Luận án: Tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ đang khai thác theo PPP tại Việt Nam - Phạm Văn Toàn

Luận án: tiêu chí kỹ thuật, bảo trì đường bộ PPP, Việt Nam. Đề xuất giải pháp hiệu quả cho dự án công trình giao thông.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan PPP và bảo trì đường bộ tại Việt Nam
Số trang:
173 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông Vận tải
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan PPP và bảo trì đường bộ tại Việt Nam

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về hình thức hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực bảo trì đường bộ tại Việt Nam. Nó khám phá các khái niệm cơ bản, đặc điểm của PPP, đồng thời phân tích tình hình triển khai PPP trong ngành giao thông cả trên thế giới và ở Việt Nam. Tài liệu đánh giá thực trạng mạng lưới đường bộ, nguồn vốn, và nhu cầu bảo trì cấp thiết. Hơn nữa, nó đi sâu vào các quy định pháp lý hiện hành, những thành quả đã đạt được, cũng như những thách thức còn tồn đọng khi áp dụng mô hình PPP vào bảo trì đường bộ. Mục tiêu chính là đặt nền tảng lý thuyết và thực tiễn để đề xuất các tiêu chí kỹ thuật phù hợp, đảm bảo hiệu quả cho các dự án bảo trì theo PPP. Sự hiểu biết sâu rộng về bối cảnh PPP giúp các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa việc quản lý và phát triển hạ tầng giao thông quốc gia. PPP mang lại tiềm năng huy động vốn, nâng cao năng lực quản lý và hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, việc áp dụng thành công đòi hỏi sự rõ ràng về pháp lý, minh bạch trong quy trình và đánh giá toàn diện các yếu tố kỹ thuật, kinh tế, xã hội. Phân tích này cũng chỉ ra những vấn đề cần giải quyết để PPP thực sự trở thành công cụ đắc lực cho công tác bảo trì đường bộ tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm đặc điểm mô hình PPP giao thông

Hình thức hợp tác công tư (PPP) là sự hợp tác giữa khu vực công và tư nhân để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ công. Mô hình này được đặc trưng bởi việc chia sẻ rủi ro, phân chia trách nhiệm và hợp đồng dài hạn. Mục tiêu là tận dụng hiệu quả nguồn lực, nâng cao chất lượng dịch vụ hạ tầng giao thông. PPP thúc đẩy đổi mới, cải thiện quản lý trong các dự án đường bộ.

1.2. Thực trạng đầu tư PPP đường bộ ở Việt Nam

Việt Nam đã triển khai nhiều dự án giao thông theo hình thức PPP, đặc biệt trong lĩnh vực đường bộ. Các dự án này góp phần đáng kể vào phát triển hạ tầng. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức về cơ chế, chính sách, huy động vốn và phân chia rủi ro. Nhu cầu đầu tư cho bảo trì đường bộ vẫn rất lớn, vượt quá khả năng ngân sách nhà nước.

1.3. Khung pháp lý mục tiêu bảo trì đường bộ PPP

Các quy định pháp lý hiện hành về PPP tại Việt Nam tạo hành lang cho việc thực hiện các dự án bảo trì. Mục tiêu của bảo trì đường bộ theo PPP là nâng cao chất lượng đường, đảm bảo an toàn giao thông và kéo dài tuổi thọ công trình. Đồng thời, nó giúp giảm gánh nặng ngân sách, thu hút nguồn lực từ khu vực tư nhân.

II.Đề xuất tiêu chí kỹ thuật đường bộ bảo trì PPP

Việc đề xuất các tiêu chí kỹ thuật cụ thể là rất quan trọng đối với các tuyến đường bộ đang khai thác khi áp dụng hình thức bảo trì PPP. Các tiêu chí này cần vượt ra ngoài các tiêu chuẩn chung, tập trung vào đặc thù của dự án PPP và tình trạng thực tế của công trình. Nghiên cứu xác định sự cần thiết của việc đánh giá toàn diện, bao gồm cả năng lực thông hành, chất lượng kết cấu và các yếu tố an toàn. Điều này giúp đưa ra quyết định đúng đắn về phạm vi, quy mô và hình thức bảo trì. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định triển khai PPP cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là đảm bảo rằng việc lựa chọn PPP mang lại hiệu quả tối ưu, cả về kỹ thuật lẫn kinh tế. Các tiêu chí được đề xuất sẽ là cơ sở để lập kế hoạch, thiết kế và giám sát các dự án bảo trì PPP, đảm bảo tính bền vững và khả thi của chúng. Việc thiếu các tiêu chí rõ ràng có thể dẫn đến rủi ro trong thực hiện, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và hiệu quả đầu tư.

2.1. Yêu cầu tiêu chí kỹ thuật chung cho đường bộ

Các tuyến đường bộ cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về thiết kế, xây dựng và khai thác. Những tiêu chí này bao gồm độ bền vật liệu, cường độ kết cấu, hình học tuyến và khả năng thoát nước. Chúng đảm bảo đường hoạt động an toàn và hiệu quả trong điều kiện bình thường.

2.2. Sự cần thiết của tiêu chí bảo trì PPP đường bộ

Các dự án bảo trì theo PPP yêu cầu tiêu chí kỹ thuật đặc thù do tính chất hợp đồng dài hạn và chia sẻ rủi ro. Tiêu chí rõ ràng giúp định lượng hiệu suất, thiết lập mục tiêu chất lượng và làm cơ sở cho việc thanh toán. Chúng cũng đảm bảo quyền lợi của cả nhà nước và nhà đầu tư tư nhân.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định bảo trì PPP

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc quyết định thực hiện bảo trì đường bộ theo PPP. Chúng bao gồm mức độ hư hỏng hiện tại của đường, lưu lượng giao thông, tầm quan trọng kinh tế của tuyến đường và khả năng huy động vốn. Đánh giá toàn diện giúp lựa chọn phương án tối ưu.

III.Đánh giá năng lực thông hành tuyến đường đang khai thác

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá năng lực thông hành và mức độ phục vụ của các tuyến đường đang khai thác, đây là yếu tố then chốt khi xem xét bảo trì theo hình thức PPP. Việc đánh giá này giúp xác định khả năng đáp ứng nhu cầu giao thông hiện tại và tương lai của tuyến đường. Nó cũng là cơ sở để dự báo doanh thu, lập kế hoạch cải thiện hiệu suất và thiết kế các giải pháp bảo trì phù hợp. Hiểu rõ năng lực thông hành giúp các nhà đầu tư PPP đánh giá rủi ro và lợi nhuận của dự án. Phương pháp xác định năng lực thông hành được trình bày chi tiết, áp dụng cho nhiều loại hình đường khác nhau. Đặc biệt, việc phân tích tại các nút giao thông và đường nhánh là rất quan trọng, vì đây thường là những điểm nghẽn ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Các kết quả đánh giá cung cấp thông tin quý giá để tối ưu hóa công suất khai thác và nâng cao trải nghiệm người dùng sau khi bảo trì. Điều này đảm bảo dự án PPP không chỉ duy trì mà còn cải thiện hiệu quả vận hành của hạ tầng giao thông.

3.1. Định nghĩa năng lực thông hành mức độ phục vụ

Năng lực thông hành là số lượng phương tiện tối đa có thể đi qua một đoạn đường trong một đơn vị thời gian. Mức độ phục vụ (LOS) là thước đo chất lượng dịch vụ mà một tuyến đường cung cấp cho người tham gia giao thông. Các mức độ này từ A (lưu thông tự do) đến F (tắc nghẽn nghiêm trọng).

3.2. Phương pháp xác định năng lực thông hành đường

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp tiêu chuẩn để xác định năng lực thông hành. Các phương pháp này xem xét các yếu tố như lưu lượng xe, thành phần dòng xe, bề rộng làn đường, và điều kiện địa hình. Kết quả cung cấp dữ liệu định lượng cho việc lập kế hoạch bảo trì.

3.3. Đánh giá nút giao thông đường nhánh hiện có

Đánh giá năng lực thông hành tại các nút giao thông và đường nhánh là cần thiết. Các điểm này thường gây ra sự chậm trễ và tắc nghẽn. Phân tích chi tiết giúp xác định các giải pháp cải thiện tại những vị trí cụ thể. Điều này giúp tối ưu hóa luồng giao thông trên toàn tuyến.

IV.Chất lượng nền mặt đường an toàn giao thông PPP

Chất lượng nền, mặt đường và các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn giao thông là những tiêu chí kỹ thuật cốt lõi trong bất kỳ dự án bảo trì đường bộ nào, đặc biệt khi triển khai theo hình thức PPP. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các phương pháp đánh giá tình trạng hiện tại của nền và mặt đường, bao gồm cả các định nghĩa về tuổi thọ kết cấu. Việc hiểu rõ mức độ hư hỏng và tuổi thọ còn lại của mặt đường giúp quyết định loại hình và mức độ can thiệp bảo trì phù hợp. Các yếu tố kỹ thuật liên quan đến an toàn chạy xe cũng được xem xét kỹ lưỡng, nhằm đảm bảo rằng các giải pháp bảo trì không chỉ cải thiện chất lượng đường mà còn nâng cao mức độ an toàn cho người sử dụng. Sự đánh giá toàn diện này là cơ sở để xây dựng các yêu cầu hiệu suất rõ ràng trong hợp đồng PPP, đảm bảo nhà đầu tư tư nhân thực hiện đúng cam kết về chất lượng và an toàn. Việc này cũng góp phần giảm thiểu rủi ro cho cả hai bên và tối đa hóa lợi ích cho xã hội. Chất lượng và an toàn là nền tảng cho sự thành công của dự án bảo trì PPP.

4.1. Đánh giá chất lượng khai thác nền mặt đường

Đánh giá chất lượng nền và mặt đường bao gồm kiểm tra hư hỏng bề mặt, đo độ võng, độ bằng phẳng và sức kháng trượt. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng kết cấu. Kết quả đánh giá là cơ sở để xác định nhu cầu và ưu tiên bảo trì.

4.2. Các định nghĩa về tuổi thọ kết cấu mặt đường

Tuổi thọ của kết cấu mặt đường mềm được định nghĩa theo nhiều khía cạnh, bao gồm tuổi thọ kết cấu (structural life) và tuổi thọ chức năng (functional life). Hiểu rõ các định nghĩa này giúp lập kế hoạch bảo trì hiệu quả, tối ưu hóa chu kỳ duy tu và đầu tư. Điều này đảm bảo hiệu quả dài hạn của dự án PPP.

4.3. Yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến an toàn chạy xe

Các yếu tố như lưu lượng, số làn xe, bề rộng phần xe chạy, tầm nhìn, độ dốc dọc và bán kính đường cong đều ảnh hưởng đến an toàn giao thông. Phân tích các yếu tố này giúp xác định các điểm tiềm ẩn nguy hiểm. Từ đó, đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện an toàn đường bộ trong quá trình bảo trì PPP.

V.Phân tích kinh tế dự án bảo trì PPP đường bộ

Phân tích kinh tế và tài chính là bước không thể thiếu khi đề xuất các dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP. Nghiên cứu này trình bày mục đích và phương pháp phân tích cả hai khía cạnh này, nhằm đánh giá tính khả thi và hiệu quả của dự án. Phân tích tài chính tập trung vào khả năng sinh lời cho nhà đầu tư, dòng tiền và khả năng hoàn vốn. Trong khi đó, phân tích kinh tế xã hội đánh giá lợi ích rộng lớn hơn cho cộng đồng, như giảm chi phí vận hành phương tiện, tiết kiệm thời gian đi lại, và giảm thiểu tai nạn giao thông. Việc áp dụng các chỉ số đánh giá hiệu quả đầu tư giúp so sánh các phương án và đưa ra quyết định tối ưu. Các kết quả phân tích này là căn cứ quan trọng để thuyết phục các bên liên quan, thu hút nguồn vốn tư nhân và đảm bảo dự án mang lại giá trị thực sự cho xã hội. Một phân tích kinh tế tài chính vững chắc là nền tảng cho sự thành công và bền vững của mọi dự án PPP.

5.1. Mục đích phân tích kinh tế tài chính dự án

Phân tích kinh tế - tài chính nhằm xác định tính khả thi về mặt tài chính của dự án đối với nhà đầu tư. Nó đánh giá lợi nhuận, dòng tiền, khả năng hoàn vốn và rủi ro tài chính. Mục tiêu là đảm bảo dự án hấp dẫn đối với khu vực tư nhân, đồng thời giảm thiểu gánh nặng cho ngân sách nhà nước.

5.2. Mục đích phân tích kinh tế xã hội dự án

Phân tích kinh tế - xã hội đánh giá các lợi ích rộng lớn hơn mà dự án mang lại cho cộng đồng. Chúng bao gồm việc giảm chi phí vận hành phương tiện, tiết kiệm thời gian đi lại, giảm tai nạn và ô nhiễm môi trường. Phân tích này giúp chứng minh giá trị công cộng của dự án bảo trì.

5.3. Các chỉ số đánh giá hiệu quả đầu tư PPP

Các chỉ số như Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) và Tỷ lệ lợi ích - chi phí (BCR) được sử dụng để đánh giá hiệu quả đầu tư. Những chỉ số này giúp so sánh các phương án đầu tư, xác định tính hiệu quả và đưa ra quyết định cuối cùng cho việc triển khai dự án bảo trì PPP.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu một số tiêu chí kỹ thuật đối với tuyến đường bộ đang khai thác khi đề xuất thực hiện bảo trì theo hình thức hợp tác công tư ppp ở việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI PHẠM VĂN TOÀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TIÊU CHÍ KỸ THUẬT ĐỐI VỚI TUYẾN ĐƯỜNG BỘ ĐANG KHAI THÁC KHI ĐỀ XUẤT THỰC HIỆN BẢO TRÌ THEO HÌNH THỨC HỢP TÁC CÔNG TƯ PPP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT (BẢO VỆ CẤP TRƯỜNG) HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI PHẠM VĂN TOÀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TIÊU CHÍ KỸ THUẬT ĐỐI VỚI TUYẾN ĐƯỜNG BỘ ĐANG KHAI THÁC KHI ĐỀ XUẤT THỰC HIỆN BẢO TRÌ THEO HÌNH THỨC HỢP TÁC CÔNG TƯ PPP Ở VIỆT NAM Ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Mã số: 62580205 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS: Phạm Huy Khang GS.TS: Nguyễn Xuân Đào HÀ NỘI - 2019 i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Nghiên cứu một số tiêu chí kỹ thuật đối với tuyến đường bộ đang khai thác khi đề xuất thực hiện bảo trì theo hình thức hợp tác công tư PPP ở Việt Nam”, Tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể các thầy, cô giáo, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên của Trường Đại học Giao thông vận tải, Trường Đại học Xây dựng, Học Viện kỹ thuật Quân sự, Đại học Thủy Lợi v.; tập thể Ban Lãnh đạo Viện khoa học công nghệ giao thông vận tải; tập thể Ban Giám hiệu, Khoa Sau Đại học, Khoa công trình, giảng viên, cán bộ các phòng, ban chức năng của Trường Đại học Giao thông vận tải. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Xuân Đào, GS.TS Phạm Huy Khang - những thầy giáo trực tiếp hướng dẫn, các thầy giáo trong trường Đại học Giao thông vận tải và các trường bạn đã giúp đỡ Tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp của Tôi đang công tác tại các trường đại học, cơ quan ngành đường bộ và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ Tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS. Phạm Văn Toàn ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả liên quan trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 06 tháng 7 năm 2019 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Văn Toàn iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .i LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH .xi MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐẦU TƯ CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG VÀ BẢO TRÌ ĐƯỜNG ĐANG KHAI THÁC THEO PPP.

Các khái niệm cơ bản và đặc điểm hình thức đầu tư PPP. Khái niệm cơ bản về mối quan hệ đối tác nhà nước - tư nhân. Các loại mô hình PPP trong thực tế. Đặc điểm về hình thức đầu tư PPP.

Tình hình về đầu tư PPP trong ngành giao thông trên thế giới. Đầu tư PPP trong giao thông. Đầu tư PPP trong bảo trì đường bộ trên thế giới. Đầu tư PPP trong giao thông ở Việt Nam.

Mô hình PPP áp dụng tại Việt Nam. Thực trạng nguồn vốn và nhu cầu đầu tư trong ngành giao thông. Đầu tư PPP trong giao thông và một số thành quả[24]. Đầu tư PPP trong bảo trì đường bộ.

Thực trạng mạng lưới, nguồn vốn và nhu cầu bảo trì đường bộ. Đánh giá về đầu tư bảo trì PPP ở Việt Nam và những vấn đề đặt ra. Quy định pháp lý hiện hành để thực hiện bảo trì PPP. Mục tiêu, nội dung của việc đầu tư bảo trì đường bộ theo hình thức PPP .39 Kết luận chương 1 .43 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT TIÊU CHÍ KỸ THUẬT CỦA ĐƯỜNG ĐANG KHAI THÁC KHI THỰC HIỆN BẢO TRÌ THEO HÌNH THỨC PPP.

Các tiêu chí kỹ thuật của đường đang khai thác nói chung và khi thực hiện dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP. Tiêu chí năng lực thông hành và mức độ phục vụ của tuyến đang khai thác. Định nghĩa năng lực thông hành và mức độ phục vụ của tuyến đường đang khai thác. Sự cần thiết đánh giá năng lực thông hành và mức độ phục vụ khi đề xuất bảo trì đường bộ theo hình thức PPP.

Cách xác định năng lực thông hành. Năng lực thông hành và mức độ phục vụ các đường nhánh, chỗ nối đường nhánh. Năng lực thông hành và mức độ phục vụ đối với các tuyến đường ô tô hai làn. Năng lực thông hành và mức độ phục vụ tại các nút giao thông có tín hiệu giao thông:.

Tiêu chí về chất lượng nền, mặt đường các tuyến đang khai thác phục vụ công tác bảo trì đường bộ. Chất lượng khai thác của nền, mặt đường .2 Các định nghĩa về tuổi thọ của kết cấu mặt đường mềm. Đánh giá tình trạng nền mặt đường phục vụ công tác bảo trì. Đánh giá các điều kiện ảnh hưởng đến an toàn chạy xe.

Yếu tố lưu lượng và thành phần xe chạy. Yếu tố số làn xe chạy và việc tách các dòng xe ngược chiều theo từng hướng .4 Yếu tố bề rộng phần xe chạy. Yếu tố khoảng cách tầm nhìn. Yếu tố độ dốc dọc.

Yếu tố bán kính đường cong trên bình đồ .102 Kết luận chương 2 .103 v CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH KINH TẾ TÀI CHÍNH VÀ PHÂN TÍCH KINH TẾ XÃ HỘI CÁC DỰ ÁN BẢO TRÌ ĐƯỜNG BỘ ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC PPP. Mục đích phân tích Kinh tế - Tài chính các dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP. Mục đích phân tích Kinh tế - Tài chính các dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP. Mục đích phân tích Kinh tế - Xã hội các dự án và trong dự án bảo trì đường bộ đầu tư theo PPP.2 Mục đích phân tích Kinh tê - Xã hội các dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP.

Phương pháp phân tích kinh tế - tài chính trong các dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP. Phân tích chi phí vòng đời. Phân tích chi phí - lợi ích. Kịch bản nguồn vốn và kế hoạch huy động vốn bảo trì đường bộ bằng hình thức PPP:.

Vai trò nhà nước và nhà đầu tư trong việc huy động nguồn vốn thực hiện bảo trì đường bộ đang khai thác bằng hình thức PPP. Phân tích tài chính cho dự án bảo trì đường bộ đang khai thác theo hình thức đầu tư PPP trong điều kiện Việt Nam:. Lạm phát và bảng chỉ số giá. Nhu cầu vốn cần huy động trong 03 năm đầu tiên.

Phương án vay nợ và thực hiện nghĩa vụ nợ. Một số nguyên lý cơ bản trong lập lịch nợ vay như sau:. Kết quả phân tích tính khả thi. Phân tích rủi ro và mô phỏng.

Tính toán phân tích phương án tài chính bảo trì PPP .130 Kết luận chương 3 .134 vi CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG CÁC TIÊU CHÍ KỸ THUẬT KIẾN NGHỊ TRONG LUẬN ÁN KHI THỰC HIỆN BẢO TRÌ MỘT TUYẾN ĐƯỜNG ĐỀ XUẤT THEO HÌNH THỨC PPP. Xác định năng lực thông hành và mức độ phục vụ của tuyến đề xuất. Xác định chỉ số CPI nền mặt đường của tuyến đề xuất:. Lập bảng đa điều kiện xác định tuổi thọ còn lại của mặt đường.

Lập bảng xác định tuổi thọ còn lại của mặt đường theo phương pháp 1. Xác định mức độ an toàn giao thông của tuyến đề xuất. Áp dụng tính phương án tài chính bảo trì PPP đối với tuyến đề xuất. Nhu cầu vốn cần huy động thực hiện bảo trì PPP QL.

Phương án vay nợ và thực hiện nghĩa vụ nợ. Một số nguyên lý cơ bản trong lập lịch nợ vay như sau:. Kết quả phân tích tính khả thi. Phân tích rủi ro và mô phỏng.

Tính chi tiết thực hiện bảo trì PPP QL. Thông số đầu vào. Kết quả phân tích mô phỏng Monte-Carlo. Cơ cấu nguồn vốn.

Phương án hoàn trả vốn. Xác định lợi ích kinh tế của dự án .150 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .152 DANH MỤC NHỮNG BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.155 TÀI LIỆU THAM KHẢO .156 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BOT: Building - Operating - Transfer: Xây dựng - vận hành - chuyển giao BT Building - Transfer: Xây dựng - chuyển giao BTO: Building - Transfer - Operating: Xây dựng - chuyển giao- vận hành ĐVT Đơn vị tính GDP Gross Domecstic Product - Tổng sản phẩm quốc nội GTVT Giao thông vận tải NSNN Ngân sách nhà nước ODA Official Development Assistance - Hỗ trợ phát triển chính thức PPP Public - Private - Partnership: Quan hệ đối tác nhà nước - tư nhân QLDA Quản lý dự án TĐT Tốc độ tăng TNS Thu ngân sách VĐTGTĐB Vốn đầu tư giao thông đường bộ VĐTPT Vốn đầu tư phát triển XDCB Xây dựng cơ bản SCI Chỉ số tình trạng kết cấu PCI Chỉ số điều kiện mặt đường PCxcqđ Xe con quy đổi NGO Các tổ chức phi chính phủ CBO Các tổ chức cộng đồng viii DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 1.1: Tổng hợp các dự án đầu tư bảo trì PPP đường quốc lộ tại Autralia .2: Tổng hợp một số Dự án nâng cấp cải tạo quốc lộ theo hình thức PPP. So sánh chiều dài đường bộ giữa các nước. So sánh các cấp đường bộ (tỷ trọng mạng lưới).

So sánh một số chỉ tiêu mạng đường bộ Việt Nam với thế giới. So sánh lượng vốn đầu tư và bảo trì đường bộ. So sánh về tình hình tai nạn giao thông đường bộ. Kinh phí cấp và nhu cầu vốn đường bộ.

Thể hiện tương quan các chỉ số về mức phục vụ, mật độ xe, tốc độ xe và hệ số phục vụ. Các định nghĩa mức phụ vụ các phân đoạn đường cao tốc cơ sở .3: Tiêu chuẩn mức phụ vụ cho các phân đoạn đường cao tốc cơ sở .4: Các hệ số hiệu chỉnh theo bề rộng làn. Các hệ số hiệu chỉnh đối với tĩnh không ngang của hè phải đường. Các hệ số hiệu chỉnh theo số làn.

Các hệ số hiệu chỉnh theo mật độ nút giao thông khác mức. Hệ số quy đổi xe con quy đổi trên các phân đoạn đường cao tốc được mở rộng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Toàn (2019). Tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ PPP tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/nghien-cuu-mot-so-tieu-chi-ky-thuat-doi-voi-tuyen-duong-bo-dang-khai-thac-khi-de-xuat-thuc-hien-bao-tri-theo-hinh-thuc-hop-tac-cong-tu-ppp-o-viet-nam-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ PPP tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: tiêu chí kỹ thuật, bảo trì đường bộ PPP, Việt Nam. Đề xuất giải pháp hiệu quả cho dự án công trình giao thông.

Luận án "Tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ PPP tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ PPP tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ PPP tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ PPP tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ PPP tại Việt Nam" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ PPP tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter