Tổng hợp và ứng dụng xúc tác nano TiO2/SBA-15 xử lý Norfloxacin
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp xúc tác nano titan đioxit trên vật liệu mao quản SBA 15. Ứng dụng hiệu quả xử lý kháng sinh norfloxacin.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
111
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xúc tác nano TiO2/SBA-15 xử lý kháng sinh Norfloxacin
- Số trang:
- 111 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Hà Văn Giang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xúc tác nano TiO2 SBA 15 xử lý kháng sinh Norfloxacin
Ô nhiễm dược phẩm trong nguồn nước sinh hoạt và nước thải y tế đang trở thành mối đe dọa sinh thái nghiêm trọng. Dư lượng kháng sinh không được xử lý triệt để sẽ phát tán vào hệ sinh thái tự nhiên. Tình trạng này thúc đẩy sự hình thành của các vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm. Nghiên cứu xúc tác nano TiO2/SBA-15 đem lại giải pháp công nghệ tiên tiến để xử lý kháng sinh Norfloxacin. Hệ xúc tác kết hợp hạt nano titan dioxit (TiO2) pha hoạt tính với chất mang silica trật tự. Cấu trúc lai hóa tạo ra hiệu ứng hiệp đồng vượt trội, nâng cao khả năng hấp phụ và phân hủy quang hóa kháng sinh. Giải pháp hướng tới mục tiêu làm sạch nguồn nước hiệu quả, bền vững và an toàn.
1.1. Thực trạng ô nhiễm kháng sinh nhóm Fluoroquinolone
Kháng sinh nhóm Fluoroquinolone được sử dụng phổ biến trong y học và chăn nuôi thú y. Trong nhóm này, kháng sinh Norfloxacin xuất hiện nhiều trong nước thải bệnh viện và khu dân cư. Cơ thể sinh vật chỉ hấp thu một phần nhỏ lượng thuốc dung nạp. Phần lớn hoạt chất đào thải ra ngoài dưới dạng nguyên vẹn hoặc chuyển hóa một phần. Cấu trúc vòng quinolone bền vững khiến hợp chất khó bị phân hủy tự nhiên. Sự tích tụ lâu dài tạo sức ép sinh học lên hệ vi sinh vật bản địa. Hiện tượng gen kháng kháng sinh lan rộng gây nguy cơ mất an toàn sức khỏe cộng đồng. Việc kiểm soát và loại bỏ các fluoroquinolone trong nước thải y tế là yêu cầu cấp thiết hiện nay.
1.2. Thách thức phân hủy kháng sinh bằng công nghệ truyền thống
Các trạm xử lý nước thải thông thường chủ yếu dựa vào công nghệ bùn hoạt tính sinh học. Tuy nhiên, các phân tử kháng sinh có tính ức chế vi sinh vật mạnh mẽ. Quá trình sinh học truyền thống gần như bất lực trước cấu trúc dị vòng bền vững của Norfloxacin. Phương pháp hấp phụ bằng than hoạt tính chỉ chuyển dịch chất ô nhiễm từ pha lỏng sang pha rắn. Kỹ thuật này đòi hỏi chi phí hoàn nguyên chất hấp phụ tốn kém và dễ gây ô nhiễm thứ cấp. Phương pháp keo tụ tạo bông cũng không đem lại hiệu quả loại bỏ triệt để. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải phát triển các công nghệ phân hủy hóa học hiện đại nhằm phá vỡ hoàn toàn liên kết phân tử độc hại.
1.3. Tiềm năng của quá trình oxy hóa nâng cao AOPs
Quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs) là giải pháp đột phá để xử lý các hợp chất hữu cơ khó phân hủy sinh học. Công nghệ này tạo ra các tác nhân oxy hóa cực mạnh, tiêu biểu là gốc tự do hydroxyl (•OH). Các gốc tự do tấn công không chọn lọc vào khung phân tử hữu cơ phức tạp. Quá trình biến đổi chất độc thành các phân tử vô cơ đơn giản như CO2, H2O và các ion khoáng. Trong số các kỹ thuật AOPs, quang xúc tác dị thể với nano titan dioxit (TiO2) thu hút sự quan tâm lớn. Phương pháp này vận hành ở điều kiện nhiệt độ phòng, áp suất thường và thân thiện với môi trường. Hiệu quả phân hủy quang hóa kháng sinh đạt mức tối ưu khi kết hợp với nguồn bức xạ phù hợp.
II. Tổng hợp vật liệu mesoporous silica SBA 15 gắn TiO2
Chế tạo thành công vật liệu mesoporous silica SBA-15 mang nano titan dioxit (TiO2) là bước then chốt trong nghiên cứu. Vật liệu nền SBA-15 sở hữu mạng lưới mao quản trung bình trật tự cao và độ bền nhiệt xuất sắc. Việc phân tán các hạt nano TiO2 lên khung silica ngăn ngừa hiện tượng kết tụ hạt. Quá trình tổng hợp sử dụng chất hoạt động bề mặt Pluronic P123 làm chất định hướng cấu trúc. Nguồn silica tetraethyl orthosilicate (TEOS) được thủy phân trong môi trường axit. Quá trình nung ở nhiệt độ cao loại bỏ hoàn toàn chất tạo khuôn, hình thành khung mạng xốp rỗng đồng nhất.
2.1. Đặc trưng vật liệu mesoporous silica SBA 15
Vật liệu mesoporous silica SBA-15 có cấu trúc mạng lục lăng hai chiều đồng nhất với độ trật tự không gian cao. Kích thước mao quản dao động linh hoạt từ 4 nm đến 30 nm. Thành mao quản dày từ 3 nm đến 6 nm mang lại độ bền cơ lý và độ bền thủy nhiệt vượt trội so với MCM-41. Bề mặt vật liệu chứa mật độ lớn các nhóm silanol (Si-OH) hoạt tính. Các nhóm chức này đóng vai trò là tâm liên kết hóa học vững chắc với các tiền chất kim loại. Cấu trúc mao quản thông suốt giúp các phân tử chất phản ứng khuếch tán nhanh chóng vào sâu bên trong. Đây là điều kiện lý tưởng để cố định các hạt pha hoạt tính xúc tác.
2.2. Vai trò chất mang diện tích bề mặt lớn SBA 15
Chất mang diện tích bề mặt lớn SBA-15 đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện hoạt tính xúc tác. Diện tích bề mặt riêng BET của SBA-15 đạt trên 600-800 m2/g, cung cấp không gian rộng lớn cho phản ứng. Diện tích tiếp xúc cao giúp giữ các phân tử kháng sinh trên bề mặt thông qua tương tác hấp phụ tĩnh điện. Khi nồng độ chất ô nhiễm cục bộ quanh tâm xúc tác tăng lên, xác suất tiếp xúc với gốc oxy hóa tăng theo. Nhờ đó, hiệu suất phân hủy quang hóa tăng đáng kể. Ngoài ra, chất mang ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano, duy trì kích thước hạt siêu mịn và ổn định tâm hoạt tính.
2.3. Quy trình cố định nano titan dioxit TiO2 trên SBA 15
Quy trình cố định nano titan dioxit (TiO2) trên SBA-15 thường thực hiện qua phương pháp tẩm ướt kết hợp sol-gel. Tiền chất titan như titanium tetraisopropoxide (TTIP) hoặc TiCl4 được phân tán đều vào huyền phù SBA-15. Quá trình thủy phân có kiểm soát giúp titan oxit ngưng tụ trực tiếp trên thành mao quản silica. Sau giai đoạn sấy khô, mẫu được nung ở dải nhiệt độ 450 đến 550 độ C. Xử lý nhiệt giúp chuyển hóa pha vô định hình sang pha tinh thể anatase có hoạt tính quang xúc tác cao. Kết quả phân tích XRD và TEM chứng minh các hạt nano TiO2 phân bố đều đặn trong lòng mao quản mà không làm phá hủy khung trật tự của SBA-15.
III. Cơ chế quang xúc tác TiO2 SBA 15 phân hủy Norfloxacin
Cơ chế quang xúc tác TiO2/SBA-15 phân hủy Norfloxacin diễn ra qua chuỗi phản ứng quang điện hóa trên bề mặt chất rắn. Dưới tác động của nguồn năng lượng bức xạ phù hợp, pha bán dẫn TiO2 bị kích thích điện tử. Quá trình kích hoạt sinh ra các hạt mang điện tự do có thế oxy hóa khử mạnh. Sự kết hợp với chất mang SBA-15 làm tăng tốc độ vận chuyển khối và tăng khả năng thu nhận photon. Các chất trung gian hoạt tính nhanh chóng tấn công cấu trúc kháng sinh Norfloxacin, phân cắt liên kết và khoáng hóa hợp chất hữu cơ.
3.1. Cơ chế kích hoạt quang xúc tác TiO2 SBA 15 dưới tia UV
Khi chiếu bức xạ tử ngoại (UV) có năng lượng lớn hơn hoặc bằng độ rộng vùng cấm Eg (khoảng 3.2 eV đối với anatase), hiện tượng quang kích sinh xuất hiện. Điện tử (e-) nhảy từ vùng hóa trị (VB) lên vùng dẫn (CB), để lại lỗ trống mang điện tích dương (h+) ở vùng hóa trị. Các cặp điện tử - lỗ trống quang sinh di chuyển ra bề mặt hạt nano TiO2. Tại đây, lỗ trống h+ có tính oxy hóa cực mạnh, trực tiếp phản ứng với phân tử nước hoặc ion OH- hấp phụ. Đồng thời, điện tử ở vùng dẫn khử phân tử oxy hòa tan thành gốc superoxide anion (•O2-). Sự phân tách điện tích hiệu quả giúp hạn chế quá trình tái tổ hợp năng lượng.
3.2. Vai trò của các gốc tự do hydroxyl OH hoạt tính cao
Gốc tự do hydroxyl (•OH) là tác nhân oxy hóa chủ đạo trong hệ phản ứng AOPs với thế oxy hóa khử tiêu chuẩn lên đến +2.8 V. Thế oxy hóa này cao hơn hầu hết các chất khử trùng thông thường như clo hay ozon. Gốc •OH không chọn lọc, sẵn sàng giật electron hoặc cộng vào các liên kết đôi chưa bão hòa của phân tử hữu cơ. Gốc tự do hydroxyl nhanh chóng tấn công vào dị vòng piperazin và nhân quinolone của Norfloxacin. Sự tấn công liên tục làm biến đổi cấu trúc phân tử thành các hợp chất trung gian mạch ngắn. Cuối cùng, các chuỗi cacbon bị oxy hóa hoàn toàn thành carbon dioxide, nước và các hợp chất vô cơ an toàn.
3.3. Các giai đoạn phân hủy quang hóa kháng sinh Norfloxacin
Quá trình phân hủy quang hóa kháng sinh Norfloxacin diễn ra qua ba giai đoạn chính liên tiếp. Giai đoạn một là quá trình hấp phụ phân tử kháng sinh lên bề mặt vật liệu mao quản trung bình SBA-15. Giai đoạn hai là sự mở vòng piperazin do sự tấn công của các gốc tự do hydroxyl (•OH) và lỗ trống h+. Giai đoạn ba bao gồm quá trình khử nhóm chức carboxyl, thế nguyên tử flo và phân cắt khung dị vòng quinolone. Các hợp chất hữu cơ thơm phân rã thành axit béo mạch thẳng ngắn như axit axetic, axit formic. Kết thúc chuỗi phản ứng, các chất trung gian bị khoáng hóa hoàn toàn, làm giảm triệt để chỉ số COD và TOC trong dung dịch.
IV. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả quang xúc tác TiO2 SBA 15
Hiệu quả xử lý của vật liệu quang xúc tác TiO2/SBA-15 chịu sự chi phối của nhiều thông số kỹ thuật vận hành. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng giúp nâng cao hiệu suất chuyển hóa và tiết kiệm chi phí năng lượng. Các yếu tố cốt lõi bao gồm hàm lượng chất xúc tác, nồng độ ban đầu của kháng sinh Norfloxacin, độ pH dung dịch và nhiệt độ môi trường. Khảo sát tỉ mỉ từng thông số giúp xác định điểm vận hành tối ưu cho hệ thống xử lý nước thải quy mô thực tế.
4.1. Ảnh hưởng của liều lượng xúc tác nano TiO2 SBA 15
Liều lượng xúc tác nano TiO2/SBA-15 quyết định trực tiếp đến tổng số tâm hoạt tính quang hóa trong hệ phản ứng. Khi tăng hàm lượng xúc tác từ mức thấp lên giá trị tối ưu, tốc độ phân hủy kháng sinh tăng rõ rệt. Nguyên nhân do số lượng photon ánh sáng được hấp thụ gia tăng, sản sinh nhiều gốc tự do hydroxyl hơn. Tuy nhiên, nếu bổ sung lượng xúc tác vượt ngưỡng tối ưu, dung dịch trở nên đục. Hiện tượng tán xạ ánh sáng làm giảm độ xuyên sâu của tia bức xạ UV vào trong môi trường lỏng. Đồng thời, sự kết tụ hạt xúc tác ở nồng độ cao làm che chắn các tâm hoạt tính, làm suy giảm hiệu suất xử lý tổng thể.
4.2. Tác động của nồng độ kháng sinh Norfloxacin ban đầu
Nồng độ ban đầu của kháng sinh Norfloxacin ảnh hưởng lớn đến thời gian đạt cân bằng và hiệu suất phân hủy. Ở nồng độ thấp, số lượng phân tử chất ô nhiễm phù hợp với số lượng gốc hoạt tính sinh ra trên bề mặt. Khi nồng độ kháng sinh tăng cao, các phân tử Norfloxacin chiếm giữ phần lớn diện tích bề mặt SBA-15. Lớp phân tử này che chắn ánh sáng tới bề mặt nano titan dioxit (TiO2), làm giảm tốc độ sinh gốc tự do. Ngoài ra, sự cạnh tranh phản ứng của các sản phẩm trung gian cũng làm kéo dài thời gian xử lý. Việc kiểm soát nồng độ nạp vào là điều kiện tiên quyết để duy trì hiệu quả xử lý liên tục.
4.3. Vai trò của nhiệt độ phản ứng và độ bền xúc tác
Nhiệt độ phản ứng có ảnh hưởng vừa phải đến tốc độ phân hủy quang hóa kháng sinh. Do năng lượng hoạt hóa của phản ứng quang xúc tác tương đối thấp, hệ thống hoạt động tốt ở nhiệt độ phòng từ 25 đến 35 độ C. Tăng nhẹ nhiệt độ giúp tăng cường tốc độ khuếch tán phân tử qua hệ thống mao quản SBA-15. Bên cạnh đó, độ ổn định và độ bền của vật liệu sau nhiều chu kỳ tái sử dụng là tiêu chí đánh giá quan trọng. Vật liệu TiO2/SBA-15 sau 4-5 chu kỳ thu hồi và rửa sạch vẫn duy trì trên 85% hoạt tính ban đầu. Khung silica bền vững giúp ngăn ngừa hiện tượng rửa trôi nano titan vào nguồn nước.
V. Động học phản ứng phân hủy kháng sinh Norfloxacin
Nghiên cứu động học phản ứng phân hủy kháng sinh Norfloxacin cung cấp cơ sở khoa học định lượng để đánh giá tốc độ chuyển hóa chất ô nhiễm. Các số liệu thực nghiệm quang hóa được xử lý bằng các mô hình toán học nhằm xác định cơ chế kiểm soát tốc độ phản ứng. Kết quả phân tích làm sáng tỏ bản chất tương tác giữa chất phản ứng và bề mặt quang xúc tác TiO2/SBA-15. Sự phù hợp của mô hình động học là dữ liệu then chốt phục vụ công tác tính toán, tối ưu hóa công nghệ và thiết kế các bể phản ứng quang xúc tác liên tục trong thực tế.
5.1. Mô hình động học phản ứng Langmuir Hinshelwood
Quá trình phân hủy quang xúc tác dị thể thường tuân theo mô hình động học phản ứng Langmuir-Hinshelwood. Mô hình này mô tả mối quan hệ giữa tốc độ phản ứng quang hóa với mức độ che phủ bề mặt của chất phản ứng. Khi nồng độ Norfloxacin ở mức thấp trong môi trường nước (dưới vài chục mg/L), phương trình được đơn giản hóa thành phương trình động học bậc một biểu kiến. Đồ thị biểu diễn ln(C0/Ct) theo thời gian chiếu xạ có dạng đường thẳng với hệ số tương quan R2 rất cao, thường vượt trên 0.98. Điều này khẳng định quá trình phân hủy xảy ra chủ yếu giữa các phân tử hấp phụ trên bề mặt và gốc tự do sinh ra tại chỗ.
5.2. Hằng số tốc độ và thời gian bán phân hủy Norfloxacin
Hằng số tốc độ phản ứng biểu kiến (kapp) là chỉ số quan trọng phản ánh hoạt tính của hệ vật liệu xúc tác. So với nano titan dioxit (TiO2) thương mại không biến tính, hệ xúc tác TiO2/SBA-15 cho giá trị hằng số tốc độ cao hơn từ 2 đến 3 lần. Thời gian bán phân hủy (t1/2) của kháng sinh Norfloxacin giảm rõ rệt, chỉ còn khoảng 15 đến 30 phút dưới điều kiện chiếu xạ UV tối ưu. Tốc độ chuyển hóa nhanh chứng minh vai trò tích cực của khung mang mesoporous silica SBA-15 trong việc thu hút cơ chất và phân tán pha hoạt tính. Nồng độ kháng sinh giảm nhanh giúp ngăn ngừa nguy cơ tạo chủng vi khuẩn kháng thuốc.
VI. Ứng dụng xúc tác nano TiO2 SBA 15 xử lý nước thải y tế
Ứng dụng xúc tác nano TiO2/SBA-15 xử lý nước thải y tế và nước thải sinh hoạt mang lại tiềm năng thực tiễn to lớn trong bảo vệ môi trường. Nước thải bệnh viện thường chứa hỗn hợp phức tạp gồm nhiều hợp chất dược phẩm khó phân hủy, chất khử trùng và mầm bệnh nguy hiểm. Hệ vật liệu quang xúc tác dị thể thể hiện khả năng xử lý đa mục tiêu nhờ năng lực oxy hóa không chọn lọc của gốc •OH. Công nghệ này mở ra hướng tiếp cận triển vọng nhằm đáp ứng các quy chuẩn xả thải môi trường nghiêm ngặt hiện nay.
6.1. Xử lý kháng sinh Norfloxacin trong nước thải thực tế
Thử nghiệm xử lý kháng sinh Norfloxacin trong nền mẫu nước thải thực tế đòi hỏi hệ xúc tác phải vượt qua ảnh hưởng của các chất cản trở. Sự hiện diện của các ion vô cơ như Cl-, SO42-, HCO3- và chất hữu cơ hòa tan tự nhiên có thể cạnh tranh gốc tự do. Nhờ cấu trúc mao quản trung bình với diện tích bề mặt lớn, xúc tác TiO2/SBA-15 vẫn duy trì hiệu suất loại bỏ Norfloxacin trên 90% sau 90 đến 120 phút chiếu xạ. Chỉ số nhu cầu oxy hóa học (COD) và tổng cacbon hữu cơ (TOC) trong nước thải giảm sâu. Nước sau xử lý giảm thiểu độc tính sinh thái và đạt các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường.
6.2. Khả năng tái sử dụng và độ bền của vật liệu TiO2 SBA 15
Một trong những ưu điểm vượt trội của việc cố định nano TiO2 lên SBA-15 là khả năng tách thu hồi và tái sử dụng dễ dàng. Hạt xúc tác kích thước micron dễ lắng lọc ly tâm hơn nhiều so với hạt nano TiO2 dạng huyền phù mịn. Sau mỗi chu kỳ phản ứng, vật liệu được thu hồi bằng phương pháp lọc hoặc lắng trọng lực đơn giản. Mẫu xúc tác được rửa bằng nước cất và sấy khô để tái hoạt hóa bề mặt. Sau 5 chu kỳ phản ứng liên tiếp, hiệu suất quang xúc tác phân hủy kháng sinh vẫn duy trì ở mức cao trên 85%. Độ bền cấu trúc vững chắc khẳng định tính khả thi kinh tế và kỹ thuật của vật liệu trong ứng dụng thực tiễn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (111 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Hà Văn Giang NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP XÚC TÁC NANO TITAN ĐIOXIT MANG TRÊN VẬT LIỆU MAO QUẢN TRUNG BÌNH SBA-15 VÀ ỨNG DỤNG TRONG XỬ LÝ KHÁNG SINH NORFLOXACIN LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội - 2020 luan an luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa sử dụng để bảo vệ một học vị nào, chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào. Nếu không đúng như đã nêu trên, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về đề tài của mình Hà Nội, tháng 06 năm 2020 Tác giả luận văn Hà Văn Giang luan an LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới TS. Nguyễn Thị Thu Trang và TS.
Nguyễn Thành Đồng, đã trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện luận văn, người luôn quan tâm, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo và các bạn đồng nghiệp phòng Giải pháp công nghệ cải thiện môi trường – Viện Công nghệ môi trường đã tạo điều kiện về mọi mặt và đóng góp các ý kiến quý báu về chuyên môn trong suốt quá trình tôi thực hiện luận văn thạc sĩ. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo và bộ phận Đào tạo Học viện Khoa học và Công và đặc biệt là các thầy cô giáo trực tiếp giảng dạy các chuyên đề của toàn khóa học đã tạo điều kiện, đóng góp ý kiến cho tôi trong xuốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ Khoa học và Công nghệ (nhiệm vụ khoa học và công nghệ theo nghị định thư, mã số NĐT.GER/19) đã hỗ trợ kinh phí cho việc thực hiện luận văn.
Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân đã luôn chia sẻ, động viên tinh thần và là nguồn cổ vũ, giúp đỡ tôi vượt qua mọi khó khăn trong suốt quá trình thực hiện luận văn. luan an i MỤC LỤC MỤC LỤC .I DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. IV DANH MỤC BẢNG. V DANH MỤC HÌNH.
VI MỞ ĐẦU. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU NANO TIO2 TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài.
GIỚI THIỆU VỀ VẬT LIỆU NANO TIO2. Cấu trúc tinh thể của vật liệu nano TiO2. Tính chất vật lý và hóa học của TiO2. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu TiO2.
Các phương pháp tổng hợp TiO2. Ứng dụng của TiO2 kích thước nano. Các chất mang nano TiO2. GIỚI THIỆU VỀ VẬT LIỆU MAO QUẢN TRUNG BÌNH SBA-15.
Vật liệu mao quản trung bình. Vật liệu mao quản trung bình SBA-15. Ứng dụng của vật liệu mao quản trung bình SBA-15. GIỚI THIỆU VỀ KHÁNG SINH NORFLOXACIN.
Đặc điểm và tính chất của Norfloxacin. Tính chất dược động học của Norfloxacin. 31 luan an ii 1. Ảnh hưởng của Norfloxacin tới môi trường.
Các phương pháp xử lý kháng sinh trong nước thải. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp chế tạo vật liệu. Phương pháp đánh giá cấu trúc vật liệu. Phương pháp đánh giá hoạt tính quang xúc tác. Đánh giá hiệu quả xử lý nước thải chứa kháng sinh Norfloxaxin.
Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VẬT LIỆU. Nhiễu xạ tia X (XRD).
Kết quả phổ hồng ngoại (IR). Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Kết quả diện tích BET. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH XÚC TÁC HẤP PHỤ CỦA VẬT LIỆU TIO2/SBA-15 TRONG PHẢN ỨNG PHÂN HỦY NORFLOXACIN.
Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ. Hoạt tính xúc tác hấp phụ của vật liệu TiO2/SBA15. 59 luan an iii 3. Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác TiO2/SBA-15.
Ảnh hưởng của hàm lượng chất phản ứng. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. Độ ổn định của xúc tác. ỨNG DỤNG VẬT LIỆU TIO2/SBA15 XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHỨA KHÁNG SINH NORFLOXACIN.
67 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 71 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 72 luan an iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Tên tiếng Việt Tên tiếng Anh tắt Abs Độ hấp thụ phân tử Absorbance AOPs Quá trình oxy hóa nâng cao Advanced Oxidation Processes BET Brunauer – Emmett - Teller COD Nhu cầu oxy hóa học Chemical Oxygen Demand ĐHCT Định hướng cấu trúc Năng lượng vùng cấm của Eg vật liệu bán dẫn theo thuyết vùng MBR Bể lọc sinh học bằng màng Membrance Bio Reator IR Phổ hồng ngoại Infrared Spectroscopy MQTB Mao quản trung bình Mesopore Diện tích bề mặt riêng tính SBET theo phương pháp BET TEM Kính hiển vi điện tử truyền Transmission electron qua microscopy TEOS Tetraetyl octo silicat TOC Tổng cacbon hữu cơ Total Organic Carbon UV-Vis Tử ngoại – khả kiến UltraViolet - Visible luan an v DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các thông số vật lý của hai dạng thù anatase và rutile.
Đặc tính nước thải sinh hoạt nghiên cứu. Bảng pha dãy dung dịch lập đường chuẩn của dung dịch Norfloxacin .3: Kết quả đo UV – Vis của dãy đường chuẩn Norfloxacin. Kết quả diện tích bề mặt riêng BET của các mẫu vật liệu. 57 luan an vi DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Cấu trúc tinh thể các dạng thù hình của TiO2. Cấu trúc tinh thể các dạng thù hình của TiO2. Tinh thể anatase trong tự nhiên và cấu trúc tinh thể. Tinh thể rutile trong tự nhiên và cấu trúc tinh thể.
Cơ chế quang xúc tác của chất bán dẫn. Ứng dụng tính chất quang xúc tác của TiO2. Mô hình được đề nghị cho cấu trúc SBA-15 sau phản ứng. Cấu trúc phân tử của Norfloxacin.
Sơ đồ quy trình tổng hợp vật liệu TiO2/SAB-15[32]. Sự phản xạ trên bề mặt tinh thể. Mặt cắt của vật liệu mao quản trung bình lục lăng. Sơ đồ nguyên lý của kính hiển vi truyền qua (TEM).
Đồ thị biểu diễn sự biến thiên của P/[V(P0 – P)] theo P/P0. Sơ đồ hệ thí nghiệm quang xúc tác. Sơ đồ hệ thí nghiệm xử lý nước thải sinh hoạt. Phổ UV-Vis của dung dịch Norfloxacin nồng độ khác nhau bước sóng từ 200 – 400nm.
Đồ thị phương trình đường chuẩn của dung dịch Norfloxacin. Giản đồ nhiễu xạ tia X (góc hẹp) của vật liệu TiO2/SBA-15. Giản đồ nhiễu xạ tia X (góc rộng) của vật liệu TiO2/SBA-15. Phổ IR của mẫu SBA-15.
Phổ IR của mẫu 0,25TiO2/SBA-15. Phổ IR của mẫu 1,0TiO2/SBA-15. Phổ IR của mẫu 5,0TiO2/SBA-15. 55 luan an vii Hình 3.
Ảnh TEM của mẫu vật liệu SBA-15 (a); 0. Ảnh TEM của mẫu vật liệu 1. Đường đẳng nhiệt hấp phụ/khử hấp phụ nitơ của các mẫu TiO2/SBA-15. Dung lượng hấp phụ theo thời gian của các mẫu vật liệu đã tổng hợp với dung dịch Norfloxacin.
Hiệu quả xử lý Norfloxacin theo thời gian bằng các vật liệu đã tổng hợp. Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác TiO2/SBA-15 đến hiệu quả xử lý Norfloxacin. Ảnh hưởng của hàm lượng chất phản ứng đến hiệu quả xử lý Norfloxacin. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến hiệu quả xử lý Norfloxacin.
Hiệu quả xử lý Norfloxacin sau 5 lần thí nghiệm trên vật liệu 1,0TiO2/SBA-15 dưới bức xạ UV. Phổ UV-Vis của dung dịch Norfloxacin trong nước thải sinh hoạt qua các giai đoạn xử lý. Hiệu suất xử lý Norfloxacin trong quá trình vận hành. 68 luan an 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Sự bùng nổ dân số cùng với tốc độ đô thị hóa, công nghiệp hóa nhanh chóng đã và đang tạo ra một sức ép lớn tới môi trường sống ở Việt Nam. Công nghiệp và dân số phát triển đòi hỏi một nguồn cung cấp nước phong phú và bền vững. Kể từ những năm 1990, việc ô nhiễm nguồn nước từ dược phẩm là một vấn đề môi trường đáng lo ngại. Hầu hết các nguồn ô nhiễm dược phẩm trong môi trường nước phát sinh từ các hoạt động của con người như: sử dụng trong chăn nuôi, trong các hoạt động y tế khám chữa bệnh….
Nguồn nước ô nhiễm do dược phẩm không được xử lý đúng cách gây ra các tác động xấu đến con người và sinh vật. Vì vậy, ô nhiễm nước thải do dược phẩm là một vấn đề cần quan tâm và giải quyết, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và cải thiện môi trường sinh thái. Gần đây, việc sử dụng phản ứng xúc tác quang của các chất bán dẫn như TiO2, ZnO, CdS và Fe2O3. cấu trúc nano để tạo ra các gốc có tính oxy hóa mạnh đang thu hút sự quan tâm trong lĩnh vực nghiên cứu cơ bản và ứng dụng.
So với các chất xúc tác quang khác, TiO2 thể hiện các ưu điểm vượt trội do giá thành thấp, hiệu năng xúc tác quang cao, bền hóa học và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, diện tích bề mặt riêng của vật liệu xúc tác quang hóa TiO2 thấp nên điều này giới hạn số tâm hấp phụ các phân tử chất ô nhiễm trên bề mặt TiO2 và nếu sử dụng TiO2 dưới dạng các hạt nano để làm chất xúc tác sẽ rất khó thu hồi sau phản ứng. Để tăng diện tích bề mặt TiO2, nhiều nghiên cứu chế tạo vật liệu TiO2 dạng mao quản trung bình hoặc cố định TiO2 trên các chất mang mao quản trung bình như vật liệu SBA-15, MCM-41…đã được thực hiện. Các kết quả cho thấy, diện tích bề mặt riêng của vật liệu TiO2 mao quản trung bình lên tới 430 m2/g, lớn hơn gấp 4 – 5 lần so với vật liệu nano TiO2 thông thường [1].
Ngoài ra, với vai trò là chất nền của xúc tác, vật liệu oxit silic MQTB như SBA-15 nhận được nhiều sự chú ý do có diện tích bề mặt cao, kích thước lỗ xốp có thể điều chỉnh, thành mao quản dày và khung mạng trật tự. Vật liệu mao quản trung bình SBA-15 có hệ mao quản đồng đều với kích thước mao quản cỡ 2 – 30 nm cùng với sự phân bố kích thước mao luan an 2 quản hẹp chỉ ra độ trật tự cao của cấu trúc. SBA-15 có diện tích bề mặt riêng lớn đến khoảng 600 – 1000 m2/g.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Văn Giang (2020). Xúc tác nano TiO2/SBA-15 trong xử lý kháng sinh Norfloxacin [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/xuc-tac-nano-tio2-sba-15-xu-ly-norfloxacin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xúc tác nano TiO2/SBA-15 trong xử lý kháng sinh Norfloxacin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp xúc tác nano titan đioxit trên vật liệu mao quản SBA 15. Ứng dụng hiệu quả xử lý kháng sinh norfloxacin.
Luận án "Xúc tác nano TiO2/SBA-15 trong xử lý kháng sinh Norfloxacin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Xúc tác nano TiO2/SBA-15 trong xử lý kháng sinh Norfloxacin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xúc tác nano TiO2/SBA-15 trong xử lý kháng sinh Norfloxacin" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Xúc tác nano TiO2/SBA-15 trong xử lý kháng sinh Norfloxacin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xúc tác nano TiO2/SBA-15 trong xử lý kháng sinh Norfloxacin" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xúc tác nano TiO2/SBA-15 trong xử lý kháng sinh Norfloxacin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.