Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng: Gia cường dầm BTCT chịu uốn bị ăn mòn bằng tấm CFRP - ĐH Xây dựng HN

Nghiên cứu thực nghiệm ứng xử dầm bê tông cốt thép chịu uốn bị hư hỏng do ăn mòn được gia cường bằng tấm CFRP để cải thiện hiệu suất kết cấu.

Chuyên ngành

Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan gia cường dầm BTCT chịu uốn bị ăn mòn bằng CFRP
Số trang:
173 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan gia cường dầm BTCT chịu uốn bị ăn mòn bằng CFRP

Công trình ven biển chịu tác động khắc nghiệt từ môi trường. Nước biển chứa hàm lượng muối khoáng và ion clo rất cao. Hiện tượng ăn mòn cốt thép diễn ra nhanh chóng và liên tục. Ăn mòn làm suy giảm tiết diện chịu lực của thanh thép. Lực dính kết giữa thép và bê tông suy giảm nghiêm trọng. Lớp bê tông bảo vệ bị nứt vỡ và bong tróc. Khả năng chịu uốn dầm BTCT giảm sút rõ rệt theo thời gian. Nguy cơ mất an toàn công trình gia tăng. Việc sửa chữa và gia cường kết cấu bê tông cốt thép trở nên cấp thiết. Phương pháp truyền thống như bọc bê tông hay ốp thép có nhiều hạn chế. Các giải pháp này làm tăng tải trọng bản thân công trình. Thời gian thi công kéo dài và dễ bị tái ăn mòn. Ứng dụng vật liệu composite là xu hướng hiện đại. Tấm sợi carbon CFRP sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Vật liệu có cường độ chịu kéo cực cao. Trọng lượng tấm sợi rất nhẹ và không bị rỉ sét. Quá trình thi công dán phủ diễn ra nhanh gọn và thuận tiện. Giải pháp gia cường dầm BTCT chịu uốn bị ăn mòn bằng CFRP mang lại hiệu quả kinh tế kỹ thuật cao. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để phục hồi tải trọng công trình bền vững.

1.1. Cơ chế chloride induced corrosion và sự suy giảm kết cấu

Hiện tượng chloride induced corrosion là nguyên nhân chính gây hư hỏng kết cấu ven biển. Các ion clo xâm nhập từ ngoài vào qua các lỗ rỗng bê tông. Ion clo phá hủy màng thụ động bảo vệ bề mặt cốt thép. Quá trình oxy hóa tạo ra rỉ sét sắt. Thể tích rỉ sét nở gấp nhiều lần thể tích ban đầu của kim loại. Áp lực trương nở tạo ra ứng suất kéo lớn trong lớp bê tông bảo vệ. Khi ứng suất kéo vượt quá cường độ chịu kéo của bê tông, vết nứt dọc xuất hiện. Vết nứt mở rộng nhanh tạo đường dẫn cho oxy và độ ẩm xâm nhập sâu hơn. Tốc độ ăn mòn tăng tốc mạnh mẽ. Tiết diện thép chịu lực bị thu hẹp đáng kể. Khả năng bám dính giữa thanh cốt thép và bê tông xung quanh bị triệt tiêu dần. Kết cấu dầm mất dần độ dẻo dai và khả năng chịu tải ban đầu. Hiện tượng phá hoại giòn có thể xảy ra bất ngờ mà không có dấu hiệu cảnh báo trước.

1.2. Xu hướng gia cường kết cấu bê tông cốt thép bằng vật liệu FRP

Vật liệu FRP gồm sợi cường độ cao kết hợp nhựa polymer liên kết. Các loại sợi phổ biến gồm sợi thủy tinh GFRP, sợi aramid AFRP và sợi carbon CFRP. Trong xây dựng, tấm sợi carbon CFRP chiếm vị trí ưu tiên hàng đầu. Tấm CFRP sở hữu mô đun đàn hồi cao và độ bền mỏi vượt trội. Khả năng kháng hóa chất và kháng ăn mòn điện hóa của CFRP đạt mức lý tưởng. Quá trình gia cường kết cấu bê tông cốt thép bằng FRP không làm thay đổi kích thước hình học dầm. Trọng lượng kết cấu hầu như không tăng thêm. Việc lắp đặt không đòi hỏi máy móc nâng hạ phức tạp. Bề mặt thi công không cần can thiệp đục phá lớn vào lõi kết cấu cũ. Hiệu quả ngăn chặn ion xâm thực từ môi trường bên ngoài được nâng cao. Đây là giải pháp xanh, bền vững cho công trình hạ tầng ven biển và hải đảo.

1.3. Tiềm năng ứng dụng CFRP sheet flexural strengthening trong thực tiễn

Kỹ thuật CFRP sheet flexural strengthening mở ra hướng đi mới trong việc gia cố dầm. Phương pháp này dán trực tiếp tấm CFRP vào đáy dầm chịu kéo. Nhựa epoxy chuyên dụng truyền ứng suất giữa bề mặt bê tông và tấm sợi carbon. Sợi carbon tiếp nhận phần lớn ứng suất kéo thay cho cốt thép đã bị ăn mòn rỉ sét. Ứng dụng thực tế cho thấy giải pháp thi công nhanh chóng và tiết kiệm chi phí vận hành. Công trình không cần ngừng khai thác trong suốt thời gian bảo dưỡng. Cầu đường, cảng biển và nhà xưởng công nghiệp ven biển đều thích hợp áp dụng kỹ thuật này. Phương pháp nâng cao tuổi thọ công trình từ 20 đến 30 năm mà không phát sinh chi phí duy tu lớn. Khả năng kiểm soát vết nứt uốn dưới tải trọng sử dụng đạt hiệu quả rất cao.

II. Thực nghiệm gia tốc ăn mòn điện hóa dầm bê tông cốt thép

Quá trình ăn mòn tự nhiên trong môi trường biển diễn ra rất chậm. Thí nghiệm thực tế đòi hỏi hàng chục năm quan sát. Phương pháp gia tốc ăn mòn điện hóa là giải pháp tối ưu trong phòng thí nghiệm. Kỹ thuật này sử dụng nguồn điện một chiều không đổi. Dầm BTCT được ngâm trong dung dịch muối natri clorua NaCl nồng độ tiêu chuẩn. Cốt thép dọc trong dầm đóng vai trò là cực dương anod. Thép không gỉ hoặc thanh đồng bên ngoài đóng vai trò là cực âm cathod. Dòng điện cưỡng bức thúc đẩy phản ứng oxy hóa khử diễn ra nhanh chóng. Mức độ ăn mòn được kiểm soát chính xác theo định luật điện phân Faraday. Phương pháp mô phỏng chính xác trạng thái hư hỏng của dầm thực tế trong thời gian ngắn. Kết quả thí nghiệm cung cấp số liệu đáng tin cậy về mức độ suy thoái vật liệu.

2.1. Thiết lập mô hình thí nghiệm gia tốc ăn mòn điện hóa Faraday

Mô hình thí nghiệm sử dụng buồng cấp dòng điện ổn định. Các mẫu dầm được cấp dòng điện liên tục với mật độ dòng danh định. Mật độ dòng thường được khống chế ở mức phù hợp để tránh phá hủy nhiệt bê tông. Dung dịch điện phân NaCl thấm sâu vào lớp bảo vệ. Dòng điện chạy qua hệ thống thúc đẩy phản ứng hòa tan sắt tại cực dương. Định luật Faraday tính toán khối lượng kim loại hao hụt theo lý thuyết. Tuy nhiên, hiệu suất ăn mòn thực tế luôn có sự chênh lệch. Hệ số hiệu chỉnh thực nghiệm được xác định nhằm chuẩn hóa công thức tính. Việc kiểm soát nhiệt độ và nồng độ dung dịch bảo đảm môi trường thí nghiệm đồng nhất. Cảm biến đo điện thế ghi nhận liên tục sự biến thiên của phản ứng điện hóa trong suốt quá trình thử nghiệm.

2.2. Đánh giá mức độ ăn mòn cốt thép thực tế so với lý thuyết

Sau khi hoàn thành gia tốc dòng điện, các thanh thép được đục tách khỏi dầm. Bề mặt thép được làm sạch rỉ sét bằng dung dịch axit theo tiêu chuẩn ASTM G1. Khối lượng thép sau ăn mòn được cân chính xác trên cân điện tử. Tỷ lệ tổn thất khối lượng thực tế được so sánh trực tiếp với mức độ ăn mòn lý thuyết. Kết quả chỉ ra hệ số hiệu chỉnh Faraday phản ánh sự phân bố ăn mòn không đều dọc thân thanh thép. Hiện tượng ăn mòn cục bộ dạng hố rỗ thường xuất hiện nhiều hơn ăn mòn đồng đều. Diện tích mặt cắt ngang tại vị trí rỗ giảm mạnh hơn giá trị trung bình. Sự suy giảm tiết diện thực tế là nguyên nhân chính gây tập trung ứng suất khi dầm chịu uốn.

2.3. Quy luật hình thành và phát triển vết nứt bê tông do ăn mòn

Áp lực trương nở của rỉ sét sinh ra ứng suất kéo hướng tâm trong khối bê tông. Khi ứng suất vượt quá giới hạn kéo, bề mặt dầm bắt đầu xuất hiện các vết nứt vi mô. Các vết nứt này định hướng chạy song song dọc theo phương của thanh cốt thép. Bề rộng vết nứt tăng tuyến tính theo mức độ ăn mòn thép. Khi mức độ ăn mòn đạt trên 5%, bề rộng khe nứt nứt dọc mở rộng rõ rệt. Lớp bê tông bảo vệ bên dưới bị tách lớp và bong tróc cục bộ. Khả năng liên kết giữa bê tông và cốt thép bị suy thoái nhanh chóng. Biến dạng nứt do ăn mòn làm thay đổi hoàn toàn đặc tính làm việc liền khối của cấu kiện dầm bê tông cốt thép.

III. Ứng xử uốn và suy giảm khả năng chịu lực dầm BTCT ăn mòn

Ăn mòn cốt thép làm thay đổi căn bản cơ chế làm việc của dầm BTCT chịu uốn. Diện tích tiết diện cốt thép chịu kéo bị giảm sút nghiêm trọng. Lực bám dính giữa thép và bê tông mất mát đáng kể. Khả năng chịu uốn dầm BTCT suy giảm mạnh theo tỷ lệ phần trăm mức độ ăn mòn cốt thép. Dầm bị ăn mòn nứt sớm hơn nhiều so với dầm không bị ăn mòn. Độ cứng chống uốn của dầm giảm liên tục trong suốt quá trình chịu tải. Dưới cùng một cấp tải trọng, dầm ăn mòn luôn có độ võng lớn hơn dầm nguyên vẹn. Trạng thái biến dạng của dầm trở nên phi tuyến và kém ổn định. Việc đánh giá chính xác ứng xử uốn là tiền đề để đề xuất giải pháp gia cường phù hợp.

3.1. Suy giảm khả năng chịu uốn dầm BTCT khi cốt thép bị ăn mòn

Thực nghiệm uốn 4 điểm trên dầm BTCT bị ăn mòn thể hiện rõ sự suy giảm khả năng chịu lực. Khi mức độ ăn mòn cốt thép đạt khoảng 10% đến 20%, mô men uốn giới hạn của dầm giảm từ 15% đến hơn 30%. Cốt thép dọc đáy dầm bị đứt sớm tại các vị trí ăn mòn hố rỗ cục bộ. Vùng bê tông chịu nén phía trên có thể bị vỡ vụn trước khi cốt thép đạt trạng thái dẻo hoàn toàn. Khả năng chịu uốn dầm BTCT tỷ lệ thuận với diện tích cốt thép còn lại và chất lượng dính kết. Ăn mòn cốt đai cũng làm giảm đáng kể khả năng chống cắt phối hợp, thúc đẩy các vết nứt uốn - cắt phát triển xiên nhanh vào vùng nén.

3.2. Ảnh hưởng của mức độ ăn mòn đến độ võng và độ cứng uốn

Độ võng và độ cứng uốn là hai chỉ tiêu phản ánh trạng thái sử dụng bình thường của công trình. Ăn mòn cốt thép phá hủy liên kết tiếp xúc giữa thép và bê tông. Hiện tượng trượt tương đối giữa hai vật liệu xảy ra dễ dàng hơn. Mô men quán tính tương đương của tiết diện dầm suy giảm nghiêm trọng ngay từ cấp tải ban đầu. Đường cong quan hệ giữa tải trọng và độ võng cho thấy độ dốc giảm mạnh khi mức độ ăn mòn tăng cao. Độ cứng uốn của dầm bị ăn mòn 15% có thể giảm tới 40% so với dầm đối chứng. Chuyển vị võng tại giữa nhịp tăng nhanh, làm dầm dễ mất thẩm mỹ và gây mất an toàn cục bộ cho các cấu kiện liên kết xung quanh.

3.3. Cơ chế phá hoại của dầm bê tông cốt thép ăn mòn chịu uốn

Cơ chế phá hoại của dầm bê tông cốt thép chịu uốn bị ăn mòn chuyển dịch dần từ phá hoại dẻo sang phá hoại giòn. Ở dầm thông thường, cốt thép chảy dẻo trước khi bê tông vùng nén bị nát, tạo dấu hiệu cảnh báo rõ ràng. Ở dầm bị ăn mòn nặng, cốt thép bị đứt đột ngột tại vị trí mặt cắt rỗ sâu nhất. Hoặc dầm bị phá hoại do bê tông đáy dầm bong tách hoàn toàn dọc theo vết nứt ăn mòn cũ. Lực dính kết mất đi khiến ứng suất không truyền đều dọc chiều dài nhịp. Vết nứt uốn chính mở rộng rất nhanh, dẫn tới sự sụp đổ đột ngột của cấu kiện dưới tải trọng thấp.

IV. Giải pháp gia cường uốn dầm BTCT bằng tấm sợi carbon CFRP

Gia cường dầm BTCT chịu uốn bằng tấm sợi carbon CFRP là biện pháp phục hồi kết cấu hiệu quả cao. Phương pháp này tận dụng khả năng chịu kéo vượt trội của sợi carbon để bù đắp phần tiết diện thép bị ăn mòn. Quy trình thi công bao gồm làm sạch rỉ sét cốt thép, trám trét vết nứt bê tông bằng vữa sửa chữa chuyên dụng và dán phủ lớp CFRP dưới đáy dầm. Tấm CFRP giúp khôi phục khả năng chịu lực của dầm bằng hoặc cao hơn dầm nguyên bản ban đầu. Độ võng và độ cứng uốn của dầm sau khi dán tấm sợi được cải thiện rõ rệt. Dải sợi CFRP còn đóng vai trò như một lớp màng bảo vệ ngăn ngừa sự xâm nhập tiếp theo của ion clo và hơi ẩm vào cốt thép.

4.1. Quy trình chuẩn bị bề mặt và dán tấm sợi carbon CFRP

Hiệu quả gia cường phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng thi công lớp tiếp xúc. Bề mặt bê tông đáy dầm được mài nhám cơ học để lộ cốt liệu thô và loại bỏ lớp vữa yếu. Các vết nứt do ăn mòn được bơm trám bằng keo epoxy áp lực thấp. Lớp vữa sửa chữa polyme được bù đắp tạo phẳng bề mặt hình học của dầm. Sau đó, lớp keo lót primer chuyên dụng được quét phủ đều để tăng cường độ liên kết. Nhựa epoxy dán kết cấu được quét lên bề mặt rồi ép phẳng tấm sợi carbon CFRP bằng con lăn chuyên dụng. Quá trình lăn ép đảm bảo loại bỏ hoàn toàn bọt khí bên trong lớp keo dán. Lớp keo được bảo dưỡng đủ thời gian theo tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi đưa vào chịu tải thực tế.

4.2. Khôi phục và nâng cao khả năng chịu uốn của dầm sau gia cường

Thực nghiệm uốn khẳng định dầm BTCT bị ăn mòn sau khi dán tấm CFRP có khả năng chịu tải tăng vượt bậc. Dầm bị ăn mòn 10% đến 20% khi được gia cường một hoặc hai lớp tấm sợi carbon CFRP có sức chịu tải tăng từ 30% đến hơn 60% so với dầm ăn mòn chưa gia cường. Cường độ dầm thậm chí vượt qua sức chịu tải của dầm đối chứng lành lặn chưa bị ăn mòn. Tấm CFRP tiếp nhận ứng suất kéo lớn, hạn chế biến dạng kéo ở đáy dầm. Biến dạng võng tại giữa dầm giảm đáng kể dưới cùng mức tải trọng làm việc. Độ cứng chống uốn được phục hồi tới 80-90% so với ban đầu. Các khe nứt uốn xuất hiện muộn hơn và phân bố dày hơn với bề rộng vết nứt nhỏ hơn.

4.3. Đặc tính bám dính giao diện bê tông CFRP và dạng phá hoại dầm

Khả năng bám dính giao diện bê tông CFRP là yếu tố then chốt quyết định hiệu năng gia cường. Dạng phá hoại phổ biến của dầm gia cường uốn bằng tấm dán ngoài là hiện tượng bóc tách sớm tấm sợi (debonding). Hiện tượng này xảy ra khi ứng suất cắt hoặc ứng suất kéo bóc tách tại lớp keo vượt quá cường độ dính kết bề mặt. Đối với dầm bị ăn mòn, lớp bê tông nền bị suy thoái làm giảm độ bền dính bám của keo dán. Phá hoại thường bắt đầu bằng vết nứt trượt tại đầu mút tấm sợi hoặc tại gốc vết nứt uốn lớn giữa nhịp dầm. Biện pháp neo bổ sung bằng đai chữ U sợi composite giúp hạn chế tối đa hiện tượng tách lớp sớm, cho phép dầm phát huy toàn bộ cường độ chịu kéo cực hạn của tấm sợi carbon CFRP.

V. Mô hình phần tử hữu hạn phi tuyến dầm BTCT gia cường CFRP

Phương pháp mô hình hóa phần tử hữu hạn phi tuyến là công cụ đắc lực để phân tích ứng xử kết cấu phức tạp. Mô hình 3D cho phép mô phỏng chính xác tương tác phi tuyến giữa bê tông, cốt thép ăn mòn và tấm sợi composite CFRP. Các phần tử khối được dùng cho bê tông, phần tử thanh dàn cho cốt thép và phần tử tấm vỏ hoặc phần tử khối mỏng cho CFRP. Ứng xử vật liệu bê tông được mô tả thông qua mô hình bê tông phá hủy dẻo (Concrete Damaged Plasticity - CDP). Ăn mòn cốt thép được mô phỏng bằng cách giảm tiết diện hình học và điều chỉnh đường cong ứng suất - biến dạng của thép. Mô hình giúp nghiên cứu sâu các thông số ảnh hưởng mà thực nghiệm chưa thể bao quát hết.

5.1. Xây dựng mô hình phần tử hữu hạn phi tuyến 3D cho dầm BTCT

Xây dựng mô hình hình học chuẩn xác theo kích thước thực nghiệm của dầm dán CFRP. Các điều kiện biên gối tựa đơn và vị trí đặt điểm gia tải được thiết lập sát với sơ đồ thí nghiệm 4 điểm. Tấm sợi CFRP được mô hình hóa làm việc đàn hồi tuyến tính dị hướng cho đến khi phá hoại. Lớp tiếp xúc giữa bê tông và tấm CFRP được mô phỏng bằng các phần tử dính kết Cohesive hoặc bề mặt tương tác dính kết Surface-based Cohesive. Các thông số về độ cứng ban đầu, ứng suất dính bám tới hạn và năng lượng giải phóng phá hủy giao diện được đưa vào đầy đủ. Mô hình phần tử hữu hạn cho phép dự báo chính xác hiện tượng tập trung ứng suất cắt và ứng suất kéo vuông góc tại mép dán tấm composite.

5.2. Kiểm chứng độ tin cậy mô hình số với kết quả thực nghiệm

Kết quả phân tích mô hình số được đối chiếu chi tiết với dữ liệu đo đạc thực nghiệm. Đường cong quan hệ tải trọng - độ võng từ mô phỏng có độ tương đồng cao với đường thực nghiệm từ giai đoạn đàn hồi, nứt bê tông cho đến khi cấu kiện đạt tải trọng cực hạn. Sai số về khả năng chịu lực cực hạn và độ võng tương ứng thường duy trì ở mức dưới 10%. Trường phân bố ứng suất và hình ảnh tích lũy hư hại nứt kéo trong mô hình CDP phản ánh đúng vị trí các vết nứt thực tế trên mẫu dầm dán CFRP. Sự bóc tách dải sợi CFRP tại các vết nứt uốn chính giữa nhịp dầm cũng được mô phỏng chính xác. Điều này chứng minh độ tin cậy khoa học cao của mô hình số.

5.3. Phân tích tham số cường độ bám dính và hàm lượng cốt thép

Phân tích tham số mở rộng đánh giá ảnh hưởng của cường độ bê tông, tỷ lệ cốt thép và số lớp CFRP. Cường độ nén của bê tông càng cao thì độ bám dính giao diện bê tông CFRP càng bền chắc, giúp nâng cao tải trọng gây bóc tách dải composite. Khi hàm lượng cốt thép ban đầu thấp hoặc cốt thép bị ăn mòn nặng, hiệu quả tăng cường khả năng chịu uốn từ việc dán tấm sợi carbon CFRP đạt mức cao nhất. Việc tăng số lớp CFRP giúp tăng độ cứng uốn của dầm nhưng làm tăng nguy cơ phá hoại bóc tách sớm ở đầu tấm dán. Nghiên cứu tham số cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để tối ưu hóa chiều dày tấm dán, chiều dài neo và lượng sợi gia cường cho các dầm bê tông cốt thép trong thực tế kỹ thuật.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục đích nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Cơ sở khoa học
Phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Những đóng góp mới của luận án
Nội dung và cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN VỀ KẾT CẤU DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP BỊ ĂN MÒN TRONG MÔI TRƯỜNG BIỂN
1.1. Tổng quan về ăn mòn cốt thép trong kết cấu công trình
1.1.1. Cơ chế của ăn mòn cốt thép
1.1.2. Các giai đoạn của quá trình ăn mòn cốt thép
1.1.3. Những nguyên nhân chính gây ra ăn mòn cốt thép
1.2. Tổng quan về ứng xử uốn của kết cấu dầm BTCT bị ăn mòn
1.2.1. Trên thế giới
1.3. Tổng quan về sửa chữa và gia cường kết cấu BTCT bị ăn mòn
1.3.1. Các phương pháp sửa chữa và gia cường kết cấu BTCT bị ăn mòn
1.3.2. Cấu tạo của vật liệu FRP
1.3.3. Các đặc điểm của vật liệu FRP
1.3.4. Tình hình nghiên cứu gia cường kết cấu BTCT bằng tấm sợi FRP
1.4. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ỨNG XỬ UỐN CỦA KẾT CẤU DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP BỊ ĂN MÒN
2.1. Thiết lập mô hình thí nghiệm gia tốc ăn mòn cốt thép
2.1.1. Mục đích thí nghiệm
2.1.2. Nguyên lý thí nghiệm
2.1.3. Mô hình thí nghiệm
2.1.4. Quy trình thí nghiệm
2.2. Thí nghiệm gia tốc ăn mòn cốt thép trên các mẫu thử
2.2.1. Vật liệu sử dụng
2.2.2. Áp dụng mô hình thí nghiệm gia tốc ăn mòn cốt thép
2.2.3. Kết quả thực nghiệm trên các mẫu thử
2.2.4. Xác định hệ số hiệu chỉnh định luật Faraday đối với mẫu thử BTCT
2.3. Thí nghiệm gia tốc ăn mòn cốt thép trên các mẫu dầm BTCT
2.3.1. Vật liệu sử dụng
2.3.2. Mẫu dầm thí nghiệm
2.3.3. Áp dụng mô hình thí nghiệm gia tốc ăn mòn cốt thép
2.3.4. Xác định mức độ ăn mòn cốt thép
2.4. Thực nghiệm ứng xử uốn của kết cấu dầm BTCT bị ăn mòn
2.4.1. Mục đích thí nghiệm
2.4.2. Quan hệ giữa tải trọng và độ võng
2.4.3. Phân tích ảnh hưởng của ăn mòn cốt thép dọc đến ứng xử uốn của dầm BTCT
2.5. Sơ đồ vết nứt bê tông trên dầm BTCT
2.5.1. Sơ đồ vết nứt bê tông do ăn mòn
2.5.2. Sơ đồ vết nứt bê tông do tải trọng
2.6. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM GIA CƯỜNG CHỊU UỐN KẾT CẤU DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP BỊ ĂN MÒN BẰNG TẤM CFRP
3.1. Thực nghiệm gia cường chịu uốn dầm BTCT bị ăn mòn
3.1.1. Vật liệu sử dụng
3.1.2. Mẫu dầm gia cường
3.1.3. Quy trình gia cường chịu uốn dầm ăn mòn bằng tấm sợi CFRP
3.2. Thực nghiệm ứng xử uốn của dầm ăn mòn gia cường
3.2.1. Mục đích thí nghiệm
3.2.2. Quan hệ giữa tải trọng và độ võng
3.2.3. Phân tích kết quả thực nghiệm
3.2.4. Khả năng chịu lực của dầm ăn mòn gia cường
3.2.5. Độ võng của dầm
3.2.6. Dạng phá hoại của dầm ăn mòn gia cường
3.3. Kết luận Chương 3
4. CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH PHI TUYẾN PHÂN TÍCH ỨNG XỬ UỐN CỦA KẾT CẤU DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP BỊ ĂN MÒN GIA CƯỜNG BẰNG TẤM CFRP
4.1. Tóm tắt chương trình thực nghiệm
4.1.1. Vật liệu và dầm thí nghiệm
4.1.2. Kết quả thực nghiệm
4.2. Mô hình phần tử hữu hạn phi tuyến
4.2.1. Định nghĩa phần tử
4.2.2. Mô hình vật liệu
4.3. Kiểm chứng mô hình PTHH
4.4. Nghiên cứu tham số
4.4.1. Cường độ nén bê tông, hàm lượng cốt thép và cường độ bám dính
4.5. Kết luận Chương 4
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tài liệu tiếng Việt
Tài liệu nước ngoài
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu thực nghiệm ứng xử dầm bê tông cốt thép chịu uốn bị hư hỏng do ăn mòn được gia cường bằng tấm cfrp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Những số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Trần Hoài Anh ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến các thầy hướng dẫn khoa học là PGS. Nguyễn Hoàng Giang và PGS.

Lê Trung Thành đã luôn tận tình hướng dẫn và giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô giáo và kỹ thuật viên của Bộ môn Thí nghiệm và Kiểm định công trình, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện các công việc thực nghiệm. Tôi chân thành cảm ơn các thầy cô của Khoa Xây dựng DD&CN, Phòng Quản lý đào tạo, các nhà khoa học của Trường Đại học Xây dựng Hà Nội và các trường Đại học kỹ thuật trong lĩnh vực xây dựng đã đưa ra nhiều góp ý giúp tôi có thể hoàn thiện nội dung của luận án. Tôi chân thành cảm ơn Cục Giám định nhà nước về chất lượng công trình, Cục Công tác phía Nam, Bộ Xây dựng, đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến bố mẹ, vợ con và các bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ tinh thần và động viên tôi vượt qua những khó khăn trong học tập, nghiên cứu đề hoàn thành luận án. Trần Hoài Anh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH VẼ. xi MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở khoa học.

Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Nội dung và cấu trúc của luận án.

5 CHƯƠNG 1 – NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN VỀ KẾT CẤU DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP BỊ ĂN MÒN TRONG MÔI TRƯỜNG BIỂN. Tổng quan về ăn mòn cốt thép trong kết cấu công trình. Cơ chế của ăn mòn cốt thép. Các giai đoạn của quá trình ăn mòn cốt thép.

Những nguyên nhân chính gây ra ăn mòn cốt thép. Tổng quan về ứng xử uốn của kết cấu dầm BTCT bị ăn mòn. Trên thế giới. Tổng quan về sửa chữa và gia cường kết cấu BTCT bị ăn mòn.

Các phương pháp sửa chữa và gia cường kết cấu BTCT bị ăn mòn. Cấu tạo của vật liệu FRP. Các đặc điểm của vật liệu FRP. Tình hình nghiên cứu gia cường kết cấu BTCT bằng tấm sợi FRP.

Kết luận Chương 1. 50 CHƯƠNG 2 – NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ỨNG XỬ UỐN CỦA KẾT CẤU DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP BỊ ĂN MÒN. Thiết lập mô hình thí nghiệm gia tốc ăn mòn cốt thép. Mục đích thí nghiệm.

Nguyên lý thí nghiệm. Mô hình thí nghiệm. Quy trình thí nghiệm. Thí nghiệm gia tốc ăn mòn cốt thép trên các mẫu thử.

Vật liệu sử dụng. Áp dụng mô hình thí nghiệm gia tốc ăn mòn cốt thép. Kết quả thực nghiệm trên các mẫu thử. Xác định hệ số hiệu chỉnh định luật Faraday đối với mẫu thử BTCT.

Thí nghiệm gia tốc ăn mòn cốt thép trên các mẫu dầm BTCT. Vật liệu sử dụng. Mẫu dầm thí nghiệm. Áp dụng mô hình thí nghiệm gia tốc ăn mòn cốt thép.

Xác định mức độ ăn mòn cốt thép. Thực nghiệm ứng xử uốn của kết cấu dầm BTCT bị ăn mòn. Mục đích thí nghiệm. Quan hệ giữa tải trọng và độ võng.

Phân tích ảnh hưởng của ăn mòn cốt thép dọc đến ứng xử uốn của dầm BTCT. Sơ đồ vết nứt bê tông trên dầm BTCT. Sơ đồ vết nứt bê tông do ăn mòn. Sơ đồ vết nứt bê tông do tải trọng.

Kết luận Chương 2. 90 CHƯƠNG 3 – NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM GIA CƯỜNG CHỊU UỐN KẾT CẤU DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP BỊ ĂN MÒN BẰNG TẤM CFRP. Thực nghiệm gia cường chịu uốn dầm BTCT bị ăn mòn. Vật liệu sử dụng.

Mẫu dầm gia cường. Quy trình gia cường chịu uốn dầm ăn mòn bằng tấm sợi CFRP. Thực nghiệm ứng xử uốn của dầm ăn mòn gia cường. Mục đích thí nghiệm.

Quan hệ giữa tải trọng và độ võng. Phân tích kết quả thực nghiệm. Khả năng chịu lực của dầm ăn mòn gia cường. Độ võng của dầm.

Dạng phá hoại của dầm ăn mòn gia cường. Kết luận Chương 3. 111 CHƯƠNG 4 – MÔ HÌNH PHI TUYẾN PHÂN TÍCH ỨNG XỬ UỐN CỦA KẾT CẤU DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP BỊ ĂN MÒN GIA CƯỜNG BẰNG TẤM CFRP. Tóm tắt chương trình thực nghiệm.

Vật liệu và dầm thí nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Mô hình phần tử hữu hạn phi tuyến. Định nghĩa phần tử.

Mô hình vật liệu. Kiểm chứng mô hình PTHH. Nghiên cứu tham số. Cường độ nén bê tông, hàm lượng cốt thép và cường độ bám dính.

Kết luận Chương 4. 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 145 Tài liệu tiếng Việt. 145 Tài liệu nước ngoài.

146 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AFRP : Aramid Fiber Reinforced Polymer BTCT : Bê tông cốt thép CFRP : Carbon Fiber Reinforced Polymer FRP : Fiber Reinforced Polymer GFRP : Glass Fiber Reinforced Polymer PTHH : Phần tử hữu hạn A : Ampe (đơn vị cường độ dòng điện) cv (%) : Hệ số biến động clt (%) : Mức độ ăn mòn lý thuyết của cốt thép ctt (%) : Mức độ ăn mòn thực tế của cốt thép c (%) : Mức độ ăn mòn trung bình của cốt thép ci (%) : Mức độ ăn mòn của từng thanh thép F : Hằng số Faraday I : Cường độ dòng điện Itb : Cường độ dòng điện trung bình L (mm) : Chiều dài thực tế cốt thép bị ăn mòn/Chiều dài truyền sóng siêu âm M : Nguyên tử khối của sắt ∆m (g) : Khối lượng kim loại bị mất mát do ăn mòn mo (g) : Khối lượng kim loại trước khi ăn mòn m (g) : Khối lượng kim loại còn lại sau khi ăn mòn m : Giá trị trung bình Pb (kN) : Lực kéo tới hạn làm đứt thép Pc (kN) : Lực kéo tại thời điểm thép chảy dẻo PEXP : Tải trọng thu được từ thí nghiệm PFEM : Tải trọng thu được từ mô hình Pn (kN) : Tải trọng gây nứt viii Pph (kN) : Tải trọng phá hoại Rb (MPa) : Giới hạn bền của thép Rc (MPa) : Giới hạn chảy của thép Rn (MPa) : Cường độ chịu nén của bê tông s : Độ lệch chuẩn T (giờ) : Thời gian ăn mòn điện hóa/Thời gian truyền sóng siêu âm U (vôn) : Hiệu điện thế của dòng điện ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Yêu cầu thiết kế bảo vệ kết cấu chống ăn mòn trong môi trường biển [23]. Một số tính chất cơ lý của vật liệu CFRP. Một số tính chất cơ lý của vật liệu GFRP.

Một số tính chất cơ lý của vật liệu nền epoxy. Thành phần cấp phối vật liệu của các loại bê tông sử dụng. Cường độ chịu nén của bê tông sử dụng ở 28 ngày tuổi. Mức độ ăn mòn cốt thép trong các mẫu thử của bê tông B30.

Mức độ ăn mòn cốt thép trong các mẫu thử của bê tông B40. Mức độ ăn mòn cốt thép trong các mẫu thử của bê tông B50. So sánh mức độ ăn mòn cốt thép thực tế và dự báo. Cường độ chịu nén của bê tông B30 ở 28 ngày tuổi.

Các tính chất cơ học của cốt thép dọc. Mức độ ăn mòn cốt thép của tổ mẫu II. Mức độ ăn mòn cốt thép của tổ mẫu III. Mức độ ăn mòn cốt thép của tổ mẫu IV.

Tổng hợp kết quả thí nghiệm uốn bốn điểm. Các tính chất cơ học của sợi CFRP. Khối lượng keo dán sử dụng. Mức độ ăn mòn cốt thép của tổ mẫu V.

Mức độ ăn mòn cốt thép của tổ mẫu VI. Mức độ ăn mòn cốt thép của tổ mẫu VII. So sánh tải trọng uốn phá hoại giữa các dầm thí nghiệm. So sánh độ võng giữa các dầm thí nghiệm.

Tổng hợp kết quả thí nghiệm uốn dầm. Các tham số vật liệu sử dụng trong mô hình PTHH. So sánh kết quả thí nghiệm và mô hình. Ảnh hưởng của cường độ bê tông, hàm lượng cốt thép dọc và suy giảm cường độ bám dính.

Ảnh hưởng của sơ đồ dán gia cường và chiều dài tấm CFRP. 140 xi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Hình thành các sản phẩm ăn mòn. Biểu đồ Pourbaix của hệ Fe-H2O ở nhiệt độ 25°C [123].

Sơ đồ phát triển ăn mòn của cốt thép theo thời gian [164]. Sự tăng thể tích các sản phẩm của quá trình oxy hóa sắt. Cơ chế của quá trình cacbonat hóa bê tông [157]. Vùng đối lưu trong kết cấu BTCT chịu sự xâm thực của nước và ion clorua.

Ăn mòn cốt thép trên cầu cảng Hòn Gai, Quảng Ninh [1]. Ăn mòn cốt thép trên công trình thực tế trong vùng nước lên xuống [1]. Ăn mòn cốt thép trên một số công trình thực tế trong vùng khí quyển ven biển [1]. Gia cường kết cấu cột BTCT bằng vật liệu FRP [9].

Gia cường kết cấu dầm BTCT bằng vật liệu FRP [9]. Gia cường kết cấu sàn BTCT bằng vật liệu FRP [9]. Các loại sợi sử dụng chế tạo tấm sợi FRP. So sánh quan hệ ứng suất – biến dạng giữa CFRP, GFRP và thép [97].

Cường độ kéo của vật liệu FRP theo thời gian [113]. Cường độ bám dính của vật liệu FRP theo thời gian [113]. Cường độ kéo của vật liệu FRP theo thời gian dưới tác động của các điều kiện khí hậu khác nhau [118]. Sơ đồ ứng suất – biến dạng của tiết diện gia cường FRP khi uốn [27].

Các dạng phá hoại điển hình của dầm BTCT gia cường chịu uốn bằng tấm sợi FRP. Sơ đồ thí nghiệm gia tốc ăn mòn cốt thép trong mẫu thử. Sơ đồ thí nghiệm gia tốc ăn mòn cốt thép trong mẫu dầm. Thí nghiệm nén bê tông.

Kích thước hình học và khuôn chế tạo mẫu thử. Quá trình chế tạo các mẫu thử .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Hoài Anh (n.d.). Luận án nghiên cứu gia cường dầm BTCT chịu uốn bị ăn mòn bằng tấm CFRP [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-ky-thuat-xay-dung-nghien-cuu-thuc-nghiem-ung-xu-dam-be-tong-cot-thep-chiu-uon-bi-hu-hong-do-an-mon-duoc-gia-cuong-bang-tam-cfrp

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu gia cường dầm BTCT chịu uốn bị ăn mòn bằng tấm CFRP" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thực nghiệm ứng xử dầm bê tông cốt thép chịu uốn bị hư hỏng do ăn mòn được gia cường bằng tấm CFRP để cải thiện hiệu suất kết cấu.

Luận án "Luận án nghiên cứu gia cường dầm BTCT chịu uốn bị ăn mòn bằng tấm CFRP" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội.

Luận án "Luận án nghiên cứu gia cường dầm BTCT chịu uốn bị ăn mòn bằng tấm CFRP" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu gia cường dầm BTCT chịu uốn bị ăn mòn bằng tấm CFRP" thuộc chuyên ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Luận án nghiên cứu gia cường dầm BTCT chịu uốn bị ăn mòn bằng tấm CFRP" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu gia cường dầm BTCT chịu uốn bị ăn mòn bằng tấm CFRP" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu gia cường dầm BTCT chịu uốn bị ăn mòn bằng tấm CFRP" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter