Staphylococcus aureus S.enterica : Salmonella enterica : Transmission electron microscopy TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua ii : Thermal gravimetric analysis TGA Phân tích nhiệt trọng lượng : Ultraviolet – visible UV - vis Quang phổ hấp thụ phân tử : Vibrating sample magnetometer VSM Từ kế mẫu rung : X-ray diffraction XRD Nhiễu xạ tia X iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Thành phần kim loại nặng có trong dung dịch tẩy gỉ.

Thể tích dung dịch tẩy gỉ tương ứng với nồng độ Fe2+. Thành phần các nguyên tố trong vật liệu Fe3O4. Hàm lượng các kim loại nặng trong vật liệu Fe3O4. Thành phần các nguyên tố trong nanocomposit Fe3O4 – CS/Ag tổng hợp trong dung dịch CS nồng độ khác nhau.

Kích thước vòng vô khuẩn đối với khuẩn E. Thành phần các nguyên tố trong vật liệu Fe3O4-alginat/Ag tổng hợp từ dung dịch AgNO3 có nồng độ khác nhau. Hàm lượng Ag trong thành phần nanocomposit xác định bằng phương pháp ICP-MS. Kết quả khử khuẩn E.coli của nanocomposit Fe3O4-alginat/Ag.

Kết quả xác định độ nhớt đặc trưng của PHMG. Kết quả xác định IC50 và MIC trên vi khuẩn và nấm của PHMG. Thành phần hóa học của Fe3O4 và Fe3O4/PHMG. Giá trị đường kính vòng vô khuẩn trên khuẩn E.

Đường kính vòng vô khuẩn của Fe3O4/PHMG-Ep với E. Kết quả diệt khuẩn E. Coli bằng Fe3O4/PHMG và Fe3O4/PHMG-Ep. Kết quả thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu.17: Chất lượng nước thải lấy từ bệnh viện Y học cổ truyền Dân tộc Trung ương.

Chỉ tiêu chất lượng nước thải trước và sau khi xử lý.100 iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu trúc tinh thể của Fe3O4 [19].2: Đường cong từ hóa M-H của oxit sắt từ nano siêu thuận từ [20].3: Sơ đồ quá trình tổng hợp nano Fe3O4 từ dung dịch tẩy gỉ [38]. Phổ UV-Vis điển hình của hạt nano bạc [59].6: Kết quả xác định vòng vô khuẩn của các mẫu Fe3O4/Ag-CS (1), Fe3O4 (2) và nanocomposit Ag -CS (3) đối với P.7: Hoạt tính kháng khuẩn MRSA của Ag nano (a), Fe3O4 và nanocomposit Fe3O4 –Ag (b) [77].8: Các nhóm cation thường có mặt trong polyme kháng khuẩn.9: Khả năng kháng nấm của PHMG và amphoterixin B [87].10: Khả năng diệt khuẩn E.coli theo nồng độ của PHMG trong thành phần composit với PLA và PHB [93].11: Quy trình tổng hợp GO-PEG-PHMG [94].1: Sơ đồ tổng hợp nanocomposit Fe3O4/Chitosan/Ag .2: Sơ đồ tổng hợp nanocomposit Fe3O4/alginat/Ag .3: Sơ đồ tổng hợp nanocomposit Fe3O4/PHMG .4: Hệ thống thiết bị tổng hợp PHMG. Đường cong từ trễ của vật liệu Fe3O4 tổng hợp từ dung dịch tẩy gỉ với tốc độ khuấy: (a) 200, (b) 400, (c) 600, (d) 800 vòng/phút.

Đường cong từ trễ của vật liệu Fe3O4 tổng hợp từ dung dịch tẩy gỉ với nồng độ Fe2+ khác nhau: 0,5 (a); 0,9 (b); 1,1 (c); 1,2 (d) và 1,3 g/L (e). Phổ FTIR của vật liệu Fe3O4. Phổ EDX của vật liệu Fe3O4. Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu Fe3O4.

Ảnh FESEM của vật liệu Fe3O4. Ảnh TEM của vật liệu Fe3O4. Phổ EDX của nanocomposit Fe3O4 –CS/Ag tổng hợp với nồng độ CS là 0,1% (a), 0,25% (b) và 0,5% (c). Đường cong từ hóa của nanocomposit Fe3O4 –CS/Ag tổng hợp trong dung dịch CS với nồng độ khác nhau.

Phổ FTIR của CS, Fe3O4 và Fe3O4-CS/Ag. Phổ UV - Vis của oxit sắt từ nano Fe3O4 (a) và nanocomposit Fe3O4- CS/Ag (b). Giản đồ nhiễu xạ tia X của nanocomposit Fe3O4 – CS/Ag. Ảnh FESEM của nanocomposit Fe3O4-CS/Ag.

Ảnh TEM của nanocomposit Fe3O4-CS/Ag. Ảnh thử nghiệm xác định vòng vô khuẩn với E.coli của Fe3O4 (a); Fe3O4/CS (b) và nanocomposit Fe3O4-CS/Ag (c). Ảnh hiển vi quang học của hạt tạo thành từ dung dịch Na alginat có nồng độ: 0,2% (a); 0,5% (b); 1% (c); 1,5% (d). Đường cong từ hóa của Fe3O4-alginat với hàm lượng Fe3O4 là: 10% (a), 25% (b), 40% (c), 75% (d).

Ảnh hạt nanocomposit Fe3O4-alginat. Phổ hồng ngoại của alginat (a), Fe3O4 (b) và Fe3O4-alginat (c). Ảnh FESEM của hạt alginat. Ảnh FESEM của hạt nanocomposit Fe3O4-alginat.

Phổ EDX của hạt nanocomposit Fe3O4-alginat/Ag tổng hợp từ dung dịch AgNO3 có nồng độ khác nhau 5mM (a), 10 mM (b) và 15 mM (c). Ảnh FESEM của nanocomposit Fe3O4-alginat/Ag. Ảnh thử nghiệm khả năng kháng khuẩn E.coli của nanocomposit Fe3O4- alginat/Ag với các hàm lượng khác nhau: (a) mẫu đối chứng (độ pha loãng 103); (b) 98 mg/L; (c) 175 mg/L; (d) 503 mg/L; (e) 528 mg/L (không pha loãng).25 Phổ hồng ngoại của PHMG.26: Sự phụ thuộc độ nhớt rút gọn vào nồng độ dung dịch PHMG. Phổ hồng ngoại của Fe3O4 (a) và Fe3O4/PHMG (b).

Giản đồ XRD của Fe3O4 (a) và Fe3O4/PHMG (b). Phổ EDX của vật liệu Fe3O4 (a) và Fe3O4/ PHMG (b). Giản đồ TGA của Fe3O4 (a) và nanocomposit Fe3O4/PHMG (b). Ảnh hiển vi điện tử quét xạ trường của vật liệu Fe3O4 và nanocomposit vi Fe3O4/ PHMG.

Đường cong từ hóa của hạt Fe3O4 (a) và Fe3O4/PHMG (b). Ảnh chụp các mẫu xét nghiệm độ kháng khuẩn của PHMG (a) và Fe3O4/ PHMG (b) .84 ở các nồng độ 5,0 mg/mL (1); 1,7 mg/mL (2) và 0,5 mg/mL (3).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Thu Hà (2022). Vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước thải [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/nghien-cuu-vat-lieu-nanocomposit-tu-tinh-khang-khuan-khu-trung-nuoc-thai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước thải" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn, tổng hợp & đặc trưng, ứng dụng khử trùng nước thải hiệu quả.

Luận án "Vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước thải" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước thải" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước thải" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Kỹ Thuật Hóa Học & Thực Phẩm.

Luận án "Vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước thải" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước thải" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước thải" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter