Luận án: Chế tạo cảm biến sinh học điện hóa nano Au-Ag-rGO phát hiện vi khuẩn gây bệnh
Luận án tiến sĩ chế tạo bộ cảm biến sinh học điện hóa nano vàng-bạc-oxide graphene khử phát hiện vi khuẩn gây bệnh hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cảm biến sinh học nano phát hiện vi khuẩn gây bệnh
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Vật liệu
- Tác giả:
- Vũ Quang Khuê
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cảm biến sinh học nano phát hiện vi khuẩn gây bệnh
Nhiễm trùng vi khuẩn đe dọa sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Các loài vi khuẩn nguy hiểm gồm Salmonella, Escherichia coli O157:H7 và Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA). Chúng gây ngộ độc thực phẩm nặng và nhiễm trùng bệnh viện nghiêm trọng. Phương pháp vi sinh truyền thống mất từ 24 đến 72 giờ để cho kết quả. Kỹ thuật PCR đòi hỏi thiết bị phức tạp và kỹ thuật viên trình độ cao. Cảm biến sinh học nano mở ra giải pháp chẩn đoán nhanh tại chỗ. Thiết bị này phát hiện vi khuẩn với độ nhạy cao trong thời gian thực. Sự kết hợp giữa công nghệ nano và đầu dò sinh học tạo nên bước đột phá. Hệ thống giúp rút ngắn thời gian phân tích xuống dưới 60 phút. Độ chính xác tương đương các phương pháp tiêu chuẩn phòng thí nghiệm. Việc ứng dụng công nghệ này giảm thiểu đáng kể chi phí y tế và cứu sống nhiều bệnh nhân.
1.1. Thách thức kiểm soát nhiễm trùng bệnh viện hiện nay
Nhiễm trùng bệnh viện làm tăng tỷ lệ tử vong và kéo dài thời gian điều trị. Vi khuẩn kháng thuốc lan truyền nhanh chóng qua bề mặt tiếp xúc và dụng cụ y tế. Các chủng vi khuẩn như MRSA và trực khuẩn mủ xanh có khả năng tạo màng sinh học bền vững. Màng này ngăn cản tác dụng của thuốc kháng sinh thông thường. Việc phát hiện chậm trễ dẫn đến thất bại trong phác đồ điều trị ban đầu. Chi phí chữa trị các ca nhiễm khuẩn thứ phát rất tốn kém. Các bệnh viện cần phương pháp kiểm tra vi sinh nhanh tại chỗ (Point-of-Care). Yêu cầu đặt ra là độ nhạy cao, thao tác đơn giản và chi phí thấp. Thiết bị cần cho kết quả ngay tại giường bệnh hoặc phòng mổ.
1.2. Vai trò đột phá của nanobiosensor phát hiện vi khuẩn
Nanobiosensor phát hiện vi khuẩn là giải pháp công nghệ tiên tiến nhất hiện nay. Cảm biến tích hợp vật liệu nano trên bề mặt chuyển đổi tín hiệu. Kích thước nano tạo diện tích bề mặt riêng cực lớn cho phép gắn kết nhiều đầu dò sinh học. Tỷ lệ diện tích trên thể tích cao giúp thu bắt vi khuẩn mục tiêu hiệu quả. Cảm biến ghi nhận tín hiệu sinh học ngay cả ở nồng độ cực thấp. Thời gian phản hồi chỉ kéo dài từ vài phút đến nửa giờ. Thiết kế cảm biến nhỏ gọn, dễ tích hợp vào mạch vi điện tử cầm tay. Nanobiosensor giải quyết triệt để các hạn chế về thời gian của phương pháp nuôi cấy truyền thống. Công nghệ này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu chẩn đoán khẩn cấp trong y tế.
II. Vật liệu nanocomposite Au Ag rGO chế tạo điện cực
Vật liệu nanocomposite Au-Ag-rGO là cấu trúc lai tạo đa chức năng thế hệ mới. Hệ vật liệu này kết hợp reduced graphene oxide (rGO) cùng các hạt nano kim loại quý. Graphene oxide dạng khử đóng vai trò giá đỡ hai chiều dẫn điện vượt trội. Các hạt nano vàng và bạc phân bố đều trên phiến graphene. Sự kết hợp này mang lại hiệu ứng cộng hưởng điện tử mạnh mẽ. Bề mặt vật liệu có hoạt tính điện hóa cao và độ bền cơ học tốt. Quá trình biến tính điện cực in lưới carbon bằng nanocomposite giúp tăng diện tích làm việc hiệu dụng. Tốc độ chuyển electron giữa chất điện giải và điện cực tăng lên gấp nhiều lần. Đây là nền tảng then chốt để nâng cao độ nhạy cho cảm biến điện hóa.
2.1. Cấu trúc và tổng hợp reduced graphene oxide rGO
Reduced graphene oxide (rGO) được điều chế từ graphite tự nhiên qua quá trình oxy hóa và khử hóa học. Phương pháp Hummers cải tiến tạo ra graphene oxide với nhiều nhóm chức chứa oxy như carboxyl, hydroxyl và epoxy. Quá trình khử sau đó khôi phục lại mạng liên kết sp2 carbon liên hợp. Cấu trúc rGO dạng tấm mỏng 2D sở hữu diện tích bề mặt lý thuyết rất lớn. Vật liệu này có độ dẫn điện cao và độ phân tán tốt trong dung môi. Các nhóm chức oxy còn sót lại trên bề mặt rGO tạo vị trí liên kết hóa học thuận lợi. Chúng đóng vai trò trung tâm neo giữ các hạt nano kim loại mà không cần chất hoạt động bề mặt độc hại.
2.2. Hạt nano lưỡng kim Au Ag trên nền graphene khử
Hạt nano lưỡng kim Au-Ag tổng hợp trực tiếp trên nền graphene oxide dạng khử tạo cấu trúc cộng hưởng độc đáo. Hạt nano vàng mang lại tính tương thích sinh học cao và độ bền hóa học tuyệt vời. Hạt nano bạc sở hữu tính dẫn điện xuất sắc và hoạt tính xúc tác mạnh. Sự kết hợp vàng và bạc tạo ra hợp kim nano với đặc tính vượt trội so với từng kim loại đơn lẻ. Tấm rGO ngăn chặn hiện tượng tụ tập hạt nano, duy trì kích thước hạt từ 10 đến 30 nanomet. Màng lai nanocomposite Au-Ag-rGO tạo đường dẫn truyền điện tích liên tục. Cấu trúc này giảm đáng kể điện trở chuyển điện tích tại bề mặt tiếp xúc của điện cực.
III. Cảm biến điện hóa nano và cơ chế phát hiện vi khuẩn
Cảm biến điện hóa nano hoạt động dựa trên sự thay đổi tín hiệu điện tại bề mặt phân cách. Điện cực in lưới carbon (SPE) dùng một lần là nền tảng lý tưởng cho thiết bị này. SPE có chi phí sản xuất thấp, độ lặp lại cao và dễ biến tính. Khi bề mặt SPE được phủ màng nano, các phản ứng oxy hóa khử diễn ra nhanh hơn. Quá trình phát hiện vi khuẩn dựa trên sự tương tác giữa tế bào vi sinh và đầu dò. Tế bào vi khuẩn gắn lên bề mặt làm cản trở dòng khuếch tán của chất chỉ thị oxy hóa khử. Các thông số điện như dòng điện, điện thế hoặc trở kháng thay đổi theo nồng độ vi khuẩn. Thiết bị đo ghi nhận sự biến thiên này để định lượng chính xác mẫu phân tích.
3.1. Kỹ thuật biến tính bề mặt điện cực in lưới cacbon
Quy trình biến tính điện cực SPE bắt đầu bằng việc làm sạch bề mặt carbon. Dung dịch chứa vật liệu nanocomposite Au-Ag-rGO được nhỏ giọt hoặc mạ điện hóa lên điện cực làm việc. Kỹ thuật quét thế vòng tuần hoàn (CV) kiểm tra độ phủ và hoạt tính điện hóa của màng. Phương pháp đo Von-Ampe xung vi sai (DPV) đánh giá độ tăng cường dòng đỉnh oxy hóa khử. Phổ tán xạ tia X và kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) chứng minh hình thái bề mặt màng nano đồng nhất. Lớp biến tính gia tăng diện tích tiếp xúc điện hóa lên nhiều lần. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc gắn các phân tử nhận biết sinh học tiếp theo.
3.2. Đo lường tín hiệu qua phổ tổng trở điện hóa EIS
Phổ tổng trở điện hóa (EIS) là công cụ nhạy bén để theo dõi từng bước biến tính bề mặt. Phép đo sử dụng chất chỉ thị Fe(CN)6 3-/4- trong dung dịch đệm sinh lý. Khi vi khuẩn bám vào điện cực, kích thước lớn và lớp màng lipid cách điện của chúng ngăn cản chất chỉ thị tiếp cận bề mặt. Hiện tượng này làm tăng mạnh giá trị điện trở chuyển điện tích (Rct) trên biểu đồ Nyquist. Sự gia tăng Rct tỷ lệ thuận với logarit nồng độ vi khuẩn trong khoảng đo xác định. Kỹ thuật EIS không phá hủy mẫu, cho phép phân tích không cần chất đánh dấu huỳnh quang. Phép đo cung cấp độ chính xác cao và độ lặp lại ổn định.
IV. Cảm biến miễn dịch immunosensor phát hiện vi khuẩn
Cảm biến miễn dịch (immunosensor) ứng dụng phản ứng nhận diện đặc hiệu giữa kháng thể và kháng nguyên vi khuẩn. Kháng thể đơn dòng hoặc đa dòng đóng vai trò phần tử nhận biết sinh học then chốt. Cấu trúc kháng thể liên kết chọn lọc với các epitope trên màng tế bào vi khuẩn Salmonella hay E. coli. Bề mặt biến tính bằng hạt nano vàng và bạc tạo môi trường lý tưởng để giữ nguyên hoạt tính sinh học của kháng thể. Sự kết hợp giữa độ nhạy của cảm biến điện hóa nano và tính đặc hiệu miễn dịch tạo nên hệ thống phân tích tin cậy. Thiết bị loại bỏ hoàn toàn các phản ứng dương tính giả từ các chủng vi khuẩn không mục tiêu.
4.1. Phương pháp cố định kháng thể bằng liên kết cộng hóa trị
Phương pháp cố định kháng thể quyết định trực tiếp đến độ bền và độ nhạy của cảm biến. Liên kết cộng hóa trị qua hóa học EDC/NHS là kỹ thuật phổ biến và hiệu quả nhất. Nhóm carboxyl trên nền reduced graphene oxide (rGO) được hoạt hóa bằng EDC và NHS. Nhóm này phản ứng với nhóm amin tự do trên vùng cố định của kháng thể để tạo liên kết peptide bền vững. Ngoài ra, việc sử dụng cầu nối thiol tự lắp ráp (SAM) trên hạt nano vàng giúp định hướng vị trí bám của kháng thể. Sau khi gắn kháng thể, bề mặt điện cực được phủ bovine serum albumin (BSA). Lớp BSA ngăn chặn hiện tượng hấp phụ vật lý không đặc hiệu của các tạp chất sinh học.
4.2. Hiệu năng nhận diện đặc hiệu và giới hạn phát hiện
Cảm biến miễn dịch nanocomposite đạt giới hạn phát hiện (LOD) cực thấp, xuống tới mức vài chục CFU/mL. Dải đo tuyến tính trải rộng từ 10^1 đến 10^7 CFU/mL đối với vi khuẩn Salmonella typhimurium và MRSA. Cảm biến duy trì độ chọn lọc cao khi thử nghiệm trong môi trường hỗn hợp chứa các vi khuẩn gây nhiễu như Listeria monocytogenes hay Pseudomonas aeruginosa. Tín hiệu dòng điện chỉ thay đổi rõ rệt khi có mặt vi khuẩn mục tiêu. Thời gian ủ mẫu và nhận diện hoàn tất trong vòng 30 đến 45 phút. Cảm biến giữ được trên 90% hoạt tính sau 3 tuần bảo quản ở nhiệt độ 4 độ C.
V. Cảm biến SERS nano Au Ag và aptasensor phát hiện mẫu
Bên cạnh phương pháp điện hóa, cảm biến SERS nano Au-Ag và aptasensor phát hiện vi khuẩn mở ra hướng đi mới đầy triển vọng. Cảm biến SERS tận dụng hiện tượng tán xạ Raman tăng cường bề mặt để nhận diện phổ vân tay phân tử. Hạt nano kim loại quý tạo các điểm nóng quang học có cường độ điện trường cục bộ khổng lồ. Trong khi đó, công nghệ aptamer thay thế kháng thể truyền thống bằng các chuỗi oligonucleotide tổng hợp nhân tạo. Aptamer có ái lực liên kết cao, cấu trúc ổn định và khả năng tái sinh vượt trội. Sự kết hợp giữa nền tảng nano kim loại và aptamer giúp thiết bị đạt độ nhạy phân tử đơn lẻ.
5.1. Cơ chế tăng cường tín hiệu của cảm biến SERS nano Au Ag
Hiệu ứng tăng cường Raman trên nền hạt nano lưỡng kim Au-Ag bắt nguồn từ cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR). Khi ánh sáng laser kích thích, dao động tập thể của các electron tự do trên kim loại tạo ra trường điện từ cực mạnh tại các khe hẹp nano. Các phân tử tín hiệu hoặc thành phần vỏ vi khuẩn rơi vào vùng điểm nóng này được khuếch đại tín hiệu Raman lên đến 10^6 - 10^8 lần. Nền graphene oxide dạng khử đóng vai trò dập tắt tín hiệu huỳnh quang nền và làm phẳng quang phổ. Cảm biến SERS cho phép nhận diện đồng thời nhiều chủng vi khuẩn qua phổ đặc trưng riêng biệt mà không cần nuôi cấy phân lập.
5.2. Ứng dụng aptasensor phát hiện vi khuẩn độ bền cao
Aptasensor phát hiện vi khuẩn sử dụng các đoạn DNA hoặc RNA đơn chuỗi được chọn lọc bằng kỹ thuật SELEX. Aptamer có kích thước nhỏ hơn nhiều so với kháng thể, giúp tăng mật độ đầu dò trên bề mặt nano. Khả năng chịu nhiệt, kháng enzyme và tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt là ưu thế lớn của aptamer. Aptasensor trên nền vật liệu nanocomposite Au-Ag-rGO có thể tái sử dụng nhiều lần sau khi rửa giải bằng dung dịch đệm thích hợp. Quy trình sản xuất aptamer qua tổng hợp hóa học có chi phí thấp và độ đồng nhất giữa các lô sản phẩm rất cao. Cảm biến aptamer là lựa chọn lý tưởng cho các xét nghiệm hiện trường kéo dài.
VI. Đánh giá nanobiosensor phát hiện vi khuẩn thực tế
Việc ứng dụng nanobiosensor phát hiện vi khuẩn trong điều kiện thực tế đã được kiểm chứng qua nhiều loại mẫu phức tạp. Các mẫu thử nghiệm bao gồm máu toàn phần, huyết thanh, sữa tươi, nước sinh hoạt và thịt tươi sống. Nền mẫu phức tạp chứa nhiều protein, ion kim loại và chất béo dễ gây nghẽn bề mặt cảm biến. Tuy nhiên, lớp biến tính nanocomposite Au-Ag-rGO cùng lớp phủ ngăn chặn đặc hiệu duy trì tín hiệu ổn định. Hiệu suất thu hồi vi khuẩn thực nghiệm đạt từ 92% đến 106% so với phương pháp đếm khuẩn lạc tiêu chuẩn. Kết quả chứng minh độ tin cậy và tiềm năng ứng dụng thực tế vượt trội của cảm biến.
6.1. Khả năng tích hợp thiết bị cầm tay phân tích tại chỗ
Nanobiosensor được tối ưu hóa để kết nối với các thiết bị phân tích điện hóa cầm tay kích thước bỏ túi. Mạch tích hợp thu nhận tín hiệu DPV hoặc EIS và chuyển đổi dữ liệu thành nồng độ vi khuẩn hiển thị trực tiếp. Thiết bị có thể truyền dữ liệu không dây qua Bluetooth đến điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Phần mềm chuyên dụng hỗ trợ cảnh báo nguy cơ nhiễm khuẩn theo thời gian thực và tự động lưu trữ dữ liệu đám mây. Người dùng tại các trạm y tế cơ sở hoặc trang trại chăn nuôi có thể tự thực hiện xét nghiệm mà không cần đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật vi sinh.
6.2. Triển vọng thương mại hóa và mở rộng dải ứng dụng
Quy trình chế tạo cảm biến điện hóa nano trên nền SPE có tính khả thi công nghiệp rất cao. Công nghệ in lưới cho phép sản xuất hàng loạt điện cực với chi phí chỉ vài cent mỗi chiếc. Nền tảng vật liệu nanocomposite Au-Ag-rGO dễ dàng tùy biến để phát hiện nhiều mầm bệnh khác như virus cúm, sốt xuất huyết hay độc tố sinh học. Trong tương lai, việc phát triển các mảng điện cực đa kênh (microarray) sẽ cho phép phát hiện đồng thời 5-10 chủng vi khuẩn trên một que thử duy nhất. Hướng đi này hứa hẹn thay đổi toàn diện ngành chẩn đoán y tế dự phòng và kiểm định an toàn thực phẩm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------- Vũ Quang Khuê NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO BỘ CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ CÁC VẬT LIỆU NANO VÀNG, BẠC-OXIDE GRAPHENE KHỬ ĐỂ PHÁT HIỆN MỘT SỐ VI KHUẨN GÂY BỆNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------- Vũ Quang Khuê NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO BỘ CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ CÁC VẬT LIỆU NANO VÀNG, BẠC-OXIDE GRAPHENE KHỬ ĐỂ PHÁT HIỆN MỘT SỐ VI KHUẨN GÂY BỆNH Ngành: Khoa học vật liệu Mã số : 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN QUANG HUY HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể giáo viên hướng dẫn. Các số liệu, kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án TS.
Vũ Ngọc Phan TS. Trần Quang Huy Vũ Quang Khuê luan an LỜI CẢM ƠN Với tấm lòng kính trọng, tôi xin bày tỏ sự biết ơn đối với TS. Vũ Ngọc Phan và TS. Trần Quang Huy bởi những chỉ dẫn quý báu về phương pháp luận và định hướng nghiên cứu, tận tình hướng dẫn tôi, động viên, khích lệ và hết lòng giúp đỡ để luận án được hoàn thành.
Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn đối với Ban giám đốc, toàn thể cán bộ, giáo viên Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ (AIST), Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Các cán bộ nghiên cứu tại Trung tâm nghiên cứu Y sinh, Phòng thí nghiệm Siêu cấu trúc, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh đã tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất và thời gian, hỗ trợ về chuyên môn để tác giả hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc tới GS.
Lê Anh Tuấn - Viện Nghiên cứu Nano - Trường Đại học Phenikaa và tất cả các thành viên nhóm nghiên cứu Vật liệu Nano Y sinh và Môi trường (NEB) đã nhiệt tình giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin được dành những lời cảm ơn sâu nặng đến gia đình tôi: bố, mẹ, vợ, các con đã yêu thương, người thân và bạn bè đã cảm thông và chia sẻ, động viên, hỗ trợ mọi điều kiện để tôi có thể tập trung học tập và nghiên cứu trong suốt những năm tháng học tập tại trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ kinh phí từ nguồn học bổng cho đào tạo nghiên cứu sinh của Bộ Giáo dục và Đào tạo (đề án 911), nhiệm vụ Nghị định thư giữa chính phủ Việt Nam và chính phủ Italia, mã số nhiệm vụ: NĐT.ITA/15, đề tài Khoa học và công nghệ tỉnh Bắc Ninh: KCBN-(08). Xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Vũ Quang Khuê luan an MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.
i DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. iv MỞ ĐẦU. Cảm biến sinh học và nhiễm trùng bệnh viện.
Cảm biến sinh học và cảm biến sinh học điện hóa. Tình hình nghiên cứu cảm biến sinh học trong và ngoài nước. Nhiễm trùng bệnh viện. Vi khuẩn gây bệnh nhiễm trùng bệnh viện.
Cảm biến sinh học trên cở sở SPE phát hiện vi khuẩn gây bệnh. Điện cực in lưới cacbon- SPE. Vật liệu nano kim loại quý để biến tính điện cực. Vật liệu nano vàng.
Vật liệu nano lai bạc - oxide graphene khử. Vật liệu nano kim loại quý biến tính điện cực SPE. Phương pháp biến tính SPE. Các phương pháp cố định kháng thể trên bề mặt điện cực.
Kháng nguyên, kháng thể. Liên kết cộng hóa trị. Ái lực sinh học. Hấp phụ vật lý.
Kỹ thuật đo điện hóa trong cảm biến sinh học. Phương pháp quét thế vòng tuần hoàn (CV). Phương pháp đo Von - Ampe xung vi sai (DPV). Phương pháp phổ tổng trở điện hóa (EIS).
Thiết bị cầm tay cho cảm biến sinh học. CHẾ TẠO CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ ĐIỆN CỰC IN LƯỚI CACBON BIẾN TÍNH VỚI BẠC-OXIDE GRAPHENE KHỬ. Vật liệu và phương pháp. Vật liệu, hóa chất.
Đảm bảo an toàn sinh học. Quy trình chế tạo vật liệu nano lai AgNPs-rGO. Biến tính điện cực in lưới cacbon bằng vật liệu bạc-oxide graphene 38 2. Cố định kháng thể lên trên bề mặt điện cực biến tính.
Khảo sát khả năng phát hiện vi khuẩn Salmonella. Kết quả và thảo luận. Sự hình thành của hạt bạc trên tấm graphene oxít. Hình thái và kích thước hạt nano bạc trên graphene oxít.
Khảo sát hình thái bề mặt điện cực biến tính. Đặc tuyến điện hóa của điện cực biến tính. Đặc tuyến điện hóa của điện cực biến tính. Đặc trưng tín hiệu cố định kháng thể.
Phổ hấp thụ bức xạ hồng ngoại biến đổi Fourie. Phát hiện vi khuẩn Salmonella. Độ chọn lọc và giới hạn phát hiện vi khuẩn Salmonella. Kết luận chương 2.
CHẾ TẠO CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ ĐIỆN CỰC IN LƯỚI CACBON BIẾN TÍNH. 57 HẠT NANO VÀNG (AuNPs). Vật liệu và phương pháp. Vật liệu, hóa chất.
Đảm bảo an toàn sinh học. Quy trình chế tạo hạt nano vàng. Biến tính điện cực in lưới cacbon bằng hạt nano vàng. Cố định kháng thể bằng liên kết cộng hóa trị.
Khảo sát cảm biến phát hiện vi khuẩn E.coli O157 và MRSA. Kết quả và thảo luận. Hình thái và kích thước hạt nano vàng. Sự hình thành hạt nano vàng phụ thuộc vào điện áp điện hóa.
Sự hình thành hạt nano vàng phụ thuộc vào thời gian điện hóa 63 3. Hình thái và kích thước hạt nano vàng quan sát bằng TEM. Khảo sát hình thái bề mặt của điện cực biến tính. Đặc tuyến điện hóa của điện cực biến tính.
Điện cực biến tính phụ thuộc kích thước hạt nano vàng. Đặc trưng tín hiệu cố định kháng thể. Khảo sát khả năng phát hiện vi khuẩn E.coli O157 của cảm biến. Phát hiện vi khuẩn E.
Độ nhạy và độ chọn lọc của cảm biến. Thời gian sống của cảm biến. Khảo sát phát hiện vi khuẩn MRSA của cảm biến. Kết luận chương 3.
CHẾ TẠO CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ ĐIỆN CỰC IN LƯỚI CACBON BIẾN TÍNH MÀNG NANO VÀNG. Vật liệu và phương pháp. Vật liệu, thiết bị. Đảm bảo an toàn sinh học và phương pháp phát hiện vi khuẩn MRSA.
Biến tính bề mặt điện cực SPE. Kết quả và thảo luận. Hình thái bề mặt điện cực quan sát bằng kính hiển vi điện tử quét. Khảo sát các đặc tuyến điện hóa của điện cực biến tính.
Đặc tuyến điện hóa của điện cực biến tính phụ thuộc chiều dày màng nano vàng. Diện tích hoạt động điện hóa của điện cực biến tính. Đặc trưng tín hiệu cố định kháng thể. Phổ hấp thụ bức xạ hồng ngoại biến đổi Fourier.
Phát hiện vi khuẩn MRSA. Kết luận chương 4. CHẾ TẠO THIẾT BỊ ĐO CẦM TAY CHO CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA. Vật liệu và phương pháp.
Vật liệu và linh kiện. Thiết kế các khối của thiết bị. Khối phát tín hiệu tới cảm biến. Khối giao tiếp và hiển thị.
Khối xử lý trung tâm. Thiết kế vỏ hệ đo. Kết quả và thảo luận. Bảng mạch chủ và tín hiệu thực nghiệm.
Phần mềm tích hợp thiết bị đo. Thông số kỹ thuật của thiết bị đo. Các bước thực nghiệm với hệ đo. Kết luận chương 5.
112 KẾT LUẬN CHUNG. 113 KIẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT. 114 XÁC NHẬN THỬ NGHIỆM CỦA BỘ THIẾT BỊ CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA. 115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
116 QUYẾT ĐỊNH CHẤP NHẬN ĐƠN GIẢI PHÁP HỮU ÍCH. 117 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 118 luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Từ tiếng Anh đầy đủ Nghĩa tiếng Việt Ab Antibody Kháng thể ADC Analog to digital converter Chuyển đổi tương tự - số Ag Antigen Kháng nguyên AgNPs Silver nanoparticles Hạt nano bạc DNA Deoxyribonucleic acid Axit deoxyribonucleic APTES 3-aminopropyl–triethoxy 3-aminopropyl–triethoxy-silan silane RNA Ribonucleic acid Axít ribonucleic AuNFs Gold nano films Màng nano vàng AuNPs Gold nanoparticles Hạt nano vàng BSA Bovine serum albumin Albumin huyết thanh bò EID50 50% Empryo infective dose Liều gây nhiễm trên phôi 50% CE Counter electrode Điện cực đối CEA Carcinoma Embryonic Antigen Kháng nguyên ung thư biểu mô phôi CFU Colony Forming Unit Đơn vị lạc khuẩn CNC Computer numerical control Điều khiển số bằng máy tính CNTs Carbon nanotubes Ống nano cacbon CV Cyclic Voltammetry Quét thế vòng tuần hoàn DI Deionized Water Nước khử ion DPV Differential Pulse Đo Von - Ampe xung vi sai Voltammetry EDX Energy-dispersive X-ray Phổ tán sắc năng lượng tia X spectroscopy EIS Electrochemical Impedance Đo phổ tổng trở điện hóa Spectroscopy ELISA Enzyme linked immunosorbent Kỹ thuật miễn dịch hấp phụ gắn men assay FET Field-effect transistor Transistor trường FTIR Fourier transform infrared Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier spectroscopy GA Glutaraldehyde Glutaraldehyde GC Graphene carbon Graphene cacbon GMBS Gamma-maleimidobutyrloxy Nhóm chức NHS sulphosuccinimide GO Graphene oxide Graphen oxít HCW Health care worker Nhân viên y tế IC Integrated circuit Mạch tích hợp LCD Liquid crystal display Màn hình tinh thể lỏng LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện LSV Linear Sweep Voltammetry Đo xung thế tuyến tính i luan an L-W-H Length - Width - High Dài - rộng - cao MA Multistep Amperometry Đo dòng đa bước MRSA methicillin-resistant Khuẩn tụ cầu vàng Staphylococcus aureus MTS Mercaptopropyl- Mercaptopropyl-trimethoxysilane trimethoxysilane MWNCTs Mutil walled carbon Ống nano cacbon đa vách nanotubes NHS N-Hydroxysuccinimide N-Hydroxysuccinimide OCP Open Circuit Potentionmetry Đo thế dòng mở PBS Phosphate buffered saline Dung dịch đệm phosphate PC Personal Computer Máy tính để bàn PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi polymerase PrA Protein A Protein A Pt Platinum Platin Rct Resistor charge transfer Điện trở chuyển tích RE Reference electrode Điện cực chuẩn S/N Signal/noise Tín hiệu/nhiễu SAM Self-assembled monolayer Đơn lớp tự sắp xếp SEM Scanning electron microscopy Hiển vi điện tử quét SPE Screen printed electrode Điện cực in lưới SWNCTs Sigle wall carbon nanotubes Ống nano cacbon đơn vách TEM Transmission electron Hiển vi điện tử truyền qua microscopy USB Universal Serial Bus Kết nối chuẩn USB USD United States Dollar Đôla Mỹ UV Ultraviolet Tử ngoại WE Working electrode Điện cực làm việc WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới ii luan an DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1.1: Tổng hợp một số kết quả nghiên cứu trên thế giới về cảm biến điện hóa phát hiện vi khuẩn Salmonella .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Quang Khuê (2020). Cảm biến sinh học nano Au-Ag-rGO phát hiện vi khuẩn gây bệnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/benh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cảm biến sinh học nano Au-Ag-rGO phát hiện vi khuẩn gây bệnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ chế tạo bộ cảm biến sinh học điện hóa nano vàng-bạc-oxide graphene khử phát hiện vi khuẩn gây bệnh hiệu quả.
Luận án "Cảm biến sinh học nano Au-Ag-rGO phát hiện vi khuẩn gây bệnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Cảm biến sinh học nano Au-Ag-rGO phát hiện vi khuẩn gây bệnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cảm biến sinh học nano Au-Ag-rGO phát hiện vi khuẩn gây bệnh" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Cảm biến sinh học nano Au-Ag-rGO phát hiện vi khuẩn gây bệnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cảm biến sinh học nano Au-Ag-rGO phát hiện vi khuẩn gây bệnh" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cảm biến sinh học nano Au-Ag-rGO phát hiện vi khuẩn gây bệnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.