Luận án: Dao động tàu thủy trên sóng biển & xây dựng hệ thống mô phỏng - Vũ Tài Tú

Luận án xác định tham số dao động tàu thủy sóng biển. Nghiên cứu giải pháp hệ thống mô phỏng ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về dao động tàu thủy trong sóng biển

Nghiên cứu dao động tàu thủy trong sóng biển là một lĩnh vực kỹ thuật cực kỳ quan trọng. Việc hiểu rõ chuyển động của tàu giúp nâng cao đáng kể an toàn hàng hải. Nó cũng tối ưu hóa thiết kế tàu, đồng thời cải thiện hiệu suất vận hành trong mọi điều kiện thời tiết. Sóng biển tạo ra các lực thủy động phức tạp, gây ra nhiều kiểu chuyển động đa dạng cho tàu. Việc mô phỏng chính xác các dao động này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện và hiện đại. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan sâu sắc về các phương pháp hiện có. Đồng thời, nó định hướng cho các nghiên cứu mới đầy tiềm năng. Mục tiêu chính là xác định các tham số dao động của tàu thủy một cách hiệu quả và đáng tin cậy. Song song đó, tài liệu đề xuất giải pháp xây dựng một hệ thống mô phỏng tiên tiến. Các hệ thống này cần có khả năng tái tạo chân thực nhất các điều kiện biển, phục vụ mục đích huấn luyện và thử nghiệm.

1.1. Mô hình và phương pháp mô phỏng dao động tàu

Mô hình cấu trúc tàu và phương pháp mô phỏng dao động tàu thủy là nền tảng cơ bản cho mọi nghiên cứu. Các mô hình này cần thể hiện chính xác các đặc tính vật lý và thủy động lực học của tàu. Phương pháp mô phỏng dao động của tàu trong sóng biển bao gồm cả mô hình lý thuyết và mô hình số. Mô hình lý thuyết dựa trên các nguyên lý vật lý cơ bản, như định luật bảo toàn năng lượng. Trong khi đó, mô hình số sử dụng các công cụ tính toán thủy động lực học tàu tiên tiến. Computational Fluid Dynamics (CFD) là một ví dụ nổi bật. Các phương pháp này giúp dự đoán phản ứng của tàu trước các dạng sóng biển khác nhau. Độ chính xác của mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ tin cậy của kết quả mô phỏng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng. Nó phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của từng nghiên cứu và yêu cầu về độ chính xác.

1.2. Ảnh hưởng sóng biển tới chuyển động sáu bậc tự do

Sóng biển tác động mạnh mẽ đến tàu, gây ra các chuyển động sáu bậc tự do phức tạp. Các chuyển động này bao gồm surge (trôi dọc), sway (trôi ngang), heave (dập nổi), roll (nghiêng ngang), pitch (nghiêng dọc) và yaw (quay mũi). Mỗi chuyển động có đặc tính riêng và mức độ ảnh hưởng khác nhau. Heave, pitch, roll thường là các dao động có biên độ lớn nhất, gây ra nhiều khó khăn trong vận hành. Sóng biển thay đổi liên tục và mang tính ngẫu nhiên, tạo ra các lực thủy động không ngừng biến đổi. Điều này làm cho việc dự đoán dao động tàu thủy trở nên cực kỳ phức tạp. Khả năng đo đạc và phân tách các thành phần dao động riêng lẻ là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ từng loại chuyển động và mức độ ảnh hưởng của sóng. Phân tích chi tiết này hỗ trợ việc phát triển các mô hình chính xác hơn và các giải pháp kiểm soát dao động hiệu quả.

1.3. Hướng tiếp cận nghiên cứu dao động tàu thủy

Nghiên cứu dao động tàu thủy đã và đang phát triển mạnh mẽ trên toàn thế giới. Các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế đều tập trung vào việc nâng cao độ chính xác của mô hình. Đồng thời, chúng tối ưu hóa các giải pháp mô phỏng. Luận án này hướng tới việc kết hợp dữ liệu đo thực nghiệm với mô hình lý thuyết. Phương pháp này nhằm xác định các tham số dao động tàu thủy một cách tin cậy hơn. Hướng nghiên cứu cũng bao gồm việc xây dựng một hệ thống mô phỏng thực tế. Hệ thống này sử dụng nền tảng Hexapod 6-DOF tiên tiến. Mục tiêu là tạo ra một môi trường giả lập sóng biển chân thực và có thể kiểm soát. Điều này hỗ trợ việc kiểm tra, đánh giá các giải pháp kỹ thuật mới. Nó còn giúp huấn luyện thủy thủ đoàn trong các tình huống khó khăn, nâng cao năng lực ứng phó.

II.Xây dựng mô hình dao động tàu thủy từ sóng biển

Việc xây dựng một mô hình tín hiệu dao động tàu thủy chính xác từ dữ liệu sóng biển là một nhiệm vụ cốt lõi trong kỹ thuật hàng hải. Mô hình này đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán hành vi của tàu trong các điều kiện vận hành khác nhau. Nó còn cung cấp cơ sở vững chắc để thiết kế các hệ thống điều khiển và ổn định tàu hiệu quả. Phương pháp tiếp cận dựa trên nội suy từ số liệu đo thực nghiệm mang lại độ tin cậy cao. Nó khắc phục những hạn chế vốn có của các mô hình lý thuyết thuần túy. Sự tương tác phức tạp giữa tàu và sóng đòi hỏi một mô hình toàn diện. Mô hình này phải kết hợp hài hòa cả lý thuyết thủy động lực học tàu và dữ liệu thực tế thu thập được. Điều này đảm bảo tính chân thực và ứng dụng cao của mô hình.

2.1. Nguyên lý xây dựng mô hình tín hiệu dao động

Cơ sở khoa học cho việc xác lập mô hình tín hiệu dao động tàu thủy dựa trên phép nội suy. Phép nội suy từ số liệu đo thực nghiệm cho phép mô tả chính xác các đặc tính dao động phức tạp. Dữ liệu thực tế cung cấp thông tin quý giá về phản ứng thực sự của tàu trước sóng biển. Phương pháp này giúp hiệu chỉnh và tối ưu hóa các tham số trong mô hình. Nó đặc biệt hữu ích khi đối mặt với các điều kiện biên phức tạp và phi tuyến tính. Việc thu thập dữ liệu đáng tin cậy, đầy đủ là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Sau đó, các thuật toán nội suy tiên tiến sẽ tạo ra một mô hình liên tục. Mô hình này phản ánh chính xác hành vi dao động của tàu. Quá trình này tăng cường đáng kể độ tin cậy của các dự đoán.

2.2. Lựa chọn mô hình sóng biển tối ưu cho mô phỏng

Mô hình sóng biển có vai trò quyết định đến chất lượng và độ chân thực của mô phỏng dao động tàu. Nhiều mô hình sóng khác nhau tồn tại, từ sóng đều đơn giản đến sóng ngẫu nhiên phức tạp. Các mô hình phổ biến bao gồm Pierson-Moskowitz và JONSWAP, thường được sử dụng trong các nghiên cứu hàng hải. Mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại biển và điều kiện khác nhau. Việc lựa chọn mô hình sóng tối ưu phụ thuộc vào điều kiện biển dự kiến. Nó cũng phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của hệ thống mô phỏng. Mô hình sóng cần phản ánh chân thực đặc điểm của sóng biển thực tế để đảm bảo các dao động tàu thủy được tái tạo chính xác. Giải pháp tối ưu hóa giúp hệ thống mô phỏng mang lại kết quả đáng tin cậy và có giá trị ứng dụng cao.

2.3. Mô hình thủy động lực học tàu kết hợp dữ liệu

Việc xây dựng mô hình tín hiệu dao động tàu thủy bằng phương pháp kết hợp đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Phương pháp này tích hợp mô hình thủy động lực học tàu "hợp lý" với dữ liệu thực nghiệm. Mô hình thủy động lực học cung cấp một khung lý thuyết vững chắc. Nó mô tả các lực tác dụng lên tàu từ sóng và môi trường nước. Dữ liệu thực nghiệm bổ sung các thông tin chi tiết, tinh chỉnh các tham số trong mô hình. Sự kết hợp này giúp tạo ra một mô hình toàn diện và chính xác hơn nhiều. Mô hình này có khả năng dự đoán các chuyển động phức tạp như heave (dập nổi), pitch (nghiêng dọc), roll (nghiêng ngang), surge (trôi dọc), và sway (trôi ngang). Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện về hành vi dao động tàu thủy, hỗ trợ thiết kế và vận hành.

III.Đo lường thực nghiệm dao động tàu thủy trên sóng

Để đảm bảo độ chính xác và tính thực tiễn cho các mô hình và hệ thống mô phỏng, đo lường thực nghiệm là bước không thể thiếu. Việc thu thập dữ liệu dao động tàu thủy trực tiếp từ môi trường sóng biển thực tế mang lại những thông tin quý giá. Dữ liệu này được sử dụng để kiểm chứng các giả định lý thuyết, đồng thời hiệu chỉnh các tham số trong mô hình. Quá trình đo lường thực nghiệm đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Điều kiện biển khắc nghiệt, nhiễu loạn môi trường đòi hỏi các thiết bị đo chuyên dụng có độ bền cao. Một giải pháp đo đạc hiệu quả cung cấp nền tảng vững chắc cho mọi nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này.

3.1. Yêu cầu thiết yếu với hệ đo dao động tàu

Hệ đo tham số dao động của tàu trên sóng biển phải đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Độ chính xác cao là yếu tố tiên quyết, đảm bảo dữ liệu thu thập có giá trị. Khả năng hoạt động ổn định và bền bỉ trong môi trường biển khắc nghiệt cũng cực kỳ quan trọng. Hệ thống cần chống chịu tốt với độ ẩm, ăn mòn của nước biển, và các rung động mạnh từ hoạt động của tàu. Nó phải có khả năng thu thập dữ liệu liên tục và đáng tin cậy trong thời gian dài. Dữ liệu bao gồm các thông số như heave (dập nổi), pitch (nghiêng dọc), roll (nghiêng ngang), và các chuyển động khác. Yêu cầu về tốc độ lấy mẫu cao và dải đo rộng cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để nắm bắt mọi biến động. Hệ đo cần dễ dàng lắp đặt, vận hành và bảo trì trên tàu.

3.2. Thiết kế hệ thống đo tham số dao động thực nghiệm

Việc xây dựng hệ đo xác định tham số dao động tàu thủy đòi hỏi một quá trình thiết kế cẩn thận và chuyên nghiệp. Hệ thống thường bao gồm các cảm biến quán tính (IMU), bộ thu thập dữ liệu và phần mềm xử lý chuyên dụng. Cảm biến IMU cung cấp dữ liệu quan trọng về gia tốc và vận tốc góc của tàu theo các trục. Các cảm biến này được lắp đặt tại các vị trí chiến lược trên tàu. Mục đích là thu được dữ liệu toàn diện về chuyển động tàu. Bộ thu thập dữ liệu phải có khả năng đồng bộ hóa cao và xử lý lượng lớn thông tin. Phần mềm xử lý thực hiện lọc nhiễu, phân tích tín hiệu và tính toán các tham số dao động của tàu trên sóng. Thiết kế tích hợp này đảm bảo dữ liệu thu được là chính xác, hữu ích và đáng tin cậy cho các phân tích tiếp theo.

3.3. Thu thập dữ liệu dao động tàu trong thực tế

Quá trình đo thực nghiệm dao động tàu trong điều kiện biển thực tế là bước kiểm chứng cuối cùng và quan trọng nhất. Nó bao gồm việc triển khai hệ đo trên tàu và vận hành trong nhiều điều kiện sóng khác nhau. Các thử nghiệm được tiến hành trực tiếp trên biển, ghi lại phản ứng của tàu đối với môi trường tự nhiên. Dữ liệu thu thập bao gồm các chuyển động như heave, pitch, roll, và có thể cả surge, sway. Phân tích dữ liệu thực tế giúp hiểu rõ hành vi dao động tàu thủy trong điều kiện vận hành thực. Nó so sánh kết quả với các mô hình dự đoán. Điều này cung cấp thông tin phản hồi quan trọng để cải thiện độ chính xác của mô hình và hiệu quả của hệ thống mô phỏng.

IV.Hệ thống mô phỏng chuyển động tàu thủy Hexapod 6 DOF

Phát triển hệ thống mô phỏng chuyển động tàu thủy là một giải pháp đột phá trong ngành hàng hải. Đặc biệt, việc ứng dụng nền tảng Hexapod 6-DOF mang lại khả năng tái tạo chuyển động thực tế một cách chân thực nhất. Hệ thống này cho phép thử nghiệm các thiết bị hàng hải mới, huấn luyện thủy thủ đoàn trong các tình huống nguy hiểm. Nó còn giúp đánh giá thiết kế tàu trong môi trường giả lập an toàn và có thể kiểm soát. Khả năng tái tạo chính xác các dao động tàu thủy, bao gồm surge, sway, heave, roll, pitch và yaw, là điểm mạnh vượt trội. Hệ thống mô phỏng này tạo ra một cầu nối vững chắc giữa lý thuyết và thực tiễn, cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho nghiên cứu, phát triển và đào tạo chuyên sâu.

4.1. Phương trình chuyển động hệ Hexapod 6 DOF

Thiết lập phương trình chuyển động cho hệ Hexapod 6-DOF là nền tảng kỹ thuật cốt lõi. Các phương trình này mô tả mối quan hệ động học và động lực học giữa các tín hiệu điều khiển và chuyển động vật lý của hệ. Hệ Hexapod bao gồm sáu xi lanh thủy lực hoặc điện. Chúng kết nối một nền tảng trên (platform) với một nền tảng dưới (base). Việc tính toán động học nghịch (inverse kinematics) và động học thuận (forward kinematics) là cần thiết. Điều này đảm bảo hệ thống có thể tạo ra các chuyển động mong muốn một cách chính xác. Các chuyển động đó bao gồm surge (trôi dọc), sway (trôi ngang), heave (dập nổi), pitch (nghiêng dọc), roll (nghiêng ngang) và yaw (quay mũi). Độ chính xác của các phương trình ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mô phỏng dao động tàu thủy một cách chân thực.

4.2. Xây dựng hệ vật lý tạo dao động giả lập

Thiết kế hệ vật lý tạo dao động giả lập trên nền tảng Hexapod đòi hỏi kỹ thuật cao và sự tỉ mỉ. Nó bao gồm việc lựa chọn các bộ truyền động (actuators) mạnh mẽ, cấu trúc cơ khí vững chắc và hệ thống điều khiển tinh vi. Các bộ truyền động phải đủ mạnh để tạo ra các lực và mô men cần thiết, tái tạo chính xác các chuyển động dao động tàu thủy. Cấu trúc cơ khí cần được thiết kế vững chắc và có độ chính xác cao. Điều này đảm bảo tính ổn định, an toàn và độ bền của hệ thống. Hệ thống điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) thường được sử dụng. Nó điều khiển các xi lanh để đạt được quỹ đạo chuyển động mong muốn với độ chính xác cao. Quá trình xây dựng đảm bảo hệ thống có thể tái tạo các dao động của tàu trong sóng biển một cách hiệu quả và đáng tin cậy.

4.3. Đánh giá hiệu quả hệ mô phỏng Hexapod

Đánh giá khả năng mô phỏng của hệ tạo dao động giả lập trên nền tảng Hexapod là một bước quan trọng. Việc này bao gồm so sánh các chuyển động giả lập với dữ liệu dao động tàu thủy thực tế. Hoặc so sánh với kết quả từ các mô hình lý thuyết đã được kiểm chứng. Các tiêu chí đánh giá bao gồm độ chính xác của biên độ, tần số và pha của các chuyển động. Sự phù hợp cao giữa dữ liệu thực và giả lập xác nhận hiệu quả của hệ thống. Các thử nghiệm được thực hiện với nhiều kịch bản sóng biển khác nhau. Điều này giúp xác định giới hạn hoạt động và độ tin cậy của hệ thống mô phỏng. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quý giá để cải tiến và tối ưu hóa hệ thống. Điều này nhằm đạt được mức độ chân thực và ứng dụng cao nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xác định tham số dao động của tàu thủy hoạt động trong môi trường sóng biển và giải pháp xây dựng hệ thống mô phỏng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ VŨ TÀI TÚ XÁC ĐỊNH THAM SỐ DAO ĐỘNG CỦA TÀU THỦY HOẠT ĐỘNG TRONG MÔI TRƯỜNG SÓNG BIỂN VÀ GIẢI PHÁP XÂY DỰNG HỆ THỐNG MÔ PHỎNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ VŨ TÀI TÚ XÁC ĐỊNH THAM SỐ DAO ĐỘNG CỦA TÀU THỦY HOẠT ĐỘNG TRONG MÔI TRƯỜNG SÓNG BIỂN VÀ GIẢI PHÁP XÂY DỰNG HỆ THỐNG MÔ PHỎNG Ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 9 52 02 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Quang Hùng 2. Chu Anh Mỳ Hà Nội - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được bất kỳ ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Hà Nội, ngày tháng 8 năm 2023 Tác giả luận án Vũ Tài Tú ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tập thể giáo viên hướng dẫn: PGS.TS Nguyễn Quang Hùng, GS. TS Chu Anh Mỳ đã luôn quan tâm, tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và động viên để tôi hoàn thành bản luận án. Nghiên cứu sinh bày tỏ lòng cảm ơn đến Ban Giám đốc Viện Khoa học – Công nghệ quân sự, Thủ trưởng và Cán bộ phòng Đào tạo đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu khoa học và có những ý kiến đóng góp quý báu về nội dung, bố cục của luận án.

Xin gửi lời cảm ơn tới lãnh đạo Viện Điện tử, Viện Vũ khí đã tạo mọi điều kiện thuận lợi về thời gian, cơ sở vật chất, thiết bị để tôi thực hiện các nội dung của luận án. Cảm ơn các thầy, cô giáo công tác tại Viện KHCNQS và đồng nghiệp đã trực tiếp giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực nghiệm. Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn tới gia đình, bố mẹ anh chị em, vợ con và bạn bè đã dành cho tôi tình yêu và sự tin tưởng để tôi có động lực và quyết tâm thực hiện thành công luận án. Hà Nội, ngày tháng 8 năm 2023 Tác giả luận án Vũ Tài Tú iii MỤC LỤC Trang MỤC LỤC.

iii DANH MỤC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii MỞ ĐẦU.

1 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ MÔ PHỎNG DAO ĐỘNG CỦA TÀU THỦY TRÊN SÓNG VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Mô hình cấu trúc và phương pháp mô phỏng dao động của tàu trên sóng .2 Tác động của sóng biển đến dao động của tàu, khả năng đo đạc và phân tách các thành phần dao động của tàu trên sóng. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về mô phỏng dao động của tàu trên sóng .4 Hướng nghiên cứu của luận án .5 Kết luận Chương 1. 41 Chương 2 XÁC LẬP MÔ HÌNH TÍN HIỆU DAO ĐỘNG CỦA TÀU TRÊN SÓNG TRÊN CƠ SỞ NỘI SUY TỪ SỐ LIỆU ĐO THỰC NGHIỆM.

Cơ sở khoa học của việc xác lập mô hình tín hiệu dao động của tàu trên sóng bằng phép nội suy từ số liệu đo thực nghiệm. Các mô hình sóng biển và giải pháp lựa chọn mô hình sóng tối ưu dùng cho mô phỏng dao động của tàu trên sóng. Xây dựng mô hình tín hiệu dao động của tàu trên sóng bằng phương pháp kết hợp dựa trên mô hình thủy động lực học tàu “hợp lý”. Kết luận Chương 2.

67 Chương 3 XÂY DỰNG GIẢI PHÁP ĐO THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH iv THAM SỐ DAO ĐỘNG CỦA TÀU TRÊN SÓNG. Yêu cầu đối với hệ đo tham số dao động của tàu trên sóng. Xây dựng hệ đo xác định tham số dao động của tàu trên sóng. Đo thực nghiệm dao động của tàu trong điều kiện biển thực tế.

Kết luận Chương 3. 86 Chương 4 GIẢI PHÁP THIẾT KẾ HỆ TẠO DAO ĐỘNG GIẢ LẬP TRÊN NỀN TẢNG HEXAPOD 6-DOF. Thiết lập phương trình chuyển động cho hệ HexaPod 6-DOF. Thiết kế hệ vật lý tạo dao động giả lập trên nền tảng HexaPod.

Đánh giá khả năng mô phỏng của hệ tạo dao động giả lập xây dựng trên nền tảng HexaPod. Kết luận Chương 4. 126 KẾT LUẬN CỦA LUẬN ÁN. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NCS.

131 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 v DANH MỤC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 6-DOF 6 Bậc tự do (Degrees Of Freedom) CB Tâm nổi của tàu CF Tâm diện tích đường nước Tính toán động lực học chất lỏng (Computational CFD Fluid Dynamics) CG Trọng tâm tàu CTO Trung tâm nghiên cứu và thiết kế tàu của Ba Lan DMP Bộ xử lý chuyển động số (Digital Motion Processor) Đơn vị đo lường quán tính (Inertial Measurement IMU Unit) Hiệp hội bể thử thế giới (International Towing Tank ITTC Conference) I2C Giao tiếp I2C, giao thức truyền thông nối tiếp JONSWAP Phổ JONSWAP (Joint North Sea Wave Project) Máy đo rung động bằng laser (Laser Doppler LDV Vibrometer) Phân tích thành phần nhỏ (Minor Component MCA Analysis) Hệ thống mô phỏng hàng hải (Marine Systems MSS Simulator) NCS Nghiên cứu sinh NTNU Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Norwegian Phương trình Reynol-Navier-Stock (Unsteady URANS Reynolds-Averaged Navier-Stockes) PC Máy tính cá nhân (Personal computer) I/O Dữ liệu vào/ra (Input/output) vi DUT Thiết bị để kiểm tra (Device Under Test) PID Bộ điều khiển tỷ lệ tích phân vi phân DC Dòng điện một chiều (Direct current) AC Dòng điện xoay chiều (Alternating current) LNG Khí tự nhiên hóa lỏng (Liquefied Natural Gas) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Các tham số mô tả dao động của tàu trên sóng. Đặc tính kỹ thuật của cảm biến IB6 [10].

Đặc tính kỹ thuật cơ bản của dòng thiết bị DEWE3020 [9]. Các thông số kỹ thuật của tàu HQ285. Thông số hệ thống. 117 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.

Các dao động của tàu. Mô hình cấu trúc hệ thống mô phỏng dao động của tàu trên sóng dùng cho nghiên cứu ảnh hưởng của dao động. Thực nghiệm mô hình trong bể thử. Thực nghiệm trên biển (sea trial).

Mô hình cấu trúc hệ thống mô phỏng dao động của tàu trên sóng với hệ tạo dao động giả lập xây dựng trên nền tảng hệ HexaPod 6-DOF. Mô hình cấu trúc hệ thống mô phỏng dao động của tàu trên sóng theo phương pháp kết hợp lý thuyết và thực nghiệm. Các hệ quy chiếu được sử dụng để biểu diễn toán học dao động của tàu. Hệ quy chiếu đi biển.

Sơ đồ tổng quát mô tả các nguồn tác động đến chuyển động của tàu trên sóng. Mô hình hệ thống mô phỏng dao động của tàu trên sóng theo hướng nghiên cứu của luận án. Sơ đồ diễn giải hoạt động của hệ thống mô phỏng dao động của tàu trên sóng theo hướng nghiên cứu của luận án. Mô hình liên kết không gian tọa độ của các điểm trên tàu.

Các yếu tố của sóng tuyến tính. Sự lặp lại và mật độ xác suất chiều cao sóng. Các thông số vi phân và tích phân của sự phân bố chiều cao sóng. Mô hình phổ sóng không điều hòa.

Phổ JONSWAP đối với Hs = 4. Sơ đồ diễn giải phép nội suy. Sơ đồ diễn giải hoạt động khi thực hiện phép đo thực nghiệm. Sơ đồ diễn giải hoạt động khi mô phỏng từ số liệu thực nghiệm.

Sơ đồ diễn giải hoạt động của hệ thống mô phỏng dao động của tàu trên sóng khi thực hiện phép nội suy xác định mô hình thủy động lực học tàu “hợp lý” từ số liệu thực nghiệm. Lưu đồ hoạt động của hệ thống trong phép nội suy mô hình thủy động lực học tàu “hợp lý”. Sơ đồ diễn giải hoạt động của hệ thống mô phỏng dao động của tàu trên sóng với mô hình tín hiệu dao động của tàu trên sóng được xác lập theo mô hình thủy động lực học tàu “hợp lý”. Sơ đồ diễn giải hoạt động của hệ thống mô phỏng dao động của tàu trên sóng trong chế độ kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống.

Mô hình chi tiết của hệ đo xác định tham số dao động trong hệ thống mô phỏng dao động của tàu trên sóng. Hình ảnh cảm biến đo dao động IB6 [8]. Hình ảnh về thiết bị thu thập và phân tích dữ liệu DEWE3020. Quy trình đo tham số dao động của tàu trên sóng.

Công tác chuẩn bị chuyến thực nghiệm đo tham số dao động của tàu trên sóng trên tàu HQ285. Lựa chọn tọa độ và khu vực tiến hành phép đo (tại vị trí 20. Hành trình và thực hiện phép đo tham số dao động của tàu trên sóng. Hình ảnh kết quả đo đạc các dao động của tàu trên sóng tàu HQ285.

Kết quả đo thực nghiệm và tính toán lý thuyết đối với dao động lắc ngang của tàu trên sóng chéo βw = 45o. Kết quả đo thực nghiệm và tính toán lý thuyết đối với dao động lắc dọc của tàu trên sóng chéo βw = 45o. Kết quả đo thực nghiệm và tính toán lý thuyết đối với dao động thẳng đứng của tàu trên sóng chéo  w  4 5 0. Kết quả đo thực nghiệm và tính toán lý thuyết đối với dao động lắc ngang của tàu trên sóng chéo  w  9 0 0.

Kết quả đo thực nghiệm và tính toán lý thuyết đối với dao động lắc dọc của tàu trên sóng chéo  w  9 0 0. Kết quả đo thực nghiệm và tính toán lý thuyết đối với dao động thẳng đứng của tàu trên sóng chéo  w  90 0. Kết quả đo thực nghiệm và tính toán lý thuyết đối với dao động lắc ngang của tàu trên sóng chéo  w  1350. Kết quả đo thực nghiệm và tính toán lý thuyết đối với dao động lắc dọc của tàu trên sóng chéo  w  1350.

Kết quả đo thực nghiệm và tính toán lý thuyết đối với dao động thẳng đứng của tàu trên sóng chéo  w  135 0. Hệ HexaPod 6-DOF. Mô hình 6 bậc tự do của hệ HexaPod 6-DOF. Các góc Euler của mỗi chân và thông số.

Sơ đồ thuật toán điều khiển trong không gian thao tác. Sơ đồ khối của thuật toán điều khiển PID cho hệ HexaPod. Sơ đồ cấu trúc của hệ tạo dao động giả lập sử dụng HexaPod. Thành phần cấu trúc chính của hệ tạo dao động giả lập.

Sơ đồ nguyên lý kết nối máy tính với bộ điều khiển trung tâm. Sơ đồ nguyên lý vi điều khiển thành phần kết nối tới bộ điều khiển công suất động cơ. Cảm biến gia tốc góc nghiêng MPU6050.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dao động tàu thủy trong sóng biển & hệ thống mô phỏng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án xác định tham số dao động tàu thủy sóng biển. Nghiên cứu giải pháp hệ thống mô phỏng ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Dao động tàu thủy trong sóng biển & hệ thống mô phỏng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Dao động tàu thủy trong sóng biển & hệ thống mô phỏng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dao động tàu thủy trong sóng biển & hệ thống mô phỏng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Dao động tàu thủy trong sóng biển & hệ thống mô phỏng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dao động tàu thủy trong sóng biển & hệ thống mô phỏng" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dao động tàu thủy trong sóng biển & hệ thống mô phỏng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter