Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lái điện thuỷ lực có điều khiển bằng kỹ thuật số - Luận án tốt nghiệp của Nguyễn Việt Hùng

Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lái điện thuỷ lực có điều khiển bằng kỹ thuật số nhằm giảm chi phí sản xuất.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

95

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lái tàu điện thủy lực
Số trang:
95 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Cơ khí Động lực
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lái tàu điện thủy lực

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển hệ thống lái điện thủy lực cho tàu thủy. Hệ thống này được điều khiển bằng kỹ thuật số, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa chi phí. Các hệ thống lái tàu truyền thống thường phức tạp, đòi hỏi bảo trì cao. Chúng có thể gây tốn kém trong vận hành. Nhu cầu về một giải pháp lái tàu hiệu quả, đáng tin cậy và kinh tế là rất lớn. Luận văn này khám phá khả năng ứng dụng công nghệ điện thủy lực kết hợp với điều khiển kỹ thuật số để giải quyết thách thức đó. Trọng tâm là thiết kế một hệ thống lái tàu thủy giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất và độ an toàn cần thiết. Mục tiêu chính là cung cấp một giải pháp thay thế khả thi cho các tàu nhỏ và vừa, hoặc cho những ứng dụng cần giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu mà không hy sinh chức năng cốt lõi. Việc tích hợp kỹ thuật số giúp cải thiện độ chính xác và khả năng phản hồi của hệ thống lái, tăng cường trải nghiệm điều khiển.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu là thiết kế, phân tích và ứng dụng một hệ thống lái điện thủy lực điều khiển kỹ thuật số với chi phí thấp. Tầm quan trọng của công trình nằm ở việc giải quyết bài toán kinh tế cho ngành hàng hải. Hiện tại, nhiều hệ thống lái tàu thủy hiện đại có giá thành cao. Nghiên cứu này cung cấp giải pháp giảm chi phí mà vẫn duy trì chất lượng. Sự phát triển của các hệ thống điều khiển kỹ thuật số hóa hệ thống lái mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm việc nâng cao hiệu suất lái tàu, giảm thiểu sức lao động và tăng độ tin cậy hệ thống lái. Công nghệ này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi, đặc biệt cho các tàu cá, tàu vận tải cỡ nhỏ và các phương tiện thủy nội địa. Việc giảm giá thành giúp công nghệ tiên tiến tiếp cận được nhiều đối tượng hơn.

1.2. Tổng quan về các loại hệ thống lái tàu

Các hệ thống lái tàu thủy hiện có rất đa dạng. Chúng có thể được phân loại dựa trên nguyên lý truyền động, phương pháp điều khiển và cấu trúc. Phổ biến gồm hệ thống lái cơ khí, thủy lực và điện thủy lực. Hệ thống lái cơ khí đơn giản nhưng hạn chế về lực lái. Hệ thống lái thủy lực sử dụng áp suất chất lỏng để tạo ra lực lớn, phù hợp cho tàu cỡ lớn. Tuy nhiên, chúng có thể phức tạp trong lắp đặt và bảo trì. Hệ thống lái điện thủy lực là sự kết hợp của điện và thủy lực. Chúng mang lại ưu điểm về công suất và khả năng điều khiển linh hoạt. Nghiên cứu này tập trung vào loại hình điện thủy lực. Việc này giúp tận dụng các ưu điểm về điều khiển chính xác và khả năng tự động hóa cao. Đồng thời, tìm cách giảm chi phí thông qua việc lựa chọn linh kiện và tối ưu hóa thiết kế.

II.Thiết kế hệ thống lái điện thủy lực giá thành thấp

Việc thiết kế hệ thống lái điện thủy lực giá thành thấp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng từ khâu lựa chọn linh kiện đến quy trình tính toán. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống hoạt động ổn định, hiệu quả mà không làm tăng gánh nặng tài chính. Hệ thống được thiết kế bao gồm các thành phần cốt lõi như cụm bơm thủy lực, động cơ điện, xylanh thủy lực và các van điều khiển. Đặc biệt chú trọng đến việc sử dụng các linh kiện thủy lực giá thành thấp nhưng vẫn đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này bao gồm việc tìm kiếm các nhà cung cấp uy tín, lựa chọn các loại bơm và van phổ biến trên thị trường để giảm chi phí sản xuất và bảo trì. Các tính toán chi tiết về kích thước cánh lái, lực tác dụng lên xylanh và mô men lái được thực hiện kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu. Khối lượng và kích thước của các bộ phận cũng được cân nhắc để tối ưu hóa không gian lắp đặt trên tàu.

2.1. Lựa chọn linh kiện thủy lực tối ưu chi phí

Việc lựa chọn linh kiện là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu giá rẻ. Nghiên cứu tập trung vào các bơm bánh răng, van phân phối tiêu chuẩn và xylanh thủy lực có sẵn trên thị trường. Các thông số kỹ thuật của dầu thủy lực cũng được xem xét để đảm bảo tương thích và kéo dài tuổi thọ hệ thống. Bơm bánh răng được chọn vì giá thành phải chăng, độ bền cao và dễ bảo trì. Các van an toàn, van chống quá tải được tích hợp để bảo vệ hệ thống khỏi các sự cố áp suất. Việc này tăng cường độ tin cậy hệ thống lái. Động cơ điện được lựa chọn dựa trên công suất yêu cầu và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường biển. Tất cả các linh kiện đều được đánh giá về hiệu suất và giá thành để đảm bảo sự cân bằng tốt nhất.

2.2. Quy trình thiết kế máy lái và các tính toán

Quy trình thiết kế bao gồm các bước từ xác định yêu cầu kỹ thuật đến tính toán chi tiết từng bộ phận. Đầu tiên, kích thước cánh lái được xác định dựa trên loại tàu và tốc độ vận hành. Tiếp theo, mô men lái cần thiết được tính toán để đảm bảo khả năng điều hướng tàu hiệu quả. Dựa trên mô men lái, lực tác dụng lên xylanh thủy lực được xác định. Sau đó, kích thước và hành trình của xylanh được thiết kế. Dung tích bơm và công suất động cơ điện được tính toán để cung cấp đủ lưu lượng và áp suất cho hệ thống. Kích thước thùng dầu cũng được xác định để đảm bảo đủ dung tích và khả năng làm mát. Các tính toán này giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống lái giá rẻ, đảm bảo mọi thành phần hoạt động hài hòa và hiệu quả.

2.3. Sơ đồ cấu tạo hệ thống thủy lực thiết kế

Hệ thống thủy lực được thiết kế theo sơ đồ đơn giản nhưng hiệu quả. Nó bao gồm một cụm nguồn thủy lực, khối van điều khiển và một hoặc hai xylanh thủy lực để truyền động cánh lái. Cụm nguồn chứa bơm, động cơ điện và thùng dầu. Các van phân phối điều khiển dòng chảy của dầu đến xylanh, cho phép cánh lái quay theo các hướng khác nhau. Van an toàn và van hãm tải được tích hợp để bảo vệ hệ thống khỏi áp suất quá cao và sốc thủy lực. Sơ đồ này được tối ưu hóa để giảm số lượng linh kiện, từ đó tối ưu hóa chi phí hệ thống. Bố trí gọn gàng cũng giúp dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Hệ thống cũng có thể tích hợp bơm tay để điều khiển khẩn cấp, tăng cường độ an toàn.

III.Điều khiển kỹ thuật số hóa hệ thống lái tàu

Việc tích hợp điều khiển kỹ thuật số là một điểm nhấn quan trọng của hệ thống lái này. Điều này giúp nâng cao độ chính xác, khả năng phản hồi và tự động hóa cho hệ thống lái tàu thủy. Thay vì sử dụng các hệ thống điều khiển analog hoặc cơ khí phức tạp, bộ điều khiển nhúng được áp dụng để xử lý các tín hiệu từ bánh lái, cảm biến vị trí cánh lái và đưa ra lệnh điều khiển cho các van thủy lực. Kỹ thuật số hóa hệ thống lái mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm khả năng lập trình linh hoạt, dễ dàng hiệu chỉnh các thông số và khả năng tích hợp các thuật toán điều khiển nâng cao. Bộ điều khiển nhúng thu thập dữ liệu liên tục. Nó phân tích và đưa ra quyết định điều khiển trong thời gian thực. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất lái tàu và giảm tải cho người vận hành.

3.1. Phương pháp điều khiển và bộ điều khiển nhúng

Hệ thống sử dụng các phương pháp điều khiển tự động và bán tự động. Điều khiển bằng tay vẫn được duy trì như một tùy chọn dự phòng. Bộ điều khiển nhúng là trung tâm của hệ thống điều khiển kỹ thuật số. Nó có nhiệm vụ thu thập tín hiệu từ tay lái, cảm biến góc lái và các cảm biến khác. Sau đó, nó xử lý các tín hiệu này và đưa ra lệnh điều khiển cho các van phân phối. Bộ điều khiển nhúng thường là một vi điều khiển hoặc vi xử lý có khả năng tính toán nhanh và chính xác. Nó được lập trình để thực hiện thuật toán điều khiển cánh lái hướng, đảm bảo cánh lái di chuyển đến vị trí mong muốn một cách chính xác và ổn định. Phương pháp này tối ưu hóa chi phí hệ thống bằng cách sử dụng các linh kiện điện tử phổ biến.

3.2. Thuật toán điều khiển cánh lái hướng

Thuật toán điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) được ứng dụng rộng rãi. Thuật toán này giúp duy trì cánh lái ở góc độ chính xác theo yêu cầu. Nó phản ứng nhanh với các thay đổi và ổn định hệ thống. Bộ điều khiển nhúng tính toán sai số giữa góc lái mong muốn và góc lái thực tế. Sau đó, nó tạo ra tín hiệu điều khiển tương ứng cho các van. Các thông số của thuật toán PID (Kp, Ki, Kd) được tinh chỉnh để đạt được đặc tính đáp ứng tối ưu. Việc tinh chỉnh giúp giảm thiểu độ vọt lố, thời gian xác lập và sai số xác lập. Điều này đảm bảo hiệu suất lái tàu cao. Các thuật toán này có thể được mô phỏng và kiểm tra trên máy tính. Điều này giúp xác định các thông số tối ưu trước khi triển khai thực tế.

3.3. Lợi ích của kỹ thuật số trong điều khiển lái

Kỹ thuật số hóa hệ thống lái mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Độ chính xác cao là một ưu điểm nổi bật. Hệ thống có thể điều khiển góc lái với độ phân giải nhỏ, tăng cường khả năng điều động của tàu. Khả năng phản ứng nhanh giúp tàu ứng phó hiệu quả với các điều kiện biển động hoặc tình huống khẩn cấp. Việc lập trình dễ dàng cho phép hệ thống thích nghi với nhiều loại tàu và điều kiện vận hành khác nhau. Chức năng tự động hóa giúp giảm bớt gánh nặng cho người lái. Nó cũng giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Ngoài ra, kỹ thuật số còn cho phép tích hợp dễ dàng với các hệ thống định vị (GPS), la bàn điện tử và hệ thống lái tự động (autopilot), nâng cao tổng thể hiệu quả và độ an toàn của tàu. Điều này cải thiện độ tin cậy hệ thống lái.

IV.Đánh giá hiệu suất và độ tin cậy hệ thống lái

Đánh giá hiệu suất và độ tin cậy là bước quan trọng để xác nhận tính khả thi của hệ thống lái điện thủy lực điều khiển kỹ thuật số. Các thử nghiệm và mô phỏng được thực hiện để phân tích cách hệ thống phản ứng với các thay đổi thông số và điều kiện vận hành khác nhau. Các chỉ số như thời gian đáp ứng, độ chính xác của góc lái, độ ổn định và khả năng phục hồi được đo lường cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo rằng hệ thống không chỉ hoạt động đúng chức năng mà còn thể hiện hiệu suất cao và độ bền trong môi trường biển khắc nghiệt. Việc tối ưu hóa chi phí hệ thống không được làm ảnh hưởng đến các tiêu chí này. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng vận hành thực tế của hệ thống. Nó cũng chỉ ra các điểm cần cải thiện.

4.1. Phân tích ảnh hưởng của các thông số kỹ thuật

Nghiên cứu tiến hành phân tích sự ảnh hưởng của nhiều thông số kỹ thuật lên hiệu suất của hệ thống. Các thông số này bao gồm mô men quán tính (J) của cánh lái, chiều dài cần điều khiển (lc), hệ số phản hồi (kph), góc lệch cánh lái (δ) và áp suất thủy lực (p). Các mô hình toán học và phần mềm mô phỏng được sử dụng để đánh giá đặc tính hàm truyền và đáp ứng của hệ thống khi từng thông số thay đổi. Ví dụ, sự thay đổi của J ảnh hưởng đến thời gian đáp ứng của cánh lái. Việc tăng kph có thể cải thiện độ ổn định nhưng cũng có thể dẫn đến dao động. Phân tích này rất quan trọng để tối ưu hóa thiết kế hệ thống và tinh chỉnh thuật toán điều khiển PID. Điều này đảm bảo hiệu suất lái tàu ổn định trong mọi điều kiện.

4.2. Tiêu chí đánh giá chất lượng và độ ổn định

Chất lượng của hệ thống lái điện thủy lực được đánh giá dựa trên các tiêu chí quan trọng. Chúng bao gồm thời gian xác lập, độ vọt lố, sai số xác lập và độ ổn định biên. Thời gian xác lập cho biết hệ thống mất bao lâu để đạt được góc lái mong muốn. Độ vọt lố chỉ mức độ vượt quá giới hạn mong muốn. Sai số xác lập là sự chênh lệch giữa giá trị đặt và giá trị thực tế sau khi hệ thống ổn định. Độ ổn định biên đảm bảo hệ thống không bị dao động hoặc mất kiểm soát. Các đồ thị mô tả sự ảnh hưởng của các thông số kỹ thuật đến các tiêu chuẩn này được sử dụng để trực quan hóa kết quả. Đánh giá toàn diện giúp xác định liệu thiết kế có đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất và độ tin cậy hệ thống lái hay không, đồng thời gợi ý các điều chỉnh cần thiết.

V.Triển vọng phát triển hệ thống lái tàu kỹ thuật số

Nghiên cứu về hệ thống lái điện thủy lực có điều khiển bằng kỹ thuật số với giá rẻ mở ra nhiều triển vọng trong ngành hàng hải. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ điện tử và thủy lực, các hệ thống lái tàu trong tương lai sẽ ngày càng thông minh, hiệu quả và dễ tiếp cận hơn. Việc tối ưu hóa chi phí hệ thống sẽ cho phép nhiều loại tàu, đặc biệt là các tàu nhỏ và các đội tàu thương mại có ngân sách hạn chế, được trang bị công nghệ lái hiện đại. Điều này không chỉ nâng cao hiệu suất hoạt động mà còn tăng cường độ an toàn và sự thoải mái cho người lái. Triển vọng bao gồm việc tích hợp sâu hơn với các hệ thống quản lý tàu tổng thể, tự động hóa hoàn toàn một số tác vụ lái và khả năng chẩn đoán lỗi từ xa.

5.1. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trên các loại tàu

Hệ thống lái điện thủy lực điều khiển kỹ thuật số với giá thành cạnh tranh có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Nó có thể được triển khai trên nhiều loại tàu khác nhau. Chúng bao gồm tàu cá, tàu vận tải hàng hóa cỡ nhỏ, tàu du lịch nội địa và các phương tiện thủy đặc biệt. Với cấu trúc đơn giản, chi phí lắp đặt thấp và dễ bảo trì, hệ thống này trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các chủ tàu muốn nâng cấp hoặc xây dựng tàu mới. Khả năng thích ứng của bộ điều khiển nhúng cho phép điều chỉnh hệ thống phù hợp với từng đặc điểm riêng của tàu. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng mà không yêu cầu thiết kế lại toàn bộ. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành hàng hải, giúp các đội tàu hiện đại hóa với chi phí hợp lý.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao hiệu suất

Để tiếp tục nâng cao hiệu suất và khả năng ứng dụng của hệ thống lái này, một số hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Đầu tiên, việc tối ưu hóa hơn nữa các thuật toán điều khiển PID hoặc khám phá các thuật toán điều khiển thích nghi, điều khiển mờ có thể cải thiện đáng kể độ chính xác và khả năng chống nhiễu của hệ thống. Thứ hai, tích hợp các cảm biến tiên tiến hơn như cảm biến tốc độ góc, cảm biến dòng chảy để cung cấp dữ liệu đầu vào chính xác hơn cho bộ điều khiển nhúng. Cuối cùng, nghiên cứu về vật liệu và công nghệ sản xuất mới cho linh kiện thủy lực có thể giúp giảm trọng lượng, kích thước và tăng tuổi thọ của hệ thống. Những cải tiến này sẽ tiếp tục củng cố vị thế của hệ thống lái điện thủy lực giá rẻ trên thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lái điện thuỷ lực có điều khiển bằng kỹ thuật số với giá rẻ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (95 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIAO DỤC VA DAO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ------------------------------------------ NGUYỄN VIỆT HÙNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG HỆ THỐNG LÁI ĐIỆN-THUỶ LỰC CÓ ĐIỀU KHIỂN BẰNG KỸ THUẬT SỐ VỚI GIÁ RẺ LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÀNH CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC Người hướng dẫn: PGS. Ngô Sỹ Lộc Viện: Cơ khí động lực HÀ NỘI - 2007 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới sự giúp đỡ quý báu của các thầy, cô giáo và các cán bộ Khoa cơ khí -Viện cơ khí động lực, Bộ môn Kỹ thuật Thuỷ khí và tàu Thuỷ, Bộ môn Hàng không và Máy tự động thuỷ khí đã trực tiếp giảng dạy cho khoá chúng tôi. Tôi đặc biệt cảm ơn PGS. Ngô Sỹ Lộc đã tận tình hướng dẫn trong thời gian làm luận án.

Đồng thời tôi cũng xin cảm ơn thư viện Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện giúp tôi được tham khảo các tài liệu cần thiết để có cơ sở hoàn thành luận án. Cảm ơn các đồng nghiệp cùng khoá và gia đình đã động viên, chia sẻ khó khăn và giúp đỡ tôi hoàn thành khoá học này. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản đồ án tốt nghiệp này là công trình của riêng tôi. Các số liệu và kết quả tính toán là hoàn toàn mới và trung thực.

Tác giả Nguyễn Việt Hùng DANH MỤC CÁC ĐẠI LƯỢNG VẬT LÝ STT Ký hiệu Đại lượng Đơn vị 01  Góc quay bánh lái rad 02 M Mômen lái Tm 03 p Áp suất Kg/cm2 04 D Đường kính mm 05 R Bán kính séctơ mm 06 t Thời gian S 07 N Công suất động cơ điện KW 08 n Số vòng quay làm việc Vòng/phút 09 Q Lưu lượng lít/phút 10  Hệ số diện tích bánh lái - 11 K Hệ số phụ thuộc cấp tàu - 12 A Diện tích bánh lái M2 13  Hệ số kéo dài - 14 ReH Giới hạn chảy của vật liệu trục Mpa 15 C Hằng số - 16  Hệ số lấy cho trục lái sau chân vịt - 17 v Vận tốc của tàu Km/h 18 r Khoảng cách m 19 F Tổng diện tích các bu lông nối cm2 20 Ts Lùc ®Èy ch©n vÞt Kg 21 F Tiết diện cm2 22 L Khoảng cách hai tâm xylanh mm 23 m Hiệu suất cơ khí % 24 H Hành trình píttông mm 25 Pc Sức cản của đường ống Kg/cm2 26 V Dung tích lít 27  Hệ số nhớt động của chất lỏng Cst 28  Khối lượng riêng Kg/m3 29  Trọng lượng riêng của chất lỏng N/m3 30 g Gia tốc trọng trường m/s2 31  Hiệu suất của máy bơm % 32 q Lưu lượng riêng cm3/vòng 33 Udm Điện áp làm việc VDC 34  Vận tốc góc rad/s 35 i Tín hiệu điều khiển - 36 δ Góc lệch cánh lái hướng rad DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ STT Tên hình vẽ Trang 01 Hình 1.1- Cấu tạo cơ bản của hệ thống lái 11 02 Hình 1.2- Sơ đồ phân loại các hệ thống thiết bị lái 13 03 Hình 1.3- Sơ đồ phân loại truyền động lái 17 04 Hình 1.4- Sơ đồ hệ thống thuỷ lực đơn giản 22 05 Hình 1.5- Sơ đồ hệ thống thuỷ lực của máy lái KE-W40 25 06 Hình 1.6- Sơ đồ hệ thống thuỷ lực máy lái W130 28 07 Hình 2.1- Sơ đồ hệ thống thuỷ lực chọn thiết kế 32 08 Hình 2.2- kích thước của cánh lái 35 09 Hình 2.3- Hình vẽ máy lái 40 10 Hình 2.4- Sơ đồ tính lực tác dụng lên xylanh 40 11 Hình 2.5 - Sơ đồ tính lực tác dụng lên xylanh 59 12 Hình 2.6- Hình vẽ tính toán thùng dầu 65 13 Hình 2.7- Hình dáng bể dầu và cụm nguồn 67 14 Hình 3.1-Sơ đồ khối phương pháp điều khiển bằng tay 70 15 Hình 3.2- Sơ đồ khối phương pháp điều khiển bán tự động 71 16 Hình 3.3- Sơ đồ nguyên lý điều khiển và lái tàu (tự động) sử 71 dụng Xenxin 17 Hình 3.4 - Sơ đồ hệ thống lõi máy lái tàu thuỷ 74 18 Hình 3.5- Sơ đồ khối điều khiển cánh lái hướng 74 19 Hình 3.6- Đặc tính hàm truyền khi J thay đổi 80 20 Hình 3.7: Đồ thị mô tả sự ảnh hưởng của J đến các tiêu chuẩn 81 đánh giá chất lượng hệ thống 21 Hình 3. Đặc tính hàm truyền khi lc thay đổi 83 22 Hình 3.9: Đồ thị mô tả sự ảnh hưởng của lc đến các tiêu 84 chuẩn đánh giá chất lượng hệ thống 23 Hình 3.10: Đặc tính hàm truyền khi kph thay đổi 86 24 Hình 3.11: Đồ thị mô tả sự ảnh hưởng của kph đến các tiêu 87 chuẩn đánh giá chất lượng hệ thống 25 Hình 3. Đặc tính hàm truyền khi δ thay đổi 89 26 Hình 3.13: Đồ thị mô tả sự ảnh hưởng của δ đến các tiêu 90 chuẩn đánh giá chất lượng hệ thống 27 Hình 3.14: Đặc tính hàm truyền khi p thay đổi 92 28 Hình 3.15: Đồ thị mô tả sự ảnh hưởng của p đến các tiêu 93 chuẩn đánh giá chất lượng hệ thống DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 01 Bảng 2.1- Thông số của dầu thuỷ lực sử dụng trong hệ thống 45 02 Bảng 2.2- Thông số kỹ thuật bơm bánh răng chọn trong hệ thống 50 03 Bảng 2.3– Thông số kỹ thuật bơm tay chọn trong hệ thống 51 04 Bảng 2.4- Thông số kỹ thuật của van an toàn chọn trong hệ thống 52 05 Bảng 2.5 - Thông số kỹ thuật của van phân phối ¾ 53 06 Bảng 2.6- Thông số kỹ thuật của van hãm tải chọn trong hệ thống 54 07 Bảng 2.7- Thông số kỹ thuật của van chống quá tải trong hệ 54 thống 08 Bảng 2.8- Thông số kỹ thuật của xylanh thuỷ lực trong hệ thống 55 09 Bảng 2.9-Thông số kỹ thuật của động cơ điện chọn trong hệ 56 thống 10 Bảng 2.10 - Thông số kỹ thuật của lọc hồi chọn trong hệ thống 57 11 Bảng 3.1 - Kết quả thu được khi J thay đổi 79 12 Bảng 3.2 - Kết quả thu được khi lc thay đổi 82 13 Bảng 3.3 - Kết quả thu được khi kph thay đổi 85 14 Bảng 3.4 - Kết quả thu được khi δ thay đổi 88 15 Bảng 3.5 - Kết quả thu được khi p thay đổi 91 LỜI MỞ ĐẦU Tàu thuỷ là một trong những phương tiện giao thông được dùng rộng rãi và có lịch sử lâu đời nhất. Tàu thuỷ có khả năng chở hàng hoá, hành khách (tàu du lịch) với khối lượng lớn và độ tin cậy cao.

So với các hình thức vận tải đường dài khác như: ô tô, máy bay thì tàu thuỷ có ưu điểm nổi bật đó là khả năng vận chuyển với độ tin cậy cao và với giá thành thấp hơn. vận tải đường thủy chia làm 2 loại: vận tải đường biển và vận tải đường sông. vận tải đường biển dùng tàu lớn cú đặc tính lái, tính quay trở và kết cấu của tàu hiện đại và hoạt động trong vùng nước sâu, có gió to sóng lớn. trong khi đó vận tải đường sông dùng các loại tàu nhỏ từ vài chục tấn đến vài nghìn tấn.

các tàu chạy trong vùng nước nông có địa hình đáy sông và bờ sông luôn thay đổi. nước ta nằm ở vùng đông nam Á có khí hậu nhiệt đới giú mựa, mưa nhiều. diện tích tuy nhỏ nhưng có tổng số đường sông dài 17.702 km đứng thứ 7 trên thế giới.149 km đường sông có độ sâu nhỏ nhất là 1,8m. như vậy có thể dùng tàu với sức chở tới 1000 tấn để vận tải hành khách và hàng hóa.

các tàu sông của ta trước kia chủ yếu là tàu gỗ và một số ít là tàu vỏ bê tông lưới thép, có sức chở dưới 1000 tấn. hiện nay đội tàu sông đã và đang được hiện đại hóa: các tàu được đóng bằng thép và các hệ thống lái được cơ khí hóa và tự động hóa để tăng đặc tính lái của tàu và làm giảm cường độ lao động của con người. việc nghiên cứu các hệ thống lái áp dụng hiệu quả cho tàu đường sông đã trở nên cấp bách vì cỏc chủ tàu này thường là cá nhân hoặc hợp tác xã có số vốn đầu tư hạn chế. tìm kiếm giải pháp tính toán thiết kế các hệ thống lái điện-thủy lực có giá thành thấp nhưng vẫn đảm bảo các yêu cầu về đặc tính quay, trở và lái của tàu là mục tiêu nghiên cứu của luận án này.

với tính toán thiết kế này, mômen lái 1,5 tm được chọn làm thông số chính. trong trường hợp cụ thể, phụ thuộc vào tải trọng tàu có thể mở rộng từ 0,5 tm đến 10 tm áp dụng cho tàu sông từ vài chục đến 1 3 nghìn tấn. Việc tăng mô men lái được thực hiện dễ dàng bởi mô men tăng tỷ lệ với áp suất làm việc của hệ thống. Vì các hệ thống lái điện - thuỷ lực hiện đại sử dụng van xéc vô điện - thuỷ có giá thành rất cao mà trong nước lại chưa chế tạo được 2 nên trong luận án này tôi sử dụng loại van phân phối thông thường rẻ tiền (thường giá thành bằng 6÷10% giá thành van xéc vô điện thuỷ) và phản hồi ngược được thực hiện nhờ gắn cứng vỏ của van trượt với píttông của xylanh lái.

Để đánh giá tính thực thi của đề xuất này, trong phần cuối, tôi đã xây dựng mô hình hệ thống lái đề xuất và đánh giá đặc tính động lực học của hệ thống thông qua đặc tính quá độ. Việc đề xuất van điều khiển dạng con trượt thông dụng, tín hiệu điều khiển là tín hiệu liên tục hoặc gián đoạn mở ra khả năng áp dụng kỹ thuật số để điều khiển. Như vậy có thể kết nối với máy tính cá nhân để thực hiện việc lái tự động theo chương trình cho trước đã cài đặt vào máy tính. Đồng thời khi có nhu cầu, có thể sử dụng tín hiệu từ các vệ tinh địa tĩnh để điều khiển cả mạng lưới vận tải đường thuỷ Quốc gia.

Đây cũng là một hướng đi hiện đại được nhiều nước trên thế giới quan tâm. Nội dung luận án gồm các phần chính sau: Chương I: Giới thiệu chung về hệ thống lái tàu Thuỷ. Chương II: Tính toán thiết kế máy lái 1,5 Tm. Chương III: Nghiên cứu đặc tính động lực học của hệ thống lái tàu Thủy.

CHƯƠNG I - GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HỆ THỐNG LÁI TÀU THUỶ 1. Nguyên lý và cấu tạo. Để có thể điều khiển một con tàu chuyển động(chạy) được như mong muốn cần phải có một hệ thống các trang thiết bị chuyên dùng được gọi chung là hệ thống thiết bị lái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Việt Hùng (2007). Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lái điện thuỷ lực có điều khiển bằng kỹ thuật số với giá rẻ [Luận án tiến sĩ, trường đại học bách khoa hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/nghien-cuu-ung-dung-he-thong-lai-dien-thuy-luc-co-dieu-khien-bang-ky-thuat-so

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lái điện thuỷ lực có điều khiển bằng kỹ thuật số với giá rẻ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lái điện thuỷ lực có điều khiển bằng kỹ thuật số nhằm giảm chi phí sản xuất.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lái điện thuỷ lực có điều khiển bằng kỹ thuật số với giá rẻ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2007.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lái điện thuỷ lực có điều khiển bằng kỹ thuật số với giá rẻ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lái điện thuỷ lực có điều khiển bằng kỹ thuật số với giá rẻ" thuộc chuyên ngành cơ khí động lực. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lái điện thuỷ lực có điều khiển bằng kỹ thuật số với giá rẻ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lái điện thuỷ lực có điều khiển bằng kỹ thuật số với giá rẻ" có 95 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lái điện thuỷ lực có điều khiển bằng kỹ thuật số với giá rẻ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter