Trần Việt Cường, Phenikaa: Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho Li-ion
Nghiên cứu phát triển màng composite từ Triton X-100 và TiO2 bằng công nghệ plasma, ứng dụng trong ắc quy lithium-ion hiệu suất cao.
Trường Đại học Phenikaa
Kỹ thuật hóa học
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
72
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nâng cấp Ắc quy Li ion với Màng Composite Plasma Đột phá
Nghiên cứu này giới thiệu màng composite plasma mới. Màng được tổng hợp từ Triton X-100 surfactant và TiO2 titanium dioxide. Công nghệ plasma định hướng được sử dụng. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất và độ an toàn của ắc quy lithium-ion. Màng phân tách là thành phần then chốt trong pin Li-ion. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sống và mật độ năng lượng. Màng composite polymer này hứa hẹn khắc phục nhược điểm của vật liệu truyền thống. Nó mang lại một giải pháp đột phá cho công nghệ pin Li-ion.
1.1. Tầm quan trọng của màng phân tách trong ắc quy Li ion
Màng phân tách là thành phần thiết yếu trong ắc quy lithium-ion. Nó ngăn cách điện cực dương và điện cực âm. Đồng thời, màng phân tách cho phép ion liti di chuyển tự do. Chất lượng màng ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và hiệu suất pin. Yêu cầu cao về độ ổn định nhiệt, độ bền cơ học là cần thiết. Khả năng thẩm thấu ion tốt cũng rất quan trọng. Màng phân tách kém có thể gây đoản mạch, dẫn đến nguy cơ cháy nổ.
1.2. Màng composite plasma Giải pháp mới cho pin Li ion
Nghiên cứu mới tập trung vào màng composite plasma. Công nghệ plasma xử lý bề mặt tạo ra vật liệu tiên tiến. Màng này được tổng hợp từ Triton X-100 và TiO2. Mục tiêu là cải thiện đặc tính của màng phân tách truyền thống. Màng composite polymer mới hứa hẹn tăng cường độ bền và hiệu suất. Nó mang lại một giải pháp đột phá cho ắc quy Li-ion. Vật liệu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp pin.
1.3. Lợi ích của công nghệ plasma bề mặt trong tổng hợp vật liệu
Công nghệ plasma định hướng mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó cho phép tạo lớp màng mỏng, đồng đều với độ bám dính cao. Quá trình xử lý plasma bề mặt thay đổi tính chất vật liệu ở cấp độ phân tử. Nó có thể cải thiện khả năng bám dính, độ dẫn ion và tính thấm ướt. Việc sử dụng plasma giúp kiểm soát cấu trúc màng tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc tạo ra màng phân tách hiệu suất cao. Plasma cũng là phương pháp thân thiện môi trường.
II. Chế tạo Màng Composite TiO2 Triton X 100 bằng Plasma
Quy trình chế tạo màng composite plasma là trọng tâm của nghiên cứu. Các vật liệu tiền chất bao gồm chất lỏng ion, Triton X-100 surfactant và TiO2 titanium dioxide. Công nghệ lắng đọng plasma được áp dụng để tổng hợp màng composite polymer. Quy trình này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số. Mục tiêu là tạo ra một màng phân tách với cấu trúc và tính chất tối ưu. Các bước tổng hợp được thiết kế để đảm bảo sự phân tán đồng nhất của các thành phần.
2.1. Hóa chất và phương pháp tổng hợp màng composite
Việc tổng hợp màng composite dựa trên các hóa chất chính. Chúng bao gồm chất lỏng ion, Triton X-100 surfactant và TiO2 titanium dioxide. Công nghệ plasma được áp dụng để lắng đọng màng composite. Quy trình này tạo ra một màng polymer với cấu trúc mong muốn. Các thiết bị hiện đại được sử dụng để kiểm soát quá trình. Mục tiêu là đạt được sự phân tán đồng nhất của các thành phần. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu suất của màng.
2.2. Cơ chế tạo màng polymer composite tiên tiến
Công nghệ lắng đọng plasma tạo ra màng polymer hiệu quả. Các tiền chất được hóa hơi và hoạt hóa trong môi trường plasma năng lượng cao. Chúng sau đó trùng hợp và lắng đọng trên bề mặt. Cơ chế này cho phép kiểm soát tốt cấu trúc màng ở cấp độ nano. Sự ghép nối giữa các hạt TiO2 và polymer diễn ra hiệu quả. Điều này tạo ra một màng composite bền vững với các đặc tính mong muốn cho ắc quy Li-ion.
2.3. Vai trò của Triton X 100 surfactant và TiO2 titanium dioxide
Triton X-100 surfactant đóng vai trò quan trọng trong hệ thống. Nó giúp ổn định dung dịch tiền chất và hỗ trợ phân tán các thành phần. Đặc biệt, nó cải thiện khả năng tương thích giữa các pha. TiO2 titanium dioxide được thêm vào để tăng cường tính chất màng composite. Nó cải thiện độ bền nhiệt, cơ học và khả năng dẫn ion. TiO2 là một vật liệu vô cơ lý tưởng. Nó nâng cao hiệu suất tổng thể của màng phân tách, giúp pin Li-ion hoạt động ổn định hơn.
III. Đánh giá Hiệu suất Màng Phân tách cho Pin Li ion
Đặc tính của màng composite plasma được đánh giá toàn diện. Các phương pháp phân tích vật liệu tiên tiến được sử dụng. Mục tiêu là xác định ảnh hưởng của TiO2 titanium dioxide đến tính chất của màng. Độ dày màng, độ dẫn ion, ổn định nhiệt và cấu trúc vi mô là các yếu tố chính. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất của màng phân tách trong ắc quy lithium-ion. Điều này là cơ sở để tối ưu hóa thiết kế màng.
3.1. Các phương pháp phân tích đặc tính màng composite
Nhiều kỹ thuật phân tích được sử dụng để đánh giá màng composite. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát cấu trúc bề mặt và mặt cắt. Quang phổ hồng ngoại (FTIR) xác định các nhóm chức hóa học và liên kết. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) và phân tích nhiệt quét vi sai (DSC) đánh giá ổn định nhiệt. Phổ tổng trở điện hóa (EIS) đo độ dẫn ion. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về màng composite polymer.
3.2. Ảnh hưởng của TiO2 đến độ dày và độ dẫn ion
Sự hiện diện của TiO2 titanium dioxide ảnh hưởng đáng kể đến độ dày màng. Hàm lượng TiO2 thay đổi làm biến đổi độ dày màng composite. Quan trọng hơn, TiO2 tác động đến độ dẫn ion của màng phân tách. Các hạt TiO2 có thể tạo kênh dẫn cho ion liti. Điều này giúp cải thiện khả năng vận chuyển ion qua màng. Một độ dẫn ion cao là yếu tố then chốt cho hiệu suất tối ưu của ắc quy lithium-ion.
3.3. Ổn định nhiệt và khả năng phân tán của TiO2
Màng composite plasma cần có độ ổn định nhiệt cao để hoạt động an toàn. TiO2 titanium dioxide giúp tăng cường khả năng chịu nhiệt của màng. Khả năng phân tán của TiO2 trong màng cũng rất quan trọng. Sự phân tán đồng đều tránh tạo cụm, đảm bảo màng chất lượng cao và hiệu quả. Giản đồ TGA thể hiện rõ sự tăng cường ổn định nhiệt. Màng phân tách bền nhiệt là yêu cầu cơ bản cho ắc quy Li-ion.
IV. Tối ưu Hóa Hàm Lượng TiO2 cho Màng Composite
Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa hàm lượng TiO2 trong màng composite plasma. Việc điều chỉnh hàm lượng TiO2 titanium dioxide ảnh hưởng đến cấu trúc và hiệu suất. Khảo sát chi tiết được thực hiện để tìm ra tỷ lệ lý tưởng. Tỷ lệ này sẽ mang lại độ dẫn ion cao nhất và ổn định tốt nhất. Mục tiêu là đạt được màng phân tách hiệu suất cao cho ắc quy lithium-ion. Quá trình tối ưu hóa là cần thiết để sản xuất vật liệu tiên tiến.
4.1. Khảo sát ảnh hưởng hàm lượng TiO2 đến cấu trúc màng
Nghiên cứu đã khảo sát các hàm lượng TiO2 khác nhau. Mục tiêu là tìm ra tỷ lệ tối ưu cho màng composite polymer. Hàm lượng TiO2 tác động trực tiếp đến cấu trúc vi mô của màng. Ảnh SEM cho thấy sự thay đổi về độ xốp và kích thước lỗ. Sự phân bố của TiO2 trong màng composite cần được kiểm soát chặt chẽ. Một cấu trúc tối ưu sẽ mang lại hiệu suất tốt nhất cho màng phân tách.
4.2. Độ dẫn ion tối ưu cho màng phân tách hiệu suất cao
Độ dẫn ion là yếu tố quyết định hiệu suất của ắc quy Li-ion. Các thí nghiệm đo độ dẫn ion được thực hiện kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy một hàm lượng TiO2 nhất định mang lại độ dẫn ion cao nhất. Quá ít TiO2 không đủ hiệu quả. Quá nhiều TiO2 có thể cản trở dòng ion. Việc tối ưu hóa là cần thiết để đạt được màng phân tách hoạt động tốt. Màng phân tách với độ dẫn ion cao giúp tăng công suất pin.
4.3. Cải thiện đặc tính cơ học và nhiệt của màng
Ngoài độ dẫn ion, đặc tính cơ học cũng rất quan trọng. Màng phân tách cần chịu được lực đâm thủng và duy trì ổn định kích thước. TiO2 titanium dioxide tăng cường độ bền cơ học của màng composite. Đồng thời, nó cải thiện đáng kể khả năng co ngót nhiệt. Một màng composite bền vững, ổn định là mục tiêu cuối cùng. Các tính chất này đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho ắc quy lithium-ion.
V. Ứng dụng Màng Composite Plasma trong Công nghệ Pin
Màng composite plasma được nghiên cứu với mục đích ứng dụng thực tiễn. Tiềm năng của vật liệu này trong việc cải thiện ắc quy lithium-ion là rất lớn. Nó có thể nâng cao hiệu suất, độ an toàn và tuổi thọ của pin. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào quy mô sản xuất lớn. Việc phát triển màng phân tách composite này góp phần vào sự tiến bộ của công nghệ pin. Nó hỗ trợ sự phát triển bền vững của các thiết bị điện.
5.1. Tiềm năng của màng composite trong pin Li ion thế hệ mới
Màng composite plasma có tiềm năng lớn. Nó có thể thay thế màng phân tách truyền thống hiện có. Đặc tính vượt trội về độ dẫn ion, ổn định nhiệt mang lại lợi ích. Việc sử dụng Triton X-100 surfactant và TiO2 tạo ra vật liệu linh hoạt. Pin Li-ion với màng này có thể đạt hiệu suất cao hơn. Tuổi thọ pin cũng được kỳ vọng kéo dài. Đây là một bước tiến quan trọng cho pin Li-ion thế hệ mới.
5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển màng phân tách composite
Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào quy mô lớn hơn. Tối ưu hóa hơn nữa quy trình tổng hợp màng composite plasma. Khám phá các chất phụ gia và vật liệu nền mới là cần thiết. Đánh giá chi tiết hiệu suất pin hoàn chỉnh sau lắp ráp. Cần nghiên cứu về chi phí sản xuất và khả năng thương mại hóa. Phát triển màng phân tách cho các loại ắc quy lithium-ion khác cũng là một hướng đi tiềm năng.
5.3. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của ắc quy điện
Việc phát triển màng composite plasma là bước tiến quan trọng. Nó góp phần vào công nghệ pin Li-ion bền vững hơn. Pin hiệu suất cao, an toàn hơn thúc đẩy sự phát triển của xe điện. Nó cũng hỗ trợ lưu trữ năng lượng tái tạo. Công nghệ plasma định hướng mang lại giải pháp xanh và hiệu quả. Đây là một đóng góp quan trọng cho tương lai năng lượng sạch, thân thiện môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (72 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA TRẦN VIỆT CƯỜNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MÀNG COMPOSITE TỪ CHẤT LỎNG ION, TRITON-X100 VÀ TiO2 BẰNG CÔNG NGHỆ PLASMA ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG ẮC QUY LITI ION LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC HÀ NỘI – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA TRẦN VIỆT CƯỜNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MÀNG COMPOSITE TỪ CHẤT LỎNG ION, TRITON-X100 VÀ TiO2 BẰNG CÔNG NGHỆ PLASMA ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG ẮC QUY LITI ION Ngành: Kỹ thuật hóa học Mã số: 8520301 LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đào Văn Dương 2. TS Phạm Thị Lánh HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Trần Việt Cường mã học viên 21800059 xin cam kết tuân thủ tất cả các quy định của về sở hữu trí tuệ, sử dụng các thông tin hay kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học khác được dẫn chứng đầy đủ rõ ràng về nguồn, tác giả. Số liệu và kết quả báo cáo trung thực, chính xác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung trong toàn bộ kết quả báo cáo luận văn của mình.
Hà Nội , ngày tháng năm 2024 Người cam đoan Trần Việt Cường 2 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành bản luận văn tốt nghiệp em đã nhận được sự chỉ bảo tận tình của các thầy giáo, cô giáo trong Khoa Công nghệ sinh học, Hóa học và Kỹ thuật môi trường - Trường Đại học Phenikaa. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô, đặc biệt em xin chân thành cảm ơn sâu sắc nhất tới PGS.TS Đào Văn Dương và TS Phạm Thị Lánh - Khoa Công nghệ sinh học, Hóa học và Kỹ thuật môi trường đã giúp em hoàn thành bản báo luận văn này. Em xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo Tác giả Trần Việt Cường 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH MỤC VIẾT TẮT.
6 DANH MỤC BẢNG BIỂU. 10 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN. Tổng quan về ắc quy lithium ion .1 Ắc quy lithium ion .2 Vật liệu điện cực dương. Vật liệu điện cực âm .4 Chất điện phân.
Tổng quan về separator .1 Yêu cầu với Separator .3 Khả năng thấm ướt .6 Kích thước lỗ xốp và sự phân bố .7 Khả năng thẩm thấu .8 Ổn định kích thước .9 Co ngót nhiệt. Vai trò của separator trong LiB .2 Đặc tính nhiệt và shutdown.3 Độ bền đâm thủng .1 Tổng quan về plasma .2 Trùng hợp Plasma. 25 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất và dụng cụ .2 Thiết bị và dụng cụ thí nghiệm.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu…………………………………………………. Quy trình tổng hợp .1 Quy trình tổng hợp màng composite .2 Quy trình đóng Pin để đo độ dẫn ion. Các phương pháp phân tích.
Kính hiển vi điện tử quét. Quang phổ hồng ngoại .3 Phân tích nhiệt khối lượng. Phân tích nhiệt quét vi sai. Phổ tổng trở.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.Cơ chế tạo màng polymer/composite. 40 2 Khảo sát sự phân tán TiO2 trong màng polymer tạo composite. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng TiO2 đến độ dày màng composite. Khảo sát ảnh hưởng của TiO2 đến độ dẫn ion của màng composite.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 63 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN VĂN. 65 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 66 5 DANH MỤC VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Tên đầy đủ IL Ionic liquid LIB Lithium-ion battery EIS Quang phổ trở kháng FTIR Phổ hồng ngoại SEM Kính hiển vi điện tử quét TGA Phân tích nhiệt khối lượng 6 DANH MỤC BẢNG BIỂU Danh mục bảng biểu Trang Bảng 1.1 Danh sách các thông số kỹ thuật yêu cầu đối với màng separator của LiB.1 Các hóa chất sử dụng 29 Bảng 2.2 Các thiết bị và dụng cụ sử dụng trong thí nghiệm 30 Bảng 2.3 Thành phần mẫu ban đầu 33 Bảng 3.1 Bảng phối liệu tạo màng composite 50 Bảng 3.2 Sự phụ thuộc nhiệt độ phân hủy màng composite với hàm lượng TiO2 khác nhau 56 Bảng 3.3 Danh sách màng separator 58 Bảng 3.4 Kết quả tính độ dẫn ion của các màng 62 7 DANH MỤC HÌNH ẢNH Danh mục hình ảnh Trang Hình 1.1 Sơ đồ minh họa các thành phần chính của LIB 13 Hình 1.
Sơ đồ hình thành plamsa 25 Hình 1. Tổng hợp polymer bằng công nghệ lắng đọng plasma 28 Hình 2. Mô hình minh họa quy trình tổng hợp màng composite từ Triton X- 100, ionic liquid và TiO2 bằng công nghệ plasma 34 Hình 2. Quy trình chế tạo màng composite bằng công nghệ plasma 34 Hình 2.
Quy trình đóng cell đo độ dẫn 35 Hình 2. Thiết bị phân tích phổ FTIR Spectrum Two, Perkin Elmer (Mỹ) 37 Hình 2. Thiết bị phân tích nhiệt TGA4000, Perkin Elmer, Mỹ 38 Hình 3. Sự hình thành supramolecular 40 Hình 3.
Cơ chế ghép nối giữ hạt TiO2 với màng polymer tạo composite 42 Hình 3. Ảnh chụp mẫu màng với (a) 0%TiO2 và (b) 0,25% TiO2 43 Hình 3. Ảnh SEM chụp bề mặt của mẫu màng với (a) 0%TiO2 và (b) 0,25% TiO2 44 Hình 3. Ảnh SEM chụp mặt cắt của mẫu màng với (a) 0%TiO2 và (b) 0,25% TiO2 45 Hình 3.
Ảnh SEM-EDS-mapping của mẫu chứa 0,25%TiO2 47 8 Hình 3. Phổ FTIR màng với 0% TiO2 và 0,25% TiO2 47 Hình 3. Giản đồ TGA của màng composite với 0% TiO2 và 0,25 % TiO2 49 Hình 3. Hình ảnh màng composite sau khi tổng hợp bằng công nghệ plasma với các hàm lượng TiO2 khác nhau 50 Hình 3.
Ảnh SEM chụp bề mặt của các màng composite được tổng hợp với các hàm lượng TiO2 khác nhau 52 Hình 3.11: Chụp mặt cắt SEM cross-sectional của các mẫu với hàm lượng TiO2 khác nhau 54 Hình 3.12: Giản đồ TGA của các màng composite với hàm lượng khối lượng TiO2 khác nhau 55 Hình 3. Sự phụ thuộc nhiệt độ phân hủy màng composite với hàm lượng TiO2 khác nhau 56 Hình 3. EIS của cell với Polypropylen separator 59 Hình 3. EIS của cell với composite chứa 0% TiO2 60 Hình 3.
EIS của cell với composite chứa 0,65% TiO2 61 9 MỞ ĐẦU Ắc quy lithium-ion đang được ứng dụng rộng rãi cho các sản phẩm tiêu dùng, xe điện và lưu trữ. Vì thế, nó đòi hỏi phải tăng cường hơn nữa về mật độ năng lượng, vòng đời và độ an toàn, tất cả đều dựa vào đặc điểm cấu trúc và hóa lý của các thành phần tế bào. Màng ngăn (separator) là thành phần quan trọng trong ắc quy lithium ion, nó nằm giữa hai điện cực dương và âm để ngăn chặn sự tiếp xúc vật lý đồng thời cho phép dẫn ion qua chất điện phân. Mặc dù là thành phần không hoạt động trong tế bào, nhưng separator có tác động mạnh đến sự vận chuyển ion, hiệu suất, tuổi thọ của tế bào và độ an toàn của pin.
Ngày nay có rất nhiều loại màng separator đang được sử dụng hoặc đang được xem xét, bao gồm polyolefin, composite. Đề tài nghiên cứu tổng hợp màng composite từ ionic liquid và TiO2, Triton X-100 bằng công nghệ plasma định hướng ứng dụng trong ắc quy lithium ion. Các đặc tính của màng được khả sát thông qua SEM, FTIR, TGA, DTA. Tính chất điện hóa của màng được tiến hành thông qua đo phổ tổng trở (EIS).
Các kết quả chỉ ra rằng, màng composite đã được tổng hợp thành công và có khả năng ứng dụng làm màng ngăn của ắc quy liti ion. Mục đích của nghiên cứu: Nghiên cứu tổng hợp màng composite trên cơ sở ionic liquid, triton X-100 và TiO2 bằng công nghệ plasma thân thiện môi trường, ở nhiệt độ thấp, thời gian ngắn và không cần phải sử dụng hóa chất độc hại. Màng tổng hợp được định hướng ứng dụng trong ắc quy liti ion. Nội dung nghiên cứu - Tổng hợp màng composite từ ionic liquid, triton X-100 và TiO2 bằng công nghệ plasma - Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng TiO2 đến độ dày và độ bền nhiệt của màng composite - Đánh giá độ dẫn của màng có và không có TiO2.
10 Ý nghĩa khoa học: Nghiên cứu đưa TiO2 vào màng polymer tạo thành composite là cực kỳ quan trọng trong việc cải thiện độ dày của màng, tang tính chất cơ lý và dộ dẫn của màng. Từ đó, màng tổng hợp được định hướng ứng dụng trong ắc quy liti ion. Một điểm rất quan trọng trong nghiên cứu này là công nghệ tổng hợp mới, dùng plasma tổng hợp màng composite ở điều kiện nhiệt độ phòng, áp suất khí quyển, thời gian nhanh và dễ vận hành, có thể dễ dàng ứng dụng trong công nghiệp. 11 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1.
Tổng quan về ắc quy lithium ion 1.1 Ắc quy lithium ion Với nhu cầu năng lượng ngày càng tăng và sự cạn kiệt nhanh chóng của nhiên liệu hóa thạch, việc thăm dò các nguồn năng lượng bền vững và phát triển các công nghệ lưu trữ/chuyển đổi năng lượng điện hóa tương ứng đang được quan tâm những năm gần đây. Những công nghệ này bao gồm pin sạc, siêu tụ điện và pin nhiên liệu cho các ứng dụng trong xe điện (EV), thiết bị điện tử cầm tay và nhà máy điện cố định. Trong số một số loại pin có thể sạc lại, ắc quy lithium-ion (LIB) có triển vọng nhất vì mật độ năng lượng và điện áp hoạt động tương đối cao, cũng như tuổi thọ dài, tỷ lệ tự phóng điện thấp và ô nhiễm môi trường thấp. LIB cũng linh hoạt hơn về mặt thiết kế cho nhiều ứng dụng trong các thiết bị điện tử cầm tay, có thể được sản xuất với nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau để lấp đầy không gian sẵn có một cách hiệu quả.
LIB thương mại bao gồm một số thành phần chính: điện cực dương và âm, bộ thu dòng kim loại, chất điện phân và màng separator.1 thể hiện các thành phần cơ bản của một LIB. Trong những năm gần đây, sự gia tăng nhanh chóng của các phương tiện sử dụng năng lượng mới, bao gồm xe điện hybrid (HEV), xe điện hybrid cắm điện (PHEV) và xe điện thuần túy (EV) [1], đã làm tăng đáng kể yêu cầu về hiệu suất LIB. Sơ đồ minh họa các thành phần chính của LIB 12 Tuy nhiên, việc ứng dụng và thương mại hóa LIB trên quy mô lớn trong các phương tiện sử dụng năng lượng mới vẫn bị cản trở bởi một số rào cản công nghệ lớn, bao gồm chi phí cao, vòng đời không đủ, đặc tính an toàn kém về bản chất và hiệu suất kém ở nhiệt độ thấp [2,3]. Ngoài ra, để tăng quãng đường đi được của các phương tiện sử dụng năng lượng mới, các yêu cầu về hiệu suất của hệ thống pin đã trở nên khắt khe hơn, cần mật độ năng lượng cao hơn, hiệu suất pin cao hơn, tốc độ sạc nhanh hơn, hoạt động ở nhiệt độ thấp hơn và an toàn tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt [4].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát triển màng composite từ Triton X-100 và TiO2 bằng công nghệ plasma, ứng dụng trong ắc quy lithium-ion hiệu suất cao.
Luận án "Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Phenikaa. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion" có bao nhiêu trang?
Luận án "Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion" có 72 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Màng composite plasma Triton X-100, TiO2 cho ắc quy Li-ion" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.