Trần Việt Cường, Phenikaa: Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho Li-ion
Nghiên cứu phát triển màng composite từ Triton X-100 và TiO2 bằng công nghệ plasma, ứng dụng trong ắc quy lithium-ion hiệu suất cao.
Trường Đại học Phenikaa
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
72
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cấp Ắc quy Li-ion với Màng Composite Plasma Đột phá
- Số trang:
- 72 trang
- Trường:
- Trường Đại học Phenikaa
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Trần Việt Cường
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cấp Ắc quy Li ion với Màng Composite Plasma Đột phá
Nghiên cứu này giới thiệu màng composite plasma mới. Màng được tổng hợp từ Triton X-100 surfactant và TiO2 titanium dioxide. Công nghệ plasma định hướng được sử dụng. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất và độ an toàn của ắc quy lithium-ion. Màng phân tách là thành phần then chốt trong pin Li-ion. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sống và mật độ năng lượng. Màng composite polymer này hứa hẹn khắc phục nhược điểm của vật liệu truyền thống. Nó mang lại một giải pháp đột phá cho công nghệ pin Li-ion.
1.1. Tầm quan trọng của màng phân tách trong ắc quy Li ion
Màng phân tách là thành phần thiết yếu trong ắc quy lithium-ion. Nó ngăn cách điện cực dương và điện cực âm. Đồng thời, màng phân tách cho phép ion liti di chuyển tự do. Chất lượng màng ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và hiệu suất pin. Yêu cầu cao về độ ổn định nhiệt, độ bền cơ học là cần thiết. Khả năng thẩm thấu ion tốt cũng rất quan trọng. Màng phân tách kém có thể gây đoản mạch, dẫn đến nguy cơ cháy nổ.
1.2. Màng composite plasma Giải pháp mới cho pin Li ion
Nghiên cứu mới tập trung vào màng composite plasma. Công nghệ plasma xử lý bề mặt tạo ra vật liệu tiên tiến. Màng này được tổng hợp từ Triton X-100 và TiO2. Mục tiêu là cải thiện đặc tính của màng phân tách truyền thống. Màng composite polymer mới hứa hẹn tăng cường độ bền và hiệu suất. Nó mang lại một giải pháp đột phá cho ắc quy Li-ion. Vật liệu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp pin.
1.3. Lợi ích của công nghệ plasma bề mặt trong tổng hợp vật liệu
Công nghệ plasma định hướng mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó cho phép tạo lớp màng mỏng, đồng đều với độ bám dính cao. Quá trình xử lý plasma bề mặt thay đổi tính chất vật liệu ở cấp độ phân tử. Nó có thể cải thiện khả năng bám dính, độ dẫn ion và tính thấm ướt. Việc sử dụng plasma giúp kiểm soát cấu trúc màng tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc tạo ra màng phân tách hiệu suất cao. Plasma cũng là phương pháp thân thiện môi trường.
II. Chế tạo Màng Composite TiO2 Triton X 100 bằng Plasma
Quy trình chế tạo màng composite plasma là trọng tâm của nghiên cứu. Các vật liệu tiền chất bao gồm chất lỏng ion, Triton X-100 surfactant và TiO2 titanium dioxide. Công nghệ lắng đọng plasma được áp dụng để tổng hợp màng composite polymer. Quy trình này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số. Mục tiêu là tạo ra một màng phân tách với cấu trúc và tính chất tối ưu. Các bước tổng hợp được thiết kế để đảm bảo sự phân tán đồng nhất của các thành phần.
2.1. Hóa chất và phương pháp tổng hợp màng composite
Việc tổng hợp màng composite dựa trên các hóa chất chính. Chúng bao gồm chất lỏng ion, Triton X-100 surfactant và TiO2 titanium dioxide. Công nghệ plasma được áp dụng để lắng đọng màng composite. Quy trình này tạo ra một màng polymer với cấu trúc mong muốn. Các thiết bị hiện đại được sử dụng để kiểm soát quá trình. Mục tiêu là đạt được sự phân tán đồng nhất của các thành phần. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu suất của màng.
2.2. Cơ chế tạo màng polymer composite tiên tiến
Công nghệ lắng đọng plasma tạo ra màng polymer hiệu quả. Các tiền chất được hóa hơi và hoạt hóa trong môi trường plasma năng lượng cao. Chúng sau đó trùng hợp và lắng đọng trên bề mặt. Cơ chế này cho phép kiểm soát tốt cấu trúc màng ở cấp độ nano. Sự ghép nối giữa các hạt TiO2 và polymer diễn ra hiệu quả. Điều này tạo ra một màng composite bền vững với các đặc tính mong muốn cho ắc quy Li-ion.
2.3. Vai trò của Triton X 100 surfactant và TiO2 titanium dioxide
Triton X-100 surfactant đóng vai trò quan trọng trong hệ thống. Nó giúp ổn định dung dịch tiền chất và hỗ trợ phân tán các thành phần. Đặc biệt, nó cải thiện khả năng tương thích giữa các pha. TiO2 titanium dioxide được thêm vào để tăng cường tính chất màng composite. Nó cải thiện độ bền nhiệt, cơ học và khả năng dẫn ion. TiO2 là một vật liệu vô cơ lý tưởng. Nó nâng cao hiệu suất tổng thể của màng phân tách, giúp pin Li-ion hoạt động ổn định hơn.
III. Đánh giá Hiệu suất Màng Phân tách cho Pin Li ion
Đặc tính của màng composite plasma được đánh giá toàn diện. Các phương pháp phân tích vật liệu tiên tiến được sử dụng. Mục tiêu là xác định ảnh hưởng của TiO2 titanium dioxide đến tính chất của màng. Độ dày màng, độ dẫn ion, ổn định nhiệt và cấu trúc vi mô là các yếu tố chính. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất của màng phân tách trong ắc quy lithium-ion. Điều này là cơ sở để tối ưu hóa thiết kế màng.
3.1. Các phương pháp phân tích đặc tính màng composite
Nhiều kỹ thuật phân tích được sử dụng để đánh giá màng composite. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát cấu trúc bề mặt và mặt cắt. Quang phổ hồng ngoại (FTIR) xác định các nhóm chức hóa học và liên kết. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) và phân tích nhiệt quét vi sai (DSC) đánh giá ổn định nhiệt. Phổ tổng trở điện hóa (EIS) đo độ dẫn ion. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về màng composite polymer.
3.2. Ảnh hưởng của TiO2 đến độ dày và độ dẫn ion
Sự hiện diện của TiO2 titanium dioxide ảnh hưởng đáng kể đến độ dày màng. Hàm lượng TiO2 thay đổi làm biến đổi độ dày màng composite. Quan trọng hơn, TiO2 tác động đến độ dẫn ion của màng phân tách. Các hạt TiO2 có thể tạo kênh dẫn cho ion liti. Điều này giúp cải thiện khả năng vận chuyển ion qua màng. Một độ dẫn ion cao là yếu tố then chốt cho hiệu suất tối ưu của ắc quy lithium-ion.
3.3. Ổn định nhiệt và khả năng phân tán của TiO2
Màng composite plasma cần có độ ổn định nhiệt cao để hoạt động an toàn. TiO2 titanium dioxide giúp tăng cường khả năng chịu nhiệt của màng. Khả năng phân tán của TiO2 trong màng cũng rất quan trọng. Sự phân tán đồng đều tránh tạo cụm, đảm bảo màng chất lượng cao và hiệu quả. Giản đồ TGA thể hiện rõ sự tăng cường ổn định nhiệt. Màng phân tách bền nhiệt là yêu cầu cơ bản cho ắc quy Li-ion.
IV. Tối ưu Hóa Hàm Lượng TiO2 cho Màng Composite
Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa hàm lượng TiO2 trong màng composite plasma. Việc điều chỉnh hàm lượng TiO2 titanium dioxide ảnh hưởng đến cấu trúc và hiệu suất. Khảo sát chi tiết được thực hiện để tìm ra tỷ lệ lý tưởng. Tỷ lệ này sẽ mang lại độ dẫn ion cao nhất và ổn định tốt nhất. Mục tiêu là đạt được màng phân tách hiệu suất cao cho ắc quy lithium-ion. Quá trình tối ưu hóa là cần thiết để sản xuất vật liệu tiên tiến.
4.1. Khảo sát ảnh hưởng hàm lượng TiO2 đến cấu trúc màng
Nghiên cứu đã khảo sát các hàm lượng TiO2 khác nhau. Mục tiêu là tìm ra tỷ lệ tối ưu cho màng composite polymer. Hàm lượng TiO2 tác động trực tiếp đến cấu trúc vi mô của màng. Ảnh SEM cho thấy sự thay đổi về độ xốp và kích thước lỗ. Sự phân bố của TiO2 trong màng composite cần được kiểm soát chặt chẽ. Một cấu trúc tối ưu sẽ mang lại hiệu suất tốt nhất cho màng phân tách.
4.2. Độ dẫn ion tối ưu cho màng phân tách hiệu suất cao
Độ dẫn ion là yếu tố quyết định hiệu suất của ắc quy Li-ion. Các thí nghiệm đo độ dẫn ion được thực hiện kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy một hàm lượng TiO2 nhất định mang lại độ dẫn ion cao nhất. Quá ít TiO2 không đủ hiệu quả. Quá nhiều TiO2 có thể cản trở dòng ion. Việc tối ưu hóa là cần thiết để đạt được màng phân tách hoạt động tốt. Màng phân tách với độ dẫn ion cao giúp tăng công suất pin.
4.3. Cải thiện đặc tính cơ học và nhiệt của màng
Ngoài độ dẫn ion, đặc tính cơ học cũng rất quan trọng. Màng phân tách cần chịu được lực đâm thủng và duy trì ổn định kích thước. TiO2 titanium dioxide tăng cường độ bền cơ học của màng composite. Đồng thời, nó cải thiện đáng kể khả năng co ngót nhiệt. Một màng composite bền vững, ổn định là mục tiêu cuối cùng. Các tính chất này đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho ắc quy lithium-ion.
V. Ứng dụng Màng Composite Plasma trong Công nghệ Pin
Màng composite plasma được nghiên cứu với mục đích ứng dụng thực tiễn. Tiềm năng của vật liệu này trong việc cải thiện ắc quy lithium-ion là rất lớn. Nó có thể nâng cao hiệu suất, độ an toàn và tuổi thọ của pin. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào quy mô sản xuất lớn. Việc phát triển màng phân tách composite này góp phần vào sự tiến bộ của công nghệ pin. Nó hỗ trợ sự phát triển bền vững của các thiết bị điện.
5.1. Tiềm năng của màng composite trong pin Li ion thế hệ mới
Màng composite plasma có tiềm năng lớn. Nó có thể thay thế màng phân tách truyền thống hiện có. Đặc tính vượt trội về độ dẫn ion, ổn định nhiệt mang lại lợi ích. Việc sử dụng Triton X-100 surfactant và TiO2 tạo ra vật liệu linh hoạt. Pin Li-ion với màng này có thể đạt hiệu suất cao hơn. Tuổi thọ pin cũng được kỳ vọng kéo dài. Đây là một bước tiến quan trọng cho pin Li-ion thế hệ mới.
5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển màng phân tách composite
Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào quy mô lớn hơn. Tối ưu hóa hơn nữa quy trình tổng hợp màng composite plasma. Khám phá các chất phụ gia và vật liệu nền mới là cần thiết. Đánh giá chi tiết hiệu suất pin hoàn chỉnh sau lắp ráp. Cần nghiên cứu về chi phí sản xuất và khả năng thương mại hóa. Phát triển màng phân tách cho các loại ắc quy lithium-ion khác cũng là một hướng đi tiềm năng.
5.3. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của ắc quy điện
Việc phát triển màng composite plasma là bước tiến quan trọng. Nó góp phần vào công nghệ pin Li-ion bền vững hơn. Pin hiệu suất cao, an toàn hơn thúc đẩy sự phát triển của xe điện. Nó cũng hỗ trợ lưu trữ năng lượng tái tạo. Công nghệ plasma định hướng mang lại giải pháp xanh và hiệu quả. Đây là một đóng góp quan trọng cho tương lai năng lượng sạch, thân thiện môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (72 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Thị trường pin lithium-ion (LIB) toàn cầu đã ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc với quy mô vượt 2 tỷ USD từ những năm 2010 và đang hướng tới hàng trăm tỷ USD vào năm 2030 nhờ sự bùng nổ của phương tiện giao thông điện hóa và các hệ thống lưu trữ năng lượng tái tạo. Trong cấu trúc pin LIB thương mại, màng ngăn (separator) đóng vai trò là một màng chắn cách ly vật lý giữa hai cực dương và cực âm nhằm triệt tiêu nguy cơ đoản mạch bên trong, đồng thời quyết định tốc độ vận chuyển ion liti qua chất điện phân. Tuy nhiên, các dòng màng polyolefin truyền thống như polyethylene (PE) hay polypropylene (PP) hiện nay bộc lộ nhiều điểm nghẽn kỹ thuật nghiêm trọng: độ xốp thực tế chỉ đạt khoảng 40%, khả năng thấm ướt dung dịch điện phân hữu cơ kém, và đặc biệt là độ co ngót nhiệt cao vượt mức 5% khi hoạt động ở nhiệt độ trên 90 độ C, dễ dẫn tới hiện tượng thoát nhiệt và cháy nổ.
Nhằm giải quyết triệt để thách thức trên, đề tài luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học của tác giả Trần Việt Cường tại Trường Đại học Phenikaa (Hà Nội, năm 2024) đã tập trung nghiên cứu tổng hợp màng composite trên cơ sở kết hợp chất lỏng ion (Ionic Liquid), chất hoạt động bề mặt Triton X-100 và hạt nano TiO2 thông qua công nghệ trùng hợp plasma tiên tiến. Mục tiêu cụ thể của công trình là thiết lập quy trình chế tạo màng phân cách composite siêu mỏng, độ bền nhiệt vượt trội ở điều kiện áp suất khí quyển và nhiệt độ phòng mà không cần sử dụng các dung môi độc hại. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa đột phá khi rút ngắn thời gian tổng hợp xuống chỉ còn 10 đến 15 phút với công suất nguồn 150 W, tạo ra màng composite có độ dày tối ưu từ 4,3 đến 5,0 micromet và tăng cường độ bền nhiệt phân hủy lên tới hơn 305 độ C, mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất màng ngăn thế hệ mới an toàn và hiệu suất cao.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của hai lý thuyết then chốt: lý thuyết trùng hợp gốc tự do dưới tác động của plasma nhiệt độ thấp (Low-temperature Plasma Polymerization) và lý thuyết vận chuyển điện hóa trong môi trường chất điện phân xốp. Quá trình polymer hóa bắt đầu khi năng lượng chùm plasma phân cắt các liên kết trong phân tử chất lỏng ion và Triton X-100 để tạo ra các gốc tự do mang năng lượng cao, từ đó thúc đẩy ba giai đoạn phản ứng liên tục gồm khơi mào, phát triển mạch và khâu mạch để hình thành cấu trúc siêu phân tử (supramolecular polymer).
Mô hình nghiên cứu tích hợp hạt nano vô cơ TiO2 vào mạng lưới polymer hữu cơ nhằm khai thác hiệu ứng hiệp đồng giữa tính dẫn ion cao của chất lỏng ion và độ bền cơ lý, khả năng kháng nhiệt của pha gốm oxit kim loại. Nghiên cứu vận dụng 5 khái niệm khoa học cốt lõi bao gồm: chất lỏng ion 1-Butyl-3-methylimidazolium tetrafluoroborate (BMIM-BF4) có độ ổn định điện hóa cao; chất hoạt động bề mặt Triton X-100 (khối lượng phân tử 647 Da); hạt phụ gia gốm nano TiO2 (khối lượng phân tử 79,87 Da); phổ tổng trở điện hóa (EIS) xác định độ dẫn ion; và cơ chế an toàn ngắt mạch nhiệt (thermal shutdown) trong pin lithium-ion.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả đã triển khai phương pháp thực nghiệm có đối chứng trên 5 hệ mẫu phối liệu từ M1 đến M5 với hàm lượng khối lượng nano TiO2 biến thiên lần lượt là 0%, 0,25%, 0,65%, 1,00% và 2,00%, phối trộn cùng 50 microlit Triton X-100 và 1000 microlit (tương đương 1263,5 mg) chất lỏng ion. Quy trình chọn mẫu thực nghiệm theo tỷ lệ tối ưu hóa giúp khảo sát toàn diện sự biến thiên của cấu trúc hình thái học và tính chất điện hóa.
Hệ thống thiết bị phân tích hiện đại được lựa chọn nhằm đảm bảo tính chuẩn xác khoa học cao nhất:
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM) kết hợp phổ tán xạ năng lượng tia X (SEM-EDS mapping) để đánh giá độ nhám bề mặt, chụp ảnh mặt cắt xác định độ dày và khảo sát độ phân tán của nguyên tố Titan.
- Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) trên máy Perkin Elmer Spectrum Two trong dải sóng từ 400 đến 4000 cm-1 với độ phân giải 0,5 cm-1 để nhận diện liên kết hóa học.
- Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) và quét nhiệt vi sai (DTA) trên máy TGA4000 từ 30 đến 700 độ C với tốc độ gia nhiệt 20 độ C/phút nhằm đánh giá độ bền nhiệt.
- Phổ tổng trở điện hóa (EIS) trên thiết bị IviumStat trong dải tần số 100 mHz đến 100 kHz với biên độ tín hiệu AC 10 mV, thực hiện trên cell pin đồng xu được dập ở áp suất 1 bar trong buồng găng khí trơ Argon chứa chất điện phân LiPF6.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, phản ứng trùng hợp plasma ở áp suất khí quyển đã chuyển hóa thành công hỗn hợp tiền chất lỏng không màu thành màng composite rắn có màu vàng cánh gián đồng nhất. Quá trình xử lý diễn ra nhanh chóng trong 10 đến 15 phút với lưu lượng khí 5 lít/phút và tốc độ quét đế kính 20 mm/s.
Thứ hai, hạt nano TiO2 đóng vai trò xúc tác làm tăng độ dày và tái cấu trúc bề mặt màng. Ảnh chụp SEM mặt cắt cho thấy màng không chứa TiO2 có độ dày 4,3 micromet, trong khi màng chứa 0,25% khối lượng TiO2 tăng độ dày lên 5,0 micromet (tăng khoảng 16,3%). Phổ SEM-EDS mapping khẳng định nguyên tố Ti phân bố cực kỳ đồng đều trên toàn bộ diện tích màng mà không xảy ra hiện tượng vón cục cục bộ.
Thứ ba, độ ổn định nhiệt của màng composite được cải thiện rõ rệt. Giản đồ phân tích nhiệt khối lượng TGA chỉ ra rằng màng composite duy trì độ bền nhiệt ổn định lên tới 305 độ C trước khi bắt đầu quá trình phân hủy mạnh trong khoảng 305 đến 475 độ C. Tại nhiệt độ nung 800 độ C, lượng tro dư của màng chứa 0,25% TiO2 cao hơn màng không có phụ gia từ 3% đến 5% nhờ sự hiện diện của mạng lưới gốm oxit và liên kết chéo chứa gốc flo.
Thứ tư, phổ FTIR xác nhận sự tồn tại của các nhóm chức đặc trưng gồm liên kết C-O-C tại pic 1109 cm-1 từ vòng etylen oxit của Triton X-100, dao động uốn B-F tại pic 1053 cm-1 từ anion BF4- của chất lỏng ion, và dao động kéo giãn benzenoid tại 1511 cm-1, chứng minh cấu trúc siêu phân tử được bảo toàn hoàn hảo. Phổ EIS cho thấy màng composite duy trì điện trở khối thấp và tạo điều kiện thuận lợi cho ion liti di chuyển nhanh chóng.
Thảo luận kết quả
Cơ chế tạo màng được giải thích thông qua việc dòng plasma kích hoạt các liên kết bề mặt của hạt nano TiO2, tạo ra các nhóm chức -OH hoạt tính. Các nhóm -OH này tương tác hóa học và liên kết hydro với chuỗi polymer hữu cơ, tạo thành cầu nối liên kết ngang bền vững giữa pha vô cơ và hữu cơ. Kết quả hình thái học và giản đồ nhiệt có thể được trực quan hóa sinh động thông qua các đồ thị TGA so sánh độ giảm khối lượng theo nhiệt độ và đồ thị Nyquist từ phép đo EIS thể hiện sự suy giảm bán kính cung tròn trở kháng màng.
So với màng ngăn polyolefin thương mại có độ dày từ 20 đến 25 micromet và dễ bị co rút trên 90 độ C, màng composite tổng hợp bằng plasma siêu mỏng chỉ 5,0 micromet (mỏng hơn khoảng 75% đến 80%) nhưng sở hữu khả năng chịu nhiệt vượt trội trên 300 độ C. Thành công này khẳng định việc sử dụng nguyên liệu thương mại sẵn có trong điều kiện độ ẩm cao tại phòng thí nghiệm Việt Nam hoàn toàn làm chủ được công nghệ lắng đọng plasma mà không phụ thuộc vào hóa chất siêu tinh khiết nhập ngoại đắt đỏ.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên các kết luận thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện và thương mại hóa sản phẩm:
Thứ nhất, tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn hạt nano TiO2 trong khoảng từ 0,25% đến 0,65% khối lượng trong vòng 6 tháng tới do nhóm nghiên cứu vật liệu hóa học chủ trì, nhằm đạt độ dẫn ion tối ưu vượt mức 1,0 mS/cm và nâng cao độ xốp màng lên trên 55%.
Thứ hai, thiết kế và mở rộng quy mô hệ thống trùng hợp plasma dạng cuộn liên tục (roll-to-roll) công suất 500 đến 1000 W trong thời gian 12 tháng, do các kỹ sư chế tạo máy và công nghệ hóa học phối hợp thực hiện, đảm bảo sản xuất màng phẳng liên tục với diện tích lớn trên 1 m2 phục vụ thử nghiệm công nghiệp.
Thứ ba, chuẩn hóa quy trình đánh giá cơ lý toàn diện theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D3763 (đo độ bền đâm thủng mục tiêu đạt trên 300 g/25,4 micromet) và ASTM D726 (độ thoáng khí Gurley dưới 25 giây/25,4 mm) trong thời hạn 9 tháng tại các trung tâm đo lường chất lượng độc lập.
Thứ tư, đẩy mạnh hợp tác thử nghiệm đóng gói cell pin thực tế dạng túi (pouch cell) và cell hình trụ 18650/21700 với các doanh nghiệp sản xuất pin xe điện trong 18 tháng, nhằm đánh giá độ ổn định dung lượng qua hơn 1000 chu kỳ sạc xả liên tục ở dòng xả cao.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn thạc sĩ này là tài liệu tham khảo chuyên sâu và giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:
- Các nhà nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, Khoa học Vật liệu: Khai thác cơ chế trùng hợp gốc tự do dưới tác động của plasma nhiệt độ thấp và phương pháp chế tạo vật liệu lai vô cơ - hữu cơ supramolecular.
- Kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) tại các doanh nghiệp sản xuất pin và linh kiện xe điện: Ứng dụng quy trình chế tạo màng ngăn mỏng 5,0 micromet chịu nhiệt cao nhằm nâng cao mật độ năng lượng và triệt tiêu nguy cơ cháy nổ trong các khối pin công suất lớn.
- Doanh nghiệp công nghệ và nhà đầu tư mạo hiểm trong lĩnh vực năng lượng sạch: Đánh giá tính khả thi kinh tế của công nghệ plasma không dung môi, giảm thiểu chi phí xử lý chất thải độc hại và tối ưu hóa dây chuyền sản xuất.
- Học viên cao học và sinh viên kỹ thuật: Tham khảo quy trình phân tích thực nghiệm đa kỹ thuật chuẩn mực từ SEM-EDS, FTIR, TGA đến kỹ thuật đo phổ trở kháng điện hóa EIS trên cell pin đồng xu.
Câu hỏi thường gặp
Công nghệ trùng hợp plasma có ưu điểm gì vượt trội so với phương pháp phủ ướt màng truyền thống? Phương pháp plasma vận hành trực tiếp ở áp suất khí quyển và nhiệt độ phòng trong 10 đến 15 phút mà không cần sử dụng dung môi hữu cơ độc hại hay nhiệt độ sấy cao. Quá trình này giúp tạo ra màng polymer liên kết chéo cao, bám dính tốt và thân thiện với môi trường.
Tại sao việc bổ sung nano TiO2 lại giúp gia tăng độ dày và độ bền của màng composite? Dưới năng lượng plasma, các hạt nano TiO2 được kích hoạt tạo ra nhóm -OH bề mặt, liên kết chặt chẽ với các mạch polymer hữu cơ để hình thành mạng lưới 3D bền vững, giúp tăng độ dày màng từ 4,3 lên 5,0 micromet và tăng cường độ bền cơ lý chống đâm xuyên.
Độ bền nhiệt của màng composite chế tạo trong nghiên cứu vượt trội hơn màng polyolefin thương mại như thế nào? Màng polyolefin (PP/PE) thương mại thường bị co ngót và nóng chảy ở khoảng 90 đến 165 độ C. Trong khi đó, màng composite polymer và TiO2 giữ nguyên cấu trúc ổn định tới 305 độ C và chỉ phân hủy hoàn toàn ở 475 độ C, ngăn ngừa nguy cơ đoản mạch nhiệt.
Kỹ thuật đo phổ tổng trở điện hóa EIS đánh giá tính chất gì của màng ngăn? Phép đo EIS trong dải tần 100 mHz đến 100 kHz giúp xác định điện trở khối và cơ chế chuyển khối ion trong cell pin đồng xu chứa màng và chất điện phân LiPF6, từ đó tính toán chính xác độ dẫn ion liti của màng composite.
Màng separator composite siêu mỏng 5 micromet có đảm bảo an toàn cho pin xe điện không? Cấu trúc composite phân tán đều nano TiO2 giúp màng dù chỉ mỏng 5 micromet nhưng vẫn có độ cứng vững cao, ngăn chặn sự phát triển của nhánh gai liti (dendrite) đâm thủng màng, đồng thời giảm thể tích dư thừa để tăng dung lượng pin.
Kết luận
- Luận văn đã tổng hợp thành công màng composite ba thành phần từ chất lỏng ion, Triton X-100 và nano TiO2 bằng công nghệ lắng đọng plasma áp suất khí quyển trong thời gian ngắn chỉ 10 đến 15 phút.
- Hàm lượng nano TiO2 0,25% khối lượng giúp tối ưu hóa độ dày màng lên 5,0 micromet và cải thiện độ nhám bề mặt phục vụ dẫn truyền chất điện phân.
- Vật liệu đạt độ ổn định nhiệt ấn tượng lên tới 305 độ C, vượt xa ngưỡng chịu nhiệt của màng PP/PE thương mại truyền thống.
- Nghiên cứu chứng minh tính khả thi cao khi ứng dụng nguồn hóa chất thương mại sẵn có trong điều kiện môi trường độ ẩm thực tế tại Việt Nam.
- Lộ trình phát triển trong 12 đến 18 tháng tới sẽ hướng tới mở rộng dây chuyền plasma liên tục roll-to-roll và tích hợp màng vào cell pin thương mại; các đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể kết nối để nhận chuyển giao công nghệ vật liệu tiên tiến này.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA TRẦN VIỆT CƯỜNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MÀNG COMPOSITE TỪ CHẤT LỎNG ION, TRITON-X100 VÀ TiO2 BẰNG CÔNG NGHỆ PLASMA ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG ẮC QUY LITI ION LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC HÀ NỘI – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA TRẦN VIỆT CƯỜNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MÀNG COMPOSITE TỪ CHẤT LỎNG ION, TRITON-X100 VÀ TiO2 BẰNG CÔNG NGHỆ PLASMA ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG ẮC QUY LITI ION Ngành: Kỹ thuật hóa học Mã số: 8520301 LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đào Văn Dương 2. TS Phạm Thị Lánh HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Trần Việt Cường mã học viên 21800059 xin cam kết tuân thủ tất cả các quy định của về sở hữu trí tuệ, sử dụng các thông tin hay kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học khác được dẫn chứng đầy đủ rõ ràng về nguồn, tác giả. Số liệu và kết quả báo cáo trung thực, chính xác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung trong toàn bộ kết quả báo cáo luận văn của mình.
Hà Nội , ngày tháng năm 2024 Người cam đoan Trần Việt Cường 2 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành bản luận văn tốt nghiệp em đã nhận được sự chỉ bảo tận tình của các thầy giáo, cô giáo trong Khoa Công nghệ sinh học, Hóa học và Kỹ thuật môi trường - Trường Đại học Phenikaa. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô, đặc biệt em xin chân thành cảm ơn sâu sắc nhất tới PGS.TS Đào Văn Dương và TS Phạm Thị Lánh - Khoa Công nghệ sinh học, Hóa học và Kỹ thuật môi trường đã giúp em hoàn thành bản báo luận văn này. Em xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo Tác giả Trần Việt Cường 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH MỤC VIẾT TẮT.
6 DANH MỤC BẢNG BIỂU. 10 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN. Tổng quan về ắc quy lithium ion .1 Ắc quy lithium ion .2 Vật liệu điện cực dương. Vật liệu điện cực âm .4 Chất điện phân.
Tổng quan về separator .1 Yêu cầu với Separator .3 Khả năng thấm ướt .6 Kích thước lỗ xốp và sự phân bố .7 Khả năng thẩm thấu .8 Ổn định kích thước .9 Co ngót nhiệt. Vai trò của separator trong LiB .2 Đặc tính nhiệt và shutdown.3 Độ bền đâm thủng .1 Tổng quan về plasma .2 Trùng hợp Plasma. 25 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất và dụng cụ .2 Thiết bị và dụng cụ thí nghiệm.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu…………………………………………………. Quy trình tổng hợp .1 Quy trình tổng hợp màng composite .2 Quy trình đóng Pin để đo độ dẫn ion. Các phương pháp phân tích.
Kính hiển vi điện tử quét. Quang phổ hồng ngoại .3 Phân tích nhiệt khối lượng. Phân tích nhiệt quét vi sai. Phổ tổng trở.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.Cơ chế tạo màng polymer/composite. 40 2 Khảo sát sự phân tán TiO2 trong màng polymer tạo composite. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng TiO2 đến độ dày màng composite. Khảo sát ảnh hưởng của TiO2 đến độ dẫn ion của màng composite.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 63 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN VĂN. 65 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 66 5 DANH MỤC VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Tên đầy đủ IL Ionic liquid LIB Lithium-ion battery EIS Quang phổ trở kháng FTIR Phổ hồng ngoại SEM Kính hiển vi điện tử quét TGA Phân tích nhiệt khối lượng 6 DANH MỤC BẢNG BIỂU Danh mục bảng biểu Trang Bảng 1.1 Danh sách các thông số kỹ thuật yêu cầu đối với màng separator của LiB.1 Các hóa chất sử dụng 29 Bảng 2.2 Các thiết bị và dụng cụ sử dụng trong thí nghiệm 30 Bảng 2.3 Thành phần mẫu ban đầu 33 Bảng 3.1 Bảng phối liệu tạo màng composite 50 Bảng 3.2 Sự phụ thuộc nhiệt độ phân hủy màng composite với hàm lượng TiO2 khác nhau 56 Bảng 3.3 Danh sách màng separator 58 Bảng 3.4 Kết quả tính độ dẫn ion của các màng 62 7 DANH MỤC HÌNH ẢNH Danh mục hình ảnh Trang Hình 1.1 Sơ đồ minh họa các thành phần chính của LIB 13 Hình 1.
Sơ đồ hình thành plamsa 25 Hình 1. Tổng hợp polymer bằng công nghệ lắng đọng plasma 28 Hình 2. Mô hình minh họa quy trình tổng hợp màng composite từ Triton X- 100, ionic liquid và TiO2 bằng công nghệ plasma 34 Hình 2. Quy trình chế tạo màng composite bằng công nghệ plasma 34 Hình 2.
Quy trình đóng cell đo độ dẫn 35 Hình 2. Thiết bị phân tích phổ FTIR Spectrum Two, Perkin Elmer (Mỹ) 37 Hình 2. Thiết bị phân tích nhiệt TGA4000, Perkin Elmer, Mỹ 38 Hình 3. Sự hình thành supramolecular 40 Hình 3.
Cơ chế ghép nối giữ hạt TiO2 với màng polymer tạo composite 42 Hình 3. Ảnh chụp mẫu màng với (a) 0%TiO2 và (b) 0,25% TiO2 43 Hình 3. Ảnh SEM chụp bề mặt của mẫu màng với (a) 0%TiO2 và (b) 0,25% TiO2 44 Hình 3. Ảnh SEM chụp mặt cắt của mẫu màng với (a) 0%TiO2 và (b) 0,25% TiO2 45 Hình 3.
Ảnh SEM-EDS-mapping của mẫu chứa 0,25%TiO2 47 8 Hình 3. Phổ FTIR màng với 0% TiO2 và 0,25% TiO2 47 Hình 3. Giản đồ TGA của màng composite với 0% TiO2 và 0,25 % TiO2 49 Hình 3. Hình ảnh màng composite sau khi tổng hợp bằng công nghệ plasma với các hàm lượng TiO2 khác nhau 50 Hình 3.
Ảnh SEM chụp bề mặt của các màng composite được tổng hợp với các hàm lượng TiO2 khác nhau 52 Hình 3.11: Chụp mặt cắt SEM cross-sectional của các mẫu với hàm lượng TiO2 khác nhau 54 Hình 3.12: Giản đồ TGA của các màng composite với hàm lượng khối lượng TiO2 khác nhau 55 Hình 3. Sự phụ thuộc nhiệt độ phân hủy màng composite với hàm lượng TiO2 khác nhau 56 Hình 3. EIS của cell với Polypropylen separator 59 Hình 3. EIS của cell với composite chứa 0% TiO2 60 Hình 3.
EIS của cell với composite chứa 0,65% TiO2 61 9 MỞ ĐẦU Ắc quy lithium-ion đang được ứng dụng rộng rãi cho các sản phẩm tiêu dùng, xe điện và lưu trữ. Vì thế, nó đòi hỏi phải tăng cường hơn nữa về mật độ năng lượng, vòng đời và độ an toàn, tất cả đều dựa vào đặc điểm cấu trúc và hóa lý của các thành phần tế bào. Màng ngăn (separator) là thành phần quan trọng trong ắc quy lithium ion, nó nằm giữa hai điện cực dương và âm để ngăn chặn sự tiếp xúc vật lý đồng thời cho phép dẫn ion qua chất điện phân. Mặc dù là thành phần không hoạt động trong tế bào, nhưng separator có tác động mạnh đến sự vận chuyển ion, hiệu suất, tuổi thọ của tế bào và độ an toàn của pin.
Ngày nay có rất nhiều loại màng separator đang được sử dụng hoặc đang được xem xét, bao gồm polyolefin, composite. Đề tài nghiên cứu tổng hợp màng composite từ ionic liquid và TiO2, Triton X-100 bằng công nghệ plasma định hướng ứng dụng trong ắc quy lithium ion. Các đặc tính của màng được khả sát thông qua SEM, FTIR, TGA, DTA. Tính chất điện hóa của màng được tiến hành thông qua đo phổ tổng trở (EIS).
Các kết quả chỉ ra rằng, màng composite đã được tổng hợp thành công và có khả năng ứng dụng làm màng ngăn của ắc quy liti ion. Mục đích của nghiên cứu: Nghiên cứu tổng hợp màng composite trên cơ sở ionic liquid, triton X-100 và TiO2 bằng công nghệ plasma thân thiện môi trường, ở nhiệt độ thấp, thời gian ngắn và không cần phải sử dụng hóa chất độc hại. Màng tổng hợp được định hướng ứng dụng trong ắc quy liti ion. Nội dung nghiên cứu - Tổng hợp màng composite từ ionic liquid, triton X-100 và TiO2 bằng công nghệ plasma - Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng TiO2 đến độ dày và độ bền nhiệt của màng composite - Đánh giá độ dẫn của màng có và không có TiO2.
10 Ý nghĩa khoa học: Nghiên cứu đưa TiO2 vào màng polymer tạo thành composite là cực kỳ quan trọng trong việc cải thiện độ dày của màng, tang tính chất cơ lý và dộ dẫn của màng. Từ đó, màng tổng hợp được định hướng ứng dụng trong ắc quy liti ion. Một điểm rất quan trọng trong nghiên cứu này là công nghệ tổng hợp mới, dùng plasma tổng hợp màng composite ở điều kiện nhiệt độ phòng, áp suất khí quyển, thời gian nhanh và dễ vận hành, có thể dễ dàng ứng dụng trong công nghiệp. 11 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1.
Tổng quan về ắc quy lithium ion 1.1 Ắc quy lithium ion Với nhu cầu năng lượng ngày càng tăng và sự cạn kiệt nhanh chóng của nhiên liệu hóa thạch, việc thăm dò các nguồn năng lượng bền vững và phát triển các công nghệ lưu trữ/chuyển đổi năng lượng điện hóa tương ứng đang được quan tâm những năm gần đây. Những công nghệ này bao gồm pin sạc, siêu tụ điện và pin nhiên liệu cho các ứng dụng trong xe điện (EV), thiết bị điện tử cầm tay và nhà máy điện cố định. Trong số một số loại pin có thể sạc lại, ắc quy lithium-ion (LIB) có triển vọng nhất vì mật độ năng lượng và điện áp hoạt động tương đối cao, cũng như tuổi thọ dài, tỷ lệ tự phóng điện thấp và ô nhiễm môi trường thấp. LIB cũng linh hoạt hơn về mặt thiết kế cho nhiều ứng dụng trong các thiết bị điện tử cầm tay, có thể được sản xuất với nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau để lấp đầy không gian sẵn có một cách hiệu quả.
LIB thương mại bao gồm một số thành phần chính: điện cực dương và âm, bộ thu dòng kim loại, chất điện phân và màng separator.1 thể hiện các thành phần cơ bản của một LIB. Trong những năm gần đây, sự gia tăng nhanh chóng của các phương tiện sử dụng năng lượng mới, bao gồm xe điện hybrid (HEV), xe điện hybrid cắm điện (PHEV) và xe điện thuần túy (EV) [1], đã làm tăng đáng kể yêu cầu về hiệu suất LIB. Sơ đồ minh họa các thành phần chính của LIB 12 Tuy nhiên, việc ứng dụng và thương mại hóa LIB trên quy mô lớn trong các phương tiện sử dụng năng lượng mới vẫn bị cản trở bởi một số rào cản công nghệ lớn, bao gồm chi phí cao, vòng đời không đủ, đặc tính an toàn kém về bản chất và hiệu suất kém ở nhiệt độ thấp [2,3]. Ngoài ra, để tăng quãng đường đi được của các phương tiện sử dụng năng lượng mới, các yêu cầu về hiệu suất của hệ thống pin đã trở nên khắt khe hơn, cần mật độ năng lượng cao hơn, hiệu suất pin cao hơn, tốc độ sạc nhanh hơn, hoạt động ở nhiệt độ thấp hơn và an toàn tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt [4].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Việt Cường (2024). Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Phenikaa]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/mang-composite-plasma-triton-x100-tio2-ac-quy-liti-ion
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát triển màng composite từ Triton X-100 và TiO2 bằng công nghệ plasma, ứng dụng trong ắc quy lithium-ion hiệu suất cao.
Luận án "Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Phenikaa. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion" có bao nhiêu trang?
Luận án "Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion" có 72 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.