Luận án tiến sĩ: Giải pháp phát triển bền vững vận tải thủy nội địa miền Bắc
Giải pháp phát triển bền vững vận tải thủy nội địa miền Bắc, tối ưu hạ tầng logistics, giảm chi phí vận chuyển hiệu quả.
Tổ chức và quản lý vận tải
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở Phát triển Bền vững Vận tải Thủy nội địa Miền Bắc
Phát triển bền vững vận tải thủy nội địa miền Bắc là một yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Mục tiêu là định hình một hệ thống vận tải hiệu quả, thân thiện môi trường và có khả năng phục hồi. Vận tải thủy nội địa đóng vai trò chiến lược trong chuỗi logistics của khu vực. Các khái niệm về phát triển bền vững được phân tích sâu. Điều này bao gồm các đặc điểm, yêu cầu và nguyên tắc cơ bản. Việc đánh giá dựa trên các tiêu chí kinh tế, xã hội và môi trường. Các nhân tố tác động đến phát triển vận tải thủy nội địa bền vững được xem xét kỹ lưỡng. Chúng bao gồm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và thể chế quản lý. Một mô hình phát triển toàn diện được đề xuất. Mô hình này hướng tới tối ưu hóa hiệu quả vận tải. Đồng thời, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là nền tảng quan trọng cho việc hoạch định chính sách và chiến lược.
1.1. Khái niệm và yêu cầu phát triển bền vững VTNĐ
Phát triển bền vững vận tải thủy nội địa (VTNĐ) tích hợp ba trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng của các thế hệ tương lai. Yêu cầu chính bao gồm tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Cụ thể, cần đảm bảo hiệu quả kinh tế cho các doanh nghiệp vận tải. Đồng thời, nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm chi phí logistics. VTNĐ phải đóng góp vào sự phát triển hài hòa của các vùng miền. Đặc biệt, cần chú trọng bảo tồn hệ sinh thái sông ngòi và giảm phát thải. Việc này đòi hỏi sự phối hợp giữa các bên liên quan. Chính sách cần thúc đẩy cân bằng lợi ích giữa phát triển và bảo vệ.
1.2. Các nhân tố tác động và tiêu chí đánh giá bền vững
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững vận tải thủy nội địa. Điều kiện tự nhiên bao gồm hệ thống sông ngòi, lưu lượng nước, địa hình. Các yếu tố kinh tế - xã hội như tốc độ tăng trưởng kinh tế, cơ cấu ngành nghề, mật độ dân cư tạo ra nhu cầu vận tải. Thể chế quản lý, chính sách và quy hoạch giao thông thủy cũng đóng vai trò quyết định. Các tiêu chí đánh giá phát triển bền vững VTNĐ bao gồm: hiệu quả kinh tế (doanh thu, lợi nhuận, chi phí), hiệu quả xã hội (tạo việc làm, giảm tai nạn), và hiệu quả môi trường (giảm phát thải carbon, sử dụng công nghệ thân thiện môi trường). Việc đánh giá toàn diện giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển vận tải thủy nội địa
Nghiên cứu rút ra bài học từ kinh nghiệm phát triển vận tải thủy nội địa của các quốc gia châu Á, châu Âu và Mỹ. Các nước này đã thành công trong việc tối ưu hóa hạ tầng cảng thủy nội địa, khai thác luồng tuyến hiệu quả. Họ cũng đầu tư vào công nghệ thân thiện môi trường cho tàu container sông và các phương tiện vận tải. Chính sách quy hoạch giao thông thủy tích hợp, kết nối đa phương thức được áp dụng rộng rãi. Các quốc gia phát triển đã chứng minh tầm quan trọng của hợp tác công-tư (PPP) trong việc huy động vốn. Họ cũng nhấn mạnh việc áp dụng các tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ môi trường nghiêm ngặt. Việc học hỏi các mô hình này giúp Việt Nam định hình chiến lược phát triển bền vững.
II. Hiện trạng Vận tải Thủy nội địa Miền Bắc Thách thức
Hiện trạng vận tải thủy nội địa khu vực miền Bắc giai đoạn 2005-2015 đã đạt một số thành tựu. Tuy nhiên, nhiều thách thức lớn vẫn tồn tại. Hạ tầng giao thông thủy còn hạn chế. Luồng tuyến chưa được khai thác tối đa tiềm năng. Phương tiện vận tải cũ kỹ, lạc hậu ảnh hưởng đến hiệu quả. Năng lực quản lý và khai thác còn yếu. Những hạn chế này gây ra tắc nghẽn, lãng phí và ô nhiễm. Vấn đề an toàn giao thông đường thủy nội địa luôn là mối lo ngại. Tác động môi trường từ hoạt động vận tải cũng ngày càng rõ rệt. Đánh giá hiện trạng từ quan điểm bền vững cho thấy cần có những thay đổi đột phá. Cần giải quyết đồng bộ các vấn đề về kinh tế, xã hội và môi trường. Sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch giao thông thủy là một rào cản. Việc này ảnh hưởng đến khả năng kết nối đa phương thức. Một bức tranh toàn diện về những khó khăn là cần thiết. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi.
2.1. Hạ tầng và phương tiện vận tải thủy nội địa hiện tại
Cơ sở hạ tầng kỹ thuật đường thủy nội địa khu vực miền Bắc còn nhiều bất cập. Hệ thống luồng tuyến chưa được nạo vét, duy tu thường xuyên. Nhiều cảng thủy nội địa và bến bãi xuống cấp, thiếu trang thiết bị hiện đại. Khả năng tiếp nhận tàu container sông còn hạn chế. Sự thiếu đồng bộ giữa các tuyến đường bộ và đường sắt với đường thủy làm giảm hiệu quả kết nối đa phương thức. Phương tiện vận tải thủy nội địa chủ yếu là loại tàu nhỏ, cũ kỹ. Công nghệ đóng và sửa chữa phương tiện còn lạc hậu. Điều này dẫn đến hiệu suất thấp, tiêu hao nhiên liệu cao. Nó cũng gây ra phát thải ô nhiễm đáng kể. Việc đầu tư và nâng cấp hạ tầng, phương tiện là cực kỳ cần thiết.
2.2. Hoạt động khai thác an toàn và tác động môi trường
Hoạt động khai thác vận tải thủy nội địa chưa thực sự hiệu quả. Tỷ lệ lấp đầy thấp, thời gian quay vòng phương tiện chậm. Việc khai thác luồng tuyến chưa tối ưu hóa tiềm năng. Công tác quản lý an toàn giao thông đường thủy nội địa còn nhiều hạn chế. Tai nạn vẫn xảy ra gây thiệt hại về người và của. Các quy định về an toàn chưa được tuân thủ nghiêm ngặt. Về môi trường, hoạt động vận tải thủy gây ra ô nhiễm nước và không khí. Phát thải carbon từ tàu thuyền cũ là một vấn đề lớn. Việc xả thải không đúng quy định từ các phương tiện cũng góp phần suy thoái môi trường. Cần có các giải pháp đồng bộ để giải quyết những vấn đề này.
2.3. Đánh giá phát triển VTNĐ từ góc độ bền vững
Đánh giá quá trình phát triển vận tải thủy nội địa khu vực miền Bắc trên quan điểm bền vững cho thấy nhiều điểm yếu. Về kinh tế, lợi nhuận của các doanh nghiệp còn thấp. Khả năng cạnh tranh với các loại hình vận tải khác còn hạn chế. Đầu tư vào ngành chưa đủ mạnh. Về xã hội, điều kiện làm việc của người lao động trên tàu thuyền chưa được cải thiện đáng kể. Vấn đề an toàn giao thông vẫn là gánh nặng. Về môi trường, mức độ ô nhiễm từ hoạt động vận tải còn cao. Việc giảm phát thải carbon chưa được chú trọng đúng mức. Sự mất cân bằng giữa các trụ cột bền vững này đòi hỏi các giải pháp can thiệp mạnh mẽ. Cần một chiến lược dài hạn, tập trung vào phát triển bền vững.
III. Giải pháp Tổng thể Phát triển Vận tải Thủy Bền vững
Để phát triển bền vững vận tải thủy nội địa khu vực miền Bắc, cần có một hệ thống giải pháp tổng thể. Các giải pháp này phải dựa trên định hướng phát triển giao thông vận tải quốc gia. Quy hoạch phát triển vận tải thủy nội địa khu vực miền Bắc đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 là kim chỉ nam. Việc dự báo nhu cầu vận tải là rất quan trọng. Đồng thời, cần lường trước các biến động về điều kiện tự nhiên. Đây là cơ sở để xây dựng chiến lược và kế hoạch hành động cụ thể. Các giải pháp phải được tích hợp, phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống vận tải thủy nội địa hiện đại, hiệu quả và bền vững. Điều này góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của miền Bắc. Nó cũng giảm áp lực cho các loại hình vận tải khác.
3.1. Định hướng và quy hoạch giao thông thủy nội địa
Định hướng phát triển giao thông vận tải thủy nội địa khu vực miền Bắc đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030 cần tập trung vào sự bền vững. Chiến lược phát triển GTVT Việt Nam đã đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Quy hoạch cần ưu tiên nâng cấp, cải tạo các tuyến luồng chính. Mở rộng các cảng thủy nội địa trọng điểm. Xây dựng các trung tâm logistics mới dọc các tuyến sông. Quy hoạch cũng phải tích hợp yếu tố biến đổi khí hậu. Cần có các giải pháp ứng phó với lũ lụt, hạn hán. Việc này đảm bảo khai thác luồng tuyến an toàn và hiệu quả. Một quy hoạch giao thông thủy đồng bộ là yếu tố tiên quyết. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển dài hạn.
3.2. Dự báo nhu cầu vận tải và biến động tự nhiên
Dự báo nhu cầu vận tải thủy nội địa khu vực miền Bắc đến năm 2020, định hướng tới năm 2030 là cần thiết. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn tổng thể. Từ đó, đưa ra các quyết định đầu tư và phát triển hợp lý. Dự báo cần tính đến sự tăng trưởng kinh tế và thay đổi trong cơ cấu sản xuất. Đồng thời, cần dự báo biến động về điều kiện tự nhiên tại khu vực miền Bắc. Những biến đổi này bao gồm mực nước sông, tình hình lũ lụt, hạn hán. Tác động của chúng đối với vận tải thủy nội địa phải được đánh giá. Việc này giúp xây dựng các kịch bản ứng phó, đảm bảo hoạt động vận tải liên tục và an toàn.
IV. Nâng cấp Hạ tầng Phương tiện cho Vận tải Thủy nội địa
Phát triển bền vững vận tải thủy nội địa đòi hỏi đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng và phương tiện. Cần có các giải pháp cụ thể để nâng cấp hệ thống cảng thủy nội địa. Đồng thời, hiện đại hóa đội tàu và thúc đẩy công nghiệp đóng tàu. Các giải pháp này phải đi đôi với việc huy động vốn hiệu quả. Nâng cao năng lực cạnh tranh về giá cũng là một ưu tiên. Phát triển hạ tầng cảng thủy nội địa sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc xếp dỡ hàng hóa. Đặc biệt là tàu container sông. Nâng cấp luồng tuyến giúp tăng tốc độ và an toàn vận hành. Đội tàu hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu sẽ giảm chi phí vận hành. Đây là những yếu tố cốt lõi để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của toàn ngành. Sự kết hợp giữa đầu tư công và tư là chìa khóa. Nó giúp hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra.
4.1. Giải pháp phát triển hạ tầng cảng thủy nội địa
Cần tập trung vào phát triển bền vững cơ sở hạ tầng đường thủy nội địa. Ưu tiên nạo vét, duy tu các tuyến luồng chính. Đảm bảo chuẩn tắc kỹ thuật cho các tàu trọng tải lớn, đặc biệt là tàu container sông. Nâng cấp và mở rộng các cảng thủy nội địa lớn, biến chúng thành các trung tâm logistics. Cần đầu tư vào trang thiết bị xếp dỡ hiện đại. Phát triển các cảng cạn (ICD) kết nối với cảng thủy. Điều này tạo điều kiện cho kết nối đa phương thức hiệu quả. Xây dựng các bến thủy nội địa nhỏ phục vụ nhu cầu địa phương. Đồng thời, áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý hạ tầng. Điều này tối ưu hóa khai thác luồng tuyến.
4.2. Giải pháp phát triển bền vững phương tiện thủy nội địa
Phát triển bền vững phương tiện thủy nội địa cần chú trọng vào hiện đại hóa. Khuyến khích đầu tư vào tàu container sông. Phát triển các loại tàu chuyên dụng, có công nghệ tiên tiến. Chúng phải tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải carbon. Cần có chính sách hỗ trợ đóng mới, cải hoán phương tiện. Mục tiêu là thay thế các tàu cũ, lạc hậu. Phát triển công nghiệp đóng và sửa chữa phương tiện vận tải thủy nội địa trong nước. Nâng cao năng lực thiết kế và chế tạo. Áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu suất. Khuyến khích sử dụng nhiên liệu sạch và năng lượng tái tạo.
4.3. Giải pháp về vốn và cạnh tranh giá
Huy động vốn là yếu tố then chốt để phát triển bền vững vận tải thủy nội địa. Cần đa dạng hóa các nguồn vốn đầu tư. Bao gồm ngân sách nhà nước, vốn ODA, FDI và các hình thức hợp tác công tư (PPP). Chính phủ cần có chính sách ưu đãi về thuế, đất đai cho các dự án đầu tư vào hạ tầng và phương tiện. Nâng cao năng lực cạnh tranh về giá của vận tải thủy nội địa. Điều này thông qua việc giảm chi phí khai thác, tối ưu hóa quy trình. Đồng thời, xây dựng cơ chế giá cước linh hoạt, hấp dẫn. Khuyến khích các doanh nghiệp giảm giá thành logistics. Mục tiêu là thu hút nhiều hàng hóa hơn chuyển từ đường bộ sang đường thủy.
V. Thúc đẩy Logistics Xanh và Kết nối Đa phương thức VTNĐ
Logistics xanh và kết nối đa phương thức là trọng tâm của phát triển bền vững vận tải thủy nội địa. Các giải pháp cần tập trung vào bảo vệ môi trường, an toàn giao thông và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Việc ứng dụng công nghệ thân thiện môi trường giúp giảm phát thải carbon. Đồng thời, cải thiện chất lượng không khí và nước. Tăng cường kết nối đa phương thức giữa đường thủy với đường bộ, đường sắt và đường biển là thiết yếu. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả vận tải. Nó cũng giảm chi phí logistics toàn chuỗi. Phát triển logistics xanh không chỉ mang lại lợi ích môi trường. Nó còn nâng cao năng lực cạnh tranh của vận tải thủy nội địa. Đây là hướng đi chiến lược để miền Bắc có một hệ thống vận tải thủy hiện đại và bền vững. Nó cũng góp phần vào phát triển kinh tế xanh.
5.1. Đảm bảo an toàn bảo vệ môi trường vận tải thủy
Giải pháp đảm bảo an toàn giao thông đường thủy nội địa cần được ưu tiên hàng đầu. Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục ý thức. Siết chặt kiểm tra, giám sát việc chấp hành luật giao thông đường thủy. Nâng cao năng lực cứu hộ, cứu nạn. Áp dụng công nghệ cảnh báo sớm. Về bảo vệ môi trường, cần ban hành và thực thi nghiêm ngặt các quy định về kiểm soát ô nhiễm. Khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý môi trường. Xây dựng các trạm xử lý chất thải tại cảng. Tổ chức thu gom, xử lý chất thải từ tàu thuyền. Giảm phát thải carbon là mục tiêu chiến lược. Điều này đóng góp vào phát triển logistics xanh.
5.2. Ứng dụng công nghệ thân thiện giảm phát thải carbon
Ứng dụng công nghệ thân thiện môi trường là giải pháp then chốt. Khuyến khích sử dụng động cơ tiết kiệm nhiên liệu, nhiên liệu sạch (LNG, điện). Nghiên cứu và áp dụng các giải pháp giảm phát thải carbon. Bao gồm hệ thống lọc khí thải và công nghệ xử lý nước thải tiên tiến. Phát triển các tàu container sông sử dụng công nghệ xanh. Áp dụng công nghệ số hóa vào quản lý vận tải, tối ưu hóa hành trình. Điều này giảm thiểu tiêu hao năng lượng. Nghiên cứu và triển khai các giải pháp năng lượng tái tạo cho các cảng và bến thủy. Phát triển logistics xanh thông qua các giải pháp công nghệ. Mục tiêu là giảm thiểu tác động đến môi trường.
5.3. Tăng cường kết nối đa phương thức tối ưu chuỗi cung ứng
Tăng cường kết nối đa phương thức là yếu tố quan trọng để phát triển vận tải thủy nội địa. Kết nối hiệu quả giữa đường thủy với đường bộ, đường sắt, và đường biển. Xây dựng các trung tâm logistics tích hợp tại các cảng thủy nội địa trọng điểm. Phát triển các dịch vụ vận tải đa phương thức trọn gói. Điều này giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Giảm thời gian và chi phí vận chuyển. Khuyến khích các doanh nghiệp vận tải đầu tư vào phương tiện và thiết bị chuyên dụng. Ví dụ như xe container và cần cẩu bốc xếp. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi phương thức vận tải hàng hóa. Điều này nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống giao thông vận tải miền Bắc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VẬN TẢI THỦY NỘI ĐỊA KHU VỰC MIỀN BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VẬN TẢI THỦY NỘI ĐỊA KHU VỰC MIỀN BẮC Chuyên ngành: Tổ chức và quản lý vận tải Mã số: 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học 1: GS-TS VƯƠNG TOÀN THUYÊN Người hướng dẫn khoa học 2: PGS-TSKH NGUYỄN VĂN CHƯƠNG Hà Nội, 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa được công bố ở bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Nguyễn Thị Tuyết Mai i MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VẬN TẢI THỦY NỘI ĐỊA. 5 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VẬN TẢI THỦY NỘI ĐỊA .1 Khái quát về phát triển bền vững .1 Khái niệm, đặc điểm của phát triển bền vững .2 Các yêu cầu và nguyên tắc của phát triển bền vững .3 Các tiêu chí đánh giá phát triển bền vững .2 Phát triển bền vững vận tải thủy nội địa.1 Các đặc trưng cơ bản của vận tải thủy nội địa.2 Khái niệm và các yêu cầu của phát triển bền vững vận tải thủy nội địa 34 1.3 Các nhân tố tác động đến phát triển bền vững vận tải thủy nội địa .4 Các tiêu chí, chỉ tiêu đánh giá phát triển bền vững vận tải thủy nội địa 39 1.3 Kinh nghiệm phát triển bền vững vận tải thủy nội địa của một số quốc gia trên thế giới.1 Kinh nghiệm phát triển bền vững vận tải thủy nội địa ở một số nước châu Á.2 Kinh nghiệm phát triển bền vững vận tải thủy nội địa tại các nước châu Âu .3 Kinh nghiệm phát triển bền vững vận tải thủy nội địa tại Mỹ.
52 ii CHƯƠNG 2 ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG PHÁT TRIỂN VẬN TẢI THỦY NỘI ĐỊA KHU VỰC MIỀN BẮC TRÊN QUAN ĐIỂM BỀN VỮNG .1 Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội chủ yếu tác động đến phát triển bền vững vận tải thủy nội địa khu vực miền Bắc.1 Điều kiện tự nhiên khu vực miền Bắc .2 Đặc điểm về kinh tế - xã hội khu vực miền Bắc.3 Đặc điểm về thể chế quản lý đối với ngành đường thủy nội địa .2 Hiện trạng phát triển vận tải thủy nội địa khu vực miền Bắc giai đoạn 2005 - 2015 .1 Hiện trạng phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật đường thủy nội địa khu vực miền Bắc .2 Hiện trạng phương tiện vận tải thủy nội địa .3 Công nghiệp đóng và sửa chữa phương tiện vận tải thuỷ nội địa .4 Hiện trạng hoạt động khai thác vận tải thủy nội địa .5 Vấn đề an toàn giao thông vận tải đường thủy nội địa .6 Tác động đối với môi trường .3 Đánh giá quá trình phát triển vận tải thủy nội địa khu vực miền Bắc giai đoạn 2005 - 2015 trên quan điểm bền vững.1 Về kinh tế .3 Về môi trường. 101 CHƯƠNG 3 MỘT SỐ GIẢI PHÁPPHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VẬN TẢI THỦY NỘI ĐỊA KHU VỰC MIỀN BẮC.1 Định hướng phát triển giao thông vận tải thủy nội địa khu vực miềnBắc đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030.1Chiến lược phát triển GTVT Việt Nam đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030. Quy hoạch phát triển vận tải thủy nội địa KVMB đến năm 2020, định hướng đến năm 2030. Dự báo nhu cầu vận tải thủy nội địa KVMB đến năm 2020, định hướng tới năm 2030 và dự báo biến động điều kiện tự nhiên trong thời gian tới.1 Dự báo nhu cầu vận tải thủy nội địa khu vực miền Bắc đến năm 2020, định hướng tới năm 2030.2 Dự báo biến động về điều kiện tự nhiên tại khu vực miền Bắc và tác động đối với vận tải thủy nội địa.
Một số giải pháp phát triển bền vững vận tải thủy nội địa khu vực miền Bắc .1 Giải pháp phát triển bền vững cơ sở hạ tầng đường thủy nội địa.2 Giải pháp phát triển bền vững phương tiện thủy nội địa .3 Giải pháp về vốn để phát triển bền vững vận tải thủy nội địa.4 Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh về giá của vận tải thủy nội địa138 3.5 Giải pháp đảm bảo an toàn giao thông đường thủy nội địa .6 Giải pháp phát triển bền vững về môi trường.7 Các giải pháp khác. 145 KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
152 PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT A. Tiếng Việt BVMT Bảo vệ môi trường BQ Bình quân BTNĐ Bến thủy nội địa CTNĐ Cảng thủy nội địa CSHT Cơ sở hạ tầng DNNN Doanh nghiệp nhà nước ĐTNĐ Đường thủy nội địa GTVT Giao thông vận tải KD Kinh doanh KCHT Kết cấu hạ tầng KTXH Kinh tế - xã hội KVMB Khu vực miền Bắc NCS Nghiên cứu sinh PTVT Phương tiện vận tải PTBV Phát triển bền vững PTTNĐ Phương tiện thủy nội địa TNĐ Thủy nội địa VN Việt Nam VT Vận tải B. Tiếng Anh BOT Build-Operate-Transfer (Xây dựng-Kinh doanh-Chuyển giao) BTO Build-Transfer-Operate (Xây dựng-Chuyển giao-Kinh doanh) BT Build-Transfer (Xây dựng-Chuyển giao) FDI Foreign Direct investment (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) ODA Official Development Assistance (Viện trợ phát triển chính thức) PPP Public Private Partnership (Hợp tác công tư) WTO World Trade Organization (Tổ chức thương mại thế giới) PNTR Permanent Normal Trade Relations (Quan hệ thương mại bình thường vĩnh viễn) v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Trang Hình 1.1: Mô hình phát triển bền vững.1: Hệ thống sông ngòi khu vực miền Bắc Việt Nam .2: Các tuyến ĐTNĐ và cảng TNĐ khu vực miền Bắc.3: Sơ đồ các tuyến đường TNĐ chính khu vực miền Bắc. 65 bằng ĐTNĐ khu vực miền Bắc giai đoạn 2005-2015.
88 khu vực miền Bắc giai đoạn 2005 - 2015 .1 Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu .2: Mô hình bến xếp dỡ bằng sà lan ponton.3: Sà lan ponton.1: Cơ cấu phương tiện thủy nội địa theo khu vực .2: Tốc độ tăng trưởng sản lượng hàng hóa vận tải .3: Thị phần vận tải hàng hóa bằng đường thủy nội địa .4: Tình hình tai nạn giao thông ĐTNĐ khu vực miền Bắc. 92 vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Hệ thống chỉ tiêu đánh giá PTBV vận tải thủy nội địa.1: Tổng hợp hiện trạng các tuyến vận tảithủy nội địa chính khu vực miền Bắc.2: Kinh phí ngân sách cấp cho công tác duy tutuyến đường thủy nội địa khu vực phía Bắc giai đoạn 2010 - 2015.3: Các cảng thủy nội địa chính khu vực miền Bắc .4: Quy mô phương tiện thủy nội địa chở hàngkhu vực miền Bắc giai đoạn 2005 – 2015.5: Cơ cấu đội phương tiện theo trọng tải và số lượng năm 2015 .6 Cơ cấu phương tiện thủy nội địa theo tuổi năm 2015.7: Phân loại phương tiện TNĐ theo vật liệu làm vỏ năm 2015 .8: Cơ cấu phương tiện thủy nội địa chở hàngcó động cơ khu vực miền Bắc năm 2015 .9: Chủng loại hàng hóa vận chuyển trên các tuyến miền Bắc .10: Kết quả SXKD của Tổng công ty vận tải thủygiai đoạn 2005- 2015.11: Hiện trạng các doanh nghiệp vận tải hàng hóabằng ĐTNĐ khu vực miền Bắc năm 2015.12: Sản lượng vận tải hàng hóa bằng đường thủy nội địakhu vực miền Bắc giai đoạn 2005 - 2015 .13: Cự ly vận chuyển hàng hóa bình quân bằng đườngthủy nội địa khu vực miền Bắc giai đoạn 2005 - 2015 .14: So sánh cước vận chuyển hàng hóa bình quânbằng đường thủy nội địa và đường bộ .15: Cước phí xếp dỡ một số loại hàng hóa.16: Hệ số phát thải CO2 của phương tiện thủy nội địa.16: Hiện trạng chất lượng nước trên một số tuyếnđường thủy nội địa khu vực miền Bắc .1: Dự báo tổng khối lượng hàng hóa, hành khách vận chuyển bằng đường thủy nội địa đến năm 2020, 2030 .2: Quy hoạch các tuyến TNĐ chính khu vực phía Bắcđến năm 2020, định hướng đến năm 2030.3: Quy hoạch các cảng đường thủy nội địa chính khu vựcphía Bắc đến năm 2020, định hướng đến năm 2030. Dự báo khối lượng vận tải một số mặt hàng chínhbằng đường thủy nội địa khu vực miền Bắc. Dự báo khối lượng một số hàng hóa có khối lượng lớn trên một số đoạn tuyến đường thủy nội địa khu vực miền Bắc.6: Tiêu chuẩn kỹ thuật của một số tuyến thuộc hành lang chínhtheo quy hoạch tới năm 2020 .7: Chi phí đầu tư khai thác phương tiệntrên tuyến Quảng Ninh - Ninh Bình .8: Chi phí đầu tư khai thác phương tiệntrên tuyến Hải Phòng - Việt Trì .9: Chi phí đầu tư khai thác phương tiệntrên tuyến Quảng Ninh - Việt Trì.10: Chi phí đầu tư khai thác phương tiệntrên tuyến ven biển Quảng Ninh - Ninh Bình .11: So sánh một số hình thức hợp tác công tư phổ biến.
135 viii PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Để đáp ứng yêu cầu trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, Đảng và Nhà nước đã khẳng định: Giao thông vận tải giữ vị trí đặc biệt quan trọng, đi trước một bước, phát huy thế mạnh của từng phương thức vận tải và tạo đồng bộ cho toàn hệ thống giao thông vận tải. Hiện nay, kinh tế đất nước đang phát triển một cách nhanh chóng, nhu cầu vận tải không ngừng tăng lên. Vận tải đường bộ - một trong những phương thức vận tải phổ biến nhất đang quá tải, giao thông đường bộ bị tắc nghẽn trầm trọng.
Vì thế cần phải có sự hỗ trợ của các phương thức vận tải khác để giảm tải cho giao thông đường bộ, trong đó có vận tải thủy nội địa. Vận tải thuỷ nội địa là một ngành vận tải truyền thống với nhiều ưu việt như tận dụng được điều kiện sông kênh, giá thành thấp, đáp ứng được việc chuyên chở khối lượng hàng hóa lớn cho các khu công nghiệp, chuyên chở hàng siêu trường siêu trọng và ít gây ô nhiễm môi trường. Khu vực miền Bắc có điều kiện tự nhiên vô cùng thuận lợi cho việc phát triển vận tải thủy nội địa với gần 4500km chiều dài sông kênh có thể khai thác vận tải và hàng ngàn km đường bờ biển. Tuy nhiên trong thời gian vừa qua, vận tải thủy nội địa ở khu vực miền Bắc phát triển chưa tương xứng với tiềm năng, chưa phát huy vai trò của mình trong hệ thống giao thông vận tải tại khu vực.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp phát triển bền vững vận tải thủy nội địa miền Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giải pháp phát triển bền vững vận tải thủy nội địa miền Bắc, tối ưu hạ tầng logistics, giảm chi phí vận chuyển hiệu quả.
Luận án "Giải pháp phát triển bền vững vận tải thủy nội địa miền Bắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Giải pháp phát triển bền vững vận tải thủy nội địa miền Bắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp phát triển bền vững vận tải thủy nội địa miền Bắc" thuộc chuyên ngành Tổ chức và quản lý vận tải. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.
Luận án "Giải pháp phát triển bền vững vận tải thủy nội địa miền Bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp phát triển bền vững vận tải thủy nội địa miền Bắc" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp phát triển bền vững vận tải thủy nội địa miền Bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.