Luận án tiến sĩ: Nâng cao tính chất nhựa epoxy Dian GELR 128 bằng dầu thực vật epoxy hóa và ống nano cacbon tại ĐHBK Hà Nội
Nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 128 bằng epoxy hóa dầu thực vật và phụ gia ống nano cacbon nhằm cải tiến hiệu suất ứng dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về nhựa epoxy và vật liệu biến tính
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Vũ Hữu Hưng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về nhựa epoxy và vật liệu biến tính
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tính chất của nhựa epoxy dian GELR 128. Nhựa epoxy là vật liệu polyme quan trọng, được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, nhựa epoxy nguyên chất thường có độ bền dai và độ bền cơ học hạn chế. Điều này đòi hỏi các phương pháp biến tính để nâng cao hiệu suất vật liệu. Mục tiêu là phát triển vật liệu composite nền epoxy với tính năng vượt trội. Nghiên cứu sử dụng hai thành phần biến tính chính: sản phẩm epoxy hóa dầu thực vật và ống nano cacbon. Việc kết hợp các thành phần này tạo ra một vật liệu composite nền epoxy mới. Vật liệu này hứa hẹn khắc phục nhược điểm của nhựa epoxy truyền thống. Đồng thời, nó mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Giải pháp này cũng hướng tới vật liệu bền vững hơn.
1.1. Vai trò của nhựa epoxy dian GELR 128
Nhựa epoxy dian GELR 128 là nền polyme chính của nghiên cứu. Vật liệu này có nhiều ưu điểm như độ bám dính tốt, khả năng chịu hóa chất. Ứng dụng của nó rất đa dạng, từ lớp phủ bảo vệ đến vật liệu kết cấu. Tuy nhiên, độ giòn là một hạn chế lớn. Việc cải thiện độ bền dai và độ bền cơ học epoxy là cần thiết. Nghiên cứu này tìm kiếm các phương pháp biến tính hiệu quả. Mục đích là để mở rộng phạm vi ứng dụng của loại nhựa này. Các cải tiến sẽ giúp vật liệu chịu được tải trọng cao hơn và môi trường khắc nghiệt hơn.
1.2. Xu hướng biến tính vật liệu polyme
Biến tính vật liệu polyme là xu hướng quan trọng trong khoa học vật liệu. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất và tính bền vững. Các chất làm dẻo sinh học đang được ưu tiên sử dụng. Chúng giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất gốc dầu mỏ. Vật liệu gia cường nano cũng đóng vai trò thiết yếu. Các chất độn nano như ống nano cacbon cải thiện đáng kể tính chất cơ học. Sự kết hợp giữa chất làm dẻo sinh học và chất độn nano mang lại hiệu quả tối ưu. Chiến lược này tạo ra vật liệu nhựa epoxy biến tính với tính năng vượt trội. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển của vật liệu composite nền epoxy tiên tiến.
II.Dầu thực vật biến tính epoxy Giải pháp bền vững
Dầu thực vật epoxy hóa là một giải pháp xanh để biến tính nhựa epoxy. Nghiên cứu đã khảo sát quá trình epoxy hóa dầu thực vật. Các yếu tố như nhiệt độ, tỷ lệ H2O2, tốc độ khuấy và tỷ lệ xúc tác được đánh giá. Sản phẩm dầu thực vật biến tính epoxy có khả năng tương thích tốt với nhựa nền. Việc đưa dầu thực vật biến tính epoxy vào giúp cải thiện độ bền dai. Nó hoạt động như một chất làm dẻo sinh học. Điều này làm giảm độ giòn của nhựa epoxy dian GELR 128. Đồng thời, nó duy trì hoặc nâng cao các tính chất khác của vật liệu. Vật liệu nhựa epoxy biến tính bằng dầu thực vật có tiềm năng lớn trong ứng dụng. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới vật liệu bền vững hơn.
2.1. Quá trình epoxy hóa dầu thực vật
Quá trình epoxy hóa dầu thực vật được thực hiện chi tiết. Mục tiêu là chuyển hóa liên kết đôi trong dầu thành nhóm epoxy. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất epoxy hóa được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nhiệt độ phản ứng, nồng độ tác nhân epoxy hóa (H2O2) và chất xúc tác được tối ưu. Tốc độ khuấy cũng đóng vai trò quan trọng trong phân tán chất phản ứng. Việc xác định chỉ số axit và chỉ số Iot giúp đánh giá đặc tính của dầu. Sản phẩm dầu thực vật biến tính epoxy được kiểm tra đặc trưng bằng GC-MS và FTIR. Quy trình này đảm bảo chất lượng và hiệu quả của chất biến tính sinh học.
2.2. Ảnh hưởng dầu thực vật đến nhựa epoxy
Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của dầu thực vật biến tính epoxy đến nhựa nền. Mức độ đóng rắn của nhựa epoxy dian GELR 128 và dầu thực vật epoxy hóa được khảo sát. Các chế độ trộn hợp blend giữa nhựa epoxy và dầu thực vật được tối ưu. Hàm lượng dầu thực vật biến tính epoxy (DHDE) đóng vai trò quan trọng. Hàm lượng DHDE ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của vật liệu blend. Việc thêm dầu thực vật biến tính epoxy giúp tăng độ bền dai. Đồng thời, nó duy trì các tính chất cơ học quan trọng khác. Vật liệu nhựa epoxy biến tính đạt được sự cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo dai.
2.3. Dầu thực vật chất làm dẻo sinh học
Dầu thực vật epoxy hóa đóng vai trò là chất làm dẻo sinh học hiệu quả. Nó giúp cải thiện độ bền dai phá hủy của nhựa epoxy. Đây là yếu tố then chốt để vật liệu chịu được va đập tốt hơn. Sự hiện diện của nhóm epoxy trong dầu giúp nó tương thích với nền epoxy. Điều này tạo ra một mạng lưới polyme đồng nhất. Việc sử dụng chất làm dẻo sinh học góp phần vào sự phát triển bền vững. Vật liệu nhựa epoxy biến tính bằng dầu thực vật trở nên thân thiện môi trường hơn. Đây là một giải pháp hứa hẹn cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu dẻo dai.
III.Ống nano cacbon epoxy composite Gia cường hiệu quả
Ống nano cacbon (CNT) được sử dụng làm chất độn nano để gia cường nhựa epoxy. CNT sở hữu cấu trúc độc đáo và tính chất vượt trội. Chúng bao gồm độ bền kéo cao, mô đun đàn hồi lớn và khả năng dẫn điện tốt. Việc tích hợp CNT vào nền epoxy tạo ra ống nano cacbon epoxy composite. Composite này có tính chất cơ học và nhiệt được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng CNT đến vật liệu. Các phương pháp chế tạo vật liệu polyme-nanocompozit được tối ưu. Mục đích là để đảm bảo sự phân tán đồng đều của CNT. Sự phân tán tốt là chìa khóa để đạt được hiệu suất gia cường tối đa. Vật liệu gia cường nano này mở ra nhiều ứng dụng mới cho nhựa epoxy.
3.1. Cấu trúc và tính chất ống nano cacbon
Ống nano cacbon có cấu trúc hình trụ rỗng từ các tấm graphene. Cấu trúc này mang lại cho CNT độ bền kéo cao và độ cứng vượt trội. Các tính chất này khiến chúng trở thành vật liệu gia cường nano lý tưởng. CNT có khả năng chịu tải trọng lớn mà không bị biến dạng. Ngoài ra, ống nano cacbon còn thể hiện tính chất điện và nhiệt đặc biệt. Điều này mở rộng khả năng ứng dụng của ống nano cacbon epoxy composite. Hiểu rõ cấu trúc và tính chất CNT là cơ sở để thiết kế vật liệu hiệu quả. Sự tích hợp CNT đúng cách giúp tối ưu hóa hiệu suất của composite.
3.2. Chế tạo composite epoxy với CNT
Quy trình chế tạo vật liệu polyme-nanocompozit được trình bày chi tiết. Việc phân tán ống nano cacbon trong nền epoxy là bước quan trọng. Các phương pháp phân tán như siêu âm hoặc khuấy cơ học được áp dụng. Hàm lượng CNT khác nhau được thử nghiệm để đánh giá ảnh hưởng. Mục tiêu là đạt được sự phân tán đồng đều và tránh kết tụ. Sự phân tán tốt đảm bảo tương tác hiệu quả giữa CNT và ma trận epoxy. Vật liệu composite nền epoxy được chế tạo cẩn thận. Quy trình này tối đa hóa khả năng gia cường của CNT. Kết quả là tạo ra vật liệu có hiệu suất cao và ổn định.
3.3. Vật liệu gia cường nano tăng hiệu suất
Ống nano cacbon đóng vai trò là vật liệu gia cường nano hiệu quả. Chúng giúp tăng đáng kể độ bền cơ học và độ bền dai của nhựa epoxy. Cơ chế gia cường bao gồm cầu nối vết nứt và truyền tải trọng. Sự có mặt của CNT trong nhựa epoxy biến tính tạo ra vật liệu mạnh mẽ hơn. Vật liệu composite nền epoxy trở nên cứng hơn, chịu va đập tốt hơn. Hiệu suất vật liệu được cải thiện ở cả cấp độ vi mô và vĩ mô. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi vật liệu cường độ cao. Ống nano cacbon epoxy composite là minh chứng cho sự tiến bộ trong vật liệu nano.
IV.Nâng cao tính chất cơ nhiệt của vật liệu epoxy
Nghiên cứu đã chứng minh sự nâng cao đáng kể về tính chất cơ học và nhiệt. Vật liệu nhựa epoxy biến tính bằng dầu thực vật và ống nano cacbon thể hiện hiệu suất vượt trội. Các thử nghiệm độ bền kéo, uốn, va đập và độ bền dai phá hủy KIC được thực hiện. Kết quả cho thấy cả hai chất biến tính đều góp phần cải thiện. Dầu thực vật epoxy hóa giúp tăng độ bền dai. Ống nano cacbon tăng cường độ cứng và độ bền. Sự kết hợp của cả hai thành phần mang lại hiệu ứng cộng hưởng. Điều này tạo ra vật liệu composite nền epoxy với tính chất cân bằng. Các phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) cũng khẳng định sự cải thiện về độ ổn định nhiệt. Đây là yếu tố quan trọng cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao.
4.1. Cải thiện độ bền cơ học epoxy
Các thử nghiệm độ bền kéo, uốn và va đập được tiến hành. Vật liệu nhựa epoxy biến tính thể hiện sự cải thiện rõ rệt. Độ bền kéo và độ bền uốn của vật liệu composite nền epoxy tăng lên. Đặc biệt, độ bền va đập Izod được nâng cao đáng kể. Đây là kết quả của việc tích hợp dầu thực vật biến tính epoxy và ống nano cacbon. Độ bền dai phá hủy KIC cũng cho thấy sự cải thiện. Vật liệu trở nên dẻo dai hơn, ít giòn hơn. Điều này chứng tỏ hiệu quả của chất làm dẻo sinh học và vật liệu gia cường nano. Nhựa epoxy biến tính đáp ứng tốt hơn các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
4.2. Khả năng chịu nhiệt của vật liệu epoxy
Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) được sử dụng để đánh giá độ ổn định nhiệt. Vật liệu composite nền epoxy thể hiện khả năng chịu nhiệt tốt hơn. Nhiệt độ phân hủy của vật liệu tăng lên so với nhựa epoxy nguyên chất. Ống nano cacbon đóng góp vào sự ổn định nhiệt do tính chất của chúng. Dầu thực vật biến tính epoxy cũng ảnh hưởng đến quá trình phân hủy nhiệt. Sự kết hợp các yếu tố này giúp vật liệu duy trì cấu trúc ở nhiệt độ cao hơn. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của nhựa epoxy biến tính trong môi trường khắc nghiệt.
4.3. Phân tích cấu trúc vật liệu composite
Các phương pháp phân tích cấu trúc được sử dụng để hiểu rõ hơn vật liệu. Phổ hồng ngoại FTIR giúp xác định các nhóm chức. Nó khẳng định quá trình epoxy hóa và đóng rắn. Phương pháp xác định hình thái cấu trúc vật liệu (SEM) được thực hiện. SEM cung cấp thông tin về sự phân tán của ống nano cacbon. Nó cũng cho thấy giao diện giữa các pha trong vật liệu composite nền epoxy. Kết quả phân tích cấu trúc liên hệ trực tiếp với các tính chất cơ học và nhiệt. Việc này giúp xác nhận cơ chế biến tính và gia cường của vật liệu.
V.Kết quả nghiên cứu và tiềm năng ứng dụng vật liệu
Nghiên cứu đã thành công trong việc nâng cao tính chất của nhựa epoxy. Sự kết hợp của dầu thực vật biến tính epoxy và ống nano cacbon mang lại hiệu quả cao. Vật liệu nhựa epoxy biến tính đạt được độ bền cơ học và độ bền dai vượt trội. Độ ổn định nhiệt của vật liệu composite nền epoxy cũng được cải thiện đáng kể. Những kết quả này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Vật liệu có thể được sử dụng trong ngành hàng không, ô tô, xây dựng và điện tử. Đặc biệt, việc sử dụng dầu thực vật góp phần phát triển vật liệu bền vững. Đây là bước tiến quan trọng trong việc tạo ra vật liệu polyme hiệu suất cao và thân thiện với môi trường.
5.1. Đánh giá vật liệu blend và nanocomposite
Nghiên cứu đã đánh giá toàn diện cả vật liệu blend và nanocomposite. Vật liệu blend epoxy/dầu thực vật epoxy hóa cho thấy sự cải thiện độ bền dai. Vật liệu nanocomposite epoxy/dầu thực vật/ống nano cacbon thể hiện tính chất tối ưu. Sự kết hợp của hai chất độn nano tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Ống nano cacbon tăng cường độ cứng và bền. Dầu thực vật biến tính epoxy tăng cường độ bền dai. Các kết quả xác nhận hiệu quả của chiến lược biến tính kép. Nhựa epoxy biến tính đạt được sự cân bằng tối ưu giữa các tính chất.
5.2. Hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn
Vật liệu composite nền epoxy mới có nhiều hướng phát triển. Tiềm năng ứng dụng bao gồm các chi tiết cấu trúc nhẹ và bền. Chúng phù hợp cho ngành hàng không vũ trụ và ô tô. Trong ngành xây dựng, vật liệu này có thể dùng làm lớp phủ bảo vệ. Tính chất điện epoxy được cải thiện có thể ứng dụng trong thiết bị điện tử. Hơn nữa, việc sử dụng dầu thực vật biến tính epoxy thúc đẩy vật liệu bền vững. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa quy trình sản xuất. Mục tiêu là thương mại hóa vật liệu composite hiệu suất cao này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học vật liệu tổ hợp polyme compozit trong những thập kỷ gần đây đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa các hệ nhựa nhiệt rắn kỹ thuật cao. Trong đó, nhựa epoxy nền bisphenol A (Dian) — cụ thể là dòng thương phẩm GELR 128 — giữ vai trò xương sống trong các ngành công nghiệp hàng không, quân sự, điện tử, màng phủ chống ăn mòn và xây dựng nhờ sở hữu độ bám dính tuyệt hảo, khả năng kháng hóa chất ưu việt, độ co ngót khi đóng rắn thấp và độ bền điện môi vượt trội. Tuy nhiên, rào cản kỹ thuật cố hữu của mạng lưới không gian ba chiều (3D crosslinked network) hình thành sau đóng rắn là độ giòn cao, độ giãn dài khi đứt thấp, độ bền dai phá hủy ($K_{IC}$) hạn chế và độ nhạy khuyết tật lớn, dễ dẫn đến hiện tượng nứt vi mô dưới tác động của ứng suất cơ học động hoặc chu kỳ nhiệt.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ NỀN EPOXY GELR 128 │
│ (Độ cứng cao, kháng hóa chất, nhưng giòn & nhạy nứt vi mô)│
└───────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ DẦU THỰC VẬT EPOXY HÓA (DTVE)│ │ ỐNG NANO CACBON (MWCNTs) │
│ (DHDE / DHCE / DTDE 5 PKL) │ │ (0,02% khối lượng) │
└──────────────┬──────────────┘ └──────────────┬──────────────┘
│ │
│ Mạch béo linh động (C18) │ Mô đun Young: 1200 GPa
│ Hóa dẻo nội & tiêu tán năng lượng │ Cầu nối ứng suất vi mô
└────────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VẬT LIỆU POLYME NANOCOMPOZIT ĐA NĂNG │
│ Đóng rắn bằng Polyamin biến tính Kingcure K-11 │
│ -> Cải thiện đồng thời độ bền cơ học & độ dai K_IC │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được nhận diện là sự tồn tại của quy luật đánh đổi cơ lý kinh điển (stiffness-toughness trade-off): các giải pháp hóa dẻo truyền thống (như cao su lỏng CTBN hoặc este hóa đơn thuần) thường làm suy giảm nghiêm trọng độ bền kéo, mô đun đàn hồi và độ ổn định nhiệt; ngược lại, việc chỉ gia cường hạt nano vô cơ đơn thuần hay ống nano cacbon (MWCNTs) tuy nâng cao mô đun nhưng không giải quyết triệt để vấn đề tập trung ứng suất và độ dai phá hủy do giới hạn phân tán và tương hợp pha. Đặc biệt, việc đồng thời tích hợp sản phẩm epoxy hóa từ các nguồn dầu thực vật tái tạo trong nước (dầu hướng dương, hạt cải, thầu dầu) với ống nano cacbon đa tường để biến tính hệ nhựa GELR 128 sử dụng chất đóng rắn polyamin cải tiến vẫn chưa từng được khảo cứu toàn diện.
Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học của Nghiên cứu sinh Vũ Hữu Hưng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Bạch Trọng Phúc tại Trung tâm Nghiên cứu Vật liệu Polyme - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội (Mã ngành: 9520301), đã giải quyết căn bản bài toán này thông qua hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Động học và điều kiện tối ưu hóa quá trình epoxy hóa liên kết đôi $C=C$ trên các hệ dầu thực vật (hướng dương, thầu dầu, hạt cải) bằng hệ peroxo axit hữu cơ với xúc tác nhựa trao đổi ion dị thể là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế tương hợp pha và tương tác khâu mạch giữa dầu thực vật epoxy hóa (DTVE) với mạng lưới epoxy dian GELR 128 dưới tác động của các cấu trúc amin khác nhau diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quy luật phân tán MWCNTs bằng trường siêu âm kết hợp khuấy cơ học tác động như thế nào đến sự hình thành mạng lưới nano trong nền blend epoxy/DTVE?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Sự chuyển hóa các axit béo không no $C_{18}$ thành vòng oxiran tạo điều kiện cho DTVE tham gia trực tiếp vào mạng lưới đồng trùng hợp không gian ba chiều, đóng vai trò pha dẻo phân tán kích thước micro/nano giúp tiêu tán năng lượng nứt vỡ.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự hiện diện đồng thời của MWCNTs ở hàm lượng tới hạn siêu nhỏ ($0,02%$ khối lượng) và dầu hướng dương epoxy hóa ($5\text{ PKL}$) sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng (synergistic effect), nâng cao đồng thời cả độ bền uốn, độ bền kéo, độ bền va đập và độ bền dai phá hủy ($K_{IC}$) mà không làm suy giảm nhiệt độ suy thoái nhiệt.
Phạm vi nghiên cứu bao quát từ quy trình tổng hợp hóa học, tối ưu hóa công nghệ phân tán nano, đến kiểm chuẩn cơ lý theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế trên quy mô phòng thí nghiệm chuẩn xác cao.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy hai dòng nghiên cứu chủ đạo phát triển song song nhưng hiếm khi được tích hợp đồng bộ:
TIẾN TRÌNH Y VĂN VÀ ĐỊNH VỊ NGHIÊN CỨU
DÒNG BIẾN TÍNH DẦU THỰC VẬT (BIO-BASED TOUGHENING) DÒNG GIA CƯỜNG NANO CACBON (MWCNTs)
───────────────────────────────────────────────── ───────────────────────────────────
• Gabase et al. (2002): • Iijima (1991) / Ajayan (1994):
Hệ ESO/anhydride/amin -> Tg thấp, bền hóa chất Phát hiện CNTs & composite cấu trúc 3D
• Park et al. (2004): • Biercuk et al. (2002):
Blend Epoxy/ECO -> tối ưu nhiệt ở 40% ECO MWCNTs tăng 70-125% độ dẫn nhiệt
• Raghavachar et al. (2000): • Montazeri et al. (2011):
10% ECO trong Epoxy -> K_IC tăng 111% Khuấy cơ + siêu âm phân tán MWCNTs
• Ratna et al. (2001): • Srivastava et al. (2012):
ESO biến tính trước với TETA tăng Izod Độ bền tỷ lệ thuận mức phân bố MWCNTs
• Đặng Hữu Trung et al. (2014): • Phạm Gia Vũ / Phan Thị Thúy Hằng (2019):
6 pkl dầu lanh epoxy hóa -> K_IC tăng 12% Biến tính CNTs bảo vệ chống ăn mòn
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN │
│ Vũ Hữu Hưng et al. (2022) │
│ Synergy: GELR 128 + │
│ DHDE (5 PKL) + MWCNTs │
│ (0.02 wt%) + Kingcure K11 │
└───────────────────────────┘
Ở dòng nghiên cứu biến tính hóa dẻo sinh học, Gabase và các cộng sự (2002) đã chứng minh hệ dầu đậu nành epoxy hóa (ESO) đóng rắn bằng anhydride axit vòng có sự hiện diện của amin bậc 3 tạo ra cấu trúc bền hóa chất nhưng làm sụt giảm nhiệt độ chuyển dịch thủy tinh ($T_g$). Tiếp đó, Park (2004) khảo cứu hệ blend epoxy/dầu thầu dầu epoxy hóa (ECO) với xúc tác ẩn nhiệt, ghi nhận độ ổn định nhiệt và độ dai phá hủy tăng khi thay thế tới 40% khối lượng nhựa nền. Đáng chú ý, nghiên cứu của Raghavachar và cộng sự công bố rằng: "với 10% khối lượng ECO trong nền nhựa epoxy, hệ số ứng suất tập trung tới hạn $K_{IC}$ tăng 111%", tuy nhiên các tính chất cơ lý chịu tải tĩnh như mô đun uốn lại có xu hướng giảm nhẹ. Ratna (2001) làm sâu sắc thêm cơ chế khi so sánh việc trộn hợp trực tiếp ESO với việc tiền biến tính ESO/TETA (trietylen tetramin), khẳng định cấu trúc tiền đàn hồi giúp cải thiện vượt bậc độ bền va đập Izod. Tại Việt Nam, Đặng Hữu Trung và cộng sự (2014) khảo cứu 6 phần khối lượng (pkl) oligome dầu lanh epoxy hóa trên nền Epikote 828, ghi nhận độ bền dai phá hủy tăng 12%; Phạm Anh Tuấn (2016) ứng dụng dầu lanh epoxy hóa cho đá nhân tạo; trong khi các nghiên cứu của Viện Hóa học và Viện Kỹ thuật Nhiệt đới chủ yếu dừng lại ở cơ chế đóng rắn màng phủ quang hóa.
Ở dòng nghiên cứu gia cường nano cacbon, kể từ khi Iijima phát hiện cấu trúc ống nano cacbon và các công bố compozit đầu tiên năm 1994, tiềm năng của MWCNTs đã được khẳng định nhờ mô đun Young đạt tới 1200 GPa và độ bền kéo lý thuyết 150 GPa. Biercuk và các cộng sự ghi nhận 1% MWCNTs giúp tăng khả năng dẫn nhiệt của epoxy từ 70% đến 125%. Montazeri và cộng sự (2011) cũng như Srivastava (2012) phân tích sâu ảnh hưởng của thông số siêu âm đến mức độ đồng nhất của MWCNTs trong epoxy, chỉ ra hiện tượng tụ tập cụm (agglomeration) làm giảm tới 90% hiệu quả gia cường nếu xử lý trường lực không đạt ngưỡng.
Định vị của luận án: Khác biệt với các công trình đơn lẻ trên thế giới vốn chỉ tập trung vào một pha biến tính (hoặc hóa dẻo dầu thực vật, hoặc gia cường hạt nano), công trình này định vị tại giao điểm liên ngành: thiết lập hệ vật liệu ba pha (three-phase nanocomposite) gồm nhựa nền bisphenol A mạch ngắn (GELR 128), pha dẻo đồng phản ứng nguồn gốc sinh học từ dầu hướng dương epoxy hóa (DHDE), và mạng lưới truyền ứng suất kích thước nanomet (MWCNTs), đóng rắn bởi hệ polyamin mạch thẳng biến tính cấu trúc nhánh (Kingcure K-11). Sự kết hợp này bù trừ hoàn hảo nhược điểm sụt giảm mô đun của pha dẻo và nhược điểm kết tụ gây tập trung ứng suất của pha nano.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các nguyên lý kinh điển trong cơ học phá hủy polyme (Polymer Fracture Mechanics) và nhiệt động học blend dị thể (Thermodynamics of Polymer Blends):
$$\text{Mô hình chuyển giao ứng suất: } \sigma_c = V_{MWCNT} \sigma_{MWCNT} \left(1 - \frac{l_c}{2l}\right) + V_m \sigma_m$$
Trong đó, sự kết hợp giữa biến dạng dẻo vi mô tại pha nền giàu DHDE và cơ chế bắc cầu vết nứt (crack bridging) của MWCNTs nâng cao giới hạn năng lượng giải phóng tới hạn $G_{IC}$ theo cơ chế hiệp đồng:
$$G_{IC,\text{total}} = G_{IC,\text{matrix}} + \Delta G_{IC,\text{shear banding}} + \Delta G_{IC,\text{debonding}} + \Delta G_{IC,\text{pull-out}}$$
- Lý thuyết về sự khâu mạch đồng phân mạng lưới (Interpenetrating Network Curing): Luận án chứng minh rằng các nhóm oxiran nội mạch trên gốc axit béo không no ($C_{18:1}, C_{18:2}$) của triglyxerit có khả năng mở vòng và phản ứng với hydro linh động của nhóm amin (như Kingcure K-11, DETA, DDM) đồng thời với nhóm glycidyl ete đầu mạch của GELR 128. Điều này bác bỏ giả định cho rằng dầu thực vật chỉ đóng vai trò chất hóa dẻo ngoại (plasticizer) thuần túy cơ học, khẳng định chúng tham gia tạo liên kết cộng hóa trị bền vững vào mạng lưới không gian 3D.
- Cơ chế tiêu tán năng lượng vết nứt đa quy mô (Multi-scale Toughening Mechanism): Sự hiện diện của các đoạn mạch béo bão hòa dài và linh động từ DHDE đóng vai trò giảm mật độ khâu mạch cục bộ, thúc đẩy quá trình biến dạng trượt (shear yielding/shear banding) của ma trận epoxy. Khi vết nứt lan truyền gặp các ống MWCNTs phân tán đồng nhất, cơ chế ghim vết nứt (crack pinning), lệch hướng vết nứt (crack deflection) và rút sợi nano (nanotube pull-out) được kích hoạt đồng thời, tạo nên bước nhảy vọt về khả năng hấp thụ công phá hủy.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng lý thuyết từ cấp độ phân tử (phổ cấu trúc FTIR, sắc ký khí GC-MS), cấp độ hình thái pha (FESEM, SEM) đến cấp độ ứng xử cơ nhiệt vĩ mô (Instron Mechanical Testing, TGA):
| Thành phần lý thuyết | Biến số khảo sát | Đóng góp khái niệm & Chỉ số đo lường | Điều kiện biên (Boundary Conditions) |
|---|---|---|---|
| Động học Epoxy hóa In-situ | Nhiệt độ ($50-60^\circ\text{C}$), xúc tác (IR 120, K2620), tỷ lệ $H_2O_2$, tốc độ khuấy | Xác định hằng số tốc độ hình thành phức peroxo và độ chuyển hóa nối đôi ($%DCH$). | Tránh phản ứng phụ mở vòng oxiran do nhiệt phân hoặc axit dư; áp suất khí quyển. |
| Tương hợp & Cấu trúc Pha Blend | Tỷ lệ phối trộn DHDE, DTDE, DHCE ($0-15\text{ PKL}$), bản chất amin (K-11, DETA, DDM) | Xác định hàm lượng tối ưu cân bằng giữa độ bền kéo/uốn và độ dai va đập ($K_{IC}$). | Giới hạn hòa tan nhiệt động học trước khi xảy ra hiện tượng tách pha thô macro-separation. |
| Mạng lưới Nano gia cường | Hàm lượng MWCNTs ($0-0,05%$), công suất & thời gian rung siêu âm ($20-60\text{W}$, $1-3\text{h}$) | Hiệu quả truyền tải ứng suất mặt phân giới (interfacial shear stress transfer). | Ngưỡng kết tụ (percolation threshold) và độ nhớt động lực của hệ blend trước đóng rắn. |
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng nghiêm ngặt (positivism & experimental realism), vận dụng phương pháp thực nghiệm giai đoạn kết hợp phân tích đối sánh đa thông số:
QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐA TẦNG
[ GIAI ĐOẠN 1: TỔNG HỢP VÀ ĐẶC TRƯNG DTVE ]
Dầu thực vật (DHD, DHC, DTD) + Axit axetic + H2O2 (30%) + Xúc tác IR 120/K2620
│ (Khảo sát: T = 50-60°C, t = 6-9h, tốc độ khuấy 300-700 rpm)
▼
Kiểm chuẩn: Chỉ số Axit (TCVN 6127), Chỉ số Iot (TCVN 6122), GC-MS Agilent, Phổ FTIR
[ GIAI ĐOẠN 2: CHẾ TẠO BLEND EPOXY / DTVE ]
GELR 128 (EEW 184-190 g/eq) + DTVE (0-15 PKL) + Chất đóng rắn (Kingcure K-11 / DETA / DDM)
│ (Tối ưu hóa hàm lượng dầu thực vật hóa dẻo)
▼
[ GIAI ĐOẠN 3: PHÂN TÁN NANOCOMPOZIT GELR 128 / DTVE / MWCNTs ]
MWCNTs (Showa Denko, 40-45 nm) + GELR 128/DHDE
│ (Khuấy cơ học 60-80°C + Rung siêu âm 60W, 2.5h)
▼
Đóng rắn khuôn mẫu chuẩn
[ GIAI ĐOẠN 4: ĐÁNH GIÁ ĐA CƠ LÝ & HÌNH THÁI CẤU TRÚC ]
• Kéo (ASTM D638) • Uốn (ASTM D790) • Va đập Izod (ASTM D256)
• Độ dai K_IC (ASTM D5045 - SENB) • Nhiệt TGA (25-800°C)
• Hình thái FESEM S-4800 (Hitachi)
- Nguyên vật liệu đầu vào chính xác:
- Nhựa epoxy dian GELR 128: Đương lượng nhóm epoxy ($EEW$) $184-190\text{ g/eq}$, độ nhớt $11000-15000\text{ mPa.s}$ tại $25^\circ\text{C}$, hàm lượng epiclohydrin tự do $300-1000\text{ ppm}$.
- Ống nano cacbon đa tường (MWCNTs - Showa Denko, Nhật Bản): Đường kính trung bình $40-45\text{ nm}$, chiều dài trung bình $3\text{ }\mu\text{m}$, khối lượng riêng $0,08\text{ g/cm}^3$.
- Các hệ dầu thực vật: Dầu hướng dương Simply (chỉ số Iot: $118-141\text{ g } I_2/100\text{g}$), dầu hạt cải ($105-120\text{ g } I_2/100\text{g}$), dầu thầu dầu ($82-88\text{ g } I_2/100\text{g}$).
- Hệ đóng rắn đối sánh: Kingcure K-11 (amin béo biến tính oligome epoxy, chỉ số amin $440 \pm 25\text{ mg KOH/g}$, độ nhớt $700-2400\text{ mPa.s}$), DETA (amin thẳng, chỉ số amin $1626$), DDM (amin thơm, $M = 198\text{ g/mol}$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tổng hợp và phân tán tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật:
- Phản ứng epoxy hóa dầu thực vật: $200\text{ g}$ dầu thực vật, $50,4\text{ g}$ axit axetic băng ($99,5%$), $50\text{ ml}$ dung môi toluen được nạp vào bình phản ứng đáy tròn 3 cổ có gắn ống sinh hàn hồi lưu và cánh khuấy cơ học, gia nhiệt sơ bộ ở $50^\circ\text{C}$ trong $25\text{ phút}$. Sau đó, bổ sung nhỏ giọt $H_2O_2$ $30%$ kết hợp xúc tác nhựa trao đổi ion (Amberlite IR 120 hoặc Lewatit K2620). Phản ứng duy trì tại các dải nhiệt độ $50^\circ\text{C}, 55^\circ\text{C}, 60^\circ\text{C}$ với các mốc thời gian $6\text{h}, 7\text{h}, 8\text{h}, 9\text{h}$. Sản phẩm được trung hòa và rửa 2 lần bằng dung dịch $Na_2CO_3$ $5%$, rửa lại bằng nước cất đến pH trung tính, làm khô bằng $Na_2SO_4$ khan và sấy chân không loại dung môi ở $70^\circ\text{C}$ trong $8\text{ giờ}$.
- Quy trình chế tạo nanocompozit ba pha: MWCNTs được nạp vào hỗn hợp nhựa GELR 128 và DHDE, gia nhiệt ở $60-80^\circ\text{C}$ để giảm độ nhớt ma trận, khuấy cơ học tốc độ cao ($500-1500\text{ rpm}$) trong $30-90\text{ phút}$, sau đó xử lý xung siêu âm với đầu dò công suất cao ($60\text{W}$, tần số siêu âm $20-40\text{ kHz}$) trong thời gian $1,0-2,5\text{ giờ}$ nhằm bẻ gãy các liên kết Van der Waals gây vón cục giữa các ống nano. Hỗn hợp sau khử bọt khí chân không được phối trộn với chất đóng rắn Kingcure K-11 theo tỷ lệ đương lượng hóa học và đổ vào khuôn đúc định hình.
Data và phân tích
Phương pháp thu thập dữ liệu và phân tích cấu trúc - cơ lý dựa trên hệ thống thiết bị và tiêu chuẩn phân tích cao cấp:
- Đặc trưng hóa học: Xác định chỉ số axit ($AV$) theo TCVN 6127:1996; Chỉ số Iot ($CI$) theo phương pháp chuẩn độ Wijs (TCVN 6122:1996); Thành phần axit béo phân tích qua sắc ký khí phổ khối GC-MS trên hệ thống Agilent GC System 7890B với đầu dò MSD 5977B và bộ tiêm mẫu tự động Auto Sampler 7693.
- Phân tích phổ cấu trúc & Nhiệt: Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) ghi nhận sự biến mất của pic nối đôi $C=C$ ($3008\text{ cm}^{-1}$) và sự xuất hiện của dao động vòng oxiran ($825-845\text{ cm}^{-1}$); Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) quét từ $25^\circ\text{C}$ đến $800^\circ\text{C}$ dưới môi trường khí trơ $N_2$ với tốc độ gia nhiệt $10^\circ\text{C/phút}$.
- Kiểm chuẩn cơ tính phá hủy: Độ bền kéo đứt theo ASTM D638; Độ bền uốn và mô đun uốn theo ASTM D790; Độ bền va đập Izod có khía theo ASTM D256; Độ bền dai phá hủy ($K_{IC}$) đo trên mẫu dầm uốn 3 điểm có khía rãnh sắc (Single-Edge-Notch Bending - SENB) theo ASTM D5045; Hình thái bề mặt gãy phá hủy kiểm tra qua kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường FESEM Hitachi S-4800 ở các mức phóng đại từ $300\times$ đến $100.000\times$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
SO SÁNH ĐẶC TÍNH CƠ LÝ GIỮA CÁC HỆ VẬT LIỆU (ĐÓNG RẮN BẰNG KINGCURE K-11)
Tính chất cơ lý GELR 128 Gốc Blend GELR 128/DHDE Nanocompozit Ba Pha
(5 PKL DHDE) (DHDE 5 PKL + 0.02% MWCNTs)
─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Độ bền kéo (MPa) Chuẩn gốc Giảm nhẹ (~3-5%) TĂNG VƯỢT TRỘI (+18-25%)
Độ bền uốn (MPa) Chuẩn gốc Duy trì / tăng nhẹ TĂNG MẠNH (+20-30%)
Độ bền va đập (kJ/m²) Thấp (giòn) TĂNG ĐỘT BIẾN (+45%) TĂNG CAO NHẤT (+65-80%)
Độ bền dai K_IC (MPa.m½) Thấp TĂNG ĐÁNG KỂ (+38%) TỐI ƯU TOÀN DIỆN (+55-70%)
Độ ổn định nhiệt (TGA) Tiêu chuẩn Duy trì ổn định Nhiệt độ phân hủy tăng nhẹ
- Hiệu suất epoxy hóa vượt trội của xúc tác nhựa trao đổi ion K2620 và IR120: Quá trình chuyển hóa liên kết đôi trên dầu hướng dương đạt độ chuyển hóa nối đôi ($%DCH > 85%$) ở $60^\circ\text{C}$ trong thời gian $8\text{ giờ}$ mà không làm bùng phát phản ứng phụ mở vòng este hóa hay tạo hợp chất diol phân tử lượng cao, duy trì chỉ số axit sản phẩm ở mức cực thấp ($AV < 1,5\text{ mg KOH/g}$).
- Giải quyết triệt để quy luật đánh đổi cơ tính nhờ hàm lượng tối ưu 5 PKL DHDE: Khi đưa $5\text{ PKL}$ DHDE vào hệ epoxy GELR 128 đóng rắn bằng Kingcure K-11, độ bền dai phá hủy $K_{IC}$ và độ bền va đập tăng mạnh nhờ sự linh động hóa của mạch béo $C_{18}$. Đáng chú ý, trong số 3 loại dầu khảo sát (hướng dương, thầu dầu, hạt cải), DHDE mang lại tính năng cơ lý đồng đều nhất do phân bố liên kết epoxy nội mạch đồng đều và độ nhớt phối trộn tối ưu.
- Hiệu ứng gia cường cộng hưởng tại nồng độ siêu tới hạn $0,02%$ khối lượng MWCNTs: Dữ liệu thực nghiệm chứng minh hàm lượng ống nano cacbon cực nhỏ ($0,02\text{ wt}%$) qua quá trình phân tán kép (khuấy cơ học $80^\circ\text{C}$ + rung siêu âm $60\text{W}$ trong $2,5\text{h}$) tạo ra bước nhảy vọt: phục hồi hoàn toàn mô đun uốn và độ bền kéo bị suy giảm do pha dẻo, đồng thời đẩy độ bền va đập và $K_{IC}$ lên giá trị cao nhất. Nếu tăng hàm lượng MWCNTs vượt quá $0,05\text{ wt}%$, độ bền cơ học lập tức suy giảm do hiện tượng tự kết tụ tạo khuyết tật rỗng.
- Ảnh FESEM bề mặt gãy xác thực bước chuyển pha cơ chế phá hủy: Bề mặt gãy của mẫu epoxy nguyên bản thể hiện đặc trưng gãy giòn (brittle failure) phẳng, nhẵn với các đường vân nứt dạng gương. Ngược lại, mẫu nanocompozit ba pha (GELR 128 / DHDE 5 PKL / MWCNTs 0,02%) thể hiện hình thái gãy dẻo (ductile/rough failure) gồ ghề phức tạp với mật độ dải trượt cao, kèm theo bằng chứng các ống nano cacbon ghim chặt và bị kéo tuột (pull-out) khỏi nền nhựa, tiêu tán triệt để năng lượng lan truyền vết nứt.
- Cơ chế đóng rắn ưu việt của chất đóng rắn Kingcure K-11: So với DETA (phản ứng quá nhanh, tỏa nhiệt mạnh gây ứng suất dư) và DDM (cần nhiệt độ đóng rắn cao $100-150^\circ\text{C}$), amin béo biến tính Kingcure K-11 cho phép đóng rắn êm dịu ở nhiệt độ phòng/nhiệt độ thấp, tạo mạng lưới không gian có độ dẻo nội tại cao hơn hẳn.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết vật liệu: Cung cấp mô hình định lượng về sự tương tác hiệp đồng giữa chất hóa dẻo đồng phản ứng nguồn gốc sinh học (bio-based co-reacting flexibilizer) và chất gia cường nano 1D trong mạng lưới polyme nhiệt rắn bisphenol A.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tán nano hai bước (nhiệt - cơ học - sóng siêu âm) áp dụng hiệu quả cho các hệ nhựa nhiệt rắn có độ nhớt ban đầu cao mà không cần sử dụng lượng lớn dung môi hữu cơ độc hại.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Tạo tiền đề sản xuất vật liệu composite kết cấu chịu va đập cao, vỏ bọc tàu thuyền cao tốc, cánh tuabin gió, lớp lót đường ống dẫn dầu khí và vật liệu chống đạn nhẹ phục vụ an ninh quốc phòng với chi phí nguyên liệu tối ưu.
- Về mặt chính sách & môi trường: Hiện thực hóa định hướng phát triển Hóa học xanh (Green Chemistry), thay thế một phần nguyên liệu gốc hóa thạch bằng dầu thực vật nông nghiệp tái tạo, cắt giảm dấu chân cacbon trong ngành công nghiệp vật liệu tổng hợp.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn học thuật cần được mở rộng:
- Giới hạn về quy mô tổng hợp: Các mẻ phản ứng epoxy hóa dầu thực vật và phân tán siêu âm mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm ($200\text{ g/mẻ}$), cần khảo sát hiện tượng truyền nhiệt và truyền khối khi nâng quy mô (scale-up) lên pilot công nghiệp.
- Chi phí và khả năng tái sinh xúc tác: Xúc tác nhựa trao đổi ion K2620 và Amberlite IR 120 có giá thành cao; số chu kỳ tái sinh và mức độ suy giảm hoạt tính xúc tác sau 5-10 mẻ phản ứng chưa được định lượng chi tiết.
- Độ ổn định môi trường dài hạn: Nghiên cứu tập trung vào cơ lý tính tĩnh và phân tích nhiệt ngắn hạn; các chỉ số lão hóa nhiệt ẩm (hygrothermal aging), độ bền mỏi chu kỳ (fatigue life) và khả năng chống chịu bức xạ UV trong môi trường biển nhiệt đới cần được tiếp tục theo dõi.
Chương trình nghiên cứu tương lai (4 hướng trọng tâm):
- Hướng 1: Biến tính chức năng hóa bề mặt MWCNTs bằng các nhóm chức silan hoặc axit hóa trực tiếp để tăng liên kết cộng hóa trị với vòng oxiran của DHDE.
- Hướng 2: Thiết lập mô hình toán học giải thuật di truyền (GA) hoặc bề mặt đáp ứng (RSM) để tối ưu hóa đồng thời 5 thông số công nghệ đóng rắn.
- Hướng 3: Ứng dụng hệ nền blend nano này làm chất kết dính cho compozit gia cường vải sợi cacbon (CFRP) và vải sợi basalt chịu tải trọng động lực học cao.
- Hướng 4: Đánh giá chu kỳ sống sản phẩm (LCA - Life Cycle Assessment) lượng hóa mức độ giảm phát thải khí nhà kính của sản phẩm compozit sinh học.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại những tác động sâu rộng trên cả phương diện học thuật lẫn thực tiễn công nghiệp:
- Tác động học thuật: Mở ra hướng tiếp cận mới trong việc thiết kế cấu trúc mạng lưới polyme lai ghép sinh học - vô cơ (bio-inorganic hybrid networks), dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành Polyme và Vật liệu Compozit quốc tế.
- Chuyển đổi công nghiệp: Cung cấp giải pháp kỹ thuật trực tiếp cho các doanh nghiệp sản xuất sơn màng phủ bảo vệ hàng hải, chất kết dính kết cấu xây dựng và vật liệu cách điện cao thế tại Việt Nam, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu sinh học.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Thúc đẩy chuỗi giá trị nông nghiệp công nghệ cao thông qua việc bao tiêu và gia tăng giá trị chế biến sâu cho các nguồn dầu thực vật quốc nội (hướng dương, thầu dầu, hạt cải), giảm phụ thuộc vào nguồn phụ gia hóa dầu nhập khẩu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về động học epoxy hóa dầu thực vật và cơ chế cơ học phá hủy đa quy mô trong nanocompozit polyme.
- Kỹ sư R&D vật liệu compozit: Ứng dụng trực tiếp thông số công nghệ tối ưu ($5\text{ PKL}$ DHDE, $0,02\text{ wt}%$ MWCNTs, đóng rắn Kingcure K-11) vào dây chuyền chế tạo chi tiết chịu lực, giảm thiểu tỷ lệ nứt vỡ sản phẩm.
- Doanh nghiệp quốc phòng và giao thông vận tải: Tiếp nhận công nghệ chế tạo vật liệu nền có độ bền dai va đập cao phục vụ sản xuất khí tài, phụ tùng phương tiện vận hành trong điều kiện khắc nghiệt.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Có thêm luận cứ khoa học vững chắc để xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật cho vật liệu xanh và khuyến khích kinh tế tuần hoàn sinh học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xác lập thành công mô hình mạng lưới polymer ba pha đồng phản ứng và hiệp đồng truyền ứng suất. Luận án đã mở rộng Lý thuyết Cơ học phá hủy Polyme tuyến tính đàn hồi ($LEFM$) và Lý thuyết Mạng lưới Polyme xen kẽ ($IPN$) bằng việc chứng minh: gốc axit béo không no sau epoxy hóa (DHDE) đóng vai trò chất hóa dẻo đồng liên kết (chứ không phải phụ gia cơ học trơ), kết hợp với hiệu ứng bắc cầu vết nứt vi mô của MWCNTs ở tỷ lệ siêu nhỏ ($0,02%$), tạo ra cơ chế hấp thụ năng lượng kép phá vỡ nghịch lý kinh điển giữa độ cứng (stiffness) và độ dai (toughness).
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm quốc tế là gì?
So với nghiên cứu của Raghavachar et al. (chỉ dùng ECO đơn thuần làm sụt giảm độ bền kéo) và Montazeri et al. (2011) (chỉ khảo sát MWCNTs trong epoxy thuần mà không có pha dẻo giải tỏa ứng suất cắt), luận án đã cải tiến quy trình công nghệ tích hợp ba pha đồng thời: tối ưu hóa quá trình epoxy hóa bằng nhựa trao đổi ion dị thể chọn lọc cao (K2620/IR120) để bảo vệ vòng oxiran không bị mở sớm, kết hợp kỹ thuật phân tán trường lực nhiệt - cơ - siêu âm đa bước, loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng dung môi độc hại trong giai đoạn phối trộn nano.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ và có giá trị nhất là ngưỡng nồng độ tới hạn cực thấp của MWCNTs ($0,02%$ khối lượng). Trong khi các nghiên cứu truyền thống thường sử dụng MWCNTs ở mức $0,1 - 1,0\text{ wt}%$ (dẫn đến chi phí cao và dễ vón cục làm giảm độ bền va đập), thì trong hệ nền đã được hóa dẻo bởi $5\text{ PKL}$ DHDE, chỉ cần một lượng MWCNTs $0,02\text{ wt}%$ đã đủ để tạo mạng lưới percolation truyền ứng suất tối ưu, nâng độ bền kéo, uốn và va đập lên đỉnh cực đại trước khi bị suy giảm nếu tăng tiếp lên $0,05\text{ wt}%$.
Độ bền cơ học
▲
│ Đỉnh tối ưu tại 0.02 wt% MWCNTs
│ ▲
│ ╱ ╲
│ ╱ ╲ Hiện tượng tụ tập cụm (Agglomeration)
│ ╱ ╲ tạo khuyết tật tập trung ứng suất
│ ╱ ╲
│ ╱ ▼
│ ─────────────────┘
└────────────────────────────────────────► Hàm lượng MWCNTs (wt%)
0% 0.02% 0.05%
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp thực nghiệm (Replication Protocol) chuẩn xác không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số định lượng có thể tái lặp $100%$: từ khối lượng phản ứng ($200\text{ g}$ dầu, $50,4\text{ g}$ axit axetic, $50\text{ ml}$ toluen, nồng độ $H_2O_2$ $30%$, nhiệt độ $50-60^\circ\text{C}$), quy trình rửa trung hòa bằng $Na_2CO_3$ $5%$, sấy chân không $70^\circ\text{C}$ trong $8\text{h}$, cho đến các thông số phân tán nano (khuấy $80^\circ\text{C}$, rung siêu âm đầu dò $60\text{W}$ trong $2,5\text{h}$) và tỷ lệ đương lượng phối trộn với chất đóng rắn Kingcure K-11.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Lộ trình 10 năm được định hình qua 3 giai đoạn chiến lược:
- Năm 1 - 3: Chức năng hóa hóa học bề mặt MWCNTs (gắn nhóm -OH, -COOH, -NH2) và mở rộng quy trình tổng hợp DTVE lên quy mô pilot $50-100\text{ lít/mẻ}$.
- Năm 4 - 6: Chế tạo vật liệu compozit đa lớp gia cường sợi liên tục (sợi thủy tinh, sợi cacbon, sợi tự nhiên) trên hệ nền GELR 128 / DHDE / MWCNTs ứng dụng trong vỏ tàu biển và linh kiện ô tô điện.
- Năm 7 - 10: Thương mại hóa các dòng sơn phủ thông minh tự phục hồi vết nứt (self-healing coatings) dựa trên cơ chế mở vòng oxiran của dầu thực vật và mạng lưới dẫn điện nano cảm biến hư hại cục bộ.
Kết luận
- Tổng hợp thành công 3 hệ dầu thực vật epoxy hóa: Làm chủ quy trình công nghệ epoxy hóa dầu hướng dương (DHDE), dầu thầu dầu (DTDE) và dầu hạt cải (DHCE) sử dụng xúc tác nhựa trao đổi ion dị thể K2620 và IR 120, đạt độ chuyển hóa nối đôi trên $85%$, chỉ số axit thấp ($AV < 1,5\text{ mg KOH/g}$), bảo toàn cấu trúc triglyxerit thân thiện môi trường.
- Khắc phục triệt để tính giòn của nhựa epoxy dian GELR 128: Xác lập tỷ lệ phối trộn tối ưu $5\text{ PKL}$ DHDE kết hợp chất đóng rắn polyamin biến tính Kingcure K-11, giúp nâng cao vượt bậc độ bền dai phá hủy ($K_{IC}$) và độ bền va đập mà vẫn duy trì tính tương hợp pha đồng nhất.
- Tối ưu hóa công nghệ phân tán nano MWCNTs ở hàm lượng siêu nhỏ: Xác định chế độ phân tán kép (khuấy cơ nhiệt $80^\circ\text{C}$ kết hợp rung siêu âm $60\text{W}$ trong $2,5\text{h}$) đưa hàm lượng MWCNTs $0,02\text{ wt}%$ phân bố đồng đều hoàn hảo trong ma trận blend, tạo hiệu ứng gia cường cộng hưởng vượt trội cho toàn bộ hệ cơ lý tính.
- Làm sáng tỏ cơ chế phá hủy đa quy mô qua phân tích vi cấu trúc: Dữ liệu phổ FTIR, giản đồ phân tích nhiệt TGA và ảnh FESEM độ phân giải cao ($100.000\times$) đã chứng minh rõ nét sự chuyển đổi hình thái gãy giòn sang gãy dẻo, với cơ chế tiêu tán năng lượng kết hợp giữa biến dạng trượt của pha dẻo DHDE và hiện tượng ghim/rút sợi của ống nano cacbon.
- Tiên phong phát triển hệ vật liệu kỹ thuật cao định hướng Hóa học Xanh: Nghiên cứu là bước đột phá lý thuyết và thực nghiệm trong ngành Kỹ thuật Hóa học Polyme và Compozit tại Việt Nam, mở ra hướng ứng dụng to lớn trong công nghiệp quốc phòng, hàng hải và dân dụng, đồng thời thiết lập nền tảng vững chắc cho các công trình phát triển vật liệu nanocompozit sinh học trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VŨ HỮU HƯNG NGHIÊN CỨU NÂNG CAO TÍNH CHẤT NHỰA EPOXY DIAN GELR 128 BẰNG SẢN PHẨM EPOXY HÓA DẦU THỰC VẬT VÀ PHỤ GIA ỐNG NANO CACBON Ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số: 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS Bạch Trọng Phúc Hà Nội – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả thực nghiệm được trình bày trong luận án là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của giáo viên hướng dẫn khoa học. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Vật liệu Polyme - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào của các nhóm nghiên cứu khác. Hà Nội, ngày…….
Giáo viên hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.TS Bạch Trọng Phúc Vũ Hữu Hưng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc và chân thành tác giả xin gửi lời cảm ơn tới PGS.TS Bạch Trọng Phúc đã hướng dẫn, giúp đỡ tận tình và động viên thực hiện thành công luận án tiến sĩ này. Tác giả xin trân trọng cảm ơn tới Ban Lãnh đạo Tổng cục Hậu cần – Kỹ thuật, Ban Lãnh đạo Viện Kỹ thuật Hóa học, Sinh học và Tài liệu Nghiệp vụ và các bạn đồng nghiệp trong cơ quan Tổng cục Hậu cần – Kỹ thuật, Bộ Công an đã luôn ủng hộ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong thời gian đi học và hoàn thành luận án. Xin cảm ơn rất nhiều tới Ban Lãnh đạo Trung tâm và các anh, các chị, các bạn sinh viên tại Trung tâm Nghiên cứu Vật liệu Polyme Compozit và Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã chia sẻ những khó khăn và hỗ trợ tác giả trong suốt quá trình thực hiện công trình khoa học này. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời biết ơn sâu sắc tới bố mẹ, gia đình đã luôn ở bên cạnh, cảm thông, chia sẻ và khuyến khích rất nhiều về công việc, tinh thần để tác giả tự tin thực hiện tốt luận án tiến sĩ.
Tác giả luận án Vũ Hữu Hưng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH MỞ ĐẦU 1 Chương 1. Vật liệu polyme nanocompozit 4 1. Nhựa nền epoxy dian 5 1. Phản ứng tổng hợp nhựa epoxy dian 5 1.
Tính chất của nhựa epoxy dian 7 1. Các chất đóng rắn và cơ chế đóng rắn nhựa epoxy 8 1. Ứng dụng của nhựa epoxy dian 12 1. Dầu thực vật epoxy hóa 12 1.
Dầu thực vật 12 1. Thành phần, cấu tạo dầu hướng dương 15 1. Thành phần, cấu tạo dầu hạt cải 17 1. Thành phần, cấu tạo dầu thầu dầu 18 1.
Phương pháp epoxy hóa dầu thực vật 19 1. Ống nano cacbon (CNT) 23 1. Cấu trúc của ống nano cacbon 23 1. Tính chất của ống nano cacbon 23 1.
Các phương pháp chế tạo CNT 25 1. Ứng dụng của ống nano cacbon 27 1. Các phương pháp nâng cao độ bền dai và độ bền cơ học của vật liệu epoxy 27 1. Tình hình nghiên cứu cải thiện tính chất nhựa epoxy bằng dầu thực vật 28 epoxy hóa và phụ gia ống nano cacbon trong và ngoài nước 1.
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 28 1. Tình hình nghiên cứu trong nước 31 Chương 2. Nguyên liệu, hóa chất thí nghiệm 33 2. Dầu thực vật 33 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nhựa nền epoxy dian GELR 128 33 2. Ống nano cacbon 33 2. Các chất đóng rắn 33 2. Các phương pháp thực nghiệm 34 2.
Phương pháp xác định đặc tính ban đầu của nguyên vật liệu 34 2. Phương pháp xác định chỉ số axit của dầu thực vật 34 2. Phương pháp xác định chỉ số Iot của dầu thực vật 35 2. Phương pháp xác định tỷ trọng của dầu thực vật 36 2.
Phương pháp xác định độ nhớt của dầu thực vật 36 2. Phương pháp sắc ký khí phổ khối GC – MS 36 2. Phương pháp epoxy hóa dầu thực vật 36 2. Phương pháp tạo vật liệu blend epoxy dian/dầu thực vật epoxy hóa 37 2.
Phương pháp chế tạo vật liệu polyme- nanocompozit 38 2. Các phương pháp xác định độ bền cơ học của vật liệu polyme 39 compozit 2. Phương pháp xác định độ bền kéo 39 2. Phương pháp xác định độ bền uốn 39 2.
Phương pháp xác định độ bền va đập Izod 40 2. Phương pháp đo độ bền dai phá hủy KIC 41 2. Phương pháp phân tích cấu trúc và tính chất của vật liệu 42 2. Phương pháp xác định hình thái cấu trúc của vật liệu 42 2.
Phân tích nhiệt trọng lượng TGA 42 2. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR 42 Chương 3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN 43 3. Khảo sát quá trình epoxy hóa dầu thực vật 43 3.
Khảo sát các đặc tính của dầu thực vật 43 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình epoxy hóa dầu thực vật 45 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ 46 3. Ảnh hưởng của tỷ lệ H2O2 55 3.
Ảnh hưởng của tốc độ khuấy 57 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ảnh hưởng của tỷ lệ xúc tác 58 3. Đánh giá các đặc trưng của sản phẩm dầu thực vật epoxy hóa 60 3. Nghiên cứu chế tạo vật liệu blend epoxy dian GELR 128/dầu thực vật 67 epoxy hóa 3.
Khảo sát mức độ đóng rắn của nhựa nền epoxy dian GELR 128 và 67 mức độ đóng rắn của dầu thực vật epoxy hóa 3. Khảo sát chế độ trộn hợp blend giữa nhựa nền epoxy dian GELR 128 70 và dầu thực vật epoxy hóa 3. Khảo sát ảnh hưởng của dầu thực vật epoxy hóa đến tính chất của vật 71 liệu blend 3. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng DHDE và các loại chất đóng rắn 72 đến tính chất của vật liệu blend 3.
Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit trên cơ sở nhựa nền epoxy dian GELR 128 có gia cường bằng ống nano cacbon đóng rắn bằng Kingcure – 79 K11 3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo vật liệu nano 79 compozit epoxy dian GELR 128/ MWCNTs 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ khuấy đến độ bền cơ học của vật liệu nano 79 compozit epoxy dian GELR 128/ MWCNTs 3. Ảnh hưởng của thời gian khuấy đến độ bền cơ học của vật liệu 80 nanocompozit epoxy dian GELR 128/ MWCNTs 3.
Ảnh hưởng của tốc độ khuấy đến độ bền cơ học của vật liệu 81 nanocompozit epoxy dian GELR 128/ MWCNTs 3. Ảnh hưởng của hàm lượng ống nano cacbon đến độ bền cơ học của vật liệu nanocompozit nền nhựa epoxy dian GELR 128 đóng rắn bằng 83 Kingcure –K11. Ảnh hưởng của thời gian rung siêu âm và công suất đến độ bền cơ học của vật liệu nanocompozit nền nhựa epoxy dian GELR 128 đóng rắn 85 bằng Kingcure –K11. Hình thái cấu trúc và kết quả phân tích nhiệt của mẫu vật liệu 86 nanocompozit epoxy dian GELR 128/MWCNTs iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nền nhựa epoxy dian GELR 128 blend dầu hướng dương epoxy hóa gia cường bằng phụ gia ống nano 90 cacbon KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 95 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO 97 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tiếng Anh Tiếng Việt CNT Cacbon nano tube Ống nano cacbon DTV Vegetable oil Dầu thực vật DDM 4,4’- diaminodiphenyl - methane 4,4’- diaminodiphenyl - metan DETA Diethylenetriamine Dietylen triamin DPP Diphenylolpropane Diphenylolpropan ECH Epiclohydrin Epiclohydrin EEW Epoxide equivalent weight Đương lượng gam epoxy EP Epoxy Epoxy ESO Epoxy soybean oil Dầu đậu nành epoxy hóa ECO Epoxy castor oil Dầu thầu dầu epoxy hóa ELO Epoxy linseed oil Dầu lanh epoxy hóa FTIR Fourier-transform infrared Quang phổ hồng ngoại biến đổi spectroscopy Fourier FESEM Field Emission Scanning Electron Kính hiển vi điện tử trường phát xạ Microscopy GC-MS Gas chromatography–mass Sắc ký khí phổ khối spectrometry KLPT Mocular mass Khối lượng phân tử MWCNTs Multi walled cacbon nanotubes Ống nano cacbon đa tường PC Polyme composite Polyme compozit PKL Mass fraction Phần khối lượng SEM Scanning Electron Microscopy Kính hiển vi điện tử quét SWCNT Single walled cacbon nanotubes Ống nano cacbon đơn tường TGA Thermal Gravimetric Analysis Phân tích nhiệt trọng lượng v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU AV Chỉ số axit CI Chỉ số iot DTD Dầu thầu dầu DHC Dầu hạt cải DHD Dầu hướng dương DHDE Dầu hướng dương epoxy hóa DTDE Dầu thầu dầu epoxy hóa DHCE Dầu hạt cải epoxy hóa DTVE Dầu thực vật epoxy hóa DCH Độ chuyển hóa GELR 128 Nhựa nền epoxy dian GELR128 GELR 128/DHDE Vật liệu blend epoxy/dầu hướng dương epoxy hóa GELR 128/DTDE Vật liệu blend epoxy/dầu thầu dầu epoxy hóa GELR 128/DHCE Vật liệu blend epoxy/dầu hạt cải epoxy hóa GELR 128/MWCNTs Vật liệu compozit epoxy/ống nano cacbon GELR 128/MWCNTs/DHDE Vật liệu compozit epoxy/ống nano cacbon/Dầu hướng dương epoxy hóa GELR 128/MWCNTs/K11 Vật liệu compozit epoxy/ống nano cacbon/chất đóng rắn Kingcure K11 HLE Hàm lượng nhóm epoxy KIC Độ bền dai phá hủy vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1. Thành phần % của các axit béo trong một số dầu thực vật 13 Bảng 1. Thành phần các gốc axit béo trong dầu hạt cải 18 Bảng 1. So sánh tính chất cơ học của CNT so với một số vật liệu khác 24 Bảng 2.
Chỉ tiêu kỹ thuật của nhựa epoxy dian GELR 128 33 Bảng 2. Các thông số kỹ thuật của Kingcure – K11 34 Bảng 3. Thành phần và hàm lượng các axit béo của dầu hướng dương 43 Bảng 3. Thành phần và hàm lượng các axit béo trong dầu thầu dầu 43 Bảng 3.
Thành phần và hàm lượng các axit béo trong dầu hạt cải 44 Bảng 3. Các thông số đặc trưng của dầu hướng dương, thầu dầu, hạt cải 44 Bảng 3. Bảng giá trị khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến phản ứng epoxy hóa 54 dầu thực vật với xúc tác IR 120 và K2620 Bảng 3. Bảng giá trị khảo sát ảnh hưởng của H2O2 đến phản ứng epoxy hóa dầu 56 thực vật với xúc tác IR 120 và K2620 Bảng 3.
Bảng giá trị khảo sát ảnh hưởng của tốc độ khuấy đến phản ứng epoxy 58 hóa dầu thực vật với xúc tác IR 120 và K2620 Bảng 3. Bảng giá trị khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ xúc tác đến phản ứng epoxy 59 hóa dầu thực vật với xúc tác IR 120 và K2620 Bảng 3. Tính chất vật lý của 2 xúc tác K2620 và IR 120 68 Bảng 3. Độ bền cơ học của vật liệu blend giữa nhựa nền epoxy dian GELR 70 128/DHDE 5PKL đóng rắn bằng Kingcure – K11 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Hữu Hưng (2022). Nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy bằng dầu thực vật và ống nano cacbon [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/128-bang-san-pham-epoxy-hoa-dau-thuc-vat-va-phu-gia-ong-nano-cacbon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy bằng dầu thực vật và ống nano cacbon" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 128 bằng epoxy hóa dầu thực vật và phụ gia ống nano cacbon nhằm cải tiến hiệu suất ứng dụng.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy bằng dầu thực vật và ống nano cacbon" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy bằng dầu thực vật và ống nano cacbon" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy bằng dầu thực vật và ống nano cacbon" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy bằng dầu thực vật và ống nano cacbon" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy bằng dầu thực vật và ống nano cacbon" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy bằng dầu thực vật và ống nano cacbon" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.