Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên tron

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên trong trầm tích đệ tứ vùng quảng trị thừa thiên huế và giải pháp quản lý sử

Chuyên ngành
Địa chất học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu vật liệu xây dựng tự nhiên trầm tích Đệ Tứ
Số trang:
164 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Địa chất học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu vật liệu xây dựng tự nhiên trầm tích Đệ Tứ

Phần này giới thiệu tổng quan về chủ đề nghiên cứu trọng tâm. Nhu cầu nghiên cứu đặc điểm cơ bản của nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên là cấp thiết. Các vật liệu này có trong trầm tích Đệ Tứ của vùng Quảng Trị - Thừa Thiên Huế. Mục tiêu chính là cung cấp một nền tảng khoa học vững chắc. Nền tảng này giúp quản lý và sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả, bền vững. Nhu cầu vật liệu xây dựng trong khu vực đang gia tăng nhanh chóng. Điều này đòi hỏi phải có sự hiểu biết sâu sắc về các nguồn tài nguyên tại chỗ. Việc khai thác và sử dụng các nguồn vật liệu xây dựng địa phương giúp đảm bảo sự phát triển kinh tế - xã hội. Đồng thời, nó giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn cung từ bên ngoài. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện. Đánh giá bao gồm đặc tính vật liệu, trữ lượng và các giải pháp quản lý. Nghiên cứu góp phần vào việc bảo tồn và phát triển bền vững nguồn vật liệu xây dựng quan trọng này. Công trình này cũng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và quản lý tài nguyên.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu vật liệu xây dựng

Luận án đặt mục tiêu chính. Luận án nghiên cứu đặc điểm cơ bản của nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên. Các vật liệu này nằm trong trầm tích Đệ Tứ. Vùng nghiên cứu là Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Mục tiêu phụ là đề xuất giải pháp quản lý, sử dụng hiệu quả và bền vững. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các loại vật liệu xây dựng phổ biến. Phạm vi này bao gồm cát, sỏi, đất sét. Các vật liệu này có mặt trong các thành tạo trầm tích Đệ Tứ. Khu vực địa lý cụ thể tại hai tỉnh được khảo sát chi tiết. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng cho quy hoạch sử dụng đất và tài nguyên. Nó hỗ trợ các dự án phát triển cơ sở hạ tầng. Việc này đảm bảo tính khả thi và bền vững của các công trình.

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu nguồn vật liệu

Tình hình nghiên cứu vật liệu xây dựng tự nhiên trên thế giới và Việt Nam được tổng quan. Nhiều công trình khoa học đã khảo sát các đặc tính vật liệu. Tuy nhiên, nghiên cứu chuyên sâu về trầm tích Đệ Tứ vùng Quảng Trị - Thừa Thiên Huế còn hạn chế. Nhu cầu khai thác vật liệu xây dựng tăng nhanh. Điều này đòi hỏi đánh giá toàn diện hơn về trữ lượng, chất lượng và tác động môi trường. Luận án tổng hợp các phương pháp tìm kiếm, thăm dò hiện hành. Nó cũng xem xét các quy định về cấp phép khai thác khoáng sản. Việc này giúp xác định các khoảng trống kiến thức. Từ đó, đưa ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về tính chất vật liệu và đặc tính vật liệu.

1.3. Phương pháp luận nghiên cứu đặc tính vật liệu

Luận án áp dụng phương pháp luận khoa học tích hợp. Luận án kết hợp nghiên cứu địa chất, địa mạo. Đồng thời, luận án thực hiện phân tích, thí nghiệm vật liệu một cách bài bản. Các phương pháp bao gồm khảo sát thực địa kỹ lưỡng, lấy mẫu đại diện. Các mẫu được phân tích trong phòng thí nghiệm hiện đại. Phân tích xác định đặc tính vật liệu. Đặc tính này bao gồm thành phần hạt, độ bền vật liệu, cường độ vật liệu, cấu trúc vật liệu. Dữ liệu địa tầng Đệ Tứ được thu thập và tổng hợp. Dữ liệu này giúp lập bản đồ phân bố các nguồn vật liệu. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

II.Đặc điểm địa tầng Đệ Tứ và nguồn vật liệu khu vực

Phần này đi sâu vào bối cảnh địa chất của khu vực nghiên cứu. Trọng tâm là các thành tạo trầm tích Đệ Tứ. Đây là nguồn gốc chính của vật liệu xây dựng tự nhiên. Việc hiểu rõ cấu trúc và lịch sử hình thành địa tầng Đệ Tứ là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xác định tiềm năng và vị trí phân bố của nguồn vật liệu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phát triển địa chất. Nó liên kết trực tiếp với sự hiện diện của các loại vật liệu xây dựng cần thiết. Thông tin này là cơ sở để đưa ra các quyết định khai thác và sử dụng hợp lý. Việc phân tích đặc tính vật liệu dựa trên bối cảnh địa chất giúp tối ưu hóa hiệu quả.

2.1. Vị trí và lịch sử nghiên cứu địa tầng Đệ Tứ

Vùng nghiên cứu thuộc Quảng Trị - Thừa Thiên Huế. Vùng này có vị trí địa lý đặc biệt, chịu ảnh hưởng của các quá trình kiến tạo và biến đổi khí hậu. Vị trí ảnh hưởng lớn đến quá trình hình thành trầm tích Đệ Tứ. Lịch sử nghiên cứu địa tầng khu vực đã ghi nhận nhiều công trình. Các công trình này cung cấp cơ sở dữ liệu ban đầu. Chúng giúp hiểu về sự phát triển địa chất tổng thể. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên biệt về tiềm năng vật liệu xây dựng còn hạn chế. Luận án kế thừa và phát triển các kết quả trước đó. Nó làm rõ hơn mối quan hệ giữa đặc điểm địa tầng và sự phân bố của nguồn vật liệu. Từ đó, định hướng cho các hoạt động thăm dò tiếp theo.

2.2. Đặc điểm cấu trúc và phân loại địa tầng Đệ Tứ

Đặc điểm địa tầng Đệ Tứ được mô tả chi tiết. Nó bao gồm sự phân chia thành các đơn vị địa tầng khác nhau. Các đơn vị này dựa trên nguồn gốc và tuổi địa chất. Mỗi đơn vị có thành phần vật chất đặc trưng, chứa các loại vật liệu xây dựng khác nhau. Sự phân bố của các thành tạo trầm tích Đệ Tứ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố vật liệu. Nghiên cứu xác định các kiểu trầm tích chủ yếu. Nó đánh giá ảnh hưởng của chúng đến đặc tính vật liệu. Điều này rất quan trọng cho việc khai thác hợp lý. Sự hiểu biết về cấu trúc vật liệu giúp dự đoán chất lượng. Nó cũng giúp tối ưu hóa phương pháp khai thác.

III.Khám phá đặc tính vật liệu xây dựng tự nhiên tiềm năng

Luận án tập trung vào việc đánh giá chi tiết các đặc điểm cơ bản của nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên. Các vật liệu này được lấy từ trầm tích Đệ Tứ. Việc hiểu rõ đặc tính vật lý, cơ học và hóa học là cần thiết. Điều này giúp xác định khả năng ứng dụng của vật liệu. Nghiên cứu cũng đánh giá trữ lượng dự báo và tiềm năng khai thác. Đây là cơ sở cho việc lập kế hoạch sử dụng tài nguyên hiệu quả. Nó đảm bảo nguồn cung cấp bền vững cho ngành xây dựng. Các thí nghiệm vật liệu và kiểm định vật liệu đã được tiến hành cẩn thận. Kết quả cung cấp thông tin đáng tin cậy về tính chất vật liệu. Công trình này đóng góp vào cơ sở dữ liệu vật liệu xây dựng khu vực.

3.1. Phân bố nguồn vật liệu xây dựng theo chiều sâu diện tích

Nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên phân bố không đồng đều. Sự phân bố này thể hiện cả theo chiều sâu và diện tích. Luận án lập bản đồ phân bố chi tiết. Bản đồ này chỉ ra các khu vực có tiềm năng cao cho khai thác. Các loại vật liệu khác nhau có vị trí phân bố riêng biệt. Ví dụ, cát, sỏi thường tập trung ở bãi bồi, sông suối. Đất sét thường ở vùng trũng. Sự hiểu biết về phân bố giúp tối ưu hóa việc thăm dò và khai thác. Nó giảm thiểu chi phí và tác động môi trường. Thông tin này cũng hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất và tài nguyên khoáng sản. Việc này đảm bảo khai thác hiệu quả và tránh lãng phí nguồn vật liệu.

3.2. Đánh giá tài nguyên khả năng khai thác vật liệu

Tài nguyên vật liệu xây dựng được đánh giá định lượng và định tính. Điều này dựa trên dữ liệu khoan, thăm dò và phân tích địa chất. Luận án dự báo trữ lượng của các loại vật liệu chính. Khả năng khai thác được xem xét toàn diện. Các yếu tố như độ sâu, điều kiện địa hình, địa chất thủy văn được tính đến. Đánh giá này cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này hỗ trợ các quyết định đầu tư và quy hoạch khai thác. Nó đảm bảo hiệu quả kinh tế và tính khả thi của dự án. Công tác này cũng xác định các vùng có nguồn vật liệu dồi dào. Nó giúp ưu tiên khai thác tại các khu vực phù hợp nhất.

3.3. Kiểm định chất lượng đặc tính vật liệu xây dựng

Chất lượng vật liệu xây dựng được kiểm định nghiêm ngặt. Các thí nghiệm vật lý, cơ học được thực hiện theo tiêu chuẩn. Các thí nghiệm này bao gồm xác định cường độ vật liệu, độ bền vật liệu. Cũng kiểm tra thành phần hạt, độ ẩm, độ rỗng, khối lượng riêng. Kết quả thí nghiệm so sánh với các tiêu chuẩn hiện hành cho vật liệu xây dựng. Nó đánh giá sự phù hợp của vật liệu cho các mục đích sử dụng khác nhau. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các công trình xây dựng. Việc kiểm định vật liệu giúp lựa chọn vật liệu tối ưu. Nó cũng giúp tránh các rủi ro kỹ thuật trong quá trình thi công.

IV.Giải pháp quản lý sử dụng nguồn vật liệu xây dựng bền vững

Phần cuối của luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên. Các giải pháp tập trung vào sự phát triển bền vững. Chúng cân bằng giữa nhu cầu kinh tế, bảo vệ môi trường và lợi ích xã hội. Các phương pháp tiếp cận điều tra cơ bản, thăm dò và khai thác cần được cải thiện. Luận án cũng đưa ra các khuyến nghị về chính sách và kỹ thuật. Điều này giúp tối ưu hóa việc khai thác và sử dụng nguồn vật liệu. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ góp phần vào sự phát triển lâu dài của ngành xây dựng và môi trường.

4.1. Thực trạng tồn tại trong quản lý khoáng sản

Tình hình quản lý khoáng sản hiện nay có nhiều tồn tại. Các vấn đề bao gồm cấp phép tràn lan, khai thác trái phép và thiếu quy hoạch tổng thể. Thiếu giám sát hiệu quả trong quá trình khai thác. Điều này dẫn đến cạn kiệt nguồn tài nguyên. Nó cũng gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng như sạt lở, ô nhiễm. Luận án phân tích các hạn chế của phương pháp tiếp cận hiện tại. Nó chỉ ra các khoảng trống trong quy định pháp luật. Điều này cần được khắc phục để đảm bảo quản lý chặt chẽ hơn. Việc này cũng bao gồm việc tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý. Năng lực này giúp họ thực hiện nhiệm vụ hiệu quả.

4.2. Giải pháp chính sách kỹ thuật tối ưu nguồn vật liệu

Luận án đề xuất một loạt giải pháp toàn diện. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện cơ chế, chính sách. Nó cũng cải tiến quy định về cấp phép khai thác và sử dụng nguồn vật liệu. Các giải pháp kỹ thuật được đưa ra. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả thăm dò, khai thác. Việc áp dụng công nghệ tiên tiến là cần thiết. Công nghệ giúp giảm thiểu thất thoát và tối ưu hóa sử dụng. Khuyến khích sử dụng vật liệu tái chế. Vật liệu này giúp giảm áp lực lên nguồn tài nguyên tự nhiên. Đồng thời, nó thúc đẩy nghiên cứu vật liệu xây dựng mới. Vật liệu mới này thân thiện với môi trường hơn.

4.3. Đảm bảo khai thác bền vững bảo vệ môi trường

Các giải pháp quản lý, sử dụng hợp lý được nhấn mạnh. Mục tiêu là phát triển bền vững nguồn vật liệu xây dựng. Điều này bao gồm việc lập kế hoạch khai thác theo từng giai đoạn rõ ràng. Nó cũng thực hiện các biện pháp phục hồi môi trường sau khai thác. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ tài nguyên là quan trọng. Áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt trong mọi hoạt động. Việc này giúp cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái. Nó đảm bảo nguồn vật liệu cho thế hệ tương lai. Việc này cũng góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên trong trầm tích đệ tứ vùng quảng trị thừa thiên huế và giải pháp quản lý sử dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐẶNG QUỐC TIẾN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN NGUỒN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TỰ NHIÊN TRONG TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ VÙNG QUẢNG TRỊ - THỪA THIÊN HUẾ VÀ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ, SỬ DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA CHẤT HỌC HUẾ, NĂM 2021 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐẶNG QUỐC TIẾN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN NGUỒN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TỰ NHIÊN TRONG TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ VÙNG QUẢNG TRỊ - THỪA THIÊN HUẾ VÀ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ, SỬ DỤNG Ngành đào tạo: Địa chất học Mã số: 9440201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TSKH NGUYỄN THANH 2.TS ĐỖ QUANG THIÊN HUẾ, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án với đề tài “Nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên trong trầm tích Đệ Tứ vùng Quảng Trị - Thừa Thiên Huế và giải pháp quản lý, sử dụng” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Thừa Thiên Huế, tháng 6 năm 2021 Tác giả Đặng Quốc Tiến i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Địa lý - Địa chất, Trường Đại học khoa học, Đại học Huế với sự hướng dẫn khoa học của NGND.TSKH Nguyễn Thanh và PGS.TS Đỗ Quang Thiên.

Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy giáo hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án của mình. Trong quá trình thực hiện luận án, nghiên cứu sinh nhận được sự quan tâm, giúp đỡ, góp ý có hiệu quả của các thầy, cô giáo Khoa Địa lý - Địa chất, Phòng Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Khoa học Huế; Trường Đại học Mỏ - Địa chất; Cục Kiểm soát hoạt động khoáng sản miền Trung - Tổng cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam; Đoàn Quy hoạch và Điều tra Tài nguyên nước 708; Sở Tài nguyên và Môi trường các tỉnh Thừa Thiên Huế và Quảng Trị; Công ty cổ phần Tư vấn thiết kế giao thông Thừa Thiên Huế; Công ty cổ phần Đầu tư xây dựng SDC; một số công ty về thăm dò, khai thác khoáng sản, tư vấn về công trình giao thông, dân dụng; các bạn đồng nghiệp; Tạp chí Địa chất; Viện Địa chất - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Trung tâm phân tích thí nghiệm địa chất… Nhân dịp này nghiên cứu sinh xin chân thành cám ơn sự quan tâm, giúp đỡ quý báu đó. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH ẢNH. xi MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu nghiên cứu đề tài luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài luận án. Nhiệm vụ của đề tài luận án.

Phương pháp luận nghiên cứu đề tài luận án. Luận điểm bảo vệ của đề tài luận án. Những điểm mới của đề tài luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Cấu trúc đề tài luận án. TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU, TÌM KIẾM, THĂM DÒ, KHAI THÁC VẬT LIỆU KHOÁNG XÂY DỰNG TỰ NHIÊN. Vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên. Tình hình nghiên cứu, tìm kiếm, thăm dò, khai thác và sử dụng vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên ở trên thế giới và Việt Nam.

Trên thế giới. Tình hình cấp phép khai thác vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên vùng nghiên cứu. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA TẦNG ĐỆ TỨ VÙNG NGHIÊN CỨU. Vị trí địa lý vùng nghiên cứu trầm tích Đệ Tứ.

Đặc điểm địa tầng Đệ Tứ vùng nghiên cứu. Lịch sử nghiên cứu. Thang địa tầng Đệ Tứ vùng nghiên cứu. Đặc điểm địa tầng Đệ Tứ.

ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA NGUỒN VẬT LIỆU KHOÁNG XÂY DỰNG TỰ NHIÊN VÙNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm phân bố vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên. Theo chiều sâu phân bố. Theo diện tích phân bố.

Đánh giá tài nguyên dự báo và khả năng khai thác, sử dụng. Tài nguyên dự báo của các thành tạo vật liệu xây dựng vùng nghiên cứu. Khả năng khai thác, sử dụng vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên. Kết quả nghiên cứu chất lượng các vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên.

Nhóm đất hạt mịn (đất loại sét). Nhóm vật liệu khoáng xây dựng hạt thô. Phân bố vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên và tài nguyên xuất lộ có thể khai thác được. MỘT SỐ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ, SỬ DỤNG NGUỒN VẬT LIỆU KHOÁNG XÂY DỰNG TỰ NHIÊN TRONG TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ VÙNG NGHIÊN CỨU.

Phương pháp tiếp cận trong điều tra cơ bản, tìm kiếm - thăm dò và những tồn tại trong hoạt động khoáng sản. Phương pháp tiếp cận trong điều tra cơ bản, tìm kiếm, thăm dò khoáng sản. Một số tồn tại trong việc tiếp cận điều tra và quản lý khoáng sản. Hiện trạng quy hoạch nguồn vật liệu khoáng xây dựng vùng nghiên cứu118 4.

Một số giải pháp quản lý, sử dụng vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên. Nhóm các giải pháp về cơ chế, chính sách. Nhóm các giải pháp về kỹ thuật. Nhóm các giải pháp về khai thác, sử dụng hợp lý và bảo vệ môi trường, phát triển bền vững.134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 140 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Chú thích ASTM Tiêu chuẩn Mỹ BS Tiêu chuẩn Anh BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trường BXD Bộ Xây dựng ĐCCT Địa chất công trình ĐCTV Địa chất thủy văn MTĐC Môi trường địa chất NĐ Nghị định JIS Tiêu chuẩn Nhật KT -XH Kinh tế - xã hội KTKS Khai thác khoáng sản QLNN Quản lý nhà nước TPVC Thành phần vật chất TPKV Thành phần khoáng vật TCCL Tính chất cơ lý TCXD Tiêu chuẩn xây dựng TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam UBND Ủy ban nhân dân Wtn Độ ẩm tự nhiên w Khối lượng thể tích tự nhiên C Khối lượng thể tích khô S Khối lượng riêng e0 Hệ số rỗng  Góc ma sát trong C Lực dính kết vi 2 a1-2 Hệ số nén lún ở cấp ứng suất 1 - 2kG/cm E Mô đun tổng biến dạng Ms Mô đun độ lớn Md Giá trị trung bình đường kính hạt So Hệ số chọn lọc của trầm tích cơ học Sk Hệ số đối xứng của đường cong phân bố thành phần hạt Kc Hệ số nén chặt tự nhiên Rtc Sức chịu tải tiêu chuẩn vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân cấp trữ lượng, tài nguyên khoáng sản của Liên hợp quốc. Nguyên liệu khoáng mềm rời tự nhiên làm vật liệu xây dựng ở nước ta.

Phân cấp tài nguyên, trữ lượng khoáng sản rắn năm 1979. Phân cấp trữ lượng và tài nguyên khoáng sản rắn. Quy định thành phần hóa học đất loại sét sản xuất gạch. Quy định về kích cỡ hạt đất loại sét sản xuất gạch.

Quy định các chỉ tiêu cơ lý đất loại sét sản xuất gạch. Quy định thành phần hóa học đất loại sét sản xuất ngói. Quy định chỉ tiêu cỡ hạt đất loại sét sản xuất ngói. Quy định tính chất cơ lý đất loại sét sản xuất ngói.

Quy đinh thành phần hạt của cát tự nhiên sử dụng cho sản xuất bê tông 25 Bảng 1. Hàm lượng các tạp chất trong cát. Hàm lượng ion Cl trong cát mịn. Tiêu chuẩn cát xây tô.

Bảng thống kê các mỏ vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Bảng thống kê các mỏ vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên trên địa bàn tỉnh Quảng Trị. Thực trạng nghiên cứu, phân chia địa tầng Đệ Tứ đồng bằng ven biển vùng nghiên cứu. Thang địa tầng Đệ Tứ.

Tiềm năng, khả năng khai thác vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên trong trầm tích Đệ Tứ vùng nghiên cứu. Độ sâu mái, bề dày các thành tạo vật liệu khoáng xây dựng Đệ Tứ vùng nghiên cứu. Kết quả đánh giá tài nguyên dự báo các loại vật liệu khoáng xây dựng vùng nghiên cứu. Thành phần khoáng vật vật liệu khoáng hạt mịn Đệ Tứ vùng nghiên cứu 84 Bảng 3.

Thành phần hóa học các thành tạo vật liệu khoáng hạt mịn Đệ Tứ vùng nghiên cứu. Thành phần hóa học của sét gạch ngói vùng nghiên cứu. Thành phần độ hạt của vật liệu sét gạch ngói vùng nghiên cứu. Thành phần hạt, hệ số độ hạt thành tạo vật liệu khoáng trầm tích Đệ Tứ 89 Bảng 3.

Thành phần khoáng vật vật liệu khoáng hạt thô Đệ Tứ vùng nghiên cứu 90 Bảng 3. Thành phần hóa học các thành tạo vật liệu khoáng hạt thô Đệ Tứ vùng nghiên cứu. Kết quả thăm dò cát cuội sỏi xây dựng vùng nghiên cứu. Thành phần hạt các mẫu cát trầm tích biển Pleistocen thượng phần trên 92 Bảng 3.

Kết quả phân tích thành phần khoáng vật các mẫu trầm tích biển Pleistocen thượng phần trên. Thành phần hóa học các mẫu trầm tích biển Pleistocen thượng phần trên 94 Bảng 3. Kết quả phân tích cơ lý các mẫu cát biển Pleistocen thượng phần trên. Tổng hợp giá trị tính chất công nghệ mẫu cát biển Pleistocen thượng phần trên.

Thành phần hạt các mẫu cát trầm tích biển Holocen trung. Kết quả phân tích khoáng vật các mẫu cát trầm tích biển Holocen trung 99 Bảng 3. Thành phần hóa học các mẫu cát trầm tích biển Holocen trung. Tính chất cơ lý các mẫu cát cát trầm tích biển Holocen trung.

Tổng hợp giá trị tính chất công nghệ các mẫu cát biển Holocen trung 101 Bảng 3. Thành phần hạt cát nguồn gốc hỗn hợp biển, biển gió Holocen thượng 102 Bảng 3. Kết quả phân tích trọng sa 5 mẫu cát biển, biển gió Holocen thượng. Thành phần hóa học các mẫu cát biển, biển gió Holocen thượng.

Tính chất cơ lý các mẫu cát biển, biển gió Holocen thượng. Tổng hợp tính chất công nghệ cát biển, biển gió Holocen thượng. Thành phần hạt (%) cát xám trắng trầm tích biển Holocen trung ở một số mỏ vùng nghiên cứu. Thành phần hóa học và trữ lượng cát thủy tinh các mỏ.

Giá trị tổng hợp một số đặc trưng về tính chất xây dựng của đất rời vùng nghiên cứu. Giá trị tổng hợp một số đặc trưng về tính chất xây dựng của đất dính và đất đặc biệt vùng nghiên cứu. Kết quả tính toán tài nguyên dự báo các loại vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên xuất lộ trên mặt vùng nghiên cứu. Các mỏ cát sỏi lòng sông quy hoạch khai thác, sử dụng đến năm 2020 ở tỉnh Quảng Trị.

Các mỏ cát sỏi lòng sông quy hoạch thăm dò, khai thác, sử dụng đến năm 2020 ở tỉnh Quảng Trị. Quy hoạch thăm dò, khai thác, sử dụng cát sỏi trên địa bàn tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2021 - 2030. Quy hoạch thăm dò, khai thác cát xây dựng tự nhiên ở Thừa Thiên Huế 121 Bảng 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Quốc Tiến (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xâ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-co-ban-nguon-vat-lieu-xay-dung-tu-nhien-trong-tram-tich-de-tu-vung-quang-tri-thua-thien-hue-va-giai-phap-quan-ly-su-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xâ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên trong trầm tích đệ tứ vùng quảng trị thừa thiên huế và giải pháp quản lý sử

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xâ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xâ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xâ" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xâ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xâ" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xâ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter