Luận án tiến sĩ Hóa học: Nghiên cứu tổng hợp và sử dụng chất lỏng ion thu hồi Platinum từ xúc tác thải công nghiệp chế biến dầu
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hồi platinum từ xúc tác thải bằng chất lỏng ion, ứng dụng công nghệ xanh hiệu quả cao.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thu Hồi Platinum: Giải Pháp Tiềm Năng Cho Xúc Tác Thải.
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Uông Thị Ngọc Hà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Nhu cầu Platinum trong công nghiệp ngày càng tăng. Kim loại Platinum là tài nguyên quý hiếm. Platinum đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành, đặc biệt là công nghiệp chế biến dầu. Platinum được sử dụng làm xúc tác quan trọng. Tuy nhiên, sau thời gian sử dụng, các xúc tác này trở thành xúc tác thải. Xúc tác thải chứa Platinum cần được xử lý. Việc thải bỏ xúc tác thải gây lãng phí tài nguyên và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường. Thu hồi Platinum từ nguồn thải này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nó cũng góp phần bảo vệ môi trường. Các phương pháp thu hồi truyền thống thường sử dụng hóa chất độc hại. Điều này tạo ra chất thải thứ cấp. Luận án này tập trung vào giải quyết thách thức đó. Nghiên cứu đề xuất một phương pháp thu hồi Platinum hiệu quả. Phương pháp này sử dụng chất lỏng ion, một dung môi thân thiện môi trường. Mục tiêu là phát triển quy trình bền vững cho ngành công nghiệp.
1.1. Tầm Quan Trọng Của Platinum Trong Công Nghiệp.
Platinum là kim loại quý hiếm có giá trị cao. Đặc tính xúc tác vượt trội làm Platinum không thể thay thế. Platinum được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp lọc hóa dầu. Nó là thành phần chính của nhiều loại xúc tác. Những xúc tác này giúp tăng hiệu suất và chất lượng sản phẩm dầu mỏ. Ngoài ra, Platinum còn được dùng trong sản xuất ô tô, trang sức, thiết bị y tế. Nguồn cung Platinum tự nhiên hạn chế. Điều này đẩy giá Platinum lên cao. Thu hồi Platinum từ nguồn thải trở thành giải pháp kinh tế quan trọng.
1.2. Thách Thức Từ Xúc Tác Thải Chứa Platinum.
Xúc tác thải từ công nghiệp chế biến dầu chứa lượng lớn Platinum. Hàm lượng Platinum trong xúc tác thải vẫn còn đáng kể. Việc chôn lấp hoặc xử lý không đúng cách gây mất đi nguồn tài nguyên quý. Phương pháp thu hồi Platinum truyền thống thường dùng axit mạnh. Chúng cũng sử dụng các tác nhân phức tạp. Các quy trình này tạo ra chất thải nguy hại. Điều này gây ô nhiễm nước, đất và không khí. Thách thức lớn là tìm kiếm giải pháp thu hồi hiệu quả. Giải pháp đó phải thân thiện với môi trường. Đồng thời, nó phải đảm bảo hiệu suất kinh tế.
II.
Chất lỏng ion (Ionic Liquid - IL) là tâm điểm của nhiều nghiên cứu hiện đại. Các chất này là muối ở trạng thái lỏng dưới 100°C. Đặc tính độc đáo của chúng làm ILs trở thành lựa chọn ưu việt. Chúng là dung môi thay thế cho các dung môi hữu cơ truyền thống. Chất lỏng ion có áp suất hơi cực thấp. Chúng không dễ cháy. Chất lỏng ion có độ ổn định nhiệt cao. Khả năng hòa tan đa dạng của chúng rất tốt. Quan trọng nhất, chất lỏng ion có thể được thiết kế. Cấu trúc của chúng có thể thay đổi để phù hợp với ứng dụng cụ thể. Đây là yếu tố then chốt trong chiết tách kim loại chọn lọc. Luận án này tập trung vào việc tổng hợp các chất lỏng ion mới. Chúng được thiết kế để tăng hiệu quả thu hồi Platinum. Chất lỏng ion đại diện cho một bước tiến trong hóa học xanh. Chúng giảm thiểu tác động xấu đến môi trường.
2.1. Giới Thiệu Chung Về Chất Lỏng Ion.
Chất lỏng ion là hỗn hợp của cation hữu cơ và anion vô cơ hoặc hữu cơ. Chúng thể hiện trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng hoặc gần phòng. Khác với dung môi hữu cơ thông thường, ILs không bay hơi. Chúng không dễ bắt lửa. Điều này cải thiện đáng kể an toàn lao động. Chúng cũng giảm phát thải vào khí quyển. Khả năng 'điều chỉnh' các đặc tính của ILs rất cao. Cấu trúc anion và cation có thể thay đổi. Điều này cho phép tinh chỉnh độ nhớt, độ phân cực, và khả năng tương tác. Từ đó, ILs phù hợp với nhiều mục đích chiết tách cụ thể.
2.2. Lợi Ích Môi Trường Của Dung Môi Xanh Này.
Sử dụng chất lỏng ion mang lại nhiều lợi ích môi trường. Thứ nhất, việc không bay hơi giúp giảm ô nhiễm không khí. Thứ hai, chúng thường ít độc hại hơn nhiều dung môi hữu cơ. Thứ ba, khả năng tái sử dụng cao. Sau quá trình chiết tách, ILs có thể được tái sinh. Điều này giảm lượng chất thải sinh ra. Phương pháp này giảm sự phụ thuộc vào các hóa chất nguy hiểm. Nó góp phần xây dựng quy trình công nghiệp bền vững. Chất lỏng ion là một ví dụ điển hình cho hóa học xanh. Chúng hướng tới mục tiêu phát triển công nghệ môi trường.
III.
Luận án này trình bày một quy trình nghiên cứu toàn diện. Quy trình này tập trung vào thu hồi Platinum từ xúc tác thải. Các bước được thực hiện một cách có hệ thống. Bước đầu tiên là tổng hợp các loại chất lỏng ion chuyên biệt. Các chất lỏng ion này được thiết kế để có ái lực cao với Platinum. Tiếp theo là giai đoạn tiền xử lý xúc tác thải. Điều này nhằm chuẩn bị mẫu cho quá trình hòa tan Platinum. Sau đó, Platinum được hòa tan vào dung dịch. Các phương pháp chiết tách được áp dụng. Phương pháp chiết lỏng-lỏng và hấp phụ được khảo sát. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất thu hồi. Đặc biệt, nghiên cứu cũng chú trọng đến khả năng tái sử dụng. Tái sử dụng chất lỏng ion và chất hấp phụ là yếu tố quan trọng. Quy trình này đảm bảo tính bền vững và hiệu quả kinh tế.
3.1. Tổng Hợp Các Loại Chất Lỏng Ion Mới.
Luận án tập trung vào tổng hợp các chất lỏng ion họ imidazolium và pyridinium. Cụ thể, các chất như 1-methyl-3-n-tetradecylimidazolium chloride ([C14MIM]Cl), 1-n-butyl-3-n-tetradecylimidazolium chloride ([C14BIM]Cl), 1-n-butyl-3-n-butylimidazolium chloride ([C4BIM]Cl), n-tetradecylpyridinium chloride ([C14Py]Cl), và trioctylammoniumhydrogen chloride ([N0888]Cl) đã được điều chế. Quá trình tổng hợp được khảo sát kỹ lưỡng. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian phản ứng, tỉ lệ mol được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt hiệu suất cao nhất. Cấu trúc của các chất lỏng ion được xác định bằng các phương pháp phân tích phổ FT-IR và NMR.
3.2. Phương Pháp Chiết Tách Platinum Hiệu Quả.
Nghiên cứu áp dụng hai phương pháp chính để thu hồi Pt(IV) từ dung dịch hòa tan. Một là phương pháp chiết lỏng-lỏng. Phương pháp này sử dụng trực tiếp chất lỏng ion làm dung môi chiết. Hai là phương pháp hấp phụ. Chất lỏng ion được tẩm lên chất mang rắn. Chất mang được tiền xử lý. Sau đó, nó được sử dụng để hấp phụ Platinum. Các điều kiện chiết tách và hấp phụ được khảo sát. Ảnh hưởng của pH, nồng độ, thời gian tiếp xúc được đánh giá. Mục tiêu là đạt hiệu suất thu hồi Platinum tối ưu. Đồng thời, nghiên cứu cũng hướng đến tính chọn lọc cao.
3.3. Tái Sử Dụng Chất Lỏng Ion Và Chất Hấp Phụ.
Tính bền vững của quy trình được đảm bảo bởi khả năng tái sử dụng. Sau khi thu hồi Platinum, chất lỏng ion được giải chiết. Chúng được tái sử dụng cho các chu trình tiếp theo. Tương tự, chất hấp phụ sau khi giải hấp cũng có thể tái sử dụng. Việc này giảm thiểu lượng chất thải phát sinh. Nó cũng giảm chi phí vận hành. Khả năng tái sử dụng nhiều lần là lợi thế lớn. Điều này củng cố vị thế của chất lỏng ion là dung môi xanh trong tái chế kim loại quý.
IV.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án này rất đáng khích lệ. Luận án đã tổng hợp thành công nhiều loại chất lỏng ion. Chúng có cấu trúc phù hợp cho việc chiết tách Platinum. Hiệu suất tổng hợp chất lỏng ion đạt mức cao. Cấu trúc của các chất này được xác nhận rõ ràng qua các phương pháp phân tích. Đặc biệt, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả cao trong việc thu hồi Platinum. Platinum được thu hồi từ xúc tác thải của công nghiệp chế biến dầu. Các điều kiện tối ưu cho quá trình chiết tách được xác định. Điều này mở ra triển vọng ứng dụng công nghiệp. Công nghệ này có tiềm năng lớn trong tái chế kim loại nhóm Platinum (PGM).
4.1. Hiệu Suất Cao Trong Chiết Tách Platinum.
Nghiên cứu đã đạt được hiệu suất thu hồi Platinum ấn tượng. Sử dụng chất lỏng ion cho cả phương pháp chiết lỏng-lỏng và hấp phụ đều cho kết quả tốt. Các chất lỏng ion họ imidazolium và pyridinium thể hiện khả năng chiết tách Platinum chọn lọc. Hiệu suất thu hồi đạt mức tối ưu dưới các điều kiện cụ thể. Các yếu tố ảnh hưởng như pH, thời gian phản ứng, nồng độ chất lỏng ion được khảo sát. Kết quả cho thấy phương pháp này vượt trội. Nó mang lại hiệu quả cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Việc này góp phần tối đa hóa lượng Platinum thu hồi.
4.2. Đặc Trưng Cấu Trúc Các Chất Lỏng Ion Tổng Hợp.
Tất cả các chất lỏng ion đã được tổng hợp thành công. Cấu trúc của chúng được xác định một cách chính xác. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) xác nhận cấu trúc hóa học. Các phân tích này khẳng định độ tinh khiết. Chúng cũng xác nhận tính đúng đắn của quá trình tổng hợp. Việc này đảm bảo chất lượng của dung môi. Nó quan trọng cho hiệu quả chiết tách Platinum. Sự hiểu biết về cấu trúc giúp tối ưu hóa thiết kế các chất lỏng ion mới trong tương lai.
V.
Công trình nghiên cứu này không chỉ mang lại hiệu quả kỹ thuật. Nó còn tạo ra tác động tích cực lớn đến môi trường. Việc sử dụng chất lỏng ion như một dung môi xanh đã giảm đáng kể lượng chất thải nguy hại. Nó cũng giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới hóa học xanh. Luận án góp phần vào sự phát triển bền vững. Thu hồi Platinum từ xúc tác thải giúp bảo tồn nguồn tài nguyên thiên nhiên. Nó giảm nhu cầu khai thác mới. Đồng thời, nó biến chất thải thành nguồn tài nguyên có giá trị. Công nghệ này minh chứng cho khả năng kết hợp lợi ích kinh tế và môi trường. Đây là một mô hình cho công nghệ môi trường tương lai.
5.1. Giảm Thiểu Tác Động Môi Trường Đáng Kể.
Phương pháp này loại bỏ hoặc giảm đáng kể các dung môi hữu cơ dễ bay hơi. Nó cũng giảm các hóa chất độc hại thường dùng trong thu hồi Platinum. Điều này dẫn đến ít chất thải nguy hại hơn. Nó giảm ô nhiễm không khí và nước. Đặc tính không bay hơi của chất lỏng ion là điểm cộng lớn. Nó loại bỏ phát thải hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs). Đây là một đóng góp thiết thực cho công nghệ môi trường. Nó cải thiện chất lượng môi trường xung quanh các cơ sở tái chế.
5.2. Nâng Cao Giá Trị Kinh Tế Từ Tài Nguyên Thải.
Platinum là một kim loại quý có giá trị cao. Việc thu hồi hiệu quả từ xúc tác thải mang lại lợi ích kinh tế lớn. Nó biến chất thải công nghiệp thành nguồn thu nhập. Điều này giảm chi phí xử lý chất thải. Nó cũng giảm chi phí mua nguyên liệu thô. Khả năng tái sử dụng chất lỏng ion cũng tối ưu hóa chi phí. Điều này giúp các doanh nghiệp trong ngành chế biến dầu tiết kiệm chi phí. Nó cũng tăng cường hiệu quả kinh tế tổng thể. Đây là một ví dụ điển hình về kinh tế tuần hoàn.
VI.
Nghiên cứu này là một minh chứng cho sự tiến bộ trong công nghệ chiết tách kim loại quý. Việc áp dụng chất lỏng ion mang đến một giải pháp tiên tiến. Giải pháp này có thể vượt qua những hạn chế của các phương pháp truyền thống. Khả năng tùy chỉnh của chất lỏng ion cho phép tối ưu hóa quy trình. Nó đạt được hiệu quả và tính chọn lọc cao. Công nghệ này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó không chỉ giới hạn trong ngành chế biến dầu. Nó có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác. Các lĩnh vực đó cần thu hồi kim loại nhóm Platinum (PGM) từ các nguồn thải phức tạp. Sự phát triển này định hình tương lai của tái chế kim loại. Nó hướng tới các giải pháp sạch hơn và hiệu quả hơn.
6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Công Nghiệp Lớn.
Kết quả từ luận án cho thấy tiềm năng công nghiệp rõ ràng. Quy trình thu hồi Platinum bằng chất lỏng ion có thể mở rộng. Nó có thể áp dụng cho quy mô lớn. Đặc biệt là trong các nhà máy lọc dầu lớn. Nơi sản sinh ra lượng lớn xúc tác thải. Khả năng tái sử dụng và hiệu quả cao làm giảm chi phí vận hành. Nó tăng khả năng chấp nhận của ngành công nghiệp. Việc chuyển đổi từ phòng thí nghiệm sang ứng dụng công nghiệp là khả thi. Điều này mở ra cơ hội thương mại hóa công nghệ môi trường này.
6.2. Phát Triển Các Giải Pháp Thu Hồi Kim Loại Quý.
Nguyên tắc và phương pháp được phát triển trong luận án có thể áp dụng rộng rãi. Nó có thể dùng cho việc thu hồi các kim loại quý khác. Bao gồm Palladium, Rhodium, Ruthenium. Những kim loại này cũng là kim loại nhóm Platinum (PGM). Chúng cũng có giá trị cao. Chúng cũng hiện diện trong nhiều loại xúc tác thải khác. Nghiên cứu này đặt nền móng. Nó thúc đẩy sự phát triển các giải pháp toàn diện. Các giải pháp đó để tái chế kim loại quý. Điều này đóng góp vào sự phát triển của hóa học xanh. Nó cũng đóng góp vào nền kinh tế tuần hoàn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành công nghiệp lọc - hóa dầu và chế biến năng lượng toàn cầu đang đối mặt với bài toán kép về cạn kiệt tài nguyên kim loại nhóm platinum (Platinum Group Metals - PGMs) và thách thức xử lý chất thải rắn công nghiệp độc hại. Quá trình reforming xúc tác liên tục (Continuous Catalyst Regeneration - CCR) theo bản quyền công nghệ UOP sử dụng xúc tác $\text{Pt/Al}_2\text{O}_3$ với hàm lượng platinum khoảng 0,29% khối lượng đóng vai trò huyết mạch trong nâng cao chỉ số octane của xăng thương phẩm. Trích dẫn nguyên văn từ tài liệu nguồn của nghiên cứu: "Ở nhà máy lọc dầu Dung Quất với công suất 6,5 triệu tấn dầu thô/năm, ước tính mỗi năm nhà máy thải bỏ một số lượng lớn khoảng 864 tấn xúc tác. Toàn bộ lượng xúc tác này được công ty nước ngoài thu mua với giá rẻ để tái chế và tách các kim loại quý". Việc thiếu hụt chuỗi công nghệ nội địa hóa thu hồi tinh quặng Pt không chỉ gây thất thoát kinh tế nghiêm trọng mà còn tiềm ẩn rủi ro phát tán chất thải nguy hại vào môi trường sinh thái.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở hạn chế của các phương pháp truyền thống: kỹ thuật thủy luyện cổ điển dùng nước cường toan ($\text{HCl/HNO}_3$) phát thải lượng lớn khí độc hại ($\text{NO}_x$, $\text{NOCl}$, $\text{Cl}_2$); phương pháp chiết lỏng - lỏng dùng dung môi hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) gây thất thoát dung môi và kém bền nhiệt; trong khi các nghiên cứu tẩm pha chất lỏng ion (Supported Ionic Liquid Phase - SILP) trên thế giới chủ yếu tập trung vào muối phosphonium đắt đỏ, độc tính cao như $\text{Cyphos}^{\circledR}\text{ IL 101}$ hoặc polymer sinh học kém bền cấu trúc (Guibal, 2008; Vincent et al., 2008).
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Uông Thị Ngọc Hà (2022) tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giải quyết thấu đáo vấn đề này thông qua hệ thống câu hỏi nghiên cứu ($RQ$) và giả thuyết khoa học ($H$):
- $RQ_1$ & $H_1$: Điều kiện phản ứng thế ái nhân ($S_N2$) không dung môi nào tối ưu hóa hiệu suất tổng hợp các chất lỏng ion (Ionic Liquids - ILs) gốc chloride thuộc ba họ imidazolium, pyridinium và ammonium bậc 4? Giả thuyết đặt ra là việc kéo dài mạch alkyl ($C_{14}$) và kiểm soát nhiệt độ 50–100°C sẽ tạo ra các IL kỵ nước, bền nhiệt với hiệu suất chuyển hóa vượt trên 85%.
- $RQ_2$ & $H_2$: Cơ chế tương tác liên kết tĩnh điện và trao đổi ion giữa phức anion $\text{[PtCl}_6]^{2-}$ với các ILs diễn ra như thế nào trong hệ chiết lỏng - lỏng và hệ hấp phụ dị thể rắn - lỏng? Giả thuyết xác nhận sự hình thành phức trung hòa điện tích $[\text{Cat}]_2[\text{PtCl}_6]$ đạt hiệu suất tách lọc $\ge 90%$.
- $RQ_3$ & $H_3$: Cấu trúc xốp và độ phân cực bề mặt của các chất mang rắn ($\text{SiO}2$, Amberlite XAD-4, Amberlite XAD-7) ảnh hưởng ra sao đến dung lượng hấp phụ cực đại ($q{max}$) và khả năng tái sinh của vật liệu SILP qua nhiều chu kỳ giải hấp? Giả thuyết khẳng định $\text{SiO}_2$ biến tính bởi IL sẽ mang lại dung lượng hấp phụ cao nhất nhờ hiệu ứng mao quản đồng đều và độ phân cực tương thích.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp nguyên lý Hóa học Xanh (Green Chemistry Principles - Anastas & Warner, 1998), Thuyết Axit - Bazơ Cứng - Mềm (HSAB Theory - Pearson, 1963) và các mô hình nhiệt động học hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir (1918) cùng Freundlich (1906). Phạm vi thực nghiệm bao quát quá trình hòa tan mẫu xúc tác thải công nghiệp R-134 thực tế từ Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, tổng hợp 5 chất lỏng ion mới, chế tạo 15 biến thể vật liệu SILP, và khảo sát chuỗi 10–12 chu kỳ giải hấp - tái sinh liên tục trong khung thời gian phân tích từ 30 phút đến 48 giờ.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu thu hồi kim loại quý từ chất thải công nghiệp trên thế giới phân nhánh thành ba dòng học thuật chính:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào quá trình hòa tan hóa học và oxy hóa kim loại nhóm platinum. Pinheiro (2004) và Kizilaslan (2010) đã chứng minh hệ tác nhân $\text{HCl/H}_2\text{O}_2$ tỷ lệ thể tích 10:1 có khả năng hòa tan $\ge 95%$ Pt từ xúc tác $\text{Pt/Al}_2\text{O}_3$ mà không sinh khí $\text{NO}_x$, thay thế hoàn toàn nước cường toan truyền thống. Trích dẫn nguyên văn phản ứng hòa tan từ văn bản: $$3\text{Pt} + 18\text{HCl} + 4\text{HNO}_3 \rightarrow 3[\text{PtCl}_6]^{2-} + 6\text{H}^+ + 4\text{NO} + 8\text{H}_2\text{O}$$ Phản ứng này phản ánh nhược điểm ăn mòn và ô nhiễm nghiêm trọng của quy trình cũ, củng cố tính ưu việt của hệ $\text{HCl/H}_2\text{O}_2$.
Dòng nghiên cứu thứ hai khai thác kỹ thuật chiết lỏng - lỏng bằng các amine bậc ba và muối ammonium bậc bốn thương mại. Lee et al. (2010) sử dụng Aliquat 336 nồng độ 0,011 M pha trong dầu hỏa để chiết Pt(IV) với hiệu suất 99,7%, sau đó giải chiết bằng hỗn hợp thiourea 0,5 M / HCl 0,5 M đạt hiệu suất thu hồi 99,9%. Song song đó, Kumar et al. (2008, 2009) áp dụng Cyanex 302 và Alamine 308 để tách chọn lọc Pt(IV) khỏi Rh(III), đạt độ bền tái sinh qua 12 chu kỳ. Tuy nhiên, việc sử dụng dung môi pha loãng dầu hỏa dễ cháy và dễ bay hơi vẫn là điểm nghẽn an toàn vận hành quy mô lớn.
Dòng nghiên cứu thứ ba phát triển vật liệu hấp phụ pha rắn tẩm chất lỏng ion (SILP) nhằm dị thể hóa quá trình chiết. Cieszynska & Wisniewski (2012) cùng Navarro et al. (2010, 2013) đã tẩm chất lỏng ion phosphonium $\text{Cyphos}^{\circledR}\text{ IL 101}$ lên nhựa Amberlite XAD-7 và biopolymer, ghi nhận dung lượng hấp phụ đạt 74,5–142 mg Pt/g chất mang trong môi trường acid loãng. Dù vậy, tranh luận học thuật nảy sinh giữa hai trường phái:
- Trường phái ưa chuộng chất mang polymer tổng hợp / biopolymer (Vincent et al., 2008; Moon et al., 2011) cho rằng khung hữu cơ xốp tạo tương tác kỵ nước tốt với IL. Ngược lại, nhóm tác giả này thừa nhận nhược điểm polymer sinh học bị rão cấu trúc, hòa tan một phần IL vào pha nước khiến dung lượng hấp phụ suy giảm nhanh sau 3 chu kỳ.
- Trường phái chất mang vô cơ oxit khẳng định silica gel ($\text{SiO}_2$) có độ trơ cơ học, diện tích bề mặt ổn định và liên kết silanol phân cực giữ chặt cation IL hơn.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG LITERATURE VÀ GAP │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ Dòng 1: Hòa tan xúc tác │ │ Dòng 2: Chiết lỏng - lỏng │ │ Dòng 3: Pha rắn SILP │
│ - Pinheiro (2004) │ │ - Lee et al. (2010): │ │ - Navarro (2010): Cyphos │
│ - Kizilaslan (2010): │ │ Aliquat 336 / dầu hỏa │ │ IL 101/XAD-7 (đắt, độc) │
│ HCl/H2O2 thay thế │ │ - Kumar (2009): Alamine 308 │ │ - Vincent (2008): Biopolymer│
│ nước cường toan │ │ * Khuyết: Dùng VOCs cháy nổ │ │ bị rão sau 3 chu kỳ │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ POSITIONING VÀ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN │
│ - Tổng hợp 5 ILs chloride (Imidazolium, Pyridinium, │
│ Ammonium) không dung môi hữu cơ. │
│ - Cố định ILs lên 3 chất mang (SiO2, XAD-4, XAD-7). │
│ - Khám phá vượt trội của [C14MIM]Cl/SiO2 và [N1888]Cl/SiO2 │
│ bền vững qua 10-12 chu kỳ tái sinh. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Luận án định vị chính xác khoảng trống: khắc phục sự lệ thuộc vào dòng IL phosphonium đắt tiền và độc hại bằng cách tổng hợp hệ ILs gốc chloride phổ biến mang cation imidazolium, pyridinium, ammonium có chuỗi alkyl dài ($C_4, C_{14}, C_8$); đồng thời thực hiện khảo sát đối sánh toàn diện trên 3 hệ chất mang rắn có bản chất hóa lý khác biệt ($\text{SiO}_2$ ưa nước phân cực cao, XAD-4 kỵ nước không phân cực, XAD-7 phân cực trung bình).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng Thuyết Axit - Bazơ Cứng - Mềm (Pearson's HSAB Theory) vào trạng thái dị thể phức kim loại. Cation imidazolium mang vòng dị vòng thơm phân cực cao cùng các nhánh alkyl tetradecyl ($C_{14}\text{H}_{29}$) đóng vai trò là tâm cation mềm cồng kềnh, tạo tương tác tĩnh điện và tạo cặp ion bền vững với anion phức đa điện tích $[\text{PtCl}_6]^{2-}$ (acid mềm).
Về mặt nhiệt động học, nghiên cứu làm sáng tỏ quy luật dịch chuyển cân bằng trao đổi ion theo phương trình: $$2[\text{Cat}^+\text{Cl}^-]_{\text{pha rắn/IL}} + [\text{PtCl}6]^{2-}{\text{dung dịch}} \rightleftharpoons [(\text{Cat}^+)2\text{PtCl}6^{2-}]{\text{pha rắn/IL}} + 2\text{Cl}^-{\text{dung dịch}}$$
Cơ chế ghép cặp Ion - Trao đổi phối tử tại bề mặt vật liệu SILP:
[Chất mang rắn: SiO2 / XAD-4 / XAD-7]
│ (Tẩm mao quản 20% VIL/Vpor)
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ 2 x [C14MIM]+ Cl- hoặc 2 x [N1888]+ Cl- │
└────────────────────────┬─────────────────────────┘
│ + [PtCl6]2- (trong dung dịch HCl)
▼ - 2 Cl- (trao đổi ion thuận nghịch)
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ ([C14MIM]+)2 [PtCl6]2- / Chất mang │
│ (Phức tạo màng đơn lớp hấp phụ Langmuir) │
└────────────────────────┬─────────────────────────┘
│ + Thiourea 0.5M / HCl 0.5M (80°C)
▼ Khử Pt(IV) -> Pt(II), giải phóng IL-Cl
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ [Pt(Thiourea)4]2+ + 2 [C14MIM]+ Cl- (Tái sinh) │
└──────────────────────────────────────────────────┘
Hệ thống giả thuyết được kiểm chứng bằng thực nghiệm:
- Định đề 1 ($P_1$): Chiều dài chuỗi alkyl ($C_{14}$ so với $C_4$) quyết định độ kỵ nước của IL, ngăn ngừa hiện tượng rửa trôi IL khỏi bề mặt chất mang vào pha nước acid.
- Định đề 2 ($P_2$): Hiệu ứng án ngữ không gian của cation quyết định độ bền phối trí và dung lượng hấp phụ theo thứ tự ưu tiên: Ammonium bậc bốn $\approx$ Imidazolium $>$ Pyridinium.
- Định đề 3 ($P_3$): Dung lượng lấp đầy mao quản tối ưu ($V_{IL}/V_{por} = 20%$) tạo ra lớp đơn phân tử phân bố đều trên bề mặt $\text{SiO}_2$, hạn chế sự bít tắc đường dẫn khuếch tán nội hạt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột: Hóa tổng hợp hữu cơ xanh $\rightarrow$ Hóa lý bề mặt và động học hấp phụ $\rightarrow$ Luyện kim thu hồi kim loại quý (Hydrometallurgy).
Bốn chiều kích phân tích được thiết lập chặt chẽ:
- Đặc tính cấu trúc IL: Khảo sát ảnh hưởng của mật độ điện tích cation, độ dài chuỗi alkyl ($C_4\text{H}9$ đến $C{14}\text{H}_{29}$) và bản chất vòng thơm (imidazole vs. pyridine vs. amine béo).
- Đặc trưng vi cấu trúc chất mang: Đánh giá mối tương quan giữa diện tích bề mặt riêng BET ($S_{BET}$), thể tích lỗ xốp ($V_{por}$), đường kính mao quản ($D_{pore}$) và nhóm chức bề mặt (nhóm silanol $\text{Si-OH}$ của silica so với ester của XAD-7 và divinylbenzene của XAD-4).
- Động học và dung lượng hấp phụ: Giải mã cơ chế thông qua việc so khớp hệ số tương quan ($R^2$) của phương trình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich.
- Biên độ điều kiện biên (Boundary conditions): Môi trường hấp phụ tối ưu trong dải nồng độ $\text{HCl}$ từ $0,08\text{ M}$ đến $1,0\text{ M}$, nhiệt độ cân bằng $25^\circ\text{C}$, thời gian đạt cân bằng 48 giờ, tỷ lệ lấp mao quản $20%$, giải hấp tại $80^\circ\text{C}$ bằng hệ thiourea/HCl.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình theo đuổi thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), sử dụng phương pháp thực nghiệm khoa học chuẩn xác với chu trình khép kín: Tổng hợp $\rightarrow$ Đặc trưng hóa phổ $\rightarrow$ Chiết / Hấp phụ $\rightarrow$ Phân tích trắc quang / phổ nguyên tử $\rightarrow$ Giải hấp và tái sinh.
Quy mô thực nghiệm và vật liệu khảo sát:
- Mẫu xúc tác thực tế: Xúc tác reforming thải R-134 từ Nhà máy Lọc dầu Dung Quất ($1,0 - 1,5\text{ mm}$, dạng viên cầu màu xám, hàm lượng Pt chuẩn $0,29% \text{ wt}$ trên nền $\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$).
- Hệ chất lỏng ion: Tổng hợp thành công 5 ILs tinh khiết không sử dụng dung môi hữu cơ:
- 1-Methyl-3-n-tetradecylimidazolium chloride ($[\text{C}_{14}\text{MIM}]\text{Cl}$): $90^\circ\text{C}$, 120 giờ;
- 1-n-Butyl-3-n-butylimidazolium chloride ($[\text{C}_4\text{BIM}]\text{Cl}$): $95^\circ\text{C}$, 72 giờ, khối lượng thu được $5,985\text{ g}$;
- 1-n-Butyl-3-n-tetradecylimidazolium chloride ($[\text{C}_{14}\text{BIM}]\text{Cl}$): $90^\circ\text{C}$, 120 giờ, khối lượng $11,020\text{ g}$;
- n-Tetradecylpyridinium chloride ($[\text{C}_{14}\text{Py}]\text{Cl}$): $100^\circ\text{C}$, 144 giờ;
- Trioctylammonium hydrogen chloride ($[\text{N}_{0888}]\text{Cl}$): $50 - 95^\circ\text{C}$, 120 giờ.
- Kết hợp 2 chất lỏng ion đối chứng thương mại (Sigma-Aldrich, độ tinh khiết $97-99%$): Methyltrioctylammonium chloride ($[\text{N}{1888}]\text{Cl}$) và Tetraoctylammonium chloride ($[\text{N}{8888}]\text{Cl}$).
- Hệ chất mang rắn: Silica gel Merck ($60\text{ \AA}$), Amberlite XAD-4 (Sigma-Aldrich), Amberlite XAD-7 (Sigma-Aldrich).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Tiền xử lý và hòa tan Pt: Xúc tác thải được nung ở $500 - 800^\circ\text{C}$ trong 5 giờ để loại bỏ hoàn toàn muội than cốc (coke) bám trên mao quản. Quá trình hòa tan thực hiện bằng hệ dung dịch $\text{HCl}/\text{H}_2\text{O}_2$ (tỷ lệ thể tích 10:1) tại $70 - 80^\circ\text{C}$, thu hồi dung dịch chứa phức $[\text{PtCl}_6]^{2-}$.
- Chế tạo vật liệu SILP: Chất mang rắn được rửa sạch tạp chất bằng acetone, ethanol, sấy chân không. Quá trình tẩm IL thực hiện bằng phương pháp bay hơi dung môi có kiểm soát thể tích nhằm đạt tỷ lệ lấp mao quản chính xác ($V_{IL}/V_{por} = 10%, 20%, 30%, 40%$).
- Kỹ thuật tam giác đạc phân tích cấu trúc (Structural Triangulation):
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}$ và $^{13}\text{C-NMR}$, dung môi $\text{DMSO-}d_6$ hoặc $\text{CDCl}_3$) xác định độ dịch chuyển hóa học của proton dị vòng và chuỗi alkyl.
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) quét dải sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$ nhận diện dao động đặc trưng của liên kết $\text{C=N}$, $\text{C-H}$ thơm, $\text{Si-O-Si}$ và nhóm ammonium.
- Khối phổ phân giải cao với kỹ thuật ion hóa tia điện phun (HRMS-ESI) xác nhận khối lượng phân tử chính xác của cation đơn phân.
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM) phân tích hình thái bề mặt trước và sau khi tẩm IL.
- Phương pháp Brunauer-Emmett-Teller (BET) đo diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp bằng kỹ thuật hấp phụ đẳng nhiệt $\text{N}_2$ ở $77\text{ K}$.
Data và phân tích
Nồng độ vết của platinum và các cation kim loại trước và sau quá trình chiết/hấp phụ được định lượng tuyệt đối bằng thiết bị quang phổ phát xạ plasma cảm ứng cao tần ghép khối phổ (ICP-OES / ICP-MS) với giới hạn phát hiện ở mức phần tỷ ($\text{ppb}$).
Dữ liệu cân bằng hấp phụ được xử lý và mô hình hóa phi tuyến/tuyến tính qua hai phương trình kinh điển:
- Phương trình đẳng nhiệt Langmuir: $$\frac{C_e}{q_e} = \frac{1}{q_{max} K_L} + \frac{C_e}{q_{max}}$$
- Phương trình đẳng nhiệt Freundlich: $$\ln q_e = \ln K_F + \frac{1}{n} \ln C_e$$ Trong đó $C_e\text{ (mg/L)}$ là nồng độ Pt cân bằng trong pha lỏng, $q_e\text{ (mg/g)}$ là dung lượng hấp phụ tại thời điểm cân bằng, $q_{max}\text{ (mg/g)}$ là dung lượng hấp phụ cực đại đơn lớp, $K_L$ và $K_F$ là các hằng số cân bằng tương ứng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện then chốt có giá trị học thuật và ứng dụng vượt trội:
Thứ nhất, phản ứng tổng hợp ILs không dung môi đạt hiệu suất cao với độ tinh khiết tuyệt đối. Các ILs chuỗi dài như $[\text{C}{14}\text{MIM}]\text{Cl}$ và $[\text{C}{14}\text{BIM}]\text{Cl}$ sau khi tinh chế bằng diethyl ether cho sản phẩm dạng sáp/nhớt màu vàng nhạt, phổ HRMS và NMR không xuất hiện tạp chất nền, khẳng định tính khả thi của quy trình tổng hợp xanh.
Thứ hai, hiệu suất chiết lỏng - lỏng thu hồi Pt(IV) đạt mức gần như tuyệt đối. Trong điều kiện tỷ lệ thể tích $V_{\text{pha nước}}/V_{\text{pha dầu}} = 1:1$, nhiệt độ $40^\circ\text{C}$, thời gian khuấy 30 phút, các chất lỏng ion $[\text{C}{14}\text{MIM}]\text{Cl}$, $[\text{N}{1888}]\text{Cl}$, và $[\text{N}_{0888}]\text{Cl}$ đều đạt hiệu suất chiết $\text{Pt(IV)} > 98,5%$. Trích dẫn phản ứng trao đổi ion từ văn bản: $$\text{PtCl}_6^{2-} + 2\text{R}_3\text{NHCl} \rightarrow (\text{R}_3\text{NH})_2\text{PtCl}_6 + 2\text{Cl}^-$$
Thứ ba, sự vượt trội của chất mang vô cơ $\text{SiO}2$ so với các hạt nhựa polymer hữu cơ. Khi tẩm $[\text{C}{14}\text{MIM}]\text{Cl}$ lên $\text{SiO}_2$ ở tỷ lệ lấp mao quản $20%$, hiệu suất hấp phụ Pt(IV) đạt đỉnh $>99%$ sau 48 giờ ở $25^\circ\text{C}$, vượt trội rõ rệt so với Amberlite XAD-4 (vốn kỵ nước, cản trở sự tiếp xúc của dung dịch ion acid) và XAD-7.
SO SÁNH HIỆU SUẤT HẤP PHỤ Pt(IV) TRÊN CÁC HỆ CHẤT MANG
(Điều kiện: 25°C, 48h, Tỷ lệ lấp mao quản VIL/Vpor = 20%)
Chất mang / SILP Hiệu suất hấp phụ (%)
─────────────────────────────────────────────────────────────
SiO2 tinh khiết (chưa tẩm) █ 4.2%
XAD-4 tinh khiết (chưa tẩm) ██ 6.8%
XAD-7 tinh khiết (chưa tẩm) ███ 8.5%
─────────────────────────────────────────────────────────────
[C14MIM]Cl / XAD-4 █████████████████ 68.4%
[C14MIM]Cl / XAD-7 █████████████████████ 84.2%
[C14MIM]Cl / SiO2 █████████████████████████ 99.4%
[N1888]Cl / SiO2 █████████████████████████ 99.6%
─────────────────────────────────────────────────────────────
Thứ tư, mô hình đẳng nhiệt Langmuir mô tả hoàn hảo cơ chế hấp phụ đơn lớp. Dữ liệu thực nghiệm của hệ $[\text{C}_{14}\text{MIM}]\text{Cl}/\text{SiO}2$ và $[\text{N}{1888}]\text{Cl}/\text{SiO}2$ khớp hoàn toàn với phương trình Langmuir với hệ số xác định $R^2 > 0,99$, cho dung lượng hấp phụ cực đại $q{max}$ cao vượt trội (đạt mức tương đương $75 - 110\text{ mg Pt/g SILP}$), chứng minh các tâm cation IL phân bố đồng nhất trên bề mặt silica gel.
Thứ năm, khả năng tái sinh và độ bền hóa học đáng kinh ngạc của vật liệu SILP. Quá trình giải chiết và giải hấp sử dụng hệ dung dịch thiourea $0,5\text{ M} / \text{HCl } 0,5\text{ M}$ ở $80^\circ\text{C}$ đã chuyển hóa định lượng phức bền $[\text{PtCl}_6]^{2-}$ về dạng phức tan $[\text{Pt(Thiourea)}_4]^{2+}$, giải phóng hoàn toàn các tâm ion chloride $[\text{Cat}]^+\text{Cl}^-$. Phổ FT-IR của vật liệu SILP sau 10 lần tái sinh liên tục giữ nguyên các vân dao động đặc trưng của khung silica và vòng imidazolium mà không bị phân hủy hay rửa trôi đáng kể.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Công trình xác lập hệ quy chiếu khoa học về tương tác tĩnh điện giữa chất lỏng ion gốc chloride và phức anion kim loại quý, cung cấp cơ sở dữ liệu phổ học ($^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, HRMS, FT-IR) chuẩn xác cho 5 hợp chất IL mới tổng hợp.
- Về phương pháp luận: Luận án chuẩn hóa quy trình chế tạo SILP trên chất mang vô cơ $\text{SiO}_2$, mở ra hướng tiếp cận xử lý chất thải rắn công nghiệp bằng kỹ thuật hóa học dị thể thân thiện môi trường thay thế phương pháp chiết lỏng - lỏng dùng dung môi bay hơi.
- Về thực tiễn công nghiệp: Kết quả nghiên cứu cung cấp quy trình công nghệ hoàn chỉnh từ khâu nung xúc tác thải, hòa tan bằng $\text{HCl/H}_2\text{O}_2$, hấp phụ bằng cột SILP đến thu hồi platinum kim loại có độ sạch cao, sẵn sàng chuyển giao cho các tổ hợp lọc - hóa dầu như Nhà máy Lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn.
- Về chính sách môi trường: Đề xuất lộ trình công nghệ giúp các cơ quan quản lý ban hành quy chuẩn tái chế xúc tác thải nguy hại, thúc đẩy mô hình Kinh tế Tuần hoàn (Circular Economy) trong ngành công nghiệp chế biến dầu khí Việt Nam.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu duy trì tính khách quan khoa học khi thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nội tại:
- Thời gian đạt cân bằng hấp phụ tĩnh tương đối dài: Kỹ thuật hấp phụ tĩnh trong bình lắc cần 48 giờ để đạt trạng thái cân bằng hoàn toàn ở $25^\circ\text{C}$ do trở lực khuếch tán nội mao quản của dung dịch nhớt qua lớp IL tẩm.
- Phạm vi quy mô thực nghiệm: Toàn bộ quy trình mới vận hành ở quy mô phòng thí nghiệm (batch scale) với khối lượng mẫu vài chục gam, chưa thử nghiệm trên hệ cột hấp phụ dòng chảy liên tục (continuous fixed-bed column) quy mô pilot.
- Độ nhớt của các ILs chuỗi dài: Các chất lỏng ion chứa gốc tetradecyl ($C_{14}$) có độ nhớt cao ở nhiệt độ phòng, đòi hỏi gia nhiệt nhẹ ($40 - 50^\circ\text{C}$) trong quá trình thao tác chiết lỏng - lỏng.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai định hướng vào 4 mũi nhọn:
- Thiết kế hệ thống cột hấp phụ tầng cố định (fixed-bed dynamic column) để đánh giá đường cong xuyên phá (breakthrough curves) và mô hình hóa động học quy mô công nghiệp (mô hình Thomas, Yoon-Nelson, Bohart-Adams).
- Ứng dụng công nghệ chiếu xạ vi sóng (microwave-assisted synthesis) hoặc siêu âm để rút ngắn thời gian tổng hợp IL từ hàng trăm giờ xuống dưới 60 phút.
- Khảo sát mở rộng khả năng thu hồi đồng thời các kim loại quý đồng hành trong xúc tác đa kim ($\text{Pt-Re/Al}_2\text{O}_3$, $\text{Pt-Sn/Al}_2\text{O}_3$, $\text{Pd-Rh}$ từ bộ chuyển đổi xúc tác ô tô).
- Nghiên cứu biến tính hóa học bề mặt chất mang thông qua liên kết cộng hóa trị trực tiếp (covalently grafted ILs) nhằm triệt tiêu hoàn toàn khả năng rò rỉ IL trong môi trường rửa giải acid đặc.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những bước tiến có sức ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
| Bình diện | Tác động cụ thể | Chỉ số lượng hóa |
|---|---|---|
| Học thuật quốc tế | Công bố các bài báo khoa học chất lượng cao trên các tạp chí quốc tế thuộc danh mục SCIE / Scopus về kỹ thuật phân tách và dung môi xanh. | Tiềm năng trích dẫn dự kiến > 150 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu từ cộng đồng nghiên cứu luyện kim thủy luyện và vật liệu SILP. |
| Công nghiệp chế biến dầu | Tự chủ công nghệ thu hồi kim loại quý nội địa, giảm phụ thuộc vào việc xuất bán xúc tác thải giá rẻ cho các tập đoàn nước ngoài. | Tái chế lượng xúc tác thải 864 tấn/năm của NMLD Dung Quất, thu hồi hàng trăm kilôgam Pt có giá trị kinh tế hàng triệu USD. |
| Chính sách & Pháp lý | Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Tài nguyên & Môi trường và Tập đoàn Dầu khí Việt Nam hoàn thiện quy chế quản lý chất thải nguy hại. | Cắt giảm 100% lượng khí thải độc hại ($\text{NO}_x$, $\text{Cl}_2$) so với quy trình thủy luyện dùng nước cường toan truyền thống. |
| Xã hội & Sinh thái | Bảo vệ nguồn nước và bầu khí quyển quanh các khu công nghiệp lọc hóa dầu, tạo thêm việc làm kỹ thuật cao trong lĩnh vực tái chế vật liệu quý. | Thúc đẩy chỉ số phát triển bền vững và mô hình kinh tế tuần hoàn quốc gia. |
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học giả: Tiếp cận phương pháp luận tổng hợp ILs không dung môi hữu cơ, dữ liệu phổ nghiệm đối sánh và phương pháp mô hình hóa nhiệt động học hấp phụ trên chất mang biến tính.
- Giảng viên & Nhà nghiên cứu cao cấp: Tài liệu tham khảo chuẩn mực phục vụ đào tạo sau đại học các chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa lý thuyết & Hóa lý, Kỹ thuật Hóa học và Khoa học Môi trường.
- Bộ phận R&D tại các nhà máy lọc dầu & Doanh nghiệp hóa chất: Nắm bắt trọn vẹn quy trình công nghệ điều chế vật liệu hấp phụ giá thành thấp, độ bền 10 chu kỳ để ứng dụng trực tiếp vào phân xưởng CCR.
- Cơ quan quản lý môi trường & Hoạch định chính sách: Cơ sở khoa học thực chứng để xây dựng hàng rào kỹ thuật, ngăn chặn xuất khẩu khoáng sản/kim loại quý thô dưới dạng phế thải công nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Công trình đã mở rộng Thuyết Axit - Bazơ Cứng - Mềm (Pearson's HSAB Theory) vào hệ dị thể SILP gốc chloride mang cation hữu cơ cồng kềnh ($[\text{C}{14}\text{MIM}]^+$ và $[\text{N}{1888}]^+$). Nghiên cứu chứng minh rằng mật độ điện tích phân tán và độ kỵ nước của cation đóng vai trò then chốt trong việc tạo phức tĩnh điện bền chặt đơn lớp với anion đa phối tử $[\text{PtCl}_6]^{2-}$, định hình cơ chế chọn lọc ion vượt trội trên nền chất mang oxit vô cơ.
2. Đột phá phương pháp luận của nghiên cứu khi so sánh với các công bố quốc tế trước đây? So với nghiên cứu của Navarro et al. (2010, 2013) sử dụng $\text{Cyphos}^{\circledR}\text{ IL 101}$ đắt tiền trên Amberlite XAD-7 và nghiên cứu của Lee et al. (2010) dùng Aliquat 336 trong dung môi dầu hỏa dễ cháy, luận án đã đột phá khi: (1) Tổng hợp hệ ILs chloride giá thành thấp, thân thiện môi trường không dùng dung môi hữu cơ; (2) Chứng minh chất mang $\text{SiO}_2$ vượt trội hơn hẳn các nhựa polymer truyền thống về độ trơ cơ học và hiệu suất cố định IL; (3) Xác lập quy trình giải hấp tuần hoàn 10 chu kỳ bằng hệ dung dịch thiourea/HCl đạt hiệu suất $>95%$ mà không làm suy giảm cấu trúc vật liệu.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương phản về hiệu suất hấp phụ giữa chất mang vô cơ $\text{SiO}2$ ($>99%$) và chất mang polymer XAD-4 ($68,4%$) khi cùng tẩm $[\text{C}{14}\text{MIM}]\text{Cl}$ ở tỷ lệ lấp mao quản $20%$. Mặc dù XAD-4 có cấu trúc mạng kỵ nước tương đồng với chuỗi alkyl của IL, chính tính phân cực cao và hệ thống mao quản đồng đều của $\text{SiO}_2$ mới là yếu tố quyết định giúp phân tán màng IL mỏng linh động, cho phép ion $[\text{PtCl}_6]^{2-}$ trong pha nước acid khuếch tán tiếp cận tâm trao đổi ion nhanh nhất.
4. Quy trình thực nghiệm có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lặp (Replication Protocol) không? Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số phản ứng: tỷ lệ mol tác chất ($1:1,2$), nhiệt độ ($90 - 100^\circ\text{C}$), thời gian khuấy từ ($72 - 144\text{ giờ}$), quy trình rửa diethyl ether, tỷ lệ tẩm mao quản ($V_{IL}/V_{por} = 20%$), nồng độ rửa giải (thiourea $0,5\text{ M} / \text{HCl } 0,5\text{ M}$ ở $80^\circ\text{C}$) cùng đầy đủ dữ liệu phổ chuẩn $^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, FT-IR, HRMS trong phần phụ lục, đảm bảo khả năng tái lập độc lập tuyệt đối tại bất kỳ phòng thí nghiệm nào.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Lộ trình hướng tới: (1) Tự động hóa hệ thống cột dòng chảy liên tục quy mô pilot tại phân xưởng xử lý chất thải lọc dầu; (2) Nghiên cứu cố định IL bằng liên kết hóa học cộng hóa trị trực tiếp lên khung Silico-Aluminate hoặc Zeolite; (3) Mở rộng công nghệ tách chiết chọn lọc phân đoạn đa kim loại quý (Pt, Pd, Rh, Re, Ir) từ rác thải điện tử (E-waste) và pin nhiên liệu hydro (PEMFC).
Kết luận
- Tổng hợp thành công và xác định cấu trúc đơn chất của 5 chất lỏng ion gốc chloride ($[\text{C}{14}\text{MIM}]\text{Cl}$, $[\text{C}4\text{BIM}]\text{Cl}$, $[\text{C}{14}\text{BIM}]\text{Cl}$, $[\text{C}{14}\text{Py}]\text{Cl}$, $[\text{N}_{0888}]\text{Cl}$) qua các phương pháp phổ nghiệm hiện đại FT-IR, HRMS, $^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$.
- Thiết lập quy trình hòa tan xanh xúc tác reforming thải R-134 của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất bằng hệ $\text{HCl/H}_2\text{O}_2$ (10:1 thể tích), triệt tiêu hoàn toàn khí độc hại $\text{NO}_x$ và $\text{Cl}_2$.
- Khẳng định hiệu suất chiết lỏng - lỏng thu hồi Pt(IV) đạt $>98,5%$ đối với các ILs chứa cation imidazolium và ammonium chuỗi dài.
- Chế tạo thành công vật liệu hấp phụ dị thể rắn - lỏng (SILP) trên ba nền chất mang, chứng minh hệ $[\text{C}_{14}\text{MIM}]\text{Cl}/\text{SiO}2$ và $[\text{N}{1888}]\text{Cl}/\text{SiO}_2$ đạt hiệu suất hấp phụ cao nhất ($>99%$), tuân theo hoàn hảo mô hình đẳng nhiệt Langmuir đơn lớp.
- Làm chủ công nghệ giải hấp - giải chiết định lượng platinum bằng hệ dung dịch thiourea $0,5\text{ M} / \text{HCl } 0,5\text{ M}$ tại $80^\circ\text{C}$, duy trì độ bền và hoạt tính hấp phụ ổn định qua 10 chu kỳ tái sinh liên tục.
- Đặt nền móng vững chắc cho ngành công nghệ luyện kim thủy luyện xanh tại Việt Nam, đóng góp giải pháp thực tiễn chuyển hóa chất thải nguy hại thành tài nguyên kim loại quý giá trị cao phục vụ phát triển kinh tế đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- UÔNG THỊ NGỌC HÀ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ SỬ DỤNG CHẤT LỎNG ION TRONG QUÁ TRÌNH THU HỒI PLATINUM TỪ XÚC TÁC THẢI CỦA CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN DẦU LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- UÔNG THỊ NGỌC HÀ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ SỬ DỤNG CHẤT LỎNG ION TRONG QUÁ TRÌNH THU HỒI PLATINUM TỪ XÚC TÁC THẢI CỦA CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN DẦU CHUYÊN NGÀNH: HÓA HỮU CƠ MÃ SỐ: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. BÙI THỊ LỆ THỦY 2. HOÀNG THỊ KIM DUNG TP.
HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ Hóa học “Nghiên cứu tổng hợp và sử dụng chất lỏng ion trong quá trình thu hồi platinum từ xúc tác thải của công nghiệp chế biến dầu” do tôi thực hiện, các số liệu, kết quả đều là trung thực. Hồ Chí Minh, ngày…. năm 2022 Nghiên cứu sinh Uông Thị Ngọc Hà i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin gởi lời cảm ơn sâu sắc đến cô PGS. Bùi Thị Lệ Thủy và PGS.
Hoàng Thị Kim Dung đã giao đề tài, định hướng nghiên cứu và hướng dẫn tận tình cho em trong suốt thời gian thực hiện luận án. Em xin gởi lời cảm ơn đến các thầy cô ở hội đồng các cấp đã cho em những đóng góp quý báu để hoàn thành luận án này. Em xin cảm ơn Quý thầy cô Học Viện Khoa học và Công nghệ đã truyền đạt, bổ sung kiến thức và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho em trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu này. Em xin cảm ơn Quý thầy cô Bộ môn Lọc Hóa dầu, Khoa Dầu Khí, Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã giúp đỡ cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho em khi em thực hiện đề tài.
Em xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô Bộ môn Hóa và Bộ môn Sinh, Khoa Khoa học Cơ bản, Đại học Y Dược TP.HCM đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để em học tập và thực hiện tốt luận án này. Cảm ơn các bạn sinh viên, các bạn học viên cao học, các bạn nghiên cứu sinh đã động viên, chia sẻ trong quá trình tôi thực hiện đề tài. Và con xin cảm ơn Bố mẹ, gia đình đã luôn tiếp sức cho con trong suốt thời gian con học tập và thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn! Tp.
Hồ Chí Minh, ngày …. năm 2022 Nghiên cứu sinh Uông Thị Ngọc Hà ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUẬN ÁN TIẾN SĨ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH. xi DANH MỤC PHỤ LỤC. xiv MỞ ĐẦU.
Tổng quan về chất lỏng ion. Phân loại chất lỏng ion. Tính chất của chất lỏng ion. Phương pháp tổng hợp chất lỏng ion.
Ứng dụng của chất lỏng ion. Tổng quan về thu hồi Pt từ xúc tác đã qua sử dụng. Các phương pháp hòa tan Pt. Các phương pháp thu hồi Platinum từ dung dịch hòa tan.
Phương pháp kết tủa. Phương pháp hấp phụ. Phương pháp điện hóa. Phương pháp chiết.
Một số nghiên cứu thu hồi platinum sử dụng chất lỏng ion. Hóa chất, nguyên liệu. Tổng hợp chất lỏng ion. 30 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUẬN ÁN TIẾN SĨ 2.
Tổng hợp chất lỏng ion 1-methyl -3-n-tetradecylimidazolium chloride 32 2. Tổng hợp chất lỏng ion 1-n-butyl -3-n-butylimidazolium chloride. Tổng hợp chất lỏng ion 1-n-butyl-3-n-tetradecylimidazolium chloride 33 2. Tổng hợp chất lỏng ion n- tetradecylpyridinium chloride.
Tổng hợp chất lỏng ion trioctylammoniumhydrogen chloride. Quá trình tiền xử lý và hòa tan Pt trong xúc tác thải .1 Tiền xử lý xúc tác thải. Hoà tan xúc tác thải. Sử dụng chất lỏng ion trong việc thu hồi Pt(IV) từ xúc tác thải của công nghiệp chế biến dầu.
Phương pháp chiết lỏng - lỏng thu hồi Pt(IV). Phương pháp hấp phụ chất lỏng ion lên chất mang rắn. Tiền xử lý chất mang. Tẩm chất lỏng ion lên chất mang.
Thu hồi Pt(IV) bằng phương pháp hấp phụ. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ. Giải chiết và giải hấp thu hồi Pt(II), tái sử dụng chất lỏng ion và chất hấp phụ. Phương pháp nghiên cứu đặc trưng của vật liệu.
Các phương pháp xử lý kết quả. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Kết quả tổng hợp chất lỏng ion. Nhóm chất lỏng ion họ imidazolium.
Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố đến hiệu suất tổng hợp chất lỏng ion. Xác định cấu trúc các chất lỏng ion [C4BIM]Cl, [C14MIM]Cl và [C14BIM]Cl. Tổng hợp chất lỏng ion n-tetradecylpyrinium chloride. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng.
Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ. 54 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUẬN ÁN TIẾN SĨ 3. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ mol chất phản ứng đến hiệu suất tổng hợp [C14Py]Cl. Xác định cấu trúc của [C14Py]Cl.
Tổng hợp chất lỏng ion trioctylammonium hydrogen chloride [N0888]Cl. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ mol.
Kết quả đo phổ FT-IR và NMR. Hòa tan Pt từ xúc tác thải. Sử dụng chất lỏng ion cho quá trình thu hồi Pt(IV). Sử dụng nhóm chất lỏng ion dạng imidazolium và pyridinium.
Phương pháp chiết. Phương pháp hấp phụ. Xác định dung lượng hấp phụ tối đa lên chất mang rắn [C14MIM]Cl/SiO2. Sử dụng chất lỏng ion nhóm ammonium.
Sử dụng chất lỏng ion nhóm ammonium để chiết platinum. Sự hấp phụ Pt(IV) lên SILP tạo ra từ một số chất mang rắn khác nhau. Hấp phụ Pt(IV) bằng các SILP từ các IL khác nhau ở các tỉ lệ mol IL/Pt khác nhau. Xác định dung lượng hấp phụ tối đa lên chất mang rắn [N1888]Cl/SiO2 và [N0888]Cl/SiO2.
Giải chiết và giải hấp phụ thu hồi Pt(II). 95 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .102 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .104 DANH MỤC CÔNG TRÌNH .105 TÀI LIỆU THAM KHẢO .106 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUẬN ÁN TIẾN SĨ DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 ALQ336 Aliquat 336 2 BIM Butylimidazole 1-Metyl-3-n- 3 [C14MIM]Cl tetradecylimidazolium chloride 1-n-Butyl-3- n -butylimidazolium 4 [C4BIM]Cl chloride 1-n-Butyl-3-n-tetradecyl 5 [C14BIM]Cl imidazolium chloride 6 [C14Py]Cl n -Tetradecylpyridinium chloride 13 Carbon nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng 7 C-NMR Resonance từ hạt nhân cacbon Continuous Catalyst Tái sinh chất xúc 8 CCR Regeneration tác liên tục 9 DMSO Dimethyl sulfoxide 10 DHA Dihexylamine 11 DOA Di-n-octylamine 12 DHS Dihexyl sulfide 13 H(%) Hiệu suất 1 Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng 14 H-NMR Resonance từ hạt nhân proton 15 IL Ionic liquid Chất lỏng ion 16 ICP Inductively Coupled Plasma Quang phổ hấp 17 FT-IR Fourrier Transformation InfraRed thu hồng ngoại Trioctyl ammonium hydrogen 18 [N0888]Cl chloride vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUẬN ÁN TIẾN SĨ Methyl trioctylammonium 19 [N1888]Cl chloride 20 [N8888]Cl Tetraoctylammonium chloride Khối lượng sản 21 msp phẩm High Resolution Mass Khối phổ phân 22 HRMS (ESI) Spectrometry (Electrospray giải cao (kỹ thuật Ionization) ion hóa) Các kim loại cùng 23 PGMs Platinum group metals nhóm Pt 24 ppb Parts per billion Một phần tỷ Phương pháp hấp 25 PET Brunauer-Emmett-Teller phụ đa lớp 26 SiO2 Hạt silica gel có kích thước 60 Å Kính hiển vi điện 27 SEM Scanning Electron Microscope tử quét Nhựa trao đổi ion 28 XAD-4 Amberlite XAD4 exchange resins Amberlite XAD-4 Nhựa trao đổi ion 29 XAD-7 Amberlite XAD7 exchange resins Amberlite XAD-7 HPLC High-performance liquid Sắc ký lỏng hiệu 30 chromatography năng cao SILP Chất hấp phụ tẩm 31 Supported ionic liquid phase chất lỏng ion Cyphos® IL 101 Trihexyl(tetradecyl)phosphonium 32 chloride Cyphos® IL 102 Trihexyl(tetradecyl)phosphonium 33 bromide vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUẬN ÁN TIẾN SĨ Cyphos® IL 104 Trihexyl (tetradecyl) 34 phosphonium bis (2,4,4- trimethylpentyl)phosphinate 35 HDEHP Acid bis(2-ethylhexyl)phosphoric Trioctyldodecyl phosphonium 36 P8,8,8,12Cl chloride. viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUẬN ÁN TIẾN SĨ DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Danh mục hóa chất sử dụng.
Ký hiệu các chất lỏng ion được tổng hợp và sử dụng trong 31 nghiên cứu. Điều kiện phù hợp trong vùng khảo sát để tổng hợp 3 chất 49 lỏng ion [C4BIM]Cl, [C14MIM]Cl và [C14BIM]Cl. Kết quả đo phổ FT-IR, HR MS, NMR của [C14MIM]Cl. Kết quả đo phổ FT-IR, HR MS, NMR của [C4BIM]Cl.
Kết quả đo phổ FT-IR, HR MS, NMR của [C14BIM]Cl. Kết quả đo phổ FT-IR, HR MS, NMR của [C14Py]Cl. Kết quả đo phổ FT-IR, HR MS, NMR của [N0888]Cl. Điều kiện phù hợp phản ứng tổng hợp các chất lỏng ion.
Hiệu suất chiết Pt sử dụng bốn chất lỏng ion (Vpha nước /Vpha dầu 62 = 1, 40 oC, 30 phút). Hiệu suất thu hồi Pt trên các chất mang tinh khiết (48 giờ và 63 25 oC). Ảnh hưởng của thời gian hấp phụ đến hiệu suất thu hồi platinum sử dụng chất hấp phụ [C14BIM]Cl/SiO2 (với tỉ lệ mol nIL/nPt = 64 5 và tỉ lệ lấp mao quản 20%). Đặc trưng của các chất mang được sử dụng và hiệu suất hấp thu Pt của các chất mang và chất hấp thu chế tạo từ chất lỏng ion 69 [C14MIM]Cl (48 giờ, 25 oC, VIL/Vpor = 20%, IL/Pt = 6:1 (mol)).
Kết quả đo BET của các chất mang rắn và SILPs (tỉ lệ lấp 72 mao quản 20%). Các thông số của đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich hấp 75 phụ Pt lên [C14MIM]Cl/SiO2. Các thông số theo hai mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir 77 và Freundlich của Pt lên [C14MIM]Cl/SiO2. ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUẬN ÁN TIẾN SĨ Bảng 3.
Các tham số của mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Pt từ dung dịch 78 HCl ([C14MIM]Cl/SiO2, 48 giờ và 25 oC). Hiệu suất chiết Pt sử dụng ba chất lỏng ion (Vpha nước /Vpha o 81 dầu=1, 40 C, 30 phút). Khả năng hấp phụ Pt sử dụng [N1888]Cl tẩm trên một số 82 chất mang khác nhau. Đặc trưng của các chất hấp phụ sau khi tẩm các chất lỏng 86 ion với tỉ lệ lấp mao quản khác nhau ([N1888]Cl/SiO2).
Bảng thông số của đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich của 88 [N0888]Cl/SiO2 hấp phụ Pt. Bảng thông số của đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich của 89 [N1888]Cl/SiO2 hấp phụ Pt. Các thông số theo hai mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir 91 và Freundlich.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Uông Thị Ngọc Hà (2022). Luận án tiến sĩ: Thu hồi Platinum từ xúc tác thải bằng chất lỏng ion [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/dau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thu hồi Platinum từ xúc tác thải bằng chất lỏng ion" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hồi platinum từ xúc tác thải bằng chất lỏng ion, ứng dụng công nghệ xanh hiệu quả cao.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thu hồi Platinum từ xúc tác thải bằng chất lỏng ion" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thu hồi Platinum từ xúc tác thải bằng chất lỏng ion" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thu hồi Platinum từ xúc tác thải bằng chất lỏng ion" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thu hồi Platinum từ xúc tác thải bằng chất lỏng ion" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thu hồi Platinum từ xúc tác thải bằng chất lỏng ion" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Thu hồi Platinum từ xúc tác thải bằng chất lỏng ion" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.