Luận án TS: Ứng xử cơ học vật liệu, kết cấu áo đường mềm dưới tải trọng động Việt Nam

Luận án nghiên cứu ứng xử cơ học vật liệu kết cấu áo đường mềm chịu tải trọng động trong điều kiện Việt Nam.

Chuyên ngành

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan ứng xử cơ học vật liệu kết cấu áo đường mềm

Nghiên cứu này khám phá ứng xử cơ học của vật liệu và kết cấu áo đường mềm. Tài liệu tập trung vào điều kiện tải trọng động tại Việt Nam. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền, tuổi thọ công trình giao thông. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về các vấn đề kỹ thuật hiện hành. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp đánh giá chính xác. Nghiên cứu sâu về các dạng hư hỏng thường gặp. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu suất áo đường mềm. Tầm quan trọng của việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Đảm bảo chất lượng và an toàn cho hệ thống hạ tầng giao thông quốc gia. Vật liệu áo đường mềm bao gồm bê tông nhựa, nhựa đường, ma tít, cấp phối đá dăm và đất nền. Mỗi loại vật liệu có ứng xử đặc trưng dưới tác dụng của tải trọng động. Các thí nghiệm chuyên sâu được thực hiện để đánh giá các đặc tính này. Mô hình hóa ứng xử vật liệu giúp dự đoán hiệu suất của toàn bộ kết cấu.

1.1. Các dạng hư hỏng kết cấu áo đường mềm phổ biến

Kết cấu áo đường mềm thường chịu các dạng hư hỏng nghiêm trọng dưới tải trọng động. Phổ biến nhất là lún vệt bánh xe, nứt mỏi và biến dạng vĩnh cửu. Những hư hỏng này gây giảm tuổi thọ mặt đường, ảnh hưởng an toàn giao thông. Nguyên nhân chính bao gồm sự tác động liên tục của xe cộ, điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Đặc biệt là nhiệt độ cao và mưa nhiều tại Việt Nam. Vật liệu không đủ khả năng chịu ứng suất lặp. Nền đường yếu cũng góp phần gây ra các vấn đề này. Việc hiểu rõ cơ chế hư hỏng giúp phát triển giải pháp thiết kế, vật liệu tối ưu. Nghiên cứu chi tiết về ứng xử vật liệu là cần thiết. Nâng cao khả năng chống chịu của áo đường trước tác động động học. Đảm bảo tính ổn định và bền vững của công trình. Giải quyết các thách thức kỹ thuật trong xây dựng đường bộ hiện đại.

1.2. Phương pháp nghiên cứu ứng xử vật liệu đường tại VN

Nghiên cứu ứng xử vật liệu đường tại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức đặc thù. Điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, tải trọng giao thông nặng đòi hỏi phương pháp tiếp cận đặc biệt. Luận án áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến, phù hợp. Kết hợp thí nghiệm trong phòng với phân tích mô hình lý thuyết. Mục tiêu là đánh giá chính xác các tính chất cơ học của vật liệu. Sử dụng thiết bị thí nghiệm hiện đại để mô phỏng điều kiện tải trọng động. Đồng thời, xem xét ảnh hưởng của nhiệt độ và tần số. So sánh các kết quả với tiêu chuẩn quốc tế. Từ đó, đưa ra những kết luận phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Nâng cao hiệu quả trong thiết kế và xây dựng đường. Góp phần phát triển hạ tầng giao thông bền vững, an toàn. Cần thiết phải có sự phối hợp giữa nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.

II.Phân tích tính chất nhựa đường ma tít dưới tải trọng động

Nhựa đường và ma tít là thành phần cốt yếu của bê tông nhựa. Ứng xử cơ học của chúng dưới tải trọng động quyết định hiệu suất áo đường. Nghiên cứu này đi sâu vào tính chất đàn nhớt tuyến tính. Các thí nghiệm chuyên biệt được tiến hành trên mẫu vật liệu tại Việt Nam. Mục tiêu là xác định mô đun phức động và góc pha. Những thông số này phản ánh khả năng chịu biến dạng và phân tán năng lượng. Phân tích ảnh hưởng của nhiệt độ và tần số tải trọng. Mối liên hệ giữa các thông số đàn nhớt và nhiệt độ hóa mềm cũng được khám phá. Kết quả cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc lựa chọn, cải tiến vật liệu. Giúp dự đoán tuổi thọ, hiệu suất của lớp mặt đường. Nâng cao chất lượng thi công, giảm thiểu hư hỏng sớm. Đảm bảo độ bền vững của công trình giao thông dài hạn. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển vật liệu nhựa đường tối ưu.

2.1. Thí nghiệm xác định tính chất đàn nhớt của nhựa đường

Thí nghiệm xác định tính chất đàn nhớt tuyến tính của nhựa đường được thực hiện cẩn thận. Sử dụng thiết bị đo lưu biến động (DSR) hiện đại. Các mẫu nhựa đường được kiểm tra dưới nhiều mức nhiệt độ và tần số khác nhau. Mục đích là đo mô đun phức động (G*) và góc pha (δ). G* biểu thị tổng độ cứng của vật liệu. Góc pha δ cho thấy tỷ lệ giữa ứng xử nhớt và đàn hồi. Kết quả thí nghiệm giúp định lượng khả năng chống lại biến dạng của nhựa đường. Các dữ liệu này là nền tảng để hiểu rõ hơn về ứng xử của vật liệu. Chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa. Đảm bảo hỗn hợp có tính chất cơ học phù hợp với điều kiện vận hành. Giúp dự đoán hiệu suất lâu dài của lớp mặt đường nhựa.

2.2. Dự đoán mô đun cắt động của ma tít từ nhựa đường

Việc dự đoán mô đun cắt động của ma tít từ tính chất của nhựa đường là một bước quan trọng. Ma tít là hỗn hợp của nhựa đường và bột khoáng mịn. Ứng xử của ma tít ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của bê tông nhựa. Các mô hình dự đoán được áp dụng để ước lượng mô đun cắt động của ma tít. Dựa trên các kết quả thí nghiệm đàn nhớt tuyến tính của nhựa đường. Các mô hình này tính đến tỷ lệ pha trộn và đặc tính của bột khoáng. Mục tiêu là cung cấp một phương pháp hiệu quả để đánh giá ma tít. Giảm thiểu số lượng thí nghiệm trực tiếp trên ma tít. Nâng cao hiệu quả nghiên cứu và thiết kế vật liệu. Việc dự đoán chính xác giúp tối ưu hóa thành phần hỗn hợp bê tông nhựa. Đảm bảo khả năng chịu tải và độ bền của lớp mặt đường.

2.3. Mối liên hệ tính chất đàn nhớt và nhiệt độ hóa mềm

Nghiên cứu khám phá mối liên hệ chặt chẽ giữa tính chất đàn nhớt và nhiệt độ hóa mềm của nhựa đường. Nhiệt độ hóa mềm là một chỉ số quan trọng về khả năng chịu nhiệt của nhựa đường. Các thí nghiệm chỉ ra rằng, khi nhiệt độ tăng, mô đun phức động giảm và góc pha tăng. Điều này cho thấy vật liệu trở nên mềm hơn, có tính nhớt cao hơn. Phân tích mối tương quan giúp dự đoán ứng xử của nhựa đường ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Việc hiểu rõ mối quan hệ này rất quan trọng trong việc lựa chọn nhựa đường. Đảm bảo vật liệu phù hợp với điều kiện khí hậu cụ thể của Việt Nam. Giúp giảm thiểu các hư hỏng do nhiệt độ như lún vệt bánh xe vào mùa nóng. Nâng cao tuổi thọ và hiệu suất của áo đường mềm.

III.Nghiên cứu đặc tính bê tông nhựa dưới tác dụng tải động

Bê tông nhựa là vật liệu chính cấu thành lớp mặt áo đường mềm. Ứng xử của nó dưới tải trọng động là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ công trình. Luận án thực hiện các thí nghiệm chuyên sâu trên bê tông nhựa. Bao gồm thí nghiệm mô đun phức động 3D và thí nghiệm từ biến 3D. Mục tiêu là đánh giá toàn diện các đặc tính cơ học. Phân tích khả năng chịu biến dạng tức thời và biến dạng lâu dài. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá. Giúp hiệu chỉnh và phát triển các mô hình dự đoán. Đồng thời, đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như nhiệt độ, tần số, cấp độ tải trọng. Nghiên cứu này đóng góp vào việc tối ưu hóa thành phần hỗn hợp bê tông nhựa. Nâng cao độ bền và khả năng chống chịu hư hỏng. Đảm bảo chất lượng mặt đường, tăng cường an toàn giao thông.

3.1. Chuẩn bị mẫu thí nghiệm mô đun phức động 3D

Quy trình chuẩn bị mẫu bê tông nhựa tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn. Mẫu được chế tạo với thành phần cấp phối và hàm lượng nhựa đường xác định. Sau đó, tiến hành thí nghiệm mô đun phức động 3D. Phương pháp này cho phép đánh giá ứng xử của bê tông nhựa trong không gian ba chiều. Thiết bị thí nghiệm tạo ra tải trọng động với nhiều tần số, nhiệt độ. Các thông số mô đun phức động và góc pha được đo chính xác. Dữ liệu thu thập giúp hiểu rõ hơn về tính chất đàn nhớt của vật liệu. Đặc biệt là khả năng chống biến dạng dưới tác dụng của tải trọng động. Kết quả thí nghiệm 3D cung cấp thông tin toàn diện hơn so với các phương pháp 2D truyền thống. Nâng cao độ tin cậy của các phân tích sau này.

3.2. Thí nghiệm từ biến 3D và phân tích kết quả

Thí nghiệm từ biến 3D được thực hiện để đánh giá khả năng chịu biến dạng vĩnh cửu của bê tông nhựa. Các mẫu bê tông nhựa chịu tải trọng không đổi trong một khoảng thời gian. Biến dạng của mẫu được ghi nhận liên tục theo thời gian. Mục tiêu là xác định mức độ biến dạng tích lũy. Thí nghiệm được thực hiện ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng xử lâu dài của vật liệu. Đặc biệt là khả năng chống lún vệt bánh xe. Phân tích dữ liệu từ biến giúp xác định các thông số quan trọng của vật liệu. Đây là cơ sở để dự đoán tuổi thọ và hiệu suất của lớp mặt đường. Góp phần vào việc thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa có độ bền cao. Giải quyết các vấn đề về biến dạng vĩnh cửu trên thực tế.

3.3. Mô phỏng từ biến từ kết quả mô đun phức động

Việc mô phỏng biến dạng từ biến từ kết quả thí nghiệm mô đun phức động là một phương pháp hiệu quả. Luận án sử dụng mô hình Kelvin-Voigt 3D để thực hiện điều này. Mô hình này kết hợp các phần tử đàn hồi và nhớt để mô tả ứng xử của vật liệu. Dựa trên dữ liệu mô đun phức động, mô hình có thể dự đoán biến dạng theo thời gian. So sánh kết quả mô phỏng với kết quả thí nghiệm từ biến 3D thực tế. Đánh giá độ chính xác của mô hình. Việc mô phỏng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thí nghiệm. Đồng thời, cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho các kỹ sư. Dự đoán ứng xử của bê tông nhựa dưới các điều kiện tải trọng và nhiệt độ khác nhau. Hỗ trợ quá trình thiết kế và tối ưu hóa kết cấu áo đường.

IV.Tính toán kết cấu áo đường mềm động học tại Việt Nam

Phân tích và tính toán kết cấu áo đường mềm dưới tải trọng động là bước thiết yếu. Đảm bảo tuổi thọ và độ bền vững của công trình. Luận án sử dụng phần mềm Viscoroute 2, một công cụ tiên tiến. Phần mềm này cho phép mô phỏng ứng xử đàn nhớt của vật liệu. Điều này phản ánh chính xác hơn điều kiện thực tế so với các mô hình đàn hồi truyền thống. Việc thiết lập mô hình kết cấu và thông số vật liệu được thực hiện cẩn thận. Dựa trên kết quả thí nghiệm đã phân tích. So sánh các trường hợp tính toán khác nhau. Bao gồm cả mô hình đàn nhớt và đàn hồi. Mục tiêu là cung cấp một phương pháp thiết kế đáng tin cậy. Phù hợp với đặc điểm vật liệu và điều kiện giao thông tại Việt Nam. Nâng cao hiệu quả kinh tế và kỹ thuật trong xây dựng đường bộ.

4.1. Ứng dụng phần mềm Viscoroute 2 trong phân tích kết cấu

Phần mềm Viscoroute 2 là công cụ mạnh mẽ để phân tích ứng xử của kết cấu áo đường. Đặc biệt dưới tác dụng của tải trọng động. Phần mềm này tích hợp khả năng mô phỏng tính chất đàn nhớt của vật liệu. Điều này cho phép phân tích ứng suất và biến dạng chính xác hơn. Việc thiết lập mô hình trong Viscoroute bao gồm định nghĩa các lớp vật liệu. Gán các thông số cơ học đã xác định từ thí nghiệm. Phần mềm cũng cho phép xác định các thông số tải trọng và vận tốc di chuyển. Giúp mô phỏng sát với điều kiện vận hành thực tế. Viscoroute 2 cung cấp kết quả đầu ra chi tiết. Bao gồm phân bố ứng suất, biến dạng và độ lún. Hỗ trợ việc đánh giá hiệu suất của áo đường. Từ đó, đưa ra các quyết định thiết kế tối ưu.

4.2. Thiết lập thông số vật liệu và tải trọng tính toán

Thiết lập thông số vật liệu và tải trọng là bước then chốt trong tính toán. Các thông số đàn nhớt tuyến tính của bê tông nhựa được đưa vào mô hình Viscoroute. Dựa trên dữ liệu từ thí nghiệm mô đun phức động. Đối với lớp móng cấp phối đá dăm và đất nền, mô đun đàn hồi động được xác định. Các thông số này phản ánh ứng xử của vật liệu dưới tải trọng động. Thông số tải trọng bao gồm cường độ, hình dạng và vận tốc của bánh xe. Chúng được lựa chọn phù hợp với các tiêu chuẩn giao thông tại Việt Nam. Việc thiết lập chính xác các thông số này. Đảm bảo kết quả phân tích có độ tin cậy cao. Hỗ trợ kỹ sư trong việc đưa ra quyết định thiết kế áo đường. Tối ưu hóa độ dày các lớp và lựa chọn vật liệu.

4.3. So sánh mô hình đàn nhớt và đàn hồi trong thiết kế

Luận án tiến hành so sánh kết quả tính toán giữa mô hình đàn nhớt và đàn hồi. Mô hình đàn hồi thường được sử dụng trong các phương pháp thiết kế truyền thống. Tuy nhiên, mô hình này không thể phản ánh đầy đủ tính chất phụ thuộc vào thời gian và nhiệt độ của vật liệu. Ngược lại, mô hình đàn nhớt xem xét cả yếu tố đàn hồi và nhớt. Do đó, mô hình đàn nhớt cung cấp cái nhìn chính xác hơn về ứng suất và biến dạng. Đặc biệt dưới tải trọng động lặp lại. So sánh này cho thấy sự khác biệt đáng kể trong dự đoán hiệu suất áo đường. Chứng minh ưu việt của phương pháp đàn nhớt. Việc áp dụng mô hình đàn nhớt giúp thiết kế áo đường bền vững hơn. Giảm thiểu rủi ro hư hỏng sớm, nâng cao tuổi thọ công trình.

V.Đánh giá ảnh hưởng tải trọng động đến áo đường mềm VN

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về ảnh hưởng của tải trọng động. Tác động này lên ứng xử của vật liệu và kết cấu áo đường mềm tại Việt Nam. Các phát hiện khẳng định tầm quan trọng của việc xem xét tính chất đàn nhớt. Đặc biệt là trong điều kiện khí hậu và giao thông đặc thù. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào kho tàng kiến thức kỹ thuật đường bộ. Hỗ trợ các kỹ sư và nhà quản lý trong việc ra quyết định. Đề xuất các giải pháp thiết kế, thi công và bảo trì hiệu quả. Nhằm kéo dài tuổi thọ công trình. Đồng thời, nâng cao chất lượng và an toàn của hệ thống hạ tầng giao thông quốc gia. Ứng dụng các kết quả này giúp giảm thiểu chi phí sửa chữa. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành xây dựng đường bộ Việt Nam. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng đi mới cho các công trình tương lai.

5.1. Kết quả nghiên cứu và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng và có những đóng góp mới. Xác định chính xác các thông số đàn nhớt tuyến tính của nhựa đường và ma tít. Phát triển phương pháp dự đoán mô đun cắt động của ma tít. Tiến hành thí nghiệm mô đun phức động 3D và từ biến 3D trên bê tông nhựa. Kết quả cung cấp dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy. Nghiên cứu ứng dụng phần mềm Viscoroute 2 để phân tích kết cấu áo đường mềm. So sánh hiệu quả của mô hình đàn nhớt và đàn hồi. Những đóng góp này giúp nâng cao hiểu biết về ứng xử cơ học của vật liệu. Đặc biệt dưới tác dụng của tải trọng động trong điều kiện Việt Nam. Góp phần vào việc cải thiện quy trình thiết kế, đánh giá và xây dựng áo đường mềm.

5.2. Kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo cho áo đường mềm

Dựa trên các kết quả đạt được, luận án đưa ra một số kiến nghị quan trọng. Cần ưu tiên áp dụng các phương pháp thiết kế dựa trên tính chất đàn nhớt của vật liệu. Đặc biệt đối với các công trình đường bộ chịu tải trọng động lớn. Khuyến khích sử dụng vật liệu có khả năng chống biến dạng tốt hơn. Đề xuất tăng cường các hoạt động kiểm tra, đánh giá chất lượng vật liệu đầu vào. Về hướng nghiên cứu tiếp theo, cần mở rộng phạm vi thí nghiệm. Bao gồm nhiều loại vật liệu và điều kiện môi trường hơn. Phát triển các mô hình dự đoán phức tạp hơn. Có thể tích hợp thêm yếu tố lão hóa vật liệu. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cảm biến để giám sát ứng xử thực tế của áo đường. Góp phần xây dựng hệ thống đường bộ bền vững và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng xử cơ học của vật liệu và kết cấu áo đường mềm dưới tác dụng của tải trọng động trong điều kiện việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI BÙI VĂN PHÚ NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CƠ HỌC CỦA VẬT LIỆU VÀ KẾT CẤU ÁO ĐƯỜNG MỀM DƯỚI TÁC DỤNG CỦA TẢI TRỌNG ĐỘNG TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI BÙI VĂN PHÚ NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CƠ HỌC CỦA VẬT LIỆU VÀ KẾT CẤU ÁO ĐƯỜNG MỀM DƯỚI TÁC DỤNG CỦA TẢI TRỌNG ĐỘNG TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM Ngành : Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Mã số : 9580205 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Quang Tuấn 2. Nguyễn Quang Phúc HÀ NỘI – 2024 -I- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác.

Hà Nội, 05/2024 Tác giả luận án NCS. Bùi Văn Phú -II- LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ được thực hiện tại Trường Đại học Giao thông vận tải dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS. Nguyễn Quang Tuấn và PGS. Nguyễn Quang Phúc.

Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy hướng dẫn đã giúp đỡ, chỉ dẫn tận tình, đã đóng góp các ý kiến quý báu và tạo điều kiện thuận lợi để giúp nghiên cứu sinh thực hiện luận án này. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại học Giao thông vận tải, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Đường Bộ, Khoa KHCB, Bộ môn Hình họa- Vẽ kỹ thuật, Trung tâm khoa học Công nghệ Giao thông vận tải, Phòng thí nghiệm trọng điểm LasXD 1256, Phòng thí nghiệm Vật liệu xây dựng đã tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong quá trình học tập nghiên cứu. Nghiên cứu sinh cũng trân trọng cảm ơn Quỹ đổi mới Sáng tạo Vingroup - VINIF đã cấp học bổng 1 năm cho những kết quả nghiên cứu khoa học có liên quan đến đề tài nghiên cứu sinh với mã số học bổng VINIF. Cuối cùng nghiên cứu sinh bày tỏ lời cảm ơn các đồng nghiệp, gia đình, người thân đã giúp đỡ và động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.

Hà Nội, 05/2024 -III- MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ ỨNG XỬ CƠ HỌC CỦA VẬT LIỆU VÀ KẾT CẤU ÁO ĐƯỜNG MỀM DƯỚI TÁC DỤNG CỦA TẢI TRỌNG ĐỘNG. Ứng xử của nhựa đường, ma tít và bê tông nhựa dưới tác dụng tải trọng động. Nhựa đường và ma tít.

Bê tông nhựa. Thí nghiệm mô đun phức động của nhựa đường, ma tít và bê tông nhựa. Thí nghiệm từ biến. Nguyên tắc Tương quan Nhiệt độ - Tần số.

Mô hình dự đoán tính chất đàn nhớt tuyến tính của nhựa đường và bê tông nhựa. Ứng xử của cấp phối đá dăm và đất nền dưới tác dụng tải trọng động. Mô đun động MR của lớp móng cấp phối và đất đắp nền đường. Một số mô hình dự đoán MR.

Ứng xử của kết cấu áo đường mềm dưới tác dụng tải trọng động và các phương pháp thiết kế. Giới thiệu chung về kết cấu áo đường dưới tác dụng của tải trọng động. Các dạng hư hỏng thường gặp của kết cấu áo đường mềm. Một số phương pháp tính toán kết cấu áo đường mềm.

Tình hình nghiên cứu ứng xử của vật liệu và kết cấu áo đường mềm dưới tác dụng của tải trọng động tại Việt nam. Vấn đề nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Kết luận chương 1.

42 -IV- CHƯƠNG 2. NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CƠ HỌC CỦA NHỰA ĐƯỜNG VÀ MA TÍT DƯỚI TÁC DỤNG CỦA TẢI TRỌNG ĐỘNG. Thí nghiệm xác định tính chất đàn nhớt tuyến tính của nhựa đường và ma tít. Vật liệu thí nghiệm.

Thiết bị thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm và nhận xét. Dự đoán mô đun cắt động của ma tít từ kết quả thí nghiệm đàn nhớt tuyến tính của nhựa đường. Mô phỏng ứng xử đàn nhớt tuyến tính của nhựa đường.

Dự đoán mô đun cắt động của ma tít từ tính chất đàn nhớt của nhựa đường. Mối liên hệ giữa tính chất đàn nhớt tuyến tính và nhiệt độ hóa mềm của nhựa đường. Vật liệu thí nghiệm. Nhiệt độ hóa mềm tương đương TV theo phương pháp của Alisov.

Nhiệt độ hóa mềm tương đương TK. Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CƠ HỌC CỦA BÊ TÔNG NHỰA DƯỚI TÁC DỤNG CỦA TẢI TRỌNG ĐỘNG. Chuẩn bị mẫu thí nghiệm.

Thiết bị thí nghiệm. Thí nghiệm mô đun phức động 3D. Phương pháp thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm và nhận xét.

Thí nghiệm từ biến 3D. Phương pháp thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm và nhận xét. Mô phỏng thí nghiệm từ biến 3D từ thí nghiệm mô đun phức động 3D.

Mô hình Kelvin - Voigt 3D. Dự đoán biến dạng từ biến từ thí nghiệm mô đun phức động. Dự đoán mô đun động của bê tông nhựa từ tính chất đàn nhớt tuyến tính của nhựa đường. Kết luận chương 3.

TÍNH TOÁN KẾT CẤU ÁO ĐƯỜNG MỀM DƯỚI TÁC DỤNG CỦA TẢI TRỌNG ĐỘNG. Giới thiệu phần mềm Viscoroute 2. Thiết lập mô hình kết cấu và thông số tính chất vật liệu. Thiết lập thông số tải trọng, vận tốc tính toán và dữ liệu đầu ra.

Phân tích kết cấu và xuất kết quả. Lựa chọn kết cấu, tải trọng tính toán và các trường hợp tính toán. Lựa chọn kết cấu và tải trọng. Các trường hợp tính toán.

Các thông số tính chất vật liệu trong trường hợp tính toán đàn nhớt. Mô phỏng tính chất đàn nhớt tuyến tính của lớp mặt bê tông nhựa. Mô đun đàn hồi động của lớp đất nền. Mô đun động của lớp móng cấp phối đá dăm.

Các thông số tính vật liệu trong trường hợp tính toán đàn hồi. Mô đun tĩnh của vật liệu bê tông nhựa. Mô đun tĩnh của lớp đất nền đường và lớp móng cấp phối. So sánh ứng xử của kết cấu của hai trường hợp tính toán: đàn hồi và đàn nhớt.

So sánh ứng suất kéo uốn tại nhiệt độ 15°C. So sánh độ võng ở nhiệt độ 30°C. So sánh ứng suất cắt trượt ở nhiệt độ 60°C. Phân tích ảnh hưởng của tốc độ xe chạy và nhiệt độ đến ứng xử của của kết cấu khi tính toán đàn nhớt tuyến tính.

Ảnh hưởng của tốc độ xe chạy. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Kết luận chương 4. 132 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.134 CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.136 TÀI LIỆU THAM KHẢO.137 -VII- DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1-1.

Ứng xử đàn hồi nhớt của nhựa đường dưới tác dụng của tải trọng [25]. Các dạng ứng xử của BTN phụ thuộc vào biến dạng (ε) và số lượt tải trọng tác dụng (N) [31]. Ứng suất - biến dạng của vật liệu dưới tác dụng của tải trọng động. Hai thành phần của mô đun phức động.

Biểu đồ Cole-Cole biểu diễn mô đun phức động của vật liệu thõa mãn Nguyên tắc Tương quan Nhiệt độ - Tần số. Biểu đồ Black biểu diễn mô đun phức động của vật liệu thỏa mãn Nguyên tắc Tương quan Nhiệt độ - Tần số. Ví dụ về xây dựng đường cong đặc trưng của mô đun cắt động |G*| tại nhiệt độ tham chiếu Tref = 25°C. Ví dụ về xây dựng đường cong đặc trưng góc lệch pha tại nhiệt độ tham chiếu Tref = 25°C.

Ví dụ về hệ số aT phụ thuộc vào nhiệt độ T và mô phỏng theo quy luật WLF tại nhiệt độ tham chiếu Tref = 25°C. Biểu đồ Black của mô đun phức của nhựa đường polyme [78]. Đường cong đặc trưng mô đun phức động của BTN sử dụng nhựa đường polyme [78]. Mô hình Maxwell.

Mô hình Kelvin - Voigt. Mô hình Maxwell tổng quát. Mô hình Kelvin – Voigt tổng quát. Phần tử parabolic.

Mô hình Huet-Sayegh. Tính chất của vật liệu rời dưới tác dụng của tải trọng lặp. Dạng tải trọng chu kỳ tác dụng lên mẫu trong thí nghiệm MR. Kết cấu tổng thể nền áo đường mềm.

Minh họa trạng thái ứng suất trong kết cấu dưới tác dụng của tải trọng xe chạy [62]. Biến dạng theo phương đứng trên bề mặt lớp đất nền [40]. So sánh biến dạng ngang εyy trong tính toán đàn hồi, tính toán đàn nhớt và kết quả đo thực tế tại đáy lớp BTN [65]. Thí nghiệm DSR: a) thiết bị DSR RHEOTEST RN 4.3; b) nguyên lý thí nghiệm.

Thí nghiệm dạng cắt góc (CG): a) thiết bị thí nghiệm; b) mô hình mẫu. Thí nghiệm dạng kéo nén (K/N): a) thiết bị thí nghiệm; b) mô hình mẫu. Đường cong đặc trưng của |G*| của 3 loại nhựa đường nghiên cứu. Đường cong đặc trưng |G*| của nhựa đường 60/70 và ma tít tương ứng.

Đường cong đặc trưng |G*| của nhựa đường PMB3 và ma tít tương ứng. Đường cong đặc trưng |G*| của nhựa đường 35/50 và ma tít tương ứng. Hệ số dịch chuyển aT của nhựa đường 60/70 và ma tít tại Tref = 25°C. Hệ số dịch chuyển aT của nhựa đường PMB3 và ma tít tại Tref = 25°C.

Hệ số dịch chuyển aT của nhựa đường 35/50 và ma tít tại Tref = 25°C. Phân tích ANOVA thí nghiệm |G*| của vật liệu nhóm 1. Phân tích ANOVA thí nghiệm |G*| của vật liêu nhóm 2. Phân tích ANOVA thí nghiệm |G*| của vật liệu nhóm 3.

Kết quả mô phỏng của vật liệu nhựa đường tại Tref = 25°C. Kết quả dự đoán |G*| của ma tít nhựa đường 35/50 tại Tref = 25°C. Kết quả dự đoán |G*| của ma tít nhựa đường 60/70 tại Tref = 25°C. Kết quả dự đoán |G*| của ma tít nhựa đường PMB3 tại Tref = 25°C.

Mối quan hệ giữa log(α) và hàm lượng bột khoáng V(%). Xác định giá trị TV của nhựa đường nguyên gốc 60/70 loại 1. So sánh nhiệt độ hóa mềm và nhiệt độ hóa mềm tương đương TV. Giá trị |G*| tại nhiệt độ hóa mềm.

Giá trị δ tại nhiệt độ hóa mềm. Giá trị tham số K tại nhiệt độ hóa mềm (tần số 10 rad/s). Tham số K tại các nhiệt độ và cách xác định T K của nhựa đường PMB3. So sánh nhiệt độ hóa mềm và nhiệt độ hóa mềm tương đương TK.

Đường cong cấp phối: a) BTN C12,5 và BTN P12,5; b) BTN C19. Mẫu thí nghiệm. Thiết bị thí nghiệm Cooper .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng xử cơ học vật liệu & kết cấu áo đường mềm dưới tải trọng động tại VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ứng xử cơ học vật liệu kết cấu áo đường mềm chịu tải trọng động trong điều kiện Việt Nam.

Luận án "Ứng xử cơ học vật liệu & kết cấu áo đường mềm dưới tải trọng động tại VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Ứng xử cơ học vật liệu & kết cấu áo đường mềm dưới tải trọng động tại VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng xử cơ học vật liệu & kết cấu áo đường mềm dưới tải trọng động tại VN" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.

Luận án "Ứng xử cơ học vật liệu & kết cấu áo đường mềm dưới tải trọng động tại VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng xử cơ học vật liệu & kết cấu áo đường mềm dưới tải trọng động tại VN" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng xử cơ học vật liệu & kết cấu áo đường mềm dưới tải trọng động tại VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter