Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu xử lý bã thải thạch cao phốtpho và bước đầu ứng dụng để làm phụ gia xi măng - Đặng Ngọc Phượng, Viện Hóa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Nghiên cứu xử lý bã thải thạch cao phốtpho thành phụ gia xi măng, giải pháp bền vững giảm ô nhiễm môi trường ngành xây dựng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phosphogypsum: Thách thức & Giải pháp Bã thải Thạch cao
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Đặng Ngọc Phượng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phosphogypsum Thách thức Giải pháp Bã thải Thạch cao
Ngành công nghiệp sản xuất axit phốtphoric tạo ra lượng lớn bã thải thạch cao phốtpho (Phosphogypsum - PG). Đây là một thách thức môi trường nghiêm trọng toàn cầu. Mỗi tấn axit phốtphoric sản xuất ra trung bình 4-5 tấn PG. Hàng trăm triệu tấn PG được thải ra hàng năm, gây áp lực lớn lên các bãi chôn lấp. PG chứa nhiều tạp chất như phốtpho, florua, kim loại nặng, và các nguyên tố phóng xạ tự nhiên. Những tạp chất này làm giới hạn khả năng tái sử dụng PG trực tiếp. Việc xử lý PG không đúng cách có thể dẫn đến ô nhiễm đất, nước, và không khí. Do đó, nghiên cứu về xử lý phosphogypsum và tái chế phosphogypsum thành vật liệu có giá trị là cấp thiết. Mục tiêu là biến chất thải công nghiệp này thành nguồn tài nguyên, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Giải pháp toàn diện cho vấn đề bã thải thạch cao phốtpho đòi hỏi công nghệ xử lý tiên tiến và các ứng dụng thực tiễn.
1.1. Thực trạng phát thải Phosphogypsum toàn cầu
Sản lượng axit phốtphoric toàn cầu đang tăng mạnh. Điều này đồng nghĩa với việc gia tăng khối lượng bã thải thạch cao phốtpho. Các nhà máy hóa chất trên thế giới đang đối mặt với khó khăn trong việc quản lý PG. Hầu hết PG được lưu trữ tại các bãi chứa khổng lồ. Việc tìm kiếm các phương án tái chế phosphogypsum là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Mối nguy hại từ bã thải thạch cao phốtpho
Thạch cao phốt phát chứa các hợp chất phốtpho (P2O5) hòa tan. Ngoài ra, các kim loại nặng và phóng xạ tự nhiên cũng có mặt. Những chất này có khả năng hòa tan vào môi trường. Chúng gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và bề mặt. Các tạp chất cũng hạn chế việc sử dụng PG trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là vật liệu xây dựng.
1.3. Nhu cầu tái chế phosphogypsum bền vững
Phát triển công nghệ xử lý bã thải thạch cao phốtpho là cần thiết. Mục tiêu là loại bỏ tạp chất, giảm thiểu rủi ro môi trường. Đồng thời, công nghệ này phải tạo ra sản phẩm tái chế có giá trị. Tái chế phosphogypsum thành vật liệu xây dựng, đặc biệt là phụ gia xi măng, mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Nó góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn.
II. Quy trình Xử lý Bã thải Thạch cao Phốtpho hiệu quả
Nghiên cứu tập trung phát triển quy trình xử lý bã thải thạch cao phốtpho nhằm loại bỏ các tạp chất độc hại. Trọng tâm là giảm hàm lượng P2O5 và các kim loại vết. Quá trình xử lý bao gồm các bước rửa và phản ứng hóa học. Các phương pháp như rửa axit sulfuric và cacbonat hóa được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu cuối cùng là sản xuất một loại vật liệu thạch cao an toàn, có thể dùng làm phụ gia khoáng cho xi măng. Nghiên cứu cũng phân tích chi tiết thành phần hóa học của PG trước và sau xử lý. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của quy trình. Các dạng phốtpho đồng kết tủa cũng được xác định để hiểu rõ hơn về cơ chế loại bỏ. Việc kiểm soát hàm lượng tạp chất là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đặc biệt, quá trình cacbonat hóa PG không chỉ loại bỏ tạp chất mà còn có tiềm năng thu giữ CO2, tạo ra vật liệu CaCO3 nano/micro có giá trị. Quy trình tối ưu hóa giúp giảm thiểu chi phí và tăng hiệu suất xử lý.
2.1. Phương pháp loại bỏ tạp chất và P2O5
Các kỹ thuật rửa bã thải thạch cao được nghiên cứu. Mục tiêu là loại bỏ hiệu quả P2O5 và các ion kim loại. Phương pháp rửa bằng axit sulfuric cho thấy tiềm năng lớn. Nó giúp giảm hàm lượng tạp chất xuống mức cho phép. Tối ưu hóa nồng độ axit và thời gian rửa là rất quan trọng.
2.2. Nghiên cứu cacbonat hóa PG thu CaCO3 nano micro
Một phương pháp xử lý sáng tạo là cacbonat hóa phosphogypsum. Quá trình này chuyển hóa PG thành canxi cacbonat (CaCO3) ở dạng nano/micro. Đây là vật liệu có nhiều ứng dụng công nghiệp. Quá trình này còn có khả năng thu giữ CO2, góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Hiệu suất thu nhận CaCO3 và kích thước hạt được đánh giá kỹ lưỡng.
2.3. Đánh giá thành phần bã thải PG sau xử lý
Thành phần hóa học của PG sau xử lý được phân tích chi tiết. Hàm lượng P2O5 tổng số và P2O5 hòa tan được kiểm tra. Các kim loại vết và tổng chất hữu cơ cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy sự giảm đáng kể các tạp chất nguy hại. Điều này xác nhận hiệu quả của quy trình xử lý phosphogypsum.
III. Tối ưu Loại bỏ P2O5 từ Thạch cao Phốt phát làm Phụ gia
Việc tối ưu hóa quá trình loại bỏ P2O5 từ thạch cao phốt phát là bước quan trọng. Nó quyết định khả năng ứng dụng PG làm phụ gia xi măng. Hàm lượng P2O5 cao gây ảnh hưởng tiêu cực đến đặc tính xi măng. Cụ thể, nó làm chậm quá trình đông cứng và giảm cường độ nén xi măng. Nghiên cứu khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình loại bỏ phốtpho. Các yếu tố bao gồm nồng độ axit, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Kỹ thuật rửa nhiều bước cũng được áp dụng để tăng hiệu quả. Mục tiêu là đạt được hàm lượng P2O5 dưới ngưỡng quy định cho thạch cao nhân tạo. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu suất khi sử dụng thạch cao làm phụ gia. Các dạng tồn tại của phốtpho trong PG cũng được nghiên cứu để phát triển phương pháp loại bỏ mục tiêu. Quy hoạch thực nghiệm được sử dụng để xác định điều kiện tối ưu, đảm bảo tính kinh tế và hiệu quả của quy trình xử lý phosphogypsum. Sự hiểu biết sâu sắc về vai trò của phốtpho giúp cải thiện chất lượng của vật liệu xi măng bổ sung (SCM).
3.1. Kỹ thuật rửa và xử lý axit sulfuric
Nghiên cứu so sánh các kỹ thuật rửa khác nhau. Phương pháp rửa bằng dung dịch axit sulfuric cho thấy khả năng loại bỏ oxit kim loại và P2O5 vượt trội. Các điều kiện như nồng độ axit, tỷ lệ lỏng/rắn và số lần rửa được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được hiệu suất loại bỏ tạp chất cao nhất.
3.2. Ảnh hưởng của P2O5 đến đặc tính xi măng
Sự hiện diện của P2O5 trong thạch cao phốt phát có thể làm chậm quá trình thủy hóa xi măng. Điều này kéo dài thời gian đông kết và giảm cường độ nén xi măng ở giai đoạn đầu. Việc loại bỏ P2O5 là cần thiết để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của phụ gia khoáng cho xi măng. Nó giúp duy trì đặc tính xi măng mong muốn.
3.3. Tối ưu hóa quá trình giảm hàm lượng phốtpho
Quy hoạch thực nghiệm được áp dụng để tối ưu hóa quá trình loại bỏ P2O5. Các thông số như nhiệt độ, thời gian phản ứng và nồng độ hóa chất được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được hàm lượng phốtpho thấp nhất với chi phí hiệu quả nhất. Kết quả tối ưu cho phép thạch cao phốt phát sau xử lý đáp ứng tiêu chuẩn làm phụ gia xi măng.
IV. Thạch cao Phốtpho làm Phụ gia Xi măng Hiệu suất
Phần nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng thạch cao phốtpho đã xử lý làm phụ gia xi măng. Mục tiêu là đánh giá hiệu suất của nó trong vữa xi măng và bê tông. Thạch cao sau xử lý được đưa vào công thức vữa xi măng thay thế một phần thạch cao tự nhiên. Các đặc tính xi măng như thời gian đông kết, độ chảy, cường độ nén xi măng được kiểm tra ở các độ tuổi khác nhau. Kết quả cho thấy phụ gia khoáng từ PG đã xử lý có thể cải thiện một số tính chất của xi măng. Nó có thể duy trì hoặc thậm chí tăng cường độ nén ở tuổi nhất định. Khả năng thủy hóa của vữa xi măng có chứa PG xử lý cũng được theo dõi. Mục tiêu là xác định cơ chế tương tác giữa thạch cao phốt phát và clinker xi măng. Việc sử dụng thạch cao làm phụ gia này góp phần vào việc phát triển vật liệu xi măng bổ sung (SCM) bền vững. Nghiên cứu cũng so sánh hiệu quả của PG xử lý với thạch cao thương mại. Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể về tiềm năng của tái chế phosphogypsum.
4.1. Thử nghiệm phụ gia khoáng trong vữa xi măng
Thạch cao phốtpho sau khi xử lý được trộn vào các mẫu vữa xi măng. Tỷ lệ thay thế thạch cao tự nhiên được khảo sát. Mục tiêu là đánh giá ảnh hưởng của phụ gia đến các tính chất cơ bản của vữa. Thử nghiệm bao gồm độ lưu động, thời gian đông kết và thể tích ổn định.
4.2. Đánh giá cường độ nén và tính chất thủy hóa
Cường độ nén xi măng của các mẫu vữa được đo ở các tuổi 3, 7 và 28 ngày. Kết quả cho thấy thạch cao làm phụ gia từ PG có thể duy trì hoặc cải thiện cường độ nén. Đặc biệt là ở các độ tuổi dài hơn. Các nghiên cứu về thủy hóa xi măng cũng được tiến hành để hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động của phụ gia.
4.3. So sánh hiệu quả với thạch cao thương mại
Hiệu suất của thạch cao phốt phát đã xử lý được so sánh với thạch cao tự nhiên thương mại. Các chỉ số về đặc tính xi măng như cường độ, độ bền và khả năng làm việc được đối chiếu. So sánh này chứng minh rằng PG sau xử lý có thể là một vật liệu xi măng bổ sung (SCM) khả thi và hiệu quả.
V. Tái chế Phosphogypsum Phát triển Vật liệu Xi măng
Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho tái chế phosphogypsum quy mô lớn. Việc chuyển hóa bã thải thạch cao phốtpho thành phụ gia xi măng chất lượng cao mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ giải quyết vấn đề chất thải mà còn cung cấp một nguồn vật liệu xây dựng bổ sung. Sản phẩm thạch cao sau xử lý có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó có thể dùng trong sản xuất xi măng, bê tông, vữa xây, và các vật liệu xây dựng khác. Việc phát triển các vật liệu xi măng bổ sung (SCM) từ PG giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nguyên liệu tự nhiên. Đồng thời, nó giảm lượng khí thải carbon liên quan đến sản xuất xi măng truyền thống. Hơn nữa, quá trình cacbonat hóa PG còn góp phần vào việc thu giữ CO2. Điều này củng cố tính bền vững của giải pháp. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho ngành công nghiệp vật liệu xây dựng. Nó thúc đẩy các giải pháp xanh và bền vững. Việc ứng dụng thực tiễn công nghệ này sẽ mang lại giá trị kinh tế và môi trường to lớn.
5.1. Tiềm năng ứng dụng PG sau xử lý rộng rãi
Thạch cao phốt phát đã qua xử lý đạt tiêu chuẩn có thể dùng làm phụ gia trong nhiều sản phẩm. Nó dùng trong xi măng, thạch cao xây dựng, tấm thạch cao, và gạch không nung. Khả năng tái chế phosphogypsum này mở ra thị trường lớn cho bã thải công nghiệp.
5.2. Hướng phát triển vật liệu xi măng bổ sung SCM
PG xử lý là một vật liệu xi măng bổ sung (SCM) hứa hẹn. Nó thay thế một phần clinker xi măng, giảm tiêu thụ năng lượng. Nó cũng giảm phát thải CO2 trong quá trình sản xuất xi măng. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển các SCM mới, bền vững.
5.3. Góp phần giảm thiểu chất thải công nghiệp
Ứng dụng thành công thạch cao phốtpho làm phụ gia xi măng sẽ giảm đáng kể lượng bã thải thạch cao. Điều này giảm gánh nặng lên môi trường và các bãi chôn lấp. Nó thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn. Nó biến chất thải thành tài nguyên có giá trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ĐẶNG NGỌC PHƯỢNG NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH XỬ LÝ BÃ THẢI THẠCH CAO PHỐTPHO VÀ BƯỚC ĐẦU ỨNG DỤNG ĐỂ LÀM PHỤ GIA XI MĂNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội- 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ĐẶNG NGỌC PHƯỢNG NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH XỬ LÝ BÃ THẢI THẠCH CAO PHỐTPHO VÀ BƯỚC ĐẦU ỨNG DỤNG ĐỂ LÀM PHỤ GIA XI MĂNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Chuyên ngành: Kỹ thuật hóa học Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Ngô Kim Chi 2. Trần Đại Lâm Hà Nội- 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả nghiên cứu trong luận án này là của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.Ngô Kim Chi và GS.Trần Đại Lâm. Các số liệu và kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực, và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Đặng Ngọc Phượng ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Ngô Kim Chi và GS. Trần Đại Lâm là những người thầy đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình hoàn nghiên cứu cũng như hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn nguồn kinh phí hỗ trợ nghiên cứu sinh từ đề tài mã số TĐ 20-17 và học bổng VALLET năm 2020 và 2021.
Tôi xin được cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Ban Lãnh đạo Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên, Học Viện Khoa học và Công nghệ- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn lãnh đạo và tập thể cán bộ Phòng Công nghệ Khai thác chế biến tài nguyên thiên nhiên cùng các đồng nghiệp tại Viện Hóa học Các Hợp Chất thiên nhiên đã luôn động viên tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè đã động viên trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Đặng Ngọc Phượng iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG.viii MỞ ĐẦU.
Công nghệ sản xuất axit phốtphoric. Công nghệ sản xuất axit phốtphoric. Tính chất của bã thải PG. Hiện trạng phát thải PG.
Thách thức của vấn đề chất thải thạch cao phốtpho. Vai trò của thạch cao, nghiên cứu ứng dụng PG vào vật liệu xây dựng. Các nghiên cứu về loại bỏ tạp chất trong bã thải PG. Yêu cầu quy định thạch cao nhân tạo và giới hạn quy định phốtpho.
Dạng tồn tại và ảnh hưởng của phốtpho trong PG tới xi măng. Nghiên cứu trong nước về xử lý PG. Cacbonat hóa PG thu nhận nano/micro CaCO3. Tính chất của CaCO3.
Các nghiên cứu và phương pháp tổng hợp Nps/MPs CaCO3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tổng hợp nano/micro CaCO3. Tiềm năng ứng dụng CaCO3 vào các ngành công nghiệp, xây dựng. Vai trò của CaCO3 các chất hóa học trong vữa xi măng, bê tông.
Tiềm năng dùng PG thu giữ CO2.30 CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm lấy mẫu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xác định hàm lượng P2O5 hòa tan [63]. Phương pháp xác định hàm lượng P2O5 tổng số [101, 102].
Phương pháp xác định hàm ẩm. Phương pháp xác định hàm lượng nước liên kết [103]. Phương pháp xác định hàm lượng SO3 tổng số [103]. Phương pháp xác định tổng chất hữu cơ TOC [104].
Phương pháp xác định hàm lượng kim loại vết trên ICP-OES. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X. Phương pháp xác định hình thái kích thước hạt nano/micromet.Phương pháp quy hoạch thực nghiệm.Phương pháp xác định độ an toàn phóng xạ.Phương pháp kiểm tra thử nghiệm mẫu vật liệu xây dựng.Phương pháp nghiên cứu khác. Phương pháp thực nghiệm.
Phương pháp nghiên cứu quá trình xử lý P2O5 và tạp chất. Quy hoạch thực nghiệm xử lý P2O5 trong PG làm vật liệu xây dựng. Phương pháp thu nhận CaCO3 NPs/MPs. Phương pháp cacbonat hóa thạch cao phốtpho.
Phương pháp nghiên cứu thử nghiệm trên vữa xi măng.50 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả phân tích thành phần hóa học bã thải thạch cao. Thành phần hóa học bã thải thạch cao nhà máy DAP1 và DAP2.
Các dạng phốtpho đồng kết tủa. Thành phần nguy hại trong bã thải PG. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình loại bỏ tạp chất với axit sunphuric. Nghiên cứu loại bỏ phốtpho.
Nghiên cứu quá trình và kĩ thuật rửa bã thải thạch cao. So sánh khả năng loại bỏ oxit kim loại của các kĩ thuật rửa. Khảo sát hiệu quả loại bỏ tạp khác. Các dạng tồn tại của thạch cao [107].
Đánh giá hoạt độ phóng xạ tự nhiên của PG. Nghiên cứu tối ưu hóa quá trình loại bỏ P2O5. Nghiên cứu thu nhận CaCO3 kích thước hạt nano/micromet. Nghiên cứu thu nhận CaCO3 NPs/MPs.
Nhận diện tồn tại peak của CaCO3 trên Phổ hấp thụ UV. Nhận diện CaCO3 trên nhiễu xạ tia X. Kích thước hạt CaCO3 trên DLS. Kết quả đo SEM.
Hiệu suất thu nhận CaCO3 và tiềm năng giữ CO2 của bã thải PG. Cacbonat hóa PGmới đồng thời tách tạp chất. Thành phần hóa học của PGmới trước và sau xử lý. So sánh mẫu sau xử lý cacbonat hóa/không cacbonat hóa PGmới.
Các phản ứng xảy ra khi trung hòa và cacbonat hóa PG mới có mặt NaOH, CO2………. Bước đầu nghiên cứu thủy hóa vữa xi măng. Thử nghiệm thạch cao sau xử lý trên vữa xi măng.102 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.108 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.121 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT AFm Monosulfoaluminate Hydro canximonosulfo aluminat Aft Ettringite Ettringit AH Anhydrite calcium sulfate CaSO4 – Anhydrit BAT Best Availble Technology Công nghệ sẵn có tốt nhất CH/Ca(OH)2 Calcium hydroxide Canxi hydroxit CaSO4 Calcium sulfate Canxi sunphat CaCO3 Calcium carbonate Canxi cacbonat C3A Tricalcium aluminate Tricanxi aluminat C-S-H Calcium silicate hydrate Hydro silicat canxi DAP Diammonium phosphate plant Nhà máy diammonium phosphate DH Dihydrate calcium sulfate CaSO4.2H2O – Dihydrat EDX Energy-dispersive X-rays Tán xạ năng lượng tia X HDH Hemi-dihydrate Hemi-dihydrat HH Hemihydrate calcium sulfate CaSO4.5 H2O- Hemihydrat HNO3 Nitric acid Axit nitric H3PO4 Orthophosphoric acid Axit phốtphoric HRC Hemihydrate recrystalliation Quá trình tái kết tinh H2SO4 Sulfuric acid Axit sunphuric ICP Inductively coupled plasma Quang phổ phát xạ plasma L/R Liquid/Solid Lỏng/rắn MCPM Monocalcium phosphate Ca(H2PO4)2.H2O monohydrate MCPA Monocalcium phosphate Ca(H2PO4)2 anhydrous NPs/MPs Nano/micro CaCO3 CaCO3 kích thước nano met, CaCO3 micromet PC Portland cement Xi măng poóc lăng P2O5ts Total phosphorus pentoxide Phốtpho tổng số vii P Phosphorus Phốtpho P2O5ht Dissolve phosphorus pentoxide Phốtpho hòa tan PG Phosphogypsum waste Bã thải thạch cao phốtpho TGA/DSC Thermogravimetric and Phân tích nhiệt trọng lượng differential scanning Phân tích nhiệt quét vi sai calorimetric TCTN Natural gypsum Thạch cao thiên nhiên VLXD Building material Vật liệu xây dựng viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. So sánh các công nghệ sản xuất axit phốphoric quá trình ướt [10].
Phát thải PG một số nước trên thế giới. Thông số và ngưỡng quy định đối với PG. Dạng tồn tại và độ tan của một số dạng muối phốtphat [64, 65]. Các tính chất vật lý, hóa lý của canxit.
Các mẫu thí nghiệm với PGmới DAP1 sau xử lý. Thành phần hóa học trong bã thải PG nhà máy phân bón.a Thành phần phốtpho trong PG Việt Nam và so sánh quốc tế [129,73]. Cường độ nhiễu xạ các dạng phốtpho quan sát trên XRD. Cường độ nhiễu xạ các dạng phốtpho quan sát trên XRD.
Khảo sát số lần rửa nước. Ảnh hưởng của lượng Ca(OH)2. Kết quả phân tích phốtpho sau trung hòa. Hiệu quả xử lý tạp chất SiO2 trên XRD.
Hoạt độ phóng xạ tự nhiên của PG sau xử lý. Các mức thí nghiệm của các biến công nghệ. Bố trí thí nghiệm theo giá trị mã hóa của quá trình loại bỏ P. Hệ số hồi quy mô hình đa thức bậc hai với hiệu suất loại bỏ phốtpho.
Giá trị các hàm mục tiêu tại điều kiện lý thuyết và thực tế. So sánh kết qủa nghiên cứu và tổng hợp peaks CaCO3 trên UV. Hiệu suất thu nhận Ca(OH)2 từ PGxử lý. Thành phần hóa học PGmới và sau xử lý thử nghiệm tại DAP1.
Cường độ nhiễu xạ tia X của CaCO3 các mẫu PGmới sau xử lý. Tín hiệu phổ XRD của PGmới và sau xử lý M1, M2, M3. Tỉ lệ [OH-]/[Ca2+] trong thực nghiệm cacbonat hóa PG. Cường độ tín hiệu AFt vữa xi măng.
Cường độ tín hiệu nhiễu xạ của CaCO3 và cường độ nén vữa xi măng. So sánh cường độ nén của mẫu vữa xi măng sử dụng PG sau xử lý. Kết quả thành phần hóa học thạch cao sau xử lý. Thử nghiệm xi măng tại công ty cổ phần Thạch Cao Đình Vũ.
Kết quả thời gian đông kết và chênh lệch thời gian đông kết. Cường độ nén và độ giảm cường độ nén so với xi măng đối chứng. Kết quả thí nghiệm trên mẫu xi măng tại Viện vật liệu xây dựng. Thử nghiệm PTN và nghiên cứu Vật liệu xây dựng LAS-115.106 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Quá trình công nghệ dihydrat. Xu hướng công nghệ nghiên cứu PG làm phụ gia xi măng [41]. Ảnh SEM của một số dạng tinh thể CaCO3. Xu hướng công nghệ điều chế nano CaCO3 từ PG.
Ảnh bãi chôn lấp, PG mới, PGcũ nhà máy DAP1. Phương trình đường chuẩn phân tích phốtpho (mg/l). Sơ đồ nghiên cứu xử lý PG với tác nhân axit sunphuric. Sơ đồ nghiên cứu xử lý PG với tác nhân nước.
Sơ đồ thực nghiệm loại P2O5 và tạp chất khác trong PG. Sơ đồ tổng hợp CaCO3 NPs/MPs. Phổ EDX ảnh SEM của mẫu bã thải lấy tại PGcũ DAP1 trước xử lý. Phổ XRD của bã thải PGcũ DAP1 trước xử lý.
Ảnh hưởng của tỷ lệ lỏng/rắn (ml/g) đến loại bỏ phốtpho. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian khuấy đến loại bỏ phốtpho. Ảnh hưởng của tốc độ khuấy đến khả năng loại bỏ phốtpho. Ảnh hưởng của nồng độ axit sunphuric đến hiệu quả loại bỏ phốtpho.
Hiệu quả loại bỏ phốtpho của axit sunphuric theo nhiệt độ và nồng độ. Độ tan của CaSO4 trong H2SO4 theo nhiệt độ và nồng độ. So sánh khả năng loại bỏ tạp chất giữa các kĩ thuật rửa. Hiệu quả loại bỏ các tạp chất khác trong quá trình xử lý PG.
Phổ XRD của mẫu C1. XRD của C1a và C1b. Phổ XRD của PGcũ, C1, C1c. Phổ XRD của PGmới sau xử lý (HH 42,36%, DH 56,6%).
XRD của mẫu sau xử lý chứa AH 97,18 % -99 %, HH 0 - 2,76 %. Biểu đồ thực nghiệm và dự đoán, phân bố ngẫu nhiên của Y. Bề mặt đáp ứng của các cặp yếu tố công nghệ lên hàm mục tiêu. Điều kiện tối ưu.
Biến thiên pH theo thời gian (Ca(OH)2 0,3 M, 90 ml CO2/phút).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Ngọc Phượng (2022). Nghiên cứu xử lý bã thải thạch cao phốtpho làm phụ gia xi măng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/nghien-cuu-xu-ly-ba-thai-thach-cao-photpho-lam-phu-gia-xi-mang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xử lý bã thải thạch cao phốtpho làm phụ gia xi măng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xử lý bã thải thạch cao phốtpho thành phụ gia xi măng, giải pháp bền vững giảm ô nhiễm môi trường ngành xây dựng.
Luận án "Nghiên cứu xử lý bã thải thạch cao phốtpho làm phụ gia xi măng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu xử lý bã thải thạch cao phốtpho làm phụ gia xi măng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xử lý bã thải thạch cao phốtpho làm phụ gia xi măng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu xử lý bã thải thạch cao phốtpho làm phụ gia xi măng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xử lý bã thải thạch cao phốtpho làm phụ gia xi măng" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xử lý bã thải thạch cao phốtpho làm phụ gia xi măng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.