Luận án tiến sĩ: Giải pháp phát triển hệ thống cảng biển phía Nam Việt Nam đến 2010
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp phát triển hệ thống cảng biển phía Nam Việt Nam đến 2010, nâng cao năng lực Logistics và hội nhập kinh tế.
Kinh tế, quản lý và Kế hoạch hóa Kinh tế quốc dân
Luan An
Luận án
Số trang
256
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan quản lý và vai trò cảng biển quốc gia
Ngành vận tải biển giữ vai trò huyết mạch. Vận tải biển thúc đẩy thương mại quốc tế. Nó là động lực chính cho phát triển kinh tế quốc gia. Các cảng biển là cửa ngõ giao thương. Chúng kết nối Việt Nam với thế giới. Hoạt động cảng biển tạo ra giá trị kinh tế lớn. Chúng thu hút đầu tư và tạo việc làm. Quản lý cảng hiệu quả là yếu tố then chốt. Quản lý cần đảm bảo khai thác tối ưu. Việc này tối đa hóa lợi ích từ vị trí địa lý. Việt Nam học hỏi kinh nghiệm quản lý cảng biển từ các quốc gia phát triển. Bài học từ khu vực Châu Á - Thái Bình Dương rất giá trị. Các xu hướng vận tải biển toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động cảng. Cần có chiến lược quản lý thích ứng. Quản lý hệ thống cảng quốc gia cần có mục tiêu rõ ràng. Hệ thống cảng phải phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế xã hội.
1.1. Vai trò thiết yếu của vận tải biển và cảng
Vận tải biển là xương sống của thương mại toàn cầu. Ngành này đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia. Các cảng biển là hạt nhân trong chuỗi logistics hiện đại. Chúng đảm bảo lưu thông hàng hóa liên tục và hiệu quả. Cảng là điểm trung chuyển quan trọng giữa các phương thức vận tải. Cảng biển giúp giảm chi phí vận chuyển, tăng tính cạnh tranh cho hàng hóa. Cảng còn là trung tâm dịch vụ hàng hải đa dạng. Cảng hỗ trợ mạnh mẽ hoạt động xuất nhập khẩu. Phát triển cảng biển thúc đẩy công nghiệp và dịch vụ liên quan. Cảng tạo ra lợi thế cạnh tranh chiến lược cho nền kinh tế Việt Nam. Sự phát triển này cũng kéo theo sự tăng trưởng của các ngành phụ trợ. Nâng cao năng lực cảng biển là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Các nguyên tắc quản lý hệ thống cảng quốc gia
Quản lý hệ thống cảng biển quốc gia tuân thủ nhiều nguyên tắc. Mục tiêu chính là tối ưu hóa hiệu quả khai thác. Đồng thời, quản lý phải đảm bảo phát triển bền vững. Quy hoạch tổng thể đóng vai trò then chốt. Quy hoạch cần có tầm nhìn dài hạn. Nó tích hợp các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Các chủ thể liên quan cần phối hợp chặt chẽ. Bộ Giao thông Vận tải là cơ quan quản lý chính. Sự tham gia của các doanh nghiệp cảng rất quan trọng. Các nguyên tắc bao gồm minh bạch và công bằng. Việc này tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Quản lý cũng cần thích ứng với biến động thị trường. Hiệu quả kinh tế của cảng biển được đánh giá thường xuyên.
II.Hiện trạng hệ thống cảng biển phía Nam Việt Nam
Hệ thống cảng biển phía Nam đóng vai trò chiến lược. Khu vực này là trung tâm kinh tế trọng điểm. Cảng biển phía Nam xử lý phần lớn hàng hóa xuất nhập khẩu. Các cảng lớn bao gồm Sài Gòn, Cái Mép - Thị Vải. Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long cũng có nhiều cảng nhỏ hơn. Hiện trạng khai thác cho thấy nhiều tiềm năng. Tuy nhiên, hệ thống đối mặt với không ít thách thức. Hạ tầng kết nối chưa đồng bộ. Năng lực cạnh tranh cần được cải thiện. Công nghệ khai thác chưa theo kịp xu hướng thế giới. Tình hình giao thông đến cảng còn tắc nghẽn. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả vận chuyển. Cần đánh giá tổng quát điểm mạnh, điểm yếu. Cùng với đó là cơ hội và nguy cơ đối với hệ thống cảng phía Nam.
2.1. Bức tranh toàn cảnh về cảng khu vực phía Nam
Cảng biển khu vực phía Nam trải dài từ TP.HCM đến Đồng bằng sông Cửu Long. Cảng Sài Gòn là cảng lịch sử, trung tâm của khu vực. Nó vẫn đóng vai trò quan trọng trong vận tải container. Hiện nay, nhiều cảng nước sâu lớn được xây dựng tại Bà Rịa - Vũng Tàu. Cụm cảng Cái Mép - Thị Vải có khả năng tiếp nhận tàu container siêu lớn. Các cảng này là cửa ngõ quốc tế quan trọng cho Việt Nam. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long có hệ thống cảng sông, cảng biển nhỏ. Các cảng này phục vụ nhu cầu nội địa và xuất khẩu nông sản chủ lực. Năng lực xếp dỡ hàng hóa tại các cảng ngày càng tăng. Tuy nhiên, sự phân bố và quy mô giữa các cụm cảng còn chưa đồng đều.
2.2. Những thách thức và điểm yếu của hệ thống cảng
Hệ thống cảng phía Nam đối mặt với nhiều hạn chế. Điểm yếu chính là hạ tầng giao thông kết nối. Đường bộ, đường thủy đến cảng thường quá tải. Luồng lạch vào một số cảng còn nông. Điều này hạn chế tàu lớn ra vào. Công nghệ quản lý và khai thác chưa đồng bộ. Năng lực dự báo và lập kế hoạch còn yếu. Chất lượng dịch vụ logistics chưa cao. Sự cạnh tranh giữa các cảng trong khu vực gay gắt. Nguy cơ thiếu vốn đầu tư là hiện hữu. Các vấn đề môi trường cũng cần được quan tâm. Vấn đề quá tải tại cảng Sài Gòn cũng là một thách thức lớn.
III.Định hướng phát triển cảng biển phía Nam đến 2010
Định hướng phát triển cảng biển phía Nam đến năm 2010 rất rõ ràng. Nó tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu là phát triển hệ thống cảng hiện đại. Các cảng phải đáp ứng nhu cầu tăng trưởng kinh tế. Quy hoạch chú trọng phát triển cảng nước sâu. Điều này cho phép tiếp nhận tàu có trọng tải lớn. Dự báo khối lượng hàng hóa thông qua cảng sẽ tăng mạnh. Điều này đòi hỏi đầu tư lớn vào hạ tầng. Phát triển cảng biển phải gắn liền với phát triển kinh tế xã hội. Nó cần tạo ra hành lang kinh tế thuận lợi. Phân tích SWOT xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra chiến lược phù hợp.
3.1. Mục tiêu và dự báo tăng trưởng hàng hóa qua cảng
Mục tiêu chính là biến cảng biển phía Nam thành trung tâm logistics khu vực quan trọng. Nâng cao năng lực thông qua hàng hóa là ưu tiên hàng đầu. Dự báo khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu sẽ tăng trưởng liên tục. Điều này tạo áp lực lớn lên hạ tầng cảng hiện có. Cần có kế hoạch mở rộng, nâng cấp các bến cảng. Đặc biệt là các cảng container nước sâu. Nhu cầu vận chuyển hàng rời, hàng lỏng cũng dự kiến tăng mạnh. Mục tiêu là đảm bảo luồng hàng thông suốt, hiệu quả. Các cảng phải đóng góp tích cực vào tăng trưởng GDP của khu vực kinh tế phía Nam.
3.2. Cơ hội rủi ro cho phát triển cảng biển phía Nam
Cảng biển phía Nam có nhiều cơ hội phát triển. Vị trí địa lý thuận lợi, nằm trên tuyến hàng hải quốc tế. Khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao. Các hiệp định thương mại tự do mở ra thị trường mới. Tuy nhiên, tồn tại nhiều rủi ro. Cạnh tranh từ các cảng trong khu vực ASEAN rất gay gắt. Biến đổi khí hậu gây ra mực nước biển dâng. Điều này ảnh hưởng đến hạ tầng ven biển. Nguồn vốn đầu tư còn hạn chế. Công nghệ lạc hậu là một mối lo ngại. Nguy cơ về an ninh hàng hải cũng là yếu tố cần xem xét.
IV.Giải pháp tổng thể phát triển cảng biển phía Nam
Phát triển cảng biển phía Nam đòi hỏi một loạt giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện cơ chế quản lý ngành hàng hải. Nâng cấp hạ tầng cảng và hiện đại hóa công nghệ khai thác. Thu hút đầu tư là yếu tố then chốt để mở rộng và nâng cấp. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng rất quan trọng. Các giải pháp này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng biển khu vực. Chúng cũng giúp tối ưu hóa hiệu quả khai thác cảng, giảm thiểu chi phí logistics. Việc triển khai cần có lộ trình cụ thể, phù hợp với từng giai đoạn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương là cần thiết. Giải pháp phải hướng tới phát triển bền vững, hài hòa giữa kinh tế và môi trường.
4.1. Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước
Cần rà soát và hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật. Điều này giúp quản lý ngành hàng hải hiệu quả hơn. Phân định rõ chức năng, nhiệm vụ giữa các cơ quan quản lý. Đảm bảo tính đồng bộ trong quy hoạch và thực hiện. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành. Tạo môi trường pháp lý minh bạch, hấp dẫn đầu tư. Áp dụng các tiêu chuẩn quản lý quốc tế. Nâng cao năng lực giám sát, kiểm tra hoạt động cảng. Cần có chính sách khuyến khích cạnh tranh lành mạnh. Việc cải cách thủ tục hành chính tại cảng là ưu tiên.
4.2. Hiện đại hóa cảng biển và phát triển hạ tầng kết nối
Đầu tư vào công nghệ xếp dỡ hàng hóa tiên tiến là ưu tiên. Nâng cấp trang thiết bị hiện đại cho các bến cảng. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý, vận hành cảng (EDI). Phát triển các tuyến luồng hàng hải an toàn, đảm bảo độ sâu phù hợp. Xây dựng và nâng cấp hệ thống đường bộ, đường sắt kết nối trực tiếp đến cảng. Phát triển giao thông thủy nội địa để tăng cường kết nối. Điều này tạo thành mạng lưới vận tải đa phương thức hiệu quả. Hệ thống này giúp giảm thời gian và chi phí logistics, tăng cường khả năng cạnh tranh. Cần ưu tiên các công trình trọng điểm.
4.3. Tăng cường thu hút đầu tư và nguồn lực tài chính
Đa dạng hóa các hình thức thu hút vốn đầu tư. Khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Vận động nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA). Áp dụng các mô hình đối tác công tư (PPP, BOT). Cần có chính sách ưu đãi đầu tư hấp dẫn. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tư nhân tham gia. Nâng cao năng lực tự chủ tài chính của các cảng. Điều này bao gồm việc định giá cước hợp lý. Quản lý tài chính minh bạch, hiệu quả. Việc này giúp các cảng chủ động trong các dự án phát triển.
V.Tăng cường quản lý đầu tư cho cảng biển phía Nam
Để hệ thống cảng biển phía Nam phát triển bền vững, cần tập trung vào việc tăng cường quản lý. Đồng thời, không ngừng đầu tư vào các yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực quản lý điều hành cảng là ưu tiên hàng đầu. Việc này bao gồm áp dụng các mô hình quản lý hiện đại. Cùng với đó là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành công. Các cảng cần có sự tự chủ về tài chính. Việc này giúp chủ động trong đầu tư và khai thác. Cần có cơ chế định giá dịch vụ hợp lý. Nó đảm bảo tính cạnh tranh và lợi nhuận cho các hoạt động cảng.
5.1. Nâng cao năng lực quản lý khai thác cảng hiệu quả
Nâng cao năng lực quản lý cảng là một nhiệm vụ cấp thiết cho khu vực phía Nam. Cần đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý cảng hiện có. Các khóa học chuyên sâu về quản lý cảng, logistics và vận tải biển là cần thiết. Áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế trong mọi hoạt động. Tối ưu hóa quy trình khai thác cảng để tăng hiệu quả. Điều này giúp giảm thời gian tàu chờ, bốc xếp hàng hóa. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và số hóa. Việc này giúp quản lý thông tin, điều hành linh hoạt hơn. Đảm bảo an toàn, an ninh cảng biển luôn là ưu tiên hàng đầu.
5.2. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành cảng
Phát triển nguồn nhân lực là chiến lược dài hạn cho ngành cảng biển. Ngành cần đội ngũ chuyên gia giỏi về nhiều lĩnh vực. Đào tạo chuyên sâu về hàng hải, khai thác cảng, quản lý logistics. Hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu uy tín. Tổ chức các chương trình thực tập, trao đổi kinh nghiệm quốc tế. Thu hút nhân tài vào ngành bằng chính sách đãi ngộ tốt, cơ hội phát triển. Nâng cao kỹ năng vận hành thiết bị hiện đại, công nghệ mới. Xây dựng đội ngũ kế cận, có khả năng thích ứng với sự thay đổi. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành cảng biển Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (256 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBQ GIAOD"QCVABAOTAO ' ~ TRl10NG I>AI HQC KINH TE TP.HCM NGUYEN KIJ., I I AI Nnu NG GIAI.PBAP PHAT TRmN - m~ ~ , ~ ,. THONG ~ANG BIEN PBIA NAill • VIET • - NAM BEN N., - Chuy~n nganh : Kinh ur, qmin ly va K~ Ho~ch Hoa Kinh te' quo'c d"?-0. BO GIAO DUC fJAO T~O ~Hi s6: 5.05 TRU'(1NG eAI HOC KINH TE 'fP.HCM ·· THtlvitN J)/ 5d1J LU!N A.N TrEN si KINH TE Giao vien httong d~n : PGS .TS NGUY~N THJtN NHAN I I • T oi xin cam doan day Ut cong trlnh nghien ctfu cua rieng toi. Cac so li~u.
ketqua neu trong 1u?n an la trung thttc va chu'a ttl'ng du'QC ai cong b6 trong ba't k)r cong trlnh nao khac. NGUYEN KIM CHUNG. i ) Trang ph~ bla Trang L~i cam doan. Danh ID\IC cac chii' vi€t t!t Danh mt.lc cac bang.
Danh IDl}C cac hlnh ve, d6 thi M8 D4. 1 Chltdng 1 : Quan ly Cang va h~ th6ng Cang bi~n. KhAi ruem chung v~ v~n tiii .Vai tro, tac dl,lllg ciia v4n tai trong nen kinh te' qu6c dan. Ng~h v~n tAi bi~n.
E>~c di~m nganh v4n tai bi~n. B6i tu'\fng ph\lC Vl} trong v~ tai bi€n. Cong C\llao d{>ng ciia nganh v~ tai bi~n (tAu bi~n) .llu V\}'C iinb hll.'<:Jng ciia C8ng. Mi~n ti~n phltdng ••••o••••••o••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••,••o•••••o• 21 1.
Qulln ly Ciing. B6i tlt\fng quan ly Ciing .lC ti~u quan ly cang. cac chU'c ning quan IY Cing. Qu8n ly Cang c6 nhilng ~c thu khac voi quan ly DN.
cac xu hlt&g chung trong v~n tii the' gieti anh hlt&g de'n aing. ThJ;(c tian phat triin Cang tren the" gioi va bhl h9c chophat tri~n Cci.ng Vi~t Nam. Bai h9c phat trie'n Cang {j Chau A- Thai Blnh Dltdng. Ttutc ti~n phat triin cac Cang tren the' gidi .8n lY h~ th6ng Cing qu6c gia .lC ti~u quan ly h~ th6ng cang.
~ac chu the lien quan tCJi vi~c phat trh~n va ho~t d(}ng kllai thac Ciing ······"·~~~··········-·································&············ 41 1. Slf can thi€t phru quan ly h~ th6ng Ciing qu6c gia. cac llgtly~n ~c quan ly h~ th6ng cang qu6c gia. Hi~u q"lm kinh t€ ella ding bien.
Cac chi ti~u danh gill hi~u qua kinh t€. Hi~u qua kinh te,. cua v1~c d~au nr cr cang b'Jl A ') ? •A 1en. 50 ? ') Ket lu~n ch1I'Ong 1.
•••••• Chu'dng2: Hi~n tr~ng h~ thfing Cang bign phia Nam Vi~t Nam. Moi t:ru'CSng vi mo t1 c d9ng den phat tri€n h~ thong Cang phia Nam. Y""' ""' cmn eu to ~. va '" ph"'ap 1u~t.
? c'ac yeu K' e Vil),. xa·~ hQl +/(kinh t""' lU "'. Ye'u te5 cong ngh~. Ye'u t6 nt nhien .(' va' h O?t d"9ng ngan ' h H'ang h.
T6ng Cong ty Hang h~H Vi~t Nam (VINALINES) .ng h~ thO'ng Cang bi~n Vi~t Nam. Hi~n tr~ng h~ tho'ng Cling TP. Hi~n tr~ng h~ tho'ng Cang Thi Viii- VUn. Hi~n tr~ng h~ thO'ng Cang BB song Ciru Long.
T'mh hmh h~ th6ng giao thong tdi Cang trong TP. du'CSng· bQ. Hi~n tr~ng lufutg vaocvm Cang Shl GOO. Nnung dfmh gia t5ng quat v~ hi~n tr~ng khai thac h~ thO'ng cang bien phia Nam.
D1J,' bao kli6i htqng hang h6a thdng qua h~ th6ng Clmg phia Nam. D}nh tiltfug pMt trien kinh t€ xa h9i phia Nam ct€n nam 2010. B!nh hrr&g pMt tri~n ht; th6ng ciing bi€n d€n nfim 201 0. D\f b~o kh6i lrrqng hhng h6a th6ng qua h~ th6ng Clmg phla Nam oen nam 2010.
Cac th~i ccJ, nguy ccJ, di~m m~nh, di~m ye'u doi vdi h~ thong cang phla Nanl. Thcsi cd doi v6i h~ thong ding phia Nam. 95 ')-· 7 ·-· ? Nguy cvrl uOI ;t-""• A' 1 Vvl 1Y thK'. Ba ctiem m~nh c.lia h~ th6ng cang phia Nam.
Bay diem y€u CUa h~ th6ng cangphfa Nam. 96 Ke"t lll~n chtrCl11g 2. ! 04 Chrrong 3: ~nii'ng giai phap phat tri~n h~ thO'ng Cang bi~n phia Nam '\'Ti~t Nam. Nhung nguyen tac ph{lt tri~n he thong Cang bi€n d Vi~t Nam .C tieu quy ho~chh~ th6ng cang bi€n phia Nam d€n narn 2010.
Cac giiii phap phat tri~n h~ th6ng cang phia Nam de'n nam 2010. Nh6m giai phap thrrnhai: hohn hi~n cong tac t5 chd'c, qulm ly nganh hang hai.'JU' hai: Giai phap hi~n d?i h6a de cang bI. Nh6m tln1' ba: Giai phap xay dl;lilg cac tuye'n, lu6ng giao thong ugoru cang va vq.n ta1 ua p lm'dng th,',> I A ' • ? ' "' uc. Nh6m thU' tu~ Giai phap tiing cu'C>ng tie'p tll.
Nh6m thli' nam: : Giai phap nang cao 1¥ chu quan ly cang, khai thac cac ngu6n vO'n d€ phat triS'n h~ th6ng cang phia Nam, chu d(>ng tai chinh (d!nh gia cu'oc, tlj chiu trach nhi~m. Nh6m thU' sau: Giai phap phat tri<~n ngu6n nhfull~c hang hiii. Tri~n khai cac giiH phap ae phat tri€'n cac cang phia Nam de'n nam 2010. Kie"n nghi d~ thl;l'c thi cac giai ph~p .C cong trlnh ciia· tac gill.
Tai li<$u tham khao. DANHi\i1UC CAC CHUVIETTAT: ADB : Ngan hang phat tri~n Chau. ASEAN : Oic nu'Cfc Bong namA. B9GTVT : B<? Giao Thong V~n Tru.
BOT ~ Xay d"¢1g - Khai thac - Chuy~n giao.cHHVN : C~c Hang Hill. CNH-HDH : Cdng nghi~p h6a- Hi~n d?i h6a. CSHTCB : C cJ so. CY : Bai chU'a Container.am hang le container.
DN1'4"N : Doanh nghi~p :Nna m. DBSCL : B6ng bang Song Ciiu Long. ESCAP : Td chttc kinh t€ xa h9i Ch~u A Thai B1nh Dt. EDI : Thong tin drr li~u di~n til'.
FDI : Ehfu ttt trttc tie'p tit nu'& ngoai., san ph/lam troug nu'k~ ""'· GRT : T6ng dung tich dang kY ciia tau. !CD : Cang thong quan n9i dia. QHTT : Quy ho~ch t6ng th~ ODA : T6 cht1'c vi~ tr<j phat triin chinh tht1'c. SSG : C an ~ /l cau ·:.
TEU : Bon v~ chuy~n d6i bling container 20 feet.HClVI : Thlmh phoH6 Chi Minh. VICT : Cang container quoc te t4i Vi~t Nam.ng kinh t€ tn~mg ru.em phia Nam. VINALINES : T3ng coog ty hang hai Vi~t Nam. VINAL\IARINE : Cq.c Hang hru Vi~t Nam VN : Vi~tNam.
"WB : Ngan HhngThe gidi. WTO : T 6 chuc thu'CSng mq.C cac bang Trang Bang 1.1: Ccsc!u d9i tAu bu6n th~ giai nam 1993 .2: GiA thi\nh v~n chuyen c6li~n quan d~n trQng tai ciia tAu container nam 1988 .3: Gia thanh v~n chuy€n c61ien quan de'n trQng tai ciia tau chCI qu~g cac ruyen (1985) .1: M9t s6 chi tieu vtmg kinh t~ xa h<}i (nam 1998).2: cac trang thie't bj va coog trlnh cang 4li Vi~t Nam .3: San lu'9flg thong qua Cang Saigon (1995- 1999).4: Bao cao ket qua kinh doanh ciia Ulng Shl gon tir nam 1995 den 1999 .5: Ket qua ho~t d<}ng kinh doanh cua Ciing Be'n Nghe (1996 -1999).6: Ke't qua ho~t d9ng kinh doanh CUa T§n cang (1995- 1999).7: San lu'gng container thong qua cac cang bi~n khu v¥c TP.8: San lu'9ng hang hoa thong qua c1pn clmg TP.9! San lu'9ng thifc hi~n 1995-1999 Cang dn tho .10: Tri&n v9ng phat tri&n theo ti&u villlg.1 1: D\( bao hang h6a thong qua h~ th6ng ciing phia Nam de'n nam 2010.12: Dt;t bao t&g san lu'9flg hang h6a thong qua h~ thO'ng cang TP .HCM - Thi Viii Vting Tau d~n nam 201 0.h<>ng qua h~ thO'ng cang TP.14: Th;r' bao hang h6a theng qua ciing Sai goo de'n nam 2010.bao hang h6a thoogqua h~ th6ng GangThi Va.16: Th;r' bao hang h6a thong qua ciing Cftn Thd dell nam 2010.17: T6m tift dlf bao nhu c~u v~ tiii hang h6a .18 : cac err& phi so sanh do thu nrrac ngoru tra ~i cang sru. gon va B~ng C6c .1: Nhu cAu v~n tiii theo hanh lang TP.HCM- Vfing Tau.2: Nhu cAu v~n tai theo hanh lang TP.HCM- can Thcs.3: Kinh phi d~u nr cho cAc Cang phia Nam de'n nam 2010. 149 4 Danh mgc cac hlnh ve, d6 thj Trang H'mb 1.1 : Cac xu hu'&g chti ye'u anh hu'~ng d€n phat triin cang.2: Sd d6 quy ho~ch cang bi~n qu6c gia .1 : Cd c!u t6 chti'c ctia Cl,lc Hang hai .2: Cd c!u t3 chU'c ciia VINALINES .1 : Quy trlnh tac d()ng cac giru phap tlujc hi~n quy ho~ch h~ th6ng cilng phia Nam .2: Co che' ~0 cac ye'u tO' anh hu'dng de'u ffil_IC tieu chie'n lu'gc va kha nang khai thac, phan tich theo cac yen to thoi co, nguy co, di~m m~nh, di~m ye-u .3 : Mo hlnh thanh ij.p iiy ban Clmg qu6c gia .4 : Ki~n nghi tie'n trlnh tri€n khai cac giai phiip chii y€u .Tinh ca'p thie't ciia d~ tai : Trong sv nghi<$p cong nghi<$p h6a va hi<$n d~i h6a da"t mtdc, vi<$c phat tri~n ke't ca"u h~ tffng Cang vdi t6c d9 cao theo tieu chuffn Icy thu~t hi<$n d~i, vlia Ia m9t di~u ki<$n, vua la m9t n9i dung co ban t~o co sd quan trQng cho sv d6i mdi n€n kinh te' da"t nu'dc.
Sv ye'u kern cua ke't ca"u h~ dng cang hi<$n nay vua Ia nguyen nhan ra'"t quan trQng h~n che' ho~c gay ach llic cho sf/. phat tri~n kinh te' xa h9i, vlia la h~u qua cua m9t n~n cong nghi<$p ch~m phat tri~n. Do khong du'<;5C dffu tu' thich dang d~ phat tri~n h~ t~ng cang bi~n di tru'oc m9t bu'oc vdi ti 1<$ va nhip d9 phat tri~n cao hon nhip d9 phat tri~n chung cua toan b9 n€n kinh te' qu6c dan, cho nen trong thoi kY mC5 etta mffy nam g~n day, sv ye'u kern cua co sd h~ t~ng cang bi~n la m()t trong nhung nguyen nhan da gay can trd cho sv thu hut d~u tu', d6ng thoi cling gay lung tung cho vi<$c xay dl;lng chie'n lu'<;5c kinh te' cua nganh va cua Nha mtoc. B~ g6p ph~n thvc hi<$n Cong nghi<$p h6a - Hi<$n d~i h6a n€n kinh te' dfft nu'oc, hi<$n nay da c6 quy ho~ch phat tri~n h<$ th6ng cang bi~n Vi<$t Nam de'n nam 2010 du'<;5c Thu tu'ong Chinh phu phe duy<$t.
Vffn d~ la c~n phai tlm nhung giai phap d~ phat tri€n h<$ th6ng cang Vi<$t Nam n6i chung va phia Nam n6i rieng theo quy ho~ch d6 voi hi<$u qua cao. Xufft phat tu nhu c~u thie't thvc nay, chung toi ch9n vi<$c fun ra :" Nhung giai phap phat tri~n he$ th6ng cang bi~n phia Nam Vi<$t Nam de'n nam 2010 "lam d€ tai nghien CUU khoa hQC cua lu~n an tie'n Si. Tlnh hlnh nghien cuu ciia d~ tai Ba c6 mot sfS cong trlnh nghien cuu v€ Cang, m9t s6Iu~n an tie'n Sl ' th~c Sl nghien cuu vS sv phat tri~n cua tung cang ho~c he$ thfSng cang (J Vi<$t Nam. ~ Tuy nhien nhung cong trlnh nghien cuu d6 C5 trong thoi kY chua c6 quy ho~ch phat tri~n he$ th6ng cang bi~n de'n nam 2010 do Thu tudng Chinh phu phe duy<$t.
2 Va ne'u k~ cac cong trlnh cua Cl;lc hang hai Vi<%t Nam mang tinh t6m t~t, nQi bQ dem d6i chie'u voi muc d9 tac d9ng cua h~ th6ng Cang tren cac m~t kinh te', xa hQi thl tgm muc nghien cuu hi<%n nay ro rang la chu'a can xung, va chu'a dap ung du'(/c vi<%c giai quye't nhung v!n d~ thlJc te' cua vi<%c phat tri~n h~ th6ng cang ~i Vi~t Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp phát triển cảng biển phía Nam Việt Nam đến 2010" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp phát triển hệ thống cảng biển phía Nam Việt Nam đến 2010, nâng cao năng lực Logistics và hội nhập kinh tế.
Luận án "Giải pháp phát triển cảng biển phía Nam Việt Nam đến 2010" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM.
Luận án "Giải pháp phát triển cảng biển phía Nam Việt Nam đến 2010" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp phát triển cảng biển phía Nam Việt Nam đến 2010" thuộc chuyên ngành Kinh tế, quản lý và Kế hoạch hóa Kinh tế quốc dân. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.
Luận án "Giải pháp phát triển cảng biển phía Nam Việt Nam đến 2010" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp phát triển cảng biển phía Nam Việt Nam đến 2010" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp phát triển cảng biển phía Nam Việt Nam đến 2010" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.