Tổng hợp xúc tác cacbon từ bã tảo ứng dụng chuyển dầu lanh thành biokerosen
Luận án tiến sĩ phát triển xúc tác cacbon mao quản trung bình từ bã tảo ứng dụng chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xúc tác cacbon sinh học từ bã tảo sản xuất biokerosen
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Trần Quốc Hải
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xúc tác cacbon sinh học từ bã tảo sản xuất biokerosen
Nhiên liệu hàng không truyền thống phát thải lượng lớn khí nhà kính. Ngành hàng không toàn cầu đang tìm kiếm các giải pháp thay thế xanh. Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) là hướng đi chiến lược. Quá trình tổng hợp SAF đòi hỏi nguồn nguyên liệu tái tạo và xúc tác hiệu quả cao. Nghiên cứu tập trung phát triển xúc tác cacbon sinh học từ phụ phẩm sinh khối. Nguồn bã vi tảo giàu dinh dưỡng sau khi chiết xuất lipid được tận dụng triệt để. Xúc tác này đóng vai trò quyết định trong việc nâng cấp dầu thực vật thành hydrocarbon mạch thẳng. Sự kết hợp giữa bã tảo và dầu hạt lanh tạo ra chuỗi giá trị khép kín. Giải pháp này giúp giảm phát thải carbon và tối ưu hóa chi phí sản xuất năng lượng tái tạo.
1.1. Nhu cầu nhiên liệu hàng không bền vững SAF hiện nay
Ngành hàng không thế giới đối mặt với áp lực giảm phát thải ròng về 0 vào năm 2050. Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các hãng hàng không thương mại. SAF có khả năng cắt giảm tới 80% khí thải carbon so với nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Nguồn cung SAF hiện nay còn rất hạn chế. Giá thành sản xuất cao là rào cản lớn đối với quá trình thương mại hóa. Việc tìm kiếm các nguồn nguyên liệu phi thực phẩm và chất xúc tác giá rẻ là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu nhiên liệu phản lực sinh học từ sinh khối mở ra triển vọng lớn cho ngành năng lượng sạch.
1.2. Tiềm năng từ nguồn bã vi tảo và dầu hạt lanh
Bã vi tảo là nguồn phụ phẩm dồi dào từ công nghệ nuôi cấy tảo thu lipid và protein. Lượng bã này thường bị loại bỏ hoặc dùng làm thức ăn chăn nuôi giá trị thấp. Thành phần bã tảo chứa hàm lượng cacbon và khoáng chất thích hợp để chế tạo vật liệu xốp. Trong khi đó, dầu hạt lanh chứa hàm lượng cao các axit béo chưa bão hòa như axit linolenic và linoleic. Mạch cacbon của dầu hạt lanh tương thích hoàn hảo với phân đoạn nhiên liệu phản lực Jet A-1. Kết hợp hai nguồn sinh khối này mang lại giải pháp công nghệ xanh và bền vững.
1.3. Cơ chế chuyển hóa dầu thực vật thành biokerosen
Quá trình chuyển hóa triglycerid trong dầu hạt lanh thành biokerosen bao gồm nhiều giai đoạn liên tiếp. Ban đầu, liên kết este bị bẻ gãy tạo thành các axit béo tự do. Sau đó, các phân tử axit béo trải qua quá trình loại bỏ nhóm chức chứa oxy. Phản ứng tạo ra các ankan và iso-ankan có mạch cacbon từ C9 đến C15. Xúc tác đóng vai trò dẫn dắt độ chọn lọc phản ứng vào phân đoạn kerosen mong muốn. Hiệu quả chuyển hóa phụ thuộc vào cấu trúc mao quản và tính axit - bazơ trên bề mặt vật liệu xúc tác.
II. Nhiệt phân bã tảo tạo xúc tác mao quản trung bình
Chế tạo chất mang xúc tác từ sinh khối là hướng nghiên cứu đột phá trong hóa học xanh. Bã vi tảo sau xử lý được chuyển hóa thành vật liệu cacbon có cấu trúc mao quản trung bình (mesoporous). Cấu trúc này cho phép các phân tử triglyceride kích thước lớn dễ dàng khuếch tán vào tâm hoạt tính. Quá trình tổng hợp kết hợp kỹ thuật tự sắp xếp và chất định hướng cấu trúc. Vật liệu meso cacbon thu được có diện tích bề mặt riêng lớn và thể tích lỗ xốp cao. Đây là nền tảng quan trọng giúp nâng cao hoạt tính và độ chọn lọc cho phản ứng chuyển hóa dầu hạt lanh.
2.1. Quy trình nhiệt phân bã tảo pyrolysis thu biochar
Nhiệt phân bã tảo (pyrolysis) là bước then chốt trong chu trình chuyển đổi sinh khối thành vật liệu chức năng. Quá trình nhiệt phân diễn ra trong môi trường khí trơ N2 ở dải nhiệt độ từ 400°C đến 800°C. Ở nhiệt độ cao, các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi bị phân tách, để lại khung cacbon giàu độ xốp gọi là biochar. Tốc độ gia nhiệt và thời gian lưu giữ nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng cacbon cố định và cấu trúc xốp. Biochar từ bã tảo sau đó được xử lý hóa học để loại bỏ tro khoáng và kích hoạt bề mặt.
2.2. Kỹ thuật tổng hợp xúc tác meso cacbon cấu trúc xốp
Xúc tác cacbon sinh học mao quản trung bình được tổng hợp bằng phương pháp ngưng tụ tự sắp xếp kết hợp bay hơi dung môi (EISA) hoặc kết tinh thủy nhiệt. Các chất hoạt động bề mặt như CTAB hoặc P123 được sử dụng làm chất tạo cấu trúc khuôn. Tiền chất cacbon từ bã tảo ngưng tụ xung quanh các micelle chất hoạt động bề mặt. Sau quá trình cacbon hóa và rửa khuôn, vật liệu thu được hệ thống mao quản đồng đều với kích thước từ 2 đến 50 nm. Cấu trúc mao quản trung bình giúp giảm đáng kể trở lực khuếch tán nội của các phân tử lipid cồng kềnh.
2.3. Đánh giá độ bền thủy nhiệt của xúc tác cacbon hóa
Độ bền thủy nhiệt là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ của xúc tác trong điều kiện phản ứng có mặt hơi nước. Vật liệu meso cacbon được đánh giá độ bền qua các phép phân tích XRD, BET, SEM và TEM trước và sau xử lý nhiệt ẩm. Kết quả cho thấy khung cacbon hóa giữ nguyên diện tích bề mặt cao và không bị sụp đổ cấu trúc mao quản. Tâm axit trên bề mặt xúc tác được bảo toàn ổn định sau nhiều chu kỳ hoạt động. Điều này chứng minh tiềm năng tái sử dụng nhiều lần của xúc tác cacbon có nguồn gốc từ bã tảo.
III. Chuyển hóa dầu hạt lanh thành nhiên liệu sinh học
Chuyển hóa dầu hạt lanh thành biokerosen đòi hỏi việc loại bỏ hoàn toàn các nguyên tử oxy trong phân tử este. Phản ứng diễn ra trên bề mặt xúc tác cacbon sinh học dưới các điều kiện nhiệt độ và áp suất xác định. Các con đường phản ứng chính bao gồm tách trực tiếp oxy hoặc bẻ gãy liên kết C-C mang nhóm carbonyl. Lựa chọn xúc tác phù hợp giúp tối ưu hóa hiệu suất tạo nhiên liệu phản lực sinh học và hạn chế tạo sản phẩm phụ. Quá trình này giúp nâng cao nhiệt trị và độ ổn định oxy hóa của nhiên liệu thành phẩm.
3.1. Phản ứng khử oxy deoxygenation và khử carboxyl
Phản ứng khử oxy (deoxygenation) là con đường chuyển hóa trực tiếp axit béo thành hydrocarbon mà không nhất thiết phải tiêu thụ nhiều khí hydro. Trong đó, phản ứng khử carboxyl (decarboxylation) giải phóng oxy dưới dạng khí CO2 và giữ lại chuỗi hydrocarbon ngắn hơn một nguyên tử cacbon (Cn-1). Con đường khử carbonyl (decarbonylation) giải phóng khí CO và H2O. Hai cơ chế này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí hydro công nghiệp. Xúc tác cacbon sinh học đóng vai trò kích hoạt có chọn lọc liên kết C-C lân cận nhóm carboxyl để nâng cao tỷ lệ thu hồi ankan mong muốn.
3.2. Quá trình khử hydro oxy hóa hydrodeoxygenation HDO
Khử hydro-oxy hóa (hydrodeoxygenation - HDO) là phản ứng tiêu thụ khí H2 để loại bỏ oxy dưới dạng nước (H2O). Quá trình HDO giữ nguyên số lượng nguyên tử cacbon trong mạch phân tử (Cn). Phản ứng này yêu cầu tâm kim loại hoạt tính kết hợp với tâm axit trên chất mang cacbon. HDO giúp tạo ra các n-ankan mạch thẳng có nhiệt trị cao và chỉ số cetane vượt trội. Việc kiểm soát cân bằng giữa HDO và khử carboxyl cho phép tối ưu hóa phân bố phân tử sản phẩm trong khoảng C9-C15, tương ứng với dải sôi của nhiên liệu phản lực.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tạo biokerosen
Nhiệt độ phản ứng, thời gian lưu, tỷ lệ xúc tác trên nguyên liệu và áp suất khí hydro là các thông số công nghệ cốt lõi. Nhiệt độ tối ưu thường nằm trong khoảng 350°C đến 420°C. Nhiệt độ quá cao dễ dẫn đến phản ứng cracking sâu, tạo ra các khí nhẹ không mong muốn. Tỷ lệ thể tích mao quản trung bình của chất xúc tác quyết định mức độ tiếp cận của triglyceride tới tâm phản ứng. Kiểm soát tối ưu các điều kiện vận hành giúp đạt hiệu suất thu hồi biokerosen trên 85% và hạn chế hình thành muội than trên bề mặt xúc tác.
IV. Đánh giá chất lượng biokerosen và nhiên liệu SAF
Sản phẩm biokerosen sau khi tổng hợp cần trải qua các bước tinh chế và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn nhiên liệu hàng không đòi hỏi các chỉ tiêu khắt khe về độ nhớt, nhiệt trị, điểm đóng băng và độ ổn định nhiệt. Biokerosen có nguồn gốc từ dầu hạt lanh đạt các thông số kỹ thuật tương đương nhiên liệu hóa thạch Jet A-1. Để sử dụng an toàn trên các động cơ máy bay hiện đại, biokerosen được phối trộn với nhiên liệu phản lực truyền thống. Đây là bước đi then chốt để đáp ứng các tiêu chuẩn thương mại toàn cầu.
4.1. Đặc tính hóa lý của phân đoạn biokerosen tổng hợp
Phân tích sắc ký khí khối phổ (GC-MS) cho thấy phân đoạn biokerosen chứa chủ yếu các n-ankan và iso-ankan từ C9 đến C15. Nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh gần như bằng không, giúp giảm thiểu khí thải SOx độc hại ra môi trường. Nhiệt trị cháy của biokerosen đạt trên 43 MJ/kg, tương đương hoặc cao hơn dầu Jet A-1 thương mại. Điểm chớp cháy và tỷ trọng ở 15°C đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật hàng không. Các chỉ số này khẳng định khả năng cháy sạch và hiệu suất cao của nhiên liệu sinh học.
4.2. Phối trộn biokerosen với Jet A 1 theo chuẩn ASTM
Theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM D7566, biokerosen tổng hợp có thể phối trộn với nhiên liệu hóa thạch Jet A-1 với tỷ lệ lên tới 50% theo thể tích. Hỗn hợp phối trộn hoàn toàn tương thích với hệ thống tiếp liệu và động cơ tuabin khí hiện hành mà không cần sửa đổi kỹ thuật (công nghệ drop-in). Thử nghiệm cho thấy hỗn hợp duy trì độ bôi trơn tốt và không làm suy giảm độ bền của gioăng cao su trong buồng đốt. Quá trình phối trộn giúp giảm hàm lượng hydrocarbon thơm và muội than phát thải trong quá trình bay.
4.3. Tiềm năng ứng dụng nhiên liệu phản lực sinh học
Nhiên liệu phản lực sinh học từ bã vi tảo và dầu hạt lanh đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển bền vững. Công nghệ này vừa giải quyết bài toán xử lý chất thải sinh học vừa tạo ra nguồn năng lượng sạch có giá trị gia tăng cao. Khả năng tự chủ nhiên liệu hàng không giúp các quốc gia giảm phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu. Đầu tư hoàn thiện quy trình công nghệ và mở rộng quy mô sản xuất sẽ hạ giá thành SAF. Đây là bước đệm quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng xanh trong ngành giao thông vận tải hàng không.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------- *** ---------- Trần Quốc Hải TỔNG HỢP XÚC TÁC CACBON HÓA MAO QUẢN TRUNG BÌNH TỪ NGUỒN BÃ TẢO, ỨNG DỤNG ĐỂ CHUYỂN HÓA DẦU LANH THÀNH BIOKEROSEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------- *** ---------- Trần Quốc Hải TỔNG HỢP XÚC TÁC CACBON HÓA MAO QUẢN TRUNG BÌNH TỪ NGUỒN BÃ TẢO, ỨNG DỤNG ĐỂ CHUYỂN HÓA DẦU LANH THÀNH BIOKEROSEN Ngành : Kỹ thuật hóa học Mã số : 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Nguyễn Khánh Diệu Hồng Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Khánh Diệu Hồng. Hầu hết các số liệu, kết quả trong luận án là nội dung từ các bài báo đã và sắp được xuất bản của tôi và các thành viên của tập thể khoa học trong nhóm. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng 06 năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Quốc Hải Người hướng dẫn GS.TS Nguyễn Khánh Diệu Hồng 1 luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến GS.
Nguyễn Khánh Diệu Hồng, người đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình làm luận án tiến sỹ. Cô chính là người đề ra định hướng nghiên cứu, đồng thời dành nhiều công sức hỗ trợ tôi hoàn thành luận án. Xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô trong Bộ môn Công nghệ Hữu cơ – Hóa dầu, Viện Kỹ thuật Hóa học, Phòng Đào tạo, các đơn vị trong và ngoài trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi về nhiều mặt trong thời gian thực hiện luận án; Xin bày tỏ lòng biết ơn tới mọi người trong gia đình, bạn bè tôi, sự giúp đỡ tận tâm và tin tưởng của mọi người là động lực rất lớn để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội ngày tháng 6 năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Quốc Hải 2 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASTM American Society for Testing and Materials Brunauer–Emmett–Teller (tên một lý thuyết hấp phụ chất khí trên bề BET mặt rắn) Barrett-Joyner-Halenda (tên một phương pháp xác định phân bố mao BJH quản) CTAB Cetyl Trimethylammonium Bromide DTAB Dodecyltrimethyl ammonium bromide DTG Differential Thermal Gravimetry (nhiệt khối lượng vi sai) Fourier Transform-Infrared Spectroscopy (phổ hồng ngoại biến đổi FT-IR Fourier) GC-MS Gas Chromatography-Mass Spectroscopy (sắc ký khí – khối phổ) MQTB Mao quản trung bình NLPL Nhiên liệu phản lực NLSH Nhiên liệu sinh học The International Union of Pure and Applied Chemistry (Liên minh IUPAC Quốc tế về Hóa học thuần túy và Hóa học ứng dụng) SEM Scanning Electron Microscopy (hiển vi điện tử quét) TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TEM Transmission Electron Spectroscopy (hiển vi điện tử truyền qua) TEOS Tetraethyl Orthosilicate TG- Thermal Gravimetry-Differential Thermal Analysis (phân tích nhiệt DTA trọng lượng – nhiệt vi sai) Thermal Gravimetry-Differential Scanning Calorimetry (phân tích nhiệt TG-DSC trọng lượng – nhiệt quét vi sai) TPD- Temperature Programmed Desorption of Carbon Dioxide (giải hấp phụ CO2 CO2 theo chương trình nhiệt độ) TPD- Temperature Programmed Desorption of Ammonia (giải hấp phụ NH3 NH3 theo chương trình nhiệt độ) XAS X-Ray Absorption Spectroscopy (phổ hấp thụ tia X) XRD X-Ray Diffraction (nhiễu xạ tia X) XPS X-Ray Photoelectron Spectroscopy (phổ quang điện tử tia X) MQTB Mao quản trung bình Meso cacbon Xúc tác cacbon hóa có MQTB 3 luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG. 7 DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ. GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI.
NỘI DUNG LUẬN ÁN. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT. Xúc tác cacbon hóa và cacbon hóa MQTB. Khái quát chung về xúc tác cacbon hóa.
Khái quát về xúc tác cacbon hóa MQTB. Các phương pháp chế tạo xúc tác cacbon hóa MQTB. Nguyên liệu bã tảo để tổng hợp xúc tác cacbon hóa MQTB. Giới thiệu chung về nhiên liệu kerosen và biokerosen.
Kerosen và nhiên liệu phản lực. Khái quát về nhiên liệu biokerosen. Các loại nguyên liệu có thể chuyển hóa thành biokerosen. Các phương pháp tổng hợp biokerosen, phân đoạn cơ sở để chế tạo NLPL sinh học.
Chuyển hóa dầu thực vật thành biokerosen theo phương pháp trao đổi este. Các phương pháp trao đổi este khác. Tình hình nghiên cứu về xúc tác meso cacbon hóa, nhiên liệu biokerosen trên thế giới và Việt Nam. Nghiên cứu về xúc tác meso cacbon hóa.
Nghiên cứu về nhiên liệu biokerosen. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất và nguyên liệu sử dụng trong luận án. Nhiệt phân bã tảo thu biochar.
Chế tạo xúc tác meso cacbon hóa. Phương pháp ngưng tụ tự sắp xếp - bay hơi dung môi. Phương pháp ngưng tụ tự sắp xếp - kết tinh thủy nhiệt. Đánh giá độ bền thủy nhiệt của xúc tác meso cacbon hóa.
Tạo hạt cho xúc tác meso cacbon hóa. Chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen trên xúc tác meso cacbon hóa. Xác định một số chỉ tiêu cơ bản của dầu lanh. Khảo sát quá trình trao đổi este dầu lanh trên xúc tác meso cacbon hóa.
Tính hiệu suất tạo biokerosen. Phối trộn biokerosen với Jet A-1 tạo NLPL sinh học. Các phương pháp phân tích hóa lý để xác định đặc trưng xúc tác. Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS).
Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng – nhiệt lượng quét kết hợp đầu dò khối phổ (TGA-DSC-MS). Xác định độ dị thể của xúc tác. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX).
Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp phổ hồng ngoại (FT-IR). Phương pháp giải hấp theo chương trình nhiệt độ.
Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - nhả hấp phụ N2 (BET). Xác định một số tính chất cơ lý của xúc tác. Các phương pháp phân tích nguyên liệu và sản phẩm. Xác định tỷ trọng (ASTM D1298).
Xác định độ nhớt động học (ASTM D445). Xác định chỉ số xà phòng (ASTM D5558). Xác định chỉ số axit (ASTM D664). Xác định hàm lượng nước (ASTM D95).
Xác định chỉ số iot (EN-14111). Xác định hàm lượng các tạp chất cơ học (ASTM D3042). Xác định hàm lượng cặn cacbon (ASTM D189/97). Xác định chiều cao ngọn lửa không khói (ASTM D1322).
Xác định thành phần chưng cất phân đoạn (ASTM D86). Xác định nhiệt độ đông đặc (ASTM D97). Xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín (ASTM D93). Xác định hàm lượng hydrocacbon thơm (ASTM D1319).
Xác định hàm lượng lưu huỳnh (ASTM D7679). Xác định ăn mòn mảnh đồng (ASTM D130). Xác định độ ổn định oxy hóa (ASTM D2274). Xác định độ dẫn điện (ASTM D2624).
Xác định tính bôi trơn (ASTM D5001). Xác định hàm lượng nhựa thực tế (ASTM D381). Xác định ngoại quan (màu sắc, mùi) (ASTM D1500, D6045). Thành phần hóa học của biokerosen.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ. Nghiên cứu chế tạo xúc tác cacbon hóa mao quản trung bình từ nguồn bã tảo. Nghiên cứu quá trình sunfo hóa biochar. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo xúc tác cacbon hóa MQTB từ biochar sunfo hóa.
Nghiên cứu cấu trúc của xúc tác cacbon hóa MQTB. Nghiên cứu mở rộng kích thước mao quản cho xúc tác meso cacbon hóa bã tảo. Nghiên cứu độ bền nhiệt và độ bền thủy nhiệt của xúc tác meso cacbon hóa bã tảo. Nghiên cứu trạng thái hóa trị các nguyên tố có trong xúc tác.
Nghiên cứu độ axit của xúc tác meso cacbon hóa bã tảo. Nghiên cứu tạo hạt cho xúc tác meso cacbon hóa bã tảo. Khảo sát quá trình tạo hạt. Cấu trúc MQTB của xúc tác trước và sau quá trình tạo hạt.
Nghiên cứu quá trình chuyển hóa dầu lanh thành metyl este (biokerosen). Phân tích tính chất nguyên liệu dầu lanh. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp biokerosen. Đánh giá độ ổn định của xúc tác meso cacbon hóa bã tảo.
Xác định thành phần của sản phẩm biokerosen tổng hợp từ dầu lanh 100 3. Nghiên cứu phối trộn để chế tạo nlpl sinh học từ phân đoạn biokerosen đã tổng hợp. Một số chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng của biokerosen tổng hợp. Kết quả pha trộn tạo NLPL sinh học.
106 NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 120 6 luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tính chất hóa lý của kerosen dầu mỏ.
Thông số hóa lý của dầu lanh. Thành phần của dầu lanh so với các loại dầu khác. Danh mục một số chỉ tiêu kỹ thuật của dầu lanh. Thành phần khối lượng nguyên tố của bột đen và xúc tác cacbon hóa tinh bột xác định theo phổ EDX.
Phân tích nguyên tố của xúc tác meso cacbon hóa bã tảo theo phổ XPS 86 Bảng 3. Các thông số thu được từ phương pháp TPD-NH3. Tổng kết các tính chất đặc trưng của xúc tác meso cacbon hóa bã tảo. Ảnh hưởng của hàm lượng chất kết dính gel silica đến các tính chất hóa lý và hoạt tính của xúc tác meso cacbon hóa bã tảo.
Ảnh hưởng của kích thước hạt đến các tính chất hóa lý và hoạt tính của xúc tác meso cacbon hóa bã tảo. Một số chỉ tiêu đặc trưng hóa lý của dầu lanh. Các điều kiện công nghệ thích hợp cho quá trình chuyển hóa dầu lanh thu biokerosen. Hoạt tính của các xúc tác meso cacbon hóa tại các lần phản ứng khác nhau.
98 7 luan an DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ Hình 1. Cấu trúc không gian 3D của bột đen theo Franklin (trong đó các đoạn thẳng biểu trưng cho các lớp đa vòng thơm ngưng tụ, các đoạn cong dùng để chỉ các liên kết ngang thông qua những nguyên tử C lai hóa sp3). Cấu trúc xúc tác cacbon hóa theo Toda. Các dạng cấu trúc của xúc tác MQTB.
Cơ chế tạo khung cấu trúc tinh thể lỏng. Phương pháp khuôn mẫu cứng. So sánh phương pháp soft template và hard template để tổng hợp vật liệu MQTB. Mô tả sự hình thành lỗ xốp thứ cấp (mesoporous replica) khi sử dụng tiền chất tạo vật liệu là chất rắn.
Cây, hạt và dầu lanh. Sơ đồ nhiệt phân bã vi tảo tạo biochar. Đồ thị biểu diễn sự biến thiên của P/V(Po-P) theo P/P0. Giản đồ XRD của biochar và biochar sunfo hóa .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quốc Hải (2020). Xúc tác cacbon từ bã tảo để chuyển dầu lanh thành biokerosen [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/tong-hop-xuc-tac-cacbon-tu-ba-tao-ung-dung-chuyen-dau-lanh-thanh-biokerosen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xúc tác cacbon từ bã tảo để chuyển dầu lanh thành biokerosen" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phát triển xúc tác cacbon mao quản trung bình từ bã tảo ứng dụng chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen.
Luận án "Xúc tác cacbon từ bã tảo để chuyển dầu lanh thành biokerosen" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Xúc tác cacbon từ bã tảo để chuyển dầu lanh thành biokerosen" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xúc tác cacbon từ bã tảo để chuyển dầu lanh thành biokerosen" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Xúc tác cacbon từ bã tảo để chuyển dầu lanh thành biokerosen" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xúc tác cacbon từ bã tảo để chuyển dầu lanh thành biokerosen" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xúc tác cacbon từ bã tảo để chuyển dầu lanh thành biokerosen" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.