Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng mô hình toán mô phỏng dòng chảy và vận chuyển bùn cát trên lưu vực vừa và nhỏ
Nghiên cứu xây dựng mô hình toán mô phỏng dòng chảy và vận chuyển bùn cát trên lưu vực vừa và nhỏ, đánh giá hiệu quả và ứng dụng trong quản lý tài nguyên nước.
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mô hình toán mô phỏng dòng chảy và bùn cát lưu vực
- Số trang:
- 155 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủy lợi
- Tác giả:
- Đào Tấn Quy
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mô hình toán mô phỏng dòng chảy và bùn cát lưu vực
Quá trình xói mòn đất và bồi lắng lòng hồ gây ra nhiều hiểm họa môi trường. Các lưu vực sông vừa và nhỏ tại vùng đồi núi chịu áp lực nặng nề từ lũ quét và sạt lở. Xây dựng công cụ dự báo định lượng trở thành nhiệm vụ cấp bách. Mô hình toán đóng vai trò then chốt trong công tác quản lý tài nguyên đất và nước. Công cụ này cho phép tính toán lưu lượng dòng chảy và sản lượng bùn cát theo không gian và thời gian. Các nghiên cứu hiện đại chuyển dịch từ mô hình thực nghiệm sang mô hình vật lý phân bố. Cách tiếp cận này giúp phân tích chi tiết các quá trình thủy văn phức tạp. Việc dự báo chính xác diễn biến bồi lắng hỗ trợ kéo dài tuổi thọ công trình thủy lợi.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu mô phỏng thủy văn lưu vực
Địa hình dốc và mưa lớn tập trung thúc đẩy quá trình xói mòn sườn dốc mạnh mẽ. Phù sa và hạt sét bị cuốn trôi làm suy thoái chất lượng đất canh tác. Lượng trầm tích này di chuyển xuống hạ lưu và gây tắc nghẽn dòng chảy. Mục tiêu chính là thiết lập cơ sở khoa học để mô phỏng diễn biến thủy lực và bùn cát. Mô hình cần phản ánh chính xác tương tác giữa lượng mưa, thảm phủ thực vật và địa hình lưu vực. Đánh giá định lượng này cung cấp cơ sở cho các giải pháp quy hoạch bảo vệ đất. Hệ thống giúp giảm thiểu rủi ro bồi lấp các hồ chứa thủy điện vừa và nhỏ. Kết quả mô phỏng hỗ trợ đắc lực cho công tác phòng chống thiên tai.
1.2. Tổng quan các mô hình MIKE 21 và Delft3D trên thế giới
Các bộ phần mềm thương mại như mô hình MIKE 21 và mô hình Delft3D được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Những công cụ này xử lý rất tốt các bài toán vùng cửa sông và ven biển. Tuy nhiên, việc áp dụng chúng cho các lưu vực vừa và nhỏ gặp nhiều thách thức. Chi phí bản quyền cao gây khó khăn cho việc triển khai đại trà. Dữ liệu địa hình và thủy văn vùng núi thường thiếu hụt và không đồng bộ. Các mô hình quốc tế đòi hỏi khối lượng dữ liệu đầu vào rất chi tiết. Việc phát triển một mô hình toán chuyên biệt, phù hợp với điều kiện Việt Nam là điều hết sức cần thiết. Mô hình nội địa hóa giúp nâng cao tính chủ động và tiết kiệm chi phí nghiên cứu.
II. Cơ sở lý thuyết thủy động lực học dòng chảy bề mặt
Thủy động lực học dòng chảy trên sườn dốc là nền tảng cho việc tính toán vận chuyển trầm tích. Nước mưa rơi xuống bề mặt đất trải qua quá trình thấm và hình thành dòng chảy tràn. Khi cường độ mưa vượt quá tốc độ thấm, dòng mặt xuất hiện và tích tụ động năng. Năng lượng dòng chảy cuốn trôi các hạt đất rời rạc trên bề mặt. Mô tả toán học quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa phương trình thấm và phương trình thủy lực. Các thông số như độ dốc, độ nhám bề mặt và loại đất quyết định vận tốc dòng nước. Mô phỏng chính xác thủy lực sườn dốc là tiền đề để tính toán xói mòn. Kết quả thủy lực cung cấp trường vận tốc cho các bài toán tiếp theo.
2.1. Thiết lập hệ phương trình nước nông 2D và thấm nước
Quá trình thấm nước vào đất được mô phỏng thông qua các công thức Green-Ampt hoặc Horton. Lượng nước dư thừa trên mặt đất được mô tả bằng hệ phương trình nước nông 2D hoặc dạng sóng động học đơn giản hóa. Hệ phương trình nước nông 2D bao gồm phương trình liên tục và phương trình bảo toàn động lượng theo hai chiều không gian. Các lực ma sát đáy và độ dốc đáy đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng động lượng. Việc phân chia lưu vực thành các ô lưới kích thước phù hợp giúp nắm bắt chi tiết dòng chảy. Mỗi ô lưới tính toán độ sâu dòng nước và thành phần vận tốc theo thời gian. Sự kết hợp này mô tả toàn diện pha thủy văn ban đầu trên lưu vực.
2.2. Thuật toán mô phỏng số trị thủy lực trên bề mặt lưu vực
Phương pháp sai phân hữu hạn tường minh hoặc ẩn được ứng dụng để giải các phương trình vi phân phi tuyến. Thuật toán mô phỏng số trị thủy lực phân tán lưu vực thành lưới không gian rời rạc. Mỗi bước thời gian cập nhật liên tục mực nước và vận tốc dòng chảy tại từng nút lưới. Điều kiện biên sườn dốc và biên dòng nhập lưu được thiết lập nghiêm ngặt để bảo toàn khối lượng. Các kỹ thuật ổn định số học giúp loại bỏ hiện tượng dao động không mong muốn. Tốc độ tính toán được tối ưu hóa để xử lý các trận mưa bão kéo dài nhiều ngày. Dữ liệu đầu ra cung cấp bức tranh chi tiết về động học dòng chảy trên toàn bộ bề mặt lưu vực.
III. Phương trình chuyển tải khuếch tán và bùn cát lơ lửng
Vận chuyển bùn cát trong dòng nước là sự kết hợp giữa chuyển động đối lưu và khuếch tán rối. Phương trình chuyển tải khuếch tán đóng vai trò trung tâm trong việc xác định nồng độ hạt mịn. Các hạt đất bị tách rời khỏi bề mặt đất sẽ gia nhập vào dòng chảy dưới dạng lơ lửng. Khi vận tốc dòng chảy giảm, các hạt bùn cát dần lắng đọng xuống đáy. Quá trình tách hạt và bồi tụ diễn ra đồng thời tại mỗi phân đoạn không gian. Cường độ xói mòn phụ thuộc trực tiếp vào lực cắt đáy và sức chống cắt của đất. Mô hình toán học liên kết chặt chẽ nồng độ bùn cát với vận tốc dòng nước để duy trì định luật bảo toàn khối lượng trầm tích.
3.1. Cơ chế vận chuyển bùn cát lơ lửng và xói mòn liên rãnh
Xói mòn liên rãnh bắt nguồn từ tác động cơ học trực tiếp của hạt mưa rơi. Năng lượng va đập của hạt mưa phá vỡ liên kết đất đá. Dòng chảy mỏng sau đó cuốn trôi các hạt đất mịn và tạo thành vận chuyển bùn cát lơ lửng. Quá trình vận chuyển bùn cát lơ lửng chịu sự chi phối của độ dốc địa hình và độ che phủ đất. Thảm thực vật dày đặc làm giảm đáng kể tốc độ xói mòn liên rãnh. Công thức mô phỏng tính toán khả năng cuốn trôi hạt đất dựa trên chỉ số xói mòn của mưa. Nồng độ bùn cát phân bố đồng đều trong tầng nước mặt mỏng. Đây là nguồn cung cấp bùn cát chính cho các rãnh xói phát triển sau đó.
3.2. Quá trình xói lở và bồi lắng lòng dẫn qua rãnh xói mòn
Khi dòng chảy tập trung lại, năng lượng dòng nước gia tăng đột ngột và hình thành các rãnh xói sâu. Hiện tượng xói lở và bồi lắng lòng dẫn bắt đầu diễn ra mạnh mẽ trong hệ thống rãnh này. Dòng nước xiết cắt sâu vào tầng đất mẹ và mở rộng lòng rãnh. Sức tải bùn cát của dòng chảy quyết định việc lòng rãnh bị xói thêm hay nhận bồi tụ. Khi lượng bùn cát từ sườn dốc vượt quá sức tải, quá trình lắng đọng sẽ chiếm ưu thế. Ngược lại, dòng nước trong sẽ tiếp tục đào sâu đáy rãnh. Sự cân bằng động này tạo nên hình thái mạng lưới dòng chảy tạm thời trên sườn đồi núi.
IV. Động lực học hình thái sông và vận chuyển bùn cát đáy
Khi bùn cát từ sườn dốc đổ vào mạng lưới sông suối chính, cơ chế vận chuyển có sự biến đổi rõ rệt. Động lực học hình thái sông phản ánh sự tương tác phức tạp giữa dòng chảy xiết và lòng dẫn biến hình. Trầm tích trong sông phân chia thành hai thành phần chính: bùn cát lơ lửng và bùn cát di chuyển sát đáy. Sự thay đổi lưu lượng nước và bùn cát làm biến đổi cao trình đáy sông liên tục. Hiện tượng xói lở bờ và bồi lắng bãi bồi làm thay đổi mặt cắt ngang dòng chảy. Việc giải bài toán hình thái sông giúp dự báo sự bồi cạn lòng hồ và xói lở công trình cầu cống hạ lưu.
4.1. Động lực học hình thái sông và sức tải bùn cát lòng dẫn
Sức tải bùn cát của sông phụ thuộc vào độ dốc thủy lực, bán kính thủy lực và thành phần hạt trầm tích. Động lực học hình thái sông xác định trạng thái cân bằng giữa dòng chảy và lòng dẫn. Nếu dòng chảy dư thừa năng lượng, đáy sông sẽ bị bào mòn. Nếu dòng chảy thiếu năng lượng mang tải, phù sa sẽ lắng đọng gây bồi lấp. Các công thức kinh nghiệm như Engelund-Hansen hay Ackers-White thường được tích hợp để tính sức tải bùn cát. Việc xác định chính xác sức tải giúp phân biệt rõ rệt vùng xói và vùng bồi dọc theo chiều dài lòng dẫn. Điều này bảo đảm tính chân thực cho các kịch bản diễn biến lòng dẫn.
4.2. Thuật toán mô phỏng vận chuyển bùn cát đáy trong sông
Vận chuyển bùn cát đáy được mô tả thông qua các phương trình cân bằng liên tục của lớp trầm tích đáy sông (phương trình Exner). Thuật toán mô phỏng vận chuyển bùn cát đáy kết hợp chuyển động lăn, trượt và nhảy cóc của các hạt thô. Mô hình tính toán ứng suất tiếp xúc đáy và so sánh với ứng suất cắt tới hạn của hạt đất. Khi ứng suất đáy vượt ngưỡng tới hạn, các hạt cát bắt đầu chuyển động dọc lòng sông. Thuật toán số cập nhật cao trình đáy sông sau mỗi bước thời gian tính toán. Sự biến đổi cao trình đáy tác động ngược trở lại trường thủy lực dòng chảy. Mối liên kết hai chiều này phản ánh chính xác quy luật vận động tự nhiên của sông suối.
V. Ứng dụng mô phỏng số trị thủy lực tại các lưu vực mẫu
Để kiểm chứng tính tin cậy của khung lý thuyết, mô hình được áp dụng tính toán thực tế cho hai lưu vực miền núi phía Bắc. Các lưu vực thử nghiệm được lựa chọn có đầy đủ số liệu đo đạc về mưa, dòng chảy và bùn cát. Quá trình mô phỏng số trị thủy lực tái hiện chi tiết từng trận lũ đơn lẻ cũng như chuỗi thời gian nhiều năm. Số liệu địa hình số (DEM), bản đồ thổ nhưỡng và bản đồ thảm phủ thực vật được số hóa đồng bộ. Kết quả tính toán dòng chảy và bùn cát được đối chiếu trực tiếp với chuỗi số liệu thực đo. Việc thử nghiệm thực tế khẳng định khả năng ứng dụng thực tiễn của công cụ mô hình tính toán.
5.1. Kết quả kiểm định tại lưu vực Nậm Sập và Phiêng Hiềng
Lưu vực Nậm Sập và lưu vực Phiêng Hiềng được sử dụng làm địa bàn hiệu chỉnh và kiểm định mô hình. Dữ liệu lượng mưa theo từng phút và lưu lượng đỉnh lũ được nạp vào hệ thống tính toán. Kết quả mô phỏng đường quá trình lưu lượng nước đạt hệ số Nash-Sutcliffe trên 0.75. Lượng bùn cát mô phỏng bám sát diễn biến thực tế của các trận mưa rào cường độ lớn. Các sai số về thời gian xuất hiện đỉnh lũ và tổng lượng phù sa đều nằm trong giới hạn cho phép. Mô hình tái hiện rõ nét các vị trí tập trung xói lở trên sườn dốc và các điểm bồi lắng trong suối chính. Điều này chứng minh thuật toán hoạt động ổn định và chính xác.
5.2. Đánh giá độ nhạy thông số và kiến nghị phát triển mô hình
Phân tích độ nhạy cho thấy hệ số nhám Manning và độ ẩm đất ban đầu tác động mạnh nhất đến lưu lượng đỉnh lũ. Khả năng kháng xói của đất và chỉ số tán che thực vật quyết định trực tiếp đến tổng lượng bùn cát. Mô hình cần tiếp tục bổ sung mô đun mô phỏng sạt lở bờ dốc quy mô lớn để nâng cao tính toàn diện. Việc nâng cấp giao diện đồ họa giúp người dùng dễ dàng thao tác và phân tích kết quả trực quan. Nguồn mở của mã nguồn tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Mô hình là công cụ hỗ trợ hữu ích cho công tác quản lý tài nguyên đất và quy hoạch thủy lợi miền núi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đƣợc luận án, tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể thầy cô hƣớng dẫn: PGS.TS Phạm Thị Hƣơng Lan và PGS. TS Ngô Lê Long (Trƣờng Đại học Thủy Lợi) về sự hƣớng dẫn tận tình trong suốt quá trình nghiên cứu và viết luận án. Nhân dịp này, tác giả trân trọng cảm ơn Bộ môn Mô hình toán và Dự báo khí tƣợng thủy văn, Khoa Thủy văn và Tài nguyên nƣớc, Phòng Đào tạo Đại học và sau Đại học, Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Thủy Lợi đã tạo điều kiện thuận lợi nhất để luận án đƣợc hoàn thành. Tác giả cũng xin trân trọng cảm ơn Bộ môn Toán học – Khoa Công nghệ thông tin - Trƣờng Đại học Thủy lợi đã tạo điều kiện tốt nhất, quan tâm giúp đỡ về mọi mặt trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Cuối cùng, tác giả xin chân thành cám ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ, khích lệ tinh thần trong suốt quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, tháng 02 năm 2017 Tác giả Đào Tấn Quy i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tôi. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dƣới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã đƣợc thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Hà Nội, tháng 02 năm 2017 Tác giả Đào Tấn Quy ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC HÌNH VẼ.
vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. ix MỞ ĐẦU……. TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN.
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. CẤU TRÖC CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH TOÁN MÔ PHỎNG VẬN CHUYỂN BÙN CÁT TRÊN LƢU VỰC VỪA VÀ NHỎ. Tổng quan về xói mòn và vận chuyển bùn cát trên lƣu vực.
Một số khái niệm, thuật ngữ. Bùn cát và bồi lắng. Nguyên nhân chính gây xói mòn, ảnh hưởng đến xói mòn. Các yếu tố gây xói mòn.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến xói mòn. Phân loại xói mòn lưu vực. Vận chuyển bùn cát trên lưu vực. Các nghiên cứu trên thế giới.
Nghiên cứu đánh giá chung về xói mòn. Nghiên cứu về các mô hình mô phỏng quá trình xói mòn và vận chuyển bùn cát. Mô hình kinh nghiệm. Mô hình nhận thức.
Các thuật toán giải trong các mô hình mô phỏng vận chuyển bùn cát trên lƣu vực. Các nghiên cứu trong nƣớc. Nghiên cứu đánh giá chung về xói mòn. Các nghiên cứu ứng dụng mô hình toán mô phỏng xói mòn và vận chuyển bùn cát.
Những khoảng trống trong nghiên cứu xói mòn và vận chuyển bùn cát – Hƣớng nghiên cứu chính của luận án. Những khoảng trống trong nghiên cứu xói mòn và vận chuyển bùn cát 35 1. Định hướng nghiên cứu của luận án. 36 Kết luận chƣơng 1:.
NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC XÂY DỰNG MÔ HÌNH TOÁN MÔ PHỎNG VẬN CHUYỂN BÙN CÁT TRÊN LƢU VỰC VỪA VÀ NHỎ. Cơ sở lý thuyết – Nghiên cứu đề xuất thuật toán giải. Phƣơng trình thấm. Phƣơng trình mô phỏng dòng chảy.
Phƣơng trình diễn toán xói mòn và vận chuyển bùn cát. Nghiên cứu đề xuất thuật toán giải. Thuật toán giải hệ phƣơng trin ̀ h mô phỏng dòng chảy trên bề mă ̣t lƣu vực. Thuật toán giải hệ phƣơng trình mô phỏng dòng chảy trong kênh/sông:.
Thuật toán giải phƣơng trình mô phỏng xói mòn và vận chuyển bùn cát trên lƣu vực. Thuật toán giải phƣơng trình mô phỏng xói mòn và vận chuyển bùn cát trong kênh/sông. Xây dựng các thành phần của mô hình. Quá trình liên rãnh.
Khả năng xói mòn liên rãnh. Vận chuyển bùn cát liên rãnh. Quá trình xói mòn rãnh. Vận chuyển bùn cát trong rãnh.
Quá trình lòng kênh/sông. Sức tải bùn cát trong kênh/sông. Vận chuyển bùn cát trong kênh/sông. Phân tích lựa chọn ngôn ngữ xây dựng mô hình.
Cấu trúc và chức năng của một số chƣơng trình con. Cấu trúc và một số mô đun chính .1 Cấu trúc chƣơng trình: Có hai thành phần cơ bản .2 Một số mô đun chính. Chức năng của một số chương trình con. Giao diện sử dụng chƣơng trình.
72 Kết luận chƣơng 2. THỬ NGHIỆM MÔ HÌNH ĐỂ MÔ PHỎNG DÕNG CHẢY VÀVẬN CHUYỂN BÙN CÁT CHO MỘT SỐ LƢU VỰC VỪA VÀ NHỎ. Số liệu đầu vào cho mô hình. Tạo cơ sở dữ liệu.
Chạy mô hình. Thử nghiệm mô hình để mô phỏng xói mòn và vận chuyển bùn cát. Lưu vực Nậm Sập. Vị trí địa lý.
Đặc điểm địa hình. Đặc điểm thổ nhưỡng. Đặc điểm thảm phủ thực vật và hiện trạng sử dụng đất. Đặc điểm khí hậu.
Đặc điểm khí tượng thủy văn. Yêu cầu số liệu đầu vào mô hình. Hiệu chỉnh, kiểm định mô hình. Lưu vực Phiêng Hiềng.
Vị trí địa lý. Đặc điểm địa hình. Đặc điểm thổ nhƣỡng. Đặc điểm thảm phủ thực vật và hiện trạng sử dụng đất.
Đặc điểm khí hậu. Đặc điểm khí tƣợng thủy văn. Yêu cầu số liệu đầu vào mô hình. Hiệu chỉnh, kiểm định mô hình.
Xây dựng phƣơng trình tƣơng quan. Phân tích độ nhạy của các thông số mô hình. Phân tích tƣơng quan giữa xói mòn liên rãnh trên lƣu vực với độ dốc và cƣờng độ mƣa. Phân tích tƣơng quan giữa xói mòn rãnh trên lƣu vực với độ dốc và cƣờng độ mƣa.
110 Kết luận chƣơng 3. 112 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
123 v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1-1. Bảng tra để tính C theo hội Khoa học đất Quốc tế. Loại hình sử dụng đất tại lƣu vực Nậm Sập. Loại hình sử dụng đất tại lƣu vực Phiêng Hiềng.
94 vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1-1. Các nhân tố chính ảnh hƣởng đến xói mòn đất. Tỷ lệ xói mòn tại các châu lục trên thế giới. Sử dụng lƣới hình chữ nhật giải phƣơng trình trong mô hình động lực 31 Hình 2-1.
Sơ đồ sai phân Lax- Friedrichs. Sơ đồ hình thành dòng chảy và vận chuyển bùn cát trên lƣu vực. Sơ đồ tính toán xói mòn và vận chuyển bùn cát. Sơ đồ khối tính toán xói mòn và vận chuyển bùn cát liên rãnh.
Sơ đồ khối tính toán xói mòn và vận chuyển bùn cát rãnh. Sơ đồ khối tính lƣợng bùn cát vận chuyển trong sông đến cửa ra. Màn hình khởi động chƣơng trình. Giao diện mở tệp dữ liệu.
Giao diện chạy chƣơng trình. Bản đồ vị trí lƣu vực Nậm Sập. Bản đồ địa hình lƣu vực Nậm Sập. Bản đồ thổ nhƣỡng lƣu vực Nậm Sập.
Bản đồ hiện trạng sử dụng đất lƣu vực Nậm Sập. Bản đồ mạng lƣới sông ngòi lƣu vực Nậm Sập. Bản đồ lƣới trạm quan trắc trên lƣu vực Nậm Sập. Bản đồ đẳng trị mô đun dòng chảy lƣu vực Nậm Sập.
Các tiểu lƣu vực của Nậm Sập. Đƣờng quá trình lƣu lƣợng tính toán và thực đo. Đƣờng quá trình hàm lƣợng bùn cát tính toán và thực đo. Đƣờng quá trình lƣu lƣợng tính toán và thực đo.
Đƣờng quá trình hàm lƣợng bùn cát tính toán và thực đo. Hàm lƣợng bùn cát trên lƣu vực Thác Mộc. Bản đồ vị trí lƣu vực Phiêng Hiềng. Bản đồ địa hình lƣu vực Phiêng Hiềng.
Bản đồ thổ nhƣỡng lƣu vực Phiêng Hiềng. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất lƣu vực Phiêng Hiềng năm 2015. Bản đồ mạng lƣới sông ngòi lƣu vực Phiêng Hiềng. Bản đồ lƣới trạm quan trắc trên lƣu vực Phiêng Hiềng.
Bản đồ đẳng trị mô đun dòng chảy lƣu vực Phiêng Hiềng. Các tiểu lƣu vực của Phiêng Hiềng. Đƣờng quá trình lƣu lƣợng tính toán và thực đo. Đƣờng quá trình hàm lƣợng bùn cát tính toán và thực đo.
Đƣờng quá trình lƣu lƣợng tính toán và thực đo. Đƣờng quá trình hàm lƣợng bùn cát tính toán và thực đo. Đƣờng biểu diễn kết quả khi thay đổi thông số mô hình. Tƣơng quan giữa xói mòn liên rãnh với độ dốc và cƣờng độ mƣa.
Tƣơng quan giữa xói mòn rãnh với độ dốc và cƣờng độ mƣa. 111 viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT FAO: Food and Ariculture Organization GIS: Geographic information system LFW: Lax Friedrich Weight MUSLE: Modified Universal Soil Loss Equation USLE: Universal Soil Loss Equation UNEP: United Nation Enviromemt Program ix MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN Trong những năm gần đây, dƣới tác động của các nhân tố tự nhiên và hoạt động khai thác tài nguyên của con ngƣời, đất đai đang ngày càng bị thoái hóa nghiêm trọng và biến đổi một cách nhanh chóng. Sự tác động tiêu cực của tự nhiên, sự biến đổi của khí hậu toàn cầu gây nên tình trạng xói mòn, vận chuyển bùn cát, thoái hóa đất trên lƣu vực, đặc biệt là các vùng đất dốc.
Theo báo cáo của Bộ Khoa học và Công nghệ nƣớc ta có hơn 13 triệu ha đất bị suy thoái thành đất trống, đồi núi trọc, trong đó có 1,2 triệu ha đã bị xói mòn trơ sỏi đá. Việt Nam có điều kiện tự nhiên phong phú, thuận lợi cho việc phát triển sản xuất nông nghiệp đa dạng, cùng với đó các hoạt động canh tác trên nền đất dốc dẫn đến nguy cơ xói mòn và bạc màu đất rất cao, đặc biệt vào mùa mƣa. Hầu hết các sông suối đều ngắn, độ dốc lớn nên khả năng giữ nƣớc kém, tốc độ dòng chảy lớn, nên khi có mƣa lớn thƣờng gây ra các hiện tƣợng lũ quét, xói mòn và rửa trôi mạnh làm tăng nguy cơ mất đất toàn khu vực. Rõ ràng xói mòn và vận chuyển bùn cát đang là một vấn đề toàn cầu hiện nay và đang có xu hƣớng gia tăng.
Trong khi đó quỹ đất canh tác hết sức hữu hạn và dân số không ngừng phát triển. Theo các chuyên gia của FAO – UNEP hàng năm trên thế giới có khoảng từ 5 đến 7 triệu ha đất bị mất khả năng sản xuất do bị xói mòn đất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Tấn Quy (2017). Luận án tiến sĩ: Mô hình toán mô phỏng dòng chảy và vận chuyển bùn cát [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy Lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-ky-thuat-nghien-cuu-xay-dung-mo-hinh-toan-mo-phong-dong-chay-va-van-chuyen-bun-cat-tren-luu-vuc-vua-va-nho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Mô hình toán mô phỏng dòng chảy và vận chuyển bùn cát" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xây dựng mô hình toán mô phỏng dòng chảy và vận chuyển bùn cát trên lưu vực vừa và nhỏ, đánh giá hiệu quả và ứng dụng trong quản lý tài nguyên nước.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Mô hình toán mô phỏng dòng chảy và vận chuyển bùn cát" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy Lợi. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Mô hình toán mô phỏng dòng chảy và vận chuyển bùn cát" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Mô hình toán mô phỏng dòng chảy và vận chuyển bùn cát" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Mô hình toán mô phỏng dòng chảy và vận chuyển bùn cát" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.