Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chế tạo ô xít kim loại Zn2SnO4 nhằm ứng dụng cho cảm biến hơi hợp chất hữu cơ - Nguyễn Hồng Hanh

Nghiên cứu chế tạo vật liệu Zn2SnO4 ứng dụng chế tạo cảm biến hơi hợp chất hữu cơ hiệu suất cao. Phân tích đặc trưng cấu trúc và tính chất nhạy khí.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan vật liệu nano Zn2SnO4 cho cảm biến khí
Số trang:
153 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học Vật liệu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan vật liệu nano Zn2SnO4 cho cảm biến khí

Vật liệu nano Zn2SnO4 sở hữu cấu trúc spinel nghịch ba thành phần. Vật liệu này có độ bền nhiệt cao và khả năng dẫn điện tốt. Vùng cấm rộng giúp cấu trúc giữ độ ổn định hóa học vượt trội. Cảm biến khí oxit kim loại chế tạo từ hợp chất này mang lại độ nhạy cao. Thiết bị phản hồi nhanh với nhiều hợp chất hữu cơ dễ bay hơi VOCs độc hại. Nhu cầu phân tích khí vết trong y tế và công nghiệp ngày càng tăng. Việc phát triển các cảm biến thế hệ mới trở nên cấp thiết. Kẽm stanat zinc stannate mở ra hướng đi đầy hứa hẹn. Cấu trúc tinh thể cho phép pha tạp và biến tính linh hoạt. Khả năng tùy biến bề mặt giúp tăng cường tương tác hóa hấp phụ. Nhờ vậy, cảm biến đạt hiệu năng vượt trội so với các oxit đơn kim loại thông thường. Nghiên cứu tập trung giải quyết độ chọn lọc và giảm nhiệt độ vận hành.

1.1. Cấu trúc kẽm stanat zinc stannate

Kẽm stanat zinc stannate kết tinh ở dạng cấu trúc spinel lập phương. Các ion kẽm và thiếc chiếm giữ vị trí tứ diện và bát diện trong mạng tinh thể. Cấu trúc này tạo ra nhiều sai hỏng mạng và tâm hoạt tính bề mặt. Năng lượng vùng cấm của vật liệu nano Zn2SnO4 dao động từ 3.6 eV đến 3.9 eV. Tính chất bán dẫn loại n giúp vật liệu vận chuyển điện tích nhanh chóng. Độ linh động điện tử cao tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền tín hiệu điện. Độ bền hóa học giúp cảm biến làm việc bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Sự phân bố ion kim loại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp phụ oxy. Tối ưu hóa cấu trúc mạng tinh thể là yếu tố then chốt để tăng độ nhạy khí.

1.2. Ứng dụng cảm biến khí oxit kim loại

Cảm biến khí oxit kim loại đóng vai trò quan trọng trong đời sống hiện đại. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong giám sát chất lượng không khí. Ngành y tế sử dụng cảm biến để phân tích hơi thở nhằm chẩn đoán bệnh sớm. Các cơ sở công nghiệp dùng cảm biến để cảnh báo rò rỉ khí độc hại. Thiết bị cần đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về độ ổn định và thời gian đáp ứng. Kích thước nhỏ gọn và chi phí chế tạo thấp là ưu điểm lớn của dòng cảm biến này. Tích hợp vật liệu nano Zn2SnO4 giúp cải thiện giới hạn phát hiện khí ở nồng độ ppm hoặc ppb. Hệ thống đo lường trở nên tin cậy hơn khi hoạt động liên tục ngoài hiện trường.

1.3. Nguy cơ từ hợp chất hữu cơ dễ bay hơi VOCs

Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi VOCs gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Nhóm chất này bao gồm acetone, ethanol, methanol, benzen và formaldehyde. Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể dẫn đến tổn thương hệ thần kinh. Môi trường kín trong nhà thường tích tụ lượng lớn các hơi hữu cơ này. Việc phát hiện sớm VOCs giúp ngăn ngừa các tai nạn hóa chất nguy hiểm. Phân tích nồng độ vết VOCs trong hơi thở người hỗ trợ phát hiện sớm bệnh tiểu đường. Nồng độ acetone tăng cao trong hơi thở là dấu hiệu lâm sàng quan trọng. Do đó, việc chế tạo cảm biến có độ chọn lọc cao với VOCs là mục tiêu trọng tâm.

II. Phương pháp thủy nhiệt tổng hợp Zn2SnO4 hiệu quả

Phương pháp thủy nhiệt tổng hợp Zn2SnO4 là kỹ thuật hóa ướt phổ biến và hiệu quả cao. Quá trình diễn ra trong bình phản ứng kín dưới áp suất và nhiệt độ xác định. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt kích thước và hình thái hạt nano. Tỷ lệ mol tiền chất kẽm và thiếc quyết định sự tạo pha tinh thể tinh khiết. Nhiệt độ và thời gian thủy nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc bề mặt vật liệu. Cấu trúc rỗng hoặc xốp giúp tăng diện tích tiếp xúc riêng lên mức tối đa. Vật liệu sau tổng hợp đạt độ đồng đều cao mà không cần nghiền cơ học. Quy trình thân thiện với môi trường và có khả năng mở rộng sản xuất quy mô lớn.

2.1. Quy trình thủy nhiệt chế tạo Zn2SnO4

Quy trình tổng hợp bắt đầu bằng việc hòa tan muối kẽm và muối thiếc trong dung môi. Chất kiềm hóa được bổ sung từ từ để tạo kết tủa đồng nhất. Dung dịch sau đó được chuyển vào bình teflon chịu áp suất cao. Nhiệt độ phản ứng thường duy trì trong khoảng từ 160 độ C đến 200 độ C. Thời gian phản ứng kéo dài từ vài giờ đến một ngày tùy theo mục đích cấu trúc. Sản phẩm tạo thành được ly tâm, rửa sạch nhiều lần bằng nước cất và cồn. Bột sau sấy khô được ủ nhiệt để nâng cao độ kết tinh của mạng tinh thể. Quá trình kiểm soát độ pH giữ vai trò sống còn đối với độ tinh khiết của pha Zn2SnO4.

2.2. Kiểm soát hình thái vi cấu trúc bát diện rỗng

Hình thái bát diện rỗng bề mặt hạt và bề mặt tấm mang lại nhiều lợi thế đặc biệt. Cấu trúc rỗng tạo không gian cho các phân tử khí khuếch tán sâu vào bên trong. Diện tích bề mặt riêng lớn cung cấp nhiều tâm hấp phụ cho các phân tử oxy và khí phân tích. Sự tự lắp ghép của các hạt nano con tạo nên bộ khung bát diện vững chắc. Vi cấu trúc này hạn chế hiện tượng kết tụ hạt trong quá trình thiêu kết ở nhiệt độ cao. Khi tiếp xúc với khí phân tích, toàn bộ lớp vỏ rỗng đều tham gia phản ứng nhạy khí. Điều này giúp tăng mạnh độ nhạy và rút ngắn thời gian hồi phục của cảm biến khí oxit kim loại.

III. Cơ chế nhạy khí oxit bán dẫn phát hiện hơi VOCs

Cơ chế nhạy khí oxit bán dẫn dựa trên sự biến đổi điện trở bề mặt vật liệu. Khi làm việc trong không khí, các phân tử oxy hấp phụ lên bề mặt oxit. Phân tử oxy bẫy các điện tử dẫn từ vùng dẫn của Zn2SnO4 tạo thành các ion oxy. Quá trình này hình thành nên lớp nghèo điện tử ở vùng sát bề mặt. Khi khí khử tiếp xúc với vật liệu, phản ứng oxy hóa khử diễn ra mạnh mẽ. Các điện tử bị bẫy được giải phóng trở lại vùng dẫn, làm giảm điện trở cảm biến. Tốc độ phản ứng bề mặt phụ thuộc vào nhiệt độ và hoạt tính hóa học của khí. Khả năng nhạy khí thể hiện qua tỷ số biến đổi điện trở trước và sau khi có khí.

3.1. Nguyên lý hấp phụ oxy trên bề mặt oxit bán dẫn

Hấp phụ oxy là giai đoạn quyết định đến độ nhạy của cảm biến bán dẫn loại n. Ở nhiệt độ phòng, oxy chủ yếu hấp phụ dưới dạng phân tử liên kết yếu. Khi nhiệt độ tăng, oxy phân ly thành các dạng ion hoạt động hóa học mạnh hơn. Các ion O2-, O- và O2- lần lượt xuất hiện theo từng dải nhiệt độ vận hành. Dạng ion O- thường hoạt động mạnh nhất trong dải nhiệt độ từ 200 độ C đến 350 độ C. Số lượng ion oxy hấp phụ càng nhiều thì bề mặt càng nghèo điện tử. Mức độ bẫy điện tử tạo ra rào thế năng lớn ngăn cản dòng điện chạy qua các tiếp xúc hạt. Đây là nền tảng tạo nên tín hiệu đáp ứng điện trở rõ nét.

3.2. Sự biến đổi lớp nghèo điện tử khi tiếp xúc khí

Khi các phân tử khí khử như hơi cồn hay axeton khuếch tán đến bề mặt, phản ứng cháy bề mặt xảy ra. Khí khử phản ứng trực tiếp với các ion oxy hấp phụ tạo ra CO2 và hơi nước. Quá trình này hoàn trả các điện tử tự do về lại mạng tinh thể Zn2SnO4. Độ dày của lớp nghèo điện tử co hẹp lại nhanh chóng. Rào thế năng giữa các hạt nano bị triệt tiêu đáng kể. Điện trở của cảm biến tụt giảm mạnh mẽ, tạo ra tín hiệu cảm biến rõ rệt. Khi ngắt dòng khí khử, oxy trong không khí lại tái hấp phụ và khôi phục trạng thái ban đầu. Thời gian đáp ứng và thời gian hồi phục thể hiện tốc độ của hai quá trình này.

IV. Khảo sát cảm biến hơi cồn ethanol và khí axeton

Khảo sát tính chất nhạy khí cho thấy vật liệu nano Zn2SnO4 phản hồi xuất sắc với nhiều khí thử nghiệm. Cảm biến thể hiện khả năng đáp ứng cao với hơi acetone, ethanol và methanol. Hình thái bát diện rỗng cho độ nhạy vượt trội so với cấu trúc hạt đặc thông thường. Đặc tính nhạy khí phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ khí và cấu trúc hình học của vật liệu. Cảm biến hơi cồn ethanol cho tín hiệu đáp ứng nhanh và khả năng lặp lại ổn định. Việc phát hiện hơi axeton acetone ở nồng độ thấp mở ra triển vọng y tế to lớn. Giới hạn phát hiện thấp cho phép ứng dụng trong chẩn đoán không xâm lấn. Dữ liệu thực nghiệm khẳng định tiềm năng to lớn của kẽm stanat zinc stannate.

4.1. Đặc tính phát hiện hơi axeton acetone trong hơi thở

Phát hiện hơi axeton acetone đóng vai trò quyết định trong việc sàng lọc bệnh tiểu đường. Nồng độ acetone trong hơi thở người bệnh thường vượt ngưỡng 1.8 ppm. Cảm biến chế tạo từ Zn2SnO4 thể hiện độ nhạy cao ngay cả ở nồng độ dưới 1 ppm. Cấu trúc bát diện rỗng bề mặt hạt cho độ đáp ứng vượt trội nhờ diện tích tiếp xúc lớn. Tín hiệu điện trở thay đổi tuyến tính theo dải nồng độ axeton khảo sát. Cảm biến giữ vững độ ổn định sau nhiều chu kỳ đo liên tiếp. Thời gian đáp ứng đạt dưới 10 giây giúp việc kiểm tra diễn ra nhanh chóng. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới thiết bị chẩn đoán y tế cầm tay.

4.2. Hiệu năng của cảm biến hơi cồn ethanol

Cảm biến hơi cồn ethanol dựa trên Zn2SnO4 có độ đáp ứng mạnh mẽ và thời gian hồi phục ngắn. Nhu cầu kiểm tra nồng độ cồn giao thông đòi hỏi cảm biến phải cực kỳ chính xác. Phân tử ethanol dễ dàng bị oxy hóa bởi các ion oxy trên bề mặt vật liệu ở nhiệt độ thích hợp. Phản ứng giải phóng electron diễn ra tức thì, làm giảm điện trở cảm biến trong vài giây. Khả năng chọn lọc giữa ethanol và các hơi dung môi khác được cải thiện thông qua kiểm soát vi cấu trúc. Cảm biến duy trì tín hiệu ổn định qua thời gian dài làm việc liên tục. Hiệu năng này đáp ứng đầy đủ yêu cầu cho các thiết bị đo nồng độ cồn hơi thở thương mại.

4.3. Tiềm năng ứng dụng cảm biến formaldehyde HCHO

Phát triển cảm biến formaldehyde HCHO là hướng nghiên cứu cấp thiết để kiểm soát ô nhiễm trong nhà. Formaldehyde là khí độc hại phát thải từ vật liệu xây dựng và đồ gỗ công nghiệp. Vật liệu Zn2SnO4 có khả năng phát hiện formaldehyde ở nồng độ cực thấp trong không khí. Phản ứng oxy hóa HCHO trên bề mặt hạt nano diễn ra thuận lợi nhờ các tâm hoạt tính cao. Cảm biến cho khả năng phân biệt rõ giữa HCHO và độ ẩm môi trường xung quanh. Tích hợp cảm biến vào hệ thống thông gió thông minh giúp tự động lọc sạch không khí. Độ bền cơ học và hóa học của vật liệu đảm bảo tuổi thọ hoạt động bền lâu.

V. Biến tính nano Pt nâng cao độ nhạy phát hiện khí

Biến tính bề mặt bằng hạt nano kim loại quý là giải pháp đột phá để nâng cao hiệu năng cảm biến. Hạt nano Platin (Pt) được phân bố đều đặn lên khung cấu trúc Zn2SnO4. Sự xuất hiện của Pt tạo ra hiệu ứng xúc tác hóa học và hiệu ứng điện tử mạnh mẽ. Hạt Pt thúc đẩy quá trình phân ly oxy và các phân tử khí mục tiêu. Nhờ đó, rào cản năng lượng hoạt hóa của phản ứng bề mặt giảm đi đáng kể. Nhiệt độ làm việc tối ưu cảm biến giảm xuống mức thấp hơn, tiết kiệm năng lượng vận hành. Độ nhạy và độ chọn lọc với khí acetone tăng lên rõ rệt sau khi biến tính. Cảm biến đạt độ bền vượt trội trong các điều kiện môi trường thay đổi.

5.1. Kỹ thuật tổng hợp hạt nano Pt bằng phương pháp polyol

Phương pháp polyol được áp dụng để tổng hợp các hạt nano Platin có kích thước siêu nhỏ và đồng đều. Dung dịch ethylene glycol đóng vai trò vừa là dung môi vừa là chất khử ion Pt4+. Quá trình phản ứng được kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt để khống chế kích thước hạt dưới 5 nm. Hạt nano Pt sau đó được cố định lên bề mặt Zn2SnO4 bằng phương pháp nhỏ trực tiếp. Liên kết dị thể giữa hạt Pt và oxit bán dẫn tạo ra các tiếp xúc dị loại Schottky. Tiếp xúc này thúc đẩy quá trình truyền điện tích qua ranh giới tiếp xúc. Kết quả phân tích hiển vi điện tử truyền qua khẳng định độ phân tán cao của các hạt Pt trên nền oxit.

5.2. Tác dụng xúc tác và nhiệt độ làm việc tối ưu cảm biến

Sự hiện diện của nano Pt giúp hạ thấp nhiệt độ làm việc tối ưu cảm biến từ 350 độ C xuống khoảng 250 độ C. Hiệu ứng tràn spill-over của Pt làm tăng mật độ các ion oxy hoạt tính trên bề mặt. Khi tiếp xúc với khí acetone, Pt xúc tác quá trình bẻ gãy liên kết phân tử nhanh chóng. Tốc độ phản ứng tăng vọt kéo theo sự suy giảm điện trở đột ngột của lớp vật liệu. Độ nhạy với acetone của mẫu biến tính cao hơn nhiều lần so với mẫu Zn2SnO4 nguyên chất. Thời gian hồi phục của cảm biến cũng rút ngắn đáng kể, giúp thiết bị nhanh chóng sẵn sàng cho lần đo tiếp theo. Sự kết hợp này giải quyết triệt để bài toán tiêu thụ năng lượng của cảm biến khí oxit kim loại.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH ẢNH
GIỚI THIỆU CHUNG
I. Lý do chọn đề tài
II. Mục tiêu nghiên cứu
III. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
IV. Phương pháp nghiên cứu
V. Ý nghĩa của đề tài
VI. Tính mới của đề tài
VII. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về cảm biến khí VOCs
1.1. Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) và mối liên hệ với các bệnh thường gặp
1.2. Kỹ thuật phân tích hơi thở
1.3. Các loại vật liệu nhạy khí VOCs ứng dụng để chế tạo cảm biến
1.4. Cảm biến khí VOCs sử dụng ô xít kim loại bán dẫn
1.5. Tình hình nghiên cứu cảm biến khí VOCs dựa trên vật liệu ô xít kim loại bán dẫn
1.6. Cơ chế nhạy khí của vật liệu ô xít kim loại bán dẫn với khí VOCs
1.6.1. Đối với ô xít bán dẫn loại n
1.6.2. Đối với ô xít bán dẫn loại p
1.7. Cơ chế nhạy khí của cảm biến ô xít kim loại bán dẫn sử dụng phương pháp biến tính bề mặt bằng kim loại
1.8. Vật liệu ô xít kim loại bán dẫn Zn2SnO4
1.8.1. Cấu trúc tinh thể của vật liệu Zn2SnO4
1.8.2. Tính chất điện của vật liệu Zn2SnO4
1.8.3. Phương pháp chế tạo vật liệu Zn2SnO4
1.8.4. Tình hình nghiên cứu sử dụng vật liệu Zn2SnO4 trong cảm biến khí
1.9. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: Chế tạo vật liệu Zn2SnO4 với hình thái khác nhau bằng phương pháp thủy nhiệt và quy trình chế tạo cảm biến dựa trên vật liệu Zn2SnO4
2.1. Thiết bị và hóa chất để chế tạo Zn2SnO4
2.2. Quy trình chế tạo Zn2SnO4 có các hình thái khác nhau bằng phương pháp thủy nhiệt
2.3. Hình thái của điện cực cảm biến
2.4. Quy trình chế tạo cảm biến dựa trên vật liệu Zn2SnO4
2.5. Quy trình biến tính hạt nano Platin lên bề mặt Zn2SnO4 bằng phương pháp nhỏ trực tiếp và chế tạo cảm biến
2.5.1. Quy trình chế tạo hạt nano Platin bằng phương pháp polyol
2.5.2. Quy trình biến tính hạt nano Platin lên bề mặt Zn2SnO4 và quy trình chế tạo cảm biến dựa trên vật liệu biến tính
2.6. Kỹ thuật phân tích hình thái và vi cấu trúc
2.7. Khảo sát tính chất nhạy khí của cảm biến
2.7.1. Phương pháp đo tĩnh
2.7.2. Sơ đồ đo điện của cảm biến
2.7.3. Hệ đo tính chất nhạy khí của cảm biến
2.8. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: HÌNH THÁI, VI CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT NHẠY KHÍ CỦA VẬT LIỆU Zn2SnO4 TỔNG HỢP BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỦY NHIỆT
3.1. Các hình thái, vi cấu trúc, tính chất của vật liệu Zn2SnO4
3.1.1. Các hình thái của vật liệu Zn2SnO4
3.1.2. Vi cấu trúc và tính chất của vật liệu Zn2SnO4
3.2. Khảo sát tính chất nhạy khí VOCs của cảm biến trên cơ sở vật liệu Zn2SnO4 có cấu trúc hình thái khác nhau
3.2.1. Khảo sát đặc trưng nhạy khí của các cảm biến với khí acetone
3.2.2. Khảo sát đặc trưng nhạy khí của các cảm biến với khí ethanol
3.2.3. Khảo sát đặc trưng nhạy khí của các cảm biến với khí methanol
3.3. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH BỀ MẶT VẬT LIỆU Zn2SnO4 BẰNG HẠT NANO Pt NHẰM CẢI THIỆN KHẢ NĂNG NHẠY KHÍ ACETONE CHO CẢM BIẾN
4.1. Hình thái, vi cấu trúc của hạt Platin
4.2. So sánh tính chất nhạy acetone của cảm biến bát diện rỗng bề mặt dạng hạt và cảm biến bát diện rỗng bề mặt dạng tấm
4.3. Hình thái, vi cấu trúc của vật liệu Zn2SnO4 trước và sau khi biến tính bề mặt bằng hạt Pt
4.4. Khảo sát tính chất nhạy khí
4.5. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo ô xít kim loại zn2sno4 nhằm ứng dụng cho cảm biến hơi hợp chất hữu cơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan nội dung của luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tác giả dưới sự hướng dẫn của TS. Chử Mạnh Hưng, GS. Các số liệu và kết quả trong luận án này hoàn toàn trung thực và chưa được tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày…… tháng……năm 2021 Giáo viên hướng dẫn Tác giả TS.

Chử Mạnh Hưng Nguyễn Hồng Hanh GS. Nguyễn Đức Hòa i luan an LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể giáo viên hướng dẫn bao gồm TS. Chử Mạnh Hưng, GS. Các Thầy đã đóng góp các ý kiến khoa học quý báu cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới GS. Nguyễn Văn Hiếu, PGS. Nguyễn Văn Duy; PGS. Đặng Thị Thanh Lê, TS.

Chu Thị Xuân và tập thể cán bộ Phòng thí nghiệm nghiên cứu phát triển và ứng dụng Cảm biến nano đã luôn nhiệt tình giúp đỡ, chia sẻ kinh nghiệm và gợi mở nhiều ý tưởng quan trọng để tôi thực hiện các nghiên cứu của luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn các nghiên cứu sinh và học viên cao học của nhóm iSensors đã luôn đồng hành và hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học Vật liệu; Phòng KT & CN Ảnh Nhiệt, Viện Vật lý Kỹ thuật, Viện KH-CN Quân Sự; Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn Quỹ Đổi mới sáng tạo (VINIF) đã tài trợ cho nghiên cứu này thông qua đề tài với mã số VINIF.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới toàn thể gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên và chia sẻ để tôi hoàn thành luận án này. Tác giả Nguyễn Hồng Hanh ii luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.

vii DANH MỤC HÌNH ẢNH. viii GIỚI THIỆU CHUNG. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của đề tài. Tính mới của đề tài.

Cấu trúc của luận án. Tổng quan về cảm biến khí VOCs. Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) và mối liên hệ với các bệnh thường gặp. Kỹ thuật phân tích hơi thở.

Các loại vật liệu nhạy khí VOCs ứng dụng để chế tạo cảm biến. Cảm biến khí VOCs sử dụng ô xít kim loại bán dẫn. Tình hình nghiên cứu cảm biến khí VOCs dựa trên vật liệu ô xít kim loại bán dẫn. Cơ chế nhạy khí của vật liệu ô xít kim loại bán dẫn với khí VOCs.

Đối với ô xít bán dẫn loại n. Đối với ô xít bán dẫn loại p. Cơ chế nhạy khí của cảm biến ô xít kim loại bán dẫn sử dụng phương pháp biến tính bề mặt bằng kim loại. Vật liệu ô xít kim loại bán dẫn Zn2SnO4.

43 iii luan an 1. Cấu trúc tinh thể của vật liệu Zn2SnO4. Tính chất điện của vật liệu Zn2SnO4. Phương pháp chế tạo vật liệu Zn2SnO4.

Tình hình nghiên cứu sử dụng vật liệu Zn2SnO4 trong cảm biến khí. Kết luận chương 1. Chế tạo vật liệu Zn2SnO4 với hình thái khác nhau bằng phương pháp thủy nhiệt và quy trình chế tạo cảm biến dựa trên vật liệu Zn2SnO4. Thiết bị và hóa chất để chế tạo Zn2SnO4.

Quy trình chế tạo Zn2SnO4 có các hình thái khác nhau bằng phương pháp thủy nhiệt. Hình thái của điện cực cảm biến. Quy trình chế tạo cảm biến dựa trên vật liệu Zn2SnO4. Quy trình biến tính hạt nano Platin lên bề mặt Zn2SnO4 bằng phương pháp nhỏ trực tiếp và chế tạo cảm biến.

Quy trình chế tạo hạt nano Platin bằng phương pháp polyol. Quy trình biến tính hạt nano Platin lên bề mặt Zn2SnO4 và quy trình chế tạo cảm biến dựa trên vật liệu biến tính. Kỹ thuật phân tích hình thái và vi cấu trúc. Khảo sát tính chất nhạy khí của cảm biến.

Phương pháp đo tĩnh. Sơ đồ đo điện của cảm biến. Hệ đo tính chất nhạy khí của cảm biến. Kết luận chương 2.

HÌNH THÁI, VI CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT NHẠY KHÍ CỦA VẬT LIỆU Zn2SnO4 TỔNG HỢP BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỦY NHIỆT. Các hình thái, vi cấu trúc, tính chất của vật liệu Zn2SnO4. Các hình thái của vật liệu Zn2SnO4. Vi cấu trúc và tính chất của vật liệu Zn2SnO4.

71 iv luan an 3. Khảo sát tính chất nhạy khí VOCs của cảm biến trên cơ sở vật liệu Zn2SnO4 có cấu trúc hình thái khác nhau. Khảo sát đặc trưng nhạy khí của các cảm biến với khí acetone. Khảo sát đặc trưng nhạy khí của các cảm biến với khí ethanol.

Khảo sát đặc trưng nhạy khí của các cảm biến với khí methanol. Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH BỀ MẶT VẬT LIỆU Zn2SnO4 BẰNG HẠT NANO Pt NHẰM CẢI THIỆN KHẢ NĂNG NHẠY KHÍ ACETONE CHO CẢM BIẾN. Hình thái, vi cấu trúc của hạt Platin.

So sánh tính chất nhạy acetone của cảm biến bát diện rỗng bề mặt dạng hạt và cảm biến bát diện rỗng bề mặt dạng tấm. Hình thái, vi cấu trúc của vật liệu Zn2SnO4 trước và sau khi biến tính bề mặt bằng hạt Pt. Khảo sát tính chất nhạy khí. Kết luận chương 4.

123 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ CỦA LUẬN ÁN. 124 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 128 v luan an DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu, STT Tên tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt viết tắt 1 ads Adsorption Hấp phụ 2 CbM Carbon-based materials Vật liệu cacbon 3 des Desorption Giải hấp phụ Energy Dispersive X-ray 4 EDS/EDX Phổ tán sắc năng lượng tia X Spectroscopy 5 EDL Electron Depletion Layer Lớp nghèo điện tử 6 IoT Internet of Things Internet kết nối vạn vật International Training Institute Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa 7 ITIMS for Materials Science học Vật liệu 8 HAL Hole Accumulation Layer Lớp tích tụ lỗ trống High Resolution Transmission Hiển vi điện tử truyền qua phân 9 HRTEM Electron Microsope giải cao MOS, 10 Metal oxide semiconductor Ô xít kim loại bán dẫn MOX 11 POM Conductive polymers Polymer dẫn 12 ppb Parts per billion Một phần tỷ 13 ppm Parts per million Một phần triệu Selected area electron Nhiễu xạ điện tử khu vực chọn 14 SAED diffraction lọc tương ứng 15 SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét Transition Electron 16 TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua Microscope 17 VOCs Volatile organic compounds Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi X-ray photoelectron 18 XPS Phổ quang điện tử tia X spectroscopy 19 XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X 20 ZTO Zn2SnO4 Zn2SnO4 vi luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Bảng tổng hợp các cảm biến phân tích các khí VOCs .2 Bảng tổng hợp một số kết quả cải thiện hiệu suất nhạy khí khi biến tính kim loại quý vào vật liệu MOS .3 So sánh khả năng nhạy khí VOCs của các cảm biến dựa trên các cấu trúc vật liệu Zn2SnO4 khác nhau.1 Ký hiệu và điều kiện chế tạo các hình thái khác nhau của vật liệu Zn2SnO4.1 Ký hiệu và hình thái bốn mẫu ZTO: dạng hạt nano, dạng khối lập phương, dạng khối bát diện (bề mặt dạng hạt và dạng tấm) để phân tích và chế tạo cảm biến.2 Thời gian đáp ứng và thời gian hồi phục của ba loại cảm biến với nồng độ acetone khác nhau.3 Thời gian đáp ứng và thời gian hồi phục của ba loại cảm biến với nồng độ ethanol khác nhau.4 Thời gian đáp ứng và thời gian hồi phục của ba loại cảm biến với nồng độ methanol khác nhau.5 Tổng hợp các kết quả nhạy khí VOCs của các cảm biến dựa trên vật liệu ZTO.1 Tổng hợp đặc trưng nhạy khí acetone của các cảm biến dựa trên các vật liệu khác nhau.

120 vii luan an DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Mối liên hệ giữa các hợp chất VOCs với dấu hiệu bệnh trên các bộ phận trong cơ thể con người qua phân tích hơi thở [38].2 Bản đồ nồng độ của các hợp chất VOCs đối với các bệnh khác nhau [1].4 Sơ đồ mô tả quá trình phân tích hơi thở theo thời gian thực liên tục phản ánh tình trạng lâm sàng của người bệnh [43].6 Cảm biến dựa trên vật liệu nano được sử dụng trong các thiết bị nhằm chuẩn đoán và chăm sóc y tế cho người bệnh trong tương lai [44].7 Vật liệu nano dựa trên tính chất điện, quang và nhạy khối lượng khí của cảm biến được sử dụng để phân tích hơi thở trong các bệnh bao gồm: tiểu đường, chứng hôi miệng, suy thận, hen suyễn, ung thư phổi và các bệnh đường ruột mà các dấu ấn sinh học điển hình được liệt kê trong các bệnh tương ứng [48].8 Tỷ lệ ứng dụng vật liệu nhạy khí VOCs trên cơ sở dữ liệu Web of Sciences trên các bài báo (tạp chí) từ năm 2015 đến năm 2020 [52].9 Sơ đồ minh họa chi tiết các cảm biến: (a) cảm biến vi cơ điện trở, (b) cân bằng tinh thể thạch anh (QCM) và (c) thanh vi cơ [56].10 Sơ đồ cấu tạo của cảm biến khí sử dụng vật liệu ô xít kim loại bán dẫn [57].11 (a) Các thành phần của hệ thống IoT chăm sóc sức khỏe [58], (b) Máy phân tích hơi thở di động dạng cầm tay [59], (c) Thiết bị phân tích hơi thở thương mại.12 Cảm biến khí sử dụng dây nano xúc tác Pt, Pd và Rh [68].13 So sánh độ đáp ứng với các khí khác nhau của cảm biến khí sử dụng các hạt nano NiO, Fe2O3 và các hạt vi cầu NiFe2O4 xốp [79].14 Sự hình thành cấu trúc vỏ-lõi điện tử trong (a) chất bán dẫn ô xít loại n và (b) chất bán dẫn loại p [90]. 31 viii luan an Hình 1.15 (a) Cơ chế nhạy khí của chất bán dẫn ô xít kim loại loại n: Vùng dẫn được mở rộng ra khi tiếp xúc với khí khử. (b) Một mạch điện điển hình để đo cảm biến khí. RL: điện trở tải; VC: điện áp mạch; Vout: điện áp đầu ra; VH: điện áp gia nhiệt [93].16 Hình minh họa sơ đồ của cơ chế cảm biến 3-hydroxy-2-butanone của cảm biến WO3 xốp trong không khí và hỗn hợp khí mục tiêu [94].17 Sơ đồ cơ chế phản ứng của cảm biến dựa trên vật liệu In2O3 với isoprene [70].18 Sơ đồ mức cơ chế nhạy khí của ô xít kim loại khi tiếp xúc với không khí và tiếp xúc với khí mục tiêu VOCs [95].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hồng Hanh (2021). Nghiên cứu chế tạo ô xít kim loại Zn2SnO4 cho cảm biến hơi hợp chất hữu cơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/nghien-cuu-che-tao-o-xit-kim-loai-zn2sno4-cho-cam-bien-hoi-hop-chat-huu-co

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo ô xít kim loại Zn2SnO4 cho cảm biến hơi hợp chất hữu cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo vật liệu Zn2SnO4 ứng dụng chế tạo cảm biến hơi hợp chất hữu cơ hiệu suất cao. Phân tích đặc trưng cấu trúc và tính chất nhạy khí.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo ô xít kim loại Zn2SnO4 cho cảm biến hơi hợp chất hữu cơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo ô xít kim loại Zn2SnO4 cho cảm biến hơi hợp chất hữu cơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo ô xít kim loại Zn2SnO4 cho cảm biến hơi hợp chất hữu cơ" thuộc chuyên ngành Khoa học Vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo ô xít kim loại Zn2SnO4 cho cảm biến hơi hợp chất hữu cơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo ô xít kim loại Zn2SnO4 cho cảm biến hơi hợp chất hữu cơ" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo ô xít kim loại Zn2SnO4 cho cảm biến hơi hợp chất hữu cơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter