Luận án tiến sĩ: Giảm phát thải diesel bằng EGR và hydro - Trịnh Xuân Phong, ĐHBK Hà Nội
Luận án: Giảm phát thải độc hại động cơ diesel bằng E.G.R. kết hợp bổ sung khí hydro. Nghiên cứu hiệu quả, bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát thải động cơ diesel và giải pháp kiểm soát hiệu quả
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Cơ khí Động lực
- Tác giả:
- Trịnh Xuân Phong
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát thải động cơ diesel và giải pháp kiểm soát hiệu quả
Động cơ diesel là nguồn năng lượng chủ lực, nhưng phát thải gây ô nhiễm môi trường. Các chất độc hại bao gồm oxit nitơ (NOx), bụi mịn (PM hay soot), cacbon monoxit (CO) và hydrocacbon chưa cháy (HC). Việc kiểm soát các phát thải này là cần thiết để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường. Nhiều công nghệ giảm phát thải diesel đã được nghiên cứu và áp dụng. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình đốt cháy và xử lý khí thải sau động cơ. Luận án này tập trung vào các giải pháp nội tại động cơ. Phát thải động cơ diesel chịu ảnh hưởng lớn bởi điều kiện làm việc và thiết kế động cơ. Nồng độ NOx tăng cao ở nhiệt độ đốt cháy cao. Bụi mịn hình thành do quá trình đốt cháy không hoàn toàn, đặc biệt ở tải trọng lớn và tỷ lệ hòa trộn không khí-nhiên liệu thiếu. Hiểu rõ đặc tính phát thải giúp lựa chọn phương pháp kiểm soát phù hợp.
1.1. Đặc điểm phát thải động cơ diesel
Động cơ diesel tạo ra nhiều sản phẩm cháy độc hại. Oxit nitơ (NOx) hình thành khi nitơ và oxy phản ứng ở nhiệt độ cao trong buồng đốt. Đây là một trong những chất gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng nhất. Bụi mịn (PM), còn gọi là soot, là các hạt carbon rắn li ti, gây ra các vấn đề về hô hấp và tầm nhìn. Cacbon monoxit (CO) và hydrocacbon chưa cháy (HC) cũng là những chất gây hại. Mức độ phát thải phụ thuộc vào nhiều yếu tố: thiết kế động cơ, chất lượng nhiên liệu, và đặc biệt là điều kiện vận hành. Nhiệt độ buồng đốt, áp suất phun và thời điểm phun nhiên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần khí thải. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố này. Việc giảm phát thải đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số làm việc. Giảm NOx động cơ diesel và Kiểm soát bụi mịn (PM) diesel là hai mục tiêu quan trọng hàng đầu trong công nghệ giảm phát thải diesel.
1.2. Công nghệ giảm phát thải diesel hiện nay
Nhiều công nghệ được phát triển để giảm phát thải động cơ diesel. Các phương pháp chia thành hai nhóm chính: xử lý trong động cơ và xử lý sau động cơ. Xử lý trong động cơ tập trung vào tối ưu hóa quá trình đốt cháy. Các công nghệ bao gồm phun nhiên liệu áp suất cao, tăng áp, và điều khiển thời điểm phun. Xử lý sau động cơ sử dụng các thiết bị như bộ lọc hạt diesel (DPF) và hệ thống giảm xúc tác chọn lọc (SCR). DPF loại bỏ bụi mịn. SCR giảm NOx bằng cách chuyển đổi thành nitơ và nước. Luân hồi khí thải (EGR) là một công nghệ trong động cơ phổ biến. Nó giảm nhiệt độ đốt cháy, từ đó giảm NOx. Việc kết hợp nhiều công nghệ mang lại hiệu quả cao hơn. Mục tiêu là đạt các tiêu chuẩn khí thải ngày càng nghiêm ngặt.
II.Hệ thống luân hồi khí thải EGR động cơ diesel
Hệ thống luân hồi khí thải (EGR) là công nghệ giảm phát thải động cơ diesel phổ biến. Nó hoạt động bằng cách đưa một phần khí thải đã nguội trở lại buồng đốt. Khí thải này làm giảm nồng độ oxy trong hỗn hợp hòa trộn. Đồng thời, nó tăng dung tích nhiệt riêng của hỗn hợp. Hai yếu tố này dẫn đến giảm nhiệt độ đốt cháy cực đại. Giảm nhiệt độ đốt cháy là yếu tố then chốt để Giảm NOx động cơ diesel. EGR có thể là luân hồi nội tại hoặc ngoại tại. Luân hồi ngoại tại sử dụng các đường ống và van điều khiển. Hiệu quả của EGR phụ thuộc vào tỷ lệ khí thải được luân hồi và nhiệt độ của khí đó. Nghiên cứu đã chứng minh khả năng giảm NOx đáng kể của EGR. Tuy nhiên, EGR cũng có thể làm tăng nhẹ phát thải bụi mịn (PM) diesel và suất tiêu hao nhiên liệu. Do đó, cần có sự tối ưu hóa động cơ diesel khi áp dụng EGR.
2.1. Các phương pháp luân hồi khí thải EGR
Có nhiều cách triển khai hệ thống luân hồi khí thải (EGR). Các phương pháp chính bao gồm luân hồi nội tại và luân hồi ngoại tại. Luân hồi nội tại sử dụng cơ cấu phân phối khí của động cơ để giữ một phần khí thải trong xi-lanh. Luân hồi ngoại tại là phương pháp phổ biến hơn. Nó bao gồm hệ thống EGR áp suất cao, áp suất thấp và hệ thống luân hồi kết hợp. Hệ thống áp suất cao lấy khí thải trước tuabin tăng áp và đưa vào trước bộ tăng áp. Hệ thống áp suất thấp lấy khí thải sau tuabin tăng áp và đưa vào sau bộ tăng áp. Hệ thống kết hợp sử dụng cả hai mạch để linh hoạt hơn trong mọi điều kiện vận hành. Luân hồi tức thời là một biến thể khác, điều khiển rất nhanh chóng. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại động cơ và yêu cầu phát thải khác nhau.
2.2. Ảnh hưởng của EGR đến động cơ diesel
Việc áp dụng hệ thống luân hồi khí thải (EGR) có những ảnh hưởng rõ rệt đến hoạt động của động cơ diesel. Ưu điểm chính là Giảm NOx động cơ diesel đáng kể. Khí thải làm giảm nhiệt độ đỉnh trong buồng đốt, ức chế quá trình hình thành NOx. Tuy nhiên, việc đưa khí thải trơ vào buồng đốt cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực. Nồng độ oxy giảm có thể dẫn đến quá trình đốt cháy không hoàn toàn, làm tăng phát thải bụi mịn (PM) diesel và cacbon monoxit (CO). Ngoài ra, khí thải có thể làm giảm công suất động cơ và tăng suất tiêu hao nhiên liệu. Điều này đòi hỏi Tối ưu hóa động cơ diesel cẩn thận. Cần cân bằng giữa việc Giảm NOx động cơ diesel và duy trì hiệu suất cũng như Kiểm soát bụi mịn (PM) diesel. Các nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra tỷ lệ EGR tối ưu.
2.3. Nghiên cứu EGR trong nước và quốc tế
Công nghệ EGR đã được nghiên cứu rộng rãi trên toàn thế giới. Nhiều công trình tập trung vào việc tối ưu hóa động cơ diesel bằng EGR. Các nhà nghiên cứu trong nước đã triển khai nhiều dự án thực nghiệm và mô phỏng. Họ đánh giá ảnh hưởng của EGR đến các thông số phát thải và hiệu suất của động cơ diesel. Nghiên cứu quốc tế đi sâu vào các hệ thống EGR phức tạp hơn. Ví dụ như EGR áp suất thấp, kết hợp với các công nghệ khác. Các nhà khoa học tìm cách giảm thiểu nhược điểm của EGR, như tăng bụi mịn. Đồng thời, họ duy trì ưu điểm giảm NOx. Việc phát triển các hệ thống điều khiển thông minh cho EGR cũng là một hướng đi quan trọng. Mục tiêu là tự động điều chỉnh tỷ lệ EGR theo điều kiện vận hành. Điều này nhằm tối đa hóa hiệu quả Giảm NOx động cơ diesel mà không ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ số khác.
III.Đồng đốt hydro trong động cơ diesel Lợi ích và ứng dụng
Đồng đốt hydro trong động cơ diesel là một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn. Hydro là một nhiên liệu thay thế động cơ diesel sạch, không phát thải carbon khi cháy. Việc thêm hydro vào động cơ diesel có thể Cải thiện hiệu suất đốt cháy diesel. Hydro có tốc độ cháy nhanh và năng lượng riêng cao. Những đặc tính này giúp quá trình đốt cháy diesel diễn ra hiệu quả hơn. Nó cũng có khả năng Giảm NOx động cơ diesel và Kiểm soát bụi mịn (PM) diesel. Hydro có thể được thêm vào luồng khí nạp hoặc phun trực tiếp. Công nghệ này đang thu hút sự chú ý như một giải pháp giảm thiểu ô nhiễm. Tuy nhiên, việc sản xuất, lưu trữ và vận chuyển hydro vẫn là thách thức. Cần nghiên cứu thêm để đưa hydro trở thành nhiên liệu thay thế động cơ diesel rộng rãi.
3.1. Tính chất và tiềm năng của hydro
Hydro là nguyên tố nhẹ nhất, có năng lượng riêng cao nhất trong số các nhiên liệu. Quá trình đốt cháy hydro tạo ra nước, không phát thải carbon dioxide. Đây là một điểm cộng lớn cho môi trường. Hydro có nhiệt độ tự cháy cao và dải giới hạn cháy rộng. Những đặc tính này giúp Cải thiện hiệu suất đốt cháy diesel khi được thêm vào. Tiềm năng của hydro là nhiên liệu thay thế động cơ diesel rất lớn. Hydro có thể sản xuất từ nhiều nguồn, bao gồm điện phân nước sử dụng năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc sản xuất xanh, lưu trữ và vận chuyển an toàn. Các nghiên cứu đang tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng hydro. Mục tiêu là khai thác tối đa tiềm năng của hydro trong ngành giao thông vận tải và công nghiệp.
3.2. Bổ sung hydro trong động cơ diesel
Bổ sung hydro trong động cơ diesel là quá trình đưa một lượng nhỏ hydro vào buồng đốt cùng với nhiên liệu diesel. Phương pháp phổ biến là thêm hydro vào khí nạp động cơ. Điều này tạo ra hỗn hợp khí-hydro-diesel. Hydro hoạt động như một chất xúc tác cháy, giúp tăng tốc độ cháy và độ hoàn thiện của quá trình đốt cháy. Việc thêm hydro vào động cơ diesel giúp giảm thời gian trễ cháy của nhiên liệu diesel. Nó cũng làm giảm sự hình thành bụi mịn (PM) diesel. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả của việc đồng đốt hydro trong động cơ diesel. Tuy nhiên, việc kiểm soát lượng hydro bổ sung là rất quan trọng. Lượng hydro quá nhiều có thể dẫn đến hiện tượng cháy sớm và mất kiểm soát.
3.3. Tác động của hydro đến hiệu suất và phát thải
Việc thêm hydro vào động cơ diesel mang lại nhiều tác động tích cực. Nó Cải thiện hiệu suất đốt cháy diesel bằng cách rút ngắn thời gian cháy và tăng tốc độ giải phóng nhiệt. Điều này có thể dẫn đến giảm suất tiêu hao nhiên liệu. Về phát thải, hydro giúp Giảm NOx động cơ diesel ở một số điều kiện. Đồng thời, nó đặc biệt hiệu quả trong Kiểm soát bụi mịn (PM) diesel do khả năng cháy nhanh và sạch. Việc giảm bụi mịn là một lợi ích lớn của việc đồng đốt hydro trong động cơ diesel. Tuy nhiên, ở tỷ lệ hydro cao, nhiệt độ buồng đốt có thể tăng. Điều này lại có nguy cơ làm tăng NOx. Do đó, cần có sự Tối ưu hóa động cơ diesel khi kết hợp hydro. Cần tìm tỷ lệ hydro tối ưu để đạt được lợi ích kép.
IV.Kết hợp EGR và Hydro Giải pháp tối ưu hóa động cơ diesel
Việc kết hợp luân hồi khí thải (EGR) và bổ sung hydro là một giải pháp mạnh mẽ. Nó nhằm tối ưu hóa động cơ diesel về mặt phát thải và hiệu suất. Hai công nghệ này có thể bổ sung cho nhau. EGR hiệu quả trong Giảm NOx động cơ diesel nhưng có thể làm tăng bụi mịn. Hydro lại rất tốt trong Kiểm soát bụi mịn (PM) diesel và Cải thiện hiệu suất đốt cháy diesel. Bằng cách kết hợp, các nhược điểm của từng công nghệ được giảm thiểu. Đồng thời, ưu điểm EGR và hydro được phát huy tối đa. Giải pháp này tạo ra một chiến lược toàn diện cho Công nghệ giảm phát thải diesel. Các nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng lớn của phương pháp này. Mục tiêu là đạt được mức phát thải cực thấp mà vẫn duy trì công suất và hiệu quả nhiên liệu.
4.1. Lợi ích khi kết hợp EGR và hydro
Sự kết hợp của hệ thống luân hồi khí thải (EGR) và bổ sung hydro mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích chính là khả năng Giảm NOx động cơ diesel đồng thời Kiểm soát bụi mịn (PM) diesel. EGR giảm nhiệt độ buồng đốt, làm giảm NOx. Tuy nhiên, nó có thể làm tăng bụi mịn do thiếu oxy. Hydro, với khả năng cháy nhanh và sạch, giúp đốt cháy hiệu quả hơn. Điều này làm giảm đáng kể sự hình thành bụi mịn. Hydro cũng có thể giúp Cải thiện hiệu suất đốt cháy diesel. Sự phối hợp này tạo ra một quá trình đốt cháy tối ưu hơn. Nó giảm thiểu cả hai loại phát thải chính. Đây là một giải pháp hiệu quả cho Tối ưu hóa động cơ diesel. Luận án này nghiên cứu sâu về sự kết hợp này.
4.2. Giảm NOx và bụi mịn động cơ diesel hiệu quả
Khi kết hợp EGR và hydro, động cơ diesel có thể đạt được hiệu quả Giảm NOx động cơ diesel và Kiểm soát bụi mịn (PM) diesel vượt trội. EGR giúp giảm nhiệt độ đỉnh chu trình, hạn chế hình thành NOx. Tuy nhiên, nó thường gây ra tăng bụi mịn. Với sự có mặt của hydro, tốc độ cháy được tăng cường. Hydro giúp đốt cháy hoàn toàn các hạt carbon. Điều này làm giảm đáng kể lượng bụi mịn. Thêm hydro vào động cơ diesel không chỉ giảm bụi mịn. Nó còn duy trì hoặc thậm chí Cải thiện hiệu suất đốt cháy diesel. Sự cân bằng giữa tỷ lệ EGR và lượng hydro bổ sung là rất quan trọng. Mục tiêu là tìm ra điểm tối ưu để đạt được cả hai mục tiêu giảm phát thải. Đây là trọng tâm của các nghiên cứu về Công nghệ giảm phát thải diesel tiên tiến.
4.3. Cải thiện hiệu suất đốt cháy diesel
Bên cạnh việc giảm phát thải, sự kết hợp EGR và hydro còn góp phần Cải thiện hiệu suất đốt cháy diesel. Hydro có tốc độ lan truyền ngọn lửa nhanh. Nó giúp rút ngắn thời gian cháy và tăng cường quá trình đốt cháy nhiên liệu diesel. Điều này dẫn đến giải phóng năng lượng hiệu quả hơn. Kết quả là suất tiêu hao nhiên liệu có thể giảm. Mặc dù EGR có thể làm giảm hiệu suất ở một số điều kiện. Nhưng việc thêm hydro vào động cơ diesel có thể bù đắp lại. Hydro cải thiện sự đồng nhất của hỗn hợp. Nó thúc đẩy quá trình cháy diễn ra nhanh và hoàn chỉnh hơn. Điều này mang lại lợi ích về kinh tế và môi trường. Sự Tối ưu hóa động cơ diesel thông qua sự kết hợp này là hướng đi đầy hứa hẹn. Nó giúp động cơ hoạt động hiệu quả hơn với ít phát thải hơn.
V.Nghiên cứu mô phỏng và thực nghiệm giảm phát thải
Nghiên cứu này sử dụng cả phương pháp mô phỏng và thực nghiệm. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của hệ thống luân hồi khí thải (EGR) và bổ sung hydro. Mô phỏng giúp khám phá nhiều kịch bản vận hành mà không cần thử nghiệm vật lý. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quá trình phức tạp bên trong động cơ. Phần mềm AVL Boost được lựa chọn để xây dựng mô hình động cơ diesel R180. Mô hình này bao gồm cả hệ thống EGR và cung cấp hydro (EHSy). Sau khi xây dựng mô hình, việc hiệu chỉnh và đánh giá độ tin cậy được thực hiện. Điều này đảm bảo kết quả mô phỏng phản ánh chính xác hoạt động thực tế. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu về suất tiêu hao nhiên liệu, phát thải NOx, soot, CO. Nó cũng giúp xác định tỷ lệ hydro và EGR tối ưu.
5.1. Xây dựng mô hình động cơ diesel với EGR và hydro
Việc xây dựng mô hình là bước quan trọng đầu tiên trong nghiên cứu mô phỏng. Động cơ diesel R180 được chọn làm đối tượng nghiên cứu. Các thông số cơ bản của động cơ được nhập vào phần mềm AVL Boost. Mô hình bao gồm các phần tử như xi-lanh, đường ống nạp, đường ống thải, bộ làm mát khí luân hồi. Đặc biệt, mô hình lưỡng nhiên liệu được thiết lập. Nó cho phép mô phỏng quá trình đồng đốt hydro trong động cơ diesel. Việc khai báo biến và thiết lập các thông số vận hành là cần thiết. Điều này giúp mô phỏng chính xác hoạt động của động cơ dưới các điều kiện khác nhau. Mô hình này là công cụ hữu ích để khám phá Công nghệ giảm phát thải diesel mà không tốn kém chi phí thử nghiệm.
5.2. Phân tích kết quả mô phỏng về phát thải và hiệu suất
Các kết quả từ mô hình mô phỏng cung cấp dữ liệu quý giá. Chúng cho thấy ảnh hưởng của tỷ lệ EGR và lượng hydro bổ sung lên các thông số động cơ. Các thông số này bao gồm suất tiêu hao nhiên liệu, hệ số lambda, và các phát thải. Phát thải NOx, soot (bụi mịn), và CO được theo dõi chặt chẽ. Kết quả mô phỏng cho thấy rõ ràng cách các yếu tố này biến đổi theo tải và tốc độ động cơ. Đặc biệt, việc Giảm NOx động cơ diesel và Kiểm soát bụi mịn (PM) diesel là trọng tâm phân tích. Dữ liệu này giúp xác định các điểm làm việc tối ưu. Nó cung cấp thông tin để tìm ra tỷ lệ hydro bổ sung và EGR hợp lý. Điều này giúp Cải thiện hiệu suất đốt cháy diesel trong khi vẫn giảm thiểu ô nhiễm.
5.3. Đánh giá độ tin cậy của mô hình mô phỏng
Sau khi có kết quả mô phỏng, việc hiệu chỉnh và đánh giá độ tin cậy là bắt buộc. Mô hình cần được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Điều này đảm bảo tính chính xác của các dự đoán. Sai lệch giữa kết quả mô phỏng và thực tế cần được phân tích. Các thông số của mô hình được điều chỉnh cho đến khi đạt được sự phù hợp. Một mô hình đáng tin cậy là nền tảng cho việc đưa ra kết luận chính xác. Nó giúp định hướng cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo. Quá trình này xác nhận mô hình là công cụ hữu ích cho việc Tối ưu hóa động cơ diesel. Nó cũng hỗ trợ phát triển Công nghệ giảm phát thải diesel hiệu quả.
VI.Thiết kế chế tạo hệ thống EHSy giảm phát thải diesel
Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở mô phỏng. Nó còn bao gồm việc thiết kế, chế tạo và lắp đặt hệ thống thực tế. Hệ thống EHSy (EGR + Hydrogen System) được phát triển cho động cơ diesel R180. Việc này đòi hỏi nghiên cứu chi tiết về cơ sở tính toán và thiết kế. Hệ thống cung cấp hydro bao gồm bình chứa, van chống cháy ngược và cảm biến lưu lượng. Hệ thống EGR bao gồm đường ống, bộ làm mát khí luân hồi và mạch điều khiển. Một thành phần quan trọng là bộ điều khiển điện tử (ECU) tùy chỉnh. ECU này điều khiển cả tỷ lệ EGR và lượng hydro bổ sung. Việc chế tạo và lắp đặt hệ thống phải đảm bảo an toàn và hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra một nền tảng thực nghiệm đáng tin cậy. Nền tảng này dùng để xác nhận các kết quả mô phỏng. Nó cũng giúp đánh giá trực tiếp Công nghệ giảm phát thải diesel tiên tiến.
6.1. Thiết kế hệ thống cung cấp hydro và EGR
Quá trình thiết kế hệ thống EHSy bắt đầu bằng việc xác định các thành phần chính. Hệ thống cung cấp hydro được thiết kế an toàn và chính xác. Nó bao gồm một bình nhiên liệu hydro áp suất cao. Van chống cháy ngược là thiết bị bắt buộc. Nó ngăn chặn ngọn lửa ngược từ động cơ vào bình hydro. Cảm biến đo lượng tiêu thụ hydro cung cấp dữ liệu chính xác. Hệ thống EGR bao gồm các đường ống dẫn khí thải. Bộ làm mát khí luân hồi đảm bảo khí thải được hạ nhiệt trước khi vào buồng đốt. Điều này là cần thiết để Giảm NOx động cơ diesel. Các van điều khiển điện tử cho phép điều chỉnh tỷ lệ EGR. Cơ sở tính toán và thiết kế được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo các thông số kỹ thuật và an toàn. Đây là bước quan trọng để Tối ưu hóa động cơ diesel với EHSy.
6.2. Chế tạo và lắp đặt hệ thống EHSy cho động cơ R180
Sau giai đoạn thiết kế, việc chế tạo và lắp đặt hệ thống EHSy được tiến hành. Tất cả các thành phần được chế tạo theo bản vẽ kỹ thuật. Quy trình lắp đặt cần độ chính xác cao để đảm bảo hoạt động ổn định. Hệ thống cung cấp hydro được tích hợp an toàn vào động cơ R180. Các đường ống hydro được kiểm tra rò rỉ nghiêm ngặt. Hệ thống EGR được kết nối với đường ống thải và đường ống nạp. Bộ làm mát khí luân hồi được đặt ở vị trí tối ưu. Việc lắp đặt bao gồm cả các cảm biến và cơ cấu chấp hành. Điều này là để phục vụ cho hệ thống điều khiển. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống hoạt động tin cậy. Nó cho phép thực hiện các thử nghiệm thực tế. Điều này sẽ đánh giá hiệu quả của Công nghệ giảm phát thải diesel kết hợp.
6.3. Phát triển hệ thống điều khiển thông minh EHSy
Để hệ thống EHSy hoạt động hiệu quả, một bộ điều khiển điện tử (ECU) thông minh là cần thiết. ECU này thu thập dữ liệu từ các cảm biến. Cảm biến tốc độ động cơ, vị trí tay điều khiển, và lưu lượng hydro là ví dụ. Dựa trên thuật toán được lập trình, ECU điều khiển các cơ cấu chấp hành. Các cơ cấu này bao gồm van EGR và vòi phun hydro. Thuật toán xác định tỷ lệ EGR và lượng hydro cần bổ sung. Điều này được thực hiện dựa trên tải và tốc độ động cơ. Giao diện lập trình Labview được sử dụng để phát triển code chương trình. Hệ thống điều khiển này đảm bảo Tối ưu hóa động cơ diesel liên tục. Nó điều chỉnh các thông số để đạt được Giảm NOx động cơ diesel và Kiểm soát bụi mịn (PM) diesel hiệu quả. Đồng thời, nó duy trì Cải thiện hiệu suất đốt cháy diesel trong mọi điều kiện vận hành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ đề tài nghiên cứu nào khác. Hà Nội, tháng 02 năm 2022 Nghiên cứu sinh Trịnh Xuân Phong i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Phòng Đào tạo, Viện Cơ khí Động lực và Bộ môn Động cơ đốt trong đã cho phép tôi thực hiện luận án tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Xin cảm ơn Phòng Đào tạo và Viện Cơ khí Động lực về sự hỗ trợ và giúp đỡ trong suốt quá trình tôi làm luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Hoàng Đình Long đã hướng dẫn tôi hết sức tận tình và chu đáo về mặt chuyên môn để tôi có thể thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành biết ơn Quý thầy, cô Bộ môn Động cơ đốt trong và Trung tâm nghiên cứu Động cơ, nhiên liệu và khí thải - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội luôn giúp đỡ và dành cho tôi những điều kiện hết sức thuận lợi để hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định đã hậu thuẫn và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các Thầy phản biện, các Thầy trong hội đồng chấm luận án đã đồng ý đọc, duyệt và góp các ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn chỉnh luận án này và định hướng nghiên cứu trong tương lai.
Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình và bạn bè, những người đã động viên khuyến khích tôi trong suốt thời gian tôi tham gia nghiên cứu và thực hiện công trình này. Nghiên cứu sinh Trịnh Xuân Phong ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. xii MỞ ĐẦU. NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN.
4 Phát thải của động cơ diesel và phương pháp kiểm soát. Đặc điểm phát thải động cơ diesel. Các công nghệ giảm phát thải độc hại cho động cơ diesel. 4 Luân hồi khí thải trong động cơ diesel.
Giới thiệu chung. Các phương pháp luân hồi. Luân hồi nội tại. Hệ thống luân hồi áp suất cao.
Hệ thống luân hồi áp suất thấp. Hệ thống luân hồi kết hợp. Luân hồi tức thời. Đặc điểm làm việc của động cơ khi luân hồi khí thải.
Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu ngoài nước. Tóm tắt đặc điểm làm việc của động cơ diesel khi luân hồi khí thải. 14 Bổ sung hydro trong động cơ đốt trong.
Tính chất của hydro. Sản xuất, lưu trữ và vận chuyển hydro. Lưu trữ và vận chuyển. Sử dụng hydro làm nhiên liệu trong động cơ đốt trong.
Bổ sung hydro trong động cơ diesel. Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu ngoài nước. Tóm tắt đặc điểm động cơ diesel bổ sung hydro.
24 Kết hợp bổ sung hydro và luân hồi khí thải trong động cơ. 25 Nội dung nghiên cứu của luận án. 26 Kết luận chương 1. NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG ĐỘNG CƠ DIESEL HIỆN HÀNH SỬ DỤNG LUÂN HỒI KHÍ THẢI VÀ BỔ SUNG HYDRO.
28 Giới thiệu chung. Mục đích nghiên cứu mô phỏng. Lựa chọn phần mềm mô phỏng. 28 Cơ sở lý thuyết của phần mềm AVL Boost.
28 Xây dựng mô hình mô phỏng động cơ R180 có EHSy. Thiết lập mô hình. Các thông số cơ bản của động cơ R180. Các phần tử trong mô hình.
Nhập dữ liệu cho mô hình. Khai báo các thông số cơ bản cho mô hình. Xây dựng mô hình lưỡng nhiên liệu. Bộ làm mát khí luân hồi.
Thiết lập phần tử động cơ và xi-lanh (Cylinder). Khai báo biến và thực hiện mô phỏng. Các nội dung mô phỏng. 41 Hiệu chỉnh mô hình và đánh giá độ tin cậy.
41 Kết quả tính toán mô phỏng và thảo luận. Đặc tính tải ở 1500 v/p. Hệ số Lambda. Suất tiêu hao nhiên liệu.
Phát thải NOx. Phát thải soot. Phát thải CO. Tỉ lệ hydro bổ sung và EGR hợp lý.
Đặc tính tải ở 2600 v/p. Hệ số lambda. Suất tiêu hao nhiên liệu. Phát thải NOx.
Phát thải soot. Phát thải CO. Tỉ lệ hydro bổ sung và EGR hợp lý. Đặc tính ngoài.
Các thông số làm việc và phát thải. Tỉ lệ hydro bổ sung và EGR hợp lý. 61 Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU, THIẾT KẾ, CHẾ TẠO VÀ LẮP ĐẶT HỆ THỐNG EHSy CHO ĐỘNG CƠ DIESEL R180.
64 Giới thiệu chung. 64 Thiết kế bố trí chung hệ thống EGR và cung cấp nhiên liệu trên động cơ R180. 64 Nghiên cứu thiết kế hệ thống cung cấp hydro cho động cơ R180. Cơ sở tính toán và thiết kế.
Bình nhiên liệu hydro. Van chống cháy ngược. Cảm biến đo lượng tiêu thụ hydro. Lắp đặt hệ thống cung cấp hydro.
71 Nghiên cứu thiết kế hệ thống EGR cho động cơ R180. Cơ sở tính toán và thiết kế. Đường ống thải. Mạch điện điều khiển.
Bộ làm mát khí luân hồi. Lắp đặt hệ thống EGR. 75 Nghiên cứu thiết kế, chế tạo hệ thống điều khiển EHSy. Các cảm biến và công tắc.
Cảm biến tốc độ động cơ và thời điểm phun hydro. Cảm biến vị trí tay điều khiển. Công tắc chọn chế độ làm việc. Tín hiệu điều khiển của người thí nghiệm.
Các cơ cấu chấp hành. Thiết kế ECU điều khiển. Thuật toán và code chương trình. Thuật toán xác định tốc độ thực, tốc độ đặt và vị trí van EGR của động cơ.
Thuật toán điều khiển góc quay servo, thời gian mở vòi phun, van EGR. Code chương trình Labview. 86 Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.
88 Mục đích thử nghiệm. 88 Đối tượng và phạm vi thử nghiệm. Đối tượng thử nghiệm. Phạm vi thử nghiệm.
88 Sơ đồ bố trí trang thiết bị và quy trình thử nghiệm. 88 Kết quả thí nghiệm và thảo luận. Đặc tính tải ở 1500 vòng/phút. Hệ số lambda.
Suất tiêu hao nhiên liệu. Phát thải thải NOx. Phát thải khói. Phát thải HC.
Phát thải CO. Diễn biến áp suất trong buồng đốt. Đặc tính tải ở 2600 vòng/phút. Hệ số lambda.
Suất tiêu hao nhiên liệu. Phát thải NOx. Phát thải khói. Phát thải HC.
Phát thải CO. Diễn biến áp suất trong buồng đốt. Đặc tính ngoài. Các thông số làm việc và phát thải.
Diễn biến áp suất trong buồng đốt. 100 Kết luận chương 4. 100 KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI. 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 112 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC. 113 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải Đơn vị AVL- Phần mềm mô phỏng một chiều của hãng AVL (Áo) - Boost AVL-MCC Mô hình cháy MCC - BSFC Suất tiêu hao nhiên liệu có ích g/kWh BTDC Trước điểm chết trên Độ BTE Hiệu suất nhiệt % BXT Bộ xúc tác - BXLKT Bộ xử lý khí thải - CA Góc quay trục khuỷu Độ CNG Khí thiên nhiên nén - CO Mô-nô-xit cácbon - CO2 Các-bon đi-ô-xít - CRDi Hệ thống diesel phun diesel điện tử - CRT Bộ lọc tái sinh liên tục - DE Động cơ thuần diesel - DHE Động cơ lưỡng nhiên liệu diesel-hydro - DOC Bộ xúc tác ô-xy hóa - DPF Bộ lọc phát thải dạng hạt - DEF Dung dịch hỗ trợ giảm phát thải động cơ diesel - ĐCĐT Động cơ đốt trong - E5 Luân hồi khí thải tỉ lệ 5% - ECU Bộ điều khiển động cơ - EGR Phương pháp luân hồi khí thải - Phương pháp kết hợp bổ sung luân hồi khí thải và bổ sung EHSy - hydro trên đường ống nạp g/ct Gam trên chu trình - HR Tỉ lệ hydro bổ sung - H5 Tỉ lệ bổ sung hydro là 5% - Động cơ diesel thực hiện đồng thời bổ sung hydro 5% và H5E5 - luân hồi khí thải 5% HC Hydro carbon - HCCI Động cơ cháy do nén hỗn hợp đồng nhất - HES Phương pháp bổ sung hydro trên đường ống nạp - ICE Động cơ đốt trong - IMEP Áp suất chỉ thị có ích trung bình MPa ISFC Suất tiêu hao nhiên liệu chỉ thị g/kWh IVC Van nạp đóng - IVO Van nạp mở - Hệ số dư lượng không khí - viii LNT bộ xúc tác hấp thụ NOx - lpm Lít trên phút - mAIR Lưu lượng không khí g/s mD Lưu lượng diesel g/s mH Lưu lượng hydro g/s MP Các điểm đo - NB Động cơ diesel nguyên bản chưa qua cải tạo - NO Nitric oxide - NOx Ôxít nitơ - PCI Cháy do nén hỗn hợp đã hòa trộn - PCCI Cháy do nén hỗn hợp hòa trộn trước - PM Phát thải hạt - PPM Phần triệu - PWM Độ rộng xung - RPM Vòng trên phút v/p R180 Động cơ R180 - SCR Bộ xúc tác có chọn lọc - SFC Suất tiêu hao nhiên liệu g/kWh Smoke Độ khói (%) Soot Bồ hóng g/kWh SOx Ôxít lưu huỳnh - VĐK Vi điều khiển ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. 1 Một số nghiên cứu về EGR cho động cơ có quá trình cháy hiện đại .2 Một số tính chất của hydro, mê-tan, xăng và diesel.
1 Thông số kỹ thuật của động cơ R180. 2 Các phần tử trong mô hình. 3 Thông số dữ liệu nhập cho mô hình. 4 Các thông số của phần tử điều kiện biên.
5 Các thông số hình học, vật lý của các đường ống. 6 Độ nâng xu-páp nạp theo góc quay trục khuỷu. 7 Độ nâng xu-páp thải theo góc quay trục khuỷu. 8 Bảng thông số hiệu chỉnh mô hình AVL MCC theo loại nhiên liệu.
9 Bảng thông số hiệu chỉnh mô hình AVL MCC theo người dùng. 10 Diễn biến hệ số lambda tại đặc tính tải ở 1500 (v/p). 11 Diễn biến ge tại đặc tính tải ở tốc độ 1500 (v/p). 12 Diễn biến phát thải NOx tại đặc tính tải ở 1500 (v/p).
13 Diễn biến phát thải soot tại đặc tính tải ở tốc độ 1500 (v/p). 14 Diễn biến phát thải CO tại đặc tính tải ở 1500 (v/p) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Xuân Phong (2022). Giảm phát thải động cơ diesel bằng luân hồi khí thải và hydro [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/nghien-cu-giam-phat-thai-diesel-egr-va-hydro
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giảm phát thải động cơ diesel bằng luân hồi khí thải và hydro" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Giảm phát thải độc hại động cơ diesel bằng E.G.R. kết hợp bổ sung khí hydro. Nghiên cứu hiệu quả, bền vững.
Luận án "Giảm phát thải động cơ diesel bằng luân hồi khí thải và hydro" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Giảm phát thải động cơ diesel bằng luân hồi khí thải và hydro" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giảm phát thải động cơ diesel bằng luân hồi khí thải và hydro" thuộc chuyên ngành Cơ khí Động lực. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.
Luận án "Giảm phát thải động cơ diesel bằng luân hồi khí thải và hydro" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giảm phát thải động cơ diesel bằng luân hồi khí thải và hydro" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giảm phát thải động cơ diesel bằng luân hồi khí thải và hydro" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.