Luận án tiến sĩ: Điều khiển ổn định quỹ đạo ô tô bằng lái 4 bánh
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống lái bốn bánh điều khiển ổn định quỹ đạo ô tô. Ứng dụng bộ điều khiển PID-GA cải thiện an toàn và hiệu suất phương tiện.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Điều khiển ổn định quỹ đạo cho ô tô 4WS
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Cơ khí động lực
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Mạnh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Điều khiển ổn định quỹ đạo cho ô tô 4WS
Điều khiển ổn định quỹ đạo ô tô là một yếu tố quan trọng trong an toàn giao thông và hiệu suất vận hành. Hệ thống lái bốn bánh (4WS) giúp cải thiện khả năng điều khiển và độ ổn định của xe khi di chuyển ở tốc độ cao hoặc trên địa hình phức tạp. Sự kết hợp giữa động lực học ô tô và công nghệ điều khiển hiện đại tạo ra những giải pháp ưu việt cho vấn đề này.
1.1. Khái niệm về hệ thống lái bốn bánh
Hệ thống lái bốn bánh (4WS) cho phép cả front và rear wheels quay theo hướng khác nhau, giúp cải thiện tính linh hoạt và độ ổn định của xe. Điều này rất quan trọng trong việc giảm thiểu góc trượt thân xe và nâng cao khả năng theo dõi quỹ đạo.
1.2. Tác động của 4WS đến ổn định xe
Hệ thống 4WS tác động tích cực đến khả năng điều khiển yaw rate của xe. Nó giúp phân bố mô-men xoắn hiệu quả hơn, từ đó duy trì sự ổn định trong quá trình di chuyển, đặc biệt ở các khúc cua gắt.
II. Động lực học và điều khiển ổn định xe
Động lực học ô tô là nền tảng để hiểu cách thức hoạt động của hệ thống lái bốn bánh. Mô hình động lực học một vết cung cấp cái nhìn tổng quát về các yếu tố ảnh hưởng đến điều khiển ổn định quỹ đạo. Việc áp dụng các phương pháp điều khiển thích nghi và điều khiển dự báo (MPC) có thể tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống.
2.1. Mô hình động lực học ô tô
Mô hình động lực học ô tô sử dụng để phân tích các lực tác động lên xe trong quá trình di chuyển. Các yếu tố như góc trượt thân xe và lực cản không khí được xem xét để đảm bảo tính toán chính xác.
2.2. Ứng dụng điều khiển dự báo
Điều khiển dự báo (MPC) giúp dự đoán trạng thái tương lai của xe và điều chỉnh hành vi điều khiển phù hợp. Kỹ thuật này tối ưu hóa phản ứng của hệ thống lái, giúp giữ quỹ đạo ổn định hơn ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
III. Giải pháp thiết kế bộ điều khiển 4WS
Thiết kế bộ điều khiển cho hệ thống lái bốn bánh yêu cầu sự kết hợp giữa lý thuyết điều khiển và thực tiễn. Các phương pháp như PID và thuật toán di truyền (GA) thường được sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất điều khiển. Bộ điều khiển cần đảm bảo đáp ứng nhanh và chính xác với các thay đổi trong điều kiện lái xe.
3.1. Thiết kế bộ điều khiển PID
Bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) là một trong những phương pháp phổ biến nhất trong điều khiển tự động. Nó giúp duy trì ổn định quỹ đạo bằng cách điều chỉnh các tham số theo phản hồi từ hệ thống.
3.2. Ứng dụng thuật toán GA trong điều khiển
Thuật toán di truyền (GA) là một phương pháp tối ưu hóa mạnh mẽ, có thể cải thiện hiệu suất của bộ điều khiển 4WS. Bằng cách tối ưu hóa các tham số điều khiển, GA giúp đạt được hiệu suất tối ưu và ổn định hơn.
IV. Thực nghiệm và khảo sát khả năng ổn định quỹ đạo
Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện để khảo sát khả năng ổn định quỹ đạo chuyển động của ô tô trang bị hệ thống lái bốn bánh. Các mô phỏng động lực học và thử nghiệm thực tế giúp đánh giá hiệu quả của bộ điều khiển đã thiết kế, từ đó đưa ra phương pháp cải tiến phù hợp.
4.1. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm việc thiết lập các bài thử nghiệm cụ thể để đánh giá hiệu suất của hệ thống lái 4WS. Các thông số như tốc độ, góc vào cua và phản ứng của hệ thống được ghi nhận và phân tích.
4.2. Kết quả khảo sát
Kết quả khảo sát cho thấy hệ thống lái bốn bánh có khả năng duy trì ổn định quỹ đạo tốt hơn so với hệ thống lái truyền thống. Điều này chứng minh hiệu quả của các bộ điều khiển trong việc cải thiện an toàn và khả năng kiểm soát xe.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bứt phá nhanh chóng của mạng lưới cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ và các tuyến cao tốc huyết mạch tại Việt Nam (như tuyến Cầu Giẽ - Ninh Bình đạt 10,6 triệu lượt xe, Nội Bài - Lào Cai tăng trưởng 27% phương tiện trong nửa đầu năm 2023) đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao an toàn chủ động (Active Safety) cho phương tiện giao thông. Thống kê từ Ủy ban An toàn giao thông Quốc gia cho thấy trong năm 2022, toàn quốc xảy ra "11.457 vụ tai nạn giao thông, khiến 6.397 người tử vong và 7.804 người bị thương", trong đó mất ổn định hướng khi quay vòng hoặc chuyển làn ở dải vận tốc cao là một trong những căn nguyên chủ yếu. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ "Nghiên cứu điều khiển ổn định quỹ đạo chuyển động của ô tô bằng hệ thống lái bốn bánh" do nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Mạnh thực hiện tại Trường Đại học Giao thông Vận tải (chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí động lực, mã số 9520116) đã xác lập một bước tiến khoa học quan trọng trong việc làm chủ công nghệ điều khiển động lực học khung gầm tiên tiến.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết xuất phát từ sự thiếu hụt các mô hình điều khiển phi tuyến bám sát đáp ứng động lực học của cơ cấu chấp hành thực tế. Phần lớn các công trình quốc tế trước đây như Danwei Wang và FengQi (2001) hoặc Spentzas và cộng sự (2001, 2002) chủ yếu tiếp cận ở dạng mô hình động học thuần túy hoặc bỏ qua lực cản ma sát, độ trễ và các yếu tố phi tuyến của cơ cấu dẫn động cơ điện. Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Khắc Trai (1997), Nguyễn Tuấn Anh (2012) hay Nguyễn Anh Tuấn (2021) chủ yếu tập trung vào hệ thống lái tích cực phía trước (AFS) hoặc hệ thống cân bằng điện tử (ESC), chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện từ mô hình giải tích, thuật toán điều khiển tối ưu đến thực nghiệm vòng lặp phần cứng (HILS) cho hệ thống lái bốn bánh (4WS - Four Wheels Steering).
Luận án tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Quy luật tương quan động lực học giữa góc xoay bánh trước ($\delta_f$) và góc xoay bánh sau ($\delta_r$) phải được thiết lập như thế nào để triệt tiêu hoàn toàn sai lệch vận tốc góc xoay thân xe $e(t) = \dot{\psi}_d - \dot{\psi}$ dưới tác động của nhiễu loạn ngoại cảnh (gió ngang, trượt lốp)?
- RQ2: Làm thế nào để thiết kế và tối ưu hóa bộ điều khiển PID bằng giải thuật di truyền (GA) thích nghi theo thời gian thực nhằm đảm bảo tính ổn định bền vững của cơ cấu chấp hành trục vít - ê-cu bi dẫn động bằng động cơ DC?
Hai giả thuyết nghiên cứu tương ứng được kiểm chứng:
- H1: Việc điều khiển chủ động góc xoay bánh sau cùng pha với bánh trước ở vận tốc cao ($v \ge 60\text{ km/h}$) sẽ triệt tiêu lực quán tính ly tâm dư thừa, đưa hệ số quay vòng $K_S$ về trạng thái cân bằng lý tưởng ($K_S \approx 0$).
- H2: Thuật toán tối ưu hóa thông minh PID-GA tích hợp mô hình bộ chấp hành phi tuyến sẽ duy trì độ chính xác bám quỹ đạo với sai số giữa mô phỏng và thực nghiệm kiểm chứng dưới $5%$.
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên nền tảng cơ học hệ nhiều vật (Multibody Dynamics), nguyên lý cân bằng động D'Alembert, phương trình vi phân Lagrange loại II và lý thuyết tiếp xúc bánh xe đàn hồi. Đối tượng nghiên cứu điển hình được chuẩn hóa trên mẫu ô tô thương mại Honda Prelude với các thông số vật lý chính xác: khối lượng toàn bộ $m = 1300\text{ kg}$, chiều dài cơ sở $L = 2.57\text{ m}$, khoảng cách từ trọng tâm đến cầu trước $l_1 = 1.03\text{ m}$, khoảng cách đến cầu sau $l_2 = 1.54\text{ m}$, và mô-men quán tính trục đứng $J = 2000\text{ kg}\cdot\text{m}^2$. Kết quả định lượng đột phá của luận án chứng minh: ở dải tốc độ thấp, hệ thống 4WS quay ngược pha giúp giảm bán kính quay vòng tối thiểu từ $R_{2WS} = 4451\text{ mm}$ xuống $R_{4WS} = 3789\text{ mm}$ (giảm $14.9%$), trong khi ở vận tốc cao ($80\text{ km/h}$) dưới tác động của xung lực gió ngang $F_{wy} = 1000\text{ N} - 1500\text{ N}$, hệ thống triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng lệch quỹ đạo, đảm bảo quỹ đạo chuyển động ổn định tuyệt đối.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của hệ thống lái bốn bánh ghi nhận nhiều giai đoạn chuyển giao công nghệ. Khởi đầu từ các cấu trúc dẫn động cơ khí thuần túy của Shoichi Sano và cộng sự tại Honda R&D (1986), mối quan hệ giữa góc lái trước và góc lái sau được cố định qua trục truyền động trung tâm: ở góc đánh lái nhỏ bánh sau quay cùng chiều bánh trước, ở góc đánh lái lớn bánh sau xoay ngược chiều. Tuy nhiên, Sano và cộng sự chưa xét đến các hiệu ứng trễ động học và sự suy giảm hệ số bám của lốp. Đến thập niên 1990, Yasuji Shibahata cùng các kỹ sư tại Nissan (1992) phát hiện hiện tượng trượt lệch thân xe phía sau ở vận tốc cao bắt nguồn từ sự phân bố lực bên không đối xứng giữa hai cầu xe, song công trình này thuần túy dựa trên đo đạc thực nghiệm cục bộ mà thiếu vắng mô hình toán học tổng quát.
Trong các nghiên cứu giải tích, Konstantinos Spentzas và cộng sự (2001, 2002) đã chuẩn hóa mô hình động học 4WS dựa trên hệ thức Ackermann-Jeantaux mở rộng, thiết lập tương quan giữa gia tốc ngang $a_y$ và vận tốc góc xoay thân xe $\dot{\psi}$. Tuy nhiên, Spentzas giả định góc trượt ngang của lốp bằng 0 và bỏ qua hoàn toàn ngoại lực gió ngang cũng như động lực học của hệ thống treo. Sienel (1999) và Whitehead (1988) đã đưa vào các phản hồi vận tốc góc nhưng chỉ áp dụng trên mô hình 2 bậc tự do tuyến tính, không bao quát được miền phi tuyến khi lốp đạt giới hạn bám.
Sự bùng nổ của lý thuyết điều khiển hiện đại mở ra các hướng tiếp cận thông minh:
- Zhang Rong-hui (2011) tích hợp bộ lọc thích nghi Kalman để ước lượng trạng thái quay vòng nhưng thiếu kiểm chứng trên mô hình vật lý.
- S. Rezeka (2005) tại Đại học Alexandria đề xuất mạng nơ-ron truyền thẳng (FNN) hai lớp để điều khiển góc xoay các bánh xe, song cấu trúc này đòi hỏi năng lực tính toán cực lớn, gây ra độ trễ thuật toán không khả thi cho vi điều khiển nhúng trên ô tô.
- Shijing Wu và cộng sự (2009) phát triển bộ điều khiển mờ - nơ-ron (Fuzzy Neural Network) kết hợp GA nhưng hoàn toàn dừng lại ở mô phỏng lý thuyết, không phân tích tính tương thích với cơ cấu chấp hành phần cứng.
- B. Sun (2013) sử dụng mô hình một vết nhằm tối thiểu hóa sai lệch $e(t) = \dot{\psi}_d - \dot{\psi}$ nhưng chỉ khảo sát ở trường hợp xe chạy thẳng chịu lực gió ngang $1000\text{ N}$ mà chưa đánh giá các kịch bản quay vòng thiếu (understeer) và quay vòng thừa (oversteer).
Tiến trình phát triển hệ thống điều khiển lái bốn bánh (4WS):
[Cơ khí thuần túy] Sano et al. (1986) ──> Khớp nối cơ học, tỷ số truyền cố định
[Thủy lực - Điện tử] Furukawa & Shibahata (1989-1992) ──> Áp suất dầu điều khiển điện tử
[Mô hình hóa giải tích] Spentzas et al. (2001-2002) ──> Mô hình Ackermann-Jeantaux mở rộng
[Điều khiển thông minh lý thuyết] Rezeka (2005), Wu (2009), Sun (2013) ──> FNN, Fuzzy-GA
[Đóng góp của Luận án (2024)] PID-GA tối ưu thích nghi + Cơ cấu cơ điện tử + Kiểm chứng HILS
Luận án của Nguyễn Hữu Mạnh đã định vị chính xác khoảng trống khoa học này bằng việc tạo ra một cầu nối hoàn chỉnh: kết hợp mô hình động học hình thang lái Đantô (Jeantaud) cầu sau với mô hình động lực học cơ điện tử của bộ chấp hành trục vít - ê-cu bi và động cơ điện một chiều, tối ưu hóa các hệ số khuếch đại $[K_p, K_i, K_d]$ thông qua thuật toán di truyền thích nghi theo gia tốc ngang $a_y$, và kiểm chứng toàn diện trên bệ thử phần cứng trong vòng lặp (HILS).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện lý thuyết động lực học chuyển động ô tô thông qua việc tích hợp phương trình Lagrange loại II và nguyên lý D'Alembert vào bài toán điều khiển chuyển động của xe trang bị 4WS:
- Mở rộng mô hình động lực học chuyển động phẳng và không gian: Thiết lập hệ phương trình vi phân mô tả 3 bậc tự do phẳng (dọc $x$, ngang $y$, xoay thân xe $\psi$) kết hợp ma trận chuyển đổi tọa độ thực $T = T_\psi T_\phi T_\theta$, xác định chính xác phản lực thẳng đứng $F_{zf}, F_{zr}$ và sự thay đổi tải trọng động lên từng bánh xe khi xe quay vòng chịu tác dụng của lực ly tâm $F_{lt} = \frac{m v^2}{R}$ và lực gió ngang $F_{wy}$.
- Hình thành chuẩn đánh giá trạng thái quay vòng: Xác lập công thức giải tích cho hệ số quay vòng $K_S$: $$K_S = \frac{m}{L} \left( \frac{l_2}{C_{\alpha f}} - \frac{l_1}{C_{\alpha r}} \right)$$ trong đó $C_{\alpha f}, C_{\alpha r}$ là độ cứng bên của lốp trước và sau. Luận án chỉ rõ tương quan định lượng: khi $K_S > 0$ (quay vòng thiếu), vận tốc góc xoay thân xe thực tế nhỏ hơn giá trị lý thuyết ($\dot{\psi} < \dot{\psi}_0$); khi $K_S < 0$ (quay vòng thừa), $\dot{\psi} > \dot{\psi}_0$, từ đó xây dựng tín hiệu sai lệch điều khiển đầu vào $e(t) = \dot{\psi}_d - \dot{\psi}$ với $\dot{\psi}_d = \frac{v \delta_0}{L + v^2 K_S}$.
- Mô hình hóa tương hỗ cơ - điện của bộ chấp hành lái sau: Xây dựng phương trình trạng thái kết hợp giữa phần ứng động cơ điện DC ($L_m \frac{di_a}{dt} = U_e - R_m i_a - K_b \frac{d\theta_m}{dt}$) và chuyển động tịnh tiến của thước lái qua hệ thống trục vít - ê-cu bi, mô tả đầy đủ mô-men cản quay phi tuyến $M_{cq} = k_\alpha \alpha$ tác động ngược lên trục động cơ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa 3 trụ cột khoa học:
- Cơ học tiếp xúc đàn hồi lốp - mặt đường: Mô tả biến dạng trượt ngang của lốp thông qua góc lệch bên $\alpha_f = \frac{F_{yf}}{C_{\alpha f}}$ và $\alpha_r = \frac{F_{yr}}{C_{\alpha r}}$.
- Động học hình thang lái Đantô: Xác định hàm phi tuyến $\delta_4 = f(\beta_o, \delta_3)$ thông qua việc giải hệ phương trình hình học của đòn bên và thanh kéo ngang, triệt tiêu sai lệch động học giữa hai bánh xe sau ($\Delta \beta_o < 1^\circ$).
- Thuật toán tiến hóa tối ưu hóa tham số (Genetic Algorithm): Thiết kế không gian tìm kiếm đa chiều cho bộ thông số $[K_p, K_i, K_d]$ dựa trên toán tử chọn lọc giải đấu, lai ghép phân bố số thực và đột biến thích ứng, lấy hàm mục tiêu là cực tiểu hóa tích phân bình phương sai số: $$J = \int_{0}^{t} \left[ e(t)^2 + \gamma U_e(t)^2 \right] dt$$
Khung phân tích động lực học và điều khiển hệ thống 4WS:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Người lái & Môi trường tác động │
│ (Vận tốc xe v, Góc đánh lái vô lăng θw, Lực gió ngang Fwy) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Mô hình tính toán chuẩn (Yaw Reference) │
│ Vận tốc góc xoay mong muốn: ψ̇d = (v · δ0) / L │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼ Sai lệch e(t) = ψ̇d - ψ̇
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bộ điều khiển PID tối ưu hóa bằng thuật toán GA │
│ Hiệu chỉnh tự động [Kp, Ki, Kd] theo gia tốc ngang ay │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼ Xung điện áp điều chế PWM (Ue)
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bộ chấp hành cơ điện tử hệ thống lái cầu sau │
│ Động cơ DC ──> Hộp giảm tốc Gm ──> Vít me bi Gs ──> │
│ Hình thang lái Đantô (βo = 65°) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼ Góc xoay bánh sau δr
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Động lực học ô tô trong không gian │
│ Phản lực Fzf, Fzr ──> Góc trượt αf, αr ──> Yaw rate ψ̇ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp mô hình hóa toán học tất định và thực nghiệm kiểm chứng nghiêm ngặt. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Cấp độ 1 (Hình học & Động học): Thiết lập quan hệ hình học các khâu khớp hình thang lái cầu sau, tối ưu hóa góc nghiêng đòn bên $\beta_o = 65^\circ$, chiều dài đòn bên $l_b = 195\text{ mm}$, chiều dài thanh kéo ngang $n = 933\text{ mm}$ trên khoảng cách tâm xoay trụ đứng cầu sau $B_2 = 1.255\text{ m}$.
- Cấp độ 2 (Mô hình hóa động lực học & Mô phỏng): Tích hợp toàn diện các phương trình vi phân mô tả chuyển động của ô tô và bộ chấp hành trên nền tảng Matlab/Simulink với độ phân giải thời gian thực $dt = 0.001\text{ s}$.
- Cấp độ 3 (Mô phỏng phần cứng trong vòng lặp - HILS): Chế tạo bệ thử thực nghiệm tích hợp cụm chấp hành lái thực tế của xe Honda Prelude, kết nối với máy tính mô phỏng thời gian thực qua card thu thập dữ liệu chuyên dụng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa qua các bước khắt khe nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính lặp lại của kết quả:
Quy trình thực nghiệm vòng lặp phần cứng (HILS):
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Cảm biến vô lăng Omron Encoder E6B2 (Đo góc lái θw) │
└─────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 2. Máy tính chủ HILS (Chạy mô hình ô tô thời gian thực) │
│ Tính toán vận tốc góc chuẩn ψ̇d và sai lệch e(t) │
└─────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 3. Khối điều khiển PID-GA (Vi điều khiển trung tâm) │
│ Xuất tín hiệu xung PWM điều khiển mạch cầu H │
└─────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4. Bộ chấp hành thực tế (Động cơ DC, trục vít - ê-cu bi) │
│ Dịch chuyển cơ cấu lái sau với góc xoay δr │
└─────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5. Đo lường phản hồi (Loadcell AND LC-1205 & Cảm biến góc) │
│ Đo lực cản mặt đường mô phỏng qua mạch cầu Wheatstone │
└────────────────────────────────────────────────────────────┘
Thiết bị đo lường được sử dụng bao gồm:
- Cảm biến đo tải trọng tác động từ mặt đường: Loadcell AND LC-1205 (Nhật Bản) kết nối mạch khuếch đại cầu Wheatstone.
- Cảm biến đo góc xoay vô lăng: Bộ mã hóa vòng quay quang học Omron Encoder E6B2-CWZ6C (độ phân giải cao, ngõ ra xung pha A, B, Z).
- Mạch công suất điều khiển động cơ: Mạch cầu H với tín hiệu điều chế độ rộng xung PWM tần số cao, triệt tiêu xung gai điện áp.
Data và phân tích
Các thông số động cơ và bộ chấp hành được xác định thực nghiệm chính xác tuyệt đối:
- Điện trở phần ứng: $R_m = 1.086,\Omega$
- Điện cảm phần ứng: $L_m = 0.01216\text{ H}$
- Hệ số cản nhớt trục động cơ: $B_m = 0.19\text{ N}\cdot\text{m}/(\text{rad/s})$
- Hằng số mô-men động cơ: $K_m = 20.1\text{ N}\cdot\text{m/A}$
- Hằng số sức phản điện động: $K_b = 0.011\text{ V}/(\text{rad/s})$
- Mô-men quán tính khối quy dẫn: $J_m = 0.0004\text{ kg}\cdot\text{m}^2$
- Hệ số cản quy dẫn thước lái: $c = 0.36042\text{ N}\cdot\text{m}/(\text{rad/s})$
- Hệ số cứng quy dẫn thước lái: $K = 42057\text{ N}\cdot\text{m/rad}$
- Khối lượng quy dẫn: $m_r = 2.5\text{ kg}$
- Tỷ số truyền trục vít - ê-cu bi: $G_s = 19.47\text{ rad/mm}$
- Tỷ số truyền hộp giảm tốc: $G_m = 16.13$
Các kịch bản kiểm thử được thiết lập trong không gian trạng thái khắc nghiệt:
- Xe chuyển động thẳng ở vận tốc $v = 80\text{ km/h}$ chịu lực gió ngang xung vuông $F_{wy} = 1000\text{ N} - 1500\text{ N}$.
- Chế độ quay vòng thiếu ở vận tốc $v = 60\text{ km/h}$ với góc xoay vành lái $\theta_w$ đột lượng.
- Chế độ quay vòng thừa ở vận tốc $v = 60\text{ km/h}$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Cải thiện vượt bậc khả năng cơ động ở tốc độ thấp: Luận án chứng minh khi xe di chuyển ở vận tốc thấp, cơ chế điều khiển ngược pha ($\delta_1 = 30.00^\circ$, $\delta_2 = 22.37^\circ$, $\delta_3 = -6.00^\circ$, $\delta_4 = -4.30^\circ$) giúp rút ngắn bán kính quay vòng tối thiểu từ $4.451\text{ m}$ xuống còn $3.789\text{ m}$, tương ứng mức cải thiện $14.9%$, cho phép xe vận hành linh hoạt trong không gian hẹp.
- Triệt tiêu hoàn toàn độ lệch quỹ đạo do gió ngang ở tốc độ cao: Trong thử nghiệm xe chạy thẳng ở tốc độ $80\text{ km/h}$ bị tác động bởi lực gió ngang đột ngột, hệ thống 2WS truyền thống bị dạt ngang và xuất hiện vận tốc góc xoay thân xe dao động mạnh. Ngược lại, hệ thống 4WS điều khiển PID-GA đã chủ động điều khiển bánh sau xoay một góc bù chính xác, đưa sai lệch $e(t) \to 0$ chỉ sau $0.4\text{ s}$, giữ nguyên vẹn hướng chuyển động thẳng của xe.
- Ổn định hóa trạng thái quay vòng thiếu và quay vòng thừa: Tại vận tốc $60\text{ km/h}$, khi xe rơi vào trạng thái quay vòng thiếu ($K_S > 0$) hoặc quay vòng thừa nguy hiểm ($K_S < 0$), bộ điều khiển PID-GA đã can thiệp tức thời vào góc xoay bánh sau $\delta_r$, kéo giá trị vận tốc góc xoay thân xe thực tế $\dot{\psi}$ bám khít theo đường đặc tính lý thuyết $\dot{\psi}_d$, triệt tiêu nguy cơ trượt văng đuôi xe (fishtailing) hoặc lật xe.
- Độ tương thích cao giữa mô phỏng và thực nghiệm HILS: Đối sánh dữ liệu giữa mô hình Matlab/Simulink và bệ thử HILS cho thấy đường cong điện áp điều khiển thực nghiệm $U_{e_TN}$ và góc xoay bánh sau thực nghiệm $\delta_{r_TN}$ bám sát các giá trị mô phỏng $U_{e_MP}$ và $\delta_{r_MP}$ với sai số biên độ cực đại luôn dưới $5%$, xác nhận độ tin cậy tuyệt đối của mô hình toán học đã thiết lập.
Bảng đối chiếu đáp ứng động lực học giữa các hệ thống lái:
┌──────────────────────────────┬──────────────────┬──────────────────┬──────────────────┐
│ Chỉ số đánh giá động lực học │ Hệ thống lái 2WS │ Hệ thống 4WS │ Hệ thống 4WS │
│ │ truyền thống │ điều khiển cơ khí│ PID-GA (Luận án) │
├──────────────────────────────┼──────────────────┼──────────────────┼──────────────────┤
│ Bán kính quay vòng cực tiểu │ 4451 mm │ 3789 mm │ 3789 mm │
│ Thời gian dập tắt dao động │ > 1.8 s │ 1.2 s │ < 0.4 s │
│ Sai lệch góc xoay thân xe │ Lớn (> 0.15 rad) │ Trung bình │ Triệt tiêu (~ 0) │
│ Độ trôi dạt khi có gió ngang │ 0.85 m │ 0.42 m │ < 0.08 m │
│ Khả năng chống trượt văng │ Kém (Dễ oversteer) Thụ động │ Tối ưu chủ động │
└──────────────────────────────┴──────────────────┴──────────────────┴──────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp phương pháp luận hoàn chỉnh trong việc kết hợp động lực học phi tuyến của xe với động lực học cơ điện tử của bộ chấp hành, đặt nền móng giải tích cho các nghiên cứu điều khiển chuyển động phức hợp.
- Về mặt phương pháp: Chuẩn hóa quy trình thiết kế, mô phỏng và thử nghiệm bán thực nghiệm HILS cho hệ thống lái ô tô, cho phép các cơ sở nghiên cứu trong nước rút ngắn thời gian và chi phí phát triển sản phẩm mà không cần bãi thử xe thực tế đắt đỏ.
- Về mặt thực tiễn kỹ thuật: Bộ điều khiển PID-GA có cấu trúc tính toán gọn nhẹ, hoàn toàn tương thích với các dòng chip vi điều khiển nhúng chuyên dụng trong ngành ô tô (Automotive Grade Microcontrollers), mở đường cho việc nội địa hóa và chế tạo các cụm chấp hành 4WS tại Việt Nam.
- Về mặt chính sách an toàn: Cung cấp luận cứ khoa học để các cơ quan quản lý giao thông và đăng kiểm hoàn thiện bộ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn chủ động cho các phương tiện vận tải hành khách tốc độ cao trên hệ thống đường cao tốc.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn khoa học cần tiếp tục hoàn thiện:
- Giới hạn mô hình lốp: Nghiên cứu áp dụng mô hình lốp tuyến tính với độ cứng bên $C_{\alpha f}, C_{\alpha r}$ không đổi. Mô hình này phản ánh chính xác trong điều kiện góc trượt nhỏ ($\alpha \le 4^\circ$), nhưng chưa bao quát được vùng bão hòa phi tuyến cao của lốp theo mô hình Pacejka (Magic Formula) khi xe phanh gấp kết hợp chuyển hướng ngặt trên đường trơn trượt.
- Giả định hệ số bám đồng nhất: Thử nghiệm giả định hệ số bám giữa bánh xe và mặt đường là hằng số ($\mu = \text{const}$), chưa khảo sát điều kiện mặt đường có hệ số bám không đều giữa hai bên bánh xe ($\mu$-split).
- Thực nghiệm dừng ở mức HILS: Mặc dù kiểm chứng HILS đã tích hợp cụm cơ cấu lái và động cơ thật, nghiên cứu chưa triển khai thử nghiệm trên xe thật ngoài đường giao thông thực tế do các rào cản về giấy phép an toàn và phương tiện chuyên dụng.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) được vạch rõ:
- Tích hợp bộ điều khiển thích nghi đa biến (Adaptive Robust Control / MPC) có khả năng tự động nhận dạng trực tuyến hệ số bám mặt đường $\mu$.
- Phát triển hệ thống điều khiển tích hợp khung gầm (Integrated Chassis Control - ICC) kết hợp đồng thời hệ thống lái 4WS với hệ thống phanh chủ động ESC và hệ thống vi sai điều hướng mô-men xoắn (Torque Vectoring).
- Tiến hành thử nghiệm thực địa trên xe nguyên mẫu (Full-vehicle prototype testing) trên đường thử chuyên dụng đạt chuẩn quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra những xung lực phát triển mạnh mẽ trên nhiều phương diện:
- Tác động học thuật: Mở ra hướng nghiên cứu mới về điều khiển tối ưu cơ điện tử ô tô tại Việt Nam, cung cấp tài liệu giảng dạy chuyên sâu cho các chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ ngành Kỹ thuật ô tô và Cơ kỹ thuật động lực.
- Chuyển giao công nghệ công nghiệp: Tạo tiền đề kỹ thuật vững chắc để các doanh nghiệp sản xuất ô tô trong nước (như VinFast, THACO) tiếp cận, làm chủ công nghệ thiết kế khung gầm thông minh và tự chủ phát triển hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS).
- Lợi ích an toàn giao thông: Việc ứng dụng rộng rãi hệ thống lái 4WS điều khiển thích nghi sẽ giảm thiểu nguy cơ tai nạn liên hoàn trên cao tốc do mất lái, bảo vệ tính mạng con người và giảm thiểu thiệt hại kinh tế hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học: Tiếp cận nguồn dữ liệu giải tích và phương pháp thiết kế bệ thử HILS chuẩn mực để phát triển các thuật toán điều khiển tự hành cấp độ cao (Level 3, Level 4 Autonomous Driving).
- Kỹ sư R&D ngành ô tô: Sở hữu bộ thông số kỹ thuật chi tiết của bộ chấp hành vít me bi và thuật toán điều khiển PID-GA đã được kiểm chứng để ứng dụng trực tiếp vào sản xuất công nghiệp.
- Cơ quan quản lý & Hoạch định chính sách: Sử dụng các kết quả nghiên cứu làm căn cứ khoa học xây dựng tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật cho xe cơ giới lưu thông trên cao tốc tốc độ $100 - 120\text{ km/h}$.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc thiết lập thành công mô hình giải tích tích hợp hoàn chỉnh giữa động học hình thang lái Đantô với động lực học cơ điện tử của bộ chấp hành lái trục sau và động lực học chuyển động không gian của ô tô. Công trình đã mở rộng lý thuyết cân bằng động D'Alembert để lượng hóa chính xác mối quan hệ giữa điện áp điều chế PWM cấp cho động cơ DC với sự biến thiên của vận tốc góc xoay thân xe $\dot{\psi}$ dưới tác động của tải trọng động và lực gió ngang.
2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình quốc tế là gì?
So với các công trình thuần túy mô phỏng lý thuyết (như Shijing Wu 2009, B. Sun 2013) hoặc các công trình chỉ đo đạc thực nghiệm cơ học (như Shibahata 1992), luận án đã thiết lập thành công mô hình thực nghiệm vòng lặp phần cứng (HILS) hoàn chỉnh tại Việt Nam. Bệ thử kết hợp giữa tính toán thời gian thực của máy tính chủ với cụm cơ cấu chấp hành thật của xe Honda Prelude, sử dụng cảm biến Loadcell AND LC-1205 và Omron Encoder E6B2 để tái tạo chính xác lực cản tiếp xúc mặt đường và góc đánh lái.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình nghiên cứu thực nghiệm là gì?
Phát hiện nổi bật là sự phi tuyến hóa mạnh mẽ của mô-men cản quay $M_{cq}$ tác động lên thước lái khi xe thực hiện chuyển làn ngặt ở dải vận tốc $60 - 80\text{ km/h}$. Nhờ giải thuật di truyền tối ưu hóa kịp thời vector hệ số $[K_p, K_i, K_d]$ theo gia tốc ngang $a_y$, bộ điều khiển đã ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng sụt áp động cơ và hiện tượng dao động góc xoay bánh sau, giúp sai số giữa mô phỏng và thực nghiệm luôn duy trì dưới ngưỡng $5%$.
4. Quy trình lặp lại (Replication Protocol) có được cung cấp chi tiết không?
Luận án cung cấp tường minh toàn bộ thông số hình học (Bảng 2.1, 2.2, 2.3), thông số cơ điện tử của bộ chấp hành (Bảng 2.4 với đầy đủ $R_m, L_m, K_m, K_b, G_s, G_m$), cấu trúc thuật toán GA (lưu đồ, toán tử lai ghép, đột biến) và mã nguồn Matlab/Simulink trong phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn mô hình và kết quả thực nghiệm.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Tầm nhìn nghiên cứu 10 năm của đề tài hướng tới việc tích hợp hệ thống 4WS vào cấu trúc điều khiển tập trung của ô tô tự hành (Autonomous Vehicle Architecture), phối hợp đồng thời giữa điều khiển lái 4 bánh chủ động (Active All-Wheel Steering), hệ thống treo chủ động (Active Suspension) và điều khiển phân bổ mô-men xoắn độc lập trên 4 bánh xe điện (In-wheel Motor Torque Vectoring).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Hữu Mạnh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập mô hình toán học giải tích động học và động lực học chuẩn xác cho hệ thống lái bốn bánh (4WS), làm rõ cơ chế tương quan góc lái trước - sau ở các dải vận tốc khác nhau.
- Tối ưu hóa thành công thông số hình học hình thang lái Đantô cầu sau ($\beta_o = 65^\circ, n = 933\text{ mm}$), triệt tiêu sai lệch trượt ngang của bánh xe khi quay vòng.
- Thiết kế và ứng dụng thành công bộ điều khiển PID tối ưu bằng thuật toán di truyền (PID-GA), đảm bảo khả năng triệt tiêu sai lệch quỹ đạo $e(t) \to 0$ trong thời gian cực ngắn ($< 0.4\text{ s}$).
- Thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thành công hệ thống bệ thử phần cứng trong vòng lặp (HILS), chứng minh tính khả thi và độ chính xác của thuật toán điều khiển trên phần cứng thực tế.
- Chứng minh định lượng khả năng giảm $14.9%$ bán kính quay vòng ở tốc độ thấp và triệt tiêu hoàn toàn mất ổn định chuyển động khi xe chạy ở tốc độ cao ($80\text{ km/h}$) chịu xung lực gió ngang.
Công trình khẳng định bước tiến vượt bậc của nền khoa học kỹ thuật cơ khí động lực Việt Nam, tạo nền tảng vững chắc cho việc làm chủ công nghệ ô tô thông minh và nâng cao tiêu chuẩn an toàn giao thông quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN HỮU MẠNH NGHIÊN CỨU ĐIỀU KHIỂN ỔN ĐỊNH QUỸ ĐẠO CHUYỂN ĐỘNG CỦA Ô TÔ BẰNG HỆ THỐNG LÁI BỐN BÁNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội, 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN HỮU MẠNH NGHIÊN CỨU ĐIỀU KHIỂN ỔN ĐỊNH QUỸ ĐẠO CHUYỂN ĐỘNG CỦA Ô TÔ BẰNG HỆ THỐNG LÁI BỐN BÁNH Ngành: Kỹ thuật cơ khí động lực Mã số: 9520116 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐÀO MẠNH HÙNG Người đồng hướng dẫn: PGS. TRẦN VĂN NHƯ Hà Nội, 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đào Mạnh Hùng và PGS.TS Trần Văn Như. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, Ngày 09 tháng 09 năm 2023 NCS Nguyễn Hữu Mạnh ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn PGS.TS Đào Mạnh Hùng và PGS.TS Trần Văn Như, những người đã hướng dẫn tôi một cách tận tâm trong việc định hướng nghiên cứu, giải quyết các vấn đề cụ thể trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành biểu đạt lòng biết ơn sâu sắc đến quý thầy cô thuộc Bộ môn Cơ khí ô tô - Khoa Cơ khí - Trường Đại học Giao thông vận tải, luôn sẵn lòng hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án của mình. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến quý thầy trong ngành Cơ khí - Động lực các trường Đại học Bách khoa Hà nội, Học viện kỹ thuật quân sự, Học viện nông nghiệp Việt nam, Trường Đại học Công nghiệp Hà nội, Trường Đại học Thủy lợi, Trường Đại học Lâm nghiệp Việt nam, Đại học Thái nguyên,. đã đóng góp những ý kiến quý báu để NCS hoàn thiện luận án.
Nghiên cứu sinh xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến Trường Đại học Giao thông vận tải, đặc biệt là Phòng Đào tạo Sau Đại học, đã tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh thực hiện luận án tại Trường. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, quý thầy cô Trường Cao Đẳng Lý Tự Trọng TP.HCM, Khoa Động lực, đã ủng hộ, động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình và bạn bè, những người đã động viên và khuyến khích trong suốt thời gian tham gia nghiên cứu và thực hiện công trình này. NCS Nguyễn Hữu Mạnh iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
xiii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 3 1.1 Đặc điểm giao thông Việt Nam .1 Sự phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam 3 1.2 Sự gia tăng phương tiện giao thông đường bộ; tai nạn giao thông đường bộ .2 An toàn chủ động .3 Ổn định quỹ đạo chuyển động của ô tô .1 Các nguyên nhân gây ra mất ổn định quỹ đạo chuyển động 5 1.2 Các giải pháp ổn định quỹ đạo chuyển động của ô tô .4 Xu hướng phát triển hệ thống lái bốn bánh dẫn hướng .1 Hệ thống lái bốn bánh dẫn hướng dẫn động bằng cơ khí .2 Hệ thống lái bốn bánh dẫn hướng dẫn động bằng thủy lực .3 Hệ thống lái bốn bánh dẫn hướng dẫn động bằng điện tử .5 Các nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .2 Tình hình nghiên cứu trong nước .6 Mục tiêu, đối tượng và phương pháp nghiên cứu của đề tài 18 1.7 Kết luận Chương 1. ĐỘNG HỌC VÀ ĐỘNG LỰC HỌC HỆ THỐNG LÁI BỐN BÁNH DẪN HƯỚNG 20 2.1 Động học hệ thống lái bốn bánh dẫn hướng .1 Động học đổi hướng chuyển động của ô tô với hệ thống lái bốn bánh dẫn hướng .2 Quan hệ góc xoay bánh xe phía trước và phía sau trên ô tô bốn bánh dẫn hướng thực tế .3 Động học hình thang lái phía sau trên ô tô bốn bánh dẫn hướng .2 Động lực học hệ thống lái bốn bánh dẫn hướng .2 Động lực học hệ thống lái bốn bánh dẫn hướng .3 Động lực học ô tô .1 Mô hình hai vết trong mặt phẳng .2 Mô hình không gian xác định phản lực thẳng đứng .4 Mô phỏng động lực học bộ chấp hành hệ thống lái bốn bánh dẫn hướng .1 Cơ sở lý thuyết điều chế xung PWM .2 Sơ đồ Simulink mô phỏng bộ phận chấp hành hệ thống lái bốn bánh dẫn hướng .3 Mô phỏng bộ chấp hành hệ thống lái bốn bánh dẫn hướng 41 2.5 Kết luận Chương 2. ĐIỀU KHIỂN ỔN ĐỊNH QUỸ ĐẠO CHUYỂN ĐỘNG CỦA Ô TÔ BỐN BÁNH DẪN HƯỚNG 43 3.1 Mô hình động lực học một vết của hệ thống lái bốn bánh dẫn hướng .2 Giải pháp thiết kế bộ điều khiển hệ thống lái 4WS .1 Mục đích thiết kế bộ điều khiển hệ thống lái 4WS .2 Giới thiệu một số phương pháp điều khiển hệ thống lái 4WS 49 3.3 Thiết kế bộ điều khiển hệ thống lái 4WS .1 Sơ đồ mô phỏng động lực học chuyển động của ô tô với hệ thống lái bốn bánh dẫn hướng .2 Cơ sở lý thuyết của bộ điều khiển PID .3 Giải thuật di truyền GA .4 Thiết kế bộ điều khiển PID-GA cho hệ thống lái 4WS .4 Khảo sát tính ổn định quỹ đạo chuyển động của ô tô .1 Mô hình Matlab/Simulink mô phỏng động lực học ô tô với hệ thống lái 4WS điều khiển PID-GA .2 Khảo sát khả năng ổn định quỹ đạo chuyển động của ô tô ở các trạng thái chuyển động .5 Kết luận Chương 3.
NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 76 4.1 Mục đích và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm .1 Mục đích, đối tượng và các thông số cần đo .2 Các phương pháp thí nghiệm .3 Lựa chọn phương pháp thí nghiệm .2 Thiết kế và chế tạo mô hình thí nghiệm .1 Kết cấu cơ khí .2 Cảm biến đo tải trọng .3 Cảm biến đo góc xoay vô lăng .4 Máy tính kết nối .3 Các khối chức năng bộ điều khiển hệ thống lái sau 4WS .4 Quy trình thực nghiệm .1 Các thông số kỹ thuật .2 Các bước thực nghiệm .3 Đánh giá sai số mô hình thực nghiệm .4 Mô hình Matlab/Simulink thực nghiệm mô phỏng động lực học ô tô với hệ thống lái 4WS điều khiển PID-GA .5 Chế độ chuyển động thẳng với vận tốc 80 km/h có gió ngang 92 4.6 Chế độ quay vòng thiếu với vận tốc 60 km/h .7 Chế độ quay vòng thừa với vận tốc 60 km/h .5 Kết luận Chương 4. 101 KẾT LUẬN 102 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO 106 PHỤ LỤC A.SO SÁNH GIÁ TRỊ THÍ NGHIỆM P1 A.1 Chế độ đi thẳng gió ngang 80 km/h .2 Quay vòng thiếu 60 km/h .3 Quay vòng thừa 60 km/h. CODE MATLAB P17 PHỤ LỤC C. MỘT SỐ HÌNH ẢNH THỰC NGHIỆM P25 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị m Khối lượng toàn bộ của ô tô kg rbx Bán kính bánh xe m L Chiều dài cơ sở m l1 , l2 Khoảng cách từ trọng tâm ô tô tới tâm cầu m trước, cầu sau B1 , B2 Khoảng cách tâm xoay trụ đứng bánh xe dẫn m hướng trước, sau βo Góc nghiêng đòn bên hình thang lái cầu sau rad lb Chiều dài đòn bên hình thang lái cầu sau m n Chiều dài thanh kéo ngang hình thang lái cầu m sau vo Vận tốc ô tô tại trọng tâm m/s vi (i=1,.,4) Vận tốc ô tô tại tâm các bánh xe m/s δi (i=1.4) Góc xoay của bánh xe dẫn hướng so với phương rad chuyển động dọc của ô tô δf , δr Góc xoay trung bình của bánh xe dẫn hướng rad tại tâm cầu trước, cầu sau δf _MP , δr_MP Góc xoay trung bình của bánh xe dẫn hướng rad tại tâm cầu trước, cầu sau mô phỏng δf _TN , δr_TN Góc xoay trung bình của bánh xe dẫn hướng rad tại tâm cầu trước, cầu sau thực nghiệm αf , αr Góc lệch bên của các bánh xe trước và sau rad Fxf , Fxr Phản lực dọc tác dụng từ mặt đường lên các N bánh xe cầu trước, cầu sau Fyx , Fyr Phản lực ngang tác dụng từ mặt đường lên các N bánh xe cầu trước, cầu sau Fzx , Fzr Phản lực thẳng đứng tác dụng từ mặt đường N lên các bánh xe cầu trước, cầu sau Fwx , Fwy Lực cản gió theo phương dọc, phương ngang N hwx , hwy Khoảng cách từ điểm đặt lực cản gió theo m phương ngang và phương dọc đến mặt đường Flt Lực quán tính ly tâm N hg Chiều cao trọng tâm ô tô so với mặt đường m la Khoảng cách từ điểm đặt của lực cản gió theo m phương ngang đến trọng tâm ô tô vii Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị JF W Mô men quán tính khối của bánh xe quanh kgm2 trục y (phương trục bánh xe) Jm Mô men quán tính khối của động cơ điện dẫn kgm2 động lái trục sau J Mô men quán tính đi qua trục thẳng đứng của kgm2 ô tô Ue Điện áp đầu vào V Eb Sức phản điện động sinh ra từ chuyển động của V rotor ia Dòng điện qua phần ứng A ϕ Từ thông của stator Wb θm Góc quay của rotor rad Tm Mô men xoắn trên trục động cơ N.m Tf Mô men cản nhớt N.m τl Mô men tải N.m Kb Sức phản điện động động cơ điện dẫn động lái V /(rad/s) cầu sau c Hệ số cản quy dẫn trên thước lái trục cầu sau N.m/(rad/s) K Hệ số cứng quy dẫn trên thước lái trục cầu sau N.m/rad mr Khối lượng quy dẫn kg Rm Điện trở phần ứng động cơ điện dẫn động lái Ω cầu sau Lm Điện cảm phần ứng động cơ điện dẫn động lái H cầu sau Bm Hệ số cản nhớt trên trục động cơ điện dẫn động N.m/(rad/s) lái cầu sau Km Hệ số mô men động cơ điện dẫn động lái cầu N.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Mạnh (2024). Điều khiển ổn định quỹ đạo ô tô hệ thống lái bốn bánh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-o-to/dieu-khien-on-dinh-quy-dao-o-to-he-thong-lai-bon-banh
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều khiển ổn định quỹ đạo ô tô hệ thống lái bốn bánh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống lái bốn bánh điều khiển ổn định quỹ đạo ô tô. Ứng dụng bộ điều khiển PID-GA cải thiện an toàn và hiệu suất phương tiện.
Luận án "Điều khiển ổn định quỹ đạo ô tô hệ thống lái bốn bánh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Điều khiển ổn định quỹ đạo ô tô hệ thống lái bốn bánh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều khiển ổn định quỹ đạo ô tô hệ thống lái bốn bánh" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí Động lực. Danh mục: Kỹ Thuật Ô Tô.
Luận án "Điều khiển ổn định quỹ đạo ô tô hệ thống lái bốn bánh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều khiển ổn định quỹ đạo ô tô hệ thống lái bốn bánh" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều khiển ổn định quỹ đạo ô tô hệ thống lái bốn bánh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.