Luận án tiến sĩ: Chế tạo vải bông kháng khuẩn bằng chiết quả mặc nưa

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vải bông kháng khuẩn từ dịch chiết quả mặc nưa. Tối ưu quy trình xử lý và đánh giá hiệu quả kháng khuẩn của vải.

Chuyên ngành

Vật liệu Cao phân tử và tổ hợp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vải Bông Kháng Khuẩn Tổng Quan Nghiên Cứu

Vải bông kháng khuẩn đang trở thành xu hướng nghiên cứu quan trọng trong ngành dệt may hiện đại. Nhu cầu sử dụng vải cotton xử lý với tính năng kháng khuẩn tăng cao trong y tế và đời sống. Nghiên cứu chế tạo vải bông kháng khuẩn từ chiết xuất măng cụt mở ra hướng tiếp cận mới. Sử dụng chất kháng khuẩn tự nhiên thay thế hóa chất tổng hợp truyền thống. Chiết xuất măng cụt chứa xanthone và alpha-mangostin có hoạt tính kháng khuẩn mạnh. Phương pháp ngâm tẩm giúp gắn kết chất kháng khuẩn lên sợi vải hiệu quả. Vải bông sau xử lý có khả năng ức chế vi sinh vật gây hại như Staphylococcus aureus. Công nghệ này kết hợp giữa vật liệu truyền thống và khoa học hiện đại.

1.1. Đặc Điểm Cấu Trúc Vải Bông Cotton

Vải bông có cấu trúc sợi tự nhiên từ cellulose. Thành phần hóa học chính gồm 90-95% cellulose, 5-10% tạp chất hữu cơ. Cấu trúc xốp tạo khả năng thấm hút tốt. Bề mặt sợi có nhiều nhóm hydroxyl (-OH) hoạt động. Các nhóm chức này giúp gắn kết chất kháng khuẩn hiệu quả. Vải cotton có độ bền cao, thân thiện môi trường. Tính chất này phù hợp cho ứng dụng y tế và may mặc.

1.2. Nhu Cầu Phát Triển Vải Kháng Khuẩn

Nhu cầu vải bông kháng khuẩn tăng mạnh trong y tế. Ứng dụng chính là khẩu trang, băng bó, đồ bảo hộ y tế. Ngành dệt may cần sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Vi sinh vật gây hại trên vải gây nhiễm trùng, mùi hôi khó chịu. Vải thông thường không có khả năng tự kháng khuẩn. Xử lý hóa chất tổng hợp gây ô nhiễm môi trường. Chất kháng khuẩn tự nhiên từ thực vật là giải pháp bền vững.

1.3. Xu Hướng Sử Dụng Chất Tự Nhiên

Xu hướng xanh hóa sản phẩm dệt may đang phát triển mạnh. Người tiêu dùng ưu tiên sản phẩm an toàn, thân thiện môi trường. Chiết xuất thực vật thay thế hóa chất tổng hợp độc hại. Nghiên cứu tập trung vào nguồn nguyên liệu sẵn có tại Việt Nam. Quả măng cụt là nguồn tài nguyên phong phú ở khu vực nhiệt đới. Công nghệ chiết xuất hiện đại giúp tối ưu hiệu quả. Sản phẩm cuối cùng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về an toàn.

II. Chiết Xuất Măng Cụt Nguồn Kháng Khuẩn Tự Nhiên

Quả măng cụt (Garcinia mangostana) chứa nhiều hợp chất sinh học quý giá. Vỏ quả măng cụt giàu xanthone, nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh. Alpha-mangostin là thành phần chính có khả năng kháng khuẩn vượt trội. Các nghiên cứu chứng minh hiệu quả ức chế Staphylococcus aureus và nhiều vi khuẩn khác. Phương pháp chiết xuất bằng siêu âm cho hiệu suất cao. Dịch chiết từ măng cụt có thể ứng dụng trực tiếp vào xử lý vải. Công nghệ này tận dụng phế phẩm nông nghiệp, tạo giá trị kinh tế. Sản phẩm vải bông kháng khuẩn từ nguồn tự nhiên an toàn cho sức khỏe.

2.1. Thành Phần Hóa Học Trong Măng Cụt

Vỏ quả măng cụt chứa hơn 50 loại xanthone khác nhau. Alpha-mangostin và gamma-mangostin là hai hợp chất chính. Hàm lượng xanthone đạt 5-10% trọng lượng khô. Ngoài ra còn có tannin, saponin, hydroquinone. Các hợp chất này có tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa. Cấu trúc phân tử xanthone có nhiều nhóm hydroxyl hoạt động. Nhóm chức này tương tác mạnh với màng tế bào vi khuẩn.

2.2. Phương Pháp Chiết Xuất Siêu Âm

Phương pháp ngâm tẩm kết hợp siêu âm cho hiệu quả cao. Rung động siêu âm phá vỡ thành tế bào thực vật. Quá trình này giải phóng hoạt chất vào dung môi nhanh chóng. Thời gian chiết xuất rút ngắn so với phương pháp truyền thống. Nhiệt độ chiết xuất thấp bảo vệ hoạt chất nhạy nhiệt. Dung môi ethanol 70-80% cho hiệu suất chiết xuất tối ưu. Quy trình thân thiện môi trường, tiết kiệm năng lượng.

2.3. Hoạt Tính Kháng Khuẩn Của Xanthone

Alpha-mangostin có cơ chế kháng khuẩn đa dạng. Hợp chất này phá hủy màng tế bào vi khuẩn. Ngăn chặn tổng hợp protein và acid nucleic của vi sinh vật. Hiệu quả cao với vi sinh vật gây hại gram dương và gram âm. Staphylococcus aureus bị ức chế mạnh ở nồng độ thấp. Hoạt tính kháng khuẩn ổn định trong điều kiện bảo quản thường. Không gây kháng thuốc như kháng sinh tổng hợp.

III. Quy Trình Xử Lý Vải Bông Kháng Khuẩn

Quy trình công nghệ xử lý vải bông kháng khuẩn gồm nhiều bước quan trọng. Tiền xử lý vải loại bỏ tạp chất, tăng khả năng thấm hút. Phương pháp ngâm tẩm đưa dịch chiết vào cấu trúc sợi vải. Kết hợp phụ gia như chất giữ màu, chất tạo màng bảo vệ. Tối ưu hóa nồng độ dịch chiết, thời gian ngâm, nhiệt độ sấy. Quy trình hoàn chỉnh đảm bảo tính kháng khuẩn bền vững. Vải cotton xử lý giữ được độ mềm mại, thấm hút tự nhiên. Công nghệ có thể áp dụng quy mô sản xuất công nghiệp. Sản phẩm cuối đạt tiêu chuẩn kháng khuẩn theo AATCC 100.

3.1. Tiền Xử Lý Vải Bông Nguyên Liệu

Vải bông thô chứa sáp, pectin, tạp chất hữu cơ. Quá trình tiền xử lý loại bỏ các chất này hiệu quả. Ngâm vải trong dung dịch kiềm loãng ở nhiệt độ 80-90°C. Rửa sạch nhiều lần bằng nước cất. Sấy khô ở 60-70°C đến độ ẩm 5-7%. Vải sau tiền xử lý có bề mặt sạch, độ thấm hút tăng. Điều kiện này thuận lợi cho gắn kết chất kháng khuẩn.

3.2. Phương Pháp Ngâm Tẩm Tối Ưu

Ngâm vải trong dịch chiết măng cụt ở nồng độ xác định. Tỷ lệ ngâm 1:20 (vải:dịch) cho hiệu quả tốt nhất. Thời gian ngâm 30-60 phút ở nhiệt độ phòng. Kết hợp khuấy trộn nhẹ hoặc siêu âm tăng thấm sâu. Vắt nhẹ loại bỏ dịch dư thừa trên bề mặt. Sấy khô ở 80-100°C cố định chất kháng khuẩn. Quá trình này tạo liên kết hóa học bền vững.

3.3. Kết Hợp Phụ Gia Tăng Hiệu Quả

Thêm chất giữ màu giúp cố định xanthone trên sợi. Chitosan là chất tạo màng sinh học tăng độ bền kháng khuẩn. Glycerol giữ độ mềm mại cho vải sau xử lý. Tỷ lệ phụ gia tối ưu từ 2-5% so với dịch chiết. Hỗn hợp xử lý cần khuấy đều trước khi ngâm vải. Phụ gia không làm giảm tính thấm hút của vải bông. Sản phẩm cuối đạt cả tính kháng khuẩn và chất lượng mặc tốt.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Kháng Khuẩn Vải Bông

Đánh giá khả năng kháng khuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế AATCC 100 và JIS L 1902. Thử nghiệm với vi sinh vật gây hại phổ biến như Staphylococcus aureus, E.coli. Vải bông kháng khuẩn đạt hiệu suất diệt khuẩn trên 99%. Hoạt tính kháng khuẩn duy trì sau nhiều lần giặt. Kiểm tra độ bền màu, độ bền kéo, độ thấm hút sau xử lý. Vải giữ được các tính chất cơ lý tốt của cotton nguyên bản. Không gây kích ứng da, an toàn cho sức khỏe người dùng. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn vải y tế và vải may mặc cao cấp.

4.1. Phương Pháp Thử Nghiệm Vi Sinh

Chuẩn bị hỗn dịch vi khuẩn với nồng độ chuẩn 10^5 CFU/ml. Nhỏ dịch khuẩn lên mẫu vải kháng khuẩn và vải đối chứng. Ủ ở 37°C trong 24 giờ theo điều kiện chuẩn. Rửa giải vi khuẩn ra khỏi mẫu vải bằng dung dịch đệm. Cấy trên môi trường thạch, đếm khuẩn lạc sau 24-48 giờ. Tính tỷ lệ phần trăm diệt khuẩn so với mẫu đối chứng. Hiệu suất trên 99% được đánh giá là kháng khuẩn tốt.

4.2. Độ Bền Kháng Khuẩn Sau Giặt

Giặt mẫu vải theo tiêu chuẩn AATCC 61-2A. Sử dụng bột giặt thương mại, nhiệt độ 40°C. Thử nghiệm sau 5, 10, 20, 30 lần giặt. Vải xử lý bằng chiết xuất măng cụt duy trì hiệu quả tốt. Hiệu suất kháng khuẩn còn trên 90% sau 20 lần giặt. Liên kết hóa học giữa xanthone và cellulose khá bền vững. Kết hợp phụ gia giúp tăng độ bền lâu dài.

4.3. Tính Chất Cơ Lý Của Vải

Đo độ bền kéo đứt theo tiêu chuẩn TCVN 7720:2007. Vải sau xử lý giảm không quá 10% so với vải gốc. Độ thấm hút nước duy trì ở mức cao 95-98%. Độ mềm mại đánh giá bằng cảm quan và thiết bị chuyên dụng. Màu sắc vải ổn định, không phai sau giặt nhiều lần. Không có hiện tượng cứng, xù lông bề mặt. Vải đạt tiêu chuẩn chất lượng cho sản phẩm thương mại.

V. Ứng Dụng Vải Bông Kháng Khuẩn Y Tế

Vải bông kháng khuẩn có ứng dụng rộng rãi trong y tế. Sản xuất khẩu trang vải tái sử dụng với khả năng diệt khuẩn cao. Băng bó y tế kháng khuẩn giảm nguy cơ nhiễm trùng vết thương. Đồng phục y tế, ga giường bệnh viện cần tính năng kháng khuẩn. Vải cotton xử lý an toàn, không gây dị ứng da. Khả năng thấm hút tốt phù hợp cho tiếp xúc lâu dài. Sản phẩm từ chất kháng khuẩn tự nhiên được ưu tiên sử dụng. Đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về vật liệu y tế an toàn.

5.1. Khẩu Trang Vải Kháng Khuẩn

Khẩu trang vải bông kháng khuẩn tái sử dụng nhiều lần. Hiệu quả lọc bụi và vi khuẩn cao hơn vải thông thường. Lớp vải xử lý chiết xuất măng cụt diệt khuẩn tích cực. Thoải mái khi đeo lâu, không gây kích ứng da mặt. Giặt được 20-30 lần vẫn giữ tính kháng khuẩn. Giảm rác thải nhựa từ khẩu trang y tế dùng một lần. Phù hợp cho cộng đồng trong phòng chống dịch bệnh.

5.2. Băng Bó Và Gạc Y Tế

Băng bó từ vải bông kháng khuẩn bảo vệ vết thương. Ngăn ngừa nhiễm trùng từ Staphylococcus aureus và vi khuẩn khác. Độ thấm hút cao giúp hút dịch tiết hiệu quả. Không dính vào vết thương, dễ thay băng. Gạc y tế kháng khuẩn dùng trong phẫu thuật, điều trị. An toàn sinh học, không độc tế bào. Rút ngắn thời gian lành vết thương.

5.3. Đồng Phục Y Tế Chuyên Dụng

Đồng phục bác sĩ, y tá từ vải bông kháng khuẩn. Giảm nguy cơ lây nhiễm chéo trong bệnh viện. Thoáng mát, thấm hút mồ hôi tốt trong ca trực dài. Dễ giặt, khử khuẩn sau mỗi ca làm việc. Màu sắc ổn định, không phai sau nhiều lần giặt. Tăng tính chuyên nghiệp và an toàn cho nhân viên y tế. Đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện.

VI. Triển Vọng Sản Xuất Công Nghiệp Vải Kháng Khuẩn

Công nghệ xử lý vải bông kháng khuẩn có tiềm năng thương mại hóa cao. Quy trình sản xuất đơn giản, dễ áp dụng vào dây chuyền hiện có. Nguyên liệu măng cụt sẵn có, giá thành hợp lý tại Việt Nam. Chi phí sản xuất cạnh tranh so với nhập khẩu vải kháng khuẩn. Thị trường trong nước và xuất khẩu có nhu cầu lớn. Sản phẩm xanh, thân thiện môi trường phù hợp xu hướng toàn cầu. Cần đầu tư nghiên cứu mở rộng quy mô sản xuất. Phát triển chuỗi giá trị từ nông nghiệp đến công nghiệp dệt may.

6.1. Lợi Thế Nguồn Nguyên Liệu Trong Nước

Việt Nam trồng măng cụt tập trung ở miền Nam. Sản lượng quả măng cụt đạt hàng nghìn tấn mỗi năm. Vỏ quả là phế phẩm chưa được khai thác hiệu quả. Chiết xuất vỏ măng cụt tạo giá trị gia tăng cao. Giảm lãng phí, bảo vệ môi trường từ phế phẩm nông nghiệp. Xây dựng chuỗi cung ứng bền vững từ nông dân đến nhà máy. Tạo công ăn việc làm cho vùng nông thôn.

6.2. Quy Trình Sản Xuất Quy Mô Lớn

Thiết kế dây chuyền chiết xuất tự động liên tục. Hệ thống ngâm tẩm vải công nghiệp với bể xử lý lớn. Kiểm soát tự động nhiệt độ, thời gian, nồng độ. Sấy khô bằng hệ thống sấy thông gió hiện đại. Công suất đạt hàng nghìn mét vải mỗi ngày. Đảm bảo chất lượng đồng đều cho từng mẻ sản xuất. Giảm thiểu sai sót nhờ tự động hóa quy trình.

6.3. Thị Trường Và Tiềm Năng Phát Triển

Thị trường vải y tế toàn cầu tăng trưởng 8-10%/năm. Nhu cầu vải kháng khuẩn tăng mạnh sau đại dịch COVID-19. Việt Nam là nước xuất khẩu dệt may lớn thứ 3 thế giới. Phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao cần thiết. Vải bông kháng khuẩn từ nguồn tự nhiên có lợi thế cạnh tranh. Hợp tác với các thương hiệu quốc tế mở rộng thị trường. Tiềm năng xuất khẩu sang Mỹ, EU, Nhật Bản rất lớn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tạo vải bông kháng khuẩn bằng dịch tách chiết từ quả mặc nưa và kết hợp với một số phụ gia khác

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HâC VIâN KHOA HâC VÀ CÔNG NGHâ NGUYàN TRâNG TUÂN NGHIÊN CĀU CH¾ T¾O VÀI BÔNG KHÁNG KHUÆN BÄNG DàCH TÁCH CHI¾T TĂ QUÀ M¾C N¯A VÀ K¾T HþP VâI MàT SÞ PHĀ GIA KHÁC LUÀN ÁN TI¾N S) KHOA HâC VÀT CHÂT Hà Nội - Năm 2024 Bà GIÁO DĀC VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HâC VIâN KHOA HâC VÀ CÔNG NGHâ NGUYàN TRâNG TUÂN NGHIÊN CĀU CH¾ T¾O VÀI BÔNG KHÁNG KHUÆN BÄNG DàCH TÁCH CHI¾T TĂ QUÀ M¾C N¯A VÀ K¾T HþP VâI MàT SÞ PHĀ GIA KHÁC LUÀN ÁN TI¾N S) KHOA HâC VÀT CHÂT Ngành: VÁt liãu Cao phân tÿ và tã hÿp Mã sß: 9440125 Xác nhÁn cÿa Ng°åi h°ãng d¿n 1 Ng°åi h°ãng d¿n 2 Hãc viãn Khoa hãc và công nghã (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) GS. Thái Hoàng TS. Nguyán Thá Thu Trang Hà Nội - Năm 2024 i LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: <Nghiên cāu chế t¿o vÁi bông kháng khuẩn bằng dịch tách chiết từ quÁ mặc nưa và kết hợp với một số phụ gia khác= là công trình nghiên cāu cÿa chính mình d°ới sự h°ớng dẫn khoa hác cÿa GS. Thái Hoàng, TS.

Nguyßn Thß Thu Trang cùng với sự hß trÿ cÿa PGS. Nguyßn Thúy Chinh và TS. Luận án sử dāng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khÁo khác nhau và các thông tin trích dẫn đ°ÿc ghi rõ nguồn gốc. Các kết quÁ nghiên cāu cÿa tôi đ°ÿc công bố chung với các tác giÁ khác đã đ°ÿc sự nhÃt trí cÿa đồng tác giÁ khi đ°a vào luận án.

Các số liáu, kết quÁ đ°ÿc trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và ch°a từng đ°ÿc công bố trong bÃt kỳ mát công trình nào khác ngoài các công trình công bố cÿa tác giÁ. Luận án đ°ÿc hoàn thành trong thßi gian tôi làm nghiên cāu sinh t¿i Hác vián Khoa hác và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hác và Công nghá Viát Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giÁ luÁn án Nguyán Trãng TuÃn ii LäI CÀM ¡N Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng kính tráng và biết ¡n sâu sắc nhÃt đến GS. Thái Hoàng, thầy đã hết lòng h°ớng dẫn khoa hác, đßnh h°ớng nghiên cāu và d¿y dß tôi trong suốt quá trình thực hián luận án.

Tôi xin chân thành cÁm ¡n GS. Ph¿m Văn Thiêm, PGS. Hoàng Thß Lĩnh, TS. Nguyßn Thß Thu Trang, PGS.

Nguyßn Thúy Chinh, TS. Võ An Quân và ThS. Nguyßn Hữu Đông đã giúp đỡ và t¿o mái điều kián thuận lÿi nhÃt trong suốt quá trình tôi thực hián và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cÁm ¡n Hác vián khoa hác và Công nghá, Vián Kỹ thuật nhiát đới, Vián Hóa hác các hÿp chÃt thiên nhiên, Vián Khoa hác Vật liáu thuác Vián Hàn lâm khoa hác và Công nghá Viát Nam, Ban Giám hiáu, quý Thầy Cô Khoa Công nghá May & thiết kế thßi trang, Khoa Công nghá Hóa hác, Tr°ßng Đ¿i hác Công nghiáp Hà Nái, ban lãnh đ¿o và cán bá nhân viên Vián Dát may Viát Nam, quý Thầy Cô Khoa Dát may - Da giầy và Thßi trang, Tr°ßng Vật liáu - Đ¿i hác Bách khoa Hà Nái, đã t¿o điều kián cho tôi đ°ÿc hác tập và nghiên cāu.

Tôi cũng bày tỏ lòng biết ¡n đến các giáo s°, các nhà khoa hác cÿa Hái đồng bÁo vá luận án Tiến sĩ cÃp hác vián đã dành thßi gian, kinh nghiám và kiến thāc cÿa mình để đánh giá, góp các ý kiến chuyên môn quý báu cho luận án cÿa tôi. Cuối cùng, tôi muốn dành lßi cÁm ¡n đặc biát đến gia đình và ng°ßi thân, luôn đáng viên, gánh vác công viác và ÿng há không điều kián để tôi yên tâm hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giÁ Nguyán Trãng TuÃn iii MĀC LĀC DANH MĀC CÁC KÝ HIâU VÀ CHĀ VI¾T TÂT.vi DANH MĀC BÀNG. viii DANH MĀC CÁC HÌNH VẼ VÀ Đà THà.xiv CH¯¡NG 1.

VÁi bông kháng khuÇn. CÃu trúc và thành phần hóa hác cÿa x¡ bông. Thành phần hoá hác. Mát số lo¿i vÁi bông thông dāng.

Tình hình nghiên cāu vÁi bông kháng khuẩn trên thế giới. Tình hình nghiên cāu vÁi bông kháng khuẩn á trong n°ớc. Āng dāng cÿa vÁi bông kháng khuẩn. Āng dāng cÿa vÁi bông kháng khuẩn trong lĩnh vực y tế.

Āng dāng cÿa vÁi bông kháng khuẩn trong dát may. Nguyên lý kháng khuÇn và các ph°¢ng pháp đánh giá khÁ năng kháng khuÇn cÿa vÁi. Nguyên lý kháng khuẩn cho vÁi. Các ph°¡ng pháp đánh giá khÁ năng kháng khuẩn cho vÁi.

Các chÃt kháng khuÇn sÿ dāng cho vÁi. Các chÃt kháng khuẩn nguồn gốc hữu c¡. Các chÃt kháng khuẩn nguồn gốc vô c¡. Các chÃt kháng khuẩn từ thực vật.

Giới thiáu chung về quÁ mặc n°a. Các ph°¡ng pháp chiết tách dßch từ quÁ mặc n°a. Thành phần hóa hác có trong quÁ mặc n°a. Āng dāng cÿa dßch chiết từ quÁ mặc n°a.

ĐÞI T¯þNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĀU. Hóa chÃt và nguyên liáu. Các thiết bß, dāng cā chÿ yếu. Ph°¢ng pháp nghiên cāu.

Chiết tách và t¿o dßch chiết từ quÁ mặc n°a t°¡i sử dāng rung siêu âm. Chiết tách và t¿o cao chiết từ quÁ mặc n°a khô sử dāng rung siêu âm. Xác đßnh hàm l°ÿng tannin, hydroquinone, saponin trong mẫu cao chiết từ quÁ mặc n°a. Quy trình xử lý vÁi bông và tối °u hóa quy trình công nghá.

Tối °u hóa quy trình xử lý vÁi bông bằng dßch chiết từ quÁ mặc n°a. Tối °u hóa tỷ lá thành phần hßn hÿp xử lý cho vÁi bông. Xử lý vÁi bông bằng hßn hÿp. Nhuám vÁi bông bằng thuốc nhuám ho¿t tính.

Áp dāng quy trình tối °u vào sÁn suÃt thử nghiám vÁi bông kháng khuẩn. Xác đßnh khÁ năng kháng khuẩn cÿa vÁi bông. Xác đßnh khÁ năng kháng khuẩn cÿa dßch chiết từ quÁ mặc n°a. Xác đßnh các tính chÃt vÁi bông sau xử lý.

Xác đßnh khÁ năng lên màu cÿa vÁi bông sau xử lý. Xác đßnh hình thái cÃu trúc cÿa vÁi bông. Xác đßnh khÁ năng bám dính bề mặt cÿa vÁi bông. Xác đßnh khÁ năng chống tia cực tím cÿa vÁi bông.

Xác đßnh đá thoáng khí cÿa vÁi bông. Xác đßnh đá hút h¡i n°ớc cÿa vÁi bông. Xác đßnh khối l°ÿng cÿa vÁi bông. Xác đßnh đá bền kéo đāt và đá giãn dài khi đāt cÿa vÁi bông.

Xác đßnh đá bền màu cÿa vÁi bông. Xác đßnh hàm l°ÿng formaldehyde và mát số amine th¡m cÿa n°ớc thÁi sau quá trình xử lý kháng khuẩn cÿa vÁi bông. Xác đßnh đá bền nhiát cÿa vÁi bông. Xác đßnh māc đá ô nhißm cÿa n°ớc thÁi sau quá trình xử lý vÁi bông.

K¾T QUÀ VÀ THÀO LUÀN. Hàm l°ÿng mát sß hÿp chÃt có trong quÁ m¿c n°a và khÁ năng kháng khuÇn cÿa dách chi¿t tă quÁ m¿c n°a. Lựa chãn dách chi¿t tă quÁ m¿c n°a đß xÿ lý vÁi bông đáp āng yêu cÅu kháng khuÇn. Tßi °u hóa quy trình công nghã.

Tối °u hóa quy trình xử lý vÁi bông bằng dßch chiết từ quÁ mặc n°a. Tối °u hóa tỷ lá thành phần hßn hÿp xử lý vÁi bông. Đ¿c tr°ng, tính chÃt cÿa vÁi bông kháng khuÇn. KhÁ năng nhuám màu cÿa vÁi bông.

Hình thái cÃu trúc cÿa vÁi bông kháng khuẩn. Phổ hồng ngo¿i cÿa vÁi bông kháng khuẩn. KhÁ năng chống tia cực tím (UV) cÿa vÁi bông kháng khuẩn. Đá thoáng khí cÿa vÁi bông kháng khuẩn.

Đá hút h¡i n°ớc cÿa vÁi bông kháng khuẩn. Khối l°ÿng cÿa vÁi bông kháng khuẩn. Đá bền kéo đāt và đá giãn dài khi đāt cÿa vÁi bông kháng khuẩn. Đá bền màu cÿa vÁi bông kháng khuẩn.

KhÁ năng kháng khuẩn cÿa vÁi bông sau xử lý. KhÁ năng kháng khuẩn cÿa vÁi bông sau xử lý bằng dßch chiết từ quÁ mặc n°a, vÁi bông xử lý bằng hßn hÿp có tỷ lá thành phần tối °u. KhÁ năng kháng khuẩn cÿa vÁi bông sau giặt. Đá bền nhiát cÿa vÁi bông kháng khuẩn.

Hàm l°ÿng formaldehyde và mát số amine th¡m cÿa vÁi bông kháng khuẩn. Hàm l°ÿng formaldehyde trong vÁi bông kháng khuẩn. Hàm l°ÿng mát số amine th¡m cÿa vÁi bông kháng khuẩn. Đánh giá māc đá ô nhiám cÿa n°ãc thÁi sau quá trình xÿ lý vÁi bông .104 DANH MĀC CÔNG TRÌNH CÔNG BÞ LIÊN QUAN Đ¾N LUÀN ÁN .105 TÀI LIâU THAM KHÀO.120 vi DANH MĀC CÁC KÝ HIâU VÀ CHĀ VI¾T TÂT Danh māc Stt Ti¿ng Viãt Ti¿ng Anh vi¿t tÃt Color coordinates on the red- 1 a* Táa đá màu trên trāc đỏ lāc green axis Color coordinates on the 2 b* Táa đá màu trên trāc vàng lam yellow-blue axis 3 BOD5 Nhu cầu oxy sinh hác Biochemical oxygen demand 4 C Đá bão hòa hoặc đá thuần sắc Saturation 5 CFU Đ¡n vß t¿o khuẩn l¿c Colony-Forming Unit 6 COD Nhu cầu oxy hóa hóa hác Chemical oxygen demand 7 DOE Ph°¡ng pháp thiết kế thí nghiám Design of experiments 8 H Tông màu hoặc ánh màu Hue or Memerism High performance liquid 9 HPLC Sắc ký lỏng hiáu năng cao chromatography 10 IR Phổ hồng ngo¿i Infrared spectroscopy 11 K/S KhÁ năng lên màu Dyeing ability 12 L* Đá sáng Lightness Liquid chromatography-Mass 13 LC-MS Sắc ký lỏng khối phổ spectrometry Minimum inhibitory 14 MIC Nồng đá āc chế tối thiểu concentration Candidate for the degree of 15 NCS Nghiên cāu sinh doctor of philosophy 16 owf So với khối l°ÿng cÿa vÁi Weight of fabric 17 Pd Mật đá sÿi theo h°ớng dác Linear fiber density 18 Pn Mật đá sÿi theo h°ớng ngang Weft density 19 QAS Muối amoni bậc bốn Quaternary ammonium salts 20 QCVN Quy chuẩn quốc gia Viát Nam Vietnam national standards 21 ROS Các lo¿i phân tử oxy ho¿t đáng Reactive oxygen species Response surface 22 RSM Thí nghiám bề mặt đáp āng methodology 23 SEM Hiển vi đián tử quét Scanning electron microscopy vii Giá trß truyền qua trung bình cÿa 24 T (UV-A) Average UV-A irradiance tia UV-A Giá trß truyền qua trung bình cÿa 25 T (UV-B) Average UV-B irradiance tia UV-B 26 TCVN Tiêu chuẩn Viát Nam Vietnam standard 27 TDS Tổng l°ÿng chÃt rắn hòa tan Total dissolved solids 28 TGA GiÁn đồ phân tích nhiát khối l°ÿng Thermal gravimetric analysis 29 TSS Tổng l°ÿng chÃt rắn l¡ lửng Total suspended solids 30 UPF Há số chống tia tử ngo¿i Ultraviolet protection factor 31 UV Tử ngo¿i Ultraviolet 32 UV-VIS Quang phổ tử ngo¿i - khÁ kiến Ultraviolet-Visible 33 —˜ Đá lách màu Color difference —E viii DANH MĀC BÀNG BÁng 1.

Sự phân bố cellulose và t¿p chÃt á x¡ bông. Ành h°áng cÿa nồng đá chitosan tới khÁ năng kháng khuẩn cÿa vÁi bông sau xử lý với chitosan có khối l°ÿng phân tử 2,6 kDa (nồng đá vi khuẩn ban đầu là 105 CFU/ml).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vải bông kháng khuẩn từ chiết quả mặc nưa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vải bông kháng khuẩn từ dịch chiết quả mặc nưa. Tối ưu quy trình xử lý và đánh giá hiệu quả kháng khuẩn của vải.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vải bông kháng khuẩn từ chiết quả mặc nưa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vải bông kháng khuẩn từ chiết quả mặc nưa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vải bông kháng khuẩn từ chiết quả mặc nưa" thuộc chuyên ngành Vật liệu Cao phân tử và tổ hợp. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vải bông kháng khuẩn từ chiết quả mặc nưa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vải bông kháng khuẩn từ chiết quả mặc nưa" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vải bông kháng khuẩn từ chiết quả mặc nưa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter