Luận án tiến sĩ về quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ Việt Nam - Bùi Thị Ngọc Lan
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoàn thiện quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ tại Việt Nam, nâng cao hiệu quả và chất lượng thực hiện.
Quản lý xây dựng
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hoàn thiện quản lý hợp đồng bảo trì đường bộ Việt Nam
Quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ tại Việt Nam đóng vai trò thiết yếu. Hệ thống đường bộ là xương sống phát triển kinh tế. Bảo trì đường bộ đảm bảo an toàn giao thông và hiệu quả vận hành. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện quy trình quản lý hợp đồng. Mục tiêu là nâng cao chất lượng, hiệu quả bảo trì. Việc này giúp tối ưu hóa nguồn lực và kéo dài tuổi thọ công trình. Hoàn thiện quản lý hợp đồng là nhiệm vụ cấp bách. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu
Việt Nam sở hữu mạng lưới đường bộ rộng lớn. Công tác bảo trì duy trì chất lượng cơ sở hạ tầng. Quản lý hợp đồng bảo trì hiệu quả là yếu tố then chốt. Đảm bảo đường bộ an toàn, bền vững là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này phân tích thực trạng quản lý hợp đồng bảo trì. Mục tiêu là đề xuất giải pháp cải thiện. Nâng cao hiệu quả quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ là nhiệm vụ trọng tâm. Đảm bảo nguồn lực được sử dụng tối ưu. Góp phần vào phát triển kinh tế - xã hội.
1.2. Đối tượng phạm vi và phương pháp nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu tập trung vào quản lý hợp đồng bảo trì. Phạm vi là công trình đường bộ tại Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu tập trung vào thực trạng và đề xuất giải pháp. Phương pháp nghiên cứu kết hợp lý thuyết và thực tiễn. Phân tích dữ liệu, khảo sát, và phỏng vấn chuyên gia. Tổng hợp kinh nghiệm quốc tế là một phần quan trọng. Đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp bối cảnh Việt Nam.
II. Cơ sở lý luận thực tiễn quản lý hợp đồng bảo trì đường bộ
Việc quản lý hợp đồng bảo trì đường bộ cần dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Các khái niệm về hợp đồng xây dựng, hợp đồng bảo trì được làm rõ. Quy trình quản lý từ lập kế hoạch đến nghiệm thu, thanh toán đều quan trọng. Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình quản lý cần được xem xét kỹ lưỡng. Kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển cung cấp nhiều bài học quý giá. Việc đúc kết và áp dụng kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Điều này giúp định hình phương pháp quản lý hiệu quả cho Việt Nam.
2.1. Lý thuyết hợp đồng bảo trì và quản lý hợp đồng
Công trình đường bộ là tài sản quốc gia. Bảo trì công trình đường bộ đảm bảo vận hành liên tục. Hợp đồng bảo trì là công cụ pháp lý quan trọng. Hợp đồng này xác định trách nhiệm các bên. Quản lý hợp đồng bảo trì bao gồm nhiều hoạt động. Từ lập kế hoạch, đấu thầu, đến giám sát thực hiện. Nghiệm thu, thanh toán cũng là các bước thiết yếu. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hợp đồng bao gồm pháp lý, kinh tế, năng lực. Một quy trình quản lý hợp đồng bảo trì cần rõ ràng. Nó cần chi tiết để đạt hiệu quả cao nhất.
2.2. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Nhiều quốc gia áp dụng mô hình quản lý hợp đồng bảo trì tiên tiến. Các phương pháp phổ biến bao gồm hợp đồng dựa trên hiệu suất (PBC). Hợp đồng PBC đặt trọng tâm vào kết quả đầu ra. Điều này khuyến khích nhà thầu nâng cao chất lượng. Kinh nghiệm quốc tế chỉ ra tầm quan trọng của minh bạch. Nâng cao năng lực giám sát và đánh giá là cần thiết. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình này. Áp dụng linh hoạt các bài học để phù hợp bối cảnh. Cần xây dựng khung pháp lý hỗ trợ. Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực quản lý hợp đồng.
III. Thực trạng quản lý hợp đồng bảo trì đường bộ Việt Nam
Thực trạng quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ tại Việt Nam cho thấy cả thành tựu và hạn chế. Mạng lưới đường bộ rộng khắp, nhưng việc bảo trì gặp nhiều khó khăn. Các hình thức hợp đồng đang được áp dụng đa dạng. Quy trình đấu thầu dần được cải thiện nhưng vẫn cần minh bạch hơn. Công tác quản lý thực hiện, nghiệm thu và thanh quyết toán còn bộc lộ nhiều tồn tại. Những vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tuổi thọ của công trình đường bộ. Cần một đánh giá toàn diện để xác định các điểm yếu.
3.1. Tổng quan mạng lưới đường bộ và thực trạng bảo trì
Mạng lưới quốc lộ Việt Nam đóng vai trò xương sống. Hệ thống giao thông nông thôn cũng rất quan trọng. Quản lý hoạt động bảo trì đường bộ đối mặt nhiều thách thức. Nguồn vốn đầu tư còn hạn chế. Công tác lập kế hoạch chưa đồng bộ. Nhu cầu bảo trì tăng cao theo thời gian. Tình trạng đường bộ xuống cấp ảnh hưởng đến giao thông. Việc duy trì chất lượng cơ sở hạ tầng đường bộ đòi hỏi nỗ lực lớn. Cần có chiến lược bảo trì hiệu quả.
3.2. Các hình thức hợp đồng và quy trình đấu thầu
Việt Nam đang áp dụng nhiều hình thức hợp đồng bảo trì. Bao gồm hợp đồng theo đơn giá cố định và hợp đồng trọn gói. Quy trình đấu thầu lựa chọn nhà thầu đã được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế. Thiếu cạnh tranh trong đấu thầu đôi khi xảy ra. Năng lực nhà thầu chưa đồng đều. Tiêu chí đánh giá thầu cần minh bạch hơn. Việc này ảnh hưởng đến chất lượng dự án.
3.3. Quản lý thực hiện nghiệm thu và thanh quyết toán hợp đồng
Công tác quản lý quá trình thực hiện hợp đồng còn chưa chặt chẽ. Giám sát thi công đôi khi thiếu sát sao. Báo cáo tiến độ chưa phản ánh đúng thực tế. Nghiệm thu công trình đôi lúc còn mang tính hình thức. Thanh quyết toán hợp đồng còn chậm trễ. Điều này gây khó khăn cho các nhà thầu. Cần tăng cường kiểm soát chất lượng. Đẩy nhanh quy trình thanh toán.
IV. Hạn chế nguyên nhân quản lý hợp đồng bảo trì đường bộ
Việc đánh giá kết quả quản lý hợp đồng bảo trì giai đoạn 2013-2018 cho thấy cả thành tựu và nhiều hạn chế. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Chúng bao gồm khung pháp lý chưa hoàn chỉnh, năng lực thực hiện còn yếu. Công tác đấu thầu, giám sát, nghiệm thu và thanh toán đều bộc lộ những điểm yếu. Việc xác định rõ các hạn chế và nguyên nhân là cơ sở để đưa ra giải pháp phù hợp. Cần nhìn nhận thẳng thắn các vấn đề để tìm cách khắc phục hiệu quả.
4.1. Đánh giá kết quả quản lý hợp đồng giai đoạn 2013 2018
Giai đoạn 2013-2018, công tác quản lý hợp đồng bảo trì có nhiều tiến bộ. Hệ thống văn bản pháp luật được hoàn thiện. Nhận thức về tầm quan trọng của bảo trì đường bộ nâng cao. Tuy nhiên, kết quả đạt được chưa đồng đều. Nhiều công trình vẫn xuống cấp nhanh. Hiệu quả sử dụng vốn chưa tối ưu. Cần đánh giá sâu hơn để xác định các vấn đề cốt lõi. Việc cải thiện đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng.
4.2. Những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi tồn tại
Những hạn chế chính bao gồm khung pháp lý chưa đầy đủ. Thiếu quy định cụ thể cho các loại hợp đồng mới. Năng lực chủ đầu tư và nhà thầu còn hạn chế. Công tác lập dự án, dự toán chưa chuẩn xác. Chất lượng đấu thầu chưa cao. Quản lý chất lượng thi công yếu kém. Công tác nghiệm thu, thanh quyết toán chậm trễ. Nguyên nhân gồm cơ chế, chính sách. Thiếu kinh nghiệm và năng lực cán bộ. Yếu tố khách quan như thời tiết, giao thông.
V. Giải pháp hoàn thiện quản lý hợp đồng bảo trì đường bộ
Để nâng cao hiệu quả quản lý hợp đồng bảo trì đường bộ, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện quy trình đấu thầu, ký kết hợp đồng. Nâng cao năng lực quản lý thực hiện, nghiệm thu và thanh toán là trọng tâm. Đặc biệt, việc tăng cường áp dụng các hình thức hợp đồng tiên tiến như Hợp đồng dựa trên hiệu suất (PBC) sẽ mang lại hiệu quả vượt trội. Các giải pháp này cần được đánh giá kỹ lưỡng về tính cấp thiết và khả thi để đảm bảo áp dụng thành công trong thực tiễn Việt Nam.
5.1. Hoàn thiện quy trình đấu thầu ký kết hợp đồng
Cần xây dựng quy định rõ ràng, minh bạch hơn về đấu thầu. Đảm bảo cạnh tranh công bằng giữa các nhà thầu. Nâng cao chất lượng hồ sơ mời thầu. Áp dụng tiêu chí đánh giá năng lực toàn diện. Tăng cường tính chuyên nghiệp trong thương thảo hợp đồng. Các điều khoản hợp đồng cần cụ thể, chi tiết. Điều này tránh tranh chấp phát sinh. Ký kết hợp đồng phải đảm bảo quyền lợi các bên.
5.2. Nâng cao quản lý thực hiện nghiệm thu và thanh toán
Tăng cường giám sát chặt chẽ quá trình thi công. Ứng dụng công nghệ giám sát hiện đại. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý dự án. Quy trình nghiệm thu cần khách quan, khoa học. Đảm bảo chất lượng công trình đạt chuẩn. Đẩy nhanh tiến độ thanh toán cho nhà thầu. Giảm thiểu rào cản hành chính. Khuyến khích sự chủ động từ các bên.
5.3. Tăng cường áp dụng hợp đồng dựa trên hiệu suất PBC
Hợp đồng dựa trên hiệu suất (PBC) là xu hướng quản lý tiên tiến. Loại hợp đồng này tập trung vào kết quả đầu ra. PBC khuyến khích nhà thầu tối ưu hóa phương pháp. Cần xây dựng khung pháp lý hỗ trợ PBC. Thí điểm áp dụng PBC trên các tuyến đường trọng điểm. Đào tạo cán bộ về quản lý PBC. Điều này giúp nâng cao chất lượng bảo trì. Tối ưu hóa chi phí dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộGIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI BÙI THỊ NGỌC LAN NGHIÊN CỨU HOÀN THIỆN QUẢN LÝ HỢP ĐỒNG BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG BỘ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI BÙI THỊ NGỌC LAN NGHIÊN CỨU HOÀN THIỆN QUẢN LÝ HỢP ĐỒNG BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG BỘ VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ XÂY DỰNG MÃ SỐ: 958.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1- GS.TSKH Nghiêm Văn Dĩnh 2 - TS Nguyễn Quỳnh Sang HÀ NỘI – 2020 A MỤC LỤC MỤC LỤC. A LỜI CAM ĐOAN. E DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. F DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
I DANH MỤC CÁC BẢNG. Tính cấp thiết của đề tài:. Mục đích nghiên cứu của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Kết cấu của Luận án.8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .1 Những nghiên cứu trên thế giới .1 Nghiên cứu trên thế giới liên quan đến bảo trì công trình đường bộ .2 Nghiên cứu trên thế giới liên quan đến hợp đồng bảo trì công trình đường bộ và quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .2 Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước .1 Nghiên cứu về hoạt động quản lý khai thác và bảo trì công trình đường bộ .2 Nghiên cứu các phương thức thực hiện quản lý khai thác và bảo trì công trình đường bộ .3 Nghiên cứu về hiệu quả khai thác, bảo trì và quản lý hợp đồng bảo trì .4 Nghiên cứu ứng dụng các loại hợp đồng trong hoạt động quản lý khai thác và bảo trì công trình đường bộ .3 Một số nhận xét và khoảng trống cần nghiên cứu .1 Một số nhận xét rút ra từ tổng quan các công trình có liên quan .2 Khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu .4 Khung nghiên cứu của luận án .28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HỢP ĐỒNG BẢO TRÌ VÀ QUẢN LÝ HỢP ĐỒNG BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG BỘ .1 Công trình đường bộ và bảo trì công trình đường bộ .1 Công trình đường bộ.2 Lý luận về bảo trì công trình đường bộ .2 Lý luận về hợp đồng xây dựng và hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .1 Hợp đồng xây dựng .2 Hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .3 Lý luận về quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .1 Khái niệm về quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .2 Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .3 Nội dung các công việc của quá trình quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .4 Quy trình quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .4 Kinh nghiệm của một số nước về quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .1 Kinh nghiệm của một số nước về quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .2 Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .63 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ KẾT QUẢ QUẢN LÝ HỢP ĐỒNG BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG BỘ VIỆT NAM .1 Tổng quan mạng lưới công trình đường bộ và thực trạng quản lý bảo trì công trình đường bộ Việt Nam .1 Các yếu tố chính cấu thành mạng lưới công trình đường bộ Việt Nam .2 Hệ thống quốc lộ Việt Nam .3 Hệ thống giao thông nông thôn .4 Thực trạng quản lý hoạt động bảo trì công trình đường bộ Việt Nam .2 Thực trạng quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ Việt Nam .1 Các hình thức hợp đồng bảo trì công trình đường bộ đã và đang áp dụng .2 Công tác đấu thầu lựa chọn Nhà thầu bảo trì công trình đường bộ.3 Thương thảo các điều khoản hợp đồng và ký kết hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .4 Quản lý quá trình thực hiện hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .5 Công tác nghiệm thu, thanh quyết toán hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .3 Đánh giá kết quả quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ tại Việt Nam giai đoạn 2013 - 2018 .1 Kết quả đạt được.2 Những hạn chế chủ yếu và nguyên nhân cơ bản của những hạn chế trong quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ Việt Nam .102 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ HỢP ĐỒNG BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG BỘ VIỆT NAM .1 Nhu cầu của công tác bảo trì công trình đường bộ Việt Nam .1 Nhu cầu vận tải đường bộ Việt Nam .2 Chính sách của Nhà nước về công tác bảo trì công trình đường bộ.3 Nhu cầu công tác bảo trì công trình đường bộ .2 Quan điểm đề xuất giải pháp hoàn thiện quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .3 Một số giải pháp hoàn thiện quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .1 Hoàn thiện công tác đấu thầu lựa chọn nhà thầu bảo trì công trình đường bộ .2 Hoàn thiện công tác thương thảo, ký kết hợp đồng và quản lý quá trình thực hiện hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .3 Hoàn thiện công tác nghiệm thu, thanh quyết toán các hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .4 Tăng cường áp dụng hợp đồng PBC trong bảo trì công trình đường bộ .4 Đánh giá tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp .1 Tính cấp thiết của các giải pháp .2 Tính khả thi của các giải pháp .139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .145 D TÀI LIỆU THAM KHẢO.
ii PHỤ LỤC 3. vii PHỤ LỤC 4. xviii PHỤ LỤC 6 .xx PHỤ LỤC 7 .xxi PHỤ LỤC 8. xxiii E LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi.
Các nội dung nghiên cứu, số liệu, thông tin trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, các trích dẫn theo đúng quy định. Kết quả nghiên cứu luận án là khách quan, trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu của bất kỳ tác giả nào. Tác giả luận án Bùi Thị Ngọc Lan F DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nguyên nghĩa : American Association of State Highway and Transportation AASHTO Officials (nghĩa tiếng Việt: Hiệp hội giao thông và đường cao tốc Mỹ) ATGT : An toàn giao thông : Bảo dưỡng thường xuyên BDTX : Bộ Giao thông vận tải BGTVT : Bộ Kế hoạch và đầu tư BKHĐT : Build - Operate - Transfer (nghĩa tiếng Việt: Xây dựng - Vận BOT hành – Chuyển giao) BT : Bê tông BTCT : Bê tông cốt thép BTĐB : Bảo trì đường bộ BTN : Bê tông nhựa BTXM : Bê tông xi măng CP : Chính phủ CTĐB : Công trình đường bộ CTGT : Công trình giao thông CTXD : Công trình xây dựng DN : Doanh nghiệp ĐBVN : Đường bộ Việt Nam GTĐB : Giao thông đường bộ GTNT : Giao thông nông thôn GTVT : Giao thông vận tải : Highway Development and Management System (nghĩa tiếng HDM Việt: Hệ thống quản lý và phát triển đường cao tốc) HĐXD : Hợp đồng xây dựng HMCV : Hạng mục công việc HRB : Hydraulic Road Binder G HSDT : Hồ sơ dự thầu HSMT : Hồ sơ mời thầu KCHT : Kết cấu hạ tầng KCMĐ : Kết cấu mặt đường KT-XH : Kinh tế - xã hội NCS : Nghiên cứu sinh NĐ : Nghị định NDT : Nhân dân tệ NQ : Nghị quyết : Ngân sách nhà nước NSNN : Official Development Assistance (nghĩa tiếng Việt: Hỗ trợ phát ODA triển chính thức) : Performance Based Contract (nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng dựa PBC trên kết quả và chất lượng) : Public Private Partnership (nghĩa tiếng Việt: Mô hình hợp tác PPP công tư) QĐ : Quyết định QH : Quốc hội QL : Quốc lộ QLDA : Quản lý dự án : Quản lý đường bộ QLĐB : Statistical Package for the Social Sciences (nghĩa tiếng Việt: SPSS Phần mềm phân tích thống kê) SXKD : Sản xuất kinh doanh TMĐT : Tổng mức đầu tư TNGT : Tai nạn giao thông TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TP : Thành phố TT : Thông tư TVGS : Tư vấn giám sát TVTK : Tư vấn thiết kế H TW : Trung ương UBND : Ủy ban nhân dân USD : United States dollar (nghĩa tiếng Việt: Đô la Mỹ) VBHN : Văn bản hợp nhất VBPL : Văn bản pháp luật VN : Việt Nam WB : World Bank (nghĩa tiếng Việt: Ngân hàng thế giới) XDCT : Xây dựng công trình I DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1: Trình tự thực hiện điều tra bằng bảng câu hỏi .5 Hình 2 - Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .1 - Khung nghiên cứu của luận án .1 - Một số đặc điểm của CTĐB liên quan đến công tác bảo trì .2- Phân loại HĐXD theo quan hệ giữa các bên tham gia .3 - Phân loại HĐXD theo tính chất, nội dung công việc .4 -Phân loại HĐXD theo hình thức giá hợp đồng .5 - Hình thức hợp đồng bảo trì công trình đường bộ.6 – Trình tự tổ chức đấu thầu bảo trì công trình đường bộ .7 – Quy trình quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ điển hình .1- Biểu đồ cơ cấu các loại đường bộ Việt Nam tính đến 6/2018 .2 - Biểu đồ cơ cấu các cấp đường của hệ thống quốc lộ Việt Nam .3 - Nội dung nghiên cứu thực trạng quản lý hợp đồng bảo trì CTĐB .4 - Trình tự thực hiện đặt hàng bảo trì công trình đường bộ .5 – Trình tự cơ bản thực hiện hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .1 – Một số giải pháp hoàn thiện hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .2 – Đề xuất quy trình thực hiện hợp đồng bảo trì công trình đường bộ. 136 J DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1 – Tổng hợp số lượng phiếu điều tra khảo sát .1 - Phân loại công trình đường bộ theo Luật Giao thông đường bộ số 23/2008/QH12 .2 - Các hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa công trình đường bộ .3 - Quy định chức năng của nhân sự chủ chốt của Hợp đồng PBC .4: Các loại hợp đồng PBC .5 – Tổng hợp ưu điểm và nhược điểm của các hợp đồng bảo trì công trình đường bộ .1 – Số liệu thống kê một số bộ phận chính cấu thành công trình đường bộ từ 2013-2016 .2 - Tổng hợp kết quả công tác bảo trì từ 2013 – 2017 .3 - Tổng hợp kết quả công tác bảo trì năm 2018 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện quản lý hợp đồng bảo trì đường bộ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoàn thiện quản lý hợp đồng bảo trì công trình đường bộ tại Việt Nam, nâng cao hiệu quả và chất lượng thực hiện.
Luận án "Hoàn thiện quản lý hợp đồng bảo trì đường bộ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hoàn thiện quản lý hợp đồng bảo trì đường bộ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện quản lý hợp đồng bảo trì đường bộ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý xây dựng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Hoàn thiện quản lý hợp đồng bảo trì đường bộ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện quản lý hợp đồng bảo trì đường bộ Việt Nam" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện quản lý hợp đồng bảo trì đường bộ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.