Giải pháp WebGIS mã nguồn mở quản lý khoáng sản - Thực nghiệm tại Quỳ Hợp, Nghệ An
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý tài nguyên khoáng sản bằng công nghệ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về WebGIS quản lý tài nguyên khoáng sản
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
- Tác giả:
- Đậu Thanh Bình
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về WebGIS quản lý tài nguyên khoáng sản
Luận án giải quyết nhu cầu cấp thiết về quản lý tài nguyên thiên nhiên. Việt Nam, đặc biệt là Nghệ An, sở hữu nguồn khoáng sản phong phú. Việc khai thác và quản lý đòi hỏi một hệ thống hiệu quả. Các phương pháp truyền thống hiện gặp nhiều hạn chế. Dữ liệu rời rạc, khó tổng hợp. Điều này ảnh hưởng đến công tác quy hoạch và giám sát. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng công nghệ WebGIS. Mục tiêu là tạo ra một giải pháp kỹ thuật toàn diện. Giải pháp này giúp xây dựng cơ sở dữ liệu. Nó hỗ trợ quản lý tài nguyên khoáng sản hiệu quả hơn. Luận án tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước. Đánh giá ưu nhược điểm của các hệ thống hiện có. Từ đó, xác định những vấn đề cần phát triển. Đề xuất một phương pháp tiếp cận mới.
1.1. Thực trạng tài nguyên và nhu cầu quản lý
Việt Nam có trữ lượng khoáng sản đa dạng. Khoáng sản đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Tình hình quản lý tài nguyên này còn nhiều thách thức. Dữ liệu khoáng sản thường phân tán. Thiếu một hệ thống quản lý tập trung. Vấn đề này cản trở việc ra quyết định. Nó làm giảm hiệu quả trong quy hoạch, khai thác. Nghệ An là một ví dụ điển hình. Tỉnh này có nhiều loại khoáng sản. Nhu cầu về một hệ thống quản lý hiện đại là cấp thiết. Hệ thống cần khả năng tích hợp dữ liệu. Nó phải hỗ trợ phân tích không gian. Công nghệ WebGIS là giải pháp tiềm năng. Nó giúp giải quyết các vấn đề này, góp phần vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng quản lý. Đây là một hướng nghiên cứu ứng dụng quan trọng.
1.2. Đánh giá các nghiên cứu hiện có về WebGIS
Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã ứng dụng WebGIS. Các hệ thống này quản lý tài nguyên hiệu quả. Chúng tích hợp dữ liệu địa lý với thông tin thuộc tính. Tuy nhiên, việc triển khai ở Việt Nam còn hạn chế. Một số dự án đã được thực hiện. Nhưng chúng chưa đồng bộ. Khả năng tương tác, mở rộng còn thấp. Luận án đánh giá các kết quả này. Phân tích các ưu điểm về giao diện thân thiện. Nhấn mạnh khả năng truy cập từ xa. Đồng thời, chỉ ra các hạn chế về công nghệ. Nhiều hệ thống chưa sử dụng nền tảng mã nguồn mở. Điều này làm tăng chi phí, giảm tính linh hoạt. Nghiên cứu này tìm cách khắc phục những tồn tại đó. Đề xuất một giải pháp tối ưu hơn trong kỹ thuật xây dựng hệ thống.
II. Cơ sở khoa học phát triển WebGIS mã nguồn mở
Nghiên cứu này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nền tảng này ứng dụng công nghệ WebGIS mã nguồn mở. WebGIS kết hợp thông tin địa lý với sức mạnh của web. Hệ thống này cho phép truy cập, quản lý dữ liệu không gian. Dữ liệu này hiển thị trên trình duyệt web. Việc sử dụng mã nguồn mở mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm chi phí cấp phép phần mềm. Đồng thời, tăng tính linh hoạt và khả năng tùy chỉnh. Luận án khám phá các công cụ, thư viện mã nguồn mở phổ biến. Các công cụ này dùng cho phát triển WebGIS. Nó đánh giá hiệu suất, tính năng của chúng. Mục tiêu là chọn lựa công nghệ phù hợp nhất. Phù hợp cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu khoáng sản. Đặc biệt là những giải pháp công nghệ hiện đại.
2.1. Tổng quan công nghệ WebGIS mã nguồn mở
WebGIS mã nguồn mở là một xu hướng mạnh mẽ. Nó cung cấp các công cụ mạnh mẽ. Các công cụ này giúp quản lý dữ liệu không gian. Ví dụ bao gồm PostGIS, GeoServer, OpenLayers. PostGIS là một tiện ích mở rộng cho PostgreSQL. Nó biến PostgreSQL thành một cơ sở dữ liệu không gian mạnh mẽ. GeoServer là máy chủ bản đồ. Nó xuất bản dữ liệu không gian lên web. OpenLayers là thư viện JavaScript. Nó giúp hiển thị bản đồ trên trình duyệt. Sự kết hợp các công cụ này tạo nên một hệ thống toàn diện. Chúng cung cấp khả năng lưu trữ, xử lý, và hiển thị dữ liệu địa lý. Công nghệ xây dựng này thúc đẩy việc chia sẻ thông tin. Nó nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên.
2.2. Kỹ thuật xử lý dữ liệu không gian tiên tiến
Luận án nghiên cứu các kỹ thuật xử lý dữ liệu phức tạp. Điều này bao gồm lập chỉ mục không gian GiST trong PostGIS. GiST giúp tối ưu hóa truy vấn dữ liệu không gian lớn. Nó cải thiện tốc độ xử lý thông tin. Ngoài ra, nghiên cứu áp dụng các thuật toán chiết tách thông tin khoáng sản. Các thuật toán này hoạt động trên ảnh viễn thám. Chỉ số khoáng sản, phương pháp PCA, DPCA được sử dụng. Chúng giúp nhận diện, phân loại khoáng sản. Phương pháp PCA (Phân tích thành phần chính) giảm chiều dữ liệu. DPCA là biến thể có hướng. Các kỹ thuật này tăng cường độ chính xác. Chúng hỗ trợ việc tạo ra các lớp dữ liệu chất lượng cao. Đây là nền tảng cho một cơ sở dữ liệu robust và là yếu tố then chốt để tối ưu hóa giải pháp.
III. Giải pháp kỹ thuật xây dựng CSDL tài nguyên khoáng sản
Luận án đề xuất một giải pháp kỹ thuật toàn diện. Giải pháp này dành cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu. CSDL này quản lý tài nguyên khoáng sản bằng WebGIS. Nó bao gồm quy trình chuẩn hóa. Quy trình này từ thu thập đến quản lý dữ liệu. Mô hình giải pháp tổng thể được thiết kế. Mô hình này đảm bảo tính thống nhất, khả năng mở rộng. Nó tích hợp các loại dữ liệu khác nhau. Bao gồm dữ liệu không gian, thuộc tính và đa phương tiện. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu tuân thủ các nguyên tắc thiết kế. Nguyên tắc này đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy. Đặc biệt chú trọng đến việc định nghĩa các lớp dữ liệu. Các lớp này phản ánh chính xác thông tin khoáng sản. Đây là bước quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống bền vững.
3.1. Quy trình xây dựng và mô hình giải pháp tổng thể
Quy trình xây dựng CSDL tài nguyên khoáng sản rõ ràng. Nó bắt đầu từ phân tích yêu cầu. Sau đó là thiết kế cơ sở dữ liệu. Cuối cùng là triển khai và bảo trì. Mô hình giải pháp tổng thể tập trung vào kiến trúc phân tầng. Kiến trúc này bao gồm tầng dữ liệu, tầng ứng dụng, tầng trình bày. Tầng dữ liệu sử dụng PostGIS. Tầng ứng dụng sử dụng GeoServer và các framework web. Tầng trình bày sử dụng các thư viện bản đồ. Mô hình này đảm bảo tính mô-đun hóa cao. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc nâng cấp. Đây là một giải pháp công nghệ hiệu quả. Nó tối ưu hóa quá trình quản lý thông tin.
3.2. Xây dựng các lớp dữ liệu không gian và thuộc tính
Việc xây dựng các lớp dữ liệu bản đồ dạng vector là cốt lõi. Các lớp này bao gồm ranh giới mỏ, khu vực thăm dò, vị trí khai thác. Mỗi lớp dữ liệu không gian được thiết kế chi tiết. Chúng đại diện cho các đối tượng địa lý cụ thể. Đồng thời, xây dựng các lớp thông tin thuộc tính quan trọng. Các thuộc tính này liên quan đến khoáng sản. Ví dụ như loại khoáng sản, trữ lượng, tình trạng cấp phép. Các thuộc tính này được liên kết chặt chẽ với dữ liệu không gian. Việc này giúp truy vấn và phân tích dễ dàng. Sự kết nối này tạo nên một kết cấu công trình dữ liệu logic. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tài nguyên. Đây là kỹ thuật xây dựng nền tảng.
3.3. Xây dựng lớp dữ liệu đa phương tiện
Ngoài dữ liệu không gian và thuộc tính, luận án còn chú trọng. Luận án xây dựng lớp dữ liệu đa phương tiện. Lớp này bao gồm ảnh chụp, video, tài liệu liên quan. Ví dụ: ảnh hiện trạng mỏ, báo cáo khảo sát địa chất, giấy phép khai thác. Các dữ liệu này cung cấp thông tin trực quan. Chúng bổ sung cho các dữ liệu số khác. Việc tích hợp dữ liệu đa phương tiện nâng cao giá trị của hệ thống. Nó giúp người dùng có cái nhìn đầy đủ. Điều này hỗ trợ quá trình ra quyết định. Nó cũng cải thiện khả năng quản lý và giám sát tài nguyên. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra một cơ sở hạ tầng thông tin toàn diện.
IV. Triển khai hệ thống WebGIS quản lý tài nguyên khoáng sản
Giải pháp kỹ thuật không chỉ dừng ở xây dựng CSDL. Nó mở rộng tới việc triển khai một hệ thống quản lý hoàn chỉnh. Hệ thống này dựa trên công nghệ WebGIS. Mục tiêu là tạo ra một môi trường trực tuyến. Môi trường này cho phép quản lý, truy cập dữ liệu khoáng sản. Luận án chi tiết hóa các mô đun chức năng. Các mô đun này đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Nó cung cấp các công cụ cần thiết cho người dùng. Từ phân quyền truy cập đến phân tích thống kê. Việc thi công xây dựng hệ thống đòi hỏi tích hợp nhiều thành phần. Nó cần có sự kết hợp của cơ sở dữ liệu không gian và máy chủ bản đồ. Các công nghệ mã nguồn mở được ưu tiên sử dụng. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí và linh hoạt.
4.1. Thiết kế các mô đun chức năng hệ thống
Hệ thống quản lý tài nguyên khoáng sản được thiết kế mô đun. Các mô đun bao gồm phân quyền, cập nhật dữ liệu, truy vấn dữ liệu. Mô đun phân quyền kiểm soát quyền truy cập. Nó đảm bảo an toàn thông tin. Mô đun cập nhật dữ liệu cho phép người dùng thêm mới, chỉnh sửa. Mô đun truy vấn dữ liệu hỗ trợ tìm kiếm thông tin nhanh chóng. Ngoài ra, còn có mô đun nhập liệu và mô đun phân tích, thống kê. Mô đun nhập liệu đơn giản hóa việc nhập dữ liệu. Mô đun phân tích cung cấp các báo cáo tổng hợp. Việc thiết kế mô đun giúp quản lý dự án xây dựng dễ dàng hơn. Nó tăng khả năng bảo trì và mở rộng hệ thống.
4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu không gian trên PostGIS
PostGIS được chọn làm nền tảng CSDL không gian chính. Nó là tiện ích mở rộng mạnh mẽ cho PostgreSQL. PostGIS hỗ trợ lưu trữ, quản lý dữ liệu không gian. Các lớp dữ liệu vector và raster được tổ chức khoa học. Việc này đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu suất truy vấn. PostGIS cung cấp các hàm không gian đa dạng. Các hàm này phục vụ cho việc phân tích địa lý. Xây dựng CSDL trên PostGIS là bước nền tảng. Nó đảm bảo khả năng mở rộng. Nó cũng tương thích với các công cụ GIS khác. Đây là một yếu tố quan trọng cho cơ sở hạ tầng dữ liệu vững chắc. Nó thể hiện một giải pháp công nghệ hiệu quả.
4.3. Thiết lập hệ thống WebGIS trên GeoServer
GeoServer là máy chủ bản đồ mã nguồn mở. Nó được sử dụng để xuất bản dữ liệu không gian. Dữ liệu này từ PostGIS lên môi trường web. GeoServer hỗ trợ nhiều chuẩn quốc tế. Các chuẩn này như WMS, WFS, WCS. Điều này đảm bảo khả năng tương tác cao. Nó cho phép các ứng dụng khác truy cập dữ liệu. Cấu hình GeoServer bao gồm việc định nghĩa các lớp bản đồ. Thiết lập kiểu dáng hiển thị. Bảo mật truy cập cũng được chú trọng. Việc triển khai GeoServer hoàn thiện phần "phụ trợ" của WebGIS. Nó sẵn sàng phục vụ cho giao diện người dùng. Đây là một giải pháp công nghệ then chốt trong công nghệ xây dựng hệ thống.
V. Ứng dụng thực tiễn WebGIS quản lý tài nguyên khoáng sản
Luận án không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Luận án thực hiện ứng dụng giải pháp kỹ thuật. Ứng dụng này tại huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An. Quỳ Hợp là một khu vực giàu khoáng sản. Nơi đây đối mặt với nhiều thách thức quản lý. Việc triển khai tại đây chứng minh tính khả thi của hệ thống. Nó kiểm tra hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Quy trình xây dựng cơ sở dữ liệu được áp dụng. Hệ thống WebGIS thử nghiệm được thiết lập. Mục tiêu là cung cấp một công cụ hữu ích. Công cụ này hỗ trợ chính quyền địa phương. Nó giúp quản lý, khai thác tài nguyên hiệu quả hơn. Nghiên cứu ứng dụng này mang lại kinh nghiệm thực tiễn. Nó đóng góp vào việc hoàn thiện công nghệ.
5.1. Thực nghiệm xây dựng CSDL tại Quỳ Hợp
Khu vực Quỳ Hợp được chọn làm địa điểm thực nghiệm. Các bước xây dựng CSDL được tiến hành tỉ mỉ. Bao gồm thu thập dữ liệu hiện có. Số hóa các bản đồ, tài liệu liên quan. Xây dựng các lớp dữ liệu không gian dạng vector. Các lớp này như ranh giới mỏ, tuyến giao thông, thủy hệ. Đồng thời, tạo lập các bảng dữ liệu thuộc tính. Các bảng này chứa thông tin chi tiết về từng mỏ. Xây dựng các lớp dữ liệu không gian dạng raster cũng được thực hiện. Ví dụ như ảnh vệ tinh, bản đồ địa chất. Công việc này đòi hỏi sự chính xác cao. Nó tạo ra một cơ sở dữ liệu đầy đủ. Đây là một kỹ thuật xây dựng cơ sở dữ liệu hiệu quả.
5.2. Đánh giá kỹ thuật xử lý dữ liệu lớn
Thực nghiệm cũng tập trung vào đánh giá các kỹ thuật xử lý dữ liệu lớn. Kỹ thuật đa luồng được áp dụng trong xử lý ảnh viễn thám kích thước lớn. Điều này giúp giảm thời gian xử lý đáng kể. Xây dựng chỉ mục không gian GiST được kiểm chứng. GiST tối ưu hóa truy vấn trên cơ sở dữ liệu không gian lớn. Kết quả cho thấy hiệu suất được cải thiện rõ rệt. Các kỹ thuật này chứng tỏ khả năng tối ưu hóa giải pháp. Nó xử lý hiệu quả lượng dữ liệu khổng lồ. Điều này quan trọng cho các hệ thống quản lý tài nguyên quy mô lớn. Nó cũng khẳng định tính ứng dụng của các công nghệ được lựa chọn.
5.3. Xây dựng hệ thống WebGIS thử nghiệm
Dựa trên CSDL đã xây dựng, hệ thống WebGIS thử nghiệm được thiết lập. CSDL không gian tài nguyên khoáng sản được đưa lên PostGIS. GeoServer được cấu hình để xuất bản các lớp dữ liệu. Một giao diện người dùng thân thiện được phát triển. Giao diện này cho phép truy cập, tìm kiếm, hiển thị thông tin. Người dùng có thể thực hiện các truy vấn không gian. Ví dụ như tìm kiếm mỏ trong một khu vực nhất định. Hệ thống cung cấp các công cụ phân tích cơ bản. Nó hiển thị kết quả trực quan trên bản đồ. Việc xây dựng hệ thống thử nghiệm minh chứng khả năng triển khai thực tế. Nó mang lại giá trị thiết thực cho quản lý địa phương.
VI. Kết luận và kiến nghị cho phát triển WebGIS bền vững
Luận án đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu. Nó thành công trong việc đề xuất giải pháp kỹ thuật. Giải pháp này xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý tài nguyên khoáng sản. Công nghệ WebGIS mã nguồn mở được ứng dụng hiệu quả. Các kết quả thực nghiệm tại Quỳ Hợp minh chứng tính khả thi. Hệ thống WebGIS cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ quản lý, giám sát và khai thác khoáng sản. Công trình này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực kỹ thuật trắc địa - bản đồ. Nó mở ra hướng đi mới cho quản lý tài nguyên bền vững. Những thành công này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính
Nghiên cứu đã xây dựng thành công mô hình CSDL. Mô hình này tích hợp dữ liệu không gian và thuộc tính. Phát triển các giải pháp kỹ thuật cụ thể. Giải pháp này cho việc thu thập, xử lý, lưu trữ dữ liệu. Các công nghệ WebGIS mã nguồn mở được ứng dụng hiệu quả. Ví dụ: PostGIS, GeoServer, OpenLayers. Một hệ thống WebGIS quản lý khoáng sản hoàn chỉnh đã được triển khai thử nghiệm. Hệ thống này có khả năng truy vấn, phân tích, hiển thị dữ liệu. Các kỹ thuật xử lý dữ liệu lớn được kiểm chứng. Bao gồm lập chỉ mục GiST và xử lý đa luồng. Kết quả này góp phần tối ưu hóa giải pháp tổng thể và nâng cao hiệu quả kỹ thuật xây dựng.
6.2. Đề xuất các hướng phát triển tương lai
Để phát triển WebGIS bền vững, có nhiều hướng tiềm năng. Cần tiếp tục mở rộng quy mô ứng dụng. Ví dụ: triển khai cho nhiều địa phương khác. Tích hợp thêm các công nghệ mới. Các công nghệ này như AI, Machine Learning. Chúng giúp dự đoán và phân tích chuyên sâu hơn. Nâng cấp khả năng phân tích không gian. Tăng cường tính năng tương tác với người dùng. Đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng dữ liệu quốc gia. Hạ tầng này giúp quản lý tài nguyên đồng bộ. Hợp tác liên ngành cũng cần được đẩy mạnh. Các đề xuất này nhằm nâng cao hiệu quả. Nó hướng tới quản lý tài nguyên khoáng sản một cách bền vững thông qua nghiên cứu ứng dụng liên tục.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẬU THANH BÌNH NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP KỸ THUẬT XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN BẰNG CÔNG NGHỆ WEBGIS LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẬU THANH BÌNH NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP KỸ THUẬT XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN BẰNG CÔNG NGHỆ WEBGIS Ngành: Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ Mã số: 9520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Nguyễn Trường Xuân Hà Nội - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng bản thân tôi. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được tiến hành một cách khoa học, các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là chính xác, trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đậu Thanh Bình ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Bộ môn Đo ảnh và Viễn thám, Khoa Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai, Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Trong quá trình thực hiện nghiên cứu, tác giả luôn nhận được sự giúp đỡ, tạo điều kiện của các thầy, cô giáo và các đồng nghiệp trong Bộ môn Đo ảnh và Viễn thám, Khoa Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai, phòng Đào tạo Sau đại học.
Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Trường Xuân - thầy giáo trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến tất cả các thầy, cô giáo, các nhà khoa học, đồng nghiệp đang công tác tại Sở Tài nguyên và Môi trường, thủ trưởng đơn vị và người thân đã tận tình giúp đỡ, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tác giả hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VỀ XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU WEBGIS PHỤC VỤ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN.
Thực trạng tài nguyên khoáng sản Việt Nam và Nghệ An .1 Thực trạng khoáng sản Việt Nam. Thực trạng khoáng sản Nghệ An. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước. Trên thế giới.
Đánh giá kết quả nghiên cứu. Những vấn đề được phát triển trong luận án. CƠ SỞ KHOA HỌC ỨNG DỤNG NỀN TẢNG MÃ NGUỒN MỞ XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN. WebGIS mã nguồn mở.
Tổng quan WebGIS. Nền tảng phát triển WebGIS mã nguồn mở. Một số kỹ thuật xử lý dữ liệu dựa trên mô hình WebGIS mở. Kỹ thuật lập chỉ mục không gian GiST trong PostGIS.
Một số thuật toán chiết tách thông tin khoáng sản trên ảnh viễn thám. Chỉ số khoáng sản. Phương pháp PCA. Phương pháp DPCA.
Kết luận chương 2. GIẢI PHÁP KỸ THUẬT XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU WEBGIS QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN. Quy trình về xây dựng và quản lý CSDL tài nguyên môi trường. Mô hình giải pháp tổng thể về xây dựng và quản lý CSDL tài nguyên khoáng sản.
Giải pháp kỹ thuật về xây dựng CSDL tài nguyên khoáng sản. 81 Xây dựng các lớp dữ liệu bản đồ dạng vector. 82 Xây dựng lớp dữ liệu không gian mỏ khoáng sản. 84 Xây dựng lớp dữ liệu ảnh.
85 Xây dựng lớp thông tin thuộc tính. 92 Xây dựng lớp dữ liệu đa phương tiện. Giải pháp kỹ thuật về xây dựng hệ thống quản lý tài nguyên khoáng sản. 93 Mô đun phân quyền.
95 Mô đun cập nhập dữ liệu. 96 Mô đun truy vấn dữ liệu. 97 Mô đun nhập liệu. 101 Mô đun phân tích, thống kê.
Kết luận chương 3. ỨNG DỤNG GIẢI PHÁP KỸ THUẬT XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU WEBGIS QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN CỦA HUYỆN QUỲ HỢP TỈNH NGHỆ AN. Khu vực thực nghiệm. Xây dựng CSDL tài nguyên khoáng sản Qùy Hợp.
104 v Xây dựng các lớp dữ liệu không gian dạng vector. 105 Xây dựng các bảng dữ liệu thuộc tính. 112 Xây dựng các lớp dữ liệu không gian dạng raster. Thực nghiệm đánh giá một số kỹ thuật xử lý dữ liệu lớn.
121 Kỹ thuật đa luồng trong xử lý ảnh viễn thám kích thước lớn. 121 Xây dựng chỉ mục không gian GiST đối với CSDL không gian lớn. Xây dựng thử nghiệm WebGIS quản lý tài nguyên khoáng sản Qùy Hợp. 130 Xây dựng CSDL không gian tài nguyên khoáng sản trên PostGIS.
131 Thiết lập hệ thống WebGIS quản lý tài nguyên khoáng sản trên GeoServer. 133 Xây dựng giao diện hệ thống WebGIS quản lý tài nguyên khoáng sản. Kết luận chương 4. 138 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 142 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT API : Application Programming Interface : Giao diện lập trình ứng dụng CSDL : Database : Cơ sở dữ liệu DBMS : Database Management System : Hệ quản trị cơ sở dữ liệu DDP : Degrees per pixel Tọa độ theo điểm ảnh DPCA : Directed Principal Component : Phân tích thành phần chính có Analysis hướng ESA : European Space Agency : Cơ quan vũ trụ Châu Âu FOSS : Free and Open Source Software : Phần mềm miễn phí mã nguồn mở GIS : Geographic information system : Hệ thống thông tin địa lý GML : Geography Markup Language : Ngôn ngữ đánh dấu địa lý GUI : Graphical User Interface : Giao diện đồ họa người dùng HTTP : Hypertext Transfer Protocol : Giao thức truyền siêu văn bản HTTPS : Hyper Text Transfer Protocol Secure : Giao thức truyền tải siêu văn bản bảo mật LAN : Local Area Network : Mạng máy tính cục bộ OGC : Open Geospatial Consortium : Hiệp hội không gian địa lý mở OSGeo : Open Source Geospatial Foundation : Tổ chức địa không gian mã nguồn mở PCA : Principal Components Analysis : Phân tích thành phần chính ROI : Region Of Interest : Khu vực quan tâm SDE : Spatial Database Engine : Công cụ CSDL không gian SDI : Spatial Data Infrastructure : CSDL hạ tầng không gian SLD : Styled Layer Description : Sự biểu diễn lớp dữ liệu SQL : Structured Query Language : Ngôn ngữ truy vấn cấu trúc TMS : Tile Map Service : Dịch vụ bản đồ Tile TNKS : Tài nguyên khoáng sản vii WCS : Web Coverage Service : Dịch vụ Coverage Web WFS : Web Processing Service : Dịch vụ xử lý Web WMS : Web Map Service : Dịch vụ bản đồ Web WMTS : Web Map Tile Service : Dịch vụ bản đồ Web dạng Tile XML : eXtensible Markup Language : Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Kích thước tập tin và thời gian tải về đối với dịch vụ WFS được tạo bởi các máy chủ MapServer, GeoServer và ArcServer.
Kết quả hồi quy tuyến tính đối với thời gian xử lý WFS và kích thước tập tin tải về từ ba máy chủ bản đồ. Đánh giá thời gian phản hồi dịch vụ WMS của các máy chủ. So sánh tốc độ xử lý giữa WMS và tile map. Bảng các giá trị riêng.
Quyền truy cập hệ thống với các nhóm đối tượng.1 Danh sách các lớp dữ liệu không gian dạng vector huyện Qùy Hợp.2 Sự biểu diễn một số lớp dữ liệu không gian trên hệ thống WebGIS quản lý TNKS Qùy Hợp. Bảng thông tin thuộc tính của lớp mỏ khoáng sản. Bảng thông tin thuộc tính của lớp doanh nghiệp. Bảng thông tin thuộc tính về các hoạt động kiểm tra .6 Bảng thông tin thuộc tính về các hoạt động xử lý vi phạm.
Bảng Thông tin của lớp giấy phép hoạt động khoáng sản .8 Bảng thông tin thuộc tính của lớp dữ liệu loại khoáng sản .9 Bảng thông tin thuộc tính về lớp đối tượng cán bộ tham gia công tác quản lý tài nguyên khoáng sản .10 Bảng thông tin về lớp phân quyền.11 Bảng thông tin về lớp tài khoản người dùng. Kết quả tính toán đa luồng đối với chỉ số oxit sắt. Kết quả tính toán đa luồng đối với chỉ số khoáng sản sét. Bảng kết quả với ST_Dwithin giữa hai tập dữ liệu dạng đường và dạng điểm .15 Bảng kết quả với ST_Dwithin giữa hai tập dữ liệu dạng vùng và dạng điểm .16 Bảng kết quả với ST_Intersects giữa hai tập dữ liệu dạng đường và dạng điểm.
Bảng kết quả với ST_Crosses giữa hai tập dữ liệu dạng đường và dạng đường. Chức năng tương tác với bản đồ. 136 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ Hình 1. Mỏ đá xã Châu Hồng, huyện Quỳ Hợp bị khai thác sai quy trình.
Sự phân bố khoáng sản ở tỉnh Nghệ An. Giải pháp kỹ thuật của Kuosmanen trong việc xây dựng bản đồ tiềm năng các mỏ khoáng hóa chứa vàng dựa trên dữ liệu ảnh viễn thám.4 Mô hình xây dựng các lớp tiềm năng khoáng sản dựa trên kỹ thuật chiết tách thông tin. Giải pháp kỹ thuật của Sankaran Rajendran về việc xây dựng bản đồ tiềm năng khoáng sản mangan dựa trên kỹ thuật chiết tách thông tin ảnh ASTER. Giải pháp kỹ thuật của Seyed Mohammad Bolouki về việc xây dựng lớp dữ liệu tiềm năng khoáng hóa vàng dựa trên bộ phân loại mạng Bayes.
giải pháp kỹ thuật của hệ thống xây dựng và quản lý tài nguyên thiên nhiên dựa trên mô hình phân tán của Sakhare. Giải pháp kỹ thuật về hệ thống xử lý, phân tích TNKS dựa trên mô hình WebGIS mở của Finnian OConnor. Giải pháp kỹ thuật của Miao Liu về hệ thống quản lý CSDL thông tin đường bay và ảnh viễn thám. Giải pháp kỹ thuật của George Tudor về việc xây dựng và quản lý CSDL tài nguyên khoáng sản dựa trên WebGIS.
Mô hình CSDL không gian khoáng sản của Bo J. Mô hình ứng dụng để bàn trong quản lý CSDL không gian tài nguyên khoáng sản của Bo J. Giải pháp kỹ thuật của Joel B. về quản lý CSDL không gian tài nguyên khoáng sản dựa trên WebGIS.
Mô hình lưu trữ CSDL tài nguyên khoáng sản trong nghiên cứu của Joel Bandibas. Mô hình về dịch vụ bản đồ mạng WMS trong nghiên cứu của Joel Bandibas. giải pháp kỹ thuật của Arifin Itsnani về xây dựng hệ thống quản lý khai thác, sử dụng đất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đậu Thanh Bình (2021). Xây dựng CSDL quản lý tài nguyên khoáng sản bằng WebGIS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-nghien-cuu-giai-phap-ky-thuat-xay-dung-co-so-du-lieu-quan-ly-tai-nguyen-khoang-san-bang-cong-nghe
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng CSDL quản lý tài nguyên khoáng sản bằng WebGIS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý tài nguyên khoáng sản bằng công nghệ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Xây dựng CSDL quản lý tài nguyên khoáng sản bằng WebGIS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Xây dựng CSDL quản lý tài nguyên khoáng sản bằng WebGIS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng CSDL quản lý tài nguyên khoáng sản bằng WebGIS" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.
Luận án "Xây dựng CSDL quản lý tài nguyên khoáng sản bằng WebGIS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng CSDL quản lý tài nguyên khoáng sản bằng WebGIS" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng CSDL quản lý tài nguyên khoáng sản bằng WebGIS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.