Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ địa tin học xây dựng c

Luận án: Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ địa tin học xây dựng cơ sở dữ liệu đánh giá chất lượng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá chất lượng nước mặt vùng mỏ Cẩm Phả
Số trang:
170 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá chất lượng nước mặt vùng mỏ Cẩm Phả

Vấn đề ô nhiễm nước mặt tại các khu vực khai thác khoáng sản đòi hỏi giải pháp quản lý bền vững. Luận án tập trung xác lập cơ sở khoa học để ứng dụng công nghệ địa tin học. Mục tiêu chính là xây dựng cơ sở dữ liệu toàn diện. Dữ liệu này hỗ trợ đánh giá chất lượng môi trường nước mặt. Khu vực nghiên cứu cụ thể là vùng mỏ Cẩm Phả, Quảng Ninh. Đây là khu vực trọng điểm khai thác than. Hoạt động khai thác gây áp lực lớn lên tài nguyên nước. Chất lượng nước mặt bị suy giảm nghiêm trọng. Cần có phương pháp khoa học, hiệu quả để theo dõi, đánh giá. Các số liệu quan trắc truyền thống còn hạn chế. Công nghệ địa tin học cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó giúp tích hợp, phân tích dữ liệu không gian. Việc này nâng cao độ chính xác, tính kịp thời của đánh giá. Nghiên cứu đóng góp vào việc bảo vệ môi trường. Đồng thời, nó giúp quản lý tài nguyên nước hiệu quả hơn. Luận án đặt ra các luận điểm bảo vệ rõ ràng. Nó chứng minh tính cấp thiết và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Các kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt tại các khu vực mỏ có điều kiện tương tự.

1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu môi trường nước

Chất lượng nước mặt tại Cẩm Phả suy giảm đáng báo động. Hoạt động khai thác than tạo ra lượng lớn nước thải. Nước thải này chứa nhiều chất ô nhiễm độc hại. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Các hệ sinh thái thủy sinh cũng chịu tác động tiêu cực. Cần có hệ thống giám sát, đánh giá thường xuyên. Hệ thống này giúp nhận diện sớm các nguy cơ ô nhiễm. Từ đó, đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời. Công nghệ địa tin học là chìa khóa giải quyết vấn đề. Nó tích hợp dữ liệu đa dạng, từ đó cung cấp cái nhìn tổng thể. Việc này đảm bảo tính bền vững cho phát triển kinh tế-xã hội. Luận án cung cấp căn cứ khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định.

1.2. Ảnh hưởng hoạt động khai thác mỏ đến nước

Khai thác khoáng sản gây ra nhiều loại ô nhiễm nước. Nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt từ các mỏ là nguồn chính. Chúng chứa kim loại nặng, hóa chất độc hại, chất rắn lơ lửng. Việc xả thải không qua xử lý làm tăng tải lượng ô nhiễm. Môi trường nước mặt chịu áp lực rất lớn. Ngoài ra, việc thay đổi địa hình, thủy văn cũng tác động. Nước mưa chảy tràn qua bãi thải cũng gây rửa trôi chất độc. Đây là một vấn đề phức tạp. Nó đòi hỏi sự kết hợp nhiều giải pháp. Giảm thiểu tác động tiêu cực là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này phân tích cụ thể các yếu tố ảnh hưởng. Nó chỉ ra mối liên hệ giữa hoạt động khai thác và chất lượng nước.

1.3. Mục tiêu phạm vi nghiên cứu luận án

Mục tiêu chính là xác lập cơ sở khoa học, xây dựng CSDL. CSDL này dùng để đánh giá chất lượng nước mặt bằng địa tin học. Từ đó, đưa ra các giải pháp quản lý hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào vùng mỏ Cẩm Phả, Quảng Ninh. Đối tượng nghiên cứu là chất lượng môi trường nước mặt. Luận án sử dụng các phương pháp địa tin học, GIS và viễn thám. Nó thu thập, xử lý, phân tích dữ liệu quan trắc. Kết quả nhằm phục vụ đánh giá, giám sát và dự báo. Nghiên cứu cũng đề xuất các kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này nhằm cải thiện tình hình ô nhiễm nước.

II. Ứng dụng Địa tin học GIS xây dựng CSDL nước

Công nghệ địa tin học và GIS đóng vai trò trung tâm. Chúng tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu. CSDL này phục vụ đánh giá chất lượng môi trường nước mặt. Địa tin học tích hợp dữ liệu không gian và thuộc tính. GIS cung cấp công cụ mạnh mẽ để quản lý, phân tích và hiển thị thông tin. Cơ sở khoa học được thiết lập rõ ràng. Nó bao gồm các nguyên lý về thu thập, lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu địa lý. Khả năng ứng dụng của GIS trong môi trường là rất lớn. GIS giúp mô hình hóa các quá trình ô nhiễm. Nó cũng hỗ trợ lập bản đồ phân bố chất lượng nước. Quy trình xây dựng CSDL được chuẩn hóa. Nó đảm bảo tính khoa học và hiệu quả của hệ thống. Luận án chú trọng đến việc lựa chọn công nghệ. Công nghệ phải phù hợp với đặc thù của vùng mỏ Cẩm Phả. Sự kết hợp giữa GIS và các phần mềm môi trường là cần thiết. Việc này giúp tối ưu hóa khả năng phân tích và dự báo. Công nghệ viễn thám cũng được tích hợp. Nó cung cấp dữ liệu kịp thời, trên diện rộng. Điều này nâng cao khả năng giám sát chất lượng nước.

2.1. Cơ sở khoa học Địa tin học GIS

Địa tin học là ngành khoa học về dữ liệu không gian. Nó bao gồm thu thập, xử lý, phân tích và trình bày thông tin địa lý. GIS là công cụ chính của địa tin học. GIS giúp quản lý các lớp dữ liệu không gian. Ví dụ như bản đồ địa hình, thủy văn, vị trí các điểm quan trắc. Nó còn tích hợp dữ liệu thuộc tính, như kết quả phân tích mẫu nước. Cơ sở khoa học này đảm bảo tính chính xác. Nó cũng cung cấp khả năng phân tích đa chiều. Các mô hình không gian được xây dựng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về sự lan truyền ô nhiễm. GIS hỗ trợ lập kế hoạch sử dụng đất. Nó cũng giúp quản lý tài nguyên hiệu quả.

2.2. Quy trình xây dựng cơ sở dữ liệu

Quy trình bao gồm nhiều bước rõ ràng. Bước đầu tiên là thu thập dữ liệu nguồn. Dữ liệu này bao gồm số liệu quan trắc, ảnh viễn thám, bản đồ nền. Tiếp theo là chuẩn hóa và tiền xử lý dữ liệu. Sau đó, xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu. Cấu trúc này phải đảm bảo khả năng lưu trữ, truy xuất hiệu quả. Các thông số chất lượng nước được tổ chức khoa học. Chúng được liên kết với thông tin không gian. Bước cuối cùng là kiểm tra, cập nhật CSDL. Quy trình này đảm bảo tính toàn vẹn và đáng tin cậy của dữ liệu. CSDL phục vụ cho việc đánh giá và giám sát liên tục. Nó cũng hỗ trợ việc ra quyết định chính sách.

2.3. Lựa chọn công nghệ phù hợp Cẩm Phả

Việc lựa chọn công nghệ phù hợp là rất quan trọng. Nó tối ưu hóa hiệu quả và khả năng ứng dụng. Luận án đề xuất kết hợp phần mềm GIS chuyên dụng. Đồng thời sử dụng các phần mềm mô hình môi trường. Điều này tạo ra một hệ thống phân tích mạnh mẽ. Tích hợp tư liệu viễn thám với GIS cung cấp dữ liệu thời gian thực. Các ảnh vệ tinh Sentinel-2A cung cấp thông tin về vật chất lơ lửng. Điều này đặc biệt hữu ích cho vùng mỏ. Công nghệ được chọn phải dễ sử dụng, có khả năng mở rộng. Nó cũng phải phù hợp với nguồn lực địa phương. Giải pháp công nghệ này tạo ra một hệ thống giám sát toàn diện. Nó hỗ trợ quản lý chất lượng nước bền vững.

III. Phương pháp đánh giá chất lượng nước WQI viễn thám

Luận án ứng dụng các phương pháp hiện đại để đánh giá chất lượng nước. Chỉ số chất lượng nước (WQI) là công cụ chính. Nó giúp chuyển đổi các thông số phức tạp thành một giá trị dễ hiểu. WQI phản ánh tổng thể chất lượng nước. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Nó cho phép so sánh, xếp hạng chất lượng nước tại các địa điểm khác nhau. Kỹ thuật địa tin học được khai thác hiệu quả. Nó hỗ trợ xây dựng bản đồ chất lượng nước bằng phương pháp nội suy. Phân tích thống kê không gian cũng được áp dụng. Việc này giúp nhận diện các khu vực ô nhiễm trọng điểm. Mô hình hóa chất lượng môi trường nước cũng là một phần quan trọng. Nó giúp dự báo xu hướng biến động. Đặc biệt, việc sử dụng tư liệu viễn thám là một bước đột phá. Viễn thám cung cấp thông tin về chất lượng nước trên diện rộng. Nó giúp giám sát liên tục mà không cần lấy mẫu trực tiếp quá nhiều. Sự kết hợp các phương pháp này nâng cao độ tin cậy. Nó cũng tăng tính toàn diện của kết quả đánh giá.

3.1. Tính toán chỉ số chất lượng nước WQI

Chỉ số WQI được tính toán dựa trên các thông số quan trọng. Ví dụ như pH, BOD, COD, TSS, amoni. Mỗi thông số có một trọng số riêng. Giá trị WQI phản ánh mức độ ô nhiễm của nước. Nó được so sánh với các Quy chuẩn Việt Nam (QCVN). WQI giúp phân loại chất lượng nước thành các mức. Ví dụ như rất tốt, tốt, trung bình, kém, ô nhiễm nặng. Phương pháp này đơn giản, dễ hiểu cho cả nhà quản lý. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan nhanh chóng. Tính toán WQI được tự động hóa trong môi trường GIS. Điều này giúp xử lý lượng lớn dữ liệu nhanh chóng. Kết quả WQI là cơ sở để đưa ra các cảnh báo sớm.

3.2. Thành lập bản đồ chuyên đề chất lượng nước

Bản đồ chất lượng nước là sản phẩm quan trọng. Nó trực quan hóa kết quả đánh giá WQI. Phương pháp nội suy khoảng cách ngược trọng số (IDW) được sử dụng. IDW giúp ước tính giá trị tại các điểm không có mẫu. Các bản đồ chuyên đề hiển thị sự phân bố không gian của các thông số. Ví dụ: bản đồ nồng độ BOD, TSS, pH. Bản đồ này giúp xác định các điểm nóng ô nhiễm. Nó cũng hỗ trợ theo dõi sự biến động theo thời gian. Phân tích thống kê không gian được thực hiện. Nó làm rõ mối tương quan giữa các thông số. Việc này giúp đánh giá tổng thể môi trường nước. Bản đồ chuyên đề là công cụ hữu ích cho công tác quy hoạch.

3.3. Sử dụng tư liệu viễn thám giám sát môi trường

Viễn thám là công cụ hiệu quả để giám sát chất lượng nước. Đặc biệt là các thông số như TSS, độ đục. Tư liệu viễn thám từ vệ tinh Sentinel-2A được sử dụng. Ảnh vệ tinh cung cấp dữ liệu trên diện rộng, thường xuyên. Các chỉ số như NSMI (Normalized Suspended Material Index) được tính toán. NSMI giúp định lượng vật chất lơ lửng trong nước. Việc tích hợp dữ liệu viễn thám vào GIS tăng cường khả năng phân tích. Nó cung cấp thông tin kịp thời về các sự cố ô nhiễm. Viễn thám giúp giảm chi phí và thời gian lấy mẫu trực tiếp. Đây là phương pháp tiềm năng cho giám sát môi trường nước lâu dài.

IV. Thực nghiệm xây dựng CSDL nước mặt Cẩm Phả

Phần thực nghiệm là trọng tâm của luận án. Nó áp dụng các phương pháp đã đề xuất vào khu vực cụ thể. Khu vực nghiên cứu là vùng mỏ Cẩm Phả, Quảng Ninh. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu chất lượng nước mặt được tiến hành chi tiết. Các dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Bao gồm số liệu quan trắc trực tiếp tại các trạm. Đồng thời có cả dữ liệu viễn thám từ vệ tinh. Số liệu quan trắc cung cấp thông tin chính xác tại từng điểm. Dữ liệu viễn thám bổ sung thông tin không gian rộng lớn. Chúng giúp giám sát các khu vực khó tiếp cận. CSDL được thiết kế để dễ dàng khai thác và sử dụng. Nó phục vụ cho việc đánh giá và giám sát chất lượng môi trường nước mặt. Các bản đồ chuyên đề được xây dựng. Chúng trực quan hóa sự phân bố các thông số ô nhiễm. Đánh giá chất lượng nước bằng thống kê và WQI được thực hiện. Việc này giúp xác định tình trạng hiện tại và xu hướng biến động. Luận án cũng thử nghiệm xác định hàm lượng các thông số bằng viễn thám. Điều này mở ra hướng tiếp cận mới trong giám sát môi trường.

4.1. Đặc điểm khu vực tư liệu nghiên cứu

Khu vực Cẩm Phả có đặc điểm địa hình, thủy văn phức tạp. Hoạt động khai thác than diễn ra mạnh mẽ. Các nguồn thải từ mỏ ảnh hưởng trực tiếp đến sông, suối. Luận án sử dụng số liệu quan trắc chất lượng nước. Các số liệu này từ các trạm quan trắc định kỳ. Chúng bao gồm các thông số hóa lý, sinh hóa. Dữ liệu viễn thám sử dụng ảnh vệ tinh Sentinel-2A. Ảnh có độ phân giải cao, nhiều kênh phổ. Đặc điểm này phù hợp cho việc đánh giá vật chất lơ lửng. Việc kết hợp hai loại dữ liệu này tăng cường độ tin cậy. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường nước.

4.2. Xây dựng CSDL chất lượng nước mặt

CSDL được xây dựng trên nền tảng phần mềm GIS. Cấu trúc CSDL được thiết kế chặt chẽ, khoa học. Nó bao gồm các lớp dữ liệu không gian. Ví dụ: hệ thống sông ngòi, các điểm xả thải, trạm quan trắc. Các bảng dữ liệu thuộc tính chứa thông tin quan trắc. Mỗi thông số nước được gán mã định danh duy nhất. CSDL cho phép lưu trữ, cập nhật dữ liệu liên tục. Nó đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng truy xuất nhanh chóng. Việc này giúp tối ưu hóa quá trình phân tích và báo cáo. CSDL là công cụ nền tảng cho mọi hoạt động đánh giá sau này.

4.3. Khai thác CSDL giám sát biến động

CSDL được khai thác để tạo ra các bản đồ chuyên đề. Các bản đồ này thể hiện nồng độ từng thông số ô nhiễm. Ví dụ: bản đồ TSS, COD, BOD theo từng quý. Công tác đánh giá chất lượng nước bằng phương pháp thống kê được thực hiện. Nó giúp phân tích xu hướng biến động hàm lượng. Đánh giá chất lượng nước bằng chỉ số WQI được tiến hành định kỳ. Kết quả được so sánh với QCVN. Các bản đồ WQI theo thời gian cho thấy sự thay đổi. Nó giúp nhận diện các khu vực có nguy cơ ô nhiễm cao. Giám sát biến động giúp đưa ra cảnh báo sớm. Từ đó, có thể đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp.

V. Kết quả kiến nghị nâng cao chất lượng môi trường

Luận án đạt được nhiều kết quả quan trọng. Cơ sở khoa học và công nghệ địa tin học được xác lập vững chắc. Nó ứng dụng hiệu quả trong đánh giá chất lượng nước mặt. CSDL chất lượng nước mặt cho vùng mỏ Cẩm Phả được xây dựng thành công. Hệ thống này cung cấp nền tảng dữ liệu mạnh mẽ. Nó hỗ trợ công tác quản lý, giám sát môi trường. Kết quả đánh giá chất lượng nước bằng WQI cho thấy tình trạng ô nhiễm. Một số khu vực bị ô nhiễm nghiêm trọng, vượt quá giới hạn cho phép. Đặc biệt là các khu vực gần hoạt động khai thác mỏ. Khả năng xác định hàm lượng một số thông số bằng viễn thám được chứng minh. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho giám sát tự động. Các kiến nghị được đưa ra dựa trên kết quả nghiên cứu. Chúng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý môi trường nước. Đồng thời đề xuất các giải pháp bảo vệ bền vững. Nghiên cứu này đóng góp thiết thực vào khoa học và thực tiễn. Nó cung cấp công cụ và phương pháp hữu ích cho các nhà quản lý môi trường. Từ đó, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của khai thác mỏ.

5.1. Đánh giá chất lượng nước theo WQI thống kê

Kết quả tính toán WQI cho thấy nhiều điểm quan trắc có chất lượng nước kém. Thậm chí có nơi ở mức ô nhiễm nặng. Các thông số như TSS, COD, BOD thường vượt ngưỡng quy chuẩn. Phân tích thống kê cũng chỉ ra sự biến động lớn theo mùa. Mùa mưa thường có hàm lượng chất rắn lơ lửng cao hơn. Điều này do rửa trôi từ các bãi thải. Đánh giá này cung cấp bức tranh rõ ràng về hiện trạng ô nhiễm. Nó giúp xác định các yếu tố gây ô nhiễm chính. Kết quả là cơ sở để ưu tiên các biện pháp xử lý. Nó cũng hỗ trợ việc lập kế hoạch bảo vệ môi trường.

5.2. Xác định thông số nước mặt bằng viễn thám

Luận án đã chứng minh khả năng ứng dụng viễn thám. Nó giúp xác định hàm lượng một số thông số chất lượng nước. Đặc biệt là TSS và độ đục. Dữ liệu ảnh vệ tinh Sentinel-2A cho thấy mối tương quan tốt. Mối tương quan này giữa chỉ số NSMI và TSS thực tế. Phương pháp này cung cấp giải pháp giám sát không gian rộng. Nó còn tiết kiệm chi phí, thời gian so với lấy mẫu thủ công. Tuy nhiên, cần thêm các nghiên cứu để mở rộng ứng dụng. Nó cũng cần cải thiện độ chính xác cho các thông số khác. Viễn thám là công cụ bổ trợ đắc lực cho công tác quan trắc truyền thống.

5.3. Đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường bền vững

Luận án đề xuất nhiều kiến nghị thiết thực. Cần hoàn thiện hệ thống quan trắc, giám sát. Đồng thời, áp dụng công nghệ địa tin học một cách đồng bộ. Đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải tiên tiến là cần thiết. Đặc biệt là cho các mỏ than. Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát xả thải. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Các chính sách quản lý tài nguyên nước cần được siết chặt. Luận án khuyến nghị xây dựng một hệ thống thông tin môi trường. Hệ thống này tích hợp CSDL, GIS và viễn thám. Nó phục vụ cho việc ra quyết định hiệu quả. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của vùng mỏ Cẩm Phả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ địa tin học xây dựng cơ sở dữ liệu đánh giá chất lượng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN THỊ LỆ HẰNG XÁC LẬP CƠ SỞ KHOA HỌC ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ĐỊA TIN HỌC XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG NƯỚC MẶT VÙNG MỎ CẨM PHẢ, QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN THỊ LỆ HẰNG XÁC LẬP CƠ SỞ KHOA HỌC ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ĐỊA TIN HỌC XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG NƯỚC MẶT VÙNG MỎ CẨM PHẢ, QUẢNG NINH NGÀNH : KỸ THUẬT TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ MÃ SỐ : 9520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS KIỀU KIM TRÚC 2. TS VƯƠNG TRỌNG KHA HÀ NỘI 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lệ Hằng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG BIỂU. Error! Bookmark not defined.

DANH MỤC HÌNH VẼ. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những điểm mới của luận án.

Luận điểm bảo vệ. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cơ sở tài liệu thực hiện luận án. Cấu trúc luận án.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Khái niệm nước mặt và đánh giá chất lượng nước mặt .2 Những yếu tố ảnh hưởng tới chất lượng nước mặt .1 Nước thải sinh hoạt.2 Nước thải công nghiệp.3 Nước thải y tế .4 Nước thải nông nghiệp .3 Sử dụng chỉ số WQI đánh giá chất lượng nước mặt .4 Tổng quan các công trình nghiên cứu ứng dụng công nghệ địa tin học xây dựng CSLD và đánh giá chất lượng nước mặt .1 Trên thế giới .5 Khai thác khoáng sản và ảnh hưởng của nó tới chất lượng nước mặt vùng mỏ Cẩm Phả, Quảng Ninh .1 Tài nguyên nước mặt ở vùng mỏ Quảng Ninh .2 Ảnh hưởng của khai thác khoáng sản tới chất lượng nước mặt vùng mỏ Cẩm Phả, Quảng Ninh .6 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ KHOA HỌC ỨNG DỤNG ĐỊA TIN HỌC XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG NƯỚC MẶT .1 Nghiên cứu lựa chọn giải pháp ứng dụng địa tin học xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ đánh giá chất lượng môi trường nước mặt .1 Khái niệm về Địa tin học và CSLD .2 Khả năng ứng dụng kỹ thuật địa tin học xây dựng cơ sở dữ liệu và đánh giá chất lượng môi trường nước mặt .2 Sơ đồ quy trình xây dựng cơ sở dữ liệu chất lượng môi trường nước mặt .3 Phương pháp tính toán chỉ số WQI .4 Ứng dụng kỹ thuật địa tin học khai thác CSDL chất lượng nước mặt .1 Thành lập bản đồ chất lượng nước mặt bằng phương pháp nội suy.2 Phân tích thống kê không gian .3 Mô hình hóa chất lượng môi trường nước.5 Lựa chọn công nghệ phù hợp với vùng mỏ Cẩm Phả, Quảng Ninh.1 Kết hợp các phần mềm GIS và phần mềm môi trường trong xây dựng CSDL nước mặt .2 Tích hợp tư liệu viễn thám và GIS .6 Tiểu kết chương 2. THỰC NGHIỆM XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG NƯỚC MẶT KHU VỰC CẨM PHẢ, QUẢNG NINH .1 Đặc điểm khu vực nghiên cứu .2 Đặc điểm tư liệu sử dụng trong luận án .1 Số liệu quan trắc chất lượng nước mặt .2 Dữ liệu viễn thám .3 Xây dựng cơ sở dữ liệu chất lượng nước mặt khu vực Cẩm Phả, Quảng Ninh .4 Khai thác, sử dụng cơ sở dữ liệu phục vụ đánh giá, giám sát chất lượng môi trường nước mặt .1 Xây dựng bản đồ chuyên đề các thông số môi trường nước mặt .2 Đánh giá chất lượng nước mặt bằng phương pháp thống kê .3 Đánh giá biến động hàm lượng các thông số chất lượng nước theo quý.4 Đánh giá chất lượng nước mặt bằng chỉ số WQI .5 Xác định hàm lượng các thông số chất lượng nước mặt bằng tư liệu viễn thám .5 Kết luận chương 3. 128 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 144 PHỤ LỤC II. 156 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt GIS - Geographical Information 1 Hệ thông tin địa lý System 2 WQI - Water Quality Index Chỉ số chất lượng nước 3 TSS - Total Suspended Sediment Tổng chất rắn hòa tan BOD - Biochemical Oxygen 4 Nhu cầu oxi sinh hóa Demain NSMI - Normalized Suspended 5 Chỉ số vật chất lơ lửng chuẩn hóa Material Index 6 COD Hàm lượng chất hóa học hòa tan 7 SWAT Mô hình thủy văn, thủy lực SWAT 8 SPOT Vệ tinh SPOT 9 TKV Tập đoàn Than Khoáng sản Việt Nam 10 CSDL Cơ sở dữ liệu Phương pháp nội suy khoảng cách 11 IDW ngược có trọng số 12 NIR - Near Infrared Cận hồng ngoại 13 SWIR - Shortware Infrared Hồng ngoại sóng ngắn 14 QCVN Quy chuẩn Việt Nam 15 RGB Red - Green - Blue International Water Resources 16 IWRA Association United Nations Economic 17 UNECE Commission for Europe vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Tổng lượng nước thải và thải lượng các chất ô nhiễm trong nước thải từ các khu công nghiệp [20] .2 Bảng xác định giá trị WQI tương ứng với mức đánh giá chất lượng nước [21] .1 Các bộ cảm viễn thám sử dụng phổ biến trong đánh giá chất lượng nước [42]. Bảng quy định các giá trị qi, BPi .1 Tên trạm quan trắc và các thông số môi trường nước mặt vùng Cẩm Phả .2 Đặc điểm các kênh phổ ảnh vệ tinh Sentinel-2A .3 Kết quả tính WQI cho từng thông số của quý I - 2012.4 Kết quả tính WQI cho từng thông số của quý II- 2012 .5 Kết quả tính WQI cho từng thông số của quý III- 2012 .6 Kết quả tính WQI cho từng thông số của quý IV- 2012 .7 Kết quả tính WQI cho từng thông số của quý I - 2014.8 Kết quả tính WQI cho từng thông số của quý II – 2014 .9 Kết quả tính WQI cho từng thông số của quý III - 2014 .10 Kết quả tính WQI cho từng thông số của quý IV - 2014 .11 WQI năm cho các quý và cho cả năm 2012 .12 WQI năm cho các quý và cho cả năm 2014 .13 Bảng đánh giá CLN mặt tại các điểm quan trắc trong các quý I ÷ IV 2012 .14 Bảng đánh giá CLN mặt tại các điểm quan trắc trong các quý I ÷ IV 20141.15 Hàm lượng chất lơ lửng trong nước biển ven bờ Cẩm Phả, Quảng Ninh tại các trạm quan trắc và điểm lấy mẫu quý 1 và 4 năm 2016 .16 So sánh kết quả xác định hàm lượng TSS từ ảnh vệ tinh Sentienl- 2A ngày 16/04/2016 .17 So sánh kết quả xác định hàm lượng TSS từ ảnh vệ tinh Sentienl- 2A ngày 02/12/2016 .18 Hàm lượng NH4+ trong nước biển ven bờ Cẩm Phả, Quảng Ninh tại các trạm quan trắc và điểm lấy mẫu quý 1 và 4 năm 2016.

125 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Tỉ lệ phân bố tài nguyên nước theo các lưu vực sông [19] .2 Tỉ lệ giữa các vùng về tổng lượng các chất ô nhiễm trong nước thải sinh hoạt [19] .3 Nước thải sinh hoạt gây ô nhiễm ở Quảng Ninh (nguồn: internet) .4 Vị trí một số trạm quan trắc trong nghiên cứu của Alssgeer et al.5 Giao diện ứng dụng GIS phục vụ quản lý chất lượng nước mặt trong nghiên cứu của Boubakri, Rhinane (2017).6 Giao diện ứng dụng GIS quản lý chất lượng nước ở Washington (Bilhimer, 2012) .7 Kết quả nội suy hàm lượng Canxi, Magie, Clo trong nước ngầm khu vực Bhadravathia bằng phương pháp IDW .8 Kết quả nội suy hàm lượng pH trong nghiên cứu của Gharbia et al (2016).9 Vị trí các điểm lấy mẫu chất lượng nước trong nghiên cứu của Weipi He [46] .10 Kết quả xác định phân bố hàm lượng NO3-N và NH3-N trong nghiên cứu của Weipi He .11 Tư liệu ảnh Landsat 8 và sơ đồ các điểm lấy mẫu chất lượng nước trong nghiên cứu của Li et al.12 Ô nhiễm nước mặt do khai thác than ở suối Diễn Vọng, Mông Dương, Cẩm Phả (nguồn Internet).13 Tác động của khai thác than đối với các thành phần tài nguyên, môi trường .14 Tác động bồi lấp sông suối trong khai thác than tại Cẩm Phả, Quảng Ninh (nguồn Internet) .15 Diễn biến một số thông số chất lượng nước khu vực Cẩm Phả, Quảng Ninh giai đoạn 2005 – 2009 (nguồn: Tổng Công ty than khoáng sản Việt Nam) .1 Minh họa về các kỹ thuật trong công nghệ Địa tin học (nguồn Internet).2 Ví dụ về cơ sở dữ liệu chất lượng môi trường nước mặt khu vực Parkowe, Ba Lan (Absalon et al.3 Sơ đồ quy trình xây dựng cơ sở dữ liệu chất lượng môi trường nước mặt .4 Sơ đồ quy trình thành lập bản đồ phân bố các thông số chất lượng nước từ cơ sở dữ liệu .5 Ví dụ về sử dụng phương pháp nội suy không gian trong đánh giá chất lượng nước khu vực hồ Tonle Sap, Cambodia (a – Simple Kriging, b – Ordiginal Kriging, c – IDW) (Chum et al.6 Sự thay đổi về không gian đối với các thông số chất lượng nước pH, COD, TN, F (Lee and White,1992) [48] .7 Các thành tố chính trong mô hình môi trường.8 Mô tả mô hình AQUATOX trong đánh giá ô nhiễm nước ngọt .9 Giao diện phần mềm EQWin Data Manager .10 Kết quả xác định hàm lượng chlorophyll-a từ ảnh vệ tinh Spot, khu vực hồ chứa Te-Chi, Đài Loan (Yang et al.11 Các thành phần của bức xạ Mặt Trời đi tới nguồn nước được bộ cảm biến ghi nhận .12 Các thành phần bức xạ thu nhận từ đầu thu [54, 55] .1 Bản đồ hành chính thành phố Cẩm Phả, Quảng Ninh .2 Một số hoạt động kinh tế – xã hội tại Cẩm Phả, Quảng Ninh .3 Tư liệu ảnh Sentinel-2A chụp ngày 16/4/2016 khu vực Cẩm Phả, Quảng Ninh, RGB=432 .4 Tư liệu ảnh Sentinel-2A chụp ngày 01/12/2016 khu vực Cẩm Phả, Quảng Ninh, RGB=432 .5 Nhập dữ liệu trong EQWin .6 Hiển thị cơ sở dữ liệu và đồ thị thông số môi trường nước mặt Cẩm Phả, Quảng Ninh trong phần mềm EQWin .7 Ví dụ nhập dữ liệu chất lượng nước mặt trong phần mềm EQWin .8 Ví dụ kết quả thành lập bản đồ thông số Coliform quý IV/2016 .9 Ví dụ kết quả thành lập bản đồ thông số COD quý IV/2016 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Lệ Hằng (2018). Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ đị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-xac-lap-co-so-khoa-hoc-ung-dung-cong-nghe-dia-tin-hoc-xay-dung-co-so-du-lieu-danh-gia-chat-luong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ đị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ địa tin học xây dựng cơ sở dữ liệu đánh giá chất lượng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ đị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ đị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ đị" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ đị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ đị" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ đị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter