Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu sự làm việc của cọc đất xi măng kết hợp lưới

Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu sự làm việc của cọc đất xi măng kết hợp lưới địa kỹ thuật cường độ cao trong xử lý nền đất yếu cho xây dựng giao th

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

134

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cọc đất xi măng, lưới địa kỹ thuật xử lý nền yếu
Số trang:
134 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông Vận tải
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cọc đất xi măng lưới địa kỹ thuật xử lý nền yếu

Nền đất yếu gây nhiều thách thức lớn trong xây dựng hạ tầng giao thông. Độ lún lớn, sức chịu tải thấp ảnh hưởng nghiêm trọng đến tuổi thọ công trình. Việc xử lý nền đất yếu là ưu tiên hàng đầu. Luận án này nghiên cứu sâu về giải pháp cọc đất xi măng (DCM) kết hợp lưới địa kỹ thuật cường độ cao. Đây là một phương pháp hiệu quả để gia cố nền đất, nâng cao khả năng chịu tải và giảm độ lún. Nghiên cứu đánh giá toàn diện về cơ chế làm việc, hiệu quả của giải pháp này. Phân tích thực trạng các công trình đã và đang ứng dụng tại Việt Nam cũng được thực hiện. Nền đất yếu cần các giải pháp tiên tiến. Cọc đất xi măng và lưới địa kỹ thuật cung cấp một phương án tối ưu. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông.

1.1. Giải pháp gia cố nền đất yếu và đất yếu

Đất yếu là loại đất có sức chịu tải thấp, độ nén lún cao và tính biến dạng lớn. Loại đất này thường xuất hiện ở các khu vực đồng bằng, cửa sông. Các giải pháp xử lý nền đất yếu rất đa dạng. Bao gồm đệm cát, giếng cát, bấc thấm, cọc tre, cọc cát. Các phương pháp này có ưu nhược điểm riêng. Cọc đất xi măng (DCM) là một giải pháp trộn xi măng trực tiếp vào đất. Phương pháp này tạo thành các cọc cứng, tăng cường độ và giảm độ lún. Lưới địa kỹ thuật đặt trên đỉnh cọc có tác dụng phân bố tải trọng, giảm áp lực nền. Sự kết hợp này tối ưu hóa khả năng làm việc của hệ thống gia cố. Giải pháp này phù hợp cho các công trình giao thông như đường bộ, cầu, cảng. Hiệu quả đã được chứng minh qua nhiều dự án thực tế.

1.2. Tổng quan nghiên cứu cọc đất xi măng kết hợp lưới địa kỹ thuật

Nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước đã tập trung vào cọc đất xi măng và lưới địa kỹ thuật. Các nghiên cứu trước đây đã làm rõ cơ chế vòm đất và truyền tải trọng. Tuy nhiên, việc kết hợp cả hai yếu tố này trên nền đất yếu có tải trọng lớn vẫn còn hạn chế. Đặc biệt là các nghiên cứu định lượng về ảnh hưởng của từng tham số. Luận án này tổng hợp các tài liệu liên quan. Phân tích các phương pháp tính toán hiện hành và các tiêu chuẩn thiết kế. Mục tiêu là xác định rõ khoảng trống kiến thức. Từ đó, định hướng các nghiên cứu sâu hơn. Tình hình ứng dụng tại Việt Nam cũng được xem xét. Nền tảng này tạo cơ sở cho các đề xuất mới.

1.3. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu luận án

Mục tiêu chính của luận án là làm rõ cơ chế làm việc của hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới địa kỹ thuật cường độ cao. Đồng thời, đề xuất các công thức tính toán thiết kế phù hợp. Nghiên cứu tập trung vào việc xử lý nền đất yếu cho công trình giao thông. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm: phân tích số (sử dụng phần mềm chuyên dụng như Plaxis, Abaqus), thí nghiệm mô hình vật lý thu nhỏ, và phân tích lý thuyết. Các phương pháp này được kết hợp chặt chẽ. Đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Luận án xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống. Đồng thời, cung cấp cái nhìn toàn diện về tính ứng dụng của giải pháp.

II.Phân tích số hệ cọc đất xi măng và lưới địa kỹ thuật

Phân tích số là công cụ mạnh mẽ để mô phỏng hành vi của hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới địa kỹ thuật. Phương pháp này cho phép khảo sát nhiều kịch bản khác nhau. Đồng thời, đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố thiết kế. Mô hình số được xây dựng dựa trên các phương pháp phần tử hữu hạn (FEM). Các vật liệu như đất yếu, cọc đất xi măng và lưới địa kỹ thuật được mô tả bằng các mô hình phù hợp. Phân tích số cung cấp cái nhìn chi tiết về phân bố ứng suất, biến dạng. Đồng thời, giúp định lượng hiệu quả truyền tải của hệ thống. Đây là bước quan trọng trong việc hiểu rõ cơ chế làm việc của giải pháp này. Kết quả phân tích số được sử dụng để kiểm chứng các mô hình lý thuyết. Đồng thời, định hướng cho các thí nghiệm vật lý.

2.1. Phương pháp mô hình hóa và vật liệu trong phân tích

Phân tích số sử dụng phần mềm phần tử hữu hạn để mô phỏng hệ cọc đất xi măng và lưới địa kỹ thuật. Các mô hình vật liệu được chọn cẩn thận. Đất yếu được mô tả bằng mô hình Mohr-Coulomb hoặc Hardening Soil. Cọc đất xi măng thường sử dụng mô hình đàn hồi tuyến tính hoặc Mohr-Coulomb với các tham số cường độ cao hơn. Lưới địa kỹ thuật được mô hình hóa như một phần tử màng (plate element) hoặc phần tử giằng (geogrid element). Các tham số vật liệu được xác định từ thí nghiệm trong phòng hoặc từ các tài liệu tham khảo đáng tin cậy. Mô hình hóa chính xác các đặc tính vật liệu là chìa khóa. Điều này đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.

2.2. Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hệ thống

Nghiên cứu sử dụng phân tích số để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc. Các yếu tố bao gồm: khoảng cách cọc, chiều dài cọc, cường độ cọc, độ cứng của lưới địa kỹ thuật. Các tham số đất nền, chiều dày lớp đất yếu cũng được khảo sát. Mỗi yếu tố được thay đổi trong một phạm vi nhất định. Các chỉ số hiệu quả bao gồm độ lún tổng thể, độ lún chênh lệch, áp lực truyền xuống nền đất tự nhiên và lực căng trong lưới địa kỹ thuật. Kết quả chỉ ra rằng các yếu tố này có tác động đáng kể. Đặc biệt, độ cứng của lưới và tỉ lệ thay thế cọc ảnh hưởng lớn đến phân bố tải trọng và giảm lún. Việc phân tích này giúp tối ưu hóa thiết kế.

2.3. Đánh giá sự truyền tải và lực kéo lưới địa kỹ thuật

Kết quả phân tích số cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế truyền tải trọng. Tải trọng từ công trình được phân bố qua lưới địa kỹ thuật lên đỉnh cọc và một phần xuống nền đất tự nhiên giữa các cọc. Hiệu ứng vòm đất trên lưới địa kỹ thuật được đánh giá định lượng. Lực kéo phát sinh trong lưới địa kỹ thuật được xác định. Các giá trị này rất quan trọng cho việc kiểm tra ổn định và thiết kế lưới. Luận án chỉ ra rằng lưới địa kỹ thuật cường độ cao có khả năng giảm đáng kể áp lực truyền xuống nền đất yếu. Đồng thời, cải thiện hiệu quả làm việc tổng thể của hệ thống. Những phát hiện này có giá trị thực tiễn cao cho kỹ sư.

III.Thí nghiệm mô hình cọc đất xi măng kết hợp lưới địa kỹ thuật

Thí nghiệm mô hình vật lý là phương pháp cần thiết để kiểm chứng các kết quả phân tích số. Đồng thời, làm rõ cơ chế làm việc thực tế của hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới địa kỹ thuật. Nghiên cứu tiến hành thí nghiệm trên mô hình thu nhỏ trong phòng thí nghiệm. Mô hình được thiết kế tỉ lệ, đảm bảo tuân thủ các quy luật đồng dạng. Quá trình chuẩn bị vật liệu, xây dựng mô hình và lắp đặt thiết bị đo đạc được thực hiện tỉ mỉ. Các thông số được đo bao gồm độ lún, ứng suất trên đỉnh cọc, áp lực nền đất và biến dạng của lưới địa kỹ thuật. Kết quả thí nghiệm mô hình vật lý cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá. Dữ liệu này được sử dụng để đối sánh với kết quả phân tích số và các mô hình lý thuyết.

3.1. Thiết lập mô hình vật lý thu nhỏ và vật liệu

Mô hình thí nghiệm được xây dựng trong một hộp thí nghiệm chuyên dụng. Các kích thước mô hình được thu nhỏ theo tỉ lệ nhất định. Đất yếu được chế tạo với các đặc tính cơ học tương tự đất tự nhiên. Cọc đất xi măng được thi công trong mô hình bằng cách trộn xi măng vào đất theo tỉ lệ và quy trình chuẩn. Lưới địa kỹ thuật cường độ cao được lựa chọn với các đặc tính cơ học đã biết. Hệ thống gia tải được thiết kế để áp dụng tải trọng đồng đều. Các cảm biến đo lún, áp lực, biến dạng được lắp đặt tại các vị trí chiến lược. Việc chuẩn bị vật liệu và lắp đặt mô hình được thực hiện với độ chính xác cao. Điều này đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu.

3.2. Quy trình thí nghiệm và các phép đo đạc

Quy trình thí nghiệm bao gồm các bước rõ ràng. Đầu tiên, mô hình được xây dựng và chờ ổn định. Sau đó, tải trọng được gia tăng dần theo các cấp tải trọng đã định trước. Tại mỗi cấp tải, các giá trị độ lún, ứng suất và biến dạng được ghi nhận sau khi đạt trạng thái ổn định. Thí nghiệm được thực hiện trên nhiều trường hợp khác nhau. Bao gồm các trường hợp có và không có cọc, có và không có lưới địa kỹ thuật. Điều này giúp so sánh và đánh giá hiệu quả của từng thành phần. Dữ liệu từ các cảm biến được thu thập liên tục. Các kết quả đo được phân tích để đánh giá hành vi của hệ thống dưới tải trọng.

3.3. Phân tích kết quả thí nghiệm thực tế

Kết quả thí nghiệm mô hình vật lý cho thấy rõ hiệu quả của giải pháp. Độ lún của nền được gia cố bằng cọc đất xi măng và lưới địa kỹ thuật giảm đáng kể. So với nền đất yếu không được xử lý. Lưới địa kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc phân bố tải trọng. Đặc biệt là giảm áp lực truyền xuống nền đất giữa các cọc. Ứng suất trên đỉnh cọc thể hiện khả năng chịu tải của cọc. Biến dạng của lưới địa kỹ thuật cung cấp thông tin về lực kéo phát sinh. Các kết quả này chứng minh cơ chế làm việc của hệ thống. Đồng thời, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm để hiệu chỉnh và xác nhận các mô hình phân tích số và lý thuyết. Các kết quả thí nghiệm thực tế khẳng định giá trị của giải pháp.

IV.Công thức tính toán cọc đất xi măng gia cố nền đất yếu

Việc đề xuất các công thức tính toán là một trong những đóng góp quan trọng của luận án. Các công thức này dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc, kết quả phân tích số và thí nghiệm vật lý. Mục tiêu là cung cấp công cụ thiết kế thực tế cho kỹ sư. Các công thức tập trung vào việc xác định hệ số vòm đất (arching effect), áp lực truyền xuống nền đất yếu và độ lún của hệ thống. Những công thức này tích hợp ảnh hưởng của lưới địa kỹ thuật cường độ cao. Các phương pháp tính toán hiện hành thường chưa đầy đủ. Đặc biệt là đối với sự kết hợp phức tạp này. Luận án phát triển các công thức mới. Giúp đánh giá chính xác hơn hiệu quả của giải pháp. Đồng thời, nâng cao độ an toàn và kinh tế cho các công trình giao thông.

4.1. Cơ sở lý thuyết và các tiêu chuẩn hiện hành

Luận án xem xét các cơ sở lý thuyết hiện có về sự làm việc của cọc và lưới địa kỹ thuật. Các tiêu chuẩn thiết kế quốc tế như BS 8006 (Anh) về gia cố nền bằng địa kỹ thuật được phân tích. Các tiêu chuẩn Việt Nam như TCVN 9906:2014 về cọc đất xi măng cũng được đánh giá. Các lý thuyết về hiệu ứng vòm đất, truyền tải trọng trong hệ cọc đệm được tổng hợp. Từ đó, xác định các điểm mạnh và hạn chế. Việc nắm vững các nền tảng lý thuyết này là cần thiết. Điều này tạo cơ sở để phát triển các công thức mới. Các công thức mới này phù hợp với đặc điểm của hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới địa kỹ thuật cường độ cao. Đặc biệt cho điều kiện nền đất yếu.

4.2. Đề xuất công thức xác định hệ số vòm và áp lực nền

Luận án đề xuất công thức mới để xác định hệ số vòm Cc cho cọc đất xi măng. Hệ số này đặc trưng cho khả năng hình thành vòm đất. Đồng thời, truyền tải trọng lên đỉnh cọc. Công thức này có tính đến đặc điểm của cọc đất xi măng và lưới địa kỹ thuật. Tiếp theo, luận án đề xuất công thức tính toán áp lực đất nền truyền xuống giữa các cọc. Cũng như lực phân bố WT trên lưới địa kỹ thuật. Các công thức này được phát triển dựa trên việc phân tích cân bằng lực. Đồng thời, có sự hiệu chỉnh từ kết quả phân tích số và thí nghiệm vật lý. Các công thức mới này cung cấp một cách tiếp cận định lượng. Chúng giúp đánh giá chính xác sự phân bố tải trọng trong hệ thống gia cố.

4.3. Công thức tính độ lún hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới

Độ lún là một chỉ tiêu quan trọng trong thiết kế nền. Luận án đề xuất công thức tính độ lún tổng thể của hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới địa kỹ thuật. Công thức này xem xét sự tương tác giữa cọc, lưới địa kỹ thuật và nền đất yếu. Các yếu tố như độ nén lún của đất, biến dạng của cọc và độ giãn dài của lưới đều được tính toán. Công thức đề xuất được kiểm chứng bằng cách so sánh với kết quả thí nghiệm và phân tích số. Kết quả cho thấy sự phù hợp cao. Công thức này giúp kỹ sư dự đoán chính xác hơn hành vi biến dạng của nền. Từ đó, thiết kế các công trình giao thông ổn định và bền vững hơn trên nền đất yếu. Điều này mang lại giá trị ứng dụng cao trong thực tiễn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu sự làm việc của cọc đất xi măng kết hợp lưới địa kỹ thuật cường độ cao trong xử lý nền đất yếu cho xây dựng giao thông

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (134 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN THÁI LINH NGUYỄN THÁI LINH NGHIÊN CỨU SỰ LÀM VIỆC CỦA CỌC ĐẤT XI MĂNG KẾT HỢP LƯỚI ĐỊA KỸ THUẬT CƯỜNG ĐỘ CAO TRONG XỬ LÝ NỀN ĐẤT YẾU CHO XÂY DỰNG GIAO THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN THÁI LINH NGHIÊN CỨU SỰ LÀM VIỆC CỦA CỌC ĐẤT XI MĂNG KẾT HỢP LƯỚI ĐỊA KỸ THUẬT CƯỜNG ĐỘ CAO TRONG XỬ LÝ NỀN ĐẤT YẾU CHO XÂY DỰNG GIAO THÔNG Ngành : Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Mã số : 9580205 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1 - PGS. Nguyễn Đức Mạnh 2 - PGS. Phạm Hoàng Kiên HÀ NỘI - 2021 i LỜI CẢM ƠN Bằng những tình cảm chân thành nhất, tác giả xin được bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Đức Mạnh và PGS.

Phạm Hoàng Kiên đã tận tình hướng dẫn và định hướng khoa học, tạo mọi điều kiện thuận lợi cũng như giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến tất cả các thầy cô trong bộ môn Địa kỹ thuật, đặc biệt là sự giúp đỡ tận tình của PGS. Nguyễn Sỹ Ngọc, PGS. Nguyễn Châu Lân và ThS.

Nguyễn Hải Hà trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn các giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ, các chuyên gia và các nhà khoa học đã chỉ dẫn và đóng góp nhiều ý kiến quý báu để luận án được hoàn thiện. Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Giao thông Vận tải, tác giả xin được trân trọng cảm ơn: Ban Giám hiệu Nhà trường, phòng Đào tạo Sau đại học, khoa Công trình đã quan tâm tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Cuối cùng tác giả xin được cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè đã động viên, chia sẻ trong suốt thời gian thực hiện luận án.

ii CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án NCS. Nguyễn Thái Linh iii MỤC LỤC MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU CỌC ĐẤT XI MĂNG KẾT HỢP LƯỚI ĐỊA KỸ THUẬT ĐỂ XỬ LÝ NỀN ĐẤT YẾU .1 Khái quát về đất yếu, cọc đất xi măng, lưới địa kỹ thuật và các giải pháp xây dựng công trình trên nền đất yếu .1 Đất yếu và phân loại đất yếu [2], [5], [6] .2 Sơ lược về các giải pháp xây dựng trên nền đất yếu cho nền đường đắp .3 Cọc đất xi măng và lưới địa kỹ thuật .2 Tổng quan về nghiên cứu cọc đất xi măng kết hợp lưới địa kỹ thuật để xử lý nền đất yếu.1 Mô tả giải pháp và ứng dụng.2 Cơ sở lý thuyết tính toán cọc đất xi măng kết hợp lưới Địa kỹ thuật .3 Tình hình nghiên cứu và ứng dụng giải pháp cọc đất xi măng kết hợp lưới Địa kỹ thuật ở Việt Nam .3 Xác định vấn đề nghiên cứu của luận án .4 Phương pháp nghiên cứu .39 CHƯƠNG 2 CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ LÀM VIỆC HỆ CỌC ĐẤT XI MĂNG KẾT HỢP LƯỚI ĐỊA KỸ THUẬT CƯỜNG ĐỘ CAO .1 Phương pháp phân tích số và mô hình vật liệu.1 Khái quát các nghiên cứu hệ cọc kết hợp vật liệu Địa kỹ thuật bằng phương pháp phân tích số .2 Các mô hình tính toán trong nghiên cứu hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới Địa kỹ thuật bằng phân tích số .3 Các mô hình vật liệu sử dụng trong phân tích số hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới Địa kỹ thuật.2 Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự làm việc hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới Địa kỹ thuật cường độ cao .1 Các tham số phân tích và mô hình phân tích .2 Các trường hợp phân tích .3 Phân tích kết quả .3 Hệ số ảnh hưởng của các yếu tố khảo sát đến hiệu quả truyền tải và lực kéo lưới địa kỹ thuật .4 Nhận xét chương 2.65 CHƯƠNG 3 NGHIÊN CỨU HỆ CỌC ĐẤT XI MĂNG KẾT HỢP LƯỚI ĐỊA KỸ THUẬT CƯỜNG ĐỘ CAO TRÊN MÔ HÌNH VẬT LÝ .1 Mô hình thu nhỏ .1 Các nghiên cứu mô hình thực nghiệm .2 Các nghiên cứu mô hình thu nhỏ hệ cọc đất xi măng và lưới địa kỹ thuật .2 Xây dựng mô hình hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới Địa kỹ thuật cường độ cao .1 Cơ sở lý thuyết xây dựng mô hình .2 Chuẩn bị hộp thí nghiệm, vật liệu, hệ thống gia tải .3 Hiệu chỉnh các thiết bị thí nghiệm .4 Lắp đặt mô hình thí nghiệm .3 Kết quả thí nghiệm mô hình hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới Địa kỹ thuật cường độ cao .1 Quy trình thí nghiệm .2 Kết quả thí nghiệm độ lún .3 Kết quả thí nghiệm đo ứng suất đầu cọc và áp lực đất nền .4 Kết quả thí nghiệm đo biến dạng lưới địa kỹ thuật .4 Kết luận chương 3 .89 CHƯƠNG 4 ĐỀ XUẤT CÁC CÔNG THỨC TÍNH TOÁN HỆ CỌC ĐẤT XI MĂNG KẾT HỢP LƯỚI ĐỊA KỸ THUẬT CƯỜNG ĐỘ CAO .1 Cơ sở lý thuyết xác định lực kéo lưới Địa kỹ thuật theo tiêu chuẩn BS 8006 (Anh) .2 Độ lún của hệ cọc đất xi măng theo TCVN 9906:2014 .3 Đề xuất công thức tính toán .1 Đề xuất công thức xác định hệ số tạo vòm Cc cho cọc đất xi măng trong v trường hợp cọc chống .2 Đề xuất công thức xác định áp lực đất nền và lực phân bố WT trên lưới địa kỹ thuật trong trường hợp cọc chống .3 Đề xuất công thức tính lún hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới Địa kỹ thuật trong trường hợp cọc chống .4 Đánh giá các công thức đề xuất tính toán hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới Địa kỹ thuật cường độ cao.1 Đánh giá công thức đề xuất tính hệ số tạo vòm và áp lực đất nền trường hợp cọc chống .2 Đánh giá công thức đề xuất tính toán độ lún hệ cọc đất xi măng kết hợp lưới Địa kỹ thuật.5 Kết luận chương 4 .107 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

NHỮNG HẠN CHẾ. HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 111 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT IL Độ sệt BTCT Bê tông cốt thép ĐKT Địa kỹ thuật ĐXM Đất xi măng GRPS Cọc kết hợp vật liệu Địa kỹ thuật (Geosynthetics Reinforced Pile Supported) LTP Lớp truyền tải (Load Transfer Platform) MC Mô hình đất Mohr - Coulomb DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Kí hiệu Đơn vị Giải thích ý nghĩa A m2 Diện tích mặt cắt ngang cọc AC m2 Diện tích mũ cọc hoặc đỉnh cọc (trường hợp không có mũ cọc) AE m2 Phần diện tích một ô cọc a m Kích thước mũ cọc vuông hoặc kích thước quy đổi từ mũ cọc tròn a'1 - Hệ số tương tác giữa cốt ĐKT với lớp đất phía trên cốt ĐKT a'2 - Hệ số tương tác giữa cốt ĐKT với lớp đất phía dưới cốt ĐKT Cc - Hệ số vòm ci kPa Lực dính đơn vị của phần tử tiếp xúc d m Đường kính mũ cọc hoặc đường kính quy đổi E MPa Mô đun đàn hồi vật liệu cọc Ecap - Hiệu quả truyền tải tại mũ cọc Ecr - Hiệu quả truyền tải tại đỉnh vòm Emin - Giá trị nhỏ hơn trong hai giá trị Ecap và Ecr Es MPa Mô đun đàn hồi của đất nền Fmax kN Lực nén lớn nhất cho phép tại chân cọc Fpi kN/m Sức chịu tải của cọc i trên 1 m chiều dài tuyến đường fm - Hệ số vật liệu riêng phần cho cốt ĐKT fms - Hệ số riêng phần vật liệu áp dụng với tan vii fn - Hệ số riêng phần trên phương diện thiệt hại về mặt kinh tế fp - Hệ số riêng phần của sức kháng kéo của cốt fs - Hệ số riêng phần của sức kháng trượt của cốt H m Chiều cao đất đắp Hv m Chiều cao vòm đất hi m Khoảng cách giữa các lớp lưới J1, J2 kN/m Mô đun dãn dài của cốt ĐKT theo phương 1 và 2 Jx, Jy kN/m Mô đun độ dãn dài của cốt ĐKT theo phương x và y Ka - Hệ số áp lực đất chủ động Kfoot kPa Mô đun đàn hồi của phần tử tiếp xúc cọc và nền tại chân cọc Mô đun đàn hồi chống cắt theo phương vuông góc với thân cọc Kn, Kt kPa của phần tử tiếp xúc Kp - Hệ số áp lực đất bị động Mô đun đàn hồi chống cắt theo phương dọc thân cọc của phần tử Ks kPa tiếp xúc k - Số cọc nằm trong vùng trượt ks kN/m3 Hệ số nền Chiều dài neo giữ cốt theo mặt cắt ngang cần thiết phụ thuộc vào Lb m hàng cọc ngoài cùng Li m Chiều dài đoạn cốt ĐKT lớp i Chiều dài tính toán đoạn cốt ĐKT giới hạn trong tam giác vòm Ln m đất Khoảng cách theo phương nằm ngang từ mép ngoài của mũ cọc LP m ngoài cùng đến chân taluy MD kN.m Mô men gây trượt MRP kN.m Mô men chống trượt do cọc MRR kN.m Mô men chống trượt do cốt ĐKT MRS kN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thái Linh (2021). Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu sự làm việc của cọc đất [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-ky-thuat-nghien-cuu-su-lam-viec-cua-coc-dat-xi-mang-ket-hop-luoi-dia-ky-thuat-cuong-do-cao-trong-xu-ly-nen-dat-yeu-cho-xay-dung-giao-thong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu sự làm việc của cọc đất" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu sự làm việc của cọc đất xi măng kết hợp lưới địa kỹ thuật cường độ cao trong xử lý nền đất yếu cho xây dựng giao th

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu sự làm việc của cọc đất" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu sự làm việc của cọc đất" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu sự làm việc của cọc đất" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu sự làm việc của cọc đất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu sự làm việc của cọc đất" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu sự làm việc của cọc đất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter