Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm tại Việt Nam - Tiếp cận từ góc độ người tiêu dùng
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tại Việt Nam: vai trò, thách thức và giải pháp bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp ngành thực phẩm Việt Nam
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Phương Mai
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp ngành thực phẩm Việt Nam
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR trong ngành chế biến thực phẩm tại Việt Nam đang trở thành yêu cầu sống còn. Thị trường đòi hỏi sự minh bạch cao từ trang trại đến bàn ăn. Doanh nghiệp không chỉ tìm kiếm lợi nhuận đơn thuần. Doanh nghiệp cần cam kết bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giữ gìn môi trường sống. Việc thực thi trách nhiệm xã hội giúp nâng cao uy tín thương hiệu. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm có đạo đức kinh doanh rõ ràng. Doanh nghiệp thực phẩm cần tích hợp các nghĩa vụ kinh tế, pháp lý, đạo đức và nhân văn vào chiến lược cốt lõi. Đây là chìa khóa mở rộng thị trường nội địa và quốc tế. Sự gắn kết chặt chẽ giữa lợi ích doanh nghiệp và quyền lợi khách hàng tạo nền tảng tăng trưởng dài hạn. Toàn bộ chuỗi sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp.
1.1. Khái niệm và các trụ cột cơ bản của CSR thực phẩm
Khái niệm trách nhiệm xã hội bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng. Trụ cột kinh tế đảm bảo cung cấp thực phẩm dinh dưỡng với giá cả hợp lý. Trụ cột pháp lý đòi hỏi doanh nghiệp tuân thủ mọi quy định pháp luật hiện hành. Trụ cột đạo đức yêu cầu tính trung thực trong quảng cáo và công bố thông tin dinh dưỡng. Doanh nghiệp ngày nay chú trọng áp dụng tiêu chuẩn ESG ngành thực phẩm để đo lường tác động môi trường, xã hội và quản trị. Việc phân loại rõ ràng các nghĩa vụ giúp ban lãnh đạo dễ dàng phân bổ nguồn lực. Doanh nghiệp tạo ra môi trường làm việc công bằng, an toàn cho công nhân chế biến. Đạo đức kinh doanh trở thành thước đo giá trị vô hình của thương hiệu trên thị trường thực phẩm.
1.2. Khung pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn quốc tế áp dụng
Hệ thống quản lý chất lượng đóng vai trò xương sống trong sản xuất thực phẩm an toàn. Các cơ sở chế biến áp dụng đồng bộ tiêu chuẩn ISO 22000 và HACCP nhằm kiểm soát triệt để các mối nguy sinh học, hóa học và vật lý. Tiêu chuẩn quốc tế ISO 26000 cung cấp hướng dẫn toàn diện về hành vi trách nhiệm xã hội. Pháp luật Việt Nam liên tục siết chặt các chế tài xử phạt vi phạm vệ sinh. Doanh nghiệp đạt chứng nhận quốc tế dễ dàng vượt qua các rào cản kỹ thuật khắt khe khi xuất khẩu. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất cắt giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi hỏng. Doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng thông qua hồ sơ kiểm định chất lượng minh bạch.
II. Thực trạng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp thực phẩm
Ngành sản xuất và chế biến thực phẩm Việt Nam ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trong nhận thức CSR. Nhiều tập đoàn lớn chủ động đầu tư dây chuyền sản xuất hiện đại và tự động hóa. Tuy nhiên, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn đối mặt nhiều rào cản về vốn và nhân lực. Tình trạng vi phạm quy định vệ sinh an toàn thực phẩm vẫn diễn ra rải rác ở một số cơ sở thủ công. Sự cạnh tranh gay gắt về giá khiến một số đơn vị cắt giảm chi phí kiểm soát chất lượng. Khoảng cách giữa cam kết và hành động thực tế vẫn tồn tại. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp xác định các điểm nghẽn cần tháo gỡ. Toàn ngành cần nỗ lực đồng bộ để xây dựng thị trường thực phẩm lành mạnh và văn minh.
2.1. Kiểm soát an toàn vệ sinh và nguồn gốc nguyên liệu
Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm là ưu tiên hàng đầu của mọi cơ sở chế biến. Doanh nghiệp chủ động liên kết với các hợp tác xã để thu mua nguồn nguyên liệu nông sản sạch VietGAP đạt chuẩn. Mọi lô hàng nông sản đầu vào đều trải qua quy trình kiểm nghiệm dư lượng hóa chất nghiêm ngặt. Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm bằng mã QR được triển khai rộng rãi đến tận tay người tiêu dùng. Người mua dễ dàng kiểm tra vùng trồng, ngày thu hoạch và quy trình đóng gói. Sự minh bạch dữ liệu giúp ngăn chặn hàng giả, hàng nhái kém chất lượng. Doanh nghiệp bảo vệ sức khỏe cộng đồng qua từng bữa ăn an toàn.
2.2. Hoạt động bảo vệ môi trường và xử lý chất thải chế biến
Chế biến thực phẩm phát sinh lượng lớn phụ phẩm hữu cơ và nước thải giàu chất hữu cơ. Doanh nghiệp cần đầu tư hệ thống xử lý nước thải chế biến thực phẩm đạt chuẩn xả thải môi trường quốc gia. Các công nghệ lọc sinh học và tái tuần hoàn nước được đưa vào vận hành thực tế. Doanh nghiệp tích cực thay thế túi nilon bằng bao bì thân thiện môi trường làm từ giấy phân hủy sinh học hoặc bã mía. Việc giảm thiểu rác thải nhựa góp phần hạ thấp dấu chân carbon trong chu trình đóng gói. Các biện pháp bảo vệ hệ sinh thái khẳng định trách nhiệm công dân của doanh nghiệp đối với cộng đồng địa phương.
III. Nhận thức người dùng về trách nhiệm xã hội thực phẩm
Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng thông thái và có hiểu biết sâu sắc về trách nhiệm xã hội. Mối quan tâm hàng đầu là sức khỏe gia đình và nguồn gốc dinh dưỡng. Khách hàng sẵn sàng tìm kiếm thông tin về quy trình sản xuất trước khi quyết định mua sắm. Nhận thức về quyền được dùng thực phẩm sạch tăng lên rõ rệt ở cả khu vực thành thị và nông thôn. Người mua đánh giá cao các thương hiệu công khai thông tin nguyên liệu và chứng nhận kiểm định. Sự thay đổi trong nhận thức tạo áp lực lớn buộc nhà sản xuất phải chuyển đổi mô hình kinh doanh. Doanh nghiệp thực thi CSR tốt sẽ nhanh chóng chiếm lĩnh niềm tin và sự yêu mến từ khách hàng.
3.1. Mức độ quan tâm của người tiêu dùng đến thực phẩm sạch
Người tiêu dùng hiện đại ưu tiên lựa chọn thực phẩm hữu cơ và sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên. Tâm lý lo ngại thực phẩm bẩn thúc đẩy nhu cầu kiểm tra chứng nhận kiểm dịch và an toàn sinh học. Người mua dành nhiều thời gian đọc kỹ nhãn mác, hạn sử dụng và thành phần phụ gia. Các cửa hàng thực phẩm sạch và siêu thị tiện lợi trở thành điểm đến mua sắm tin cậy. Nhóm khách hàng trẻ đặc biệt chú trọng yếu tố bền vững sinh thái khi chọn mua sản phẩm ăn uống. Doanh nghiệp đáp ứng đúng nhu cầu dinh dưỡng an toàn sẽ xây dựng được tệp khách hàng trung thành vững chắc.
3.2. Tác động của CSR đến thái độ và quyết định mua hàng
Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh CSR tác động trực tiếp đến thái độ và ý định hành vi của khách hàng. Khi nhận thức rõ trách nhiệm xã hội của thương hiệu, người tiêu dùng hình thành thái độ thiện cảm và lòng tin cậy. Đa số khách hàng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm cam kết an toàn và bảo vệ môi trường. Ngược lại, những hành vi gian dối chất lượng hoặc gây ô nhiễm môi trường sẽ bị làn sóng tẩy chay mạnh mẽ. Lòng trung thành thương hiệu gắn liền với mức độ uy tín đạo đức của nhà sản xuất thực phẩm trên thị trường.
IV. Giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội ngành thực phẩm
Nâng cao trách nhiệm xã hội đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, nhà nước và các bên liên quan. Doanh nghiệp cần coi CSR là chiến lược đầu tư sinh lời dài hạn thay vì chi phí phát sinh. Việc đào tạo nâng cao nhận thức cho toàn thể nhân viên về đạo đức nghề nghiệp là khâu then chốt. Cơ quan quản lý cần hoàn thiện khung pháp lý minh bạch và tăng cường thanh tra thị trường. Hiệp hội ngành hàng đóng vai trò cầu nối chia sẻ kinh nghiệm thực thi trách nhiệm xã hội hiệu quả. Mỗi mắt xích trong chuỗi chế biến cần ý thức rõ vai trò bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái chung.
4.1. Xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch và bền vững lâu dài
Thiết lập chuỗi cung ứng thực phẩm bền vững là giải pháp căn cơ cho ngành chế biến thực phẩm. Doanh nghiệp liên kết chặt chẽ với người nông dân từ khâu chọn giống, bón phân đến thu hoạch. Mô hình cánh đồng mẫu lớn giúp kiểm soát đồng nhất chất lượng nông sản đầu vào. Doanh nghiệp áp dụng quy trình bảo quản lạnh khép kín để giữ trọn vẹn độ tươi ngon và giảm hao hụt sau thu hoạch. Việc minh bạch hóa chuỗi cung ứng giúp phân chia lợi nhuận công bằng cho người trực tiếp sản xuất. Sự ổn định của vùng nguyên liệu đảm bảo khả năng cung ứng liên tục thực phẩm an toàn ra thị trường.
4.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và giám sát từ nhà nước
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo và giám sát việc thực thi trách nhiệm xã hội trong toàn ngành. Các cơ quan chức năng cần ban hành chính sách ưu đãi thuế và hỗ trợ lãi suất cho các dự án chế biến xanh. Hệ thống kiểm tra chất lượng thực phẩm tại các chợ truyền thống và siêu thị cần được siết chặt thường xuyên. Việc công khai danh sách cơ sở vi phạm an toàn trên các phương tiện truyền thông giúp bảo vệ người tiêu dùng. Nhà nước thúc đẩy xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia hài hòa với thông lệ quốc tế. Sự phối hợp công - tư tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng và thúc đẩy phát triển bền vững.
V. Xu hướng tương lai trách nhiệm xã hội ngành thực phẩm
Tương lai ngành thực phẩm gắn liền với các tiêu chuẩn phát triển xanh và trách nhiệm toàn diện. Người tiêu dùng thế hệ mới đòi hỏi tính nhân văn cao trong từng sản phẩm tiêu dùng hàng ngày. Các doanh nghiệp tiên phong đang chuyển dịch từ mô hình kinh tế tuyến tính sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Việc tận dụng tối đa phụ phẩm chế biến thành các sản phẩm giá trị gia tăng giúp giảm lãng phí tài nguyên. Năng lượng tái tạo như điện mặt trời mái nhà được tích hợp vào nhà xưởng sản xuất. Xu hướng phát triển có trách nhiệm mở ra cánh cửa hội nhập sâu rộng cho ngành thực phẩm Việt Nam trên trường quốc tế.
5.1. Chuyển đổi xanh hướng tới phát triển bền vững toàn diện
Chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng sinh thái là xu thế tất yếu của phát triển bền vững ngành thực phẩm. Doanh nghiệp áp dụng quy trình sản xuất sạch hơn nhằm cắt giảm phát thải khí nhà kính và tiết kiệm điện nước. Việc nghiên cứu các dòng thực phẩm gốc thực vật và thực phẩm chức năng đáp ứng xu hướng sống xanh của xã hội. Các nhà máy chế biến đạt chứng chỉ công trình xanh ngày càng xuất hiện nhiều tại các khu công nghiệp. Doanh nghiệp chủ động đóng góp vào các quỹ bảo tồn thiên nhiên và trồng cây phủ xanh rừng. Trách nhiệm sinh thái nâng cao vị thế và uy tín thương hiệu trên trường quốc tế.
5.2. Áp dụng công nghệ số trong quản lý chuỗi giá trị sạch
Công nghệ số đóng vai trò đột phá trong việc nâng cấp năng lực quản trị trách nhiệm xã hội. Ứng dụng công nghệ chuỗi khối Blockchain giúp lưu trữ dữ liệu nguồn gốc thực phẩm bất biến và minh bạch tuyệt đối. Trí tuệ nhân tạo AI hỗ trợ dự báo chính xác nhu cầu thị trường, hạn chế tối đa lượng thực phẩm dư thừa hư hỏng. Cảm biến IoT giám sát nhiệt độ kho lạnh tự động theo thời gian thực giúp duy trì chất lượng dinh dưỡng cao nhất. Doanh nghiệp số hóa quy trình báo cáo bền vững giúp các nhà đầu tư dễ dàng theo dõi chỉ số ESG. Công nghệ hiện đại bảo đảm an toàn thực phẩm từ nông trại đến bàn ăn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN PHƯƠNG MAI TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TẠI VIỆT NAM – TIẾP CẬN TỪ GÓC ĐỘ NGƯỜI TIÊU DÙNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI, 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN PHƯƠNG MAI TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TẠI VIỆT NAM – TIẾP CẬN TỪ GÓC ĐỘ NGƯỜI TIÊU DÙNG Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số : 62 34 05 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hoàng Văn Hải HÀ NỘI, 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm tại Việt Nam – Tiếp cận từ góc độ người tiêu dùng” là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Ngoài những thông tin thứ cấp có liên quan đến nghiên cứu đã được trích dẫn nguồn, toàn bộ kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án được phân tích từ nguồn dữ liệu điều tra thực tế do cá nhân tôi thực hiện. Tất cả các dữ liệu đều trung thực và nội dung luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Tác giả Nguyễn Phương Mai MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.i DANH MỤC HÌNH. v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Các câu hỏi nghiên cứu.
Tính mới và những đóng góp của Luận án. Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của Luận án.7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP VÀ HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG. Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Các phạm trù có liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Một số bộ tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Một số vấn đề lý thuyết về hành vi người tiêu dùng. Khái niệm và phân loại. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và hành vi người tiêu dùng.
Nhận thức của người tiêu dùng về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Thái độ, ý định và hành vi của người tiêu dùng đối với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. Mô hình nghiên cứu.
Các giả thuyết nghiên cứu.48 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Thiết kế thang đo. Thang đo nhận thức về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Thang đo thái độ của người tiêu dùng đối với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Thang đo ý định hành vi của người tiêu dùng. Các phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.
Phương pháp nghiên cứu định lượng. Đánh giá sơ bộ thang đo. Đánh giá thang đo bằng phương pháp định tính. Đánh giá thang đo bằng phương pháp định lượng.
Điều chỉnh thang đo.70 CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TIẾP CẬN TỪ GÓC ĐỘ NGƯỜI TIÊU DÙNG TRONG NGÀNH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TẠI VIỆT NAM 72 3. Khái quát tình hình thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong ngành sản xuất và chế biến thực phẩm tại Việt Nam. Sơ lược về các doanh nghiệp trong ngành sản xuất và chế biến thực phẩm tại Việt Nam. Đặc điểm và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong ngành sản xuất và chế biến thực phẩm.
Thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu về TNXHDN của các doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm tại Việt Nam từ góc độ tiếp cận của người tiêu dùng. Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo.
Kết quả phân tích khám phá nhân tố (EFA). Kết quả phân tích khẳng định nhân tố (CFA). Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Đánh giá của người tiêu dùng về các yếu tố nhận thức TNXHDN, thái độ và ý định hành vi của họ.
Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu và bình luận.121 CHƯƠNG 4: CÁC ĐỀ XUẤT NÂNG CAO TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TẠI VIỆT NAM. Những xu hướng chính tác động đến TNXHDN trong tương lai. Thịnh vượng gia tăng. Bền vững sinh thái.
Các đề xuất đối với các bên hữu quan. Đề xuất với các cơ quan quản lý nhà nước. Đề xuất với các hiệp hội doanh nghiệp. Đề xuất với các doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm.
Đề xuất với người tiêu dùng thực phẩm. Những đóng góp của Luận án về mặt lý luận và thực tiễn. Các đóng góp về mặt lý luận. Các đóng góp về mặt thực tiễn.
Những hạn chế của Luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế về nội dung nghiên cứu. Hạn chế về phạm vi nghiên cứu. Hạn chế về mẫu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu.
Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 202 CÁC CHÚ THÍCH. 203 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Các chủ đề trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp theo ISO26000.2: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng.3: Mô hình đầy đủ về hành vi người tiêu dùng.4: Phân loại người tiêu dùng theo thái độ đối với TNXHDN.5: Mô hình lý thuyết hành vi lý luận của Ajzen và Fishben.6: Mô hình hành vi lý luận rút gọn.7: Mô hình nghiên cứu.1: Quy trình nghiên cứu.1: Phân loại ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.1: Kết quả kiểm định CFA thang đo Nhận thức trách nhiệm đối với người lao động.2: Kết quả kiểm định CFA thang đo Nhận thức trách nhiệm môi trường.3: Kết quả kiểm định CFA thang đo Nhận thức trách nhiệm sản phẩm.4: Kết quả kiểm định CFA thang đo Nhận thức trách nhiệm cộng đồng.5: Kết quả kiểm định CFA thang đo Nhận thức trách nhiệm kinh doanh trung thực.6: Kết quả kiểm định CFA thang đo thái độ của người tiêu dùng.7: Kiểm định CFA cho mô hình tới hạn.8: Kết quả kiểm định SEM lần 1.9: Kết quả phân tích SEM lần 2.10: Mô hình khả biến với nhóm chưa từng nghe đến TNXHDN.11: Mô hình khả biến với nhóm đã từng nghe đến TNXHDN.12: Mô hình bất biến với nhóm chưa từng nghe đến TNXHDN.13: Mô hình bất biến với nhóm đã từng nghe đến TNXHDN.14: Mô hình khả biến đối với nhóm nam giới.15: Mô hình khả biến đối với nhóm nữ giới.16: Mô hình bất biến đối với nhóm nam giới.17: Mô hình bất biến đối với nhóm nữ giới.112 9 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các định nghĩa về TNXHDN.1: Thang đo Nhận thức về trách nhiệm đối với người lao động.2: Thang đo Nhận thức về trách nhiệm môi trường.3: Thang đo Nhận thức về trách nhiệm sản phẩm.4: Thang đo Nhận thức về trách nhiệm cộng đồng.5: Thang đo Nhận thức về trách nhiệm kinh doanh trung thực.6: Thang đo Thái độ của người tiêu dùng.7: Thang đo Ý định mua sản phẩm của người tiêu dùng.8: Thang đo Ý định tẩy chay sản phẩm của người tiêu dùng.9: Kết quả phân tích EFA và Cronbach’s alpha thang đo Nhận thức về trách nhiệm đối với người lao động.10: Kết quả EFA và Cronbach’s alpha thang đo Nhận thức về trách nhiệm môi trường.11: Kết quả EFA và Cronbach’s alpha thang đo Nhận thức về trách nhiệm sản phẩm.12: Kết quả EFA và Cronbach’s alpha thang đo Nhận thức về trách nhiệm cộng đồng.13: Kết quả EFA và Cronbach’s alpha thang đo Nhận thức về trách nhiệm kinh doanh trung thực.14: Kết quả EFA và Cronbach’s alpha thang đo Thái độ của người tiêu dùng.15: Kết quả EFA và Cronbach’s alpha thang đo Ý định mua của người tiêu dùng.16: Kết quả EFA và Cronbach’s alpha thang đo Ý định tẩy chay của người tiêu dùng.1: Danh mục phân loại các hoạt động của ngành sản xuất và chế biến thực phẩm.2: Giá trị sản xuất của ngành sản xuất và chế biến thực phẩm giai đoạn 2009 – 2013.3: Các đặc điểm của mẫu nghiên cứu.4: Kết quả phân tích độ tin cậy các thang đo nhận thức TNXHDN.5: Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo thái độ của người tiêu dùng.6: Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo ý định mua của người tiêu dùng 89 Bảng 3.7: Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo ý định tẩy chay của người tiêu dùng.8: Kết quả phân tích EFA các biến quan sát của thang đo nhận thức TNXHDN.9: Kết quả phân tích EFA các biến quan sát của thang đo thái độ của người tiêu dùng.10: Kết quả phân tích EFA các biến quan sát của thang đo ý định mua của người tiêu dùng.11: Kết quả phân tích EFA các biến quan sát của thang đo ý định tẩy chay của người tiêu dùng.12: Kết quả kiểm định SEM mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu lý thuyết.13: Kết quả kiểm định SEM mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu lý thuyết (lần 2).14: Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình trong phân tích đa nhóm theo biến nghe nói đến TNXHDN.15: Kiểm định lựa chọn mô hình trong phân tích đa nhóm theo giới tính 112 Bảng 3.16: Kết quả phân tích ANOVA so sánh ý định mua của người tiêu dùng theo độ tuổi, trình độ học vấn và mức thu nhập.17: Kết quả phân tích ANOVA so sánh ý định tẩy chay của người tiêu dùng theo độ tuổi, trình độ học vấn và mức thu nhập.18: Thống kê mô tả thang đo nhận thức trách nhiệm đối với người lao động .19: Thống kê mô tả thang đo nhận thức trách nhiệm môi trường.20: Thống kê mô tả thang đo nhận thức trách nhiệm sản phẩm.21: Thống kê mô tả thang đo nhận thức trách nhiệm cộng đồng.22: Thống kê mô tả thang đo nhận thức trách nhiệm kinh doanh trung thực .23: Thống kê mô tả thang đo thái độ của người tiêu dùng.24: Thống kê mô tả thang đo ý định hành vi của người tiêu dùng.25: Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Phương Mai (2015). Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/trach-nhiem-xa-hoi-cua-doanh-nghiep-san-xuat-thuc-pham-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tại Việt Nam: vai trò, thách thức và giải pháp bền vững.
Luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tại Việt Nam" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.