Nghiên cứu Mô hình Ontology và Ứng dụng trong Miền Dầu khí - Luận án Tiến sĩ Vũ Ngọc Trình
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số mô hình học ontology và ứng dụng trong miền dầu khí. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Ontology: Nền tảng tri thức dầu khí hiện đại
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ thông tin
- Tác giả:
- Vũ Ngọc Trình
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Ontology Nền tảng tri thức dầu khí hiện đại
Ontology đóng vai trò then chốt trong việc cấu trúc hóa và quản lý tri thức trong ngành dầu khí. Nó cung cấp một khung sườn thống nhất để định nghĩa các khái niệm, mối quan hệ, và thuộc tính. Điều này giúp chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa. Việc ứng dụng ontology giải quyết các thách thức từ lượng dữ liệu lớn, đa dạng, và phân mảnh. Các công ty dầu khí có thể chuẩn hóa thuật ngữ và tăng cường khả năng chia sẻ thông tin. Một mô hình tri thức dầu khí vững chắc là nền tảng cho các quyết định chiến lược. Ontology công nghiệp dầu khí hiệu quả tạo ra cái nhìn toàn diện về toàn bộ chuỗi giá trị, từ thăm dò đến khai thác và chế biến, tối ưu hóa hoạt động. Việc thiết kế và triển khai ontology đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về miền và kỹ thuật. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho việc quản lý tri thức ngành dầu khí và đổi mới công nghệ.
1.1. Khái niệm Ontology và tầm quan trọng trong dầu khí
Ontology định nghĩa các khái niệm, thuộc tính, mối quan hệ trong một miền tri thức cụ thể. Nó cung cấp một cách biểu diễn tri thức rõ ràng, có cấu trúc. Trong ngành dầu khí, ontology giải quyết thách thức từ dữ liệu đa dạng, phân mảnh. Dữ liệu này bao gồm từ dữ liệu địa chất đến thông tin vận hành giếng khoan. Ontology giúp chuẩn hóa thuật ngữ, tăng cường khả năng hiểu và chia sẻ thông tin giữa các hệ thống, chuyên gia. Nó hình thành nền tảng cho mô hình tri thức dầu khí vững chắc, cho phép hệ thống máy tính hiểu ngữ cảnh của dữ liệu. Một ontology công nghiệp dầu khí hiệu quả tạo ra cái nhìn toàn diện về các hoạt động từ thăm dò đến khai thác, hỗ trợ quản lý thông tin phức tạp.
1.2. Phân loại và cấu trúc Ontology ngành dầu khí
Ontology có thể phân loại thành ontology cấp cao, ontology miền và ontology tác vụ. Ontology miền dầu khí tập trung vào các khái niệm cốt lõi như giếng khoan, mỏ dầu, địa tầng, thiết bị, quy trình thăm dò và khai thác. Cấu trúc ontology bao gồm các lớp (classes), thuộc tính (properties) và thể hiện (instances). Các lớp đại diện cho các thực thể cụ thể trong miền. Thuộc tính mô tả đặc điểm của thực thể hoặc mối quan hệ giữa chúng, ví dụ như 'có vị trí tại', 'chứa', 'được sản xuất bởi'. Mối quan hệ như 'bao gồm', 'thuộc về', 'liên quan đến' được định nghĩa rõ ràng, giúp tạo ra một mạng lưới tri thức. Cấu trúc này hỗ trợ biểu diễn tri thức dầu khí một cách có hệ thống, cho phép phân tích sâu hơn.
1.3. Quy trình thiết kế Ontology cho dữ liệu dầu khí
Thiết kế ontology là một quá trình lặp đi lặp lại, đòi hỏi sự hợp tác giữa chuyên gia miền và kỹ sư tri thức. Các bước bao gồm xác định miền và mục đích sử dụng, thu thập các thuật ngữ quan trọng và định nghĩa chúng, sau đó định nghĩa các lớp và phân cấp phù hợp. Tiếp theo là xác định các thuộc tính và mối quan hệ giữa các lớp, và cuối cùng là tạo ra các thể hiện thực tế. Chuyên gia miền đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác ngữ nghĩa. Công cụ xây dựng ontology như Protégé giúp trực quan hóa và quản lý quá trình. Việc kiểm thử và tinh chỉnh liên tục là cần thiết để đảm bảo chất lượng. Mục tiêu là xây dựng mô hình tri thức dầu khí chính xác, đầy đủ, đáp ứng nhu cầu quản lý tri thức ngành dầu khí trong thực tế.
II.Học Ontology Xây dựng mô hình tri thức dầu khí hiệu quả
Học ontology là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Nó tập trung vào việc tự động hoặc bán tự động trích xuất các thành phần ontology từ dữ liệu thô. Quá trình này giúp giảm đáng kể công sức thủ công. Nó tăng tốc độ xây dựng các mô hình tri thức dầu khí toàn diện. Các phương pháp học ontology bao gồm từ thống kê đơn giản đến các kỹ thuật học máy phức tạp. Mục tiêu là phát hiện khái niệm, mối quan hệ, và quy tắc ngữ nghĩa ẩn trong dữ liệu. Đặc biệt, việc tích hợp nhiều kỹ thuật khác nhau và sử dụng các độ đo tiên tiến giúp cải thiện độ chính xác. Điều này tạo ra một ontology công nghiệp dầu khí linh hoạt, dễ dàng cập nhật và mở rộng. Nó hỗ trợ biểu diễn tri thức dầu khí chi tiết hơn, phù hợp với sự phát triển của ngành.
2.1. Các phương pháp học Ontology tự động
Học ontology là quá trình tự động hoặc bán tự động trích xuất các thành phần ontology từ dữ liệu thô. Dữ liệu nguồn bao gồm tài liệu văn bản, cơ sở dữ liệu phi cấu trúc, bảng tính và các nguồn thông tin khác. Các phương pháp chính bao gồm kỹ thuật thống kê để nhận diện các cụm từ quan trọng, xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích ngữ nghĩa, và học máy để phát hiện các mẫu ẩn. Các hoạt động chính là trích xuất thuật ngữ, phát hiện khái niệm, tìm kiếm mối quan hệ giữa các khái niệm và phân cụm khái niệm. Học ontology giúp giảm công sức thủ công đáng kể, tăng tốc độ xây dựng ontology. Nó đảm bảo tính nhất quán và cập nhật của mô hình tri thức dầu khí.
2.2. Mô hình học Ontology tích hợp và đoán nhận thực thể
Mô hình học ontology tích hợp kết hợp nhiều nguồn dữ liệu và kỹ thuật khác nhau để xây dựng ontology toàn diện. Mô hình này giải quyết vấn đề phân mảnh thông tin, tận dụng sức mạnh tổng hợp từ nhiều loại dữ liệu. Đoán nhận thực thể là một phần quan trọng của quá trình, tập trung vào việc xác định và phân loại các thực thể cụ thể (như tên giếng khoan, loại đá, tên thiết bị thăm dò) trong văn bản. Kỹ thuật học máy tiên tiến như Maximum Entropy - Beam Search có thể được áp dụng để cải thiện độ chính xác của việc nhận dạng. Việc này tạo ra biểu diễn tri thức dầu khí chi tiết, giúp xây dựng ontology công nghiệp dầu khí toàn diện hơn, hỗ trợ phân tích chuyên sâu.
2.3. Kỹ thuật học Ontology dựa trên độ đo Google Distance
Độ đo Google Distance là một kỹ thuật sáng tạo dựa trên tần suất xuất hiện đồng thời của các từ khóa trên Internet. Nó đo lường sự liên quan ngữ nghĩa giữa các khái niệm bằng cách phân tích lượng thông tin chung giữa chúng. Kỹ thuật này giúp phát hiện mối quan hệ ẩn mà các phương pháp truyền thống khó nhận ra. Nó hỗ trợ đối sánh các thuộc tính và khái niệm giữa hai ontology khác nhau, tạo điều kiện cho việc tích hợp tri thức. Ứng dụng độ đo này cải thiện độ chính xác của quá trình học ontology, đặc biệt trong việc xây dựng các mối quan hệ ngữ nghĩa. Nó góp phần xây dựng mô hình tri thức dầu khí mạnh mẽ hơn, có khả năng kết nối thông tin đa dạng.
III.Ứng dụng Semantic Web dầu khí Tích hợp dữ liệu thông minh
Semantic Web cung cấp một nền tảng mạnh mẽ để chuyển đổi ngành dầu khí. Nó cho phép tích hợp dữ liệu dầu khí một cách ngữ nghĩa, vượt qua các rào cản từ dữ liệu phân tán và không đồng nhất. Bằng cách sử dụng các công nghệ chuẩn như RDF và OWL, thông tin từ nhiều nguồn khác nhau có thể được liên kết và diễn giải bởi máy tính. Điều này mở ra cánh cửa cho các hệ thống thông minh hơn. Nó cải thiện khả năng tìm kiếm, truy vấn thông tin và hỗ trợ ra quyết định. Ứng dụng semantic web dầu khí không chỉ giải quyết vấn đề kỹ thuật. Nó còn thúc đẩy đổi mới trong khai thác dầu khí thông minh và thăm dò dầu khí ngữ nghĩa, tạo ra giá trị mới từ kho dữ liệu khổng lồ.
3.1. Tích hợp dữ liệu dầu khí phân tán bằng Semantic Web
Ngành dầu khí đối mặt với thách thức lớn từ lượng dữ liệu khổng lồ và phân tán. Dữ liệu này đến từ nhiều nguồn, với định dạng và cấu trúc khác nhau, gây khó khăn cho việc phân tích tổng hợp. Ứng dụng semantic web dầu khí cung cấp một giải pháp hiệu quả cho tích hợp dữ liệu dầu khí. Các công nghệ Semantic Web như RDF (Resource Description Framework) và OWL (Web Ontology Language) cho phép biểu diễn dữ liệu theo cách có thể đọc và hiểu được bởi máy. Dữ liệu được liên kết ngữ nghĩa, tạo ra một mạng lưới thông tin có giá trị. Việc này tạo ra cái nhìn hợp nhất về thông tin, vượt qua rào cản từ các silo dữ liệu truyền thống. Nó cho phép truy cập và phân tích dữ liệu một cách linh hoạt, hiệu quả hơn.
3.2. Nâng cao khả năng tìm kiếm và truy vấn thông tin dầu khí
Tìm kiếm thông tin truyền thống trong ngành dầu khí thường bị giới hạn bởi từ khóa, bỏ qua ngữ cảnh và mối quan hệ. Ứng dụng semantic web dầu khí cho phép tìm kiếm ngữ nghĩa, nơi người dùng có thể truy vấn dựa trên ý nghĩa và mối quan hệ của các khái niệm. Ví dụ, thay vì chỉ tìm 'giếng khoan', có thể tìm 'tất cả các giếng khoan có sản lượng cao trong một mỏ cụ thể thuộc khu vực X và được khoan trước năm Y'. SPARQL là ngôn ngữ truy vấn mạnh mẽ cho RDF dữ liệu dầu khí, cho phép thực hiện các truy vấn phức tạp trên các đồ thị tri thức. Khả năng này tăng cường hiệu quả ra quyết định, hỗ trợ quản lý tri thức ngành dầu khí bằng cách cung cấp thông tin chính xác, nhanh chóng.
3.3. Xây dựng hệ thống khuyến nghị và hỗ trợ quyết định
Các hệ thống khuyến nghị đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các quyết định chiến lược và vận hành. Chúng có thể được xây dựng dựa trên mô hình tri thức dầu khí để phân tích thông tin hiện có. Các hệ thống này đề xuất các hành động tối ưu hoặc đưa ra gợi ý chuyên sâu. Ví dụ, khuyến nghị vị trí khoan mới dựa trên dữ liệu địa chất, hoặc chiến lược khai thác hiệu quả cho một giếng dầu cụ thể. Ontology cung cấp ngữ cảnh phong phú, giúp chuyên gia dầu khí đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn, dựa trên tri thức được biểu diễn một cách rõ ràng. Việc này góp phần vào khai thác dầu khí thông minh, tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu rủi ro.
IV.Quản lý tri thức ngành dầu khí Thăm dò khai thác thông minh
Quản lý tri thức là yếu tố sống còn đối với ngành dầu khí. Ontology cung cấp một khung sườn có cấu trúc để tổ chức, lưu trữ, và truy xuất tri thức một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc tích hợp dữ liệu địa chất, kỹ thuật và kinh nghiệm chuyên gia vào một mô hình tri thức dầu khí duy nhất. Nó giúp giảm thiểu mất mát tri thức và đảm bảo tính liên tục trong hoạt động. Thăm dò dầu khí ngữ nghĩa và khai thác dầu khí thông minh là hai lĩnh vực hưởng lợi lớn. Các ứng dụng ontology cho phép phân tích dữ liệu sâu hơn, đưa ra dự báo chính xác hơn và tối ưu hóa các quy trình. Quản lý tri thức ngành dầu khí thông qua ontology không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn thúc đẩy đổi mới liên tục.
4.1. Quản lý tri thức ngành dầu khí hiệu quả
Quản lý tri thức ngành dầu khí là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Ontology cung cấp một khung sườn mạnh mẽ để tổ chức, lưu trữ, truy xuất và chia sẻ tri thức một cách có hệ thống. Tri thức này bao gồm dữ liệu địa chất phức tạp, kỹ thuật khoan tiên tiến, kinh nghiệm quý báu từ các chuyên gia lão luyện. Việc áp dụng ontology giúp các tổ chức dầu khí giảm thiểu việc mất mát tri thức do biến động nhân sự hoặc thiếu hụt tài liệu. Nó đảm bảo tri thức được truyền lại cho thế hệ sau một cách hiệu quả. Mô hình tri thức dầu khí trở thành một tài sản chiến lược, nâng cao năng lực cạnh tranh và đổi mới của doanh nghiệp.
4.2. Thăm dò dầu khí ngữ nghĩa Tối ưu hóa phân tích địa chất
Thăm dò dầu khí ngữ nghĩa áp dụng các kỹ thuật Semantic Web và ontology để phân tích sâu hơn dữ liệu địa chấn, bản đồ địa chất, nhật ký giếng khoan và các tài liệu liên quan. Ontology biểu diễn các khái niệm như đá mẹ, bẫy dầu khí, kiến tạo địa chất, các loại chất lỏng chứa hydrocarbon. Chuyên gia có thể hiểu sâu hơn về tiềm năng và rủi ro của các khu vực thăm dò. Nó giúp xác định các khu vực có triển vọng cao với độ chính xác lớn hơn. Quá trình thăm dò trở nên chính xác, hiệu quả và ít tốn kém hơn. Việc này giảm thiểu rủi ro khoan giếng không hiệu quả, tối ưu hóa nguồn lực.
4.3. Khai thác dầu khí thông minh Tăng cường sản lượng
Khai thác dầu khí thông minh sử dụng ontology để tối ưu hóa toàn bộ quá trình vận hành, từ giám sát giếng khoan đến quản lý mỏ. Ontology mô tả chi tiết thiết bị, quy trình vận hành, điều kiện giếng khoan và các yếu tố môi trường. Nó hỗ trợ giám sát liên tục, chẩn đoán lỗi tự động và dự báo sản lượng chính xác. Ví dụ, ontology có thể phát hiện sớm sự cố thiết bị, đề xuất biện pháp khắc phục tối ưu, hoặc điều chỉnh áp suất giếng khoan để tối đa hóa sản lượng. Khai thác dầu khí thông minh không chỉ giúp tối đa hóa thu hồi dầu mà còn giảm thiểu chi phí hoạt động, tăng cường an toàn lao động và bảo vệ môi trường.
V.Biểu diễn tri thức dầu khí OWL RDF trong Ontology
Việc biểu diễn tri thức dầu khí một cách rõ ràng và có thể xử lý bởi máy là cốt lõi của công nghệ ontology. Các ngôn ngữ chuẩn Semantic Web như OWL và RDF đóng vai trò quan trọng trong việc này. OWL trong dầu khí cho phép định nghĩa các khái niệm, thuộc tính, và các mối quan hệ logic phức tạp, tạo ra một mô hình tri thức dầu khí giàu ngữ nghĩa. Trong khi đó, RDF dữ liệu dầu khí cung cấp một cấu trúc đơn giản để mô tả các tài nguyên và liên kết chúng lại với nhau. Cả hai ngôn ngữ này đều hỗ trợ tích hợp dữ liệu dầu khí từ nhiều nguồn khác nhau. Chúng tạo nên một đồ thị tri thức thống nhất, là nền tảng cho ứng dụng semantic web dầu khí tiên tiến, từ truy vấn ngữ nghĩa đến hệ thống hỗ trợ quyết định.
5.1. Ngôn ngữ OWL trong mô hình tri thức dầu khí
OWL trong dầu khí (Web Ontology Language) là ngôn ngữ chuẩn quốc tế. Nó dùng để định nghĩa các ontology trên Semantic Web. OWL cho phép biểu diễn các mối quan hệ phức tạp, bao gồm các ràng buộc logic, thuộc tính dữ liệu và thuộc tính đối tượng. Ví dụ, có thể định nghĩa 'một giếng khoan thuộc về một mỏ dầu và có một loại dầu cụ thể'. OWL hỗ trợ suy luận logic mạnh mẽ. Nó giúp khám phá tri thức mới, phát hiện mâu thuẫn trong mô hình tri thức dầu khí. Việc này cung cấp khả năng phân tích sâu sắc hơn, giúp các hệ thống thông minh hiểu và xử lý thông tin phức tạp.
5.2. RDF Biểu diễn dữ liệu dầu khí theo chuẩn Semantic Web
RDF dữ liệu dầu khí (Resource Description Framework) cung cấp một cấu trúc ba ngôi đơn giản nhưng mạnh mẽ: Chủ ngữ - Vị ngữ - Tân ngữ. Cấu trúc này mô tả các tài nguyên và mối quan hệ của chúng một cách linh hoạt. RDF là nền tảng cốt lõi cho Semantic Web, giúp liên kết dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Ví dụ, một câu có thể là 'Giếng khoan A (Chủ ngữ) có vị trí (Vị ngữ) tại tọa độ X (Tân ngữ)' hoặc 'Giếng khoan A (Chủ ngữ) thuộc về (Vị ngữ) Công ty Y (Tân ngữ)'. RDF dữ liệu dầu khí dễ dàng được chia sẻ, tích hợp và mở rộng, tạo thành một đồ thị tri thức khổng lồ.
5.3. Xây dựng Kho ngữ liệu và biểu diễn tri thức
Kho ngữ liệu (corpus) là tập hợp dữ liệu văn bản lớn, đã được xử lý và chú thích. Nó dùng để huấn luyện các mô hình học ontology và các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Trong ngành dầu khí, kho ngữ liệu có thể bao gồm báo cáo kỹ thuật, tài liệu nghiên cứu, biên bản cuộc họp, dữ liệu nhật ký giếng khoan dưới dạng văn bản. Việc xây dựng kho ngữ liệu chất lượng cao là cần thiết. Nó đảm bảo biểu diễn tri thức dầu khí chính xác và đầy đủ. Công cụ và quy trình chuẩn hóa hỗ trợ quá trình này, từ thu thập dữ liệu đến gán nhãn, tạo ra tài nguyên quý giá cho việc phát triển ontology công nghiệp dầu khí.
VI.Lợi ích Ontology công nghiệp dầu khí Nâng cao hiệu suất
Việc triển khai ontology công nghiệp dầu khí mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Nó giúp tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ. Các quyết định được đưa ra dựa trên tri thức toàn diện và nhất quán. Điều này giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ phản ứng. Ontology cũng đóng góp vào việc giảm thiểu rủi ro và chi phí hoạt động. Nó cho phép nhận diện sớm các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp phòng ngừa. Cuối cùng, ontology là động lực cho sự đổi mới công nghệ. Nó tạo điều kiện cho việc tích hợp các hệ thống thông minh. Điều này bao gồm trí tuệ nhân tạo và học máy. Nó thúc đẩy các phương pháp thăm dò dầu khí ngữ nghĩa và khai thác dầu khí thông minh tiên tiến hơn. Mô hình tri thức dầu khí trở thành tài sản cạnh tranh cốt lõi.
6.1. Tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và ra quyết định
Ontology công nghiệp dầu khí cung cấp cái nhìn tổng thể và nhất quán về các quy trình nghiệp vụ. Nó bao gồm từ thăm dò, khoan, khai thác đến chế biến và vận chuyển. Các quy trình trở nên minh bạch hơn, dễ dàng phân tích và cải tiến. Quyết định được đưa ra dựa trên tri thức toàn diện, nhất quán và được kiểm chứng. Việc này giảm thiểu sai sót do hiểu lầm hoặc thông tin thiếu. Nó tăng tốc độ ra quyết định, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Hiệu suất hoạt động tổng thể của doanh nghiệp dầu khí được cải thiện đáng kể, tối ưu hóa nguồn lực.
6.2. Giảm thiểu rủi ro và chi phí hoạt động
Sử dụng ontology giúp xác định sớm các rủi ro tiềm ẩn trong mọi giai đoạn hoạt động dầu khí. Nó phân tích mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố, như rủi ro địa chất, rủi ro thiết bị, rủi ro môi trường. Việc này cho phép đưa ra biện pháp phòng ngừa chủ động, giảm thiểu khả năng xảy ra sự cố không mong muốn. Chi phí phát sinh từ các sự cố, khắc phục hậu quả hoặc gián đoạn hoạt động được hạn chế đáng kể. Mô hình tri thức dầu khí hỗ trợ quản lý rủi ro hiệu quả. Nó tạo ra một môi trường làm việc an toàn hơn, tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
6.3. Đổi mới công nghệ trong thăm dò và khai thác
Ontology thúc đẩy việc áp dụng các công nghệ mới và đổi mới trong ngành dầu khí. Nó tạo ra một nền tảng tri thức chung, thống nhất cho việc tích hợp các hệ thống thông minh. Trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (ML), và phân tích dữ liệu lớn có thể tích hợp dễ dàng hơn với ontology. Điều này dẫn đến các phương pháp thăm dò dầu khí ngữ nghĩa tiên tiến hơn và hỗ trợ khai thác dầu khí thông minh. Ngành dầu khí duy trì tính cạnh tranh. Nó đối mặt hiệu quả hơn với các thách thức phức tạp của thị trường năng lượng toàn cầu. Ontology là động lực cho sự đổi mới liên tục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Vũ Ngọc Trình NGHIÊN CỨU MỘT SỐ MÔ HÌNH HỌC ONTOLOGY VÀ ỨNG DỤNG TRONG MIỀN DẦU KHÍ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Hà Nội – 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Vũ Ngọc Trình NGHIÊN CỨU MỘT SỐ MÔ HÌNH HỌC ONTOLOGY VÀ ỨNG DỤNG TRONG MIỀN DẦU KHÍ Chuyên ngành: Hệ thống Thông tin Mã số: 9480104. 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hà Quang Thụy 2. Nguyễn Hùng Sơn Hà Nội – 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Vũ Ngọc Trình i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Bộ môn Hệ thống thông tin – Khoa Công nghệ thông tin – Trường Đại học Công nghệ - Đại học quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hà Quang Thụy và PGS.
Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy Hà Quang Thụy và thầy Nguyễn Hùng Sơn, những người đã đưa tôi tiếp cận và đạt được những thành công trong lĩnh vực nghiên cứu của mình. Tôi đặc biệt gửi lời cảm ơn tới thầy Hà Quang Thụy đã luôn tận tâm, động viên, khuyến khích và chỉ dẫn tôi hoàn thành được bản luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. Nguyễn Ngọc Hóa, TS.
Trần Mai Vũ, TS. Trần Trọng Hiếu, đã nhiệt tình giúp đỡ, chia sẻ các kinh nghiệm nghiên cứu trong quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới tập thể các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc Trường Đại học Công nghệ (đặc biệt là các thành viên của Phòng thí nghiệm khoa học dữ liệu và công nghệ tri thức – DS&KTlab, và Bộ môn Các Hệ thống Thông tin) - Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ về chuyên môn và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới các cộng sự đã cùng tôi thực hiện các công trình nghiên cứu và các bạn đồng nghiệp đã giúp đỡ, trao đổi và chia sẻ những kinh nghiệm về chuyên môn, đóng góp các ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong hội đồng chuyên môn đã đóng góp các ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án. Tôi cũng bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Anh Đức, Viện trưởng Viện Dầu khí Việt Nam và Ban lãnh đạo Viện Dầu khí Việt Nam (Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam) đã tạo kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu; cảm ơn các đồng nghiệp trong Ban CNTT thuộc Viện Dầu khí Việt Nam đã luôn ủng hộ, quan tâm và động viên tôi. Tôi luôn biết ơn những người thân trong gia đình, bố mẹ nội, bố mẹ ngoại, các anh chị em đã luôn chia sẻ khó khăn, động viên và là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho tôi trong suốt thời gian qua.
ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. VI DANH MỤC CÁC BẢNG.
VIII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. IX MỞ ĐẦU. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ONTOLOGY, HỌC ONTOLOGY VÀ ĐỘ ĐO GOOGLE. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ONTOLOGY.
Khái niệm ontology. Phân loại ontology. Một ví dụ về ontology miền. Nguyên lý và quy trình thiết kế ontology miền.
Công cụ xây dựng ontology. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HỌC ONTOLOGY. Khung nhìn học ontology. Kỹ thuật và tài nguyên được sử dụng trong học ontology.
Liên hệ nghiên cứu của luận án vào các khung nhìn khái quát về học ontology. Bộ các độ đo đánh giá mô hình phân lớp. ĐỘ ĐO KHOẢNG CÁCH GOOGLE. Độ phức tạp Kolmogorov, khoảng cách thông tin và khoảng cách thông tin chuẩn hóa.
Khoảng cách nén chuẩn hóa. Khoảng cách Google và tính chất. Kết luận Chương 1. MÔ HÌNH HỌC ONTOLOGY TÍCH HỢP VÀ ĐOÁN NHẬN THỰC THỂ.
PHÁT BIỂU BÀI TOÁN VÀ MÔ HÌNH GIẢI QUYẾT. Phát biểu bài toán. Tập tài nguyên xây dựng ontology biểu hiện y sinh mở rộng. Ba tài nguyên biểu hiện y sinh làm tập dữ liệu kiểm thử.
Mô hình hai pha giải quyết bài toán. Thành phần xây dựng và tích hợp các kho ngữ liệu thực thể biểu hiện y sinh. 44 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mô hình tích hợp hai ontology biểu hiện y sinh.
Thành phần xây dựng kho ngữ liệu HPO_NC. Thành phần xây dựng kho ngữ liệu MPO_NC. Thành phần phát hiện quan hệ bắc cầu (bổ sung quan hệ) trong ontology kết quả. Kết quả tích hợp hai ontology.
XÂY DỰNG MÔ HÌNH HỌC MÁY MAXIMUM ENTROPY – BEAM SEARCH NHẬN DẠNG THỰC THỂ BIỂU HIỆN Y SINH. Mô hình học máy Maximum Entropy. Mô hình học máy Maximum Entropy - Beam Search nhận dạng thực thể biểu hiện y sinh. Dữ liệu thực nghiệm và công cụ.
Kết quả và đánh giá. Phân tích lỗi. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. KỸ THUẬT HỌC ONTOLOY DỰA TRÊN CÁC ĐỘ ĐO.
MỘT MÔ HÌNH HỌC ONTOLOGY THEO TỪ VỰNG DỰA TRÊN ĐỘ ĐO KHOẢNG CÁCH GOOGLE. Phát biểu bài toán. Mô hình đối sánh các thuộc tính của hai khái niệm thuộc hai ontology miền. Mô hình đối sánh các khái niệm và học hai ontology dựa trên độ đo khoảng cách Google.
Ví dụ minh họa đối sánh khái niệm. MÔ HÌNH HỌC ONTOLOGY ANH - VIỆT DỰA TRÊN KỸ THUẬT HỌC MÁY VỚI CHỈ DỮ LIỆU DƯƠNG. Wikipedia là một nguồn tài nguyên xây dựng ontology. Phát biểu bài toán.
Chiến lược hai bước phân lớp dữ liệu với chỉ dữ liệu dương. Mô hình đề xuất. Thực nghiệm và đánh giá kết quả. Phát triển mô hình đề xuất.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KHUNG HỢP NHẤT NIỀM TIN THU NHẬN Ý KIẾN CHUYÊN GIA MIỀN. THU NHẬN Ý KIẾN CHUYÊN GIA TRONG XÂY DỰNG ONTOLOGY. Vai trò của chuyên gia trong xây dựng ontology.
Mô hình tranh luận trong xây dựng ontology. 98 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. CƠ SỞ NIỀM TIN PHÂN TẦNG, HỢP NHẤT NIỀM TIN VÀ KHUNG TRANH LUẬN. Cơ sở niềm tin phân tầng.
Hợp nhất niềm tin. Khung tranh luận. KHUNG HỢP NHẤT NIỀM TIN DỰA TRÊN TRANH LUẬN. Giao thức tranh luận cho hợp nhất niềm tin.
Lập luận hợp nhất niềm tin. Mô hình hợp nhất niềm tin dựa trên tranh luận. ÁP DỤNG VÀO ONTOLOGY DẦU KHÍ ANH - VIỆT. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
MỘT QUY TRÌNH XÂY DỰNG ONTOLOGY DẦU KHÍ ANH - VIỆT TẠI VIỆN DẦU KHÍ VIỆT NAM. MỘT QUY TRÌNH BẢY BƯỚC XÂY DỰNG ONTOLOGY DẦU KHÍ ANH - VIỆT. Xác định mục đích và phạm vi của Ontology dầu khí Anh - Việt. Thu thập tài nguyên Ontology dầu khí Anh – Việt sẵn có.
Tích hợp các ontology dầu khí Tiếng Anh. Làm giàu khái niệm dầu khí Tiếng Việt tiềm năng. Đối sánh khái niệm miền dầu khí Tiếng Việt. Bổ sung thành phần Tiếng Việt vào ontology dầu khí Tiếng Anh.
Hiệu chỉnh ontology dựa trên khung hợp nhất niềm tin qua tranh luận thu thập ý kiến chuyên gia. TRIỂN KHAI THỰC HIỆN. Thu thập và tiền xử lý dữ liệu. Thực thi ontology dầu khí Anh - Việt trên hệ thống máy tính.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 127 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 131 Tài liệu tiếng Việt.
131 Tài liệu tiếng Anh. 131 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo ML Machine Learning Học máy OL Ontology Learning Học ontology TM Text Mining Khai phá văn bản DO Domain Ontology Ontology miền Knowledge Management Hệ thống quản lý tri thức KMS System KS Knowledge Sharing Chia sẻ tri thức SE Search Engine Máy tìm kiếm Maximum Entropy - Beam Entropy cực đại – Tìm kiếm ME-BS Search chùm SVM Support Vector Machine Máy vectơ hỗ trợ I-SVM Iterative-SVM Lặp - SVM NB Naive Bayes Thống kê Naive Bayes kNN k Nearest Neighbour k láng giềng gần nhất POS Part of Speech Từ loại Learning with Positive and Học với dữ liệu dương và dữ LPU Unlabeled data liệu chưa gán nhãn P Precision Độ chính xác R Recall Độ hồi tưởng F1; Harmonic mean Trung bình điều hòa, là sự kết hợp của độ chính xác và độ hồi F1-Score tưởng RN Reliable Negative Dữ liệu âm tin cậy vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Term Frequency – Inverse Trọng số về tần suất và độ quan TF-IDF Document Frequency trọng của từ Normalized Information Khoảng cách thông tin được NID Distance chuẩn hóa Normalized Compress Distance Khoảng cách nén được chuẩn NCD hóa Normalized Compress Google Khoảng cách nén Google được NCDG Distance chuẩn hóa (Khoảng cách Goolge chuẩn) Petrovietnam; Vietnam Oil and Tập đoàn Dầu khí quốc gia PVN Gas Group Việt Nam VPI Vietnam Petroleum Institute Viện dầu khí Việt Nam vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Ma trận nhầm lẫn của một bộ phân lớp. Quan hệ giữa tài liệu OMIM có chỉ số OMIM ID: 600361 với các thực thể biểu hiện người (theo chỉ số) nhận được từ phenotype_annotation.
Một số thông tin thống kê về các ontology HPO_NC, MPO_NC và HPO_MPO_NC. Các đặc trưng biểu diễn dữ liệu được sử dụng trong luận án. Đánh giá các kết quả (tính theo %). Số lượng trung bình của các thẻ trên thực thể biểu hiện trong tất cả các tập dữ liệu.
Ma trận khoảng cách giữa các thuộc tính trong hai ontology. Kết quả các độ đo P, R, F của các thuật toán. Sự phụ thuộc của độ đo F trong thuật toán ROC/ISVM và DISTANCE vào tỷ lệ . Ví dụ về một số khái niệm mới và mô tả có thể đưa thêm vào từ điển dầu khí.
Phương thức thi hành các pha xây dựng ontology cơ sở miền [38]. Thứ tự ưu tiên đối với các yêu cầu của các chuyên gia (lớp cao hơn thì được ưu tiên hơn) .108 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 0. Một biểu diễn số lượng ấn phẩm khoa học có chứa chính xác cụm từ “ontology learning” trên ScienceDirect, Springer và Google Scholar .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Ngọc Trình (2019). Mô hình Ontology và Ứng dụng Dầu khí [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ - Đại học quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/nghien-cuu-mo-hinh-ontology-ung-dung-mien-dau-khi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình Ontology và Ứng dụng Dầu khí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số mô hình học ontology và ứng dụng trong miền dầu khí. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Mô hình Ontology và Ứng dụng Dầu khí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Mô hình Ontology và Ứng dụng Dầu khí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình Ontology và Ứng dụng Dầu khí" thuộc chuyên ngành Công nghệ thông tin. Danh mục: Kỹ Thuật Hóa Học & Thực Phẩm.
Luận án "Mô hình Ontology và Ứng dụng Dầu khí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình Ontology và Ứng dụng Dầu khí" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình Ontology và Ứng dụng Dầu khí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.