Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu công nghệ biến tính nhiệt gỗ Việt Nam - TS. Hoàng Văn Hòa
Nghiên cứu công nghệ biến tính nhiệt gỗ Việt Nam nhằm nâng cao độ bền, chống mối mọt và ứng dụng thực tế.
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan công nghệ ThermoWood và xử lý nhiệt gỗ
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật chế biến lâm sản
- Tác giả:
- Hoàng Văn Hòa
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan công nghệ ThermoWood và xử lý nhiệt gỗ
Công nghệ biến tính nhiệt là bước đột phá kỹ thuật trong ngành chế biến lâm sản hiện đại. Phương pháp này sử dụng nguồn nhiệt độ cao để thay đổi cấu trúc hóa học của tế bào gỗ. Toàn bộ quy trình diễn ra hoàn toàn không sử dụng hóa chất độc hại. Giải pháp mang lại sự thân thiện tối đa với môi trường sinh thái tự nhiên. Vật liệu sau xử lý sở hữu tính năng vượt trội về độ bền và thẩm mỹ. Thị trường kiến trúc cảnh quan và đồ nội thất cao cấp đang ứng dụng mạnh mẽ dòng vật liệu này. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam tập trung vào các nhóm gỗ rừng trồng phổ biến. Gỗ biến tính nhiệt mở ra hướng đi bền vững cho chuỗi giá trị lâm sản nội địa.
1.1. Khái niệm và nguyên lý công nghệ biến tính nhiệt
Biến tính nhiệt là quá trình gia nhiệt gỗ trong điều kiện môi trường kiểm soát. Nhiệt độ xử lý thường dao động trong ngưỡng từ 160°C đến 240°C. Dưới tác động nhiệt độ cao, các thành phần hemicellulose trong vách tế bào bị phân hủy nhiệt. Nhóm hydroxyl tự do giảm mạnh về số lượng. Hiện tượng này làm thay đổi bản chất ưa nước của vật liệu gỗ tự nhiên. Cấu trúc tinh thể cellulose sắp xếp lại theo hướng đặc khít hơn. Liên kết lignin cũng trải qua quá trình tái cấu trúc sâu sắc. Quá trình biến đổi này làm giảm đáng kể khả năng liên kết với phân tử nước. Nhờ đó, vật liệu hạn chế hiện tượng co rút và biến dạng trong suốt quá trình sử dụng lâu dài.
1.2. Xu hướng phát triển công nghệ ThermoWood tại Việt Nam
Công nghệ ThermoWood xuất xứ từ Bắc Âu đã được tiếp nhận và phát triển mạnh mẽ. Ngành công nghiệp gỗ Việt Nam chủ động nội địa hóa công nghệ chế biến nhiệt cao cấp này. Nguồn nguyên liệu gỗ rừng trồng trong nước dồi dào là lợi thế cạnh tranh lớn. Việc áp dụng công nghệ nhiệt giúp nâng cao giá trị thương mại cho gỗ xẻ tươi. Các xưởng chế biến hiện đại đầu tư hệ thống lò biến tính công nghiệp chuyên dụng. Giải pháp kỹ thuật này đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường xuất khẩu châu Âu và Bắc Mỹ. Xu hướng tiêu dùng bền vững thúc đẩy nhu cầu sử dụng vật liệu xanh không hóa chất. Gỗ biến tính nhiệt từng bước khẳng định vị thế vững chắc trong kiến trúc hiện đại.
1.3. Lợi ích sinh thái khi không sử dụng hóa chất bảo quản
Phương pháp xử lý nhiệt truyền thống mang tính bền vững và an toàn sinh thái cao. Quá trình sản xuất hoàn toàn không phát thải độc chất ra môi trường xung quanh. Vật liệu không chứa các hợp chất kim loại nặng hay thuốc bảo quản độc hại. Người thợ mộc và người tiêu dùng được bảo vệ tối đa về sức khỏe hô hấp. Sản phẩm gỗ sau khi hết vòng đời có thể tự phân hủy sinh học hoặc tái chế an toàn. Quy trình sấy và biến tính nhiệt khép kín hạn chế tối đa khí thải carbon. Đây là tiêu chí then chốt để đạt chứng chỉ công trình xanh quốc tế. Việc loại bỏ hóa chất giúp bảo toàn vẻ đẹp tự nhiên và cảm giác tiếp xúc mộc mạc.
II. Quy trình xử lý nhiệt gỗ rừng trồng tại Việt Nam
Quy trình xử lý nhiệt gỗ rừng trồng tại Việt Nam được thiết lập theo chu trình năm bước nghiêm ngặt. Hệ thống lò thí nghiệm vận hành trong môi trường không khí với áp suất khí quyển tiêu chuẩn. Nghiên cứu tập trung trực tiếp trên mẫu gỗ tươi có độ ẩm ban đầu từ 80% đến 85%. Việc kiểm soát chính xác từng bước công nghệ quyết định chất lượng cuối cùng của thành phẩm. Năm giai đoạn vận hành bao gồm: làm nóng buồng sấy, sấy gỗ sơ bộ, gia nhiệt trước biến tính, xử lý nhiệt chính và làm nguội. Mỗi bước đòi hỏi sự đồng đều về phân bố nhiệt và độ ẩm trong buồng lò. Quá trình này giúp phôi gỗ không bị nứt nẻ hay cong vênh cục bộ.
2.1. Các giai đoạn sấy và gia nhiệt gỗ rừng trồng
Giai đoạn khởi đầu tập trung nâng nhiệt độ buồng sấy một cách có kiểm soát. Phôi gỗ được sấy sơ bộ ở nhiệt độ ổn định 135°C để rút ẩm từ từ. Độ ẩm gỗ tươi giảm nhanh từ mức 85% về trạng thái khô tuyệt đối. Khi gỗ đạt độ khô cần thiết, hệ thống chuyển sang bước gia nhiệt trước biến tính. Tốc độ tăng nhiệt được điều chỉnh chậm để ngăn ngừa ứng suất dư gây nứt phôi. Nước tự do và nước liên kết trong vách tế bào bay hơi triệt để. Môi trường nhiệt đối lưu giúp nhiệt lượng truyền đều vào sâu trong lõi phôi gỗ. Sự chuẩn bị nhiệt cẩn thận đảm bảo cấu trúc sợi gỗ không bị phá vỡ đột ngột.
2.2. Kiểm soát dải nhiệt độ biến tính từ 170 đến 210 độ C
Giai đoạn biến tính chính diễn ra trong dải nhiệt độ biến thiên từ 170°C đến 210°C. Mức nhiệt độ và thời gian duy trì được tối ưu hóa qua mô hình quy hoạch thực nghiệm. Dải nhiệt 170°C đến 185°C phù hợp cho các yêu cầu duy trì độ bền cơ học. Dải nhiệt cao từ 195°C đến 210°C tạo sự biến đổi màu sắc sẫm tối sang trọng. Thời gian xử lý nhiệt kéo dài từ 2 đến 6 giờ tùy theo độ dày phôi gỗ. Ở nhiệt độ cao, phản ứng thoái biến nhiệt của hemicellulose diễn ra mãnh liệt nhất. Tỷ lệ suy giảm khối lượng tăng tương ứng với mức nhiệt và thời gian duy trì. Việc kiểm soát nhiệt chính xác quyết định sự thành công của mẻ xử lý.
2.3. Quy trình làm nguội và ổn định cấu trúc tế bào gỗ
Sau khi hoàn tất giai đoạn biến tính nhiệt, hệ thống bước vào chu trình làm nguội có kiểm soát. Nhiệt độ trong lò được hạ từ từ nhằm tránh sốc nhiệt làm biến dạng phôi gỗ. Luồng không khí ẩm nhẹ có thể được cấp vào để hồi ẩm dần cho gỗ. Độ ẩm thăng bằng cuối cùng của sản phẩm dao động ổn định trong khoảng 6% đến 8%. Cấu trúc phân tử cellulose và lignin sau khi tái sắp xếp dần đạt trạng thái cân bằng cơ học mới. Ứng suất nhiệt bên trong phôi gỗ được triệt tiêu hoàn toàn trước khi dỡ lò. Gỗ thành phẩm sở hữu bề mặt nhẵn mịn, không xuất hiện vết rạn chân chim hay cong vênh.
III. Cải thiện độ ổn định kích thước gỗ và giảm độ hút ẩm
Khả năng duy trì hình dạng ổn định là ưu điểm lớn nhất của gỗ sau khi xử lý nhiệt. Quá trình biến tính giải quyết triệt để nhược điểm co rút và trương nở cố hữu của gỗ tự nhiên. Mức độ hút ẩm và trương nở của vách tế bào suy giảm rõ rệt trong mọi điều kiện thời tiết. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh hiệu quả cách ẩm (MEE) của gỗ biến tính đạt trên 50%. Độ ẩm thăng bằng của gỗ ổn định trong khoảng 6% đến 8% ở điều kiện tiêu chuẩn. Hệ số chống trương nở (ASE) tăng tỷ lệ thuận với nhiệt độ và thời gian xử lý nhiệt. Thành phẩm đáp ứng hoàn hảo yêu cầu kỹ thuật ngoài trời và môi trường ẩm ướt.
3.1. Giảm độ hút ẩm và trương nở thể tích của vách tế bào
Sự suy giảm các nhóm hydroxyl ưa nước hạn chế khả năng hấp phụ hơi ẩm từ không khí. Vách tế bào gỗ không còn khả năng ngậm nước tự do như trạng thái gỗ mộc ban đầu. Hiệu suất chống hút nước (WRE) của mẫu gỗ sau xử lý gia tăng đáng kể. Khả năng chống thấm nước dạng lỏng cũng được cải thiện rõ rệt qua các bài thử nghiệm ngâm nước. Tế bào gỗ giữ nguyên thể tích thực tế mà không xảy ra hiện tượng trương nở cục bộ. Mức độ co rút thể tích tiếp tuyến và xuyên tâm giảm xuống mức tối thiểu. Gỗ duy trì độ phẳng tuyệt đối khi tiếp xúc với môi trường có độ ẩm không khí cao.
3.2. Gia tăng hệ số độ ổn định kích thước gỗ thực tế
Hệ số độ ổn định kích thước gỗ (ASE) là chỉ số phản ánh sự bất biến về hình dáng phôi gỗ. Kết quả kiểm định cho thấy chỉ số ASE tăng liên tục khi tăng nhiệt độ biến tính. Các mối nối mộng ghép trong đồ gỗ nội thất không còn bị xô lệch hay hở khe. Tấm lát sàn giữ được khoảng cách ổn định, không bị phồng rộp trong mùa nồm ẩm. Bề mặt gỗ không xuất hiện hiện tượng cong vênh hay vặn xoắn bất thường. Độ biến dạng chiều dài và chiều rộng phôi gỗ giảm từ 30% đến 50% so với gỗ đối chứng. Đây là đặc tính then chốt giúp nâng tầm giá trị gỗ rừng trồng Việt Nam.
3.3. Ứng dụng trên gỗ cao su xử lý nhiệt và gỗ thông ba lá
Nghiên cứu ứng dụng trên gỗ cao su xử lý nhiệt ghi nhận chỉ số ASE vượt trội từ 30% đến 50%. Gỗ cao su vốn có tính chất dễ hút ẩm nay đã trở nên ổn định vượt bậc. Đối với gỗ thông ba lá, chỉ số ASE dao động trong khoảng từ 12% đến 40%. Gỗ bạch tùng đạt hệ số ổn định kích thước từ 20% đến 40% tùy chế độ nhiệt. Hiệu suất chống hút nước của gỗ cao su đạt mức 12% đến 18% sau khi biến tính. Gỗ thông ba lá và bạch tùng cũng ghi nhận mức cải thiện WRE từ 5% đến 15%. Các loài gỗ bản địa sau biến tính nhiệt hoàn toàn đủ tiêu chuẩn thay thế gỗ nhập khẩu.
IV. Biến đổi tính chất cơ lý của gỗ sau biến tính nhiệt
Biến tính nhiệt tác động trực tiếp lên toàn bộ hệ thống tính chất cơ lý của gỗ. Các phản ứng nhiệt hóa phân hủy một phần cấu trúc sợi khiến khối lượng riêng của mẫu giảm. Tỷ lệ hao hụt khối lượng riêng dao động phổ biến từ 3% đến 21% tùy thuộc cấp nhiệt. Độ bền uốn tĩnh của gỗ có xu hướng suy giảm do sự suy thoái của chuỗi hemicellulose. Ngược lại, độ bền nén dọc thớ và độ cứng bề mặt lại ghi nhận xu hướng cải thiện tích cực. Màu sắc thanh gỗ chuyển dần từ vàng nhạt sang nâu sẫm caramen đồng đều từ vỏ vào ruột. Việc nắm vững quy luật cơ lý giúp nhà sản xuất tối ưu hóa mục đích ứng dụng.
4.1. Ảnh hưởng của nhiệt đến độ bền uốn tĩnh và nén dọc
Độ bền uốn tĩnh của phôi gỗ suy giảm khi tăng nhiệt độ và thời gian xử lý. Mức độ giảm độ bền uốn tĩnh có thể vượt mức 30% ở gỗ bạch tùng và 40% ở gỗ thông. Gỗ cao su biến tính có mức độ suy giảm độ bền uốn tĩnh thấp nhất trong các loài nghiên cứu. Trong khi đó, độ bền nén dọc thớ của gỗ cao su lại gia tăng đáng kể sau biến tính. Hiện tượng này xuất phát từ quá trình nén chặt và tái kết tinh mạng lưới cellulose. Gỗ biến tính trở nên giòn hơn nhưng chịu lực nén tải trọng tĩnh rất tốt. Cần tính toán kết cấu chịu lực hợp lý khi sử dụng gỗ biến tính cho khung giàn.
4.2. Mức độ hao hụt khối lượng riêng của từng loại gỗ
Quá trình xử lý nhiệt gây thoát ẩm tuyệt đối và bay hơi các hợp chất hữu cơ dễ cháy. Sự thoái hóa nhiệt của hemicellulose làm giảm tổng khối lượng vật chất khô của gỗ. Mức độ hao hụt khối lượng riêng tăng mạnh khi nhiệt độ vượt ngưỡng 190°C. Gỗ thông ba lá có tỷ lệ hao hụt khối lượng cao do hàm lượng nhựa và tinh dầu bay hơi. Gỗ cao su và bạch tùng ghi nhận độ hao hụt khối lượng ổn định theo thời gian xử lý. Trọng lượng nhẹ hơn giúp giảm tải trọng tĩnh cho các công trình xây dựng và ốp lát. Khối lượng riêng giảm không làm ảnh hưởng đến tính ổn định cấu trúc tổng thể của thanh gỗ.
4.3. Đánh giá tính chất cơ lý của gỗ keo lai biến tính nhiệt
Nghiên cứu mở rộng trên gỗ keo lai biến tính nhiệt cho thấy tiềm năng kinh tế và kỹ thuật rất lớn. Gỗ keo lai sau xử lý nhiệt có màu sắc nâu bóng đồng nhất tương tự gỗ rừng tự nhiên. Độ ổn định kích thước của gỗ keo lai tăng hơn 45% so với mẫu đối chứng không xử lý. Mặc dù độ bền uốn giảm nhẹ, độ cứng bề mặt và khả năng chà nhám hoàn thiện lại tăng cao. Gỗ keo lai biến tính nhiệt không còn hiện tượng nứt đầu thanh hay biến dạng vặn mộng. Sản phẩm thích hợp sản xuất sàn gỗ ngoài trời, thanh lam chắn nắng và ván ốp tường. Vật liệu mang lại giải pháp thay thế hoàn hảo cho các loài gỗ nhóm một quý hiếm.
V. Đánh giá độ bền sinh học chống mối mọt và nấm mục
Độ bền sinh học chống mối mọt và nấm mục là giá trị vượt trội của công nghệ biến tính nhiệt. Gỗ rừng trồng thông thường rất dễ bị côn trùng gây hại và nấm mốc tấn công trong khí hậu ẩm. Quá trình xử lý nhiệt độ cao đã loại bỏ hoàn toàn nguồn dinh dưỡng của vi sinh vật. Hợp chất đường tự do và hemicellulose bị chuyển hóa triệt để thành các chất không dinh dưỡng. Kết cấu hiển vi vách tế bào biến đổi khiến sợi nấm không thể xâm nhập và phát triển. Khả năng chống nấm mục và kháng mối của gỗ biến tính đạt cấp độ bền cao nhất. Gỗ duy trì tuổi thọ hàng chục năm trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt ngoài trời.
5.1. Cơ chế nâng cao độ bền sinh học chống mối mọt
Mối mọt định vị và phân hủy gỗ nhờ vào các hợp chất hữu cơ và phân tử đường tự do. Quá trình biến tính nhiệt phân cắt hoàn toàn chuỗi polysaccharide thành dạng chất trơ. Môi trường bên trong thớ gỗ không còn điều kiện dinh dưỡng để mối mọt sinh sống. Đồng thời, độ ẩm thăng bằng cực thấp khiến mối không thể duy trì độ ẩm cần thiết để làm tổ. Thử nghiệm thực tế cho thấy tỷ lệ hao hụt do mối tấn công trên gỗ biến tính giảm trên 80%. Mối từ chối gặm nhấm các thanh gỗ đã trải qua quy trình xử lý nhiệt tiêu chuẩn. Nhờ đó, công trình được bảo vệ an toàn mà không cần phun tẩm hóa chất trừ mối.
5.2. Khả năng chống nấm mục và biến đổi cấu tạo hiển vi
Khả năng chống nấm mục tăng vọt nhờ sự thay đổi sâu sắc trong cấu tạo hiển vi tế bào. Hình ảnh kính hiển vi điện tử quét cho thấy các lỗ giác và thành tế bào được làm sạch nhựa. Nấm mục trắng và nấm mục nâu hoàn toàn mất nguồn cơ chất để bám rễ và phát triển. Vách tế bào gỗ sau xử lý nhiệt không còn hút nước, ngăn chặn độ ẩm tạo môi trường cho bào tử nấm nảy mầm. Các phép thử kháng nấm theo tiêu chuẩn quốc tế xếp gỗ biến tính vào nhóm có độ bền tự nhiên cao nhất. Bề mặt gỗ luôn giữ được độ sáng bóng và không bị loang ố đen do mốc.
5.3. Tiềm năng ứng dụng kiến trúc cảnh quan và nội thất
Sản phẩm gỗ biến tính nhiệt sở hữu đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật cho công trình cao cấp. Trong kiến trúc cảnh quan ngoài trời, vật liệu được ứng dụng làm sàn hồ bơi, giàn hoa pergola và ốp mặt tiền. Độ bền trước nắng mưa và nấm mốc giúp công trình duy trì vẻ đẹp nguyên bản qua nhiều năm. Trong thiết kế nội thất, màu nâu gỗ tự nhiên mang lại vẻ đẹp sang trọng, ấm cúng. Gỗ đặc biệt thích hợp cho không gian phòng xông hơi, nhà tắm nhờ khả năng chịu ẩm vượt trội. Gỗ biến tính nhiệt mở ra kỷ nguyên mới cho ngành chế biến lâm sản xanh tại Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ccdd HOÀNG VĂN HÒA NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ BIẾN TÍNH NHIỆT MỘT SỐ LOÀI GỖ VIỆT NAM Chuyên ngành: Kỹ thuật Chế biến lâm sản Mã số: 9 54 90 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP.HCM – Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ccdd HOÀNG VĂN HÒA NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ BIẾN TÍNH NHIỆT MỘT SỐ LOÀI GỖ VIỆT NAM Chuyên ngành: Kỹ thuật Chế biến lâm sản Mã số: 9 54 90 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đặng Đình Bôi TP.HCM – Năm 2023 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ của Quý Thầy Cô, gia đình và bạn bè.
Với lòng biết ơn chân thành nhất, cho phép tôi xin được gởi lời cảm ơn đến: Ban Giám Hiệu Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện cho tôi được công tác, học tập và nghiên cứu tại Trường; Ban Chủ nhiệm Khoa Lâm Nghiệp, Quý Thầy Cô Bộ môn Kỹ nghệ gỗ & Công nghệ giấy và Bộ môn Thiết kế đồ gỗ nội thất; Ban Chủ nhiệm Khoa Công nghệ thực phẩm và Ban Giám đốc Viện Công nghệ sinh học Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh; Quý Thầy Cô Bộ môn Công nghệ hóa học – Khoa Công nghệ thực phẩm Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật; Tập thể Cán bộ công nhân viên Trung tâm Nghiên cứu Chế biến Lâm sản, Giấy & Bột giấy – Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh; Ban Giám đốc Công ty Lâm Nghiệp Đơn Dương – Tỉnh Lâm Đồng; Ban Giám đốc Công ty Kim Thành A – Thị xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương; Ban Giám đốc Công ty TNHH Sản xuất, Thương mại và Dịch vụ Trường Tiền. Đặng Đình Bôi đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Xin gởi lời biết ơn đến sự cổ vũ, động viên và ủng hộ từ gia đình để tôi có thể hoàn thành được luận án này. Xin gởi lời cảm ơn đến tất cả bạn bè và anh chị em đồng nghiệp đã hỗ trợ tôi trong thời gian học tập và hoàn thành luận án.
Hồ Chí Minh, tháng 3 năm 2023 Nghiên cứu sinh Hoàng Văn Hòa i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ mang tên “Nghiên cứu công nghệ biến tính nhiệt một số loài gỗ Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Toàn bộ số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án là hoàn toàn trung thực. Tôi xin chịu trách nhiệm trước Hội đồng Bảo vệ Luận án tiến sĩ về lời cam đoan của mình. Hồ Chí Minh, tháng 3 năm 2023 Nghiên cứu sinh Hoàng Văn Hòa ii TÓM TẮT Công nghệ biến tính gỗ bằng nhiệt độ cao là công nghệ đã được nghiên cứu từ khá lâu trên thế giới.
Đây là công nghệ đã được thế giới khẳng định là giải pháp thân thiện với môi trường do chỉ sử dụng nhiệt mà không thêm bất kỳ loại hóa chất nào khi xử lý gỗ. Sản phẩm gỗ biến tính nhiệt thường được sử dụng trong các công trình kiến trúc cảnh quan và sản xuất đồ nội thất cao cấp. Luận án với tên “Nghiên cứu công nghệ biến tính nhiệt một số loài gỗ Việt Nam” đã được tiến hành nhằm xác định mối liên hệ giữa thông số công nghệ biến tính nhiệt với các chỉ tiêu chất lượng của gỗ đồng thời xác định chế độ biến tính phù hợp cho 3 loại gỗ gồm Thông ba lá (Pinus insularis), gỗ Bạch tùng (Dacrycarpus imbricatus) và gỗ Cao su (Hevea brasiliensis). Từ mục tiêu đã đề ra, luận án đã tiến hành áp dụng quy trình biến tính gỗ tươi (độ ẩm 80 – 85%) trong môi trường không khí với áp suất khí quyển bằng lò biến tính gỗ thí nghiệm với 5 bước cơ bản gồm: (1) làm nóng, (2) sấy gỗ ở nhiệt độ 135 o C, (3) gia nhiệt trước biến tính, (4) biến tính ỗ ở các cấp nhiệt độ biến thiên trong khoảng 170 oC đến 210 oC (các cấp nhiệt độ được lựa chọn dựa trên mô hình bài toán quy hoạch thực nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố) và (5) làm nguội.
Mẫu gỗ sau khi biến tính ở các chế độ khác nhau được tiến hành kiểm tra các tính chất vật lý, cơ học, màu sắc, khả năng kháng nấm mốc, kháng mối và cấu tạo hiển vi của gỗ. Kết quả nghiên cứu cho thấy, gỗ biến tính nhiệt của 3 loại gỗ Thông ba lá, Bạch tùng và Cao su của Việt Nam có các đặc tính được cải thiện rất rõ rệt. Cụ thể: - Mức độ hao hụt khối lượng riêng của ba loại gỗ khá lớn, và có xu hướng tăng lên khi tăng nhiệt độ xử lý và kéo dài thời gian xử lý. Mức độ hao hụt dao động trong khoảng từ 3% đến 21%.
- Gỗ sau khi biến tính có hiệu quả cách ẩm (MEE) rất cao, lớn hơn đến 50% so với gỗ không biến tính, gỗ biến tính đạt độ ẩm thăng bằng trong khoảng 6 – 8% ở điều kiện nhiệt độ 20 oC, độ ẩm tương đối 65%. iii - Độ ổn định kích thước của gỗ biến tính tăng rõ rệt khi nhiệt độ và thời gian biến tính tăng lên. Cụ thể: ASE của gỗ Cao su dao động từ 30% đến 50%, gỗ Thông ba lá từ 12% đến 40%, gỗ Bạch tùng từ 20% đến 40%. - Hiệu suất chống hút nước của gỗ biến tính có tăng khi nhiệt độ và thời gian tăng lên, tuy nhiên mức độ tăng không lớn.
Trong đó, WRE của gỗ Cao su dao động từ 12% đến 18%, gỗ Thông ba lá từ 5% đến 12%, gỗ Bạch tùng là từ 2% đến 15%. - Độ bền uốn tĩnh của gỗ giảm xuống khá nhiều, mức độ giảm độ bền uốn tĩnh có thể lên tới trên 30% với gỗ Bạch tùng, trên 40% với gỗ Thông ba lá, độ bền uốn tĩnh gỗ Cao su biến tính giảm ít nhất trong ba loại gỗ. - Độ bền nén dọc thớ gỗ của gỗ Cao su tăng lên, trong khi độ bền nén dọc thớ của gỗ Thông ba lá và gỗ Bạch tùng giảm xuống. - Màu sắc gỗ biến tính nhiệt trở nên sẫm hơn khi nhiệt độ và thời gian biến tính tăng, và giống với màu sắc của một số loại gỗ có giá trị kinh tế cao của Việt Nam.
Có thể điều khiển thông số công nghệ biến tính nhiệt để tạo ra gỗ có màu sắc theo ý muốn. - Khả năng chống sinh vật (nấm mốc và mối) của 3 loại gỗ sau khi biến tính nhiệt tăng đáng kể. Qua đó cho thấy, áp dụng công nghệ biến tính nhiệt đã cải thiện được độ bền sinh học của gỗ Thông ba lá, Bạch tùng và Cao su. - Các mô hình toán học quan hệ giữa tính chất vật lý và tính chất cơ học của gỗ Thông ba lá, Bạch tùng và Cao su là dạng bậc 2, và có thể sử dụng làm cơ sở để giải bài toán tối ưu với hàm mục tiêu là các tính chất/chỉ tiêu chất lượng của gỗ Thông ba lá, Bạch tùng và Cao su biến tính nhiệt.
- Gỗ Thông ba lá, Bạch tùng và Cao su biến tính không bị thay đổi cấu trúc hiển vi ở hầu hết các chế độ biến tính. Căn cứ các chỉ tiêu chất lượng, tính chất đã kiểm tra cho thấy, gỗ biến tính từ 3 loại gỗ này hoàn toàn phù hợp với điều kiện môi trường trong nhà, những nơi có hơi ẩm thường xuyên và điều kiện ngoài trời nhưng không được tiếp xúc trực tiếp với nước quá lâu (hiệu suất chống hút nước thấp, hiệu quả cách ẩm cao, độ bền sinh học tăng nhiều lần…). iv SUMMARY The wood modification technology by high temperature that called wood thermal modification or wood heat treatment has been studied for a long time in the world. This is an environmentally friendly solution for treating wood because it only uses heat, and do not adding any chemicals in the process.
Thermal-modified wood or heat-treated wood products are often used in landscape architecture and high-class furniture production. The dissertation entitled "Study on thermal modification technology of some Vietnamese wood species" was conducted to determine the relationship between thermal modification technology parameters and quality parameters of wood, and also determine the suitable parameters of thermal modification for 3 types of wood included Baguio pine (Pinus insularis), Podocarp wood (Dacrycarpus imbricatus) và Rubber wood (Hevea brasiliensis). Based on the objectives of this dissertation, the thermal modification process in air with ambient atmosphere has applied to treating green wood (moisture content about 80 – 85%) of 3 wood species by a laboratory drying chamber through 5 steps that included: (1) Heating timber, (2) Drying wood at a temperature of 135 oC, (3) Increasing heat before thermal modification (4) Modifying wood at some temperature levels in the range of 170 oC to 210 oC (temperature levels were selected based on designed experiments), and (5) Cooling. After thermal modification, physical, mechanical properties, color, mold resistance, termite resistance and microscopic structure of wood were tested.
The research results show that the quality of 3 types of Baguio pine, Podocarp and Rubber wood has significantly improved. The details are as below: - Thermal-modified wood had a very high Moisture Exclusion Efficiency (MEE), up to 50% greater than that of unmodified wood, the equilibrium moisture content of thermal-modified wood was in the range of 6 – 8% at a temperature of 20 o C and 65% relative humidity. v - The dimensional stability (Anti-Swelling Efficiency - ASE) of the thermal- modified wood increased as the increasing of temperature and time of process. Specifically, the ASE of rubber wood ranged from 30% to 50%, Baguio pine wood from 12% to 40%, Podocarp wood from 20% to 40%.
- The Water Repellent Effectiveness (WRE) of thermal-modified wood increased with increasing temperature and time of process, but the change was not significant. The WRE of Rubber wood ranges from 12% to 18%, Baguio pine wood from 5% to 12%, Podocarp wood from 2% to 15%. - The Modulus of Rupture (MOR) of wood was significant reduced, the reduction in MOR can be up to over 30% for Podocarp, 40% for Baguio pine, and MOR of Rubber wood was reduced at least in three types of wood. - The compressive strength along the grain of Rubber wood was increased, while the compressive strength of the Baguio pine and Podocarp wood was decreased.
- The color of thermal-modified wood became darker as the temperature and time of process increased, and was similarly the color of some high-value wood species in Vietnam. It is possible to control the parameter of thermal modification technology to create wood with the desired color. - The resistance to organisms (mildew and termites) of 3 types of wood after thermal modification was increased significantly. The results shown that applying thermal modification has improved the biological durability of Baguio pine, Podocarp and Rubber wood.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Văn Hòa (2023). Công nghệ biến tính nhiệt gỗ Việt Nam: Nghiên cứu ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/nghien-cuu-cong-nghe-bien-tinh-nhiet-go-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Công nghệ biến tính nhiệt gỗ Việt Nam: Nghiên cứu ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu công nghệ biến tính nhiệt gỗ Việt Nam nhằm nâng cao độ bền, chống mối mọt và ứng dụng thực tế.
Luận án "Công nghệ biến tính nhiệt gỗ Việt Nam: Nghiên cứu ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Công nghệ biến tính nhiệt gỗ Việt Nam: Nghiên cứu ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Công nghệ biến tính nhiệt gỗ Việt Nam: Nghiên cứu ứng dụng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Chế biến lâm sản. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Công nghệ biến tính nhiệt gỗ Việt Nam: Nghiên cứu ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Công nghệ biến tính nhiệt gỗ Việt Nam: Nghiên cứu ứng dụng" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Công nghệ biến tính nhiệt gỗ Việt Nam: Nghiên cứu ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.