Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của nhiệt độ tới thông số mặt đường bê tông xi măng sân bay xác định bằng thiết bị HWD

Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu ảnh hưởng nhiệt độ đến thông số mặt đường bê tông xi măng sân bay bằng thiết bị gia tải động.

Chuyên ngành

Cầu Đường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá mặt đường BTXM sân bay bằng thiết bị đo HWD
Số trang:
159 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
Cầu Đường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá mặt đường BTXM sân bay bằng thiết bị đo HWD

Thiết bị đo độ võng HWD (Heavy Weight Deflectometer) là công cụ kiểm định không phá hủy hàng đầu cho mặt đường sân bay. Thiết bị tạo ra tải trọng động tương đương tải trọng bánh của các loại máy bay thương mại hạng nặng. Công tác đo đạc cung cấp bức tranh toàn diện về sức chịu tải và độ cứng của từng tấm bê tông. Tuy nhiên, điều kiện môi trường xung quanh luôn biến đổi phức tạp. Nhiệt độ thay đổi trong ngày gây ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái cơ học của kết cấu. Phân tích chính xác tác động của nhiệt độ giúp nâng cao độ tin cậy của công tác đánh giá mặt đường bê tông xi măng (BTXM). Số liệu khảo sát thực địa cần được chuẩn hóa để phản ánh đúng hiện trạng công trình.

1.1. Nguyên lý vận hành của thiết bị đo độ võng HWD

Thiết bị đo độ võng HWD (Heavy Weight Deflectometer) hoạt động dựa trên nguyên lý thả rơi khối lượng tạ định lượng từ độ cao xác định. Lực xung kích truyền qua tấm đệm cao su đường kính ba trăm milimét xuống mặt đường. Hệ thống cảm biến vận tốc địa chấn bố trí dọc theo cánh đo ghi nhận phản ứng võng tức thời tại nhiều vị trí cách tâm tải. Dữ liệu chuyển vị thu được tạo nên chậu độ võng mặt đường cứng (Deflection basin) hoàn chỉnh. Độ võng cực đại tại tâm tải phản ánh trực tiếp độ võng mặt đường bê tông xi măng (BTXM). Thiết bị cho phép điều chỉnh mức tải trọng từ sáu mươi đến hai trăm bốn mươi kilonewton, phù hợp kiểm định các cấp sân bay quốc tế.

1.2. Các thông số kỹ thuật thu thập từ chậu độ võng HWD

Chậu độ võng mặt đường cứng (Deflection basin) thu được từ phép thử HWD chứa đựng nhiều thông tin kết cấu quan trọng. Biên dạng chậu độ võng cho biết độ võng tại tâm, mép và góc của tấm bê tông. Dữ liệu này là cơ sở đầu vào cho quá trình tính toán ngược mô đun đàn hồi (Backcalculation) của lớp mặt bê tông và lớp móng. Phép phân tích này cũng đồng thời xác định mô đun phản lực nền đường (k-value). Ngoài ra, chậu độ võng tại vị trí khe nối cho phép tính toán hiệu quả truyền tải tại khe nối (Load Transfer Efficiency - LTE). Các chỉ số này giúp cơ quan quản lý sân bay lập kế hoạch bảo trì và sửa chữa chính xác.

II. Phân bố nhiệt độ và ứng suất nhiệt trong tấm BTXM

Mặt đường bê tông xi măng sân bay hấp thụ lượng nhiệt lớn từ bức xạ mặt trời trong suốt thời gian ban ngày. Nhiệt lượng truyền dẫn qua chiều dày tấm tạo ra trường nhiệt độ biến đổi liên tục. Sự phân bố nhiệt không đồng đều theo chiều sâu sinh ra ứng suất nhiệt trong kết cấu áo đường cứng. Ứng suất nhiệt thường kết hợp với ứng suất do tải trọng bánh máy bay gây ra trạng thái chịu lực bất lợi. Hiểu rõ quy luật truyền nhiệt trong tấm là cơ sở khoa học để đánh giá chính xác biến dạng và độ bền của kết cấu mặt đường.

2.1. Cơ chế hình thành gradient nhiệt độ tấm bê tông

Gradient nhiệt độ tấm bê tông là đại lượng đặc trưng cho sự chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt trên và bề mặt dưới của tấm. Do độ dẫn nhiệt của bê tông hữu hạn, nhiệt độ mặt trên thay đổi nhanh hơn đáy tấm. Vào buổi trưa, bề mặt trên nhận bức xạ nhiệt mạnh nên nóng hơn đáy, tạo ra gradien nhiệt dương lớn. Ngược lại, vào ban đêm, bề mặt trên phát xạ nhiệt vào không gian và nguội nhanh hơn đáy, tạo ra gradien nhiệt âm. Biến thiên gradient nhiệt độ tấm bê tông mang tính phi tuyến rõ rệt. Phương trình truyền nhiệt một chiều vi phân từng phần được hiệu chỉnh để mô phỏng chính xác quá trình này.

2.2. Sự phát triển ứng suất nhiệt trong kết cấu áo đường

Khi nhiệt độ thay đổi, tấm bê tông có xu hướng giãn nở hoặc co ngót thể tích theo các phương tự do. Trọng lượng bản thân của tấm và lực ma sát đáy tấm với lớp móng cản trở chuyển vị tự do này. Sự ngăn cản biến dạng hình thành ứng suất nhiệt trong kết cấu áo đường cứng. Vào buổi trưa với gradien nhiệt dương, thớ trên của tấm chịu ứng suất nén trong khi thớ đáy chịu ứng suất kéo lớn. Ban đêm với gradien nhiệt âm, trạng thái ứng suất đảo ngược lại. Khi ứng suất kéo vượt quá cường độ kéo uốn cho phép của bê tông, vết nứt mỏi sẽ xuất hiện và phát triển nhanh.

III. Hiện tượng cong vênh do nhiệt ở mặt đường sân bay

Hiện tượng cong vênh do nhiệt (Curling and Warping) làm biến dạng hình học không gian của tấm bê tông. Tấm không còn duy trì trạng thái phẳng tiếp xúc hoàn toàn với lớp móng. Tùy thuộc vào gradien nhiệt độ ngày hay đêm, tấm sẽ có dạng uốn vồng ở tâm hoặc nhấc bổng ở bốn góc. Sự biến dạng này thay đổi căn bản vùng tiếp xúc và phân bố phản lực nền. Khi thử nghiệm bằng thiết bị đo độ võng HWD, tình trạng mất tiếp xúc cục bộ dẫn đến sai số lớn trong kết quả độ võng mặt đường bê tông xi măng (BTXM).

3.1. Phân biệt cong vênh do gradien nhiệt và độ ẩm

Sự cong vênh của tấm bắt nguồn từ hai tác nhân vật lý riêng biệt nhưng tác động đồng thời. Hiện tượng cong do nhiệt (curling) phát sinh do gradient nhiệt độ tấm bê tông giữa bề mặt và đáy. Hiện tượng này biến đổi theo chu kỳ ngày đêm và có tính chất thuận nghịch nhanh. Hiện tượng vênh do ẩm (warping) hình thành do sự chênh lệch độ ẩm giữa hai mặt tấm, biến thiên chậm theo mùa. Phân tích kết cấu đòi hỏi bóc tách rõ rệt ảnh hưởng của hai hiện tượng. Việc nắm vững quy luật cong nhiệt giúp xác định đúng độ võng thực tế của kết cấu áo đường.

3.2. Ảnh hưởng của cong vênh đến điều kiện tiếp xúc đáy tấm

Ban ngày khi có gradien dương, tấm bê tông cong vồng lên ở giữa và tì mạnh tại các mép, góc. Vùng tâm tấm có xu hướng giảm tiếp xúc hoặc tạo khoảng hở nhỏ dưới đáy. Ban đêm khi xuất hiện gradien âm, các góc và mép tấm bị nhấc bổng khỏi lớp móng. Khoảng hở dưới đáy làm giảm đáng kể độ cứng cục bộ của kết cấu. Khi tải trọng HWD tác dụng lên góc tấm ban đêm, tấm phải uốn biến dạng khắc phục khe hở trước khi truyền lực xuống móng. Điều này khiến độ võng góc đo được tăng vọt, gây sai lệch khi tính toán mô đun phản lực nền đường (k-value).

IV. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới độ võng mặt đường BTXM

Nhiệt độ môi trường thay đổi liên tục tạo ra tác động rõ rệt lên độ võng mặt đường bê tông xi măng (BTXM). Khi nhiệt độ mặt đường tăng cao, bê tông giãn nở làm tăng độ khép kín tại các khe nối. Ngược lại, nhiệt độ giảm làm co ngắn kích thước tấm và mở rộng khe co giãn. Phản ứng chuyển vị của kết cấu dưới tải trọng va đập HWD thay đổi liên tục theo từng khung giờ trong ngày. Việc khảo sát định lượng ảnh hưởng của nhiệt độ giúp hiểu rõ bản chất động học của kết cấu áo đường cứng sân bay. Đây là cơ sở then chốt để giải thích sự khác biệt của số liệu đo đạc thực địa.

4.1. Biến thiên độ võng tại tâm mép và góc tấm bê tông

Độ võng đo được tại các vị trí khác nhau trên tấm bê tông có độ nhạy nhiệt rất khác nhau. Tại tâm tấm, độ võng ít biến động theo nhiệt độ do ảnh hưởng hạn chế của khe nối. Tại mép tấm và góc tấm, độ võng chịu sự chi phối mạnh mẽ của trạng thái cong vênh và khe nối. Vào giữa trưa, nhiệt độ cao làm giảm độ võng góc do khe nối chèn chặt và mép tấm tì phẳng xuống móng. Vào ban đêm, độ võng góc tăng cao do khe hở đáy và liên kết khe nới lỏng. Chậu độ võng mặt đường cứng (Deflection basin) thay đổi hình dạng rõ rệt giữa buổi sáng, trưa và tối.

4.2. Tác động của nhiệt độ tới hiệu quả truyền tải khe nối

Hiệu quả truyền tải tại khe nối (Load Transfer Efficiency - LTE) đánh giá khả năng truyền lực cắt giữa các tấm bê tông lân cận. Chỉ số LTE phụ thuộc trực tiếp vào mức độ khép mở của khe nối theo nhiệt độ. Khi nhiệt độ mặt đường tăng cao vào ban ngày, bê tông giãn nở ép chặt hai bên khe. Cơ chế ma sát và chèn móc cốt liệu phát huy tối đa, giúp LTE đạt giá trị cao trên tám mươi phần trăm. Khi nhiệt độ hạ thấp vào ban đêm, khe nối mở rộng làm giảm liên kết truyền lực. Chỉ số LTE suy giảm nghiêm trọng, làm tăng ứng suất uốn cục bộ tại mép tấm khi máy bay di chuyển qua.

V. Hiệu chỉnh nhiệt độ độ võng HWD và hiệu quả truyền tải

Hiệu chỉnh nhiệt độ độ võng HWD là bước bắt buộc để thu được số liệu chuẩn hóa phục vụ đánh giá kết cấu. Kết quả đo độ võng tại các thời điểm khác nhau trong ngày không thể so sánh trực tiếp nếu chưa quy đổi về cùng một nhiệt độ chuẩn. Các mô hình hiệu chỉnh khoa học giúp loại bỏ ảnh hưởng của gradien nhiệt và hiện tượng cong vênh. Dữ liệu sau chuẩn hóa phản ánh đúng năng lực chịu tải thực của kết cấu áo đường. Quá trình này giúp nâng cao độ chính xác trong công tác quản lý và khai thác mặt đường sân bay.

5.1. Quy trình tính toán ngược mô đun đàn hồi chuẩn hóa

Quy trình tính toán ngược mô đun đàn hồi (Backcalculation) chuyển đổi dữ liệu chậu độ võng thành các thông số cơ lý vật liệu. Thuật toán tối ưu hóa tìm kiếm bộ thông số mô đun đàn hồi của bê tông và mô đun phản lực nền đường (k-value) sao cho sai lệch lý thuyết là nhỏ nhất. Khi số liệu độ võng được hiệu chỉnh nhiệt độ chuẩn xác, kết quả tính ngược đạt độ tin cậy rất cao. Phép tính phản ánh trung thực chất lượng bê tông và độ cứng nền móng mà không bị nhiễu bởi ứng suất nhiệt trong kết cấu áo đường cứng. Kết quả này hỗ trợ đắc lực cho công tác thiết kế tăng cường mặt đường.

5.2. Khuyến nghị thời điểm đo và hệ số hiệu chỉnh LTE

Để tối ưu hóa độ chính xác, công tác đo bằng thiết bị đo độ võng HWD (Heavy Weight Deflectometer) nên thực hiện vào thời điểm gradient nhiệt độ tấm bê tông nhỏ nhất. Khoảng thời gian thích hợp thường là sáng sớm hoặc chiều muộn khi nhiệt độ phân bố tương đối đồng đều. Trường hợp bắt buộc đo vào các giờ khác trong ngày, dữ liệu độ võng và hiệu quả truyền tải tại khe nối (Load Transfer Efficiency - LTE) phải áp dụng công thức hiệu chỉnh nhiệt độ. Các hệ số hiệu chỉnh thực nghiệm giúp quy đổi kết quả về trạng thái tiêu chuẩn hai mươi độ C. Giải pháp này đảm bảo tính nhất quán của cơ sở dữ liệu kiểm định sân bay.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
CÁC CHỮ VIẾT TẮT
CÁC KÝ HIỆU CƠ BẢN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN
1.1. Mặt đường BTXM sân bay
1.1.1. Cấu tạo chung
1.1.2. Quá trình truyền nhiệt và ảnh hưởng của nhiệt độ trong mặt đường BTXM
1.1.3. Các thông số nhiệt lý của vật liệu làm mặt đường
1.1.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới mặt đường BTXM
1.2. Đánh giá mặt đường BTXM sân bay bằng HWD
1.2.1. Giới thiệu thiết bị gia tải động HWD
1.2.2. Các thông số của mặt đường BTXM đánh giá bằng HWD
1.3. Các nghiên cứu có liên quan
1.3.1. Các nghiên cứu về truyềt nhiệt trong mặt đường BTXM
1.3.2. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của nhiệt độ tới các thông số được đánh giá bằng HWD của tấm BTXM
1.4. Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu tổng quan
2. TỔNG HỢP CƠ SỞ LÝ THUYẾT PHỤC VỤ HIỆU CHỈNH PHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN NHIỆT VÀ XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ CỦA MẶT ĐƯỜNG BTXM BẰNG HWD
2.1. Phương trình truyền nhiệt trong mặt đường BTXM
2.1.1. Dạng tổng quát của phương trình truyền nhiệt và các giả thuyết tương ứng
2.2. Một số phương pháp xác định phân bố nhiệt trong tấm BTXM
2.3. Lựa chọn phương pháp xác định biến thiên nhiệt độ trong tấm BTXM và các tham số cần hiệu chỉnh
2.4. Hiệu chỉnh một số thông số của phương trình truyền nhiệt
2.5. Xác định thông số của mặt đường BTXM từ kết quả đo HWD
2.6. Xác định các thông số thuộc nhóm thứ 2
2.7. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: THÍ NGHIỆM KHẢO SÁT BIẾN THIÊN NHIỆT ĐỘ VÀ XÁC ĐỊNH MỘT SỐ THÔNG SỐ CỦA MẶT ĐƯỜNG BTXM BẰNG THIẾT BỊ HWD
3.1. Thí nghiệm khảo sát nhiệt độ trong tấm BTXM
3.1.1. Mục tiêu thí nghiệm
3.1.2. Quy hoạch thí nghiệm
3.1.3. Thực hiện thí nghiệm
3.1.4. Đánh giá về số liệu và độ tin cậy của thiết bị đo
3.1.5. Kết qủa thí nghiệm
3.2. Thí nghiệm đánh giá mặt đường BTXM sân bay bằng HWD
3.2.1. Mục tiêu của thực nghiệm
3.2.2. Quy hoạch thí nghiệm
3.2.3. Thực hiện thí nghiệm
3.2.4. Đánh giá về điều kiện và số liệu thí nghiệm HWD
3.2.5. Kết quả thí nghiệm
3.3. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: HIỆU CHỈNH PHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN NHIỆT VÀ PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ TỚI THÔNG SỐ CỦA TẤM BTXM SÂN BAY XÁC ĐỊNH BẰNG HWD
4.1. Kiểm nghiệm lại quy luật biến thiên của nhiệt độ trong ngày
4.1.1. Biến thiên nhiệt độ
4.1.2. Biến thiên chênh lệch nhiệt độ
4.2. Xác định điều kiện biên và các tham số của phương trình truyền nhiệt theo kết quả đo đạc nhiệt độ
4.2.1. Nhiệt độ trung bình mặt đường trong ngày, ttbmặt
4.2.2. Biên độ dao động nhiệt lớn nhất trong ngày, tnmax
4.2.3. Hệ số truyền nhiệt độ a
4.2.4. Chiều sâu tắt biên độ dao động ngày đêm zmax
4.2.5. Thiết lập điều kiện biên cho phương trình truyền nhiệt
4.2.6. Xác định thông số K trong phương trình truyền nhiệt
4.3. Đánh giá lại phương trình truyền nhiệt trong mặt đường BTXM đã hiệu chỉnh qua kết quả thí nghiệm
4.4. Xác định biến thiên nhiệt độ và các thông số trong tấm BTXM mặt đường sân bay
4.4.1. Biến thiên nhiệt độ
4.4.2. Các thông số của mặt đường BTXM từ kết quả đo HWD
4.5. Phân tích ảnh hưởng của nhiệt độ tới các thông số của mặt đường BTXM sân bay
4.5.1. Xác định phạm vi phân tích ảnh hưởng giữa nhiệt độ và các thông số
4.5.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới độ võng
4.5.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới hiệu quả truyền lực khe nối (LTE)
4.5.4. Phân tích ảnh hưởng của nhiệt độ tới các thông số tính toán thiết kế của mặt đường BTXM sân bay
4.6. Kiến nghị về thời điểm thích hợp và hiệu chỉnh kết quả đo HWD theo nhiệt độ
4.7. Kết luận chương 4
4.8. Đối với nội dung liên quan tới phương trình truyền nhiệt
4.9. Về ảnh hưởng của các yếu tố nhiệt độ tới các thông số mặt đường BTXM đánh giá bằng HWD
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến kết quả xác định một số thông số mặt đường bê tông xi măng sân bay bằng thiết bị gia tải động

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 11 tháng 5 năm 2022. Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngân ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Hoàng Tùng, TS.

Ngô Việt Đức đã tận tình hướng dẫn nhiều chỉ dẫn khoa học có giá trị, thường xuyên động viên, tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án và nâng cao năng lực khoa học cho tác giả. Tác giả xin chân thành cảm ơn GS. Dương Học Hải, PGS. Vũ Hoài Nam, PGS.

Nguyễn Quang Phúc đã có những định hướng và hỗ trợ quan trọng về chuyên môn. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn các thầy Bộ môn Đường ô tô và đường đô thị trường Đại Học Xây dựng Hà Nội đã có nhiều giúp đỡ, góp ý xác đáng và quý báu cho tác giả trong quá trình hoàn thiện luận án; cảm ơn Khoa Cầu Đường, Khoa Đào tạo Sau đại học (nơi tác giả nghiên cứu và hoàn thành luận án) đã tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả thực hiện luận án. Cuối cùng tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn tới những người thân trong gia đình đã hiểu thương, động viên và chia sẻ những khó khăn với tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Với lòng biết ơn sâu sắc, tác giả tin rằng, nếu thiếu đi sự hỗ trợ của bất kỳ một người nào trên đây thì tác giả sẽ không thể hoàn thành nghiên cứu này.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngân iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi CÁC KÝ HIỆU CƠ BẢN.vi DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH VẼ.xii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN. Mặt đường BTXM sân bay.

Cấu tạo chung. Quá trình truyền nhiệt và ảnh hưởng của nhiệt độ trong mặt đường BTXM. Các thông số nhiệt lý của vật liệu làm mặt đường. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới mặt đường BTXM.

Đánh giá mặt đường BTXM sân bay bằng HWD. Giới thiệu thiết bị gia tải động HWD. Các thông số của mặt đường BTXM đánh giá bằng HWD. Các nghiên cứu có liên quan.

Các nghiên cứu về truyềt nhiệt trong mặt đường BTXM. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của nhiệt độ tới các thông số được đánh giá bằng HWD của tấm BTXM. Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu tổng quan. TỔNG HỢP CƠ SỞ LÝ THUYẾT PHỤC VỤ HIỆU CHỈNH PHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN NHIỆT VÀ XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ CỦA MẶT ĐƯỜNG BTXM BẰNG HWD.

Phương trình truyền nhiệt trong mặt đường BTXM. Dạng tổng quát của phương trình truyền nhiệt và các giả thuyết tương ứng 42 2. Một số phương pháp xác định phân bố nhiệt trong tấm BTXM. Lựa chọn phương pháp xác định biến thiên nhiệt độ trong tấm BTXM và các tham số cần hiệu chỉnh.

Hiệu chỉnh một số thông số của phương trình truyền nhiệt. Xác định thông số của mặt đường BTXM từ kết quả đo HWD. Xác định các thông số thuộc nhóm thứ 2. Kết luận chương 2.

67 CHƯƠNG 3: THÍ NGHIỆM KHẢO SÁT BIẾN THIÊN NHIỆT ĐỘ VÀ XÁC ĐỊNH MỘT SỐ THÔNG SỐ CỦA MẶT ĐƯỜNG BTXM BẰNG THIẾT BỊ HWD. Thí nghiệm khảo sát nhiệt độ trong tấm BTXM. Mục tiêu thí nghiệm. Quy hoạch thí nghiệm.

Thực hiện thí nghiệm. Đánh giá về số liệu và độ tin cậy của thiết bị đo. Kết qủa thí nghiệm. Thí nghiệm đánh giá mặt đường BTXM sân bay bằng HWD.

Mục tiêu của thực nghiệm. Quy hoạch thí nghiệm. Thực hiện thí nghiệm. Đánh giá về điều kiện và số liệu thí nghiệm HWD.

Kết quả thí nghiệm. Kết luận chương 3. 91 CHƯƠNG 4: HIỆU CHỈNH PHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN NHIỆT VÀ PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ TỚI THÔNG SỐ CỦA TẤM BTXM SÂN BAY XÁC ĐỊNH BẰNG HWD. Kiểm nghiệm lại quy luật biến thiên của nhiệt độ trong ngày.

Biến thiên nhiệt độ. Biến thiên chênh lệch nhiệt độ. Xác định điều kiện biên và các tham số của phương trình truyền nhiệt theo kết quả đo đạc nhiệt độ. Nhiệt độ trung bình mặt đường trong ngày, ttbmặt:.

Biên độ dao động nhiệt lớn nhất trong ngày, tnmax:. Hệ số truyền nhiệt độ a. Chiều sâu tắt biên độ dao động ngày đêm zmax. Thiết lập điều kiện biên cho phương trình truyền nhiệt.

Xác định thông số K trong phương trình truyền nhiệt. Đánh giá lại phương trình truyền nhiệt trong mặt đường BTXM đã hiệu chỉnh qua kết quả thí nghiệm. Xác định biến thiên nhiệt độ và các thông số trong tấm BTXM mặt đường sân bay110 4. Biến thiên nhiệt độ.

Các thông số của mặt đường BTXM từ kết quả đo HWD. Phân tích ảnh hưởng của nhiệt độ tới các thông số của mặt đường BTXM sân bay. Xác định phạm vi phân tích ảnh hưởng giữa nhiệt độ và các thông số. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới độ võng.

Ảnh hưởng của nhiệt độ tới hiệu quả truyền lực khe nối (LTE). Phân tích ảnh hưởng của nhiệt độ tới các thông số tính toán thiết kế của mặt đường BTXM sân bay. Kiến nghị về thời điểm thích hợp và hiệu chỉnh kết quả đo HWD theo nhiệt độ. Kết luận chương 4.

Đối với nội dung liên quan tới phương trình truyền nhiệt:. Về ảnh hưởng của các yếu tố nhiệt độ tới các thông số mặt đường BTXM đánh giá bằng HWD .134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.137 TÀI LIỆU THAM KHẢO .138 vi CÁC CHỮ VIẾT TẮT Hiệp hội những người làm đường và vận tải Hoa Kỳ (American AASHTO Association of State Highway and Transportation Officials) BTXM Bê tông xi măng CHC Cất hạ cánh FWD Phương pháp chùy rơi (Falling Weight Deflectometer) HPPE Màng chống thấm (Hight Polypropylenne) HWD High Weight Deflectometer Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế (International Civil ICAO Aviation Organization) LTE Khả năng truyền lực NDT Thí nghiệm không phá hủy (Nondestructive Deflection Test) PCN Chỉ số phân loại mặt đường (Pavement Classification Number) TCN Tiêu chuẩn ngành TCXD Tiêu chuẩn xây dựng TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam CÁC KÝ HIỆU CƠ BẢN r Bán kính vệt bánh xe (inches) AREA Hệ số tính đổi từ độ võng xác định theo các đầu đo của FWD a Hệ số truyền nhiệt, (m2/h) B Độ cứng tiết diện tấm bê tông mặt đường (kN.m2/m) BL Hệ số ứng suất nhiệt độ tổng hợp b Bán kính vệt bánh máy bay C Nhiệt dung riêng cv Nhiệt dung riêng theo thể tích (calo/cm3.0C) cg Nhiệt dung riêng theo khối lượng (calo/g.0C) vii di Độ võng tại sensor thứ i dr * Hệ số độ võng không đơn vị của khoảng cách hướng tâm r Ebt Mô đun đàn hồi của tấm BTXM En Mô đun đàn hồi của đất nền móng Esug Mô đun đàn hồi lớp móng, (psi) Etd Mô đun đàn hồi tổng thể hệ kết cấu F Diện tích vùng chậu võng fr Cường độ kéo khi uốn của BTXM (MPa) h Chiều dày tấm K Thông số biểu thị phân bố trường nhiệt độ dừng, (oC/cm) Ki Hệ số điều chỉnh thực nghiệm k Mô đun phản lực nền Mô đun phản lực nền có được từ kết quả tính ngược theo phương kest pháp AREA kt Hệ số gây ứng suất kéo uốn gây mỏi nhiệt ku Hệ số tính đến số lần trùng phùng tải trọng LTEmes Hệ số truyền lực đo bằng FWD LTEpred Hệ số truyền lực dự báo LTED Hệ số truyền lực về mặt độ võng LTEs Hệ số truyền lực về mặt ứng suất l Bán kính độ cứng tương đối của hệ tấm BTXM Độ cứng tương đối của tấm từ kết quả tính ngược theo phương lest pháp AREA li Khoảng cách từ tâm tải trọng đến vị trí đầu đo n Số lần đo nhiệt trong ngày P Tải trọng tác dụng Q Nhiệt lượng (kCal) ! q Véc tơ mật độ dòng nhiệt viii R Hệ số hiệu chỉnh khả năng truyền tải Rbtb, Rbtb.ser cường độ tính toán của bê tông chịu kéo khi uốn (MPa) Rku Cường độ chịu kéo khi uốn Rs cường độ tính toán của cốt thép chịu kéo (MPa) R2 Hệ số tương quan Se Sai số chuẩn của ước tính Sy Độ lệch chuẩn T Thời gian Gadien nhiệt độ lớn nhất tuỳ thuộc vùng xây dựng mặt đường Tg BTXM, (oC/m) t Nhiệt độ tm Nhiệt độ bề mặt tmax Nhiệt độ lớn nhất tmin Nhiệt độ nhỏ nhất tnmax Biên độ dao động nhiệt độ lớn nhất trong ngày ttb.mat Nhiệt độ trung bình bề mặt tấm BTXM tL Nhiệt độ của lưu chất (chất lỏng hoặc khí), (oC) tT Nhiệt độ của vật thể, (oC) tz Nhiệt độ tại độ sâu z Thông số mặt Thông số mặt đường BTXM được đo đạc trực tiếp hoặc qua tính đường BTXM toán khi đánh giá bằng HWD y Modun đo lường động y’ Modun đo lường thuộc tính y Giá trị trung bình của modun đo lường động z Chiều sâu tấm BTXM V Thể tích v Số lượng biến độc lập trong mô hình W Tải trọng gây ra ứng suất sc (KG) ix zmax Chiều sâu tắt biên độ dao động ngày đêm α Hệ số cấp nhiệt ac Hệ số dãn nở một chiều của BTXM, (1/oC) b Hệ số nhiệt độ D loaded _ slab Độ võng của tấm chịu tải (µm) D unloaded _ slab Độ võng của tấm không chịu tải (µm) Dt Chênh lệch nhiệt độ lớn nhất giữa mặt trên và mặt dưới tấm Dt * Chênh lệch nhiệt độ tính từ phương trình và thực tế Gradien nhiệt độ lớn nhất tính trung bình cho 1cm bề dày tấm Dt BTXM (oC/cm) g Hệ số Euler γc Hệ số điều kiện làm việc của mặt đường BTXM l Hệ số dẫn nhiệt, [W/moC] µ Hệ số poisson của nền r Khối lượng riêng sc ứng suất kéo uốn cho phép của bê tông (KG/cm2) s loaded _ slab Ứng suất trong tấm chịu tải (psi) s unloaded _ slab Ứng suất trong tấm không chịu tải (psi) Ứng suất kéo khi uốn gây mỏi do gradient nhiệt lớn nhất tại vị trí s t max dễ bị phá hoại mặc định; (MPa) Ứng suất kéo khi uốn gây mỏi do tác dụng của nhiệt độ tại vị trí s tr dễ bị phá hoại mặc định (MPa) x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Hệ số truyền nhiệt của một số vật liệu thường sử dụng. Các mã mặt đường để thông báo PCN.

Tham số của phương trình tương quan giữa nhiệt độ bề mặt tới độ võng tại góc và cạnh tấm [87]. Số liệu về bức xạ mặt trời và nhiệt độ không khí [39][40][11] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Ngân (2022). Ảnh hưởng nhiệt độ đến thông số mặt đường BTXM sân bay bằng HWD [Luận án tiến sĩ, Đại học Xây dựng Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-ky-thuat-xay-dung-nghien-cuu-anh-huong-cua-nhiet-do-den-ket-qua-xac-dinh-mot-so-thong-so-mat-duong-be-tong-xi-mang-san-bay-bang-thiet-bi-gia-tai-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng nhiệt độ đến thông số mặt đường BTXM sân bay bằng HWD" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu ảnh hưởng nhiệt độ đến thông số mặt đường bê tông xi măng sân bay bằng thiết bị gia tải động.

Luận án "Ảnh hưởng nhiệt độ đến thông số mặt đường BTXM sân bay bằng HWD" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Ảnh hưởng nhiệt độ đến thông số mặt đường BTXM sân bay bằng HWD" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng nhiệt độ đến thông số mặt đường BTXM sân bay bằng HWD" thuộc chuyên ngành Cầu Đường. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Ảnh hưởng nhiệt độ đến thông số mặt đường BTXM sân bay bằng HWD" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng nhiệt độ đến thông số mặt đường BTXM sân bay bằng HWD" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng nhiệt độ đến thông số mặt đường BTXM sân bay bằng HWD" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter