Nghiên cứu chế tạo màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic - Vũ Tiến Việt
Luận văn nghiên cứu chế tạo màng sơn đa chức năng bền vững. Dùng nhựa acrylic nhũ tương cùng hạt lai nano AgTiO2, AgZnO, tối ưu hóa tính năng.
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Kỹ thuật Hóa học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
130
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu chế tạo màng sơn đa chức năng acrylic
Nghiên cứu tập trung vào phát triển màng sơn tiên tiến. Mục tiêu chính là tạo ra sơn acrylic nhũ tương có nhiều chức năng. Sơn kết hợp hạt lai nano bạc Ag/TiO2 và Ag/ZnO. Công trình nhằm nâng cao chất lượng vật liệu phủ. Luận án mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó đóng góp vào lĩnh vực công nghệ vật liệu. Đồng thời, nó có giá trị thực tiễn cao cho ngành sơn. Nhựa acrylic nhũ tương là nền tảng phổ biến. Nó sở hữu nhiều ưu điểm về độ bền và thẩm mỹ. Nhu cầu về sơn đa chức năng ngày càng tăng. Thị trường cần sơn kháng khuẩn, chống nấm và tự làm sạch. Hạt nano bạc lai có tiềm năng lớn. Chúng mang lại các tính năng vượt trội. Kết hợp chúng vào sơn acrylic tạo ra sản phẩm mới. Sơn có khả năng bảo vệ bề mặt hiệu quả hơn. Công nghệ nano mở ra hướng phát triển mới cho ngành sơn. Đây là một hướng đi quan trọng trong ngành vật liệu phủ hiện đại.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa luận án
Luận án hướng đến chế tạo màng sơn đa chức năng. Sơn được phát triển dựa trên nhựa acrylic nhũ tương. Việc tích hợp hạt lai nano Ag/TiO2 và Ag/ZnO là trọng tâm. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm có hiệu suất vượt trội. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về vật liệu composite nano. Nó cung cấp giải pháp cho các vấn đề thực tiễn. Sơn có khả năng kháng khuẩn và các tính năng bảo vệ khác. Ý nghĩa thực tiễn rất lớn, mở rộng ứng dụng của sơn acrylic.
1.2. Lý do lựa chọn công nghệ và vật liệu
Sự lựa chọn nhựa acrylic nhũ tương dựa trên các ưu điểm của nó. Nó mang lại độ bền cơ học cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt. Nhu cầu thị trường đối với sơn đa chức năng ngày càng tăng. Các tính năng như kháng khuẩn và tự làm sạch là cần thiết. Hạt nano bạc lai là vật liệu lý tưởng. Chúng cung cấp các đặc tính mới cho sơn. Kết hợp công nghệ nano vào sơn acrylic tạo ra giá trị gia tăng. Đây là một phương pháp tiếp cận sáng tạo. Nó giải quyết các thách thức trong ngành công nghiệp sơn.
II. Tổng hợp hạt lai nano Ag TiO2 Ag ZnO cho sơn
Luận án mô tả quy trình tổng hợp hạt lai nano Ag/TiO2 và Ag/ZnO. Các hạt nano bạc được hình thành trên nền các oxit kim loại. Phương pháp tổng hợp kiểm soát kích thước hạt. Nhiệt độ và điều kiện ánh sáng được tối ưu hóa. Nồng độ tiền chất bạc cũng là yếu tố quan trọng. Quá trình này đảm bảo chất lượng và độ phân tán của hạt nano. Các hạt nano là chìa khóa cho tính năng đa chức năng của sơn. Nghiên cứu khảo sát chi tiết các yếu tố. Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo hạt lai. Điều kiện ánh sáng có tác động đáng kể. Nhiệt độ tổng hợp cũng được kiểm soát chặt chẽ. Thời gian chiếu tia UV ảnh hưởng đến kích thước và hình thái. Nồng độ AgNO3 xác định lượng bạc trên vật liệu lai. Các nghiên cứu này tối ưu hóa quy trình. Nó đảm bảo sản phẩm hạt lai đạt hiệu suất cao nhất. Cấu trúc và tính chất của hạt lai nano được phân tích. Các phương pháp như SEM, TEM, XRD được sử dụng. Phân tích này xác nhận kích thước nano của hạt. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể. Diện tích bề mặt riêng của vật liệu được đo bằng BET. Các đặc điểm này liên quan trực tiếp đến hiệu quả kháng khuẩn. Chúng cũng ảnh hưởng đến khả năng quang xúc tác của màng sơn. Quá trình tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ để đạt được vật liệu nano chất lượng cao.
2.1. Phương pháp chế tạo hạt lai nano bạc
Quy trình chế tạo hạt lai nano Ag/TiO2 và Ag/ZnO được mô tả chi tiết. Phương pháp tổng hợp hóa học được áp dụng. Nó đảm bảo sự phân bố đồng đều của bạc trên oxit kim loại. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng, thời gian và pH được kiểm soát. Việc này giúp đạt được kích thước hạt nano mong muốn. Sản phẩm hạt lai có độ ổn định cao. Chúng dễ dàng tích hợp vào nền nhựa acrylic. Công nghệ tổng hợp này là bước quan trọng. Nó tạo ra các vật liệu nano cho sơn kháng khuẩn hiệu quả.
2.2. Khảo sát yếu tố ảnh hưởng quá trình tổng hợp
Nghiên cứu thực nghiệm xác định các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố bao gồm điều kiện ánh sáng, nhiệt độ tổng hợp và thời gian chiếu xạ UV. Nồng độ tiền chất bạc (AgNO3) cũng được khảo sát. Ảnh hưởng của từng yếu tố đến kích thước và hình thái hạt được phân tích. Mục tiêu là tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp. Điều này nhằm đạt được hiệu suất cao nhất của hạt nano lai. Kết quả khảo sát cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp cải thiện quy trình sản xuất hạt nano bạc.
2.3. Đặc điểm cấu trúc hạt lai nano
Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng. Chúng bao gồm hiển vi điện tử quét (SEM), hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Nhiễu xạ tia X (XRD) và phương pháp BET cũng được áp dụng. Mục đích là xác định cấu trúc và đặc tính của hạt lai nano. Kích thước hạt, hình thái và diện tích bề mặt riêng được đánh giá. Các kết quả này chứng minh sự hình thành thành công của hạt lai. Nó xác nhận tính chất nano của chúng. Đặc tính cấu trúc này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng kháng khuẩn và quang xúc tác của vật liệu.
III. Đặc tính nhựa acrylic nhũ tương và ứng dụng sơn
Polyacrylate là một loại polymer tổng hợp. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sơn. Nhựa acrylic nhũ tương mang lại độ bền cơ học cao. Nó có khả năng chống chịu thời tiết tốt. Tính chất này làm cho nó trở thành nền tảng lý tưởng. Nó tạo ra màng sơn bền vững. Các thành phần chính của nhựa acrylic đóng vai trò quan trọng. Chúng quyết định tính chất cuối cùng của sơn. Màng sơn acrylic có nhiều đặc tính ưu việt. Nó bao gồm độ cứng, độ bám dính và khả năng chịu mài mòn. Sơn acrylic cung cấp độ bóng cao và màu sắc ổn định. Khả năng chống thấm nước cũng là một điểm mạnh. Các tính chất này rất quan trọng cho ứng dụng đa dạng. Chúng phù hợp cho cả nội thất và ngoại thất. Việc cải tiến các tính chất này là mục tiêu chính. Nó được thực hiện thông qua việc kết hợp hạt nano. Nhựa acrylic là vật liệu nền linh hoạt. Nó cho phép tích hợp các chức năng mới vào sơn.
3.1. Giới thiệu chung về nhựa polyacrylate
Polyacrylate là polymer được tổng hợp từ các monome acrylic. Nhựa acrylic nhũ tương là dạng phân tán trong nước. Nó được ưa chuộng trong sản xuất sơn. Ưu điểm nổi bật là độ bền màu, khả năng chống UV. Nó cũng có độ bám dính tốt trên nhiều bề mặt. Loại nhựa này tạo ra màng sơn dẻo dai và bền đẹp. Polyacrylate là nền tảng vững chắc cho sơn đa chức năng.
3.2. Tính chất quan trọng của màng sơn acrylic
Màng sơn acrylic nổi bật với nhiều tính chất cơ lý. Nó có độ cứng bề mặt tốt, khả năng chống trầy xước. Độ bám dính tuyệt vời trên các loại vật liệu khác nhau. Sơn acrylic duy trì màu sắc ổn định dưới tác động của môi trường. Đặc biệt, khả năng chống thấm nước và chịu hóa chất. Các tính chất này giúp kéo dài tuổi thọ của lớp phủ. Việc cải thiện các tính năng này với vật liệu nano là hướng đi chính của nghiên cứu.
IV. Kiểm tra tính chất cơ lý và khả năng kháng khuẩn sơn
Màng sơn được kiểm tra các tính chất cơ lý quan trọng. Các thử nghiệm bao gồm độ cứng, độ bám dính, độ bền va đập. Độ bền uốn và khả năng chịu mài mòn cũng được đánh giá. Những kiểm tra này tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Chúng đảm bảo màng sơn có hiệu suất vượt trội. Kết quả đánh giá cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Sự cải thiện đến từ việc bổ sung hạt lai nano. Khả năng kháng khuẩn của màng sơn được nghiên cứu. Các hạt lai nano Ag/TiO2 và Ag/ZnO thể hiện hiệu quả cao. Sơn có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Nó còn có khả năng diệt khuẩn trên bề mặt. Đây là một chức năng quan trọng cho sơn y tế. Nó cũng phù hợp cho môi trường yêu cầu vệ sinh cao. Kết quả chứng minh tính năng đa chức năng của sơn. Góc tiếp xúc của màng sơn được đo đạc. Nó đánh giá khả năng kỵ nước của bề mặt. Màng phủ kỵ nước giúp giảm bám bẩn. Nó hỗ trợ khả năng tự làm sạch của sơn. Các hạt nano có thể cải thiện đáng kể đặc tính này. Sơn có tính kỵ nước tốt hơn. Nó giữ cho bề mặt sạch sẽ lâu hơn. Điều này tăng cường tuổi thọ và thẩm mỹ của công trình.
4.1. Đánh giá tính chất cơ lý của màng sơn
Các thử nghiệm cơ lý được tiến hành trên màng sơn. Chúng bao gồm đo độ cứng bút chì, độ bám dính theo phương pháp cắt ô. Độ bền va đập và độ bền uốn cũng được kiểm tra. Mục đích là đánh giá khả năng chịu lực và độ bền của lớp phủ. Các kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Màng sơn chứa hạt lai nano có hiệu suất cơ học tốt hơn. Điều này chứng tỏ sự tăng cường độ bền của sơn.
4.2. Khảo sát khả năng kháng khuẩn và diệt khuẩn
Khả năng kháng khuẩn của màng sơn được đánh giá thông qua các phương pháp tiêu chuẩn. Màng sơn chứa hạt lai nano Ag/TiO2 và Ag/ZnO cho thấy hiệu quả cao. Nó ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Khả năng diệt khuẩn trên bề mặt cũng được xác nhận. Tính năng này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Sơn có thể sử dụng trong các môi trường yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Ví dụ như bệnh viện, trường học và nhà ở.
4.3. Đo góc tiếp xúc và khả năng kỵ nước
Góc tiếp xúc của bề mặt màng sơn được đo. Nó xác định khả năng kỵ nước của vật liệu. Một góc tiếp xúc lớn cho thấy bề mặt có tính kỵ nước cao. Điều này giúp ngăn chặn sự bám dính của nước và bụi bẩn. Các hạt nano có thể làm thay đổi cấu trúc bề mặt. Chúng tăng cường tính kỵ nước. Đặc tính này cải thiện khả năng tự làm sạch của sơn. Nó giảm thiểu nhu cầu bảo trì và vệ sinh bề mặt.
V. Kết quả tiềm năng phát triển sơn nano đa chức năng
Nghiên cứu đã chế tạo thành công hạt lai nano Ag/TiO2 và Ag/ZnO. Các hạt này được tích hợp vào nhựa acrylic nhũ tương. Màng sơn cuối cùng thể hiện tính chất đa chức năng. Nó bao gồm độ bền cơ học được cải thiện. Khả năng kháng khuẩn và diệt khuẩn vượt trội. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp đã được tối ưu hóa. Luận án cung cấp dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy. Luận án đóng góp kiến thức mới về tổng hợp vật liệu nano lai. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực sơn. Về mặt thực tiễn, công trình tạo ra vật liệu sơn tiên tiến. Sơn có khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Nó đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng đòi hỏi vệ sinh cao. Đây là bước tiến quan trọng trong phát triển công nghệ sơn. Sơn nano acrylic đa chức năng có tiềm năng lớn. Nó ứng dụng trong y tế, công nghiệp, xây dựng và dân dụng. Phát triển tiếp theo có thể bao gồm tính năng tự phục hồi. Hoặc tính năng chống cháy, chống ăn mòn. Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả lâu dài là cần thiết. Khả năng thương mại hóa sản phẩm cũng là một hướng đi. Công nghệ này hứa hẹn nâng cao chất lượng cuộc sống.
5.1. Tóm tắt kết quả chính của nghiên cứu
Nghiên cứu đã chứng minh khả năng chế tạo hạt lai nano bạc thành công. Việc tích hợp chúng vào nền sơn acrylic nhũ tương được thực hiện. Màng sơn mới thể hiện rõ ràng các tính năng đa chức năng. Nó bao gồm độ bền cơ học được tăng cường. Khả năng kháng khuẩn và diệt khuẩn hiệu quả. Các điều kiện tối ưu cho tổng hợp nano đã được xác định. Kết quả cung cấp nền tảng vững chắc cho phát triển vật liệu sơn tiên tiến.
5.2. Đóng góp khoa học và thực tiễn của luận án
Luận án cung cấp kiến thức mới về tổng hợp và ứng dụng vật liệu nano lai. Nó mở rộng phạm vi nghiên cứu về sơn đa chức năng. Về mặt thực tiễn, công trình tạo ra vật liệu sơn với nhiều ưu điểm. Sơn có khả năng đáp ứng các yêu cầu cao về vệ sinh và độ bền. Ứng dụng tiềm năng trong y tế, công nghiệp thực phẩm là rất lớn. Đây là đóng góp quan trọng cho sự phát triển của công nghệ sơn hiện đại.
5.3. Hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai
Sơn nano acrylic đa chức năng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó có thể sử dụng trong các công trình dân dụng, bệnh viện, trường học. Hướng phát triển tiếp theo có thể bao gồm các tính năng mới. Ví dụ như khả năng tự phục hồi, chống cháy hoặc cảm biến. Nghiên cứu về tuổi thọ và hiệu quả lâu dài của sơn là cần thiết. Khả năng thương mại hóa sản phẩm cũng là một mục tiêu. Công nghệ này hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế và xã hội lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (130 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI VŨ TIẾN VIỆT NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MÀNG SƠN ĐA CHỨC NĂNG TRÊN CƠ SỞ NHỰA ACRYLIC NHŨ TƯƠNG VÀ CÁC HẠT LAI NANO Ag/TiO2, Ag/ZnO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội - 2023 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI VŨ TIẾN VIỆT NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MÀNG SƠN ĐA CHỨC NĂNG TRÊN CƠ SỞ NHỰA ACRYLIC NHŨ TƯƠNG VÀ CÁC HẠT LAI NANO Ag/TiO2, Ag/ZnO Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số: 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THẾ HỮU 2. NGUYỄN TUẤN ANH Hà Nội - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Hà Nội, ngày 05 tháng 05 năm 2023 Tác giả luận án Vũ Tiến Việt ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Giám hiệu trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, các Thầy cô giáo Trung tâm Đào tạo sau đại học và các thầy cô giáo trong Khoa Công nghệ hóa đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại trường. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thế Hữu và TS. Nguyễn Tuấn Anh những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới gia đình của tôi là nguồn động viên và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 05 tháng 05 năm 2023 Tác giả luận án Vũ Tiến Việt iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC .III DANH MỤC CÁC BẢNG. VII DANH MỤC CÁC HÌNH.
IX MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu luận án. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án.
TỔNG QUAN VỀ SƠN ACRYLIC VÀ HẠT LAI NANO BẠC. TỔNG QUAN VỀ HẠT LAI NANO BẠC. Giới thiệu về công nghệ nano. Tổng quan về bạc.
Các phương pháp chế tạo nano bạc. Các phương pháp chế tạo vật liệu chứa nano bạc. Một số nghiên cứu về hạt lai nano bạc. TỔNG QUAN POLYACRYLATE.
Giới thiệu chung. Đặc tính của polyacrylate. Tính chất của polyacrylat. Nguyên liệu thô.
Phương pháp điều chế. TỔNG QUAN VỂ SƠN. Thành phần của sơn. Cơ chế tạo màng của sơn.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về sơn. 35 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 39 CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT.
Thiết bị và dụng cụ. TỔNG HỢP VẬT LIỆU. Tổng hợp hạt lai nano Ag với các oxit kim loại. Chế tạo màng sơn trên cơ sở nhựa acrylic nhũ tương và hạt lai nano.
CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp N2. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM).
Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp UV-Vis. Tính chất cơ lý của màng sơn. Đo góc tiếp xúc của màng phủ kị nước trên nền kính.
Khảo sát khả năng diệt khuẩn. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH CHẾ TẠO HẠT LAI. Kết quả một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo hạt lai Ag/TiO2.
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo hạt lai Ag/ZnO. KẾT QUẢ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT CƠ LÝ VÀ KHẢ NĂNG KHÁNG KHUẨN CỦA MÀNG SƠN. Khảo sát một số thành phần màng sơn acrylic. Màng sơn chứa hạt lai nano Ag/TiO2.
Màng sơn chứa hạt lai nano Ag/ZnO. 85 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 98 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
117 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên tiếng Anh Tên Tiếng Việt NMs Nanoparticles Metallic Các hạt nano kim loại Oms Oxide Metals Các oxit kim loại Scanning Electron SEM Kính hiển vi điện tử quét Microscope Transmission Electron TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua Microscopy Phương pháp đẳng nhiệt hấp BET Brunauer – Emmett – Teller phụ và giải hấp N2 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam IR Infrared spectrophotometry Phổ hồng ngoại PVA Polyvinyl alcohol Nhựa polyvinyl alcohol PVP Polyvinylpyrrolidone Nhựa polyvinylpyrrolidone SPR Surface plasmon resonance Hấp thụ do cộng hưởng bề mặt vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Ảnh hưởng của điều kiện ánh sáng đến quá trình tổng hợp hạt lai Ag/TiO2. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến kích thước hạt lai nano Ag trên TiO2. Ảnh hưởng thời gian chiếu tia UV đến quá trình chế tạo hạt nano Ag trên TiO2.
Ảnh hưởng của nồng độ AgNO3 đến quá trình chế tạo hạt nano Ag trên TiO2. Kết quả diện tích bề mặt riêng của TiO2 và Ag/TiO2. Kết quả kháng khuẩn của hạt lai nano Ag/TiO2. Ảnh hưởng của điều kiện ánh sáng đến quá trình tổng hợp hạt lai Ag/ZnO.
Ảnh hưởng của nhiệt độ đến kích thước hạt lai nano Ag trên ZnO. Ảnh hưởng thời gian chiếu tia UV đến quá trình chế tạo hạt nano Ag trên ZnO. Ảnh hưởng của nồng độ AgNO3 đến quá trình chế tạo hạt nano Ag trên ZnO. Kết quả kháng khuẩn của hạt lai nano Ag/ZnO.
Kết quả sử dụng phụ gia với chất tạo màng Bodex AA261T. Kết quả sử dụng phụ gia với chất tạo màng Bodex 454. Kết quả sử dụng phụ gia phá bọt. Kết quả sử dụng phụ gia phân tán.
Kết quả đo độ bám dính của màng sơn chứa Ag/TiO2. Độ bền uốn màng sơn chứa hạt lai nano Ag/TiO2. Độ bền cào xước màng sơn chứa hạt lai nano Ag/TiO2. Độ bền nước màng sơn chứa hạt lai nano Ag/TiO2.
Độ bền kiềm màng sơn chứa hạt lai nano Ag/TiO2. Độ bền rửa trôi màng sơn chứa hạt lai nano Ag/TiO2. Độ bền sốc nhiệt màng sơn chứa hạt lai nano Ag/TiO2. Kết quả kháng khuẩn của màng sơn chứa hạt lai nano Ag/TiO2 chống lại vi khuẩn Staphylococcus aureus và Escherichia coli.
Kết quả đo độ bám dính của màng sơn chứa hạt lai Ag/ZnO. Độ bền uốn màng sơn chứa hạt lai nano Ag/ZnO. Độ bền cào xước màng sơn chứa hạt lai nano Ag/ZnO. Độ bền nước màng sơn chứa hạt lai nano Ag/ZnO.
Kết quả đo độ bền kiềm của màng sơn chứa Ag/ZnO. Độ bền rửa trôi màng sơn chứa hạt lai nano Ag/ZnO. Độ bền sốc nhiệt màng sơn chứa hạt lai nano Ag/ZnO. Kết quả kháng khuẩn của màng sơn chứa hạt lai Ag/ZnO chống lại vi khuẩn Staphylococcus aureus và Escherichia coli.
Chất lượng mẫu sơn. 97 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Cấu trúc tinh thể của bạc. Mô hình phương pháp tẩm.
Mô hình phương pháp trao đổi. Các bước tổng hợp với AuNPs trên bề mặt hạt nano TiO2. Ảnh TEM và SEM của hạt lai nano bạc. Cơ chế tổng hợp cho các hạt nano được phân bố trên hạt nano TiO2.
Các dạng tồn tại của ZnO. Quá trình tạo màng vật lý của sơn phân tán trong nước. Quy trình chế tạo màng sơn. Đĩa thạch chứa màng sơn đo kháng khuẩn.
Giản đồ XRD mẫu TiO2 và mẫu hạt lai Ag/TiO2. Phổ UV-Vis của mẫu nano TiO2, nano Ag và hạt lai Ag/TiO2. Phổ UV-VIS-NIR chế độ đo phản xạ của mẫu nano TiO2 và Ag/TiO2. Ảnh TEM của hạt lai Ag/TiO2.
Sự phân bố mao quản của các mẫu TiO2. Ảnh thử hoạt tính của hạt TiO2 và hạt lai nano Ag/TiO2 trên đĩa thạch với vi khuẩn Staphylococcus aureus. Ảnh thử hoạt tính của hạt lai nano Ag/TiO2 trên đĩa thạch với vi khuẩn Escherichia coli. Ảnh thử hoạt tính của hạt lai nano Ag/TiO2 trên đĩa thạch với vi khuẩn Salmonella tyhimurium.
Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N2 của vật liệu Ag/ZnO. Kết quả XRD của Ag/ZnO và ZnO. Phổ UV-Vis của mẫu nano ZnO, nano Ag và hạt lai Ag/ZnO. Phổ UV-VIS-NIR chế độ đo phản xạ mẫu nano ZnO và Ag/ZnO.
Ảnh TEM của vật liệu Ag/ZnO với các kích thước chụp khác nhau. Ảnh thử hoạt tính của hạt ZnO và hạt lai nano Ag/ZnO trên đĩa thạch với vi khuẩn Staphylococcus aureus. Ảnh thử hoạt tính của hạt ZnO và hạt lai nano Ag/ZnO trên đĩa thạch với vi khuẩn Escherichia coli. Ảnh thử hoạt tính của hạt ZnO và hạt lai nano Ag/ZnO trên đĩa thạch với vi khuẩn Salmonella tyhimurium.
Ảnh TEM của vật liệu hạt lai Ag/TiO2. Hình ảnh góc tiếp xúc giọt nước của nền kính và màng phủ chứa Ag/TiO2 trên nền kính. Khả năng kháng khuẩn E. Khả năng kháng khuẩn E.
Khả năng kháng khuẩn S. Khả năng kháng khuẩn S. Khả năng kháng khuẩn E.coli còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,01g/kg. Khả năng kháng khuẩn S.aureus còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,01g/kg.
Khả năng kháng khuẩn E. coli còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,02g/kg. Khả năng kháng khuẩn S.aureus còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,02g/kg. Khả năng kháng khuẩn E.
coli còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,03g/kg. Khả năng kháng khuẩn S.aureus còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,03g/kg. Khả năng kháng khuẩn E. coli còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,04g/kg.
Khả năng kháng khuẩn S.aureus còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,04g/kg. 31: Ảnh TEM của vật liệu hạt lai Ag/ZnO. Hình ảnh góc tiếp xúc giọt nước của nền kính và màng phủ chứa Ag/ZnO trên nền kính. 33: Khả năng kháng khuẩn E.
34: Khả năng kháng khuẩn E.35: Khả năng kháng khuẩn S.36: Khả năng kháng khuẩn S.37: Khả năng kháng khuẩn E.coli còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,01g/kg.38: Khả năng kháng khuẩn S.aureus còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,01g/kg.39: Khả năng kháng khuẩn E. coli còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,02g/kg.40: Khả năng kháng khuẩn S.aureus còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,02g/kg.41: Khả năng kháng khuẩn E. coli còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,03g/kg.42: Khả năng kháng khuẩn S.aureus còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,03g/kg.43: Khả năng kháng khuẩn E. coli còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu 0,04g/kg.44: Khả năng kháng khuẩn S.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn nghiên cứu chế tạo màng sơn đa chức năng bền vững. Dùng nhựa acrylic nhũ tương cùng hạt lai nano AgTiO2, AgZnO, tối ưu hóa tính năng.
Luận án "Chế tạo màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Công nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chế tạo màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Chế tạo màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.