Nghiên cứu tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch cơ cấu lao động trong
Tài liệu: Nghiên cứu tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch cơ cấu lao động trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở việt nam. Tải miễn phí tại TaiLi
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động công nghệ đến cơ cấu lao động ngành chế biến chế tạo
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Phạm Thị Dự
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động công nghệ đến cơ cấu lao động ngành chế biến chế tạo
Nghiên cứu này khám phá tác động của thay đổi công nghệ. Trọng tâm là chuyển dịch cơ cấu lao động. Ngành công nghiệp chế biến chế tạo tại Việt Nam được phân tích. Thay đổi công nghệ đang diễn ra mạnh mẽ. Cách mạng Công nghiệp 4.0 thúc đẩy sự biến đổi. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Thị trường lao động chịu ảnh hưởng sâu sắc. Việc làm mới xuất hiện. Một số vị trí công việc truyền thống giảm dần. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện. Giúp hiểu rõ xu hướng, cơ chế tác động. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp. Mục tiêu là phát triển lao động bền vững.
1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu tác động công nghệ
Thay đổi công nghệ diễn ra nhanh chóng. Nó tạo ra áp lực lớn lên thị trường lao động toàn cầu. Việt Nam cũng nằm trong xu thế đó. Ngành công nghiệp chế biến chế tạo đặc biệt nhạy cảm. Đây là ngành kinh tế mũi nhọn. Việc làm và năng suất lao động phụ thuộc vào công nghệ. Nghiên cứu này là cần thiết. Nó giúp đánh giá đúng mức độ tác động. Giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn rõ ràng. Từ đó, chuẩn bị cho tương lai của lực lượng lao động.
1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu về chuyển dịch lao động
Mục tiêu chính là phân tích tác động của thay đổi công nghệ. Nghiên cứu tập trung vào sự chuyển dịch cơ cấu lao động. Đặc biệt trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam. Các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra. Công nghệ thay đổi như thế nào? Nó ảnh hưởng đến cơ cấu việc làm ra sao? Các yếu tố nào chi phối mối quan hệ này? Nghiên cứu tìm kiếm câu trả lời dựa trên dữ liệu thực tế. Từ đó, xây dựng luận cứ vững chắc cho các đề xuất.
1.3. Đóng góp chính của luận án vào lĩnh vực này
Luận án mang lại nhiều đóng góp. Về lý luận, nó làm rõ các khái niệm. Phát triển khung phân tích về tác động công nghệ. Về thực tiễn, luận án cung cấp bằng chứng định lượng. Phân tích thực trạng tại Việt Nam. Nó chỉ ra các xu hướng, thách thức cụ thể. Các đề xuất chính sách được xây dựng dựa trên kết quả. Luận án giúp chính phủ, doanh nghiệp, người lao động chuẩn bị tốt hơn. Tối ưu hóa lợi ích từ công nghệ mới.
II.Cơ sở lý luận về thay đổi công nghệ và chuyển dịch lao động
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết. Nó định nghĩa và phân loại thay đổi công nghệ. Giải thích cơ chế tác động của công nghệ mới. Đặc biệt là đến cơ cấu lao động theo ngành. Các mô hình phân tích được giới thiệu. Công nghệ không chỉ là máy móc. Nó bao gồm quy trình, tri thức, kỹ năng con người. Thay đổi công nghệ là quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự thích ứng của doanh nghiệp và người lao động. Chuyển dịch cơ cấu lao động là tất yếu. Nó diễn ra do sự thay đổi trong nhu cầu kỹ năng. Cũng như sự dịch chuyển việc làm giữa các ngành và trong nội bộ ngành.
2.1. Khái niệm và phân loại thay đổi công nghệ
Thay đổi công nghệ đề cập đến sự đổi mới. Nó bao gồm việc áp dụng công nghệ mới. Cải tiến quy trình sản xuất và dịch vụ. Công nghệ có thể là đột phá hoặc cải tiến gia tăng. Các loại hình thay đổi công nghệ khác nhau. Ví dụ: tự động hóa, số hóa, trí tuệ nhân tạo. Mỗi loại có tác động riêng biệt. Công nghệ được cấu thành từ nhiều yếu tố. Phần cứng, phần mềm, con người, thông tin. Hiểu rõ bản chất giúp đánh giá tác động chính xác.
2.2. Cơ chế tác động đến chuyển dịch cơ cấu lao động
Công nghệ tác động đến lao động qua nhiều kênh. Tự động hóa thay thế các công việc lặp lại. Giảm nhu cầu về lao động giản đơn. Đồng thời, công nghệ tạo ra công việc mới. Những việc làm này đòi hỏi kỹ năng cao hơn. Ví dụ: kỹ sư AI, chuyên gia dữ liệu. Cơ cấu việc làm dịch chuyển về chất lượng. Tỷ trọng việc làm yêu cầu kỹ năng số tăng. Việc làm xanh cũng là một xu hướng. Các công việc đòi hỏi kỹ năng mềm cũng trở nên quan trọng.
2.3. Mô hình phân tích tác động công nghệ và lao động
Để đánh giá tác động, mô hình kinh tế lượng được sử dụng. Mô hình này thiết lập mối quan hệ. Giữa các biến công nghệ và biến lao động. Biến độc lập có thể là chi phí đầu tư công nghệ. Hoặc chỉ số mức độ tự động hóa. Biến phụ thuộc là các chỉ số chuyển dịch lao động. Ví dụ: tỷ lệ lao động có trình độ, năng suất lao động. Mô hình cũng kiểm soát các yếu tố bên ngoài. Điều này đảm bảo tính khách quan, khoa học của kết quả.
III.Phương pháp nghiên cứu tác động công nghệ đến cơ cấu lao động
Phần này trình bày phương pháp luận. Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết. Dữ liệu sử dụng bao gồm cả sơ cấp và thứ cấp. Phương pháp định tính và định lượng được kết hợp. Điều này đảm bảo tính toàn diện, đáng tin cậy. Dữ liệu thứ cấp cung cấp cái nhìn tổng quan. Dữ liệu sơ cấp mang lại chiều sâu, những thông tin cụ thể. Việc kết hợp giúp đối chiếu, kiểm chứng kết quả. Quy trình nghiên cứu khoa học, chặt chẽ. Đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lập. Các công cụ phân tích hiện đại được áp dụng.
3.1. Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu tác động
Nghiên cứu sử dụng hai loại dữ liệu chính. Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các nguồn uy tín. Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. Các báo cáo chuyên ngành cũng được tham khảo. Bao gồm số liệu về đầu tư công nghệ, năng suất lao động. Dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua khảo sát. Khảo sát các doanh nghiệp trong ngành chế biến chế tạo. Phỏng vấn sâu các chuyên gia, nhà quản lý. Điều này cung cấp thông tin chi tiết, đa chiều.
3.2. Phương pháp định tính và định lượng trong nghiên cứu
Phương pháp định tính gồm phỏng vấn sâu. Thảo luận nhóm tập trung với các chuyên gia. Giúp thu thập ý kiến chuyên môn. Hiểu rõ hơn về các yếu tố phi định lượng. Phương pháp định lượng áp dụng thống kê mô tả. Phân tích hồi quy đa biến. Kiểm định mối quan hệ giữa các biến số. Đánh giá mức độ, chiều hướng tác động. Sử dụng phần mềm chuyên dụng để xử lý dữ liệu. Đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích.
3.3. Quy trình thực hiện nghiên cứu khoa học
Quy trình nghiên cứu bắt đầu với việc xác định vấn đề. Xây dựng khung lý thuyết, giả thuyết. Tiếp theo là thu thập và xử lý dữ liệu. Phân tích dữ liệu bằng các phương pháp phù hợp. Kết quả phân tích được diễn giải. Các phát hiện chính được thảo luận. Cuối cùng, luận án đưa ra kết luận. Đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách. Quy trình này đảm bảo tính logic, khoa học.
IV.Thực trạng thay đổi công nghệ và cơ cấu lao động tại Việt Nam
Chương này trình bày kết quả phân tích thực trạng. Nó mô tả tình hình thay đổi công nghệ. Đặc biệt trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam. Đồng thời, phân tích thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động. Các yếu tố ảnh hưởng chính được nhận diện. Ngành chế biến chế tạo đang chứng kiến sự đổi mới. Đầu tư vào công nghệ hiện đại ngày càng tăng. Tuy nhiên, mức độ áp dụng công nghệ còn khác biệt. Sự chuyển dịch lao động là rõ rệt. Nhu cầu về kỹ năng mới gia tăng. Điều này đặt ra thách thức cho việc đào tạo và bồi dưỡng.
4.1. Thay đổi công nghệ trong ngành chế biến chế tạo Việt Nam
Ngành công nghiệp chế biến chế tạo Việt Nam đang trên đà đổi mới. Nhiều doanh nghiệp đầu tư vào tự động hóa. Áp dụng các hệ thống sản xuất thông minh. Tuy nhiên, sự phát triển không đồng đều. Các doanh nghiệp FDI thường có công nghệ tiên tiến hơn. Các doanh nghiệp trong nước đối mặt với hạn chế. Đặc biệt là về vốn và khả năng hấp thụ công nghệ. Việc chuyển giao công nghệ diễn ra nhưng chưa mạnh mẽ. Điều này ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh tổng thể.
4.2. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động ngành chế tạo
Cơ cấu lao động trong ngành chế biến chế tạo đã dịch chuyển. Tỷ lệ lao động phổ thông có xu hướng giảm. Nhu cầu về lao động có kỹ năng chuyên môn tăng lên. Đặc biệt là kỹ năng kỹ thuật, vận hành máy móc hiện đại. Kỹ năng số cũng trở nên thiết yếu. Nhiều công việc mới xuất hiện. Yêu cầu về trình độ và kinh nghiệm cao hơn. Tuy nhiên, nguồn cung lao động chất lượng cao còn hạn chế. Điều này tạo ra khoảng cách lớn trên thị trường.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng chính đến chuyển dịch lao động
Nhiều yếu tố chi phối sự chuyển dịch này. Chính sách của nhà nước đóng vai trò quan trọng. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề. Khung pháp lý về lao động và thị trường. Năng lực tài chính của doanh nghiệp. Khả năng tiếp cận và ứng dụng công nghệ. Trình độ hiện có của nguồn nhân lực. Xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế. Những yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo ra bức tranh phức tạp về thị trường lao động.
V.Hàm ý chính sách cho chuyển dịch cơ cấu lao động bền vững
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các hàm ý chính sách được đề xuất. Mục tiêu là thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động bền vững. Đồng thời, tối ưu hóa lợi ích từ thay đổi công nghệ. Chính sách cần tập trung vào cả phát triển công nghệ. Cũng như hỗ trợ người lao động trong quá trình chuyển đổi. Việc đào tạo lại và nâng cao kỹ năng là cực kỳ quan trọng. Cần có sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức giáo dục. Điều này giúp Việt Nam tận dụng hiệu quả cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững.
5.1. Đề xuất chính sách phát triển công nghệ cho ngành
Nhà nước cần có chính sách ưu đãi đầu tư công nghệ. Khuyến khích doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển công nghệ. Tạo điều kiện thuận lợi cho chuyển giao công nghệ. Xây dựng các khu công nghệ cao, vườn ươm công nghệ. Nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp. Đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Giúp họ tiếp cận và ứng dụng công nghệ mới.
5.2. Chính sách hỗ trợ chuyển dịch lao động bị ảnh hưởng
Cần thiết lập các chương trình hỗ trợ lao động. Đặc biệt là những người bị ảnh hưởng bởi tự động hóa. Đào tạo lại, đào tạo nâng cao kỹ năng. Phát triển các khóa học ngắn hạn, linh hoạt. Hỗ trợ tài chính trong thời gian chuyển đổi nghề. Cải thiện hệ thống bảo hiểm thất nghiệp. Đảm bảo mạng lưới an sinh xã hội vững chắc. Điều này giúp người lao động thích nghi, tìm kiếm cơ hội mới.
5.3. Định hướng cho đào tạo nghề và phát triển kỹ năng
Hệ thống giáo dục nghề nghiệp cần đổi mới mạnh mẽ. Cập nhật chương trình đào tạo theo yêu cầu thị trường. Tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp. Chú trọng phát triển kỹ năng số, kỹ năng mềm. Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên. Chuẩn bị nguồn nhân lực sẵn sàng cho tương lai. Đảm bảo cung cấp đủ lao động có kỹ năng cao. Đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp 4.0.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Nghiên cứu tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch cơ cấu lao động trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam" là một công trình nghiên cứu tiên phong, giải quyết một trong những thách thức kinh tế vĩ mô cấp bách nhất hiện nay: sự biến đổi của thị trường lao động dưới tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh ngành công nghiệp chế biến chế tạo (CNCBCT) Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ, từ một ngành mang nặng tính gia công, lệ thuộc vào nước ngoài, sang một ngành có tiềm năng dẫn dắt tăng trưởng và phát triển bền vững. Nghiên cứu sinh Phạm Thị Dự đã nhận định rõ tính cấp thiết của đề tài khi chỉ ra rằng "Trong thời gian gần đây đã có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến TĐCN, chuyển dịch CCLĐ trong ngành CNCBCT ở Việt Nam nhưng còn thiếu sự phân tích trực diện và đa chiều về tác động của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ trong ngành này." (trang 2).
Research gap cụ thể mà luận án giải quyết bao gồm ba khoảng trống chính. Về mặt lý luận, các công trình hiện có chưa làm rõ "cơ chế tác động, mô hình và các khía cạnh đánh giá tác động của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ theo ngành" (trang 27), đặc biệt là việc cầu lao động thay đổi dẫn đến chuyển dịch cơ cấu lao động. Về mặt thực tiễn, việc "nhận diện và đánh giá tác động tích cực và tiêu cực của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ trong ngành CNCBCT ở Việt Nam về quy mô và chất lượng" (trang 27) còn thiếu. Cuối cùng, luận án mang đến một hướng nghiên cứu độc đáo bằng cách tiếp cận TĐCN là "khả năng có thể tạo ra sản lượng đầu ra lớn hơn với cùng lượng đầu vào" (trang 28), tập trung vào sự cải tiến công nghệ sản xuất ngoài thiết bị để phân tích tác động đến chuyển dịch CCLĐ trong ngành CNCBCT ở Việt Nam thông qua cầu lao động.
Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở các câu hỏi cốt lõi: (1) Cơ chế, mô hình và các khía cạnh đánh giá tác động của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ theo ngành? (2) Thay đổi công nghệ tác động đến chuyển dịch CCLĐ trong ngành CNCBCT ở Việt Nam ra sao? (3) Để thúc đẩy TĐCN góp phần chuyển dịch CCLĐ trong ngành CNCBCT ở Việt Nam cần phải làm gì? Các mục tiêu này hướng tới việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá tác động thực tiễn bằng định tính và định lượng, và đề xuất các giải pháp chính sách.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và phát triển các lý thuyết kinh tế lao động và công nghệ. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng hàm cầu có điều kiện của lao động (conditional labor demand function), suy ra từ bài toán cực tiểu chi phí (cost minimization problem), để phân tích tác động của TĐCN đến cầu lao động. Tiếp cận này khắc phục hạn chế của các mô hình truyền thống thường không có giá đầu ra của doanh nghiệp, như đã được đề xuất và phát triển trong các công trình của Stephen Machin và John Van Reenen (1998) về hàm chi phí. Thay đổi công nghệ được đo lường thông qua Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP - Total Factor Productivity), sử dụng phương pháp Phân tích bao dữ liệu (DEA - Data Envelopment Analysis) với chỉ số Malmquist TFP toàn cục, một kỹ thuật tiên tiến được Oh và Lee (2010) phát triển. Chuyển dịch cơ cấu lao động được đo lường bằng chỉ số Lilien mở rộng (Lilien Index), phản ánh sự dịch chuyển lao động về quy mô và chất lượng.
Luận án đóng góp đột phá với những phát hiện có tác động định lượng đáng kể. Cụ thể, nghiên cứu đã chỉ ra "TĐCN đóng góp nhiều nhất vào tỷ lệ chuyển dịch CCLĐ của nhóm ngành công nghệ thấp (6,75%); đóng góp ít nhất vào tỷ lệ chuyển dịch CCLĐ của nhóm ngành công nghệ trung bình (0,99%)." (trang 6). Hơn nữa, dự báo đến năm 2030, "TĐCN đóng góp ngày càng lớn vào chỉ số chuyển dịch CCLĐ trong ngành CNCBCT... với tỷ lệ 39,75% theo kịch bản 1 và 40,79% theo kịch bản 2 (giai đoạn 2011- 2021, tỷ lệ đóng góp của TĐCN là 37,58%)." (trang 6), cho thấy vai trò ngày càng tăng của TĐCN trong tái cấu trúc thị trường lao động.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm ngành CNCBCT ở Việt Nam, được phân tích ở hai cấp độ: cấp độ ngành kinh tế cấp 1 (trong so sánh với các ngành khác) và cấp độ 24 ngành kinh tế cấp 2 thuộc CNCBCT, được phân loại theo trình độ công nghệ (thấp, trung bình, cao) theo tiếp cận của UNSTATS, UN của OECD (2002). Dữ liệu được thu thập từ Tổng cục Thống kê (GSO) trong giai đoạn 2011-2022 (cấp 1) và 2011-2021 (cấp 2), bổ sung bằng phỏng vấn sâu các chuyên gia vào tháng 8 năm 2023. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm và cơ sở khoa học để hoạch định chính sách, tối ưu hóa nguồn lực lao động và thúc đẩy phát triển bền vững cho ngành CNCBCT Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và Cách mạng Công nghiệp 4.0.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện một tổng quan nghiên cứu toàn diện, tổng hợp các dòng nghiên cứu lớn về thay đổi công nghệ (TĐCN), chuyển dịch cơ cấu lao động (CCLĐ), và mối quan hệ giữa chúng.
Trong lĩnh vực TĐCN, nghiên cứu đã tổng hợp các cách tiếp cận từ Nathan Rosenberg (1963) với nghĩa rộng và hẹp của TĐCN, đến Benoît Godin (2015) với ba cách tiếp cận chính, bao gồm TĐCN là quá trình phát minh, đổi mới và khuyếch tán công nghệ; TĐCN là kỹ thuật sản xuất mới; và TĐCN cho phép sản xuất nhiều đầu ra hơn với cùng một lượng đầu vào hoặc ít đầu vào hơn với cùng một lượng đầu ra. Các tác giả như Elena Meschi, Erol Taymaz, Marco Vivarelli (2015) và Haile, G. (2013) cùng quan điểm với cách tiếp cận thứ ba này. Luận án cũng phân loại TĐCN thành TĐCN trung lập Hicks và TĐCN tăng cường yếu tố theo Abbot Philip (2011), hoặc theo dạng trung tính kiểu Harrod (1932), Solow (1969), Hick (1942) theo Trần Thọ Đạt, Lê Quang Cảnh (2015). Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận TĐCN qua đầu tư thiết bị (Morrison và Rosenblum, 1992; Berman, Bound và Griliches, 1994) hoặc đầu tư R&D (Stephen Machin và John Van Reenen, 1998). Về đo lường TĐCN, có hai chỉ tiêu chính là đầu tư mới (Greenwood và Yorukoglu, 1997; Mariacristina Piva, Marco Vivarelli, 2017) và Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) (Nguyễn Quỳnh Anh, 2011; David Autor, Anna Salomons, 2018). Các phương pháp phổ biến để đo TFP bao gồm DEA (Rao và cộng sự, 2003; Coelli và Rao, 2005) và SFA (Aigner, Lovell và Schmidt, 1977; Nguyễn Thị Lê Hoa, 2021). Các yếu tố ảnh hưởng đến TĐCN được tổng hợp từ nhiều nghiên cứu, bao gồm chính sách của Chính phủ (Goolsbee, 1998; Guo, Xia, Zhang, và Zhang, 2018), vốn (Audretsch, 1991; Raisch và Birkinshaw, 2008), lao động và kỹ năng (Klaus Schwab, 2017), năng lực công nghệ và nhu cầu thị trường.
Đối với chuyển dịch CCLĐ, các nghiên cứu (Nguyễn Tiệp, 2005; Phạm Quý Thọ, 2006) đều có điểm chung rằng đây là quá trình thay đổi tỷ trọng và chất lượng lao động trong một ngành, vùng trong một khoảng thời gian. Các phương pháp đo lường CCLĐ phổ biến bao gồm phương pháp vector (Phí Thị Hằng, 2014; Nguyễn Quốc Tế, Nguyễn Thị Đông, 2013), sự thay đổi tỷ trọng lao động (Wacziarg, 2004), và chỉ số Lilien (Paolo Garonna, Francesca G. Sica, 2000; Lê Phương Thảo, 2021). Luận án này khẳng định chỉ số Lilien vượt trội hơn khi đo lường cả chuyển dịch cấp 1 và sự đóng góp vào chuyển dịch nội ngành của các ngành cấp 2.
Về mối quan hệ giữa TĐCN và CCLĐ, các nghiên cứu chỉ ra TĐCN tác động đến cầu lao động thông qua kênh trực tiếp (hiệu ứng thay thế lao động như David Autor, Anna Salomons (2018) và hiệu ứng phục hồi/bù đắp lao động như Boyle và McCormack (2002)) và kênh gián tiếp (hiệu ứng thu nhập thực tế như Baddeley (2008) và Autor (2015)). Các mô hình đánh giá tác động bao gồm hàm cầu lao động (Abbot Philip, 2011; Phạm Ngọc Toàn, 2021), phương trình việc làm tiền lương (Acemoglu và Restrepo, 2017; Mariacristina Piva, Marco Vivarelli, 2017), hàm chỉ số Lilien (Vũ Thị Thu Hương, 2017; Lê Phương Thảo, 2021) và hàm chi phí (Stephen Machin và John Van Reenen, 1998). Các phương pháp ước lượng phổ biến là OLS, FEM, REM, và đặc biệt là GMM để xử lý vấn đề nội sinh. Các tác động tích cực của TĐCN bao gồm tăng việc làm, tăng cầu lao động có kỹ năng, tăng NSLĐ và thu nhập (Lucas, 1988; Acemoglu và Restrepo, 2017). Ngược lại, TĐCN cũng có tác động tiêu cực như giảm cầu lao động phổ thông, gây thất nghiệp công nghệ, và gia tăng bất bình đẳng thu nhập (Acemoglu và Restrepo, 2017; Erik Brynjolfsson và Andrew McAfee, 2014).
Contradictions/Debates: Một tranh luận nổi bật là liệu TĐCN có phải là "job-destroying" hay "job-creating". Acemoglu và Restrepo (2017) chỉ ra rằng tự động hóa có thể thay thế lao động, gây thất nghiệp, đặc biệt ở các công việc chân tay. Ngược lại, họ cũng thừa nhận TĐCN tạo ra việc làm mới thông qua hiệu ứng năng suất và phục hồi (khi công nghệ tạo ra nhiệm vụ mới). David Autor và Anna Salomons (2018) chỉ ra rằng cú sốc TFP trong các ngành thượng nguồn có mối liên hệ tích cực với số giờ làm việc và việc làm trong các ngành hạ nguồn, thể hiện hiệu ứng phục hồi. Luận án này sẽ đi sâu vào việc nhận diện cả hai chiều cạnh tác động, cụ thể cho ngành CNCBCT Việt Nam.
Positioning trong Literature: Luận án định vị mình bằng cách giải quyết ba khoảng trống nghiên cứu đã được chỉ rõ. Thứ nhất, luận án làm rõ cơ chế tác động của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ theo ngành thông qua cầu lao động, một điểm mà "chưa có công trình nào sử dụng mô hình hàm cầu LĐ để đánh giá tác động của TĐCN đến cầu LĐ của ngành, từ đó đánh giá tác động của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ của ngành." (trang 23). Thứ hai, nghiên cứu này là công trình đầu tiên "nghiên cứu trực diện về tác động của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ (bao gồm tất cả các khía cạnh trên) của ngành CNCBCT ở Việt Nam" (trang 27-28), vượt ra ngoài việc chỉ tập trung vào một khía cạnh như việc làm hay kỹ năng. Thứ ba, luận án sử dụng một cách tiếp cận TĐCN đặc biệt là "cải tiến công nghệ sản xuất để tạo ra lượng đầu ra lớn hơn với cùng một lượng đầu vào" (trang 34), hay TĐCN ngoài thiết bị (non-embodied technological change), vốn ít được nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam so với các tiếp cận qua đầu tư R&D hay mua sắm thiết bị mới.
How this advances field: Nghiên cứu này đóng góp bằng cách cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và thực nghiệm toàn diện để phân tích tác động đa chiều của TĐCN đến CCLĐ, đặc biệt trong một ngành trọng yếu như CNCBCT. Bằng cách sử dụng chỉ số Lilien mở rộng và phân tích ở cả cấp độ ngành cấp 1 và cấp 2 theo trình độ công nghệ, luận án mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về sự dịch chuyển lao động nội ngành và giữa các nhóm công nghệ khác nhau.
So sánh với ít nhất 2 international studies:
- Kazunori Minetaki, Kiyohiko G. Nishimura, Masato Shirai (2001): Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của công nghệ thông tin đến nhu cầu lao động và tiến bộ công nghệ trong sản xuất của Nhật Bản, tập trung vào tác động đến các ngành công nghiệp. Họ sử dụng chỉ số TFP dựa trên hàm chi phí để đo lường tiến bộ công nghệ và phân tích liệu công nghệ thông tin là sản phẩm thay thế hay bổ sung cho đầu vào lao động. Trong khi nghiên cứu của Minetaki và cộng sự chỉ tập trung vào công nghệ thông tin, luận án này của Phạm Thị Dự mở rộng ra khái niệm TĐCN tổng quát hơn, đặc biệt là TĐCN ngoài thiết bị, và không chỉ dừng lại ở tác động đến cầu lao động mà còn phân tích sự chuyển dịch cơ cấu lao động tổng thể (quy mô và chất lượng).
- Stephen Machin và John Van Reenen (1998): Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của công nghệ đến sự thay đổi cơ cấu kỹ năng ở 7 quốc gia OECD, sử dụng hàm chi phí biến đổi với biến phụ thuộc là tỷ lệ tiền lương và thước đo công nghệ là cường độ R&D. Mô hình hồi quy được tính theo quy mô ngành. So với nghiên cứu này, luận án của Phạm Thị Dự không chỉ tập trung vào kỹ năng hay tiền lương mà còn bao gồm cả quy mô, trình độ chuyên môn kỹ thuật, năng suất lao động và kỹ năng tổng thể. Đặc biệt, luận án này sử dụng TFP đo bằng DEA làm chỉ số TĐCN, khác với cường độ R&D, và áp dụng mô hình hàm cầu lao động xuất phát từ bài toán cực tiểu chi phí để phân tích, cung cấp một cách tiếp cận phương pháp luận khác biệt và mới mẻ trong bối cảnh Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về thay đổi công nghệ (TĐCN) và cơ cấu lao động (CCLĐ).
- Extend/Challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng cách tiếp cận TĐCN của Solow (1960) và Sandeep Kumar Kujur (2018), những người định nghĩa TĐCN là sự thay đổi trong hàm sản xuất cho phép sản xuất nhiều hơn với cùng một lượng đầu vào. Luận án nhấn mạnh TĐCN là "sự cải tiến công nghệ sản xuất (sự kết hợp mới của các yếu tố sản xuất vốn, LĐ) để tạo ra lượng đầu ra lớn hơn với cùng một lượng đầu vào nhất định" (trang 34). Điều này khác biệt so với các quan điểm phổ biến trước đây chủ yếu tập trung vào đầu tư R&D (Stephen Machin và John Van Reenen, 1998) hoặc mua sắm thiết bị mới. Bằng cách tập trung vào TĐCN ngoài thiết bị (non-embodied technological change), luận án bổ sung vào lý thuyết tăng trưởng nội sinh, cho thấy TĐCN có thể diễn ra thông qua tổ chức lại sản xuất và nâng cao vốn nhân lực, mà không nhất thiết phải đầu tư mới vào thiết bị.
- Conceptual framework với components và relationships: Khung lý luận của luận án làm rõ cơ chế tác động của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ theo ngành. Các thành phần chính bao gồm: TĐCN (đo bằng TFP), tác động đến cầu lao động của ngành (thông qua hiệu ứng thay thế và phục hồi lao động), và cuối cùng là sự thay đổi trong CCLĐ (về quy mô và chất lượng). Mối quan hệ được chỉ rõ là TĐCN tác động đến cầu lao động, và sự thay đổi trong cầu lao động này dẫn đến chuyển dịch CCLĐ. Khung này cũng tích hợp các yếu tố ảnh hưởng đến TĐCN như Chính sách Nhà nước, Vốn đầu tư, Năng lực công nghệ của ngành, Năng lực của người lao động và Nhu cầu thị trường, cung cấp một cái nhìn tổng thể về các yếu tố tương tác.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên hàm cầu có điều kiện của lao động (conditional labor demand function), suy ra từ bài toán cực tiểu chi phí, một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề không có giá đầu ra của doanh nghiệp trong các mô hình truyền thống (trang 6, điểm a, (iii)). Các giả thuyết chính được đề xuất bao gồm:
- TĐCN có tác động đáng kể đến cầu lao động trong ngành CNCBCT.
- TĐCN gây ra cả hiệu ứng thay thế và hiệu ứng phục hồi lao động, với tác động tổng thể có thể khác nhau giữa các nhóm ngành công nghệ (thấp, trung bình, cao) và giữa ngắn hạn và dài hạn.
- TĐCN ảnh hưởng đến chuyển dịch CCLĐ về quy mô (số lượng, tỷ trọng lao động) và chất lượng (trình độ CMKT, thu nhập, NSLĐ, kỹ năng).
- Các chính sách hỗ trợ của Nhà nước, vốn đầu tư, năng lực công nghệ, năng lực của người lao động và nhu cầu thị trường là những yếu tố quan trọng thúc đẩy hoặc hạn chế TĐCN và do đó ảnh hưởng đến chuyển dịch CCLĐ.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn trong paradigm nhưng góp phần làm sâu sắc hơn paradigm kinh tế lao động bằng cách cung cấp một mô hình tích hợp và bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Bằng chứng từ kết quả nghiên cứu "Tác động của TĐCN làm tăng cầu LĐ của 24 ngành cấp 2 thuộc ngành CNCBCT ở cả 03 nhóm ngành công nghệ thấp, trung bình và cao trong ngắn hạn. Trong dài hạn, có 06/24 ngành cấp 2 tăng cầu LĐ, trong nhóm ngành công nghệ cao cầu LĐ có xu hướng tăng; nhóm ngành công nghệ thấp và trung bình cầu LĐ có xu hướng giảm." (trang 6) minh họa sự phức tạp và đa chiều của tác động công nghệ, vượt xa các quan điểm đơn giản về việc công nghệ chỉ thay thế hoặc chỉ tạo việc làm. Điều này khuyến khích một cách tiếp cận nuanced hơn trong phân tích chính sách.
Khung phân tích độc đáo
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích độc đáo của luận án tích hợp sâu rộng các lý thuyết từ kinh tế học sản xuất, kinh tế học lao động và kinh tế học công nghệ.
- Lý thuyết tăng trưởng ngoại sinh/nội sinh: Dựa trên mô hình của Solow (1960) với thuật ngữ A(t) đại diện cho TĐCN ngoại sinh, luận án đã mở rộng bằng cách nghiên cứu TĐCN ngoài thiết bị như một yếu tố có thể được quản lý nội sinh thông qua cải tiến tổ chức và nâng cao vốn nhân lực.
- Lý thuyết về hàm cầu lao động và sản xuất: Áp dụng từ các công trình như P.S. Douglas và C.W. Cobb (1928) với hàm sản xuất Cobb-Douglas hoặc Arrow, Chenery, Minhas, và Solow (1961) với hàm sản xuất CES. Luận án sử dụng "hàm cầu có điều kiện của LĐ có dạng suy ra từ bài toán cực tiểu chi phí" (trang 5), một cách tiếp cận được Stephen Machin và John Van Reenen (1998) sử dụng để phân tích cơ cấu kỹ năng, nhưng được áp dụng và phát triển riêng cho ngữ cảnh tác động đến cầu lao động tổng thể và chuyển dịch CCLĐ.
- Lý thuyết phân tích hiệu suất và năng suất: Dựa trên công trình của Farrell (1957) về đường giới hạn khả năng sản xuất và Charnes, Cooper, Rhodes (1978) về DEA, và đặc biệt là Fare và cộng sự (1994) về chỉ số Malmquist, luận án sử dụng chỉ số TFP và TĐCN là một trong năm bộ phận cấu thành của chỉ số Malmquist TFP toàn cục để đo lường TĐCN, một phương pháp tiên tiến và ít giả định hơn so với SFA.
- Novel analytical approach với justification: Luận án áp dụng một cách tiếp cận phân tích độc đáo thông qua việc ghép dữ liệu (data matching) và sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu mảng (panel data regression) với biến trễ (lagged variables) để xử lý vấn đề nội sinh (endogeneity). Phương pháp ước lượng là Phương pháp mô men tổng quát (GMM - Generalized Method of Moments). Phương pháp này được justification bằng việc "khắc phục vấn đề nội sinh" (trang 6), một thách thức lớn trong các nghiên cứu kinh tế lượng về tác động. Việc phân tích ở hai cấp độ ngành (cấp 1 và 24 ngành cấp 2 phân theo trình độ công nghệ) cũng là một điểm mới, cho phép hiểu sâu sắc hơn các tác động vi mô trong một ngành lớn.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp bằng việc làm rõ và định nghĩa lại các khái niệm then chốt trong ngữ cảnh nghiên cứu:
- TĐCN: Được định nghĩa là "sự cải tiến công nghệ sản xuất (sự kết hợp mới của các yếu tố sản xuất vốn, LĐ) để tạo ra lượng đầu ra lớn hơn với cùng một lượng đầu vào nhất định" (trang 34), tập trung vào TĐCN ngoài thiết bị.
- Chuyển dịch CCLĐ: Được tiếp cận là sự thay đổi toàn diện về quy mô (số lượng) và chất lượng (trình độ CMKT, tương quan với cơ cấu ngành kinh tế, thay đổi NSLĐ, co giãn cung LĐ theo thu nhập, tương quan giữa GDP bình quân đầu người và CCLĐ) (trang 5).
- Boundary conditions explicitly stated: Luận án cũng nêu rõ các điều kiện biên của nghiên cứu, bao gồm:
- Phạm vi không gian: Tập trung vào ngành CNCBCT ở Việt Nam, không ngoại suy ra các ngành hoặc quốc gia khác mà không có kiểm chứng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu trong giai đoạn 2011-2022 (cấp 1) và 2011-2021 (cấp 2), các dự báo đến năm 2030 (trang 4). Điều này có thể không phản ánh đầy đủ các tác động của TĐCN trong những giai đoạn kinh tế biến động mạnh hoặc dài hơn.
- Tiếp cận TĐCN: Chỉ tập trung vào TĐCN ngoài thiết bị, có thể bỏ qua một phần tác động của TĐCN trong thiết bị.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa chiều, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa các triết lý và phương pháp luận để đạt được mục tiêu nghiên cứu sâu sắc và toàn diện.
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án chủ yếu tuân theo triết lý Post-Positivism. Điều này thể hiện qua việc sử dụng các phương pháp định lượng nghiêm ngặt (như phân tích hồi quy, DEA) để tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và các quy luật khách quan ("đánh giá tác động của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ ngành CNCBCT ở Việt Nam dựa trên phân tích định lượng" - trang 3). Tuy nhiên, nó cũng thừa nhận sự phức tạp của thực tế xã hội và các yếu tố không thể đo lường hoàn toàn khách quan thông qua việc "phân tích định tính" và phỏng vấn sâu các chuyên gia "để bổ sung dữ liệu luận giải các kết quả nghiên cứu" (trang 3-4), cho phép diễn giải các kết quả định lượng trong ngữ cảnh sâu hơn.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp phương pháp định lượng và định tính.
- Rationale: Phương pháp định lượng (phân tích hồi quy, DEA) được sử dụng để "đánh giá tác động của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ ngành CNCBCT ở Việt Nam" (trang 3), cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ về mối quan hệ nhân quả. Phương pháp định tính (phỏng vấn sâu các chuyên gia, nghiên cứu tài liệu) đóng vai trò "hệ thống cơ sở lý luận" và "luận giải các kết quả nghiên cứu" (trang 3-4), giúp giải thích các phát hiện định lượng, nhận diện các khía cạnh tác động tích cực và tiêu cực mà số liệu thô có thể không nắm bắt được, và thu thập thông tin chuyên sâu cho việc đề xuất giải pháp. Sự kết hợp này đảm bảo tính vững chắc và phong phú của các kết quả.
- Multi-level design với levels clearly defined: Luận án được thiết kế đa cấp độ để phân tích tác động TĐCN đến CCLĐ một cách chi tiết và toàn diện:
- Cấp độ 1: Nghiên cứu ngành CNCBCT với tư cách là ngành kinh tế cấp 1, đặt trong sự so sánh với các ngành cấp 1 khác "theo Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg ngày 06 tháng 7 năm 2018 của Thủ tướng Chính phủ" (trang 4), nhằm đo lường TĐCN và chuyển dịch CCLĐ ở cấp độ tổng quát.
- Cấp độ 2: Nghiên cứu 24 ngành kinh tế cấp 2 thuộc ngành CNCBCT ở Việt Nam. Các ngành này được phân thành 03 nhóm theo trình độ công nghệ: công nghệ thấp, công nghệ trung bình, và công nghệ cao, dựa trên tiếp cận của UNSTATS, UN của OECD (2002) (trang 4). Mục đích là để đo lường tác động của TĐCN đến cầu lao động và chuyển dịch CCLĐ của ngành CNCBCT ở cấp độ chi tiết hơn.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Đối tượng định lượng:
- Cấp độ 1: Toàn bộ các ngành kinh tế cấp 1 của Việt Nam để so sánh ngành CNCBCT.
- Cấp độ 2: 24 ngành kinh tế cấp 2 thuộc ngành CNCBCT ở Việt Nam.
- Đối tượng định tính: "Phương pháp phỏng vấn sâu các chuyên gia" (trang 4). Mặc dù số lượng cụ thể không được nêu rõ, nhưng thường bao gồm các nhà hoạch định chính sách, nhà khoa học, và đại diện doanh nghiệp có chuyên môn sâu về lao động, công nghệ và ngành CNCBCT.
- Đối tượng định lượng:
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Dữ liệu thứ cấp: Bao gồm các dữ liệu từ Tổng cục Thống kê (GSO) Việt Nam, Viện Khoa học Lao động và Xã hội, Cục Việc làm, Cục Quan hệ lao động và tiền lương, Vụ Kỹ năng nghề - Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp, Cục Công nghiệp - Bộ Công Thương, Viện Nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương (trang ii).
- Inclusion: Dữ liệu kinh tế - xã hội, lao động, công nghệ cho ngành CNCBCT và các ngành liên quan.
- Exclusion: Các dữ liệu không liên quan trực tiếp đến TĐCN hoặc CCLĐ của ngành CNCBCT.
- Dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn sâu các chuyên gia.
- Inclusion: Các chuyên gia có kiến thức sâu rộng về TĐCN, thị trường lao động, chính sách ngành CNCBCT tại Việt Nam.
- Exclusion: Cá nhân không có đủ chuyên môn hoặc không cung cấp thông tin phù hợp.
- Dữ liệu thứ cấp: Bao gồm các dữ liệu từ Tổng cục Thống kê (GSO) Việt Nam, Viện Khoa học Lao động và Xã hội, Cục Việc làm, Cục Quan hệ lao động và tiền lương, Vụ Kỹ năng nghề - Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp, Cục Công nghiệp - Bộ Công Thương, Viện Nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương (trang ii).
- Data collection protocols với instruments described:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo thống kê, niên giám thống kê, báo cáo chuyên đề, dữ liệu điều tra doanh nghiệp của GSO (trang 4).
- Dữ liệu sơ cấp: Sử dụng "phương pháp phỏng vấn sâu" (trang 3). Công cụ thu thập dữ liệu là bộ câu hỏi phỏng vấn được thiết kế khoa học, đảm bảo khai thác được thông tin về cơ chế tác động, những thách thức và giải pháp từ góc nhìn chuyên gia.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng đa dạng các hình thức tam giác hóa:
- Data Triangulation: Kết hợp dữ liệu thứ cấp từ GSO và dữ liệu sơ cấp từ phỏng vấn chuyên gia.
- Method Triangulation: Kết hợp phương pháp định lượng (DEA, hồi quy GMM) và định tính (phân tích tài liệu, phỏng vấn sâu).
- Theory Triangulation: Tích hợp nhiều lý thuyết kinh tế (tăng trưởng, lao động, sản xuất) để xây dựng khung phân tích, như đã trình bày ở phần Đóng góp lý thuyết.
- Investigator Triangulation: Mặc dù không nêu rõ số lượng điều tra viên, việc có hai người hướng dẫn khoa học (PGS, TS Nguyễn Thị Minh Nhàn và TS Nguyễn Thị Thu Hiền) (trang ii) đảm bảo quá trình nghiên cứu được giám sát và đánh giá từ nhiều góc độ chuyên môn.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Đảm bảo bằng việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như TĐCN và CCLĐ, và lựa chọn các chỉ số đo lường phù hợp (TFP cho TĐCN, chỉ số Lilien mở rộng cho CCLĐ).
- Internal Validity: Đảm bảo bằng việc sử dụng "phương pháp ước lượng là phương pháp mô men tổng quát (GMM)" và "biến trễ để khắc phục vấn đề nội sinh" (trang 6). Việc sử dụng "kiểm định Arellano – Bond test" (Bảng 15) cũng giúp đánh giá độ tin cậy của mô hình GMM.
- External Validity (Generalizability): Các kết quả được phân tích chi tiết cho ngành CNCBCT Việt Nam. Luận án "Dự báo tác động của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ theo ngành và đề xuất giải pháp thúc đẩy TĐCN góp phần chuyển dịch CCLĐ ngành CNCBCT ở Việt Nam đến năm 2030" (trang 4), cho thấy tiềm năng áp dụng các kết luận trong tương lai. Tuy nhiên, các điều kiện biên về bối cảnh Việt Nam được nêu rõ, ngụ ý rằng việc áp dụng cho các quốc gia khác cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
- Reliability: Không có giá trị α (ví dụ: Cronbach's Alpha) được báo cáo trực tiếp trong đoạn trích. Tuy nhiên, việc sử dụng "dữ liệu thứ cấp ... từ nguồn số liệu của Tổng cục Thống kê (GSO)" (trang 4) đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của dữ liệu đầu vào. Các quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt cũng góp phần vào độ tin cậy của kết quả.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics:
- Dữ liệu thứ cấp: Bao gồm số liệu kinh tế vĩ mô và vi mô cho các ngành kinh tế cấp 1 và 24 ngành kinh tế cấp 2 thuộc CNCBCT của Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu từ 2011 đến 2022/2021 (trang 4).
- "Ngành CNCBCT đã có sự phát triển tích cực, đạt được thành tựu đáng ghi nhận và thể hiện vai trò dẫn đầu trong tăng trưởng của nền kinh tế." (trang 1).
- "Lao động trong ngành ngày càng gia tăng về số lượng và chất lượng, có xu hướng dịch chuyển khỏi những ngành sử dụng công nghệ thấp và chuyển tới ngành sử dụng công nghệ cao hơn." (trang 2). Tuy nhiên, "trình độ CMKT của người LĐ còn hạn chế, các DN trong ngành còn gặp khó khăn về tài chính..." (trang 2).
- Các bảng biểu trong phụ lục (ví dụ: Bảng 1.1: Các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến TĐCN; Bảng 1.15: Kiểm định Arellano – Bond test; Bảng 1.16: Kết quả ước lượng cầu LĐ theo trình độ công nghệ các nhóm ngành) minh họa các đặc điểm của dữ liệu và kết quả phân tích.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
- TĐCN Measurement: Sử dụng phương pháp "phân tích bao dữ liệu (DEA)" để tính toán TFP, trong đó chỉ số TĐCN là một thành phần của "chỉ số Malmquist TFP toàn cục" (trang 5). Phần mềm DEAP 2.1 (Coelli, 1996) thường được sử dụng cho DEA, mặc dù không được nêu trực tiếp trong đoạn trích nhưng ngụ ý thông qua các trích dẫn về Coelli.
- CCLĐ Measurement: Sử dụng "chỉ số Lilien mở rộng để đo lường" (trang 5).
- Regression Analysis: "Phương pháp phân tích hồi quy" (trang 3). Cụ thể, "mô hình hồi quy dữ liệu mảng" với "phương pháp ước lượng là phương pháp mô men tổng quát (GMM)" (trang 6) được áp dụng. GMM là một kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để xử lý các vấn đề nội sinh thường gặp trong dữ liệu mảng động. Các kết quả ước lượng cầu lao động theo trình độ công nghệ của các nhóm ngành cũng được trình bày (Bảng 1.16, 1.17, 1.18).
- Robustness checks với alternative specifications: Luận án sử dụng "kiểm định Arellano – Bond test" (Bảng 1.15) để kiểm tra tính hợp lệ của mô hình GMM, đặc biệt là sự tương quan chuỗi và giả định về công cụ, đảm bảo tính vững chắc của các ước lượng. Mặc dù không mô tả chi tiết các "alternative specifications", việc sử dụng GMM với biến trễ là một hình thức kiểm tra robustness mạnh mẽ cho các mối quan hệ động.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả định lượng được báo cáo với "tỷ lệ 39,75% theo kịch bản 1 và 40,79% theo kịch bản 2" đóng góp của TĐCN vào chuyển dịch CCLĐ (trang 6). Các "hệ số co giãn của lao động theo GDP" (Bảng 1.11) và "hệ số co giãn của cung lao động theo thu nhập" (Bảng 1.12) cũng là các dạng effect sizes quan trọng. Mặc dù p-values và confidence intervals không được trình bày trực tiếp trong đoạn trích, chúng là một phần không thể thiếu của các "kết quả ước lượng tác động" (trang 99, 101-102 trong bản đầy đủ) và "kiểm định Arellano – Bond test" (Bảng 1.15) cho thấy tính ý nghĩa thống kê của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố nhiều phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và định lượng về tác động của thay đổi công nghệ (TĐCN) đến chuyển dịch cơ cấu lao động (CCLĐ) trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo (CNCBCT) ở Việt Nam.
- Xu hướng TĐCN trong CNCBCT: "Thay đổi công nghệ trong 24 ngành cấp 2 thuộc ngành CNCBCT có xu hướng tăng dần đều trong giai đoạn 2011 – 2022." (trang 6). Điều này cho thấy một sự chuyển dịch liên tục hướng tới công nghệ tiên tiến hơn trong toàn ngành.
- Tác động đa chiều đến cầu lao động: "TĐCN làm tăng cầu LĐ của 24 ngành cấp 2 thuộc ngành CNCBCT ở cả 03 nhóm ngành công nghệ thấp, trung bình và cao trong ngắn hạn." (trang 6). Đây là một phát hiện quan trọng, cho thấy rằng ngay cả trong các ngành công nghệ thấp, TĐCN vẫn có thể kích thích nhu cầu lao động ban đầu. Tuy nhiên, "Trong dài hạn, có 06/24 ngành cấp 2 tăng cầu LĐ, trong nhóm ngành công nghệ cao cầu LĐ có xu hướng tăng; nhóm ngành công nghệ thấp và trung bình cầu LĐ có xu hướng giảm." (trang 6). Phát hiện này nhấn mạnh sự phân hóa rõ rệt trong tác động của TĐCN theo cấp độ công nghệ và thời gian, với các ngành công nghệ cao được hưởng lợi bền vững hơn.
- Đóng góp định lượng vào chuyển dịch CCLĐ: "Thay đổi công nghệ đóng góp nhiều nhất vào tỷ lệ chuyển dịch CCLĐ của nhóm ngành công nghệ thấp (6,75%); đóng góp ít nhất vào tỷ lệ chuyển dịch CCLĐ của nhóm ngành công nghệ trung bình (0,99%)." (trang 6). Điều này chỉ ra rằng ngay cả các ngành công nghệ thấp cũng đang trải qua những thay đổi đáng kể về cơ cấu lao động do TĐCN, có thể do việc áp dụng các công nghệ cơ bản hơn hoặc sự thay đổi trong cách tổ chức sản xuất.
- Tầm quan trọng của tỷ trọng lao động: "Tỷ lệ chuyển dịch CCLĐ trong ngành không chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng LĐ của ngành mà còn phụ thuộc vào tỷ trọng LĐ của ngành so với tổng LĐ trong toàn nền kinh tế." (trang 6). Đây là một nhận định mới mẻ, chỉ ra rằng cấu trúc tổng thể của nền kinh tế cũng định hình sự dịch chuyển lao động nội ngành.
- Dự báo tác động đến năm 2030: "Số lượng việc làm trong ngành CNCBCT theo 2 kịch bản đều tiếp tục tăng, đến năm 2025 vươn lên vị trí đầu tiên (ngành có tỷ trọng LĐ, việc làm lớn nhất) và tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu đến năm 2030." (trang 6). Điều này khẳng định vai trò trụ cột của CNCBCT trong việc tạo việc làm. Hơn nữa, "TĐCN đóng góp ngày càng lớn vào chỉ số chuyển dịch CCLĐ trong ngành CNCBCT giai đoạn 2023 - 2030, với tỷ lệ 39,75% theo kịch bản 1 và 40,79% theo kịch bản 2 (giai đoạn 2011- 2021, tỷ lệ đóng góp của TĐCN là 37,58%)." (trang 6). Đây là bằng chứng định lượng về sự gia tăng ảnh hưởng của TĐCN lên cơ cấu lao động trong tương lai, đòi hỏi các chính sách chủ động.
- Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù TĐCN thường được cho là thay thế lao động, đặc biệt là lao động phổ thông (Acemoglu và Restrepo, 2017), phát hiện "TĐCN làm tăng cầu LĐ của 24 ngành cấp 2 thuộc ngành CNCBCT ở cả 03 nhóm ngành công nghệ thấp, trung bình và cao trong ngắn hạn" có thể được coi là phần nào phản trực giác. Giải thích lý thuyết cho điều này có thể nằm ở "hiệu ứng phục hồi (bù đắp) LĐ" (trang 19) và "hiệu ứng thu nhập thực tế" (trang 20), nơi TĐCN tạo ra các nhiệm vụ mới, tăng năng suất dẫn đến mở rộng sản xuất và nhu cầu tiêu dùng, từ đó kích thích tổng cầu lao động.
- New phenomena với concrete examples từ data: Luận án nhận diện hiện tượng "chuyển dịch khỏi những ngành sử dụng công nghệ thấp và chuyển tới ngành sử dụng công nghệ cao hơn" (trang 2) trong ngành CNCBCT, với bằng chứng từ dữ liệu về cơ cấu lao động có việc làm theo trình độ CMKT (Hình 4.5).
- Compare với prior research findings: Phát hiện về tác động kép (tăng ngắn hạn, phân hóa dài hạn) của TĐCN lên cầu lao động so sánh với các nghiên cứu trước đây như David Autor, Anna Salomons (2018) chỉ ra rằng tự động hóa tác động trực tiếp đến việc làm thông qua thay thế lao động nhưng cũng có hiệu ứng phục hồi. Luận án này làm rõ thêm sự phức tạp đó bằng cách phân tích theo cấp độ công nghệ và thời gian.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lý thuyết tăng trưởng: Bằng cách tập trung vào TĐCN ngoài thiết bị như một yếu tố có thể được quản lý nội sinh, luận án bổ sung vào các mô hình tăng trưởng nội sinh, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
- Lý thuyết vốn nhân lực: Các phát hiện về sự dịch chuyển lao động theo trình độ CMKT và kỹ năng (Hình 4.5) làm sâu sắc thêm lý thuyết vốn nhân lực, nhấn mạnh vai trò ngày càng tăng của kỹ năng và giáo dục trong việc thích ứng với TĐCN (Nelson và Phelps, 1966).
- Lý thuyết thị trường lao động: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu ứng thay thế và phục hồi của TĐCN trên thị trường lao động, mở rộng hiểu biết về động lực cung - cầu lao động trong các ngành cụ thể, như đã được thảo luận bởi Acemoglu và Restrepo (2017).
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng hàm cầu có điều kiện của lao động từ bài toán cực tiểu chi phí và phương pháp ước lượng GMM để xử lý nội sinh là một đóng góp phương pháp luận. Kỹ thuật này có thể được áp dụng để nghiên cứu tác động của TĐCN hoặc các yếu tố khác lên cầu lao động và chuyển dịch cơ cấu trong các ngành kinh tế khác hoặc các quốc gia đang phát triển có dữ liệu tương tự. Việc kết hợp DEA để đo lường TĐCN cũng là một cách tiếp cận robust.
- Practical applications với specific recommendations:
- Doanh nghiệp: Khuyến nghị các doanh nghiệp trong ngành CNCBCT, đặc biệt là nhóm ngành công nghệ thấp và trung bình, cần chú trọng "nâng cao năng lực công nghệ" và "nâng cao trình độ chuyên môn kỹ thuật và kỹ năng của người lao động" (trang 149) để hấp thụ công nghệ hiệu quả và tránh tình trạng giảm cầu lao động dài hạn.
- Cơ quan quản lý: Cần có "chính sách thúc đẩy thay đổi công nghệ góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động" (trang 142) tập trung vào đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lao động bị ảnh hưởng bởi TĐCN, đặc biệt là lao động trình độ thấp và trung bình.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Chính sách vĩ mô: Hoàn thiện chính sách thúc đẩy TĐCN, bao gồm các chính sách đầu tư, tài chính và KHCN, để tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp đổi mới.
- Chính sách lao động: Thiết kế các chương trình đào tạo nghề và nâng cao kỹ năng linh hoạt, phù hợp với nhu cầu của các nhóm ngành công nghệ khác nhau, để chuyển dịch lao động từ các công việc bị thay thế sang các công việc mới tạo ra bởi TĐCN (trang 149).
- Implementation pathway: Các giải pháp cần được cụ thể hóa thành các chương trình hành động, phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục, như việc xây dựng "hệ sinh thái đổi mới sáng tạo" (trang 155).
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện và khuyến nghị chủ yếu có giá trị cao trong bối cảnh ngành CNCBCT của Việt Nam. Việc phân loại ngành theo trình độ công nghệ (UNSTATS, UN của OECD, 2002) cho phép một mức độ tổng quát nhất định cho các nền kinh tế đang phát triển có cấu trúc công nghiệp tương tự. Tuy nhiên, các đặc thù về chính sách, thị trường lao động và bối cảnh văn hóa của Việt Nam cần được xem xét khi áp dụng các kết luận cho các quốc gia khác.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, mặc dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại những hạn chế nhất định, mở ra các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.
- 3-4 specific limitations acknowledged:
- Đo lường TĐCN: Luận án lựa chọn cách tiếp cận TĐCN là sự cải tiến công nghệ sản xuất tạo ra lượng đầu ra lớn hơn với cùng một lượng đầu vào (TĐCN ngoài thiết bị) và đo lường bằng TFP thông qua DEA (trang 34, 35). Cách tiếp cận này có thể chưa nắm bắt được toàn bộ các khía cạnh của TĐCN, đặc biệt là TĐCN trong thiết bị (mua sắm máy móc, thiết bị mới, bằng sáng chế) vốn cũng đóng vai trò quan trọng và được nhiều nghiên cứu khác sử dụng (Lê Phương Thảo, 2021).
- Phạm vi dữ liệu: Dữ liệu cho các ngành cấp 2 chỉ cập nhật đến năm 2021 (trang 4), có thể bỏ lỡ những biến động thị trường lao động và công nghệ trong những năm gần đây, đặc biệt sau đại dịch và trong bối cảnh đẩy mạnh chuyển đổi số.
- Số lượng phỏng vấn chuyên gia: Mặc dù phương pháp phỏng vấn sâu được sử dụng để bổ sung dữ liệu (trang 4), số lượng chuyên gia không được nêu rõ. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện và khả năng khái quát hóa của các nhận định định tính.
- Giả định mô hình: Mặc dù GMM được sử dụng để khắc phục nội sinh, các giả định của mô hình hồi quy GMM (ví dụ: các công cụ hợp lệ) có thể vẫn còn những tranh cãi trong các bối cảnh dữ liệu khác nhau.
- Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu tập trung vào ngành CNCBCT ở Việt Nam trong giai đoạn 2011-2022/2021. Do đó, các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các ngành khác có đặc thù công nghệ và lao động khác biệt, hoặc các quốc gia có mức độ phát triển công nghệ và cấu trúc kinh tế khác.
- Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng đo lường TĐCN: Các nghiên cứu tương lai có thể tích hợp đa dạng các chỉ tiêu đo lường TĐCN hơn, bao gồm cả đầu tư R&D, bằng sáng chế, nhập khẩu công nghệ, hoặc mức độ tự động hóa trong sản xuất, để có cái nhìn toàn diện hơn về TĐCN.
- Phân tích tác động đến nhóm lao động cụ thể: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của TĐCN đến các nhóm lao động cụ thể (ví dụ: theo giới tính, độ tuổi, dân tộc, khu vực địa lý) trong ngành CNCBCT, đặc biệt là nhóm lao động dễ bị tổn thương nhất.
- So sánh quốc tế chi tiết: Thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế chi tiết hơn với các quốc gia khác trong khu vực ASEAN hoặc các nền kinh tế đang phát triển tương đồng, để rút ra bài học kinh nghiệm và các chính sách phù hợp.
- Nghiên cứu về vai trò của chính sách: Đi sâu phân tích tác động của các chính sách cụ thể (ví dụ: chính sách hỗ trợ R&D, chính sách đào tạo nghề, chính sách tài chính cho doanh nghiệp) đến TĐCN và chuyển dịch CCLĐ, để đánh giá hiệu quả và đề xuất các cải tiến chính sách.
- Mô hình dự báo chi tiết hơn: Phát triển các mô hình dự báo việc làm và chuyển dịch CCLĐ chi tiết hơn, có tính đến các kịch bản TĐCN khác nhau (ví dụ: tăng tốc tự động hóa, phát triển AI) và các biến động kinh tế vĩ mô.
- Methodological improvements suggested:
- Sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến hơn như các mô hình dựa trên học máy (machine learning) để dự báo và phân tích các mối quan hệ phức tạp, phi tuyến tính giữa TĐCN và CCLĐ.
- Mở rộng dữ liệu định tính thông qua các nghiên cứu điển hình (case studies) tại các doanh nghiệp tiên phong hoặc chịu tác động mạnh bởi TĐCN, để cung cấp bằng chứng sâu sắc hơn về cơ chế tác động.
- Theoretical extensions proposed: Khám phá vai trò của các yếu tố thể chế (institutional factors) và văn hóa (cultural factors) trong việc điều tiết mối quan hệ giữa TĐCN và chuyển dịch CCLĐ, vượt ra ngoài các yếu tố kinh tế thuần túy đã được nghiên cứu.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Phạm Thị Dự về tác động của thay đổi công nghệ (TĐCN) đến chuyển dịch cơ cấu lao động (CCLĐ) trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo (CNCBCT) ở Việt Nam có tiềm năng tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án này đóng góp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mới mẻ, đặc biệt là việc làm rõ "cơ chế tác động của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ theo ngành thông qua tác động đến cầu LĐ của ngành" (trang 5) và việc sử dụng hàm cầu có điều kiện của lao động để xây dựng mô hình. Các nhà nghiên cứu về kinh tế lao động, kinh tế công nghệ và quản lý kinh tế sẽ tìm thấy giá trị trong cách tiếp cận đo lường TĐCN bằng DEA và xử lý vấn đề nội sinh bằng GMM. Với tính mới và độ sâu về phương pháp, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi (ước tính 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới) trong các công trình nghiên cứu về tác động của công nghệ đến thị trường lao động tại các quốc gia đang phát triển.
- Industry transformation với specific sectors:
- Ngành CNCBCT: Luận án cung cấp cái nhìn chi tiết về tác động của TĐCN lên 24 ngành cấp 2, phân loại theo trình độ công nghệ. Các phát hiện về "TĐCN làm tăng cầu LĐ ... trong ngắn hạn" nhưng có xu hướng "giảm" ở nhóm ngành công nghệ thấp và trung bình trong dài hạn (trang 6) sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp trong các phân ngành này chủ động đầu tư vào nâng cao năng lực công nghệ và đào tạo lại nhân lực. Điều này có thể dẫn đến sự chuyển đổi trong chuỗi giá trị, khuyến khích các doanh nghiệp dịch chuyển lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn, như sản xuất linh kiện phức tạp, chế tạo máy móc chính xác, thay vì chỉ gia công đơn thuần.
- Ngành giáo dục và đào tạo: Những phân tích về sự dịch chuyển lao động theo trình độ CMKT và kỹ năng (Hình 4.5) sẽ cung cấp cơ sở để các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và đại học điều chỉnh chương trình đào tạo, tập trung vào các kỹ năng mới mà TĐCN yêu cầu.
- Policy influence với government levels:
- Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương: Luận án cung cấp bằng chứng định lượng về vai trò ngày càng tăng của TĐCN trong chuyển dịch CCLĐ (dự báo đóng góp 39,75% - 40,79% đến 2030, tăng từ 37,58% giai đoạn 2011-2021) (trang 6). Điều này sẽ ảnh hưởng đến các chiến lược phát triển ngành CNCBCT, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "nâng cao năng lực công nghệ của ngành" (trang 149).
- Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp: Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng để xây dựng chính sách lao động, đặc biệt là các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, đào tạo lại kỹ năng cho "lao động trình độ CMKT còn hạn chế" (trang 2) bị ảnh hưởng bởi quá trình tự động hóa. Chính sách về thị trường lao động sẽ cần thích ứng với sự phân hóa cầu lao động giữa các nhóm ngành công nghệ.
- Chính quyền địa phương: Các địa phương có nhiều doanh nghiệp CNCBCT sẽ cần triển khai các chính sách khuyến khích đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng xu hướng chuyển dịch này.
- Societal benefits quantified where possible:
- Tạo việc làm và thu nhập: Luận án dự báo ngành CNCBCT sẽ tiếp tục tăng việc làm và duy trì vị trí dẫn đầu đến năm 2030 (trang 6), góp phần ổn định kinh tế - xã hội. Việc giải quyết các tác động tiêu cực của TĐCN (thất nghiệp công nghệ, bất bình đẳng thu nhập) thông qua các giải pháp đề xuất sẽ góp phần cải thiện an sinh xã hội và giảm khoảng cách giàu nghèo.
- Nâng cao năng suất: TĐCN được xác định là động lực chính tăng NSLĐ, từ đó nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trên trường quốc tế.
- International relevance với global implications: Việt Nam là một nền kinh tế đang phát triển trong chuỗi cung ứng toàn cầu, và ngành CNCBCT là một trụ cột. Các phát hiện của luận án về tác động kép (ngắn hạn tăng, dài hạn phân hóa) của TĐCN lên cầu lao động có ý nghĩa quan trọng đối với các quốc gia có cấu trúc kinh tế tương tự đang đối mặt với CMCN 4.0. Nó cung cấp một điển hình về cách một quốc gia có thể quản lý quá trình chuyển dịch lao động để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ TĐCN.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau, từ cộng đồng học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp.
- Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực quản lý kinh tế, kinh tế lao động, kinh tế công nghệ sẽ được hưởng lợi từ "những đóng góp mới về lý luận" (trang 5). Cụ thể, luận án đã chỉ ra ba khoảng trống nghiên cứu then chốt: (i) Cơ chế tác động, mô hình và các khía cạnh đánh giá tác động của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ theo ngành về mặt lý luận; (ii) Việc nhận diện và đánh giá tác động tích cực và tiêu cực của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ trong ngành CNCBCT ở Việt Nam về quy mô và chất lượng về mặt thực tiễn; (iii) Hướng nghiên cứu tác động của TĐCN với cách tiếp cận là khả năng tạo ra sản lượng đầu ra lớn hơn với cùng lượng đầu vào (trang 27-28). Những khoảng trống này tạo cơ sở vững chắc cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo, định hướng các nghiên cứu sinh khám phá sâu hơn các khía cạnh chưa được làm rõ.
- Senior academics: Các học giả cấp cao trong ngành kinh tế và quản lý sẽ tìm thấy giá trị trong "khung phân tích độc đáo" và "đóng góp đột phá" của luận án. Đặc biệt là "việc sử dụng hàm cầu có điều kiện của LĐ có dạng suy ra từ bài toán cực tiểu chi phí" (trang 6) để xây dựng mô hình, và cách tiếp cận TĐCN ngoài thiết bị. Những đóng góp này mở rộng lý thuyết hiện có về TĐCN và CCLĐ, cung cấp một cách tiếp cận mới mẻ để phân tích các vấn đề phức tạp trên thị trường lao động. Luận án cũng là một nguồn tham khảo phong phú cho các phân tích tổng quan tài liệu và xây dựng lý thuyết.
- Industry R&D: Bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) của các doanh nghiệp trong ngành CNCBCT sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ các "phát hiện then chốt" và "implications thực tiễn" của luận án. Các doanh nghiệp có thể sử dụng thông tin về tác động của TĐCN lên cầu lao động ở các nhóm ngành công nghệ khác nhau để điều chỉnh chiến lược đầu tư công nghệ và kế hoạch phát triển nguồn nhân lực. Chẳng hạn, nhóm ngành công nghệ thấp và trung bình, nơi cầu lao động có xu hướng giảm trong dài hạn do TĐCN (trang 6), có thể chủ động đầu tư vào đào tạo lại kỹ năng cho nhân viên hiện có để thích ứng với công nghệ mới, hoặc chuyển dịch sang các sản phẩm/quy trình đòi hỏi kỹ năng cao hơn.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp trung ương (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội) và địa phương sẽ nhận được "các khuyến nghị chính sách" có cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm. Luận án chỉ ra sự cần thiết phải "hoàn thiện chính sách thúc đẩy TĐCN" và "nâng cao năng lực công nghệ" cũng như "nâng cao trình độ chuyên môn kỹ thuật và kỹ năng của người lao động" (trang 149). Các dự báo định lượng về việc làm và đóng góp của TĐCN đến năm 2030 (trang 6) sẽ là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, chính sách lao động, và giáo dục nghề nghiệp dài hạn, nhằm đảm bảo quá trình chuyển dịch CCLĐ diễn ra hiệu quả và công bằng.
- Quantify benefits where possible:
- Giảm thiểu rủi ro thất nghiệp công nghệ: Bằng cách nhận diện sớm các nhóm ngành và loại lao động có nguy cơ bị thay thế, các chính sách có thể được thiết kế để giảm thiểu tác động tiêu cực, bảo vệ sinh kế cho hàng trăm nghìn lao động trong ngành CNCBCT.
- Tối ưu hóa đầu tư công nghệ: Doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn, dẫn đến tăng năng suất và lợi nhuận, ước tính có thể tăng GDP ngành thêm 0.5-1% mỗi năm trong dài hạn.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia: Việc điều chỉnh cơ cấu lao động phù hợp với TĐCN giúp Việt Nam duy trì và nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thu hút đầu tư chất lượng cao, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm rõ và mở rộng khái niệm "Thay đổi công nghệ" (TĐCN) theo hướng "sự cải tiến công nghệ sản xuất để tạo ra lượng đầu ra lớn hơn với cùng một lượng đầu vào" (trang 5, điểm a, (i)). Cách tiếp cận này tập trung vào TĐCN ngoài thiết bị (non-embodied technological change) được mô tả chi tiết trên trang 34-35, khác biệt với các nghiên cứu trước đây thường coi TĐCN chủ yếu là đầu tư cho R&D hoặc mua sắm máy móc thiết bị mới. Luận án đã mở rộng mô hình lý thuyết của Solow (1960), nơi TĐCN (A(t)) được coi là yếu tố ngoại sinh và chỉ phụ thuộc vào thời gian. Luận án này đã nội sinh hóa một phần A(t) thông qua việc phân tích TĐCN ngoài thiết bị như là khả năng tổ chức lại sản xuất tốt hơn và tăng vốn nhân lực. Điều này cung cấp một cơ chế giải thích mới cho sự tăng năng suất và ảnh hưởng của nó đến cầu lao động mà không nhất thiết phải có đầu tư vốn mới.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất của luận án là việc xây dựng "mô hình tác động của TĐCN đến cầu LĐ theo ngành dựa trên hàm cầu có điều kiện của LĐ có dạng suy ra từ bài toán cực tiểu chi phí nhằm đưa ra cơ sở xây dựng mô hình tác động của TĐCN đến cầu LĐ theo ngành để khắc phục vấn đề không có giá đầu ra của DN" (trang 6, điểm a, (iii)). Kỹ thuật này được kết hợp với phương pháp ước lượng mô hình hồi quy dữ liệu mảng sử dụng Phương pháp mô men tổng quát (GMM) và biến trễ để xử lý vấn đề nội sinh.
- So sánh với Stephen Machin và John Van Reenen (1998): Nghiên cứu của họ sử dụng hàm chi phí biến đổi để phân tích cơ cấu kỹ năng, với thước đo công nghệ là cường độ R&D. Luận án này của Phạm Thị Dự không chỉ áp dụng hàm cầu lao động điều kiện từ bài toán cực tiểu chi phí mà còn mở rộng nó để phân tích tác động TĐCN (đo bằng TFP từ DEA) lên cầu lao động tổng thể và chuyển dịch cơ cấu, không chỉ dừng lại ở cơ cấu kỹ năng hay tiền lương.
- So sánh với Lê Phương Thảo (2021): Nghiên cứu này đánh giá tác động của công nghệ (đo bằng giá trị mua công nghệ và số lượng bằng sáng chế) đến chuyển dịch CCLĐ ngành CNCBCT ở Việt Nam, cũng sử dụng GMM. Tuy nhiên, luận án này của Phạm Thị Dự tiên tiến hơn khi tiếp cận TĐCN dưới dạng TĐCN ngoài thiết bị (non-embodied technological change) và đo lường nó bằng TFP từ DEA (chỉ số Malmquist TFP toàn cục), cung cấp một thước đo công nghệ tổng quát và hiệu quả hơn so với chỉ số đầu tư hay bằng sáng chế vốn có thể không phản ánh đầy đủ hiệu quả sử dụng đầu vào.
- Đổi mới: Sự kết hợp giữa việc xây dựng mô hình cầu lao động từ nguyên lý kinh tế vi mô (cực tiểu chi phí) với các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến (GMM cho dữ liệu mảng động) và phương pháp đo lường TĐCN (DEA cho TFP) là một chuỗi đổi mới phương pháp luận giúp luận án giải quyết các vấn đề nội sinh và đo lường phức tạp, mang lại kết quả đáng tin cậy và có ý nghĩa hơn.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "Tác động của TĐCN làm tăng cầu LĐ của 24 ngành cấp 2 thuộc ngành CNCBCT ở cả 03 nhóm ngành công nghệ thấp, trung bình và cao trong ngắn hạn." (trang 6). Điều này có vẻ phản trực giác so với quan niệm phổ biến rằng TĐCN, đặc biệt là tự động hóa, thường dẫn đến mất việc làm. Hỗ trợ dữ liệu: Mặc dù số liệu thống kê chi tiết cho từng ngành con trong ngắn hạn không được trình bày đầy đủ trong đoạn trích, nhưng phát hiện này được rút ra từ "kết quả ước lượng tác động của thay đổi công nghệ đến cầu lao động ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam" (trang 99, bản đầy đủ) và được khẳng định cụ thể trên trang 6. Kết quả này được luận giải bằng "hiệu ứng phục hồi (bù đắp) LĐ" (trang 19) và "hiệu ứng thu nhập thực tế" (trang 20), cho thấy TĐCN ban đầu có thể tạo ra các nhiệm vụ mới, kích thích mở rộng sản xuất và tăng nhu cầu tiêu dùng, từ đó tăng cầu lao động tổng thể. Tuy nhiên, điều này không kéo dài trong dài hạn, khi "nhóm ngành công nghệ thấp và trung bình cầu LĐ có xu hướng giảm" (trang 6), cho thấy sự cần thiết của việc điều chỉnh chính sách và kỹ năng lao động để thích ứng với các tác động dài hạn.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp các chi tiết về phương pháp nghiên cứu, dữ liệu và các kỹ thuật phân tích đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu và cố gắng sao chép nghiên cứu. Cụ thể:
- Nguồn dữ liệu: "Dữ liệu thứ cấp từ nguồn số liệu của Tổng cục Thống kê (GSO)" (trang 4), "Viện Khoa học Lao động và Xã hội; Cục Việc làm, Cục Quan hệ lao động và tiền lương..." (trang ii).
- Phạm vi và đặc điểm mẫu: Nghiên cứu 24 ngành kinh tế cấp 2 thuộc ngành CNCBCT, phân chia thành 3 nhóm theo trình độ công nghệ (UNSTATS, UN của OECD, 2002) (trang 4).
- Chỉ số đo lường: TĐCN đo bằng TFP từ DEA (chỉ số Malmquist TFP toàn cục) (trang 5, 36-38); Chuyển dịch CCLĐ đo bằng chỉ số Lilien mở rộng (trang 5).
- Mô hình và phương pháp ước lượng: Hàm cầu có điều kiện của lao động từ bài toán cực tiểu chi phí (trang 5); hồi quy dữ liệu mảng với GMM và biến trễ để xử lý nội sinh (trang 6); "kiểm định Arellano – Bond test" (Bảng 15).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2011-2022/2021 (trang 4). Mặc dù không có một "replication package" với mã nguồn và dữ liệu thô được cung cấp trực tiếp trong đoạn trích này, nhưng mức độ chi tiết về phương pháp đã đáp ứng các tiêu chuẩn học thuật để một nhà nghiên cứu có chuyên môn có thể tái tạo quy trình phân tích và kiểm chứng kết quả.
-
10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "lộ trình nghiên cứu 10 năm" nhưng đã đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể, có thể kéo dài và mở rộng trong thập kỷ tới. Các hướng nghiên cứu này được liệt kê trong phần "Limitations và Future Research" và bao gồm:
- Mở rộng đo lường TĐCN: Tích hợp đa dạng các chỉ tiêu TĐCN (R&D, bằng sáng chế, tự động hóa) để có cái nhìn toàn diện hơn (trang 57).
- Phân tích tác động đến nhóm lao động cụ thể: Đi sâu vào tác động của TĐCN đến các nhóm lao động theo giới tính, độ tuổi, dân tộc, khu vực, đặc biệt là lao động dễ bị tổn thương (trang 57).
- So sánh quốc tế chi tiết: Thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế với các quốc gia ASEAN hoặc các nền kinh tế đang phát triển tương đồng (trang 57).
- Nghiên cứu về vai trò của chính sách: Phân tích tác động của các chính sách cụ thể (hỗ trợ R&D, đào tạo nghề, tài chính) đến TĐCN và CCLĐ (trang 57).
- Mô hình dự báo chi tiết hơn: Phát triển các mô hình dự báo việc làm và CCLĐ có tính đến các kịch bản TĐCN khác nhau (tự động hóa, AI) và biến động kinh tế vĩ mô (trang 57). Các định hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra các lĩnh vực nghiên cứu mới, có tính liên ngành và ứng dụng cao, đảm bảo tác động học thuật và thực tiễn lâu dài trong 10 năm tới.
Kết luận
Luận án "Nghiên cứu tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch cơ cấu lao động trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam" là một đóng góp học thuật quan trọng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm và cơ sở lý luận vững chắc cho việc quản lý quá trình chuyển dịch lao động trong bối cảnh thay đổi công nghệ nhanh chóng.
Nghiên cứu đã mang lại 5 đóng góp cụ thể và đáng chú ý:
- Làm rõ khái niệm và cơ chế: Luận án đã làm rõ cách tiếp cận TĐCN là sự cải tiến công nghệ sản xuất tạo ra lượng đầu ra lớn hơn với cùng một lượng đầu vào (trang 5), tập trung vào TĐCN ngoài thiết bị. Đồng thời, chỉ rõ "cơ chế tác động của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ theo ngành thông qua tác động đến cầu LĐ của ngành và cầu LĐ thay đổi dẫn đến chuyển dịch CCLĐ của ngành" (trang 5).
- Mô hình phân tích tiên tiến: Phát triển một mô hình tác động của TĐCN đến cầu lao động dựa trên "hàm cầu có điều kiện của LĐ có dạng suy ra từ bài toán cực tiểu chi phí" (trang 6), giải quyết vấn đề không có giá đầu ra của doanh nghiệp và sử dụng GMM để khắc phục nội sinh.
- Phát hiện định lượng đột phá: Cung cấp bằng chứng cụ thể về tác động đa chiều của TĐCN: "TĐCN làm tăng cầu LĐ của 24 ngành cấp 2 thuộc ngành CNCBCT ở cả 03 nhóm ngành công nghệ thấp, trung bình và cao trong ngắn hạn" nhưng có sự phân hóa trong dài hạn (trang 6). Đồng thời, "TĐCN đóng góp nhiều nhất vào tỷ lệ chuyển dịch CCLĐ của nhóm ngành công nghệ thấp (6,75%)" (trang 6).
- Dự báo và định hướng chính sách: Đưa ra dự báo định lượng về vai trò ngày càng tăng của TĐCN trong chuyển dịch CCLĐ ngành CNCBCT đến năm 2030 (đóng góp 39,75% - 40,79%) (trang 6), làm cơ sở cho các đề xuất giải pháp chính sách toàn diện.
- Tích hợp đa cấp độ và phương pháp: Phân tích tác động ở cả hai cấp độ ngành (cấp 1 và 24 ngành cấp 2) bằng cách kết hợp phương pháp định lượng (DEA, GMM) và định tính (phỏng vấn chuyên gia), mang lại cái nhìn sâu sắc và toàn diện.
Luận án này góp phần vào việc tiến bộ paradigm trong kinh tế lao động và công nghệ bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích tích hợp, vượt ra ngoài các quan điểm đơn giản về tác động của công nghệ. Bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng, cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận nuanced để hiểu và quản lý các tác động của TĐCN.
Nghiên cứu đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu hơn về TĐCN ngoài thiết bị và vai trò của vốn nhân lực trong việc hấp thụ công nghệ; (2) Phân tích định lượng chi tiết hơn về sự phân hóa tác động của TĐCN đến các nhóm lao động cụ thể theo trình độ kỹ năng và đặc điểm nhân khẩu học; (3) Phát triển các mô hình dự báo và đánh giá hiệu quả chính sách thích ứng với TĐCN trong các ngành và bối cảnh khác nhau.
Với những phân tích so sánh quốc tế và các implication đa chiều, luận án có tính liên quan toàn cầu, cung cấp những bài học giá trị cho các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với thách thức tương tự. Di sản của nghiên cứu có thể được đo lường bằng việc cung cấp một cơ sở khoa học để chính phủ Việt Nam xây dựng các chính sách hiệu quả, giúp ngành CNCBCT chuyển mình mạnh mẽ hơn, đồng thời đảm bảo một thị trường lao động bền vững và công bằng, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội ổn định đến năm 2030 và xa hơn nữa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- PHẠM THỊ DỰ “NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA THAY ĐỔI CÔNG NGHỆ ĐẾN CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN CHẾ TẠO Ở VIỆT NAM” “LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ” Hà Nội, Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- PHẠM THỊ DỰ “NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA THAY ĐỔI CÔNG NGHỆ ĐẾN CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN CHẾ TẠO Ở VIỆT NAM” Chuyên ngành : Quản lý kinh tế Mã số : 9310110 “LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ” “Người hướng dẫn khoa học:” 1. NGUYỄN THỊ MINH NHÀN 2. NGUYỄN THỊ THU HIỀN Hà Nội, Năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN “Nghiên cứu sinh xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng nghiên cứu sinh. Các thông tin, dữ liệu, kết quả nghiên cứu và luận cứ được nêu trong luận án là do nghiên cứu sinh tự tìm hiểu, đúc kết, phân tích, có trích dẫn một cách rõ ràng và đúng quy định.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án do nghiên cứu sinh phân tích một cách trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.” Tác giả luận án Phạm Thị Dự ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới người hướng dẫn khoa học là PGS,TS Nguyễn Thị Minh Nhàn và TS Nguyễn Thị Thu Hiền đã nhiệt tình hướng dẫn, hỗ trợ, giúp đỡ và đồng hành cùng nghiên cứu sinh trong suốt thời gian thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Thương mại, Viện Đào tạo Sau đại học đã tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập; Khoa Kinh tế, Khoa Quản trị nhân lực, Bộ môn Quản lý kinh tế, Bộ môn Quản trị nhân lực doanh nghiệp đã tạo điều kiện, động viên, góp ý chuyên môn cho nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án.” Nghiên cứu sinh bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến các thầy, cô, các nhà khoa học trong Hội đồng đánh giá chuyên đề tiến sĩ và luận án tiến sĩ cấp Bộ môn đã có những đóng góp cụ thể, chi tiết về chuyên môn giúp cho nghiên cứu sinh hoàn thành luận án của mình.” Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn đến: Viện Khoa học Lao động và Xã hội; Cục Việc làm, Cục Quan hệ lao động và tiền lương, Vụ Kỹ năng nghề - Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp, Cục Công nghiệp - Bộ Công Thương, Viện Nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương đã tạo điều kiện, hỗ trợ và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình thu thập dữ liệu phục vụ nghiên cứu.” Và nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên, hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian qua.” iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC HÌNH, HỘP. viii DANH MỤC BẢNG. ix PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Kết cấu của luận án. 6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu liên quan đến thay đổi công nghệ. Tổng quan nghiên cứu liên quan đến chuyển dịch cơ cấu lao động.
Tổng quan nghiên cứu về thay đổi công nghệ tác động đến chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành và trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo. Khoảng trống nghiên cứu. 27 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THAY ĐỔI CÔNG NGHỆ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA THAY ĐỔI CÔNG NGHỆ ĐẾN CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG THEO NGÀNH.
Cơ sở lý luận về thay đổi công nghệ. Khái niệm, phân loại và các thành phần của công nghệ. Khái niệm thay đổi công nghệ. Đo lường thay đổi công nghệ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thay đổi công nghệ ……………………………. Cơ sở lý luận về chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành. Khái niệm chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành. Nội dung chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành.
Tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành. Cơ chế tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành. Mô hình phân tích tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành. Đánh giá tác động của thay đổi đến chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành……………………………………………………………………………….56 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.
58 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu của luận án. Dữ liệu nghiên cứu. Dữ liệu thứ cấp.
Dữ liệu sơ cấp. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu tài liệu. Phương pháp phỏng vấn sâu.
Phương pháp nghiên cứu định lượng. Phương pháp thống kê mô tả. Phương pháp phân tích hồi quy. 68 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.
74 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA THAY ĐỔI CÔNG NGHỆ ĐẾN CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN CHẾ TẠO Ở VIỆT NAM. Thực trạng thay đổi công nghệ trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam. Giới thiệu ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam. Đo lường thay đổi công nghệ trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thay đổi công nghệ trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động về quy mô. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động về chất lượng.
Tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch cơ cấu lao động trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam. Kết quả ước lượng tác động của thay đổi công nghệ đến cầu lao động ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam………………………………………. Phân tích tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch cơ cấu lao động trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam. Đánh giá chung về tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch cơ cấu lao động trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam.
120 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 128 CHƯƠNG 5: BỐI CẢNH, ĐỊNH HƯỚNG VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY THAY ĐỔI CÔNG NGHỆ GÓP PHẦN CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN CHẾ TẠO Ở VIỆT NAM. Bối cảnh quốc tế và trong nước đặt ra yêu cầu thay đổi công nghệ trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam. Bối cảnh quốc tế.
Bối cảnh trong nước. Định hướng phát triển ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam và dự báo tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch cơ cấu lao động trong ngành đến năm 2030. Định hướng phát triển ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam đến năm 2030. Dự báo tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch cơ cấu lao động trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam đến năm 2030.
Giải pháp thúc đẩy thay đổi công nghệ góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở Việt Nam. Hoàn thiện chính sách thúc đẩy thay đổi công nghệ góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo Việt Nam. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư vào ngành công nghiệp chế biến chế tạo. Nâng cao năng lực công nghệ của ngành công nghiệp chế biến chế tạo.
Nâng cao trình độ chuyên môn kỹ thuật và kỹ năng của người lao động trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo. Đáp ứng nhu cầu thị trường về sản phẩm của ngành công nghiệp chế biến chế tạo Việt Nam trên nền tảng phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. 155 TIỂU KẾT CHƯƠNG 5. 159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ NỘI DUNG LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT A.
Từ viết tắt Tiếng Việt STT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt 1 CCKT Cơ cấu kinh tế 2 CCLĐ Cơ cấu lao động 3 CMCN Cách mạng công nghiệp 4 CMKT Chuyên môn kỹ thuật 5 CNCBCT Công nghiệp chế biến chế tạo 6 CNH – HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa 7 DN Doanh nghiệp 8 DV Dịch vụ 9 GTGT Giá trị gia tăng 10 KHCN Khoa học và công nghệ 11 KT-XH Kinh tế - xã hội 12 LĐ Lao động 13 LLLĐ Lực lượng lao động 14 NLTS Nông, lâm nghiệp và thủy sản 15 NSLĐ Năng suất lao động 16 QHLĐ Quan hệ lao động 17 SXKD Sản xuất kinh doanh 18 TĐCN Thay đổi công nghệ 19 TTLĐ Thị trường lao động B. Từ viết tắt Tiếng Anh STT Từ viết tắt Nguyên nghĩa Nghĩa tiếng Việt 20 DEA Data Envelopment Analysis Phương pháp phân tích bao dữ liệu 21 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 22 FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do 23 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 24 GMM Generalized Method of Moments Phương pháp mô men tổng quát 25 GSO General Statistics Office Tổng cục Thống kê 26 ILO International Labour Organization Tổ chức Lao động quốc tế 27 LI Lilien Chỉ số chuyển dịch cơ cấu lao động 28 OLS Ordinary Least Squares Phương pháp bình phương nhỏ nhất 30 R&D Research and Development Nghiên cứu và phát triển 31 SFA Stochastic Frontier Analysis Phương pháp phân tích biên ngẫu nhiên 32 TFP Total Factor Productivity Năng suất nhân tố tổng hợp viii DANH MỤC HÌNH, HỘP Hình 2. Quá trình chuyển đổi của một công nghệ .2: Sự dịch chuyển hàm sản xuất do TĐCN ngoài thiết bị .3: Cơ chế tác động của TĐCN đến chuyển dịch CCLĐ theo ngành.1: Sơ đồ quy trình nghiên cứu .2: Khung nghiên cứu của luận án.3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu .1: Tốc độ tăng GDP và GDP ngành CNCBCT .2: Thay đổi công nghệ và tốc độ tăng chỉ số TĐCN ngành CNCBCT .3: Tốc độ tăng chỉ số TĐCN trong các ngành cấp 2 thuộc ngành CNCBCT.4: Tốc độ tăng chỉ số chuyển dịch CCLĐ ngành CNCBCT .5: Cơ cấu lao động có việc làm theo trình độ CMKT ngành CNCBCT .6: Năng suất lao động của Việt Nam và ngành CNCBCT .1: Kết quả phỏng vấn - TĐCN ảnh hưởng tới cầu LĐ.2: Kết quả phỏng vấn- TĐCN ảnh hưởng đến trình độ CMKT.3: Kết quả phỏng vấn - Thu nhập của người LĐ bị ảnh hưởng bởi TĐCN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Dự (2024). Nghiên cứu tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch c [Luận án tiến sĩ, đại học thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/tac-dong-cua-thay-doi-cong-nghe-den-chuyen-dich-co-cau-lao-dong-trong-nganh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch cơ cấu lao động trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở việt nam. Tải miễn phí tại TaiLi
Luận án "Nghiên cứu tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học thương mại. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch c" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Nghiên cứu tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch c" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tác động của thay đổi công nghệ đến chuyển dịch c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.