Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình thành phố ảo phục vụ công tác quy ho
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình thành phố ảo phục vụ công tác quy hoạch đô thị. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thành phố ảo và quy hoạch đô thị: Giải pháp tối ưu
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
- Tác giả:
- Mai Văn Sỹ
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thành phố ảo và quy hoạch đô thị Giải pháp tối ưu
Luận án nghiên cứu về việc xây dựng mô hình thành phố ảo nhằm hỗ trợ công tác quy hoạch đô thị. Thực trạng quy hoạch tại Việt Nam còn nhiều thách thức. Phương pháp truyền thống 2D hạn chế khả năng hình dung. Một mô hình 3D toàn diện mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó cải thiện hiệu quả quyết định quy hoạch. Công nghệ thành phố ảo là chìa khóa cho sự phát triển đô thị thông minh.
1.1. Thực trạng quy hoạch đô thị hiện nay
Công tác quy hoạch đô thị và quản lý tại Việt Nam đối mặt nhiều khó khăn. Việc lập đồ án quy hoạch chủ yếu dựa trên bản đồ 2D. Điều này làm giảm tính trực quan của dự án. Người dân và các bên liên quan khó nắm bắt thông tin. Sự phối hợp giữa các cơ quan chưa hiệu quả. Cần một công cụ hỗ trợ hiện đại, trực quan hơn.
1.2. Vai trò mô hình 3D trong quản lý đô thị
Mô hình 3D đã chứng minh hiệu quả toàn cầu. Chúng cung cấp hình ảnh chân thực về không gian đô thị. Mô hình 3D hỗ trợ phân tích dữ liệu đô thị trực quan. Nó giúp đánh giá tác động của các dự án mới. Việc này nâng cao chất lượng quyết định trong quy hoạch đô thị. Mô hình 3D là nền tảng cho đô thị thông minh.
1.3. Khái niệm thành phố ảo và ứng dụng
Thành phố ảo là bản sao số của một đô thị thực. Nó tích hợp dữ liệu không gian 3D chi tiết. Mô hình này cho phép mô phỏng đô thị và các kịch bản phát triển. Ứng dụng thành phố ảo rất đa dạng. Nó bao gồm quản lý hạ tầng, môi trường, giao thông. Đặc biệt, nó là công cụ mạnh mẽ cho quy hoạch đô thị và xây dựng đô thị thông minh.
II.Cơ sở khoa học xây dựng thành phố ảo 3D bền vững
Phần này trình bày nền tảng lý thuyết cho thành phố ảo 3D. Nó tập trung vào dữ liệu và cấu trúc. Xây dựng mô hình chính xác đòi hỏi dữ liệu đa dạng. Dữ liệu này bao gồm địa hình, kiến trúc, hạ tầng. Chuẩn hóa dữ liệu là yếu tố then chốt. Việc này đảm bảo mô hình có tính bền vững, dễ cập nhật. Nó hỗ trợ phân tích dữ liệu đô thị hiệu quả.
2.1. Nền tảng dữ liệu không gian 3D
Dữ liệu không gian 3D là cốt lõi của thành phố ảo. Nó bao gồm dữ liệu nền địa lý 3D chi tiết. Các đối tượng địa vật trong không gian đô thị cũng rất quan trọng. Ví dụ: tòa nhà, cây xanh, hệ thống đường sá. Dữ liệu được thu thập từ ảnh viễn thám, công nghệ LiDaR và khảo sát thực địa. Dữ liệu cần đạt độ chính xác cao.
2.2. Đề xuất cấu trúc và cấp độ chi tiết dữ liệu
Cấu trúc dữ liệu cần được chuẩn hóa. Nó phải hỗ trợ tích hợp và quản lý hiệu quả. Luận án đề xuất một cấu trúc dữ liệu cho thành phố ảo. Các cấp độ chi tiết (LOD) khác nhau được xem xét. Điều này tối ưu hóa hiển thị và tài nguyên hệ thống. Nó phục vụ các mục đích quy hoạch đô thị đa dạng. Cấu trúc này cũng hỗ trợ phát triển digital twin đô thị.
2.3. Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn
Thành phố ảo tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Các nguồn này bao gồm GIS, bản đồ số và mô hình BIM. Việc tích hợp dữ liệu phức tạp đòi hỏi phương pháp khoa học. Mục tiêu là tạo ra một cơ sở dữ liệu đồng bộ. Cơ sở dữ liệu này có thể được sử dụng cho phân tích dữ liệu đô thị. Nó là nền tảng vững chắc cho mô phỏng đô thị.
III.Quy trình xây dựng thành phố ảo 3D hỗ trợ quy hoạch
Phần này trình bày các bước thực hiện chi tiết. Nó mô tả quy trình xây dựng thành phố ảo 3D. Quy trình này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Nó bắt đầu từ thu thập dữ liệu đến dựng mô hình. Mỗi bước được thiết kế để phục vụ công tác quy hoạch đô thị. Mục tiêu là tạo ra một công cụ hỗ trợ toàn diện. Quy trình này là cơ sở cho việc phát triển đô thị thông minh.
3.1. Tổng quan quy trình xây dựng mô hình
Quy trình tổng quát bao gồm nhiều giai đoạn. Nó bắt đầu từ thu thập dữ liệu thô. Tiếp theo là xử lý, tích hợp và dựng mô hình 3D. Cuối cùng là cập nhật và bảo trì. Quy trình cần tính đến các tiêu chuẩn kỹ thuật. Nó cũng phải đảm bảo khả năng mở rộng. Điều này giúp mô hình thành phố ảo phát triển liên tục.
3.2. Quy trình xây dựng bản đồ 3D từ ảnh viễn thám
Ảnh viễn thám độ phân giải cao là nguồn dữ liệu chủ yếu. Quy trình xử lý ảnh bao gồm định hướng, tạo đám mây điểm. Sau đó là dựng mô hình địa hình và đối tượng. Công nghệ này giúp tạo dữ liệu 3D nhanh chóng. Nó giảm chi phí và thời gian cho việc xây dựng thành phố ảo. Đây là bước quan trọng trong mô phỏng đô thị.
3.3. Các bước đề xuất xây dựng mô hình thành phố ảo
Các bước cụ thể được đề xuất. Nó bao gồm lựa chọn phần mềm phù hợp và chuẩn bị dữ liệu. Tiếp theo là dựng hình các đối tượng kiến trúc và hạ tầng. Sau đó tích hợp các lớp dữ liệu vào mô hình. Mục tiêu là tạo ra một digital twin của khu vực nghiên cứu. Nó hỗ trợ phân tích dữ liệu đô thị và mô phỏng đô thị toàn diện.
IV.Thực nghiệm mô hình thành phố ảo tại Kiến Thụy Hải Phòng
Phần này trình bày ứng dụng thực tế của nghiên cứu. Mô hình thành phố ảo 3D được xây dựng cho một khu vực cụ thể. Khu Công nghiệp Đô thị Kiến Thụy, TP Hải Phòng là địa điểm thử nghiệm. Quá trình này chứng minh tính khả thi của quy trình đề xuất. Nó cũng minh họa các thách thức và giải pháp. Ứng dụng này cung cấp dữ liệu thực tế cho phân tích dữ liệu đô thị.
4.1. Khu vực nghiên cứu Kiến Thụy Hải Phòng
Khu vực Kiến Thụy được chọn để thực nghiệm. Nó đại diện cho một khu vực đang phát triển. Có nhiều loại hình công trình và quy hoạch phức tạp. Điều này cho phép kiểm tra toàn diện mô hình. Dữ liệu hiện có của khu vực cũng được thu thập kỹ lưỡng. Đây là bối cảnh lý tưởng cho việc xây dựng thành phố ảo.
4.2. Xây dựng mô hình 3D thực nghiệm
Lựa chọn phần mềm phù hợp là bước đầu tiên. Dữ liệu từ ảnh viễn thám và bản đồ hiện trạng được chuẩn bị. Quá trình dựng mô hình 3D được thực hiện chi tiết. Các đối tượng như tòa nhà, đường, cây xanh được số hóa. Mô hình phản ánh chính xác thực trạng khu vực. Nó là một digital twin cơ bản cho quy hoạch đô thị.
4.3. Tích hợp phương án quy hoạch và công cụ
Phương án quy hoạch đô thị của Kiến Thụy được số hóa. Nó được tích hợp vào mô hình thành phố ảo. Các “công cụ” phần mềm hỗ trợ được xây dựng thêm. Các công cụ này giúp trực quan hóa phương án quy hoạch. Nó cũng cho phép phân tích dữ liệu đô thị về tác động. Công cụ này cải thiện đáng kể khả năng mô phỏng đô thị.
V.Ứng dụng thành phố ảo 3D Phân tích và mô phỏng đô thị
Phần này minh họa các khả năng ứng dụng của mô hình. Mô hình thành phố ảo 3D không chỉ để hiển thị. Nó còn là công cụ mạnh mẽ cho phân tích dữ liệu đô thị. Nó cho phép mô phỏng đô thị các kịch bản khác nhau. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà quy hoạch. Nó hỗ trợ việc ra quyết định hiệu quả. Ứng dụng này góp phần xây dựng đô thị thông minh.
5.1. Trình diễn và hình dung các kịch bản
Mô hình cho phép trình diễn các góc nhìn đa dạng. Nó giúp hình dung trực quan các phương án quy hoạch. Các bên liên quan có thể dễ dàng đánh giá. Từ đó, họ hiểu rõ hơn về tác động của từng phương án. Điều này tăng tính minh bạch trong quy hoạch đô thị. Mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà quản lý.
5.2. Phân tích không gian và mô phỏng tác động
Mô hình thành phố ảo hỗ trợ phân tích không gian chuyên sâu. Nó có thể mô phỏng đô thị các yếu tố như ánh sáng, gió, ngập lụt. Tác động của các công trình mới được đánh giá chi tiết. Việc này giúp tối ưu hóa thiết kế đô thị. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của đô thị thông minh. Trí tuệ nhân tạo (AI) trong đô thị có thể nâng cao khả năng này.
5.3. Công cụ hỗ trợ ra quyết định quy hoạch
Một số công cụ phần mềm đã được phát triển. Chúng hỗ trợ phân tích dữ liệu đô thị trực tiếp trên mô hình. Các công cụ này giúp so sánh các phương án quy hoạch. Chúng cung cấp thông tin định lượng và định tính. Điều này cải thiện chất lượng quyết định trong quy hoạch đô thị. Nó biến mô hình thành một digital twin thực sự.
VI.Tương lai đô thị thông minh với công nghệ thành phố ảo
Phần cuối cùng này tóm tắt các kết quả đạt được. Nó đưa ra kiến nghị và định hướng nghiên cứu tiếp theo. Công nghệ thành phố ảo có tiềm năng rất lớn. Nó là một phần không thể thiếu của đô thị thông minh. Việc tiếp tục phát triển digital twin và metaverse cho đô thị là cần thiết. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho quy hoạch đô thị.
6.1. Tiềm năng của Digital Twin và Metaverse
Khái niệm digital twin đang phát triển mạnh mẽ. Nó tạo ra bản sao số động và chân thực của đô thị. Metaverse đô thị mở ra không gian tương tác mới. Các công nghệ này sẽ cách mạng hóa quy hoạch đô thị và quản lý. Chúng cho phép mô phỏng đô thị với độ chân thực cao. Đây là tầm nhìn cho các đô thị thông minh trong tương lai.
6.2. Phát triển GIS và AI trong quản lý đô thị
Sự tích hợp giữa GIS và trí tuệ nhân tạo (AI) là xu hướng chủ đạo. AI trong đô thị có thể tự động hóa phân tích dữ liệu đô thị. Học máy (machine learning) đô thị giúp dự báo xu hướng. Công nghệ này nâng cao hiệu quả hoạt động của thành phố ảo. Nó mang lại khả năng quản lý thông minh và phản ứng nhanh chóng.
6.3. Kiến nghị và hướng nghiên cứu tiếp theo
Cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở dữ liệu cho thành phố ảo. Nghiên cứu sâu hơn về tích hợp cảm biến IoT vào mô hình. Phát triển các mô hình phân tích dữ liệu đô thị phức tạp hơn. Hướng tới xây dựng một nền tảng thành phố ảo quốc gia. Điều này hỗ trợ phát triển đô thị thông minh bền vững. Việc hợp tác đa ngành là rất cần thiết.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT MAI VĂN SỸ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ HÌNH THÀNH PHỐ ẢO PHỤC VỤ CÔNG TÁC QUY HOẠCH ĐÔ THỊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội, 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT MAI VĂN SỸ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ HÌNH THÀNH PHỐ ẢO PHỤC VỤ CÔNG TÁC QUY HOẠCH ĐÔ THỊ Ngành: Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ Mã số : 9 520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn Khoa học: PGS.TS Nguyễn Trường Xuân Hà Nội, 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả trong luận án trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Mai Văn Sỹ ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
vii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về công tác quy hoạch và quản lý đô thị ở nước ta. Tổng quan về quy hoạch không gian, quy hoạch đô thị.
Yêu cầu của quy hoạch đô thị. Thực trạng công tác lập đồ án quy hoạch và quản lý đô thị ở nước ta. Tổng quan về tình hình nghiên cứu ứng dụng mô hình 3D trong công tác quy hoạch và quản lý đô thị trên thế giới. Tổng quan về tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.
Hướng nghiên cứu của đề tài luận án. CƠ SỞ KHOA HỌC XÂY DỰNG THÀNH PHỐ ẢO 3D PHỤC VỤ QUY HOẠCH VÀ QUẢN LÝ ĐÔ THỊ. Thành phố ảo 3D. Nội dung dữ liệu không gian của mô hình thành phố 3D.
Nhóm dữ liệu nền địa lý 3D. Nhóm dữ liệu địa vật trong không gian đô thị. Tích hợp từ các nguồn dữ liệu khác. Nghiên cứu đề xuất cơ sở dữ liệu thành phố ảo 3D.
Khung tham chiếu không gian của dữ liệu. Cấu trúc đồ họa đối tượng 3D. Đề xuất cấp độ chi tiết trong mô hình thành phố ảo 3D. Đề xuất nội dung và cấu trúc dữ liệu.
Đề xuất quy trình xây dựng thành phố ảo 3D phục vụ quy hoạch và quản lý đô thị. Quy trình tổng quát. Quy trình xây dựng bản đồ 3D từ ảnh viễn thám độ phân giải cao. Đề xuất quy trình xây dựng mô hình thành phố ảo 3D phục vụ quy hoạch đô thị.
THỰC NGHIỆM XÂY DỰNG MÔ HÌNH THÀNH PHỐ ẢO 3D KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ KIẾN THỤY, TP HẢI PHÒNG. Giới thiệu khu vực nghiên cứu. Xây dựng mô hình thành phố ảo 3D khu thử nghiệm. Lựa chọn phần mềm.
Công tác chuẩn bị dữ liệu để xây dựng mô hình 3D. Xây dựng mô hình thành phố ảo 3D. Tích hợp phương án quy hoạch. Số hóa phương án.
Chuẩn hóa dữ liệu không gian 3D phương án quy hoạch. Tích hợp phương án quy hoạch lên mô hình thành phố ảo 3D. Xây dựng một số “công cụ” phần mềm hỗ trợ. Giới thiệu một số kết quả ứng dụng mô hình thành phố ảo 3D khu thực nghiệm.
Trình diễn các góc nhìn mô hình. Phân tích và Mô phỏng. 116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.
125 ĐÃ CÔNG BỘ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 125 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 126 iv LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, NCS đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Trường Xuân cũng các cán bộ, giảng viên thuộc Bộ môn Đo ảnh và Viễn thám, Bộ môn Bản đồ, khoa Trăc địa (Trường đại học Mỏ - Địa chất). NCS còn nhận được những ý kiến trao đổi thẳng thắn về chuyên môn cũng như sự hỗ trợ về tài liệu tham khảo của các nhà khoa học trong và ngoài nước, các cơ quan quản lý nhà nước thành phố Hải Phòng.
NCS xin chân thành cảm ơn những sự giúp đỡ quý báu này. NCS xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã tạo mọi điều kiện để NCS có thể hoàn thành bản luận án. NCS cũng xin chân thành cảm ơn sự động viên, khích lệ của gia đình và bạn bè trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này. Hà Nội, tháng 3 năm 2019 NCS.
Mai Văn Sỹ v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 2D 2-Dimension – Hai chiều 3D 3-Dimension – Ba chiều 3DCM 3D cartographic model – Mô hình bản đồ 3D BIM Building Information Modeling CSDL Cơ sở dữ liệu CGS Computer Graphics Science - Khoa học máy tinh CityGML City Geography Mark-up language GML Geography Markup Language - Ngôn ngữ đánh dấu địa lý DCM Digital Catorghaphic Model – Mô hình số bản đồ DEM Digital Elevation Model - Mô hình số độ cao DTM Digital Terrain Model – Mô hình số địa hình DLM Digital Lanscape Model – Mô hình số cảnh quan GIS Geographic Information System – Hệ thông tin địa lý GPS Global Positioning System – Hệ thống định vị toàn cầu GeoVE Geovirtual environments – Môi trường địa lý ảo. LOD Level-of-detail LiDaR Light Detection And Ranging – Công nghệ LiDaR UAV Unmanned Air Vehicle – Máy bay không người lái IFC Industry Foundation Class QHKG Quy hoạch không gian QHPK Quy hoạch phân khu OGC Open Geospatial Consortium SDI Spatial Data Infrastructure - Hạ tầng dữ liệu không gian TIN Triangular Irregular Network – Mạng lưới tam giác không gian không đều vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Quy định về độ chính xác về độ cao đối tượng 3D .1: Cơ cấu sử dụng đất của đồ án thiết kế quy hoạch .2: Các gói dữ liệu trong CSDL nền địa lý 1:2000 .3: Tỷ lệ đất tối thiểu trồng cây xanh trong các lô đất xây dựng công trình .4: Diện tích đất cây xanh sử dụng công cộng trong các đô thị.5: Tiêu chuẩn không gian trong thiết kế tương quan. 111 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Một góc mô hình 3D thành phố Boston .2: Một góc mô hình 3D thành phố NewYork .3: Mô hình 3D khu vực đài tưởng niệm Lincoln tại Washington .4: Mô hình 3D khu vực tòa tháp 101 tầng, Đài Bắc, Đài Loan .5: Mô hình 3D thành phố SongDo, Hàn Quốc.6: Mô hình thành phố 3D của Berlin, Cộng hòa liên bang Đức .1: Ba thành phần cơ bản khung nhìn mô hình thành phố ảo 3D.2: Phương pháp tích hợp cho dữ liệu vector địa lý .3: Phương pháp Extrusion-based modeling được sử dụng để biểu diễn các sơ đồ tổng thể thông qua các mô hình khối và các cấu tạo bề mặt địa hình 41 Hình 2.4: Phương pháp tiếp cận mô hình 3D để tạo ra các biểu diễn quy hoạch như là mô hình 3D .5: Minh họa phương pháp mô hình hóa dựa trên CityGML .6: Đối tượng trên mô hình thành phố 3D .7: Mô tả dựng hình 3D từ 5 loại đối tượng cơ sở .8: Kiểu mô hình thành phố 3D của Shiode, dựa trên mức độ thực tế .9: Kiểu mô hình thành phố 3D của Shiode, dựa trên các chức năng phân tích .10: Kiểu mô hình thành phố 3D của Batty .11: Một số kiểu biến thể về mặt hình học của một mô hình 3D ở LoD1 57 Hình 2.12: Các cấp độ chi tiết (LoD) trong mô hình thành phố ảo 3D .13: Lược đồ cấu trúc của mô hình CSDL thành phố ảo 3D.14: Khung CSDL phương án quy hoạch.15: Lược đồ cấu trúc nhóm nội dung địa hình .16: Lược đồ cấu trúc nhóm nội dung nhà và khối nhà .17: Khung CSDL nhóm nội mô hình ngầm .18: Khung CSDL nhóm nội mô hình cầu .19: Lược đồ cấu trúc nhóm nội dung mặt nước .20: Lược đồ cấu trúc nhóm nội dung giao thông .21: Lược đồ cấu trúc nhóm nội dung thực vật .22: Lược đồ cấu trúc nhóm nội dung sử dụng đất .23: Quy trình xử lý và thành lập mô hình 3D .24: Quy trình xây dựng mô hình thành phố ảo 3D bằng ảnh viễn thám độ phân giải cao.25: Mô hình thành phố ảo 3D được thành lập từ ảnh viễn thám độ phân giải cao .26: Quy trình xây dựng Mô hình thành phố ảo 3D phục vụ quy hoạch và quản lý đô thị .1: Sơ đồ vị trí mối liên hệ vùng.2: Cấu trúc hoạt động của Skyline .3: Sơ đồ thiết kế lưới khống chế ảnh.4: Bình đồ ảnh khu vực nghiên cứu được thành lập từ ảnh UAV .5: Mô hình số bề mặt (DSM) .6: Bản đồ địa hình tỷ lệ 1:2000 .7: Cấu trúc cơ sở dữ liệu .8: Kết quả mô phỏng địa hình .9: Phương án quy hoạch được số hóa trên phần mềm ArcGIS .10: Thông tin lớp nhà cao tầng.11: Mô hình mẫu cột đèn và đèn báo hiệu giao thông .12: Thiết kế mô hình đối tượng trên phần mềm SketchUp .13: Ký hiệu hạ tầng kỹ thuật .14:Thư viện ký hiệu cây độc lập/thảm thực vật .15: Ảnh cấu trúc sử dụng trong bản đồ 3D .16: Gán các cấp độ LoD cho đối tượng khối nhà .17: Mô hình 3D được thành lập từ CSDL 2D.18: Tích hợp mô hình nhà xưởng vào mô hình 3DCM.19:Tích hợp đường giao thông vào mô hình 3DCM.20: Mặt nước được tích hợp vào mô hình thành phố 3D .21: Cây xanh, công viên được tích hợp vào mô hình thành phố 3D .22: Tàu điện được tích hợp vào mô hình thành phố 3D .23:Mô phỏng các tuyến đường dây điện .24: Mô phỏng các công trình cấp thoát nước.25: Cơ sở dữ liệu mô hình 3DCM.26: Giao diện chính phần mềm Mô hình thành phố ảo 3D .27: Giao diện tiếng Việt, thân thiện với người dùng .28: Chức năng tính toán hệ số sử dụng đất đoạn code sau để tính toán hệ số sử dụng đất:.29: Thuộc tính đối tượng nhà và khối nhà .30: Kiểm tra thiết kế tòa nhà đoạn code sau kiểm tra thiết kế tòa nhà: 109 Hình 3.31: Kiểm tra khoảng lùi của công trình đoạn code chức năng kiểm tra khoảng lùi công trình: .32: Mô hình 3DCM phục vụ trình diễn và giới thiệu thành phố .33: Bản đồ về kiểm soát chiều cao của trung tâm thành phố.34: Tìm kiếm các đối tượng theo khoảng cách .35: Tìm kiếm các đối tượng theo khu vực .36: Phân tích tầm nhìn.38: Mô hình khái quát của hệ thống. Tính cấp thiết của đề tài Như chúng ta đã biết quy hoạch đô thị là tổ chức và xây dựng không gian đô thị phục vụ các kế hoạch và chương trình phát triển đô thị của các cấp các ngành.
Quy hoạch đô thị được gọi là Quy hoạch xây dựng đô thị. Quy hoạch xây dựng đô thị là một ngành khoa học kỹ thuật, xã hội, nhân văn, là nghệ thuật về tổ chức không gian sống cho các đô thị và các khu vực đô thị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Văn Sỹ (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình thành phố ảo phụ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xay-dung-mo-hinh-thanh-pho-ao-phuc-vu-cong-tac-quy-hoach-do-thi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình thành phố ảo phụ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình thành phố ảo phục vụ công tác quy hoạch đô thị. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình thành phố ảo phụ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình thành phố ảo phụ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình thành phố ảo phụ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình thành phố ảo phụ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình thành phố ảo phụ" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình thành phố ảo phụ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.