Luận án: Nghiên cứu kỹ thuật sấy nấm linh chi bằng bơm nhiệt kết hợp sóng RF

Luận án tiến sĩ kỹ thuật tối ưu hóa quy trình sấy nấm linh chi tại Việt Nam, tập trung vào phương pháp sấy lạnh để giữ dược tính và hiệu quả kinh tế.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu Kỹ thuật Sấy Nấm Linh Chi Bơm Nhiệt RF

Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật sấy nấm linh chi tại Việt Nam. Phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp sóng radio (HP-RF) được ưu tiên. Kỹ thuật này hứa hẹn cải thiện hiệu quả sấy. Quá trình truyền nhiệt và truyền ẩm trong sấy nấm linh chi được xem xét. Mục tiêu là phát triển giải pháp sấy tối ưu, đảm bảo chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này là một luận án tiến sĩ kỹ thuật. Nó đóng góp kiến thức quan trọng vào ngành cơ khí. Kết quả sẽ giúp ứng dụng kỹ thuật sấy tiên tiến. Nấm linh chi là loại dược liệu quý. Việc sấy khô đúng cách là rất cần thiết. Nó giữ được các hoạt chất có lợi. Sấy bằng bơm nhiệt và sóng RF mang lại nhiều ưu điểm. Nó giúp tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, nó rút ngắn thời gian sấy. Đề tài được thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Tác giả là Phạm Văn Kiên. Nghiên cứu kết hợp cả lý thuyết và thực nghiệm. Điều này đảm bảo tính khoa học và ứng dụng. Các thông số sấy được xác định rõ ràng. Mục đích là để đạt được hiệu suất cao nhất.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu kỹ thuật sấy nấm linh chi

Nghiên cứu nhằm tìm hiểu sâu quá trình truyền nhiệt và truyền ẩm. Điều này diễn ra trong sấy nấm linh chi. Phương pháp sấy được áp dụng là bơm nhiệt kết hợp sóng radio. Mô hình toán học được xây dựng. Mô hình này mô phỏng quá trình truyền nhiệt truyền ẩm. Nó giúp phân tích lý thuyết động học của quá trình sấy. Thực nghiệm sấy được tiến hành. Mục đích là xác định chế độ sấy tối ưu. Chế độ sấy này phù hợp cho nấm linh chi. Đảm bảo chất lượng sản phẩm sau sấy. Đồng thời, nó tối ưu hóa thời gian sấy.

1.2. Phương pháp tiếp cận sấy nấm linh chi hiệu quả

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp lý thuyết và thực nghiệm. Phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện. Mô hình toán học mô tả quá trình truyền nhiệt và truyền ẩm được xây dựng. Mô hình này xem xét quá trình là một chiều. Hiện tượng khuếch tán ẩm được tính đến. Hiện tượng này ảnh hưởng đến truyền nhiệt. Nguồn sinh nhiệt bên trong vật liệu được xét đến. Nguồn nhiệt này do ẩm hấp thụ năng lượng sóng RF. Các thí nghiệm thực tế được tiến hành. Nó giúp kiểm chứng mô hình lý thuyết. Đồng thời, nó xác định các thông số sấy thực tế.

II.Mô Hình Toán Động Học Sấy Nấm Linh Chi Hiệu Quả

Mô hình toán học là trọng tâm của nghiên cứu này. Mô hình được phát triển để mô tả quá trình truyền nhiệt truyền ẩm (TNTA). Quá trình này diễn ra trong nấm linh chi khi sấy bằng bơm nhiệt và sóng RF. Mô hình xem xét ảnh hưởng của khuếch tán ẩm. Nó cũng tính đến nguồn nhiệt nội sinh từ sóng RF. Sóng RF tạo ra nhiệt trực tiếp trong vật liệu ẩm. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình bay hơi nước. Giải pháp sai phân hữu hạn (FDM) được sử dụng. FDM giải hệ phương trình truyền nhiệt truyền ẩm (HPTTNTA). Ngôn ngữ lập trình Matlab hỗ trợ quá trình này. Kết quả mô phỏng giúp hiểu rõ động học sấy. Đặc biệt là sự thay đổi độ ẩm và nhiệt độ bên trong nấm. Phân tích động học sấy cho thấy sự phụ thuộc vào các yếu tố. Nhiệt độ tác nhân sấy (TNS) và công suất bộ phát RF (PRF) là quan trọng. Tăng các thông số này có thể tăng tốc độ sấy. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian sấy. Mô hình toán học này tạo cơ sở vững chắc. Nó hỗ trợ việc tối ưu hóa chế độ sấy nấm linh chi. Nó giúp tiết kiệm năng lượng và chi phí sản xuất.

2.1. Phát triển mô hình truyền nhiệt truyền ẩm sấy linh chi

Mô hình toán học mô tả quá trình truyền nhiệt truyền ẩm được xây dựng. Quá trình này diễn ra trong nấm linh chi. Mô hình xem xét quá trình truyền nhiệt truyền ẩm là một chiều. Yếu tố khuếch tán ẩm được tính đến. Nó ảnh hưởng đến truyền nhiệt. Nguồn sinh nhiệt bên trong vật liệu được tích hợp. Nguồn nhiệt này phát sinh từ ẩm hấp thụ năng lượng sóng RF. Hệ phương trình truyền nhiệt truyền ẩm (HPTTNTA) được hình thành. Nó đại diện cho toàn bộ quá trình sấy phức tạp.

2.2. Phân tích động học sấy nấm linh chi bằng bơm nhiệt RF

HPTTNTA được giải bằng phương pháp sai phân hữu hạn. Thuật toán được thực hiện qua ngôn ngữ lập trình Matlab. Kết quả giải mô phỏng và phân tích lý thuyết động học sấy. Đặc biệt là sự thay đổi độ chứa ẩm và nhiệt độ của nấm linh chi. Khi tăng công suất bộ phát RF (PRF) và nhiệt độ tác nhân sấy (TNS). Tốc độ sấy tăng lên đáng kể. Điều này giúp rút ngắn thời gian sấy tổng thể. Phân tích này là cơ sở quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa các thông số vận hành cho hệ thống sấy.

III.Xác Định Thông Số Vật Lý Nấm Linh Chi Sóng RF

Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm kỹ lưỡng. Mục đích là xác định các thông số nhiệt - vật lý của nấm linh chi. Các thông số này cực kỳ quan trọng. Chúng giúp xây dựng mô hình toán học chính xác. Khối lượng riêng của nấm linh chi được xác định. Nhiệt dung riêng cũng được đo đạc. Độ ẩm cân bằng và ẩn nhiệt hóa hơi được tính toán. Những giá trị này thay đổi theo độ ẩm và nhiệt độ. Hệ số khuếch tán ẩm là một yếu tố then chốt. Nó quyết định tốc độ di chuyển của ẩm bên trong nấm. Nghiên cứu đã chỉ ra sự phụ thuộc của hệ số này vào công suất bộ phát RF (PRF). Khi PRF tăng, hệ số khuếch tán ẩm cũng tăng. Điều này có nghĩa là ẩm thoát ra nhanh hơn. Điều này giải thích lý do sóng RF giúp tăng tốc độ sấy. Ngoài ra, công suất gia nhiệt của bộ phát RF cũng được xác định. Thông số này cần thiết để điều khiển hệ thống sấy. Việc hiểu rõ các thông số này giúp thiết kế hệ thống sấy hiệu quả hơn. Nó cũng giúp dự đoán chính xác hơn hành vi của nấm trong quá trình sấy. Cuối cùng, nó đóng góp vào việc bảo toàn chất lượng sản phẩm.

3.1. Các thông số nhiệt vật lý nấm linh chi đã xác định

Bằng thực nghiệm, các phương trình đã được xây dựng. Các phương trình này xác định các thông số nhiệt - vật lý của nấm linh chi. Khối lượng riêng của nấm linh chi được xác định. Giá trị này liên quan đến độ ẩm. Nhiệt dung riêng của nấm cũng được đo lường. Đây là thông số quan trọng trong tính toán nhiệt. Độ ẩm cân bằng và ẩn nhiệt hóa hơi được xác định. Những thông số này ảnh hưởng đến quá trình bay hơi.

3.2. Ảnh hưởng công suất sóng RF đến khuếch tán ẩm

Hệ số khuếch tán ẩm được xác định. Nó phụ thuộc vào các mức công suất bộ phát RF (PRF) khác nhau. Kết quả cho thấy, khi PRF tăng, hệ số khuếch tán ẩm tăng lên. Điều này chứng tỏ sóng RF cải thiện khả năng di chuyển của ẩm. Các hàm phụ thuộc cụ thể được xây dựng. Nó giúp tính toán hệ số khuếch tán ẩm cho từng mức PRF. Thông số công suất gia nhiệt của bộ phát RF cũng được xác định. Điều này cần thiết cho việc điều khiển và tối ưu hóa hệ thống.

IV.Tối Ưu Hóa Chế Độ Sấy Nấm Linh Chi Bằng Bơm Nhiệt RF

Một trong những mục tiêu chính là tối ưu hóa chế độ sấy. Nghiên cứu sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm. Dựa trên kết quả thực nghiệm, mô hình hồi quy được xây dựng. Mô hình này biểu diễn sự phụ thuộc của thời gian sấy (TGS). Nó cũng biểu diễn hàm lượng Polysaccharide (PA) trong nấm. Các thông số đầu vào bao gồm nhiệt độ tác nhân sấy (TNS), vận tốc TNS và công suất bộ phát RF (PRF). Bài toán tối ưu được giải quyết. Mục tiêu là đạt chất lượng sản phẩm cao nhất. Đồng thời, tốc độ sấy của thiết bị cũng phải tối ưu. Điều này có nghĩa là hàm lượng Polysaccharide cần đạt mức cao nhất. Ngược lại, thời gian sấy phải đạt mức thấp nhất. Kết quả tối ưu hóa rất quan trọng. Nó cung cấp chế độ sấy phù hợp. Chế độ này dành cho nấm linh chi khi sử dụng phương pháp bơm nhiệt kết hợp sóng RF. Việc áp dụng chế độ này giúp tăng cường hiệu quả sản xuất. Nó cũng đảm bảo giữ được giá trị dinh dưỡng của nấm.

4.1. Tối ưu hóa hàm lượng Polysaccharide và thời gian sấy

Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được áp dụng. Nó dựa trên các kết quả thực nghiệm sấy nấm linh chi. Mô hình hồi quy được xây dựng. Mô hình này biểu diễn sự phụ thuộc của thời gian sấy (TGS) và hàm lượng Polysaccharide (PA). Các thông số đầu vào bao gồm nhiệt độ TNS, vận tốc TNS và công suất bộ phát RF. Mục tiêu tối ưu là đạt hàm lượng Polysaccharide cao nhất. Đồng thời, thời gian sấy phải ngắn nhất.

4.2. Chế độ sấy nấm linh chi bơm nhiệt RF tối ưu khuyến nghị

Kết quả đã xác định được chế độ sấy phù hợp. Chế độ này áp dụng cho phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp sóng RF. Các thông số đầu vào của chế độ sấy tối ưu bao gồm: Nhiệt độ TNS: ta = 47oC. Vận tốc TNS: va = 1,53 m/s. Công suất bộ phát RF: PRF = 1,61 kW. Chế độ sấy này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao. Nó tối ưu hóa cả chất lượng sản phẩm và tốc độ sấy.

V.Hiệu Quả Kỹ Thuật Sấy Nấm Linh Chi Bằng Bơm Nhiệt RF

Kỹ thuật sấy nấm linh chi bằng bơm nhiệt kết hợp sóng RF mang lại nhiều lợi ích. Một trong những lợi ích nổi bật là tăng tốc độ sấy. Khi tăng công suất bộ phát RF và nhiệt độ tác nhân sấy (TNS), tốc độ sấy tăng đáng kể. Điều này giúp rút ngắn thời gian xử lý sản phẩm. Giảm thời gian sấy đồng nghĩa với việc tăng năng suất. Nó cũng giúp tiết kiệm năng lượng tiêu thụ trên mỗi đơn vị sản phẩm. Mô hình toán học được xây dựng đã được kiểm chứng. Kết quả giải hệ phương trình truyền nhiệt truyền ẩm (HPTTNTA) cho thấy sự phù hợp. Sự thay đổi về độ chứa ẩm trung bình và nhiệt độ trung bình của vật liệu sấy theo thời gian rất sát với thực nghiệm. Biên dạng và xu hướng của mô hình toán rất gần với diễn biến thực tế. Điều này khẳng định độ tin cậy của mô hình. Độ chính xác của mô hình là cơ sở để ứng dụng thực tế. Nó cho phép dự đoán và kiểm soát quá trình sấy hiệu quả hơn. Kỹ thuật này không chỉ giúp sấy nhanh hơn. Nó còn giúp bảo toàn các hoạt chất quý trong nấm linh chi. Điều này đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nó cũng đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam.

5.1. Tăng tốc độ sấy nấm linh chi vượt trội

Trong quá trình sấy bằng bơm nhiệt kết hợp sóng radio, tốc độ sấy tăng đáng kể. Điều này đạt được khi tăng công suất bộ phát RF (PRF) và nhiệt độ tác nhân sấy (TNS). Tăng tốc độ sấy giúp giảm thời gian chế biến. Nó nâng cao năng suất sản xuất nấm linh chi. Kỹ thuật này mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Nó tối ưu hóa quy trình sản xuất.

5.2. Kiểm chứng và độ tin cậy mô hình sấy nấm linh chi

Kết quả giải HPTTNTA được sử dụng để kiểm chứng mô hình toán. So sánh kết quả mô phỏng với thực nghiệm sấy nấm linh chi. Sự thay đổi về độ chứa ẩm trung bình và nhiệt độ trung bình của vật liệu sấy (VLS) theo thời gian. Biên dạng và xu hướng của mô hình toán phù hợp với diễn biến thực tế. Điều này xác nhận độ tin cậy của mô hình đề xuất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật sấy nấm linh chi tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM VĂN KIÊN NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT SẤY NẤM LINH CHI TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kỹ Thuật Cơ Khí Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. Hồ Chí Minh - năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM VĂN KIÊN NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT SẤY NẤM LINH CHI TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kỹ Thuật Cơ Khí Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN HAY PGS. LÊ ANH ĐỨC TP.

HCM - Năm 2019 i ợc rất nhiều sự ú ỡ ể hoàn t lu n. ớc hết em xin gửi l i cả ơ ến thầy t ầ ớng dẫn, truyề t những kiến th c, kinh nghiệm cho em trong su t quá trình thực hiệ ề tài. Em xin gửi l i cả ơ ến quý thầy cô Khoa ơ ệ , nhữ ề t kiến th c quý báu ợ cho em su t trong th i gian h c t p Em xin gửi l i cả ơ ến quý thầy cô ợ ự ệ ơ ề, ấ Sau cùng xin gửi l i cả ơ ế ệ và các anh chị ú ỡ em trong quá trình. Một lần nữa, em xin chân thành cảm ơn! ii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi Các li kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công b trong bất kỳ công trình nào khác.

Nếu sai tôi sẽ chịu hoàn toàn mọi tr ch nhi m. Nghiên cứu sinh Phạm Văn Kiên iii TÓM TẮT 1. Thông tin đề tài: - Đề tài: Nghiên cứu kỹ thuật sấy nấm linh chi tại Việt Nam - Tác giả: Phạm Văn Kiên - Chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí - Mã số chuyên ngành: 9. Mục tiêu đề tài: Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt truyền ẩm trong quá trình sấy nấm linh chi bằng phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp sóng radio.

Trong đó, mô hình toán được xây dựng nhằm mô phỏng truyền nhiệt truyền ẩm, phân tích lý thuyết động học quá trình sấy và thực nghiệm sấy xác định chế độ sấy cho nấm linh chi. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu đựợc sử dụng trong luận án là phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu đạt được của luận án: Kỹ thuật sấy nấm linh chi bằng bơm nhiệt kết hợp sóng RF được lựa chọn nghiên cứu trong luận án. Mô hình toán học mô tả quá trình TNTA được xây dựng.

Trong đó, quá trình TNTA trong quá trình sấy được xem là một chiều có xét đến hiện tượng khuếch tán ẩm ảnh hưởng đến truyền nhiệt và nguồn sinh nhiệt bên trong VLS do ẩm trong lòng VLS hấp thụ năng lượng sóng RF. Bằng thực nghiệm đã xây dựng được các phương trình xác định các thông số nhiệt - vật lý của nấm linh chi và công suất gia nhiệt của bộ phát RF. - Khối lượng riêng: 599,9+57,287.M2 - Nhiệt dung riêng: - Độ ẩm cân bằng: [ ] - Ẩn nhiệt hóa hơi: iv - Hệ số khuếch tán ẩm: Tại các mức công suất bộ phát RF (PRF) khác nhau, hàm phụ thuộc của hệ số khuếch tán ẩm như sau: + PRF = 0,65 kW: ( ) + PRF = 1,3 kW: ( ) + PRF = 1,95 kW: ( ) - Công suất gia nhiệt của bộ phát RF: Hệ phương trình truyền nhiệt truyền ẩm (HPTTNTA) được giải bằng phương pháp sai phân hữu hạn dựa trên thuật toán sử dụng ngôn ngữ lập trình Matlab. Kết quả giải HPTTNTA được sử dụng để mô phỏng và phân tích lý thuyết động học quá trình sấy nấm linh chi bằng bơm nhiệt kết hợp sóng radio.

Trong quá trình sấy bằng bơm nhiệt kết hợp sóng radio, khi tăng công suất bộ phát RF và nhiệt độ TNS sẽ giúp tăng tốc độ sấy đáng kể. Kết quả giải HPTTNTA cũng được sử dụng để so sánh kiểm chứng mức độ phù hợp của mô hình toán được đề xuất trong luận án với kết quả thực nghiệm sấy nấm linh chi. Kết quả cho thấy sự thay đổi về độ chứa ẩm TB VLS và nhiệt độ TB VLS theo thời gian sấy dựa trên kết quả giải HPTTNTA theo mô hình toán được thiết lập có biên dạng và xu hướng phù hợp với diễn biến trong suốt quá trình sấy thực tế. Bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm dựa trên kết quả thực nghiệm đã xác định được mô hình hồi quy biểu diễn sự phụ thuộc của hàm thời gian sấy (TGS) và hàm hàm lượng Polysaccharide (PA) theo các thông số đầu vào là nhiệt độ TNS ( ), vận tốc TNS ( ) và công suất bộ phát RF ( ).

v Dựa trên cơ sở quy hoạch thực nghiệm và giải quyết các bài toán tối ưu nhằm đạt chất lượng sản phẩm và hiệu quả về tốc độ sấy của thiết bị là cao nhất. Khi đó giá trị các thông số đầu ra như hàm lượng Polysaccharide cần đạt mức cao nhất và thời gian sấy cần đạt mức thấp nhất. Kết quả đã xác định được chế độ sấy phù hợp đối với phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp sóng RF cho nấm linh chi. Trong đó, giá trị các thông số đầu vào của chế độ sấy phù hợp được xác định như sau: + Nhiệt độ TNS: ta = 47oC + Vận tốc TNS: va = 1,53 m/s + Công suất bộ phát RF: PRF = 1,61 kW.

General information: - Doctoral dissertation title : Research on drying technique of Ganoderma lucidum in Vietnam - PhD student: Pham Van Kien - Major: Mechanical Engineering - Codes: 9. Objective: Study on the heat and mass transfer during the drying process of Ganoderma lucidum by heat pump combined with radio frequency drying method. In which, mathematical model is developed to simulate the heat and mass transfer which is used for analyzing the theory of drying kinetics. Besides, the drying experiments are conducted to determine the drying modes for Ganoderma lucidum.

Research methods The research method used in the dissertation is the method of theoretical research combined with experiment. Research results of the thesis: Ganoderma lucidum drying technique by heat pump combined with RF was selected for researching in the dissertation. The mathematical model that describes the heat and mass transfer process was established. In particular, the heat and mass transfer in drying process was considered to be one dimension and the effect of moisture diffusion on the heat transfer and the heat generation inside the drying material due to RF energy absorbed by moisture within the drying material were considered.

The thermal - physical parameters of Ganoderma lucidum and the heating capacity of the RF operator were determined by experiments.M2 vii - Specific heat: - Equilibrium moisture content: [ ] - Latent heat for vaporization: - Moisture diffusion coefficient: + At PRF = 0,65 kW: ( ) + At PRF = 1,3 kW: ( ) + At PRF = 1,95 kW: ( ) In which, PRF is RF power of RF operator. - Heating capacity of the RF operator: The heat and mass transfer equations were solved by the finite difference method based on the algorithm using Matlab programming language. The heat and mass equations solving results were used to simulate and analyze the theory of drying kinetics during the drying process of Ganoderma lucidum by heat pump combined with radio frequency drying method. In which, increase in RF power and drying air temperature increased the drying rate considerably.

The heat and mass equations solving results were also used to compare and verify the relevance of the mathematical model proposed in the dissertation with the results of the experimental drying process of Ganoderma lucidum by heat pump combined with radio frequency drying method. The results showed that changes in moisture content and temperature of drying material according to drying time had the profile and trend consistent with the changes throughout the real drying process. viii Using experimental design method based on the experimental results, regression models have been built to represent dependence of output parameters as: drying time (TGS) and Polysaccharide (PA) on the input parameters as: drying air temperature (ta), drying air velocity (va) and RF power (PRF). Based on the experimental regression solving and solving the optimal problems to achieve the highest efficiency of drying product quality and drying rate.

The requirement for the optimal problems was that Polysaccharide content within the drying product should reach the highest level and the drying time should reach the lowest level. The results have determined the suitable drying mode for heat pump combined with RF drying of Ganoderma lucidum. In particular, the value of the input parameters of the appropriate drying mode was determined as below: - Drying air temperature: ta = 47oC - Drying air velocity : va = 1,53 m/s - RF power: PRF = 1,61 kW. ix DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1.

Phạm Văn Kiên, Lê Anh Đức, Nguyễn Hay, 2018. Nghiên cứu tính chất nhiệt - vật lý của nấm linh chi. Tạp chí Năng lượng nhiệt, 142: 11 – 15. Nguyen Hay, Le Anh Duc, Pham Van Kien, 2018.

Study on Designing and Manufacturing a Radio Frequency Generator Using in Drying Technology. IEEE, (2018) ISBN: 978-1-5386-5125-4, DOI: 10. Pham Van Kien, Nguyen Hay, Le Anh Duc, 2019. Equilibrium Moisture Content of Ganoderma Lucidum.

Journal of Applied Mechanics and Materials 889: 266- 274. Nguyen Hay, Le Anh Duc, Pham Van Kien, 2019. Book Chapter: “Study On Designing And Manufacturing A Radio Frequency Generator Using In Drying Technology and Efficiency Of A Radio Frequency Assisted Heat Pump Dryer In Drying of Ganoderma Lucidum”. In Green Technologies ISBN: 978-1-83880-050- 5, DOI: 10.

IntechOpen, The Shard, 32 London Bridge Street, London SE1 9SG, United Kingdom. ix Mục lục. x Danh sách các hình. xv Danh sách các bảng .xvii Danh mục các ký hiệu và chữ vi t t t.

xix MỞ ĐẦU. Tính cấp thi t c tài. Mục tiêu c tài. Đ ượng và phạm vi nghiên cứu.

Nội dung khoa học c tài. Đ ểm mới c tài. Ý ĩ k ọc và thực tiễn c tài nghiên cứu. Tổng quan v nấm linh chi.

Khái niệm v nấm linh chi. Nguồn g c nấm linh chi. Thành phần các hoạt tính c a nấm linh Chi. Công dụng c a nấm linh Chi.

Tổng quan v ứng dụ p ư p p sấy ệ sản, thực phẩm. Tổng quan v công nghệ sấy ứng dụng sóng radio. Nguyên lý gia nhiệ s. Ứ ụ s kỹ thuậ sấy.

Tổng quan v công nghệ làm khô nấm linh chi ở Việt Nam và trên th giới. Công nghệ làm khô nấm linh chi trên th giới. ả ậ xuấ p ư sấy nấm linh chi. Lý thuy t truy n nhiệt truy n ẩm trong quá trình sấy.

Quy luật dịch chuyển nhiệt - ẩm trong lòng vật liệu sấy. Mô hình toán v truy n nhiệt truy n ẩm. ẬT LIỆU À PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu.

P ư p p xây ựng hệ p ư y n nhiệt truy n ẩm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kỹ thuật sấy nấm linh chi bằng bơm nhiệt và sóng RF" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật tối ưu hóa quy trình sấy nấm linh chi tại Việt Nam, tập trung vào phương pháp sấy lạnh để giữ dược tính và hiệu quả kinh tế.

Luận án "Kỹ thuật sấy nấm linh chi bằng bơm nhiệt và sóng RF" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Kỹ thuật sấy nấm linh chi bằng bơm nhiệt và sóng RF" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kỹ thuật sấy nấm linh chi bằng bơm nhiệt và sóng RF" thuộc chuyên ngành Kỹ Thuật Cơ Khí. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.

Luận án "Kỹ thuật sấy nấm linh chi bằng bơm nhiệt và sóng RF" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kỹ thuật sấy nấm linh chi bằng bơm nhiệt và sóng RF" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kỹ thuật sấy nấm linh chi bằng bơm nhiệt và sóng RF" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter