Luận án tiến sĩ Hóa học: Tổng hợp và đặc trưng vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn ứng dụng khử trùng nước thải - NCS Lê Thị Thu Hà
Nghiên cứu nanocompozit từ tính kháng khuẩn mới. Khử trùng nước thải hiệu quả, định hướng ứng dụng công nghệ xanh.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
130
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Công nghệ nano: Giải pháp khử trùng nước hiệu quả
- Số trang:
- 130 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Lê Thị Thu Hà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Công nghệ nano Giải pháp khử trùng nước hiệu quả
Ô nhiễm nước là vấn đề toàn cầu cấp bách. Mầm bệnh trong nước gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và môi trường. Các phương pháp xử lý nước truyền thống đối mặt nhiều hạn chế. Hiệu quả còn thấp. Chi phí vận hành cao. Phát triển công nghệ mới là cần thiết. Vật liệu nanocompozit từ tính nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. Chúng kết hợp khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ. Khả năng thu hồi dễ dàng sau xử lý cũng là một ưu điểm. Công nghệ nano mang lại tiềm năng cách mạng hóa ngành xử lý nước. Hạt nano từ tính được tích hợp các tác nhân kháng khuẩn. Điều này tạo ra vật liệu xử lý nước hiệu quả hơn. Luận án này tập trung vào nghiên cứu và ứng dụng vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn. Mục tiêu chính là khử trùng nước ô nhiễm. Đặc biệt, nó nhắm đến nước thải chứa nhiều mầm bệnh. Công trình góp phần vào sự phát triển bền vững trong xử lý nước.
1.1. Thực trạng ô nhiễm nước Thách thức mầm bệnh
Nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý làm trầm trọng thêm ô nhiễm nước. Các mầm bệnh trong nước, bao gồm vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, đe dọa trực tiếp sức khỏe cộng đồng. Bệnh tả, thương hàn, kiết lỵ thường xuyên bùng phát do nguồn nước bẩn. Quy định về chất lượng nước ngày càng nghiêm ngặt. Điều này đòi hỏi các giải pháp xử lý nước hiệu quả hơn. Ô nhiễm nước không chỉ ảnh hưởng đến con người. Nó còn tác động tiêu cực đến hệ sinh thái thủy sinh. Duy trì nguồn nước sạch là ưu tiên hàng đầu. Nhu cầu cấp thiết về công nghệ xử lý nước tiên tiến, đặc biệt là khử trùng nước, đang ngày càng tăng. Hiện trạng này thúc đẩy nghiên cứu về các vật liệu mới có khả năng tiêu diệt mầm bệnh trong nước một cách hiệu quả và bền vững.
1.2. Nhu cầu xử lý nước Phương pháp tiên tiến
Phương pháp khử khuẩn nước hiện tại có nhiều nhược điểm. Sử dụng hóa chất như clo tạo ra sản phẩm phụ độc hại. Tia UV đòi hỏi độ đục của nước thấp. Lọc màng có thể bị tắc nghẽn, chi phí cao. Nhu cầu về các phương pháp xử lý nước tiên tiến là rất lớn. Các phương pháp này cần đảm bảo hiệu quả cao. Chúng phải an toàn cho môi trường. Đồng thời, chi phí vận hành cần hợp lý. Vật liệu kháng khuẩn mới, đặc biệt là vật liệu nanocompozit từ tính, đang được khám phá. Chúng có khả năng tiêu diệt vi khuẩn. Đồng thời, khả năng thu hồi vật liệu dễ dàng bằng từ trường là một lợi thế lớn. Điều này giúp giảm thiểu ô nhiễm thứ cấp. Đây là hướng đi đầy triển vọng trong công nghệ xử lý nước.
1.3. Tiềm năng công nghệ nano Hướng đi mới
Công nghệ nano mang lại đột phá trong xử lý nước. Hạt nano từ tính có diện tích bề mặt lớn. Chúng có tính chất từ đặc biệt. Điều này giúp tăng cường khả năng hấp phụ và phản ứng. Vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn được thiết kế để nhắm mục tiêu vào mầm bệnh. Các hạt nano này có thể được biến đổi bề mặt. Chúng được gắn các tác nhân diệt khuẩn như bạc hoặc polyme kháng khuẩn. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu siêu từ tính với hiệu quả diệt khuẩn vượt trội. Khả năng thu hồi vật liệu bằng từ trường giúp tối ưu hóa quá trình xử lý. Đồng thời, nó giảm thiểu thất thoát và tái sử dụng vật liệu. Công nghệ nano mở ra một kỷ nguyên mới cho các giải pháp xử lý nước bền vững và hiệu quả.
II. Tổng hợp vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn
Việc tổng hợp vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn là trọng tâm của luận án. Các vật liệu này cần có khả năng kháng khuẩn mạnh. Chúng phải dễ dàng thu hồi sau khi xử lý nước. Công trình đã nghiên cứu tổng hợp oxit sắt từ nano (Fe3O4) làm nền tảng từ tính. Sau đó, kết hợp các thành phần kháng khuẩn như hạt nano bạc (Ag) và polyhexamethylene guanidine (PHMG). Quá trình tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo kích thước, hình thái và tính chất của vật liệu. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả khử trùng nước. Các phương pháp tổng hợp khác nhau được áp dụng. Chúng bao gồm tổng hợp từ dung dịch tẩy gỉ. Tổng hợp trên nền chitosan hoặc alginat cũng được thực hiện. Việc này giúp tạo ra các cấu trúc nanocompozit đa dạng. Mỗi loại cấu trúc có những ưu điểm riêng trong ứng dụng xử lý nước. Nghiên cứu sâu về tổng hợp giúp tối ưu hóa vật liệu siêu từ tính cho ứng dụng thực tiễn.
2.1. Tổng hợp oxit sắt từ nano Nền tảng vật liệu
Oxit sắt từ nano (Fe3O4) đóng vai trò cốt lõi. Chúng cung cấp khả năng từ tính cho nanocompozit. Điều này giúp dễ dàng tách vật liệu khỏi nước sau xử lý. Fe3O4 nano được tổng hợp từ dung dịch tẩy gỉ. Đây là một phương pháp tiết kiệm chi phí. Đồng thời, nó tận dụng tài nguyên phế thải. Quá trình tổng hợp được điều khiển để tạo ra hạt có kích thước đồng đều. Kích thước hạt nano ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất siêu từ tính của vật liệu. Việc tổng hợp thành công Fe3O4 nano chất lượng cao là bước đầu tiên quan trọng. Vật liệu này làm nền tảng cho việc tích hợp các tác nhân kháng khuẩn. Nó đảm bảo hiệu quả thu hồi trong các ứng dụng khử trùng nước. Nền tảng từ tính vững chắc là yếu tố then chốt.
2.2. Kết hợp nano bạc Tăng cường kháng khuẩn
Hạt nano bạc (Ag) là tác nhân kháng khuẩn nổi tiếng. Bạc nano có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn. Chúng ngăn chặn sự phát triển của mầm bệnh trong nước. Việc kết hợp nano bạc lên nền oxit sắt từ nano tạo ra nanocompozit Fe3O4/Ag. Các nanocompozit này được tổng hợp trên nền chitosan hoặc alginat. Chitosan và alginat cung cấp một khung polyme. Chúng giúp ổn định các hạt nano. Đồng thời, chúng tăng cường khả năng phân tán. Vật liệu nanocompozit Fe3O4/Ag thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Sự hiện diện của bạc làm tăng cường đáng kể hiệu quả diệt khuẩn. Đồng thời, tính chất từ vẫn được duy trì. Điều này cho phép thu hồi vật liệu dễ dàng. Đây là một bước tiến quan trọng trong phát triển vật liệu xử lý nước.
2.3. Polyme guanidin Liên kết kháng khuẩn mạnh
Polyhexamethylene guanidine (PHMG) là một polyme kháng khuẩn mạnh mẽ. PHMG có khả năng phá hủy màng tế bào vi khuẩn. Chúng ức chế hoạt động enzyme. Việc tích hợp PHMG vào cấu trúc nanocompozit là một chiến lược hiệu quả. Vật liệu nanocompozit Fe3O4/PHMG được tổng hợp. PHMG có thể được biến tính bằng epichlohydrin. Hoặc nó được kết hợp với nền alginat dạng hạt. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu siêu từ tính với khả năng kháng khuẩn bền vững. PHMG tan nhả chậm. Điều này cung cấp khả năng diệt khuẩn lâu dài. Vật liệu này phù hợp cho các ứng dụng khử trùng nước liên tục. Sự phát triển của nanocompozit Fe3O4/PHMG mở ra hướng đi mới. Nó mang lại hiệu quả cao trong xử lý ô nhiễm nước. Đây là một giải pháp tiên tiến cho các mầm bệnh trong nước.
III. Đặc trưng tính chất vật liệu siêu từ tính và kháng khuẩn
Việc đặc trưng tính chất vật liệu là thiết yếu. Nó xác nhận cấu trúc, thành phần và hiệu quả. Luận án đã sử dụng nhiều phương pháp phân tích tiên tiến. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) và ICP-MS phân tích thành phần hóa học. Hiển vi điện tử (FESEM, TEM) cho biết hình thái và kích thước hạt nano. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá độ bền nhiệt. Đặc biệt, từ kế mẫu rung (VSM) xác định tính chất siêu từ tính. Các phép đo hoạt tính kháng khuẩn được thực hiện. Chúng đánh giá khả năng tiêu diệt vi sinh vật của các vật liệu nanocompozit từ tính. Việc khảo sát sự tan nhả PHMG cũng được tiến hành. Kết quả phân tích khẳng định sự hình thành thành công các vật liệu. Chúng sở hữu các tính chất mong muốn. Điều này bao gồm khả năng siêu từ tính mạnh và hoạt tính kháng khuẩn cao. Các đặc trưng này là cơ sở để ứng dụng vào khử trùng nước hiệu quả.
3.1. Phân tích cấu trúc Xác định thành phần vật liệu
Phân tích cấu trúc vật liệu là bước quan trọng. Nó xác nhận sự hình thành các nanocompozit. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể. Nó xác định các pha hiện diện. Phổ hồng ngoại (FTIR) chỉ ra các nhóm chức hóa học. Điều này xác nhận sự liên kết giữa các thành phần. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) và phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) giúp định lượng các nguyên tố. Cụ thể là sắt, bạc. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và hiển vi điện tử quét xạ trường (FESEM) tiết lộ hình thái, kích thước và sự phân tán của hạt nano. Các kết quả này chứng minh sự tổng hợp thành công vật liệu nanocompozit từ tính. Chúng cho thấy sự kết hợp hiệu quả giữa oxit sắt từ, nano bạc và polyme guanidin.
3.2. Tính chất từ Khả năng thu hồi dễ dàng
Tính chất từ của vật liệu là yếu tố then chốt. Nó cho phép thu hồi vật liệu siêu từ tính dễ dàng. Phương pháp từ kế mẫu rung (VSM) được sử dụng để xác định từ độ bão hòa (Ms). Từ độ bão hòa cao cho thấy vật liệu phản ứng mạnh với từ trường ngoài. Điều này đảm bảo khả năng tách vật liệu ra khỏi nước hiệu quả. Các vật liệu nanocompozit Fe3O4/Ag và Fe3O4/PHMG thể hiện tính chất siêu từ tính rõ rệt. Chúng không giữ lại từ tính sau khi loại bỏ từ trường. Điều này ngăn ngừa sự kết dính. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho quá trình tái sử dụng. Khả năng thu hồi đơn giản giúp giảm chi phí. Nó cũng giảm ô nhiễm thứ cấp. Đây là một ưu điểm lớn trong ứng dụng khử trùng nước và xử lý nước nói chung.
3.3. Hoạt tính kháng khuẩn Đánh giá hiệu quả diệt khuẩn
Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn là cần thiết. Nó xác định khả năng tiêu diệt mầm bệnh của vật liệu. Các thử nghiệm kháng khuẩn được thực hiện trên các chủng vi khuẩn chuẩn. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp khuếch tán đĩa, thử nghiệm nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn cho thấy hoạt tính diệt khuẩn mạnh mẽ. Đặc biệt là nanocompozit chứa bạc nano và PHMG. Khả năng tiêu diệt hiệu quả vi khuẩn E. coli và S. aureus được chứng minh. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học. Chúng khẳng định tiềm năng của vật liệu trong ứng dụng khử trùng nước. Hiệu quả diệt khuẩn cao là điều kiện tiên quyết cho việc ứng dụng rộng rãi vật liệu này trong xử lý nước ô nhiễm.
IV. Cơ chế diệt khuẩn Hiệu quả của nanocompozit từ tính
Cơ chế diệt khuẩn của vật liệu nanocompozit từ tính rất phức tạp. Nó liên quan đến sự phối hợp của nhiều yếu tố. Hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa thiết kế vật liệu. Nó cũng cải thiện hiệu quả xử lý nước. Hạt nano bạc giải phóng ion Ag+. Ion này tương tác với màng tế bào vi khuẩn. Chúng gây ra rối loạn chức năng và chết tế bào. Polyme guanidine cũng có vai trò quan trọng. Chúng mang điện tích dương. Chúng liên kết với màng tế bào vi khuẩn mang điện tích âm. Điều này làm thay đổi tính thấm của màng. Nó dẫn đến rò rỉ các thành phần tế bào. Sự kết hợp của cả hai tác nhân kháng khuẩn mang lại hiệu quả hiệp đồng. Vật liệu siêu từ tính giúp phân tán tốt các tác nhân kháng khuẩn. Điều này tăng diện tích tiếp xúc với mầm bệnh. Khả năng thu hồi vật liệu cũng là một phần của cơ chế. Nó giúp loại bỏ mầm bệnh đã bị vô hiệu hóa khỏi nước. Cơ chế diệt khuẩn đa chiều này làm cho vật liệu nanocompozit từ tính trở thành giải pháp mạnh mẽ cho ô nhiễm nước.
4.1. Tác động của ion bạc Phá hủy màng tế bào
Ion bạc (Ag+) đóng vai trò quan trọng trong cơ chế diệt khuẩn. Hạt nano bạc giải phóng liên tục các ion Ag+. Các ion này có khả năng tấn công màng tế bào vi khuẩn. Chúng làm thay đổi cấu trúc và chức năng của màng. Điều này gây ra sự rò rỉ của các thành phần nội bào. Ag+ cũng liên kết với các enzyme quan trọng. Nó ức chế hoạt động trao đổi chất của vi khuẩn. Sự tương tác này làm gián đoạn quá trình hô hấp và sản xuất năng lượng. Cuối cùng, nó dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Khả năng diệt khuẩn phổ rộng của bạc nano là một lợi thế lớn. Nó chống lại nhiều loại mầm bệnh trong nước. Cơ chế này đảm bảo hiệu quả cao của vật liệu nanocompozit Fe3O4/Ag trong khử trùng nước.
4.2. Vai trò của polyme Ức chế vi sinh vật
Polyme kháng khuẩn, đặc biệt là PHMG, có cơ chế hoạt động riêng. PHMG là một polyme tích điện dương. Chúng dễ dàng liên kết với màng tế bào vi khuẩn tích điện âm. Sự tương tác này làm phá vỡ tính toàn vẹn của màng tế bào. Nó tạo ra các lỗ hổng. Điều này cho phép rò rỉ các ion và phân tử thiết yếu ra ngoài. Ngoài ra, PHMG có thể xâm nhập vào bên trong tế bào. Nó gây ức chế tổng hợp DNA, RNA và protein. Điều này dẫn đến ngừng hoạt động và chết của vi khuẩn. Khả năng ức chế vi sinh vật của polyme kháng khuẩn là bền vững. Đặc biệt khi được tích hợp vào vật liệu nanocompozit từ tính. Nó duy trì hoạt động trong thời gian dài. Điều này tăng cường hiệu quả tổng thể của giải pháp xử lý nước.
4.3. Ưu điểm từ tính Tối ưu hóa quá trình xử lý
Tính chất từ là một ưu điểm vượt trội của vật liệu. Khả năng siêu từ tính cho phép vật liệu phân tán tốt trong nước. Đồng thời, nó có thể được thu hồi nhanh chóng bằng từ trường ngoài. Điều này tối ưu hóa quá trình xử lý nước. Nó loại bỏ hoàn toàn các hạt nanocompozit đã hấp phụ mầm bệnh. Ưu điểm này giúp giảm thiểu ô nhiễm thứ cấp. Nó cũng cho phép tái sử dụng vật liệu. Việc tái sử dụng giúp giảm chi phí vận hành. Nó cũng thân thiện với môi trường. Khả năng thu hồi dễ dàng làm cho vật liệu nanocompozit từ tính trở thành lựa chọn lý tưởng. Nó phù hợp cho các hệ thống xử lý nước quy mô lớn và nhỏ. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc đưa công nghệ nano vào ứng dụng thực tế.
V. Ứng dụng khử trùng nước Giải pháp cho ô nhiễm mầm bệnh
Ứng dụng thực tế của vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn là trọng tâm cuối cùng. Luận án đã thử nghiệm hiệu quả của các vật liệu này trong khử trùng nước. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào nước thải bệnh viện. Nước thải bệnh viện chứa nhiều loại mầm bệnh nguy hiểm. Đây là một nguồn lây nhiễm tiềm tàng. Các thử nghiệm chứng minh khả năng diệt khuẩn vượt trội của nanocompozit Fe3O4/Ag và Fe3O4/PHMG. Vật liệu có thể loại bỏ hiệu quả vi khuẩn trong mẫu nước. Khả năng tái sử dụng vật liệu sau khi thu hồi bằng từ trường cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy vật liệu giữ được hoạt tính kháng khuẩn qua nhiều chu kỳ. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng lâu dài và bền vững. Công nghệ nano này cung cấp một giải pháp mới. Nó hiệu quả và thân thiện với môi trường. Nó góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm nước và mầm bệnh trong nước.
5.1. Thử nghiệm nước thải Hiệu quả thực tế
Thử nghiệm trên mẫu nước thải bệnh viện mang lại kết quả tích cực. Các vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn đã được ứng dụng trực tiếp. Chúng thể hiện khả năng giảm đáng kể lượng vi khuẩn. Nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn an toàn hơn. Hiệu quả này vượt trội so với nhiều phương pháp truyền thống. Việc sử dụng vật liệu siêu từ tính giúp quá trình xử lý diễn ra nhanh chóng. Nó cũng giúp thu hồi vật liệu dễ dàng. Điều này rất quan trọng đối với nước thải có khối lượng lớn. Kết quả thực tế này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó khẳng định tiềm năng của công nghệ nano trong giải quyết vấn đề ô nhiễm nước phức tạp.
5.2. Khử trùng bền vững Khả năng tái sử dụng vật liệu
Khả năng tái sử dụng là một yếu tố then chốt cho tính bền vững. Vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn có thể được thu hồi dễ dàng. Chúng được tái sử dụng nhiều lần. Sau mỗi chu kỳ xử lý, vật liệu được tách ra bằng từ trường. Sau đó, nó có thể được làm sạch và sử dụng lại. Các thử nghiệm đã chứng minh rằng vật liệu vẫn giữ được hoạt tính diệt khuẩn. Hoạt tính này duy trì ở mức cao qua nhiều chu kỳ. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và vận hành. Nó cũng giảm lượng chất thải. Khả năng khử trùng bền vững này làm cho vật liệu trở thành một giải pháp kinh tế và thân thiện với môi trường cho việc xử lý nước lâu dài.
5.3. Tiềm năng mở rộng Ứng dụng công nghiệp
Công nghệ nano này có tiềm năng mở rộng lớn. Nó có thể được áp dụng không chỉ cho nước thải bệnh viện. Nó còn có thể được dùng cho nước thải công nghiệp. Nó phù hợp cho việc xử lý nước sinh hoạt. Các vật liệu nanocompozit từ tính có thể được sản xuất ở quy mô lớn. Điều này nhờ vào quy trình tổng hợp hiệu quả. Khả năng điều chỉnh các tính chất vật liệu cũng rất linh hoạt. Điều này cho phép tùy chỉnh cho các nhu cầu xử lý nước khác nhau. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển sẽ đưa công nghệ này từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng công nghiệp. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới một tương lai với nguồn nước sạch hơn và an toàn hơn. Nó giải quyết triệt để các vấn đề ô nhiễm nước và mầm bệnh trong nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (130 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự gia tăng áp lực dân số và quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng đã khiến tình trạng ô nhiễm vi sinh vật trong nguồn nước thải y tế, sinh hoạt và chăn nuôi trở thành một thách thức môi trường cấp bách. Các phương pháp khử trùng truyền thống như clo hóa hay ozon hóa bộc lộ nhiều nhược điểm nghiêm trọng: clo hoạt tính phản ứng với hợp chất hữu cơ tự nhiên sinh ra các sản phẩm phụ gây ung thư như trihalometan ($THMs$) và axit haloacetic ($HAAs$), trong khi ozon có độ bền kém và chi phí vận hành cao. Trước bối cảnh đó, luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Lê Thị Thu Hà với đề tài "Nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng tính chất vật liệu nanocomposit từ tính kháng khuẩn, định hướng ứng dụng khử trùng nước thải" (chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý, mã số 9440119) đã tiên phong phát triển các hệ vật liệu nanocomposit từ tính đa chức năng, tích hợp khả năng diệt khuẩn phổ rộng với khả năng thu hồi nhanh bằng từ trường ngoài.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: (1) Hạt nano kim loại ($Ag$) và polyme kháng khuẩn tan trong nước (như các dẫn xuất polyguanidin) dù có hoạt tính diệt khuẩn cao nhưng rất khó thu hồi sau xử lý, tiềm ẩn nguy cơ xả thải thứ cấp gây độc sinh thái; (2) Các nghiên cứu về polyguanidin trước đây hầu hết chỉ dừng lại ở dạng tự do hoặc phủ trên màng lọc phẳng, chưa từng có công bố nào tích hợp thành công polyhexametylen guanidin hydroclorid ($PHMG$) lên hạt nano từ tính $Fe_3O_4$; (3) Nguồn chất thải công nghiệp nguy hại chứa sắt từ dung dịch tẩy gỉ thép ($pH < 0,1$, nồng độ sắt $70-100\text{ gFe/L}$) chưa được tận dụng hiệu quả để chế tạo vật liệu nano chức năng cao có giá trị gia tăng.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án tập trung vào các câu hỏi nghiên cứu ($RQ$) và giả thuyết khoa học ($H$):
- RQ1: Làm thế nào để tổng hợp hạt oxit sắt từ nano ($Fe_3O_4$) có độ kết tinh cao, tính siêu thuận từ và độ sạch đạt chuẩn từ nguồn dung dịch tẩy gỉ thải bỏ?
- RQ2: Cơ chế tương tác và hiệu quả diệt khuẩn của nanocomposit khi kết hợp $Fe_3O_4$ với hạt nano bạc ($Ag$) trên các chất nền polyme sinh học (chitosan, alginat) là gì?
- RQ3: Bằng phương pháp nào có thể cố định bền vững polyme kháng khuẩn cation $PHMG$ lên bề mặt $Fe_3O_4$ và kiểm soát tốc độ tan nhả bằng phản ứng khâu mạch cộng hóa trị với epiclohydrin?
- H1: Dung dịch tẩy gỉ có thể chuyển hóa hoàn toàn thành nano $Fe_3O_4$ siêu thuận từ thông qua quá trình đồng kết tủa kiểm soát bằng kiềm hóa mà không giữ lại dư lượng kim loại nặng độc hại.
- H2: Việc gắn $Ag$ nano và polyme $PHMG$ biến tính liên kết chéo lên chất mang từ tính sẽ tạo ra hiệu ứng hiệp đồng kháng khuẩn mạnh mẽ, đạt hiệu quả khử trùng triệt để các chủng vi khuẩn chỉ thị ($E.\ coli$, $Coliform$) trong mẫu nước thải bệnh viện thực tế mà vẫn thu hồi dễ dàng bằng từ trường.
Nghiên cứu được xây dựng trên khung lý thuyết chuyển pha đồng kết tủa vô cơ, lý thuyết siêu thuận từ Langevin, và cơ chế phá hủy màng tế bào của các hợp chất cao phân tử cation mang điện tích dương. Phạm vi thực nghiệm bao quát từ quy mô phòng thí nghiệm đến thử nghiệm trên mẫu nước thải thực tế lấy từ Bệnh viện Y học cổ truyền Dân tộc Trung ương với mật độ $Coliform$ ban đầu lên đến $10^6 - 10^9\text{ MPN/100mL}$.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu chính đang định hình lĩnh vực vật liệu xử lý nước: vật liệu nano từ tính, hạt nano bạc diệt khuẩn, và polyme cation kháng khuẩn.
Dòng nghiên cứu oxit sắt từ nano bắt đầu từ công trình kinh điển của Massart (1981) về phương pháp đồng kết tủa muối $Fe^{2+}/Fe^{3+}$ trong môi trường kiềm. Các biến tính hiện đại tập trung vào việc tinh chỉnh kích thước hạt và kiểm soát lực kháng từ ($H_c$) tiệm cận 0 để đạt trạng thái siêu thuận từ (Pereira et al., 2012; Lukowiec et al., 2017). Đối với việc tái chế dung dịch tẩy gỉ, Tang et al. (2009) đã chứng minh khả năng tổng hợp nano $Fe_3O_4$ kích thước $13-23\text{ nm}$ với từ độ bão hòa $67,77\text{ emu/g}$ nhờ hỗ trợ siêu âm ở $75^\circ\text{C}$. Tuy nhiên, hướng tiếp cận của Tang et al. đòi hỏi chất oxy hóa $NaClO_4$ đắt tiền và quy trình gia nhiệt tiêu tốn năng lượng.
Dòng nghiên cứu về nanocomposit $Fe_3O_4/Ag$ ghi nhận những bước tiến từ việc tạo cấu trúc lõi - vỏ (Bhupendra, 2009; Prucek et al., 2011) đến việc sử dụng các chất nền sinh học như chitosan (Trần Đại Lâm và cộng sự, 2015) và tinh bột (Ghaseminezhad et al., 2014). Mặc dù vật liệu này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn cao đối với $P.\ aeruginosa$, $S.\ aureus$ và $E.\ coli$, nhưng vấn đề giải phóng ion $Ag^+$ không kiểm soát và hiện tượng suy giảm từ tính sau khi bọc lớp phủ kim loại/vô cơ dày vẫn là điểm nghẽn lớn.
Dòng nghiên cứu polyme kháng khuẩn gốc guanidin được mở đầu bởi Zhang et al. (1999) và Oule et al. (2008), khẳng định $PHMG$ có khả năng diệt sạch vi khuẩn kháng thuốc $MRSA$ ở nồng độ chỉ $0,04%$ trong vòng $1,5\text{ phút}$. Các nghiên cứu của Lee et al. (2010) và Yu et al. (2020) tiếp tục làm sáng tỏ cơ chế phá hủy màng tế bào nấm $C.\ albicans$ và vi khuẩn gây thối rữa nông sản. Gần đây, các công trình ghép $PHMG$ lên màng lọc polyamide $TFC\ PA$ (Nikkola et al., 2013), màng siêu lọc polysulfon (Cao et al., 2014), hạt sáp polyethylen trong composit $PLA/PHB$ (Brzezinska et al., 2015), và graphen oxit $GO-PEG$ (Chen et al., 2015) đã mở ra hướng đi mới. Tuy nhiên, chưa có công trình nào tích hợp $PHMG$ trực tiếp lên chất mang sắt từ nano.
| Hướng tiếp cận | Tác giả tiêu biểu | Ưu điểm chính | Hạn chế cốt lõi | Định vị của Luận án |
|---|---|---|---|---|
| Tổng hợp $Fe_3O_4$ từ chất thải | Tang et al. (2009) | Tận dụng tẩy gỉ, $M_s = 67,77\text{ emu/g}$ | Dùng $NaClO_4$, cần gia nhiệt $75^\circ\text{C}$ và siêu âm | Dùng trực tiếp $Ca(OH)_2$ ở nhiệt độ phòng, quy trình xanh |
| Nanocomposit $Fe_3O_4/Ag$ | Prucek et al. (2011); Trần Đại Lâm (2015) | Diệt khuẩn phổ rộng, có từ tính phân tách | Chi phí $AgNO_3$ cao, nguy cơ thôi nhiễm bạc | Kết hợp nền polyme tự nhiên (CS, Alginat dạng hạt bead) |
| Polyme kháng khuẩn $PHMG$ | Nikkola (2013); Chen et al. (2015) | Kháng khuẩn mạnh, không độc, chống bám bẩn | Màng lọc dễ nghẹt, $GO$ khó tách ly khỏi thể tích lớn | Chế tạo composit $Fe_3O_4/PHMG$ biến tính liên kết chéo $Epiclohydrin$ |
Luận án này định vị tại điểm giao thoa giữa hóa học môi trường và công nghệ vật liệu tiên tiến: biến đổi chất thải nguy hại thành hạt nano từ tính, đồng thời giải quyết triệt để bài toán phân tách polyme tan trong nước bằng kỹ thuật biến tính bề mặt và khâu mạch liên kết chéo.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết khoa học bề mặt và hóa học chất rắn thông qua các luận điểm:
- Mở rộng lý thuyết siêu thuận từ Langevin trong hệ lai vô cơ - hữu cơ: Chứng minh rằng việc bọc phủ các chuỗi polyme hữu cơ phân tử lượng lớn ($PHMG$, chitosan, alginat) và gắn hạt nano bạc lên lõi $Fe_3O_4$ không làm thay đổi cấu trúc mạng tinh thể lập phương tâm mặt kiểu spinel nghịch đảo, đồng thời duy trì độ từ trễ bằng 0 ($H_c = 0$), giữ trọn vẹn đặc tính siêu thuận từ ở nhiệt độ phòng.
- Cơ chế tương tác liên kết chéo cộng hóa trị ($Covalent\ Crosslinking$) của $PHMG$: Làm sáng tỏ phản ứng alkyl hóa giữa vòng oxiran của epiclohydrin với các nhóm amin/guanidin bậc cao trên mạch $PHMG$, chuyển đổi trạng thái polyme từ dạng hòa tan tự do sang dạng gel liên kết mạng không gian bền vững trên bề mặt oxit sắt, làm giảm tốc độ hòa tan và duy trì hoạt tính diệt khuẩn lâu dài.
- Mô hình hiệp đồng điện tích - thẩm thấu màng ($Synergistic\ Electrostatic-Permeabilization\ Model$): Xác lập cơ chế bất hoạt tế bào vi khuẩn kép: các tâm cation guanidinium tích điện dương mạnh trên mạch $PHMG$ hấp phụ tĩnh điện lên lớp photpholipit mang điện âm của màng tế bào vi khuẩn, gây biến tính protein màng và hình thành các lỗ thủng nano ($2,3 - 3,3\text{ nm}$), dẫn đến rò rỉ tế bào chất và tiêu diệt vi khuẩn nhanh chóng.
[Dung dịch tẩy gỉ thép (Fe2+, pH < 0.1)]
│
▼ (Đồng kết tủa trong Ca(OH)2 bão hòa, T = 25°C)
[Hạt Nano Sắt Từ Fe3O4 Siêu Thuận Từ]
│
├────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[+ Chitosan / NaBH4 / AgNO3] [+ Natri Alginat / Ca2+ / AgNO3] [+ PHMG / Epiclohydrin]
│ │ │
▼ ▼ ▼
(Nanocomposit Fe3O4-CS/Ag) (Hạt Bead Fe3O4-Alginat/Ag) (Nanocomposit Fe3O4/PHMG-Ep)
│ │ │
└────────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┘
│
▼
[Ứng dụng khử trùng nước thải]
(Diệt E. coli, Coliform, tách ly bằng từ trường)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết tinh thể học chất rắn (cấu trúc spinel của oxit sắt), Lý thuyết trùng ngưng cao phân tử (tổng hợp polyguanidin từ $GHC$ và $HMDA$), và Lý thuyết vi sinh vật học màng tế bào. Bằng cách thiết lập các điều kiện biên nghiêm ngặt về nồng độ ion kim loại, tốc độ khuấy trộn và tỷ lệ tác nhân khâu mạch, khung phân tích cho phép kiểm soát đồng thời hai thông số đối nghịch: từ độ bão hòa ($M_s$) và mật độ tâm hoạt tính kháng khuẩn trên bề mặt vật liệu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo trường phái thực nghiệm khách quan (positivism), kết hợp chặt chẽ giữa tổng hợp hóa học vô cơ - hữu cơ, đặc trưng hóa lý cấu trúc nano và thử nghiệm vi sinh học đa cấp độ (từ chủng vi khuẩn thuần khiết trong phòng thí nghiệm đến mẫu nước thải y tế thực địa).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa qua 4 nhánh chính:
- Tổng hợp nano $Fe_3O_4$ từ dung dịch tẩy gỉ: Sử dụng $300\text{ mL}$ dung dịch $Ca(OH)_2$ bão hòa, nhỏ giọt dung dịch tẩy gỉ thu từ Công ty TNHH Ống thép Hòa Phát Hưng Yên (đã xác định hàm lượng kim loại nặng), khuấy mạnh ở nhiệt độ phòng trong $1\text{ giờ}$, thu hồi kết tủa bằng nam châm vĩnh cửu, rửa sạch và sấy chân không ở $60^\circ\text{C}$ trong $24\text{ giờ}$.
- Chế tạo nanocomposit $Fe_3O_4/Ag$:
- Trên nền Chitosan: Hòa tan chitosan ($0,1%$, $0,25%$, $0,5%$) trong axit axetic $1%$, phân tán $0,5\text{ g}\ Fe_3O_4$, thêm $20\text{ mL}\ AgNO_3\ 0,1\text{ M}$, khử bằng $2\text{ mL}\ NaBH_4\ 1\text{ M}$.
- Dạng hạt Alginat: Nhỏ giọt hỗn hợp natri alginat ($10\text{ g/L}$) chứa $Fe_3O_4$ (tỷ lệ khối lượng $10% - 75%$) vào dung dịch $CaCl_2\ 0,3\text{ M}$ để tạo hạt gel hình cầu; sau đó ngâm hạt trong $AgNO_3$ ($5 - 20\text{ mM}$) và khử bằng $NaBH_4$.
- Tổng hợp $PHMG$ và biến tính nanocomposit $Fe_3O_4/PHMG-Ep$:
- Trùng ngưng guanidin hydroclorit ($GHC$, $99,5%$) và hexametylen diamin ($HMDA$, $99,0%$) với xúc tác axit citric ở nhiệt độ nâng dần từ $120^\circ\text{C}$ đến $180^\circ\text{C}$ trong $8\text{ giờ}$, loại bỏ khí $NH_3$.
- Cố định $PHMG$ lên bề mặt $Fe_3O_4$, sau đó tiến hành phản ứng khâu mạch với epiclohydrin ($Ep$) để tạo mạng lưới không tan.
- Đánh giá hoạt tính sinh học và ứng dụng: Đo nồng độ ức chế tối thiểu ($MIC$), nồng độ ức chế $50%$ ($IC_{50}$), đường kính vòng vô khuẩn (phương pháp đục lỗ thạch), tốc độ tan nhả polyme theo thời gian, và đếm khuẩn lạc $Coliform$ (MPN) theo tiêu chuẩn QCVN 28:2010/BTNMT.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU RIGOROUS |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| [Dung dịch tẩy gỉ] ──> [Đồng kết tủa Ca(OH)2] ──> [Nano Fe3O4 siêu thuận từ] |
| │ |
| ┌───────────────────────────────────────────────────────┼────────────────┐ |
| ▼ ▼ ▼ |
| [Fe3O4/CS/Ag] [Fe3O4-Alginat/Ag] [Fe3O4/PHMG-Ep]|
| │ │ │ |
| └───────────────────────────────┬───────────────────────┴────────────────┘ |
| ▼ |
| [HỆ THỐNG THIẾT BỊ PHÂN TÍCH ĐẶC TRƯNG] |
| XRD ── TEM/FESEM ── EDX ── FTIR ── VSM ── TGA ── UV-Vis ── AAS/ICP-MS |
| │ |
| ▼ |
| [ĐÁNH GIÁ KHÁNG KHUẨN & THỬ NGHIỆM NƯỚC THẢI BỆNH VIỆN] |
| MIC/IC50 ── Vòng vô khuẩn ── Động học tan nhả ── Tổng Coliform (MPN) |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Data và phân tích
Hệ thống thiết bị đo đạc và phân tích hóa lý hiện đại bảo đảm độ tin cậy của dữ liệu:
- XRD (Nhiễu xạ tia X): Xác định cấu trúc pha tinh thể, độ sạch pha của $Fe_3O_4$ và kích thước hạt tinh thể theo phương trình Scherrer.
- FE-SEM & TEM: Phân tích hình thái hạt nano, kích thước hạt trung bình và sự phân tán của nano bạc/polyme trên bề mặt oxit sắt.
- VSM (Từ kế mẫu rung): Đo đường cong từ hóa $M - H$ ở $300\text{ K}$, xác định từ độ bão hòa ($M_s$) và lực kháng từ ($H_c$).
- FT-IR & UV-Vis: Xác định các nhóm chức đặc trưng ($Fe-O$, nhóm guanidin $-C(=NH)NH-$, liên kết chéo $C-O-C$, $C-N$) và đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt ($SPR$) của nano bạc ở bước sóng khoảng $400 - 420\text{ nm}$.
- TGA, AAS & ICP-MS: Định lượng chính xác hàm lượng polyme ghép trên hạt từ tính, hàm lượng bạc nano và kiểm tra vết kim loại nặng hòa tan.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Chuyển hóa hoàn toàn chất thải tẩy gỉ thành nano $Fe_3O_4$ siêu thuận từ: Dữ liệu phổ EDX và AAS khẳng định vật liệu $Fe_3O_4$ thu được không chứa tạp chất kim loại nặng nguy hại vượt ngưỡng. Từ độ bão hòa đạt giá trị cao ($M_s > 50\text{ emu/g}$), đường cong từ hóa đi qua gốc tọa độ ($H_c = 0$), chứng minh tính siêu thuận từ lý tưởng cho phép phân tách bằng nam châm trong vòng dưới $30\text{ giây}$.
- Khả năng kiểm soát hình thái hạt dạng bead $Fe_3O_4-alginat/Ag$: Nồng độ alginat $10\text{ g/L}$ kết hợp ion $Ca^{2+}\ 0,3\text{ M}$ tạo ra các hạt hình cầu đồng đều, đường kính khoảng $2 - 3\text{ mm}$, chứa các hạt nano bạc phân tán cao trên mạng lưới gel, thể hiện hoạt tính diệt $100%$ khuẩn $E.\ coli$ ở hàm lượng $503\text{ mg/L}$.
- Tổng hợp thành công polyme $PHMG$ có hoạt tính diệt khuẩn cực cao: Kết quả xác định độ nhớt đặc trưng và hoạt tính sinh học cho thấy $PHMG$ tổng hợp có $MIC$ đối với $E.\ coli$, $S.\ aureus$, $B.\ subtilis$ và $C.\ albicans$ ở mức rất thấp ($< 10\text{ ppm}$), vượt trội hơn nhiều chất kháng sinh thương mại.
- Đột phá trong khâu mạch $PHMG$ bằng Epiclohydrin ($Fe_3O_4/PHMG-Ep$): Việc đưa epiclohydrin vào phản ứng khâu mạch đã cố định vững chắc chuỗi polyme lên bề mặt $Fe_3O_4$. Dữ liệu động học tan nhả chứng minh vật liệu $Fe_3O_4/PHMG-Ep$ giảm thiểu hiện tượng thất thoát $PHMG$ vào môi trường nước tới hơn $80%$ so với mẫu không biến tính, trong khi vẫn duy trì đường kính vòng vô khuẩn kháng $E.\ coli$ mạnh mẽ.
- Hiệu quả xử lý triệt để nước thải bệnh viện thực tế: Thử nghiệm trên mẫu nước thải từ Bệnh viện Y học cổ truyền Dân tộc Trung ương chứng minh: xử lý bằng $10 - 30\text{ ppm}\ Fe_3O_4/PHMG-Ep$ trong thời gian tiếp xúc ngắn đã tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh, đưa tổng $Coliform$ từ mức ô nhiễm cực nặng ($10^6 - 10^9\text{ MPN/100mL}$) về dưới $3000\text{ MPN/100mL}$, đáp ứng hoàn toàn Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 28:2010/BTNMT (Cột A).
So sánh hiệu quả diệt Coliform trong nước thải y tế thực tế:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Nước thải ban đầu: ████████████████████████████████ 10^6 - 10^9 MPN │
│ Sau xử lý 10 ppm: ███ < 3.000 MPN (Đạt QCVN 28:2010/BTNMT) │
│ Sau xử lý 30 ppm: █ Vô khuẩn hoàn toàn (0 CFU/mL) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về khả năng chế tạo các hệ vật liệu lai hữu cơ - vô cơ đa chức năng mà không làm triệt tiêu các đặc tính quý báu của từng pha thành phần (tính siêu thuận từ của oxit vô cơ và hoạt tính kháng khuẩn của polyme hữu cơ).
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình tổng hợp hóa học xanh, khép kín, tái sử dụng chất thải nguy hại của ngành luyện kim để phục vụ trực tiếp cho ngành xử lý môi trường.
- Về mặt thực tiễn & chính sách: Mở ra giải pháp công nghệ mới cho các trạm xử lý nước thải y tế và cụm công nghiệp, thay thế hệ thống châm clo độc hại bằng module khử trùng từ tính tuần hoàn, giúp loại bỏ nguy cơ hình thành các hợp chất hữu cơ chứa clo gây ung thư.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Quy mô thực nghiệm: Các mẻ tổng hợp vật liệu mới thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm ($batch$ từ vài gam đến vài chục gam), chưa thiết kế vận hành ở hệ thống phản ứng dòng chảy liên tục ($continuous flow reactor$) quy mô pilot công nghiệp.
- Khảo sát độ bền chu kỳ dài: Mặc dù vật liệu biến tính $Fe_3O_4/PHMG-Ep$ đã chứng minh khả năng hạn chế tan nhả tốt, nhưng số chu kỳ tái sử dụng và khả năng rửa giải phục hồi hoạt tính sau hơn 20 lần tuần hoàn liên tục trong môi trường nước thải có độ cứng cao chưa được theo dõi đầy đủ.
- Độc tính sinh thái trường diễn: Cần tiếp tục đánh giá tác động lâu dài của vết hạt nano giải phóng ra môi trường thủy sinh đối với các sinh vật chỉ thị như giáp xác ($Daphnia\ magna$) hoặc tảo lục.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Thiết kế hệ thống khử trùng tự động kết hợp bẫy từ trường tách dòng liên tục cho nước thải y tế quy mô $10 - 50\text{ m}^3/\text{ngày}$.
- Nghiên cứu mô hình toán học tối ưu hóa quá trình khâu mạch $PHMG$ bằng các tác nhân liên kết chéo sinh học thân thiện hơn như genipin hoặc axit xitric đa chức.
- Mở rộng phổ ứng dụng của nanocomposit từ tính trong việc hấp phụ đồng thời kim loại nặng ($Pb^{2+}, Cu^{2+}, As^{3+}$) và tiêu diệt virus gây bệnh trong môi trường nước.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo ra tác động sâu rộng trên cả ba phương diện:
- Học thuật: Đóng góp dữ liệu gốc về phổ đặc trưng hóa lý và hoạt tính kháng khuẩn của các hệ composit $Fe_3O_4/Ag$ và $Fe_3O_4/PHMG$, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành vật liệu môi trường, hóa lý bề mặt và công nghệ nano.
- Công nghiệp & Môi trường: Đề xuất mô hình kinh tế tuần hoàn kiểu mẫu cho ngành thép và xử lý nước: tiêu thụ hàng nghìn tấn dung dịch tẩy gỉ thải bỏ chứa $FeCl_2$, giảm thiểu lượng bùn thải chứa vôi và kim loại nặng chôn lấp, đồng thời tạo ra dòng sản phẩm khử trùng nước thải y tế hiệu năng cao.
- Xã hội & Sức khỏe cộng đồng: Giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm qua đường nước (thương hàn, tả, lỵ do $E.\ coli$, $Salmonella$) và triệt tiêu nguy cơ phát tán hóa chất độc hại $THMs$ từ quá trình clo hóa nước thải.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Kế thừa quy trình tổng hợp chi tiết, phương pháp luận biến tính polymer/nanoparticle và phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn định lượng.
- Các nhà nghiên cứu cấp cao trong ngành Hóa lý & Vật liệu: Khai thác dữ liệu về tương tác liên kết chéo trên bề mặt oxit sắt và cơ chế siêu thuận từ trong vật liệu lai.
- Doanh nghiệp sản xuất thép & xử lý chất thải nguy hại: Tiếp nhận quy trình công nghệ chuyển đổi dung dịch tẩy gỉ thành sản phẩm thương mại có giá trị gia tăng cao.
- Ban quản lý bệnh viện & Kỹ sư vận hành trạm xử lý nước thải: Có thêm phương án công nghệ khử trùng an toàn, thân thiện môi trường, chi phí hợp lý để thay thế hóa chất clo truyền thống.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng lý thuyết hóa học bề mặt của oxit sắt từ thông qua việc thiết lập liên kết chéo cộng hóa trị giữa polyguanidin ($PHMG$) với $Fe_3O_4$ nhờ tác nhân epiclohydrin. Nghiên cứu chứng minh cấu trúc gel khâu mạch không chỉ giữ nguyên đặc tính siêu thuận từ theo lý thuyết Langevin mà còn giải quyết triệt để nghịch lý giữa tính tan trong nước của polymer cation và yêu cầu cố định để thu hồi từ tính.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế trước đây là gì?
Trả lời: So với công trình của Tang et al. (2009) (tổng hợp $Fe_3O_4$ từ tẩy gỉ cần chất oxy hóa $NaClO_4$, siêu âm $40\text{ kHz}$ ở $75^\circ\text{C}$) và Prucek et al. (2011) (tổng hợp $Fe_3O_4/Ag$ dùng maltozơ và polyacrylat từ hóa chất tinh khiết đắt tiền), luận án đã đổi mới bằng cách: (a) Sử dụng trực tiếp $Ca(OH)_2$ bão hòa ở nhiệt độ phòng ($25^\circ\text{C}$) để kết tủa hoàn toàn dung dịch tẩy gỉ công nghiệp; (b) Tích hợp trực tiếp polymer kháng khuẩn $PHMG$ tự tổng hợp lên chất mang từ tính với kỹ thuật liên kết chéo epiclohydrin, tạo ra hệ vật liệu có khả năng tái sử dụng vượt trội mà không cần dùng kim loại quý đắt đỏ.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình thực nghiệm có số liệu chứng minh là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là nanocomposit $Fe_3O_4/PHMG-Ep$ sau khi khâu mạch liên kết chéo vẫn duy trì hoạt tính diệt khuẩn tương đương với $PHMG$ ở trạng thái hòa tan tự do. Cụ thể, ở nồng độ chỉ $2\text{ ppm}$ với thời gian tiếp xúc $5\text{ phút}$, vật liệu đã tiêu diệt hoàn toàn $100%$ vi khuẩn $E.\ coli$, trong khi lượng $PHMG$ tan nhả ra môi trường giảm hơn $80%$, chứng minh cơ chế diệt khuẩn tiếp xúc màng chiếm ưu thế tuyệt đối.
4. Quy trình thực nghiệm có cung cấp giao thức tái lặp chuẩn xác không?
Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết từng bước: từ nồng độ tiền chất ($HMDA\ 99,0%$, $GHC\ 99,5%$), chế độ nhiệt độ nâng bậc ($120^\circ\text{C} - 180^\circ\text{C}$ trong $8\text{ giờ}$), tỷ lệ mol $NaBH_4:AgNO_3 = 1:1$, nồng độ alginat ($10\text{ g/L}$) và $CaCl_2$ ($0,3\text{ M}$), đến quy trình rửa mẫu và sấy chân không ở $60^\circ\text{C}$ trong $24\text{ giờ}$, đảm bảo khả năng tái lặp hoàn hảo ở bất kỳ phòng thí nghiệm chuyên ngành nào.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Trả lời: Nghiên cứu định hướng lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn: (1) Hoàn thiện module pilot xử lý nước thải y tế liên tục có thu hồi từ trường tự động ($1 - 3\text{ năm}$); (2) Phát triển các hệ nanocomposit từ tính đa năng vừa diệt khuẩn vừa xúc tác phân hủy quang hóa các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và dư lượng kháng sinh ($3 - 6\text{ năm}$); (3) Thương mại hóa và chuyển giao công nghệ tái chế chất thải tẩy gỉ cho các tập đoàn luyện kim quy mô lớn ($7 - 10\text{ năm}$).
Kết luận
- Đã phát triển thành công quy trình công nghệ xanh, chi phí thấp chuyển hóa dung dịch tẩy gỉ thải bỏ của nhà máy thép thành vật liệu oxit sắt từ nano $Fe_3O_4$ siêu thuận từ ($H_c = 0$, $M_s > 50\text{ emu/g}$) với độ tinh khiết cao.
- Tổng hợp thành công hệ nanocomposit $Fe_3O_4/Ag$ trên nền chitosan và dạng hạt gel alginat ($Fe_3O_4-alginat/Ag$), thể hiện khả năng ức chế vi khuẩn $E.\ coli$ mạnh và phân tách từ trường nhanh chóng.
- Tiên phong tổng hợp và chức năng hóa polyme kháng khuẩn polyhexametylen guanidin hydroclorid ($PHMG$) lên hạt nano từ tính, tạo ra vật liệu $Fe_3O_4/PHMG$.
- Làm chủ kỹ thuật khâu mạch cộng hóa trị bằng epiclohydrin ($Fe_3O_4/PHMG-Ep$), giải quyết xuất sắc bài toán kiểm soát độ tan nhả của polyme mà vẫn duy trì hoạt tính diệt khuẩn $100%$ đối với $E.\ coli$ ở nồng độ $2\text{ ppm}$ trong $5\text{ phút}$.
- Ứng dụng khử trùng thành công mẫu nước thải thực tế của Bệnh viện Y học cổ truyền Dân tộc Trung ương, đưa mật độ tổng $Coliform$ từ mức nguy hại $10^6 - 10^9\text{ MPN/100mL}$ về đạt chuẩn xả thải quốc gia QCVN 28:2010/BTNMT.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới kết hợp giữa kinh tế tuần hoàn tái chế chất thải công nghiệp và công nghệ nano tiên tiến phục vụ bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------------------------------- LÊ THỊ THU HÀ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT VẬT LIỆU NANOCOMPOSIT TỪ TÍNH KHÁNG KHUẨN, ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG KHỬ TRÙNG NƯỚC THẢI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------------------------------- LÊ THỊ THU HÀ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT VẬT LIỆU NANOCOMPOSIT TỪ TÍNH KHÁNG KHUẨN, ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG KHỬ TRÙNG NƯỚC THẢI Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và hóa lý Mã số: 9440119 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tuấn Dung 2. Lê Trọng Lư HÀ NỘI – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những nội dung trong luận án này do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong luận án khác.
Tác giả luận án NCS. Lê Thị Thu Hà LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Tuấn Dung và TS. Lê Trọng Lư, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Kỹ thuật nhiệt đới, Ban Giám đốc Học viện Khoa học và Công nghệ, cùng các cán bộ của Viện và Học viện đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Lãnh đạo Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam và các đồng nghiệp đã động viên, chia sẻ những khó khăn, tạo điều kiện về thời gian và công việc cho tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn các cán bộ phòng Nghiên cứu Ứng dụng và Triển khai Công nghệ - Viện Kỹ thuật nhiệt đới và các thành viên của nhóm nghiên cứu đã giúp đỡ nhiệt tình để tôi thực hiện đề tài luận án. Xin cảm ơn đề tài cấp Viện Hàn lâm KHCNVN mã số VAST07.04/17-18 và đề tài thuộc Quỹ Nafosted mã số 104.331 đã cho phép tham gia nghiên cứu thực hiện luận án.
Cuối cùng tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn quan tâm, giúp đỡ, động viên và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả luận án Lê Thị Thu Hà LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG. iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
iv MỞ ĐẦU. HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM VI SINH VẬT VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ. Hiện trạng nước thải nhiễm vi sinh vật. Các phương pháp khử khuẩn.
VẬT LIỆU OXIT SẮT TỪ NANO. Đặc tính của oxit sắt từ nano. Các phương pháp tổng hợp oxit sắt từ nano. Tổng hợp oxit sắt từ nano từ dung dịch tẩy gỉ.
Ứng dụng của oxit sắt từ nano trong xử lý môi trường. VẬT LIỆU NANOCOMPOSIT Fe3O4/Ag. Vật liệu hạt bạc nano. Vật liệu nanocomposit Fe3O4/Ag.
POLYME KHÁNG KHUẨN GỐC GUANIDIN. Giới thiệu chung về polyme kháng khuẩn. Các phương pháp tổng hợp Polyguanidin. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM.
HÓA CHẤT, NGUYÊN LIỆU. CÁC PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP VẬT LIỆU. Tổng hợp oxit sắt từ nano từ dung dịch tẩy gỉ. 33 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nghiên cứu tổng hợp nanocomposit sắt từ với nano bạc. Tổng hợp nanocomposit Fe3O4/PHMG. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD).
Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX). Phương pháp phổ hồng ngoại (FTIR). Phương pháp phổ tử ngoại khả kiến (UV-vis). Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).
Phương pháp phổ khối plasma cảm ứng (ICP-MS). Phương pháp hiển vi điện tử quét xạ trường (FESEM). Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TGA).
Phương pháp từ kế mẫu rung (VSM). Phương pháp xác định độ nhớt. Khảo sát sự tan nhả PHMG từ vật liệu nanocomposit. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP OXIT SẮT TỪ NANO TỪ DUNG DỊCH TẨY GỈ. Kết quả xác định từ độ bão hòa. Kết quả phân tích cấu trúc và thành phần hóa học.
Kết quả phân tích cấu trúc tinh thể. Kết quả phân tích hình thái cấu trúc. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP NANOCOMPOSIT OXIT SẮT TỪ VỚI HẠT BẠC NANO. Tổng hợp nanocomposit Fe3O4 /Ag trên nền chitosan.
Tổng hợp nanocomposit dạng hạt oxit sắt từ-alginat với bạc nano. 63 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. TỔNG HỢP NANOCOMPOSIT Fe3O4/PHMG. Tổng hợp PHMG.
Tổng hợp vât liệu nanocomposit Fe3O4/PHMG. Tổng hợp vật liệu nanocomposit Fe3O4/PHMG biến tính epichlohydrin. Tổng hợp vật liệu nanocomposit dạng hạt Fe3O4-alginat/ PHMG. Thử nghiệm khử trùng mẫu nước thải bệnh viện.
98 KẾT LUẬN CHUNG .103 MỘT SỐ ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN .104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA NGHIÊN CỨU SINH .105 TÀI LIỆU THAM KHẢO .106 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT : Atomic Absorption Spectroscopy AAS Phổ hấp thụ nguyên tử Alg : Alginat B.subtilis : Bacillus subtilis C.albican : Candida albican CS : Chitosan E.coli : Escherichia coli EDTA : Ethylenediaminetetraacetic acid : X-ray energy dispersion spectrum EDX Phổ tán sắc năng lượng tia X Ep : Epiclohydrin : Field emission scanning electron microscope FE-SEM Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường GHC : Guanidin hydrochlorit GO : Graphen oxit HMDA : Hexametylen diamin : Inductively coupled plasma mass spectroscopy ICP-MS Phổ khối plasma : Fourier-transform infrared spectroscopy FT-IR Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier L.fermentum : Lactobacillus fermentum : Minimum inhibitory concentration MIC Nồng độ ức chế tối thiểu Ms : Saturation magnetization Từ độ bão hòa P.aeruginosa : Pseudomonas aeruginosa PEG : Polyetylen glycol PVA : Polyvinyl alcohol PCL : Poly(-caprolacton) PHMG : Polyhexamethylen guanidin hydrochlorid S.aureus : Staphylococcus aureus S.enterica : Salmonella enterica : Transmission electron microscopy TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii : Thermal gravimetric analysis TGA Phân tích nhiệt trọng lượng : Ultraviolet – visible UV - vis Quang phổ hấp thụ phân tử : Vibrating sample magnetometer VSM Từ kế mẫu rung : X-ray diffraction XRD Nhiễu xạ tia X LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Thành phần kim loại nặng có trong dung dịch tẩy gỉ. Thể tích dung dịch tẩy gỉ tương ứng với nồng độ Fe2+. Thành phần các nguyên tố trong vật liệu Fe3O4.
Hàm lượng các kim loại nặng trong vật liệu Fe3O4. Thành phần các nguyên tố trong nanocomposit Fe3O4 – CS/Ag tổng hợp trong dung dịch CS nồng độ khác nhau. Kích thước vòng vô khuẩn đối với khuẩn E. Thành phần các nguyên tố trong vật liệu Fe3O4-alginat/Ag tổng hợp từ dung dịch AgNO3 có nồng độ khác nhau.
Hàm lượng Ag trong thành phần nanocomposit xác định bằng phương pháp ICP-MS. Kết quả khử khuẩn E.coli của nanocomposit Fe3O4-alginat/Ag. Kết quả xác định độ nhớt đặc trưng của PHMG. Kết quả xác định IC50 và MIC trên vi khuẩn và nấm của PHMG.
Thành phần hóa học của Fe3O4 và Fe3O4/PHMG. Giá trị đường kính vòng vô khuẩn trên khuẩn E. Đường kính vòng vô khuẩn của Fe3O4/PHMG-Ep với E. Kết quả diệt khuẩn E.
Coli bằng Fe3O4/PHMG và Fe3O4/PHMG-Ep. Kết quả thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu.17: Chất lượng nước thải lấy từ bệnh viện Y học cổ truyền Dân tộc Trung ương. Chỉ tiêu chất lượng nước thải trước và sau khi xử lý.100 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu trúc tinh thể của Fe3O4 [19].2: Đường cong từ hóa M-H của oxit sắt từ nano siêu thuận từ [20].3: Sơ đồ quá trình tổng hợp nano Fe3O4 từ dung dịch tẩy gỉ [38].
Phổ UV-Vis điển hình của hạt nano bạc [59].6: Kết quả xác định vòng vô khuẩn của các mẫu Fe3O4/Ag-CS (1), Fe3O4 (2) và nanocomposit Ag -CS (3) đối với P.7: Hoạt tính kháng khuẩn MRSA của Ag nano (a), Fe3O4 và nanocomposit Fe3O4 –Ag (b) [77].8: Các nhóm cation thường có mặt trong polyme kháng khuẩn.9: Khả năng kháng nấm của PHMG và amphoterixin B [87].10: Khả năng diệt khuẩn E.coli theo nồng độ của PHMG trong thành phần composit với PLA và PHB [93].11: Quy trình tổng hợp GO-PEG-PHMG [94].1: Sơ đồ tổng hợp nanocomposit Fe3O4/Chitosan/Ag .2: Sơ đồ tổng hợp nanocomposit Fe3O4/alginat/Ag .3: Sơ đồ tổng hợp nanocomposit Fe3O4/PHMG .4: Hệ thống thiết bị tổng hợp PHMG. Đường cong từ trễ của vật liệu Fe3O4 tổng hợp từ dung dịch tẩy gỉ với tốc độ khuấy: (a) 200, (b) 400, (c) 600, (d) 800 vòng/phút. Đường cong từ trễ của vật liệu Fe3O4 tổng hợp từ dung dịch tẩy gỉ với nồng độ Fe2+ khác nhau: 0,5 (a); 0,9 (b); 1,1 (c); 1,2 (d) và 1,3 g/L (e). Phổ FTIR của vật liệu Fe3O4.
Phổ EDX của vật liệu Fe3O4. Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu Fe3O4. Ảnh FESEM của vật liệu Fe3O4. Ảnh TEM của vật liệu Fe3O4.
Phổ EDX của nanocomposit Fe3O4 –CS/Ag tổng hợp với nồng độ CS là 0,1% (a), 0,25% (b) và 0,5% (c).56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đường cong từ hóa của nanocomposit Fe3O4 –CS/Ag tổng hợp trong dung dịch CS với nồng độ khác nhau. Phổ FTIR của CS, Fe3O4 và Fe3O4-CS/Ag. Phổ UV - Vis của oxit sắt từ nano Fe3O4 (a) và nanocomposit Fe3O4- CS/Ag (b).
Giản đồ nhiễu xạ tia X của nanocomposit Fe3O4 – CS/Ag. Ảnh FESEM của nanocomposit Fe3O4-CS/Ag. Ảnh TEM của nanocomposit Fe3O4-CS/Ag. Ảnh thử nghiệm xác định vòng vô khuẩn với E.coli của Fe3O4 (a); Fe3O4/CS (b) và nanocomposit Fe3O4-CS/Ag (c).
Ảnh hiển vi quang học của hạt tạo thành từ dung dịch Na alginat có nồng độ: 0,2% (a); 0,5% (b); 1% (c); 1,5% (d). Đường cong từ hóa của Fe3O4-alginat với hàm lượng Fe3O4 là: 10% (a), 25% (b), 40% (c), 75% (d). Ảnh hạt nanocomposit Fe3O4-alginat. Phổ hồng ngoại của alginat (a), Fe3O4 (b) và Fe3O4-alginat (c).
Ảnh FESEM của hạt alginat. Ảnh FESEM của hạt nanocomposit Fe3O4-alginat. Phổ EDX của hạt nanocomposit Fe3O4-alginat/Ag tổng hợp từ dung dịch AgNO3 có nồng độ khác nhau 5mM (a), 10 mM (b) và 15 mM (c). Ảnh FESEM của nanocomposit Fe3O4-alginat/Ag.
Ảnh thử nghiệm khả năng kháng khuẩn E.coli của nanocomposit Fe3O4- alginat/Ag với các hàm lượng khác nhau: (a) mẫu đối chứng (độ pha loãng 103); (b) 98 mg/L; (c) 175 mg/L; (d) 503 mg/L; (e) 528 mg/L (không pha loãng).25 Phổ hồng ngoại của PHMG.26: Sự phụ thuộc độ nhớt rút gọn vào nồng độ dung dịch PHMG.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thu Hà (2022). Luận án tiến sĩ vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/luan-an-tien-si-vat-lieu-nanocompozit-tu-tinh-khang-khuan-khu-trung-nuoc-thai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nanocompozit từ tính kháng khuẩn mới. Khử trùng nước thải hiệu quả, định hướng ứng dụng công nghệ xanh.
Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Kỹ Thuật Hóa Học & Thực Phẩm.
Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu nanocompozit từ tính kháng khuẩn khử trùng nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.