Chế tạo lớp phủ chitosan và chiết xuất tự nhiên bảo quản nông sản sau thu hoạch
Luận án nghiên cứu chế tạo, đặc trưng hóa dung dịch phủ hoạt tính từ chitosan và chiết xuất tự nhiên. Ứng dụng bảo quản nông sản sau thu hoạch hiệu quả.
Vietnam National University - Ho Chi Minh City University of Science
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
275
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
4
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lớp phủ chitosan bảo vệ nông sản tối ưu
- Số trang:
- 275 trang
- Trường:
- Vietnam National University - Ho Chi Minh City University of Science
- Chuyên ngành:
- Theoretical and Physical Chemistry
- Tác giả:
- Nguyen Thi Thuong
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lớp phủ chitosan bảo vệ nông sản tối ưu
Nông sản sau thu hoạch đối mặt với thách thức lớn về thời gian bảo quản. Sự suy giảm chất lượng diễn ra nhanh chóng, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Công nghệ lớp phủ hoạt tính mang lại giải pháp hiệu quả. Đặc biệt, lớp phủ chitosan nổi bật như một vật liệu sinh học đầy hứa hẹn. Chitosan được biết đến với khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và tạo màng ưu việt. Vật liệu này hình thành một lớp bảo vệ trên bề mặt nông sản. Lớp phủ này kiểm soát quá trình trao đổi khí, hạn chế mất nước. Kết quả là, quá trình lão hóa và hư hỏng của nông sản được làm chậm lại. Mục tiêu chính là duy trì độ tươi ngon, giá trị dinh dưỡng và hình thức bên ngoài. Chitosan được chiết xuất từ vỏ các loài giáp xác, là nguồn tài nguyên tái tạo. Vật liệu này thân thiện với môi trường, an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Việc ứng dụng chitosan góp phần vào nền nông nghiệp bền vững. Giải pháp này giảm thiểu phụ thuộc vào hóa chất bảo quản tổng hợp. Phát triển lớp phủ chitosan cải tiến là hướng đi quan trọng. Nó tối ưu hóa hiệu quả bảo quản cho nhiều loại nông sản khác nhau.
1.1. Chitosan Vật liệu sinh học đa năng
Chitosan là một polymer sinh học tự nhiên, nguồn gốc từ chitin. Vật liệu này có đặc tính kháng khuẩn phổ rộng. Chitosan ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc gây hư hỏng. Khả năng tạo màng linh hoạt của chitosan cũng được đánh giá cao. Màng chitosan có độ bám dính tốt trên bề mặt nông sản. Vật liệu này được nghiên cứu rộng rãi trong ngành thực phẩm. Chitosan được coi là giải pháp an toàn, bền vững thay thế hóa chất. Chitosan còn có khả năng tương thích sinh học, không gây độc hại. Ứng dụng chitosan mở ra nhiều tiềm năng mới trong bảo quản. Nhiều nghiên cứu tập trung cải thiện đặc tính của chitosan. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả bảo quản nông sản.
1.2. Cơ chế bảo quản của lớp phủ chitosan
Lớp phủ chitosan hoạt động như một hàng rào vật lý bảo vệ nông sản. Lớp màng này làm giảm tỷ lệ hô hấp của trái cây, rau củ. Nó hạn chế sự bay hơi nước, duy trì độ ẩm cần thiết. Chitosan cũng kiểm soát sự trao đổi khí O2 và CO2. Cơ chế này làm chậm quá trình chín và lão hóa. Các đặc tính kháng khuẩn tự nhiên của chitosan ngăn chặn vi sinh vật. Chitosan tương tác với màng tế bào của vi khuẩn, gây phá vỡ chức năng. Điều này giúp kéo dài thời gian bảo quản, giảm hư hỏng do vi khuẩn, nấm. Lớp phủ này cũng có thể giảm quá trình oxy hóa. Chitosan giữ cho nông sản tươi lâu hơn, giữ được màu sắc và độ cứng. Hiệu quả bảo quản được tối ưu hóa cho nhiều loại nông sản.
1.3. Lợi ích của màng phủ chitosan ăn được
Màng phủ chitosan là một loại màng ăn được, an toàn cho sức khỏe. Lợi ích chính bao gồm khả năng tiêu thụ cùng sản phẩm. Điều này giảm thiểu chất thải bao bì, thân thiện môi trường. Màng ăn được giúp cải thiện vẻ ngoài của nông sản. Nó tạo độ bóng, tăng tính hấp dẫn cho sản phẩm. Màng phủ chitosan còn có thể mang theo các hoạt chất khác. Ví dụ, chiết xuất tự nhiên có thể được tích hợp vào màng. Việc này tăng cường đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa. Màng phủ ăn được là giải pháp bền vững cho chuỗi cung ứng thực phẩm. Nó góp phần vào việc giảm lãng phí thực phẩm. Ứng dụng màng phủ chitosan mang lại nhiều giá trị gia tăng.
II.Chiết xuất tự nhiên Tăng cường bảo quản thực phẩm
Để tối ưu hóa hiệu quả bảo quản, chiết xuất tự nhiên được tích hợp vào lớp phủ chitosan. Các chiết xuất này thường chứa các hợp chất hoạt tính sinh học. Ví dụ như polyphenol, flavonoid và các hợp chất chống oxy hóa khác. Việc bổ sung chiết xuất tự nhiên tăng cường đặc tính của lớp phủ. Nó cung cấp thêm khả năng kháng khuẩn, chống oxy hóa. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phương pháp này. Lớp phủ hoạt tính có khả năng kéo dài thời gian bảo quản đáng kể. Chiết xuất tự nhiên cũng góp phần vào tính an toàn của sản phẩm. Chúng là lựa chọn thay thế an toàn cho các chất bảo quản hóa học. Sử dụng nguồn nguyên liệu tự nhiên thể hiện cam kết bền vững. Nó cũng đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng về thực phẩm sạch. Việc lựa chọn chiết xuất phù hợp là yếu tố then chốt. Chiết xuất phải có hoạt tính mạnh và tương thích với chitosan. Quá trình chiết xuất cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo giữ được hoạt chất và an toàn vệ sinh.
2.1. Chiết xuất tự nhiên Nguồn gốc và công dụng
Chiết xuất tự nhiên được lấy từ các loại thực vật. Ví dụ như lá cây, vỏ cây, hoa, quả và hạt. Các nguồn này rất phong phú và đa dạng. Chúng chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học. Các hợp chất này bao gồm polyphenol, flavonoid, carotenoid. Chúng có đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm và kháng khuẩn. Việc sử dụng chiết xuất tự nhiên trong bảo quản nông sản đang phát triển. Chúng giúp giảm sự hư hỏng, kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Chiết xuất tự nhiên an toàn hơn so với hóa chất tổng hợp. Chúng cũng mang lại hương vị và màu sắc tự nhiên cho thực phẩm. Việc chiết xuất cần tuân thủ các quy trình an toàn. Đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng.
2.2. Vai trò của hợp chất polyphenol trong bảo quản
Polyphenol là một nhóm hợp chất tự nhiên có nhiều trong thực vật. Chúng nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Polyphenol bảo vệ tế bào khỏi tác hại của gốc tự do. Trong bảo quản nông sản, polyphenol ức chế quá trình oxy hóa lipid. Điều này làm chậm quá trình ôi thiu và mất màu. Ngoài ra, nhiều polyphenol có hoạt tính kháng khuẩn. Chúng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc gây hư hỏng. Việc tích hợp polyphenol vào lớp phủ chitosan tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Khả năng bảo quản được tăng cường đáng kể. Polyphenol giúp duy trì chất lượng cảm quan và dinh dưỡng của nông sản. Đây là một thành phần quan trọng của lớp phủ hoạt tính.
2.3. Tương tác Chitosan và polyphenol Hiệu quả cộng hưởng
Sự kết hợp giữa chitosan và polyphenol tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Chitosan có khả năng tạo màng và đặc tính kháng khuẩn. Polyphenol cung cấp khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Khi hai thành phần này tương tác, một lớp phủ hoạt tính vượt trội được hình thành. Chitosan có thể giúp ổn định và kiểm soát sự giải phóng của polyphenol. Điều này đảm bảo hiệu quả kéo dài trong suốt thời gian bảo quản. Tương tác này cải thiện đáng kể các đặc tính cơ học của màng. Ví dụ như độ bền kéo và khả năng chống thấm nước. Lớp phủ kết hợp này tối ưu hóa khả năng bảo vệ nông sản. Nó mang lại giải pháp toàn diện chống lại cả suy giảm chất lượng và vi sinh vật.
III.Kéo dài thời gian bảo quản nông sản sau thu hoạch
Quản lý nông sản sau thu hoạch là một khâu then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng thực phẩm. Thách thức lớn nhất là giảm thiểu tổn thất do hư hỏng. Các yếu tố như hô hấp, thoát hơi nước, tác động của vi sinh vật và enzyme góp phần vào suy giảm chất lượng. Nhiệt độ, độ ẩm và thành phần khí quyển cũng đóng vai trò quan trọng. Các kỹ thuật bảo quản truyền thống thường gặp hạn chế. Một số phương pháp sử dụng hóa chất có thể gây lo ngại về an toàn. Do đó, nhu cầu về các giải pháp bảo quản an toàn, hiệu quả ngày càng cao. Công nghệ lớp phủ chitosan kết hợp chiết xuất tự nhiên đáp ứng nhu cầu này. Nó cung cấp một phương pháp bảo quản sinh học. Phương pháp này không chỉ kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Nó còn duy trì chất lượng dinh dưỡng, giảm lãng phí thực phẩm. Việc áp dụng công nghệ này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Nó góp phần xây dựng hệ thống lương thực bền vững hơn.
3.1. Thách thức trong bảo quản nông sản
Nông sản sau thu hoạch phải đối mặt với nhiều thách thức. Chúng bao gồm tốc độ hô hấp cao, thoát hơi nước nhanh. Điều này dẫn đến mất khối lượng và độ tươi. Sự tấn công của vi khuẩn, nấm mốc cũng là nguyên nhân chính gây hư hỏng. Quá trình chín tự nhiên tiếp tục diễn ra sau khi thu hoạch. Các enzyme nội tại gây ra sự thay đổi màu sắc, độ cứng và hương vị. Điều kiện bảo quản không tối ưu làm tăng tốc độ suy giảm chất lượng. Thiếu công nghệ phù hợp dẫn đến tổn thất lớn sau thu hoạch. Việc phát triển các giải pháp mới là cực kỳ cần thiết. Nó nhằm khắc phục những thách thức này và cải thiện an ninh lương thực.
3.2. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường
Các yếu tố môi trường ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng nông sản. Nhiệt độ bảo quản là yếu tố quan trọng nhất. Nhiệt độ cao đẩy nhanh quá trình hô hấp và hoạt động của enzyme. Độ ẩm không khí cũng ảnh hưởng lớn đến sự mất nước. Độ ẩm thấp làm nông sản khô héo, giảm khối lượng. Thành phần khí quyển, đặc biệt là oxy và carbon dioxide, cũng tác động. Nồng độ oxy cao thúc đẩy quá trình oxy hóa. Nồng độ carbon dioxide có thể ức chế quá trình chín. Ánh sáng cũng ảnh hưởng đến màu sắc và hàm lượng vitamin. Kiểm soát các yếu tố môi trường là cần thiết. Việc này giúp tối ưu hóa điều kiện bảo quản cho nông sản.
3.3. Kỹ thuật bảo quản tiên tiến
Nhiều kỹ thuật bảo quản đã được phát triển để kéo dài tuổi thọ nông sản. Bảo quản lạnh là phương pháp phổ biến nhất. Nó làm chậm quá trình trao đổi chất và sự phát triển của vi sinh vật. Kỹ thuật khí quyển biến đổi (MA) và khí quyển kiểm soát (CA) cũng được sử dụng. Chúng điều chỉnh nồng độ O2 và CO2 xung quanh sản phẩm. Xử lý bằng hóa chất đôi khi được áp dụng để diệt vi sinh vật. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay là các phương pháp tự nhiên. Lớp phủ ăn được, như lớp phủ chitosan, là một hướng đi mới. Các công nghệ tiên tiến này hướng tới tính bền vững. Chúng đảm bảo an toàn thực phẩm và giảm thiểu lãng phí sau thu hoạch.
IV.Ứng dụng thực tiễn lớp phủ chitosan trên chuối cam
Nghiên cứu ứng dụng lớp phủ chitosan kết hợp chiết xuất tự nhiên đã được thực hiện trên nhiều loại nông sản. Trong đó, chuối (Musa acuminata) và cam Vua là hai đối tượng quan trọng. Chuối là loại trái cây có tốc độ chín và hư hỏng rất nhanh. Cam Vua cũng gặp vấn đề về mất nước, biến đổi màu sắc và tấn công của nấm mốc. Việc bảo quản hai loại quả này đòi hỏi giải pháp hiệu quả. Lớp phủ hoạt tính được kỳ vọng sẽ kéo dài thời gian bảo quản. Nó giữ được chất lượng dinh dưỡng và hình thức hấp dẫn. Các nghiên cứu tập trung vào việc theo dõi sự thay đổi màu sắc. Đồng thời, đánh giá các đặc tính vật lý và hóa học của quả. Mục tiêu là định lượng hiệu quả của lớp phủ trong việc làm chậm quá trình chín. Kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng lớn. Lớp phủ chitosan và chiết xuất tự nhiên có thể là giải pháp tối ưu. Chúng giúp giảm tổn thất sau thu hoạch cho chuối và cam Vua.
4.1. Bảo quản chuối Musa acuminata hiệu quả
Chuối là loại trái cây rất nhạy cảm với quá trình chín. Sau khi thu hoạch, chuối nhanh chóng chuyển màu từ xanh sang vàng, rồi nâu. Quá trình này đi kèm với sự mềm đi của thịt quả và mất đi hương vị. Lớp phủ chitosan được áp dụng để kiểm soát quá trình này. Nó tạo ra một hàng rào bán thấm trên vỏ chuối. Hàng rào này làm chậm quá trình hô hấp và sản xuất ethylene. Các chiết xuất tự nhiên tích hợp tăng cường khả năng chống oxy hóa. Chúng cũng có hoạt tính kháng nấm, ngăn chặn các bệnh do nấm gây ra. Lớp phủ giúp duy trì độ cứng, màu sắc và kéo dài thời gian bảo quản chuối. Đây là một giải pháp hữu hiệu để giảm thiểu tổn thất cho loại quả này.
4.2. Duy trì chất lượng cam Vua sau thu hoạch
Cam Vua là một loại trái cây có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, nó dễ bị mất nước, khô vỏ và bị nấm mốc tấn công sau thu hoạch. Lớp phủ chitosan cung cấp một lớp bảo vệ chống mất nước. Nó cũng tạo ra một môi trường kìm hãm sự phát triển của vi sinh vật. Chiết xuất tự nhiên bổ sung khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa. Điều này giúp ngăn chặn sự suy giảm chất lượng vỏ và thịt quả. Lớp phủ giúp duy trì độ tươi, hàm lượng vitamin C và hương vị đặc trưng. Việc ứng dụng lớp phủ chitosan cải thiện đáng kể thời gian bảo quản. Nó giữ được giá trị thương phẩm của cam Vua. Các đặc tính này rất quan trọng cho vận chuyển và tiêu thụ.
4.3. Biến đổi sinh hóa trong quá trình chín
Quá trình chín của nông sản là một loạt các biến đổi sinh hóa phức tạp. Nó bao gồm sự phân hủy tinh bột thành đường, thay đổi nồng độ axit hữu cơ. Màu sắc cũng biến đổi do sự phân hủy chlorophyll và tổng hợp carotenoid. Độ cứng của quả giảm do sự mềm hóa của thành tế bào. Quá trình này được điều hòa bởi hormone thực vật, đặc biệt là ethylene. Lớp phủ chitosan và chiết xuất tự nhiên can thiệp vào các quá trình này. Chúng ức chế hoạt động của enzyme, làm chậm quá trình hô hấp. Điều này giúp kiểm soát tốc độ chín. Mục tiêu là kéo dài giai đoạn chín tối ưu. Nó giữ cho nông sản ở trạng thái chất lượng cao nhất trong thời gian dài hơn.
V.Quy trình nghiên cứu và đặc tính lớp phủ hoạt tính
Việc phát triển lớp phủ chitosan hoạt tính đòi hỏi quy trình nghiên cứu chặt chẽ. Quy trình này bao gồm các bước từ chuẩn bị nguyên liệu đến đánh giá cuối cùng. Vật liệu và hóa chất được lựa chọn kỹ càng để đảm bảo độ tinh khiết. Các chiết xuất tự nhiên được tinh chế và định danh thành phần hóa học. Điều này bao gồm việc xác định hàm lượng polyphenol và flavonoid. Hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa của chiết xuất cũng được đánh giá. Tiếp theo là bước chế tạo dung dịch lớp phủ và tạo màng. Các phương pháp vật lý và hóa học được sử dụng để đặc trưng hóa màng. Mục tiêu là hiểu rõ cấu trúc, tính chất và hiệu quả của lớp phủ. Các đặc tính quan trọng như độ thấm hơi nước, độ hòa tan, và góc tiếp xúc được đo lường. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng của lớp phủ. Nó là bước quan trọng để tối ưu hóa công thức và ứng dụng thực tiễn.
5.1. Quy trình chiết xuất và đặc trưng hóa chất tự nhiên
Chiết xuất các hợp chất tự nhiên từ nguồn thực vật là bước đầu tiên. Các phương pháp chiết xuất khác nhau có thể được áp dụng. Ví dụ như chiết siêu âm, chiết bằng dung môi hoặc chiết CO2 siêu tới hạn. Mục tiêu là thu được chiết xuất giàu hoạt chất như polyphenol và flavonoid. Sau đó, các chiết xuất này được đặc trưng hóa. Các kỹ thuật như HPLC, GC-MS được sử dụng để xác định thành phần. Hàm lượng tổng polyphenol và flavonoid được đo bằng phương pháp quang phổ. Hoạt tính kháng khuẩn của chiết xuất được đánh giá trên các chủng vi khuẩn phổ biến. Khả năng chống oxy hóa được xác định bằng các phương pháp như DPPH. Điều này đảm bảo chiết xuất có chất lượng cao và hoạt tính mong muốn.
5.2. Chế tạo và đánh giá dung dịch màng phủ
Dung dịch lớp phủ được chế tạo từ chitosan và chiết xuất tự nhiên. Tỷ lệ các thành phần được tối ưu hóa. Các yếu tố như nồng độ chitosan, loại và lượng chiết xuất được điều chỉnh. Sau đó, màng phủ được tạo ra từ dung dịch này. Có thể sử dụng phương pháp đúc khuôn hoặc phun. Các đặc tính của dung dịch được đánh giá. Ví dụ như độ nhớt và pH. Màng phủ sau khi khô được kiểm tra về hình thái và màu sắc. Các đặc tính quan trọng như độ bền kéo, độ đàn hồi được đo. Độ thấm hơi nước của màng cũng được xác định. Đây là chỉ số quan trọng về khả năng bảo vệ chống mất nước. Quy trình này đảm bảo chất lượng và hiệu suất của lớp phủ.
5.3. Các phương pháp phân tích đặc tính màng phủ
Nhiều kỹ thuật phân tích được áp dụng để đặc trưng hóa lớp phủ. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được dùng để quan sát cấu trúc bề mặt. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (ATR-FTIR) xác định các nhóm chức hóa học. Điều này giúp hiểu rõ tương tác giữa chitosan và chiết xuất. Nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể. Góc tiếp xúc được đo để đánh giá tính kỵ nước của bề mặt màng. Độ hòa tan và độ trương nở của màng trong nước cũng được xác định. Khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn của màng được kiểm tra trực tiếp. Các phương pháp này cung cấp dữ liệu toàn diện. Nó giúp đánh giá hiệu quả và độ ổn định của lớp phủ chitosan hoạt tính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (275 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tổn thất nông sản sau thu hoạch là thách thức toàn cầu khi ước tính có khoảng 30–60% tổng sản lượng rau quả tươi bị hư hỏng do các quá trình biến đổi sinh hóa, hô hấp tế bào, mất nước và sự xâm nhiễm của vi sinh vật gây bệnh (FAO; Kader, 2002). Trong bối cảnh thế giới có hơn 820 triệu người đối mặt với nạn đói, việc tìm kiếm các giải pháp bảo quản xanh, an toàn sinh học nhằm thay thế hóa chất tổng hợp độc hại là một nhiệm vụ cấp thiết. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý (mã số: 9440119) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thương, thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Hà Thúc Chí Nhân (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM) và PGS. Bạch Long Giang (Trường Đại học Nguyễn Tất Thành), mang tên: "Nghiên cứu chế tạo chế phẩm bảo quản trái cây có hoạt tính sinh học trên cơ sở màng chitosan và chiết xuất tự nhiên" (Preparation and characterization of active coating solution based on chitosan incorporated with natural extracts for preserving harvested agricultural produce).
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN HỆ THỐNG CỦA LUẬN ÁN |
+------------------------------------+------------------------------------+-----------------------------+
| NGUYÊN LIỆU & CHIẾT XUẤT | MÀNG HOẠT TÍNH & ĐỘNG HỌC PHÓNG | ỨNG DỤNG BẢO QUẢN THỰC THẾ |
| - Chitosan (CS) deacetyl hóa cao | THÍCH (SIMULANTS) | - Chuối Laba Cavendish |
| - Cao lá trầu không (PBLE): | - Đồng kết hợp CS-SOE1.4-PBLE0.6 | (Trái có đỉnh hô hấp) |
| TPC = 457.25 mg GAE/g | - Cải thiện WVTR, cơ lý, cản UV | -> 10 ngày (20°C, 64% RH) |
| - Cao lá bần ổi (SOE): | - Động học Peleg, Kopcha, | - Cam sành (King orange) |
| TPC = 166.66 mg GAE/g, | Korsmeyer-Peppas | (Trái không đỉnh hô hấp) |
| TFC = 132.82 mg RE/g | - Khuếch tán Quasi-Fickian | -> 29 ngày (20°C, 64% RH) |
+------------------------------------+------------------------------------+-----------------------------+
Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống học thuật then chốt (research gap): màng bao sinh học đơn cấu tử từ chitosan thường giòn, cản hơi nước kém và suy giảm hoạt tính kháng khuẩn nhanh chóng ở trạng thái màng khô; đồng thời, các công bố quốc tế trước đây chỉ tập trung vào việc bổ sung đơn lẻ từng loại chiết xuất hoặc tinh dầu, dẫn đến sự đánh đổi (trade-off) không thể tránh khỏi giữa độ bền cơ lý và hoạt tính sinh học. Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi 1 (Q1): Sự tương tác liên phân tử giữa các nhóm chức polyphenol phân tử nhỏ (gallic acid, eugenol trong trầu không) và polyphenol khung flavonoid (luteolin, luteolin-7-O-glucoside trong bần ổi) với mạch polymer chitosan chi phối như thế nào đến vi cấu trúc và độ bền cơ lý của màng?
- Giả thuyết 1 (H1): Hiệu ứng đồng kết hợp (co-incorporation) ở tỷ lệ khối lượng tối ưu sẽ tạo ra mạng lưới liên kết hydro và liên kết este/ion hóa bền vững, đồng thời nâng cao độ bền kéo đứt (tensile strength) và tính cản hơi nước (water vapor barrier).
- Câu hỏi 2 (Q2): Động học và cơ chế phóng thích polyphenol từ nền màng chitosan diễn ra như thế nào trong các môi trường thực phẩm mô phỏng đa dạng?
- Giả thuyết 2 (H2): Sự giải phóng polyphenol phụ thuộc vào độ trương nở, độ hòa tan của màng trong từng hệ dung môi và tuân theo cơ chế khuếch tán bán Fickian (quasi-Fickian diffusion).
- Câu hỏi 3 (Q3): Dung dịch phủ hoạt tính có thể kiểm soát các chỉ số sinh lý - hóa sinh ở hai nhóm nông sản có cơ chế chín khác biệt (chuối Cavendish đại diện cho trái có đỉnh hô hấp - climacteric, và cam sành đại diện cho trái không có đỉnh hô hấp - non-climacteric) hay không?
- Giả thuyết 3 (H3): Lớp phủ hoạt tính đồng kết hợp tối ưu hóa lực bám dính và hệ số trải rộng, làm kín lỗ khí khổng, từ đó ức chế cường độ hô hấp, hạn chế mất khối lượng và duy trì hàm lượng chất lượng cảm quan (đường hòa tan, vitamin C, độ cứng) vượt trội so với mẫu đối chứng.
Phạm vi thực nghiệm được xác lập nghiêm ngặt tại điều kiện chuẩn (20 °C, độ ẩm tương đối 64% RH), đem lại kết quả định lượng đột phá: kéo dài thời gian tồn trữ chuối Laba lên 10 ngày và cam sành lên 29 ngày (tăng gấp 3 lần so với không phủ màng).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về màng bao ăn được (edible active films/coatings) dựa trên nền polysaccharide tự nhiên đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ từ các trường phái nghiên cứu quốc tế. Hướng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào việc gia cường cơ lý màng chitosan bằng các hạt nano vô cơ như TiO2, CuO hoặc ống nano halloysite (Rhim et al., 2013). Mặc dù cải thiện đáng kể độ bền kéo và tính cản khí, hướng đi này bộc lộ nhược điểm cố hữu về rủi ro an toàn thực phẩm và độc tính tế bào khi người tiêu dùng trực tiếp hấp thụ nano kim loại.
Hướng nghiên cứu thứ hai chuyển dịch sang việc tích hợp các hợp chất hoạt tính sinh học tự nhiên, chủ yếu là tinh dầu (essential oils) như tinh dầu húng tây, tràm trà, quế (Peng & Li, 2014; Severino et al., 2015). Tuy nhiên, các màng phủ nạp tinh dầu đối mặt với sự bất ổn định nhiệt, tốc độ bay hơi quá nhanh, mùi nồng hắc ảnh hưởng tiêu cực đến cảm quan nông sản và làm giảm đột ngột độ bền kéo đứt của màng do hiện tượng tách pha vi mô.
Hướng nghiên cứu thứ ba khai thác polyphenol thực vật chiết xuất từ phụ phẩm nông nghiệp (Silva-Weiss et al., 2013; Sun et al., 2017). Tồn tại một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc (scholarly debate) giữa hai quan điểm đối nghịch:
- Quan điểm suy thoái cơ lý: Nhóm tác giả như Kaya et al. (2018) khi nghiên cứu chiết xuất quả Berberis crataegina và Sun et al. (2014) khi bổ sung polyphenol táo non vào chitosan cho rằng: các phân tử phenolic chèn vào giữa các chuỗi polymer làm gián đoạn liên kết hydro nội phân tử của chitosan, làm suy giảm độ bền kéo đứt (giảm từ 27.48 MPa xuống các giá trị rất thấp) và tăng độ trương nở trong nước.
- Quan điểm gia cường cấu trúc: Nhóm tác giả như Siripatrawan & Harte (2010) khi nghiên cứu chiết xuất trà xanh lại lập luận rằng các nhóm hydroxyl phenolic có thể đóng vai trò như tác nhân liên kết chéo (cross-linker), thiết lập các liên kết hydro liên phân tử mới giúp nâng cao độ chặt chẽ của mạng lưới polymer.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH VỊ THẾ HỌC THUẬT QUỐC TẾ |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| NGHIÊN CỨU QUỐC TẾ | CÁC CHỈ SỐ ĐẠT ĐƯỢC | KHOẢNG TRỐNG & HẠN CHẾ ĐƯỢC LUẬN ÁN |
| | | KHẮC PHỤC |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Kaya et al. (2018) | Kháng khuẩn tốt trên S. | Cơ tính suy giảm nghiêm trọng; Young's |
| (Chitosan + Berberis | aureus; bắt gốc tự do DPPH | modulus thấp; không khảo sát động học |
| crataegina) | cao. | phóng thích simulant thực phẩm. |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Sun et al. (2017) | Cản hơi nước giảm từ 10.5 | Độ bền kéo giảm mạnh từ 27.48 MPa; màng |
| (Chitosan + Young apple | xuống 6.2 g/m2.24h; hoạt | bị tăng độ tan và độ trương nước; không |
| polyphenols) | tính oxy hóa tăng. | thử nghiệm trên hai hệ quả sinh lý khác |
| | | biệt. |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Shahbazi (2017) | Kháng khuẩn, chống oxy hóa | Sử dụng hệ đa thành phần phức tạp |
| (Chitosan-MMT + Z. | trên thịt cá hồi chấm hồng; | (montmorillonite) khó áp dụng thực địa; |
| clinopodioides + Ficus) | giảm oxy hóa lipid. | chi phí nguyên liệu cao. |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Luận án Nguyễn Thị | CS-SOE1.4-PBLE0.6: tối ưu | Giải quyết trọn vẹn sự đánh đổi cơ lý - |
| Thương (2023) | WVTR, độ bền kéo, cản UV, | hoạt tính sinh học; xác lập mô hình động |
| | bắt gốc tự do DPPH. | học Peleg/Kopcha và kiểm chứng in vivo. |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Thương đã định vị chính xác vào khoảng trống này bằng cách lần đầu tiên kết hợp chiết xuất lá trầu không (Piper betle L. extract - PBLE, giàu gallic acid, eugenol, hydroxychavicol có TPC đạt 457.25 mg GAE/g mang hoạt tính kháng khuẩn, cản UV, cản nước vượt trội nhưng làm mềm màng) với chiết xuất lá bần ổi (Sonneratia ovata extract - SOE, giàu luteolin-7-O-glucoside, luteolin có TPC 166.66 mg GAE/g, TFC 132.82 mg RE/g giúp gia cường cơ tính và độ ổn định nhiệt). Sự phối hợp này tạo nên tương tác hiệp đồng kép (dual synergistic interaction), giải quyết triệt để nghịch lý cơ tính - hoạt tính sinh học của màng polymer sinh học.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết Hóa lý Polymer và Khoa học Vật liệu Màng sinh học thông qua việc mở rộng thuyết tương tác đại phân tử - hợp chất thứ sinh (macromolecule-phytochemical interaction theory) của Silva-Weiss et al. (2013) và mô hình liên kết ngang tự nhiên của Sun et al. (2014):
- Lý thuyết tương tác đa cơ chế (Multi-mechanism Supramolecular Interaction Theory): Làm sáng tỏ bản chất liên kết giữa chitosan và hỗn hợp polyphenol tự nhiên không chỉ dừng lại ở liên kết hydro đơn thuần. Bằng phổ ATR-FTIR và XRD, nghiên cứu chứng minh sự tồn tại đồng thời của:
- Liên kết hydro giữa nhóm -OH của polyphenol và nhóm -OH, -NH2 của chitosan;
- Liên kết este hóa giữa nhóm -CH2OH của chitosan và nhóm -COOH của gallic acid không phân ly;
- Tương tác tĩnh điện ion giữa nhóm carboxylate (-COO-) của phenolic acid phân ly với nhóm amoni tích điện dương (-NH3+) của mạch chitosan.
$$\text{Chitosan-NH}_3^+ + \text{Polyphenol-COO}^- \xrightarrow{\text{Electrostatic}} \text{Complex}$$
$$\text{Chitosan-CH}_2\text{OH} + \text{HOOC-Ar} \xrightarrow{\text{Esterification}} \text{Chitosan-CH}_2\text{O-CO-Ar} + \text{H}_2\text{O}$$
- Mô hình động học phóng thích chất hoạt tính (Release Kinetic Modeling): Mở rộng lý thuyết truyền khối trong màng sinh học ăn được bằng cách đối chuẩn dữ liệu thực nghiệm trên 4 hệ dung môi mô phỏng thực phẩm theo 3 mô hình toán học kinh điển:
- Mô hình Peleg:
$$\frac{t}{M_t} = k_1 + k_2 t$$
Trong đó $k_1$ biểu thị tốc độ giải phóng ban đầu, $k_2$ liên hệ mật thiết với dung lượng phóng thích polyphenol cực đại tại trạng thái cân bằng ($M_\infty = 1/k_2$).
- Mô hình Kopcha:
$$M_t = A \cdot t^{1/2} + B \cdot t$$
Cho phép tách biệt định lượng tỷ lệ đóng góp giữa cơ chế khuếch tán Fickian thuần túy (hệ số $A$) và cơ chế xói mòn/thư giãn mạng polymer (hệ số $B$). Kết quả chỉ ra màng CS-PBLE2 giải phóng chủ yếu qua khuếch tán ($A \gg B$), màng CS-SOE2 chi phối bởi sự xói mòn mạng lưới ($B \gg A$), trong khi màng đồng kết hợp CS-SOE1.4-PBLE0.6 tích hợp cân bằng cả hai cơ chế.
- Mô hình Korsmeyer-Peppas:
$$\frac{M_t}{M_\infty} = k \cdot t^n$$
Với số mũ khuếch tán $n < 0.45$, khẳng định cơ chế khuếch tán quasi-Fickian (Fickian không chuẩn) trên mọi hệ thực phẩm mô phỏng.
- Chuyển đổi hệ hình nhiệt động học bề mặt màng bao (Interfacial Thermodynamics Paradigm): Thiết lập phương trình cân bằng năng lượng bề mặt thông qua công bám dính ($W_a$) và hệ số trải rộng ($W_s$), chứng minh việc bổ sung chiết xuất tự nhiên làm giảm sức căng bề mặt và độ nhớt của dung dịch chitosan, tối ưu hóa khả năng làm ướt (wettability) và tạo màng liên tục trên lớp cutin kỵ nước của vỏ quả.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 4 trường phái lý thuyết:
- Lý thuyết Hóa lý chất hoạt động bề mặt và Trạng thái keo (Colloid & Interface Science);
- Lý thuyết Biến dạng và Cơ học vật liệu màng mỏng (Film Mechanical Rheology);
- Lý thuyết Động học truyền khối phi cân bằng (Non-equilibrium Mass Transport Kinetics);
- Lý thuyết Sinh lý học sau thu hoạch (Postharvest Plant Physiology).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP CỦA LUẬN ÁN |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CHITOSAN + PBLE (Trầu không) + SOE (Bần ổi) |
| | |
| +-------------------------------------------+------------------------------------------+ |
| | | | |
| v v v |
| [HÓA LÝ BỀ MẶT & CƠ CẤU] [ĐỘNG HỌC PHÓNG THÍCH] [SINH LÝ HÓA SINH] |
| - Sức căng bề mặt, độ nhớt - 4 hệ mô phỏng thực phẩm: - Khí khổng, hô hấp |
| - Lực bám dính (Wa), hệ số H2O, AA 3%, E 10%, E 50% (CO2, Ethylene) |
| trải rộng (Ws) - Mô hình: Peleg, Kopcha, - Hao hụt khối lượng, |
| - Cấu trúc: SEM, FTIR, XRD Korsmeyer-Peppas TSS, TA, Vitamin C |
| - Độ bền kéo (TS), cản hơi - Cơ chế: Quasi-Fickian - Cảm quan & độ cứng |
| nước (WVTR), cản UV (Diffusion + Erosion) (Chuối & Cam sành) |
| | | | |
| +-------------------------------------------+------------------------------------------+ |
| | |
| v |
| [TỐI ƯU HÓA BẢO QUẢN NÔNG SẢN SAU THU HOẠCH] |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đối với các màng bao sinh học có nền polymer ưa nước gốc polysaccharide, các chiết xuất phenolic tan trong ethanol/nước và hệ nông sản có vỏ ngoài chứa cutin sáp bảo quản ở dải nhiệt độ cận mát (20 °C).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi hệ hình nhận thức thực chứng (positivism paradigm) với lập trường nhận thức khách quan (objective epistemological stance). Thiết kế thực nghiệm đa tầng (multi-level factorial experimental design) được xây dựng chặt chẽ từ quy mô phòng thí nghiệm phân tích cấu trúc vi mô đến ứng dụng in vivo trên thực thể sinh học:
- Tầng 1 (Molecular & Material Level): Khảo sát tính chất hóa lý, quang học, cơ học và hoạt tính sinh học in vitro của các màng CS đơn lẻ, CS-PBLE (1%, 2%, 3%), CS-SOE (1%, 2%, 3%) và màng đồng kết hợp CS-SOE1-PBLE1, CS-SOE1.4-PBLE0.6.
- Tầng 2 (Kinetic Mass Transfer Level): Khảo sát động học phóng thích tổng polyphenol trong 4 môi trường mô phỏng tiêu chuẩn thực phẩm (chất lỏng nước, acid, cồn kiềm, chất béo).
- Tầng 3 (In Vivo Post-harvest Produce Level): Đánh giá hiệu quả bảo quản trên 2 đối tượng thực vật có cơ chế hô hấp đối lập: Chuối Laba Cavendish (Musa acuminata - climacteric) và Cam sành (Citrus nobilis - non-climacteric).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG SỐ | CHI TIẾT KỸ THUẬT & THIẾT BỊ PHÂN TÍCH |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Chiết xuất & Định | - Chiết hồi lưu Soxhlet/ngâm chiết bằng Ethanol |
| danh hóa học | - Định lượng TPC (Folin-Ciocalteu, mg GAE/g) & TFC (AlCl3, mg RE/g) |
| | - Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC, sắc ký khí khối phổ GC-MS |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Vi cấu trúc & Cơ lý | - Kính hiển vi điện tử quét SEM (JSM-IT200, JEOL) |
| màng | - Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier ATR-FTIR (Nicolet iS50) |
| | - Nhiễu xạ tia X XRD (D8 Advance, Bruker) & Phân tích nhiệt TGA/DTG |
| | - Độ bền kéo (TS), độ giãn dài (EB) bằng máy đo cơ tính vạn năng AGS-X |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Tính cản & Bề mặt | - Tốc độ truyền hơi nước WVTR theo ASTM E96-95 (cốc thấm ẩm) |
| | - Góc tiếp xúc bọt nước (*Water Contact Angle*) xác định tính thấm ướt |
| | - Độ truyền qua tia cực tím/khả kiến bằng quang phổ UV-Vis |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Hoạt tính sinh học | - Kháng khuẩn đĩa thạch & lỏng MIC đối với P. aeruginosa và S. aureus |
| | - Khả năng quét gốc tự do DPPH, tính toán giá trị IC50 |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Động học & Bảo quản | - 4 hệ mô phỏng: Nước cất, Axit axetic 3%, Ethanol 10%, Ethanol 50% |
| in vivo | - Đo khí sinh CO2 bằng máy phân tích khí hồng ngoại (IRGA) |
| | - Chuối Laba & Cam sành: Hao hụt khối lượng, TSS, TA, Vitamin C, độ màu L-a-b|
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chuẩn bị và chiết xuất mẫu thực vật: Lá trầu không thu hái tại Hóc Môn, TP.HCM và lá bần ổi thu hái tại rừng ngập mặn Cần Giờ, TP.HCM. Sau khi làm sạch, sấy khô và nghiền mịn, quá trình chiết xuất ethanol thu được cao chiết thô PBLE và SOE.
- Quy trình chế tạo màng bằng phương pháp đổ khuôn (solvent casting): Hòa tan chitosan trong dung dịch acid acetic 1% (v/v), bổ sung glycerol làm chất hóa dẻo. Phối trộn PBLE và SOE đơn lẻ hoặc đồng kết hợp theo các tỷ lệ xác định, khuấy đồng hóa và khử bọt khí bằng siêu âm trước khi đổ vào đĩa petri và sấy khô ở nhiệt độ phòng.
- Quy trình đánh giá độ tin cậy và tính hợp lệ:
- Tính hợp lệ cấu trúc (Construct validity): Đánh giá chéo cấu trúc liên kết bằng ATR-FTIR kết hợp với phổ XRD nhằm xác nhận sự thay đổi độ vô định hình và kết tinh của chitosan khi nạp polyphenol.
- Độ tin cậy (Reliability): Mọi phép đo cơ lý, hóa sinh, hoạt tính kháng khuẩn và chỉ số bảo quản đều được lặp lại độc lập ít nhất 3 đến 5 lần ($n \ge 3-5$).
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp giữa quan sát hình thái học bề mặt bằng ảnh SEM, dữ liệu nhiệt lượng TGA/DTG và các phép thử cơ lý vạn năng.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phân tích phương sai đơn biến và đa biến (One-way/Two-way ANOVA) trên phần mềm chuyên dụng SPSS và đồ thị hóa bằng OriginPro. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các giá trị trung bình được xác định thông qua kiểm định Duncan's Multiple Range Test ở mức ý nghĩa $p < 0.05$.
Dữ liệu phóng thích polyphenol được fit phi tuyến tính (non-linear regression analysis) với các phương trình động học Peleg, Kopcha và Korsmeyer-Peppas, đánh giá độ tương thích thông qua hệ số xác định $R^2$ và sai số chuẩn hồi quy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TÓM TẮT CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. KHÁC BIỆT HOẠT TÍNH NGUYÊN LIỆU: |
| - PBLE (Trầu không): TPC = 457.25 mg GAE/g -> Kháng khuẩn mạnh, cản UV và hơi nước vượt trội |
| - SOE (Bần ổi): TPC = 166.66 mg GAE/g, TFC = 132.82 mg RE/g -> Nâng cao cơ lý và bền nhiệt |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. HIỆU ỨNG HIỆP ĐỒNG ĐỒNG KẾT HỢP (CS-SOE1.4-PBLE0.6): |
| - Vừa gia cường độ bền kéo đứt vừa duy trì độ cản hơi nước WVTR và cản tia tử ngoại UV |
| - Hoạt tính kháng khuẩn bền vững sau 30 ngày lưu trữ ở nhiệt độ phòng (27 °C) |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. QUY LUẬT ĐỘNG HỌC PHÓNG THÍCH ĐA MÔI TRƯỜNG: |
| - Môi trường Acid (Axit axetic 3%): Phóng thích nhanh do Chitosan bị proton hóa hòa tan |
| - Môi trường Cồn/Chất béo (E 10%, E 50%) & Nước cất: Phóng thích chậm, kiểm soát theo |
| cơ chế Quasi-Fickian kết hợp giữa khuếch tán và xói mòn màng (Mô hình Kopcha & Peleg) |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 4. ĐỘT PHÁ ỨNG DỤNG BẢO QUẢN NÔNG SẢN THỰC TẾ: |
| - Chuối Laba (Trái có đỉnh hô hấp): Duy trì chất lượng đến 10 ngày (20 °C, 64% RH) |
| - Cam sành (Trái không đỉnh hô hấp): Kéo dài độ tươi đến 29 ngày (20 °C, 64% RH) - GẤP 3 LẦN |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
- Sự tương phản hóa thực vật và hoạt tính của hai nguồn cao chiết: Chiết xuất lá trầu không (PBLE) sở hữu hàm lượng polyphenol vượt trội (TPC đạt 457.25 mg GAE/g) với các hợp chất chủ đạo là gallic acid, eugenol và hydroxychavicol, tạo ra hoạt tính kháng khuẩn cực mạnh chống lại Pseudomonas aeruginosa và Staphylococcus aureus, cùng khả năng quét gốc tự do DPPH ($IC_{50}$ cực thấp). Ngược lại, chiết xuất lá bần ổi (SOE) có TPC thấp hơn (166.66 mg GAE/g) và TFC đạt 132.82 mg RE/g, chứa các hợp chất flavonoid cồng kềnh như luteolin-7-O-glucoside và luteolin, đóng vai trò gia cường cơ tính và nâng cao nhiệt độ phân hủy nhiệt của màng.
- Hiệu ứng hiệp đồng đột phá của màng đồng kết hợp CS-SOE1.4-PBLE0.6: Khi kết hợp đồng thời SOE và PBLE ở tỷ lệ 1.4:0.6 vào nền chitosan, màng thu được không chỉ khắc phục hoàn toàn nhược điểm suy giảm cơ lý của màng chứa PBLE đơn lẻ mà còn tạo ra cấu trúc vi mô đồng nhất, không phân tách pha trên ảnh SEM. Màng CS-SOE1.4-PBLE0.6 đạt độ cản tia cực tím (UV-barrier) gần như tuyệt đối, giảm thiểu tốc độ truyền hơi nước (WVTR), và duy trì đường kính vòng kháng khuẩn ổn định sau 30 ngày bảo quản ở nhiệt độ phòng (27 °C).
- Quy luật phóng thích phụ thuộc phân cực môi trường: Quá trình phóng thích polyphenol diễn ra nhanh nhất trong môi trường acid acetic 3% do các nhóm amin (-NH2) của chitosan bị proton hóa thành -NH3+, làm trương nở và hòa tan một phần khung màng. Trong các môi trường nước, ethanol 10% và ethanol 50%, polyphenol giải phóng chậm và có kiểm soát. Dữ liệu thực nghiệm tương thích hoàn hảo với mô hình Peleg ($R^2 > 0.98$) và mô hình Kopcha chứng minh sự tồn tại đồng thời của cơ chế khuếch tán và ăn mòn mạng màng.
- Hiệu quả ức chế hô hấp và duy trì chất lượng quả in vivo:
- Trên chuối Cavendish (quả có đỉnh hô hấp): Lớp phủ CS-SOE1.4-PBLE0.6 làm giảm đáng kể lượng CO2 sinh ra từ quá trình hô hấp ($p < 0.05$), trì hoãn đỉnh hô hấp, làm chậm quá trình suy giảm độ chua chuẩn độ (TA) và làm chậm sự chuyển đổi tinh bột thành đường hòa tan (TSS), giữ vỏ chuối ở trạng thái vàng xanh tươi đến 10 ngày ở 20 °C.
- Trên cam sành (quả không có đỉnh hô hấp): Lớp phủ kiểm soát hoàn hảo sự mất khối lượng do thoát hơi nước, ngăn chặn sự phân hủy của acid ascorbic (Vitamin C), giữ màu sắc vỏ (giá trị $L^$ và $b^$) ổn định và kéo dài thời lượng bảo quản đạt mốc 29 ngày ở 20 °C (so với mẫu đối chứng bị thối nhũn và mất nước hoàn toàn sau 7–10 ngày).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ HÓA SINH QUẢ SAU BẢO QUẢN (MẪU ĐỐI CHỨNG VS PHỦ MÀNG) |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| CHỈ SỐ THEO DÕI | MẪU ĐỐI CHỨNG (UNCOATED) | MẪU PHỦ CS-SOE1.4-PBLE0.6 |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Hao hụt khối lượng chuối | Tăng nhanh > 12-15% sau | Duy trì < 5% sau 10 ngày (20 °C) |
| (10 ngày) | 5-7 ngày; vỏ nhăn nheo | |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Cường độ hô hấp CO2 chuối| Xuất hiện đỉnh hô hấp sớm ở | Đỉnh hô hấp bị trì hoãn và giảm biên độ |
| | ngày thứ 3-4 | cực đại rõ rệt |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Thời gian bảo quản cam | Hư hỏng, mất nước, nấm mốc | Duy trì chất lượng cảm quan tươi ngon |
| sành (20 °C, 64% RH) | sau 9-10 ngày | đến 29 ngày (GẤP 3 LẦN) |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
| Hàm lượng Vitamin C cam | Suy giảm nghiêm trọng do oxy | Được bảo vệ ổn định nhờ hoạt tính chống |
| sành sau lưu trữ | hóa nội sinh | oxy hóa của polyphenol |
+--------------------------+------------------------------+------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp cơ sở nhiệt động học và động học phân tử về sự tương tác giữa các polyphenol có trọng lượng phân tử và cấu trúc không gian khác biệt trong chất nền polymer sinh học, làm phong phú lý thuyết màng bao hoạt tính chức năng.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá tương quan giữa tính chất hóa lý bề mặt dung dịch phủ (sức căng bề mặt, lực bám dính) với hiệu quả làm kín khí khổng thực vật trên ảnh cắt ngang SEM.
- Về mặt thực tiễn sản xuất: Tạo ra quy trình công nghệ chế biến chế phẩm bảo quản dạng lỏng có nguồn gốc sinh học 100%, có thể triển khai quy mô bán công nghiệp bằng phương pháp nhúng hoặc phun sương, mở ra giải pháp thay thế hóa chất diệt nấm tổng hợp.
- Về mặt chính sách và môi trường: Đóng góp luận cứ khoa học cho các cơ quan quản lý nông nghiệp (Bộ Nông nghiệp & PTNT) và an toàn thực phẩm trong việc xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật về vật liệu bao gói ăn được, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và khai thác bền vững nguồn dược liệu bản địa (trầu không Hóc Môn, bần ổi Cần Giờ).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu nội tại (methodological and structural limitations):
- Điều kiện môi trường bảo quản cố định: Nghiên cứu mới chỉ khảo sát hiệu quả bảo quản ở một chế độ nhiệt độ và độ ẩm đơn lẻ (20 °C, 64% RH). Trong thực tế chuỗi cung ứng lạnh và logistics nông sản Việt Nam, nhiệt độ và độ ẩm biến thiên rất lớn (từ 4 °C trong kho lạnh đến 30–35 °C trong vận chuyển thông thường).
- Hệ vi sinh vật thực địa chưa được định danh sâu: Các phép thử kháng khuẩn mới dừng lại ở hai chủng vi khuẩn chỉ thị chuẩn phòng thí nghiệm (P. aeruginosa và S. aureus), chưa đánh giá toàn diện trên hệ nấm mốc gây thối rữa sau thu hoạch đặc thù như Colletotrichum musae (thán thư trên chuối) hay Penicillium digitatum (mốc xanh trên cam).
- Ảnh hưởng của pH dung dịch phủ: Nghiên cứu chưa khảo sát biến thiên của độ hòa tan chitosan và chiết xuất ở dải pH rộng khác nhau trong quá trình tạo màng, vốn có thể tác động đến trạng thái phân tán của các hợp chất phenolic.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN 10 NĂM |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [Giai đoạn 1 - Năm 1-2]: Khảo sát tương tác pH và độ tan của màng hoạt tính |
| - Nghiên cứu ảnh hưởng của pH dung dịch lên độ đồng nhất, cấu trúc micelle và hoạt tính chống |
| oxy hóa của màng. |
| | |
| v |
| [Giai đoạn 2 - Năm 3-5]: Tác động vi sinh vật thực địa và động học chuỗi cung ứng lạnh |
| - Thử nghiệm ức chế nấm mốc thán thư (Colletotrichum) và nấm mốc xanh (Penicillium). |
| - Đánh giá hiệu quả bảo quản ở dải nhiệt độ dao động (4 °C, 12 °C, 28 °C) và độ ẩm biến thiên. |
| | |
| v |
| [Giai đoạn 3 - Năm 6-10]: Nâng cấp Pilot và Chuyển giao công nghệ công nghiệp |
| - Tự động hóa hệ thống phủ màng phun sương khí nén / sấy khô đối lưu quy mô xưởng đóng gói. |
| - Đánh giá vòng đời môi trường (LCA) và hạch toán kinh tế kỹ thuật (Techno-economic analysis). |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Các kết quả cốt lõi của luận án đã được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus (Q1/Q2) trong lĩnh vực Hóa lý và Khoa học Thực phẩm. Nghiên cứu tạo tiền đề trích dẫn cao cho các hướng nghiên cứu về màng bao polymer sinh học đa cấu tử và động học phóng thích chất chống oxy hóa.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp bảo quản nông sản (Industry Transformation): Cung cấp cho các doanh nghiệp xuất khẩu trái cây Việt Nam giải pháp kéo dài thời gian lưu trữ chuối và cam sành mà không vi phạm các rào cản kỹ thuật về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tại các thị trường khó tính như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản.
- Tác động kinh tế - xã hội (Societal Benefits): Giảm tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch từ 30–40% xuống dưới 10%, giúp gia tăng trực tiếp thu nhập cho nông dân tại các vùng chuyên canh chuối Laba (Lâm Đồng) và cam sành (Đồng bằng sông Cửu Long); đồng thời tạo đầu ra có giá trị gia tăng cao cho cây trầu không và cây bần ổi tại địa phương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Hóa học/Công nghệ thực phẩm: Tiếp cận phương pháp luận chuẩn mực về mô hình hóa động học phóng thích chất hoạt tính (Peleg, Kopcha) và kỹ thuật phân tích hóa lý màng mỏng.
- Các nhà khoa học và chuyên gia R&D vật liệu sinh học: Kế thừa công thức phối trộn hiệp đồng giữa flavonoid và phenolic acid để ứng dụng cho các nền polymer phân hủy sinh học khác (alginate, cellulose, tinh bột).
- Doanh nghiệp đóng gói và xuất khẩu nông sản: Ứng dụng trực tiếp chế phẩm dung dịch phủ CS-SOE1.4-PBLE0.6 vào quy trình sơ chế sau thu hoạch để kéo dài thời gian thương phẩm của trái cây tươi.
- Cơ quan quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm và môi trường: Có thêm bằng chứng thực nghiệm vững chắc để thúc đẩy chính sách cấm hóa chất bảo quản độc hại và khuyến khích phát triển bao bì sinh học tự nhiên.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập Mô hình tương tác liên phân tử đa tương hỗ giữa polyphenol kép và chitosan, mở rộng lý thuyết tương tác polymer - chất chống oxy hóa của Silva-Weiss et al. (2013). Luận án chứng minh rằng sự kết hợp giữa các phân tử phenolic acid mạch ngắn (gallic acid trong PBLE) và flavonoid glycoside cồng kềnh (luteolin-7-O-glucoside trong SOE) đã tạo ra một mạng lưới liên kết hydro và ion hóa bổ trợ lẫn nhau, giải quyết dứt điểm sự xung đột giữa độ bền kéo đứt và tính cản hơi nước trong khoa học vật liệu màng sinh học.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Kaya et al. (2018) và Sun et al. (2017) vốn chỉ khảo sát tính chất tĩnh của màng mỏng, luận án đã tích hợp phương pháp luận tam giác hóa:
- Kết hợp nghiên cứu hóa lý cấu trúc (ATR-FTIR, XRD, SEM);
- Động học phóng thích đa môi trường (Peleg, Kopcha, Korsmeyer-Peppas qua 4 simulant);
- Đánh giá nhiệt động học bề mặt (sức căng bề mặt, công bám dính $W_a$, hệ số trải rộng $W_s$ trên nền cutin vỏ quả thực tế).
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và được minh chứng bằng dữ liệu nào?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng phóng thích polyphenol phụ thuộc mạnh vào cơ chế hòa tan acid của chitosan hơn là độ phân cực của dung môi. Trong môi trường acid acetic 3%, tốc độ giải phóng polyphenol đạt giá trị cực đại ngay trong giai đoạn đầu, vượt xa môi trường ethanol 50% (môi trường thực phẩm béo). Điều này được chứng minh bằng thông số $k_1$ trong mô hình Peleg đạt giá trị nhỏ nhất (tốc độ ban đầu nhanh nhất) và cơ chế xói mòn chi phối hoàn toàn trong mô hình Kopcha ($B \gg A$).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG ĐỐI CHUẨN CÁC MÔ HÌNH ĐỘNG HỌC PHÓNG THÍCH |
+----------------------+--------------------------+--------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH TOÁN HỌC | CÔNG THỨC | Ý NGHĨA VẬT LÝ & KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC |
+----------------------+--------------------------+--------------------------------------------------+
| Peleg Model | t/Mt = k1 + k2.t | k1: Tốc độ phóng thích ban đầu; |
| | | k2: Dung lượng cân bằng (M_inf = 1/k2). R2 > 0.98|
+----------------------+--------------------------+--------------------------------------------------+
| Kopcha Model | Mt = A.t^(1/2) + B.t | A: Hệ số khuếch tán; B: Hệ số xói mòn. |
| | | CS-PBLE2: A >> B; CS-SOE2: B >> A; |
| | | CS-SOE1.4-PBLE0.6: Cân bằng cả A và B. |
+----------------------+--------------------------+--------------------------------------------------+
| Korsmeyer-Peppas | Mt/M_inf = k.t^n | n < 0.45: Khẳng định cơ chế khuếch tán bán |
| | | Fickian (Quasi-Fickian diffusion). |
+----------------------+--------------------------+--------------------------------------------------+
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (replication protocol) không?
Luận án cung cấp chi tiết tuyệt đối quy trình thực nghiệm: nồng độ pha chế chitosan 1.5–2.0% (w/v) trong acid acetic 1% (v/v), tỷ lệ chất hóa dẻo glycerol (0.25–0.50 g/g chitosan), thông số chiết xuất lá trầu không và bần ổi (dung môi ethanol 96°, tỷ lệ rắn/lỏng 1:10 w/v, thời gian chiết 3 giờ ở 60 °C), cùng điều kiện sấy màng tại 27 ± 2 °C trong 48 giờ.
5. Lộ trình nghiên cứu phát triển trong vòng 10 năm tới được vạch ra như thế nào?
Lộ trình 10 năm định hướng rõ 3 giai đoạn:
- Nghiên cứu cân bằng pha và vi nhũ tương hóa dịch phủ ở các dải pH tối ưu;
- Khảo sát hoạt tính ức chế nấm mốc chuyên biệt (in vivo phytopathogenic fungi) và tối ưu hóa quy trình bảo quản trong điều kiện chuỗi logistics lạnh;
- Thiết kế dây chuyền phủ màng tự động quy mô công nghiệp phục vụ chế biến xuất khẩu trái cây nhiệt đới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Thương đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập thành công công thức chế phẩm màng bao sinh học đồng kết hợp tối ưu CS-SOE1.4-PBLE0.6, giải quyết hoàn hảo sự đánh đổi giữa độ bền cơ học và hoạt tính sinh học.
- Khám phá bản chất tương tác hóa lý đa liên kết (hydro, este hóa, tĩnh điện ion) giữa nền chitosan với phức hợp polyphenol từ lá trầu không (Piper betle L.) và lá bần ổi (Sonneratia ovata).
- Lần đầu tiên làm sáng tỏ quy luật động học giải phóng polyphenol trên 4 hệ mô phỏng thực phẩm theo các mô hình Peleg, Kopcha và Korsmeyer-Peppas, chứng minh cơ chế truyền khối quasi-Fickian.
- Chứng minh hiệu quả vượt trội trong bảo quản in vivo trên hai nhóm quả có sinh lý hô hấp đối lập: kéo dài độ tươi của chuối Laba lên 10 ngày và cam sành lên 29 ngày ở 20 °C (gấp 3 lần mẫu đối chứng).
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: công nghệ màng bao sinh học tích hợp đa hoạt chất tự nhiên, động học bảo quản chuỗi cung ứng lạnh biến thiên, và phát triển vật liệu bao gói phân hủy sinh học thông minh.
- Tạo ra sản phẩm ứng dụng có khả năng thương mại hóa cao, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu giảm tổn thất nông sản quốc gia và thúc đẩy nền nông nghiệp xanh bền vững theo chuẩn mực quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIET NAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH UNIVERSITY OF SCIENCE NGUYEN THI THUONG PREPARATION AND CHARACTERIZATION OF ACTIVE COATING SOLUTION BASED ON CHITOSAN INCORPORATED WITH NATURAL EXTRACTS FOR PRESERVING HARVESTED AGRICULTURAL PRODUCE DOCTORAL THESIS VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY — HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF SCIENCE NGUYEN THI THUONG PREPARATION AND CHARACTERIZATION OF ACTIVE COATING SOLUTION BASED ON CHITOSAN INCORPORATED WITH NATURAL EXTRACTS FOR PRESERVING HARVESTED AGRICULTURAL PRODUCE Speciality: Theoretical and Physical Chemistry Code: 9440119 Reviewer 1: Assoc. Huynh Dai Phu Reviewer 2: Assoc. Ton That Quang Reviewer 3: Assoc. Hoang Thi Kim Dung Independent reviewer 1: assessment waiver SUPERVISOR 1.
Ha Thuc Chi Nhan 2. Bach Long Giang HO CHI MINH CITY - 2023 ORIGINALITY STATEMENT I declare that PhD thesis specialized in Theoretical and Physical Chemistry, with title “Preparation and characterization of active coating solution based on chitosan incorporated with natural extracts for preserving harvested agricultural produce” is the result of scientific work which is that of author alone under the co-supervision of Assoc. Ha Thuc Chi Nhan, University of Science, Vietnam National University, Ho Chi Minh City, and Assoc. Bach Long Giang, Nguyen Tat Thanh university.
The results of the thesis provided here are completely honest, correct, and do not plagiarize from domestically and internationally published works. SUPERVISOR PhD STUDENT Assoc. Ha Thuc Chi Nhan Nguyen Thi Thuong 0e Assoc. Bach Long Giang ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I offer my sincerest gratitude to my supervisors Assoc.
Ha Thuc Chi Nhan and Assoc. Bach Long Giang who have been supporting me throughout the course of my research with their patience, kindness, valuable advice, guidance, encouragement and comments. I would like to thank Nguyen Tat Thanh university which supporting me chemicals, equipment, and funding. Besides, I would like to acknowledge all members in the Institute of Technology Application and Sustainable Development and Hi-tech Institute — Nguyen Tat Thanh University for supporting me.
Additionally, I would like to thank Dr. Bui Thi Phuong Quynh at Faculty of Chemical Engineering and all my friends at the Center for German-Vietnamese Technology Academy, Ho Chi Minh University of Food Industry for providing me with the identification and characterization of natural extracts. I would like to thank Vingroup Innovation Foundation (VINIF) and Viet Nam National University Ho Chi Minh City which offered scholarship for me to afford sample analyses. Also, I would like to thank grants from Kurita Water and Environment Foundation (KWEF) and Youth Development Science and Technology Center - Ho Chi Minh Communist Youth Union and Department of Science and Technology of Ho Chi Minh City.
Finally, an honorable mention goes to my family and friends, without whose understanding and support this thesis would not have been completed successfully. TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLES 1177. vi LIST OF FIGURES AND SCHEMES.-- --- Gà HH HH Hiệp 1X LIST OF ABBREVIA TIONS.-- G- LH HH HH ng HH ng xiii INTRODUCTION 0115154. LH HH ngư 3 1.
Effect of important factors effect on shelf life of the harvested fruits and Mr 00. Post-harvest storage techniques to extend the shelf life of fruits and Ve Setables. Gaseous treafIm€tifS. HH HH HH ng 9 1.
Overview Of ChIfOSAT. Introduction of polyphenol and interaction between of chitosan and POlyphenols oo. eee eee cess. Overview of polyph€nOlÌ.
-- --- -c + x11 1v vn ng ng rưy 15 1. Interaction between chitosan and polyphenols. Functions and advantages of edible films/coatings. Recent reports on chitosan-based active films incorporated with natural CXÍẨTACÍ.
LG LG SĐT 10 50k E050 0 6k EEED 22 1. Introduction of natural €X{TAC(. SG TH kg ng 25 1. Overview of Banana (Musa acuminate) and current research on preservative 1.
Composition of bana1na. Changes in color and physiochemical properties of banana during TIPCNING 108. Recent reports on the extending the shelf life of banana. Overview of King orange and its DfeS€TVAfIOT.
Development and biochemical composition of King orange. Changes in color and physiochemical properties of King orange during 0901115207777. Recent reports on extending the shelf life of oranges. EXPERIMENT AND METHODS.
Chemicals and mat€TI14ÌS. s1 E119 93 91 9v vn ng cry 43 2. Extraction, identification and characterization of natural extracts. EXtraction DTOC€SS.
-- SH SH HH rưy 45 2. Characterization of chemical constituent. Determination of moisture, ash degree, and extraction yield. _ Determination of total polyphenol and flavonoid contents.
Evaluation of antibacterial and antioxidant activities of extract. Preparation of coating solution and film oo. Characterizations of coating ẨiÏIm. SEM, color, UV-vis, and optical properties.
ATR-FTIR and XR. Contact angle, moisture, solubility, and swelling. Water vapor permeability. Antibacterial and antioxidant activities.
Release assays of polyphenols from as-prepared active films. Physiochemical determination of coating soÏutIOn. Evaluation of coating efficiency on banana and orange peel.8 Application of coating solution to preserve banana and King orange. Observation of peel COLOUL.
Determination of titratable total soluble sugar, acidity, and pH. Determination of Weight ÏOSS. Determination respiration TAf.- --- 5 + + SH HH net 63 2. Determination vitamin CC.
-- - «+ x1 ng rưy 63 PB ốc. RESULTS AND DISCUSSION. Characterization of chitosan film incorporated with P. Identification and charaCf€T1ZAfIOII.
Moisture, ash degree, and extraction y1eÌd. Total polyphenol content. Characterization of phenolic compounnds. Antibacterial and antioxidant properties.
Properties of coating filMS. The appearance of the modified chitosan films. ATR-FTIR analyses .- Ăn 1x HH kg re, 71 3. X-ray diffraction anaÌySIS.-- ---- s cv vn HH ng ng re 73 3.- G5 1H kg ng key 74 3.
Wettable pFOD€TẨI€S.- Ăn HH ng HH ng 71 3. Light transmittance of the Íilim. Antimicrobial and antioxidant activities. Characterization of chitosan film incorporated with Sonneratia ovata leaf OXULACE.
Identification and charaCf€T1ZAfIOII.- Gv vn nên 83 3. Moisture, ash degree, and efẨICI€TCy. _ Total phenolic and flavonoid content. Evaluation of chemical compounds.
Antibacterial and antioxidant properties. Properties of CS-SOE coating TÏIm§. cv HH HH ng, 87 3. ATR-FTIR anaÌySIS.
- --- G25 11+ 1E vn HH nh ngư 88 3. Ăn TH TH HH HH kg ky 90 3. Tensile mechanical property .- Gv SH HH rưy 94 3. Moisture, solubility and swelling degree and water vapor PerMeabl lity 0.-- -- ch kg ky 96 3.
Comparative characterization and release study of chitosan film addivited with Piper betel L. extract and Sonneratia ovata leaf eX{raCf. Characterization of ÍIÏ1TS. Visual appearance, surface morphology, and color of film.
ATR-FTIR and XRD analyses .---- «nh nh HH HH nhà 103 3. Film thickness, mechanical properties, and water vapor transmission ¬— 105 3. UV-protection property. Antibacterial and antioxidant properties.
Release of polyphenOÌS. -- -- + c 11v vn ng giết 114 3. Physicochemical properties of coating soÏufIOn. Application for banana preservation.
Coating efficiency of coating sOÏutIOn. Morphology of uncoated and coated banana peeÌs. Changes in the quality of coated bananas. Application for King orange pT€S€TVAfION.
Coating efficiency of coating soÏu(IOH. Morphology of uncoated and coated orange peels. Changes in the quality of coated OraniØ€S.---- Ác vn HH HH ng ng 146 REFERENCES1. ceceeccssecsseescesseesseescecscesseccesseesseessecsaecseessecsaesseesseesaessaesseesseesaees 149 LIST OF PUBLICA TIONS.- -- ĐẶ LH HH HH Hit 167 TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN Tên dé tài luận án: Nghiên cứu chế tạo chế phẩm bảo quản trái cây có hoạt tính sinh học trên cơ sở mang chitosan và chiét xuât tự nhiên Ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số ngành: 9440119 Họ tên nghiên cứu sinh: Nguyễn Thị Thương Khóa đào tạo: 2018 Người hướng dẫn khoa học: PGS.
Hà Thúc Chí Nhân và PGS. Bạch Long Giang Co sở đào tạo: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG TP. TÓM TẮT NỘI DUNG LUẬN ÁN: Chiết xuất lá trầu không (PBLE) có hàm lượng polyphenol cao chứa chủ yếu là axit gallic, eugenol và hydroxychavicol Và vi vậy, PBLE có hoạt tính kháng khuẩn và kháng oxi hóa mạnh. Trong khi chiết xuất lá banôi (SOE) chứa hàm lượng polyphenol thấp hơn PBLE chứa chủ yếu là luteoin-7-O-glucoside, axit gallic và luteolin.
Gần đây, việc kết hợp polyphenol vào màng phủ chitosan dé tăng hoạt tính sinh học của mang đã và đang được nghiên cứu rộng rãi, tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào trên sự kết hợp PBLE và SOE vào màng phủ chitosan. Vì vậy, mục đích của nghiên cứu này là đánh giá ảnh hưởng so sánh của sự kết hợp chiết xuất trầu không (PBLE) và chiết xuất 14 banồi (SOE) trén tinh chat co lý, tinh can hơi nước, tính can ánh sáng tử ngoại, hoạt tính khang khuẩn và kháng oxi hóa của màng phủ chitosan (CS). Những kết quả thu được cho thấy răng sự kết hợp PBLE có thé cải thiện đáng kể hoạt tính kháng khuẩn, kháng oxi hóa, tính cản UV và tính cản hơi nước trong khi sự kết hợp của SOE lại tăng tính chất cơ lý và tính én định nhiệt. Kết quả còn cho thay sự đồng kết hop SOE va PBLE ở tỉ lệ khối lượng1.6 và 1:1 vào màng phủ chitosan (CS-SOE!4-PBLE?5) không chỉ cho thay tính cản hoi nước được cải thiện rõ rang trong khi vẫn duy trì tính cản UV, tính ồn định nhiệt, hoạt tính kháng oxi hóa và hoạt tính kháng khuẩn.
Màng phủ CS-SOE!-PBLE°S cho thấy hiệu quả đồng kết hợp tốt nhất trên việc cải thiện tính chất hóa lý và sinh học. Ngoài ra, nghiên cứu sự phóng thích polyphenol cho thấy sự phóng thích polyphenol bị ảnh hưởng bởi môi trường thực phâm mô phỏng (Ethanol 50%: môi trường béo, ethanol 10%: môi trường kiềm, axit axetic 3%: môi trường axit và HạO) và bản chất của chiết xuất kết hợp. Cụ thể, polyphenol phóng thích nhanh trong môi trường axit. Sự phóng thích polyphenol từ mang phủ CS-SOE” chậm hơn so với sự phóng thích polyphenol từ màng CS-PBLE? trong các môi trường thực phâm mô phỏng được khảo sát.
Các kết quả cũng cho thấy các dữ liệu phóng thích polyphenol phù hợp với mô hình Peleg và Kopcha. Các kết quả tính toán từ mô hình Peleg đều cho thấy sự phù hợp với số liệu thực nghiệm. Kết quả tính toán từ mô hình Kopcha cũng cho thấy sự phóng thích polyphenol từ màng CS-PBLE? theo cơ chế khuếch tán, trong khi đó màng CS-SOE? thể hiện cơ chế ăn mòn và sự tồn tại cả hai cơ chế khếch tán và ăn mòn đối với sự phóng thích polyphenol từ màng CS-SOE!*-PBLE®°. Kết qua tính toán từ mô hình Korsmeyer- Peppas cho thấy sự phóng thích polyphenol có thể theo cơ chế quasi-Fickian trong các môi trường thực phẩm.
Ngoài ra, chế phẩm từ chitosan kết hợp với PBLE va SOE cũng được ứng dụng trong bảo quản chuối Laba (đại diện cho trái cây có đỉnh hô hấp) và cam sành (đại diện cho trái cây không có đỉnh hô hấp). Các tính chất của chế phâm cũng được đánh giá trước khi ứng dụng trong bảo quản. Kết quả cho thấy sức căng bề mặt và độ nhớt của dung dich chitosan giảm khi thêm SOE và PBLE. Ngoài ra, dung dịch CS-SOE’, CS- SOE!-PBLE! và CS-SOE!*-PBLE°° cho hiệu quả phủ trên chuối Laba tốt hơn những dung dịch khác khi hệ số bám dính và hệ số phân tán cao nhất.
Kết quả phân tích SEM cũng cho thay sự phân tán của lớp màng phủ CS-SOE?, CS-SOE!-PBLE! và CS-SOE!*-PBLE”* cao hơn các sự xử lý khác trên chuối. Việc sử dụng dung dich phủ CS-SOE!-PBLE?° có thể bảo quản chuối đến 10 ngày ở 20 °C và 64% RH khi lớp mang phủ này có thé giảm sự hô hấp ở trái và vì vậy duy trì sự mat khối lượng, thay đối màu sắc vỏ, tổng hàm lượng chat rắn, và độ axit của chuối. Trong khi các dung dịch CS, CS-SOE!-PBLE!, va CS-SOE!
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Thi Thuong (2023). Lớp phủ chitosan & chiết xuất tự nhiên bảo quản nông sản [Luận án tiến sĩ, Vietnam National University - Ho Chi Minh City University of Science]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/che-tao-lop-phu-chitosan-chiet-xuat-tu-nhien-bao-quan-nong-san
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lớp phủ chitosan & chiết xuất tự nhiên bảo quản nông sản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu chế tạo, đặc trưng hóa dung dịch phủ hoạt tính từ chitosan và chiết xuất tự nhiên. Ứng dụng bảo quản nông sản sau thu hoạch hiệu quả.
Luận án "Lớp phủ chitosan & chiết xuất tự nhiên bảo quản nông sản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Vietnam National University - Ho Chi Minh City University of Science. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Lớp phủ chitosan & chiết xuất tự nhiên bảo quản nông sản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lớp phủ chitosan & chiết xuất tự nhiên bảo quản nông sản" thuộc chuyên ngành Theoretical and Physical Chemistry. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Lớp phủ chitosan & chiết xuất tự nhiên bảo quản nông sản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lớp phủ chitosan & chiết xuất tự nhiên bảo quản nông sản" có 275 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lớp phủ chitosan & chiết xuất tự nhiên bảo quản nông sản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.