Luận án: Giải pháp thúc đẩy sử dụng tro xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng tại Việt Nam

Luận án TS: Giải pháp thúc đẩy dùng tro xỉ nhiệt điện than làm VLXD tại VN. Nghiên cứu bền vững, hiệu quả kinh tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu tổng quan tro xỉ nhiệt điện than ở Việt Nam
Số trang:
195 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
Quản lý xây dựng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu tổng quan tro xỉ nhiệt điện than ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu toàn diện về tro xỉ nhà máy nhiệt điện than tại Việt Nam. Nó khảo sát nguồn gốc, đặc tính và khối lượng phát thải của chất thải công nghiệp này. Việc sử dụng tro xỉ làm vật liệu xây dựng mang lại nhiều lợi ích. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn nhiều. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các giải pháp thúc đẩy. Việt Nam cần quản lý hiệu quả lượng tro xỉ khổng lồ. Mục tiêu là biến tro xỉ thành nguồn tài nguyên quý giá. Phát triển bền vững là trọng tâm của nghiên cứu này. Từ đó giảm thiểu tác động môi trường.

1.1. Nguồn gốc và đặc tính của tro xỉ nhiệt điện than

Tro xỉ nhiệt điện than là sản phẩm phụ từ quá trình đốt than. Tro bay được thu giữ từ khí thải. Xỉ đáy là phần còn lại dưới đáy lò. Mỗi loại có thành phần hóa học và vật lý riêng biệt. Tro bay thường mịn, có tính puzơlan. Xỉ đáy thô hơn, có thể dùng làm cốt liệu. Việc hiểu rõ đặc tính này rất quan trọng. Nó quyết định khả năng ứng dụng trong vật liệu xây dựng. Phân tích chi tiết giúp xác định tiềm năng tái chế chất thải. Các nghiên cứu đánh giá kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật. Chất lượng tro xỉ khác nhau tùy loại than và công nghệ đốt. Cần tiêu chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng ứng dụng.

1.2. Hiện trạng phát thải và lưu trữ tro xỉ tại Việt Nam

Việt Nam đối mặt với lượng lớn tro xỉ phát thải hàng năm. Các nhà máy nhiệt điện than thải ra hàng triệu tấn. Việc lưu trữ tro xỉ gây áp lực lớn cho môi trường. Các bãi chứa tro xỉ chiếm diện tích đất rộng. Chúng tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm đất, nước, không khí. Chi phí vận hành, bảo trì bãi thải cũng cao. Tình trạng này đòi hỏi các giải pháp cấp bách. Việc thúc đẩy sử dụng tro xỉ là cần thiết. Nó giúp giảm tải cho các bãi lưu trữ. Đồng thời chuyển hóa gánh nặng thành cơ hội phát triển. Chính phủ và doanh nghiệp cần chung tay giải quyết vấn đề này. Phát triển bền vững là mục tiêu hàng đầu.

1.3. Tiềm năng tro xỉ làm vật liệu xây dựng không nung

Tro xỉ nhiệt điện có tiềm năng lớn trong ngành vật liệu xây dựng. Đặc biệt là vật liệu xây dựng không nung. Tro bay có thể dùng làm phụ gia bê tông, tăng cường độ và độ bền. Xỉ đáy thích hợp làm cốt liệu nhẹ, sản xuất gạch không nung. Sử dụng tro xỉ giúp giảm nhu cầu về nguyên liệu tự nhiên. Việc này góp phần bảo vệ tài nguyên đất, đá, cát. Ngoài ra, nó giảm lượng khí thải carbon từ sản xuất xi măng. Bê tông tro xỉ đã được chứng minh hiệu quả. Gạch không nung từ tro xỉ cũng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật. Đây là hướng đi quan trọng cho kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.

II.Đánh giá tiềm năng tro xỉ cho vật liệu xây dựng bền vững

Luận án sâu sắc đánh giá tiềm năng to lớn của tro xỉ. Đây là nguồn tài nguyên thứ cấp cho ngành xây dựng Việt Nam. Việc tái chế chất thải này mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm cả khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội. Sử dụng tro xỉ góp phần vào kinh tế tuần hoàn. Nó giúp giảm thiểu chất thải, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Tro xỉ nhiệt điện không chỉ là chất thải. Nó còn là vật liệu có giá trị cao. Phát triển bền vững ngành xây dựng là mục tiêu chính. Cần có lộ trình rõ ràng để khai thác tối đa tiềm năng này. Nghiên cứu này làm nổi bật những khía cạnh tích cực. Các ứng dụng thực tiễn được phân tích kỹ lưỡng.

2.1. Lợi ích môi trường từ tái chế tro xỉ nhiệt điện

Tái chế tro xỉ nhiệt điện mang lại lợi ích môi trường đáng kể. Nó giúp giảm lượng chất thải chôn lấp. Đồng thời, giảm thiểu ô nhiễm không khí, đất và nước. Tro xỉ được sử dụng sẽ không còn tích tụ tại các bãi chứa. Điều này giảm thiểu nguy cơ phát tán bụi và kim loại nặng. Sử dụng tro xỉ làm phụ gia bê tông giúp giảm tiêu thụ xi măng. Sản xuất xi măng truyền thống gây ra lượng lớn khí CO2. Do đó, tái chế tro xỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Đây là hành động thiết thực hướng tới phát triển bền vững. Bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Công nghệ tái chế tro xỉ cần được khuyến khích áp dụng rộng rãi.

2.2. Hiệu quả kinh tế của việc sản xuất bê tông tro xỉ

Sản xuất bê tông tro xỉ mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Tro bay thay thế một phần xi măng trong hỗn hợp bê tông. Điều này giúp giảm giá thành sản phẩm cuối cùng. Chi phí nguyên vật liệu được tối ưu hóa. Các nhà máy nhiệt điện cũng giảm chi phí xử lý chất thải. Nó tạo ra nguồn thu mới từ việc bán tro xỉ. Nhu cầu về bê tông tro xỉ ngày càng tăng. Sản phẩm này có chất lượng và độ bền cao. Hơn nữa, nó kéo dài tuổi thọ công trình. Đầu tư vào công nghệ sản xuất bê tông tro xỉ là bền vững. Nó tạo ra giá trị gia tăng cho ngành xây dựng. Kinh tế tuần hoàn được thúc đẩy mạnh mẽ.

2.3. Đóng góp của tro xỉ vào phát triển bền vững ngành xây dựng

Tro xỉ đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững ngành xây dựng. Nó là thành phần cốt lõi của vật liệu xây dựng không nung. Sản phẩm này thân thiện với môi trường hơn gạch nung truyền thống. Sử dụng tro xỉ giảm thiểu khai thác tài nguyên thiên nhiên. Đồng thời, nó giảm tiêu thụ năng lượng trong sản xuất. Ngành xây dựng cần hướng tới các vật liệu xanh. Tro xỉ chính là một giải pháp hiệu quả. Nó giúp xây dựng các công trình bền vững hơn. Đây là bước đi quan trọng để Việt Nam đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Các doanh nghiệp xây dựng cần nhận thức rõ giá trị này. Chính sách khuyến khích cần được thực thi mạnh mẽ.

III.Rào cản sử dụng tro xỉ làm vật liệu xây dựng tại Việt Nam

Việc sử dụng tro xỉ làm vật liệu xây dựng tại Việt Nam vẫn đối mặt nhiều rào cản. Những thách thức này đa dạng. Chúng bao gồm từ khung pháp lý đến công nghệ và nhận thức thị trường. Luận án phân tích sâu sắc các yếu tố cản trở. Từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan. Chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng cùng hành động. Chỉ khi đó, tiềm năng của tro xỉ mới được khai thác tối đa. Mục tiêu kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững mới đạt được. Nghiên cứu này làm rõ các điểm nghẽn. Nó cung cấp cơ sở để xây dựng chính sách hiệu quả.

3.1. Thách thức về công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật ứng dụng tro xỉ

Thách thức công nghệ là một rào cản lớn. Các nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng cần công nghệ phù hợp. Công nghệ xử lý tro xỉ trước khi sử dụng còn hạn chế. Chất lượng tro xỉ biến đổi, gây khó khăn cho việc sản xuất ổn định. Tiêu chuẩn kỹ thuật cho bê tông tro xỉ, gạch không nung cần hoàn thiện. Việc thiếu các quy định rõ ràng gây e ngại cho nhà đầu tư. Các nghiên cứu về ứng dụng cụ thể cần được đẩy mạnh. Đào tạo nhân lực có chuyên môn cũng rất cần thiết. Hợp tác quốc tế trong chuyển giao công nghệ là giải pháp. Nó giúp Việt Nam tiếp cận các tiến bộ mới nhất. Đảm bảo chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt.

3.2. Hạn chế về nhận thức thị trường và chính sách hỗ trợ

Nhận thức thị trường về tro xỉ còn thấp. Nhiều người vẫn coi tro xỉ là chất thải thông thường. Điều này ảnh hưởng đến việc chấp nhận sản phẩm. Khách hàng chưa tin tưởng hoàn toàn vào chất lượng. Chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh mẽ để thúc đẩy. Thiếu các ưu đãi tài chính, thuế cho doanh nghiệp tái chế. Các quy định pháp luật đôi khi chưa đồng bộ, gây khó khăn. Cần có các chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức. Người tiêu dùng cần hiểu rõ lợi ích của vật liệu xanh. Chính phủ cần ban hành các chính sách khuyến khích rõ ràng. Đây là yếu tố quan trọng để tạo động lực cho thị trường. Thúc đẩy sử dụng tro xỉ đòi hỏi nhiều nỗ lực tổng thể.

3.3. Vấn đề logistics và chi phí vận chuyển tro xỉ nhiệt điện

Vấn đề logistics là một rào cản thực tế. Các nhà máy nhiệt điện thường đặt xa khu vực đô thị. Khoảng cách vận chuyển tro xỉ đến nơi sản xuất vật liệu xây dựng xa. Điều này làm tăng chi phí vận chuyển đáng kể. Tro xỉ là vật liệu có khối lượng lớn. Chi phí vận tải cao làm giảm tính cạnh tranh của sản phẩm. Việc thiếu hạ tầng vận chuyển chuyên dụng cũng là vấn đề. Cần có các giải pháp tối ưu hóa logistics. Xây dựng các trung tâm tập kết, xử lý tro xỉ gần khu vực tiêu thụ. Phát triển hệ thống giao thông hiệu quả. Các biện pháp này giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả kinh tế. Tái chế chất thải cần có một chuỗi cung ứng tối ưu.

IV.Đề xuất giải pháp chính sách phát triển tro xỉ vật liệu

Luận án đề xuất một loạt giải pháp chính sách. Những giải pháp này nhằm thúc đẩy mạnh mẽ việc sử dụng tro xỉ. Mục tiêu là biến tro xỉ thành vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Các đề xuất dựa trên phân tích sâu rộng thực trạng. Chúng tính đến các rào cản hiện có và bài học kinh nghiệm quốc tế. Việc thực thi các giải pháp này cần sự cam kết cao. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của các bộ, ngành. Đây là nền tảng để xây dựng một ngành công nghiệp tái chế tro xỉ bền vững. Phát triển kinh tế tuần hoàn là hướng đi tất yếu. Các chính sách cụ thể được đề xuất nhằm tạo đột phá. Từ đó, tối đa hóa giá trị của nguồn tài nguyên này.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật cho tro xỉ

Hoàn thiện khung pháp lý là yếu tố then chốt. Cần có các quy định rõ ràng hơn về phân loại tro xỉ. Tiêu chuẩn kỹ thuật cho từng loại vật liệu từ tro xỉ phải cụ thể. Ví dụ, tiêu chuẩn cho bê tông tro xỉ, gạch không nung. Việc này giúp các doanh nghiệp yên tâm đầu tư. Nó đảm bảo chất lượng sản phẩm và sự an toàn cho công trình. Các quy định về quản lý, giám sát chất lượng cũng cần chặt chẽ. Cần xem xét sửa đổi, bổ sung các văn bản hiện hành. Hướng tới một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch. Đây là nền tảng vững chắc để thúc đẩy ứng dụng tro xỉ. Pháp luật cần tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tái chế chất thải.

4.2. Khuyến khích đầu tư và chuyển giao công nghệ tái chế tro xỉ

Chính sách khuyến khích đầu tư là rất cần thiết. Cần có các ưu đãi về thuế, đất đai, tín dụng cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xử lý tro xỉ được hỗ trợ. Khuyến khích hợp tác quốc tế trong chuyển giao công nghệ. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển. Công nghệ sản xuất vật liệu xây dựng từ tro xỉ cần hiện đại hóa. Các chương trình nghiên cứu, phát triển được tài trợ. Đầu tư vào đổi mới sáng tạo sẽ nâng cao chất lượng sản phẩm. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Phát triển công nghệ là chìa khóa để khai thác hiệu quả tro xỉ nhiệt điện.

4.3. Nâng cao nhận thức và hỗ trợ thị trường tiêu thụ sản phẩm

Nâng cao nhận thức cộng đồng là nhiệm vụ quan trọng. Cần tổ chức các chiến dịch truyền thông rộng rãi. Thông tin về lợi ích của vật liệu xanh từ tro xỉ được phổ biến. Các dự án sử dụng bê tông tro xỉ, gạch không nung được giới thiệu. Hỗ trợ thị trường tiêu thụ thông qua các chính sách mua sắm công. Nhà nước có thể ưu tiên sử dụng vật liệu này trong các công trình. Tạo ra các cơ chế xúc tiến thương mại, kết nối cung cầu. Điều này giúp sản phẩm từ tro xỉ dễ dàng tiếp cận người dùng. Đảm bảo thị trường ổn định, bền vững cho doanh nghiệp. Nâng cao nhận thức là bước đầu để thay đổi hành vi tiêu dùng. Từ đó thúc đẩy mạnh mẽ kinh tế tuần hoàn.

V.Lợi ích kinh tế tuần hoàn từ tái chế tro xỉ xây dựng

Luận án nhấn mạnh vai trò của tro xỉ trong kinh tế tuần hoàn. Việc tái chế tro xỉ nhà máy nhiệt điện than mang lại lợi ích kép. Nó không chỉ giải quyết vấn đề chất thải. Nó còn tạo ra giá trị kinh tế mới. Việc sử dụng tro xỉ làm vật liệu xây dựng đóng góp tích cực. Nó giảm thiểu áp lực lên bãi chôn lấp, bảo vệ môi trường. Đồng thời, nó cung cấp nguồn vật liệu rẻ, bền. Khai thác tối đa nguồn tài nguyên này là cần thiết. Đây là hướng đi bền vững cho ngành xây dựng và công nghiệp. Kinh tế tuần hoàn là mô hình phát triển được ưu tiên. Nghiên cứu này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình này.

5.1. Chế tạo bê tông tro xỉ và ứng dụng phụ gia bê tông

Tro bay là phụ gia bê tông lý tưởng. Nó có tính puzơlan, phản ứng với vôi hydroxit. Phản ứng này tạo ra các sản phẩm bền vững. Bê tông tro xỉ có cường độ cao, ít thấm nước. Nó cũng tăng khả năng chống ăn mòn hóa học. Việc sử dụng tro bay giúp giảm lượng xi măng trong hỗn hợp. Từ đó giảm chi phí sản xuất và tác động môi trường. Ứng dụng này đã được chứng minh rộng rãi trên thế giới. Tại Việt Nam, cần mở rộng quy mô sản xuất. Các dự án hạ tầng, công trình dân dụng có thể ưu tiên sử dụng. Điều này giúp thúc đẩy ngành công nghiệp bê tông xanh. Bê tông tro xỉ là giải pháp kỹ thuật và kinh tế vượt trội.

5.2. Sản xuất gạch không nung và vật liệu nhẹ từ tro xỉ

Tro xỉ là nguyên liệu chính cho gạch không nung. Gạch không nung từ tro xỉ thân thiện môi trường. Nó không cần nung đốt, tiết kiệm năng lượng đáng kể. Quá trình sản xuất giảm phát thải khí nhà kính. Sản phẩm có độ bền cao, trọng lượng nhẹ. Nó giúp giảm tải trọng công trình. Gạch không nung đang dần thay thế gạch đất nung truyền thống. Ngoài ra, tro xỉ còn dùng sản xuất vật liệu nhẹ khác. Ví dụ như tấm tường panel, khối bê tông khí chưng áp. Các vật liệu này có tính cách âm, cách nhiệt tốt. Chúng góp phần xây dựng các công trình hiệu quả năng lượng. Tái chế chất thải thành sản phẩm giá trị cao.

5.3. Sử dụng tro xỉ trong san lấp mặt bằng và đường giao thông

Tro xỉ có thể được sử dụng trong san lấp mặt bằng. Nó là vật liệu lấp đầy hiệu quả cho các công trình. Tro xỉ giúp cải tạo đất, tạo mặt bằng xây dựng. Ngoài ra, tro xỉ còn ứng dụng trong làm nền đường giao thông. Nó có khả năng chịu lực tốt, ổn định cao. Điều này giúp giảm chi phí xây dựng hạ tầng. Đồng thời, nó tận dụng nguồn chất thải lớn. Việc sử dụng tro xỉ trong các dự án công trình công cộng. Đây là cách hiệu quả để tiêu thụ lượng tro xỉ khổng lồ. Nó mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường. Phát triển bền vững thông qua tái sử dụng chất thải công nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp thúc đẩy sử dụng tro xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI Lê Văn Tuấn NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY SỬ DỤNG TRO, XỈ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN THAN LÀM VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý xây dựng Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI Lê Văn Tuấn NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY SỬ DỤNG TRO, XỈ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN THAN LÀM VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý xây dựng Mã số: 9.02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Phạm Xuân Anh 2.TS Nguyễn Huy Thanh Hà Nội – Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận án xin cam đoan đây là công trình khoa học độc lập của cá nhân. Các số liệu và nội dung trích dẫn được đưa vào trình bày trong luận án là trung thực. Các kết quả nghiên cứu của Luận án không trùng với các công trình khoa học khác đã công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Lê Văn Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện đề tài: “Nghiên cứu giải pháp thúc đẩy sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng tại Việt Nam” tác giả đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, hướng dẫn chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, các nhà khoa học, các cơ quan, ban ngành, đồng nghiệp.

Luận án được hoàn thành, lời đầu tiên tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và cảm ơn chân thành tới PGS.TS Phạm Xuân Anh và GS.TS Nguyễn Huy Thanh – Người hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ bảo và giúp đỡ về chuyên môn trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Vụ Vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng), lãnh đạo Viện Vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng), lãnh đạo Cục Kỹ thuật an toàn và Môi trường Công nghiệp (Bộ Công Thương), lãnh đạo các Nhà máy nhiệt điện Hải Phòng, Mông Dương đã tạo nhiều điều kiện tốt nhất cho tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu. Tác giả xin cảm ơn sâu sắc tới Ban giám hiệu, Khoa Đào tạo sau đại học (nay là Phòng quản lý đào tạo), Khoa Kinh tế và quản lý xây dựng - Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, các nhà khoa học đã tận tình giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu đồng thời đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tác giả hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Lê Văn Tuấn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC CÁC BẢNG.ix DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .xi MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Cơ sở khoa học, pháp lý và thực tiễn của đề tài. Phương pháp luận nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp khoa học mới của tác giả luận án.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN SỬ DỤNG TRO, XỈ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN THAN LÀM VẬT LIỆU XÂY DỰNG. Tổng quan các công trình nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu liên quan thuật ngữ, nguồn gốc hình thành và đặc tính cơ, hóa lý cơ bản của tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than. Các nghiên cứu liên quan đến tác động môi trường của tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than.

Các nghiên cứu liên quan đến ứng dụng của tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than trong xây dựng. Các nghiên cứu liên quan đến sử dụng, đánh giá hiệu quả sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than. Các nội dung đúc rút qua tổng quan các công trình nghiên cứu ngoài nước. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước.

Khoảng trống nghiên cứu, những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Khoảng trống nghiên cứu. Những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.

Khung nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Khung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận án. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu.

30 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC, PHÁP LÝ VÀ THỰC TIỄN VỀ SỬ DỤNG TRO, XỈ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN THAN LÀM VẬT LIỆU XÂY DỰNG. Cơ sở khoa học của việc sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng. Giới thiệu chung về tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than. Một số khái niệm liên quan đến tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than được sử dụng trong luận án.

Công nghệ đốt than và tính chất tro, xỉ của nhà máy nhiệt điện than. Lợi ích của việc sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng. Khả năng sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than vào lĩnh vực xây dựng tại Việt Nam. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc thúc đẩy sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng.

Cơ sở khoa học về Kinh tế tuần hoàn. Khái niệm và bản chất của kinh tế tuần hoàn. Nội hàm và các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn. Cơ sở pháp lý cho việc sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng ở Việt Nam.

Cơ sở thực tiễn của việc sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng. Thực tiễn sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng tại Trung Quốc. Thực tiễn sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than tại Ấn Độ. Thực tiễn sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than tại Hoa Kỳ.

Thực tiễn sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng tại Nhật Bản. Thực tiễn sử dụng tro, xỉ tại một số nước Châu Âu. Một số tổ chức nghề nghiệp liên quan đến tro, xỉ tại một số nước trên thế giới. 75 v CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG SỬ DỤNG VÀ CÁC CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC VỀ SỬ DỤNG TRO, XỈ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN THAN LÀM VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI VIỆT NAM.

Thực trạng lượng phát thải, tồn trữ, tình hình sử dụng và dự báo lượng phát thải tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than ở Việt Nam. Thực trạng phát thải và tồn trữ tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than. Tình hình sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng ở Việt Nam. Dự báo sơ bộ lượng phát thải tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than ở Việt Nam giai đoạn 2025 - 2045.

Thực trạng cơ chế, chính sách liên quan đến sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng ở Việt Nam. Mục tiêu phát triển ngành Vật liệu xây dựng Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Cơ chế, chính sách về sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng ở Việt Nam. Thực trạng về công tác tuyên truyền phổ biến việc xử lý tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than.

Thuận lợi và rào cản đối với việc sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng ở Việt Nam. Những thuận lợi đối với việc sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng ở Việt Nam. Một số rào cản với việc sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng ở Việt Nam. Thực trạng quản lý, tiêu thụ tro, xỉ tại một số nhà máy nhiệt điện than ở Việt Nam.

Thực trạng về áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam. 107 CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY SỬ DỤNG TRO, XỈ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN THAN LÀM VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI VIỆT NAM. Định hướng về các giải pháp được đề xuất trong luận án. Nhóm giải pháp về đánh giá lợi ích của việc sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng.

Vận dụng mô hình “Kinh tế tuần hoàn” trong phân tích đánh giá lợi ích của việc sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng. Đề xuất phương pháp tính toán lợi ích của việc sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng. Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách, pháp luật trong quản lý tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng. Đề xuất thống nhất hóa các mục tiêu chính sách quản lý tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng.

Bổ sung chính sách khuyến khích sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng. Điều chỉnh, bổ sung một số quy định pháp luật liên quan đến việc sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng. Đề xuất cơ chế chính sách về tăng cường sử dụng tro bay của các nhà máy nhiệt điện than trong sản xuất xi măng. Giải pháp đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu ứng dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng.

Nhóm giải pháp tác động vào chuỗi cung ứng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp cung ứng và doanh nghiệp sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng. Đề xuất xây dựng phương án tính cự ly hiệu quả trong quyết định phương án sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu san, đắp. Đề xuất thành lập Hội tro, xỉ Việt Nam đảm nhiệm vai trò phản biện chính sách thúc đẩy sử dụng tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng. Khuyến nghị hỗ trợ từ Nhà nước để thúc đẩy phát triển thị trường tro, xỉ nhà máy nhiệt điện than làm vật liệu xây dựng.

144 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Văn Tuấn (2022). Thúc đẩy dùng tro xỉ nhiệt điện than làm VLXD tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-nghien-cuu-giai-phap-thuc-day-su-dung-tro-xi-nha-may-nhiet-dien-than-lam-vat-lieu-xay-dung-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thúc đẩy dùng tro xỉ nhiệt điện than làm VLXD tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Giải pháp thúc đẩy dùng tro xỉ nhiệt điện than làm VLXD tại VN. Nghiên cứu bền vững, hiệu quả kinh tế.

Luận án "Thúc đẩy dùng tro xỉ nhiệt điện than làm VLXD tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Thúc đẩy dùng tro xỉ nhiệt điện than làm VLXD tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thúc đẩy dùng tro xỉ nhiệt điện than làm VLXD tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Thúc đẩy dùng tro xỉ nhiệt điện than làm VLXD tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thúc đẩy dùng tro xỉ nhiệt điện than làm VLXD tại Việt Nam" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thúc đẩy dùng tro xỉ nhiệt điện than làm VLXD tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter