Luận án chế tạo hệ vi cảm biến điện hóa trên cơ sở polyme dẫn biến tính - Nghiên cứu ứng dụng trong y sinh và môi trường
Chế tạo vi cảm biến điện hóa polyme dẫn ứng dụng trong y sinh và môi trường. Nghiên cứu tối ưu hiệu suất và độ nhạy cho thiết bị phân tích tiên tiến.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Vi cảm biến điện hóa: Yếu tố then chốt
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu điện tử
- Tác giả:
- Nguyễn Hải Bình
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Vi cảm biến điện hóa Yếu tố then chốt
Tài liệu này trình bày tổng quan về vi cảm biến điện hóa. Các thiết bị này cung cấp độ nhạy và độ chọn lọc cao. Chúng phát hiện các chất phân tích mục tiêu. Nguyên lý hoạt động dựa trên các hiện tượng điện hóa. Cảm biến chuyển đổi sự kiện sinh học hoặc hóa học thành tín hiệu điện. Tín hiệu này tỷ lệ với nồng độ chất phân tích. Công nghệ này rất quan trọng cho chẩn đoán y tế. Nó cũng hỗ trợ giám sát môi trường. Khả năng phát hiện nhanh chóng là ưu điểm chính. Việc phát triển tiếp theo hứa hẹn nhiều ứng dụng đột phá.
1.1. Định nghĩa và nguyên lý Cảm biến sinh học điện hóa
Cảm biến sinh học điện hóa tích hợp các thành phần sinh học. Enzyme, kháng thể, hoặc DNA được sử dụng. Chúng nhận diện các chất phân tích. Sự nhận diện này chuyển thành tín hiệu điện. Các nguyên lý như thế điện cực, dòng điện, độ dẫn được áp dụng. Kỹ thuật điện hóa là nền tảng. Nó giúp chuyển đổi sự kiện sinh hóa thành tín hiệu đo được. Vi cảm biến điện hóa mang lại lợi thế về kích thước nhỏ. Chúng cũng tiêu thụ năng lượng thấp. Công nghệ này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực.
1.2. Phân loại và đặc tính của Vi cảm biến điện hóa
Vi cảm biến điện hóa được phân loại theo nguyên lý hoạt động. Các loại bao gồm cảm biến thế điện cực, cảm biến dòng điện, và cảm biến độ dẫn. Mỗi loại có ưu điểm riêng. Chúng phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Tính chất quan trọng bao gồm độ nhạy, độ chọn lọc, thời gian đáp ứng, và độ bền. Cảm biến sinh học điện hóa có tiềm năng lớn. Chúng hỗ trợ chẩn đoán y tế nhanh chóng và chính xác. Chúng còn giám sát môi trường hiệu quả. Việc lựa chọn loại cảm biến phụ thuộc vào mục đích sử dụng cụ thể.
II. Polyme dẫn điện và Vật liệu nano cho vi cảm biến
Việc phát triển vi cảm biến điện hóa đòi hỏi vật liệu tiên tiến. Polyme dẫn điện đóng vai trò chủ chốt. Chúng cung cấp nền tảng dẫn điện linh hoạt. Khả năng biến tính bề mặt của polyme rất quan trọng. Nó cho phép gắn kết các thành phần sinh học. Tính chất này cải thiện độ nhạy và độ chọn lọc. Polyme dẫn điện như polyaniline và polypyrrole được nghiên cứu rộng rãi. Chúng hứa hẹn trong việc chế tạo cảm biến sinh học hiệu suất cao. Sự kết hợp với vật liệu nano tạo ra các tính năng vượt trội.
2.1. Giới thiệu Polyme dẫn điện và ứng dụng cảm biến
Polyme dẫn điện có khả năng thay đổi độ dẫn. Điều này xảy ra dưới tác động của quá trình điện hóa. Chúng bao gồm polyaniline, polydiaminonaphthalene. Các vật liệu này dễ tổng hợp và biến tính. Chúng tương thích sinh học và bền vững. Việc sử dụng polyme dẫn điện tạo ra lớp nền hoạt động. Lớp này hỗ trợ tương tác với các chất phân tích. Cảm biến dựa trên polyme dẫn điện cho kết quả đáng tin cậy. Chúng là thành phần cốt lõi của cảm biến điện hóa.
2.2. Tích hợp Vật liệu nano tăng cường hiệu suất cảm biến
Vật liệu nano được kết hợp với polyme dẫn điện. Mục đích là nâng cao đặc tính cảm biến. Các hạt nano Fe3O4, ống nano cácbon (CNTs), và graphen được sử dụng. Vật liệu nano tăng diện tích bề mặt. Chúng cải thiện khả năng dẫn điện. Chúng cũng tăng cường vị trí gắn kết cho bioreceptor. Sự kết hợp này tạo ra cảm biến có độ nhạy vượt trội. Chúng có thời gian đáp ứng nhanh. Công nghệ này mở ra hướng mới cho vi cảm biến điện hóa, tối ưu hóa hiệu suất.
III. Chế tạo Vi cảm biến điện hóa polyme dẫn tiên tiến
Quá trình chế tạo vi cảm biến điện hóa đòi hỏi kỹ thuật chính xác. Các bước từ thiết kế đến tích hợp vật liệu đều quan trọng. Mục tiêu là tạo ra các cấu trúc vi mô với hiệu suất tối ưu. Công nghệ hiện đại cho phép kiểm soát chặt chẽ quá trình này. Điều này đảm bảo độ tin cậy và khả năng tái sản xuất. Vi điện cực là thành phần cốt lõi của hệ thống cảm biến. Chúng quyết định hiệu quả tương tác với các chất phân tích. Việc chế tạo chính xác là yếu tố then chốt cho sự thành công.
3.1. Các bước chế tạo hệ vi điện cực điện hóa tích hợp
Chế tạo vi điện cực bắt đầu với việc thiết kế cấu trúc. Sau đó là tạo bộ mặt nạ quang khắc. Các điện cực được tạo hình trên đế silicon hoặc thủy tinh. Phương pháp phún xạ hoặc lắng đọng hơi được sử dụng để phủ vật liệu dẫn điện. Cuối cùng, các điện cực được định hình bằng kỹ thuật quang khắc. Quy trình này đảm bảo kích thước và hình dạng chính xác. Hệ thống vi điện cực tích hợp sẵn sàng cho các bước biến tính tiếp theo. Sự tỉ mỉ trong từng bước là cần thiết.
3.2. Ứng dụng công nghệ MEMS trong thiết kế vi cảm biến
Công nghệ MEMS (Hệ thống cơ điện tử vi mô) được áp dụng. Nó tạo ra các cấu trúc vi cảm biến phức tạp. MEMS cho phép chế tạo cảm biến có buồng phản ứng. Các buồng này tối ưu hóa tương tác mẫu. Thiết kế dạng MEMS mang lại lợi ích về miniaturization. Chúng cũng giảm thiểu lượng mẫu yêu cầu. Công nghệ này nâng cao tính di động và khả năng tích hợp của vi cảm biến. MEMS là công cụ mạnh mẽ trong phát triển cảm biến thế hệ mới.
IV. Tổng hợp điện hóa Polyme dẫn Nâng cao hiệu suất cảm biến
Kỹ thuật điện hóa là phương pháp hiệu quả. Nó được dùng để tổng hợp các màng polyme dẫn điện. Quá trình này cho phép kiểm soát chặt chẽ độ dày và cấu trúc màng. Việc tổng hợp điện hóa đảm bảo độ bám dính tốt của polyme lên bề mặt điện cực. Đây là yếu tố quan trọng cho sự ổn định của cảm biến. Phương pháp này cũng dễ dàng kết hợp với các vật liệu khác. Nó tạo ra các vật liệu composite với tính năng vượt trội. Kỹ thuật này là nền tảng cho việc tối ưu hóa vật liệu cảm biến.
4.1. Tổng hợp điện hóa màng Polyme dẫn điện nguyên chất
Màng polyaniline và các polyme dẫn điện khác được tổng hợp bằng phương pháp điện hóa. Quá trình này bao gồm polyme hóa monomer trên bề mặt điện cực. Các thông số điện hóa như thế, dòng điện, và thời gian được điều khiển. Điều này ảnh hưởng đến tính chất của màng polyme. Màng polyme dẫn điện tạo ra lớp nhận biết. Lớp này tương tác trực tiếp với các chất phân tích. Độ tinh khiết của màng polyme là cần thiết để đảm bảo độ chính xác của cảm biến.
4.2. Tối ưu hóa màng Polyme dẫn điện pha tạp vật liệu nano
Màng polyme dẫn điện được pha tạp với vật liệu nano. Các vật liệu như ống nano cácbon (CNTs), hạt nano Fe3O4, và graphen được sử dụng. Quá trình pha tạp này cũng thực hiện bằng điện hóa. Sự kết hợp giúp tăng diện tích bề mặt hoạt động. Nó cải thiện tốc độ truyền điện tử. Đồng thời, nó tăng cường độ nhạy của cảm biến. Polypyrrole cũng là polyme dẫn điện tiềm năng. Nó được nghiên cứu kết hợp vật liệu nano. Việc tối ưu hóa này mang lại cảm biến có hiệu suất vượt trội.
V. Ứng dụng Cảm biến sinh học môi trường hiệu quả
Việc phát triển vi cảm biến điện hóa polyme dẫn có ý nghĩa lớn. Chúng mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Đặc biệt trong lĩnh vực y sinh và môi trường. Các cảm biến này cung cấp khả năng phát hiện nhanh. Chúng cho phép phân tích tại chỗ. Điều này giảm đáng kể chi phí và thời gian. Công nghệ này đóng góp vào sự tiến bộ của y học. Nó cũng cải thiện chất lượng môi trường sống. Khả năng ứng dụng rộng rãi là điểm mạnh của loại cảm biến này.
5.1. Chẩn đoán y tế và chăm sóc sức khỏe chính xác
Các vi cảm biến điện hóa được ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp xác định nồng độ glucose, cholesterol trong máu. Chúng còn phát hiện các chuỗi DNA của virus, như HPV. Điều này hỗ trợ chẩn đoán bệnh sớm. Nó cũng theo dõi tình trạng sức khỏe. Cảm biến sinh học này mang lại kết quả nhanh chóng. Chúng đáng tin cậy. Điều này cải thiện hiệu quả quy trình khám chữa bệnh. Chúng là công cụ quan trọng cho y học hiện đại.
5.2. Giám sát môi trường và an toàn thực phẩm liên tục
Cảm biến môi trường dựa trên polyme dẫn điện rất hữu ích. Chúng giám sát các chất ô nhiễm trong nước và không khí. Khả năng phát hiện chính xác độc tố aflatoxin trong sữa cũng được nghiên cứu. Hay xác định hàm lượng lactose. Điều này đảm bảo an toàn thực phẩm. Các thiết bị này cung cấp dữ liệu theo thời gian thực. Chúng hỗ trợ việc ra quyết định nhanh chóng. Chúng bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc giám sát liên tục góp phần vào một môi trường sống an toàn hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN HẢI BÌNH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HỆ VI CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ POLYME DẪN BIẾN TÍNH ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG Y SINH VÀ MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI – 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… NGUYỄN HẢI BÌNH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HỆ VI CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ POLYME DẪN BIẾN TÍNH ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG Y-SINH VÀ MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 62.23 Người hướng dẫn khoa học: GS. Trần Đại Lâm Hà Nội – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Trần Đại Lâm. Các số liệu và kết quả chính trong luận án được công bố trong các bài báo đã được xuất bản của tôi và các cộng sự.
Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Hải Bình Hướng dẫn khoa học GS. Trần Đại Lâm luan an LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tác giả luận án xin bày tỏ lòng kính trọng và cảm ơn chân thành nhất đối với sự hướng dẫn tận tình, hiệu quả cả về kiến thức, vật chất và tinh thần của GS. Trần Đại Lâm trong toàn bộ quá trình học tập NCS và thực hiện luận án này.
Luận án này được thực hiện nhờ sự hỗ trợ kinh phí từ các đề tài: đề tài Nghị định thư Việt Nam – Hàn Quốc, Nghị định thư Việt Nam – Nhật Bản, đề tài Nghị định thư Việt Nam – Đài Loan, đề tài Quỹ NAFOSTED và các đề tài cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ cụ thể và rất cần thiết này. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ tạo điều kiện của Ban lãnh đạo Viện Khoa học vật liệu, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cho tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của các Thầy/cô và đồng nghiệp tại Viện Khoa học vật liệu, các đồng nghiệp trong và ngoài Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã động viên – hỗ trợ trong nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới sự giúp đỡ của các đồng nghiệp Phòng Vật liệu Nano Y-sinh, Phòng Vật liệu Nano cácbon, Phòng thí nghiệm trọng điểm về Vật liệu và Linh kiện điện tử (Viện Khoa học vật liệu), các đồng nghiệp tại Viện Kỹ thuật nhiệt đới, Viện Công nghệ Sinh học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), Viện Kỹ thuật hóa học (Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội), Trung tâm CETASD (Trường Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội); cám ơn PGS. Nguyễn Tuấn Dung, PGS. Đỗ Phúc Quân, Th.S Nguyễn Lê Huy,… cùng các bạn Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên đại học. luan an Luận án đã nhận được sự giúp đỡ thực hiện các thực nghiệm tại Viện IEF (Đại học Paris 11, Pháp), Viện ITODYS (Đại học Paris 7, Pháp), Khoa ESS (Trường Đại học Quốc gia Thanh Hoa, Đài Loan).
Xin trân trọng cảm ơn những sự hỗ trợ quý báu này. Cuối cùng, tôi xin dành mọi tình cảm sâu sắc nhất, chân thành nhất cho gia đình tôi, là chỗ dựa vững chắc và cho tôi động lực cũng như quyết tâm hoàn thành bản luận án. Hà Nội, tháng năm 2020 Tác giả Nguyễn Hải Bình luan an MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục i Danh mục bảng, hình vẽ v Danh mục viết tắt xv Mở đầu xviii Chương I: Tổng quan 1 I. Giới thiệu về cảm biến sinh học điện hóa 1 I.1 Định nghĩa về cảm biến sinh học điện hóa 1 I.2 Phân loại cảm biến sinh học điện hóa 6 I.1 Cảm biến trên cơ sở thế điện cực 6 I.2 Cảm biến dòng điện 8 I.3 Cảm biến độ dẫn 8 I.4 Cảm biến hiệu ứng trường 9 I.3 Một số tính chất của cảm biến sinh học điện hóa 10 II.
Vật liệu polyme dẫn sử dụng trong cảm biến sinh học điện hóa 11 II.1 Giới thiệu về Polyanilin 13 II.2 Giới thiệu về polydiaminonaphthalen 18 II.3 Một số vật liệu cấu trúc nano được pha tạp/kết hợp với polyme dẫn 20 II.1 Hạt nano Fe3O4 20 II.2 Ống nano cácbon (CNTs) 22 II.3 Vật liệu màng graphen 22 III. Ứng dụng của cảm biến sinh học điện hóa 23 III.1 Ứng dụng trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe 23 III.1 Xác định nồng độ glucôzơ 23 III.2 Xác định nồng độ cholesterol 24 i luan an III.3 Xác định chuỗi DNA của virút HPV 25 III.2 Ứng dụng trong quan trắc môi trường 26 III.3 Ứng dụng trong kiểm soát an toàn thực phẩm 27 III.1 Xác định hàm lượng độc tố Aflatoxin trong sữa 27 III.2 Xác định hàm lượng lactôzơ trong sữa 29 IV. Kết luận 31 Chương II: Thực nghiệm chế tạo vi cảm biến sinh học điện hóa 33 I. Chế tạo các vi điện cực điện hóa 33 I.1 Chế tạo các hệ vi điện cực điện hóa tích hợp 33 I.1 Cấu trúc hệ vi điện cực điện hóa tích hợp 33 I.2 Chế tạo bộ mặt nạ cho vi điện cực điện hóa 34 I.3 Chế tạo hệ vi điện cực điện hóa phẳng (planar) 36 I.4 Chế tạo hệ vi điện cực có buồng phản ứng (dạng MEMS) 42 II.
Tổng hợp điện hóa các màng polyme dẫn 46 II.1 Tổng hợp điện hóa màng polyanilin 46 II.1 Tổng hợp điện hóa màng polyanilin pha tạp ống nano cácbon 46 II.2 Tổng hợp điện hóa màng polyanilin pha tạp hạt nano Fe3O4 48 II.3 Chế tạo màng đa lớp polyanilin/Graphen 49 II.2 Trùng hợp điện hóa màng polydiaminonaphthalen (PDAN) 52 II.1 Trùng hợp điện hóa màng polydiaminonaphthalen pha tạp hạt nano Fe3O4 52 II.2 Chế tạo màng đa lớp Graphen/polydiaminonapthalen 52 III. Cố định các phần tử sinh học trên vi điện cực điện hóa tích hợp 53 III.1 Cố định các phần tử sinh học trên màng polyanilin biến tính 53 III.1 Cố định các phân tử enzym lên màng PANi biến tính 53 III.2 Cố định phần tử sinh học aptamer lên màng PANi biến tính 54 III.3 Cố định kháng thể Atrazin 56 III.2 Cố định phần tử sinh học enzym trên màng PDAN biến tính 56 IV. Các phương pháp phân tích điện hóa 57 ii luan an IV.1 Phương pháp Vôn-Ampe tuần hoàn 57 IV.2 Phương pháp đo dòng thời gian thực 58 IV.3 Phương pháp xung sóng vuông 58 IV.4 Phương pháp tổng trở điện hóa 59 V. Các kỹ thuật phân tích bề mặt và cấu trúc màng 59 VI.
Kết luận 60 Chương III: Nghiên cứu phát triển vi cảm biến sinh học điện hóa trên cơ sở vật liệu polyme dẫn 62 I. Phát triển vi cảm biến sinh học điện hóa trên cơ sở polyme dẫn - polyanilin 62 I.1 Pha tạp màng PANi bằng ống nano cácbon 62 I. Pha tạp màng PANi bằng vật liệu hạt nano Fe3O4 69 I.3 Nghiên cứu phát triển cảm biến điện hóa sử dụng cấu trúc lớp PANi/Graphen 73 I.4 Nghiên cứu chế tạo cảm biến điện hóa cấu trúc lớp PANi- Fe3O4/Graphen 76 II. Phát triển vi cảm biến cảm biến trên cơ sở màng P(1,5-DAN) 80 II.1 Tổng hợp điện hóa màng P(1,5-DAN) pha tạp hạt nano Fe3O4 80 II.2 Chế tạo vi cảm biến điện hóa Graphen/PDAN 82 III.
Kết luận 87 Chương IV: Nghiên cứu ứng dụng các vi cảm biến sinh học điện hóa trong phân tích 89 I. Ứng dụng trong phân tích y sinh 89 I.1 Xác định hàm lượng glucôzơ trong dung dịch 89 I.1 Xác định hàm lượng glucôzơ bằng vi cảm biến sinh học điện hóa PANi/MWCNTs 89 I.2 Xác định hàm lượng Glucôzơ bằng vi cảm biến PANi-Fe3O4 98 I.3 Xác định hàm lượng Glucôzơ bằng vi cảm biến điện hóa PANi- Fe3O4/Graphen 100 iii luan an I.2 Xác định hàm lượng cholesterol trong dung dịch 103 I.1 Xác định hàm lượng cholesterol bằng vi cảm biến PANi/CNTs 103 I.2 Xác định nồng độ cholesterol bằng cảm biến PANi-Fe3O4 109 I.3 Xác định hàm lượng cholesterol bằng vi cảm biến PANi- Fe3O4/Graphen 114 I. Xác định chuỗi ADN của virút HPV 115 II. Ứng dụng trong kiểm soát an toàn thực phẩm 118 II.1 Xác định hàm lượng Aflatoxin M1 trong sữa 118 II.2 Xác định hàm lượng lactôzơ trong sữa 124 II.1 Xác định hàm lượng lactôzơ trong sữa bằng vi cảm biến P(1,5- DAN)-Fe3O4 124 II.2 Xác định hàm lượng lactôzơ trong sữa bằng vi cảm biến Graphen/P(1,5-DAN) 136 III.
Ứng dụng trong quan trắc ô nhiễm môi trường 128 III.1 Xác định dư lượng thuốc diệt cỏ Atrazin bằng vi cảm biến PANi/Fe3O4 128 III.2 Xác định dư lượng Atrazin trong dung dịch bằng vi cảm biến PANi/Graphen 132 IV. Kết luận 137 Kết luận chung 138 Tài liệu tham khảo 139 Phụ lục I iv luan an DANH MỤC BẢNG, HÌNH VẼ Hình I. Sơ đồ cấu tạo và chức năng của cảm biến sinh học 1 Hình I.2: Sơ đồ của MOSFET (trái) và mạch điện tương đương (phải) 9 Hình I. Một số polyme dẫn điện tử 11 Hình I.
Polyme oxy hóa khử 12 Hình I. Polyme trao đổi ion poly(vinylpyridine) 12 Bảng I.1: Tính chất một số polyme dẫn thông dụng 13 Hình I. Công thức cấu tạo của anilin 13 Hình I. Các dạng khác nhau của polyanilin phụ thuộc vào trạng thái 14 oxy hóa Hình I.
Các dạng cộng hưởng của cation gốc anilin 15 Hình I. Dạng dime của anilin 16 Hình I. Dạng cation gốc dime 16 Hình I. Quá trình tạo thành polyme 16 Hình I.
Cơ chế pha tạp của polyanilin trong môi trường HCl 17 Hình I. Cấu trúc hóa học của 1,5-DAN 19 Hình I. Sơ đồ trùng hợp điện hóa 1,5-DAN 19 Hình I. Cấu trúc của graphen (a); ảnh TEM (b) và SEM (c) của 22 graphen được tổng hợp bằng phương pháp khử graphen ôxít Hình I.
Cấu trúc hóa học của các dạng Aflatoxin 28 Hình I.17 Giới hạn hàm lượng của Aflatoxin trong sữa trên thế giới 29 Hình I.18: Cấu trúc hóa học của lactôzơ 30 Hình I.19: Cơ chế thủy phân lactôzơ 31 v luan an Hình II. Sơ đồ các bước thực nghiệm chế tạo – thử nghiệm cảm biến 33 sinh học điện hóa trên cơ sở polyme dẫn Hình II. Thiết kế của hệ vi điện cực điện hóa tích hợp đơn chíp (màu 34 xanh: điện cực làm việc và điện cực đối; màu hồng: điện cực so sánh) Hình II. Mặt nạ hệ vi điện cực tích hợp điện hóa với đường kính điện 35 cực làm việc là 500 m Hình II.
Các công đoạn chế tạo hệ vi điện cực tích hợp phẳng (planar) 37 Bảng II. Thông số quá trình phún xạ điện tử 39 Bảng II.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hải Bình (2020). Chế tạo vi cảm biến điện hóa polyme dẫn cho y sinh và môi trường [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/luan-an-che-tao-he-vi-cam-bien-dien-hoa-polyme-dan-bien-tinh-y-sinh-moi-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo vi cảm biến điện hóa polyme dẫn cho y sinh và môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chế tạo vi cảm biến điện hóa polyme dẫn ứng dụng trong y sinh và môi trường. Nghiên cứu tối ưu hiệu suất và độ nhạy cho thiết bị phân tích tiên tiến.
Luận án "Chế tạo vi cảm biến điện hóa polyme dẫn cho y sinh và môi trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chế tạo vi cảm biến điện hóa polyme dẫn cho y sinh và môi trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo vi cảm biến điện hóa polyme dẫn cho y sinh và môi trường" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Chế tạo vi cảm biến điện hóa polyme dẫn cho y sinh và môi trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo vi cảm biến điện hóa polyme dẫn cho y sinh và môi trường" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo vi cảm biến điện hóa polyme dẫn cho y sinh và môi trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.