Luận án tiến sĩ về đầu tư phát triển đội tàu trong vận tải biển Việt Nam - Vũ Thị Hoàng Yến
Học viện Khoa học Xã hội
Kinh tế phát triển
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan đầu tư phát triển đội tàu vận tải biển Việt Nam
Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thị Hoàng Yến (2020) thuộc Học viện Khoa học Xã hội. Đề tài nghiên cứu đầu tư phát triển đội tàu trong vận tải biển Việt Nam. Ngành: Kinh tế phát triển. Mã số: 9.05. Người hướng dẫn: TS Bùi Nhật Quang và TS Ngô Văn Vũ. Nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng đầu tư. Đánh giá hiệu quả khai thác đội tàu. Đề xuất giải pháp phát triển bền vững. Logistics biển đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Đội tàu vận tải biển là xương sống của thương mại quốc tế. Việt Nam có đường bờ biển dài 3.260 km. Tiềm năng phát triển hàng hải rất lớn. Tuy nhiên, đội tàu còn nhiều hạn chế. Nghi cứu này lấp đầy khoảng trống học thuật. Đồng thời cung cấp cơ sở thực tiễn cho chính sách.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu đội tàu hàng hải Việt Nam
Mục tiêu chính là phân tích thực trạng đầu tư. Đánh giá kết quả phát triển đội tàu vận tải biển. Giai đoạn nghiên cứu từ 2013 đến 2018. Nghiên cứu nguồn lực vốn đầu tư. Phân tích nguồn nhân lực hàng hải. Đánh giá nguồn lực công nghệ. Xem xét cơ cấu đội tàu theo loại tàu. Bao gồm tàu container, tàu chở hàng rời, tàu chở dầu. Tính toán trọng tải DWT bình quân. Đo lường sản lượng hàng hóa vận chuyển. Đánh giá thị phần đội tàu Việt Nam. Phân tích hiệu quả kinh doanh. Tính suất đầu tư và tỷ suất sinh lời.
1.2. Phương pháp luận và cơ sở lý thuyết
II. Thực trạng đội tàu vận tải biển Việt Nam giai đoạn 2013 2018
Ngành vận tải biển Việt Nam có lịch sử hình thành lâu đời. Quá trình phát triển trải qua nhiều giai đoạn. Từ thời kỳ bao cấp đến đổi mới. Đội tàu liên tục được mở rộng về quy mô. Tuy nhiên, chất lượng còn nhiều bất cập. Nguồn lực đầu tư là yếu tố then chốt. Vốn đầu tư chủ yếu từ doanh nghiệp tư nhân. Ngân hàng thương mại đóng vai trò cấp tín dụng. Nhà nước hỗ trợ chính sách ưu đãi. Giai đoạn 2013-2018 ghi nhận nhiều biến động. Giá dầu giảm ảnh hưởng đến tàu chở dầu. Thương mại quốc tế thay đổi cơ cấu. Cạnh tranh từ đội tàu nước ngoài ngày càng gay gắt.
2.1. Nguồn lực vốn đầu tư phát triển đội tàu
Vốn đầu tư phát triển đội tàu từ nhiều nguồn. Doanh nghiệp vận tải biển tự tích lũy. Vay vốn ngân hàng thương mại trong nước. Huy động từ thị trường chứng khoán. Vốn FDI vào lĩnh vực hàng hải. Tỷ trọng vốn vay chiếm tỷ lệ cao. Lãi suất vay ảnh hưởng lớn đến hiệu quả. Chi phí đầu tư tàu biển rất lớn. Một tàu container trọng tải lớn có giá hàng triệu USD. Nhập khẩu tàu biển là kênh phổ biến. Đóng tàu trong nước chưa đáp ứng nhu cầu. Nguồn vốn đầu tư phân bổ chưa đồng đều. Doanh nghiệp lớn tiếp cận vốn dễ hơn.
2.2. Nguồn lực con người và công nghệ hàng hải
Nguồn nhân lực hàng hải Việt Nam dồi dào. Sỹ quan thuyền viên được đào tạo bài bản. Nhiều trường đào tạo hàng hải uy tín. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều. Kỹ năng quản lý đội tàu còn hạn chế. Công nghệ khai thác tàu biển lạc hậu. Hệ thống quản lý tàu chưa hiện đại. Ứng dụng công nghệ thông tin còn thấp. Công nghệ thân thiện môi trường chưa được chú trọng. Đào tạo nâng cao tay nghề cần được đẩy mạnh. Hợp tác quốc tế trong đào tạo cần mở rộng. Chuyển giao công nghệ từ các nước phát triển.
2.3. Cơ cấu loại tàu trong đội tàu Việt Nam
Đội tàu Việt Nam bao gồm nhiều loại tàu. Tàu container phục vụ vận chuyển hàng hóa đóng gói. Tàu chở hàng rời vận chuyển nguyên liệu thô. Tàu chở dầu phục vụ ngành năng lượng. Tàu chở hàng tổng hợp đa năng. Cơ cấu đội tàu thay đổi theo giai đoạn. Tỷ lệ tàu container tăng trưởng tốt. Tàu chở hàng rời chiếm tỷ trọng lớn. Tàu chở dầu có biến động theo giá dầu. Tuổi trung bình đội tàu ở mức cao. Nhiều tàu đã cũ, hiệu suất khai thác thấp. Cần thay thế tàu mới, hiện đại hơn. Trọng tải DWT bình quân còn nhỏ so với thế giới.
III. Hiệu quả kinh doanh và khai thác đội tàu vận tải biển
Hiệu quả kinh doanh là thước đo quan trọng. Phản ánh kết quả đầu tư phát triển đội tàu. Giai đoạn 2013-2018, ngành vận tải biển trải qua nhiều khó khăn. Giá cước vận tải biển biến động mạnh. Cung vượt cầu trên thị trường quốc tế. Doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam chịu áp lực lớn. Lợi nhuận sau thuế nhiều năm ở mức thấp. Một số doanh nghiệp thua lỗ kéo dài. Hệ số sinh lời không ổn định. Suất đầu tư cho đội tàu ở mức cao. So với mặt bằng chung trong khu vực. Đóng góp vào ngân sách nhà nước còn hạn chế. Cần cải thiện hiệu quả khai thác tàu. Tối ưu hóa tuyến vận tải biển. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
3.1. Phân tích sản lượng và thị phần vận tải biển
Sản lượng hàng hóa vận chuyển tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, tốc độ tăng chậm hơn kỳ vọng. Thị phần đội tàu Việt Nam trên thị trường quốc tế thấp. Phần lớn hàng hóa xuất nhập khẩu do tàu nước ngoài vận chuyển. Tàu container Việt Nam chủ yếu hoạt động nội địa. Tuyến vận tải biển quốc tế còn hạn chế. Thị phần tại các cảng biển lớn chưa cao. Cạnh tranh gay gắt từ đội tàu Đông Nam Á. Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore chiếm ưu thế. Cần mở rộng mạng lưới tuyến vận tải. Hợp tác với hãng tàu quốc tế. Phát triển logistics biển tích hợp.
3.2. Đánh giá tỷ suất sinh lời và suất đầu tư
Tỷ suất sinh lời ROE và ROA biến động mạnh. Giai đoạn 2015-2016, nhiều doanh nghiệp lỗ nặng. Nguyên nhân do giá cước giảm sâu. Chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn. Chi phí bảo dưỡng tàu cũ cao. Suất đầu tư trung bình khoảng 15-20 triệu USD/tàu lớn. Tàu container có suất đầu tư cao nhất. Tàu chở hàng rời có suất đầu tư thấp hơn. Thời gian hoàn vốn kéo dài 10-15 năm. Rủi ro đầu tư cao do biến động thị trường. Cần tính toán kỹ lưỡng trước khi đầu tư. Lựa chọn loại tàu phù hợp với năng lực.
IV. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển đội tàu vận tải biển
Nhiều nước có kinh nghiệm phát triển đội tàu thành công. Hy Lạp sở hữu đội tàu lớn nhất thế giới. Nhật Bản có đội tàu chất lượng cao. Trung Quốc đầu tư mạnh mẽ vào đóng tàu. Singapore là trung tâm logistics biển hàng đầu. Hàn Quốc phát triển công nghệ đóng tàu tiên tiến. Mỗi nước có chiến lược riêng phù hợp. Chính sách hỗ trợ của nhà nước rất quan trọng. Ưu đãi thuế, tín dụng cho doanh nghiệp hàng hải. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Đầu tư vào hạ tầng cảng biển hiện đại. Ứng dụng công nghệ xanh trong vận tải biển. Bài học quý giá cho Việt Nam.
4.1. Mô hình phát triển đội tàu của các nước tiên tiến
Hy Lạp áp dụng chiến lược mua tàu cũ giá rẻ. Tận dụng kinh nghiệm quản trị hàng hải lâu đời. Nhật Bản đầu tư tàu mới chất lượng cao. Chính sách hỗ trợ lãi suất vay ưu đãi. Trung Quốc phát triển ngành đóng tàu trong nước quy mô lớn. Trở thành công xưởng đóng tàu thế giới. Singapore xây dựng hệ sinh thái logistics biển hoàn thiện. Cảng biển Singapore là trung tâm trung chuyển lớn. Hàn Quốc phát triển công nghệ đóng tàu thân thiện môi trường. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng.
4.2. Bài học rút ra cho hàng hải Việt Nam
Bài học thứ nhất: Nhà nước cần có chiến lược dài hạn. Chính sách nhất quán, ổn định. Bài học thứ hai: Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Hợp tác quốc tế trong đào tạo. Bài học thứ ba: Đầu tư hạ tầng cảng biển đồng bộ. Kết nối đa phương thức vận tải. Bài học thứ tư: Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn. Ưu đãi thuế cho ngành hàng hải. Bài học thứ năm: Phát triển đóng tàu trong nước. Giảm phụ thuộc nhập khẩu tàu biển. Bài học thứ sáu: Ứng dụng công nghệ số hóa. Quản lý đội tàu bằng công nghệ hiện đại.
V. Giải pháp nâng cao kết quả đầu tư phát triển đội tàu biển
Giải pháp cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm. Giải pháp về nguồn vốn là ưu tiên hàng đầu. Giải pháp về nguồn lực lao động then chốt. Giải pháp về khoa học công nghệ đột phá. Cần sự phối hợp giữa nhà nước và doanh nghiệp. Hiệp hội chủ tàu Việt Nam đóng vai trò cầu nối. Bộ Giao thông vận tải hoạch định chính sách. Cục Hàng hải Việt Nam quản lý chuyên ngành. Mục tiêu xây dựng đội tàu hiện đại, cạnh tranh. Phát triển bền vững, thân thiện môi trường. Tăng thị phần vận tải hàng hóa quốc tế. Đóng góp tích cực vào nền kinh tế biển.
5.1. Giải pháp về nguồn vốn và chính sách ưu đãi
Tạo điều kiện tiếp cận vốn vay ưu đãi. Giảm lãi suất cho vay ngành hàng hải. Kéo dài thời hạn vay mua tàu. Nhà nước bảo lãnh cho doanh nghiệp lớn. Khuyến khích đầu tư tư nhân vào đội tàu. Thu hút vốn FDI vào vận tải biển. Ưu đãi thuế nhập khẩu tàu biển mới. Giảm thuế cho doanh nghiệp đầu tư tàu mới. Hỗ trợ tín dụng cho đóng tàu trong nước. Phát triển thị trường bảo hiểm hàng hải. Đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư. Tạo quỹ phát triển hàng hải quốc gia.
5.2. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực hàng hải
Nâng cao chất lượng đào tạo thuyền viên. Chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế IMO. Hợp tác với các học viện hàng hải quốc tế. Đào tạo kỹ năng quản lý đội tàu hiện đại. Bồi dưỡng kiến thức về logistics biển. Nâng cao trình độ tiếng Anh cho thuyền viên. Đào tạo kỹ năng ứng phó tình huống khẩn cấp. Chế độ đãi ngộ phù hợp giữ chân nhân tài. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp. Xây dựng đội ngũ quản lý cấp cao. Thu hút nhân lực chất lượng cao từ nước ngoài.
5.3. Giải pháp ứng dụng khoa học công nghệ mới
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số hóa. Hệ thống quản lý đội tàu thông minh. Công nghệ IoT giám sát tàu thời gian thực. Ứng dụng AI trong lập kế hoạch tuyến vận tải. Phát triển tàu thân thiện môi trường. Sử dụng nhiên liệu LNG thay dầu truyền thống. Công nghệ tiết kiệm năng lượng trên tàu. Hệ thống xử lý nước thải hiện đại. Đóng tàu trong nước áp dụng công nghệ mới. Chuyển giao công nghệ từ Nhật Bản, Hàn Quốc. Nghiên cứu phát triển tàu tự hành. Ứng dụng blockchain trong logistics biển.
VI. Kiến nghị và triển vọng phát triển đội tàu vận tải biển
Kiến nghị với Chính phủ về chiến lược phát triển. Xây dựng luật hàng hải hoàn thiện hơn. Tạo môi trường đầu tư thông thoáng. Kiến nghị Bộ Giao thông vận tải quy hoạch cảng biển. Phát triển hạ tầng logistics biển đồng bộ. Kiến nghị Hiệp hội chủ tàu vai trò kết nối. Bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp vận tải biển. Triển vọng phát triển đội tàu Việt Nam khả quan. Hiệp định thương mại tự do tạo cơ hội mới. CPTPP, EVFTA mở rộng thị trường. Xu hướng chuỗi cung ứng dịch chuyển sang Việt Nam. Nhu cầu vận tải biển tăng trưởng mạnh. Cần chuẩn bị đội tàu đáp ứng nhu cầu.
6.1. Kiến nghị với nhà nước và bộ ngành liên quan
Hoàn thiện khung pháp lý cho hàng hải Việt Nam. Sửa đổi luật Giao thông đường thủy nội địa. Ban hành chính sách ưu đãi đầu tư rõ ràng. Quy hoạch phát triển cảng biển quốc gia. Đầu tư hạ tầng kết nối cảng với hậu phương. Phát triển khu logistics biển tại các vùng kinh tế. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành. Tạo sân chơi bình đẳng giữa doanh nghiệp trong và ngoài nước. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế về hàng hải. Tham gia tích cực vào các tổ chức hàng hải quốc tế. Tăng cường vai trò của Cục Hàng hải Việt Nam.
6.2. Triển vọng và xu hướng phát triển ngành vận tải biển
Triển vọng phát triển đội tàu Việt Nam tích cực. Tăng trưởng thương mại quốc tế thúc đẩy nhu cầu. Xu hướng đóng tàu xanh, bền vững ngày càng mạnh. Công nghệ tự động hóa thay đổi ngành hàng hải. Logistics biển tích hợp chuỗi cung ứng toàn cầu. Vị trí địa lý Việt Nam thuận lợi cho trung chuyển. Cần抓住 cơ hội từ dịch chuyển chuỗi cung ứng. Đầu tư đội tàu container hiện đại, trọng tải lớn. Phát triển đội tàu chở dầu phục vụ nội địa. Nâng cao năng lực đóng tàu trong nước. Giảm dần tỷ lệ nhập khẩu tàu biển. Xây dựng thương hiệu vận tải biển Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đầu tư phát triển đội tàu, nâng cao hiệu quả vận tải biển Việt Nam và thúc đẩy kinh tế bền vững.
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đầu tư phát triển đội tàu vận tải biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.
Luận án "Đầu tư phát triển đội tàu vận tải biển Việt Nam" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.